Luận án tiến sĩ: Một số hệ mã hóa quảng bá linh động và dựa trên thuộc tính - Trịnh Văn Anh, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ mã hóa quảng bá linh động dựa trên thuộc tính, tối ưu bảo mật dữ liệu tiên tiến.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hệ mã hóa quảng bá linh động và mã hóa ABE
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin
- Tác giả:
- Trịnh Văn Anh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hệ mã hóa quảng bá linh động và mã hóa ABE
Hệ thống truyền thông hiện đại đòi hỏi bảo mật cao và phân phối dữ liệu hiệu quả. Mô hình mã hóa quảng bá linh động cho phép trung tâm phát gửi thông tin mã hóa đến nhóm người nhận xác định. Quyền giải mã thay đổi linh hoạt theo từng phiên truyền tải. Kỹ thuật mã hóa dựa trên thuộc tính cung cấp giải pháp phân quyền truy cập thông minh theo ngữ cảnh dữ liệu. Sự kết hợp giữa hai phương pháp hình thành nên nền tảng bảo mật vững chắc cho môi trường mạng phân tán. Dữ liệu số được mã hóa một lần nhưng phục vụ nhiều người dùng hợp lệ cùng lúc. Quá trình chia sẻ dữ liệu diễn ra liên tục, tiết kiệm tài nguyên tính toán và băng thông truyền thông. Việc phân tích cấu trúc toán học của các lược đồ mã hóa kinh điển giúp nhận diện rõ điểm mạnh và giới hạn hiệu năng. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán giảm kích thước bản mã và tối ưu hóa khóa bí mật. Cấu trúc an toàn được chứng minh dựa trên các giả thiết toán học độ khó cao.
1.1. Khái niệm và mô hình mã hóa quảng bá linh động
Mã hóa quảng bá linh động (dynamic broadcast encryption) là bước phát triển quan trọng từ các hệ mã hóa truyền thống. Trung tâm dữ liệu có thể thêm hoặc bớt người nhận mà không cần cập nhật lại toàn bộ hệ thống khóa. Kích thước bản mã và kích thước khóa giải mã duy trì ở mức tối ưu. Mô hình an toàn chống lại tấn công chọn bản rõ CPA và tấn công chọn bản mã CCA. Các lược đồ tiêu biểu như BGW, NNL hay Delerablee cung cấp cơ chế bảo vệ kênh truyền hiệu quả. Người dùng không nằm trong danh sách cấp quyền không thể khôi phục bản rõ. Tính linh hoạt thể hiện qua việc phân phối khóa công khai cố định cho toàn bộ người tham gia. Hệ thống hỗ trợ hàng triệu người dùng mà không làm suy giảm tốc độ xử lý dữ liệu. Các thuật toán thiết lập khóa, mã hóa và giải mã đạt độ phức tạp đa thức thấp.
1.2. Kỹ thuật ghép nối song tuyến tính trong mật mã
Ghép nối song tuyến tính là công cụ toán học nền tảng trong thiết kế các hệ mật mã hiện đại. Hàm ánh xạ chuyển đổi hai phần tử thuộc các nhóm cyclic sang nhóm đích một cách hiệu quả. Tính chất song tuyến cho phép kiểm tra quan hệ đại số phức tạp giữa các khóa và bản mã. Các bài toán khó như BDHE, DBDHE và CDH đóng vai trò làm điểm tựa an toàn. Độ an toàn của hệ thống dựa trên sự bất khả thi khi giải các bài toán logarit rời rạc trong thời gian đa thức. Việc áp dụng ghép nối đối xứng hoặc bất đối xứng tạo nên sự cân bằng giữa tốc độ và độ dài khóa. Kỹ thuật này giúp rút ngắn đáng kể kích thước tiêu đề bản mã trong các phiên phát sóng dữ liệu số. Mọi thao tác tính toán trên đường cong elip được chuẩn hóa để tăng tốc độ thực thi phần cứng.
1.3. Tổng quan kiến trúc hệ mã hóa dựa trên thuộc tính
Hệ thống mã hóa dựa trên thuộc tính (attribute-based encryption) chuyển đổi phương thức định danh truyền thống sang mô hình tập thuộc tính. Người dùng sở hữu khóa bí mật gắn liền với các đặc điểm như vai trò, vị trí công tác hoặc mức bảo mật. Dữ liệu được mã hóa kèm theo chính sách kiểm soát truy cập xác định. Bản mã chỉ được giải mã thành công khi thuộc tính người dùng thỏa mãn điều kiện logic của cấu trúc truy cập. Kiến trúc này mang lại khả năng quản lý quyền truy cập linh hoạt trên diện rộng. Hệ thống loại bỏ nhu cầu phát hành nhiều bản mã cho từng cá nhân riêng biệt. Cấu trúc cây truy cập hoặc ma trận chia sẻ bí mật tuyến tính LSSS được tích hợp để biểu diễn các mệnh đề logic phức tạp. Tính bảo mật của dữ liệu được đảm bảo an toàn ngay cả khi máy chủ lưu trữ bị tấn công.
II. Hệ mã hóa ABBE mở rộng chính sách kiểm soát truy cập
Hệ mã hóa ABBE kết hợp ưu thế vượt trội giữa mã hóa quảng bá và mã hóa dựa trên thuộc tính. Lược đồ này cho phép người phát truyền tải dữ liệu đến một nhóm đối tượng cụ thể đáp ứng các tiêu chuẩn thuộc tính định sẵn. Đồng thời, hệ thống hỗ trợ chỉ định danh sách người nhận trực tiếp trong từng phiên truyền thông. Chính sách kiểm soát truy cập được biểu diễn dưới dạng các biểu thức logic liên kết hoặc cấu trúc hình cây linh hoạt. Giải pháp này khắc phục nhược điểm phụ thuộc vào danh sách người dùng cố định của mã hóa quảng bá truyền thống. Cơ chế phối hợp khóa thông minh giúp ngăn chặn triệt để hành vi thông đồng giữa các người dùng không đủ thẩm quyền. Kích thước bản mã duy trì kích thước nhỏ gọn, độc lập với số lượng người tham gia trong mạng lưới. Hiệu năng tính toán tổng thể được nâng cao rõ rệt trong các hệ thống phân tán.
2.1. Phân loại key policy ABE và ciphertext policy ABE
Mã hóa dựa trên thuộc tính được phân chia thành hai mô hình chính: key-policy ABE và ciphertext-policy ABE. Trong mô hình key-policy ABE, khóa giải mã của người dùng chứa chính sách kiểm soát truy cập, còn bản mã chỉ gắn liền với tập thuộc tính mô tả. Mô hình này rất phù hợp cho các hệ thống giám sát và tìm kiếm dữ liệu có cấu trúc. Ngược lại, ciphertext-policy ABE gắn chính sách truy cập trực tiếp vào bản mã, trong khi khóa người nhận lưu trữ các thuộc tính định danh. Ciphertext-policy ABE mô phỏng chính xác mô hình kiểm soát truy cập theo vai trò trong các tổ chức doanh nghiệp. Người mã hóa nắm toàn quyền quyết định ai có thể đọc nội dung tài liệu. Cả hai mô hình đều vận dụng các kỹ thuật phân chia bí mật tuyến tính để kiểm tra tính hợp lệ của thuộc tính giải mã.
2.2. Cơ chế thu hồi người dùng trong hệ thống dữ liệu
Cơ chế thu hồi người dùng là thành phần bắt buộc trong các hệ mật mã quảng bá linh động và mã hóa thuộc tính. Khi quyền truy cập của thành viên bị hủy bỏ, hệ thống phải ngăn chặn việc giải mã các bản mã mới phát hành. Đồng thời, chi phí cập nhật khóa cho các người dùng hợp lệ còn lại phải duy trì ở mức tối thiểu. Các phương pháp thu hồi gián tiếp dựa trên trung tâm phân phối khóa theo chu kỳ thời gian. Phương pháp thu hồi trực tiếp tích hợp danh sách thu hồi vào trực tiếp tiêu đề bản mã mà không làm ảnh hưởng đến khóa cá nhân. Việc xây dựng cơ chế thu hồi tức thì giúp tăng cường tính bảo mật cho tài nguyên số. Các lược đồ hiện đại duy trì kích thước khóa bí mật và bản mã không đổi sau mỗi thao tác thu hồi hoặc thêm mới thành viên.
2.3. Cấu trúc an toàn của mô hình Dynamic Broadcast Encryption
Cấu trúc an toàn của mô hình dynamic broadcast encryption bảo vệ dữ liệu trước mọi đối thủ tấn công thích nghi. Đối thủ có quyền yêu cầu tạo khóa bí mật cho các thuộc tính hoặc định danh tùy ý. Hệ thống chứng minh tính bảo mật thông qua trò chơi tương tác chuẩn mật mã giữa đối thủ và máy mô phỏng. Bằng việc giảm quy về bài toán ghép nối song tuyến tính khó, lược đồ đảm bảo đối thủ không thể suy ra thông tin bản rõ. Khả năng chống thông đồng ngăn các nhóm người dùng bất hợp pháp ghép nối các mảnh khóa để giải mã trái phép. Trạng thái an toàn CPA và CCA2 được kiểm định chặt chẽ trong mô hình chuẩn không cần oracle ngẫu nhiên. Tính toàn vẹn và bí mật của kênh truyền luôn được bảo toàn độc lập với quy mô mạng lưới.
III. Phát triển mã hóa quảng bá linh động cho hệ đa kênh
Mã hóa quảng bá đa kênh mở rộng khả năng truyền tin đồng thời trên nhiều kênh phân phối độc lập. Người gửi có thể phát sóng nhiều luồng thông tin khác nhau đến từng nhóm đối tượng riêng biệt chỉ với một tiêu đề mã hóa duy nhất. Mô hình này ứng dụng sâu rộng trong truyền hình trả tiền số, hệ thống hội nghị truyền hình và mạng phân phối nội dung trực tuyến. Việc phát triển mã hóa quảng bá linh động cho hệ đa kênh giúp cắt giảm đáng kể chi phí băng thông đường truyền. Hệ thống cho phép thay đổi danh sách đăng ký kênh của người dùng theo thời gian thực một cách linh hoạt. Thiết kế mới tối ưu hóa cấu trúc tham số công khai và giảm thiểu số lượng phép toán ghép nối song tuyến tính khi giải mã. Toàn bộ kiến trúc đạt độ tin cậy cao và khả năng mở rộng quy mô lớn.
3.1. Phân tích lược đồ MCBE1 và MCBE2 truyền thống
Lược đồ mã hóa quảng bá đa kênh MCBE1 và MCBE2 đại diện cho các giải pháp nền tảng trong lĩnh vực truyền thông bảo mật. MCBE1 sử dụng cấu trúc ánh xạ song tuyến để quản lý quyền truy cập cho từng kênh dữ liệu riêng biệt. Tuy nhiên, kích thước khóa bí mật và độ dài bản mã trong MCBE1 tăng tuyến tính theo số lượng kênh đăng ký. Lược đồ MCBE2 cải tiến cấu trúc nhằm giảm kích thước tiêu đề bản mã nhưng vẫn chịu chi phí tính toán lớn tại phía người nhận. Cả hai lược đồ đều gặp hạn chế khi số lượng người dùng và số lượng kênh truyền thông mở rộng mạnh. Sự phụ thuộc vào kích thước nhóm khiến hệ thống khó thích ứng với các ứng dụng đám mây quy mô lớn. Việc phân tích hạn chế của MCBE1 và MCBE2 tạo tiền đề phát triển các lược đồ cải tiến hiệu năng cao hơn.
3.2. Đề xuất lược đồ mã hóa quảng bá đa kênh tối ưu
Lược đồ mã hóa đa kênh đề xuất giải quyết triệt để bài toán tối ưu kích thước tiêu đề bản mã. Kích thước bản mã của khóa phiên được cố định và hoàn toàn độc lập với số lượng kênh phát sóng. Khóa bí mật của người dùng giữ nguyên kích thước ngắn gọn dù đăng ký nhiều gói dịch vụ cùng lúc. Quá trình giải mã chỉ yêu cầu thực hiện số lượng phép ghép nối song tuyến tính không đổi. Thuật toán mã hóa tận dụng vector hóa các tham số đại số để tăng tốc độ xử lý dữ liệu hàng loạt. Kết quả thử nghiệm thực tế chứng minh thời gian tính toán giảm hơn 40% so với các lược đồ truyền thống. Kiến trúc đề xuất mang lại hiệu quả vượt trội cho hạ tầng viễn thông và dịch vụ lưu trữ dữ liệu đa phương tiện.
3.3. Đánh giá tính an toàn trước tấn công bản rõ chọn trước
Tính an toàn của lược đồ đa kênh cải tiến được chứng minh đạt chuẩn an toàn trước tấn công bản rõ chọn trước CPA. Mô hình toán học quy đổi độ an toàn của hệ mã về độ khó của bài toán liên quan đến nhóm phân phối song tuyến tính. Trong kịch bản kiểm thử, đối thủ có khả năng thu thập khóa riêng của nhiều người dùng bị thỏa hiệp. Máy mô phỏng an toàn chứng minh rằng đối thủ không thể phân biệt bản mã của bản rõ mục tiêu với chuỗi ngẫu nhiên. Lược đồ duy trì khả năng chống lại sự cấu kết giữa các người dùng thuộc nhiều kênh truyền thông khác nhau. Mọi thông tin nhạy cảm lưu truyền qua các kênh công cộng đều được bảo vệ toàn vẹn tuyệt đối. Hệ thống đạt độ tin cậy cao và sẵn sàng triển khai trong các ứng dụng thực tế.
IV. Cải tiến Ciphertext Policy ABE bảo mật từ khóa tối ưu
Mô hình ciphertext-policy ABE được ứng dụng rộng rãi trong lưu trữ đám mây nhờ khả năng quản lý quyền truy cập dữ liệu tinh mịn. Tuy nhiên, việc tìm kiếm trực tiếp trên dữ liệu mã hóa mà không làm lộ từ khóa tìm kiếm và nội dung là thách thức lớn. Nghiên cứu đề xuất các cải tiến quan trọng trên cấu trúc ciphertext-policy ABE để kết hợp tính năng tìm kiếm từ khóa an toàn. Chính sách kiểm soát truy cập được nhúng trực tiếp vào cấu trúc bản mã từ khóa và bản mã dữ liệu. Người dùng sở hữu khóa thuộc tính phù hợp có thể tạo ra bẫy tìm kiếm hợp lệ. Máy chủ đám mây thực hiện truy vấn và lọc dữ liệu chính xác mà không biết nội dung thực tế. Giải pháp này bảo vệ toàn diện quyền riêng tư của người dùng trong môi trường lưu trữ phân tán.
4.1. Lược đồ CP ABE 01 nâng cao hiệu năng giải mã
Lược đồ CP-ABE-01 được thiết kế nhằm tối ưu hóa chi phí tính toán của các thiết bị đầu cuối có tài nguyên giới hạn. Bản mã và khóa bí mật được cấu trúc theo không gian thuộc tính lớn, không bị giới hạn bởi tham số hệ thống ban đầu. Thuật toán giải mã giảm bớt các phép ghép nối song tuyến tính đắt đỏ bằng cách ủy quyền tính toán từng phần cho máy chủ. Kích thước bản mã duy trì ở mức tối thiểu, tiết kiệm dung lượng truyền thông qua mạng di động. Tính an toàn của lược đồ được chứng minh trong mô hình chuẩn dựa trên bài toán khó DBDHE. Các thử nghiệm trên môi trường máy tính thực tế cho thấy thời gian mã hóa và giải mã nhanh hơn đáng kể so với lược đồ Rouselakis-Waters. CP-ABE-01 đáp ứng tốt nhu cầu chia sẻ dữ liệu y tế và hồ sơ điện tử an toàn.
4.2. Lược đồ CP ABE 02 tích hợp tìm kiếm từ khóa an toàn
Lược đồ CP-ABE-02 mở rộng tính năng bảo mật bằng cách tích hợp cơ chế tìm kiếm từ khóa có thể phân quyền. Dữ liệu văn bản và các chỉ mục từ khóa đều được mã hóa đồng thời theo chính sách kiểm soát truy cập cụ thể. Người dùng muốn truy xuất tài liệu sẽ tạo một bẫy thông tin đại diện cho từ khóa cần tìm kiếm. Máy chủ đám mây chỉ so khớp thành công khi bẫy từ khóa trùng khớp và thuộc tính người dùng thỏa mãn chính sách bản mã. Kỹ thuật này ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ máy chủ phân tích tần suất từ khóa hoặc đánh cắp dữ liệu nhạy cảm. Độ an toàn của từ khóa và độ an toàn của dữ liệu đều được chứng minh nghiêm ngặt. Hệ thống ngăn chặn hiệu quả các cuộc tấn công đoán từ khóa nội bộ và bên ngoài.
4.3. Đánh giá thực nghiệm hiệu năng tính toán trên máy chủ
Hiệu năng của hai lược đồ đề xuất được kiểm chứng qua cài đặt thực nghiệm trên môi trường phần cứng máy tính chuẩn. Thư viện ghép nối song tuyến tính PBC (Pairing-Based Cryptography) được sử dụng để đo lường chi phí tính toán chi tiết. Kết quả cho thấy thời gian sinh khóa, tạo bản mã và tìm kiếm từ khóa đều tăng tuyến tính với số lượng thuộc tính. Tuy nhiên, hệ số góc tăng trưởng thấp hơn rõ rệt so với các lược đồ cùng loại trong các công trình quốc tế. Băng thông truyền tải cho các bẫy tìm kiếm và tiêu đề bản mã được tối ưu hóa tối đa. Khả năng mở rộng của hệ thống đáp ứng tốt khi số lượng thuộc tính trong chính sách lên tới hàng trăm phần tử. Các kết quả thực nghiệm khẳng định tính khả thi cao trong triển khai thực tế.
V. Ứng dụng Attribute Based Encryption trong thực tiễn
Công nghệ attribute-based encryption cùng các giải pháp mã hóa quảng bá mở ra bước đột phá cho quản trị dữ liệu số an toàn. Mô hình cho phép thiết lập ranh giới bảo mật linh hoạt theo vai trò và thuộc tính động của người dùng. Các tổ chức doanh nghiệp có thể bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thông tin kinh doanh bí mật mà không làm gián đoạn luồng làm việc. Sự kết hợp giữa hệ mã hóa ABBE và hạ tầng đám mây mang lại giải pháp chia sẻ tài nguyên quy mô lớn với chi phí vận hành thấp. Cơ chế phân quyền tự động loại bỏ các rào cản quản lý khóa phức tạp của các hệ thống khóa đối xứng trước đây. Dữ liệu được bảo vệ xuyên suốt chu kỳ sống từ lưu trữ, truyền tải đến truy xuất và thu hồi. Đây là giải pháp hạt nhân cho an toàn thông tin kỷ nguyên số.
5.1. Triển khai phân quyền dữ liệu trên điện toán đám mây
Điện toán đám mây là môi trường lưu trữ lý tưởng cho việc triển khai các hệ mã hóa dựa trên thuộc tính tiên tiến. Doanh nghiệp tải dữ liệu đã mã hóa lên máy chủ đám mây của bên thứ ba mà không lo ngại rò rỉ thông tin riêng tư. Chính sách kiểm soát truy cập quy định chi tiết quyền hạn của từng phòng ban, vị trí công việc hoặc thời gian truy cập. Khi cần thay đổi nhân sự, cơ chế thu hồi người dùng cho phép vô hiệu hóa quyền hạn mà không cần mã hóa lại dữ liệu gốc. Máy chủ đám mây hỗ trợ xử lý tìm kiếm và tính toán sơ bộ mà không vi phạm tính bí mật của bản mã. Mô hình này giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí đầu tư phần cứng bảo mật chuyên dụng. Tính tin cậy và khả năng sẵn sàng của dịch vụ lưu trữ luôn được đảm bảo cao nhất.
5.2. Giải pháp truyền thông an toàn cho mạng đa người dùng
Mạng lưới truyền thông đa người dùng như mạng phát thanh số, mạng xã hội và hệ thống IoT đòi hỏi cơ chế phân phối tin an toàn. Ứng dụng mô hình dynamic broadcast encryption giúp máy chủ phát gửi đồng thời nội dung mã hóa đến các nhóm thuê bao hợp lệ. Người nhận chỉ cần sử dụng khóa cá nhân đơn lẻ để giải mã tức thì các luồng thông tin được phép truy cập. Mọi nỗ lực truy cập trái phép từ các thiết bị ngoài danh sách cấp phép đều bị ngăn chặn hoàn toàn. Kỹ thuật ghép nối song tuyến tính hỗ trợ tạo ra các liên kết bảo mật mạnh mẽ giữa người gửi và cộng đồng người nhận. Tốc độ truyền dẫn dữ liệu được tối ưu hóa nhờ loại bỏ các bản mã trùng lặp trên kênh truyền. Giải pháp đáp ứng trọn vẹn yêu cầu bảo mật trong hệ sinh thái vạn vật kết nối thông minh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG Trịnh Văn Anh MỘT SỐ HỆ MÃ HÓA VỚI QUYỀN GIẢI MÃ LINH ĐỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội – Năm 2021 luan an i HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG Trịnh Văn Anh MỘT SỐ HỆ MÃ HÓA VỚI QUYỀN GIẢI MÃ LINH ĐỘNG Chuyên ngành : Hệ thống thông tin Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Bình 2. Hồ Văn Hương Hà Nội - Năm 2021 luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Trịnh Văn Anh luan an iii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được sự định hướng, giúp đỡ, các ý kiến đóng góp quý báu và những lời động viên khích lệ chân thành của các nhà khoa học, các thầy cô, các tác giả cùng nghiên cứu, đồng nghiệp và gia đình. Có được kết quả hôm nay, trước hết, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các thầy hướng dẫn, cùng các nhóm nghiên cứu các công trình nghiên cứu đã công bố. Xin chân thành cảm ơn các thầy, cô ở khoa Đào tạo Sau Đại học và các thầy, cô ở Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu.
Nghiên cứu sinh xin chân thành cám ơn lãnh đạo và đồng nghiệp Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa đã tạo điều kiện và giúp đỡ về mọi mặt để Nghiên cứu sinh hoàn thành được luận án. Cuối cùng, nghiên cứu sinh bày tỏ lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ, khuyến khích và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu vừa qua. Hà Nội, ngày 15 tháng 7 năm 2020 Học viên Trịnh Văn Anh luan an iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.x DANH MỤC CÁC KÝ TỰ TOÁN HỌC. xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ MÃ HÓA QUẢNG BÁ VÀ MÃ HÓA .6 DỰA TRÊN THUỘC TÍNH. Khái quát chung về mã hóa.
Định nghĩa và mô hình an toàn của hệ mã hóa quảng bá. Mô hình an toàn. Khái quát về một số hệ mã hóa quảng bá quan trọng và tình hình nghiên cứu hiện nay. Hệ mã hóa NNL và các cải tiến.
Hệ mã thứ nhất NNL-1[44]. Hệ mã thứ hai NNL-2 [44]. Hệ mã hóa BGW và các cải tiến. Công cụ ánh xạ song tuyến.
Một số cải tiến của hệ mã BGW [46, 10, 29]. Hệ mã hóa Delerablee và các cải tiến. Tình hình nghiên cứu hiện nay của Mã hóa quảng bá. Mã hóa quảng bá đa kênh và mã hóa dựa trên thuộc tính.
Tổng quan về mã hóa quảng bá đa kênh. Tổng quan về Mã hóa dựa trên thuộc tính. Kết luận chương 1 .34 luan an v CHƯƠNG 2: MÃ HÓA QUẢNG BÁ ĐA KÊNH. Định nghĩa và mô hình an toàn của hệ mã hóa quảng bá đa kênh.
Mô hình an toàn. Một số hệ mã hóa quảng bá đa kênh quan trọng. Hệ mã hóa quảng bá đa kênh - MCBE1. Hệ mã hóa quảng bá đa kênh - MCBE2.
Một số cải tiến đối với hệ MCBE1 và MCBE2. Lược đồ mã hóa quảng bá đa kênh đề xuất. Ý tưởng xây dựng. Lược đồ mã hóa đề xuất và so sánh.
Đánh giá an toàn. Cài đặt và đánh giá hiệu quả. Kết luận chương 2 .58 CHƯƠNG 3: HỆ MÃ HÓA DỰA TRÊN THUỘC TÍNH. Định nghĩa và mô hình an toàn của hệ mã hóa dựa trên thuộc tính.
Mô hình an toàn. Một số hệ mã hóa dựa trên thuộc tính nền tảng quan trọng hiện nay. Hệ mã hóa dựa trên thuộc tính của Rouselakis-Waters năm 2013. Hệ mã hóa dựa trên thuộc tính của Agrawal-Chase17.
Mã hóa dựa trên thuộc tính (CP-ABE-01) đề xuất. Ý tưởng xây dựng. Mã hóa đề xuất và so sánh.70 luan an vi 3. Đánh giá an toàn.
Cài đặt và đánh giá hiệu quả. Đề xuất thứ hai (CP-ABE-02) về mã hóa dựa trên thuộc tính. Ý tưởng xây dựng và so sánh. Lược đồ mã hóa đề xuất thứ 2 dựa trên thuộc tính.
Đánh giá an toàn dữ liệu. Đánh giá an toàn từ khóa. Kết luận chương 3 .101 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.103 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TRONG LUẬN ÁN .104 TÀI LIỆU THAM KHẢO .105 luan an vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Attribute-Based Broadcast Mã hóa quảng bá dựa trên ABBE Encryption thuộc tính ABE Attribute-Based Encryption Mã hóa dựa trên thuộc tính AES Advanced Encryption Standard Chuẩn mã hóa khóa đối xứng BDHE Bài toán khó BDHE BE Broadcast Encryption Mã hóa quảng bá D. BGW Mã hóa quảng bá BGW Waters CA Center Authority Trung tâm chứng thực số CCA Chosen Ciphertext Attack Tấn công chọn trước bản mã CDH Bài toán khó CDH CNF Conjuntive Normal Form Dạng liên kết chuẩn CPA Chosen Plantext Attack Tấn công chọn trước bản rõ Ciphertext-Policy Attribute-Based Mã hóa dựa trên thuộc tính CP-ABE Encryption có chính sách bản mã DBDHE Bài toán khó DBDHE DDH Bài toán khó DDH DVD Digital Versatile Disc Đĩa lưu trữ dữ liệu GDDHE Bài toán khó GDDHE Hdr Bản mã của khóa phiên IBE Identity-Based Encryption Mã hóa dựa trên định danh ID Identity-Based Định danh ISI Institute for Scientific Information Viện thông tin khoa học Key-Policy Attribute-Based Mã hóa dựa trên thuộc tính KP-ABE Encryption có chính sách khóa luan an viii LSS Linear Secret Sharing Chia sẻ bí mật tuyến tính Lược đồ chia sẻ bí mật tuyến LSSS Linear Secret Sharing Scheme tính LWE Learning With Errors Học từ lỗi Multi-Channel Broadcast MCBE Mã hóa quảng bá đa kênh Encryption NCS Nghiên cứu sinh NNL D.Lotspiech Mã hóa quảng bá NNL PKG Private Key Generator Trung tâm tạo khóa bí mật PKI Public Key Infrastructure Cơ sở hạ tầng khóa công khai ROM Random Oracle Bộ tiên tri ngẫu nhiên RSA Rivest–Shamir–Adleman Mã hóa khóa công khai RSA GWIBE Lược đồ mã hóa GWIBE EK Khóa bí mật dùng để mã hóa luan an ix DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN STT Tên Bảng Trang 1 Bảng 2.
So sánh một số hệ mã hóa đa kênh với MCBE đề xuất 50 2 Bảng 2. Thực nghiệm cài đặt lược đồ MCBE đề xuất 58 Bảng 3. So sánh một số hệ mã hóa dựa trên thuộc tính đã có 3 73 với mã hóa đề xuất 4 Bảng 3. Kết quả thực nghiệm cài đặt hệ CP-ABE đề xuất 80 luan an x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT Tên hình Trang 1 Hình 1.
Hệ NNL-1 15 2 Hình 1. Hệ NNL-2 17 3 Hình 3. Bài toán khó (P, Q, R, f) – GDDHE 75 Hình 3. So sánh mô hình hoạt động giữa hệ tìm kiếm đề 4 82 xuất và các hệ khác luan an xi DANH MỤC CÁC KÝ TỰ TOÁN HỌC STT KÝ HIỆU Ý NGHĨA 1 ⋋ Tham số an toàn 2 id Định danh người dùng 3 S Tập người dùng có khả năng giải mã 4 K Khóa phiên 5 Param Khóa công khai của hệ thống 6 𝒜 Kẻ tấn công 7 𝒞 Người thách thức 8 msk Khóa bí mật của hệ thống Danh sách người dùng đã bị người tấn công biết khóa 10 ΛC bí mật 11 ΛD Danh sách người dùng đã bị người tấn công biết bản rõ 12 𝒦 Là không gian của khóa phiên 13 𝑏 Bít 14 ∩ Phép giao 15 SuccIND Kết quả thành công của kẻ tấn công 16 Pr Xác suất 17 AdvIND Lợi thế của kẻ tấn công 18 𝒩 Tập tất cả người dùng trong hệ thống ℛ Tập người dùng không có khả năng giải mã trong hệ 19 thống 20 log Logarit 21 SKid Khóa bí mật của người dùng id 22 𝔾 Nhóm Abelian hữu hạn chứa các phần tử g 31 𝔾𝑇 Nhóm Abelian hữu hạn chứa các phần tử t 32 ̃ 𝔾 Nhóm Abelian hữu hạn chứa các phần tử 𝑔̃ luan an xii 33 𝑒 Ánh xạ song tuyến 34 𝑝 Số nguyên tố luan an 1 MỞ ĐẦU Mật mã đã được phát triển và sử dụng từ hàng ngàn năm nay, với mục tiêu ban đầu là cho phép người gửi gửi thông tin một cách an toàn tới người nhận thông qua một kênh không an toàn.
Để thực hiện điều đó, người gửi và người nhận thống nhất trước với nhau một khóa bí mật chung ban đầu. Thông tin trước khi gửi sẽ được biến đổi (gọi là mã hóa) dựa trên khóa bí mật chung này sang một dạng khác không có ý nghĩa, gọi là bản mã. Tiếp theo, bản mã sẽ được gửi tới người nhận thông qua kênh không an toàn. Người nhận cuối cùng dựa trên khóa chung này để chuyển bản mã thành dạng thông tin ban đầu (gọi là giải mã) có ý nghĩa.
Các kẻ tấn công có thể dựa trên kênh truyền không an toàn để lấy được bản mã, nhưng do không biết khóa bí mật chung của người gửi và người nhận nên không thể nào giải mã được. Một hệ thống với các bước gửi nhận thông tin như vậy có thể được gọi là một hệ mã hóa. Lý do chọn đề tài Trong thực tiễn, an toàn thông tin đang là vấn đề cấp bách của xã hội, việc xác định cách bảo mật, cách xây dựng hệ thống an toàn thông tin tránh hiện tượng mất cắp, rò rỉ thông tin đang được các nhà khoa học nghiên cứu, đây cũng là vấn đề đang được nước ta và các quốc gia trên thế giới đặc biệt quan tâm. Việc để những thông tin mật, thông tin quan trọng bị xâm hại trái phép là mối nguy hiểm cho toàn bộ người dùng, cơ quan, tổ chức.
Để giải quyết vấn đề an toàn thông tin cho các hệ thống, kỹ thuật được dùng cơ bản hiện nay là mã hóa. Tuy nhiên, trong các hệ thống thực tế ngày nay, yêu cầu về các dạng mã hóa phải linh động và đa dạng hơn. Ví dụ, với hệ thống truyền hình trả tiền hay radio cho quân đội, trung tâm phát sóng sẽ mã hóa sóng trước khi phát và rất nhiều người dùng với các đầu thu của mình có thể giải mã sóng để xem (hoặc nghe).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Văn Anh (2021). Luận án tiến sĩ hệ mã hóa quảng bá linh động và dựa trên thuộc tính [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/luan-an-tien-si-he-ma-hoa-quang-ba-linh-dong-va-dua-tren-thuoc-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hệ mã hóa quảng bá linh động và dựa trên thuộc tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ mã hóa quảng bá linh động dựa trên thuộc tính, tối ưu bảo mật dữ liệu tiên tiến.
Luận án "Luận án tiến sĩ hệ mã hóa quảng bá linh động và dựa trên thuộc tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ hệ mã hóa quảng bá linh động và dựa trên thuộc tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hệ mã hóa quảng bá linh động và dựa trên thuộc tính" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Luận án tiến sĩ hệ mã hóa quảng bá linh động và dựa trên thuộc tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hệ mã hóa quảng bá linh động và dựa trên thuộc tính" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hệ mã hóa quảng bá linh động và dựa trên thuộc tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.