Luận án Tiến sĩ: Một số hệ mã hóa với quyền giải mã linh động - Trịnh Văn Anh

Luận án Tiến sĩ giới thiệu hệ mã hóa quyền giải mã linh động, nâng cao bảo mật dữ liệu với thuật toán mới, hiệu quả và linh hoạt.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao bảo mật với hệ mã hóa quyền giải mã linh động
Số trang:
156 trang
Trường:
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Chuyên ngành:
Hệ thống thông tin
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao bảo mật với hệ mã hóa quyền giải mã linh động

Luận án đề xuất các giải pháp mã hóa tiên tiến nhằm giải quyết thách thức kiểm soát truy cập dữ liệu trong môi trường phân tán. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào việc cấp và thu hồi quyền giải mã một cách linh hoạt. Mục tiêu là tăng cường bảo mật dữ liệu, đồng thời đảm bảo tính riêng tư cho người dùng. Các hệ thống mã hóa được xây dựng giúp người gửi có khả năng quản lý chính xác ai có thể truy cập thông tin. Sự linh hoạt này là yếu tố then chốt trong các ứng dụng đám mây và IoT hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm soát truy cập dữ liệu

Nhu cầu bảo vệ thông tin nhạy cảm ngày càng tăng, đặc biệt trong các hệ thống lưu trữ đám mây. Kiểm soát truy cập dữ liệu hiệu quả là yếu tố then chốt. Cơ chế này đảm bảo chỉ những người dùng hợp lệ mới có thể xem hoặc sử dụng dữ liệu. Tuy nhiên, việc quản lý quyền truy cập trong môi trường động, nhiều người dùng là phức tạp. An toàn thông tin đòi hỏi các giải pháp mạnh mẽ.

1.2. Nhu cầu về quyền giải mã linh hoạt

Các hệ thống truyền thống thường thiếu sự linh hoạt trong quản lý quyền giải mã. Luận án giải quyết vấn đề này bằng cách phát triển các hệ mã hóa mới. Những hệ thống này cho phép thay đổi quyền truy cập sau khi dữ liệu đã được mã hóa. Điều này hỗ trợ các trường hợp ủy quyền giải mã hoặc thu hồi quyền truy cập khi cần thiết. Tính linh hoạt này là cốt lõi để nâng cao an toàn thông tin và tính riêng tư dữ liệu.

II.Mã hóa quảng bá Cơ chế quản lý quyền giải mã hiệu quả

Mã hóa quảng bá là kỹ thuật thiết yếu cho việc phân phối dữ liệu an toàn tới một nhóm người nhận cụ thể. Luận án phân tích sâu các cơ chế mã hóa quảng bá hiện có. Các hạn chế về hiệu suất và khả năng quản lý quyền giải mã được xác định. Mục tiêu là phát triển các hệ thống mạnh mẽ hơn, đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Nghiên cứu tập trung vào các mô hình an ninh mã hóa để đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật.

2.1. Định nghĩa và mô hình an toàn mã hóa quảng bá

Mã hóa quảng bá cho phép người gửi mã hóa thông điệp một lần. Sau đó, thông điệp được gửi đến nhiều người dùng. Chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể giải mã. Luận án trình bày định nghĩa chính xác và mô hình an toàn cho các hệ mã hóa quảng bá. Các mô hình này bao gồm khả năng chống lại các cuộc tấn công của những người nhận không được ủy quyền. Điều này đảm bảo tính riêng tư dữ liệu và an toàn thông tin.

2.2. Các hệ mã hóa quảng bá nền tảng và cải tiến

Nghiên cứu khảo sát các hệ mã hóa quảng bá quan trọng như NNL, BGW và Delerablee. Luận án đánh giá các cải tiến gần đây của chúng. Phân tích tập trung vào hiệu quả về mặt tính toán và kích thước bản mã. Mục tiêu là hiểu rõ các điểm mạnh và hạn chế của từng hệ thống. Từ đó, định hướng cho việc phát triển các lược đồ mới, tối ưu hơn, có khả năng quản lý quyền giải mã tốt hơn.

III.Mã hóa quảng bá đa kênh Mở rộng khả năng truy cập

Luận án giới thiệu khái niệm mã hóa quảng bá đa kênh, mở rộng khả năng của mã hóa quảng bá truyền thống. Hệ thống này cho phép quản lý quyền giải mã cho nhiều kênh nội dung riêng biệt. Nó giải quyết các hạn chế của các hệ thống một kênh. Điều này đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng phát sóng video, truyền thông đa phương tiện. Mục tiêu là cung cấp kiểm soát truy cập linh hoạt cho các loại hình dữ liệu đa dạng.

3.1. Nhu cầu và định nghĩa mã hóa quảng bá đa kênh

Mã hóa quảng bá đa kênh đáp ứng nhu cầu phân phối nội dung đa dạng. Nó cho phép người gửi kiểm soát quyền truy cập cho từng kênh dữ liệu riêng biệt. Luận án định nghĩa chi tiết mô hình này và đưa ra các yêu cầu về an toàn thông tin. Mục tiêu là đảm bảo tính riêng tư dữ liệu và ngăn chặn truy cập trái phép trên nhiều kênh. Đây là một bước tiến quan trọng trong quản lý quyền giải mã.

3.2. Lược đồ MCBE mới An toàn và hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất một lược đồ mã hóa quảng bá đa kênh mới. Lược đồ này cải thiện hiệu suất và độ an toàn so với các hệ thống hiện có. Luận án cung cấp phân tích an toàn chi tiết. Nó cũng trình bày kết quả cài đặt và đánh giá hiệu quả. Lược đồ mới hỗ trợ uỷ quyền giải mã linh hoạt và thu hồi quyền truy cập hiệu quả. Đây là đóng góp đáng kể cho mô hình an ninh mã hóa.

IV.Mã hóa dựa trên thuộc tính Kiểm soát truy cập linh hoạt

Mã hóa dựa trên thuộc tính (ABE) cung cấp một phương pháp mạnh mẽ để kiểm soát truy cập linh hoạt. Thay vì gán quyền cho từng người dùng cụ thể, quyền được liên kết với các thuộc tính. Người dùng có thể giải mã nếu tập thuộc tính của họ khớp với chính sách được xác định. Điều này tạo ra một mô hình an ninh mã hóa tinh vi. ABE đặc biệt phù hợp cho các môi trường bảo mật dữ liệu đám mây.

4.1. Khái niệm và ứng dụng của mã hóa dựa trên thuộc tính

Mã hóa dựa trên thuộc tính (ABE) là công cụ quan trọng trong quản lý quyền giải mã. Đặc biệt là trong các môi trường điện toán đám mây. ABE cho phép kiểm soát truy cập chi tiết mà không cần cơ sở dữ liệu người dùng tập trung. Các ứng dụng bao gồm chia sẻ hồ sơ y tế, dữ liệu IoT và tài liệu mật trong doanh nghiệp. ABE bảo vệ tính riêng tư dữ liệu hiệu quả với mã hóa có điều kiện.

4.2. Mô hình an toàn và các hệ ABE cơ bản

Luận án trình bày mô hình an toàn của ABE, bao gồm các loại tấn công khác nhau. Các hệ mã hóa ABE nền tảng như CP-ABE và KP-ABE được khảo sát. Phân tích tập trung vào các đặc tính bảo mật, hiệu suất tính toán và khả năng quản lý khóa. Mục tiêu là xác định nền tảng cho việc phát triển các hệ thống ABE cải tiến. Hệ thống đảm bảo an toàn thông tin tối đa và kiểm soát truy cập linh hoạt.

V.Đề xuất hệ mã hóa thuộc tính Nâng cao bảo mật thu hồi

Luận án đóng góp hai lược đồ mã hóa dựa trên thuộc tính mới (CP-ABE-01 và CP-ABE-02). Các lược đồ này được thiết kế để giải quyết những hạn chế của các hệ thống ABE hiện có. Đặc biệt, chúng tập trung vào việc nâng cao hiệu suất và khả năng thu hồi quyền truy cập hiệu quả. Điều này cải thiện đáng kể quản lý quyền giải mã, tăng cường bảo mật dữ liệu đám mây.

5.1. Hai lược đồ CP ABE sáng tạo Cải thiện hiệu suất

Hai lược đồ CP-ABE được đề xuất cải thiện đáng kể hiệu suất tính toán. Chúng được thiết kế để giảm chi phí mã hóa và giải mã. Luận án cung cấp ý tưởng xây dựng, phân tích so sánh chi tiết. Các lược đồ này đảm bảo tính an toàn chống lại các cuộc tấn công đã biết. Chúng hỗ trợ mã hóa có điều kiện và kiểm soát truy cập linh hoạt, đóng góp vào mô hình an ninh mã hóa hiện đại.

5.2. Đảm bảo an toàn riêng tư dữ liệu và ủy quyền giải mã

Các lược đồ CP-ABE mới tăng cường tính riêng tư dữ liệu. Chúng cho phép ủy quyền giải mã một cách an toàn và có kiểm soát. Khả năng thu hồi quyền truy cập là điểm nhấn quan trọng, cho phép loại bỏ quyền của người dùng khi cần. Điều này là thiết yếu trong các môi trường động. Chúng góp phần xây dựng một mô hình an ninh mã hóa vững chắc, đảm bảo an toàn thông tin toàn diện.

VI.Kết luận Thành tựu ứng dụng định hướng nghiên cứu tiếp

Luận án đã đóng góp quan trọng vào lĩnh vực hệ mã hóa quyền giải mã linh động. Các kết quả nghiên cứu bao gồm việc đề xuất các lược đồ mã hóa quảng bá đa kênh và mã hóa dựa trên thuộc tính mới. Những hệ thống này cải thiện đáng kể khả năng kiểm soát truy cập và an toàn thông tin. Chúng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về bảo mật dữ liệu, đặc biệt trong các môi trường phân tán và đám mây.

6.1. Tóm tắt các đóng góp chính của luận án

Nghiên cứu đã phát triển các lược đồ MCBE và CP-ABE với hiệu suất cao hơn. Các lược đồ này có khả năng quản lý quyền giải mã linh hoạt, hỗ trợ thu hồi quyền truy cập. Chúng được chứng minh an toàn trong các mô hình chuẩn. Những đóng góp này mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn. Đặc biệt trong các hệ thống bảo mật dữ liệu đám mây và các giải pháp an toàn thông tin tiên tiến.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về mã hóa linh động

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc tích hợp các cơ chế mã hóa có điều kiện tiên tiến hơn. Cần khám phá các phương pháp mới cho ủy quyền giải mã phi tập trung. Phát triển hệ thống mã hóa linh động có khả năng chống lại tấn công lượng tử cũng là một mục tiêu. Các nghiên cứu này sẽ tiếp tục nâng cao tính riêng tư dữ liệu và an toàn thông tin trong tương lai, hoàn thiện mô hình an ninh mã hóa.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC KÝ TỰ TOÁN HỌC
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÃ HÓA QUẢNG BÁ VÀ MÃ HÓA DỰA TRÊN THUỘC TÍNH
1.1. Khái quát chung về mã hóa
1.2. Định nghĩa và mô hình an toàn của hệ mã hóa quảng bá
1.2.1. Mô hình an toàn
1.3. Khái quát về một số hệ mã hóa quảng bá quan trọng và tình hình nghiên cứu hiện nay
1.3.1. Hệ mã hóa NNL và các cải tiến
1.3.1.1. Hệ mã thứ nhất NNL-1[44]
1.3.1.2. Hệ mã thứ hai NNL-2 [44]
1.3.2. Hệ mã hóa BGW và các cải tiến
1.3.2.1. Công cụ ánh xạ song tuyến
1.3.2.2. Một số cải tiến của hệ mã BGW [46, 10, 29]
1.3.3. Hệ mã hóa Delerablee và các cải tiến
1.3.4. Tình hình nghiên cứu hiện nay của Mã hóa quảng bá
1.4. Mã hóa quảng bá đa kênh và mã hóa dựa trên thuộc tính
1.4.1. Tổng quan về mã hóa quảng bá đa kênh
1.4.2. Tổng quan về Mã hóa dựa trên thuộc tính
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: MÃ HÓA QUẢNG BÁ ĐA KÊNH
2.1. Định nghĩa và mô hình an toàn của hệ mã hóa quảng bá đa kênh
2.1.1. Mô hình an toàn
2.2. Một số hệ mã hóa quảng bá đa kênh quan trọng
2.2.1. Hệ mã hóa quảng bá đa kênh - MCBE1
2.2.2. Hệ mã hóa quảng bá đa kênh - MCBE2
2.2.3. Một số cải tiến đối với hệ MCBE1 và MCBE2
2.3. Lược đồ mã hóa quảng bá đa kênh đề xuất
2.3.1. Ý tưởng xây dựng
2.3.2. Lược đồ mã hóa đề xuất và so sánh
2.3.3. Đánh giá an toàn
2.3.4. Cài đặt và đánh giá hiệu quả
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: HỆ MÃ HÓA DỰA TRÊN THUỘC TÍNH
3.1. Định nghĩa và mô hình an toàn của hệ mã hóa dựa trên thuộc tính
3.1.1. Mô hình an toàn
3.2. Một số hệ mã hóa dựa trên thuộc tính nền tảng quan trọng hiện nay
3.2.1. Hệ mã hóa dựa trên thuộc tính của Rouselakis-Waters năm 2013
3.2.2. Hệ mã hóa dựa trên thuộc tính của Agrawal-Chase17
3.3. Mã hóa dựa trên thuộc tính (CP-ABE-01) đề xuất
3.3.1. Ý tưởng xây dựng
3.3.2. Mã hóa đề xuất và so sánh
3.3.3. Đánh giá an toàn
3.3.4. Cài đặt và đánh giá hiệu quả
3.4. Đề xuất thứ hai (CP-ABE-02) về mã hóa dựa trên thuộc tính
3.4.1. Ý tưởng xây dựng và so sánh
3.4.2. Lược đồ mã hóa đề xuất thứ 2 dựa trên thuộc tính
3.4.3. Đánh giá an toàn dữ liệu
3.4.4. Đánh giá an toàn từ khóa
3.5. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TRONG LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật một số hệ mã hóa với quyền giải mã linh động

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG Trịnh Văn Anh MỘT SỐ HỆ MÃ HÓA VỚI QUYỀN GIẢI MÃ LINH ĐỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội – Năm 2021 i HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG Trịnh Văn Anh MỘT SỐ HỆ MÃ HÓA VỚI QUYỀN GIẢI MÃ LINH ĐỘNG Chuyên ngành : Hệ thống thông tin Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Bình 2. Hồ Văn Hương Hà Nội - Năm 2021 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Trịnh Văn Anh iii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được sự định hướng, giúp đỡ, các ý kiến đóng góp quý báu và những lời động viên khích lệ chân thành của các nhà khoa học, các thầy cô, các tác giả cùng nghiên cứu, đồng nghiệp và gia đình. Có được kết quả hôm nay, trước hết, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các thầy hướng dẫn, cùng các nhóm nghiên cứu các công trình nghiên cứu đã công bố. Xin chân thành cảm ơn các thầy, cô ở khoa Đào tạo Sau Đại học và các thầy, cô ở Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu.

Nghiên cứu sinh xin chân thành cám ơn lãnh đạo và đồng nghiệp Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa đã tạo điều kiện và giúp đỡ về mọi mặt để Nghiên cứu sinh hoàn thành được luận án. Cuối cùng, nghiên cứu sinh bày tỏ lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ, khuyến khích và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu vừa qua. Hà Nội, ngày 15 tháng 7 năm 2020 Học viên Trịnh Văn Anh iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.x DANH MỤC CÁC KÝ TỰ TOÁN HỌC.xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ MÃ HÓA QUẢNG BÁ VÀ MÃ HÓA.6 DỰA TRÊN THUỘC TÍNH. Khái quát chung về mã hóa. Định nghĩa và mô hình an toàn của hệ mã hóa quảng bá.

Mô hình an toàn. Khái quát về một số hệ mã hóa quảng bá quan trọng và tình hình nghiên cứu hiện nay. Hệ mã hóa NNL và các cải tiến. Hệ mã thứ nhất NNL-1[44].

Hệ mã thứ hai NNL-2 [44]. Hệ mã hóa BGW và các cải tiến. Công cụ ánh xạ song tuyến. Một số cải tiến của hệ mã BGW [46, 10, 29].

Hệ mã hóa Delerablee và các cải tiến. Tình hình nghiên cứu hiện nay của Mã hóa quảng bá. Mã hóa quảng bá đa kênh và mã hóa dựa trên thuộc tính. Tổng quan về mã hóa quảng bá đa kênh.

Tổng quan về Mã hóa dựa trên thuộc tính. Kết luận chương 1.34 v CHƯƠNG 2: MÃ HÓA QUẢNG BÁ ĐA KÊNH. Định nghĩa và mô hình an toàn của hệ mã hóa quảng bá đa kênh. Mô hình an toàn.

Một số hệ mã hóa quảng bá đa kênh quan trọng. Hệ mã hóa quảng bá đa kênh - MCBE1. Hệ mã hóa quảng bá đa kênh - MCBE2. Một số cải tiến đối với hệ MCBE1 và MCBE2.

Lược đồ mã hóa quảng bá đa kênh đề xuất. Ý tưởng xây dựng. Lược đồ mã hóa đề xuất và so sánh. Đánh giá an toàn.

Cài đặt và đánh giá hiệu quả. Kết luận chương 2.58 CHƯƠNG 3: HỆ MÃ HÓA DỰA TRÊN THUỘC TÍNH. Định nghĩa và mô hình an toàn của hệ mã hóa dựa trên thuộc tính. Mô hình an toàn.

Một số hệ mã hóa dựa trên thuộc tính nền tảng quan trọng hiện nay. Hệ mã hóa dựa trên thuộc tính của Rouselakis-Waters năm 2013. Hệ mã hóa dựa trên thuộc tính của Agrawal-Chase17. Mã hóa dựa trên thuộc tính (CP-ABE-01) đề xuất.

Ý tưởng xây dựng. Mã hóa đề xuất và so sánh. Đánh giá an toàn. Cài đặt và đánh giá hiệu quả.

Đề xuất thứ hai (CP-ABE-02) về mã hóa dựa trên thuộc tính. Ý tưởng xây dựng và so sánh. Lược đồ mã hóa đề xuất thứ 2 dựa trên thuộc tính. Đánh giá an toàn dữ liệu.

Đánh giá an toàn từ khóa. Kết luận chương 3.101 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.103 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TRONG LUẬN ÁN.104 TÀI LIỆU THAM KHẢO.105 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Attribute-Based Broadcast Mã hóa quảng bá dựa trên ABBE Encryption thuộc tính ABE Attribute-Based Encryption Mã hóa dựa trên thuộc tính AES Advanced Encryption Standard Chuẩn mã hóa khóa đối xứng BDHE Bài toán khó BDHE BE Broadcast Encryption Mã hóa quảng bá D. BGW Mã hóa quảng bá BGW Waters CA Center Authority Trung tâm chứng thực số CCA Chosen Ciphertext Attack Tấn công chọn trước bản mã CDH Bài toán khó CDH CNF Conjuntive Normal Form Dạng liên kết chuẩn CPA Chosen Plantext Attack Tấn công chọn trước bản rõ Ciphertext-Policy Attribute-Based Mã hóa dựa trên thuộc tính CP-ABE Encryption có chính sách bản mã DBDHE Bài toán khó DBDHE DDH Bài toán khó DDH DVD Digital Versatile Disc Đĩa lưu trữ dữ liệu GDDHE Bài toán khó GDDHE Hdr Bản mã của khóa phiên IBE Identity-Based Encryption Mã hóa dựa trên định danh ID Identity-Based Định danh ISI Institute for Scientific Information Viện thông tin khoa học Key-Policy Attribute-Based Mã hóa dựa trên thuộc tính KP-ABE Encryption có chính sách khóa viii LSS Linear Secret Sharing Chia sẻ bí mật tuyến tính Lược đồ chia sẻ bí mật tuyến LSSS Linear Secret Sharing Scheme tính LWE Learning With Errors Học từ lỗi Multi-Channel Broadcast MCBE Mã hóa quảng bá đa kênh Encryption NCS Nghiên cứu sinh NNL D.Lotspiech Mã hóa quảng bá NNL PKG Private Key Generator Trung tâm tạo khóa bí mật PKI Public Key Infrastructure Cơ sở hạ tầng khóa công khai ROM Random Oracle Bộ tiên tri ngẫu nhiên RSA Rivest–Shamir–Adleman Mã hóa khóa công khai RSA GWIBE Lược đồ mã hóa GWIBE EK Khóa bí mật dùng để mã hóa ix DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN STT Tên Bảng Trang 1 Bảng 2. So sánh một số hệ mã hóa đa kênh với MCBE đề xuất 50 2 Bảng 2.

Thực nghiệm cài đặt lược đồ MCBE đề xuất 58 Bảng 3. So sánh một số hệ mã hóa dựa trên thuộc tính đã có 3 73 với mã hóa đề xuất 4 Bảng 3. Kết quả thực nghiệm cài đặt hệ CP-ABE đề xuất 80 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT Tên hình Trang 1 Hình 1. Hệ NNL-1 15 2 Hình 1.

Hệ NNL-2 17 3 Hình 3. Bài toán khó (P, Q, R, f) – GDDHE 75 Hình 3. So sánh mô hình hoạt động giữa hệ tìm kiếm đề 4 82 xuất và các hệ khác xi DANH MỤC CÁC KÝ TỰ TOÁN HỌC STT KÝ HIỆU Ý NGHĨA 1 ⋋ Tham số an toàn 2 id Định danh người dùng 3 S Tập người dùng có khả năng giải mã 4 K Khóa phiên 5 Param Khóa công khai của hệ thống 6 𝘗 Kẻ tấn công 7 𝒞 Người thách thức 8 msk Khóa bí mật của hệ thống Danh sách người dùng đã bị người tấn công biết khóa 10 ΛC bí mật 11 ΛD Danh sách người dùng đã bị người tấn công biết bản rõ 12 𝒦 Là không gian của khóa phiên 13 𝑏 Bít 14 ∩ Phép giao 15 SuccIND Kết quả thành công của kẻ tấn công 16 Pr Xác suất 17 AdvIND Lợi thế của kẻ tấn công 18 𝒩 Tập tất cả người dùng trong hệ thống 𝑅 Tập người dùng không có khả năng giải mã trong hệ 19 thống 20 log Logarit 21 SKid Khóa bí mật của người dùng id 22 𝔾 Nhóm Abelian hữu hạn chứa các phần tử g 31 𝔾𝑇 Nhóm Abelian hữu hạn chứa các phần tử t 32 𝔾̃ Nhóm Abelian hữu hạn chứa các phần tử 𝑔̃ xii 33 𝑒 Ánh xạ song tuyến 34 𝑝 Số nguyên tố 1 MỞ ĐẦU Mật mã đã được phát triển và sử dụng từ hàng ngàn năm nay, với mục tiêu ban đầu là cho phép người gửi gửi thông tin một cách an toàn tới người nhận thông qua một kênh không an toàn. Để thực hiện điều đó, người gửi và người nhận thống nhất trước với nhau một khóa bí mật chung ban đầu.

Thông tin trước khi gửi sẽ được biến đổi (gọi là mã hóa) dựa trên khóa bí mật chung này sang một dạng khác không có ý nghĩa, gọi là bản mã. Tiếp theo, bản mã sẽ được gửi tới người nhận thông qua kênh không an toàn. Người nhận cuối cùng dựa trên khóa chung này để chuyển bản mã thành dạng thông tin ban đầu (gọi là giải mã) có ý nghĩa. Các kẻ tấn công có thể dựa trên kênh truyền không an toàn để lấy được bản mã, nhưng do không biết khóa bí mật chung của người gửi và người nhận nên không thể nào giải mã được.

Một hệ thống với các bước gửi nhận thông tin như vậy có thể được gọi là một hệ mã hóa. Lý do chọn đề tài Trong thực tiễn, an toàn thông tin đang là vấn đề cấp bách của xã hội, việc xác định cách bảo mật, cách xây dựng hệ thống an toàn thông tin tránh hiện tượng mất cắp, rò rỉ thông tin đang được các nhà khoa học nghiên cứu, đây cũng là vấn đề đang được nước ta và các quốc gia trên thế giới đặc biệt quan tâm. Việc để những thông tin mật, thông tin quan trọng bị xâm hại trái phép là mối nguy hiểm cho toàn bộ người dùng, cơ quan, tổ chức. Để giải quyết vấn đề an toàn thông tin cho các hệ thống, kỹ thuật được dùng cơ bản hiện nay là mã hóa.

Tuy nhiên, trong các hệ thống thực tế ngày nay, yêu cầu về các dạng mã hóa phải linh động và đa dạng hơn. Ví dụ, với hệ thống truyền hình trả tiền hay radio cho quân đội, trung tâm phát sóng sẽ mã hóa sóng trước khi phát và rất nhiều người dùng với các đầu thu của mình có thể giải mã sóng để xem (hoặc nghe). Như vậy, trong trường hợp này mã hóa không còn ở dạng 1-1 (tức là thông tin chỉ hiểu được hay giải mã được bởi một người nhận duy nhất) mà là 1-n với n > 1 là số người dùng có khả năng giải mã.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Văn Anh (2021). Hệ mã hóa quyền giải mã linh động: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/luan-an-tien-si-mot-so-he-ma-hoa-quyen-giai-ma-linh-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hệ mã hóa quyền giải mã linh động: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Tiến sĩ giới thiệu hệ mã hóa quyền giải mã linh động, nâng cao bảo mật dữ liệu với thuật toán mới, hiệu quả và linh hoạt.

Luận án "Hệ mã hóa quyền giải mã linh động: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Hệ mã hóa quyền giải mã linh động: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hệ mã hóa quyền giải mã linh động: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: An Toàn Thông Tin.

Luận án "Hệ mã hóa quyền giải mã linh động: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hệ mã hóa quyền giải mã linh động: Luận án Tiến sĩ" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hệ mã hóa quyền giải mã linh động: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter