Huy động nguồn lực người việt nam ở nước ngoài vào phát triển kinh tế việt nam l
Tận dụng nguồn lực người Việt Nam ở nước ngoài thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội tại Việt Nam.
Kinh tế quốc tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
270
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Huy động nguồn lực NVNONN Khái niệm Lý thuyết
Nghiên cứu luận giải sâu sắc về việc huy động nguồn lực từ người Việt Nam ở nước ngoài (NVNONN). Mục tiêu là đóng góp vào sự phát triển kinh tế Việt Nam. Tài liệu trình bày những cơ sở lý luận vững chắc. Nó làm rõ các định nghĩa cốt lõi. Hiểu biết về NVNONN là bước đầu tiên. Luận án cũng phát triển một khung lý thuyết toàn diện. Khung này giúp phân tích các yếu tố tác động. Hiệu quả của việc huy động nguồn lực được đánh giá. Chính sách thu hút của Chính phủ là trọng tâm. Khâu thực thi chính sách cũng được xem xét kỹ lưỡng. Tình cảm của kiều bào với quê hương là yếu tố then chốt. Điều kiện văn hóa, kinh tế, xã hội trong nước cũng ảnh hưởng. Môi trường làm việc và sự trọng dụng nhân tài là cần thiết. Các ưu đãi cụ thể góp phần thu hút. Khung lý thuyết này là công cụ hữu ích. Nó dùng để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Tổng thể, phần này đặt nền móng lý thuyết. Nó giúp phân tích các khía cạnh thực tiễn của nguồn lực kiều bào.
1.1. Định nghĩa nguồn lực người Việt Nam ở nước ngoài
Nghiên cứu tập trung vào định nghĩa các khái niệm cơ bản. Nguồn lực người Việt Nam ở nước ngoài (NVNONN) bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là cộng đồng hơn 5,3 triệu người Việt sinh sống tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ. Cộng đồng này sở hữu nhiều tiềm năng đóng góp cho quê hương. Các khái niệm như kiều bào, Việt kiều được sử dụng để chỉ nhóm đối tượng này. Nguồn lực không chỉ là tài chính mà còn là trí tuệ. Nguồn lực còn bao gồm kinh nghiệm và mạng lưới kết nối quốc tế. Hiểu rõ các định nghĩa là bước đầu tiên. Nó giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho phân tích.
1.2. Cơ sở lý luận về huy động nguồn lực NVNONN
Luận án phát triển khung lý thuyết toàn diện. Khung này bao gồm các nhân tố tác động đến hiệu quả huy động. Các lý thuyết về huy động nguồn lực được xem xét. Lý thuyết này áp dụng vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố chính sách. Các yếu tố này bao gồm chính sách thu hút của Chính phủ. Việc thực thi chính sách hiệu quả cũng được đánh giá. Tình cảm của người Việt Nam ở nước ngoài với quê hương là yếu tố quan trọng. Điều kiện văn hóa, kinh tế, xã hội tại Việt Nam cũng ảnh hưởng. Môi trường làm việc và trọng dụng nhân tài là cần thiết. Các yếu tố ưu đãi cũng góp phần thu hút. Khung lý thuyết này là cơ sở để đánh giá thực trạng. Nó cũng đề xuất các giải pháp trong tương lai.
II. Thực trạng nguồn lực kiều bào đóng góp phát triển VN
Phần này đánh giá thực trạng đóng góp của cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Cộng đồng này mang lại nhiều giá trị cho sự phát triển của Việt Nam. Nghiên cứu khái quát tình hình cộng đồng NVNONN. Tiềm năng của họ là rất lớn. Các đóng góp cụ thể được phân tích. Dòng kiều hối tăng trưởng liên tục. Đầu tư của người Việt hải ngoại cũng ngày càng nhiều. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Việc chuyển giao tri thức và công nghệ chưa tương xứng. Cơ chế chính sách cần được cải thiện. Thực thi còn gặp nhiều thách thức. Việc kết nối kiều bào và trong nước cần chặt chẽ hơn. Một số rào cản hành chính vẫn tồn tại. Môi trường đầu tư, kinh doanh cần minh bạch hơn. Đánh giá khách quan giúp nhận diện vấn đề. Nó cũng tạo cơ sở cho các giải pháp hiệu quả. Cộng đồng Việt kiều là nguồn lực chiến lược. Cần có chiến lược để tối ưu hóa đóng góp của họ.
2.1. Cộng đồng người Việt ở nước ngoài và tiềm năng
Cộng đồng người Việt ở nước ngoài là nguồn lực to lớn. Họ là những kiều bào thành công ở nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu khái quát tình hình cộng đồng này. Khoảng 5,3 triệu người Việt đang sinh sống khắp thế giới. Họ có trình độ chuyên môn cao. Nhiều người có kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Cộng đồng này cũng tích lũy được nguồn vốn đáng kể. Tiềm năng đóng góp của họ là đa dạng. Đó là tài chính, trí thức, công nghệ, và kết nối thương mại. Sự gắn bó với quê hương là động lực mạnh mẽ. Nguồn lực kiều bào là tài sản quý giá. Việt Nam cần tận dụng tối đa tiềm năng này.
2.2. Đánh giá hiệu quả huy động nguồn lực kiều bào
Công tác huy động nguồn lực đã đạt nhiều kết quả. Dòng kiều hối tăng trưởng liên tục qua các năm. Đầu tư của người Việt hải ngoại cũng ngày càng nhiều. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Việc chuyển giao tri thức và công nghệ còn chưa tương xứng. Cơ chế chính sách đôi khi chưa đồng bộ. Khâu thực thi còn nhiều thách thức. Việc kết nối giữa kiều bào và trong nước chưa thực sự bền chặt. Một số rào cản hành chính vẫn tồn tại. Môi trường đầu tư, kinh doanh cần cải thiện. Điều này nhằm tối ưu hóa đóng góp của Việt kiều. Đánh giá khách quan giúp xác định đúng các vấn đề.
III. Thúc đẩy kiều hối đầu tư của người Việt hải ngoại
Kiều hối và đầu tư là hai trụ cột chính trong đóng góp của người Việt Nam ở nước ngoài. Luận án đi sâu phân tích thực trạng này. Dòng kiều hối liên tục tăng trưởng. Nó đã góp phần đáng kể vào ổn định kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu làm rõ các kênh chuyển tiền. Các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng kiều hối cũng được chỉ ra. Nhu cầu đầu tư vào các kênh tài chính ngày càng đa dạng. Cần có chính sách linh hoạt hơn. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích từ kiều hối. Đồng thời, đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn vốn này. Đầu tư của người Việt hải ngoại cũng là tiềm năng lớn. Cần có các biện pháp cụ thể để khuyến khích. Đầu tư trực tiếp vào các lĩnh vực ưu tiên cần được thúc đẩy. Mục tiêu là thu hút thêm vốn và công nghệ. Việc này củng cố niềm tin của cộng đồng người Việt ở nước ngoài.
3.1. Phân tích thực trạng và xu hướng kiều hối về Việt Nam
Kiều hối là một trong những nguồn lực quan trọng nhất. Dòng kiều hối đã tăng trưởng ổn định trong nhiều năm. Nó góp phần đáng kể vào GDP quốc gia. Kiều hối giúp ổn định kinh tế vĩ mô. Nó cũng cải thiện đời sống người dân. Nghiên cứu phân tích các kênh chuyển tiền chính. Các yếu tố ảnh hưởng đến dòng kiều hối được làm rõ. Xu hướng chuyển tiền ngày càng đa dạng. Nhu cầu đầu tư vào các kênh tài chính cũng tăng. Cần có chính sách linh hoạt hơn. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích từ kiều hối. Việc này cũng đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn vốn này.
3.2. Khuyến khích đầu tư của Việt kiều vào các lĩnh vực ưu tiên
Đầu tư của người Việt hải ngoại ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, vẫn còn tiềm năng lớn chưa được khai thác. Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể. Các biện pháp này nhằm khuyến khích đầu tư trực tiếp. Việt kiều có thể đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao. Họ cũng có thể đầu tư vào giáo dục, y tế. Các ngành dịch vụ, du lịch cũng là mục tiêu. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Chính sách ưu đãi thuế là cần thiết. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Điều này sẽ thu hút thêm vốn đầu tư. Đồng thời, xây dựng niềm tin cho cộng đồng người Việt ở nước ngoài.
IV. Thu hút trí thức chuyển giao tri thức từ kiều bào
Nguồn nhân lực chất lượng cao từ cộng đồng người Việt ở nước ngoài là vô giá. Đây là lực lượng trí thức tinh hoa. Họ có thể đóng góp to lớn vào sự phát triển của Việt Nam. Luận án phân tích tiềm năng của trí thức Việt kiều. Nhiều người là chuyên gia, nhà khoa học hàng đầu. Họ làm việc trong các lĩnh vực tiên tiến trên thế giới. Tiềm năng chuyển giao tri thức và công nghệ là rất lớn. Các kiều bào mang theo kinh nghiệm quốc tế. Họ có kiến thức chuyên sâu và mạng lưới liên kết rộng khắp. Việt Nam có thể tận dụng để nâng cao năng lực nghiên cứu. Nó cũng giúp phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo. Cần xây dựng cơ chế đặc thù để thu hút. Các chính sách ưu đãi về lương, thưởng là cần thiết. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch. Điều này sẽ giúp trọng dụng nhân tài hải ngoại. Thu hút trí thức là chiến lược dài hạn. Nó góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.
4.1. Tiềm năng trí thức người Việt Nam ở nước ngoài
Cộng đồng người Việt ở nước ngoài có nguồn nhân lực chất lượng cao. Nhiều người là chuyên gia, nhà khoa học hàng đầu. Họ làm việc trong các lĩnh vực tiên tiến. Đây là nguồn lực trí tuệ vô cùng quý giá. Tiềm năng chuyển giao tri thức, công nghệ là rất lớn. Các kiều bào mang theo kinh nghiệm quốc tế. Họ có kiến thức chuyên sâu và mạng lưới liên kết. Việt Nam có thể tận dụng để nâng cao năng lực. Nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học. Phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
4.2. Xây dựng cơ chế thu hút và trọng dụng nhân tài hải ngoại
Cần có chính sách đặc thù để thu hút nhân tài hải ngoại. Chính sách này bao gồm ưu đãi về lương, thưởng. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch. Đảm bảo điều kiện nghiên cứu, phát triển tốt nhất. Các dự án khoa học công nghệ nên có sự tham gia của kiều bào. Khuyến khích việc thành lập các tổ chức. Tổ chức này kết nối trí thức trong và ngoài nước. Xây dựng các chương trình trao đổi, hợp tác. Việc này tạo điều kiện cho chuyên gia Việt kiều cống hiến. Thu hút nhân tài hải ngoại là chiến lược dài hạn. Nó góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.
V. Chính sách đại đoàn kết dân tộc Tăng cường nguồn lực
Chính sách đại đoàn kết dân tộc đóng vai trò nền tảng. Nó định hướng mọi hoạt động liên quan đến cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Chính sách này khẳng định vị thế của kiều bào. Họ là một bộ phận không thể tách rời của dân tộc Việt Nam. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn kết. Sự gắn kết này giúp thúc đẩy đóng góp của kiều bào. Cần truyền tải mạnh mẽ chính sách đại đoàn kết dân tộc. Điều này nhằm củng cố niềm tin cho Việt kiều. Hệ thống pháp luật cần được rà soát và hoàn thiện. Các quy định cần tạo điều kiện thuận lợi nhất cho kiều bào. Điều này áp dụng cho đầu tư, kinh doanh và sinh sống tại Việt Nam. Các quy định về quốc tịch kép có thể được xem xét. Chính sách miễn giảm thuế cho kiều hối cũng là một gợi ý. Các chương trình hỗ trợ pháp lý và thông tin cần tăng cường. Việc này giúp bảo vệ quyền lợi của cộng đồng. Hoàn thiện chính sách sẽ tăng cường nguồn lực kiều bào. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
5.1. Vai trò của chính sách đại đoàn kết với kiều bào
Chính sách đại đoàn kết dân tộc là kim chỉ nam. Nó định hướng các hoạt động liên quan đến kiều bào. Chính sách này khẳng định vị thế của người Việt Nam ở nước ngoài. Họ là một bộ phận không thể tách rời của dân tộc. Chính sách tạo cơ sở pháp lý và tinh thần. Nó thúc đẩy sự gắn kết và đóng góp của kiều bào. Sự đồng lòng, tin tưởng là yếu tố then chốt. Chính sách đại đoàn kết dân tộc cần được triển khai mạnh mẽ. Nó cần được truyền tải rộng rãi đến cộng đồng Việt kiều. Điều này tạo niềm tin để họ hướng về quê hương.
5.2. Hoàn thiện pháp luật cơ chế hỗ trợ cộng đồng NVNONN
Cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật. Các quy định cần tạo điều kiện thuận lợi nhất. Điều này nhằm cho người Việt Nam ở nước ngoài đầu tư. Nó cũng giúp họ kinh doanh, sinh sống tại Việt Nam. Các quy định về quốc tịch kép cần được xem xét. Chính sách miễn giảm thuế cho kiều hối có thể được cân nhắc. Các chương trình hỗ trợ pháp lý, thông tin cần được tăng cường. Cộng đồng người Việt ở nước ngoài cần được bảo vệ quyền lợi. Việc này giúp họ an tâm đóng góp cho sự phát triển. Hoàn thiện chính sách sẽ tăng cường nguồn lực kiều bào.
VI. Giải pháp tối ưu huy động nguồn lực Việt kiều hiệu quả
Để tối ưu hóa huy động nguồn lực từ Việt kiều, cần có các giải pháp tổng thể. Luận án đề xuất một loạt các biện pháp chiến lược. Nhóm giải pháp về chính sách được ưu tiên hàng đầu. Cần ban hành các chính sách cụ thể, minh bạch hơn. Nhóm giải pháp về thực thi chính sách cũng rất quan trọng. Cải cách thủ tục hành chính là điều thiết yếu. Môi trường đầu tư và kinh doanh cần được cải thiện liên tục. Nâng cao năng lực cán bộ làm công tác kiều bào là cần thiết. Việc này giúp họ hiểu và hỗ trợ tốt hơn. Tăng cường tuyên truyền, vận động cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Mục tiêu là khơi dậy tinh thần yêu nước và trách nhiệm. Sự phối hợp giữa các cơ quan, địa phương còn hạn chế. Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn. Điều này giúp các bộ, ngành và địa phương đồng bộ hành động. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm là yếu tố then chốt. Tổ chức các diễn đàn, hội nghị thường xuyên. Việc này tạo cơ hội đối thoại với cộng đồng Việt kiều. Góp ý từ kiều bào cần được lắng nghe và tiếp thu. Tạo cầu nối vững chắc giữa trong nước và hải ngoại. Điều này sẽ tối đa hóa hiệu quả huy động. Nó đảm bảo nguồn lực kiều bào được sử dụng hiệu quả nhất.
6.1. Đề xuất nhóm giải pháp tổng thể cho huy động nguồn lực
Luận án đưa ra các giải pháp toàn diện. Giải pháp này nhằm tối ưu hóa huy động nguồn lực kiều bào. Nhóm giải pháp về chính sách được ưu tiên. Cần ban hành chính sách cụ thể, minh bạch hơn. Nhóm giải pháp về thực thi cần được chú trọng. Cải cách thủ tục hành chính là điều cần thiết. Các giải pháp về môi trường đầu tư, kinh doanh cũng quan trọng. Nâng cao năng lực cán bộ làm công tác kiều bào. Tăng cường tuyên truyền, vận động cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Điều này nhằm khơi dậy tinh thần yêu nước.
6.2. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan địa phương
Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương còn hạn chế. Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn. Các cơ quan liên quan đến công tác kiều bào cần đồng bộ. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm là cần thiết. Tổ chức các diễn đàn, hội nghị thường xuyên. Việc này giúp đối thoại với cộng đồng Việt kiều. Góp ý từ kiều bào cần được lắng nghe và tiếp thu. Tạo cầu nối vững chắc giữa trong nước và hải ngoại. Điều này sẽ tối đa hóa hiệu quả huy động. Đảm bảo nguồn lực kiều bào được sử dụng hiệu quả nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (270 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC KINH TE QUOC DAN TRINH THI THU HA HUY DONG NGUON LUC NGUOI VIET NAM Ở NƯỚC NGOAI VAO PHAT TRIEN KINH TE VIET NAM LUAN AN TIEN Si KINH TE QUOC TE HA NOI - 2018 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC KINH TE QUOC DAN TRINH THI THU HA HUY DONG NGUON LUC NGUOI VIET NAM Ở NƯỚC NGOAI VAO PHAT TRIEN KINH TE VIET NAM Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106 LUẬN ÁN TIÊN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYEN MINH PHONG HÀ NỘI - 2018 LOI CAM DOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. tôi cam kết băng danh dự cá nhân răng nghiên cứu này này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nói ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Trịnh Thị Thu Hà LỜI CÁM ƠN Trước tiên, tác giả xin được cảm ơn tới các thây, cô giáo Trường Đại học Kinh té Quốc dân, Viện Thương mại & Kinh tế Quốc tế và Viện Đào tạo Sau đại học — Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Đỗ Đức Bình và TS. Nguyễn Minh Phong đã tận tình hướng dẫn tác giả trong thời gian thực hiện luận án. Cũng qua đây, tác giả trân trọng cảm ơn các cán bộ và lãnh đạo Vụ Tổng hợp, Vụ KHKT UB Người Việt Nam ở nước ngoài, Bộ Ngoại giao, Cục Đầu tư Nước ngoài, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Sở Ngoại vụ Thành phố Đà Nẵng, Thành phố HCM, Thành phố Hà Nội.đã nhiệt tình giúp đỡ, tư vẫn và cung cấp tài liệu, số liệu.
Tác giả cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên tính thần và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án! Hà Nói ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Trịnh Thị Thu Hà MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LOI CAM ON MUC LUC DANH MUC CHU VIET TAT DANH MUC BANG DANH MUC CAC HINH PHAN MO DAU .cccsssssessesececesecccssecsssssessssssssssssssssssssssesssssssesesssssessocesssesecesacesecere 1 CHUONG 1 TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU LIEN QUAN DEN 0. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Một số công trình nghiên cứu trong nưỚớc.2 Một số công trình nghiên cứu ngoài nước. --¿-- <5 << zs+sxzx+ezsezrsed 34 1.
Kết luận rút ra từ tống quan nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu .-s- << s5 <sesss se sesEsesEsessssesesesesessssesss 44 1. Kết luận chương Í .---s- so s-< << #599 s95 5 35s 5952955 44 CHUONG 2 CO SO LY LUAN VE HUY DONG NGUON LỰC NGƯỜI VIỆT NAM Ở NƯỚC NGOÀI VÀO PHÁT TRIẾN KINH TẺ VIỆT NAM.1 Một số khái niệm về huy động nguồn lực NVNONN.1 Khái niệm NVNONN. --- - Sàn TH TT TH 5151151511111 51 111 Eerrrkrri 45 2.
Khái niệm nguôn lực, nguồn lực NVNONN. Khái niệm “huy động”, “phát triển kinh tẾ””. Các lý thuyết liên quan tới huy động nguồn lực NVNONN vào phát triển 1 -À4100 1. Khái quát các lý thuyết về nguồn lực NVNONN.
Lý thuyết huy động nguôn lực NVNONN. Phân tích, mã hóa va xây dựng khung lý thuyết về các nhân tố tác động đến hiệu quá huy động nguồn lực NVNONN vào phát triển kinh tế Việt Nam. Các nhan t6 thudc vé chinh s4ch thu hit NUNVNONN cia Chinh phú (mã da 1A 9® 54 2. Các nhân tố thuộc về việc thực thi hiệu quả các chính sách thu hút NLNVNONN (mã hóa là TT).
2-2-6 E SE E383 x23 xxx rerree 60 2. Các nhân tố thuộc về tình cảm của NVNONN với gia đình, quê hương, tỔ quốc (mã hóa là 'TÍC). Điều kiện văn hóa, kinh tế, xã hội tại VN thu hút NVNONN vẻ Việt Nam đầu tư, làm việc hoặc đóng góp, công hiến (mã hóa là ĐK). Môi trường làm việc cho NVNONN về VN đầu tư, làm việc hoặc đóng góp, cống hiến (mã hóa là IMTTILLV).
Các yếu tố trọng dụng cho NVNONN vẻ VN đâu tư, làm việc hoặc đóng góp, công hiến (mã hóa là 'TÌD). Các yêu tố về ưu đãi cho NVNONN về VN đầu tư, làm việc hoặc đóng góp, cống hiến (mã hóa là UD).- -- - << 1x E4 E3Ex S3 EEE E33 SE E131 E113 1g hư 73 2. Xây dựng mô hình các nhân tố tác động đến hiệu quả huy động nguồn lực NVNONN vào phát triển kinh tế Việt Nam.-<sc5<s<sessssesesesesesss 75 , 9 {C8 0ì ra. 77 CHUONG 3 THUC TRANG HUY DONG NGUON LUC NGUOI VIET NAM O NUOC NGOAI VAO PHAT TRIEN KINH TE VIET NAM.1 Khái quát về cộng đồng và các nguồn lực của NVNONN .1 Khái quát về cộng đồng NVNONN.
Khái quát nguồn lực của người Việt Nam ở nước ngoài. Thực trang cong tac huy dng ngudn lc NVNONN. Thực trạng chính sách chung về NVNONN.---Gcns St S222 se esssa 85 3. Thực trạng huy động nguôn lực kiều hối của VN trong thời gian qua.
Thực trạng công tác huy động nguồn lực doanh nghiệp người Việt Nam ở TƯỚC HOÀ I. Thực trạng công tác huy động trí thức người Việt Nam ở nước ngoài. Phân tích tác động của các nhân tố đến huy động nguồn lực NVNONN vào phát triển kinh tế Việt Nam thông qua dữ liệu thu thập được. Đánh giá công tác huy động nguồn lực người Việt Nam ở nước ngoài vào phát triển kinh tế Việt Nam trong thòi gỉan qua.
Đánh giá những kết quả đạt đưỢcC. Một số hạn chế và nguyên nhân .---- ¿+ +2 E2 EEx£EEE£k£xEz ke xe 120 3. Kết luận chương 43 .565 s58 127 CHUONG 4 BOI CANH, QUAN DIEM MUC TIEU VÀ CÁC GIẢI PHÁP NHAM HUY DONG NGUON LUC NGUOI VIET NAM O NUOC NGOAI VAO PHAT TRIEN KINH TẺ VIỆT NAM. Bối cảnh, các quan điểm mục tiêu huy động các nguồn lực người Việt Nam Ở HƯỚC HOàÌÏ.
Bồi cảnh huy động các nguôn lực người Việt Nam ở nước ngoài. Quan điểm mục tiêu thu hút nguôn lực người Việt Nam ở nước ngoài. Một số giải pháp và khuyến nghị huy động nguồn lực NVNONN vào phát triển kinh tế VÌN. HH HH HH4.
Nhóm các giải pháp chung nhằm huy động nguôn lực NVNONN vào phát triển kinh tế Việt Nam. Các giải pháp huy động từng nguồn lực cụ thể của NVNONN vào phát triển iu:. Một số giải pháp và khuyến nghị khác nhằm huy động nguồn lực NVNONN vào phát triển kinh tế VẬN. Đề xuất hình thành quỹ dau tu mạo hiểm Việt Kiều.
Đề xuất định hướng phát triển chiến lược ngành nông nghiệp và dược liệu công nghệ cao phục vụ cộng đồng NVNONN và xuất khẩu. Đề xuất quy hoạch xây dựng khu công nghiệp công nghệ cao dành riêng cho NVNONN ẼĐẼ25255H. Cải tiến đối mới hình thức hợp tác với trí thức Việt Kiều. Đề xuất thiết lập mạng kết nối dữ liệu chuyên gia VN toàn câu.
Thúc đây thị trường công nghệ có sự tham gia tư vấn của trí thức Việt Kiều và các trường đại học — viện nghiÊn CỨu. 154 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CA TÁC GIÁ CÓ LIÊN QUAN ĐÉN ĐÈ TÀI LUẬN ÁN. 2 <-<s<s<ssess S9 esesesesessee 156 DANH MỤC PHỤ LLỤC, .s- 2° << << S<€€S£SS££ s4 €E<£€EsEss£SeeeEseevseeesesee 173 DANH MUC CHU VIET TAT A. Tiếng Việt STT | Chir viét tat Viết đầy đú 1.
BCT Bộ Chính trị 2. BĐS Bất động sản 3. CNH Công nghiệp hóa 4. CP Chính phủ 5.
CQDD Co quan dai dién 6. CT Chi thi 7. DC Dinh cu 8. DN Doanh nghiệp 9.
| HDH Hiện đại hóa 11. | HNKTQT Hội nhập kinh tế quốc tế 12. |KHCN Khoa học công nghệ 13. | LDXK Lao động xuất khẩu 14.
ND Nghị định 15. |) NHTM Ngan hang Thuong mai 16. | NKLD Nhập khẩu lao động 17. |NL Nguồn lực 18.
| NLD Người lao động 19. | NVNDCONN Người Việt Nam định cư ở nước ngoài 20. | PTCS Phổ thông cơ sở 21. | PTTH Phổ thông trung học 22.
¡QG Quốc gia 23. | QH Quốc hội 24. | QLNN Quản lý nhà nước 25. | QLXNC Quản lý xuất nhập cảnh 26.
| ThŠ Thạc sỹ 27. | TQ Trung Quốc 28. | TW Trung ương 30. | UB Uy ban 31.
| UBND Uy ban nhân dân STT | Chữ viết tắt Viết đầy đú 32. | VN Việt Nam 33. | XHCN Xã hội chủ nghĩa 34. | XHCN Xã hội chủ nghĩa 35.
| XKLD Xuất khẩu lao động 36. | XNC Xuất nhập cảnh B. Tiếng Anh Chữ Viết đầy đủ STT| ie Z 5 Viét viet tat Tiéng Anh Tiéng Association of Southeast Asian =. ` ; 1 ASEAN Hiệp hội các QG Đông Nam A Nations 2 FTA Free Trade Area Khu vuc Thuong mai tu do 3 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 4 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 5 GNP Gross National Product Tổng sản phẩm quốc dân 6 USD United State Dollar Đô la Mỹ 7 WB World Bank Ngân hàng Thế giới 8 WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thé giới Agency for Sclence, Cơ quan khoa học, nghệ và 9 A*STAR.
Technology and Research nghiên cứu Singapore 10 |GDP Gress Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 12 |R&D Research and Deverlopment Nghiên cứu và phát triển 13 |SME Small and Medium Enterprises | DN vừa và nhỏ Organisation for Economic T6 chic hop tac va phat trién 14 | OECD ¬- Cooperation and Development | kinh tê DANH MUC BANG Bảng 1.1: Dòng chảy kiểu hối vào Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015.2: Số lượng NVNONNN tại một số nước điển hình .3: Lượng kiều hối từ năm 2012-2017 .4: So sánh đầu tư công và kiều hối trong việc thúc đây đầu tư tư nhân.5: Cách sử dụng kiều hồi. -- ¿+ E2 S33 SE 3 11x13 1x re 32 Bảng 1.6: Các biến nghiên cứu vẻ sự tác động của kiều hồi đến tăng trưởng GDP và so sánh với FDI tại các quốc gia ở châu Mỹ Latinh và một số quốc gia ở vùng biển Caribbean giai đoạn 1995-2005 (Sample Annual Means of Selected Variables for Countries in Latin America and Certain Countries in the Caribbean, 1995-2005) .7: Tăng trưởng GDP bình quân đầu người, kiều hối, phát triển thị trường tài chính ở Mỹ Latinh và một số quốc gia ở Caribê - Dữ liệu 1995 — 2005. GDP Growth per capita, Remittances, Financial Market Development in Latin America and Selected Countries in the Caribbean (Annual Data from 1995 to 2005).8: Kết quả ước tính: Ảnh hưởng của kiều hối đên tăng trưởng GDP hàng năm (Estimation Results: Annual GDP Growth) .9: Kiểu hồi đến Mỹ Latinh, 2001 (Remittances to Latin America, 2001).10: Luông tiền kiều hối di chuyển đến một số quốc gia trên thế giới.1: Khung lý thuyết các nhân tố thuộc vẻ chính sách của Chính phủ tác động đến việc thu hút nguồn lực NVNONN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Huy động nguồn lực người việt nam ở nước ngoài vào phát triể" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tận dụng nguồn lực người Việt Nam ở nước ngoài thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội tại Việt Nam.
Luận án "Huy động nguồn lực người việt nam ở nước ngoài vào phát triể" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Huy động nguồn lực người việt nam ở nước ngoài vào phát triể" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Huy động nguồn lực người việt nam ở nước ngoài vào phát triể" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Huy động nguồn lực người việt nam ở nước ngoài vào phát triể" có bao nhiêu trang?
Luận án "Huy động nguồn lực người việt nam ở nước ngoài vào phát triể" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Huy động nguồn lực người việt nam ở nước ngoài vào phát triể" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.