Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số

Luận án TS: Nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấy. Đề xuất giải pháp nâng cao an toàn, bảo mật dữ liệu, phòng ngừa rò rỉ hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giới thiệu nghiên cứu bảo mật thông tin giấu trong ảnh số
Số trang:
162 trang
Trường:
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Viễn thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giới thiệu nghiên cứu bảo mật thông tin giấu trong ảnh số

Thế giới số phụ thuộc vào việc truyền tải thông tin. Bảo mật thông tin ngày càng quan trọng. Luận án giải quyết nhu cầu bảo mật thông tin giấu kín trong ảnh số. Các kỹ thuật steganography hiện có đối mặt nhiều thách thức. Mục tiêu chính là phát triển phương pháp bảo mật hiệu quả hơn. Luận án nhằm nâng cao an ninh cho dữ liệu số. An ninh mạng đòi hỏi các giải pháp tiên tiến. Bảo vệ dữ liệu là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu bắt đầu bằng tổng quan về an toàn và bảo mật thông tin. An ninh mạng viễn thông được xem xét. Khái niệm giấu tin trong đa phương tiện được trình bày. Các sơ đồ giấu tin tổng quát được phân tích. Kỹ thuật giấu tin mật trong ảnh số được khảo sát. Kỹ thuật đánh dấu watermark cũng được đề cập. Đánh giá khả năng an toàn của hệ thống là cần thiết. Hiệu suất xử lý ảnh có watermark cần được đánh giá. Độ an toàn của watermark trong truyền ảnh số được xem xét. Luận án tập trung giải quyết các vấn đề tồn tại. Các phương pháp giấu tin cần cải thiện. Khả năng chống tấn công của hệ thống phải được tăng cường. Hiệu suất mạng khi có tấn công cũng là một vấn đề. Các nguồn ảnh thử nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng. Nhu cầu về các phương pháp bảo mật vững chắc là rõ ràng.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu bảo vệ dữ liệu.

Thông tin kỹ thuật số bùng nổ. Nhu cầu bảo vệ dữ liệu trở nên tối quan trọng. Giấu tin trong ảnh số đối mặt nhiều rủi ro. Các phương pháp hiện có chưa đủ mạnh. Luận án đặt mục tiêu phát triển giải pháp bảo mật ưu việt. Bảo vệ dữ liệu nhạy cảm là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này góp phần vào an ninh mạng toàn diện. Nó giải quyết các lỗ hổng hiện tại. Một hệ thống bảo mật dữ liệu mạnh mẽ là cần thiết.

1.2. Tổng quan về an ninh mạng và giấu tin.

Phần này cung cấp cái nhìn tổng thể. Các vấn đề an ninh, an toàn thông tin trên mạng viễn thông được xem xét. Khái niệm bảo mật thông tin giấu trong đa phương tiện được định nghĩa. Các sơ đồ giấu tin tổng quát được phân tích. Kỹ thuật giấu tin mật trong ảnh số được khảo sát. Kỹ thuật đánh dấu watermark cũng được tổng quan. Các nghiên cứu liên quan được trình bày. Cơ sở lý luận cho luận án được thiết lập.

1.3. Các vấn đề cần giải quyết trong luận án.

Nghiên cứu xác định các khoảng trống kiến thức. Khả năng an toàn của hệ thống khi bị tấn công cần được cải thiện. Hiệu suất xử lý ảnh có đánh dấu watermark cần tối ưu. Độ an toàn của kỹ thuật watermark trong truyền ảnh số cần đảm bảo. Hiệu suất xử lý xung đột lên mạng khi bị tấn công cũng là vấn đề. Luận án đề xuất giải pháp cho các thách thức này. Dữ liệu thử nghiệm từ nguồn ảnh đa dạng được sử dụng.

II.Phương pháp giấu tin mật mã và mã hóa thông tin ảnh

Luận án trình bày các thuật toán giấu tin mật mới. Các thuật toán này hoạt động hiệu quả trên ảnh số. Khả năng giấu tin mật được đánh giá kỹ lưỡng. Thuật toán giấu tin ban đầu được phân tích. Các cải tiến dựa trên mã hóa khối 5 bit được đề xuất. Phương pháp này tăng cường độ bảo mật thông tin. Nhận xét và đánh giá cho thấy hiệu quả của thuật toán mới. Mật mã học là nền tảng cho các cải tiến này. Việc sinh số giả ngẫu nhiên đóng vai trò quan trọng. Thuật toán sinh số giả ngẫu nhiên có chu kỳ cực đại được phát triển. Phương pháp đồng dư tuyến tính được sử dụng. Các ví dụ chứng minh tính đúng đắn của phương pháp. Nhận xét và đánh giá xác nhận hiệu quả. Số giả ngẫu nhiên đảm bảo tính không thể đoán trước. Điều này là thiết yếu cho mã hóa thông tin an toàn. Phương pháp đánh giá độ an toàn hệ thống được xây dựng. Độ an toàn của hệ thống mật mã được xem xét. Kỹ thuật giấu tin cũng được đánh giá nghiêm ngặt. Phân tích lỗ hổng bảo mật được tiến hành. Nhận xét và đánh giá kết quả. Các phương pháp này đảm bảo tính toàn vẹn của bảo vệ dữ liệu. Quản lý rủi ro an ninh thông tin được xem xét. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về mức độ an toàn.

2.1. Thuật toán giấu tin mật trong ảnh số.

Các thuật toán giấu tin mật được nghiên cứu sâu. Thuật toán ban đầu được khảo sát. Luận án đề xuất một thuật toán cải tiến. Nó dựa trên mã hóa khối 5 bit. Phương pháp này tối ưu hóa khả năng giấu tin. Đồng thời, nó tăng cường độ khó phát hiện. Kết quả cho thấy hiệu quả vượt trội. Mã hóa thông tin được tích hợp chặt chẽ. Điều này đảm bảo an toàn cho dữ liệu nhúng.

2.2. Sinh số giả ngẫu nhiên cho mật mã học.

Tính ngẫu nhiên là yếu tố cốt lõi của mật mã học. Luận án phát triển thuật toán sinh số giả ngẫu nhiên. Nó có chu kỳ cực đại. Phương pháp đồng dư tuyến tính được áp dụng. Điều này tăng cường bảo mật cho quá trình giấu tin. Các ví dụ cụ thể chứng minh tính hiệu quả. Số giả ngẫu nhiên đảm bảo tính không thể đoán trước của dữ liệu. Nó hỗ trợ mã hóa thông tin mạnh mẽ.

2.3. Đánh giá độ an toàn hệ thống giấu tin.

Một phương pháp đánh giá độ an toàn được đề xuất. Nó áp dụng cho cả hệ thống mật mã và giấu tin. Khả năng chống tấn công được phân tích. Các chỉ số về chất lượng ảnh và dung lượng giấu tin được đo lường. Phân tích lỗ hổng bảo mật được thực hiện. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn khách quan. Nó giúp xác định mức độ an toàn của giải pháp. Quản lý rủi ro an ninh thông tin được cải thiện.

III.Watermark ảnh số và kiểm soát truy cập dữ liệu hiệu quả

Bảo mật ảnh số được cải thiện qua kỹ thuật đánh dấu watermark. Các nghiên cứu liên quan được tổng hợp. Luận án tập trung vào đánh giá và so sánh hiệu suất. Ảnh JPEG và JPEG2000 có đánh dấu watermark được phân tích. Các giả định và mô hình thực tế được thiết lập. Các phương trình biến đổi được áp dụng. Kết quả mô phỏng và đánh giá được trình bày. Nhận xét và đánh giá xác nhận hiệu quả của phương pháp. Kiểm soát truy cập thông tin là một yếu tố then chốt. Phân tích hiệu suất xử lý xung đột được thực hiện. Các thuật toán back-off khác nhau được đánh giá. Ảnh hưởng lên mạng vô tuyến khi bị tấn công được khảo sát. Các mô hình trạng thái được dùng để đánh giá hiệu suất. Các tham số hiệu suất cụ thể được xác định. Kết quả mô phỏng và đánh giá được cung cấp. Nhận xét và đánh giá cho thấy tầm quan trọng của việc tối ưu hóa mạng. Phát hiện xâm nhập là cần thiết để bảo vệ hệ thống. Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực bảo vệ dữ liệu. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật watermark. Nó giúp cải thiện an ninh mạng tổng thể. Việc này giảm thiểu rủi ro khi truyền tải ảnh số. An ninh ứng dụng web cũng có thể hưởng lợi từ các kỹ thuật này.

3.1. Bảo mật ảnh số qua đánh dấu watermark.

Kỹ thuật đánh dấu watermark được nghiên cứu để bảo mật ảnh số. Nó giúp xác thực nguồn gốc và bảo vệ bản quyền. Luận án so sánh hiệu suất các phương pháp watermark. Mục tiêu là tìm ra giải pháp tối ưu. Nó cân bằng giữa khả năng chống tấn công và chất lượng ảnh. Kiểm soát truy cập dữ liệu được tăng cường. Điều này hạn chế việc sử dụng trái phép.

3.2. Hiệu suất xử lý ảnh JPEG JPEG2000.

Hiệu suất xử lý ảnh JPEG và JPEG2000 có watermark được đánh giá. Các giả định và mô hình thực tế được sử dụng. Các phương trình biến đổi được áp dụng. Kết quả mô phỏng cho thấy ảnh hưởng của watermark. Tốc độ xử lý và chất lượng ảnh được phân tích. Mục đích là tối ưu hóa quá trình nhúng watermark. Nó đảm bảo hiệu quả cho an ninh mạng.

3.3. Phân tích hiệu suất mạng khi bị tấn công.

Luận án phân tích hiệu suất xử lý xung đột. Các thuật toán back-off trên mạng vô tuyến được xem xét. Ảnh hưởng của các cuộc tấn công mạng được mô phỏng. Các mô hình trạng thái giúp đánh giá chính xác. Các tham số hiệu suất quan trọng được xác định. Kết quả chỉ ra các điểm yếu tiềm ẩn. Phát hiện xâm nhập trở nên cần thiết hơn. Điều này giúp tăng cường bảo vệ dữ liệu.

IV.Đánh giá an ninh mạng và phân tích lỗ hổng bảo mật

Đánh giá khả năng an toàn của hệ thống là trọng tâm. Các phương pháp đã được phát triển để kiểm tra. Hệ thống mật mã và giấu tin được phân tích chi tiết. Mục tiêu là xác định điểm mạnh, điểm yếu. Phân tích lỗ hổng bảo mật được thực hiện kỹ lưỡng. Điều này giúp nâng cao độ vững chắc của giải pháp. Hiệu suất xử lý ảnh có đánh dấu watermark được phân tích sâu. Ảnh hưởng của việc giấu tin đến chất lượng ảnh được đánh giá. Tốc độ xử lý cũng là một yếu tố quan trọng. Các chuẩn mực ngành được sử dụng để so sánh. Kết quả cho thấy sự cân bằng giữa bảo mật và hiệu năng. Độ an toàn của kỹ thuật watermark trong truyền ảnh số được đánh giá. Ảnh hưởng của tấn công mạng được mô phỏng. Khả năng chống chịu của watermark được kiểm tra. Dữ liệu được truyền qua mạng viễn thông. Các kết quả cung cấp thông tin về độ tin cậy. Quản lý rủi ro an ninh thông tin là một phần không thể thiếu. Điều này giúp đưa ra các khuyến nghị bảo vệ hệ thống.

4.1. Đánh giá khả năng an toàn hệ thống.

Luận án đánh giá chi tiết khả năng an toàn. Các hệ thống mật mã và giấu tin được kiểm tra nghiêm ngặt. Phân tích lỗ hổng bảo mật được tiến hành. Nó xác định các điểm yếu tiềm ẩn. Các phương pháp tấn công khác nhau được mô phỏng. Mục đích là đảm bảo tính vững chắc của giải pháp. Điều này cung cấp cơ sở cho quản lý rủi ro an ninh thông tin.

4.2. Phân tích hiệu suất xử lý ảnh có watermark.

Hiệu suất xử lý ảnh có đánh dấu watermark được phân tích. Tác động đến chất lượng ảnh và thời gian xử lý được đánh giá. Các tiêu chuẩn khách quan được áp dụng. Nó đảm bảo kết quả chính xác. Sự cân bằng giữa bảo mật và hiệu năng là cần thiết. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu định lượng. Nó giúp tối ưu hóa hệ thống an ninh mạng.

4.3. Đánh giá an toàn kỹ thuật watermark trên mạng.

Độ an toàn của kỹ thuật watermark trong truyền ảnh số được đánh giá. Các kịch bản tấn công trên mạng viễn thông được mô phỏng. Khả năng phục hồi và bền vững của watermark được kiểm tra. Nó cung cấp cái nhìn thực tế về độ tin cậy. Phát hiện xâm nhập được hỗ trợ. Kết quả đóng góp vào việc cải thiện an ninh mạng tổng thể.

V.Đề xuất cải tiến bảo mật và quản lý rủi ro thông tin

Luận án đề xuất nhiều cải tiến quan trọng. Thuật toán giấu tin mật được nâng cao đáng kể. Phương pháp mã hóa khối 5 bit mới được áp dụng. Điều này làm tăng dung lượng giấu tin. Đồng thời, khả năng chống lại các cuộc tấn công cũng được cải thiện. Mật mã học được sử dụng để tăng cường bảo vệ. Kỹ thuật đánh dấu watermark cũng được tối ưu hóa. Các phương pháp mới giúp watermark bền vững hơn. Chất lượng ảnh ít bị ảnh hưởng bởi quá trình nhúng. Hiệu suất xử lý nhanh hơn. Các kỹ thuật này đảm bảo kiểm soát truy cập hiệu quả. Việc bảo vệ dữ liệu trở nên mạnh mẽ hơn. Các phương pháp nghiên cứu có nhiều ứng dụng thực tiễn. Chúng có thể được tích hợp vào các hệ thống an ninh mạng. Đặc biệt là trong an ninh ứng dụng web. Ví dụ, bảo vệ bản quyền ảnh hoặc xác thực tài liệu. Phát hiện xâm nhập có thể được hỗ trợ. Việc này đóng góp vào quản lý rủi ro an ninh thông tin toàn diện.

5.1. Nâng cao thuật toán giấu tin mật.

Luận án trình bày các cải tiến thuật toán. Thuật toán giấu tin mật được nâng cao hiệu quả. Phương pháp mã hóa khối 5 bit mới được tích hợp. Điều này không chỉ tăng dung lượng giấu tin. Nó còn tăng cường khả năng chống lại các cuộc tấn công phân tích. Mã hóa thông tin trở nên bảo mật hơn. Nó giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.

5.2. Tối ưu hóa kỹ thuật đánh dấu watermark.

Các kỹ thuật đánh dấu watermark được tối ưu hóa. Watermark trở nên bền vững hơn trước các biến đổi. Chất lượng ảnh gốc ít bị suy giảm. Hiệu suất xử lý được cải thiện. Điều này đảm bảo tính khả dụng và toàn vẹn của dữ liệu. Kiểm soát truy cập được thực hiện hiệu quả hơn. Nó tăng cường khả năng bảo vệ bản quyền.

5.3. Ứng dụng trong an ninh ứng dụng web.

Các phương pháp nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được tích hợp vào an ninh ứng dụng web. Ví dụ, xác thực người dùng, bảo vệ nội dung số. Phát hiện xâm nhập được hỗ trợ. Các kỹ thuật này giúp quản lý rủi ro an ninh thông tin. Chúng cung cấp lớp bảo vệ bổ sung cho các hệ thống trực tuyến.

VI.Kết luận và triển vọng nghiên cứu an ninh thông tin

Luận án đã đóng góp nhiều giá trị mới. Các phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số được phát triển. Chúng bao gồm thuật toán giấu tin mật cải tiến. Đồng thời, kỹ thuật đánh dấu watermark được tối ưu. Hiệu suất và độ an toàn của hệ thống được đánh giá khách quan. Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu. Các hướng phát triển trong tương lai rất rộng mở. Các phương pháp có thể được mở rộng sang các loại dữ liệu khác. Ví dụ, video hoặc âm thanh. Ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực an ninh. Bao gồm chính phủ, quân sự, y tế. An ninh ứng dụng web là một lĩnh vực tiềm năng. Mã hóa thông tin và chữ ký số có thể được tích hợp sâu hơn. Tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo là lớn. Các nhà khoa học có thể khám phá các thuật toán mới. Việc chống lại các cuộc tấn công phức tạp hơn là cần thiết. Phân tích lỗ hổng bảo mật liên tục phải được thực hiện. Quản lý rủi ro an ninh thông tin sẽ tiếp tục phát triển. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một không gian mạng an toàn hơn.

6.1. Tóm tắt các đóng góp chính của luận án.

Luận án đã phát triển các thuật toán giấu tin mật mới. Kỹ thuật đánh dấu watermark được tối ưu hóa. Các phương pháp đánh giá độ an toàn được đề xuất. Hiệu suất của hệ thống được kiểm tra kỹ lưỡng. Nghiên cứu này cải thiện đáng kể an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu. Nó cung cấp giải pháp vững chắc cho bảo mật thông tin giấu kín.

6.2. Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn.

Các phương pháp có thể mở rộng ứng dụng. Chúng không chỉ giới hạn trong ảnh số. Video, âm thanh cũng là các lĩnh vực tiềm năng. Ứng dụng thực tiễn trong các ngành công nghiệp. Ví dụ, an ninh quốc phòng, y tế, truyền thông. An ninh ứng dụng web có thể tận dụng các giải pháp này. Mã hóa thông tin và chữ ký số được tăng cường.

6.3. Tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Lĩnh vực bảo mật thông tin luôn phát triển. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá thuật toán mới. Việc chống lại các cuộc tấn công phức tạp hơn là cần thiết. Phân tích lỗ hổng bảo mật cần liên tục cập nhật. Quản lý rủi ro an ninh thông tin sẽ tiếp tục là trọng tâm. Mục tiêu là xây dựng các hệ thống an toàn và bền vững hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấu trong ảnh số

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƢU CHÍNH VIỄN THÔNG –––––––––––––––––––––––– LÊ HẢI TRIỀU NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP BẢO MẬT THÔNG TIN GIẤU TRONG ẢNH SỐ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƢU CHÍNH VIỄN THÔNG –––––––––––––––––––––––– LÊ HẢI TRIỀU NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP BẢO MẬT THÔNG TIN GIẤU TRONG ẢNH SỐ CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT VIỄN THÔNG MÃ SỐ: 9.08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TSKH ĐỖ TRUNG TÁ HÀ NỘI, 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chƣa đƣợc công bố bởi bất kỳ luận án nào hay ở bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Lê Hải Triều LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ này đƣợc thực hiện tại Học viện Công nghệ bƣu chính viễn thông dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của GS. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Học viện Công nghệ bƣu chính viễn thông, Hội đồng Khoa học, Hội đồng Tiến sĩ của Học viện vì đã tạo điều kiện để luận án đƣợc thực hiện và hoàn thành chƣơng trình nghiên cứu của mình.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TSKH Đỗ Trung Tá về định hƣớng khoa học, thƣờng xuyên góp ý, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu hoàn thành cuốn luận án. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô ở Khoa Đào tạo Sau đại học, khoa Kỹ thuật Viễn thông 1 và và các nhà khoa học thuộc Học viện Công nghệ bƣu chính viễn thông, các nhà khoa học trong và ngoài Ngành Công an, các tác giả đồng công bố, các tác giả có tài liệu đã trích dẫn trong luận án về sự hỗ trợ, hợp tác có hiệu quả trong suốt quá trình nghiên cứu khoa học của mình. Tôi xin đƣợc chân thành cảm ơn TS Hồ Văn Canh, TS Hoàng Trọng Minh vì những chỉ dẫn về học thuật hóa, kết nối giữa lý luận với kết quả thực nghiệm thời gian thực. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Lãnh đạo Viện Kỹ thuật điện tử và cơ khí nghiệp vụ, Tổng cục IV, Bộ Công an (trƣớc đây) nay là Viện Khoa học và công nghệ, sự biết ơn đối với gia đình, bạn bè thân thiết, các đồng nghiệp vì đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập, liên tục động viên để duy trì nghị lực, sự cảm thông, chia sẻ về thời gian lẫn công việc và các khía cạnh khác của cuộc sống trong suốt quá trình để hoàn thành luận án.

Hà Nội, tháng 7 năm 2019 Tác giả Lê Hải Triều LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH VẼ.

viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu, đối tƣợng, phạm vi và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu.

Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Bố cục luận án.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số vấn đề về an ninh, an toàn và bảo mật thông tin trên mạng viễn thông. Bảo mật thông tin giấu trong ảnh số. Khái nhiệm và phân loại bảo mật thông tin giấu trong đa phƣơng tiện.

Sơ đồ giấu tin tổng quát trong dữ liệu đa phƣơng tiện. Kỹ thuật giấu tin mật trong ảnh số và nghiên cứu liên quan. Kỹ thuật đánh dấu watermark và nghiên cứu liên quan. Đánh giá khả năng an toàn của hệ thống khi bị tấn công.

Đánh giá hiệu suất xử lý ảnh có đánh dấu watermark. Đánh giá độ an toàn của kỹ thuật watermark trong truyền ảnh số trên mạng viễn thông. Đánh giá hiệu suất xử lý xung đột lên mạng khi bị tấn công. Các vấn đề luận án cần giải quyết.

Nguồn ảnh dùng để thử nghiệm .35 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết luận chƣơng 1. BẢO MẬT THÔNG TIN GIẤU TRONG ẢNH SỐ VÀ TRAO ĐỔI KHÓA BÍ MẬT. Thuật toán giấu tin mật trong ảnh số.

Đánh giá khả năng giấu tin mật trong ảnh số. Thuật toán giấu tin ban đầu và thuật toán cải tiến trƣớc đây. Thuật toán giấu tin mới dựa trên mã hóa khối 5 bit. Nhận xét và đánh giá.

Thuật toán sinh số giả ngẫu nhiên có chu kỳ cực đại bằng phƣơng pháp đồng dƣ tuyến tính. Đặt bài toán. Một số ví dụ chứng minh. Nhận xét và đánh giá.

Phƣơng pháp và thuật toán đánh giá độ an toàn hệ thống mật mã và giấu tin trong ảnh số. Phƣơng pháp đánh giá độ an toàn của hệ thống mật mã. Phƣơng pháp đánh giá độ an toàn của kỹ thuật giấu tin. Nhận xét và đánh giá.

Kết luận chƣơng 2. BẢO MẬT ẢNH SỐ CÓ ĐÁNH DẤU WATERMARK VÀ HIỆU SUẤT MẠNG KHI BỊ TẤN CÔNG. Bảo mật ảnh số thông qua đánh giá và so sánh về hiệu suất xử lý ảnh JPEG/JPEG2000 có đánh dấu watermark. Một số nghiên cứu liên quan.

Các giả định và mô hình thực tế.76 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các phƣơng trình biến đổi. Kết quả mô phỏng và đánh giá. Nhận xét và đánh giá.

Phân tích và đánh giá hiệu suất xử lý xung đột của các thuật toán back-off khác nhau lên mạng vô tuyến khi bị tấn công. Một số nghiên cứu liên quan. Các mô hình trạng thái dùng để đánh giá hiệu suất. Các tham số hiệu suất.

Kết quả mô phỏng và đánh giá. Nhận xét và đánh giá. Kết luận chƣơng 3. XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÔNG TIN LIÊN LẠC BÍ MẬT THÔNG QUA TRUYỀN ẢNH SỐ.

Giới thiệu chung. Giải pháp và công nghệ. Triển khai hệ thống. Kết quả thử nghiệm và đánh giá.

Kết luận chƣơng 4. Các đóng góp chính của luận án. Những nội dung nghiên cứu tiếp theo .117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.118 TÀI LIỆU THAM KHẢO. MỘT SỐ MÔ ĐUN PHẦN MỀM.

MỘT SỐ KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM. Kết quả thử nghiệm lần 1. Kết quả thử nghiệm lần 2. Kết quả thử nghiệm lần 3 .147 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AES Advanced Encryption Standard Tiêu chuẩn mã hóa tiên tiến Thuật toán tính toán khoảng BEB Binary Exponential Back-off thời gian chờ khi có xung đột Định dạng ảnh bitmap của hệ BMP Windows Bitmap điều hành Windows CIA Central Intelligence Agency Cơ quan tình báo trung ƣơng CPU Central Processing Unit Bộ xử lý trung tâm Carrier Sence Multi Giao thức đa truy cập/tránh va CSMA/CA Access/Collision Avoidance chạm DCT Discrete Cosine Transform Biến đổi cô-sin rời rạc DES Data Encryption Standard Tiêu chuẩn mã hóa dữ liệu DFT Discrete Fourier Transform Biến đổi Fu-ri-ê rời rạc Direction Sequence Spread DSSS Trải phổ chuỗi trực tiếp Spectrum DWT Discrete Wavelet Transform Biến đổi sóng con rời rạc Exponential Increase Exponential Thuật toán backoff tăng giảm EIED Decrease hàm mũ Frequency Hopping Spread FH Trải phổ nhảy tần Spectrum GIF Graphics Interchange Format Định dạng trao đổi hình ảnh Institute of Electrical and IEEE Viện kỹ nghệ Điện và Điện tử Electronics Engineers Định dạng của Nhóm chuyên JPEG Joint Photographic Experts Group gia nhiếp ảnh LSB Least Significant Bit Bit có trọng số nhỏ nhất LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii Điều khiển truy nhập đa MAC Media Access Control phƣơng tiện MD Message-Digest algorithm 5 giải thuật Tiêu hóa tin 5 MSB Most Significant Bit Bit có trọng số cao nhất Orthogonal frequency- Ghép kênh phân chia theo tần OFDM division multiplexing số trực giao Định dạng chuyển đổi mạng PNG Portable Network Graphics lƣới đồ hóa PSRN Pick Signal-to-Noise Ratio Tỷ số tín hiệu trên tạp âm QIM Quantization Index Modulation Điều chỉnh hệ số lƣợng tử RC5 Rivest Cipher 5 Mật mã Rivest RGB Red-Green-Blue Đỏ-Xanh da trời-Xanh lá RF Radio Frequency Tần số vô tuyến Ron Rivest, Adi Shamir và Len RSA Thuật toán mã hóa công khai Adleman Vô tuyến định nghĩa bằng phần SDR Software Defined Radio mềm SHA Secure Hash Algorithm thuật giải băm an toàn SS Spread Spectrum Trải phổ TTL Time to Live Thời gian sống của gói tin WSN Wireless Sensor Network Mạng cảm biến không dây LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.

Phân loại kỹ thuật giấu thông tin. Sơ đồ trích tin. Số lƣợng nghiên cứu về Steganography và các dạng giấu tin trong ảnh, video, audio đƣợc IEEE xuất bản từ năm 1996 đến năm 2015. Tỷ lệ và số lƣợng các ứng dụng giấu dữ liệu trong dữ liệu đa phƣơng tiện năm 2008.

Sơ đồ quá trình giấu tin trong ảnh. Giấu tin vào bit LSB, lúc này giá trị điểm ảnh từ 1 thành 0. Nghiên cứu về Steganography và Digital Watermark đƣợc IEEE công bố từ 1991 đến 2006. Sơ đồ tổng quát watermark.

Phân loại thủy vân số. Sơ đồ bảo mật/giải mật thông tin giấu trên ảnh số trong hệ thống thông tin liên lạc bí mật. Mô hình cảm biến hình ảnh không dây đề xuất. Các kịch bản xử lý ảnh.

Sơ đồ khối quá trình đánh dấu bảo mật watermark. Xác suất tìm thấy watermark với các độ lớn trung bình khác nhau. Xác suất tìm thấy watermark với tỷ số nén thay đổi. Xác suất tìm thấy watermark với trƣờng hợp DCT và DWT.

Xác suất tìm thấy bị ảnh hƣởng bởi xác suất cảnh báo cố định. Xác suất tìm thấy watermark với các p f khác nhau. Mô hình trạng thái kênh. Phân tích lƣu lƣợng truyền tải mạng theo các thuật toán.

Tỷ lệ rớt gói nút bình thƣờng so với nút lỗi.96 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix Hình 3. Độ trễ của các nút bình thƣờng và nút lỗi tƣơng ứng với thuật toán BED và EIED. Sơ đồ khối của hệ thống. Sơ đồ khối các mô đun.

Sơ đồ khối điều khiển hệ thống. Lƣu đồ chƣơng trình phần mềm điều khiển hệ thống. Chọn ảnh C để giấu tin. Nhập bản tin M và sinh khóa K, dấu thủy vân W => Bản tin M’.

Chọn giấu tin M vào ảnh C => ảnh S. Đánh dấu thủy vân W lên ảnh S=> ảnh SW. Lƣu ảnh SW trƣớc khi gửi. Gửi ảnh SW thành công.

Phổ tần số tại 917. Phổ tần số tại 912.109 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com x DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Mối quan hệ giữa các giá trị PSNR và MOS .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hải Triều (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấ [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phuong-phap-bao-mat-thong-tin-giau-trong-anh-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấy. Đề xuất giải pháp nâng cao an toàn, bảo mật dữ liệu, phòng ngừa rò rỉ hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: An Toàn Thông Tin.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấ" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp bảo mật thông tin giấ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter