Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về thanh niên - Nguyễn Lê Trọng Tâm
Nghiên cứu quản lý nhà nước về thanh niên từ thực tiễn TP. Hồ Chí Minh. Phân tích chính sách, thách thức và đề xuất giải pháp phát triển lực lượng thanh niên.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý luận và vai trò quản lý nhà nước đối với thanh niên
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Nguyễn Lê Trọng Tâm
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý luận và vai trò quản lý nhà nước đối với thanh niên
Quản lý nhà nước về thanh niên giữ vai trò quan trọng. Nó định hình sự phát triển toàn diện của thế hệ trẻ. Thanh niên là lực lượng xã hội cốt lõi. Nhà nước cần xây dựng chính sách, pháp luật phù hợp. Điều này nhằm phát huy tối đa tiềm năng của thanh niên. Lý luận về quản lý nhà nước cung cấp cơ sở vững chắc. Nó giúp định hướng công tác thanh niên đô thị. Hiểu rõ khái niệm và đặc điểm là bước đầu tiên. Các yếu tố ảnh hưởng cần được phân tích kỹ lưỡng. Vai trò nhà nước đối với thanh niên không chỉ là quản lý. Nó còn là sự kiến tạo, hỗ trợ và bảo vệ. Mục tiêu cuối cùng là sự phát triển thanh niên TP.HCM bền vững.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm quản lý thanh niên
Thanh niên là lực lượng xã hội quan trọng. Quản lý nhà nước về thanh niên là tổng thể các hoạt động. Nhà nước sử dụng pháp luật, chính sách để tác động. Mục tiêu là phát triển thanh niên toàn diện. Quản lý này có đặc điểm riêng. Nó liên quan đến nhóm đối tượng đặc thù. Nó đòi hỏi sự phối hợp đa ngành, đa cấp. Pháp luật về thanh niên đóng vai trò cốt lõi. Công tác thanh niên đô thị có những nét riêng.
1.2. Nội dung chủ thể quản lý nhà nước thanh niên
Nội dung quản lý nhà nước rất rộng. Nó bao gồm xây dựng, ban hành chính sách thanh niên TP.HCM. Nó còn tổ chức thực hiện các chiến lược, chương trình. Việc giám sát, đánh giá hiệu quả chính sách thanh niên là cần thiết. Chủ thể quản lý nhà nước là các cơ quan chuyên trách. Bộ Nội vụ, Ủy ban Quốc gia về thanh niên Việt Nam là ví dụ. Ở cấp địa phương, có các sở, ban, ngành. Vai trò nhà nước đối với thanh niên là kiến tạo môi trường.
1.3. Yếu tố ảnh hưởng chính sách thanh niên
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước. Yếu tố kinh tế - xã hội là trọng tâm. Sự phát triển kinh tế tác động trực tiếp. Tình hình hội nhập quốc tế cũng quan trọng. Nó mở ra cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức. Chính sách của Nhà nước về thanh niên cần linh hoạt. Chúng cần thích ứng với bối cảnh thay đổi. Pháp luật về thanh niên cần cập nhật liên tục.
II.HCM
Thành phố Hồ Chí Minh là đô thị lớn, năng động. Điều này tạo ra bối cảnh đặc thù cho công tác quản lý thanh niên. Thực trạng quản lý nhà nước về thanh niên TP.HCM phản ánh sự nỗ lực. Thành phố đã xây dựng bộ máy và triển khai nhiều hoạt động. Mục tiêu là phát triển thanh niên TP.HCM toàn diện. Các chính sách, pháp luật về thanh niên được áp dụng. Tuy nhiên, tình hình thanh niên tại đây cũng đối mặt nhiều thách thức. Sự tăng trưởng nhanh đòi hỏi quản lý phải thích ứng kịp thời. Việc này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành.
2.1. Bối cảnh kinh tế xã hội TP.HCM và thanh niên
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn. Tình hình kinh tế - xã hội TP.HCM năng động. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho thanh niên. Thanh niên TP.HCM có nhiều cơ hội. Họ được tiếp cận giáo dục, việc làm tốt. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt áp lực cạnh tranh. Thực trạng thanh niên TP.HCM đa dạng. Số lượng thanh niên lớn, nhu cầu phong phú.
2.2. Bộ máy hoạt động quản lý thanh niên tại thành phố
Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước tại TP.HCM khá hoàn chỉnh. Các sở, ban, ngành tham gia quản lý. Đoàn TNCS Hồ Chí Minh TP.HCM là nòng cốt. Hội Liên hiệp Thanh niên TP.HCM cũng hoạt động mạnh mẽ. Công tác thanh niên đô thị được chú trọng. Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách. Việc triển khai các chương trình phát triển thanh niên TP.HCM diễn ra thường xuyên.
2.3. Triển khai chính sách pháp luật về thanh niên
TP.HCM đã xây dựng nhiều chính sách, pháp luật về thanh niên. Các chương trình phát triển thanh niên được cụ thể hóa. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật được tăng cường. Hoạt động kiểm tra, giám sát được thực hiện. Điều này nhằm đảm bảo tính hiệu quả. Việc giải quyết khiếu nại, tố cáo cũng được quan tâm. Hợp tác quốc tế về thanh niên cũng được đẩy mạnh.
III.HCM
Việc đánh giá hiệu quả chính sách thanh niên là thiết yếu. Nó giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu trong quản lý. TP.HCM đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế cần khắc phục. Công tác thanh niên đô thị luôn đối mặt với thách thức mới. Hiểu rõ nguyên nhân của các hạn chế là cơ sở để cải thiện. Đánh giá này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó định hướng cho các giải pháp quản lý thanh niên trong tương lai. Vai trò nhà nước đối với thanh niên được thể hiện rõ qua kết quả này. Phát triển thanh niên TP.HCM cần tiếp tục được quan tâm.
3.1. Thành tựu đạt được trong công tác thanh niên
TP.HCM đạt nhiều kết quả tích cực. Chính sách thanh niên TP.HCM đã phát huy hiệu quả. Thanh niên được tạo điều kiện học tập, rèn luyện. Việc làm cho thanh niên được quan tâm. Công tác giáo dục chính trị tư tưởng có tiến bộ. Hoạt động tình nguyện thu hút đông đảo thanh niên. Vai trò nhà nước đối với thanh niên được thể hiện rõ. Các tổ chức Đoàn TNCS Hồ Chí Minh TP.HCM và Hội Liên hiệp Thanh niên TP.HCM đóng góp lớn.
3.2. Hạn chế thách thức hiện hữu tại thành phố
Bên cạnh thành tựu, còn nhiều hạn chế. Một số chính sách chưa thực sự đi vào cuộc sống. Việc tiếp cận thông tin, dịch vụ còn khó khăn. Đánh giá hiệu quả chính sách thanh niên chưa toàn diện. Công tác thanh niên đô thị đối mặt nhiều thách thức. Vấn đề việc làm, nhà ở cho thanh niên còn nan giải. Thực trạng thanh niên TP.HCM còn nhiều mặt cần cải thiện.
3.3. Nguyên nhân gây ra hạn chế quản lý thanh niên
Nguyên nhân của hạn chế rất đa dạng. Hệ thống pháp luật về thanh niên đôi khi chưa đồng bộ. Nguồn lực đầu tư cho thanh niên còn hạn chế. Công tác phối hợp giữa các cơ quan chưa thật chặt chẽ. Đội ngũ cán bộ làm công tác thanh niên cần nâng cao năng lực. Nhận thức về vai trò của thanh niên chưa đồng đều.
IV.Giải pháp nâng cao quản lý nhà nước về thanh niên
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về thanh niên, cần có giải pháp đồng bộ. Nhận thức đúng đắn về vai trò thanh niên là nền tảng. Việc kiện toàn bộ máy, cơ chế phối hợp là cần thiết. Đặc biệt, đổi mới công tác quốc tế thanh niên sẽ mở ra nhiều cơ hội. Các giải pháp quản lý thanh niên này cần được triển khai mạnh mẽ. Chúng nhằm phát huy tối đa tiềm năng của thanh niên. Đồng thời, chúng giúp ứng phó với thách thức trong bối cảnh mới. Sự cải thiện này sẽ góp phần vào sự phát triển thanh niên TP.HCM bền vững. Nó cũng củng cố vai trò nhà nước đối với thanh niên.
4.1. Nâng cao nhận thức vai trò thanh niên đô thị
Nâng cao nhận thức về vai trò của thanh niên là then chốt. Nhà nước cần truyền thông mạnh mẽ hơn. Xã hội cần nhìn nhận thanh niên đúng đắn. Việc này giúp phát triển thanh niên TP.HCM toàn diện. Công tác quản lý cần dựa trên sự hiểu biết sâu sắc. Từ đó, xây dựng chính sách thanh niên TP.HCM hiệu quả hơn.
4.2. Kiện toàn bộ máy cơ chế phối hợp liên ngành
Hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước là cấp thiết. Cần tăng cường năng lực cho cán bộ. Cơ chế phối hợp liên ngành cần được cải thiện. Sự thống nhất giữa các bộ, ngành là quan trọng. Chính quyền địa phương cần phát huy tính chủ động. Giải pháp quản lý thanh niên cần đồng bộ.
4.3. Đổi mới công tác quốc tế thanh niên TP.HCM
Đổi mới và nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế. Thanh niên có cơ hội giao lưu, học hỏi. Việc này giúp hội nhập quốc tế sâu rộng. Nó cũng góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam. Phát triển thanh niên TP.HCM cần tầm nhìn toàn cầu.
V.Vai trò tổ chức Đoàn Hội trong phát triển thanh niên
Các tổ chức chính trị - xã hội như Đoàn TNCS Hồ Chí Minh TP.HCM và Hội Liên hiệp Thanh niên TP.HCM đóng góp to lớn. Họ là cầu nối quan trọng giữa nhà nước và thanh niên. Các tổ chức này tập hợp, giáo dục và định hướng thanh niên. Họ triển khai nhiều hoạt động thực tiễn. Việc này góp phần vào sự phát triển thanh niên TP.HCM. Họ còn tham gia vào quá trình xây dựng chính sách. Sự phối hợp chặt chẽ với nhà nước nâng cao hiệu quả công tác thanh niên đô thị. Vai trò nhà nước đối với thanh niên được tăng cường nhờ sự hỗ trợ này.
5.1. Đóng góp của Đoàn TNCS Hồ Chí Minh TP.HCM
Đoàn TNCS Hồ Chí Minh TP.HCM đóng vai trò nòng cốt. Tổ chức này tập hợp, giáo dục thanh niên. Đoàn triển khai nhiều phong trào hành động. Các hoạt động tình nguyện, xây dựng đất nước được đẩy mạnh. Đoàn là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước với thanh niên. Đóng góp của Đoàn vào phát triển thanh niên TP.HCM là rất lớn.
5.2. Hoạt động của Hội Liên hiệp Thanh niên TP.HCM
Hội Liên hiệp Thanh niên TP.HCM là tổ chức rộng rãi. Hội tập hợp thanh niên thuộc mọi tầng lớp. Hội tổ chức các hoạt động đa dạng. Chúng hướng tới lợi ích của thanh niên. Hội góp phần vào công tác thanh niên đô thị. Hội cùng Đoàn tạo sức mạnh tổng hợp.
5.3. Phát huy vai trò tổ chức chính trị xã hội
Các tổ chức chính trị - xã hội cần phát huy vai trò. Họ là cánh tay nối dài của nhà nước. Họ tham gia phản biện, giám sát chính sách. Sự tham gia của họ giúp đánh giá hiệu quả chính sách thanh niên. Việc này đảm bảo chính sách sát với thực tiễn. Nó củng cố vai trò nhà nước đối với thanh niên.
VI.HCM
Hoàn thiện pháp luật về thanh niên là nhiệm vụ cấp bách. Nó tạo hành lang pháp lý vững chắc cho công tác quản lý. Các chính sách thanh niên TP.HCM cần được rà soát. Cần bổ sung, điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn. Công tác tuyên truyền pháp luật cũng cần được nâng cao. Việc này giúp thanh niên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Xây dựng chiến lược phát triển thanh niên dài hạn là cần thiết. Đây là giải pháp quản lý thanh niên mang tính chiến lược. Nó đảm bảo sự phát triển thanh niên TP.HCM bền vững và toàn diện.
6.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về thanh niên
Hệ thống pháp luật về thanh niên cần được rà soát. Cần bổ sung, sửa đổi kịp thời. Điều này nhằm phù hợp với bối cảnh mới. Pháp luật phải tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó phải thúc đẩy phát triển thanh niên TP.HCM. Việc này cần sự tham gia của các chuyên gia.
6.2. Nâng cao hiệu quả tuyên truyền pháp luật thanh niên
Tuyên truyền pháp luật là hoạt động quan trọng. Thanh niên cần được tiếp cận thông tin dễ dàng. Các hình thức tuyên truyền phải đa dạng. Cần sử dụng công nghệ mới, mạng xã hội. Việc này nâng cao ý thức chấp hành pháp luật. Nó giúp thanh niên hiểu rõ chính sách của mình.
6.3. Xây dựng chiến lược phát triển thanh niên TP.HCM
Cần xây dựng chiến lược phát triển thanh niên dài hạn. Chiến lược phải có tầm nhìn chiến lược. Nó phải cụ thể hóa các mục tiêu, giải pháp. Chiến lược này cần tích hợp các chính sách thanh niên TP.HCM. Nó hướng tới phát triển thanh niên toàn diện. Đây là nền tảng cho công tác thanh niên đô thị bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Quản lý nhà nước về thanh niên từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh" của tác giả Nguyễn Lê Trọng Tâm (chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Mã số: 9 38 01 02, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2023, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đinh Ngọc Vượng và TS. Phan Thanh Hà) được đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và yêu cầu hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Thanh niên đóng vai trò là nguồn lực nhân thể chiến lược, quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Báo cáo chính trị Đại hội XIII của Đảng đã xác lập yêu cầu: "Tăng cường giáo dục thế hệ trẻ về lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hoá... tạo động lực cho thanh niên xung kích trong học tập, lao động sáng tạo, khởi nghiệp, lập nghiệp; làm chủ các kiến thức khoa học, công nghệ hiện đại". Kế thừa tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong Thư gửi các bạn thanh niên (17/8/1947): "Nước nhà thịnh hay suy, yếu hay mạnh là một phần do thanh niên, thanh niên là chủ tương lai của đất nước", công trình giải quyết khoảng trống pháp lý mang tính cốt lõi giữa nhận thức hành chính truyền thống và yêu cầu quản trị công hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) xác định: Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới góc độ vận động quần chúng (công tác thanh niên của tổ chức Đoàn - Hội) hoặc phân tích chính sách xã hội đơn ngành, thiếu sự phân định ranh giới pháp lý với chức năng quản lý nhà nước về thanh niên mang tính quyền lực công. Tại Thành phố Hồ Chí Minh – đô thị đặc biệt và đầu tàu kinh tế phía Nam – công tác quản trị đối tượng nhân khẩu học này bộc lộ sự thiếu hụt hành lang thể chế, cơ chế phối hợp liên ngành còn chồng chéo, bộ máy hành chính nhiều cấp còn phó mặc cho Đoàn Thanh niên.
Luận án giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu và 03 giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và nội dung cấu thành của quản lý nhà nước về thanh niên trong khoa học luật hành chính được xác lập như thế nào? Giả thuyết 1 (H1): Quản lý nhà nước về thanh niên là hoạt động thực thi quyền lực công tác động trực tiếp lên thanh niên với tư cách công dân, mang tính độc lập tương đối và có nội hàm rộng hơn so với quản lý nhà nước về công tác thanh niên mang tính đoàn thể.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng tổ chức bộ máy, thể chế chính sách và sự vận hành quản lý nhà nước về thanh niên tại Thành phố Hồ Chí Minh bộc lộ những thành tựu và rào cản căn bản nào? Giả thuyết 2 (H2): Thực tiễn quản lý tại TP.HCM đã tạo môi trường phát triển nhưng vẫn tồn tại xung đột thẩm quyền, nhận thức hành chính chưa tách bạch và thiếu công cụ tài phán bảo đảm thực thi Luật Thanh niên.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những quan điểm, định hướng và giải pháp đột phá nào cần được triển khai nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước đối với thanh niên trong giai đoạn mới? Giả thuyết 3 (H3): Việc hoàn thiện hệ thống quy chuẩn pháp lý, kiện toàn bộ máy cơ quan thường trực (Bộ Nội vụ - Sở Nội vụ) và chuẩn hóa cơ chế phối hợp liên ngành sẽ trực tiếp nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đối với thanh niên.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp: (1) Lý thuyết quản lý hành chính nhà nước; (2) Lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach); và (3) Phương pháp luận duy vật biện chứng Mác - Lênin về quy luật phát triển nhân lực trẻ.
Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian quản trị đô thị đặc thù tại TP.HCM, mốc thời gian trọng tâm từ khi Luật Thanh niên năm 2005 có hiệu lực đến giai đoạn thực thi Luật Thanh niên năm 2020 và các chiến lược phát triển thanh niên đến năm 2030. Ý nghĩa nghiên cứu mang tính khai phá, chuẩn hóa hệ thống khái niệm luật học và cung cấp luận cứ thực chứng phục vụ hoạch định chính sách công vụ.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước phản ánh quá trình chuyển dịch mô hình lý thuyết từ "bảo trợ - quản chế" sang "tiếp cận dựa trên quyền và phát triển nguồn lực".
Trong học thuyết Mác - Lênin và các nghiên cứu của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa, X. Lê-pê-kin (1975) trong cuốn Những nguyên lý lêninnít về giáo dục thanh niên đã luận giải nguyên tắc lãnh đạo của Đảng vô sản đối với thanh niên, khẳng định sứ mệnh lịch sử của thế hệ trẻ trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội. Kế thừa luận điểm của V.I. Lênin tại Đại hội III toàn Nga (02/10/1920): "Nhiệm vụ thật sự xây dựng xã hội cộng sản chủ nghĩa, chính là của thanh niên", tác phẩm của M. Lê-pê-kin nhấn mạnh sự cần thiết phải phân định phương pháp giáo dục thuyết phục của tổ chức thanh niên với mệnh lệnh hành chính của nhà nước.
Ở bình diện luật pháp quốc tế, Jorge Cardona, Giuseppe Porcaro, Jaakko Weuro và Giorgio Zecca (biên tập, NXB Brill) trong công trình The International Law of Youth Rights đã tái lập công trình nền tảng của William Angel (1966), cung cấp bức tranh toàn cảnh về việc chuẩn hóa các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế dành riêng cho thanh thiếu niên thông qua Chương trình Hành động Thế giới về Thanh niên (WPAY) và Kế hoạch Hành động Khối thịnh vượng chung Trao quyền cho Thanh niên (PAYE). Monica Barry trong Youth Policy and Social Inclusion: Critical Debates with Young People đã mở ra cuộc tranh luận về tính sẵn sàng và các rào cản tiếp cận quyền, nghĩa vụ xã hội của thanh niên trong chính sách công. Indira Rystina và Zhaniya Kussainova (2014) với Comparative Analysis of National Youth Policy in Different Countries đã đối chiếu các mô hình lập pháp quốc gia, thiết lập khung điều kiện chuẩn hóa từ các tuyên bố của Liên Hợp Quốc, Hiến chương Thanh niên châu Phi và Hiến chương châu Âu.
Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Long Hải (2015, 2017), Đặng Văn Nhân (2013), Đỗ Thị Thu Hằng và Nguyễn Tuấn Dũng (2019) tập trung sửa đổi Luật Thanh niên 2005 theo hướng tiếp cận phát triển. Nguyễn Hồng Tung (2011) tiếp cận dưới góc độ xã hội học lối sống; các báo cáo của Bộ Nội vụ và Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA, 2015) cung cấp số liệu thực trạng giáo dục, việc làm. Nghiên cứu của British Council (8/2020) về thế hệ trẻ Việt Nam từ 16 đến 30 tuổi chỉ ra sự thiếu hụt kết nối giữa giáo dục và việc làm cùng sự hạn chế trong tiếng nói hoạch định chính sách. Đáng chú ý nhất, công trình của TS. Vũ Đăng Minh (2016) Quản lý nhà nước về thanh niên thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã đặt nền móng toàn diện về mặt lý luận nhưng chưa đi sâu giải quyết tính đặc thù của siêu đô thị trong bối cảnh thay đổi của Luật Thanh niên 2020.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất: Đồng nhất quản lý thanh niên với công tác vận động quần chúng của Đoàn Thanh niên, xem nhà nước chỉ đóng vai trò hỗ trợ ngân sách.
- Quan điểm thứ hai (quan điểm luận án bảo vệ): Quản lý nhà nước về thanh niên là chức năng quyền lực công độc lập, mang tính cưỡng chế và chế tài pháp lý, điều chỉnh toàn diện đối tượng công dân từ đủ 16 đến 30 tuổi, không phụ thuộc vào việc họ có tham gia vào các tổ chức đoàn thể chính trị - xã hội hay không.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Trường hợp Hàn Quốc: Xây dựng hệ thống lập pháp chuyên biệt phân tầng sâu gồm Luật Khung về Thanh thiếu niên, Luật Khuyến khích sự tham gia của thanh thiếu niên, Luật Hỗ trợ phúc lợi xã hội cho thanh thiếu niên và Luật Khuyến khích tuyển dụng thanh niên. Luận án tiếp thu mô hình tiếp cận lập pháp đa diện này để đánh giá độ trễ của pháp luật Việt Nam.
- Trường hợp Khối Liên minh Châu Âu (EU): Tiếp cận thông qua Hiến chương châu Âu về sự tham gia của thanh niên vào đời sống địa phương và khu vực, phân định rõ quyền đại diện và cơ chế tài khóa độc lập cho các dự án thanh niên.
Công trình xác lập vị thế khoa học bằng cách giải quyết triệt để khoảng trống: Chuyển hóa các nguyên lý hành chính học và quyền con người vào thực tiễn quản lý một cấu trúc dân số năng động tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu đã hoàn thiện và làm sâu sắc thêm hệ thống lý luận của Luật Hiến pháp và Luật Hành chính thông qua việc chuẩn hóa định nghĩa khoa học:
"Quản lý nhà nước về thanh niên là quá trình tác động có mục đích của cơ quan nhà nước có thẩm quyền bằng chính sách, pháp luật và tổ chức thực hiện có hiệu quả, hiệu lực chính sách, pháp luật trên thực tế tác động trực tiếp đến thanh niên theo những nguyên tắc và phương pháp quản lý nhằm bảo đảm thực hiện quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của thanh niên theo quy định của Hiến pháp, pháp luật".
Công trình mở rộng học thuyết quản lý nhà nước khi chỉ rõ 03 đặc thù cấu thành:
- Tính chất chủ thể - khách thể: Khách thể quản lý là nhóm nhân khẩu - xã hội đặc thù (chiếm tỷ trọng lớn, sung sức nhất về thể chất và trí tuệ nhưng có độ dao động tâm sinh lý phức tạp), vừa chịu sự điều chỉnh của tư cách công dân phổ quát, vừa là đối tượng của các quy chuẩn bảo trợ và thúc đẩy chuyên biệt.
- Tính liên ngành tổng hợp: Hoạt động quản lý không giới hạn trong một ngành đơn lẻ mà bao trùm lao động, việc làm, giáo dục, văn hóa, khoa học công nghệ, an ninh quốc phòng, đòi hỏi một thiết chế điều phối liên bộ phận.
- Tính toàn diện: Bao quát mọi tầng lớp thanh niên (công nhân, nông dân, trí thức, đô thị, lực lượng vũ trang, thanh niên dân tộc thiểu số, thanh niên yếu thế như khuyết tật, nhiễm HIV/AIDS, sau cai nghiện) vượt khỏi phạm vi đoàn viên, hội viên của các tổ chức chính trị - xã hội.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của công trình được thiết lập dựa trên sự giao thoa của 03 trường phái lý thuyết:
- Lý thuyết Thể chế hành chính (Administrative Institutionalism): Đánh giá cấu trúc bộ máy, thẩm quyền, chức năng của các cơ quan hành chính nhà nước (Bộ Nội vụ, UBND các cấp, Sở Nội vụ, Phòng Nội vụ).
- Lý thuyết Tiếp cận dựa trên quyền (Human Rights-Based Approach): Định vị thanh niên là chủ thể mang quyền (rights-holders) và Nhà nước là chủ thể mang nghĩa vụ (duty-bearers) chịu trách nhiệm pháp lý cao nhất trong việc tôn trọng, bảo vệ và hiện thực hóa các quyền phát triển.
- Lý thuyết Quản trị mạng lưới và phối hợp liên ngành (Network Governance & Inter-agency Coordination): Vận hành cơ chế tương tác đa chiều giữa Nhà nước - Đoàn Thanh niên - Doanh nghiệp - Tổ chức quốc tế.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THANH NIÊN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. THỂ CHẾ PHÁP LÝ & CHÍNH SÁCH |
| - Luật Thanh niên 2020, Chiến lược phát triển thanh niên |
| - Hệ thống quy chuẩn, chế tài và cơ chế phân bổ nguồn lực |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. BỘ MÁY TỔ CHỨC & ĐIỀU HÀNH THỰC THI (UBND TP.HCM - SỞ NỘI VỤ) |
| - Xây dựng, triển khai kế hoạch - Phổ biến, giáo dục pháp luật |
| - Đào tạo đội ngũ công chức quản lý - Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. CƠ CHẾ PHỐI HỢP LIÊN NGÀNH & HỢP TÁC QUỐC TẾ |
| - Ủy ban Quốc gia về Thanh niên - Các Sở/Ban/Ngành chuyên môn |
| - Đoàn TNCS Hồ Chí Minh & Hội LHTN - Các tổ chức quốc tế (UN, ASEAN) |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 4. TÁC ĐỘNG THỰC TIỄN & BẢO ĐẢM QUYỀN THANH NIÊN |
| - Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, chuyển dịch cơ cấu việc làm |
| - Hòa nhập xã hội cho nhóm thanh niên yếu thế, bảo vệ lý tưởng chính trị |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập trong giới hạn của Nhà nước đơn nhất, dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam và nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án lựa chọn thế giới quan triết học hiện thực phản biện (critical realism) kết hợp chủ nghĩa thực chứng pháp lý (legal positivism). Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mổ xẻ văn bản quy phạm pháp luật thuần túy mà đặt pháp luật trong mối tương tác động với các điều kiện kinh tế, xã hội và văn hóa đô thị.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp định tính kết hợp định lượng thứ cấp (Mixed-Methods Design), phân tích đa cấp độ (multi-level analysis):
- Cấp độ vĩ mô: Khung khổ thể chế quốc gia, các hiệp định và chuẩn mực quốc tế.
- Cấp độ trung mô: Năng lực thực thi, cơ chế điều phối và hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính TP.HCM.
- Cấp độ vi mô: Tác động trực tiếp của chính sách đến các nhóm đối tượng thanh niên cụ thể trên địa bàn đô thị.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý thông tin tuân thủ chuẩn mực học thuật:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp toàn bộ hệ thống văn bản pháp lý từ Hiến pháp 2013, Luật Thanh niên năm 2005, Luật Thanh niên năm 2020; các nghị định hướng dẫn thi hành (Nghị định số 120/2007/NĐ-CP); các quyết định, chiến lược phát triển thanh niên TP.HCM qua các thời kỳ; báo cáo định kỳ giai đoạn 2012-2022 của UBND TP.HCM, Sở Nội vụ, Thành Đoàn TP.HCM.
- Phương pháp tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo 03 nguồn thông tin: (1) Dữ liệu báo cáo hành chính của cơ quan nhà nước; (2) Dữ liệu giám sát xã hội và phong trào thanh niên của Thành Đoàn TP.HCM; (3) Dữ liệu khảo sát độc lập từ các tổ chức quốc tế (UNFPA, British Council) và các đề tài cấp Bộ.
- Quy chuẩn độ tin cậy và giá trị: Kiểm chứng giá trị nội dung (content validity) thông qua việc phân tích toàn diện 196 hệ thống pháp luật quốc gia về quy định độ tuổi thanh niên, bảo đảm tính phổ quát và tính đại diện của các biến số nhân khẩu học.
Data và phân tích
Phân tích định lượng dựa trên việc xử lý dữ liệu thống kê so sánh quốc tế và số liệu kinh tế - xã hội của TP.HCM:
- Phân tích so sánh chuẩn mực độ tuổi (Dữ liệu 196 quốc gia):
- Độ tuổi tối thiểu: 39/196 quốc gia quy định từ 16 tuổi; 95/196 quốc gia quy định từ 15 tuổi; 62/196 quốc gia quy định dưới 15 tuổi áp dụng chung cho trẻ em/thanh thiếu niên.
- Độ tuổi tối đa: 136/148 quốc gia quy định dưới 30 tuổi; 48/196 quốc gia quy định dưới 26 tuổi; một số nước đặc thù quy định trên 30 tuổi (Brunei: 40, Malaysia: 40, Singapore: 35, Zimbabwe: 35, Afghanistan: 35; ngược lại Myanmar: 18, Thái Lan: 25).
- Khu vực ASEAN: Thống nhất khung chung từ 15 - 35 tuổi, trong đó 8/11 quốc gia quy định tuổi tối thiểu là 15 và 6/11 quốc gia quy định tuổi tối đa không quá 30.
- Xung đột điều ước quốc tế: Phân tích sự thiếu nhất quán pháp lý giữa Điều 1 và Điều 38 của Công ước Quốc tế về Quyền Trẻ em năm 1989 (xác định trẻ em dưới 18 tuổi nhưng Khoản 2, 3 Điều 38 lại mở đường cho việc tuyển mộ và tham chiến từ 15 tuổi) ảnh hưởng đến việc phân định tuổi thanh niên trong luật quốc gia.
- Dữ liệu thực trạng TP.HCM: Phân tích sự chuyển dịch cơ cấu ngành nghề lao động thanh niên từ khu vực nông nghiệp sang khu vực công nghiệp và dịch vụ, phản ánh đặc thù của trung tâm kinh tế có tỷ lệ thanh niên nhập cư cao nhất cả nước.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình đã chỉ ra 04 phát hiện cốt lõi từ thực tiễn quản lý nhà nước tại TP.HCM:
- Sự tách biệt lý luận giữa "Quản lý nhà nước về thanh niên" và "Quản lý nhà nước về công tác thanh niên": Luận án chứng minh sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm này trong thực tiễn hành chính dẫn đến hệ quả các cấp chính quyền cơ sở "khoán trắng" nhiệm vụ chăm lo thanh niên cho Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh và Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam, làm suy giảm tính quyền lực công và hiệu lực cưỡng chế của pháp luật.
- Sự thiếu đồng bộ trong thể chế và công cụ chế tài: Mặc dù Luật Thanh niên năm 2005 và sau đó là Luật Thanh niên năm 2020 đã ban hành, song hệ thống văn bản dưới luật còn mang tính định hướng, thiếu các chế tài hành chính cụ thể để xử phạt các hành vi vi phạm quyền của thanh niên hoặc thiếu quy chuẩn ràng buộc trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan hành chính khi không thực hiện các chỉ tiêu phát triển thanh niên.
- Rào cản trong cơ chế phối hợp liên ngành: Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về thanh niên tại TP.HCM (đầu mối là Sở Nội vụ) thiếu quyền hạn độc lập và nguồn lực tài chính chuyên biệt để chỉ đạo, kiểm tra chéo các Sở chuyên ngành (Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, Sở Giáo dục và Đào tạo, Sở Khoa học và Công nghệ), dẫn đến sự chồng chéo, phân tán nguồn lực trong các chương trình mục tiêu cho thanh niên.
- Khoảng cách chính sách đối với nhóm thanh niên yếu thế và thanh niên nhập cư: Tốc độ đô thị hóa nhanh tại TP.HCM tạo ra một lượng lớn thanh niên lao động tự do, thanh niên nhập cư không có hộ khẩu thường trú, chịu nhiều rủi ro xã hội nhưng khó tiếp cận các gói hỗ trợ công về nhà ở, đào tạo nghề và chăm sóc sức khỏe sinh sản.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG ĐỐI CHIẾU THỰC TRẠNG VÀ PHÁT HIỆN TỪ THỰC TIỄN TP.HCM |
+----------------------+---------------------------------+------------------------------+
| Tiêu chí | Nhận thức / Thực tiễn cũ | Phát hiện / Luận điểm mới |
+----------------------+---------------------------------+------------------------------+
| Chủ thể chịu trách | Coi Đoàn Thanh niên là chủ thể | Khẳng định cơ quan hành chính|
| nhiệm chính | gánh vác toàn bộ công tác | nhà nước (UBND) giữ vai trò |
| | thanh niên đô thị. | pháp lý chủ đạo tối cao. |
+----------------------+---------------------------------+------------------------------+
| Phương thức quản lý | Vận động quần chúng, phong trào,| Ban hành quy chuẩn pháp luật,|
| | giáo dục tư tưởng chính trị. | thanh tra công vụ, áp dụng |
| | | chế tài hành chính trực tiếp.|
+----------------------+---------------------------------+------------------------------+
| Đối tượng bao phủ | Tập trung vào đoàn viên, hội | Bao trùm toàn bộ thanh niên |
| | viên, thanh niên học sinh, | công nhân nhập cư, lao động |
| | sinh viên chính quy. | tự do, thanh niên yếu thế. |
+----------------------+---------------------------------+------------------------------+
| Cơ chế liên ngành | Phối hợp sự vụ, thiếu cơ chế | Thiết lập Hội đồng Công tác |
| | tài phán và ngân sách độc lập. | Thanh niên có thực quyền điều|
| | | phối và giám sát chỉ số. |
+----------------------+---------------------------------+------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào giáo trình Luật Hành chính Việt Nam nhánh lý luận chuyên sâu về quản lý đối tượng nhân khẩu học đặc thù; cung cấp khung phân tích quyền lực nhà nước kết hợp tiếp cận quyền con người.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước dựa trên chỉ số phát triển thanh niên lồng ghép trong chỉ tiêu phát triển kinh tế - xã hội định kỳ của chính quyền địa phương.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Kiện toàn bộ máy: Nâng cao vị thế, chức năng của Phòng Xây dựng chính quyền và Công tác thanh niên thuộc Sở Nội vụ TP.HCM; thành lập Hội đồng công tác thanh niên cấp thành phố làm nhiệm vụ tham mưu chuyên trách cho Chủ tịch UBND Thành phố.
- Hoàn thiện lập pháp: Đề xuất tích hợp các chế tài xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thanh niên; ban hành cơ chế tài chính công hỗ trợ trực tiếp các đề án khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và nhà ở xã hội cho thanh niên nhập cư.
- Đổi mới hợp tác quốc tế: Khai thác các nguồn tài trợ và chuẩn mực từ UNDP, UNFPA, ASEAN để nâng cao năng lực hội nhập của thanh niên đô thị.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn không gian và tính khái quát hóa: Do tập trung sâu vào địa bàn TP.HCM – một siêu đô thị có cấu trúc kinh tế công nghiệp và dịch vụ phát triển vượt trội – các kết luận có thể cần điều chỉnh khi áp dụng vào các tỉnh miền núi, vùng sâu vùng xa nơi có tỷ lệ thanh niên dân tộc thiểu số và thanh niên nông thôn chiếm đa số.
- Giới hạn về dữ liệu sơ cấp định lượng: Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính thứ cấp và thống kê chuyên ngành; chưa triển khai được các cuộc khảo sát xã hội học quy mô lớn bằng bảng hỏi (large-scale survey) trên toàn bộ các nhóm tiểu văn hóa thanh niên đô thị do rào cản về thời gian và nguồn lực nghiên cứu sinh.
- Giới hạn khung thời gian chuyển giao pháp lý: Luận án được thực hiện trong giai đoạn Luật Thanh niên năm 2020 mới bắt đầu đi vào cuộc sống, do đó việc đánh giá hiệu quả dài hạn của các thiết chế mới theo Luật 2020 cần thêm thời gian để kiểm chứng qua thực tiễn thi hành án và tài phán hành chính.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu mô hình so sánh quản lý nhà nước về thanh niên giữa ba đại đô thị: Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh.
- Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố chính sách pháp luật đến sự hòa nhập xã hội và năng suất lao động của thanh niên nhập cư.
- Nghiên cứu thể chế quản lý nhà nước đối với thanh niên trong kỷ nguyên kinh tế số và trí tuệ nhân tạo (AI), tập trung vào vấn đề bảo vệ dữ liệu cá nhân và chuyển đổi kỹ năng việc làm.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo chuyên khảo chuẩn mực cho các viện nghiên cứu, trường đại học đào tạo khối ngành Luật học, Khoa học Quản lý và Chính sách công (như Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Học viện Hành chính Quốc gia, Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM).
- Chuyển đổi chính sách và khu vực công: Đóng góp trực tiếp vào quá trình xây dựng và điều chỉnh Kế hoạch phát triển thanh niên TP.HCM giai đoạn 2021-2030; cung cấp luận cứ khoa học để Sở Nội vụ TP.HCM tham mưu cho UBND Thành phố trong việc phân định rõ thẩm quyền quản lý giữa chính quyền đô thị và tổ chức Đoàn thể.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần giải phóng tiềm năng sáng tạo của hơn 2,5 triệu thanh niên đang sinh sống và làm việc tại TP.HCM, định hướng các giải pháp hỗ trợ việc làm, giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp và tệ nạn xã hội trong giới trẻ đô thị.
- Tác động hội nhập quốc tế: Tăng cường sự tương thích giữa hệ thống pháp luật thanh niên Việt Nam với các công ước nhân quyền quốc tế mà Việt Nam là thành viên, nâng cao chỉ số phát triển thanh niên (YDI) của quốc gia trong bảng xếp hạng toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học khối ngành Khoa học Xã hội: Tiếp cận một khung phân tích liên ngành chuẩn mực, làm rõ ranh giới lý luận giữa quản lý hành chính nhà nước và khoa học thanh vận.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu luật học: Sử dụng tài liệu làm bài giảng tham khảo chuyên sâu trong các học phần Luật Hành chính, Quản lý Nhà nước về Xã hội, Xây dựng Văn bản Quy phạm Pháp luật.
- Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Nội vụ, Ủy ban Quốc gia về Thanh niên Việt Nam, UBND các cấp: Có được các căn cứ khoa học và thực chứng để hoàn thiện các văn bản hướng dẫn Luật Thanh niên 2020, xây dựng các tiêu chí đánh giá cán bộ công chức phụ trách công tác thanh niên.
- Lãnh đạo Thành Đoàn và các tổ chức Thanh niên: Xác định rõ vị trí pháp lý đối tác trong giám sát và phản biện xã hội, tránh tình trạng gánh vác thay chức năng quản lý của cơ quan hành chính nhà nước.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc phân định ranh giới bản chất giữa "Quản lý nhà nước về thanh niên" và "Quản lý nhà nước về công tác thanh niên". Bằng việc áp dụng Lý thuyết Tiếp cận dựa trên Quyền (Human Rights-Based Approach) và Lý thuyết Thể chế Hành chính, luận án đã mở rộng học thuyết Luật Hành chính Việt Nam: khẳng định quản lý nhà nước về thanh niên là quan hệ pháp luật trực tiếp giữa Nhà nước mang quyền lực công và công dân trẻ tuổi mang quyền phát triển, chấm dứt tình trạng xem quản lý thanh niên chỉ đơn thuần là công tác đoàn thể, chính trị quần chúng.
2. Điểm mới về mặt phương pháp tiếp cận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Đặng Văn Nhân (2013) hay TS. Vũ Đăng Minh (2016), luận án tạo đột phá phương pháp luận bằng cách tiếp cận liên ngành (Luật học kết hợp Xã hội học Đô thị và Hành chính công), thực hiện phân tích so sánh lập pháp quy mô lớn trên dữ liệu 196 quốc gia để định vị độ tuổi và tiêu chuẩn pháp lý của thanh niên Việt Nam trong tương quan quốc tế và khu vực ASEAN.
3. Phát hiện thực tiễn nào mang tính bất ngờ nhất từ dữ liệu TP.HCM?
Phát hiện bất ngờ nhất là tình trạng "khoán trắng nghịch lý": Dù TP.HCM là trung tâm kinh tế phát triển năng động nhất nước, nguồn lực công dồi dào, nhưng nhận thức của bộ máy hành chính cơ sở ở nhiều nơi vẫn coi công tác chăm lo, giải quyết việc làm và định hướng lối sống thanh niên là nhiệm vụ riêng của Đoàn TNCS Hồ Chí Minh. Điều này dẫn đến tình trạng các chính sách công thiếu tính pháp lý cưỡng chế, không tiếp cận được phần lớn thanh niên công nhân nhập cư không tham gia sinh hoạt Đoàn - Hội.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức nhân rộng cho các địa phương khác không?
Có. Luận án xây dựng khung 06 nhóm giải pháp chuẩn hóa, trong đó quy trình kiện toàn bộ máy Phòng Nội vụ cấp huyện, cơ chế phối hợp liên ngành có chế tài rõ ràng, và việc đưa "Bộ chỉ số phát triển thanh niên" vào chỉ tiêu kế hoạch kinh tế - xã hội hằng năm của UBND là mô hình hoàn toàn có thể nhân rộng tại 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Tập trung nghiên cứu hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước đối với các nhóm đối tượng thanh niên mới nảy sinh: thanh niên trong nền kinh tế chia sẻ (lao động nền tảng - gig economy), thanh niên khởi nghiệp công nghệ cao, các vấn đề an ninh phi truyền thống tác động lên tâm lý giới trẻ, và xây dựng khung pháp lý bảo vệ công dân trẻ trên không gian mạng quốc gia.
Kết luận
- Chuẩn hóa hệ thống lý luận khoa học: Xác lập định nghĩa hoàn chỉnh, làm rõ nội hàm, đặc điểm và nguyên tắc của quản lý nhà nước về thanh niên trong hệ thống khoa học Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Việt Nam.
- Làm rõ bản chất mối quan hệ pháp lý: Phân định rõ ràng giữa trách nhiệm quyền lực công của Nhà nước và vai trò vận động, giám sát, phản biện xã hội của Đoàn TNCS Hồ Chí Minh cùng các tổ chức xã hội.
- Đánh giá thực chứng toàn diện thực tiễn TP.HCM: Nhận diện chính xác những thành tựu trong phát triển nguồn nhân lực trẻ, đồng thời vạch rõ các điểm nghẽn thể chế, sự chồng chéo chức năng và khoảng trống bảo trợ đối với thanh niên nhập cư, thanh niên yếu thế.
- Hệ thống hóa giải pháp đồng bộ và khả thi: Đề xuất 06 nhóm giải pháp chiến lược bao gồm: nâng cao nhận thức hệ thống chính trị; tăng cường sự lãnh đạo của Đảng; hoàn thiện pháp luật chuyên ngành; nâng cao hiệu lực tuyên truyền giáo dục; kiện toàn bộ máy cơ quan thường trực Nội vụ; và mở rộng hợp tác quốc tế.
- Mở ra các hướng nghiên cứu chuyển đổi số: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị công hiện đại đối với thế hệ số, nâng cao chỉ số phát triển con người và đảm bảo nguồn nhân lực chiến lược cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN LÊ TRỌNG TÂM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THANH NIÊN TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Luật hiến pháp và luật hành chính Mã số: 9 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đinh Ngọc Vượng TS. Phan Thanh Hà HÀ NỘI, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trích dẫn trong luận án có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu sinh nào khác. Hà Nội, ngày 27 tháng 10 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Lê Trọng Tâm MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 9 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu đề tài.
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án. Những ưu điểm, những kết quả nghiên cứu mà Luận án sẽ tiếp tục kế thừa, phát triển.
Về những vấn đề còn chưa được giải quyết thấu đáo hoặc cần phải tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý luận và hướng tiếp cận nghiên cứu của đề tài. Khung phân tích để làm rõ lý thuyết.27 Kết luận chương 1 .32 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC .32 VỀ THANH NIÊN. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của quản lý nhà nước về thanh niên.
Khái niệm thanh niên, quản lý nhà nước về thanh niên. Đặc điểm của quản lý nhà nước về thanh niên. Vai trò của quản lý nhà nước về thanh niên. Nội dung, chủ thể quản lý nhà nước về thanh niên.
Nội dung quản lý nhà nước về thanh niên. Chủ thể quản lý nhà nước về thanh niên. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về thanh niên. Chính sách của Nhà nước về thanh niên.
Yếu tố kinh tế. Hội nhập quốc tế và khu vực .67 Kết luận chương 2 .70 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THANH NIÊN .70 TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Những yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về thanh niên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tình hình kinh tế - xã hội tại thành phố Hồ Chí Minh.
Tình hình thanh niên tại thành phố Hồ Chí Minh. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về thanh niên tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực tiễn quản lý Nhà nước về thanh niên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Xây dựng chính sách, pháp luật và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật về thanh niên.
Xây dựng và tổ chức thực hiện chiến lược, chương trình, kế hoạch phát triển thanh niên. Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác quản lý nhà nước về thanh niên. Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục chính sách, pháp luật về thanh niên. Kiểm tra, thanh tra, xử lý vi phạm, giải quyết khiếu nại, tố cáo trong việc thực hiện chính sách, pháp luật về thanh niên.
Hợp tác quốc tế về thanh niên. Đánh giá chung về thực tiễn quản lý nhà nước về thanh niên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Những kết quả đạt được trong quản lý nhà nước về thanh niên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong quản lý nhà nước về thanh niên tại Thành phố Hồ Chí Minh .101 Kết luận chương 3 .108 DỰ BÁO TÌNH HÌNH THANH NIÊN, QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THANH NIÊN TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY.
Dự báo tình hình thanh niên Việt Nam và quan điểm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về thanh niên. Bối cảnh đất nước và tình hình thanh niên Việt Nam. Quan điểm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về thanh niên. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về thanh niên trong giai đoạn hiện nay.
Nhận thức đúng, đầy đủ hơn về vai trò của thanh niên và quản lý nhà nước về thanh niên. Nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng đối với công tác quản lý nhà nước về thanh niên. Hoàn thiện pháp luật về thanh niên, quản lý nhà nước về thanh niên. Nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách, pháp luật về thanh niên.
Tiếp tục kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước về thanh niên để đáp ứng với nhiệm vụ được giao. Phát huy tốt cơ chế phối hợp liên ngành giữa các bộ, ngành trung ương và chính quyền địa phương, đảm bảo tính thống nhất, khoa học, hiệu quả trong quá trình xây dựng, thực thi chính sách, pháp luật về thanh niên. Đổi mới và nâng cao hiệu quả công tác quốc tế thanh niên .131 Kết luận chương 4 .132 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Đối với bất kỳ quốc gia nào trên thế giới, thanh niên luôn là lực lượng đóng vai trò vô cùng quan trọng.
Do vậy, các quốc gia luôn dành sự quan tâm, nguồn lực để phát triển, bảo vệ thanh niên thông qua những chính sách, pháp luật dành cho thanh niên. Ở Việt Nam, ngay khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, trong “Thư gửi các bạn thanh niên” ngày 17 tháng 8 năm 1947, Chủ tịch Hồ Chí Minh viết: “Nước nhà thịnh hay suy, yếu hay mạnh là một phần do thanh niên, thanh niên là chủ tương lai của đất nước”. Kế thừa tư tưởng của Người, trong từng giai đoạn lịch sử của đất nước, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn đặt niềm tin và tạo điều kiện để thanh niên có cơ hội phát triển, xứng đáng với sứ mệnh lịch sử vẻ vang của mình. Báo cáo chính trị tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng tiếp tục đánh giá cao vị trí, vai trò của thanh niên, đề ra những nhiệm vụ lãnh đạo công tác thanh niên: “Tăng cường giáo dục thế hệ trẻ về lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hoá, nâng cao lòng yêu nước, tự hào dân tộc, nuôi dưỡng ước mơ, hoài bão, khát vọng vươn lên; nêu cao tinh thần trách nhiệm đối với đất nước, với xã hội; xây dựng môi trường, điều kiện học tập, lao động, giải trí, rèn luyện để phát triển lành mạnh, toàn diện, hài hoà cả về trí tuệ, thể chất và giá trị thẩm mỹ.
Tạo động lực cho thanh niên xung kích trong học tập, lao động sáng tạo, khởi nghiệp, lập nghiệp; làm chủ các kiến thức khoa học, công nghệ hiện đại, phát huy vai trò quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc” [22, tr. Thể chế hóa chủ trương, đường lối của Đảng, Nhà nước ta đã ban hành nhiều chính sách, pháp luật để quản lý và phát triển thanh niên. Luật Thanh niên cùng với các văn bản quy phạm pháp luật khác về thanh niên được ban hành và đi vào thực tiễn đã giúp cho công tác quản lý nhà nước về thanh niên có những chuyển biến tích cực, các quyền và nghĩa vụ của thanh niên được bảo 1 đảm; vai trò, trách nhiệm của thanh niên trong việc tham gia phát triển kinh tế - xã hội ngày càng được nâng cao. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế quốc tế, sự phát triển của thanh niên Việt Nam phải đối mặt với không ít những khó khăn, thách thức.
Thanh niên đang có những thay đổi về cơ cấu xã hội, địa vị kinh tế, tư tưởng chính trị, tâm lý, lối sống… Mặt trái của nền kinh tế thị trường cùng với sự chuyển dịch cơ cấu lao động gây khó khăn cho công tác quản lý, tập hợp và đoàn kết thanh niên ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa, nhất là những vùng đặc biệt khó khăn; tình trạng vi phạm pháp luật và tệ nạn xã hội trong thanh niên đang có chiều hướng gia tăng, nhiều thế lực xấu kích động, lôi kéo, chuyển hóa thanh niên. Vì vậy, Nhà nước cần có những chính sách, giải pháp, đặc biệt là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về thanh niên để phát huy, phát triển và tạo điều kiện cho thế thệ trẻ kế thừa và phát huy truyền thống tốt đẹp của dân tộc, thực hiện thắng lợi sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, văn hóa, khoa học – kỹ thuật lớn nhất khu vực phía Nam, trong những năm qua, lực lượng lao động trong độ tuổi thanh niên chiếm phần lớn trong cơ cấu ngành nghề của lực lượng lao động xã hội, cơ cấu này hiện đã bắt đầu chuyển dịch tích cực theo hướng giảm dần số lượng lao động trong khu vực nông nghiệp, tăng dần lao động trong khu vực công nghiệp và dịch vụ, góp phần to lớn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Thành phố. Nhận thức và hành động của thanh niên có sự chuyển biến tích cực, ý thức công dân, lý tưởng cách mạng được nâng cao; phần lớn thanh niên ngại khó khăn, gian khổ, xung kích, tình nguyện vì cộng đồng; có trách nhiệm với gia đình và xã hội; trình độ học vấn, nghề nghiệp, hiểu biết pháp luật từng bước được nâng cao.
Tuy nhiên, trước những biến động của tình hình kinh tế, văn hóa, xã hội, thanh niên tại Thành phố Hồ Chí Minh cũng bộc lộ những tồn 2 tại, hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển thanh niên trong giai đoạn mới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Lê Trọng Tâm (2023). Quản lý nhà nước về thanh niên từ thực tiễn TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/quan-ly-nha-nuoc-ve-thanh-nien-tu-thuc-tien-thanh-pho-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước về thanh niên từ thực tiễn TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quản lý nhà nước về thanh niên từ thực tiễn TP. Hồ Chí Minh. Phân tích chính sách, thách thức và đề xuất giải pháp phát triển lực lượng thanh niên.
Luận án "Quản lý nhà nước về thanh niên từ thực tiễn TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Quản lý nhà nước về thanh niên từ thực tiễn TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước về thanh niên từ thực tiễn TP.HCM" thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp và luật hành chính. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Quản lý nhà nước về thanh niên từ thực tiễn TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước về thanh niên từ thực tiễn TP.HCM" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về thanh niên từ thực tiễn TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.