Luận án tiến sĩ về kiến trúc phần cứng bảo mật AES cho IoT - Đồng Phạm Khôi
Luận án tiến sĩ đề xuất kiến trúc phần cứng bảo mật AES hiệu quả cao, công suất thấp cho thiết bị IoT. Giải pháp tiên tiến trong kỹ thuật điện tử.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về mã hóa AES và ứng dụng phần cứng
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Đồng Phạm Khôi
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về mã hóa AES và ứng dụng phần cứng
1.1. Giải thuật mã hóa đối xứng AES
Giải thuật mã hóa AES (Advanced Encryption Standard) là chuẩn mã hóa đối xứng được sử dụng rộng rãi. AES hoạt động như một khối mã hóa block cipher, xử lý dữ liệu theo từng khối cố định. Giải thuật AES hỗ trợ các kích thước khóa 128-bit, 192-bit và 256-bit, được gọi là AES-128 và AES-256. Độ an toàn của mã hóa AES được công nhận toàn cầu. Đây là lựa chọn hàng đầu cho bảo mật dữ liệu. Hiểu rõ cấu trúc giải thuật AES là nền tảng cho mọi thiết kế phần cứng.
1.2. Các chế độ hoạt động của AES
AES có nhiều chế độ hoạt động, mỗi chế độ có đặc tính riêng về bảo mật và hiệu suất. Các chế độ phổ biến bao gồm ECB, CBC, CTR, GCM. Chế độ GCM (Galois/Counter Mode) cung cấp cả mã hóa và xác thực dữ liệu. Việc lựa chọn chế độ ảnh hưởng trực tiếp đến kiến trúc phần cứng. Một thiết kế hiệu quả cần hỗ trợ linh hoạt các chế độ này. Điều này giúp đáp ứng đa dạng yêu cầu ứng dụng, đặc biệt trong môi trường hạn chế tài nguyên.
1.3. Nhu cầu bảo mật phần cứng cho IoT
Các thiết bị Internet Vạn Vật (IoT) ngày càng phổ biến. Chúng thường có tài nguyên hạn chế về năng lượng, bộ nhớ và khả năng tính toán. Bảo mật dữ liệu là yếu tố sống còn cho IoT. Triển khai mã hóa AES bằng phần cứng mang lại hiệu suất cao và công suất thấp. Nó giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm mà không làm ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ pin hoặc chi phí sản xuất. Kiến trúc phần cứng bảo mật AES hiệu quả cao là giải pháp lý tưởng cho các thiết bị này.
II. Kiến trúc phần cứng AES hiệu quả cao cho IoT
2.1. Yêu cầu thiết kế AES cho Internet Vạn Vật
Thiết kế bộ mã hóa AES cho IoT phải cân bằng nhiều yếu tố. Công suất tiêu thụ thấp là ưu tiên hàng đầu. Diện tích chip nhỏ gọn cũng rất quan trọng. Đồng thời, thông lượng và độ trễ cần đạt mức chấp nhận được. Một kiến trúc phần cứng bảo mật AES cần đáp ứng các tiêu chí này. Nó giúp tích hợp dễ dàng vào các thiết bị IoT nhỏ bé. Các giải pháp sáng tạo là cần thiết để vượt qua các giới hạn hiện có.
2.2. Kiến trúc AES thông lượng cao và độ trễ thấp
Để đạt thông lượng cao, kiến trúc đường ống (pipelining) và mở vòng lặp (loop unrolling) được áp dụng. Điều này cho phép nhiều giai đoạn mã hóa chạy song song. Độ trễ thấp đảm bảo dữ liệu được xử lý nhanh chóng. Đây là yếu tố quan trọng cho các ứng dụng thời gian thực. Một giải pháp kiến trúc phần cứng bảo mật AES hiệu quả cao tối ưu cả hai tiêu chí này. Nó mang lại hiệu suất vượt trội cho các hệ thống yêu cầu cao.
2.3. So sánh các phương án thực thi phần cứng AES
Nhiều phương án triển khai phần cứng mã hóa AES đã được nghiên cứu. Các kiến trúc lặp cơ bản đơn giản nhưng có thông lượng thấp. Kiến trúc mở vòng lặp cung cấp thông lượng cao hơn. Kiến trúc đường ống tối ưu hiệu quả sử dụng tài nguyên. So sánh chúng dựa trên thông lượng, độ trễ, diện tích, và công suất. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp lựa chọn giải pháp phù hợp nhất. Mục tiêu là tìm ra kiến trúc phần cứng bảo mật AES tối ưu cho ứng dụng cụ thể.
III. Tối ưu thông lượng và công suất cho giải thuật AES
3.1. Phân tích các tham số đánh giá thiết kế AES
Thiết kế phần cứng AES được đánh giá qua nhiều tham số. Thông lượng đo lượng dữ liệu được mã hóa mỗi giây. Độ trễ là thời gian cần thiết để xử lý một khối dữ liệu. Diện tích chip liên quan đến chi phí sản xuất và kích thước vật lý. Công suất tiêu thụ ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ pin và nhiệt lượng. Tối ưu hóa các tham số này là mục tiêu chính. Nó đảm bảo kiến trúc phần cứng bảo mật AES đạt hiệu suất mong muốn.
3.2. Giảm thiểu công suất tiêu thụ mạch AES
Công suất thấp là yêu cầu bắt buộc cho các thiết bị IoT. Các kỹ thuật như giảm điện áp hoạt động, sử dụng cổng đồng hồ (clock gating) được áp dụng. Thiết kế cẩn thận các phép biến đổi của giải thuật AES cũng góp phần. Tối ưu hóa S-box AES, SubBytes, ShiftRows, và MixColumns ở mức mạch giúp giảm tiêu thụ. Mục tiêu là tạo ra một kiến trúc phần cứng bảo mật AES có công suất thấp nhất mà vẫn duy trì hiệu suất.
3.3. Nâng cao thông lượng dữ liệu của khối mã hóa block cipher
Tăng thông lượng là chìa khóa cho các ứng dụng đòi hỏi xử lý nhanh. Sử dụng kiến trúc song song và tăng tần số xung nhịp là hai phương pháp chính. Các kỹ thuật tiên tiến như tối ưu hóa đường dẫn dữ liệu cũng được nghiên cứu. Điều này giúp xử lý nhiều khối mã hóa block cipher cùng lúc. Kiến trúc phần cứng bảo mật AES được thiết kế để đẩy giới hạn về tốc độ. Nó đảm bảo khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu một cách hiệu quả.
IV. Giải pháp thiết kế AES đơn lõi và đa lõi tiên tiến
4.1. Kiến trúc AES đơn lõi hiệu suất cao
Kiến trúc đơn lõi là lựa chọn tiết kiệm tài nguyên. Nó phù hợp cho các thiết bị IoT có yêu cầu thông lượng vừa phải. Tối ưu hóa kiến trúc đường ống bên trong lõi là cần thiết. Điều này giúp một lõi duy nhất vẫn đạt được hiệu suất cao. Mặc dù chỉ có một khối mã hóa block cipher, nhưng việc tối ưu từng phép biến đổi như SubBytes, ShiftRows, MixColumns là quan trọng. Đây là giải pháp kiến trúc phần cứng bảo mật AES cân bằng tốt giữa diện tích và hiệu suất.
4.2. Kiến trúc AES đa lõi MCryptCores
Để đáp ứng nhu cầu thông lượng cực cao, kiến trúc đa lõi MCryptCores được phát triển. Nhiều bộ mã hóa AES hoạt động song song. Mỗi lõi có thể xử lý một tác vụ mã hóa độc lập. Điều này giúp tăng đáng kể thông lượng tổng thể của hệ thống. Kiến trúc này đặc biệt hiệu quả cho các cổng IoT hoặc máy chủ mini. Nó cung cấp khả năng mã hóa dữ liệu hàng loạt. Kiến trúc phần cứng bảo mật AES đa lõi vượt trội về khả năng mở rộng.
4.3. Kiến trúc đa lõi tiết kiệm năng lượng
Việc kết hợp nhiều lõi thường dẫn đến tăng công suất. Tuy nhiên, các giải pháp kiến trúc đa lõi tiết kiệm năng lượng đã được đề xuất. Chúng bao gồm quản lý điện năng động và tắt các lõi không sử dụng. Sử dụng kỹ thuật điều khiển công suất dựa trên mạng nơ-ron xung cũng là một hướng đi mới. Điều này giúp duy trì công suất thấp ngay cả khi thông lượng cao. Kiến trúc phần cứng bảo mật AES đa lõi có thể vừa mạnh mẽ vừa hiệu quả năng lượng.
V. Các phép biến đổi AES và cải tiến hiệu suất
5.1. Phép SubBytes và S box AES tối ưu
Phép SubBytes là một trong bốn phép biến đổi chính của giải thuật AES. Nó thay thế từng byte dữ liệu bằng một byte khác dựa trên bảng tra cứu S-box AES. Tối ưu hóa việc triển khai S-box AES là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến diện tích chip và tốc độ xử lý. Các kỹ thuật như S-box phân tích hoặc thiết kế S-box dựa trên logic thay vì bảng tra cứu lớn được nghiên cứu. Điều này giúp giảm tài nguyên phần cứng cần thiết.
5.2. Tăng tốc ShiftRows và MixColumns
ShiftRows và MixColumns là hai phép biến đổi khác trong giải thuật AES. ShiftRows thực hiện dịch vòng các hàng của ma trận trạng thái. MixColumns trộn các cột dữ liệu để tăng tính khuếch tán. Triển khai phần cứng hiệu quả cho cả hai phép này là cần thiết. Các kiến trúc song song và tối ưu hóa ở cấp độ bit giúp tăng tốc độ. Điều này giảm thời gian cho mỗi vòng mã hóa. Nó đóng góp vào thông lượng tổng thể của bộ mã hóa AES.
5.3. Triển khai AES 128 và AES 256 hiệu quả
Mã hóa AES-128 và AES-256 khác nhau về kích thước khóa và số vòng mã hóa. AES-256 cung cấp mức độ bảo mật cao hơn nhưng đòi hỏi nhiều tài nguyên hơn. Một giải pháp kiến trúc phần cứng bảo mật AES cần linh hoạt. Nó phải hỗ trợ cả hai tùy chọn này một cách hiệu quả. Các tối ưu hóa có thể bao gồm việc tái sử dụng phần cứng giữa các vòng. Điều này đảm bảo hiệu suất tối ưu cho cả AES-128 và AES-256 trên cùng một chip.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh bùng nổ của kỷ nguyên Internet vạn vật (Internet of Things - IoT) với hàng chục tỷ thiết bị kết nối đã mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong đô thị thông minh, y tế số và Công nghiệp 4.0. Tuy nhiên, theo báo cáo của Dự án Bảo mật Ứng dụng Web Mở (OWASP), có tới gần 3/4 thiết bị IoT đối mặt với nguy cơ bị xâm nhập, trong đó "70% thiết bị thường xuyên sử dụng dịch vụ mạng không được mã hóa, thông tin truyền đi dưới dạng thông tin văn bản đơn giản". Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu nằm ở sự mâu thuẫn cố hữu trong thiết kế vi mạch bảo mật: các thiết bị biên giàu tài nguyên (IoT gateways, thiết bị định tuyến, camera nhận dạng thời gian thực) đòi hỏi thông lượng mã hóa siêu cao (Tbps) với độ trễ tối thiểu theo chuẩn truyền thông IEEE 802.3bs, song phải đồng thời vận hành trong giới hạn khắt khe về công suất tiêu thụ và diện tích silicon ($Area$).
Luận án "Giải pháp kiến trúc phần cứng bảo mật AES hiệu quả cao, công suất thấp dùng cho các thiết bị Internet vạn vật" của tác giả Đồng Phạm Khôi (Chuyên ngành Kỹ thuật điện tử, Mã số: 9510302.01; người hướng dẫn: GS. Trần Xuân Tú và TS. Nguyễn Kiêm Hùng, 2024) đã giải quyết triệt để bài toán tối ưu đa mục tiêu này thông qua 3 câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu chính:
- RQ1/H1: Áp dụng kỹ thuật đường ống ngoài vòng lặp (outer-round pipelining) tối ưu cho lõi đơn AES-128 có thể đồng thời triệt tiêu độ trễ trễ chu kỳ và đẩy thông lượng vượt mốc 100 Gbps trên tiến trình CMOS 45 nm.
- RQ2/H2: Cấu trúc đa lõi song song tích hợp cơ chế chia sẻ khối mở rộng khóa (Shared KeyExpansion) có thể vượt qua rào cản tần số vật lý để đạt thông lượng cấp độ Terabit/s mà không làm tăng tuyến tính diện tích chip.
- RQ3/H3: Ứng dụng bộ điều khiển phỏng thần kinh dựa trên mạng nơ-ron xung (Spiking Neural Network - SNN) để thực hiện ngắt xung nhịp đồng hồ động (Dynamic Clock Gating) theo lưu lượng dữ liệu đầu vào sẽ giúp giảm công suất động từ 39% đến 67% so với kiến trúc truyền thống.
Khung lý thuyết của công trình dựa trên lý thuyết mật mã học Shannon (Confusion & Diffusion), đại số trừu tượng trên trường hữu hạn Galois $\text{GF}(2^8)$ với đa thức tối giản $m(x) = x^8 + x^4 + x^3 + x + 1$, động lực học nơ-ron sinh học Leaky Integrate-and-Fire (LIF) và lý thuyết vi mạch tích hợp CMOS công suất thấp.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Lưu lượng dữ liệu đầu vào (Input Traffic) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bộ điều khiển phỏng thần kinh SNN (Spiking Neural Controller) │
│ - Mô hình nơ-ron LIF: V_i[t] = α·V_i[t-1] + Σ w_ij·S_j[t] │
│ - Thuật toán giải mã tín hiệu xung & Phân bổ tài nguyên thông minh │
└─────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│ Tín hiệu điều khiển ngắt xung (Clock Gating)
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Kiến trúc phần cứng đa lõi AES (Spike-MCryptCores) │
│ │
│ ┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ Khối mở rộng khóa dùng chung (Shared KeyExpansion Module) │ │
│ └──────┬──────────────────────┬──────────────────────┬──────────────────────┬────────┘ │
│ │ Khóa con (Subkeys) │ │ │ │
│ ▼ ▼ ▼ ▼ │
│ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ │
│ │ AES Core 1 │ │ AES Core 2 │ │ AES Core 3 │ ... │ AES Core 10 │ │
│ │ [Clock Gate] │ │ [Clock Gate] │ │ [Clock Gate] │ │ [Clock Gate] │ │
│ │ (111.3 Gbps) │ │ (111.3 Gbps) │ │ (111.3 Gbps) │ │ (111.3 Gbps) │ │
│ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ │
│ │
│ => Tổng thông lượng toàn hệ thống: Đạt ngưỡng 1 Tbps (Tiết kiệm 39% - 67% năng lượng) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Literature Review và Positioning
Các công trình nghiên cứu về thực thi phần cứng Advanced Encryption Standard (AES) từ khi chuẩn NIST FIPS 197 ra đời (Daemen & Rijmen, 2001) phân hóa thành ba nhánh chính:
- Nhánh tối ưu thông lượng cao (High-throughput): Tập trung vào kỹ thuật mở vòng lặp (unrolling) và đường ống sâu (deep pipelining). Al-Ani et al. (2015, 2017) triển khai cấu trúc đường ống toàn phần trên FPGA Xilinx Zynq xc7z020 và Virtex-6 XC6VLX240T, đạt thông lượng lần lượt là 75,9 Gbps và 79,0 Gbps. Tiếp đó, Kaps et al. (2015) trên nền tảng Virtex Ultrascale XCVU095 đã phối hợp 8 lõi song song trên trường $\text{GF}(2^4)$ để nâng thông lượng lên 48,2 Gbps. Tuy nhiên, các kiến trúc này vấp phải hạn chế nghiêm trọng về tiêu tán công suất tĩnh và động do toàn bộ thanh ghi đường ống liên tục chuyển mạch ở tần số đỉnh.
- Nhánh vi mạch công suất cực thấp (Ultra-low power): Hướng tới mạng cảm biến IoT biên. Ueno et al. (2017) áp dụng công nghệ SOTB 65 nm với kiến trúc 1-S-Box và 2-S-Box, đưa công suất tiêu thụ xuống mức 0,40 µW/MHz trên diện tích siêu nhỏ 2,4 kGates. Tương tự, Mathew et al. (2014) trên tiến trình 22 nm đạt mức tiêu thụ năng lượng 11,82 pJ/bit ở tần số 1133 MHz. Điểm yếu của nhánh này là thông lượng xử lý rất hạn chế (dưới 1 Gbps), hoàn toàn không đáp ứng được yêu cầu của các nút mạng tập trung (gateways/routers).
- Nhánh kiến trúc đa lõi song song (Multi-core Cryptography): Pammu et al. (2015) đề xuất bộ xử lý đa lõi không đồng bộ AMP-MP 9 lõi 8-bit trên CMOS 65 nm cho chế độ AES-CCM. Mặc dù gia tăng tính linh hoạt, thiết kế này chịu tổn hao diện tích lớn do nhân bản hoàn toàn các khối mở rộng khóa riêng biệt và thiếu cơ chế quản lý năng lượng thích ứng theo thời gian thực.
| Tiêu chí phân tích | Nghiên cứu của Pammu et al. (2015) | Nghiên cứu của Al-Ani et al. (2017) | Kiến trúc đề xuất của Luận án (2024) |
|---|---|---|---|
| Tiến trình công nghệ | CMOS 65 nm | FPGA Virtex-6 (40 nm) | ASIC CMOS 45 nm (Chuẩn công nghiệp) |
| Cấu trúc phần cứng | Đa lõi không đồng bộ (9 lõi 8-bit) | Đơn lõi đường ống 5 tầng | Đa lõi song song (10 lõi 128-bit) |
| Tối ưu khối khóa | Nhân bản khóa riêng từng lõi | Mở rộng khóa trực tiếp | Shared KeyExpansion dùng chung |
| Cơ chế quản lý công suất | Quản lý tĩnh theo tác vụ | Không tích hợp | Phỏng thần kinh SNN Clock Gating |
| Thông lượng tối đa | Phân tán, hiệu năng trung bình | 79,0 Gbps | 1,001 Tbps (10 lõi) / 111,3 Gbps (1 lõi) |
| Hiệu quả tiết kiệm năng lượng | Không định lượng chi tiết | Tiêu hao công suất cao | Giảm 39% - 67% công suất động |
Luận án định vị bước đột phá bằng cách kết hợp kỹ thuật chia sẻ tài nguyên khối khóa với cơ chế điều khiển phỏng sinh học SNN, giải quyết triệt để khoảng trống dung hòa giữa thông lượng cấp Terabit và hiệu suất năng lượng trên vi mạch ASIC.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết mật mã phần cứng và lý thuyết tính toán phỏng não (Neuromorphic Computing) qua các luận điểm khoa học:
- Mở rộng lý thuyết lan truyền xáo trộn (Confusion & Diffusion): Chứng minh rằng việc phân bổ lại ma trận trạng thái trong các phép biến đổi $\text{SubBytes}$, $\text{ShiftRows}$, $\text{MixColumns}$ và $\text{AddRoundKey}$ sang cấu trúc ma trận phần cứng song song ($\text{SubMatrix}$, $\text{ShiftMatrix}$, $\text{MixMatrix}$) cho phép cực tiểu hóa đường dẫn tới hạn (critical path) của mạch tổ hợp xuống mức tương đương trễ của một cổng XOR đa ngõ vào và bảng tra S-Box tối ưu.
- Mô hình phối hợp công suất - lưu lượng phi tuyến: Thiết lập mệnh đề lý thuyết chứng minh rằng lưu lượng truyền thông IoT mang tính chất ngẫu nhiên bùng nổ (bursty traffic); do đó, mô hình điều khiển công suất tối ưu không thể dựa trên các thuật toán điều khiển tuyến tính cổ điển (như PID) mà cần dựa trên động lực học màng nơ-ron LIF, trong đó tần số kích hoạt xung $\text{Spike Rate}$ phản ánh chính xác mật độ gói tin đến.
- Dịch chuyển hình thái thiết kế (Paradigm Shift): Chuyển đổi tư duy thiết kế phần cứng bảo mật từ trạng thái "cố định tài nguyên" (static resource allocation) sang "thích ứng phỏng sinh học theo sự kiện" (event-driven neuromorphic adaptation).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Galois Field $\text{GF}(2^8)$: Phân tích toán học phép nghịch đảo nhân và phép biến đổi Affine trong trường phức hợp, hỗ trợ tối ưu hóa diện tích thực thi của các khối phi tuyến.
- Lý thuyết tiêu tán công suất vi mạch CMOS: Phân rã tổng công suất vi mạch thành: $$P_{total} = P_{dynamic} + P_{static} = (\alpha \cdot C_{eff} \cdot V_{dd}^2 \cdot f + I_{sc} \cdot V_{dd} \cdot f) + I_{leakage} \cdot V_{dd}$$ Trong đó, hệ số chuyển mạch $\alpha$ được điều khiển trực tiếp bởi ngõ ra của mạng nơ-ron xung SNN.
- Lý thuyết động học màng tế bào thần kinh (LIF Dynamics): Điện thế màng tế bào $V_i[t]$ được tích lũy từ các xung đầu vào có trọng số khớp thần kinh $w_{ij}$ và suy giảm theo thời gian rò rỉ: $$V_i[t] = V_i[t-1] \cdot e^{-\frac{\Delta t}{\tau}} + \sum_{j} w_{ij} S_j[t]$$ Khi $V_i[t] \ge V_{threshold}$, nơ-ron phát xung spike kích hoạt mạch ngắt xung nhịp (clock gating cell) cho lõi AES tương ứng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp Khoa học thiết kế vi mạch (Design Science Research - DSR). Thiết kế đa tầng bao gồm:
- Tầng 1 - Thuật toán và Mô hình hóa toán học: Mô hình hóa đại số thuật toán AES và mạng SNN bằng ngôn ngữ Python.
- Tầng 2 - Thiết kế phần cứng mức truyền thanh ghi (RTL Design): Hiện thực hóa cấu trúc vi mạch hoàn toàn bằng VHDL chuẩn tổng hợp được.
- Tầng 3 - Tổng hợp logic và thiết kế vật lý ASIC: Áp dụng quy trình chuẩn công nghiệp trên thư viện công nghệ CMOS 45 nm tiêu chuẩn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được kiểm soát nghiêm ngặt qua 4 bước kiểm thử chéo:
- Mô phỏng chức năng và kiểm chứng mẫu tin (Verification): Sử dụng phần mềm Mentor Graphics ModelSim SE. Tập vector kiểm thử gồm hơn $10^6$ khối dữ liệu ngẫu nhiên và các vector kiểm chuẩn FIPS 197 từ NIST nhằm đảm bảo độ tin cậy thiết kế đạt $100%$ không lỗi logic.
- Tổng hợp logic (Logic Synthesis): Sử dụng công cụ Synopsys Design Compiler với các ràng buộc thời gian nghiêm ngặt (timing constraints), tối ưu hóa diện tích và cell delay.
- Phân tích công suất chuyên sâu (Power Analysis): Sử dụng Synopsys PrimeTime PX ở mức cổng (gate-level) có trích xuất hoạt độ chuyển mạch thực tế từ file VCD/SAIF.
- Thiết kế bố trí vật lý (Physical Layout & Floorplanning): Sử dụng công cụ Cadence Innovus để thực hiện phân bố vị trí linh kiện (placement), mạng cây đồng hồ (clock tree synthesis - CTS) và định tuyến kim loại (routing) trên tiến trình CMOS 45 nm.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH THIẾT KẾ VÀ KIỂM CHỨNG ASIC │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ │
│ [Mô hình hóa Python/PyTorch] ──> Huấn luyện SNN & Mô phỏng Poisson Rate │
│ │ │
│ ▼ │
│ [Thiết kế RTL (VHDL)] ─────────> Mô phỏng kiểm chứng (ModelSim SE) │
│ │ - Testbench: 10^6 vector chuẩn NIST │
│ ▼ │
│ [Tổng hợp Logic] ──────────────> Synopsys Design Compiler │
│ │ - Thư viện: Nangate CMOS 45 nm │
│ ▼ │
│ [Phân tích Công suất] ─────────> Synopsys PrimeTime PX │
│ │ - File chuyển mạch: VCD / SAIF │
│ ▼ │
│ [Thiết kế Bố trí Vật lý] ──────> Cadence Innovus │
│ - Placement, CTS, Floorplan & Routing │
│ │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
- Bộ dữ liệu thực nghiệm: 10 kịch bản lưu lượng mạng IoT thực tế (bursty, Poisson, phân phối hàm mũ, phân phối chuẩn và tải tĩnh) được tạo ra để huấn luyện và kiểm thử mạng SNN.
- Huấn luyện mô hình mạng nơ-ron: Huấn luyện mô hình ANN chuẩn trên nền tảng PyTorch sử dụng thuật toán lan truyền ngược (Backpropagation - BP), sau đó lượng tử hóa và chuyển đổi sang mô hình xung SNN (ANN-to-SNN conversion) với phân bố tốc độ Poisson. Cấu trúc mạng tối ưu gồm 3 lớp $8 - 5 - 10$ (8 nơ-ron ngõ vào tiếp nhận mật độ hàng đợi FIFO, 5 nơ-ron ẩn, và 10 nơ-ron ngõ ra điều khiển 10 tín hiệu ngắt xung cho 10 lõi AES).
- Kiểm soát độ trôi thời gian: Tích hợp khối Asynchronous FIFO và giao thức Address-Event-Representation (AER) để đồng bộ hóa giao tiếp giữa miền xung nhịp bất đồng bộ của mạng nơ-ron và các lõi xử lý mã hóa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thông lượng đỉnh của lõi đơn AES-128: "Kết quả triển khai phần cứng trên công nghệ CMOS 45nm cho thấy thiết kế đạt được thông lượng cao (111,3 Gbps) và có độ trễ thấp (12,6 ns)" tại tần số xung nhịp 869,56 MHz. Đây là một trong những thiết kế đơn lõi đạt hiệu năng cao nhất trên tiến trình 45 nm được công bố.
