Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật phòng chống giả mạo ảnh số luận án tiến sĩ hệ th
Luận án tiến sĩ giới thiệu kỹ thuật chống giả mạo ảnh số hiệu quả, bao gồm phân tích xu hướng tấn công mới nhất.
Hệ thống thông tin
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Chống giả mạo ảnh số Tổng quan thách thức hiện tại
Sự phát triển của kỹ thuật số mang lại nhiều tiện ích. Tuy nhiên, khả năng chỉnh sửa ảnh số cũng tăng lên. Giả mạo ảnh số trở thành vấn đề nghiêm trọng. Nó đe dọa độ tin cậy của thông tin hình ảnh. Luận án này tập trung vào các kỹ thuật phòng chống giả mạo ảnh số. Nghiên cứu giải quyết nhu cầu cấp thiết về xác thực ảnh và bảo mật ảnh. Các phương pháp phát hiện giả mạo ngày càng phức tạp. Giả mạo ảnh có thể gây hậu quả lớn trong nhiều lĩnh vực. Chúng bao gồm pháp luật, báo chí và y tế. Việc hiểu rõ các dạng giả mạo là bước đầu tiên. Sau đó, phát triển giải pháp chống giả mạo ảnh số hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan. Đồng thời, đề xuất các phương pháp mới nhằm nâng cao an toàn thông tin hình ảnh.
1.1. Khái niệm và phân loại giả mạo ảnh số
Giả mạo ảnh số là quá trình thay đổi nội dung ảnh gốc. Mục đích thường là đánh lừa người xem. Có nhiều loại giả mạo khác nhau. Bao gồm cắt/dán, sao chép/di chuyển, chỉnh sửa màu sắc hoặc thêm bớt đối tượng. Các kỹ thuật này thường sử dụng phần mềm xử lý ảnh số chuyên nghiệp. Sự tinh vi của giả mạo gây khó khăn cho việc phân biệt ảnh thật và ảnh giả. Nhu cầu xác thực ảnh là rất lớn.
1.2. Mối đe dọa từ chỉnh sửa ảnh số tinh vi
Công nghệ chỉnh sửa ảnh tiến bộ nhanh chóng. Điều này làm tăng nguy cơ giả mạo ảnh số. Các đối tượng xấu có thể tạo ra hình ảnh sai lệch hoàn toàn. Những ảnh này rất khó nhận biết bằng mắt thường. Điều này ảnh hưởng đến lòng tin công chúng. Nó cũng đặt ra thách thức lớn cho an toàn thông tin và an ninh mạng. Việc phát triển các kỹ thuật phòng chống giả mạo trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
1.3. Nhu cầu xác thực và bảo mật ảnh số
Trong bối cảnh thông tin số bùng nổ, xác thực ảnh là yếu tố then chốt. Đảm bảo tính toàn vẹn và nguồn gốc của ảnh số là cực kỳ quan trọng. Các tổ chức và cá nhân cần các công cụ đáng tin cậy. Chúng giúp kiểm tra xem một bức ảnh đã bị giả mạo hay chưa. Luận án này hướng tới việc cung cấp các kỹ thuật. Những kỹ thuật này góp phần vào bảo mật ảnh và chống giả mạo hiệu quả.
II. Kỹ thuật phòng chống giả mạo ảnh Phương pháp chủ động
Phòng chống giả mạo ảnh số bao gồm các phương pháp chủ động. Các phương pháp này nhúng thông tin vào ảnh. Mục đích là để xác thực và phát hiện giả mạo sau này. Kỹ thuật thủy vân số là một ví dụ điển hình. Nó được ứng dụng rộng rãi trong bảo mật ảnh. Thủy vân nhúng một dấu hiệu đặc biệt. Dấu hiệu này không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Nó giúp bảo vệ bản quyền và phát hiện các thay đổi không mong muốn. Việc phát triển các lược đồ thủy vân bền vững là trọng tâm. Chúng phải chịu được các phép xử lý ảnh thông thường mà không mất thông tin. Luận án này nghiên cứu và đề xuất các cải tiến trong lĩnh vực này. Mục tiêu là nâng cao khả năng chống giả mạo và an toàn thông tin.
2.1. Thủy vân số Nguyên lý và ứng dụng bảo mật
Thủy vân số là quá trình nhúng một thông tin ẩn. Thông tin này được giấu vào ảnh số. Nó không ảnh hưởng đến chất lượng ảnh nhìn thấy. Thủy vân giúp xác định nguồn gốc ảnh. Nó cũng phát hiện nếu ảnh bị chỉnh sửa trái phép. Ứng dụng của thủy vân rất đa dạng. Bao gồm bảo vệ bản quyền, xác thực tài liệu điện tử và chống giả mạo ảnh số. Đây là một kỹ thuật phòng chống chủ động hiệu quả.
2.2. Yêu cầu cho lược đồ thủy vân hiệu quả
Một lược đồ thủy vân cần đáp ứng nhiều tiêu chí. Tính bền vững là quan trọng nhất. Thủy vân phải tồn tại sau các phép xử lý ảnh thông thường. Ví dụ như nén, lọc, xoay. Tính vô hình cũng cần thiết. Thủy vân không được làm giảm chất lượng hình ảnh gốc. Cuối cùng, khả năng chống làm giả cũng quan trọng. Thủy vân phải khó bị xóa bỏ hoặc thay đổi mà không để lại dấu vết.
2.3. Cải tiến thủy vân trong xác thực ảnh số
Luận án đề xuất các thuật toán mới. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất của thủy vân số. Các thuật toán này tăng cường độ bền vững và tính an toàn của thủy vân. Đặc biệt trong môi trường giả mạo ảnh số phức tạp. Những cải tiến này giúp tăng cường khả năng xác thực ảnh. Đồng thời, góp phần vào hệ thống an toàn thông tin mạnh mẽ hơn.
III. Phát hiện giả mạo ảnh số Kỹ thuật thụ động hiện đại
Bên cạnh các phương pháp chủ động, kỹ thuật thụ động đóng vai trò quan trọng. Kỹ thuật thụ động không yêu cầu thông tin nhúng trước. Chúng phân tích các đặc điểm nội tại của ảnh số. Mục đích là để tìm ra dấu vết giả mạo. Các phương pháp này dựa trên việc phát hiện sự không nhất quán. Sự không nhất quán này xuất hiện khi ảnh bị chỉnh sửa. Ví dụ, phân tích nhiễu ảnh, lỗi nén hoặc các đặc trưng hình học. Việc nhận diện giả mạo dạng cắt/dán là một ví dụ. Đây là một kỹ thuật thụ động phổ biến. Luận án nghiên cứu sâu vào các kỹ thuật này. Nó đề xuất các giải pháp nâng cao khả năng phát hiện. Những giải pháp này đóng góp vào bảo mật ảnh và chống giả mạo hiệu quả.
3.1. Phát hiện giả mạo dựa trên đặc trưng pixel
Các kỹ thuật này kiểm tra sự bất thường ở cấp độ pixel. Chúng tìm kiếm các dấu hiệu bất thường trong phân bố pixel hoặc mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, phân tích nhiễu cảm biến hoặc dấu vết nén. Những dấu vết này thường bị phá vỡ khi ảnh bị chỉnh sửa. Phát hiện dựa trên pixel là một cách cơ bản. Nó góp phần vào phân tích ảnh để chống giả mạo.
3.2. Nhận diện chỉnh sửa ảnh dạng cắt dán
Giả mạo dạng cắt/dán là khi một phần của ảnh được sao chép. Nó có thể được dán vào một vị trí khác. Hoặc nó được lấy từ một ảnh khác rồi dán vào ảnh hiện tại. Kỹ thuật phát hiện tìm kiếm sự không đồng nhất. Ví dụ, sự khác biệt trong đặc trưng thống kê. Hoặc sự gián đoạn trong cấu trúc lặp lại. Đây là một dạng giả mạo ảnh số phổ biến. Việc phát hiện nó là thách thức lớn.
3.3. Phân tích ảnh để chống giả mạo hiệu quả
Việc phân tích ảnh toàn diện là cần thiết. Nó bao gồm nhiều phương pháp. Từ phân tích định dạng tệp đến đặc tính thiết bị thu nhận. Mục tiêu là xây dựng mô hình phát hiện giả mạo mạnh mẽ. Các kỹ thuật này giúp tăng cường an toàn thông tin. Chúng cung cấp công cụ cần thiết cho việc xác thực ảnh trong môi trường số.
IV. Nền tảng toán học xử lý ảnh số chống giả mạo
Các kỹ thuật phòng chống giả mạo ảnh số dựa trên nền tảng toán học vững chắc. Các phép biến đổi ma trận và các công cụ xử lý tín hiệu là cốt lõi. Chúng giúp trích xuất đặc trưng và thao tác với dữ liệu hình ảnh. Phân tích SVD (Singular Value Decomposition) và QR Decomposition là ví dụ. Các phép biến đổi này cung cấp cách hiệu quả để giảm chiều dữ liệu. Hoặc để mã hóa thông tin. Phép biến đổi cosine rời rạc (DCT) và wavelet rời rạc (DWT) cũng rất quan trọng. Chúng được dùng để phân tích ảnh ở các dải tần số khác nhau. Việc hiểu và áp dụng đúng các kỹ thuật số này là chìa khóa. Nó giúp phát triển các giải pháp bảo mật ảnh mạnh mẽ. Luận án đi sâu vào các công cụ này. Nó khám phá cách chúng có thể được tận dụng để nâng cao an toàn thông tin và an ninh mạng.
4.1. Ứng dụng phân tích ma trận trong an toàn ảnh
Các phép phân tích ma trận như SVD và QR cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp xử lý và phân tích ảnh số. SVD có thể được dùng để nén ảnh. Hoặc để trích xuất các đặc trưng bền vững. QR decomposition được ứng dụng trong các lược đồ thủy vân. Các kỹ thuật này giúp bảo mật ảnh. Chúng tạo ra nền tảng cho việc nhúng và trích thủy vân hiệu quả.
4.2. Biến đổi cosine và wavelet rời rạc
DCT và DWT là hai phép biến đổi tần số quan trọng. DCT thường được dùng trong nén ảnh (JPEG). Nó có khả năng tập trung năng lượng. DWT phân tích ảnh ở nhiều mức độ phân giải khác nhau. Cả hai phép biến đổi này đều hữu ích. Chúng giúp trích xuất đặc trưng ảnh. Các đặc trưng này sau đó được dùng để phát hiện giả mạo. Hoặc để nhúng thủy vân. Các kỹ thuật số này cải thiện phân tích ảnh.
4.3. Kỹ thuật số nâng cao bảo mật hình ảnh
Việc kết hợp các phép biến đổi toán học với các thuật toán xử lý ảnh. Điều này tạo ra các kỹ thuật bảo mật hình ảnh tiên tiến. Từ việc phát hiện các biến đổi tinh vi đến việc nhúng thông tin bảo mật. Các phương pháp này đóng vai trò then chốt. Chúng nâng cao khả năng chống giả mạo ảnh số. Đồng thời, củng cố toàn bộ hệ thống an toàn thông tin.
V. Đóng góp luận án Giải pháp mới cho an ninh mạng ảnh
Luận án "Một số kỹ thuật phòng chống giả mạo ảnh số" đưa ra nhiều đóng góp quan trọng. Nó giải quyết các thách thức hiện tại trong lĩnh vực an toàn thông tin. Nghiên cứu đề xuất các thuật toán và lược đồ mới. Những giải pháp này nâng cao hiệu quả phòng chống giả mạo ảnh số. Một trong những đóng góp chính là thuật toán điều chỉnh cộng giải bài toán thừa số hóa ma trận không âm (NMF). Thuật toán này có ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt trong việc xây dựng lược đồ thủy vân bền vững. Ngoài ra, luận án còn phát triển lược đồ thủy vân sử dụng phân tích QR. Điều này mang lại ưu điểm về tốc độ và khả năng lựa chọn phần tử nhúng thủy vân. Các kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Chúng góp phần đáng kể vào xác thực ảnh và bảo mật ảnh. Nâng cao khả năng chống giả mạo trên môi trường kỹ thuật số.
5.1. Đề xuất thuật toán điều chỉnh cộng NMF
Luận án giới thiệu một thuật toán điều chỉnh cộng mới. Thuật toán này giải quyết bài toán thừa số hóa ma trận không âm (NMF). NMF là công cụ mạnh mẽ. Nó dùng để phân tích dữ liệu và trích xuất đặc trưng. Thuật toán đề xuất cải thiện hiệu suất. Nó cho phép xây dựng các lược đồ thủy vân robust hơn. Điều này tăng cường khả năng chống giả mạo ảnh số.
5.2. Lược đồ thủy vân dựa trên phân tích QR
Một đóng góp nổi bật là việc phát triển lược đồ thủy vân mới. Lược đồ này sử dụng phân tích QR. So với các lược đồ truyền thống (ví dụ SVD), QR-based watermarking có nhiều ưu điểm. Nó cải thiện tốc độ thực hiện. Đồng thời, tăng cường khả năng lựa chọn vị trí nhúng thủy vân. Điều này nâng cao chất lượng ảnh sau khi nhúng. Nó cũng tăng tính bền vững của thủy vân trong xác thực ảnh.
5.3. Nâng cao khả năng xác thực và an toàn thông tin
Những kỹ thuật và thuật toán đề xuất trong luận án có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng cung cấp các giải pháp tiên tiến. Các giải pháp này giúp tăng cường khả năng xác thực ảnh. Nó chống lại các hình thức giả mạo ngày càng tinh vi. Các đóng góp này góp phần củng cố an toàn thông tin. Đồng thời, nâng cao an ninh mạng trong việc quản lý và chia sẻ hình ảnh số.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TRẦN ĐĂNG HIÊN MỘT SỐ KỸ THUẬT PHÒNG CHỐNG GIẢ MẠO ẢNH SỐ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN Hà Nội – 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TRẦN ĐĂNG HIÊN MỘT SỐ KỸ THUẬT PHÒNG CHỐNG GIẢ MẠO ẢNH SỐ Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 62 48 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Phạm Văn Ất 2. TS Trịnh Nhật Tiến Hà Nội – 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Xác nhận luận án đã được chỉnh sửa theo kết luận của hội đồng: Người Hướng dẫn Chủ tịch Hội đồng PGS. TS Phạm Văn Ất PGS.
TS Trịnh Nhật Tiến GS. TS Nguyễn Thanh Thủy TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả được trình bày trong luận án là mới, các số liệu là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Trần Đăng Hiên i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của PGS. Trịnh Nhật Tiến và PGS. Phạm Văn Ất, những người mà từ đó Nghiên cứu sinh đã học được rất nhiều điều quý báu, các thầy là tấm gương sáng cho tôi trong nghiên cứu chuyên môn cũng như trong cuộc sống. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các thầy về sự giúp đỡ, chỉ dẫn tận tình trong quá trình nghiên cứu.
Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đến PGS. Hà Quang Thụy, PGS. Nguyễn Ngọc Hóa đã có nhiều góp ý chuyên môn và sự động viên tinh thần giúp vượt qua nhiều khó khăn trong quá trình nghiên cứu cũng như trong cuộc sống. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn các thầy giáo, cô giáo ở Bộ môn Các Hệ thống thông tin, Khoa Công nghệ thông tin đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ trong thời gian học tập tại Trường.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới lãnh đạo nhà trường, khoa và các đồng nghiệp tại nhóm nghiên cứu Seminar An toàn thông tin. Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến PGS. Đỗ Năng Toàn đã có những góp ý chuyên môn cho tôi suốt từ khi bắt đầu quá trình học tập. Cuối cùng tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình và bạn bè đã động viên, giúp đỡ về tinh thần, thời gian để hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nghiên cứu sinh Trần Đăng Hiên ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC .III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. VIII DANH MỤC CÁC BẢNG. IX DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
XI PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ ẢNH SỐ GIẢ MẠO, PHÒNG CHỐNG GIẢ MẠO ẢNH SỐ, CÁC PHÉP BIẾN ĐỔI MA TRẬN .1 CÁC DẠNG ẢNH GIẢ MẠO.2 Ảnh giả mạo và phân loại .2 Cắt/dán trên cùng một ảnh .3 Chỉnh sửa ảnh .2 KỸ THUẬT PHÒNG CHỐNG VÀ PHÁT HIỆN ẢNH GIẢ MẠO .1 Kỹ thuật chủ động .1 Giới thiệu và phân loại thủy vân .2 Các yêu cầu với lược đồ thủy vân .3 Ứng dụng của thủy vân .2 Kỹ thuật thụ động .1 Kỹ thuật dựa trên Pixel .2 Kỹ thuật dựa trên định dạng .3 Kỹ thuật dựa trên thiết bị thu nhận.4 Kỹ thuật dựa trên đặc tính vât lý .20 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.5 Kỹ thuật dựa trên đặc tính hình học .3 MỘT SỐ PHÉP BIẾN ĐỔI MA TRẬN .1 Phép phân tích SVD .2 Phép phân tích QR .3 Phép biến đổi cosine rời rạc .1 Phép biến đổi cosine rời rạc một chiều .2 Phép biến đổi cosine rời rạc hai chiều .4 Phép biến đổi wavelet rời rạc .1 Một số ký hiệu và khái niệm .2 Ý tưởng chung của phép biến đổi DWT trực chuẩn .3 Phép biến đổi DWT dạng Haar .4 Phép biến đổi DWT dạng Daubechies D4 .4 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. PHÒNG CHỐNG GIẢ MẠO ẢNH BẰNG KỸ THUẬT THỦY VÂN.1 KỸ THUẬT THỦY VÂN VÀ PHÒNG CHỐNG GIẢ MẠO ẢNH .2 ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN ĐIỀU CHỈNH CỘNG GIẢI BÀI TOÁN NMF VÀ XÂY DỰNG LƯỢC ĐỒ THỦY VÂN .1 Giới thiệu bài toán thừa số hóa ma trận không âm và một số thuật toán giải .2 Đề xuất thuật toán điều chỉnh cộng giải bải toán NMF .1 Điều chỉnh một phần tử của W .2 Điều chỉnh một phần tử của H .3 Điều chỉnh ma trận W và H .4 Đề xuất thuật toán aNMF .5 Điều kiện dừng của thuật toán .6 Một số kết quả thực nghiệm .3 Xây dựng lược đồ thủy vân sử dụng thuật toán aNMF .45 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Thuật toán nhúng thủy vân.2 Thuật toán trích thủy vân .3 ĐỀ XUẤT LƯỢC ĐỒ THỦY VÂN SỬ DỤNG PHÂN TÍCH QR .1 Lược đồ thủy vân sử dụng phân tích SVD .1 Lược đồ thủy vân SVD -1 .2 Lược đồ thủy vân SVD-N .2 Đề xuất lược đồ thủy vân sử dụng phân tích QR .1 Lược đồ thủy vân QR-1 .2 Lược đồ thủy vân QR-N.3 Một số ưu điểm của các lược đồ đề xuất so với lược đồ SVD-1, SVD-N.1 Tốc độ thực hiện.2 Khả năng lựa chọn phần tử nhúng thủy vân .3 Chất lượng ảnh sau khi nhúng thủy vân.1 Bộ ảnh thử nghiệm .2 So sánh tính bền vững của các lược đồ thủy vân .3 So sánh lược đồ SVD-1 và lược đồ QR-1 tại các vị trí nhúng thủy vân khác nhau .4 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHÁT HIỆN ẢNH GIẢ MẠO DẠNG CẮT/DÁN .1 ẢNH GIẢ MẠO DẠNG CẮT/DÁN VÀ MỘT SỐ KỸ THUẬT PHÁT HIỆN .1 Ảnh giả mạo dạng cắt/dán và quy trình phát hiện .2 Kỹ thuật đối sánh chính xác .3 Kỹ thuật đối sánh bền vững .2 MỘT SỐ KỸ THUẬT ĐỐI SÁNH BỀN VỮNG .1 Kỹ thuật dựa trên 7 đặc trưng màu .72 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Kỹ thuật dựa trên phép biến đổi DCT .3 Nhận xét về các kỹ thuật .3 ĐỀ XUẤT KỸ THUẬT DỰA TRÊN PHÉP BIẾN ĐỔI DCT .1 Thuật toán phát hiện .3 So sánh và phân tích .4 ĐỀ XUẤT PHÉP BIẾN ĐỔI DWT VÀ XÂY DỰNG KỸ THUẬT PHÁT HIỆN .1 Đề xuất xây dựng phép biến đổi DWT động .2 Ứng dụng xây dựng thuật toán phát hiện .5 KỸ THUẬT DỰA TRÊN PHÉP THỪA SỐ HÓA MA TRẬN KHÔNG ÂM NMF .6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
PHÁT HIỆN ẢNH GIẢ MẠO DẠNG GHÉP ẢNH .1 PHÁT HIỆN ẢNH GIẢ MẠO DẠNG GHÉP ẢNH DỰA TRÊN TÍNH CHẤT CỦA PHÉP LẤY MẪU LẠI TRÊN ẢNH .1 Một số kỹ thuật liên quan .1 Kỹ thuật của Kirchner (ký hiệu là K4) .2 Kỹ thuật dựa trên sai phân bậc hai (ký hiệu là SPB2) .3 Kỹ thuật của Prasad và Ramakrishnan (ký hiệu là DWT3.2 Tính chất của phép lấy mẫu tăng trên ảnh .1 Lấy mẫu lại tín hiệu .2 Lấy mẫu lại trên ảnh .3 Tính chất của phép lấy mẫu tăng trên ảnh .3 Đề xuất kỹ thuật phát hiện ảnh giả mạo bằng phép biến đổi hiệu .1 Xây dựng phép biến đổi hiệu trên ma trận điểm ảnh .110 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Đề xuất kỹ thuật phát hiện ảnh giả mạo dựa trên phép biến đổi hiệu (ký hiệu BĐH).4 Đề xuất kỹ thuật dựa trên lọc thông cao của phép biến đổi DWT .1 Phép biến đổi DWT .2 Đề xuất kỹ thuật giảm độ phức tạp tính toán (ký hiệu LTC) .5 Đánh giá độ phức tạp tính toán và tính bền vững .1 Đánh giá độ phức tạp tính toán của BĐH .2 Đánh giá độ phức tạp tính toán của DWT3.3 Đánh giá độ phức tạp tính toán của LTC .4 Phân tích tính bền vững.6 Kết quả thử nghiệm .1 Một số hình ảnh minh họa khả năng các kỹ thuật.2 Đánh giá và so sánh hiệu quả các kỹ thuật .2 PHÁT HIỆN GIẢ MẠO ẢNH DẠNG GHÉP ẢNH CÓ NGUỒN GỐC JPEG.1 Dạng ảnh giả mạo.3 Kỹ thuật phát hiện .4 Một số kết quả thực nghiệm .3 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .130 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .132 TÀI LIỆU THAM KHẢO .04 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.04 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu/ Ý nghĩa chữ viết tắt BMP Bitmap (định dạng ảnh) CBCL Center for Biological & Computational Learning (cơ sở dữ liệu) DB4 Daubechies 4 (phép biến đổi wavelet) DCT Discrete Cosine Transform (biến đổi cosine rời rạc) DFT Discrete Fourier Transform (Phép biến đổi Fourier rời rạc) DWT Discrete Wavelet Transform (biến đổi wavelet rời rạc) ENE Eelectric Network Frequency (Tần số lưới điện) EM Expectation Maximization (Thuật toán EM) IDCT Inverse Discrete Cosine Transform (phép biến đổi DCT ngược) IDWT Inverse Discrete Wavelet Transform (biến đổi DWT ngược) JPEG Joint Photographic Experts Group (một định dạng ảnh nén) MP3 MPEG Audio Layer III (một định dạng nén âm thanh) MPEG Moving Picture Experts Group (một định dạng nén video) KKT Krush-Kuhn-Tucker (điều kiện hội tụ) NMF Non-negative Matrix Factorization (khai triển ma trận không âm) PCA Principal component analysis (phân tích thành phần chính) PSNR Peak Signal-to-Noise Ratio (tỉ số đỉnh tín hiệu trên nhiễu) SVD Singular Value Decomposition (phân tích giá trị đặc trưng) TIFF Tagged Image File Format (định dạng ảnh) WAVE Waveform Audio File Format (một định dạng nén âm thanh) viii (LUAN.04 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.04 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Giá trị phần dư KKT tương đối. Các giá trị trung bình của hàm mục tiêu. Thời gian chạy máy trung bình.
Giá trị của hàm mục tiêu. Chất lượng ảnh của các lược đồ thuỷ vân (Diff càng nhỏ thì chất lượng càng cao). Giá trị Err của các lược đồ thủy vân (Err càng nhỏ thì càng bền vững). Giá trị Err theo lược đồ SVD-1 và QR-1 tại các vị trí nhúng khác nhau.
Một số hình ảnh giả mạo dạng cắt/dán và kết quả phát hiện. Một ảnh giả mạo dạng cắt/dán có tấn công và kết quả phát hiện. Kết quả thử nghiệm với vùng cắt/dán là vuông và bất kỳ. Kết quả thử nghiệm với vùng ảnh sau khi cắt/dán được thêm nhiễu Gaussian.
Kết quả thử nghiệm với ảnh sau khi cắt/dán được nén JPEG. Kết quả thử nghiệm với ảnh sau khi cắt/dán được làm mờ Gaussian Blurring. Bảng kết quả đánh giá tỉ lệ bỏ sót của thuật toán. Bảng kết quả đánh giá tỷ lệ phát hiện nhầm của thuật toán.
So sánh thời gian thực hiện và kết quả phát hiện giữa ba thuật toán. So sánh giá trị của 4 khối ảnh sau khi áp dụng phép biến đổi DWT hai mức. Một số kết quả phát hiện ảnh giả mạo có thao tác thêm nhiễu, làm mờ, nén ảnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật phòng chống giả mạo ảnh số l" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ giới thiệu kỹ thuật chống giả mạo ảnh số hiệu quả, bao gồm phân tích xu hướng tấn công mới nhất.
Luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật phòng chống giả mạo ảnh số l" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật phòng chống giả mạo ảnh số l" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật phòng chống giả mạo ảnh số l" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật phòng chống giả mạo ảnh số l" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật phòng chống giả mạo ảnh số l" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật phòng chống giả mạo ảnh số l" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.