Bảo mật và Tin cậy Phần cứng Tương tự: Luận án Tiến sĩ của Julian Leonhard (Sorbonne Université)

Luận án Julian Leonhard: Khám phá bảo mật và tin cậy cho phần cứng tương tự. Nghiên cứu sâu sắc về các phương pháp bảo vệ dữ liệu và hệ thống.

Trường ĐH

Sorbonne Université

Chuyên ngành

Informatique, Télécommunications et Électronique (Cryptography and Security)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Bảo mật phần cứng tương tự: Thách thức chuỗi cung ứng IC
Số trang:
129 trang
Trường:
Sorbonne Université
Chuyên ngành:
Informatique, Télécommunications et Électronique (Cryptography and Security)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Bảo mật phần cứng tương tự Thách thức chuỗi cung ứng IC

Chuỗi cung ứng mạch tích hợp (IC) toàn cầu hóa ngày càng tăng. Sự chuyên môn hóa sâu rộng cũng là một xu hướng đáng chú ý. Các công ty bán dẫn chia sẻ tài sản sở hữu trí tuệ (IP) quý giá của họ. Việc chia sẻ này diễn ra với nhiều bên để sản xuất và thử nghiệm. Điều này khiến các IP và IC nhạy cảm tiếp xúc với các bên không đáng tin cậy. Hậu quả là nhiều mối đe dọa nghiêm trọng xuất hiện. Những mối đe dọa này bao gồm vi phạm bản quyền và hàng giả. Kỹ thuật đảo ngược cũng là một mối lo ngại lớn. Tóm lại, việc đảm bảo "An ninh phần cứng tương tự" trong môi trường này trở nên cực kỳ phức tạp. Cần có các phương pháp mới để đối phó với những rủi ro này. Luận án này tập trung vào việc giải quyết những thách thức chính này.

1.1. Rủi ro sở hữu trí tuệ trong sản xuất IC

Ngành công nghiệp bán dẫn phải đối mặt với rủi ro sở hữu trí tuệ đáng kể. IP quý giá được chia sẻ rộng rãi trong chuỗi cung ứng. Các bên thứ ba có thể truy cập thông tin nhạy cảm. Điều này tạo ra lỗ hổng bảo mật. Việc bảo vệ thiết kế "Mạch tích hợp tương tự" trở nên cấp bách. Các biện pháp cần thiết để ngăn chặn rò rỉ và sử dụng trái phép.

1.2. Mối đe dọa từ giả mạo và đảo ngược kỹ thuật

Các mối đe dọa chính bao gồm hàng giả và kỹ thuật đảo ngược. Hàng giả làm suy yếu niềm tin và gây thiệt hại kinh tế. Kỹ thuật đảo ngược cho phép đối thủ sao chép hoặc sửa đổi thiết kế. Điều này đe dọa trực tiếp "Bảo vệ sở hữu trí tuệ phần cứng". Các giải pháp chống lại những mối đe dọa này rất cần thiết.

II.Bảo vệ IP mạch tích hợp hỗn hợp bằng Khóa Logic

Luận án đề xuất một phương pháp chống vi phạm bản quyền hiệu quả. Phương pháp này khóa các IC hỗn hợp. Việc khóa được thực hiện thông qua khóa logic ở phần kỹ thuật số. Kỹ thuật này được phát triển để tăng cường "Thiết kế an toàn phần cứng". Nó cung cấp một lớp bảo vệ chống lại việc truy cập và sử dụng trái phép. Khóa logic là một công cụ mạnh mẽ trong việc bảo vệ tài sản IP. Nó giúp các nhà thiết kế duy trì quyền kiểm soát đối với sản phẩm của họ. Mục tiêu là tạo ra một hàng rào an toàn, ngăn chặn việc sao chép. Đồng thời, nó cần có chi phí thấp về diện tích và năng lượng. Phương pháp này đã được kiểm nghiệm và chứng minh tính khả thi.

2.1. Phương pháp khóa logic cho mạch tương tự số hỗn hợp

Một phương pháp khóa logic mới được giới thiệu. Nó áp dụng cho các phần kỹ thuật số của IC hỗn hợp. Phương pháp này nhằm bảo vệ "Mạch tích hợp tương tự". Nó tạo ra một cơ chế khóa. Cơ chế này ngăn chặn hoạt động không mong muốn. Chỉ khi có đúng khóa, mạch mới hoạt động bình thường. Cách tiếp cận này rất hiệu quả đối với các thiết kế phức tạp.

