Luận án chủ trương và sự chỉ đạo của Đảng về bảo vệ tài nguyên nước - Vũ Thị Mạc Dung
Luận án nghiên cứu vai trò lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ tài nguyên nước tại Việt Nam, đề xuất giải pháp quản lý bền vững.
Luan An
Luận án
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tính cấp thiết Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước
- Số trang:
- 193 trang
- Tác giả:
- Vũ Thị Mạc Dung
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tính cấp thiết Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước
Tài nguyên nước giữ vai trò sinh mệnh đối với sự sống, sản xuất và phát triển bền vững. Nguồn nước đang chịu áp lực khai thác cực lớn từ phát triển kinh tế và quá trình đô thị hóa. Nguy cơ cạn kiệt, ô nhiễm nguồn nước xuất hiện khắp các vùng miền. Nước là tài nguyên hữu hạn, dễ bị tổn thương. Thiếu nước sạch gây ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống xã hội. Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước là nhiệm vụ chiến lược xuyên suốt. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng giữ vai trò quyết định trong việc định hướng chính sách, huy động nguồn lực và giữ vững chủ quyền tài nguyên. Công tác bảo vệ nguồn nước gắn liền với nhiệm vụ quốc phòng và ổn định chính trị xã hội. Nghiên cứu vai trò lãnh đạo của Đảng giúp làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên trong giai đoạn mới.
1.1. Thực trạng suy thoái và thách thức an ninh nguồn nước quốc gia
Việt Nam đối mặt với tình trạng suy thoái nghiêm trọng về chất lượng và trữ lượng nước. Hệ thống sông hồ chịu áp lực xả thải từ công nghiệp và sinh hoạt. Nguồn nước ngầm bị khai thác quá mức, gây sụt lún và suy giảm tầng chứa nước. Hiện tượng biến đổi khí hậu làm gia tăng hạn hán và lũ lụt bất thường. Nguy cơ xâm nhập mặn sâu vào nội đồng đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực. Vấn đề an ninh nguồn nước quốc gia trở thành thách thức lớn đối với sự phát triển lâu dài. Nhu cầu sử dụng nước cho nông nghiệp và công nghiệp tăng nhanh. Tỷ lệ thất thoát nước sạch trong phân phối vẫn còn ở mức cao. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có giải pháp đồng bộ và quyết liệt nhằm bảo vệ tài nguyên nước trên phạm vi toàn quốc.
1.2. Vai trò lãnh đạo của Đảng đối với nguồn tài nguyên nước
Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò hạt nhân lãnh đạo sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Công tác bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên luôn được Đảng quan tâm chỉ đạo sâu sắc. Đường lối bảo vệ môi trường của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định nước là tài nguyên chiến lược. Đảng đề ra đường lối, mục tiêu và giải pháp bảo vệ tài nguyên nước qua từng thời kỳ phát triển. Sự lãnh đạo của Đảng thống nhất hành động từ trung ương đến cơ sở. Các nghị quyết, chỉ thị của Đảng tạo nền tảng chính trị vững chắc cho hoạt động quản lý nhà nước. Nhờ sự định hướng kịp thời, nhận thức của hệ thống chính trị và toàn xã hội về tài nguyên nước có bước chuyển biến tích cực.
1.3. Yêu cầu cấp bách bảo vệ và phát triển bền vững nguồn nước
Bảo vệ tài nguyên nước không chỉ phục vụ nhu cầu trước mắt mà còn bảo đảm cho tương lai. Tăng trưởng kinh tế phải gắn liền với bảo tồn hệ sinh thái thủy văn. Việc bảo vệ và khai thác bền vững nguồn nước mặt và nước ngầm là yêu cầu bắt buộc đối với mọi ngành kinh tế. Ô nhiễm nguồn nước làm gia tăng chi phí xử lý và gây tổn hại sức khỏe cộng đồng. Xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường cần được thực hiện nghiêm ngặt. Công tác phân bổ nguồn nước đòi hỏi sự công bằng và hợp lý giữa các vùng miền. Phát triển bền vững nguồn nước đòi hỏi sự tham gia trách nhiệm của doanh nghiệp và người dân. Nhà nước cần kết hợp chặt chẽ giữa quản trị hiện đại, ứng dụng khoa học công nghệ và giáo dục ý thức bảo vệ tài nguyên.
II. Chủ trương Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước 2001 2005
Giai đoạn 2001 - 2005 đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong tư duy quản lý tài nguyên. Quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa tạo ra sức ép lớn lên hệ thống sông ngòi. Đảng ban hành nhiều văn kiện chỉ đạo chiến lược nhằm từng bước hoàn thiện chính sách môi trường. Chủ trương của Đảng về bảo vệ tài nguyên nước nhấn mạnh mục tiêu kết hợp phát triển kinh tế với bảo vệ hệ sinh thái. Các định hướng lớn tập trung vào việc ngăn chặn ô nhiễm, khai thác hợp lý và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Giai đoạn này tạo tiền đề thể chế quan trọng, khẳng định vai trò lãnh đạo trực tiếp của Đảng đối với công tác bảo vệ nguồn nước quốc gia.
2.1. Yếu tố tác động đến công tác quản lý tài nguyên nước
Bối cảnh kinh tế - xã hội giai đoạn 2001 - 2005 có nhiều chuyển biến mạnh mẽ. Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, kéo theo nhu cầu sử dụng nước tăng vọt. Sự gia tăng dân số tạo sức ép lớn lên hệ thống cấp thoát nước sinh hoạt. Các khu công nghiệp hình thành nhanh nhưng thiếu hệ sinh thái xử lý nước thải tập trung. Biến đổi khí hậu toàn cầu bắt đầu tác động rõ nét đến dòng chảy các con sông lớn. Tình trạng suy giảm rừng đầu nguồn làm gia tăng nguy cơ lũ quét và cạn kiệt nguồn nước vào mùa khô. Nhận thức của một bộ phận cán bộ và nhân dân về bảo vệ nguồn nước còn hạn chế. Những yếu tố trên đòi hỏi Đảng phải ban hành kịp thời các chủ trương định hướng phù hợp với thực tế.
2.2. Chủ trương của Đảng về bảo vệ tài nguyên nước giai đoạn đầu
Chủ trương của Đảng về bảo vệ tài nguyên nước trong giai đoạn này được thể hiện qua Nghị quyết Đại hội IX và Nghị quyết số 41-NQ/TW của Bộ Chính trị. Đảng khẳng định bảo vệ môi trường là bộ phận không thể tách rời của phát triển bền vững. Mục tiêu trọng tâm là kiểm soát ô nhiễm tại các lưu vực sông lớn, bảo vệ nguồn nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất. Đảng chỉ đạo đẩy mạnh công tác điều tra cơ bản tài nguyên nước. Chủ trương nêu rõ yêu cầu chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng tiết kiệm nước. Nhà nước khuyến khích xã hội hóa các hoạt động cung cấp nước sạch và xử lý chất thải lỏng. Tư duy quản lý tài nguyên nước chuyển dần từ khai thác thuần túy sang bảo tồn và sử dụng bền vững.
2.3. Chỉ đạo thể chế hóa quan điểm của Đảng về tài nguyên nước
Quá trình thể chế hóa quan điểm của Đảng về tài nguyên nước được triển khai quyết liệt trong giai đoạn 2001 - 2005. Quốc hội và Chính phủ từng bước cụ thể hóa các chỉ thị của Đảng thành văn bản quy phạm pháp luật. Việc thực thi Luật Tài nguyên nước năm 1998 được tăng cường thông qua các nghị định hướng dẫn thi hành. Bộ Tài nguyên và Môi trường được thành lập năm 2002, thống nhất chức năng quản lý nhà nước về nước. Các cơ chế cấp phép thăm dò, khai thác và xả thải vào nguồn nước bắt đầu đi vào nền nếp. Việc thanh tra, kiểm tra các cơ sở gây ô nhiễm nghiêm trọng được thực hiện thường xuyên hơn. Thể chế hóa đồng bộ giúp nâng cao hiệu lực quản lý và tạo hành lang pháp lý minh bạch cho công tác bảo vệ nguồn nước.
III. Đẩy mạnh Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước 2006 2010
Giai đoạn 2006 - 2010 chứng kiến sự phát triển vượt bậc về nhận thức và hành động của Đảng. Trước những tác động gay gắt của biến đổi khí hậu, công tác bảo vệ nguồn nước được nâng tầm thành nhiệm vụ an ninh quốc gia. Đảng chỉ đạo đổi mới phương thức quản lý theo mô hình kinh tế tuần hoàn và tiếp cận đa ngành. Đường lối bảo vệ môi trường của Đảng Cộng sản Việt Nam thời kỳ này tập trung khắc phục ô nhiễm lưu vực sông, bảo vệ nghiêm ngặt nguồn nước ngầm và tăng cường hợp tác quốc tế. Các chương trình mục tiêu quốc gia về nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn được triển khai sâu rộng, mang lại kết quả rõ rệt cho cộng đồng.
3.1. Bối cảnh mới và đường lối bảo vệ môi trường của Đảng Cộng sản Việt Nam
Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 mở ra nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng gia tăng thách thức môi trường. Nền kinh tế tăng trưởng nhanh đi kèm với lượng xả thải công nghiệp khổng lồ. Tác động của biến đổi khí hậu thể hiện rõ qua hạn hán khốc liệt và triều cường dâng cao. Đường lối bảo vệ môi trường của Đảng Cộng sản Việt Nam tại Đại hội X xác định bảo vệ môi trường là một trong ba trụ cột phát triển bền vững. Đảng chủ trương không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Việc bảo vệ tài nguyên nước được lồng ghép chặt chẽ vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội mười năm. Các tiêu chuẩn môi trường đối với dự án đầu tư được thắt chặt ngay từ khâu phê duyệt.
3.2. Quản lý tổng hợp lưu vực sông gắn với Luật Tài nguyên nước
Mô hình quản lý tổng hợp lưu vực sông trở thành trọng tâm chỉ đạo của Đảng trong giai đoạn 2006 - 2010. Các Ủy ban Lưu vực sông Đồng Nai, sông Nhuệ - Đáy và hệ thống sông Cầu được thành lập nhằm phối hợp liên vùng. Việc thực thi Luật Tài nguyên nước gắn liền với quy hoạch khai thác, sử dụng và bảo vệ lưu vực sông toàn diện. Cơ chế phối hợp giữa các địa phương trên cùng lưu vực từng bước được hoàn thiện. Tình trạng tranh chấp nguồn nước giữa thủy điện, nông nghiệp và sinh hoạt được giải quyết hài hòa hơn. Các nguồn xả thải lớn vào lưu vực sông bị giám sát nghiêm ngặt. Quản lý tổng hợp giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nước, giảm thiểu xung đột lợi ích và duy trì dòng chảy tối thiểu cho các con sông.
3.3. Bảo vệ và khai thác bền vững nguồn nước mặt và nước ngầm
Đảng chỉ đạo đồng bộ các biện pháp nhằm bảo vệ và khai thác bền vững nguồn nước mặt và nước ngầm. Nhà nước ban hành quy định khoanh vùng cấm, vùng hạn chế khai thác nước ngầm tại các đô thị lớn và vùng đồng bằng. Hoạt động kiểm kê, đánh giá trữ lượng nước dưới đất được tiến hành bài bản. Đối với nguồn nước mặt, các công trình thủy lợi được nâng cấp để tăng khả năng trữ nước ngọt và phân phối điều hòa. Các mô hình sản xuất nông nghiệp tiết kiệm nước được nhân rộng tại vùng khô hạn. Hệ thống quan trắc chất lượng nước tự động được lắp đặt tại các điểm nóng môi trường. Doanh nghiệp được khuyến khích đầu tư công nghệ tái sử dụng nước thải tuần hoàn, giảm tải áp lực khai thác tài nguyên tự nhiên.
IV. Đánh giá Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước 2001 2010
Giai đoạn 2001 - 2010 ghi nhận những bước tiến to lớn trong công tác bảo vệ tài nguyên nước dưới sự lãnh đạo của Đảng. Hệ thống chủ trương, chính sách được ban hành đồng bộ, tạo hành lang pháp lý vững chắc. Bộ máy quản lý nhà nước từ trung ương đến địa phương được củng cố và hoạt động ngày càng chuyên nghiệp. Nhận thức của cộng đồng và doanh nghiệp về tiết kiệm nước được nâng cao rõ rệt. Tuy nhiên, quá trình thực thi vẫn bộc lộ một số hạn chế do nguồn lực đầu tư còn dàn trải, công tác thanh tra chưa đủ sức răn đe và thiếu hụt dữ liệu quan trắc chuyên sâu. Việc đánh giá khách quan thành tựu và hạn chế là cơ sở để hoạch định chính sách cho tương lai.
4.1. Thành tựu nổi bật trong phương thức lãnh đạo của Đảng
Phương thức lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ môi trường giai đoạn 2001 - 2010 có nhiều đổi mới căn bản. Đảng lãnh đạo bằng cương lĩnh, nghị quyết cụ thể, xác định rõ trọng tâm, trọng điểm qua từng thời kỳ. Công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện nghị quyết về tài nguyên nước được tiến hành thường xuyên. Đội ngũ cán bộ chuyên trách ngành tài nguyên môi trường được đào tạo bài bản và nâng cao năng lực chuyên môn. Sự phối hợp giữa các cơ quan Đảng, Nhà nước và Mặt trận Tổ quốc trong tuyên truyền bảo vệ môi trường ngày càng chặt chẽ. Quyền làm chủ và vai trò giám sát của nhân dân đối với các dự án khai thác nước được phát huy mạnh mẽ, góp phần ngăn chặn kịp thời nhiều hành vi vi phạm.
4.2. Thách thức thích ứng biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn
Thực tiễn bảo vệ tài nguyên nước đối mặt với nhiều khó khăn gay gắt từ thiên tai và biến đổi khí hậu. Hiện tượng thích ứng biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn diễn biến phức tạp tại Đồng bằng sông Cửu Long và dải ven biển miền Trung. Tình trạng sạt lở bờ sông, bờ biển và hạ thấp mực nước ngầm gia tăng nhanh chóng. Nguồn lực tài chính dành cho ứng phó biến đổi khí hậu và xử lý ô nhiễm còn hạn chế. Cơ sở hạ tầng thủy lợi chưa đáp ứng kịp yêu cầu tích trữ nước ngọt trong mùa khô hạn. Công tác dự báo khí tượng thủy văn đôi lúc chưa theo kịp diễn biến thời tiết cực đoan. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp ứng phó linh hoạt, gắn liền công trình với phi công trình.
4.3. Nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế về nguồn nước xuyên biên giới
Hơn 60% tổng lượng dòng chảy mặt của Việt Nam bắt nguồn từ ngoài lãnh thổ, đặt ra thách thức lớn về an ninh nguồn nước quốc gia. Đảng đặc biệt chú trọng thúc đẩy hợp tác quốc tế về nguồn nước xuyên biên giới, đặc biệt là lưu vực sông Mê Kông và sông Hồng. Việt Nam chủ động tham gia Ủy hội sông Mê Kông quốc tế, thúc đẩy cơ chế chia sẻ thông tin thủy văn và sử dụng công bằng nguồn nước. Các điều ước quốc tế về bảo vệ tài nguyên nước được phê chuẩn và thực thi tích cực. Ngoại giao nguồn nước gắn liền với bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và an ninh sinh thái. Hợp tác quốc tế giúp tiếp cận nguồn vốn ODA, chuyển giao công nghệ xử lý nước hiện đại và kinh nghiệm quản trị tiên tiến.
V. Bài học Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước hiệu quả
Từ thực tiễn lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước giai đoạn 2001 - 2010, nhiều bài học kinh nghiệm quý báu được rút ra. Việc nâng cao năng lực dự báo và hoạch định chính sách là nền tảng cốt lõi. Bảo vệ nguồn nước phải được xem là một nhiệm vụ chính trị quan trọng của toàn thể hệ thống chính trị. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành, địa phương quyết định sự thành bại của các chương trình mục tiêu quốc gia. Huy động sức mạnh toàn dân và nguồn lực xã hội hóa tạo động lực to lớn cho công tác bảo tồn tài nguyên. Các bài học kinh nghiệm này có giá trị thực tiễn sâu sắc, định hướng cho công tác quản lý tài nguyên nước trong các giai đoạn phát triển tiếp theo của đất nước.
5.1. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ môi trường
Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ môi trường đòi hỏi sự chuyển biến mạnh mẽ từ nhận thức sang hành động cụ thể. Đảng cần tiếp tục nâng cao tính dự báo trong các nghị quyết chiến lược về an ninh nguồn nước. Cần gắn trách nhiệm của người đứng đầu cấp ủy và chính quyền với kết quả bảo vệ môi trường tại địa phương. Việc chỉ đạo phải bám sát thực tiễn lưu vực sông và diễn biến biến đổi khí hậu. Cần đẩy mạnh phân cấp, phân quyền đi đôi với tăng cường kiểm tra, giám sát việc chấp hành pháp luật. Phát huy vai trò phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức đoàn thể trong việc thẩm định các dự án khai thác tài nguyên nước lớn.
5.2. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách tài nguyên nước
Bài học quan trọng là tiếp tục thể chế hóa quan điểm của Đảng về tài nguyên nước thành hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch và khả thi. Luật Tài nguyên nước cần được sửa đổi, bổ sung kịp thời để đáp ứng yêu cầu quản lý trong kỷ nguyên số. Cần hoàn thiện khung kinh tế tài nguyên nước, thực hiện nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền và người hưởng lợi phải chi trả dịch vụ môi trường rừng, nước. Chính sách ưu đãi đầu tư cho công nghệ xử lý nước thải và tái tuần hoàn nước cần được mở rộng. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu số quốc gia về tài nguyên nước dùng chung, giúp các cơ quan quản lý ra quyết định điều tiết nguồn nước nhanh chóng và chính xác.
5.3. Phát huy nguồn lực xã hội và tăng cường kiểm tra giám sát
Huy động đa dạng các nguồn lực đầu tư là chìa khóa bảo đảm tính bền vững cho hạ tầng tài nguyên nước. Nhà nước cần tạo cơ chế thuận lợi khuyến khích khu vực tư nhân tham gia đầu tư hệ thống cấp nước sạch và xử lý nước thải đô thị. Công tác tuyên truyền, giáo dục cộng đồng về sử dụng nước tiết kiệm cần được duy trì thường xuyên. Tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm minh mọi hành vi xả thải trái phép gây ô nhiễm nguồn nước. Đầu tư hiện đại hóa mạng lưới quan trắc chất lượng nước tự động, liên tục để cảnh báo sớm rủi ro ô nhiễm. Sự kết hợp giữa chế tài nghiêm minh, giám sát cộng đồng và giải pháp kinh tế sẽ bảo vệ vững chắc tài nguyên nước quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết luận trình bày trong luận án là trung thực, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Thị Mạc Dung MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 10 1.1 Tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án 10 1.2 Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết 27 Chương 2 CHỦ TRƯƠNG VÀ SỰ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG VỀ BẢO VỆ TÀI NGUYÊN NƯỚC (2001 - 2005) 32 2.1 Những yếu tố tác động đến bảo vệ tài nguyên nước 32 2.2 Chủ trương của Đảng về bảo vệ tài nguyên nước 41 2.3 Đảng chỉ đạo bảo vệ tài nguyên nước 54 Chương 3 ĐẢNG LÃNH ĐẠO ĐẨY MẠNH BẢO VỆ TÀI NGUYÊN NƯỚC (2006 - 2010) 70 3.1 Những yếu tố mới tác động đến đẩy mạnh bảo vệ tài nguyên nước 70 3.2 Chủ trương của Đảng về đẩy mạnh bảo vệ tài nguyên nước 79 3.3 Đảng chỉ đạo đẩy mạnh bảo vệ tài nguyên nước 91 Chương 4 NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM 113 4.1 Nhận xét Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước (2001 - 2010) 113 4.2 Một số kinh nghiệm từ quá trình Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước (2001 - 2010) 132 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 169 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Số TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 01 Ban Chấp hành Trung ương BCHTW 02 Bảo vệ môi trường BVMT 03 Bảo vệ tài nguyên nước BVTNN 04 Biến đổi khí hậu BĐKH 05 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH, HĐH 06 Kinh tế - xã hội KT - XH 07 Phát triển bền vững PTBV 08 Tài nguyên, môi trường TN, MT 09 Tài nguyên nước TNN 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Nước là tài nguyên đặc biệt quan trọng, là yếu tố cần thiết cho sự sống của con người và muôn loài, đồng thời là tư liệu sản xuất không thể thay thế đối với nhiều ngành kinh tế quốc dân và là một thành phần cơ bản tạo nên môi trường sống.
Song, nước là nguồn tài nguyên có hạn và dễ bị tổn thương. Trên phạm vi toàn cầu, TNN đang chịu những áp lực ngày càng nặng nề do nhu cầu sử dụng nước tăng rất nhanh, cùng với việc khai thác và sử dụng quá mức TNN, lại thiếu các biện pháp phòng chống ô nhiễm nguồn nước và ứng phó với BĐKH. Bởi vậy, nhân loại đang đứng trước nguy cơ suy thoái, cạn kiệt và ô nhiễm nguồn nước. Đây là một vấn đề xuyên suốt kết nối chặt chẽ với tất cả mọi lĩnh vực ưu tiên cần hợp tác giải quyết trên cấp độ toàn cầu, nhằm bảo vệ và PTBV nguồn nước cả về số lượng và chất lượng trước những áp lực khai thác, sử dụng TNN do tăng trưởng kinh tế và BĐKH.
Ở Việt Nam, TNN cũng đang đứng trước những thách thức to lớn. Sự suy thoái, cạn kiệt, ô nhiễm nguồn nước đã và đang trở thành những vấn đề cấp bách, mang tính thời sự như: Tình trạng cạn kiệt, ô nhiễm nước mặt đang diễn ra phổ biến khắp các sông, suối, ao, hồ trên cả nước; nguồn nước ngầm bị khai thác một cách bừa bãi; ô nhiễm và xâm nhập mặn nghiêm trọng ở các vùng đồng bằng ven biển; tỷ lệ thất thoát nước trong sản xuất, phân phối và tiêu dùng ở mức cao; nguồn nước ngọt bị suy kiệt đã gây nhiều khó khăn cho cuộc sống của con người và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự PTBV của đất nước. Trước thực trạng đó, Đảng và Nhà nước đã có nhận thức và các chủ trương, chính sách ngày càng đầy đủ để giải quyết vấn đề BVTNN. Tuy nhiên, trước sức ép về phát triển KT - XH và việc tổ chức triển khai BVTNN ở các cấp, các ngành, các lĩnh vực còn nhiều hạn chế, nên những vấn đề về TNN vẫn diễn biến rất phức tạp.
6 Bên cạnh đó, giải quyết những vấn về TNN không chỉ dừng lại ở lĩnh vực TN, MT có mối quan hệ biện chứng với sự phát triển KT - XH của đất nước mà còn mang tính chính trị, có liên quan chặt chẽ đến vấn đề chủ quyền, an ninh quốc gia. Mặc dù, Đảng, Nhà nước đặc biệt quan tâm giải quyết những vấn đề về quốc phòng, an ninh quốc gia. Tuy vậy, những vấn đề về TNN có liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia diễn biến ngày càng phức tạp, như: Việc khai thác, sử dụng nguồn nước trên dòng sông Mê Kông của các quốc gia ở thượng nguồn; vấn đề biển đảo và việc bảo vệ chủ quyền biển đảo trong đó có bảo vệ chủ quyền TNN biển; hay các thế lực thù địch lợi dụng việc BVTNN để thực hiện âm mưu chống phá cách mạng, gây mất ổn định về chính trị, xã hội. Thực tiễn trên đặt ra, phải có những nghiên cứu mang tính hệ thống, chuyên sâu về Đảng lãnh đạo đối với lĩnh vực TN, MT, trong đó có BVTNN.
Đây là nội dung rất mới, có nhiều vấn đề đặt ra đòi hỏi cần phải được nghiên cứu một cách khách quan, khoa học như: Nhận thức và chủ trương của Đảng về BVTNN? Sự lãnh đạo của Đảng đối với lĩnh vực TNN? Nhận xét và đúc rút những kinh nghiệm chủ yếu có thể tham khảo, vận dụng trong thực tiễn BVTNN ở Việt Nam hiện nay?. Trong giới hạn nghiên cứu và hiểu biết của nghiên cứu sinh, cho đến nay chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống và khoa học để làm rõ sự lãnh đạo của Đảng về BVTNN. Do đó, nghiên cứu sinh chọn đề tài “Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước từ năm 2001 đến năm 2010” làm luận án tiến sĩ Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Làm sáng tỏ sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về BVTNN từ năm 2001 đến năm 2010; trên cơ sở đó rút ra một số kinh nghiệm có thể tham khảo, vận dụng vào thực tiễn BVTNN ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án; Luận giải những yếu tố tác động đến BVTNN ở Việt Nam trong những năm 2001 - 2010; Phân tích làm rõ chủ trương, chính sách của Đảng về BVTNN và quá trình chỉ đạo thực hiện BVTNN từ năm 2001 đến năm 2010 qua hai giai đoạn 2001 - 2005 và 2006 - 2010; Nhận xét, đánh giá về ưu điểm, hạn chế; làm rõ nguyên nhân hạn chế trong hoạt động lãnh đạo của Đảng đối với BVTNN từ năm 2001 đến năm 2010; Đúc kết một số kinh nghiệm từ sự lãnh đạo của Đảng về BVTNN trong những năm 2001 - 2010 để vận dụng vào hiện thực. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Hoạt động lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với BVTNN.
Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Nghiên cứu làm rõ những yếu tố tác động đến BVTNN; sự lãnh đạo của Đảng về BVTNN trên hai phương diện hoạch định chủ trương và sự chỉ đạo thực hiện; kết quả việc thực hiện chỉ đạo của Đảng; nhận xét về sự lãnh đạo của Đảng và đúc kết những kinh nghiệm lịch sử. Tuy nhiên, BVTNN là vấn đề lớn, bao gồm tất cả các nguồn nước mặt, nước ngầm, nước mưa, nước biển thuộc lãnh thổ Việt Nam phải được bảo vệ không bị suy kiệt, phải được khai thác và sử dụng hợp lý, phải bảo vệ khả năng phát triển TNN và giảm thiểu các tác hại do nước gây ra. Luận án chủ yếu tập trung nghiên cứu về bảo vệ nguồn nước ngọt (bao gồm nước mặt và nước ngầm) phục vụ sinh hoạt và phát triển KT - XH mà chủ yếu là bảo vệ chất lượng nguồn nước và khai thác, sử dụng hợp lý TNN. 8 Trên phương diện hoạch định chủ trương, Đảng chưa ban hành nghị quyết chuyên đề về BVTNN, nên những quan điểm, chủ trương của Đảng về BVTNN được nghiên cứu, khai thác từ các văn kiện, nghị quyết của Đảng về bảo vệ TN, MT.
Trên phương diện chỉ đạo tổ chức thực hiện, sự chỉ đạo của Đảng được thể hiện thông qua vai trò của Nhà nước, Chính phủ, các Bộ, ngành trực tiếp hoạch định chính sách, ban hành pháp luật và sự phối hợp hành động với Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể, các tổ chức chính trị xã hội, các cơ quan chức năng và các địa phương. Về thời gian: Giới hạn trong 10 năm (2001 - 2010). Đây là giai đoạn thể hiện rõ sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đến BVTNN, TNN được nâng tầm chiến lược quốc gia. Điều đó biểu hiện: Luật Tài nguyên nước có hiệu lực; các cơ quan quan lý nhà nước về TNN được thành lập và từng bước kiện toàn; Chiến lược quốc gia về TNN được phê duyệt.
Tuy nhiên, để bảo đảm tính hệ thống và đạt được mục đích nghiên cứu, luận án có đề cập đến một số vấn đề liên quan đến khoảng thời gian trước và sau 10 năm trên. Về không gian: Ở Việt Nam. Cơ sở lý luận, thực tiễn và phương pháp nghiên cứu 4. Cơ sở lý luận Luận án được thực hiện trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.
Cơ sở thực tiễn Luận án được thực hiện trên cơ sở thực tiễn những hoạt động BVTNN dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2010; dựa trên kết quả nghiên cứu từ các công trình khoa học đã công bố có liên quan đến BVTNN ở Việt Nam và trên thế giới. Phương pháp nghiên cứu Luận án được thực hiện chủ yếu bằng phương pháp lịch sử, phương pháp lôgic và sự kết hợp của hai phương pháp đó; đồng thời, còn sử dụng một số phương pháp khác như: Phân tích, tổng hợp, thống kê, so sánh … Các phương pháp được sử dụng phù hợp với yêu cầu của từng nội dung luận án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Mạc Dung (n.d.). Luận án Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/luan-an-chu-truong-va-su-chi-dao-cua-dang-ve-bao-ve-tai-nguyen-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu vai trò lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ tài nguyên nước tại Việt Nam, đề xuất giải pháp quản lý bền vững.
Luận án "Luận án Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước ở Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.