Luận án: Nâng cao hiệu quả sử dụng mật mã đường cong Elliptic trên thiết bị nhúng

Tối ưu hóa hiệu suất mật mã ECC trên thiết bị nhúng, nâng cao bảo mật và tốc độ xử lý. Khám phá các kỹ thuật tiên tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

135

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao hiệu quả mật mã ECC trên thiết bị nhúng ARM
Số trang:
135 trang
Trường:
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao hiệu quả mật mã ECC trên thiết bị nhúng ARM

Mật mã đường cong Elip (ECC) là lựa chọn hàng đầu cho bảo mật nhúng. Thiết bị nhúng, đặc biệt là vi điều khiển, có tài nguyên hạn chế. Chúng đối mặt với thách thức về năng lượng, bộ nhớ và tốc độ xử lý. Nâng cao hiệu quả ECC trên các nền tảng này là nhiệm vụ cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa thuật toán ECC. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao nhất trên kiến trúc ARM. Kiến trúc ARM phổ biến trong thiết bị IoT và các hệ thống nhúng. Tối ưu hóa ECC đảm bảo an toàn dữ liệu mà vẫn duy trì hoạt động hiệu quả của hệ thống. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển của công nghệ bảo mật. Việc tối ưu bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bao gồm cải thiện các phép toán số học cơ bản. Nó cũng bao gồm tối ưu hóa thuật toán nhân vô hướng. Nghiên cứu này khám phá các giải pháp phần mềm và phần cứng. Các giải pháp này nhằm tăng tốc mật mã ECC. Hiệu quả mật mã được đánh giá dựa trên thời gian thực thi và kích thước mã. Tiêu thụ năng lượng thấp cũng là một tiêu chí quan trọng.

1.1. Thách thức triển khai ECC trên thiết bị nhúng

Triển khai mật mã đường cong Elip trên thiết bị nhúng đối mặt nhiều trở ngại. Các thiết bị này thường có bộ xử lý yếu. Dung lượng bộ nhớ RAM và ROM rất hạn chế. Nguồn cấp năng lượng thường là pin, yêu cầu tiêu thụ năng lượng thấp. Các thuật toán ECC đòi hỏi nhiều phép tính số học phức tạp. Chúng bao gồm phép nhân số nguyên lớn trong trường hữu hạn. Điều này tạo gánh nặng lớn cho tài nguyên hệ thống. Thời gian thực thi kéo dài ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng phản hồi của hệ thống thời gian thực. Kích thước mã lớn làm tăng chi phí sản xuất. Nó cũng làm giảm không gian cho các tính năng khác. Bảo mật nhúng phải cân bằng giữa mức độ an toàn và hiệu suất.

1.2. Vai trò của kiến trúc ARM trong tối ưu ECC

Kiến trúc ARM chiếm ưu thế trong thị trường thiết bị nhúng và thiết bị IoT. Vi điều khiển ARM cung cấp một nền tảng mạnh mẽ. Chúng có tập lệnh phong phú, phù hợp cho tối ưu hiệu năng. Nhiều phiên bản ARM tích hợp các đơn vị tăng tốc phần cứng mật mã. Đặc biệt, kiến trúc mở rộng NEON của ARM hỗ trợ các phép toán vector. Nó có thể tăng tốc đáng kể các phép tính số học lớn. Lập trình NEON đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kiến trúc. Tuy nhiên, nó mang lại cải thiện hiệu suất rõ rệt. Nghiên cứu này khai thác tối đa các tính năng của ARM. Mục tiêu là giảm thời gian thực thi và kích thước mã của ECC. Nó cũng nhằm đạt được tiêu thụ năng lượng thấp.