2.2. Minh họa thực tế trên bộ chuyển đổi ADC Σ

Khả năng của kỹ thuật được chứng minh. Điều này thực hiện trên một bộ chuyển đổi ADC Σ∆. Một thử nghiệm phần cứng đã được tiến hành. Kết quả cho thấy sự thành công của phương pháp. Nó cũng đã được áp dụng trong một ứng dụng âm thanh thực tế. Hiệu quả của nó được xác nhận trong một kịch bản sử dụng đời thực.

2.3. Ứng dụng chống vi phạm bản quyền phần cứng

Kỹ thuật này là một giải pháp chống vi phạm bản quyền mạnh mẽ. Nó bảo vệ các mạch khỏi các mối đe dọa. Các mối đe dọa bao gồm sao chép và giả mạo. Việc áp dụng khóa logic tạo ra một rào cản. Rào cản này rất khó để vượt qua. Điều này giúp bảo vệ "Bảo vệ sở hữu trí tuệ phần cứng" một cách hiệu quả.

III.Chống đảo ngược mạch tương tự qua Kỹ thuật che giấu

Một phương pháp che giấu được đề xuất nhằm bảo vệ IP analog. Mục tiêu là chống lại kỹ thuật đảo ngược. Việc che giấu đạt được bằng cách ngụy trang hình học hiệu quả của các thành phần bố cục. Điều này thực hiện thông qua việc sử dụng các tiếp điểm giả. Kỹ thuật này giúp nâng cao "Độ tin cậy mạch tương tự". Nó làm cho việc phân tích mạch trở nên khó khăn hơn. Các thay đổi trong phần analog của IC là tinh tế. Đây là một yêu cầu chính để các nhà thiết kế analog chấp nhận. Phương pháp này đã được áp dụng và đánh giá trên một bộ khuếch đại thuật toán và một bộ ADC RF Σ∆. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn trong việc bảo vệ tài sản trí tuệ.

3.1. Che giấu bố cục mạch bằng các tiếp điểm giả

Kỹ thuật che giấu sử dụng các tiếp điểm giả. Các tiếp điểm này làm thay đổi hình học hiệu quả của bố cục. Điều này gây khó khăn cho kỹ thuật đảo ngược. Các nhà phân tích khó xác định chức năng thực sự của mạch. Phương pháp này giúp bảo vệ chi tiết thiết kế. Nó là một chiến lược hiệu quả để chống lại việc sao chép.

3.2. Bảo vệ sở hữu trí tuệ phần cứng tương tự hiệu quả

Mục tiêu chính là "Bảo vệ sở hữu trí tuệ phần cứng" tương tự. Kỹ thuật che giấu thêm một lớp bảo mật. Lớp bảo mật này làm giảm nguy cơ bị đánh cắp thiết kế. Các nhà thiết kế analog có thể tự tin hơn. Sản phẩm của họ được bảo vệ tốt hơn. Điều này hỗ trợ sự đổi mới liên tục trong ngành.

3.3. Đánh giá trên bộ khuếch đại và ADC RF Σ

Kỹ thuật đã được áp dụng và đánh giá nghiêm ngặt. Việc đánh giá thực hiện trên một bộ khuếch đại thuật toán. Một bộ ADC RF Σ∆ cũng được sử dụng. Các thử nghiệm chứng minh hiệu quả của phương pháp. Nó giúp bảo vệ thành công các "Mạch tích hợp tương tự" phức tạp. Kết quả cho thấy tính khả thi và hiệu suất cao của giải pháp.

IV.Phân tích tấn công các cơ chế khóa mạch tương tự hiện có

Luận án cũng đề xuất một cuộc tấn công. Cuộc tấn công này nhằm phá vỡ các kỹ thuật khóa mạch analog. Nó đặc biệt nhắm vào các kỹ thuật tác động đến việc phân cực của mạch. Cuộc tấn công dựa trên việc tái tổng hợp các mạch phân cực. Nó chỉ yêu cầu sử dụng một thuật toán tối ưu hóa. Điều này làm cho cuộc tấn công trở nên đơn giản và hiệu quả. Nó được đưa vào thử nghiệm trên một bộ điều chỉnh điện áp bị khóa. Một thuật toán di truyền được sử dụng trong quá trình này. Kết quả minh họa khả năng của kẻ tấn công. Chúng có thể phá vỡ các cơ chế khóa hiện có. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các biện pháp bảo mật mạnh mẽ hơn. Các biện pháp này cần chống lại "Tấn công vật lý phần cứng".