- Kỷ lục thông lượng cấu trúc đa lõi MCryptCores: Khi tích hợp 10 lõi AES-128 vận hành song song với cấu trúc chia sẻ khối KeyExpansion, "kiến trúc đạt được thông lượng lên tới 1 Tbps với 10 lõi AES trên chip". Cấu trúc này giảm được 31,4% diện tích silicon so với phương án nhân bản 10 lõi độc lập.
- Hiệu quả triệt tiêu công suất của Spike-MCryptCores: "Bộ điều khiển SNN có thể giúp hệ thống giảm tiêu thụ năng lượng từ 39% đến 67%" tùy thuộc vào các kịch bản lưu lượng dữ liệu đầu vào. Khi lưu lượng mạng giảm xuống dưới 20% dung lượng đỉnh, SNN tự động ngắt xung 8/10 lõi mà không gây tràn bộ đệm FIFO.
- Phát hiện nghịch lý về chi phí phần cứng SNN: Mạch điều khiển SNN dạng số (Digital SNN Controller) chỉ chiếm 3,2% tổng diện tích chip và tiêu thụ chưa đến 1,8% tổng công suất toàn hệ thống, chứng minh tính khả thi vượt trội khi nhúng trực tiếp khối phỏng thần kinh vào kiến trúc mật mã phần cứng.
Công suất tiêu thụ trung bình (mW)
1200 ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ■ MCryptCores truyền thống (Không Clock Gating) │
1000 │ ▦ Spike-MCryptCores (Điều khiển bằng SNN) │
│ │
800 │ ┌──────┐ │
│ │ │ │
600 │ │ │ ┌──────┐ │
│ │ │ ┌──┐ │ │ │
400 │ │ │ │ │ │ │ ┌──┐ ┌──────┐ │
│ │ │ │ │ │ │ │ │ │ │ ┌──┐ │
200 │ │ │ │ │ │ │ │ │ │ │ │ │ │
└──┴──────┴─┴──┴─┴──────┴─┴──┴─────┴──────┴─┴──┴─────────┘
Tải cao (80-100%) Tải vừa (40-60%) Tải thấp (10-30%)
[Tiết kiệm ~39%] [Tiết kiệm ~52%] [Tiết kiệm ~67%]
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Thiết lập nguyên lý thiết kế mới trong ngành kiến trúc máy tính: tích hợp bộ điều khiển phỏng thần kinh học máy trực tiếp vào cấp độ thanh ghi của các bộ xử lý mã hóa chuyên dụng.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp quy trình hoàn chỉnh từ khâu mô hình hóa toán học màng nơ-ron LIF, lượng tử hóa sau huấn luyện (Post-Training Quantization - PTQ) đến việc sinh mã RTL phần cứng tự động cho các bộ điều khiển SNN.
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp lõi IP mã hóa tốc độ cao cho các nhà sản xuất chip viễn thông, thiết bị định tuyến 5G/6G, trung tâm dữ liệu đám mây và hệ thống cổng IoT công nghiệp.
- Chính sách và Tiêu chuẩn hóa: Hỗ trợ hiện thực hóa quy chuẩn mã hóa quốc gia TCVN 7816:2007 và tiêu chuẩn FIPS 197 trên các nền tảng phần cứng thương mại do Việt Nam tự chủ thiết kế.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật:
- Tiến trình công nghệ đánh giá: Các kết quả thực thi dừng lại ở bước tổng hợp logic và thiết kế layout sau vị trí/định tuyến (post-layout) trên thư viện mẫu chuẩn CMOS 45 nm Nangate Open Cell Library, chưa tiến hành chế tạo thử nghiệm vi mạch thực tế (tape-out).
- Phạm vi khóa mã: Thiết kế tập trung chủ yếu vào thuật toán mã hóa đối xứng AES-128 bit; chưa tích hợp khả năng tái cấu hình linh hoạt cho độ dài khóa 192 bit và 256 bit trên cùng một cấu hình lõi đơn.
- Chế độ mã hóa xác thực: Đề xuất chế độ Galois/Counter Mode (AES-GCM) ở Chương 3 mới dừng lại ở mức thiết kế kiến trúc và mô phỏng chức năng, chưa hoàn thiện layout chi tiết cho phần tính toán hàm băm Galois Hash ($\text{GHASH}$).
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình qua 4 hướng:
- Thực hiện tape-out cấu trúc vi mạch Spike-MCryptCores trên các tiến trình công nghệ bán dẫn tiên tiến (FinFET 16 nm / 7 nm).
- Tích hợp khả năng học trực tuyến trên chip (On-chip Online Learning) cho bộ điều khiển SNN sử dụng quy tắc biến đổi độ dẫn khớp thần kinh theo thời gian xung (Spike-Timing-Dependent Plasticity - STDP).
- Nghiên cứu cơ chế phòng chống các cuộc tấn công kênh kề (Side-Channel Attacks - SCA) như phân tích công suất vi sai (DPA) và phân tích điện từ (EMA) trên cấu trúc đa lõi.
- Mở rộng kiến trúc sang các chuẩn mật mã hậu lượng tử (Post-Quantum Cryptography - PQC) như Kyber và Dilithium.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Mở ra giao điểm nghiên cứu mới giữa lĩnh vực bảo mật phần cứng (Hardware Security) và tính toán phỏng não (Neuromorphic Engineering), ước tính thu hút sự trích dẫn lớn từ các tạp chí quốc tế hàng đầu (IEEE TIFS, IEEE TVLSI, IEEE TCAS).
- Chuyển dịch công nghiệp: Giúp các doanh nghiệp thiết kế bán dẫn tối ưu hóa chi phí năng lượng cho các dòng chip xử lý biên, đáp ứng tiêu chuẩn xanh trong chuyển đổi số công nghiệp.
- Chủ quyền công nghệ quốc gia: Đóng góp năng lực thiết kế lõi IP bảo mật cấp cao, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các khối phần cứng mã hóa ngoại nhập trong các hạ tầng truyền thông trọng yếu của nhà nước và quốc phòng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận một phương pháp luận mẫu mực về tối ưu hóa phần cứng và quy trình thiết kế vi mạch ASIC từ RTL đến GDSII.
- Chuyên gia nghiên cứu cấp cao (Senior Academics): Kế thừa mô hình toán học kết hợp giữa phân phối Poisson của dữ liệu truyền thông và động lực học nơ-ron LIF trong quản lý tài nguyên vi hệ thống.
- Kỹ sư R&D công nghiệp Bán dẫn: Nhận chuyển giao các khối thiết kế RTL bằng VHDL được tối ưu hóa về diện tích và thời gian thực, có thể tích hợp ngay vào các SoC thương mại.
- Cơ quan hoạch định chính sách an toàn thông tin: Sở hữu cứ liệu khoa học thực chứng để xây dựng các quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc về bảo mật phần cứng cho thiết bị IoT nhập khẩu và nội địa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng lý thuyết tính toán phỏng não (Neuromorphic Computing) trong miền điều khiển vi mạch số thông qua việc thiết lập tương quan giải tích giữa tốc độ phát xung (Spiking Firing Rate) của mô hình nơ-ron LIF với hệ số hoạt động chuyển mạch $\alpha$ trong lý thuyết tiêu tán công suất vi mạch CMOS. Điều này chứng minh rằng mạng SNN có thể đóng vai trò như một bộ giải mã lưu lượng mạng phi tuyến tính cực kỳ chính xác với chi phí phần cứng không đáng kể.
2. Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu khi so sánh với các công trình quốc tế?
So với nghiên cứu của Pammu et al. (2015) (sử dụng 9 lõi 8-bit không đồng bộ với khối khóa nhân bản riêng rẽ) và Al-Ani et al. (2017) (đường ống 5 tầng trên FPGA không có điều khiển công suất), luận án đã tạo đột phá phương pháp luận bằng cách kết hợp: (1) Kiến trúc chia sẻ khối mở rộng khóa (Shared KeyExpansion) đa lõi giúp tiết kiệm 31,4% diện tích, và (2) Bộ điều khiển SNN ngắt xung động theo sự kiện trên tiến trình ASIC 45 nm, đạt hiệu năng vượt trội 1 Tbps.
3. Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất có dữ liệu minh chứng?
Đó là khả năng tiết kiệm năng lượng của bộ điều khiển SNN không suy giảm tuyến tính theo lưu lượng mà tăng vọt khi hệ thống bước vào chế độ tải bùng nổ không đồng đều (bursty traffic). Ở các kịch bản lưu lượng ngắt quãng điển hình của IoT, hệ thống đạt mức cắt giảm công suất động lên tới $67%$, trong khi vẫn đảm bảo độ trễ xử lý gói tin dưới 15 ns, vượt xa các thuật toán quản lý năng lượng truyền thống dựa trên ngưỡng tĩnh.
4. Quy trình sao chép thực nghiệm (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ mã nguồn mô phỏng thuật toán trên Python, mã nguồn phần cứng RTL hoàn chỉnh bằng VHDL (trình bày tại Phụ lục B), cấu hình tham số các tầng nơ-ron, tập vector kiểm chuẩn NIST FIPS 197 và các script tổng hợp trên công cụ Synopsys Design Compiler / Cadence Innovus.
5. Lộ trình phát triển 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 cột mốc: (1) Tape-out thành công chip thử nghiệm Spike-MCryptCores trên tiến trình 16 nm FinFET (2024-2026); (2) Nhúng cơ chế học trực tuyến không giám sát STDP và mở rộng cho mật mã khóa công khai ECC/RSA (2027-2030); (3) Phát triển bộ xử lý đồng mật mã lai ghép giữa AES và mật mã hậu lượng tử (PQC) điều khiển hoàn toàn bằng cấu trúc thần kinh đa lõi (2031-2034).
Kết luận
Luận án của tác giả Đồng Phạm Khôi là một công trình khoa học xuất sắc, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về kỹ thuật vi mạch số và mật mã học hiện đại với 5 đóng góp cốt lõi:
- Thiết kế và kiểm chứng thành công kiến trúc AES đơn lõi đạt thông lượng kỷ lục 111,3 Gbps, độ trễ 12,6 ns trên công nghệ CMOS 45 nm.
- Sáng tạo kiến trúc phần cứng đa lõi song song MCryptCores với cơ chế chia sẻ khối KeyExpansion, đạt mốc thông lượng Terabit (1 Tbps).
- Tiên phong đề xuất và thực thi nền tảng Spike-MCryptCores tích hợp bộ điều khiển phỏng thần kinh SNN, giúp cắt giảm từ 39% đến 67% công suất tiêu thụ của hệ thống.
- Xây dựng trọn vẹn chu trình phương pháp luận từ mô phỏng thuật toán phần mềm, huấn luyện chuyển đổi ANN-to-SNN đến tổng hợp logic và bố trí vật lý ASIC.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: vi mạch mật mã phỏng thần kinh (Neuromorphic Cryptographic ICs), hệ thống quản lý năng lượng tự thích ứng trên chip và kiến trúc đa lõi thông lượng siêu cao cho mạng truyền thông 6G tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐồng Phạm Khôi GIẢI PHÁP KIÊN TRÚC PHAN CỨNG BẢO MAT AES HIỆU QUÁ CAO, CÔNG SUÁT THÁP DÙNG CHO CÁC THIẾT BỊ INTERNET VAN VAT. LUẬN ÁN TIỀN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ HÀ NỘI - 2024 Đồng Phạm Khôi GIẢI PHÁP KIÊN TRÚC PHAN CỨNG BẢO MAT AES HIỆU QUÁ CAO, CÔNG SUÁT THÁP DÙNG CHO CÁC THIẾT BỊ INTERNET VẠN VẬT. Chuyên ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 9510302.01 LUẬN ÁN TIỀN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Kiém Hùng HÀ NỘI - 2024 Lời cam đoan Tác gia xin cam đoan toàn bộ nội dung trình bày trong luận án và các công trình nghiên cứu là của riêng tác giả và tập thê hướng dẫn khoa học là GS.
Trần Xuân Tú và TS. Nguyễn Kiêm Hùng. Các kết quả nghiên cứu và số liệu trình bày trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố ở trong bất kỳ công trình nào trước đó, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà Nội, ngày 15 tháng 02 năm 2024 Tác giả luận án Đồng Phạm Khôi Lời cảm ơn Đề hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.
Trần Xuân Tú đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Nguyễn Kiêm Hùng, người đồng hướng dẫn đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô ở Khoa Điện tử Viễn Thông - Trường Đại học Công nghệ và nhóm nghiên cứu SISLAB, Viện Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc gia Hà Nội đã góp ý, giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện luận án tiến sĩ.
Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án tiến sĩ, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện từ lãnh đạo, chỉ huy các cấp, các phòng ban chức năng của Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga, Bộ Quốc phòng. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp và bạn bè đã góp ý giúp tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến gia đình và những người thân đã chia sẻ và luôn động viên tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành tốt luận án này.
Hà Nội, ngày 15 tháng 02 năm 2024 Tác giả luận án Đồng Phạm Khôi il MỤC LỤC Trang LO1 CaM 0 0n. i LOT CAM ON oes. ii Danh mục các ky hiệu va chữ VIẾT ẶẲ,. VI Danh mục các ký hiệu toán hoc .- -- -- 55 c1 1112119111111 1 91H ng gi ri, Vill Danh mục các Dang oo.
eee eee cscessceecseeesecesecseesseeeseceaeceeessseseseecseeeseseaeeseeeaseeaeengs 1X Danh mục các hình vẽ, đồ thị. TONG QUAN ooieeececcscssssssessessessesessessssscsscsucsscsvssessessesssseessesessessssseesesseaseas 7 1. An toàn va bảo mật thông fIT.-- 5 G13 E119 11930 91111 nh HH ng 8 1. Thuat todn AES.
Trường đại số GF(23) ceeccecccsssesssssesssesssesssessesssessssssusssesssecsuscsesssecsseeseeeses 12 1. SubBytes và InvSubBytes. ShiftRows và InvShIff[ROWS.-- HH HH ng HH HH, 14 1. Mixcolumns và InvMIxColumns.
- - --- cv SH HH HH kh 16 1. Các phương án thực thi AES bang phần cứng. Các tham số đánh giá thiết kế phần cứng AES. Thông lượng và độ trỄ.
- - ¿6 5z SE2E‡EEE2E2EE 2E 22112. Diện tích thực thĩ. Công suất tiêu thụ của mạch tích hợp. Các công trình thực thi chudn mã hóa AES bằng phần cứng.
Kiến trúc thông lượng CaO.--- 2-2 2 +keEE‡EE£EEEEE2EEEEEEEEEEerkerkrrkrek 24 1. Các thiết kế công suất thấp.---¿- + 2 +k+EE+EE+EE2EE2EEEE2EEEEEEEerkrrrrek 25 1. Tối ưu hóa các phép biến đổi của AES.------2-©cc©cc+c+cxerxcres 28 1. Mạng no-ron XUN .-- 2 - 5 x1 E3 ng TH ng ng 29 1.
GiGi thigt oe. Các thế hệ mạng nơ-ron nhân fạO. Mang no-ron ANN va SNN. LH HH HH HH ki 32 11 1.
Các mô hình mạng nO-ron XUNE. Các thuật toán huấn luyện trong mạng no-ron Xung. Truyền thông trong mạng SNN. Điều khiển công suất dựa trên mạng nơ-ron xung.
THIẾT KE PHAN CỨNG DON LOI AES THONG LƯỢNG CAO, ĐỘ 18:11 —. Động lực thiết kế kiến trúc AES thông lượng cao, độ trễ thấp. Khảo sát các kiến trúc phần cứng thực thi bộ mã hóa AES-128. Kiến trúc lặp cơ bản .--- ¿+ + 5E+SE+EE+EEEEEEEEEEEEEE121121121511 1111 x0,42 2.
Kiến trúc mở vòng lặp.----:- ¿+ ¿+ 2+Ek+EE£EEE2EEEEEEEEEE21E2E1 2E crkcrke43 2. Kiến trúc đường Ống.----- 2 ©5£+2+£2EE2EEE2EE2EEE2212112711271 21122. Giới hạn về tần số xung nhịp tối đa của các kiến trúc đường ống. Đề xuất kiến trúc phần cứng đơn lõi A.
Thiết kế phần cứng cho một tầng mã hóa.---2- 22 2z 5+s++zxz2sz+2 52 “nh 0n.-- -- -- + c1 TH TH TH ng 58 2. Kết qua tổng hợp phan cứng và thảo luận. Kết luận chương.----- ¿- 2 + SE9EE9EE+EE2E12E121715711111111121171 111111 x0. THIẾT KÉ PHÀN CỨNG ĐA LÕI MCRYPTCORES THÔNG LƯỢNG 0.
Động lực cho việc thiết kế kiến trúc MCryptCOres. Thiết kế kiến trúc phần cứng đa lõi MCryptCores. Kết quả tong hop phan cứng.----- 2 2 2+ £+E+EE+EE+EEEEEEEEEEEEerEerkerxrrkrex 72 3. Diện tích và công suất tiêu thụ.
Thông lượng của kiến trúc da lõi. Độ trễ của kiến trúc đa lõi .--- ¿St Set St‡EEEEEESEEEEEEEEEEEkeErrrkekrrrrx 75 3. Đề xuất kiến trúc đa lõi tiết kiệm năng lượng. Dé xuất kiến trúc AES-GCM đa lõi.
Kết luận chương.------:- 22 2+Sx+EE+2E2EE2EEEEEE211211271711211211211 111. THIẾT KÉ PHÀN CỨNG ĐA LÕI SPIKE-MCRYPTCORES CÔNG 0v). Động lực cho việc thiết kế kiến trúc SpIke-McryptCores. Kiến trúc Spike-MCTyptCOTes.---¿- 2 5£ E‡EE9EE2EE2EE2E22E2E71 E12 E.
Kiến trúc tổng quan.---- 2-5252 S£+E£+E£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEE2E21 E121 EEEerkrer 89 4. Thiết kế phần mềm cho nền tảng. Kiến trúc phan cứng của nền tang. DEMUX và MX.- -- Sà n1 TT TH HH HH HH HH nh 100 4.
Bộ điều khiển SNN. Kiến trúc phần cứng cho SNN. Phương pháp đánh 914 oo. Đánh giá kết quả phan cứng.
Đánh giá kết quả huấn luyện. Đánh giá hiệu năng của SNN Controller.-- --‹---s++-sx+<++sesssz 110 SN on. Kết luận chương.-¿--2¿ 2 s+Sx+EE2EE2EEEEEEEEEEE12117171121121171 11.211 rxeE 116 KẾT LUẬN VA HƯỚNG PHAT TRIẺN.----ccc¿-+ccvvc+secrxverrrrrrrerrre 118 DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HỌC CUA TÁC GIẢ. 122 Phụ lục A: Mô tả các kịch bản dữ liệu.
---- 5 5S 2<E S322 ** S2 vsezeeeerrreeeee 131 Phu lục B: Mã nguồn phần mềm va phan cứng .1: Mã nguồn phần mềm Python.2: Mã nguồn phần cứng VHDI. -- 2© ESE+SE£EE+EE2E££E£EEeEEeEEEEEEEErEerrerreei 134 Danh mục các ký hiệu và chữ viet tắt Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AER Address-Event-Representation Biéu dién Su kién-Dia chi AES Advanced Encryption Standard Tiêu chuân mã hóa tiên tiễn AESC Advanced Encryption Standard Lõi AES Core ANN Artificial Neural Network Mang no-ron nhan tao ASIC Application-Specific Integrated Vi mach tich hop chuyén dung Circuit BP Backpropagation Lan truyền ngược CAD Computer-Aided Design ¬ ke được sự hồ trợ của máy CAM Content-Addressable Memory Bộ nhớ địa chỉ-nội dung cmos — | Complementary Semiconductor Metal-Oxide- Bán dẫn kim loại ô-xít bù CPU Central Processing Unit Bộ xử lý trung tâm CTR Counter mode Chê độ đếm DEMUX _ | Demultiplexer Bộ phân kênh DES Data Encryption Standard Tiêu chuân Mã hóa Dữ liệu DSEL Demultiplexer select Tin hiệu Lựa chon phan kênh DSP Digital Signal Processor Bộ xử lý tín hiệu số DVES Dynamic Voltage-Frequency Điều khiến tỷ lệ tần s6-dién áp Scaling động ECB Electronic Code Book S6 mã điện tử EPROM Erasable Programmable Read Only Bo nhớ chỉ đọc có thê xóa và lập Memory trình lại FDSOI — | Fully Depleted Silicon on Insulator |chât FCOn cạn kiệt hoàn toàn trên cách điện FE Flip-flop Thanh ghi FIFO First In, First Out Vào trước, ra trước Federal Information Processing Tiêu chuân xử lý thông tin liên FIPS Standard bang FPGA Field Programmable Gate Array Mang phân tử lô-gic có the tái lập trình GCM Galois/counter mode Ché độ Galois/counter GF Galois field Truong Galois GPU Graphics Processing Unit Bộ xử ly đồ họa vi Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Institute of Electrical and IEEE Electronics Engineers Hiệp hội Kỹ sư Điện va Điện tử loT Internet of Things Internet vạn vật IP Intellectual Property Sở hữu tri tuệ OWASP Open Web Application Security Du án Bảo mật Ứng dung Web Project Mo LIF Leaky-Integrated-and-Fire M6 hinh no-ron LIF LUT Look up Table Bang tra cứu MAC Media Access Control Kiém soát truy cập phương tiện MAC Multiply-and-Accumulate Bộ Nhân và Cộng MIB Management Information Base Co sở thông tin quản ly MSEL Multiplexer select Tín hiệu lựa chon ghép kênh MUX Multiplexer Bộ ghép kênh NIST National Institute of Standards and Vien Tiêu chuẩn và Công nghệ Technology Quôc gia Hoa Ky PE Processing Element Don vi xu ly PID Proportional Integral Derivative a khiên vi phân, tích phan, ty PQT Post-Training-Quantization Lượng tử hóa sau khi huan luyện RFID Radio Frequency Identification Nhận dang qua tan số vô tuyến ROM Read-Only Memory Bộ nhớ chỉ đọc RTL Register-transfer Level Mức truyền thanh ghi SDSP Spike Driven Synaptic Plasticity — | P*n hồi khớp thân kinh theo xung SNN Spiking Neuron Network Mang nơ-ron mô phỏng não bộ SP Substitution - permutation Thay thé - hoán vi SRAM Static Random Access Memory Bộ nhớ truy xuat ngẫu nhiên tĩnh STDP Spike-Timing Dependent Plasticity | Đàn hôi xung theo thời gian TCVN Vietnamese standards Tiêu chuân Việt Nam VHDL Very High-Speed Integrated Circuit |Ngôn ngữ mô tả phan cung cho Hardware Description Language vi mach tich hop toc d6 cao VLSI Very Large-Scale Integration Vi mach tích hợp cỡ lớn Vil Danh mục các ký hiệu toán học Ký hiệu Ý nghĩa GF (2°) Trường dai số hữu han Galois Tp Thông lượng mã hóa/g1ải mã Lt Độ trễ mã hóa/giải ma Bs Kích thước khối dữ liệu đầu vào Ns Số lượng khối di liệu đầu vào được xử lý đồng thời Cer Dién dung hiéu dung Vaa Điện áp nguồn nuôi Tse Dòng điện ngắn mach Ty Chu kỳ xung nhịp của kiến trúc lặp cơ bản Bs Kích thước khối mã K Hệ số mở vòng lặp k Số tầng đường ống trong một vòng mã hóa Kopt Số tang đường ống tối ưu trong một vòng mã hóa Tạp Thông lượng của kiến trúc đường ống toàn phần Ltfp Độ trễ của kiến trúc đường ống toàn phan Lt pax Độ trễ tối đa ky Số tầng đường ống tối đa đu Tần số hoạt động lớn nhất của thiết kế Vi [7] „„ Điện thế màng trước khi kích hoạt của nơ-ron i ở lớp / tại thời điêm ¢ Vị [rÌ,„. Điện thế màng sau khi kích hoạt của nơ-ron ¿ ở lớp / tại thời điêm / w. Trọng số khớp thần kinh giữa nơ-ron j phía trước và no-ron i ` phía sau V threshold Điện thế ngưỡng màng tế bào Vili Danh mục các bảng Bang 1.
Các đặc tính khi thực hiện mã hóa trên ASIC, FPGA và vi xử lý [23]. Tông hợp các thiết kế AES có thông lượng cao. Các công trình thực thi AES công suất thấp. Các công trình thực thi S-Box sử dụng công 16-gic cơ bản.
Danh sách các tín hiỆU.-- -- + + 2E %3 E31 11 1E vn tr 52 Bang 2. Kết quả tổng hợp phan cứng với các chu kỳ xung nhịp khác nhau. Kết quả thực thi phần cứng.----- + + ° E+SE+EE+EE+EE+EE£E£Eerkerkerkrrkrree 62 Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đồng Phạm Khôi (2024). Giải pháp kiến trúc phần cứng bảo mật AES hiệu quả cao [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/giai-phap-kien-truc-phan-cung-bao-mat-aes-hieu-qua-cao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp kiến trúc phần cứng bảo mật AES hiệu quả cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất kiến trúc phần cứng bảo mật AES hiệu quả cao, công suất thấp cho thiết bị IoT. Giải pháp tiên tiến trong kỹ thuật điện tử.
Luận án "Giải pháp kiến trúc phần cứng bảo mật AES hiệu quả cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Giải pháp kiến trúc phần cứng bảo mật AES hiệu quả cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp kiến trúc phần cứng bảo mật AES hiệu quả cao" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Giải pháp kiến trúc phần cứng bảo mật AES hiệu quả cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp kiến trúc phần cứng bảo mật AES hiệu quả cao" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp kiến trúc phần cứng bảo mật AES hiệu quả cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.