II.Tối ưu thuật toán ECC cho thiết bị IoT vi điều khiển

Tối ưu thuật toán ECC đóng vai trò thiết yếu cho thiết bị IoT và vi điều khiển. Các thiết bị này thường hoạt động trong môi trường tài nguyên hạn chế. Chúng yêu cầu hiệu quả cao về năng lượng và thời gian thực thi. Thuật toán ECC cung cấp bảo mật mạnh mẽ. Tuy nhiên, chi phí tính toán của nó cao. Việc tối ưu hóa giúp giảm gánh nặng này. Nó cho phép các thiết bị IoT tích hợp bảo mật. Đồng thời, thiết bị vẫn duy trì hiệu suất hoạt động. Giải pháp tối ưu bao gồm việc lựa chọn các đường cong tối ưu. Nó cũng bao gồm việc cải thiện các phép toán cơ bản. Cụ thể, tối ưu hóa các phép nhân số học. Mục tiêu là đạt được kích thước mã nhỏ và tiêu thụ năng lượng thấp. Điều này đảm bảo tính khả thi của bảo mật trên các hệ thống nhúng.

2.1. Lợi ích tối ưu ECC cho thiết bị IoT

Thiết bị IoT đang ngày càng phổ biến. Chúng thường xử lý dữ liệu nhạy cảm. Bảo mật dữ liệu là yêu cầu tối thượng. Mật mã đường cong Elip cung cấp mức độ bảo mật cao. Nó tương đương với RSA với khóa ngắn hơn. Điều này đặc biệt phù hợp với thiết bị IoT. Tối ưu hiệu năng ECC giúp thiết bị IoT truyền dữ liệu an toàn. Nó không làm chậm trễ đáng kể hoạt động. Nó còn kéo dài tuổi thọ pin. Giải pháp này cho phép triển khai các giao thức bảo mật tiên tiến. Nó hỗ trợ các ứng dụng như nhà thông minh, y tế điện tử, xe tự hành. Tối ưu ECC tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của hệ sinh thái IoT.

2.2. Chiến lược tối ưu cho vi điều khiển

Vi điều khiển là xương sống của nhiều thiết bị nhúng. Chúng có tài nguyên tính toán rất hạn chế. Chiến lược tối ưu ECC cho vi điều khiển cần tập trung vào hiệu quả. Các phương pháp bao gồm tối ưu hóa mã nguồn cấp thấp. Nó bao gồm sử dụng các tập lệnh cụ thể của vi điều khiển. Đặc biệt là các lệnh nhân số học nhanh. Áp dụng các thuật toán nhân vô hướng hiệu quả cũng là một phần. Ví dụ như thuật toán NAF (non-adjacent form) hoặc cửa sổ trượt. Giảm số lượng phép toán phức tạp. Tối ưu hóa việc sử dụng bộ nhớ. Điều này giúp giảm kích thước mã. Nó cũng giảm thời gian thực thi. Cuối cùng, nó giảm tiêu thụ năng lượng thấp.

III.Tăng tốc phép toán số học ECC trên kiến trúc ARM

Tăng tốc phép toán số học là trọng tâm của việc nâng cao hiệu quả mật mã ECC. Các phép toán này tạo thành nền tảng của thuật toán ECC. Chúng bao gồm phép cộng, trừ, nhân và nghịch đảo trong trường hữu hạn. Đặc biệt, phép nhân số nguyên lớn là phép toán tốn kém nhất. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa các phép toán này. Mục tiêu là đạt được tốc độ xử lý cao trên kiến trúc ARM. Giải pháp bao gồm phát triển các thuật toán nhân phân tầng mới. Nó tận dụng tối đa các tập lệnh của vi xử lý ARMv7/v8. Việc tăng tốc phần cứng mật mã cũng được xem xét. Nó sử dụng các tính năng như mở rộng NEON. Kết quả là giảm đáng kể thời gian thực thi cho các tác vụ mật mã.

3.1. Nâng cao hiệu quả phép nhân số học nhị phân

Phép nhân trong trường nhị phân là một thành phần cốt lõi của ECC. Đặc biệt là đối với các đường cong NIST trong trường nhị phân. Hiệu quả của phép nhân đa thức nhị phân ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng ECC. Nghiên cứu này đề xuất một phương pháp mới. Nó nhằm nhân nhanh đa thức trên vi xử lý ARMv7. Phương pháp này khai thác các chỉ lệnh nhân nhị phân. Nó có sẵn trong thành phần NEON của ARMv7. Đối với ARMv8, sự hỗ trợ nhân đa thức nhị phân được cải thiện. Một thuật toán nhân đa thức nhị phân phân tầng được xây dựng. Thuật toán này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Nó giúp giảm thời gian thực thi các phép toán cơ bản.

3.2. Cải thiện phép nhân vô hướng trong trường nguyên tố

Phép nhân vô hướng là phép toán tốn kém nhất trong ECC. Nó là phép toán lặp lại việc cộng điểm và nhân đôi điểm. Cải thiện phép nhân vô hướng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất tổng thể. Nghiên cứu tập trung vào các thuật toán nhân điểm hiệu quả. Ví dụ, thuật toán nhị phân Right-to-Left, thuật toán NAF. Đặc biệt là thuật toán NAF cửa sổ trượt. Các thuật toán này giảm số lượng phép toán điểm. Chúng được tối ưu hóa cho trường nguyên tố. Kết hợp với việc nâng cao hiệu quả các phép tính số học trong trường nguyên tố. Điều này trên vi xử lý nhúng. Mục tiêu là giảm thời gian thực thi của phép nhân vô hướng. Điều này đạt được mà không làm giảm mức độ bảo mật.

IV.Bảo mật nhúng Mật mã đường cong Elip tối ưu hiệu năng

Bảo mật nhúng là một lĩnh vực quan trọng. Nó đối mặt với nhiều mối đe dọa. Mật mã đường cong Elip (ECC) cung cấp một giải pháp mạnh mẽ. Nó bảo vệ dữ liệu và thông tin trên thiết bị nhúng. Tuy nhiên, việc triển khai ECC phải cân nhắc hiệu năng. Tối ưu hiệu năng đảm bảo hệ thống phản hồi nhanh. Nó duy trì trải nghiệm người dùng tốt. Nghiên cứu này cung cấp giải pháp. Nó nâng cao hiệu quả mật mã ECC. Điều này giúp tăng cường bảo mật mà không ảnh hưởng hiệu suất. Nó giảm thời gian thực thi các tác vụ mật mã. Nó cũng tối ưu kích thước mã. Các thiết bị IoT và vi điều khiển có thể hoạt động an toàn hơn. Đồng thời, chúng vẫn đáp ứng yêu cầu về tiêu thụ năng lượng thấp.

4.1. Tầm quan trọng của bảo mật trong hệ thống nhúng

Hệ thống nhúng ngày càng kết nối rộng rãi. Chúng dễ bị tấn công mạng hơn. Từ thiết bị y tế đến xe hơi, bảo mật là yếu tố sống còn. Thiếu bảo mật có thể dẫn đến rò rỉ dữ liệu. Nó cũng có thể gây ra lỗi hệ thống nghiêm trọng. Mật mã hóa là công cụ chính để bảo vệ thông tin. Mật mã đường cong Elip cung cấp khả năng bảo mật cao. Nó có kích thước khóa nhỏ hơn so với các hệ mật truyền thống. Điều này đặc biệt phù hợp với tài nguyên hạn chế của hệ thống nhúng. Đảm bảo bảo mật nhúng là ưu tiên hàng đầu. Nó bảo vệ quyền riêng tư và sự an toàn của người dùng.

4.2. Ứng dụng ECC trong bảo mật truyền dữ liệu

ECC được ứng dụng rộng rãi trong bảo mật truyền dữ liệu. Ví dụ điển hình là giao thức ECDH (Elliptic Curve Diffie-Hellman). Giao thức này dùng để trao đổi khóa an toàn. Một ví dụ khác là ECDSA (Elliptic Curve Digital Signature Algorithm). Thuật toán này dùng để xác thực dữ liệu và danh tính. Các ứng dụng này rất quan trọng trên thiết bị nhúng. Chúng đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của thông tin. Chúng cũng đảm bảo xác thực các bên tham gia truyền thông. Tối ưu hiệu năng của ECDH và ECDSA. Điều này trên vi điều khiển ARM. Nó giúp tăng tốc quá trình thiết lập kết nối. Nó cũng tăng tốc ký và xác minh dữ liệu. Điều này cho phép triển khai bảo mật mạnh mẽ. Nó không gây ảnh hưởng lớn đến hiệu suất hệ thống.

V.Đánh giá hiệu suất ECC Thời gian kích thước mã trên ARM

Đánh giá hiệu suất là bước cuối cùng và quan trọng. Nó xác định mức độ thành công của các giải pháp tối ưu. Hiệu suất mật mã ECC trên thiết bị nhúng ARM được đo lường chính xác. Các tiêu chí đánh giá bao gồm thời gian thực thi. Nó bao gồm kích thước mã và mức tiêu thụ năng lượng. Nghiên cứu này thực hiện các thực nghiệm. Chúng so sánh thuật toán đề xuất với các phương pháp hiện có. Điều này trên các nền tảng phần cứng ARM cụ thể. Kết quả thực nghiệm minh chứng cho sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt là về tốc độ xử lý và hiệu quả tài nguyên. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy các giải pháp tối ưu ECC có thể áp dụng hiệu quả. Nó hỗ trợ các ứng dụng bảo mật nhúng.

5.1. Phân tích thời gian thực thi thuật toán ECC

Thời gian thực thi là một chỉ số hiệu suất quan trọng. Nó được đo bằng chu kỳ xung nhịp hoặc đơn vị thời gian. Phân tích này tập trung vào các phép toán chính của ECC. Bao gồm phép nhân số học và phép nhân vô hướng. So sánh thời gian thực thi của các thuật toán khác nhau. Điều này trên cùng một vi điều khiển ARM. Kết quả cho thấy sự giảm đáng kể thời gian thực thi. Đặc biệt là khi áp dụng các giải pháp tối ưu. Ví dụ, việc tận dụng tập lệnh NEON. Hoặc sử dụng các thuật toán nhân phân tầng. Điều này giúp các thiết bị nhúng phản ứng nhanh hơn. Nó cũng giúp chúng xử lý dữ liệu bảo mật hiệu quả hơn.

5.2. Đánh giá kích thước mã mức sử dụng bộ nhớ

Kích thước mã và mức sử dụng bộ nhớ là hạn chế lớn. Điều này đối với thiết bị nhúng có tài nguyên hạn hạn chế. Nghiên cứu đánh giá kích thước mã của các thư viện ECC được tối ưu. Nó cũng đánh giá mức sử dụng bộ nhớ RAM và ROM. Mục tiêu là tạo ra mã nhỏ gọn nhất có thể. Điều này không làm ảnh hưởng đến hiệu năng. Các kỹ thuật tối ưu hóa mã biên dịch được áp dụng. Việc lựa chọn thuật toán hiệu quả cũng đóng góp. Nó giúp giảm kích thước mã và yêu cầu bộ nhớ. Điều này cho phép triển khai ECC trên nhiều loại vi điều khiển hơn. Ngay cả những vi điều khiển có bộ nhớ rất hạn chế.

5.3. Kết quả thực nghiệm so sánh hiệu năng

Các giải pháp được đề xuất đã được thực nghiệm. Chúng được triển khai trên các nền tảng ARM thực tế. Kết quả thực nghiệm xác nhận hiệu quả của phương pháp. So sánh hiệu năng với các phương pháp hiện có. Các bảng biểu và đồ thị được sử dụng. Chúng minh họa sự cải thiện về thời gian thực thi. Chúng cũng minh họa giảm kích thước mã. Ví dụ, một số phép toán ECC cho thấy tốc độ nhanh hơn X lần. Điều này so với các triển khai tiêu chuẩn. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn rõ ràng. Nó về tiềm năng của việc tối ưu hóa ECC trên thiết bị nhúng. Nó giúp ích cho việc lựa chọn giải pháp bảo mật phù hợp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng mật mã đường cong elliptic trên các thiết bị tính toán nhúng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (135 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG Phạm Văn Lực NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG MẬT MÃ ĐƯỜNG CONG ELLIPTIC TRÊN CÁC THIẾT BỊ TÍNH TOÁN NHÚNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2022 uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ii BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG Phạm Văn Lực NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG MẬT MÃ ĐƯỜNG CONG ELLIPTIC TRÊN CÁC THIẾT BỊ TÍNH TOÁN NHÚNG CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ MÃ SỐ: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TSKH HOÀNG ĐĂNG HẢI 2. LỀU ĐỨC TÂN Hà Nội - 2022 uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung, số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa có tác giả nào công bố trong bất cứ một công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.

