Luận án: Đảng CSVN lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước 2001-2010 của Vũ Thị Mạc Dung
Luận án tiến sĩ này phân tích vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong bảo vệ tài nguyên nước giai đoạn 2001-2010.
Chính trị học
Luan An
luận án
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước Bối cảnh
Nước là tài nguyên sống còn, thiết yếu cho mọi sinh vật và hoạt động kinh tế. Tài nguyên nước đóng vai trò không thể thay thế trong sản xuất, sinh hoạt. Tuy nhiên, nguồn nước hữu hạn, dễ tổn thương. Trên toàn cầu, tài nguyên nước đối mặt áp lực lớn. Nhu cầu sử dụng nước tăng nhanh. Việc khai thác quá mức, thiếu biện pháp chống ô nhiễm gây suy thoái. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình trạng này. Nhân loại đứng trước nguy cơ cạn kiệt, ô nhiễm nguồn nước. Bảo vệ tài nguyên nước là vấn đề xuyên suốt, kết nối mọi lĩnh vực ưu tiên. Cần hợp tác toàn cầu để bảo vệ, phát triển bền vững nguồn nước. Việt Nam cũng đối mặt thách thức lớn về tài nguyên nước. Suy thoái, cạn kiệt, ô nhiễm nguồn nước diễn ra cấp bách. Sông, suối, ao, hồ trên cả nước bị ô nhiễm nghiêm trọng. Nước ngầm bị khai thác bừa bãi. Vùng ven biển chịu ô nhiễm, xâm nhập mặn. Tỷ lệ thất thoát nước trong sản xuất, phân phối cao. Nguồn nước ngọt suy kiệt ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống, phát triển bền vững đất nước. Đảng và Nhà nước Việt Nam nhận thức rõ vấn đề. Nhiều chủ trương, chính sách bảo vệ tài nguyên nước đã ban hành. Tuy nhiên, sức ép phát triển kinh tế - xã hội còn lớn. Việc triển khai ở các cấp, ngành, lĩnh vực còn hạn chế. Tình hình tài nguyên nước vẫn diễn biến phức tạp. Bảo vệ tài nguyên nước không chỉ là vấn đề môi trường. Vấn đề này có quan hệ biện chứng với phát triển kinh tế - xã hội. Nó còn mang tính chính trị, liên quan đến chủ quyền, an ninh quốc gia. Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm đến quốc phòng, an ninh. Tuy nhiên, vấn đề tài nguyên nước liên quan đến an ninh quốc gia ngày càng phức tạp. Việc khai thác nước trên sông Mê Kông của các quốc gia thượng nguồn là một ví dụ. Vấn đề biển đảo và bảo vệ chủ quyền tài nguyên nước biển cũng quan trọng. Các thế lực thù địch có thể lợi dụng vấn đề bảo vệ tài nguyên nước. Chúng thực hiện âm mưu chống phá cách mạng, gây mất ổn định chính trị, xã hội. Thực tiễn đòi hỏi nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về sự lãnh đạo của Đảng. Cần làm rõ nhận thức, chủ trương của Đảng về bảo vệ tài nguyên nước. Nghiên cứu sự lãnh đạo của Đảng đối với lĩnh vực tài nguyên nước. Đúc rút kinh nghiệm thực tiễn bảo vệ tài nguyên nước ở Việt Nam.
1.1. Thực trạng tài nguyên nước Việt Nam Thách thức
Tài nguyên nước Việt Nam đối mặt nhiều thách thức nghiêm trọng. Cạn kiệt, ô nhiễm nước mặt diễn ra phổ biến. Sông, suối, ao, hồ trên cả nước chịu ảnh hưởng nặng nề. Nước ngầm bị khai thác tràn lan, thiếu kiểm soát. Vùng đồng bằng ven biển chịu ô nhiễm và xâm nhập mặn nghiêm trọng. Tỷ lệ thất thoát nước trong các hoạt động sản xuất, phân phối, tiêu dùng ở mức cao. Nguồn nước ngọt suy kiệt gây khó khăn cho cuộc sống. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển bền vững của quốc gia. Sức ép từ phát triển kinh tế - xã hội ngày càng tăng. Tổ chức triển khai công tác bảo vệ tài nguyên nước còn nhiều hạn chế. Những vấn đề về tài nguyên nước tiếp tục diễn biến phức tạp. Quản lý tài nguyên nước cần được nâng cao.
1.2. Vai trò Đảng CSVN An ninh chủ quyền nước
Tài nguyên nước có mối liên hệ chặt chẽ với an ninh quốc gia. Vấn đề này mang tính chính trị sâu sắc. Các thách thức liên quan đến tài nguyên nước ngày càng phức tạp. Khai thác, sử dụng nguồn nước trên dòng Mê Kông của các quốc gia thượng nguồn đặt ra nhiều vấn đề. Bảo vệ chủ quyền biển đảo, bao gồm chủ quyền tài nguyên nước biển, là nhiệm vụ quan trọng. Các thế lực thù địch có thể lợi dụng vấn đề bảo vệ tài nguyên nước. Chúng chống phá cách mạng, gây mất ổn định chính trị và xã hội. Đảng Cộng sản Việt Nam đóng vai trò lãnh đạo. Đảng định hướng chiến lược bảo vệ tài nguyên nước. Vai trò của Đảng là đảm bảo an ninh nguồn nước, bảo vệ chủ quyền quốc gia.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu Lãnh đạo tài nguyên nước
Cho đến nay, chưa có công trình nào nghiên cứu hệ thống. Việc nghiên cứu khoa học làm rõ sự lãnh đạo của Đảng về bảo vệ tài nguyên nước còn thiếu. Các nghiên cứu cần tập trung vào nhận thức và chủ trương của Đảng. Cần phân tích sâu sắc sự lãnh đạo của Đảng đối với lĩnh vực tài nguyên nước. Đánh giá khách quan, khoa học về quá trình này. Rút ra những kinh nghiệm chủ yếu có thể vận dụng thực tiễn. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò lãnh đạo của Đảng trong bảo vệ tài nguyên nước. Đây là nội dung mới mẻ, đòi hỏi phân tích chuyên sâu.
II.Chủ trương Đảng bảo vệ tài nguyên nước 2001 2005
Giai đoạn 2001-2005, Đảng Cộng sản Việt Nam tập trung xây dựng chủ trương. Các chủ trương nhằm bảo vệ tài nguyên nước hiệu quả. Nhiều yếu tố tác động đến việc này. Yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội là động lực chính. Gia tăng dân số, công nghiệp hóa, hiện đại hóa tạo áp lực lớn. Đô thị hóa nhanh chóng làm tăng nhu cầu sử dụng nước. Ô nhiễm nguồn nước từ sản xuất, sinh hoạt ngày càng nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu bắt đầu cho thấy những tác động rõ rệt. Hạn hán, lũ lụt diễn biến phức tạp. Nhận thức về tầm quan trọng của tài nguyên nước được nâng cao. Cần có khung pháp lý và chính sách rõ ràng. Chủ trương của Đảng giai đoạn này tập trung vào quản lý tổng hợp tài nguyên nước. Phát triển bền vững là mục tiêu hàng đầu. Đảng chỉ đạo bảo vệ môi trường nước, phòng chống suy thoái. Các chính sách khuyến khích sử dụng nước tiết kiệm ra đời. Tăng cường kiểm soát ô nhiễm là ưu tiên. Đảng cũng nhấn mạnh vai trò của cộng đồng. Sự tham gia của người dân vào bảo vệ tài nguyên nước rất quan trọng. Chỉ đạo của Đảng định hướng xây dựng hệ thống pháp luật. Luật Tài nguyên nước 1998 là một nền tảng. Các văn bản dưới luật tiếp tục được hoàn thiện. Việc thành lập các cơ quan quản lý nhà nước về tài nguyên nước cũng được thúc đẩy. Tăng cường năng lực cán bộ là một yêu cầu. Công tác thanh tra, kiểm tra được đẩy mạnh. Các chương trình, dự án bảo vệ tài nguyên nước được triển khai. Mục tiêu là đảm bảo an ninh nguồn nước cho đất nước. Giải quyết mâu thuẫn trong khai thác, sử dụng nước. Ngăn chặn suy thoái, cạn kiệt và ô nhiễm. Chủ trương Đảng đã tạo tiền đề quan trọng cho công tác bảo vệ tài nguyên nước. Chúng đặt nền móng cho giai đoạn sau.
2.1. Yếu tố tác động đến bảo vệ tài nguyên nước
Nhiều yếu tố tác động đến chính sách bảo vệ tài nguyên nước. Phát triển kinh tế - xã hội tạo ra áp lực lớn. Nhu cầu nước cho công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt tăng cao. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa làm gia tăng lượng chất thải. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng cũng góp phần gây ô nhiễm. Biến đổi khí hậu ngày càng thể hiện rõ tác động. Mực nước biển dâng, hạn hán, lũ lụt gây ảnh hưởng tiêu cực. Vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi chính sách ứng phó linh hoạt. Nhận thức của cộng đồng về bảo vệ môi trường còn hạn chế. Năng lực quản lý của các cơ quan nhà nước cần được cải thiện. Các yếu tố này đòi hỏi Đảng phải có chủ trương phù hợp. Chính sách cần thích ứng với tình hình thực tiễn.
2.2. Các chủ trương chính của Đảng về bảo vệ tài nguyên
Đảng Cộng sản Việt Nam ban hành nhiều chủ trương quan trọng. Các chủ trương tập trung vào bảo vệ tài nguyên nước. Đảng nhấn mạnh quản lý tổng hợp tài nguyên nước. Bảo vệ môi trường, phòng chống ô nhiễm được ưu tiên. Chủ trương khuyến khích sử dụng nước tiết kiệm. Tăng cường kiểm soát khai thác, sử dụng nước. Phát triển bền vững nguồn nước là mục tiêu chiến lược. Các nghị quyết, chỉ thị của Đảng định hướng rõ ràng. Chúng tạo cơ sở pháp lý cho công tác quản lý tài nguyên nước. Chủ trương cũng hướng đến nâng cao nhận thức cộng đồng. Tăng cường trách nhiệm của các cấp, ngành, địa phương. Mục tiêu là đảm bảo an ninh nguồn nước cho phát triển đất nước.
2.3. Phương hướng chỉ đạo triển khai bảo vệ tài nguyên nước
Đảng chỉ đạo cụ thể các phương hướng triển khai. Việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật được ưu tiên. Luật Tài nguyên nước và các văn bản hướng dẫn được ban hành. Đảng chỉ đạo tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý. Công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật được đẩy mạnh. Các chương trình, dự án bảo vệ môi trường nước được triển khai. Công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng rất quan trọng. Đảng chỉ đạo thúc đẩy hợp tác quốc tế trong quản lý tài nguyên nước. Mục tiêu là phát huy sức mạnh tổng hợp. Đảm bảo hiệu quả trong công tác bảo vệ tài nguyên nước. Thực hiện đồng bộ các giải pháp kỹ thuật, kinh tế, xã hội.
III.Đảng lãnh đạo đẩy mạnh bảo vệ tài nguyên nước 2006 2010
Giai đoạn 2006-2010, Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh lãnh đạo. Công tác bảo vệ tài nguyên nước được tăng cường. Nhiều yếu tố mới tác động đến tình hình. Tốc độ tăng trưởng kinh tế - xã hội vẫn cao. Điều này tạo áp lực lớn hơn lên nguồn nước. Công nghiệp hóa, đô thị hóa tiếp tục mở rộng. Vấn đề biến đổi khí hậu trở nên rõ rệt hơn. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn gia tăng. Nhu cầu về năng lượng và lương thực cũng gây sức ép. Các vấn đề liên quan đến khai thác xuyên biên giới gia tăng. Sông Mê Kông là một ví dụ điển hình. Đảng nhận thức rõ tính cấp bách của tình hình. Các chủ trương, chính sách được điều chỉnh, bổ sung. Mục tiêu là ứng phó hiệu quả hơn với thách thức mới. Đảng nhấn mạnh việc quản lý tài nguyên nước tích hợp. Phát triển bền vững được đặt lên hàng đầu. Các nghị quyết, chỉ thị mới được ban hành. Chúng cụ thể hóa các giải pháp bảo vệ tài nguyên nước. Đảng chỉ đạo tăng cường đầu tư cho công tác bảo vệ. Phát triển khoa học công nghệ trong xử lý nước. Xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên nước toàn quốc. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật được đẩy mạnh hơn nữa. Luật Bảo vệ môi trường được sửa đổi, bổ sung. Các quy định về xả thải, xử lý nước thải được siết chặt. Đảng chỉ đạo các địa phương nâng cao trách nhiệm. Cộng đồng doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm được tăng cường. Hoạt động hợp tác quốc tế được mở rộng. Tìm kiếm giải pháp chung cho các vấn đề nước xuyên biên giới. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học. Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ. Công tác bảo vệ tài nguyên nước từ nhận thức sang hành động quyết liệt. Mục tiêu là đảm bảo an ninh nguồn nước. Thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội theo hướng bền vững.
3.1. Các yếu tố mới ảnh hưởng bảo vệ tài nguyên nước
Giai đoạn 2006-2010 chứng kiến nhiều yếu tố mới. Tăng trưởng kinh tế nhanh tạo áp lực lớn. Công nghiệp hóa, đô thị hóa gia tăng mức độ ô nhiễm. Biến đổi khí hậu tác động mạnh mẽ hơn. Hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn diễn biến phức tạp. Sự phát triển thủy điện ở thượng nguồn các sông lớn gây lo ngại. Đặc biệt là các dòng sông xuyên biên giới như Mê Kông. Nhu cầu sử dụng nước cho nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt đều tăng. Thách thức về ô nhiễm nguồn nước công nghiệp, sinh hoạt ngày càng gay gắt. Các yếu tố này đòi hỏi chính sách linh hoạt hơn. Cần có giải pháp quản lý tài nguyên nước tích hợp, hiệu quả.
3.2. Chủ trương Đảng thúc đẩy bảo vệ tài nguyên nước
Đảng tiếp tục ban hành các chủ trương mới. Các chính sách nhằm thúc đẩy công tác bảo vệ tài nguyên nước. Quản lý tài nguyên nước tổng hợp, theo lưu vực sông được ưu tiên. Đảng nhấn mạnh vai trò của quy hoạch. Quy hoạch tài nguyên nước cần được xây dựng đồng bộ. Ứng phó với biến đổi khí hậu là trọng tâm. Các nghị quyết về phát triển bền vững được ban hành. Chủ trương tăng cường đầu tư cho hạ tầng thủy lợi. Phát triển công nghệ xử lý nước thải. Nâng cao hiệu quả sử dụng nước. Các chính sách khuyến khích xã hội hóa được triển khai. Mục tiêu là huy động mọi nguồn lực tham gia bảo vệ tài nguyên nước.
3.3. Hoạt động chỉ đạo đẩy mạnh bảo vệ tài nguyên nước
Đảng chỉ đạo triển khai nhiều hoạt động cụ thể. Hệ thống pháp luật tiếp tục được hoàn thiện. Luật Bảo vệ môi trường được sửa đổi. Các văn bản quy phạm pháp luật được ban hành. Công tác thanh tra, kiểm tra được tăng cường. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về tài nguyên nước. Các dự án lớn về cấp nước, thoát nước được đầu tư. Hệ thống giám sát chất lượng nước được cải thiện. Đảng chỉ đạo tăng cường hợp tác quốc tế. Đặc biệt là với các quốc gia chia sẻ nguồn nước xuyên biên giới. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ được chú trọng. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước về tài nguyên nước. Tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng liên tục được đẩy mạnh.
IV.Đánh giá và kinh nghiệm bảo vệ tài nguyên nước Đảng lãnh đạo
Quá trình Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước giai đoạn 2001-2010 đã mang lại nhiều bài học. Cần có nhận xét khách quan về thành tựu và hạn chế. Sự lãnh đạo của Đảng đóng vai trò quyết định. Đảng đã kịp thời nhận diện thách thức. Các chủ trương, chính sách được ban hành phù hợp. Nâng cao nhận thức của toàn xã hội về bảo vệ tài nguyên nước. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật là một thành tựu. Luật Tài nguyên nước, Luật Bảo vệ môi trường là nền tảng. Các cơ quan quản lý nhà nước được củng cố. Năng lực cán bộ được nâng cao một bước. Công tác quy hoạch, điều tra cơ bản tài nguyên nước được chú trọng hơn. Nhiều công trình cấp nước, thoát nước được đầu tư. Công tác phòng chống ô nhiễm bước đầu đạt hiệu quả. Hợp tác quốc tế trong quản lý tài nguyên nước được đẩy mạnh. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc triển khai chính sách chưa đồng bộ, hiệu quả. Phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương còn yếu. Nguồn lực đầu tư cho bảo vệ tài nguyên nước còn hạn chế. Công nghệ xử lý nước thải chưa hiện đại. Tình trạng ô nhiễm vẫn diễn biến phức tạp. Khai thác tài nguyên nước vẫn còn lãng phí. Nhận thức của một bộ phận người dân chưa cao. Việc thực thi pháp luật đôi khi chưa nghiêm minh. Các bài học kinh nghiệm được rút ra. Cần có sự lãnh đạo kiên định của Đảng. Chính sách phải mang tầm nhìn dài hạn, tổng thể. Cần xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, hiệu quả. Tăng cường năng lực quản lý nhà nước. Chú trọng ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến. Huy động mạnh mẽ nguồn lực xã hội. Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của toàn dân. Tăng cường hợp tác quốc tế. Quản lý tài nguyên nước cần tích hợp, xuyên suốt. Công tác bảo vệ phải gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội. Đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan. Đây là những kinh nghiệm quý báu cho giai đoạn tiếp theo.
4.1. Nhận xét về sự lãnh đạo của Đảng 2001 2010
Đảng đã thể hiện vai trò lãnh đạo chủ động. Các chủ trương, chính sách được ban hành kịp thời. Chúng đáp ứng yêu cầu thực tiễn về bảo vệ tài nguyên nước. Nâng cao đáng kể nhận thức về tầm quan trọng của tài nguyên nước. Xây dựng khung pháp lý khá hoàn chỉnh. Luật Tài nguyên nước, Luật Bảo vệ môi trường là những bước tiến quan trọng. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước được củng cố. Công tác quy hoạch, điều tra cơ bản được đẩy mạnh. Nhiều chương trình, dự án bảo vệ và phát triển tài nguyên nước được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi chính sách còn hạn chế. Sự phối hợp giữa các cấp, ngành chưa thực sự chặt chẽ. Nguồn lực đầu tư còn thiếu. Các giải pháp công nghệ chưa đồng bộ. Tình trạng ô nhiễm vẫn nghiêm trọng ở nhiều nơi. Khai thác nước còn lãng phí. Việc thực thi pháp luật chưa nghiêm minh tuyệt đối.
4.2. Bài học kinh nghiệm từ quá trình bảo vệ tài nguyên
Nhiều bài học kinh nghiệm quý giá đã được rút ra. Thứ nhất, cần có sự lãnh đạo kiên định của Đảng. Chính sách cần mang tầm nhìn dài hạn, tổng thể. Thứ hai, xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ. Pháp luật cần đủ mạnh để thực thi hiệu quả. Thứ ba, tăng cường năng lực quản lý nhà nước về tài nguyên nước. Cần có đội ngũ cán bộ chuyên môn cao. Thứ tư, chú trọng ứng dụng khoa học công nghệ. Công nghệ xử lý nước, giám sát nguồn nước rất quan trọng. Thứ năm, huy động mạnh mẽ nguồn lực xã hội. Cần sự tham gia của doanh nghiệp, cộng đồng. Thứ sáu, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của toàn dân. Tuyên truyền giáo dục liên tục là cần thiết. Thứ bảy, tăng cường hợp tác quốc tế. Đặc biệt là với các quốc gia láng giềng. Quản lý tài nguyên nước cần tích hợp. Gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết luận trình bày trong luận án là trung thực, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Thị Mạc Dung MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 10 1.1 Tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án 10 1.2 Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết 27 Chƣơng 2 CHỦ TRƢƠNG VÀ SỰ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG VỀ BẢO VỆ TÀI NGUYÊN NƢỚC (2001 - 2005) 32 2.1 Những yếu tố tác động đến bảo vệ tài nguyên nước 32 2.2 Chủ trương của Đảng về bảo vệ tài nguyên nước 41 2.3 Đảng chỉ đạo bảo vệ tài nguyên nước 54 Chƣơng 3 ĐẢNG LÃNH ĐẠO ĐẨY MẠNH BẢO VỆ TÀI NGUYÊN NƢỚC (2006 - 2010) 70 3.1 Những yếu tố mới tác động đến đẩy mạnh bảo vệ tài nguyên nước 70 3.2 Chủ trương của Đảng về đẩy mạnh bảo vệ tài nguyên nước 79 3.3 Đảng chỉ đạo đẩy mạnh bảo vệ tài nguyên nước 91 Chƣơng 4 NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM 113 4.1 Nhận xét Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước (2001 - 2010) 113 4.2 Một số kinh nghiệm từ quá trình Đảng lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước (2001 - 2010) 132 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 169 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Số TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 01 Ban Chấp hành Trung ương BCHTW 02 Bảo vệ môi trường BVMT 03 Bảo vệ tài nguyên nước BVTNN 04 Biến đổi khí hậu BĐKH 05 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH, HĐH 06 Kinh tế - xã hội KT - XH 07 Phát triển bền vững PTBV 08 Tài nguyên, môi trường TN, MT 09 Tài nguyên nước TNN 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Nước là tài nguyên đặc biệt quan trọng, là yếu tố cần thiết cho sự sống của con người và muôn loài, đồng thời là tư liệu sản xuất không thể thay thế đối với nhiều ngành kinh tế quốc dân và là một thành phần cơ bản tạo nên môi trường sống.
Song, nước là nguồn tài nguyên có hạn và dễ bị tổn thương. Trên phạm vi toàn cầu, TNN đang chịu những áp lực ngày càng nặng nề do nhu cầu sử dụng nước tăng rất nhanh, cùng với việc khai thác và sử dụng quá mức TNN, lại thiếu các biện pháp phòng chống ô nhiễm nguồn nước và ứng phó với BĐKH. Bởi vậy, nhân loại đang đứng trước nguy cơ suy thoái, cạn kiệt và ô nhiễm nguồn nước. Đây là một vấn đề xuyên suốt kết nối chặt chẽ với tất cả mọi lĩnh vực ưu tiên cần hợp tác giải quyết trên cấp độ toàn cầu, nhằm bảo vệ và PTBV nguồn nước cả về số lượng và chất lượng trước những áp lực khai thác, sử dụng TNN do tăng trưởng kinh tế và BĐKH.
Ở Việt Nam, TNN cũng đang đứng trước những thách thức to lớn. Sự suy thoái, cạn kiệt, ô nhiễm nguồn nước đã và đang trở thành những vấn đề cấp bách, mang tính thời sự như: Tình trạng cạn kiệt, ô nhiễm nước mặt đang diễn ra phổ biến khắp các sông, suối, ao, hồ trên cả nước; nguồn nước ngầm bị khai thác một cách bừa bãi; ô nhiễm và xâm nhập mặn nghiêm trọng ở các vùng đồng bằng ven biển; tỷ lệ thất thoát nước trong sản xuất, phân phối và tiêu dùng ở mức cao; nguồn nước ngọt bị suy kiệt đã gây nhiều khó khăn cho cuộc sống của con người và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự PTBV của đất nước. Trước thực trạng đó, Đảng và Nhà nước đã có nhận thức và các chủ trương, chính sách ngày càng đầy đủ để giải quyết vấn đề BVTNN. Tuy nhiên, trước sức ép về phát triển KT - XH và việc tổ chức triển khai BVTNN ở các cấp, các ngành, các lĩnh vực còn nhiều hạn chế, nên những vấn đề về TNN vẫn diễn biến rất phức tạp.
6 Bên cạnh đó, giải quyết những vấn về TNN không chỉ dừng lại ở lĩnh vực TN, MT có mối quan hệ biện chứng với sự phát triển KT - XH của đất nước mà còn mang tính chính trị, có liên quan chặt chẽ đến vấn đề chủ quyền, an ninh quốc gia. Mặc dù, Đảng, Nhà nước đặc biệt quan tâm giải quyết những vấn đề về quốc phòng, an ninh quốc gia. Tuy vậy, những vấn đề về TNN có liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia diễn biến ngày càng phức tạp, như: Việc khai thác, sử dụng nguồn nước trên dòng sông Mê Kông của các quốc gia ở thượng nguồn; vấn đề biển đảo và việc bảo vệ chủ quyền biển đảo trong đó có bảo vệ chủ quyền TNN biển; hay các thế lực thù địch lợi dụng việc BVTNN để thực hiện âm mưu chống phá cách mạng, gây mất ổn định về chính trị, xã hội. Thực tiễn trên đặt ra, phải có những nghiên cứu mang tính hệ thống, chuyên sâu về Đảng lãnh đạo đối với lĩnh vực TN, MT, trong đó có BVTNN.
Đây là nội dung rất mới, có nhiều vấn đề đặt ra đòi hỏi cần phải được nghiên cứu một cách khách quan, khoa học như: Nhận thức và chủ trương của Đảng về BVTNN? Sự lãnh đạo của Đảng đối với lĩnh vực TNN? Nhận xét và đúc rút những kinh nghiệm chủ yếu có thể tham khảo, vận dụng trong thực tiễn BVTNN ở Việt Nam hiện nay?. Trong giới hạn nghiên cứu và hiểu biết của nghiên cứu sinh, cho đến nay chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống và khoa học để làm rõ sự lãnh đạo của Đảng về BVTNN. Do đó, nghiên cứu sinh chọn đề tài “Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước từ năm 2001 đến năm 2010” làm luận án tiến sĩ Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Làm sáng tỏ sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về BVTNN từ năm 2001 đến năm 2010; trên cơ sở đó rút ra một số kinh nghiệm có thể tham khảo, vận dụng vào thực tiễn BVTNN ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án; Luận giải những yếu tố tác động đến BVTNN ở Việt Nam trong những năm 2001 - 2010; Phân tích làm rõ chủ trương, chính sách của Đảng về BVTNN và quá trình chỉ đạo thực hiện BVTNN từ năm 2001 đến năm 2010 qua hai giai đoạn 2001 - 2005 và 2006 - 2010; Nhận xét, đánh giá về ưu điểm, hạn chế; làm rõ nguyên nhân hạn chế trong hoạt động lãnh đạo của Đảng đối với BVTNN từ năm 2001 đến năm 2010; Đúc kết một số kinh nghiệm từ sự lãnh đạo của Đảng về BVTNN trong những năm 2001 - 2010 để vận dụng vào hiện thực. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Hoạt động lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với BVTNN.
Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Nghiên cứu làm rõ những yếu tố tác động đến BVTNN; sự lãnh đạo của Đảng về BVTNN trên hai phương diện hoạch định chủ trương và sự chỉ đạo thực hiện; kết quả việc thực hiện chỉ đạo của Đảng; nhận xét về sự lãnh đạo của Đảng và đúc kết những kinh nghiệm lịch sử. Tuy nhiên, BVTNN là vấn đề lớn, bao gồm tất cả các nguồn nước mặt, nước ngầm, nước mưa, nước biển thuộc lãnh thổ Việt Nam phải được bảo vệ không bị suy kiệt, phải được khai thác và sử dụng hợp lý, phải bảo vệ khả năng phát triển TNN và giảm thiểu các tác hại do nước gây ra. Luận án chủ yếu tập trung nghiên cứu về bảo vệ nguồn nước ngọt (bao gồm nước mặt và nước ngầm) phục vụ sinh hoạt và phát triển KT - XH mà chủ yếu là bảo vệ chất lượng nguồn nước và khai thác, sử dụng hợp lý TNN. 8 Trên phương diện hoạch định chủ trương, Đảng chưa ban hành nghị quyết chuyên đề về BVTNN, nên những quan điểm, chủ trương của Đảng về BVTNN được nghiên cứu, khai thác từ các văn kiện, nghị quyết của Đảng về bảo vệ TN, MT.
Trên phương diện chỉ đạo tổ chức thực hiện, sự chỉ đạo của Đảng được thể hiện thông qua vai trò của Nhà nước, Chính phủ, các Bộ, ngành trực tiếp hoạch định chính sách, ban hành pháp luật và sự phối hợp hành động với Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể, các tổ chức chính trị xã hội, các cơ quan chức năng và các địa phương. Về thời gian: Giới hạn trong 10 năm (2001 - 2010). Đây là giai đoạn thể hiện rõ sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đến BVTNN, TNN được nâng tầm chiến lược quốc gia. Điều đó biểu hiện: Luật Tài nguyên nước có hiệu lực; các cơ quan quan lý nhà nước về TNN được thành lập và từng bước kiện toàn; Chiến lược quốc gia về TNN được phê duyệt.
Tuy nhiên, để bảo đảm tính hệ thống và đạt được mục đích nghiên cứu, luận án có đề cập đến một số vấn đề liên quan đến khoảng thời gian trước và sau 10 năm trên. Về không gian: Ở Việt Nam. Cơ sở lý luận, thực tiễn và phƣơng pháp nghiên cứu 4. Cơ sở lý luận Luận án được thực hiện trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.
Cơ sở thực tiễn Luận án được thực hiện trên cơ sở thực tiễn những hoạt động BVTNN dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2010; dựa trên kết quả nghiên cứu từ các công trình khoa học đã công bố có liên quan đến BVTNN ở Việt Nam và trên thế giới. Phương pháp nghiên cứu Luận án được thực hiện chủ yếu bằng phương pháp lịch sử, phương pháp lôgic và sự kết hợp của hai phương pháp đó; đồng thời, còn sử dụng một số phương pháp khác như: Phân tích, tổng hợp, thống kê, so sánh … Các phương pháp được sử dụng phù hợp với yêu cầu của từng nội dung luận án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đảng CSVN lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước 2001-2010" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ này phân tích vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong bảo vệ tài nguyên nước giai đoạn 2001-2010.
Luận án "Đảng CSVN lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước 2001-2010" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đảng CSVN lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước 2001-2010" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Đảng CSVN lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước 2001-2010" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đảng CSVN lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước 2001-2010" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đảng CSVN lãnh đạo bảo vệ tài nguyên nước 2001-2010" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.