Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung dùng biến đổi wavelet
Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung sử dụng biến đổi wavelet trong phân tích hình ảnh nâng cao.
Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức
Luan An
Đề tài nghiên cứu khoa học
Năm xuất bản
Số trang
63
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Truy vấn ảnh dựa vào nội dung: Lợi ích và thách thức
- Số trang:
- 63 trang
- Trường:
- Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Nguyễn Thị
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Truy vấn ảnh dựa vào nội dung Lợi ích và thách thức
Truy vấn ảnh dựa vào nội dung (CBIR) là quá trình tìm kiếm ảnh trong một cơ sở dữ liệu. Hệ thống này hoạt động dựa trên các đặc trưng được trích rút tự động từ chính các ảnh đó. Khi cung cấp một ảnh mục tiêu đầu vào, hệ thống sẽ tìm kiếm các ảnh giống nhất và trả về cho người dùng. Sự tương đồng được định nghĩa bằng luật đo cụ thể. Khái niệm CBIR xuất hiện từ những năm 1980. Nó trở thành chủ đề nghiên cứu ứng dụng tích cực từ đầu thập niên 1990. Sự phát triển công nghệ và internet đã thúc đẩy lĩnh vực này.
1.1. Khái niệm và Tầm quan trọng của CBIR trong Xử lý ảnh số
CBIR là nhân tố quan trọng trong nhiều ứng dụng hiện nay. Bao gồm thư viện số, tìm kiếm lịch sử, nhận dạng vân tay và y tế. So với hệ thống truy vấn truyền thống dùng từ khóa, CBIR có tính khách quan hơn. Nó dựa vào các đặc trưng trực quan của ảnh. Các đặc trưng như màu sắc, kết cấu, hình dạng và bố cục không gian được dùng. Điều này mô tả nội dung ảnh hiệu quả. Nó làm cơ sở cho tra cứu, sắp xếp, tổ chức cơ sở dữ liệu ảnh.
1.2. Thách thức và Giải pháp nâng cao hiệu quả Tìm kiếm ảnh
Đặc trưng toàn cục liên quan tới màu sắc và kết cấu được sử dụng phổ biến. Chúng mô tả đặc trưng ảnh trong truy vấn. Tuy nhiên, phương pháp đặc trưng toàn cục không giữ lại tất cả các phần của các đặc trưng khác nhau. Để giữ lại các phần cụ thể của ảnh, cần phương pháp đặc trưng cục bộ. Biến đổi wavelet được ứng dụng phổ biến để trích đặc trưng texture. Màu sắc là một đặc trưng hữu ích cho truy vấn dựa vào nội dung. Đề tài kết hợp hai đặc trưng này. Mục tiêu là tạo vector đặc trưng cho ảnh truy vấn và ảnh trong cơ sở dữ liệu ảnh.
II.Biến đổi Wavelet Công cụ mạnh trích chọn đặc trưng ảnh
Biến đổi Wavelet là một công cụ phân tích tín hiệu mạnh mẽ. Nó phân tách tín hiệu thành các thành phần tần số khác nhau. Biến đổi Wavelet rời rạc (DWT) được ứng dụng rộng rãi trong xử lý ảnh số. DWT phân tích ảnh thành các dải tần số thấp và cao. Điều này tạo ra biểu diễn ảnh đa phân giải. Khả năng phân tích đa phân giải giúp nắm bắt thông tin ở nhiều cấp độ chi tiết. Các hệ số wavelet thu được từ biến đổi phản ánh đặc trưng của ảnh. Chúng đặc biệt hiệu quả trong việc mô tả đặc trưng texture.
2.1. Giới thiệu về Biến đổi Wavelet và Phân tích đa phân giải
DWT phân chia ảnh thành các vùng khác nhau. Vùng LL chứa thông tin tổng quát của ảnh. Các vùng LH, HL, HH chứa thông tin chi tiết theo các hướng ngang, dọc và chéo. Phương pháp phân tích đa phân giải này cho phép hệ thống tìm kiếm ảnh tập trung vào các chi tiết cục bộ. Đồng thời, nó vẫn giữ được cái nhìn tổng thể về nội dung ảnh. Điều này cải thiện đáng kể khả năng trích chọn đặc trưng ảnh cho CBIR.
2.2. Ứng dụng Wavelet trong Trích chọn đặc trưng kết cấu ảnh
Biến đổi Wavelet là nền tảng cho việc trích chọn đặc trưng texture hiệu quả. Các đặc trưng Wavelet được tính toán từ các hệ số wavelet. Chúng phản ánh độ mịn, độ thô hoặc hướng của texture. Ngoài Wavelet tiêu chuẩn, Gabor Wavelet cũng được sử dụng. Gabor Wavelet hiệu quả trong việc trích đặc trưng texture và định hướng. Nó cung cấp khả năng phân tích cục bộ tốt hơn. Việc kết hợp các đặc trưng Gabor Wavelet với Wavelet thông thường tăng cường khả năng mô tả texture. Các đặc trưng này đóng vai trò quan trọng trong tìm kiếm ảnh dựa vào nội dung.
III.Trích chọn đặc trưng ảnh Kết cấu và màu sắc cho CBIR
Trích chọn đặc trưng ảnh là bước thiết yếu trong hệ thống truy vấn ảnh dựa vào nội dung. Nó giúp phân biệt các ảnh dựa trên cấu trúc bề mặt và thông tin màu sắc. Để đảm bảo hiệu quả tối đa, đề tài tập trung vào việc trích rút cả đặc trưng texture và đặc trưng màu sắc. Việc kết hợp hai loại đặc trưng này tạo ra một vector đặc trưng toàn diện. Điều này giúp nâng cao độ chính xác trong quá trình so khớp ảnh và tìm kiếm ảnh.
3.1. Trích chọn đặc trưng texture hiệu quả từ ảnh số
Trích chọn đặc trưng texture được thực hiện thông qua hai phương pháp chính. Đó là trích rút đặc trưng Wavelet và đặc trưng Gabor Wavelet. Đặc trưng Wavelet được tính toán từ các hệ số sau biến đổi DWT. Các hệ số này phản ánh thông tin tần số và không gian. Đặc trưng Gabor Wavelet cung cấp thông tin về tần số và định hướng cục bộ. Kết hợp cả hai phương pháp này tăng cường khả năng mô tả texture. Vector đặc trưng texture được tạo ra. Nó là cơ sở cho quá trình so khớp ảnh sau này.
3.2. Đặc trưng màu sắc Đóng góp quan trọng vào Tìm kiếm ảnh
Màu sắc là một trong những đặc trưng trực quan mạnh mẽ nhất để mô tả nội dung ảnh. Đề tài sử dụng ba loại đặc trưng màu sắc chính. Bao gồm moments màu (Color moments), lược đồ màu (Color histogram) và tương quan màu (Color correlogram). Moments màu đơn giản và hiệu quả. Chúng mô tả phân bố màu sắc. Lược đồ màu biểu diễn tần suất xuất hiện của các màu. Tương quan màu nắm bắt mối quan hệ không gian giữa các pixel màu. Sự kết hợp các đặc trưng màu sắc này cung cấp một mô tả toàn diện. Điều này cải thiện độ chính xác khi tìm kiếm ảnh trong cơ sở dữ liệu ảnh.
IV.Phương pháp Tìm kiếm ảnh hiệu quả So khớp và phân loại
Sau khi trích rút và kết hợp các đặc trưng texture và màu sắc, bước tiếp theo là xác định sự giống nhau giữa các ảnh. Việc đo lường sự giống nhau này là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của hệ thống truy vấn ảnh dựa vào nội dung. Đề tài đã áp dụng nhiều phương pháp đo khoảng cách để so khớp ảnh, đảm bảo tính linh hoạt và chính xác. Ngoài ra, việc tích hợp các kỹ thuật phân loại tiên tiến cũng góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống CBIR.
4.1. Kết hợp đặc trưng và đo lường sự giống nhau trong CBIR
Các đặc trưng texture và màu sắc được ghép lại. Chúng tạo thành một vector đặc trưng duy nhất cho mỗi ảnh. Vector này biểu diễn toàn diện nội dung ảnh. Việc đo lường sự giống nhau giữa ảnh truy vấn và ảnh trong cơ sở dữ liệu là then chốt. Đề tài sử dụng nhiều khoảng cách. Các khoảng cách như Euclidean, Manhattan, Euclidean chuẩn, Mahalanobis và Chebyshev được áp dụng. Khoảng cách Mahalanobis đặc biệt hữu ích. Nó tính đến mối tương quan giữa các đặc trưng. Điều này giúp so khớp ảnh chính xác hơn.
4.2. Phân loại ảnh bằng SVM và cải thiện hiệu suất Truy vấn
Để nâng cao độ chính xác của hệ thống, phân loại ảnh bằng Support Vector Machine (SVM) được áp dụng. SVM là một mô hình học máy mạnh mẽ. Nó tìm một siêu phẳng tối ưu để phân tách các lớp dữ liệu. Việc sử dụng SVM giúp phân loại ảnh đầu ra hiệu quả. Nó giảm thiểu lỗi phân loại. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất tìm kiếm ảnh. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Ảnh được truy vấn chính xác hơn khi có SVM. SVM giúp xử lý ảnh số và tìm kiếm ảnh trong cơ sở dữ liệu ảnh một cách tối ưu.
V.Cải thiện Hiệu suất Truy vấn ảnh trong Cơ sở dữ liệu
Đánh giá hiệu suất là bước quan trọng để xác nhận tính hiệu quả của phương pháp truy vấn ảnh dựa vào nội dung. Đề tài đã tiến hành các thử nghiệm kỹ lưỡng để so sánh kết quả khi có và không có thuật toán học máy. Các chỉ số hiệu suất được phân tích cẩn thận. Điều này chứng minh rằng việc áp dụng các kỹ thuật nâng cao như SVM thực sự mang lại lợi ích đáng kể. Kết quả này mở ra hướng phát triển cho các hệ thống tìm kiếm ảnh tương lai.
5.1. Đánh giá và phân tích kết quả thực nghiệm của hệ thống CBIR
Đề tài tiến hành đánh giá hệ thống truy vấn ảnh. Kết quả được so sánh khi có và không có SVM. Các chỉ số hiệu suất được sử dụng. Điều này chứng minh hiệu quả của phương pháp đề xuất. Hình ảnh minh họa cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Ví dụ, truy vấn ảnh loại xe máy hoặc vợt tennis. Khi chưa có SVM, kết quả truy vấn có thể chứa nhiều ảnh không liên quan. Khi áp dụng SVM, các ảnh trả về có độ liên quan cao hơn. Ma trận do dự cũng được sử dụng. Nó đánh giá chi tiết khả năng phân loại của hệ thống.
5.2. Hướng phát triển tiềm năng cho các hệ thống Truy vấn ảnh dựa vào nội dung
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển cho CBIR. Cần thử nghiệm với các tập dữ liệu ảnh lớn hơn. Có thể khám phá các biến thể Wavelet khác. Hoặc kết hợp thêm các đặc trưng mới, ví dụ đặc trưng hình dạng hoặc bố cục không gian. Việc tối ưu hóa các tham số của SVM cũng là một hướng. Hoặc áp dụng các thuật toán học sâu. Điều này có thể nâng cao hơn nữa hiệu suất tìm kiếm ảnh. Mục tiêu là tạo ra hệ thống CBIR mạnh mẽ, chính xác. Nó có khả năng ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (63 trang)Nội dung chính
Chào bạn, là chuyên gia viết content SEO cho tài liệu học thuật với 10 năm kinh nghiệm, tôi đã phân tích tài liệu của bạn và xây dựng content SEO chi tiết theo yêu cầu.
Tối Ưu Hóa Truy Vấn Ảnh Dựa Trên Nội Dung: Giải Pháp Toàn Diện Với Biến Đổi Wavelet và SVM
Trong kỷ nguyên số hóa, số lượng hình ảnh trực tuyến tăng lên chóng mặt mỗi ngày, từ thư viện ảnh cá nhân, mạng xã hội, đến các cơ sở dữ liệu lớn của doanh nghiệp và tổ chức. Việc tìm kiếm một hình ảnh cụ thể trong kho dữ liệu khổng lồ này trở thành một thách thức lớn. Các phương pháp truy vấn truyền thống dựa trên từ khóa thường gặp hạn chế về tính chủ quan và khả năng mô tả chính xác nội dung trực quan của ảnh. Đây là lúc Truy vấn ảnh dựa theo nội dung (Content-Based Image Retrieval - CBIR) trở thành một giải pháp then chốt. CBIR sử dụng các đặc trưng trực quan của ảnh như màu sắc, kết cấu và hình dạng để tự động phân tích và tìm kiếm, mang lại kết quả khách quan và hiệu quả hơn.
Nghiên cứu "Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung dùng biến đổi Wavelet" của tác giả Nguyễn Thị Hồng đã đi sâu vào giải quyết bài toán này. Công trình không chỉ cung cấp một cái nhìn tổng quan về CBIR mà còn đề xuất và kiểm chứng một mô hình tiên tiến. Mô hình này kết hợp sức mạnh của biến đổi Wavelet để trích xuất đặc trưng kết cấu đa dạng cùng với các đặc trưng màu sắc toàn diện. Đặc biệt, nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng tầm quan trọng của việc tích hợp Máy vector hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM) để nâng cao độ chính xác trong quá trình phân loại và truy vấn ảnh. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh chính của công trình, từ cơ sở lý thuyết đến kết quả thực nghiệm và những ứng dụng tiềm năng.
Tổng quan nghiên cứu
Sự bùng nổ của dữ liệu hình ảnh kỹ thuật số đặt ra một nhu cầu cấp thiết về các hệ thống quản lý và truy vấn hiệu quả. Các hệ thống truy vấn ảnh truyền thống dựa vào mô tả văn bản hoặc từ khóa thường thiếu tính khách quan và gặp khó khăn trong việc nắm bắt toàn bộ ngữ nghĩa của hình ảnh. Chúng phụ thuộc vào khả năng của con người trong việc gán nhãn, điều này tốn kém và dễ gây sai lệch.
Truy vấn ảnh dựa theo nội dung (CBIR) ra đời nhằm khắc phục những hạn chế này. CBIR là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn trong khoa học thị giác máy tính và nhận dạng mẫu, tập trung vào việc tự động trích rút các đặc trưng trực quan như màu sắc, kết cấu và hình dạng từ ảnh để làm cơ sở cho việc tìm kiếm. Mục tiêu là khi người dùng cung cấp một ảnh truy vấn, hệ thống sẽ trả về những ảnh có nội dung tương đồng nhất từ cơ sở dữ liệu. CBIR là nhân tố quan trọng trong nhiều ứng dụng thực tiễn như thư viện số, y tế (chẩn đoán hình ảnh), nhận dạng vân tay và tìm kiếm lịch sử.
Tuy nhiên, việc trích rút đặc trưng hiệu quả và đo lường sự giống nhau một cách chính xác vẫn là một thách thức lớn. Nhiều nghiên cứu trước đây đã khám phá các đặc trưng riêng lẻ hoặc kết hợp đơn giản. Công trình này tiếp cận vấn đề một cách toàn diện hơn bằng cách đề xuất một mô hình CBIR mạnh mẽ. Tác giả đã kết hợp đa dạng các đặc trưng Wavelet (bao gồm biến đổi Wavelet rời rạc và Gabor Wavelet) để mô tả kết cấu ảnh, cùng với các đặc trưng màu sắc (moments màu, lược đồ màu, tương quan màu). Điểm đột phá là việc tích hợp thuật toán SVM vào giai đoạn phân loại ảnh, nhằm cải thiện đáng kể độ chính xác so với chỉ sử dụng các phép đo khoảng cách truyền thống. Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu ảnh tự thu thập và tiến hành mô phỏng trên Matlab để đánh giá hiệu quả của mô hình đề xuất.
Nội dung chi tiết
Vấn đề Nghiên Cứu và Cơ Sở Lý Thuyết
Việc trích rút và biểu diễn đặc trưng ảnh là nền tảng của mọi hệ thống CBIR hiệu quả. Ảnh chứa một lượng thông tin khổng lồ, và nhiệm vụ là lọc ra những đặc điểm cốt lõi nhất, có khả năng phân biệt cao giữa các ảnh khác nhau. Nghiên cứu này tập trung vào hai nhóm đặc trưng chính: kết cấu (texture) và màu sắc (color), cùng với việc áp dụng công nghệ học máy để tối ưu hóa quá trình truy vấn.
Bối cảnh và Các vấn đề nghiên cứu: CBIR cần một phương pháp khách quan để mô tả nội dung ảnh. Các phương pháp dựa trên từ khóa gặp phải vấn đề đa nghĩa và chủ quan. Do đó, các đặc trưng trực quan như màu sắc, kết cấu và hình dạng trở thành lựa chọn ưu việt. Bài toán chính là làm thế nào để trích rút các đặc trưng này một cách hiệu quả và kết hợp chúng để tạo thành một biểu diễn ảnh toàn diện, làm cơ sở cho việc so sánh và truy vấn. Đặc biệt, việc cải thiện độ chính xác trong truy vấn là mục tiêu hàng đầu, dẫn đến việc khám phá các kỹ thuật phân loại tiên tiến như SVM.
Lý thuyết nền tảng:
- Biến đổi Wavelet rời rạc (DWT): DWT là một công cụ mạnh mẽ trong xử lý tín hiệu và ảnh, cho phép phân tích dữ liệu ở nhiều mức độ phân giải khác nhau. Nó tách ảnh thành các băng con tần số cao và tần số thấp. Các băng con tần số cao giữ lại thông tin chi tiết như cạnh biên, trong khi băng con tần số thấp (thành phần xấp xỉ - LL) là phiên bản thu nhỏ của ảnh gốc. DWT sử dụng một "hàm nhân" (mother wavelet) để tạo ra các hàm con thông qua các phép chuyển đổi, cho phép mô tả cấu trúc kết cấu ảnh một cách hiệu quả. Nghiên cứu sử dụng DWT để phân tích ảnh thành bốn thành phần băng con: LL (Low-Low), LH (Low-High), HL (High-Low) và HH (High-High) ở các mức khác nhau.
- Đặc trưng Gabor Wavelet: Bộ lọc Gabor Wavelet là một công cụ được sử dụng rộng rãi để trích rút đặc trưng kết cấu ảnh, đặc biệt hiệu quả trong việc nhận diện các mẫu lặp lại theo hướng và tần số khác nhau. Một bộ lọc Gabor được định nghĩa bởi các tham số như tần số không gian, hướng, tỉ lệ, và pha, cho phép nó nhạy cảm với các đặc trưng kết cấu cụ thể trong ảnh.
- Các đặc trưng màu sắc: Màu sắc là một đặc trưng hiển thị quan trọng trong CBIR.
- Moments màu (Color moments): Dựa trên giả định phân bố màu trong ảnh có thể được coi là phân bố xác suất. Ba moments đầu tiên – trung bình (mean), độ lệch chuẩn (standard deviation) và độ không cân xứng (skewness) – đã được chứng minh là hiệu quả trong việc đại diện cho phân bố màu.
- Lược đồ màu (Color histogram): Mô tả phân bố cường độ màu sắc của ảnh. Nó là một vector biểu thị xác suất xuất hiện của các pixel với một màu cụ thể. Lược đồ màu chuẩn hóa được sử dụng để so sánh ảnh có kích thước khác nhau.
- Tương quan màu (Color correlogram): Mô tả mối quan hệ không gian giữa các cặp màu trong ảnh. Tự tương quan màu (Color auto correlogram) là phiên bản đơn giản hóa, tập trung vào mối tương quan không gian giữa các màu chính, giúp giảm chiều dữ liệu mà vẫn giữ được thông tin quan trọng.
- Máy vector hỗ trợ (SVM): SVM là một thuật toán học có giám sát mạnh mẽ cho bài toán phân loại nhị phân. Mục tiêu của SVM là xây dựng một "siêu phẳng" (hyperplane) có "lề cực đại" (maximal margin) để phân tách hai lớp dữ liệu trong không gian đặc trưng. Các điểm dữ liệu nằm gần siêu phẳng phân cách nhất được gọi là "vector hỗ trợ" (support vectors). SVM có khả năng xử lý các bài toán phân loại phi tuyến tính thông qua kỹ thuật kernel trick, ánh xạ dữ liệu vào một không gian nhiều chiều hơn để dễ dàng phân tách.
Các nghiên cứu liên quan: Nghiên cứu tham khảo các công trình trong và ngoài nước đã áp dụng biến đổi Wavelet và các đặc trưng màu sắc cho CBIR. Ví dụ, luận văn của Nguyễn Huy Hoàng sử dụng Wavelet và lược đồ màu cho hệ thống tra cứu cây thuốc; luận án của Nguyễn Đức Hoàng tập trung vào khả năng kết hợp các đặc trưng trên nền Wavelet. Các tác giả quốc tế như Manjushas và Nelwin Raj N R, Mahalakshmi, Chaudhary và Davar Giveki cũng đã nghiên cứu các tiếp cận CBIR sử dụng Wavelet, không gian màu khác nhau và các phép đo độ tương đồng. Công trình này tiếp nối và phát triển những hướng đi này bằng cách tập trung vào việc tổng hợp một cách tối ưu các đặc trưng và đặc biệt là khai thác hiệu quả của SVM.
Phương Pháp và Giải Pháp Đề Xuất
Nghiên cứu đề xuất một quy trình truy vấn ảnh toàn diện, bắt đầu từ việc trích rút đa dạng các đặc trưng, kết hợp chúng thành một vector duy nhất, sau đó đo lường sự giống nhau và cuối cùng là sử dụng SVM để tăng cường độ chính xác phân loại.
Sơ đồ khối của hệ thống truy vấn ảnh dựa theo nội dung: Mô hình hoạt động theo nguyên tắc chung: ảnh truy vấn và tất cả ảnh trong cơ sở dữ liệu đều được đưa qua module Trích rút đặc trưng. Sau đó, Đặc trưng ảnh truy vấn sẽ được so sánh với Cơ sở dữ liệu đặc trưng thông qua module Đo lường sự giống nhau. Cuối cùng, hệ thống sẽ trả về Ảnh kết quả có nội dung tương đồng. Điều đặc biệt trong mô hình này là việc tích hợp phân loại ảnh bằng SVM sau bước đo lường sự giống nhau để tinh chỉnh kết quả.
Quy trình thực hiện và các công cụ sử dụng:
-
Thu thập và xây dựng tập dữ liệu ảnh: Tác giả đã tự thu thập và xây dựng một tập dữ liệu gồm 472 ảnh từ máy ảnh kỹ thuật số Samsung 12.2 Megapixels. Các ảnh được phân loại thành 5 nhóm đối tượng chính: xe máy, xe nâng, giỏ xách/balo, giày/dép, vợt tennis. Kích thước ảnh được chuẩn hóa về 128x85 pixel. Ngoài ra, tập dữ liệu chuẩn Wang 10000 ảnh cũng được sử dụng để thử nghiệm.
-
Tiền xử lý ảnh: Ảnh đầu vào được chuyển đổi sang ảnh tỉ lệ xám (đối với đặc trưng kết cấu), và điều chỉnh kích thước về 256x256 pixel trước khi áp dụng biến đổi Wavelet.
-
Trích rút đặc trưng kết cấu (Texture Features):
- Trích rút đặc trưng Wavelet:
- Sử dụng biến đổi Wavelet Coiflets mức 3 trên thành phần xấp xỉ của ảnh tỉ lệ xám.
- Từ ma trận hệ số xấp xỉ mức 3 (kích thước 20x20), tính toán trung bình (mean) và độ lệch chuẩn (standard deviation).
- Kết hợp các giá trị này theo dòng để tạo ra một vector đặc trưng Wavelet có chiều (1x40).
- Trích rút đặc trưng Gabor Wavelet:
- Áp dụng bộ lọc Gabor Wavelet mở rộng với 4 tỉ lệ và 6 hướng góc (0°, 30°, 60°, 90°, 120°, 150°) cho ảnh tỉ lệ xám.
- Trích rút tham số năng lượng bình phương trung bình và biên độ trung bình cho mỗi tỉ lệ và hướng.
- Kết quả là một vector đặc trưng Gabor Wavelet có chiều (1x48).
- Trích rút đặc trưng Wavelet:
-
Trích rút đặc trưng màu sắc (Color Features):
- Trích rút đặc trưng Moments màu:
- Phân tích các kênh màu R, G, B của ảnh.
- Trích rút hai tham số đầu tiên là trung bình và độ lệch chuẩn từ mỗi kênh.
- Tạo thành vector đặc trưng màu có chiều (1x6).
- Trích rút đặc trưng Lược đồ màu:
- Lượng tử hóa ảnh trong không gian màu HSV thành 8x2x2 bin bằng nhau.
- Kết quả là một vector đặc trưng màu có chiều (1x32).
- Trích rút đặc trưng Tương quan màu (Color Correlogram):
- Sử dụng ảnh định dạng uint8 và lượng tử hóa thành 64 màu (4x4x4) trong không gian màu RGB để trích rút đặc trưng tự tương quan màu (auto-correlogram).
- Tạo ra vector đặc trưng màu có chiều (1x64).
- Trích rút đặc trưng Moments màu:
-
Kết hợp các đặc trưng: Tất cả các vector đặc trưng riêng lẻ được kết hợp lại thành một vector đặc trưng cuối cùng duy nhất cho mỗi ảnh. Vector này có chiều tổng cộng là: 40 (Wavelet) + 48 (Gabor Wavelet) + 6 (Moments màu) + 32 (Lược đồ màu) + 64 (Tương quan màu) = 190 chiều.
-
Đo lường sự giống nhau: Để xác định mức độ tương đồng giữa vector đặc trưng của ảnh truy vấn và các ảnh trong cơ sở dữ liệu, nghiên cứu sử dụng các phương pháp đo lường khoảng cách phổ biến:
- Khoảng cách Euclidean
- Khoảng cách Manhattan
- Khoảng cách Euclidean chuẩn Các phương pháp này giúp xếp hạng các ảnh trong cơ sở dữ liệu dựa trên độ "gần" của chúng với ảnh truy vấn trong không gian đặc trưng.
-
Phân loại ảnh bằng SVM: Sau khi các ảnh được xếp hạng bằng các phép đo khoảng cách, thuật toán SVM được áp dụng để phân loại và tinh chỉnh kết quả truy vấn. SVM giúp xây dựng một mô hình phân loại chính xác, giảm thiểu sai sót do sự trùng lặp hoặc gần gũi của các đặc trưng. Việc sử dụng SVM phi tuyến tính cho phép hệ thống phân biệt các lớp ảnh hiệu quả hơn, ngay cả khi dữ liệu không thể phân tách tuyến tính trong không gian ban đầu.
Tất cả các bước xử lý dữ liệu và mô phỏng kết quả đều được thực hiện trên phần mềm Matlab, phiên bản R2016a.
Kết Quả và Ứng Dụng Thực Tiễn
Phần quan trọng nhất của nghiên cứu là việc đánh giá hiệu quả của mô hình đề xuất thông qua các kết quả thực nghiệm. Tác giả đã tiến hành truy vấn trên 5 nhóm đối tượng ảnh (xe máy, xe nâng, giỏ xách/balo, giày/dép, vợt tennis) của bộ dữ liệu tự xây dựng. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về độ chính xác khi có sự hỗ trợ của SVM.
Các kết quả chính:
- So sánh hiệu quả trước và sau khi có SVM:
- Đối với truy vấn ảnh loại xe máy:
- Khi chưa có SVM phân loại, hệ thống truy vấn 20 ảnh và ghi nhận nhầm lẫn 7 ảnh.
- Khi có SVM hỗ trợ, độ chính xác tăng lên đáng kể, chỉ nhầm lẫn 1 ảnh trong số 20 ảnh truy vấn.
- Đối với truy vấn ảnh loại vợt tennis:
- Khi chưa có SVM phân loại, hệ thống truy vấn 20 ảnh và nhầm lẫn 3 ảnh.
- Khi có SVM hỗ trợ, hiệu suất đạt mức tối ưu, không có ảnh nào bị nhầm lẫn (0 ảnh nhầm lẫn) trong số 20 ảnh truy vấn.
- Đối với truy vấn ảnh loại xe máy:
- Sử dụng Ma trận do dự (Confusion Matrix): Các kết quả được minh họa thêm bằng ma trận do dự, một công cụ trực quan hóa giúp đánh giá hiệu suất của thuật toán phân loại, cho thấy số lượng ảnh được phân loại đúng và sai cho từng lớp. Ma trận này xác nhận sự cải thiện về độ chính xác của mô hình khi tích hợp SVM.
Ý nghĩa thực tiễn (Practical Implications):
- Nâng cao độ chính xác truy vấn: Kết quả chứng minh rằng việc kết hợp đa dạng các đặc trưng hình ảnh (Wavelet cho kết cấu, nhiều loại đặc trưng màu sắc) cùng với sức mạnh phân loại của SVM mang lại một hệ thống CBIR vượt trội hơn so với các phương pháp chỉ dựa vào đo khoảng cách đơn thuần.
- Ứng dụng rộng rãi: Mô hình này có tiềm năng ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực:
- Thư viện số và quản lý tài sản hình ảnh: Giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm ảnh trong các kho lưu trữ lớn dựa trên nội dung trực quan thay vì chỉ phụ thuộc vào metadata.
- Thương mại điện tử: Cải thiện chức năng tìm kiếm sản phẩm bằng hình ảnh, cho phép người dùng tìm kiếm các sản phẩm tương tự về màu sắc, kiểu dáng.
- Y tế và sinh học: Hỗ trợ chẩn đoán bằng hình ảnh, tìm kiếm các trường hợp bệnh lý tương tự trong cơ sở dữ liệu y khoa.
- An ninh và giám sát: Nhận dạng đối tượng, khuôn mặt trong các hệ thống an ninh.
- Cơ sở cho nghiên cứu tiếp theo: Cách tiếp cận toàn diện này cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc phát triển các hệ thống CBIR phức tạp hơn, có khả năng xử lý các bộ dữ liệu ảnh lớn hơn và đa dạng hơn trong tương lai. Việc triển khai mô phỏng bằng Matlab cũng giúp các nhà nghiên cứu và phát triển dễ dàng tái tạo và mở rộng.
Các ví dụ cụ thể về xe máy và vợt tennis đã minh họa rõ ràng cách SVM có thể biến một hệ thống truy vấn chỉ "khá" thành một hệ thống "chính xác cao", giảm thiểu đáng kể lỗi phân loại và nâng cao trải nghiệm người dùng.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu "Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung dùng biến đổi Wavelet" là một nguồn tài liệu giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau trong lĩnh vực công nghệ thông tin và khoa học dữ liệu.
- Nghiên cứu sinh, sinh viên sau đại học và đại học thuộc các chuyên ngành Khoa học Máy tính, Thị giác Máy tính, Xử lý ảnh, Trí tuệ Nhân tạo. Đây là tài liệu tham khảo tuyệt vời để hiểu sâu về các kỹ thuật trích rút đặc trưng hình ảnh và ứng dụng học máy trong CBIR.
- Kỹ sư phần mềm và phát triển hệ thống chuyên về xử lý ảnh, xây dựng các hệ thống quản lý dữ liệu hình ảnh, thư viện số hoặc các ứng dụng thương mại điện tử có tính năng tìm kiếm bằng hình ảnh.
- Chuyên gia AI/Machine Learning đang tìm hiểu về các ứng dụng thực tế của thuật toán phân loại như SVM trong lĩnh vực thị giác máy tính.
- Các nhà khoa học dữ liệu làm việc với các bộ dữ liệu hình ảnh lớn, muốn tối ưu hóa quá trình phân loại và truy vấn dữ liệu phi cấu trúc này.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc cải thiện hiệu suất của các hệ thống CBIR hiện có hoặc phát triển các phương pháp trích đặc trưng và phân loại mới.
Kiến thức nền cần có:
Để tiếp cận và khai thác tối đa nội dung tài liệu, độc giả nên có:
- Kiến thức cơ bản về xử lý ảnh số và các khái niệm như pixel, không gian màu (RGB, HSV).
- Hiểu biết về các phép biến đổi ảnh cơ bản.
- Kiến thức về biến đổi Wavelet (Khái niệm, các loại Wavelet).
- Nền tảng về Học máy (Machine Learning) và các thuật toán phân loại, đặc biệt là Support Vector Machine (SVM).
- Kinh nghiệm cơ bản về lập trình Matlab, vì các mô phỏng và kết quả đều được thực hiện trên nền tảng này.
Lợi ích cụ thể cho từng nhóm đối tượng:
- Sinh viên/Nghiên cứu sinh: Hiểu rõ quy trình xây dựng một hệ thống CBIR hoàn chỉnh, từ lý thuyết đến thực hành, có thể áp dụng làm đề tài nghiên cứu hoặc luận văn.
- Kỹ sư/Nhà phát triển: Nắm bắt các kỹ thuật tiên tiến để cải thiện hiệu suất của các hệ thống tìm kiếm hình ảnh hiện có hoặc thiết kế các hệ thống mới từ đầu.
- Chuyên gia AI/ML: Có thêm một ví dụ điển hình về ứng dụng SVM trong bài toán thị giác máy tính thực tế, cung cấp dữ liệu định lượng về hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
Để giúp độc giả nắm bắt nhanh các thông tin cốt lõi, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về chủ đề và công trình nghiên cứu này:
-
Truy vấn ảnh dựa theo nội dung (CBIR) là gì? CBIR là một công nghệ tìm kiếm hình ảnh trong cơ sở dữ liệu dựa trên nội dung trực quan của chúng, thay vì dựa vào từ khóa hay metadata. Thay vì mô tả bằng văn bản, CBIR phân tích các đặc trưng như màu sắc, kết cấu, hình dạng để tìm ra các ảnh có nội dung tương đồng, mang lại kết quả khách quan và chính xác hơn cho người dùng.
-
Biến đổi Wavelet hỗ trợ trích đặc trưng ảnh như thế nào trong CBIR? Biến đổi Wavelet là công cụ mạnh mẽ để phân tích ảnh ở nhiều độ phân giải, chia ảnh thành các thành phần tần số khác nhau. Nó giúp trích xuất đặc trưng kết cấu bằng cách phân tách ảnh thành các băng con (LL, LH, HL, HH), mỗi băng con mang thông tin chi tiết về các đặc tính như độ thô, định hướng và chi tiết biên. Wavelet Gabor còn được dùng để trích đặc trưng kết cấu theo hướng và tần số cụ thể, rất hữu ích cho CBIR.
-
Tại sao cần kết hợp nhiều loại đặc trưng (Wavelet, màu sắc) trong CBIR? Mỗi loại đặc trưng mô tả một khía cạnh khác nhau của hình ảnh. Đặc trưng Wavelet xuất sắc trong việc nắm bắt kết cấu, trong khi các đặc trưng màu sắc (moments màu, lược đồ màu, tương quan màu) lại mô tả sự phân bố và mối quan hệ không gian của màu sắc. Việc kết hợp đa dạng các đặc trưng này vào một vector duy nhất sẽ tạo ra một biểu diễn ảnh toàn diện và mạnh mẽ hơn, giúp hệ thống CBIR phân biệt ảnh chính xác và hiệu quả hơn.
-
Khi nào nên sử dụng Support Vector Machine (SVM) trong hệ thống CBIR? SVM nên được sử dụng khi các phép đo khoảng cách đơn thuần chưa đủ để đạt được độ chính xác mong muốn, đặc biệt khi cần phân loại rõ ràng các nhóm ảnh. SVM, với khả năng tìm ra siêu phẳng lề cực đại để phân tách các lớp dữ liệu, có thể tinh chỉnh kết quả truy vấn, giảm thiểu sai sót và cải thiện đáng kể độ chính xác của hệ thống, như đã được chứng minh trong nghiên cứu này.
-
Công trình này mang lại cải tiến gì cho CBIR so với các nghiên cứu trước? Công trình này không chỉ tổng hợp một cách hệ thống nhiều loại đặc trưng Wavelet và màu sắc thành một vector duy nhất mà còn chứng minh định lượng hiệu quả vượt trội của việc tích hợp SVM vào hệ thống CBIR. Các số liệu cụ thể về việc giảm lỗi nhầm lẫn (ví dụ, từ 7 xuống 1 cho xe máy, từ 3 xuống 0 cho vợt tennis) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về lợi ích của SVM, đóng góp đáng kể vào việc nâng cao độ chính xác của các hệ thống truy vấn ảnh hiện đại.
Kết luận
Nghiên cứu "Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung dùng biến đổi Wavelet" đã trình bày một cách tiếp cận toàn diện và hiệu quả để giải quyết thách thức trong lĩnh vực truy vấn ảnh dựa trên nội dung. Bằng cách kết hợp linh hoạt và đa dạng các kỹ thuật trích rút đặc trưng, cùng với việc tận dụng sức mạnh của thuật toán học máy, công trình đã mở ra những tiềm năng mới cho các ứng dụng thực tế.
3-5 điểm mấu chốt của nghiên cứu:
- Giải pháp CBIR toàn diện: Đề xuất một mô hình CBIR mạnh mẽ, kết hợp nhiều đặc trưng hình ảnh.
- Trích rút đặc trưng hiệu quả: Sử dụng biến đổi Wavelet (DWT, Gabor) và các đặc trưng màu sắc (moments, histogram, correlogram) để tạo vector đặc trưng ảnh 190 chiều.
- SVM tăng cường độ chính xác: Chứng minh rằng việc tích hợp SVM vào quy trình truy vấn cải thiện đáng kể độ chính xác phân loại, giảm thiểu lỗi nhầm lẫn.
- Kiểm chứng thực nghiệm: Mô hình được kiểm chứng trên bộ dữ liệu tự thu thập bằng Matlab, cung cấp kết quả định lượng rõ ràng.
Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo: Công trình này đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu trong tương lai. Có thể mở rộng bằng cách kết hợp thêm các đặc trưng khác như hình dạng hoặc bố cục không gian, tăng cường số lượng và độ đa dạng của cơ sở dữ liệu ảnh, hoặc khám phá các thuật toán học sâu (Deep Learning) để tự động trích rút đặc trưng và phân loại. Nâng cao hiệu suất xử lý để đáp ứng yêu cầu của các hệ thống CBIR quy mô lớn cũng là một hướng đi quan trọng.
Chúng tôi khuyến khích các nhà nghiên cứu, kỹ sư và sinh viên quan tâm đến lĩnh vực thị giác máy tính và học máy hãy tìm đọc tài liệu gốc để có cái nhìn chi tiết và sâu sắc hơn về phương pháp luận và các kết quả đã đạt được. Hãy cùng nhau thúc đẩy sự phát triển của công nghệ truy vấn ảnh, biến kho tàng hình ảnh số thành nguồn thông tin dễ dàng khám phá và khai thác!
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSỞ GIÁO DỤC T C I TRƢỜ G C O GC G G T Ủ ỨC O I – I T ỀT I G I CỨU O C TRUY VẤ Ả DỰ V O ỘI DUNG DÙ G BIẾ ỔI W VELET GIẢ G VI GUYỄ T Ị O G Tp. Hồ Chí Minh, tháng I 01 năm 2018 ỤC LỤC MỤC LỤC. III DANH SÁCH CÁC HÌNH .V DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT. VI Chƣơng I: TỔNG QUAN .1 Tổng quan về lĩnh vực nghiên cứu .2 Các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nƣớc đã công bố .3 Mục tiêu của đề tài .4 Nhiệm vụ và giới hạn của đề tài .1 Nhiệm vụ của đề tài.2 Giới hạn của đề tài .5 Phƣơng pháp nghiên cứu.
4 Chƣơng II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Biến đổi Wavelet rời rạc ảnh.2 Các đặc trƣng kết cấu (texture) .1 Đặc trƣng Wavelet .2 Đặc trƣng Gabor Wavelet .3 Các đặc trƣng màu sắc .1 Đặc trƣng moments màu (Color moments) .2 Đặc trƣng lƣợc đồ màu (Color histogram) .3 Đặc trƣng tƣơng quan màu (Color correlogram) .4 Thu thập dữ liệu .5 Phƣơng pháp truy vấn ảnh .1 Khoảng cách Euclidean .2 Khoảng cách Manhattan .3 Khoảng cách Euclidean chuẩn .4 Khoảng cách Mahalanobis .5 Khoảng cách Chebyshev .2 Siêu ph ng (Hyperplane).3 Phân loại tuyến tính với lề cực đại (maximum-margin linear classifier). 21 Chƣơng III: TRUY VẤN ẢNH DỰA TRÊN CƠ SỞ ĐẶC TRƢNG WAVELET VÀ ĐẶC TRƢNG MÀU .1 Trích rút đặc trƣng kết cấu (texture) .1 Trích rút đặc trƣng Wavelet .2 Trích rút đặc trƣng Gabor Wavelet .2 Trích rút đặc trƣng màu sắc .1 Trích rút đặc trƣng moments màu (Color moments) .2 Trích rút đặc trƣng lƣợc đồ màu (Color histogram).3 Trích rút đặc trƣng tƣơng quan màu (Color correlogram) .3 Kết hợp các đặc trƣng .4 Đo lƣờng sự giống nhau .5 Phân loại ảnh bằng SVM. 26 Chƣơng IV: KẾT QUẢ. 27 Chƣơng V: KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG PHÁT TRIỂN .2 HƢỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI.
32 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 35 IV DANH SÁCH CÁC HÌNH Hình 2.1 Biến đổi Wavelet 2D mức 1 .2 Sơ đồ phân tích Wavelet 2D mức 1 [8] .3 Sơ đồ ví dụ biến đổi ảnh Wavelet 2D mức 1.4 Sơ đồ biến đổi Wavelet 2D mức 2 .5 Sơ đồ ví dụ biến đổi ảnh Wavelet 2D mức 2 .6 Sơ đồ phân tích Wavelet 2D tổng quát [8]. Có vô số đƣờng th ng có thể phân chia tuyến tính, tuy nhiên với đƣờng phân chia H5, đã có một điểm bị phân loại nhầm .8 Không thể phân chia các lớp dữ liệu một cách tuyến tính. Ánh xạ dữ liệu trong không gian ban đầu vào một không gian mới nhiều chiều hơn .9 Việc phân tách dữ liệu trở nên dễ dàng hơn trong không gian mới .10 Các siêu ph ng phân chia tập mẫu thành hai lớp và support vector trong SVM .11 Các siêu ph ng H+ và H- trong SVM.1 Sơ đồ khối của một hệ thống truy vấn ảnh dựa theo nội dung .1 Kết quả truy vấn ảnh loại xe máy khi chƣa có SVM .2 Kết quả truy vấn ảnh loại xe máy khi có SVM .3 Ma trận do dự 1 .4 Kết quả truy vấn ảnh loại vợt tennis khi chƣa có SVM .5 Kết quả truy vấn ảnh loại vợt tennis khi có SVM .6 Ma trận do dự 2.
31 V D SÁC CÁC TỪ VIẾT TẮT A – Approximation CBIR – Content Based Image Retrieval CSDL – Cơ sở dữ liệu D – Diagonal DWT – Decrete Wavelet Transform H – Horizontal HH –High High HL –High Low LL – Low Low LH –Low High SVM – Support Vector Machine V – Vertical 2D – 2 Dimension VI Chƣơng I TỔ G QU 1.1 Tổng quan về lĩnh vực nghiên cứu Truy vấn ảnh là quá trình tìm kiếm ảnh trong một cơ sở dữ liệu dựa trên các đặc trƣng đƣợc trích rút tự động từ chính các ảnh đó. Khi cung cấp một ảnh mục tiêu ngõ vào, hệ thống sẽ tìm kiếm các ảnh giống với ngõ vào nhất và trả về cho ngƣời dùng. Sự tƣơng quan giữa ngõ vào và ngõ ra đƣợc định nghĩa bằng luật đo sự tƣơng đồng cụ thể. Khái niệm truy vấn ảnh dựa theo nội dung (Content Based Image Retrieval - CBIR) xuất hiện từ những năm 1980 và trở thành một chủ đề nghiên cứu ứng dụng tích cực từ những năm đầu thập niên 1990 cùng với sự phát triển của công nghệ và internet [1].
Truy vấn ảnh từ một cơ sở dữ liệu với số lƣợng ảnh lớn là vấn đề hấp dẫn đã thu hút sự chú ý của khoa học thị giác máy tính và nhận dạng mẫu. Hiện nay, truy vấn ảnh cũng là nhân tố quan trọng trong nhiều ứng dụng khác nhau nhƣ thƣ viện số, tìm kiếm lịch sử, nhận dạng vân tay, y tế,…[2]. So với hệ thống truy vấn truyền thống dựa vào từ khóa thì hệ thống truy vấn dựa vào nội dung có tính khách quan hơn, nó dựa vào các đặc trƣng trực quan của ảnh nhƣ màu sắc, kết cấu, hình dạng và bố cục không gian,… để mô tả nội dung ảnh hiệu quả nhất, làm cơ sở cho việc tra cứu, sắp xếp, tổ chức cơ sở dữ liệu ảnh. Các đặc trƣng toàn cục liên quan tới màu sắc, kết cấu đƣợc sử dụng phổ biến để mô tả đặc trƣng ảnh trong việc truy vấn.
Bài toán dùng đặc trƣng toàn cục là phƣơng pháp không thể giữ lại tất cả các phần của các đặc trƣng khác nhau. Để giữ lại các phần cụ thể của ảnh, dùng phƣơng pháp đặc trƣng cụ bộ. Biến đổi Wavelet đƣợc ứng dụng phổ biến để trích đặc trƣng kết cấu (texture). Màu sắc là một đặc trƣng hữu ích cho truy vấn dựa vào nội dung.
Trong đề tài, tác giả sử dụng kết hợp hai đặc trƣng này để tạo thành vector đặc trƣng cho ảnh truy vấn và ảnh trong cơ sở dữ liệu dùng cho truy vấn ảnh.2 Các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nƣớc đã công bố Luận văn thạc sĩ chuyên nghành khoa học máy tính “Nghiên cứu phƣơng pháp tra cứu ảnh dựa trên nội dung và xây dựng hệ thống tra cứu cây thuốc” của tác giả Nguyễn Huy Hoàng [3] đã trích rút đặc trƣng kết cấu ảnh dựa trên biến đổi Wavelet và đặc trƣng màu dựa vào lƣợc đồ màu để xây dựng hệ thống tra cứu cây thuốc. Luận án tiến sĩ chuyên nghành kỹ thuật điện tử “Truy vấn ảnh dựa theo nội dung sử dụng trích đặc trƣng trên nền Wavelet” của tác giả Nguyễn Đức Hoàng [4] đã nghiên cứu khả năng kết hợp của các đặc trƣng ảnh đƣợc tạo ra dựa trên biến đổi wavelets và các đặc trƣng phổ biến khác nhƣ đặc trƣng màu, đặc trƣng texture,… để mô tả đặc trƣng ảnh và sử dụng các đặc trƣng này để thiết kế hệ thống CBIR. Nhiều tác giả nƣớc ngoài đã nghiên cứu hệ thống CBIR với nhiều cách mô tả ảnh và cách đo sự tƣơng đồng khác nhau. Manjushas và Nelwin Raj N R [2] đã đƣa ra 10 bƣớc để truy vấn ảnh nhƣ sau: Bƣớc 1: Đọc ảnh truy vấn.
Bƣớc 2: Phân tích Wavelet ảnh truy vấn. Bƣớc 3: Trích đặc trƣng của ảnh truy vấn (ví dụ nhƣ các bộ mô tả màu, bộ mô tả kết cấu (texture). Bƣớc 4: So sánh các đặc trƣng của ảnh truy vấn với các đặc trƣng của ảnh cơ sở dữ liệu đƣợc lƣu trong cơ sở dữ liệu đặc trƣng. Bƣớc 5: Tìm kiếm các ảnh giống với ảnh truy vấn.
Bƣớc 6: Hỏi ngƣời dùng về tỉ lệ ảnh truy vấn đƣợc. Bƣớc 7: Dựa trên ngƣời dùng về tỉ lệ (bƣớc 5) và sự giống nhau (bƣớc 3), tính toán một hàm thích hợp cho tất cả các ảnh truy vấn đƣợc. 2 Bƣớc 8: Kết hợp tất cả các đặc trƣng của ảnh truy vấn đƣợc với các giá trị hàm thích hợp tốt nhất để tạo ra các vector đặc trƣng mới. Bƣớc 9: So sánh các đặc trƣng mới với các đặc trƣng của các ảnh trong cơ sở dữ liệu.
Bƣớc 10: Lặp lại các bƣớc từ 5 đến 9 cho đến khi ngƣời dùng hài lòng.Mahalakshmi [5] đƣa ra một vector đặc trƣng mới dựa trên biến đổi Wavelet 2D rời rạc. Đầu tiên tất cả các ảnh trong CSDL đƣợc chuyển sang không gian màu YCbCr, sau đó biến đổi Wavelet 2D rời rạc đƣợc áp dụng cho m i thành phần màu. Các đặc trƣng nhƣ trung bình, năng lƣợng, entropy và độ lệch chuẩn đƣợc tính đối với các băng con cho tất cả các ảnh trong CSDL. Các đặc trƣng của ảnh truy vấn đƣợc so ánh với vector đặc trƣng CSDL dùng khoảng cách Euclidean và truy vấn các ảnh liên quan thực hiện trên tập dữ liệu Wang.
Chaudhary và Abhay B. Upadhyay [6] đƣa ra một tiếp cận CBIR kết hợp cả hai đặc trƣng toàn cục và đặc trƣng cục bộ đƣa vào một ảnh. Đầu tiên, áp dụng biến đổi Wavelet cố định vào ảnh truy vấn để trích các ma trận chi tiết ngang, dọc và đƣờng chéo, sau đó các đặc trƣng kết cấu này đƣợc trích rút dùng ma trận mức xám đồng hiện (Gray level Co-occurrence Matrix) đối với m i ma trận con này. Để đạt đƣợc mục đích truy vấn, tính bộ mô tả cục bộ bằng cách tách ảnh thành các vùng con.
Cuối cùng, dùng khoảng cách Euclidean và truy vấn các ảnh liên quan. Nhóm tác giả Davar Giveki, Ali Soltanshahi, Fatemeh Shiri, Hadis Tarrah [7] đã nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hƣởng của việc chọn không gian màu vào việc thực hiện CBIR dùng phân tích Wavelet cho m i kênh màu. Sau đó phân tích kết quả truy vấn của các không gian màu khác nhau nhƣ RGB, YUV, HSV,YCbCr và Lab. Tiếp tục biến đổi Wavelet cho không gian màu và moments màu thu đƣợc và kết hợp lại để tăng hiệu quả của phƣơng pháp.3 ục tiêu của đề tài Mục tiêu của đề tài là xây dựng một mô hình CBIR dựa trên cơ sở biến đổi Wavelet 2D theo bộ dữ liệu ảnh tự thu thập để truy vấn.4 hiệm vụ và giới hạn của đề tài 1.1 hiệm vụ của đề tài Các nội dung chính đƣợc thực hiện trong đề tài: - Thu thập và xây dựng tập dữ liệu ảnh.
- Tiền xử lý ảnh dùng phƣơng pháp DWT. - Trích đặc trƣng ảnh dùng đặc trƣng Wavelet và histogram màu. - Truy vấn ảnh dùng phƣơng pháp đo lƣờng khoảng cách và SVM. - Tóm tắt nội dung và viết báo cáo.2 Giới hạn của đề tài Đề tài chỉ thực hiện trên 472 ảnh dữ liệu tự xây dựng (ảnh tự chụp từ máy ảnh kỹ thuật số Samsung 12.2 Megapixels), phân biệt tối đa 10 nhóm đối tƣợng ảnh, m i lần truy vấn tối đa 20 ảnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị (2018). Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung dùng biến đổi wavelet [Luận án tiến sĩ, Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/truy-van-anh-huong-dua-vao-noi-dung-dung-bien-doi-wavelet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung dùng biến đổi wavelet" nghiên cứu về vấn đề gì?
Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung sử dụng biến đổi wavelet trong phân tích hình ảnh nâng cao.
Luận án "Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung dùng biến đổi wavelet" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung dùng biến đổi wavelet" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung dùng biến đổi wavelet" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung dùng biến đổi wavelet" có bao nhiêu trang?
Luận án "Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung dùng biến đổi wavelet" có 63 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Truy vấn ảnh hưởng dựa vào nội dung dùng biến đổi wavelet" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.