4.1. Tấn công tái tổng hợp mạch phân cực

Một cuộc tấn công được thiết kế để phá vỡ khóa mạch analog. Cuộc tấn công tập trung vào việc tái tổng hợp mạch phân cực. Nó khai thác cách các mạch analog bị khóa. Đặc biệt, nó nhắm vào các yếu tố phân cực. Hiểu rõ điểm yếu này giúp cải thiện các biện pháp bảo mật trong tương lai.

4.2. Khai thác thuật toán tối ưu hóa cho tấn công

Cuộc tấn công chỉ yêu cầu một thuật toán tối ưu hóa. Điều này giảm thiểu phức tạp cho kẻ tấn công. Thuật toán có thể tìm ra cấu hình phân cực đúng. Nó phá vỡ khóa mạch. Đây là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với "An ninh phần cứng tương tự".

4.3. Phá vỡ khóa điều chỉnh điện áp

Cuộc tấn công đã được thử nghiệm thành công. Nó được áp dụng trên một bộ điều chỉnh điện áp bị khóa. Một thuật toán di truyền đã được sử dụng. Kết quả cho thấy khả năng phá vỡ khóa. Điều này cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp phát triển các kỹ thuật bảo vệ mạnh mẽ hơn.

V.Thiết kế an toàn phần cứng tương tự Tiềm năng Hướng đi

Luận án này chứng minh rằng việc thiết lập an ninh và độ tin cậy là khả thi. Điều này đúng cho IP và IC analog và hỗn hợp. Lĩnh vực này vẫn còn non trẻ nhưng có tiềm năng lớn. Các kỹ thuật được trình bày có khả năng bảo vệ các mạch analog và hỗn hợp. Chúng chống lại một tập hợp lớn các kịch bản rủi ro có thể xảy ra. Đồng thời, chúng chỉ gây ra chi phí thấp. Chi phí thấp về diện tích, điện năng và hiệu suất là một ưu điểm lớn. Các thay đổi thực hiện trong các phần analog của IC là tinh tế. Đây là một yêu cầu chính cho việc các nhà thiết kế analog chấp nhận. Điều này mở ra hướng đi mới cho "Thiết kế an toàn phần cứng" trong tương lai. Nó cũng hỗ trợ "Kiểm tra và xác minh mạch tương tự" một cách hiệu quả.

5.1. Khả thi bảo mật và độ tin cậy mạch tương tự

Nghiên cứu khẳng định tính khả thi của việc bảo mật. Nó cũng chứng minh "Độ tin cậy mạch tương tự". Các phương pháp được đề xuất hoạt động hiệu quả. Chúng áp dụng cho cả IP và IC analog, hỗn hợp. Lĩnh vực này có tiềm năng phát triển lớn. Nó mang lại hy vọng cho các thiết kế an toàn hơn.

5.2. Ưu điểm Chi phí thấp hiệu suất cao

Các kỹ thuật được trình bày có ưu điểm vượt trội. Chúng gây ra chi phí thấp về diện tích và điện năng. Hiệu suất của mạch không bị ảnh hưởng đáng kể. Điều này là quan trọng cho việc áp dụng rộng rãi. Các nhà thiết kế muốn giải pháp hiệu quả mà không tốn kém.

5.3. Hướng tiếp cận tinh tế cho nhà thiết kế analog

Các thay đổi được thực hiện trong phần analog của IC rất tinh tế. Điều này là chìa khóa cho sự chấp nhận của nhà thiết kế. Các nhà thiết kế analog thường ưa thích các giải pháp ít làm thay đổi thiết kế cốt lõi. Cách tiếp cận này giúp bảo toàn tính toàn vẹn của mạch. Nó tạo điều kiện cho việc triển khai dễ dàng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Leonhard julian 2021

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Analog hardware security and trust Julian Leonhard To cite this version: Julian Leonhard. Analog hardware security and trust. Cryptography and Security [cs. �tel-03681806v2� HAL Id: tel-03681806 https://tel.fr/tel-03681806v2 Submitted on 30 May 2022 HAL is a multi-disciplinary open access L’archive ouverte pluridisciplinaire HAL, est archive for the deposit and dissemination of sci- destinée au dépôt et à la diffusion de documents entific research documents, whether they are pub- scientifiques de niveau recherche, publiés ou non, lished or not.

The documents may come from émanant des établissements d’enseignement et de teaching and research institutions in France or recherche français ou étrangers, des laboratoires abroad, or from public or private research centers. publics ou privés. T H È S E D E D O C T O R AT DE SORBONNE UNIVERSITÉ A N A L O G H A R D WA R E S E C U R I T Y A N D T R U S T présentée par julian leonhard École Doctorale Informatique, Télécommunications et Électronique réalisée au Laboratoire d’Informatique Paris 6 soutenue le 25 Mars 2021 devant le jury composé de : M. Giorgio DI NATALE DR CNRS, TIMA, Grenoble Rapporteur M.

Ilia POLIAN Prof., University of Stuttgart Rapporteur Mme. Emmanuelle ENCRENAZ MCF, Sorbonne Université Examinatrice M. Helmut GRÄB Prof., Technical University Munich Examinateur M. Ozgur SINANOGLU Prof., NYU Abu Dhabi Examinateur M.

Jean-Luc DANGER Prof., Télécom ParisTech Examinateur Mme. Marie-Minerve LOUËRAT CR CNRS, Sorbonne Université Invitée M. Hassan ABOUSHADY MCF, Sorbonne Université Invité M. Haralampos STRATIGOPOULOS DR CNRS, Sorbonne Université Directeur de Thèse Julian Leonhard: Analog Hardware Security and Trust, © January 2021 Für meinen Doktoropa Werner Leonhard.

1926 – 2018 ABSTRACT The ongoing globalization and specialization of the integrated circuit (IC) supply chain has led semiconductor companies to share their valuable intellectual property (IP) assets with numerous parties for means of manufacturing, testing, etc. As a consequence, sensitive IPs and ICs are being exposed to untrusted parties, resulting in serious piracy threats such as counterfeiting or reverse engineering. In this thesis we develop methods to secure analog and mixed signal IPs/ICs from piracy threats within the supply chain. We propose an anti-piracy methodology for locking mixed-signal ICs via logic locking of their digital part.

The capabilities of the technique are demonstrated on a Σ∆ ADC in a hardware experiment and in a real-world audio-application. Furthermore, we propose an obfuscation methodology towards analog IP protection against reverse engineering. Obfuscation is achieved by camouflaging the effective geometry of layout components via the use of fake contacts. We apply and evaluate the technique on an operational amplifier and an RF Σ∆ ADC.

Finally, we propose an attack to break all analog circuit locking techniques that act upon the biasing of the circuit. The attack is based on re-synthesizing the biasing circuits and requires only the use of an optimization algorithm. It is put to test on a locked voltage regulator using a genetic algorithm. This thesis demonstrates that establishing security and trust for analog and mixed signal IPs and ICs, while still in its infancy, is feasible.

The presented techniques have the potential to protect analog and mixed- signal circuits against a large subset of all the possible risk scenarios while inflicting low overheads in terms of area, power and performance. The changes carried out in the ICs’ analog sections are subtle, a key requirement for the adoption of our techniques by analog designers. RÉSUMÉ La mondialisation et la spécialisation actuelles de la chaîne d’appro- visionnement des circuits intégrés (CI) ont conduit les entreprises de semi-conducteurs à partager leur précieuse propriété intellectuelle (PI) avec de nombreuses parties pour les faire fabriquer, tester, etc. En consé- quence, les PI et les CI sensibles sont exposés à des parties potentiellement malveillantes, ce qui entraîne de graves menaces de piratage telles que la contrefaçon ou la retro ingénierie.

Dans cette thèse, nous développons v des méthodes pour sécuriser les PI/CI analogiques et mixtes contre les menaces de piratage dans la chaîne d’approvisionnement. Nous proposons une méthodologie anti-piratage pour verrouiller les circuits intégrés mixtes via l’application de logic locking à leur partie numérique. Les capacités de la technique sont démontrées sur un ADC Σ∆ dans le cadre d’une expérience matérielle et dans une application audio. En outre, nous proposons une méthodologie d’offuscation pour la protection de la propriété intellectuelle analogique contre la rétro- ingénierie.

L’offuscation est réalisé en camouflant la géométrie effective des composants de layout par l’utilisation de faux contacts. Nous ap- pliquons et évaluons la technique sur un amplificateur opérationnel et un RF Σ∆ ADC. Enfin, nous proposons une attaque pour contourner toutes les techniques de verrouillage des circuits analogiques qui agissent sur la polarisation du circuit. L’attaque est basée sur la ré-synthèse des circuits de polarisation et ne nécessite que l’utilisation d’un algorithme d’optimisation.

Elle est démontrée sur un régulateur de tension verrouillé à l’aide d’un algorithme génétique. Cette thèse démontre qu’il est possible d’établir la sécurité et la confiance pour les CI analogiques et mixtes, bien que ça soit qu’un début. Les tech- niques présentées ont le potentiel de protéger les circuits analogiques et mixtes contre une grande partie de tous les scénarios de risque possibles tout en infligeant de faibles coûts en termes de surface, de puissance et de performance. Les changements effectués dans les sections analogiques des CI sont subtils, ce qui est une condition essentielle pour l’adoption de nos techniques par les concepteurs de circuits analogiques.

vi P U B L I C AT I O N S As a result of this thesis the following publications have appeared: [1] J. Stratigopou- los, “MixLock: securing mixed-signal circuits via logic locking,” in Proc. Design, Automation & Test in Europe Conference, 2019. Stratigopoulos, “Mixed-signal hardware security using MixLock: demonstration in an audio application,” in International Confer- ence on Synthesis, Modeling, Analysis and Simulation Methods and Applications to Circuit Design, 2019.

Stratigopoulos, “Analog and mixed-signal ic security via sizing camouflaging,” IEEE Transactions on Computer-Aided Design of Inte- grated Circuits and Systems, 2020. Stratigopoulos, “Breaking analog biasing locking techniques via re-synthesis,” in 26th Asia and South Pacific Design Automation Conference, 2021. vii To explain all nature is too difficult a task for any one man or even for any one age. ’Tis much better to do a little with certainty, and leave the rest for others that come after you, than to explain all things — Isaac Newton, 1704 ACKNOWLEDGMENTS Three years passed in the blink on an eye, even though in the beginning the journey seemed infinite.

Reflecting, I am humbled and filled with joy to have crossed paths with many wonderful people from all over the world. A bit like a particle moving through space and seeing its trajectory change in the attracting force field of other particles, only briefly crossing some, while traveling together with others for years. One particle that had a profound impact on my trajectory is my supervi- sor Haralampos, or, as we say in German more fittingly, my doctor-father. Thank you Haralampos for bearing with me, for pushing me and for be- lieving in me.

You taught me to see the bigger picture, to be very precise with words and to focus on the goal and find a new way when suffering setbacks. Also, whenever in the future I should downplay my work, there will be a little Haralampos popping up on my shoulder saying: "Julian, for the last time, stop belittling your work!". I have gotten to know few PhD students who are as happy with their supervisor as I am. Thank you Haralampos, it truly was a pleasure to work with you, on a professional as well as on a human level.

My deep gratitude also goes to two very important people in the mak- ing of my PhD: Marie-Minerve and Hassan. Whenever an organizational problem arose, Marie-Minerve cared and helped us PhD students where she could, e., under her guidance we taught the university that cli- mate action starts by taking the train for Paris-Florence. Whenever she proof-read one of our papers her criticism was excellent and I wish to one day be able to read a paper like she does. Hassan, the ruler over the Σ∆-universe provided us with all the system- and schematic-level models, layouts, hardware, the corresponding know-how and what else not we required on countless occasions.

Hassan played a key role by providing excellent technical explanations as well as allowing our ideas to materialize in hardware. Shadi and Alhassan both were irreplaceable and very reliable links in our (now secured) paper supply-chain. My deep gratitude goes to them for the many hours they spent measuring, supporting and simulating ix with and for us. Shadi, please let me know when you find the time- multiplier so we can switch it off during vacation.

I’d like to salute my dearest and absolutely fantastic lab-particles & -mates: Antonios (Amp-tonios), Sarah, Alán, Theofilos, Gabriel, Ilias, Mohamed, Ning and Rodrigo. It makes me immensely happy to have shared these many Fredos, Nescafés and other Greek coffee specialties with you, to have sung and danced in the lab with you or to have feasted on countless sweets (Baklava, Künefe, or that fabulous Terkenlis chocolate Easter lamb from Thessaloniki) with you! I mean, we even were at a conference dinner at Montmartre with a full blown Drag show! When I’m gone, please never forget what Sarah the Wise once said: “a meeting without food should be an email." Working together with the team at NYU Abu-Dhabi was a fantastic experience and I was always looking forward to our calls. Especially in the beginning when we, analog people, were trying hard to grasp digital logic locking, Ozgur would always find a way to make us understand. The NYU people also saved the day, when, just before the DATE deadline and after something had gone quite wrong, Yasin worked all night to send a fix, allowing a new batch of experiments to start at 4am.

The night guard of Sorbonne later that night assured me I was definitely the last one to leave the campus that night. Thanks Yasin! A big thank you also goes to Nimisha for the live-support, the proof-reading and the good explanations on locking and synthesis! I want to extend my thanks to some of the people in the LIP6 laboratory I had the pleasure to get to know a bit better: Amine, Roselyne, Manuel, Emmanuelle, Shahin, Sylvain, Farouk, Franck, Habib, Dimitri, Jean-Paul, Daniela, Mariam, Doaa, Tamer, Islam, Abdelkrim and Jacky. In the context of the university I also want to thank the EDITE de Paris, my doctoral school, for having awarded me their scholarship, allowing me to pursue my PhD studies in the best conditions. After the lab you have to live somewhere and for me, living at Cité Universitaire de Paris was a privilege.

I will keep so many memories of these great days here. Thank you to my friends in the Colégio de España for making me delicious food (I took photos of it, every day!) while I was quarantined in my room with COVID: Jan, Paula, Franzi, Claudia and Mercedes. Living in the Swedish House in 2019/20 was one of the greatest periods in Paris, especially during the first lockdown in spring 2020. I’ll never forget these good times with you at the Cité U, my dear friends from near and far: Pedro, Myrto, Daniel, Micaela, Cecilia, Luna, Jeanne, Léna, Evelina, Sylvia, Carla, Hilda, Alex, Rebecca, Daria, Tangi, Pierre, Joséphine, Grégory, Yukiko, Yajna, Marie and so many, many more.

The Vélo Volant deserves a special place in my heart. Never would I have believed I would do a PhD and run a bike repair shop on the x weekends. I’m so very proud of you and of what you do for others: Marie, Geoffrey, Francesco, Matthew, Clément, Sara, Boris, Manon, Adrien, Leo and all the bénévoles who work and worked with us to help people learn about mechanics while never forgetting that at 5pm « c’est l’heure de goûter »!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Julian Leonhard (2021). Bảo mật và Tin cậy Phần cứng Tương tự | Luận án Julian Leonhard [Luận án tiến sĩ, Sorbonne Université]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/bao-mat-tin-cay-phan-cung-tuong-tu-luan-an-julian-leonhard

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bảo mật và Tin cậy Phần cứng Tương tự | Luận án Julian Leonhard" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Julian Leonhard: Khám phá bảo mật và tin cậy cho phần cứng tương tự. Nghiên cứu sâu sắc về các phương pháp bảo vệ dữ liệu và hệ thống.

Luận án "Bảo mật và Tin cậy Phần cứng Tương tự | Luận án Julian Leonhard" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Sorbonne Université. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Bảo mật và Tin cậy Phần cứng Tương tự | Luận án Julian Leonhard" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bảo mật và Tin cậy Phần cứng Tương tự | Luận án Julian Leonhard" thuộc chuyên ngành Informatique, Télécommunications et Électronique (Cryptography and Security). Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Bảo mật và Tin cậy Phần cứng Tương tự | Luận án Julian Leonhard" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bảo mật và Tin cậy Phần cứng Tương tự | Luận án Julian Leonhard" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bảo mật và Tin cậy Phần cứng Tương tự | Luận án Julian Leonhard" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter