Luận án tiến sĩ về vai trò kiến tạo phát triển bền vững tại Hà Tĩnh - Đinh Hữu Công
Luận án tiến sĩ chính trị học nghiên cứu vai trò kiến tạo phát triển bền vững của nhà nước Việt Nam, trường hợp tỉnh Hà Tinh.
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò Nhà nước kiến tạo phát triển bền vững Việt Nam
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Đinh Hữu Công
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò Nhà nước kiến tạo phát triển bền vững Việt Nam
Sự phát triển của một quốc gia phụ thuộc nhiều vào vai trò của Nhà nước. Trên thế giới, các mô hình nhà nước khác nhau đã bộc lộ những hạn chế. Mô hình nhà nước kế hoạch tập trung, nhà nước Tân Tự do hay nhà nước phúc lợi đều có điểm yếu. Từ đó, yêu cầu nghiên cứu về vai trò và mô hình nhà nước đối với sự phát triển xã hội ngày càng tăng. Nhà nước kiến tạo phát triển (NNKTPT) đã chứng minh giá trị lịch sử tại nhiều quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore. Việt Nam đang nỗ lực thực hiện phát triển bền vững (PTBV). Sự tham gia chủ động của Nhà nước là yếu tố then chốt. Nhà nước kiến tạo định hướng, điều phối, thúc đẩy toàn bộ quá trình này. PTBV không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn bao gồm các yếu tố xã hội và môi trường. Vai trò kiến tạo của Nhà nước giúp cân bằng các mục tiêu này. Chính sách công hiệu quả là cần thiết để đạt được PTBV. Việc xây dựng một Nhà nước kiến tạo mạnh mẽ, linh hoạt là trọng tâm trong chiến lược phát triển quốc gia.
1.1. Tầm quan trọng của Nhà nước kiến tạo
Mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển đã được thừa nhận rộng rãi. Các quốc gia Đông Á thành công nhờ mô hình này. Nhà nước đóng vai trò chủ động trong thiết lập mục tiêu, huy động nguồn lực. Chính phủ kiến tạo định hướng phát triển dài hạn. Sự lãnh đạo chiến lược giúp khắc phục các thất bại thị trường. Vai trò quản lý nhà nước hiệu quả tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và kinh doanh.
1.2. Định nghĩa phát triển bền vững toàn diện
Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng của các thế hệ tương lai. Phát triển bền vững bao gồm ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Mục tiêu kinh tế bền vững hướng tới tăng trưởng xanh. Mục tiêu xã hội bền vững đảm bảo an sinh xã hội, công bằng. Mục tiêu môi trường bền vững bảo vệ tài nguyên, ứng phó biến đổi khí hậu. Việc cân bằng ba yếu tố này là thách thức lớn. Các chính sách phát triển bền vững cần đồng bộ.
1.3. Mô hình Nhà nước kiến tạo PTBV
Nhà nước kiến tạo phát triển bền vững (NNKTPTBV) là sự kết hợp của hai khái niệm. Nhà nước không chỉ thúc đẩy tăng trưởng mà còn phải đảm bảo tính bền vững. Mô hình này tập trung vào việc thiết lập các khuôn khổ pháp lý, chính sách khuyến khích. Nó cũng đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững, giáo dục, y tế. NNKTPTBV là người dẫn dắt, tạo động lực cho các bên liên quan. Chính phủ cần có tầm nhìn chiến lược dài hạn cho PTBV. Các chính sách công phải được thiết kế để đạt mục tiêu này.
II. Lý luận Nhà nước kiến tạo phát triển bền vững cốt lõi
Phần lý luận là nền tảng cho việc hiểu rõ vai trò của Nhà nước trong phát triển bền vững. Các công trình nghiên cứu đã làm rõ khái niệm phát triển bền vững. Nó không chỉ là vấn đề môi trường. Đó là sự cân bằng giữa phát triển kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường. Nhà nước kiến tạo phát triển là một khái niệm quan trọng. Nhà nước này không can thiệp quá mức nhưng cũng không thụ động. Nó chủ động tạo ra các điều kiện, định hướng và thúc đẩy sự phát triển. Khái niệm Nhà nước kiến tạo phát triển bền vững mở rộng phạm vi. Nó nhấn mạnh việc tích hợp các yếu tố bền vững vào mọi chính sách và hoạt động. Vai trò chủ yếu của Nhà nước trong mô hình này là cung cấp khuôn khổ, nguồn lực và định hướng chiến lược. Điều này đảm bảo rằng sự phát triển không chỉ nhanh chóng mà còn có chất lượng và bền vững lâu dài. Việc nghiên cứu các mô hình nhà nước thành công trên thế giới cung cấp nhiều bài học quý báu.
2.1. Khái niệm cốt lõi Nhà nước kiến tạo
Nhà nước kiến tạo phát triển được định nghĩa bởi khả năng chủ động. Nó thiết lập mục tiêu phát triển, huy động và phân bổ nguồn lực. Nhà nước này tạo ra một môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp, công dân. Nó không chỉ quản lý mà còn tạo dựng, dẫn dắt. Đặc trưng cơ bản bao gồm: năng lực thể chế mạnh mẽ, tầm nhìn dài hạn, khả năng phối hợp hiệu quả. Chính sách kinh tế được thiết kế để thúc đẩy tăng trưởng. Nhà nước này luôn tìm cách nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
2.2. Đặc trưng chính của Nhà nước kiến tạo PTBV
NNKTPTBV có những đặc điểm riêng. Nó ưu tiên các mục tiêu PTBV trong mọi quyết sách. Nhà nước này tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội vào chính sách kinh tế. Nó thúc đẩy các dự án năng lượng tái tạo, bảo vệ đa dạng sinh học. Nhà nước cũng chú trọng an sinh xã hội, giáo dục, y tế. Các chính sách khuyến khích tăng trưởng xanh được ưu tiên. Khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu là một năng lực thiết yếu. Sự phối hợp đa ngành, đa cấp được tăng cường.
2.3. Vai trò chủ đạo của Nhà nước trong PTBV
Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chủ yếu trong PTBV. Nó thiết lập khung pháp lý vững chắc cho PTBV. Nhà nước cung cấp các dịch vụ công thiết yếu. Nó đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh. Nhà nước điều tiết thị trường để ngăn chặn các tác động tiêu cực. Nó khuyến khích sự đổi mới sáng tạo vì PTBV. Vai trò giám sát, đánh giá quá trình PTBV cũng rất quan trọng. Nhà nước kiến tạo phải thể hiện cam kết mạnh mẽ với mục tiêu dài hạn này.
III. Đánh giá thực trạng phát triển bền vững Hà Tĩnh
Nghiên cứu điển hình tại tỉnh Hà Tĩnh cung cấp cái nhìn thực tế. Hà Tĩnh có điều kiện tự nhiên, bối cảnh phát triển riêng. Tỉnh này đang đối mặt với nhiều thách thức trong PTBV. Điều kiện địa lý khắc nghiệt, thường xuyên chịu thiên tai. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, công nghiệp sơ khai. Việc thực hiện vai trò kiến tạo của chính quyền Hà Tĩnh được đánh giá kỹ lưỡng. Các chính sách địa phương đã đạt được một số thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề cần giải quyết. Nhận thức về PTBV còn hạn chế ở một số cấp. Việc giải quyết mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là khó khăn. Công tác an sinh xã hội, văn hóa cũng đặt ra nhiều vấn đề. Từ thực tiễn Hà Tĩnh, có thể rút ra những bài học cho cả nước. Việc xây dựng một chính quyền địa phương kiến tạo, năng động là cần thiết.
3.1. Bối cảnh tự nhiên xã hội tỉnh Hà Tĩnh
Hà Tĩnh nằm ở khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam. Tỉnh có bờ biển dài, địa hình đa dạng. Nơi đây thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão lũ, hạn hán. Kinh tế Hà Tĩnh đang chuyển dịch cơ cấu. Khu công nghiệp Vũng Áng đóng vai trò quan trọng. Dân cư tập trung ở các vùng đồng bằng. Văn hóa truyền thống được bảo tồn. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội tạo ra những thách thức, cơ hội riêng cho PTBV của tỉnh.
3.2. Đánh giá vai trò kiến tạo chính quyền Hà Tĩnh
Chính quyền tỉnh Hà Tĩnh đã thực hiện nhiều nỗ lực. Các chính sách thu hút đầu tư đã được ban hành. Tỉnh đã cải thiện môi trường kinh doanh. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng được đẩy mạnh. Tuy nhiên, hiệu quả trong việc cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường còn hạn chế. Công tác quy hoạch, giám sát còn thiếu chặt chẽ. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành đôi khi chưa đồng bộ. Năng lực cán bộ cần được nâng cao hơn nữa.
3.3. Thách thức vấn đề đặt ra cho Hà Tĩnh
Hà Tĩnh đối mặt với nhiều vấn đề. Nhận thức về tầm quan trọng của PTBV chưa đồng đều. Tăng trưởng kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào các ngành có nguy cơ gây ô nhiễm. Xung đột lợi ích giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường thường xuyên xảy ra. An sinh xã hội, giải quyết việc làm cho người dân còn khó khăn. Việc đảm bảo an ninh trật tự xã hội cũng là một thách thức. Chính quyền cần tìm ra các giải pháp đúng đắn, hài hòa để vượt qua những trở ngại này.
IV. Giải pháp kiến tạo phát triển bền vững cấp quốc gia
Dựa trên nghiên cứu tại Hà Tĩnh và kinh nghiệm tổng thể, các giải pháp được đề xuất. Những quan điểm này không chỉ áp dụng cho Hà Tĩnh mà còn định hướng cho cả nước. Việc thực hiện vai trò kiến tạo PTBV của Nhà nước đòi hỏi sự thay đổi toàn diện. Nó cần bắt đầu từ nhận thức, thể chế và nguồn lực. Các giải pháp phải đồng bộ, có tính chiến lược dài hạn. Nâng cao nhận thức về PTBV là bước đầu tiên. Tiếp theo là hoàn thiện khung thể chế, pháp luật. Cuối cùng, việc huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực là trọng yếu. Các giải pháp cần tính đến bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Đồng thời, cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế thành công. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một Nhà nước Việt Nam thực sự kiến tạo cho PTBV.
4.1. Quan điểm phát triển bền vững cho Hà Tĩnh
Hà Tĩnh cần ưu tiên PTBV trong mọi chính sách. Quan điểm này nhấn mạnh sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, phát triển xã hội. Tỉnh cần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng xanh, bền vững. Phát huy lợi thế địa phương, phát triển kinh tế biển. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đảm bảo an sinh xã hội cho mọi người dân. Các giải pháp cần tính đến đặc thù vùng miền, thích ứng biến đổi khí hậu.
4.2. Giải pháp nâng cao nhận thức thể chế
Nhận thức về PTBV cần được nâng cao trong toàn xã hội. Các chiến dịch truyền thông giáo dục cần được đẩy mạnh. Đào tạo cán bộ quản lý nhà nước về PTBV là cấp thiết. Hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách liên quan đến PTBV. Xây dựng các quy chuẩn, tiêu chuẩn môi trường chặt chẽ hơn. Đẩy mạnh cải cách hành chính, nâng cao năng lực quản trị công. Phát triển các cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả.
4.3. Tăng cường nguồn lực phát triển bền vững
Huy động đa dạng các nguồn lực cho PTBV. Bao gồm ngân sách nhà nước, đầu tư tư nhân, vốn ODA. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh, năng lượng tái tạo. Phát triển thị trường vốn xanh. Tăng cường hợp tác quốc tế trong chuyển giao công nghệ. Đào tạo, thu hút nhân tài cho các lĩnh vực PTBV. Sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả, tiết kiệm. Nâng cao năng lực khoa học công nghệ.
V. Tổng quan nghiên cứu Nhà nước kiến tạo Việt Nam
Lĩnh vực nghiên cứu về Nhà nước kiến tạo và phát triển bền vững đã có nhiều công trình. Phần tổng quan giúp đánh giá bức tranh nghiên cứu hiện có. Nó xác định những điểm mạnh, điểm yếu của các nghiên cứu trước đây. Nhiều tác giả đã tập trung vào khái niệm Nhà nước kiến tạo phát triển. Các nghiên cứu khác đi sâu vào phát triển bền vững. Một số công trình đã bắt đầu kết nối hai khái niệm này. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Đặc biệt là việc áp dụng cụ thể tại Việt Nam. Phân tích các công trình khoa học giúp định vị giá trị của luận án. Nó cũng chỉ ra những vấn đề cần tiếp tục làm rõ. Việc tổng hợp các kết quả nghiên cứu là cần thiết. Đây là cơ sở để xây dựng các giải pháp mang tính thực tiễn cao hơn. Các nghiên cứu tương lai cần đi sâu vào cơ chế thực hiện, đánh giá hiệu quả chính sách.
5.1. Các công trình về Nhà nước kiến tạo phát triển
Nhiều công trình đã phân tích mô hình Nhà nước kiến tạo (Developmental State). Các nghiên cứu tập trung vào kinh nghiệm của Đông Á. Chúng chỉ ra đặc trưng, vai trò của Nhà nước trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các khía cạnh như năng lực hành chính, mối quan hệ Nhà nước-doanh nghiệp được làm rõ. Tuy nhiên, việc áp dụng mô hình này vào bối cảnh Việt Nam còn cần được nghiên cứu sâu hơn.
5.2. Nghiên cứu phát triển bền vững liên quan
Các nghiên cứu về phát triển bền vững rất đa dạng. Chúng bao gồm các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường. Nhiều công trình tập trung vào tăng trưởng xanh, ứng phó biến đổi khí hậu. Một số phân tích các chính sách an sinh xã hội. Tuy nhiên, mối liên hệ trực tiếp giữa vai trò kiến tạo của Nhà nước và các trụ cột PTBV chưa được khám phá đầy đủ. Các nghiên cứu này cung cấp nền tảng lý thuyết quan trọng.
5.3. Kết quả khoảng trống nghiên cứu hiện tại
Các nghiên cứu hiện tại đã cung cấp nhiều hiểu biết. Chúng làm rõ khái niệm, ý nghĩa của Nhà nước kiến tạo và PTBV. Tuy nhiên, việc nghiên cứu về Nhà nước kiến tạo phát triển bền vững (NNKTPTBV) vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, nghiên cứu trường hợp cụ thể ở Việt Nam còn ít. Khoảng trống nằm ở việc đánh giá hiệu quả thực tế của các chính sách kiến tạo. Việc đề xuất giải pháp cụ thể cho từng địa phương cũng cần được ưu tiên. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống đó.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Vai trò kiến tạo phát triển bền vững của nhà nước ở Việt Nam (Nghiên cứu trường hợp tỉnh Hà Tĩnh)" của Đinh Hữu Công đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực Chính trị học, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ từ nhà nước điều hành sang nhà nước kiến tạo. Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh khoa học toàn cầu về vai trò của nhà nước đối với sự phát triển xã hội, phản ánh sự thay đổi tư duy từ các mô hình nhà nước kế hoạch tập trung và tân tự do, đến mô hình nhà nước kiến tạo đang "lên ngôi" ở nhiều quốc gia phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore. Tính tiên phong của luận án nằm ở việc mở rộng khung lý thuyết truyền thống về "nhà nước kiến tạo phát triển" (NNKTPT) vốn chỉ tập trung vào kinh tế, sang một khái niệm toàn diện hơn là "nhà nước kiến tạo phát triển bền vững" (NNKTPTBV), tích hợp đa chiều các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội và môi trường.
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu có hệ thống và trực tiếp về NNKTPTBV ở Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây về NNKTPT "mới chủ yếu tập trung vào: NNKTPT là gì?; NNKTPT ra đời, phát huy tác dụng từ đâu và trong bối cảnh nào?; nội dung, hình thức và phương thức thúc đẩy sự phát triển xã hội của NNKTPT là gì?; nhà nước làm thế nào để phát huy vai trò chủ động thúc đẩy sự phát triển trong điều kiện KTTT" (trích từ văn bản gốc). Luận án khẳng định rằng "thực chất của “NNKTPT” truyền thống theo các nghiên cứu trước đây mới chỉ là kiến tạo phát triển kinh tế." Khoảng trống này đặc biệt rõ ràng khi khái niệm PTBV ngày càng trở thành yêu cầu cấp thiết. Luận án đặt ra và giải quyết câu hỏi trung tâm: "NNKTPTBV là gì? NNKTPTBV thì kiến tạo những nội dung gì, chứ không chỉ là kiến tạo phát triển kinh tế?"
Các câu hỏi nghiên cứu chính (research questions) và giả thuyết được luận án theo đuổi bao gồm:
- RQ1: Nội hàm của khái niệm NNKTPTBV và vai trò kiến tạo PTBV của nhà nước được xác định như thế nào trong bối cảnh Việt Nam hiện nay?
- RQ2: Các nội dung, phương thức (kênh) tác động và tiêu chí đánh giá sự tác động của nhà nước vào sự phát triển xã hội để tạo ra được sự PTBV ở Việt Nam là gì?
- RQ3: Thực trạng vai trò kiến tạo PTBV của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh hiện nay được đánh giá như thế nào (kết quả, hạn chế, vấn đề đặt ra)?
- RQ4: Từ thực tiễn Hà Tĩnh, những liên hệ, gợi mở và định hướng nào có thể rút ra cho việc thực hiện vai trò kiến tạo PTBV của nhà nước trên phạm vi cả nước Việt Nam?
- RQ5: Những quan điểm và giải pháp khả thi nào cần được thực hiện để nâng cao hiệu quả vai trò kiến tạo PTBV của nhà nước ở Hà Tĩnh và định hướng cho cả nước trong điều kiện kinh tế thị trường (KTTT), công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) và hội nhập quốc tế?
Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự kế thừa lý thuyết về Nhà nước kiến tạo phát triển (Developmental State) của Ch. Johnson (đặc biệt từ công trình "MITI and the Japanese Miracle", 1982) và lý thuyết Kinh tế chính trị học thể chế. Đồng thời, nó được soi chiếu bởi chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển xã hội và nhà nước pháp quyền XHCN. Khung phân tích mở rộng NNKTPT để bao hàm các trụ cột của Phát triển bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường, văn hóa, chính trị và phát triển con người).
Đóng góp đột phá của luận án là lần đầu tiên xây dựng một khung lý thuyết và mô hình cụ thể cho NNKTPTBV, bao gồm khái niệm, đặc trưng, vai trò, phương thức tác động và tiêu chí đánh giá cho bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu thực tiễn tại Hà Tĩnh cung cấp dữ liệu định tính và định lượng cụ thể để minh chứng cho các lý thuyết, từ đó đưa ra các giải pháp chính sách mang tính khả thi cao. Mặc dù luận án không nêu rõ số liệu định lượng về "quantified impact" trong phần mở đầu, nhưng việc đề xuất "những giải pháp (về nhận thức, thể chế và nguồn lực) nhằm thực hiện có hiệu quả vai trò kiến tạo PTBV của Nhà nước ở tỉnh Hà Tĩnh" hứa hẹn tạo ra những chuyển biến tích cực, ví dụ như tăng tỷ lệ tuân thủ các quy định về môi trường, cải thiện chỉ số hạnh phúc, hoặc tăng trưởng GDP xanh trong dài hạn.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm nội dung cơ bản (chức năng, nhiệm vụ, phương thức hoạt động) của NNKTPTBV tại Việt Nam, với trường hợp cụ thể là tỉnh Hà Tĩnh. Thời gian nghiên cứu trải dài từ năm 2010 (khi khái niệm NNKT bắt đầu được thảo luận ở Việt Nam) đến thời điểm hoàn thành luận án (2021), cung cấp một bức tranh toàn diện về quá trình chuyển đổi và phát triển. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoàn thiện lý luận về NNKTPT và NNKTPTBV, đồng thời đóng góp trực tiếp vào việc xây dựng và thực thi đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước về PTBV ở Việt Nam và các địa phương.
Literature Review và Positioning
Luận án tiến sĩ này đã thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, phân tích các dòng nghiên cứu lớn cả trong nước và quốc tế về "Nhà nước kiến tạo phát triển" (NNKTPT) và "Phát triển bền vững" (PTBV), từ đó xác định rõ vị trí và đóng góp của mình.
Synthesis của Major Streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể
Về NNKTPT: Dòng nghiên cứu quốc tế khởi nguồn từ tác phẩm kinh điển "MITI and the Japanese Miracle; The Growth of Industrial Policy 1925-1975" (1982) của Ch. Johnson, người đã định nghĩa "nhà nước phát triển" (developmental state) để phân biệt với mô hình nhà nước điều chỉnh (Mỹ, Anh) và nhà nước chỉ huy (Liên Xô, các nước XHCN). Johnson nhấn mạnh vai trò chủ động, can thiệp thích ứng với thị trường, với một "mạng lưới liền mạch về chính trị, quan chức và uy thế của tiền bạc giúp tạo nên đời sống kinh tế ở các nền tư bản Đông Bắc Á" [47, tr. 3]. Các học giả khác như Alice Amsden ("Asia’s Next Giant: South Korea and Late Industrialization", 1989), Robert Wade ("Governing the Market: Economic Theory and the Role of Government in East Asian Industrialization", 1990), Peter Evans ("Embedded Autonomy, State and Industrial Transformation", 1995) đã mở rộng nghiên cứu về các mô hình nhà nước kiến tạo ở Hàn Quốc, Đài Loan. A. Leftwich ("Bringing Politics Back in: Towards a Model of the developmental state") và Ha-Joon Chang ("Kicking Away the Ladder. Development Strategy in Historical Perspective", 2002b) đã làm sâu sắc thêm các yếu tố chính trị và kinh tế thể chế. Meyns và Ch. (2010) đã hệ thống hóa các luận điểm lý thuyết về NNKTPT, từ can thiệp chủ động đến vai trò của kinh tế học thể chế.
Ở Việt Nam, khái niệm NNKTPT bắt đầu được biết đến từ năm 2009 [87] và nhận được sự quan tâm lớn. Các tác giả như Vũ Minh Khương ("Việt Nam trước thách thức xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển", 2009), Phạm Hưng Hung ("Bàn thêm về mô hình nhà nước kiến tạo phát triển", 2009), Ngô Huy Đức và Nguyễn Thị Thanh Dung ("Nhà nước kiến tạo phát triển - khái niệm và thực tế", 2016), Lê Minh Quân ("Nhà nước kiến tạo", 2016) đã phân tích các đặc trưng, yêu cầu và kinh nghiệm quốc tế cho Việt Nam. Đinh Văn Thụy (2017) đã tiếp cận NNKTPT dưới góc độ chủ nghĩa Mác - Lênin, khẳng định đây là một mô hình quản trị, không phải kiểu nhà nước, nghiêng về thực hiện chức năng xã hội. Các công trình như "Từ nhà nước điều hành sang nhà nước kiến tạo phát triển" (2017) của Đinh Tuấn Minh, Phạm Thế Anh và "Nhà nước kiến tạo phát triển, lý luận trên thế giới và thực tiễn ở Việt Nam" (2017) của Trịnh Quốc Toản, Vũ Công Giao đã cung cấp luận cứ khoa học cho việc xây dựng thể chế NNKTPT ở Việt Nam.
Về PTBV: Các công trình quốc tế về PTBV bắt đầu nổi bật với Báo cáo "Tương lai chung của chúng ta" (Our Common Future, 1987) của Hội đồng Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED), đưa ra định nghĩa PTBV là "sự đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không gây trở ngại cho việc đáp ứng nhu cầu của các thế hệ mai sau" [195, tr. 14]. Các tác giả như Peter P. Jalal và John A. Boyd ("An Introduction to Sustainable Development", 2007), John Blewitt ("Understanding Sustainable Development", 2008), Simon Dresner ("The Principles of Sustainability", 2008) đã làm rõ các kiến thức cơ sở, các vấn đề đo lường và chỉ số đánh giá PTBV.
Ở Việt Nam, Dự án VIE/01/021 (2001) về Chương trình nghị sự 21 quốc gia, "Định hướng chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam" (2004) của Chính phủ, và "Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030" đã thể chế hóa các mục tiêu PTBV. Các tác giả như Lê Minh Quân ("Về các xu hướng chính trị trên thế giới hiện nay", 2006, 2014) đã đề cập đến quá trình hình thành, nội hàm và yêu cầu của PTBV như một xu thế chính sách chủ đạo. Nguyễn Thị Khương ("Vai trò của nhà nước trong việc kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái ở Việt Nam", 2014) đã làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
Contradictions/Debates với ít nhất 2 opposing views
Có những tranh luận đáng kể về bản chất và giới hạn của NNKTPT:
- Về khả năng kiến tạo: Một luồng ý kiến cho rằng "bất kỳ nhà nước nào cũng có khả năng kiến tạo (chỉ huy, điều hành, điều tiết)", trong khi "luồng ý kiến khác lại cho rằng chỉ một số nhà nước trong hoàn cảnh đặc biệt mới có khả năng kiến tạo (!)".
- Về phạm vi tác động: Các nghiên cứu truyền thống về NNKTPT chủ yếu tập trung vào phát triển kinh tế, trong khi các vấn đề môi trường và xã hội thường được coi là hệ quả hoặc giới hạn (ví dụ, "thảm họa suy thoái môi trường từng xảy ra ở Nhật Bản trong những năm 1950 và 1960" và "sự khủng hoảng tài chính của “những con Hổ Đông Á” ở những năm 1997-2000" là những thất bại của mô hình NNKTPT truyền thống). Điều này tạo ra một mâu thuẫn giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế đơn thuần và yêu cầu phát triển bền vững đa chiều.
- Về tính "trung lập" của NNKTPT: Mặc dù Đinh Văn Thụy (2017) cho rằng NNKTPT là một mô hình quản trị có tính "trung lập" về giai cấp, nhưng Ch. Johnson lại mô tả NNKTPT ở Nhật Bản là "nhà nước tư sản - nhà nước dựa trên chế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất chủ yếu" [132], ngụ ý một bản chất giai cấp rõ ràng.
Positioning trong Literature với specific gap identified
Luận án định vị mình ở giao điểm của hai dòng nghiên cứu lớn, nhằm lấp đầy khoảng trống học thuật về Nhà nước kiến tạo phát triển bền vững (NNKTPTBV). Luận án chỉ ra rõ ràng: "hầu hết các công trình đều phân tích, làm rõ các mô hình NNKTPT trên thế giới với điều kiện, đặc thù của các nước và trong những giai đoạn lịch sử trước đây - thời kỳ tập trung cho phát triển (tăng trưởng) kinh tế, chưa có yêu cầu và điều kiện của NNKTPT các lĩnh vực khác của xã hội và nhất là PTBV như hiện nay, do vậy chưa đi sâu nghiên cứu về xây dựng mô hình NNKTPTBV nói chung và ở Việt Nam nói riêng như hiện nay." Cụ thể, luận án sẽ làm rõ "Thực chất của 'NNKTPT' truyền thống theo các nghiên cứu trước đây mới chỉ là kiến tạo phát triển kinh tế. Thì hai, NNKTPTBV là gì? NNKTPTBV thì kiến tạo những nội dung gì, chứ không chỉ là kiến tạo phát triển kinh tế?"
How this advances field với concrete contributions
Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách:
- Mở rộng lý thuyết: Vượt ra ngoài khái niệm NNKTPT truyền thống, luận án phát triển lý thuyết NNKTPTBV, cung cấp một khung phân tích toàn diện hơn, tích hợp các trụ cột kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa và môi trường.
- Làm rõ nội hàm và đặc trưng: Luận án lần đầu tiên định nghĩa, xác định đặc trưng, vai trò, phương thức tác động và tiêu chí đánh giá NNKTPTBV, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam.
- Nghiên cứu trường hợp cụ thể: Áp dụng khung lý thuyết mới vào một trường hợp thực tiễn là tỉnh Hà Tĩnh, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách NNKTPTBV hoạt động ở cấp địa phương.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
- So sánh với Ch. Johnson (MITI and the Japanese Miracle, 1982): Nghiên cứu của Johnson tập trung vào vai trò của Bộ Thương mại và Công nghiệp (MITI) trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế Nhật Bản giai đoạn 1925-1975, coi đó là "sự thần kỳ". Tuy nhiên, luận án này chỉ ra rằng mô hình NNKTPT của Johnson "chỉ tập trung vào yếu tố phát triển, mà chưa nói đến phát triển bền vững (phát triển bền vững với nghĩa phát triển kinh tế đồng thời với phát triển các lĩnh vực khác: kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa, bảo vệ môi trường; PTBV là phát triển cho cả thế hệ hiện tại và phát triển cho các thế hệ mai sau)." Luận án mở rộng tầm nhìn này bằng cách kết hợp phát triển bền vững vào khái niệm nhà nước kiến tạo, khắc phục các hạn chế về môi trường và xã hội mà mô hình Nhật Bản từng gặp phải.
- So sánh với mô hình "Developmental State in Africa" (Meyns và Ch., 2010; UNDP Ethiopia, UNECA/AU 2011): Các nghiên cứu về nhà nước kiến tạo ở châu Phi cũng đề cập đến sự can thiệp chủ động của nhà nước để thúc đẩy phát triển. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu tập trung vào các yêu cầu chính trị, tổ chức, nguồn nhân lực cho NNKTPT trong bối cảnh các nước đang phát triển. Luận án của Đinh Hữu Công đi xa hơn bằng cách tích hợp trực tiếp yếu tố "bền vững" và "XHCN" vào mô hình, đưa ra một khuôn khổ toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào tăng trưởng mà còn vào sự hài hòa giữa các trụ cột phát triển cho Việt Nam.
- So sánh với Trung Quốc: Văn bản cũng đề cập đến mô hình NNKTPT Trung Quốc, được xem là minh chứng điển hình cho việc chuyển hướng từ nhà nước chỉ huy sang NNKTPT, tạo ra thành tựu to lớn về phát triển kinh tế. "Năm 1980, nền kinh tế Trung Quốc đứng thứ 13, nhưng đến năm 2010, Trung Quốc đã trở thành quốc gia có nền kinh tế đứng thứ 2 thế giới. Dự báo, khoảng 20 năm nữa Trung Quốc sẽ vượt Mỹ và trở thành nền kinh tế lớn nhất toàn cầu. Sự thành công của Trung Quốc trong việc chuyển hướng từ nhà nước chỉ huy sang NNKTPT đã được các học giả phương Tây nghiên cứu và có những đánh giá tích cực" [132]. Tuy nhiên, luận án sẽ làm rõ NNKTPTBV ở Việt Nam không chỉ học hỏi từ thành công kinh tế mà còn nhấn mạnh việc kiến tạo trên năm lĩnh vực cốt yếu (kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa, bảo vệ môi trường) để đảm bảo PTBV theo định hướng XHCN, khác biệt với mô hình phát triển kinh tế nhanh nhưng đôi khi bỏ qua các yếu tố bền vững khác của Trung Quốc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết về nhà nước kiến tạo bằng cách mở rộng và thách thức các quan niệm hiện có, đặc biệt là khung lý thuyết ban đầu về Nhà nước Kiến tạo Phát triển (Developmental State) của Ch. Johnson (1982). Trong khi Johnson tập trung vào vai trò của nhà nước trong việc dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thông qua chính sách công nghiệp, luận án này mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp khái niệm "phát triển bền vững". Điều này thách thức quan niệm truyền thống rằng vai trò kiến tạo chủ yếu xoay quanh động lực kinh tế, đề xuất một mô hình NNKTPTBV toàn diện hơn, không chỉ kiến tạo sự phát triển kinh tế mà còn kiến tạo sự PTBV (với nghĩa rộng rãi và sâu sắc hơn, mới mẻ và khó khăn hơn) bao gồm các yếu tố văn hóa, xã hội, con người và bảo vệ môi trường.
Luận án làm rõ các đặc trưng cơ bản của NNKTPTBV ở Việt Nam, thể hiện ở chức năng, nhiệm vụ và phương thức hoạt động. Điều này giúp bổ sung vào lý thuyết về sự thích nghi của mô hình nhà nước kiến tạo trong các bối cảnh chính trị - xã hội khác nhau, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa với nền kinh tế thị trường.
Khung phân tích độc đáo
Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo, mô hình NNKTPTBV, được xây dựng trên cơ sở tích hợp sâu rộng các lý thuyết. Cụ thể, nó kết hợp:
- Lý thuyết Nhà nước Kiến tạo (Developmental State Theory): Từ Ch. Johnson (1982), Peter Evans (1995) với khái niệm "embedded autonomy" và Ha-Joon Chang (2002b) về kinh tế học thể chế, làm rõ vai trò chủ động của nhà nước trong việc định hình và dẫn dắt phát triển.
- Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Theory): Với khái niệm của WCED (1987) về "Our Common Future" và các trụ cột PTBV (kinh tế, xã hội, môi trường) được thảo luận bởi John Blewitt (2008) và Simon Dresner (2008), nhấn mạnh sự cân bằng giữa nhu cầu hiện tại và tương lai.
- Chính trị học về vai trò của nhà nước và Chủ nghĩa Mác - Lênin: Vận dụng quan điểm về bản chất hai mặt (giai cấp và xã hội) của nhà nước, và vai trò của pháp luật, chính sách, bộ máy hành chính trong việc quản lý và phát triển xã hội, đặc biệt trong bối cảnh Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
- Lý thuyết Kinh tế chính trị học thể chế: Để phân tích cách các thể chế (quy định và bộ máy) của nhà nước có thể hỗ trợ các quá trình phát triển bền vững.
Khung phân tích này dẫn đến một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số, mặc dù không được liệt kê cụ thể trong đoạn trích, có thể bao gồm:
- Giả thuyết 1: Một nhà nước có tầm nhìn chiến lược dài hạn về PTBV sẽ có khả năng kiến tạo hiệu quả hơn trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường.
- Giả thuyết 2: Sự tồn tại của một bộ máy hành chính chuyên nghiệp, liêm chính, hành động, phục vụ là điều kiện tiên quyết để thực hiện vai trò kiến tạo PTBV.
- Giả thuyết 3: Việc hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với bảo đảm an sinh xã hội, phát triển văn hóa và bảo vệ môi trường là dấu hiệu của một NNKTPTBV.
Đóng góp khái niệm: Luận án cung cấp định nghĩa rõ ràng về "Nhà nước kiến tạo phát triển bền vững" như một mô hình quản trị mà ở đó nhà nước không chỉ đề ra chính sách định hướng phát triển kinh tế mà còn chủ động kiến tạo sự phát triển đa chiều, hài hòa, đảm bảo công bằng cho thế hệ hiện tại và tương lai trên năm lĩnh vực cốt yếu: kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa và bảo vệ môi trường.
Boundary conditions: Các điều kiện ranh giới cho mô hình này bao gồm:
- Bối cảnh chính trị: Mô hình NNKTPTBV được xây dựng trong khuôn khổ Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
- Bối cảnh kinh tế: Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, với sự kết hợp hài hòa giữa cơ chế thị trường và sự điều tiết của nhà nước.
- Bối cảnh văn hóa - xã hội: Các giá trị văn hóa truyền thống, sự đoàn kết dân tộc và yếu tố con người là trọng tâm của PTBV.
- Giai đoạn phát triển: Mô hình này đặc biệt phù hợp với các quốc gia đang trong giai đoạn CNH, HĐH và hội nhập quốc tế, nơi các thách thức về bền vững trở nên cấp thiết.
Khung phân tích này không chỉ tổng hợp mà còn tạo ra một cách tiếp cận mới để hiểu và đánh giá vai trò của nhà nước trong việc thúc đẩy một loại hình phát triển phức tạp và đa chiều, vượt ra ngoài các khuôn khổ hẹp hơn của NNKTPT truyền thống.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án của Đinh Hữu Công sử dụng một phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt và toàn diện, được xây dựng trên nền tảng triết học sâu sắc và kết hợp các phương pháp cụ thể để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp về vai trò kiến tạo PTBV của nhà nước.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Luận án được đặt trên cơ sở lý luận của "chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử" cùng với "tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam". Điều này định hình một lập trường triết học mang tính critical realism hoặc interpretivism hướng tới biến đổi xã hội. Nghiên cứu tìm cách giải thích các hiện tượng xã hội (vai trò nhà nước, PTBV) trong bối cảnh lịch sử, thể chế, và chính trị cụ thể của Việt Nam, đồng thời đưa ra các giải pháp mang tính thực tiễn nhằm định hình tương lai. Nó không chỉ mô tả thực tế mà còn phân tích bản chất, các mối quan hệ biện chứng và các mâu thuẫn nội tại trong quá trình phát triển.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "mixed methods" một cách rõ ràng, luận án thực chất áp dụng một cách tiếp cận tích hợp. Nó kết hợp nghiên cứu lý thuyết sâu sắc (để xây dựng khái niệm, đặc trưng, vai trò của NNKTPTBV) với nghiên cứu trường hợp (case study) cụ thể tại tỉnh Hà Tĩnh.
- Phase 1 (Lý thuyết): Sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp, lịch sử, lô-gíc, diễn giải, quy nạp để xây dựng và làm rõ các vấn đề lý luận về PTBV, NNKTPT và đặc biệt là NNKTPTBV từ các tài liệu thứ cấp quốc tế và trong nước.
- Phase 2 (Thực tiễn - Case Study): Áp dụng phương pháp so sánh, xử lý tài liệu thứ cấp (bao gồm các báo cáo, nghị quyết, thống kê về Hà Tĩnh) để đánh giá thực trạng vai trò kiến tạo PTBV của chính quyền Hà Tĩnh.
- Rationale: Sự kết hợp này nhằm đảm bảo tính toàn diện, từ việc xây dựng một khung lý thuyết vững chắc đến việc kiểm chứng và làm phong phú thêm lý thuyết đó thông qua bằng chứng thực tiễn, đồng thời rút ra các gợi mở chính sách.
- Multi-level design với levels clearly defined:
- Cấp độ 1 (Global/Regional): Tổng quan các công trình nghiên cứu quốc tế về NNKTPT (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan, một số nước châu Phi) và PTBV (Báo cáo WCED, UNDP, UNECA, AU).
- Cấp độ 2 (Quốc gia Việt Nam): Phân tích sự hình thành khái niệm NNKT ở Việt Nam từ năm 2009, đường lối của Đảng và Nhà nước về PTBV, và các nghiên cứu trong nước về NNKTPT và PTBV. Từ thực tiễn Hà Tĩnh, luận án liên hệ và định hướng cho cả nước.
- Cấp độ 3 (Địa phương - Tỉnh Hà Tĩnh): Đây là cấp độ nghiên cứu trường hợp trọng tâm, nơi thực trạng vai trò kiến tạo PTBV của chính quyền được đánh giá chi tiết.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample for Case Study: Tỉnh Hà Tĩnh.
- Selection Criteria: Hà Tĩnh được chọn vì là "thực tế một địa phương được nghiên cứu cụ thể của Luận án này (đề cập trong quá trình NNKTPTBV ở địa phương Hà Tĩnh cũng như cả nước còn đang xây dựng và hoàn thiện)". Nó cung cấp một địa bàn thực nghiệm để đánh giá các vấn đề cụ thể về NNKTPTBV. Thời gian nghiên cứu tập trung từ năm 2010 đến 2021.
- Data Sources (inferred sample characteristics): Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo thống kê của tỉnh Hà Tĩnh (ví dụ: về tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ hộ nghèo, chỉ số môi trường, đầu tư vào giáo dục, y tế), các nghị quyết của Tỉnh ủy, HĐND, UBND tỉnh Hà Tĩnh, các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, và các văn bản pháp luật liên quan.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Đối với tài liệu thứ cấp, chiến lược lấy mẫu bao gồm việc lựa chọn các công trình khoa học có uy tín (đề tài cấp Nhà nước, Bộ, luận án tiến sĩ, sách chuyên khảo, bài báo trên tạp chí khoa học chuyên ngành) trực tiếp liên quan đến NNKTPT và PTBV. Tiêu chí bao gồm sự liên quan trực tiếp đến khái niệm, mô hình, vai trò của nhà nước và tính bền vững. Các tài liệu không liên quan trực tiếp hoặc thiếu độ tin cậy được loại trừ.
- Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập chủ yếu thông qua "xử lý tài liệu thứ cấp". Các công cụ thu thập bao gồm:
- Phân tích nội dung: Đối với các văn kiện, báo cáo chính sách để nhận diện các mục tiêu, giải pháp và kết quả liên quan đến NNKTPTBV.
- Phân tích so sánh: So sánh các mô hình NNKTPT quốc tế (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore) và các chính sách PTBV của các quốc gia khác với bối cảnh Việt Nam.
- Tổng hợp: Tích hợp các quan điểm lý luận và thực tiễn để xây dựng khung phân tích.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện triangulation ở nhiều cấp độ:
- Theory Triangulation: Kết hợp lý thuyết Nhà nước kiến tạo, Phát triển bền vững và Kinh tế chính trị học thể chế cùng với quan điểm Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Data Triangulation: Sử dụng đa dạng các nguồn dữ liệu thứ cấp (sách, bài báo khoa học, báo cáo của tổ chức quốc tế, văn kiện Đảng, báo cáo địa phương).
- Methodological Triangulation: Kết hợp phân tích lý luận (lịch sử, lô-gíc, diễn giải) với phân tích thực tiễn (nghiên cứu trường hợp, so sánh).
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm như NNKTPTBV, PTBV được định nghĩa rõ ràng và nhất quán với các lý thuyết đã có, đồng thời được cụ thể hóa trong bối cảnh Việt Nam.
- Internal Validity: Logic lập luận được xây dựng chặt chẽ, đảm bảo các kết luận rút ra từ phân tích lý thuyết và thực tiễn có mối quan hệ nhân quả hợp lý.
- External Validity/Generalizability: Mặc dù là nghiên cứu trường hợp Hà Tĩnh, luận án cố gắng rút ra "những liên hệ/gợi mở" cho cả nước, từ đó nâng cao khả năng khái quát hóa của các giải pháp và định hướng.
- Reliability: Quy trình phân tích tài liệu và lập luận được thực hiện một cách có hệ thống, minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể theo dõi và tái kiểm tra các bước lập luận. (Không có α values vì đây là nghiên cứu định tính/phân tích lý luận, không phải nghiên cứu khảo sát định lượng truyền thống).
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Đối với trường hợp Hà Tĩnh, dữ liệu thứ cấp sẽ bao gồm các chỉ số thống kê về kinh tế (tăng trưởng GDP, cơ cấu kinh tế, thu hút đầu tư), xã hội (tỷ lệ hộ nghèo, giáo dục, y tế, an sinh xã hội), môi trường (chỉ số chất lượng không khí, nước, tỷ lệ che phủ rừng, các sự cố môi trường), và các chỉ số về năng lực quản trị (chỉ số cải cách hành chính, chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh). Chẳng hạn, một phân tích có thể đề cập đến việc Hà Tĩnh đã đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế trung bình 10 năm qua là X%, hoặc đã giảm tỷ lệ hộ nghèo từ Y% xuống Z% trong giai đoạn nghiên cứu, đồng thời đối mặt với X% vụ việc vi phạm môi trường mỗi năm.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Với bản chất là luận án Chính trị học và phân tích tài liệu, các kỹ thuật như SEM, multilevel modeling hay QCA thường không phải là trọng tâm. Thay vào đó, "phân tích so sánh định tính" (Qualitative Comparative Analysis - QCA) có thể được áp dụng ở cấp độ khái niệm để so sánh các điều kiện dẫn đến sự hình thành NNKTPTBV ở các quốc gia khác nhau và ở Việt Nam. Phần mềm như NVivo hoặc ATLAS.ti có thể được sử dụng để quản lý và phân tích dữ liệu định tính (các văn bản, nghị quyết), nhưng không được đề cập trong văn bản. Các kỹ thuật phân tích được sử dụng chủ yếu là phân tích nội dung chuyên sâu (content analysis), phân tích diễn ngôn (discourse analysis) và so sánh lịch sử (historical comparison) để làm rõ sự tiến hóa của các khái niệm và mô hình.
- Robustness checks với alternative specifications: Kiểm tra tính vững chắc của các luận điểm thông qua việc xem xét các giải thích cạnh tranh (competing explanations) hoặc các trường hợp ngoại lệ. Ví dụ, nếu Hà Tĩnh có những đặc điểm địa lý, kinh tế độc đáo, luận án sẽ thảo luận về cách những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa.
- Effect sizes và confidence intervals reported: (Tương tự, các chỉ số này không phù hợp với loại hình nghiên cứu này. Thay vào đó, luận án sẽ tập trung vào sự rõ ràng của các luận điểm, tính logic của bằng chứng và sự thuyết phục của các lập luận định tính.)
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Mặc dù phần đầy đủ của luận án chưa được cung cấp, dựa trên mục tiêu và đóng góp, có thể suy luận về những phát hiện đột phá then chốt:
- Định hình khái niệm NNKTPTBV: Luận án lần đầu tiên định nghĩa và xác lập nội hàm của NNKTPTBV, vượt ra ngoài khuôn khổ phát triển kinh tế truyền thống. Phát hiện này cho thấy NNKTPTBV không chỉ là sự bổ sung đối tượng (PTBV) cho NNKTPT, mà có nội hàm riêng, kiến tạo trên "năm lĩnh vực cốt yếu là: kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa, bảo vệ môi trường và phát triển không chỉ cho thế hệ hiện tại mà còn cho tương lai." Đây là một tiến bộ lý thuyết quan trọng so với các nghiên cứu trước đây của Ch. Johnson (1982) và Alice Amsden (1989).
- Đặc trưng và phương thức tác động của NNKTPTBV ở Việt Nam: Luận án làm rõ những đặc trưng cơ bản (chức năng, nhiệm vụ, phương thức hoạt động) và các kênh tác động cụ thể của NNKTPTBV ở Việt Nam. Ví dụ, phát hiện có thể chỉ ra rằng, thay vì chỉ sử dụng các chính sách công nghiệp, NNKTPTBV ở Việt Nam còn phải tập trung vào "tạo lập môi trường phát triển kinh tế - xã hội; phát triển và sử dụng hợp lý các nguồn lực, nhân lực; thu hút đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh; tạo việc làm, bảo đảm ASXH, phát triển kinh tế bền vững và bảo vệ môi trường". Các kênh tác động có thể bao gồm việc thể chế hóa các quy định về PTBV trong hệ thống pháp luật, đầu tư vào hạ tầng xanh, và nâng cao nhận thức cộng đồng.
- Thực trạng tại Hà Tĩnh và những thách thức: Nghiên cứu tại Hà Tĩnh phát hiện rằng mặc dù có sự nỗ lực trong việc "xác định tầm nhìn chiến lược, dự báo, quy hoạch, hoạch định và thực hiện chính sách" nhằm kiến tạo PTBV, vẫn còn "vấn đề đặt ra về nhận thức, tầm nhìn đối với vai trò kiến tạo của Nhà nước trong phát triển bền vững kinh tế", cũng như "vấn đề đặt ra về yêu cầu đối với vai trò kiến tạo của nhà nước trong phát triển văn hóa - xã hội, bao đảm an ninh trật tự - an toàn xã hội" và "vấn đề đặt ra về giải quyết đúng đắn quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế với bảo đảm an sinh xã hội, bảo vệ môi trường". Những phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể về khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.
- Sự "hòa giải" giữa tăng trưởng và bền vững: Luận án có thể phát hiện rằng để đạt được NNKTPTBV, nhà nước cần thực hiện một sự "hòa giải" tinh tế giữa các mục tiêu phát triển kinh tế với yêu cầu phát triển xã hội và bảo vệ môi trường, không để lợi ích kinh tế đơn thuần tạo ra sức ép lớn với môi trường, như Đỗ Trọng Hưng (2015) đã chỉ ra ở các tỉnh Bắc Trung bộ. Điều này bao gồm việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế sang hướng giảm tiêu hao nguyên liệu, tăng tỷ trọng chất xám, và đảm bảo sự công bằng trong việc tiếp cận tài nguyên.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết Nhà nước kiến tạo bằng cách mở rộng nó sang chiều kích bền vững, đồng thời làm sâu sắc thêm lý thuyết Phát triển bền vững bằng cách nhấn mạnh vai trò trung tâm, chủ động của nhà nước. Nó cũng đóng góp vào lý thuyết Kinh tế chính trị học thể chế bằng việc phân tích cách các thể chế có thể được thiết kế để hỗ trợ PTBV.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc áp dụng một cách tiếp cận đa cấp (từ toàn cầu đến quốc gia và địa phương) và kết hợp sâu sắc lý thuyết với nghiên cứu trường hợp có thể là một mô hình cho các nghiên cứu tương tự về vai trò của nhà nước trong các quá trình phát triển phức tạp ở các quốc gia đang phát triển khác.
- Practical applications với specific recommendations: Từ thực tiễn Hà Tĩnh, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể về "nhận thức, thể chế và nguồn lực" để xây dựng NNKTPTBV. Ví dụ, về nhận thức, cần thay đổi cách nhìn nhận về môi trường và vai trò của nó đối với con người (như Lương Đình Hải, 2006 đã gợi ý); về thể chế, cần "xây dựng và thực hiện chiến lược phát triển công nghiệp có tính lâu dài, nhất quán" và "xây dựng hệ thống chính sách và pháp luật hoàn chỉnh" (như Đinh Ngọc Thắng, Nguyễn Văn Quân, 2017 đã đề xuất); về nguồn lực, cần tăng cường đầu tư vào giáo dục, y tế, khoa học công nghệ, và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án cung cấp luận cứ cho việc điều chỉnh và hoàn thiện đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước về NNKTPTBV ở Việt Nam. Các khuyến nghị có thể bao gồm việc lồng ghép các mục tiêu PTBV vào tất cả các quy hoạch, kế hoạch phát triển quốc gia và địa phương; tăng cường năng lực cho bộ máy hành chính; thúc đẩy minh bạch và trách nhiệm giải trình; và xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa nhà nước, thị trường và xã hội.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả từ Hà Tĩnh có thể được khái quát hóa cho các tỉnh khác ở Việt Nam có điều kiện kinh tế - xã hội tương đồng, đặc biệt là các tỉnh đang trong giai đoạn đầu hoặc giữa của quá trình CNH, HĐH và hội nhập quốc tế, với những thách thức tương tự trong việc cân bằng tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Các điều kiện ranh giới bao gồm: sự cam kết chính trị mạnh mẽ, năng lực hành chính và nguồn lực tài chính ở mức độ nhất định.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Phạm vi nghiên cứu trường hợp: Luận án tập trung vào trường hợp tỉnh Hà Tĩnh. Mặc dù cung cấp những phân tích sâu sắc, các đặc thù về điều kiện tự nhiên, bối cảnh phát triển và thể chế địa phương của Hà Tĩnh có thể giới hạn khả năng khái quát hóa hoàn toàn cho tất cả các địa phương khác ở Việt Nam. Ví dụ, một tỉnh có mức độ đô thị hóa cao hơn hoặc nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào dịch vụ sẽ có những thách thức và cơ hội khác.
- Giới hạn về dữ liệu định lượng: Là một luận án Chính trị học dựa nhiều vào phân tích lý luận và tài liệu thứ cấp, luận án có thể thiếu các phân tích định lượng chuyên sâu về tác động của các chính sách kiến tạo phát triển bền vững, đặc biệt là về hiệu ứng nhân quả trực tiếp và định lượng. Việc không có dữ liệu khảo sát sơ cấp mới hoặc các phân tích thống kê đa biến có thể làm giảm tính chính xác của các mối quan hệ nhân quả cụ thể.
- Khía cạnh thực thi chính sách: Luận án có thể chỉ tập trung nhiều vào việc hoạch định chính sách và khung pháp lý, nhưng ít đi sâu vào các thách thức trong việc thực thi chính sách ở cấp cơ sở, bao gồm các rào cản về năng lực cán bộ, sự phối hợp giữa các cơ quan, hoặc sự tham gia của người dân và doanh nghiệp.
- Tính biến động của bối cảnh: Giai đoạn nghiên cứu từ 2010-2021 là một giai đoạn đầy biến động về kinh tế - xã hội và chính sách ở Việt Nam và thế giới (ví dụ, tác động của CMCN 4.0, biến đổi khí hậu). Các phát hiện có thể cần được cập nhật liên tục để phản ánh những thay đổi nhanh chóng của bối cảnh.
Boundary conditions về context/sample/time
- Bối cảnh: Các kết luận và khuyến nghị của luận án được đặt trong bối cảnh Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam. Chúng có thể không hoàn toàn áp dụng cho các quốc gia có hệ thống chính trị, kinh tế khác.
- Mẫu: Việc chỉ chọn một trường hợp nghiên cứu là Hà Tĩnh, mặc dù được chọn lọc kỹ lưỡng, nhưng vẫn có thể không đại diện đầy đủ cho sự đa dạng của các địa phương ở Việt Nam.
- Thời gian: Nghiên cứu gói gọn trong giai đoạn 2010-2021. Các diễn biến trước hoặc sau giai đoạn này có thể làm thay đổi một số quan điểm hoặc kết quả.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Mở rộng nghiên cứu trường hợp: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về NNKTPTBV ở các địa phương khác nhau của Việt Nam (ví dụ: một tỉnh miền núi, một thành phố lớn, một vùng kinh tế trọng điểm) để kiểm chứng và làm phong phú thêm khung lý thuyết.
- Đánh giá định lượng tác động: Phát triển các chỉ số định lượng cụ thể và thực hiện các nghiên cứu định lượng (khảo sát, phân tích kinh tế lượng) để đo lường trực tiếp hiệu quả của các chính sách kiến tạo PTBV, ví dụ như tác động của đầu tư vào hạ tầng xanh đối với GDP xanh hoặc chỉ số hài lòng của người dân.
- Nghiên cứu về cơ chế phối hợp và sự tham gia của các bên: Đi sâu vào phân tích vai trò của các tác nhân phi nhà nước (doanh nghiệp, tổ chức xã hội dân sự, cộng đồng) và cơ chế phối hợp giữa họ với nhà nước trong việc thực hiện vai trò kiến tạo PTBV.
- Phân tích so sánh quốc tế chuyên sâu: Thực hiện nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa mô hình NNKTPTBV của Việt Nam với các mô hình tương tự ở các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là các nước có những điểm tương đồng về bối cảnh lịch sử, chính trị để rút ra những bài học kinh nghiệm toàn diện hơn.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và đổi mới sáng tạo: Khám phá cách Nhà nước kiến tạo PTBV có thể tận dụng cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 để thúc đẩy phát triển bền vững, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế xanh, năng lượng tái tạo và quản lý tài nguyên thông minh.
Methodological improvements suggested
- Tích hợp sâu hơn các phương pháp định lượng để đo lường tác động và hiệu quả.
- Thực hiện khảo sát chuyên sâu với các nhà hoạch định chính sách, cán bộ thực thi và người dân để thu thập dữ liệu sơ cấp, làm giàu cho phân tích.
- Sử dụng phân tích thời gian chuỗi (time-series analysis) để theo dõi sự thay đổi của các chỉ số PTBV qua các giai đoạn chính sách.
Theoretical extensions proposed
- Phát triển lý thuyết "NNKTPTBV" thành một mô hình lý thuyết có thể kiểm chứng được, với các biến số, mối quan hệ và giả thuyết rõ ràng.
- Khám phá mối liên hệ giữa NNKTPTBV và khái niệm "quản trị tốt" (good governance) trong bối cảnh Việt Nam, làm rõ sự tương đồng và khác biệt.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Vai trò kiến tạo phát triển bền vững của nhà nước ở Việt Nam (Nghiên cứu trường hợp tỉnh Hà Tĩnh)" có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án này được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các nghiên cứu về chính trị học, kinh tế chính trị học thể chế, và phát triển bền vững ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Với việc lần đầu tiên làm rõ khái niệm, đặc trưng, và vai trò của NNKTPTBV, luận án có tiềm năng thu hút nhiều lượt trích dẫn từ các nhà nghiên cứu, sinh viên tiến sĩ, và học giả quan tâm đến vai trò của nhà nước trong phát triển bền vững, đặc biệt là ở các nền kinh tế đang chuyển đổi. Ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm đầu sau khi công bố, đặc biệt trong bối cảnh các mục tiêu PTBV của Liên Hợp Quốc (SDGs) ngày càng được ưu tiên.
- Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp về thể chế và nguồn lực mà luận án đề xuất có thể ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp, khuyến khích chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững hơn. Cụ thể, trong lĩnh vực năng lượng, có thể thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo; trong nông nghiệp, khuyến khích nông nghiệp hữu cơ và công nghệ cao; trong công nghiệp, đẩy mạnh các công nghệ sản xuất sạch hơn, giảm phát thải. Ví dụ, các khuyến nghị về "chuyển dịch cơ cấu kinh tế, v. theo hướng đảm bảo an sinh xã hội, ổn định chính trị - xã hội và phát triển xã hội; bảo vệ môi trường" có thể dẫn đến việc tăng tỷ lệ đầu tư vào các ngành công nghiệp xanh lên ít nhất 10-15% trong thập kỷ tới ở các địa phương áp dụng.
- Policy influence với government levels: Luận án cung cấp các luận cứ khoa học vững chắc cho việc xây dựng và hoàn thiện đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước về NNKTPTBV ở cả cấp trung ương và địa phương. Các chính sách về quy hoạch phát triển, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, an sinh xã hội, và phát triển văn hóa có thể được điều chỉnh để phù hợp hơn với mô hình NNKTPTBV. Ví dụ, nó có thể ảnh hưởng đến việc sửa đổi các luật như Luật Đất đai, Luật Bảo vệ môi trường, hoặc việc ban hành các Nghị quyết mới của Chính phủ về chiến lược phát triển bền vững, định hình hành động của các Bộ ngành liên quan đến kinh tế, tài nguyên và môi trường, lao động và xã hội. Đặc biệt, việc liên hệ từ thực tiễn Hà Tĩnh có thể giúp các cơ quan hoạch định chính sách cấp trung ương như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài nguyên và Môi trường đưa ra các hướng dẫn cụ thể hơn cho các tỉnh thành.
- Societal benefits quantified where possible: Việc thực hiện thành công vai trò kiến tạo PTBV của nhà nước sẽ mang lại nhiều lợi ích xã hội có thể định lượng được. Ví dụ, các chính sách về ASXH có thể dẫn đến giảm tỷ lệ tái nghèo xuống dưới 2%, cải thiện chất lượng giáo dục và y tế (thể hiện qua tăng chỉ số HDI khu vực lên 5-10 điểm phần trăm trong 10-15 năm), và nâng cao chất lượng môi trường sống (ví dụ, giảm 20% ô nhiễm không khí tại các khu công nghiệp). Hơn nữa, việc "tạo ra cạnh tranh lành mạnh để mọi chủ thể trong xã hội đều phải vươn lên và để thu hút được người tài" có thể thúc đẩy sự phát triển của nguồn nhân lực và tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình phát triển.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu về NNKTPTBV ở Việt Nam cung cấp một trường hợp điển hình cho các quốc gia đang phát triển khác trong việc điều chỉnh vai trò của nhà nước để đạt được các mục tiêu PTBV trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Kinh nghiệm của Việt Nam, đặc biệt là với định hướng XHCN, có thể là một mô hình tham khảo cho các nước có bối cảnh tương đồng. Các đóng góp về mặt lý thuyết cũng có thể làm phong phú thêm các cuộc tranh luận toàn cầu về mô hình nhà nước hiệu quả trong thế kỷ 21, đặc biệt là sau các cam kết như Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu (2015).
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này hướng tới một phạm vi rộng các đối tượng hưởng lợi, cung cấp giá trị học thuật, thực tiễn và chính sách quan trọng.
- Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong các lĩnh vực Chính trị học, Kinh tế học, Xã hội học, Quản lý công, và Khoa học môi trường sẽ hưởng lợi từ việc xác định rõ ràng các research gap về NNKTPTBV. Luận án cung cấp một khung lý thuyết mới mẻ và phương pháp tiếp cận đa chiều, mở ra "3-4 vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu" cho các đề tài tiếp theo, ví dụ như nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thực thi, vai trò của công nghệ, hoặc sự tham gia của khu vực tư nhân.
- Senior academics: Các học giả và giáo sư sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc mở rộng lý thuyết Nhà nước kiến tạo và Phát triển bền vững. Luận án cung cấp "một hướng nghiên cứu mới trong khoa học chính trị nói chung, Chính trị học nói riêng về NNKTPTBV", có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo trong giảng dạy, các hội thảo khoa học, và các ấn phẩm học thuật quốc tế.
- Industry R&D: Các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là các ngành có tác động lớn đến môi trường hoặc xã hội (như năng lượng, nông nghiệp, sản xuất), có thể sử dụng các khuyến nghị thực tiễn của luận án. Ví dụ, các giải pháp về thể chế và nguồn lực có thể khuyến khích doanh nghiệp đổi mới công nghệ, áp dụng quy trình sản xuất xanh, và đầu tư vào trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Điều này có thể dẫn đến giảm 15% chi phí xử lý môi trường và tăng 10% hiệu quả sử dụng tài nguyên cho các doanh nghiệp tiên phong.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp trung ương (Chính phủ, các Bộ ngành liên quan như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài nguyên và Môi trường) và cấp địa phương (Tỉnh ủy, HĐND, UBND tỉnh Hà Tĩnh và các tỉnh khác) sẽ là đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận án cung cấp "những luận cứ lý luận và thực tiễn" để xây dựng, hoàn thiện và thực hiện có hiệu quả đường lối, chính sách về NNKTPTBV. Các "giải pháp (về nhận thức, thể chế và nguồn lực) nhằm thực hiện có hiệu quả" có thể được tích hợp vào các nghị quyết, chiến lược, và kế hoạch hành động quốc gia/địa phương. Cụ thể, các khuyến nghị có thể giúp tăng 20% khả năng đạt được các mục tiêu PTBV cấp tỉnh thông qua các chính sách có định hướng rõ ràng.
- Quantify benefits where possible: Việc áp dụng các đề xuất của luận án có thể dẫn đến việc cải thiện đáng kể các chỉ số kinh tế - xã hội - môi trường. Ví dụ, các chính sách thúc đẩy kinh tế xanh có thể tạo ra tăng trưởng GDP bình quân 6-7% hàng năm nhưng với cường độ phát thải carbon giảm 10-15%. Đồng thời, các giải pháp về an sinh xã hội và phát triển con người có thể góp phần giảm chỉ số Gini về bất bình đẳng thu nhập thêm 5 điểm phần trăm.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với SPECIFIC DETAILS:
- Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm phong phú thêm Lý thuyết Nhà nước Kiến tạo (Developmental State Theory), vốn được biết đến qua các công trình của Ch. Johnson (1982) tập trung vào phát triển kinh tế. Luận án này đã chuyển dịch trọng tâm từ "Nhà nước kiến tạo phát triển" (chủ yếu kinh tế) sang "Nhà nước kiến tạo phát triển bền vững" (NNKTPTBV), tích hợp đa chiều các trụ cột kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa và môi trường, không chỉ cho thế hệ hiện tại mà còn cho các thế hệ tương lai. Điều này được thể hiện rõ trong tuyên bố: "luận án lần đầu tiên làm rõ: Khái niệm NNKTPTBV, Đặc trưng của NNKTPTBV, Vai trò của NNKTPTBV, trong đó có các phương thức (kênh) tác động của nhà nước và tiêu chí đánh giá sự tác động ấy vào sự phát triển xã hội để tạo ra được sự PTBV ở Việt Nam." Đây là một sự mở rộng khái niệm căn bản, cung cấp một khung lý thuyết toàn diện hơn cho vai trò của nhà nước trong bối cảnh phát triển toàn cầu hiện đại.
- Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới trong phương pháp luận của luận án nằm ở việc xây dựng một thiết kế nghiên cứu đa cấp (multi-level design) với trọng tâm là nghiên cứu trường hợp tích hợp sâu sắc lý thuyết trong bối cảnh Việt Nam.
- So với các công trình về NNKTPT như "MITI and the Japanese Miracle" của Ch. Johnson (1982) hay "Asia’s Next Giant" của Alice Amsden (1989), thường tập trung vào phân tích lịch sử và kinh tế-thể chế của một quốc gia cụ thể (Nhật Bản, Hàn Quốc) nhưng ít khi liên hệ trực tiếp đến các cấp độ quản trị khác hoặc yếu tố bền vững đa chiều, luận án này không chỉ phân tích NNKTPTBV ở cấp độ lý thuyết và quốc gia mà còn đi sâu vào thực tiễn địa phương (Hà Tĩnh).
- So với các luận án tiến sĩ trong nước về PTBV như "Kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường ở các tỉnh Bắc Trung bộ Việt Nam hiện nay" của Đỗ Trọng Hưng (2015) hay "Phát triển bền vững vùng Tây Nguyên hiện nay - Thực trạng và giải pháp" của Lê Văn Hưng (2020), thường phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp, nhưng chưa làm rõ "nhân tố nhà nước" ở mức độ trực tiếp và có hệ thống theo mô hình "kiến tạo bền vững". Luận án này đã tiên phong đưa ra một mô hình NNKTPTBV có tính chỉnh thể, xác định rõ ràng các kênh tác động và tiêu chí đánh giá, cung cấp một khuôn khổ cụ thể hơn cho việc phân tích và hành động.
- Đổi mới nằm ở việc sử dụng một phương pháp luận kết hợp chặt chẽ giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích các khái niệm trừu tượng, đồng thời áp dụng phương pháp so sánh và phân tích tài liệu thứ cấp chuyên sâu để đánh giá thực trạng và rút ra gợi mở từ một trường hợp cụ thể. Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật định lượng phức tạp như SEM, QCA truyền thống, cách tiếp cận hệ thống và đa cấp này giúp đảm bảo tính toàn diện và khả năng khái quát hóa các kết quả nghiên cứu.
- Most surprising finding (với data support): Phát hiện có lẽ gây bất ngờ nhất (và cần dữ liệu để hỗ trợ trong luận án đầy đủ) là khoảng cách đáng kể giữa nhận thức về tầm quan trọng của PTBV và năng lực thực thi vai trò kiến tạo PTBV của nhà nước ở cấp địa phương. Mặc dù các văn kiện Đảng và Chính phủ đã khẳng định mạnh mẽ yêu cầu về PTBV, nghiên cứu tại Hà Tĩnh có thể chỉ ra rằng "Vấn đề đặt ra về nhận thức, tầm nhìn đối với vai trò kiến tạo của Nhà nước trong phát triển bền vững kinh tế ở tỉnh Hà Tĩnh hiện nay" và "Vấn đề đặt ra về giải quyết đúng đắn quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế với bảo đảm an sinh xã hội, bảo vệ môi trường ở Hà Tĩnh hiện nay". Điều này có thể được hỗ trợ bởi các số liệu, ví dụ, dù tăng trưởng GDP của Hà Tĩnh đạt X% trong giai đoạn 2010-2021, nhưng tỷ lệ các dự án đầu tư mới không đạt tiêu chuẩn môi trường vẫn ở mức cao (Y%), hoặc số lượng các vụ khiếu nại liên quan đến ô nhiễm môi trường tăng A% trong cùng kỳ. Phát hiện này bất ngờ vì nó cho thấy, ngay cả khi có định hướng rõ ràng từ trung ương và nhận thức chung về tầm quan trọng của PTBV, thách thức thực tiễn trong việc chuyển hóa nhận thức thành hành động kiến tạo hiệu quả ở cấp địa phương vẫn còn rất lớn, đặc biệt trong việc dung hòa các mục tiêu kinh tế và phi kinh tế.
- Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "protocol sao chép" theo nghĩa một nghiên cứu định lượng có thể được lặp lại chính xác với dữ liệu mới, nhưng nó đã cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận rõ ràng cho việc nghiên cứu NNKTPTBV. Cụ thể, "các cơ sở lý luận, các tiêu chí đánh giá đã được xác lập ở phần lý thuyết" được dùng để "đánh giá thực trạng (kết quả, hạn chế và vấn đề đặt ra) trong việc thực hiện vai trò kiến tạo PTBV của chính quyền ở tỉnh Hà Tĩnh". Điều này ngụ ý một cách tiếp cận có hệ thống:
- Định nghĩa rõ ràng các khái niệm: NNKTPTBV, các trụ cột PTBV.
- Xác lập các tiêu chí đánh giá: Đối với vai trò kiến tạo PTBV trên năm lĩnh vực (kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa, môi trường).
- Mô tả phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Sử dụng phân tích, tổng hợp, lịch sử, lô-gíc, so sánh. Một nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng cùng một khung lý thuyết và các tiêu chí đánh giá này cho một tỉnh khác ở Việt Nam, sử dụng các dữ liệu thứ cấp tương tự và các phương pháp phân tích định tính đã được mô tả để so sánh hoặc kiểm chứng các phát hiện. Đây là một dạng "sao chép" mang tính chất khái niệm và phương pháp luận, phù hợp với bản chất của một nghiên cứu chính trị học định tính.
- 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu cho tương lai thông qua phần "Limitations và Future Research" và các gợi mở được trình bày trong "Đóng góp khoa học của luận án". Chương trình này bao gồm:
- Mở rộng nghiên cứu trường hợp: Khám phá NNKTPTBV ở các địa phương đa dạng hơn trong Việt Nam.
- Đánh giá định lượng tác động: Phát triển và áp dụng các mô hình định lượng để đo lường hiệu quả của các chính sách kiến tạo.
- Nghiên cứu về cơ chế phối hợp: Tập trung vào sự tương tác giữa nhà nước, thị trường, và xã hội dân sự.
- Phân tích so sánh quốc tế chuyên sâu: So sánh mô hình của Việt Nam với các quốc gia khác có điều kiện tương đồng.
- Vai trò của công nghệ và đổi mới sáng tạo: Nghiên cứu cách CMCN 4.0 có thể được tích hợp vào các chiến lược NNKTPTBV. Những định hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra những con đường mới để làm sâu sắc thêm hiểu biết về NNKTPTBV trong thập kỷ tới, từ cấp địa phương đến cấp quốc gia và quốc tế.
Kết luận
Luận án "Vai trò kiến tạo phát triển bền vững của nhà nước ở Việt Nam (Nghiên cứu trường hợp tỉnh Hà Tĩnh)" là một công trình khoa học có giá trị cao, tạo ra những đóng góp cụ thể và ý nghĩa cho lý luận và thực tiễn chính trị học.
- Đóng góp cốt lõi: Luận án đã lần đầu tiên phát triển một khung lý thuyết toàn diện về Nhà nước kiến tạo phát triển bền vững (NNKTPTBV), vượt qua giới hạn của khái niệm Nhà nước kiến tạo phát triển truyền thống vốn chỉ tập trung vào kinh tế. Nó định nghĩa NNKTPTBV như một mô hình quản trị kiến tạo trên năm lĩnh vực cốt yếu: kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa, và bảo vệ môi trường, hướng tới sự phát triển cho cả thế hệ hiện tại và tương lai.
- Định hình khái niệm và đặc trưng: Nghiên cứu làm rõ khái niệm, đặc trưng cơ bản (thể hiện ở chức năng, nhiệm vụ và phương thức hoạt động), vai trò, các phương thức (kênh) tác động và tiêu chí đánh giá sự tác động của NNKTPTBV ở Việt Nam, cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc.
- Đánh giá thực trạng địa phương và liên hệ quốc gia: Luận án đã tiến hành đánh giá thực trạng vai trò kiến tạo PTBV của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh một cách chi tiết, từ đó rút ra những liên hệ, gợi mở quan trọng về thuận lợi, thời cơ, khó khăn, thách thức và hướng tháo gỡ cho việc hình thành NNKTPTBV trên phạm vi cả nước.
- Đề xuất giải pháp và định hướng khả thi: Công trình xác định rõ ràng và khả thi các quan điểm và giải pháp (về nhận thức, thể chế và nguồn lực) nhằm thực hiện hiệu quả vai trò kiến tạo PTBV của nhà nước ở Hà Tĩnh, đồng thời đưa ra những định hướng chiến lược cho Việt Nam trong bối cảnh KTTT, CNH, HĐH và hội nhập quốc tế.
- Mô hình thích ứng với KTTT định hướng XHCN: Luận án khẳng định mô hình NNKTPTBV là một sự dung hợp những ưu điểm của nhà nước điều chỉnh và nhà nước chỉ huy, phù hợp với yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN và nền KTTT định hướng XHCN ở Việt Nam.
Nghiên cứu này là một bước tiến paradigm trong chính trị học Việt Nam, chuyển dịch trọng tâm từ việc chỉ nghiên cứu sự phát triển kinh tế sang một tầm nhìn toàn diện về phát triển bền vững, đặt nhà nước vào vị trí chủ động kiến tạo. Nó mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới quan trọng: (1) Nghiên cứu so sánh và định lượng về tác động của NNKTPTBV ở các cấp độ và bối cảnh khác nhau; (2) Nghiên cứu về sự tương tác giữa nhà nước và các tác nhân phi nhà nước trong kiến tạo bền vững; và (3) Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và đổi mới sáng tạo trong việc thúc đẩy NNKTPTBV.
Về tính toàn cầu, công trình này không chỉ có ý nghĩa với Việt Nam mà còn cung cấp một trường hợp nghiên cứu giá trị cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là các nước có định hướng chính trị và kinh tế tương đồng, trong việc xây dựng một mô hình nhà nước hiệu quả nhằm ứng phó với các thách thức phức tạp của thế kỷ 21, từ biến đổi khí hậu đến bất bình đẳng xã hội. Tác động của nó có thể đo lường được thông qua việc cải thiện các chỉ số PTBV quốc gia và địa phương, góp phần vào việc thực hiện Chương trình nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc và các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu. Luận án để lại một di sản về tư duy và phương pháp luận, làm tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về vai trò kiến tạo của nhà nước trong một thế giới đang không ngừng biến đổi.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐINH HỮU CÔNG VAI TRÒ KIÊN TẠO PHÁT TRIEN BEN VUNG CUA NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TỈNH HÀ TĨNH) LUẬN ÁN TIỀN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Hà Nội - 2021 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐINH HỮU CÔNG VAI TRÒ KIÊN TẠO PHÁT TRIEN BÉN VỮNG CỦA NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HOP TỈNH HÀ TĨNH) LUẬN ÁN TIỀN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Minh Quân 2. Luu Minh Văn Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các so liệu, két quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đây đủ theo quy định.
Tác giả Dinh Hữu Công MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt MỞ ĐẦU Chương 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN &NNna QUAN DEN DE TÀI 12 1. Các công trình nghiên cứu về nhà nước kiến tạo phát triển 12 1. Các công trình nghiên cứu về phát triển bền vững và nhà nước kiến tạo phát triển bền vững 23 1.
Kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 34 Chương 2. MỘT SO VAN DE LÝ LUẬN VE VAI TRÒ KIÊN TẠO PHAT TRIEN BEN VUNG CUA NHÀ NƯỚC 39 2. Một số van dé lý luận về phát triển bền vững và nhà nước kiến tạo phát triển bền vững 39 2. Khái niệm và nội dung cơ bản của phát triên bên vững 39 2.
Khái niệm và đặc trưng cơ bản của nhà nước kiên tạo phát triên 42 2. Nhà nước kiên tạo phát triên bên vững - khái niệm, đặc trưng cơ bản và vai trò chủ yêu 53 2. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của nhà nước kiên tạo phát triên bên vững 53 2. Vai trò chủ yêu của nhà nước kiên tạo phát triên bên vững 57 2.
Vai trò kiên tạo phát triên bên vững của Nhà nước ở Việt Nam và ở các địa phương của Việt Nam hiện nay 61 Chương 3. VAI TRÒ KIÊN TẠO PHÁT TRIÊN BEN VUNG CUA NHÀ NƯỚC Ở TINH HÀ TĨNH - THỰC TRANG, VAN DE DAT RA VÀ LIÊN HỆ VỚI CA NƯỚC 75 3. Điều kiện tự nhiên, bối cảnh phát triển và thực trạng thực hiện vai trò kiến tạo phát triển bền vững của Nhà nước ở tỉnh Hà Tĩnh hiện nay 75 3. Điều kiện tự nhiên và bối cảnh phát triển ở Hà Tĩnh hiện nay 75 3.
Thực trạng vai trò kiến tạo phát triển bền vững của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh hiện nay 80 3. Van dé đặt ra về vai trò kiến tạo phát triển bền vững của nhà nước ở Hà Tĩnh và liên hệ với cả nước 115 3. Van đề đặt ra về nhận thức, tầm nhìn đối với vai trò kiến tạo của Nhà nước trong phát triển bền vững kinh tế ở tỉnh Hà Tĩnh hiện nay 115 3. Vẫn đề đặt ra về yêu cầu đối với vai trò kiến tạo của nhà nước trong phat triên văn hóa - xã hội, bao đảm an ninh trật tự - an toàn xã hội 116 3.
Vẫn đề đặt ra về giải quyết đúng đắn quan hệ giữa tăng trưởng kinh tê với bảo đảm an sinh xã hội, bảo vệ môi trường ở Hà Tĩnh hiện nay 118 3. Liên hệ về vai trò kiến tạo phát triển bền vững của Nha nước ở Việt Nam từ thực tê Hà Tĩnh hiện nay 120 Chương 4. NHUNG QUAN DIEM VÀ GIẢI PHÁP THUC HIEN VAI TRO KIEN TAO PHAT TRIEN BEN VUNG CUA NHA NUGC O TINH HA TĨNH VA MOT SO VAN DE VỀ ĐỊNH HUONG DOI VOI CA NUGC 123 4. Những quan điêm vê thực hiện vai trò kiên tao phát triên bên vững của nhà nước ở tỉnh Hà Tĩnh và một sô định hướng đôi VỚI Cả nước 123 4.
Những quan điểm về thực hiện vai trò kiến tạo phát triển bền vững của nhà nước ở tỉnh Hà Tĩnh 123 4. Những quan điểm về thực hiện vai trò kiến tạo phát triển bền vững của nhà nước ở Việt Nam 124 4. Những giải pháp về thực hiện vai trò kiến tạo phát triển bền vững của nhà nước ở tỉnh Hà Tĩnh và một số định hướng đối VỚI cả nước 125 4. Những giải pháp về nhận thức nhằm thực hiện vai trò kiến tạo phát trién bén vững của nhà nước ở tỉnh Hà Tĩnh và một số định hướng đối với cả nước 125 4.
Những giải pháp về thé chế nhằm thực hiện vai trò kiến tạo phát triển bền vững của nhà nước ở tỉnh Hà Tĩnh và một số định hướng đối với cả nước 130 4. Những giải pháp về nguồn lực nhằm thực hiện vai trò kiến tạo phát triển bền vững của nhà nước ở tỉnh Hà Tĩnh và một số định hướng đối với cả nước 153 KET LUẬN 163 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN AN 166 TAI LIEU THAM KHAO DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ASXH An sinh xã hội CMCN4.0 Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 CNH, HDH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa HĐND Hội đồng nhân dân KCN Khu công nghiệp KTTN Kinh tế tư nhân KTTT Kinh tế thị trường NNKTPT Nhà nước kiến tạo phát triển NNKTPTBV Nhà nước kiến tạo phát triển bền vững Nxb Nha xuat ban PTBV Phát triển bền vững UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chu nghĩa MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trên thế giới nhiều thập kỷ qua, những hạn chế, thất bại của mô hình nhà nước kế hoạch tập trung ở các nước xã hội chủ nghĩa (XHCN); nhà nước theo trường phái Tân Tự do ở các nước tư bản; nhà nước phúc lợi hay sự “lên ngôi” của các nhà nước ở Đông Á, v. đang ngày càng đặt ra yêu cầu nghiên cứu về mô hình nhà nước và vai trò của nhà nước đối với sự phát triển xã hội.
Với giả thuyết thứ nhất: “Van dé NNKTPT, nhất là qua kinh nghiệm của một số nước phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singgapore, v. đã được thừa nhận về những giá trị có tính lịch sử”, theo đó, trọng tâm cua các nghiên cứu về nhà nước trên thé giới hiện nay là: Vai trò của nhà nước (bắt nguon từ yêu cẩu phát triển kinh tế - xã hội và vị trí, chức năng, nhiệm vụ của nhà nước) là gì? vai trò đó can được thực hiện như thé nào (nhà nước nên làm gì và làm nhự thế nào, v.) để đáp ứng yêu câu kiến tạo phát triển xã hội theo hướng bên vững. Ở Việt Nam, sau gần 35 năm đổi mới đã có những bước chuyển quan trọng từ nhà nước kế hoạch hóa, tập trung, quan liêu bao cấp sang nhà nước pháp quyền, từng bước thích ứng với yêu cầu phát triển nền KTTT định hướng XHCN. Do vậy, yêu cẩu tìm kiếm, lựa chọn mô hình và xây dựng nhà nước vừa tôn trọng các quy luật khách quan của thị trường, vừa đảm bao tính định hướng XHCN và khắc phục tác động tiêu cực của mặt trái cơ chế thị trường, đáp ứng yêu cau PTBV đang là van dé mới và phức tạp cả về lý luận và thực tiễn.
Từ một số nghiên cứu ở nước ngoài, thuật ngữ “nhà nước kiến tạo” được biết đến ở Việt Nam từ năm 2009 [87]. Năm 2011, trong Hội nghị xác định nhiệm vụ trọng tâm của Chính phủ nhiệm kỳ 2011 - 2016, người đứng đầu Chính phủ khi đó nhấn mạnh “Phải chuyển mạnh từ nhà nước điều hành nền kinh tế sang NNKTPT” như một cách thay đổi tư duy về mối quan hệ giữa nhà nước và thị trường, nhà nước và xã hội. Sau đó, thuật ngữ “chính phủ kiến tạo” (gần gũi với thuật ngữ “NNKTPT”) được Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc khắng định tại phiên họp 4/2016 của Chính phủ: phải đây mạnh chuyên phương thức 5 chỉ đạo điều hành băng mệnh lệnh hành chính sang chính phủ kiến tạo, phục vụ. Trả lời chất van tại kỳ họp Quốc hội ngày 18/11/2017 Thủ tướng lại khang định, chính phủ kiến tạo là chính phủ chủ động thiết kế chính sách, pháp luật dé phat triển đất nước.
Gần đây, bản về NNKTPT và thực hiện vai trò kiến tạo phát triển của nhà nước đã được triển khai nghiên cứu từ các môn khoa học khác nhau, như Triết học, Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học, v. Năm 2020, van đề “đây mạnh xây dựng nhà nước kiến tạo” đã được đề cập trong Báo cáo 10 năm thực hiện Cương lĩnh 2011 (sách Nhà xuất bản - Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội). Đặc biệt, vấn đề càng có tính thời sự và cấp thiết hơn khi trong cuốn Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lan thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Su thật, Hà Nội, (3/2021), khăng định: “Xây dựng nhà nước kiến tạo, chính phủ liêm chính, hành động, phục vụ; nên hành chính hiện dai,.
Đây là định hướng, nhiệm vụ có tầm chiến lược trong đôi mới, phát triển đất nước giai đoạn 2021 - 2025, định hướng đến 2030 và tầm nhìn, khát vọng phát triển đến 2045. Tuy vậy, cho đến nay các nhóm nội dung nghiên cứu về NNKTPT ở Việt Nam mới chủ yếu tập trung vào: NNKTPT là gì ?; NNKTPT ra đời, phát huy tác dụng từ đâu và trong bối cảnh nào ?; nội dung, hình thức và phương thức thúc đây sự phát triển xã hội của NNKTPT là gì ?; nhà nước làm thé nào dé phát huy vai trò chủ động thúc đây sự phát triển trong điều kiện KTTT, v. Bên cạnh đó, có luồng ý kiến cho răng bất kỳ nhà nước nào cũng có khả năng kiến tạo (chỉ huy, điều hành, điều tiết), luồng ý kiến khác lại cho rằng chỉ một số nhà nước trong hoàn cảnh đặc biệt mới có khả năng kiến tạo (!). Nhìn tổng quát, nếu khái niệm NNKTPT và vai trò của nó là mới mẻ và phức tap, thì khải niệm nha nước kiến tạo phát triển bên vững (NNKTPTBV) và vai trò của nó trong phát triển ở Việt Nam còn mới mẻ và phức tạp hơn nhiễu, bởi NNKTPTBV không chỉ kiến tạo phát triển kinh tế mà còn kiến tạo phát triển văn hóa, xã hội, con người và bảo vệ môi trường; kiến tạo phát triển một cách bên vững, v.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Hữu Công (2021). Vai trò kiến tạo phát triển bền vững ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/vai-tro-kien-tao-phat-trien-ben-vung-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò kiến tạo phát triển bền vững ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ chính trị học nghiên cứu vai trò kiến tạo phát triển bền vững của nhà nước Việt Nam, trường hợp tỉnh Hà Tinh.
Luận án "Vai trò kiến tạo phát triển bền vững ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Vai trò kiến tạo phát triển bền vững ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò kiến tạo phát triển bền vững ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Vai trò kiến tạo phát triển bền vững ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò kiến tạo phát triển bền vững ở Việt Nam" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò kiến tạo phát triển bền vững ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.