Luận án tiến sĩ: Bảo mật thông tin giấu trong ảnh số - Nghiên cứu của Lê Hải Triều, HVBCVT 2019

Nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số nhằm nâng cao an toàn dữ liệu với giải pháp kỹ thuật số hiện đại. Đề xuất mô hình bảo mật hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

80

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng Quan về An Toàn & Bảo Mật Thông Tin Giấu Ảnh Số
Số trang:
80 trang
Trường:
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Viễn thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng Quan về An Toàn Bảo Mật Thông Tin Giấu Ảnh Số

Nghiên cứu tập trung vào sự cần thiết của bảo mật thông tin trong bối cảnh truyền thông số hiện đại. Sự gia tăng các mối đe dọa an ninh mạng đòi hỏi các phương pháp bảo vệ dữ liệu mạnh mẽ. Kỹ thuật che giấu thông tin, đặc biệt là giấu tin ảnh số (steganography), đóng vai trò quan trọng. Các phương pháp này cho phép nhúng dữ liệu nhạy cảm vào các phương tiện đa phương tiện mà không làm thay đổi đáng kể bản chất của chúng. Mục tiêu là duy trì tính bí mật của thông tin ngay cả khi ảnh mang dữ liệu bị chặn. Luận án đặt ra các vấn đề cấp thiết về an ninh và an toàn thông tin trên mạng viễn thông. Các khái niệm cơ bản về bảo mật thông tin giấu trong đa phương tiện được làm rõ. Sơ đồ giấu tin tổng quát được phân tích, cung cấp cái nhìn tổng thể về cách thức hoạt động của các hệ thống này. Nghiên cứu cũng đánh giá các kỹ thuật giấu tin mật trong ảnh số hiện có, bao gồm cả kỹ thuật đánh dấu watermark. Khả năng an toàn của hệ thống khi đối mặt với các cuộc tấn công được xem xét kỹ lưỡng. Hiệu suất xử lý ảnh có đánh dấu watermark cũng là một tiêu điểm. Luận án đề xuất giải pháp nhằm nâng cao độ an toàn và hiệu suất của các hệ thống bảo mật thông tin giấu trong ảnh số. Các vấn đề cần giải quyết bao gồm phát triển thuật toán mới, đánh giá khả năng chống tấn công, và xây dựng mô hình hệ thống thực tế. Nguồn ảnh thử nghiệm đa dạng được sử dụng để đảm bảo tính khách quan và toàn diện của kết quả. Các thách thức hiện tại trong steganography và steganalysis được phân tích sâu sắc.

1.1. Tính Cấp Thiết của Kỹ Thuật Che Giấu Thông Tin

Bảo mật thông tin đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nhu cầu truyền tải dữ liệu một cách bí mật tăng cao. Kỹ thuật che giấu thông tin cung cấp giải pháp hữu hiệu. Thông tin nhạy cảm được nhúng vào các đối tượng vô hại. Mục đích là tránh sự phát hiện của bên thứ ba. Giấu tin ảnh số là một trong những kỹ thuật được quan tâm hàng đầu. Phương pháp này lợi dụng đặc tính dư thừa của ảnh kỹ thuật số. Dữ liệu được giấu trong các bit ít quan trọng nhất. Điều này giúp bảo toàn hình thức ban đầu của ảnh. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các phương pháp giấu tin. Các phương pháp này cần đảm bảo tính an toàn và khó bị phát hiện. Khả năng chống lại các tấn công giấu tin (steganalysis) là yếu tố then chốt. Việc bảo vệ thông tin trước các mối đe dọa là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực bảo mật truyền thông.

1.2. Các Khái Niệm Chính trong Steganography và Steganalysis

Steganography là khoa học và nghệ thuật giấu thông tin. Thông tin bí mật được nhúng vào một đối tượng che giấu. Đối tượng này có thể là ảnh, video, âm thanh. Mục tiêu là không ai ngoài người gửi và người nhận biết được sự tồn tại của thông tin. Steganalysis là quá trình phát hiện sự hiện diện của thông tin giấu. Các thuật toán steganalysis tìm kiếm dấu vết của dữ liệu nhúng. Kỹ thuật giấu tin ảnh số bao gồm nhiều phương pháp. Chúng có thể hoạt động trong miền không gian hoặc miền biến đổi. Nhúng dữ liệu ảnh là một kỹ thuật phổ biến. Độ trong suốt, dung lượng và khả năng chống chịu là ba tiêu chí chính. Nghiên cứu này khám phá các khái niệm cốt lõi. Chúng bao gồm việc phân loại các kỹ thuật giấu tin. Sơ đồ giấu tin tổng quát được phân tích chi tiết. Hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Điều này giúp phát triển các phương pháp bảo mật ảnh kỹ thuật số hiệu quả.

1.3. Thách Thức và Mục Tiêu Nghiên Cứu về Giấu Tin Ảnh Số

Giấu tin ảnh số phải đối mặt với nhiều thách thức. Giữ cân bằng giữa dung lượng, độ trong suốt và khả năng chống chịu là khó khăn. Một thuật toán giấu tin tốt cần nhúng được nhiều dữ liệu. Đồng thời, ảnh phải không bị thay đổi đáng kể. Khả năng chống chịu trước các thao tác xử lý ảnh cũng quan trọng. Tấn công giấu tin ngày càng tinh vi. Các thuật toán steganalysis liên tục được cải tiến. Mục tiêu nghiên cứu bao gồm việc đề xuất các thuật toán giấu tin mới. Các thuật toán này cần có độ an toàn cao hơn. Nghiên cứu cũng nhằm đánh giá hiệu năng steganography một cách toàn diện. Điều này bao gồm kiểm tra khả năng chống lại các tấn công giấu tin. Phát triển phương pháp trao đổi khóa bí mật an toàn cũng là một mục tiêu. Kết quả nghiên cứu sẽ đóng góp vào việc bảo vệ thông tin. Điều này giúp tăng cường an ninh mạng viễn thông. Nghiên cứu cũng tìm cách tích hợp mật mã học và giấu tin.

II.Kỹ Thuật Giấu Tin Phương Pháp Trao Đổi Khóa Bí Mật

Chương này đi sâu vào các thuật toán giấu tin mật trong ảnh số. Nó xem xét cả các thuật toán truyền thống và các phương pháp cải tiến. Mục tiêu là phát triển kỹ thuật nhúng dữ liệu ảnh hiệu quả hơn. Thuật toán giấu tin mới dựa trên mã hóa khối 5 bit được giới thiệu. Thuật toán này hứa hẹn cải thiện đáng kể khả năng giấu tin. Đồng thời nó tăng cường mức độ an toàn cho thông tin nhúng. Một yếu tố quan trọng trong bảo mật là việc sinh số giả ngẫu nhiên. Phương pháp đồng dư tuyến tính được sử dụng để tạo chu kỳ cực đại. Điều này đảm bảo tính ngẫu nhiên và khó đoán của khóa bí mật. Tính ngẫu nhiên cao là điều kiện tiên quyết cho một hệ thống giấu tin an toàn. Nghiên cứu cũng tập trung vào các phương pháp đánh giá độ an toàn. Các phương pháp này áp dụng cho cả hệ thống mật mã và kỹ thuật giấu tin. Đánh giá bao gồm việc phân tích khả năng chống lại các tấn công. Các tấn công có thể là từ các thuật toán steganalysis. Hoặc là từ các phương pháp phá mã truyền thống. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn khách quan. Nó giúp xác định mức độ bảo mật thực sự của hệ thống. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng trong việc tăng cường khả năng bảo mật thông tin. Nó cung cấp các thuật toán giấu tin cải tiến. Đồng thời nó đưa ra phương pháp đánh giá độ an toàn đáng tin cậy.

2.1. Phát Triển Thuật Toán Giấu Tin Mật trong Ảnh Số

Nghiên cứu này giới thiệu các thuật toán giấu tin mới. Các thuật toán này được thiết kế để cải thiện hiệu suất. Chúng được so sánh với các thuật toán giấu tin ban đầu. Đặc biệt, một thuật toán giấu tin mới dựa trên mã hóa khối 5 bit được đề xuất. Thuật toán này tối ưu hóa việc nhúng dữ liệu ảnh. Nó đảm bảo độ trong suốt cao cho ảnh chứa tin. Đồng thời nó duy trì dung lượng giấu tin đáng kể. Đánh giá khả năng giấu tin mật trong ảnh số được thực hiện kỹ lưỡng. Các tiêu chí bao gồm PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio) và SSIM (Structural Similarity Index). Những tiêu chí này đo lường chất lượng ảnh sau khi nhúng. Việc phát triển thuật toán giấu tin mới là trọng tâm. Mục tiêu là nâng cao khả năng chống lại các tấn công giấu tin. Các kỹ thuật này giúp bảo mật ảnh kỹ thuật số hiệu quả hơn. Sự khác biệt giữa ảnh gốc và ảnh chứa tin cần phải không đáng kể. Điều này làm tăng độ khó cho steganalysis.

2.2. Sinh Số Giả Ngẫu Nhiên cho Hệ Thống Giấu Tin An Toàn

Việc sinh số giả ngẫu nhiên là rất quan trọng. Nó dùng để tạo khóa bí mật hoặc xác định vị trí nhúng dữ liệu. Thuật toán sinh số giả ngẫu nhiên có chu kỳ cực đại được nghiên cứu. Phương pháp đồng dư tuyến tính được áp dụng. Phương pháp này đảm bảo tính ngẫu nhiên và khó đoán. Điều này tăng cường bảo mật của hệ thống giấu tin. Tính ngẫu nhiên của chuỗi số ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống tấn công. Một chuỗi ngẫu nhiên tốt làm cho việc giải mã hoặc phát hiện dữ liệu giấu trở nên khó khăn hơn. Các ví dụ minh họa được cung cấp. Chúng chứng minh hiệu quả của thuật toán. Nhận xét và đánh giá được đưa ra về phương pháp này. Việc đảm bảo một nguồn ngẫu nhiên chất lượng cao là nền tềng. Nó hỗ trợ cho các kỹ thuật che giấu thông tin an toàn. Các hệ thống mật mã học và giấu tin đều cần đến yếu tố này. Điều này giúp bảo vệ thông tin trước các nỗ lực xâm nhập.

2.3. Đánh Giá Độ An Toàn Hệ Thống Mật Mã và Giấu Tin

Độ an toàn của hệ thống là ưu tiên hàng đầu. Các phương pháp đánh giá độ an toàn được phát triển. Chúng áp dụng cho cả hệ thống mật mã và kỹ thuật giấu tin. Đối với mật mã, các tiêu chuẩn an toàn được tuân thủ. Đối với giấu tin, khả năng chống steganalysis được phân tích. Các chỉ số hiệu năng steganography được sử dụng để đánh giá. Bao gồm độ bền vững, dung lượng và độ trong suốt. Nghiên cứu xem xét khả năng chống lại các tấn công giấu tin khác nhau. Các tấn công này có thể là thao tác ảnh hoặc phân tích thống kê. Nhận xét và đánh giá về các phương pháp này được trình bày. Mục tiêu là cung cấp một khuôn khổ đánh giá toàn diện. Khuôn khổ này giúp xác định mức độ bảo mật thực sự. Nó cũng chỉ ra điểm mạnh và điểm yếu của từng kỹ thuật. Kết quả đánh giá này có vai trò quan trọng. Nó định hướng cho việc cải tiến các thuật toán giấu tin trong tương lai.

III.Đánh Giá Hiệu Năng Bảo Mật Ảnh Kỹ Thuật Số Watermark

Chương này tập trung vào bảo mật ảnh số thông qua kỹ thuật đánh dấu watermark. Nó so sánh và đánh giá hiệu suất xử lý ảnh JPEG/JPEG2000 có đánh dấu watermark. Việc này là cần thiết vì các định dạng ảnh này phổ biến. Nghiên cứu xem xét các giả định và mô hình thực tế. Các phương trình biến đổi được sử dụng để nhúng và trích xuất watermark. Kết quả mô phỏng và đánh giá cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng cho thấy hiệu quả của watermark trong việc bảo vệ tính toàn vẹn của ảnh. Ngoài ra, chương này phân tích hiệu suất xử lý xung đột của các thuật toán back-off. Đặc biệt là trong mạng vô tuyến khi bị tấn công. Các mô hình trạng thái được dùng để đánh giá hiệu suất. Các tham số hiệu suất quan trọng được xác định và đo lường. Điều này bao gồm độ trễ, thông lượng và tỷ lệ lỗi gói tin. Nghiên cứu đưa ra những nhận xét và đánh giá chi tiết. Chúng liên quan đến khả năng chống chịu của hệ thống. Đồng thời chúng đánh giá hiệu quả của các giải pháp bảo mật trong môi trường mạng khắc nghiệt. Việc đánh giá hiệu năng steganography và watermarking trong điều kiện thực tế là trọng tâm. Nó giúp đảm bảo rằng các kỹ thuật này có thể được triển khai hiệu quả. Điều này giúp duy trì bảo mật ảnh kỹ thuật số trong các ứng dụng thực tiễn.

3.1. So Sánh Hiệu Suất Xử Lý Ảnh JPEG JPEG2000 Watermark

Kỹ thuật đánh dấu watermark được áp dụng cho ảnh JPEG và JPEG2000. Nghiên cứu so sánh hiệu suất xử lý giữa hai định dạng này. Các yếu tố như dung lượng nhúng, độ trong suốt và khả năng chống nén được xem xét. Ảnh JPEG2000 thường có khả năng chống nén tốt hơn. Điều này là do cấu trúc biến đổi wavelet của nó. Các phương trình biến đổi được phân tích chi tiết. Chúng bao gồm các bước nhúng và trích xuất watermark. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu định lượng. Điều này giúp đánh giá khách quan hiệu suất. Mục tiêu là tìm ra phương pháp watermark tối ưu. Phương pháp này cần phù hợp với các yêu cầu bảo mật ảnh kỹ thuật số. Nó cũng phải thích ứng với các định dạng ảnh phổ biến. Việc đánh giá hiệu năng steganography trong các môi trường khác nhau là thiết yếu. Điều này đảm bảo tính ứng dụng rộng rãi của kỹ thuật.

3.2. Phân Tích Hiệu Suất Mạng Vô Tuyến khi Bị Tấn Công

Mạng vô tuyến dễ bị tấn công. Nghiên cứu phân tích hiệu suất xử lý xung đột của các thuật toán back-off. Các thuật toán này được kiểm tra trong môi trường mạng bị tấn công. Các mô hình trạng thái được xây dựng để mô phỏng. Chúng đánh giá các tham số hiệu suất quan trọng. Các tham số này bao gồm độ trễ truyền dẫn và thông lượng dữ liệu. Sự hiện diện của tấn công giấu tin hoặc watermark có thể ảnh hưởng đến mạng. Nghiên cứu xem xét tác động của chúng. Nó đánh giá khả năng chống chịu của mạng trước các mối đe dọa. Mục tiêu là phát triển các giải pháp bảo mật toàn diện. Các giải pháp này không chỉ bảo vệ dữ liệu. Chúng còn đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định của mạng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống thông tin bí mật. Việc đánh giá hiệu năng steganography kết hợp với phân tích mạng là cần thiết.

3.3. Đánh Giá Khả Năng Chống Tấn Công Giấu Tin và Watermark

Khả năng chống tấn công là yếu tố then chốt. Nghiên cứu đánh giá mức độ bền vững của kỹ thuật giấu tin và watermark. Các loại tấn công giấu tin được xem xét. Bao gồm tấn công cắt xén, lọc, nén và phân tích thống kê. Mục tiêu là xác định giới hạn của từng phương pháp. Các chỉ số như PSNR, BER (Bit Error Rate) được sử dụng. Chúng đo lường sự suy giảm chất lượng ảnh và dữ liệu nhúng. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp cải thiện thiết kế thuật toán giấu tin. Các phương pháp mới cần có khả năng chống tấn công mạnh mẽ hơn. Việc kết hợp mật mã học và giấu tin cũng được xem xét. Điều này nhằm tăng cường tổng thể độ an toàn. Nghiên cứu này đóng góp vào việc tạo ra các hệ thống bảo mật ảnh kỹ thuật số mạnh mẽ. Chúng có thể chịu được các mối đe dọa đa dạng.

IV.Triển Khai Hệ Thống Thông Tin Liên Lạc Bí Mật Ảnh

Chương này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống thông tin liên lạc bí mật. Hệ thống này sử dụng truyền ảnh số làm kênh mang tin. Các giải pháp và công nghệ được áp dụng từ các chương trước. Mục tiêu là tích hợp các thuật toán giấu tin và watermark đã nghiên cứu. Hệ thống được thiết kế để đảm bảo tính bí mật và toàn vẹn của dữ liệu. Quy trình triển khai hệ thống được mô tả chi tiết. Từ kiến trúc tổng thể đến các mô đun phần mềm cụ thể. Điều này giúp cho việc hiểu rõ cách thức hoạt động. Các kết quả thử nghiệm và đánh giá thực tế được trình bày. Các thử nghiệm được thực hiện trong môi trường mô phỏng và thực tế. Chúng kiểm tra hiệu suất của hệ thống về các khía cạnh quan trọng. Bao gồm dung lượng giấu tin, độ trong suốt của ảnh, tốc độ xử lý. Hơn nữa, khả năng chống tấn công của hệ thống cũng được đánh giá. Chương này tóm tắt các đóng góp chính của luận án. Các đóng góp này bao gồm các thuật toán mới và phương pháp đánh giá cải tiến. Cuối cùng, những nội dung nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Điều này mở ra các hướng phát triển tiềm năng trong lĩnh vực bảo mật thông tin. Việc xây dựng hệ thống thực tế chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các phương pháp đã đề xuất. Nó là một minh chứng cho các kỹ thuật che giấu thông tin được phát triển.

4.1. Giải Pháp Công Nghệ Xây Dựng Hệ Thống Giấu Tin

Việc xây dựng hệ thống thông tin liên lạc bí mật là mục tiêu cuối cùng. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp công nghệ cụ thể. Các giải pháp này dựa trên các thuật toán giấu tin đã phát triển. Đồng thời nó tích hợp các kỹ thuật đánh dấu watermark. Kiến trúc hệ thống được thiết kế modular. Điều này cho phép dễ dàng mở rộng và bảo trì. Các công nghệ xử lý ảnh và mạng được sử dụng. Chúng tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc truyền ảnh số. Giải pháp tập trung vào việc cân bằng giữa bảo mật và hiệu năng. Nhúng dữ liệu ảnh được thực hiện một cách hiệu quả. Điều này giúp đảm bảo tính bí mật của thông tin. Hệ thống được thiết kế để hoạt động ổn định. Nó có thể đối phó với các điều kiện mạng khác nhau. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống mật mã học và giấu tin hoàn chỉnh. Hệ thống này có thể ứng dụng trong thực tế.

4.2. Kết Quả Thử Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Năng Thực Tế

Hệ thống được triển khai và thử nghiệm trong môi trường thực tế. Kết quả thử nghiệm được thu thập và phân tích. Các chỉ số hiệu suất quan trọng được đo lường. Bao gồm thời gian xử lý, dung lượng giấu tin, và chất lượng ảnh đầu ra. Đánh giá hiệu năng steganography được thực hiện một cách khách quan. Nó sử dụng các bộ dữ liệu ảnh đa dạng. Khả năng chống chịu của hệ thống trước các tấn công giấu tin cũng được kiểm tra. Các phương pháp tấn công khác nhau được áp dụng. Kết quả cho thấy hiệu quả của các thuật toán đã đề xuất. Hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu bảo mật. Các ưu điểm của giải pháp được làm nổi bật. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính khả thi. Nó chứng minh hiệu quả của phương pháp bảo mật ảnh kỹ thuật số. Kết quả thử nghiệm xác nhận giá trị của nghiên cứu.

4.3. Đóng Góp Chính và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Tiếp Theo

Luận án mang lại nhiều đóng góp quan trọng. Nó bao gồm việc phát triển các thuật toán giấu tin mới dựa trên mã hóa khối. Nó cũng cải tiến phương pháp sinh số giả ngẫu nhiên. Đồng thời nó đưa ra các phương pháp đánh giá độ an toàn toàn diện. Việc xây dựng thành công hệ thống thông tin liên lạc bí mật là một đóng góp lớn. Hệ thống này tích hợp các kỹ thuật đã nghiên cứu. Nó cung cấp một giải pháp thực tiễn cho bảo mật thông tin. Những nội dung nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Chúng có thể bao gồm việc khám phá các kỹ thuật giấu tin mới. Ví dụ như trong video hoặc âm thanh. Tăng cường khả năng chống lại các tấn công giấu tin nâng cao. Tích hợp trí tuệ nhân tạo vào steganalysis cũng là một hướng. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào mật mã học và giấu tin lượng tử. Điều này sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng của công nghệ bảo mật.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu, đối tƣợng, phạm vi và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Đối tƣợng nghiên cứu
Phƣơng pháp nghiên cứu
Nội dung nghiên cứu
Bố cục luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Một số vấn đề về an ninh, an toàn và bảo mật thông tin trên mạng viễn thông
1.2. Bảo mật thông tin giấu trong ảnh số
1.2.1. Khái niệm và phân loại bảo mật thông tin giấu trong đa phƣơng tiện
1.2.2. Sơ đồ giấu tin tổng quát trong dữ liệu đa phƣơng tiện
1.2.3. Kỹ thuật giấu tin mật trong ảnh số và nghiên cứu liên quan
1.2.4. Kỹ thuật đánh dấu watermark và nghiên cứu liên quan
1.2.5. Đánh giá khả năng an toàn của hệ thống khi bị tấn công
1.2.6. Đánh giá hiệu suất xử lý ảnh có đánh dấu watermark
1.2.7. Đánh giá độ an toàn của kỹ thuật watermark trong truyền ảnh số trên mạng viễn thông
1.2.8. Đánh giá hiệu suất xử lý xung đột lên mạng khi bị tấn công
1.3. Các vấn đề luận án cần giải quyết
1.4. Nguồn ảnh dùng để thử nghiệm
1.5. Kết luận chƣơng 1
2. CHƯƠNG 2: BẢO MẬT THÔNG TIN GIẤU TRONG ẢNH SỐ VÀ TRAO ĐỔI KHÓA BÍ MẬT
2.1. Thuật toán giấu tin mật trong ảnh số
2.1.1. Đánh giá khả năng giấu tin mật trong ảnh số
2.1.2. Thuật toán giấu tin ban đầu và thuật toán cải tiến trƣớc đây
2.1.3. Thuật toán giấu tin mới dựa trên mã hóa khối 5 bit
2.1.4. Nhận xét và đánh giá
2.2. Thuật toán sinh số giả ngẫu nhiên có chu kỳ cực đại bằng phƣơng pháp đồng dƣ tuyến tính
2.2.1. Đặt bài toán
2.2.2. Một số ví dụ chứng minh
2.2.3. Nhận xét và đánh giá
2.3. Phƣơng pháp và thuật toán đánh giá độ an toàn hệ thống mật mã và giấu tin trong ảnh số
2.3.1. Phƣơng pháp đánh giá độ an toàn của hệ thống mật mã
2.3.2. Phƣơng pháp đánh giá độ an toàn của kỹ thuật giấu tin
2.3.3. Nhận xét và đánh giá
2.4. Kết luận chƣơng 2
3. CHƯƠNG 3: BẢO MẬT ẢNH SỐ CÓ ĐÁNH DẤU WATERMARK VÀ HIỆU SUẤT MẠNG KHI BỊ TẤN CÔNG
3.1. Bảo mật ảnh số thông qua đánh giá và so sánh về hiệu suất xử lý ảnh JPEG/JPEG2000 có đánh dấu watermark
3.1.1. Một số nghiên cứu liên quan
3.1.2. Các giả định và mô hình thực tế. Các phƣơng trình biến đổi
3.1.3. Kết quả mô phỏng và đánh giá
3.1.4. Nhận xét và đánh giá
3.2. Phân tích và đánh giá hiệu suất xử lý xung đột của các thuật toán back-off khác nhau lên mạng vô tuyến khi bị tấn công
3.2.1. Một số nghiên cứu liên quan
3.2.2. Các mô hình trạng thái dùng để đánh giá hiệu suất
3.2.3. Các tham số hiệu suất
3.2.4. Kết quả mô phỏng và đánh giá
3.2.5. Nhận xét và đánh giá
3.3. Kết luận chƣơng 3
4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÔNG TIN LIÊN LẠC BÍ MẬT THÔNG QUA TRUYỀN ẢNH SỐ
4.1. Giới thiệu chung
4.2. Giải pháp và công nghệ
4.3. Triển khai hệ thống
4.4. Kết quả thử nghiệm và đánh giá
4.5. Kết luận chƣơng 4
Các đóng góp chính của luận án.
Những nội dung nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
MỘT SỐ MÔ ĐUN PHẦN MỀM
MỘT SỐ KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM
Kết quả thử nghiệm lần 1
Kết quả thử nghiệm lần 2
Kết quả thử nghiệm lần 3
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số luận án tiến sĩ kỹ thuật 6559581

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (80 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƢU CHÍNH VIỄN THÔNG –––––––––––––––––––––––– LÊ HẢI TRIỀU NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP BẢO MẬT THÔNG TIN GIẤU TRONG ẢNH SỐ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2019 BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƢU CHÍNH VIỄN THÔNG –––––––––––––––––––––––– LÊ HẢI TRIỀU NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP BẢO MẬT THÔNG TIN GIẤU TRONG ẢNH SỐ CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT VIỄN THÔNG MÃ SỐ: 9.08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TSKH ĐỖ TRUNG TÁ HÀ NỘI, 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chƣa đƣợc công bố bởi bất kỳ luận án nào hay ở bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Lê Hải Triều ii LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ này đƣợc thực hiện tại Học viện Công nghệ bƣu chính viễn thông dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của GS. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Học viện Công nghệ bƣu chính viễn thông, Hội đồng Khoa học, Hội đồng Tiến sĩ của Học viện vì đã tạo điều kiện để luận án đƣợc thực hiện và hoàn thành chƣơng trình nghiên cứu của mình.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TSKH Đỗ Trung Tá về định hƣớng khoa học, thƣờng xuyên góp ý, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu hoàn thành cuốn luận án. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô ở Khoa Đào tạo Sau đại học, khoa Kỹ thuật Viễn thông 1 và và các nhà khoa học thuộc Học viện Công nghệ bƣu chính viễn thông, các nhà khoa học trong và ngoài Ngành Công an, các tác giả đồng công bố, các tác giả có tài liệu đã trích dẫn trong luận án về sự hỗ trợ, hợp tác có hiệu quả trong suốt quá trình nghiên cứu khoa học của mình. Tôi xin đƣợc chân thành cảm ơn TS Hồ Văn Canh, TS Hoàng Trọng Minh vì những chỉ dẫn về học thuật hóa, kết nối giữa lý luận với kết quả thực nghiệm thời gian thực. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Lãnh đạo Viện Kỹ thuật điện tử và cơ khí nghiệp vụ, Tổng cục IV, Bộ Công an (trƣớc đây) nay là Viện Khoa học và công nghệ, sự biết ơn đối với gia đình, bạn bè thân thiết, các đồng nghiệp vì đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập, liên tục động viên để duy trì nghị lực, sự cảm thông, chia sẻ về thời gian lẫn công việc và các khía cạnh khác của cuộc sống trong suốt quá trình để hoàn thành luận án.

Hà Nội, tháng 7 năm 2019 Tác giả Lê Hải Triều iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH VẼ.

viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu, đối tƣợng, phạm vi và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu.

Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Bố cục luận án.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số vấn đề về an ninh, an toàn và bảo mật thông tin trên mạng viễn thông. Bảo mật thông tin giấu trong ảnh số. Khái nhiệm và phân loại bảo mật thông tin giấu trong đa phƣơng tiện.

Sơ đồ giấu tin tổng quát trong dữ liệu đa phƣơng tiện. Kỹ thuật giấu tin mật trong ảnh số và nghiên cứu liên quan. Kỹ thuật đánh dấu watermark và nghiên cứu liên quan. Đánh giá khả năng an toàn của hệ thống khi bị tấn công.

Đánh giá hiệu suất xử lý ảnh có đánh dấu watermark. Đánh giá độ an toàn của kỹ thuật watermark trong truyền ảnh số trên mạng viễn thông. Đánh giá hiệu suất xử lý xung đột lên mạng khi bị tấn công. Các vấn đề luận án cần giải quyết.

Nguồn ảnh dùng để thử nghiệm. Kết luận chƣơng 1. BẢO MẬT THÔNG TIN GIẤU TRONG ẢNH SỐ VÀ TRAO ĐỔI KHÓA BÍ MẬT. Thuật toán giấu tin mật trong ảnh số.

Đánh giá khả năng giấu tin mật trong ảnh số. Thuật toán giấu tin ban đầu và thuật toán cải tiến trƣớc đây. Thuật toán giấu tin mới dựa trên mã hóa khối 5 bit. Nhận xét và đánh giá.

Thuật toán sinh số giả ngẫu nhiên có chu kỳ cực đại bằng phƣơng pháp đồng dƣ tuyến tính. Đặt bài toán. Một số ví dụ chứng minh. Nhận xét và đánh giá.

Phƣơng pháp và thuật toán đánh giá độ an toàn hệ thống mật mã và giấu tin trong ảnh số. Phƣơng pháp đánh giá độ an toàn của hệ thống mật mã. Phƣơng pháp đánh giá độ an toàn của kỹ thuật giấu tin. Nhận xét và đánh giá.

Kết luận chƣơng 2. BẢO MẬT ẢNH SỐ CÓ ĐÁNH DẤU WATERMARK VÀ HIỆU SUẤT MẠNG KHI BỊ TẤN CÔNG. Bảo mật ảnh số thông qua đánh giá và so sánh về hiệu suất xử lý ảnh JPEG/JPEG2000 có đánh dấu watermark. Một số nghiên cứu liên quan.

Các giả định và mô hình thực tế. Các phƣơng trình biến đổi. Kết quả mô phỏng và đánh giá. Nhận xét và đánh giá.

Phân tích và đánh giá hiệu suất xử lý xung đột của các thuật toán back-off khác nhau lên mạng vô tuyến khi bị tấn công. Một số nghiên cứu liên quan. Các mô hình trạng thái dùng để đánh giá hiệu suất. Các tham số hiệu suất.

Kết quả mô phỏng và đánh giá. Nhận xét và đánh giá. Kết luận chƣơng 3. XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÔNG TIN LIÊN LẠC BÍ MẬT THÔNG QUA TRUYỀN ẢNH SỐ.

Giới thiệu chung. Giải pháp và công nghệ. Triển khai hệ thống. Kết quả thử nghiệm và đánh giá.

Kết luận chƣơng 4. Các đóng góp chính của luận án. Những nội dung nghiên cứu tiếp theo .117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.118 TÀI LIỆU THAM KHẢO. MỘT SỐ MÔ ĐUN PHẦN MỀM.

MỘT SỐ KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM. Kết quả thử nghiệm lần 1. Kết quả thử nghiệm lần 2. Kết quả thử nghiệm lần 3 .147 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AES Advanced Encryption Standard Tiêu chuẩn mã hóa tiên tiến Thuật toán tính toán khoảng BEB Binary Exponential Back-off thời gian chờ khi có xung đột Định dạng ảnh bitmap của hệ BMP Windows Bitmap điều hành Windows CIA Central Intelligence Agency Cơ quan tình báo trung ƣơng CPU Central Processing Unit Bộ xử lý trung tâm Carrier Sence Multi Giao thức đa truy cập/tránh va CSMA/CA Access/Collision Avoidance chạm DCT Discrete Cosine Transform Biến đổi cô-sin rời rạc DES Data Encryption Standard Tiêu chuẩn mã hóa dữ liệu DFT Discrete Fourier Transform Biến đổi Fu-ri-ê rời rạc Direction Sequence Spread DSSS Trải phổ chuỗi trực tiếp Spectrum DWT Discrete Wavelet Transform Biến đổi sóng con rời rạc Exponential Increase Exponential Thuật toán backoff tăng giảm EIED Decrease hàm mũ Frequency Hopping Spread FH Trải phổ nhảy tần Spectrum GIF Graphics Interchange Format Định dạng trao đổi hình ảnh Institute of Electrical and IEEE Viện kỹ nghệ Điện và Điện tử Electronics Engineers Định dạng của Nhóm chuyên JPEG Joint Photographic Experts Group gia nhiếp ảnh LSB Least Significant Bit Bit có trọng số nhỏ nhất vii Điều khiển truy nhập đa MAC Media Access Control phƣơng tiện MD Message-Digest algorithm 5 giải thuật Tiêu hóa tin 5 MSB Most Significant Bit Bit có trọng số cao nhất Orthogonal frequency- Ghép kênh phân chia theo tần OFDM division multiplexing số trực giao Định dạng chuyển đổi mạng PNG Portable Network Graphics lƣới đồ hóa PSRN Pick Signal-to-Noise Ratio Tỷ số tín hiệu trên tạp âm QIM Quantization Index Modulation Điều chỉnh hệ số lƣợng tử RC5 Rivest Cipher 5 Mật mã Rivest RGB Red-Green-Blue Đỏ-Xanh da trời-Xanh lá RF Radio Frequency Tần số vô tuyến Ron Rivest, Adi Shamir và Len RSA Thuật toán mã hóa công khai Adleman Vô tuyến định nghĩa bằng phần SDR Software Defined Radio mềm SHA Secure Hash Algorithm thuật giải băm an toàn SS Spread Spectrum Trải phổ TTL Time to Live Thời gian sống của gói tin WSN Wireless Sensor Network Mạng cảm biến không dây viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.

Phân loại kỹ thuật giấu thông tin. Sơ đồ trích tin. Số lƣợng nghiên cứu về Steganography và các dạng giấu tin trong ảnh, video, audio đƣợc IEEE xuất bản từ năm 1996 đến năm 2015. Tỷ lệ và số lƣợng các ứng dụng giấu dữ liệu trong dữ liệu đa phƣơng tiện năm 2008.

Sơ đồ quá trình giấu tin trong ảnh. Giấu tin vào bit LSB, lúc này giá trị điểm ảnh từ 1 thành 0. Nghiên cứu về Steganography và Digital Watermark đƣợc IEEE công bố từ 1991 đến 2006. Sơ đồ tổng quát watermark.

Phân loại thủy vân số. Sơ đồ bảo mật/giải mật thông tin giấu trên ảnh số trong hệ thống thông tin liên lạc bí mật. Mô hình cảm biến hình ảnh không dây đề xuất. Các kịch bản xử lý ảnh.

Sơ đồ khối quá trình đánh dấu bảo mật watermark. Xác suất tìm thấy watermark với các độ lớn trung bình khác nhau. Xác suất tìm thấy watermark với tỷ số nén thay đổi. Xác suất tìm thấy watermark với trƣờng hợp DCT và DWT.

Xác suất tìm thấy bị ảnh hƣởng bởi xác suất cảnh báo cố định. Xác suất tìm thấy watermark với các p f khác nhau. Mô hình trạng thái kênh. Phân tích lƣu lƣợng truyền tải mạng theo các thuật toán.

Tỷ lệ rớt gói nút bình thƣờng so với nút lỗi. Độ trễ của các nút bình thƣờng và nút lỗi tƣơng ứng với thuật toán BED và EIED. Sơ đồ khối của hệ thống. Sơ đồ khối các mô đun.

Sơ đồ khối điều khiển hệ thống. Lƣu đồ chƣơng trình phần mềm điều khiển hệ thống. Chọn ảnh C để giấu tin. Nhập bản tin M và sinh khóa K, dấu thủy vân W => Bản tin M’.

Chọn giấu tin M vào ảnh C => ảnh S. Đánh dấu thủy vân W lên ảnh S=> ảnh SW. Lƣu ảnh SW trƣớc khi gửi. Gửi ảnh SW thành công.

Phổ tần số tại 917. Phổ tần số tại 912.109 x DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Mối quan hệ giữa các giá trị PSNR và MOS. Bộ mã chữ cái 5 bit.

So sánh độ dài bản tin giấu đƣợc trong ảnh giữa hai thuật toán. So sánh PSRN giữa hai thuật toán khi độ dài bản tin không đổi và kích thƣớc ảnh thay đổi. So sánh PSRN giữa hai thuật toán khi độ dài bản tin thay đổi và kích thƣớc ảnh không đổi. Kết quả tính toán giá trị y để xây dựng dãy giả ngẫu nhiên .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hải Triều (2019). Nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/nghien-cuu-phuong-phap-bao-mat-thong-tin-giau-trong-anh-so-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số nhằm nâng cao an toàn dữ liệu với giải pháp kỹ thuật số hiện đại. Đề xuất mô hình bảo mật hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông. Danh mục: An Toàn Thông Tin.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số luận án tiến sĩ" có 80 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter