Luận án tiến sĩ: Tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại
Luận án TS chính trị học: Nghiên cứu tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại, phân tích thực trạng & giải pháp hiện nay.
Công tác tư tưởng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
312
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở Lý luận Hình ảnh Việt Nam qua Báo chí đối ngoại
Xây dựng hình ảnh quốc gia tích cực là nhiệm vụ trọng yếu. Điều này đóng vai trò then chốt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Một hình ảnh mạnh mẽ thúc đẩy thương mại, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển du lịch. Hình ảnh này hình thành từ thông tin hữu cơ, trải nghiệm cá nhân và đặc biệt là thông qua chiến lược truyền thông chủ động. Báo chí đối ngoại là công cụ hiệu quả cho quá trình này. Nó định hình nhận thức quốc tế về Việt Nam. Nền tảng lý luận vững chắc hỗ trợ cho mọi hoạt động tuyên truyền. Nó đảm bảo tính hiệu quả, phù hợp với mục tiêu dài hạn. Việc hiểu rõ bản chất truyền thông quốc tế giúp tối ưu hóa thông điệp. Nghiên cứu này đặt ra các lý thuyết về hình ảnh quốc gia và cách báo chí đối ngoại tác động. Mục tiêu là phát triển quyền lực mềm của Việt Nam. Cần có chiến lược branding quốc gia rõ ràng. Công tác thông tin đối ngoại không ngừng được cải thiện.
1.1. Tuyên truyền hình ảnh quốc gia Mục tiêu và ý nghĩa
Tuyên truyền hình ảnh quốc gia là quá trình truyền tải thông tin về đất nước. Mục tiêu là tạo dựng nhận thức tích cực trong cộng đồng quốc tế. Điều này mang ý nghĩa chiến lược. Một hình ảnh đẹp thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nó thúc đẩy ngành du lịch phát triển mạnh mẽ. Vị thế quốc gia trên trường quốc tế được nâng cao. Hình ảnh tích cực cũng củng cố lòng tự hào dân tộc. Nó hỗ trợ các hoạt động ngoại giao công chúng. Thông điệp phải chân thực, hấp dẫn. Nó cần phản ánh đúng giá trị cốt lõi của Việt Nam. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Chiến lược hình ảnh quốc gia cần sự đồng bộ. Các bên liên quan phải phối hợp chặt chẽ. Nó chống lại những thông tin sai lệch. Đảm bảo thông tin luôn cập nhật và chính xác.
1.2. Báo chí đối ngoại Phương tiện truyền thông quốc tế
Báo chí đối ngoại là một nhánh của báo chí. Đối tượng phục vụ là công chúng nước ngoài. Nó bao gồm kiều bào, nhà đầu tư, du khách và giới chính trị quốc tế. Đây là kênh quan trọng để thực hiện thông tin đối ngoại. Các phương tiện đa dạng: báo in, báo điện tử, truyền hình, phát thanh. Chúng chuyển tải thông điệp về Việt Nam. Nó giới thiệu văn hóa, chính sách, tiềm năng phát triển. Báo chí đối ngoại có khả năng tiếp cận rộng. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức. Việc sử dụng truyền thông đa phương tiện nâng cao hiệu quả. Kênh VTV4, Vietnam Plus và Vietnam Economic Times là những ví dụ điển hình. Các kênh này đóng góp vào quảng bá văn hóa Việt Nam. Chúng cũng xây dựng hình ảnh về một Việt Nam đổi mới, phát triển. Phương tiện này cần được đầu tư để phát huy tối đa quyền lực mềm.
1.3. Yếu tố cấu thành quảng bá hình ảnh Việt Nam hiệu quả
Quảng bá hình ảnh Việt Nam hiệu quả đòi hỏi nhiều yếu tố. Nội dung là cốt lõi. Nó phải hấp dẫn, đa dạng, trung thực và phù hợp với từng đối tượng. Thông điệp cần rõ ràng, dễ hiểu. Kênh phân phối cũng rất quan trọng. Phải chọn kênh tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu. Báo điện tử và truyền thông đa phương tiện là xu hướng tất yếu. Ngôn ngữ trình bày phải chuẩn xác. Chất lượng hình ảnh và âm thanh cần chuyên nghiệp. Nguồn nhân lực có vai trò quyết định. Đội ngũ phóng viên, biên tập viên cần giỏi chuyên môn, am hiểu văn hóa quốc tế. Sự phối hợp giữa các cơ quan báo chí đối ngoại cần chặt chẽ. Đảm bảo tính nhất quán của thông điệp. Việc lắng nghe phản hồi từ công chúng quốc tế giúp điều chỉnh chiến lược. Nó củng cố branding quốc gia lâu dài.
II.Thực trạng Quảng bá Việt Nam qua Truyền thông Quốc tế
Tuyên truyền hình ảnh quốc gia Việt Nam ra thế giới đã đạt được nhiều thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Nghiên cứu tập trung khảo sát VTV4, báo mạng điện tử Vietnam Plus và tạp chí in Vietnam Economic Times. Các kênh này đại diện cho các loại hình báo chí đối ngoại chủ yếu. Phân tích thực trạng giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về truyền thông quốc tế của Việt Nam. Cần đánh giá đúng mức hiệu quả của các chiến dịch. Điều này hỗ trợ việc đề xuất giải pháp cụ thể. Mục tiêu là tối ưu hóa công tác thông tin đối ngoại. Việt Nam đang nỗ lực phát huy quyền lực mềm. Các hoạt động đối ngoại văn hóa ngày càng được chú trọng. Việc khảo sát giúp có bằng chứng thực tế. Nó chứng minh cần thiết cải thiện branding quốc gia hiệu quả hơn.
2.1. Khảo sát các kênh truyền thông VTV4 Vietnam Plus VET
Luận án tiến hành khảo sát ba kênh truyền thông trọng điểm. VTV4 là kênh truyền hình đối ngoại quốc gia. Nó cung cấp các chương trình đa dạng về văn hóa, kinh tế, xã hội Việt Nam. Vietnam Plus là báo điện tử của Thông tấn xã Việt Nam. Nó cập nhật tin tức nhanh chóng, bằng nhiều ngôn ngữ. Vietnam Economic Times (VET) là tạp chí in uy tín. Nó chuyên sâu về kinh tế, đầu tư. Mỗi kênh có thế mạnh riêng. VTV4 tiếp cận khán giả truyền hình. Vietnam Plus tiếp cận độc giả trực tuyến. VET phục vụ giới doanh nghiệp, nhà đầu tư. Sự kết hợp ba kênh này mang lại bức tranh toàn diện. Nó thể hiện cách Việt Nam sử dụng truyền thông đa phương tiện. Đây là nỗ lực quan trọng trong quảng bá văn hóa Việt Nam.
2.2. Ưu điểm nổi bật Báo chí đối ngoại phát huy thế mạnh
Công tác báo chí đối ngoại của Việt Nam có nhiều ưu điểm. Nội dung đa dạng, phong phú. Các kênh đã giới thiệu thành tựu kinh tế, văn hóa, xã hội. Hình ảnh đất nước, con người được truyền tải chân thực. Sự kiện quan trọng của Việt Nam được đưa tin kịp thời. Nhiều chương trình, bài viết có chất lượng cao. Chúng thu hút sự quan tâm của công chúng quốc tế. Việc sử dụng nhiều ngôn ngữ trên Vietnam Plus là một điểm cộng lớn. VTV4 cung cấp góc nhìn sâu sắc về cuộc sống Việt Nam. VET mang đến thông tin kinh tế đáng tin cậy. Các nỗ lực này góp phần củng cố hình ảnh quốc gia. Nó thúc đẩy đối ngoại văn hóa. Đây là cơ sở để phát triển quyền lực mềm và branding quốc gia hiệu quả hơn.
2.3. Hạn chế và thách thức Nâng cao truyền thông đa phương tiện
Bên cạnh ưu điểm, báo chí đối ngoại vẫn đối mặt với thách thức. Nội dung đôi khi chưa đủ chiều sâu. Nó chưa thực sự tạo được dấu ấn mạnh mẽ. Việc sử dụng truyền thông đa phương tiện còn hạn chế. Các kênh chưa khai thác tối đa tiềm năng của mạng xã hội. Tương tác với công chúng quốc tế chưa được đẩy mạnh. Chất lượng hình ảnh, kỹ thuật đôi khi chưa đạt chuẩn quốc tế. Nguồn lực về tài chính và nhân sự còn thiếu. Việc nắm bắt xu hướng truyền thông quốc tế chưa thực sự nhanh nhạy. Thiếu các chiến lược branding quốc gia tổng thể, dài hạn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Cần khắc phục những hạn chế này. Mục tiêu là xây dựng hình ảnh quốc gia hiệu quả hơn.
III.Giải pháp Nâng cao Quyền lực mềm Việt Nam Toàn cầu
Để nâng cao hiệu quả tuyên truyền hình ảnh Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất nhiều giải pháp chiến lược và kiến nghị cụ thể. Mục tiêu là phát huy tối đa quyền lực mềm của Việt Nam. Các giải pháp này tập trung vào cải thiện chất lượng báo chí đối ngoại. Nó thúc đẩy ứng dụng công nghệ hiện đại. Cần có quan điểm chỉ đạo rõ ràng từ cấp cao. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương là thiết yếu. Cần đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này đảm bảo tính bền vững của công tác thông tin đối ngoại. Các giải pháp hướng tới xây dựng branding quốc gia mạnh mẽ. Nó đáp ứng yêu cầu của truyền thông quốc tế trong kỷ nguyên số. Việc này giúp quảng bá văn hóa Việt Nam một cách hiệu quả nhất.
3.1. Quan điểm chiến lược Định hình branding quốc gia
Xây dựng branding quốc gia là một quá trình dài hạn. Nó đòi hỏi quan điểm chiến lược rõ ràng. Việt Nam cần xác định những giá trị cốt lõi muốn truyền tải. Thông điệp phải nhất quán trên mọi kênh truyền thông quốc tế. Cần chủ động, sáng tạo trong cách tiếp cận. Không ngừng đổi mới nội dung và hình thức. Phải đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu. Công tác thông tin đối ngoại phải tuân thủ nguyên tắc khách quan, trung thực. Nó cần lắng nghe, tiếp thu ý kiến từ công chúng quốc tế. Việt Nam hướng tới một hình ảnh năng động, hòa bình, phát triển. Đây là cơ sở để tăng cường quyền lực mềm. Các quan điểm này định hướng cho mọi hoạt động báo chí đối ngoại.
3.2. Giải pháp chủ yếu Tăng cường thông tin đối ngoại
Nhiều giải pháp cụ thể được đề xuất. Cần nâng cao năng lực cho đội ngũ làm báo chí đối ngoại. Đào tạo chuyên sâu về kỹ năng làm báo, ngoại ngữ, am hiểu văn hóa. Đầu tư vào công nghệ truyền thông đa phương tiện. Phát triển mạnh báo điện tử với nội dung tương tác cao. Xây dựng các kênh truyền thông mới, đa nền tảng. Tăng cường hợp tác quốc tế trong sản xuất nội dung. Tổ chức các sự kiện đối ngoại văn hóa quy mô lớn. Khuyến khích sự tham gia của các chuyên gia quốc tế. Tạo điều kiện cho phóng viên nước ngoài tác nghiệp tại Việt Nam. Các giải pháp này nhằm đa dạng hóa kênh quảng bá văn hóa Việt Nam. Nó góp phần xây dựng hình ảnh quốc gia toàn diện.
3.3. Kiến nghị chính sách Phát triển báo điện tử truyền thông
Luận án đưa ra các kiến nghị chính sách quan trọng. Chính phủ cần có cơ chế đầu tư mạnh mẽ hơn. Ưu tiên cho báo chí đối ngoại và truyền thông đa phương tiện. Xây dựng khung pháp lý rõ ràng cho hoạt động thông tin đối ngoại. Khuyến khích các doanh nghiệp công nghệ tham gia phát triển báo điện tử. Có chính sách đãi ngộ tốt cho nhân sự chất lượng cao. Tăng cường vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước. Đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ, ngành. Xây dựng chiến lược branding quốc gia tổng thể, dài hạn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc quảng bá văn hóa Việt Nam. Các kiến nghị này nhằm hiện thực hóa mục tiêu quyền lực mềm của Việt Nam.
IV.Vai trò Báo chí Đối ngoại Xây dựng Thương hiệu Quốc gia
Báo chí đối ngoại có vai trò then chốt trong việc xây dựng thương hiệu quốc gia. Nó không chỉ là kênh thông tin đối ngoại đơn thuần. Nó còn là cầu nối văn hóa, chính trị, kinh tế giữa Việt Nam và thế giới. Một branding quốc gia mạnh mẽ giúp Việt Nam khẳng định vị thế. Nó tăng cường quyền lực mềm trên trường quốc tế. Việc phát triển báo chí đối ngoại cần được nhìn nhận chiến lược. Đây là đầu tư dài hạn cho sự phát triển của đất nước. Cần tích hợp mọi nguồn lực, từ chính phủ đến doanh nghiệp. Mục tiêu là tạo ra dòng chảy thông tin tích cực. Nó góp phần định hình nhận thức quốc tế về Việt Nam. Các chiến lược truyền thông quốc tế cần được đổi mới liên tục. Chúng phải thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và công chúng toàn cầu.
4.1. Tầm quan trọng Hình ảnh quốc gia đầu tư du lịch
Một hình ảnh quốc gia tích cực mang lại lợi ích to lớn. Nó trực tiếp tác động đến quyết định đầu tư nước ngoài. Các nhà đầu tư tìm kiếm môi trường ổn định, thân thiện. Du lịch là ngành hưởng lợi trực tiếp. Khách quốc tế sẽ lựa chọn điểm đến có branding quốc gia tốt. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Báo chí đối ngoại đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh này. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy. Nó giới thiệu tiềm năng phát triển, vẻ đẹp văn hóa. Việc này tạo niềm tin, sự hấp dẫn. Nó gián tiếp tăng cường ảnh hưởng chính trị và ngoại giao. Một hình ảnh quốc gia tốt là tài sản vô giá.
4.2. Tiếp cận công chúng Đa dạng hóa phương thức truyền thông
Để tiếp cận công chúng quốc tế hiệu quả, cần đa dạng hóa phương thức truyền thông. Không chỉ dừng lại ở báo điện tử và truyền hình truyền thống. Cần khai thác triệt để mạng xã hội. YouTube, Facebook, Twitter, TikTok là những kênh phổ biến. Các nền tảng này giúp lan tỏa thông điệp nhanh chóng. Sản xuất nội dung ngắn, hấp dẫn, dễ chia sẻ. Tăng cường truyền thông đa phương tiện. Sử dụng video, infographic, podcast. Hợp tác với các KOLs, influencers quốc tế. Tổ chức các chiến dịch truyền thông trực tuyến. Điều này giúp quảng bá văn hóa Việt Nam đến nhiều đối tượng. Nó củng cố hình ảnh quốc gia một cách sống động.
4.3. Đối ngoại văn hóa Lan tỏa giá trị Việt Nam ra thế giới
Đối ngoại văn hóa là trụ cột của quyền lực mềm. Báo chí đối ngoại là phương tiện mạnh mẽ để thực hiện điều này. Nó giới thiệu di sản văn hóa phong phú của Việt Nam. Âm nhạc, ẩm thực, lễ hội, thủ công mỹ nghệ. Nó làm nổi bật giá trị con người Việt Nam: thân thiện, hiếu khách, kiên cường. Các bài viết, phóng sự chuyên sâu mang tính giáo dục. Chúng giúp thế giới hiểu hơn về lịch sử, truyền thống. Quảng bá văn hóa Việt Nam thông qua báo chí tạo sự đồng cảm. Nó xây dựng cầu nối giữa các dân tộc. Điều này thúc đẩy giao lưu, hợp tác quốc tế. Branding quốc gia được tăng cường qua sự lan tỏa của văn hóa.
V.Xu thế Truyền thông Quốc tế và Định hướng Phát triển
Bối cảnh truyền thông quốc tế liên tục thay đổi. Việt Nam cần nắm bắt các xu thế mới. Điều này giúp công tác báo chí đối ngoại luôn hiệu quả. Các yếu tố công nghệ, xã hội, chính trị tác động mạnh mẽ. Hình ảnh quốc gia cần được xây dựng linh hoạt. Nó phải thích ứng với sự biến động này. Nghiên cứu dự báo các xu hướng chính. Nó đề xuất định hướng phát triển cho thông tin đối ngoại. Mục tiêu là duy trì và nâng cao quyền lực mềm. Cần có tầm nhìn dài hạn. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Điều này đảm bảo branding quốc gia luôn cạnh tranh. Nó giúp quảng bá văn hóa Việt Nam theo cách hiện đại nhất. Các phương tiện truyền thông đa phương tiện phải được ưu tiên.
5.1. Dự báo xu hướng Tác động đến báo chí đối ngoại
Xu hướng truyền thông quốc tế ngày càng phức tạp. Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn. Cá nhân hóa nội dung sẽ trở nên phổ biến. Thông tin sai lệch (fake news) là thách thức lớn. Nhu cầu về nội dung chất lượng cao tăng lên. Báo chí đối ngoại phải thích nghi. Cần đầu tư vào công nghệ kiểm chứng thông tin. Phát triển khả năng phân tích dữ liệu độc giả. Điều này giúp tạo ra nội dung phù hợp. Nó tăng cường sự tương tác. Các xu hướng này ảnh hưởng đến chiến lược branding quốc gia. Nó đòi hỏi sự đổi mới không ngừng. Việc nắm bắt xu hướng giúp hình ảnh quốc gia luôn tươi mới.
5.2. Công nghệ mới Thúc đẩy truyền thông đa phương tiện
Công nghệ mới đóng vai trò then chốt trong truyền thông đa phương tiện. Thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) mang lại trải nghiệm độc đáo. Chúng tạo ra nội dung hấp dẫn về quảng bá văn hóa Việt Nam. AI hỗ trợ dịch thuật tự động, phân tích xu hướng. Nó tối ưu hóa việc phân phối tin tức. Blockchain có thể tăng cường tính minh bạch của báo điện tử. Các nền tảng phát trực tiếp (livestream) tạo sự tương tác tức thì. Việt Nam cần ứng dụng mạnh mẽ các công nghệ này. Nó nâng cao chất lượng sản phẩm báo chí đối ngoại. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả thông tin đối ngoại. Nó góp phần vào quyền lực mềm của đất nước.
5.3. Thích ứng toàn cầu Cải thiện hình ảnh quốc gia liên tục
Để cải thiện hình ảnh quốc gia bền vững, cần thích ứng toàn cầu. Công tác báo chí đối ngoại phải liên tục đánh giá hiệu quả. Thu thập phản hồi từ công chúng quốc tế. Điều chỉnh chiến lược dựa trên dữ liệu. Cần học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia thành công. Xây dựng mạng lưới hợp tác rộng khắp. Phát triển nội dung có tính toàn cầu, nhưng vẫn giữ bản sắc Việt Nam. Đầu tư vào nghiên cứu thị trường truyền thông quốc tế. Điều này đảm bảo branding quốc gia luôn phù hợp. Nó giúp Việt Nam giữ vững vị thế trong môi trường cạnh tranh. Sự thích ứng linh hoạt là chìa khóa thành công cho quyền lực mềm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (312 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN LƯU TRẦN TOÀN TUYÊN TRUYỀN HÌNH ẢNH VIỆT NAM RA THẾ GIỚI QUA BÁO CHÍ ĐỐI NGOẠI TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY (Qua khảo sát các chuyên mục của kênh VTV4, báo mạng điện tử Vietnam Plus và tạp chí in Vietnam Economic Times) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN LƯU TRẦN TOÀN TUYÊN TRUYỀN HÌNH ẢNH VIỆT NAM RA THẾ GIỚI QUA BÁO CHÍ ĐỐI NGOẠI TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY (Qua khảo sát các chuyên mục của kênh VTV4, báo mạng điện tử Vietnam Plus và tạp chí in Vietnam Economic Times) Ngành : Chính trị học Chuyên ngành : Công tác tư tưởng Mã số : 93 10 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS Phạm Minh Sơn TS Lương Ngọc Vĩnh HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Lưu Trần Toàn MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH SÁCH PHỤ LỤC PHẦN MỞ ĐẦU TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN TUYÊN TRUYỀN HÌNH ẢNH VIỆT NAM RA THẾ GIỚI QUA BÁO CHÍ ĐỐI NGOẠI.11 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TUYÊN TRUYỀN HÌNH ẢNH VIỆT NAM RA THẾ GIỚI QUA BÁO CHÍ ĐỐI NGOẠI. Lý luận về tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới.
Báo chí đối ngoại - một phương tiện tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới. Các yếu tố cấu thành tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại. 67 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TUYÊN TRUYỀN HÌNH ẢNH VIỆT NAM RA THẾ GIỚI QUA BÁO CHÍ ĐỐI NGOẠI TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY. Khái quát các cơ quan báo chí trong phạm vi khảo sát.
Những ưu điểm trong tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại và nguyên nhân. Những hạn chế trong tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại và nguyên nhân.132 CHƯƠNG 3: DỰ BÁO, QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ TĂNG CƯỜNG TUYÊN TRUYỀN HÌNH ẢNH VIỆT NAM RA THẾ GIỚI QUA BÁO CHÍ ĐỐI NGOẠI. Dự báo xu thế phát triển của những yếu tố tác động đến báo chí đối ngoại trong tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới. Một số quan điểm cơ bản.
Một số giải pháp chủ yếu. Một số kiến nghị.175 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.185 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.197 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CNXH Chủ nghĩa xã hội CTQG Chính trị quốc gia EU European Union (Liên minh châu Âu) FDI Foreign Development Investment (Đầu tư phát triển nước ngoài) FTA Free Trade Agreement (Hiệp định thương mại tự do) HĐND Hội đồng nhân dân Nxb Nhà xuất bản THVN Truyền hình Việt Nam TTXVN Thông tấn xã Việt Nam UBND Ủy ban nhân dân VET Vietnam Economic Times (Thời báo kinh tế Việt Nam) XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH SÁCH PHỤ LỤC Phụ lục 1: Minh họa ưu điểm và hạn chế về phương thức tuyên truyền hình ảnh Việt Nam của VTV4, Vietnam Plus, VET. Phụ lục 2: Danh sách các tác phẩm báo chí trong diện khảo sát (Vietnam Plus, VTV4, VET). Phụ lục 3: Bộ mã phân tích định tính nội dung tác phẩm báo chí (VTV4, Vietnamplus và VET).
Phụ lục 4: Bảng câu hỏi phỏng vấn sâu (VTV4, Vietnamplus và VET). Phụ lục 5: Câu trả lời phỏng vấn sâu (VTV4, Vietnamplus và VET). Phụ lục 6: Bảng câu hỏi và Câu trả lời phỏng vấn của công chúng truyền thông ở nước ngoài. 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Các quốc gia trên thế giới đang nằm trong xu thế tất yếu khách quan của thời đại là toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Điều này đồng nghĩa với việc các quốc gia sẽ phải cạnh tranh với nhau, tìm ra các phương thức để thu hút sự quan tâm, chú ý của thế giới, khẳng định giá trị, vị thế của đất nước mình trong cộng đồng quốc tế. Do đó, bất kể quốc gia nào dù phát triển hay kém phát triển đều phải biết các quốc gia khác trên thế giới nhìn nước mình như thế nào. Đó chính là hình ảnh của quốc gia.
Hình ảnh của một quốc gia tích cực hay tiêu cực có ảnh hưởng đến việc thúc đẩy thương mại, du lịch, đầu tư của nước ngoài của quốc gia đó. Trong bối cảnh đó, hình ảnh quốc gia tích cực có vai trò vô cùng quan trọng. Hình ảnh của một quốc gia được hình thành thông qua nguồn thông tin hữu cơ trong quá trình xã hội hóa của cá nhân, nguồn thông tin từ quá trình truyền thông chủ động của quốc gia đó thông qua ngoại giao công chúng hay tuyên truyền đối ngoại và nguồn thông tin từ chính trải nghiệm trực tiếp của cá nhân đó. Do đó, hình ảnh quốc gia trong lòng công chúng có thể đã lỗi thời và đi sau thực tế của quốc gia đó nếu công chúng không tiếp nhận được thông tin mới chính xác.
Chính vì thế, việc thực hiện tuyên truyền hình ảnh quốc gia là một trong những việc làm cần thiết của tất cả các nước, đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam. Tuyên truyền hình ảnh quốc gia được thực hiện thông qua nhiều phương thức và phương tiện khác nhau, trong đó có báo chí đối ngoại. Báo chí đối ngoại là một bộ phận của báo chí, hướng tới các đối tượng là người nước ngoài đang sinh sống, học tập và làm việc ở Việt Nam và công chúng ở các quốc gia trên thế giới, người Việt Nam ở nước ngoài nhằm cung cấp cho họ những thông tin chính thức của Việt Nam để làm cho họ hiểu, đồng tình, ủng hộ sự nghiệp phát triển đất 2 nước. Khoa học công nghệ ngày càng phát triển, sự phủ sóng truyền hình qua vệ tinh, sự truyền đạt và tiếp nhận thông tin trên mạng internet và tính chính thống đã giúp cho báo chí đối ngoại có được những lợi thế giúp thu hẹp ranh giới khoảng cách địa lý, đem lại những thông tin kịp thời và mang lại hiệu quả tốt hơn so với các hình thức tuyên truyền khác.
Báo chí đối ngoại làm cho thế giới hiểu Việt Nam, về những thành tựu mà Việt Nam đạt được trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế, về những cảnh quan thiên nhiên, những giá trị về văn hóa, phẩm chất quý báu của con người, về truyền thống lịch sử dựng nước và giữ nước của Việt Nam qua đó thu hút hợp tác, đầu tư, du lịch nhiều hơn ở Việt Nam. Tuy nhiên, bối cảnh hiện nay đặt ra cho báo chí đối ngoại những thách thức không nhỏ trong quá trình phát triển. Đó là sự bùng nổ thông tin, sự phát triển và cạnh tranh quyết liệt của mạng xã hội về các phương tiện truyền thông khác. Chính vì vậy, việc phân tích một cách toàn diện về thực trạng tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại là cần thiết, qua đó đề xuất những quan điểm, giải pháp để tăng cường công tác này trong thời bối cảnh toàn cầu hóa và Việt Nam đang tích cực hội nhập quốc tế.
Một mặt, nghiên cứu này sẽ góp phần vào việc tổng kết các vấn đề lý luận và thực tiễn trong tuyên truyền hình ảnh Việt Nam qua hoạt động báo chí đối ngoại trong giai đoạn hiện nay. Mặt khác, những kết quả nghiên cứu của đề tài có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho nghiên cứu và giảng dạy về tuyên truyền, quan hệ quốc tế nói chung, tuyên truyền hình ảnh quốc gia nói riêng. Đó cũng chính là lý do tác giả chọn vấn đề Tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại trong giai đoạn hiện nay làm đề tài luận án tiến sĩ ngành Chính trị học chuyên ngành Công tác tư tưởng. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu 3 Trên cơ sở làm rõ những vấn đề lý luận chung và khảo sát thực trạng tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại, tác giả luận án đề xuất một số quan điểm, giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích trên, luận án tập trung thực hiện các nhiệm vụ sau: Thứ nhất, phân tích làm rõ cơ sở lý luận về tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại: hệ thống hóa, làm rõ các khái niệm cơ bản, xác định các yếu tố cấu thành tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại. Thứ hai, khảo sát thực trạng tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại, đánh giá ưu điểm, hạn chế của các chủ thể, nội dung, phương thức, kết quả tuyên truyền, nêu rõ nguyên nhân và những kết quả đạt được. Thứ ba, trên cơ sở kết quả khảo sát thực trạng và dự báo tình hình, tác giả đề xuất một số quan điểm, giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại trong thời gian tới.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng Đối tượng nghiên cứu của đề tài là tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại. Khách thể Khách thể của đề tài là báo chí đối ngoại Việt Nam, bao gồm cơ cấu, số lượng và chất lượng nhân sự, nội dung tuyên truyền, phương thức tuyên truyền, kết quả tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới trên báo chí đối ngoại. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi về khách thể: 4 Hiện nay, ở nước ta có khá nhiều cơ quan báo chí đối ngoại hoặc cơ quan báo chí có các ấn phẩm đối ngoại thuộc quyền quản lý của Ban Tuyên giáo Trung ương, Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao, Liên hiệp Các tổ chức hữu nghị Việt Nam, TTXVN, Đài THVN, Đài Tiếng nói Việt Nam… Trong khuôn khổ đề tài này, tác giả chỉ lựa chọn những kênh/ấn phẩm thường xuyên có nội dung tuyên truyền/quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới, tiêu biểu cho báo hình là VTV4, báo mạng điện tử là Vietnam Plus, báo in là Vietnam Economic Times.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS chính trị học: Nghiên cứu tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại, phân tích thực trạng & giải pháp hiện nay.
Luận án "Tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại" thuộc chuyên ngành Công tác tư tưởng. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại" có 312 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tuyên truyền hình ảnh Việt Nam ra thế giới qua báo chí đối ngoại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.