Người cam đoan Phạm Văn Lực luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông - Bộ Thông tin và Truyền thông. Nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy giáo PGS. Hoàng Đăng Hải, TS. Lều Đức Tân đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, trang bị phương pháp nghiên cứu, kiến thức khoa học để tôi hoàn thành các nội dung nghiên cứu của luận án.

Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các thầy, cô của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, các nhà khoa học thuộc Viện Khoa học - Công nghệ mật mã đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành các nội dung nghiên cứu của luận án. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Khoa Khoa Quốc tế và Đào tạo Sau đại học là cơ sở đào tạo và đơn vị quản lý, các đồng chí Lãnh đạo Viện Khoa học - Công nghệ mật mã, nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các bạn bè người thân và gia đình đã cổ vũ, động viên giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Phạm Văn Lực luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com iii MỤC LỤC .ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC HÌNH VẼ.

viii DANH MỤC CÁC BẢNG. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Hệ thống nhúng. Bộ vi xử lý ARM trong hệ thống nhúng.

Kiến trúc ARM (Advanced RISC Machine). Các vi xử lý ARM trong thực tế. Kiến trúc mở rộng NEON cho ARM. Lập trình NEON trên kiến trúc ARM.

An toàn và bảo mật thông tin trên hệ thống nhúng.1 Các thách thức khi xây dựng hệ thống nhúng .2 Mật mã trên hệ thống nhúng. Hệ mật đường cong Elliptic và ứng dụng. Cách biểu diễn điểm trên trường hữu hạn .2 Ứng dụng của hệ mật dựa trên đường cong Elliptic.3 Ứng dụng ECDH và ECDSA trong bảo mật truyền dữ liệu trên thiết bị nhúng. Hiệu quả sử dụng mật mã đường cong Elliptic trên thiết bị nhúng và các nghiên cứu liên quan.

Sử dụng mật mã đường cong Elliptic trên thiết bị nhúng. Các nghiên cứu liên quan. Đánh giá, nhận xét .4 Các nền tảng phần cứng sử dụng trong luận án. Kết luận chương 1.

NÂNG CAO HIỆU QUẢ CỦA PHÉP NHÂN SỐ HỌC TRONG TRƯỜNG NHỊ PHÂN TRÊN VI XỬ LÝ ARM. Phép nhân và phép cộng số học cơ bản trong trường hữu hạn. Phép nhân phổ thông. Phép nhân số nguyên lớn trong trường nguyên tố.3 Phép nhân trong trường nhị phân.

Xác định tỷ số giữa phép nhân và phép cộng trên vi xử lý ARMv7/v8. Nhân phân tầng trong trường hữu hạn. 48 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Số nguyên lớn và việc xử lý trên các số nguyên lớn.

Thuật toán nhân số lớn. Mô tả thuật toán phân tầng. Một số tính chất về chi phí của thuật toán phân tầng. Thuật toán nhân số nguyên lớn có chi phí thấp nhất.

Tìm thuật toán nhân tối ưu cho một số giá trị t với giả thiết m = 2a. Nhân phân tầng trong trường nhị phân trên vi xử lý ARMv7 .1 Chỉ lệnh nhân nhị phân trong thành phần NEON trên vi xử lý ARMv7. Tham số của đường cong NIST trên các trường nhị phân. Một phương pháp mới để nhân nhanh đa thức trên vi xử lý ARMv7 .4 Thực nghiệm, đánh giá thuật toán đề xuất.

Nhân phân tầng trong trường nhị phân trên vi xử lý ARMv8 .1 Hỗ trợ nhân đa thức nhị phân trên vi xử lý ARMv8. Xây dựng thuật toán nhân đa thức nhị phân phân tầng trên vi xử lý ARMv8. Thực nghiệm và đánh giá thuật toán đề xuất. Kết luận chương 2.

NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÉP NHÂN VÔ HƯỚNG CỦA HỆ MẬT ECC TRONG TRƯỜNG NGUYÊN TỐ TRÊN VI XỬ LÝ ARM. Cơ sở để nâng cao hiệu quả của phép nhân điểm vô hướng trên ECC trong trường nguyên tố.1 Nâng cao hiệu quả của phép tính số học trong trường nguyên tố trên vi xử lý nhúng .2 Nâng cao hiệu quả của các phép toán số học điểm. Một số thuật toán nhân điểm vô hướng trên đường cong Elliptic.1 Thuật toán nhị phân Right – to – Left.2 Thuật toán NAF (non-adjacent form) .3 Thuật toán NAF cửa sổ trượt cho tính phép nhân vô hướng trên đường cong Elliptic. Mở rộng cho dạng biểu diễn NAF của số nguyên dương .1 Dạng không liền kề (NAF) .2 Thuật toán mới tìm NAF(k).

Dạng biểu diễn hầu không liền kề. Nâng cao hiệu quả của phép toán số học điểm trên hệ mật ECC trong trường nguyên tố .1 Các chỉ lệnh sử dụng trên vi xử lý ARM. Đề xuất thuật toán song song hai phép nhân trên trường GF(p). 96 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.

Cải tiến thuật toán số học trên đường cong Elliptic. Nhân vô hướng. Thử nghiệm và đánh giá .2 Thử nghiệm trên ARMv7 .3 Thử nghiệm trên ARMv8. Kết luận chương 3.

Đóng góp mới của luận án. Đánh giá ưu nhược điểm của các đề xuất trong luận án và hướng phát triển tiếp theo của đề tài. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 118 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT Fq Trường hữu hạn q #(a) Lực lượng của a #(b) Lực lượng của b #(E) Lực lượng của tập E, số điểm của đường cong E 𝔽2𝑛 Trường nhị phân ARM Advanced RISC Machine Kiến trúc vi xử lý sử dụng tập lệnh RISC ASM Assembly Ngôn ngữ lập trình bậc thấp 𝐸(𝐹𝑞 ) Nhóm các điểm của đường cong Elliptic trên trường hữu hạn q ECDLP Elliptic Curve Discrete Bài toán Logarithm rời rạc trên nhóm Logarithm Problem các điểm của đường cong Elliptic ECIES Elliptic Curve Integrated Hệ mã hóa tích hợp dựa trên đường Encryption System cong elliptic FPGA Field Programmable Gate Công nghệ lập trình phần cứng Array FPU Floating Point Unit Bộ thực hiện lệnh số học GF(p) Trường hữu hạn p nguyên tố GPU Graphical Processor Units Đơn vị xử lý đồ họa IKEv2 Internet Key Exchange Giao thức thỏa thuận khóa trên version 2 Internet phiên bản 2 IPSec IP Security Protocol Giao thức bảo mật dữ liệu IP ISO/IEC International Standard Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế Organization/International Electrotechnical Commission k.P Phép nhân một số nguyên k với điểm P trên đường cong Elliptic MIPS Million Instructions Per Đơn vị đo số chỉ lệnh thực hiện trong Second một giây NAF Non-Adjacent Form Dạng không liền kề NEON Một đồng xử lý tích hợp trong vi xử lý ARM NIST National Institute of Các chuẩn về công nghệ quốc gia của Standards and Technology Mỹ RISC Reduced Instructions Set Tập chỉ lệnh tối giản cho vi xử lý Computer luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vii RSA Rivest-Shamir-Adlemen Hệ mật RSA SIMD Single Instruction Multiple Cơ chế thực hiện song song (đơn chỉ Data thị đa dữ liệu) SOC System on Chip Vi mạch tích hợp đa thành phần TLS Transport Layer Security Giao thức bảo mật tầng vận chuyển VPN Virtual Private Network Mạng riêng ảo wNAF window Non-Adjacent Dạng không liền kề cửa sổ độ rộng w Form luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Các thành phần chính trong một phần cứng nhúng .2: Sơ đồ khối của vi xử lý Cortex-A9 .3: Phép toán cộng 8 bit trên 4 làn sử dụng 1 chỉ lệnh SIMD trên ARMv6.4: Cấu trúc của các thanh ghi NEON trên ARMv7 .5: Các thanh ghi trong kiến trúc ARMv8 .6: Cấu trúc thanh ghi NEON trong ARMv8 .7: Truy nhập trên thanh ghi ARMv8 .8: Kiến trúc Pipeline trên vi xử lý ARM .9: Các thách thức trong thiết kế hệ thống nhúng.10: Các thành phần trong giao thức TLS .11: Các bước bắt tay trong giao thức TLS .12: Kiến trúc của giao thức OpenVPN .13: Các bước trao đổi khóa trong giao thức OpenVPN .14: Các bước trong giai đoạn 1 của giao thức IKEv2.15: Cấu trúc của phép toán trên EC .17: Mô hình các tầng trong mật mã ECC.19: Kít phát triển IMX8M .1: Minh họa cách tính các tích thành phần.

Phương pháp này sử dụng quan điểm hướng hàng (row-wise), trong đó luồng tính toán theo hướng mũi tên. Nhân số lớn theo phương pháp quét tích.3: Hoạt động của lệnh VMULL. Hiệu quả của thuật toán đề xuất trên phần cứng Xilinx Zynq-7000 SoC ZC702 (Linux). Hiệu quả của thuật toán đề xuất trên phần cứng IMX6Q-SABRE (Linux) .6: Hoạt động của VMULL.P64, PMULL và PMULL2 trên vi xử lý ARMv8 .7: Bộ nhân 128-bit theo phương pháp nhân phổ thông .8: Bộ nhân 192-bit theo phương pháp phổ thông .1: Thực hiện tại nhân kép các tầng trong ECC .2: Thực hiện nhân song song hai phép nhân .3: Tính toán trong vòng lặp j của thuật toán 3.6 sử dụng NEON.

So sánh thời gian thực hiện của giao thức ECDH trên ARMv7. 109 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ix Hình 3.5: So sánh thời gian thực hiện của thuật toán tạo chữ ký số ECDSA trên ARMv7 .6: So sánh thời gian thực hiện của thuật toán kiểm tra chữ ký số ECDSA trên ARMv7 .7: So sánh thời gian thực hiện của giao thức ECDH trên ARMv8 .8: So sánh thời gian thực hiện của thuật toán tạo chữ ký số ECDSA trên ARMv8 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Lực (2022). Nâng cao hiệu quả mật mã ECC trên thiết bị nhúng [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/nang-cao-hieu-qua-mat-ma-ecc-thiet-bi-nhung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu quả mật mã ECC trên thiết bị nhúng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tối ưu hóa hiệu suất mật mã ECC trên thiết bị nhúng, nâng cao bảo mật và tốc độ xử lý. Khám phá các kỹ thuật tiên tiến.

Luận án "Nâng cao hiệu quả mật mã ECC trên thiết bị nhúng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nâng cao hiệu quả mật mã ECC trên thiết bị nhúng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu quả mật mã ECC trên thiết bị nhúng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: An Toàn Thông Tin.

Luận án "Nâng cao hiệu quả mật mã ECC trên thiết bị nhúng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu quả mật mã ECC trên thiết bị nhúng" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả mật mã ECC trên thiết bị nhúng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter