Quản lý nhà nước bảo tồn di sản văn hóa thế giới từ thực tiễn Quảng Nam
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa thế giới. Phân tích thực tiễn và đề xuất giải pháp quản lý bền vững tỉnh Quảng Nam.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
96
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về di sản văn hóa thế giới
- Số trang:
- 96 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Nguyễn Duy
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về di sản văn hóa thế giới
Quản lý nhà nước về di sản văn hóa là hoạt động thực thi quyền lực công. Bộ máy nhà nước ban hành quy phạm, tổ chức bộ máy và kiểm soát hoạt động gìn giữ di sản. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ tính toàn vẹn và giá trị nổi bật toàn cầu của di sản. Di sản văn hóa thế giới tại Việt Nam là tài sản vô giá của quốc gia và nhân loại. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc điều phối các nguồn lực. Các cơ quan quản lý xác lập định hướng phát triển dài hạn. Sự can thiệp của nhà nước bảo đảm di sản không bị hủy hoại trước biến đổi môi trường và áp lực kinh tế. Quản lý hiệu quả giúp kết nối quá khứ lịch sử với tương lai phát triển bền vững.
1.1. Bản chất và vai trò của quản lý di sản văn hóa
Di sản văn hóa kết tinh tinh hoa lịch sử và bản sắc dân tộc. Hoạt động quản lý nhà nước xác lập trật tự pháp lý cho việc bảo vệ di sản. Cơ quan quản lý giữ vai trò trung tâm trong định hướng và phân bổ ngân sách. Di sản thế giới đòi hỏi quy trình bảo tồn nghiêm ngặt theo chuẩn mực quốc tế. Công tác quản lý bảo đảm tính nguyên gốc của công trình kiến trúc và không gian văn hóa. Quản lý nhà nước cân bằng giữa bảo tồn nghiêm ngặt và khai thác kinh tế. Việc gìn giữ di tích góp phần củng cố lòng tự hào dân tộc. Quản lý tốt tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển văn hóa cộng đồng.
1.2. Các yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý nhà nước
Hiệu quả quản lý chịu tác động trực tiếp từ điều kiện tự nhiên và môi trường xã hội. Biến đổi khí hậu, bão lũ và độ ẩm gây xuống cấp công trình kiến trúc. Áp lực đô thị hóa nhanh tạo thách thức lớn cho việc giữ gìn cảnh quan di sản. Nhận thức của cộng đồng địa phương quyết định sự thành công của công tác bảo vệ di tích. Trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa là yếu tố then chốt. Nguồn lực tài chính và công nghệ khoa học ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trùng tu. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan ban ngành bảo đảm hiệu lực quản lý thực tế.
II. Khung pháp lý quản lý di sản cùng công ước UNESCO 1972
Khung pháp lý quản lý di sản tại Việt Nam được xây dựng đồng bộ và toàn diện. Hệ thống pháp luật tạo hành lang vững chắc cho việc bảo vệ các di tích lịch sử và văn hóa. Luật Di sản văn hóa khẳng định giá trị thiêng liêng của tài nguyên văn hóa dân tộc. Việt Nam nội luật hóa các cam kết từ Công ước UNESCO 1972 về bảo vệ di sản thế giới. Các nghị định và thông tư hướng dẫn chi tiết quy trình quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di tích. Việc thực thi pháp luật nghiêm minh ngăn chặn các hành vi xâm hại di sản. Thể chế pháp lý minh bạch giúp thu hút các nguồn lực xã hội hóa cho công tác bảo tồn.
2.1. Nội luật hóa các điều khoản Công ước UNESCO 1972
Công ước UNESCO 1972 đặt nền móng cho chuẩn mực bảo tồn di sản toàn cầu. Việt Nam cam kết tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ tính toàn vẹn của di tích. Các điều khoản quốc tế được chuyển hóa vào hệ thống luật pháp quốc gia. Nhà nước xây dựng ranh giới vùng đệm và vùng lõi bảo vệ di sản thế giới. Cơ quan quản lý báo cáo định kỳ tình trạng bảo tồn lên Trung tâm Di sản Thế giới. Tiêu chuẩn quốc tế định hình quy trình phê duyệt các dự án can thiệp di tích. Sự kết nối pháp lý này nâng cao vị thế di sản văn hóa thế giới tại Việt Nam trên trường quốc tế.
2.2. Hoàn thiện hệ thống Luật Di sản văn hóa tại Việt Nam
Luật Di sản văn hóa đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống quy phạm pháp luật ngành văn hóa. Luật phân định rõ trách nhiệm của các cấp chính quyền và cộng đồng dân cư. Các văn bản dưới luật hướng dẫn cụ thể về xếp hạng di tích và cấp phép xây dựng. Cơ chế phân cấp quản lý tạo tính chủ động cho chính quyền địa phương. Tuy nhiên, một số quy định pháp lý còn chồng chéo giữa luật di sản, luật đất đai và luật xây dựng. Việc tiếp tục sửa đổi, bổ sung luật giúp loại bỏ các rào cản hành chính. Hoàn thiện pháp luật tạo tiền đề vững chắc cho việc quản lý nhà nước về di sản văn hóa.
III. Thực trạng bảo tồn và phát huy giá trị di sản ở Quảng Nam
Quảng Nam sở hữu hai di sản văn hóa thế giới nổi tiếng gồm Đô thị cổ Hội An và Khu đền tháp Mỹ Sơn. Công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản tại địa phương đạt nhiều kết quả nổi bật. Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Nam triển khai đồng bộ các chương trình quản lý di tích. Hệ thống ban quản lý di sản hoạt động chuyên nghiệp và hiệu quả. Các dự án nghiên cứu khảo cổ và gia cố công trình được tiến hành bài bản. Tuy nhiên, sự phát triển du lịch nóng đặt ra nhiều thách thức lớn. Địa phương đối mặt với mâu thuẫn giữa bảo tồn nguyên trạng và nhu cầu hiện đại hóa của cư dân.
3.1. Công tác quản lý tại Đô thị cổ Hội An và Mỹ Sơn
Đô thị cổ Hội An là hình mẫu tiêu biểu về di sản sống. Chính quyền duy trì quản lý nghiêm ngặt việc sửa chữa các ngôi nhà cổ bằng gỗ. Không gian phố đi bộ và nếp sống văn hóa truyền thống được gìn giữ cẩn trọng. Tại Khu đền tháp Mỹ Sơn, công tác bảo tồn kiến trúc gạch Chăm diễn ra liên tục. Các chuyên gia quốc tế phối hợp chặt chẽ với ban quản lý trong khảo cổ và định vị di vật. Hoạt động kiểm kê, đo vẽ hiện trạng được ứng dụng công nghệ số hiện đại. Sự quản lý sâu sát giúp hai di sản duy trì giá trị lịch sử độc đáo qua nhiều thập kỷ.
3.2. Bất cập và mâu thuẫn trong quản lý thực tiễn
Thực tiễn quản lý tại Quảng Nam bộc lộ một số mâu thuẫn gay gắt. Áp lực quá tải du khách làm suy giảm chất lượng hạ tầng và môi trường di sản. Nguy cơ thương mại hóa làm biến dạng không gian văn hóa bản địa. Nguồn kinh phí hỗ trợ người dân tu bổ nhà cổ tư nhân còn nhiều hạn chế. Đội ngũ cán bộ chuyên sâu về kỹ thuật trùng tu cổ còn thiếu hụt. Tình trạng cháy nổ và bão lụt thường xuyên đe dọa kết cấu kiến trúc cổ Hội An. Sự phối hợp giữa các sở, ngành đôi lúc còn thiếu tính nhịp nhàng và liên tục.
IV. Chính sách bảo tồn di sản và phát triển du lịch bền vững
Chính sách bảo tồn di sản cần gắn liền mật thiết với định hướng du lịch di sản bền vững. Di sản văn hóa là nguồn tài nguyên vô giá để phát triển kinh tế du lịch. Doanh thu từ vé tham quan cung cấp nguồn tài chính tái đầu tư cho di tích. Hoạt động du lịch giới thiệu giá trị văn hóa dân tộc đến bạn bè quốc tế. Tuy vậy, tăng trưởng du lịch thiếu kiểm soát sẽ phá vỡ tính nguyên vẹn của di sản. Nhà nước phải thiết lập sức chứa du lịch tối ưu cho từng khu vực di tích. Chính sách đúng đắn tạo sự cân bằng hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo tồn.
4.1. Cân bằng lợi ích kinh tế và bảo vệ tính nguyên gốc
Phát triển kinh tế thông qua du lịch không được đánh đổi bằng sự hủy hoại di sản. Cơ quan chức năng cần kiểm soát chặt chẽ lưu lượng khách tham quan mỗi ngày. Việc phân luồng du khách giúp giảm tải áp lực cho các công trình cổ yếu ớt. Sản phẩm du lịch phải tôn trọng sự chân xác của lịch sử và tín ngưỡng địa phương. Doanh nghiệp lữ hành có nghĩa vụ đóng góp vào quỹ bảo tồn di tích. Hoạt động giáo dục nâng cao ý thức văn minh du lịch cho du khách được đẩy mạnh. Sự kết hợp này bảo vệ tính bền vững cho toàn bộ hệ sinh thái di sản.
4.2. Khuyến khích cộng đồng tham gia hưởng lợi từ di sản
Cộng đồng cư dân địa phương là chủ thể bảo vệ di sản quan trọng nhất. Chính sách quản lý cần bảo đảm quyền lợi sinh kế của người dân sinh sống trong vùng di sản. Thu nhập từ dịch vụ du lịch giúp người dân có động lực giữ gìn ngôi nhà cổ. Cơ quan quản lý tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng đón tiếp và hướng dẫn du khách. Người dân trực tiếp tham gia giám sát các hoạt động xây dựng trái phép trong khu phố cổ. Sự đồng thuận của cộng đồng tạo lá chắn vững chắc bảo vệ di sản trước mọi biến động xã hội.
V. Giải pháp trùng tu tôn tạo di tích và xã hội hóa bảo tồn
Giải pháp nâng cao chất lượng quản lý đòi hỏi sự đột phá trong tư duy và công nghệ. Công tác trùng tu tôn tạo di tích phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc bảo tồn khoa học. Nhà nước cần mở rộng xã hội hóa công tác bảo tồn để huy động nguồn lực to lớn từ cộng đồng và doanh nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ số hỗ trợ giám sát hiện trạng công trình chính xác và kịp thời. Hợp tác quốc tế mang lại tri thức và phương pháp bảo tồn tiên tiến. Đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý văn hóa là yêu cầu cấp thiết. Sự kết hợp đồng bộ các giải pháp bảo đảm di sản trường tồn cùng thời gian.
5.1. Nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật trùng tu tôn tạo di tích
Hoạt động trùng tu di tích lịch sử đòi hỏi sự tôn trọng tuyệt đối tính nguyên bản. Việc sử dụng vật liệu thay thế phải tương đồng với vật liệu xây dựng ban đầu. Mọi can thiệp kết cấu cần dựa trên hồ sơ khoa học và khảo sát thực địa kỹ lưỡng. Cơ quan quản lý thành lập hội đồng khoa học đánh giá trước khi phê duyệt dự án trùng tu. Ứng dụng kỹ thuật quét 3D và lập mô hình số giúp lưu trữ dữ liệu kiến trúc chi tiết. Đội ngũ thợ thủ công lành nghề đóng vai trò quyết định trong việc khôi phục các chi tiết chạm khắc cổ.
5.2. Đẩy mạnh xã hội hóa và hợp tác bảo tồn quốc tế
Xã hội hóa công tác bảo tồn mở ra nguồn lực tài chính đa dạng ngoài ngân sách nhà nước. Nhà nước ban hành chính sách ưu đãi thuế cho các tổ chức tài trợ tu bổ di tích. Cơ chế hợp tác công tư được thí điểm trong việc khai thác dịch vụ tại di tích. Mở rộng quan hệ hợp tác với UNESCO và các tổ chức văn hóa quốc tế giúp tiếp cận công nghệ bảo tồn hiện đại. Các chuyên gia nước ngoài hỗ trợ đào tạo chuyên sâu cho cán bộ địa phương. Nguồn tài trợ quốc tế giúp xử lý các vấn đề khẩn cấp về suy thoái vật liệu kiến trúc cổ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (96 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Việt Nam, với hàng nghìn di sản văn hóa phong phú, luôn đối mặt với thách thức to lớn trong việc bảo tồn và phát huy giá trị của chúng, đặc biệt là các di sản được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới. Trong bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội nhanh chóng và hội nhập quốc tế sâu rộng, công tác quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa ngày càng trở nên cấp thiết. Các di sản không chỉ là biểu tượng của lịch sử và bản sắc dân tộc mà còn là nguồn lực quan trọng cho phát triển du lịch bền vững. Tuy nhiên, các di sản này thường xuyên đứng trước nguy cơ bị hủy hoại do tác động của thiên nhiên, sự biến đổi khí hậu, cùng với các hành động vô ý hoặc hữu ý của con người.
Luận văn này tập trung nghiên cứu công tác quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa thế giới từ thực tiễn tỉnh Quảng Nam, một địa phương nổi bật với hai di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận vào tháng 12 năm 1999 là Khu đền tháp Mỹ Sơn và Đô thị cổ Hội An. Mặc dù Quảng Nam đã có nhiều nỗ lực đáng ghi nhận trong công tác này, vẫn còn tồn tại những mâu thuẫn, bất cập cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả quản lý.
Mục tiêu chính của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận và pháp luật về quản lý nhà nước trong bảo tồn di sản văn hóa; khảo sát, đánh giá thực trạng công tác này tại tỉnh Quảng Nam từ năm 1999 đến năm 2020; từ đó chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của chúng. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất các quan điểm và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với Khu đền tháp Mỹ Sơn và Đô thị cổ Hội An. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc góp phần làm rõ hơn giá trị của hai di sản, nâng cao ý thức và trách nhiệm của cộng đồng trong việc gìn giữ di sản, đồng thời cung cấp những kiến nghị thiết thực cho các nhà hoạch định chính sách nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của di sản văn hóa và du lịch tại địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với bảo tồn di sản văn hóa thế giới được xây dựng trên nền tảng của nhiều lý thuyết và quan điểm khác nhau, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lĩnh vực này. Trước hết, quan điểm về Di sản văn hóa đóng vai trò cốt lõi. Theo Luật Di sản văn hóa Việt Nam năm 2001, Di sản văn hóa Việt Nam là tài sản quý giá của cộng đồng các dân tộc Việt Nam, là một bộ phận của di sản văn hóa nhân loại, có vai trò to lớn trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước. Di sản được phân loại thành di sản văn hóa vật thể (gồm di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia) và di sản văn hóa phi vật thể (sản phẩm tinh thần có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, được lưu giữ bằng trí nhớ, chữ viết, truyền miệng, trình diễn). Khái niệm Bảo tồn di sản văn hóa được hiểu là những hoạt động nhằm đảm bảo sự tồn tại lâu dài, ổn định của di sản văn hóa để sử dụng và phát huy giá trị.
Trong quá trình bảo tồn, nghiên cứu áp dụng ba quan điểm chính:
- Quan điểm bảo tồn nguyên trạng: Phát triển từ những năm 1850 trên thế giới, quan điểm này nhấn mạnh việc giữ nguyên hiện trạng của di sản, coi độ chân thực (tính xác thực) là cốt lõi. Các nhà bảo tàng học thường ủng hộ phương pháp này nhằm duy trì dấu tích để thế hệ sau có thể nghiên cứu và kế thừa một cách trung thành.
- Quan điểm bảo tồn trên cơ sở kế thừa: Đây là xu thế phổ biến hiện nay, cho rằng di sản cần được phát huy giá trị phù hợp với xã hội đương đại, đồng thời loại bỏ những yếu tố không còn phù hợp. Bảo tồn kế thừa không phải là dập khuôn nguyên gốc mà là có sự bổ sung những yếu tố mới, làm cho di sản có sức sống trong hoàn cảnh mới.
- Quan điểm bảo tồn phát triển: Quan điểm này đặt trọng tâm vào việc làm thế nào để di sản sống và phát huy tác dụng trong bối cảnh hiện đại. Nó đánh giá thấp vai trò của tính chân thực khách quan mà thay vào đó tập trung vào trải nghiệm, cho rằng không có mục đích bảo tồn nào là duy nhất hoặc tốt thượng trong mọi trường hợp.
Khái niệm Quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa được định nghĩa là quản lý hoạt động bảo tồn di sản văn hóa, nhằm giữ gìn lâu dài các giá trị văn hóa tiêu biểu, phục vụ mục tiêu giáo dục, hình thành nhân cách văn hóa và xây dựng môi trường xã hội lành mạnh, góp phần vào sự phát triển bền vững. Mục tiêu này phải dựa trên việc phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội, thực hiện chủ trương xã hội hóa các hoạt động văn hóa và bảo tồn di sản.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện dựa trên cơ sở phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng các quan điểm của Đảng và pháp luật của Nhà nước Việt Nam về công tác bảo tồn di sản văn hóa. Nghiên cứu đã tham khảo và kế thừa các công trình khoa học liên quan đến lĩnh vực này.
Để thu thập và phân tích dữ liệu, luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học:
- Thu thập thông tin: Dữ liệu được thu thập từ nguồn thứ cấp, bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Di sản văn hóa 2001, 2009; Nghị định, Quyết định của Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ; các văn bản của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Nam), báo cáo tổng kết của Ban Quản lý Di sản Văn hóa Mỹ Sơn và Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An, các tài liệu từ hội thảo khoa học, sách chuyên khảo, bài báo khoa học liên quan đến bảo tồn di sản tại Quảng Nam.
- Phương pháp thống kê: Áp dụng để tổng hợp và phân tích các số liệu về kinh phí đầu tư, số lượng dự án tu bổ, số lượng di tích được kiểm kê, hoặc số lượt khách tham quan, từ đó lượng hóa mức độ thành công hay hạn chế của các hoạt động quản lý.
- Phương pháp hệ thống: Giúp xem xét công tác quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa như một hệ thống gồm các yếu tố cấu thành (chủ thể quản lý, khách thể quản lý, công cụ, mục tiêu), các mối quan hệ tương tác giữa chúng, và các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hệ thống.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích sâu các nội dung quản lý, chính sách, quy định pháp luật để làm rõ bản chất, đặc điểm; sau đó tổng hợp các kết quả phân tích để đưa ra cái nhìn toàn diện về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng.
- Phương pháp so sánh: So sánh các quy định pháp luật giữa các thời kỳ, so sánh kết quả thực hiện giữa các khu di sản (Mỹ Sơn và Hội An), hoặc so sánh với các kinh nghiệm quốc tế về bảo tồn di sản để rút ra bài học.
- Phương pháp xã hội học: Mặc dù luận văn không trực tiếp phỏng vấn hay khảo sát, phương pháp này được sử dụng thông qua việc phân tích các báo cáo, kỷ yếu hội thảo ghi nhận ý kiến từ cộng đồng, chuyên gia để hiểu rõ hơn về vai trò và sự tham gia của các bên liên quan.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai di sản văn hóa thế giới là Đô thị cổ Hội An và Khu đền tháp Mỹ Sơn thuộc tỉnh Quảng Nam, với khung thời gian từ năm 1999 (năm được UNESCO công nhận) đến năm 2020. Cỡ mẫu nghiên cứu là toàn bộ các văn bản quy phạm pháp luật, chính sách, báo cáo thực tiễn liên quan đến công tác quản lý và bảo tồn hai di sản này trong giai đoạn được xác định. Lý do lựa chọn các phương pháp phân tích trên là để đảm bảo tính khách quan, khoa học, toàn diện trong việc đánh giá thực trạng, đồng thời cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp mang tính khả thi và hiệu quả.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu về quản lý nhà nước trong bảo tồn di sản văn hóa thế giới tại Quảng Nam đã đưa ra một số phát hiện quan trọng, phản ánh cả những thành tựu nổi bật và các thách thức còn tồn tại.
- Hệ thống pháp luật và cơ chế chính sách được ban hành đồng bộ, tạo hành lang pháp lý vững chắc: Từ năm 1999 đến 2020, tỉnh Quảng Nam đã chủ động ban hành hàng trăm văn bản chỉ đạo, nghị quyết, quy chế và kế hoạch nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về di sản văn hóa. Các văn bản này cụ thể hóa Luật Di sản văn hóa năm 2001 và các văn bản hướng dẫn khác. Ví dụ, Quy hoạch đầu tư tổng thể bảo tồn, tôn tạo và phát huy giá trị Đô thị cổ Hội An giai đoạn 2012-2025 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định 78/QĐ-TTg ngày 12/01/2012, và Quy hoạch bảo tồn Khu di tích Mỹ Sơn giai đoạn 2008-2020 được phê duyệt tại Quyết định 1915/QĐ-TTg ngày 30/12/2008. Thực tế, trong giai đoạn 1999-2018, Hội An đã ban hành nhiều quy chế quản lý riêng cho khu phố cổ, từ quản lý tu bổ đến hoạt động du lịch và quảng cáo, góp phần nâng cao ý thức cộng đồng.
- Đầu tư nguồn lực tài chính và hợp tác quốc tế có hiệu quả trong tu bổ, bảo tồn di tích vật thể: Công tác bảo tồn đã nhận được sự đầu tư đáng kể từ ngân sách nhà nước và đặc biệt là từ các dự án hợp tác quốc tế. Đối với Mỹ Sơn, dự án hợp tác ba bên UNESCO – Việt Nam – Italia (Lerici Foundation) về tu bổ nhóm tháp G giai đoạn 2003-2013 có tổng kinh phí hơn 1,3 triệu USD. Bên cạnh đó, dự án xây dựng Nhà Trưng bày Mỹ Sơn từ nguồn vốn viện trợ của Chính phủ Nhật Bản (JICA) năm 2005 trị giá 299 triệu yên (tương đương khoảng 43 tỷ đồng) đã góp phần quan trọng vào việc giới thiệu di sản. Tại Hội An, tổng số vốn đầu tư cho tu bổ 424 công trình di tích nhà nước và hỗ trợ tư nhân từ năm 1999 đến 2018 đạt khoảng 152 tỷ đồng, trong đó vốn từ ngân sách thành phố chiếm khoảng 90 tỷ đồng. Các dự án quốc tế như hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo của ILO (1,5 triệu USD), phát triển du lịch cộng đồng của WWF (800.000 USD) và FIDR (1,5 triệu USD) cũng đã đóng góp đáng kể.
- Công tác giáo dục di sản và nâng cao nhận thức cộng đồng được đẩy mạnh: Cả Hội An và Duy Xuyên đều chú trọng phổ biến kiến thức về di sản. Thành phố Hội An đã xuất bản hơn 35 đầu sách và đầu tư 08 bảo tàng chuyên đề, trưng bày gần 10 ngàn hiện vật, thu hút khoảng 01 triệu lượt khách tham quan, nghiên cứu mỗi năm. Các chương trình giáo dục di sản trong nhà trường được triển khai với bộ giáo trình riêng cho học sinh từ lớp 1 và lớp 6, cùng hơn 2.000 tài liệu hướng dẫn cho giáo viên và học sinh. Đội ngũ cộng tác viên di sản tại Hội An với 33 người cũng đóng vai trò tích cực trong việc phát hiện và ngăn chặn sớm các hành vi xâm hại di tích.
- Tồn tại tình trạng chồng chéo pháp luật và hạn chế về chức năng của Ban Quản lý Di sản: Mặc dù có khung pháp lý, vẫn còn sự chồng chéo giữa Luật Di sản văn hóa với các luật khác như Luật Xây dựng, Luật Đầu tư công, và Luật Du lịch. Điều này tạo ra rào cản trong việc quản lý thống nhất và thực thi hiệu quả các quy định. Một nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng chức năng và thẩm quyền của các Ban Quản lý Di sản tại Việt Nam, bao gồm cả ở Quảng Nam, còn hạn chế, không có chức năng như một cơ quan quản lý nhà nước mà chủ yếu mang tính tham mưu và báo cáo lên cấp cao hơn, gây khó khăn trong việc kiểm tra và xử lý vi phạm tại chỗ.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cho thấy nỗ lực của tỉnh Quảng Nam trong việc bảo tồn di sản văn hóa thế giới là rất đáng ghi nhận, đặc biệt thông qua việc hình thành một hệ thống văn bản pháp lý tương đối hoàn chỉnh và thu hút nguồn lực lớn từ bên ngoài. Thành công này có thể được giải thích bởi sự quan tâm sâu sắc của Đảng và Nhà nước, cùng với sự chủ động của chính quyền địa phương và sự tham gia tích cực của cộng đồng.
Tuy nhiên, thách thức về chồng chéo pháp luật và quyền hạn của các Ban Quản lý là một vấn đề cố hữu, ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể. Sự chồng chéo này không chỉ làm chậm quá trình cấp phép tu bổ, triển khai dự án mà còn tạo ra kẽ hở cho các hoạt động đầu tư thiếu kiểm soát, đe dọa đến tính toàn vẹn của di sản. Chẳng hạn, một số dự án phát triển du lịch hoặc cơ sở hạ tầng có thể gặp khó khăn trong việc tuân thủ đồng thời các quy định về bảo tồn di sản và quy định về xây dựng hoặc đầu tư.
So sánh với các nghiên cứu tương tự về quản lý di sản ở các quốc gia khác, những vấn đề về thẩm quyền của cơ quan quản lý và sự phức tạp của hệ thống pháp luật không phải là duy nhất. Một số quốc gia có kinh nghiệm lâu năm trong bảo tồn di sản đã thành lập các cơ quan quản lý di sản với quyền hạn mạnh mẽ hơn, có khả năng ra quyết định và thực thi pháp luật trực tiếp tại khu vực di sản. Việc thiếu đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm và trình độ ngoại ngữ cũng là một điểm yếu, làm hạn chế khả năng tiếp cận và ứng dụng các kỹ thuật bảo tồn tiên tiến từ quốc tế. Trong thực tế, các cuộc hội thảo quốc tế như “Thông điệp từ di sản thế giới ở tỉnh Quảng Nam - Thực trạng và tương lai” năm 2010 đã chỉ ra rằng những vấn đề này cần được chấn chỉnh và khắc phục.
Ý nghĩa của những kết quả này là rất lớn đối với sự phát triển bền vững của di sản văn hóa và du lịch tại Quảng Nam. Nếu các vấn đề về pháp lý và chức năng được giải quyết, công tác bảo tồn sẽ hiệu quả hơn, đảm bảo giữ gìn được các giá trị nguyên gốc của di sản, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc khai thác du lịch có trách nhiệm. Chẳng hạn, việc đơn giản hóa quy trình cấp phép tu bổ có thể thúc đẩy người dân và chủ sở hữu di tích chủ động hơn trong việc bảo vệ tài sản của mình, thay vì e ngại các thủ tục hành chính phức tạp. Các số liệu về nguồn vốn đầu tư và số lượng công trình tu bổ có thể được trình bày rõ ràng hơn qua biểu đồ cột hoặc biểu đồ tròn để trực quan hóa sự đóng góp của từng nguồn lực và từng giai đoạn. Tỷ lệ các loại hình di tích được kiểm kê, xếp hạng cũng có thể được minh họa bằng bảng thống kê để làm nổi bật quy mô và sự đa dạng của di sản trên địa bàn tỉnh.
Đề xuất và khuyến nghị
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa thế giới tại tỉnh Quảng Nam, luận văn xin đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể như sau:
-
Hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế chính sách liên ngành để giảm thiểu chồng chéo:
- Hành động: Rà soát và sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Di sản văn hóa, nhằm làm rõ hơn các quy định liên quan đến quản lý, bảo tồn, và phát huy giá trị di sản, đồng thời loại bỏ sự chồng chéo với Luật Xây dựng, Luật Đầu tư công, và Luật Du lịch.
- Chủ thể thực hiện: Quốc hội, Chính phủ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, phối hợp với Bộ Xây dựng, Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
- Timeline: Triển khai rà soát trong vòng 1-2 năm tới, và hoàn thiện sửa đổi trong vòng 3 năm.
- Target metric: Giảm thiểu ít nhất 30% các điểm chồng chéo hoặc mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật liên quan, rút ngắn thời gian xử lý các hồ sơ liên quan đến di sản khoảng 20%.
-
Tăng cường năng lực chuyên môn và mở rộng quyền hạn cho các Ban Quản lý Di sản Văn hóa cấp địa phương:
- Hành động: Nâng cấp Ban Quản lý Di sản Văn hóa Mỹ Sơn và Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An thành các đơn vị có tư cách pháp nhân độc lập với quyền hạn rõ ràng hơn trong việc kiểm tra, giám sát, cấp phép các hoạt động bảo tồn và phát triển tại khu vực di sản. Đầu tư đào tạo chuyên sâu về kỹ năng quản lý, kỹ thuật bảo tồn, ngoại ngữ cho đội ngũ cán bộ.
- Chủ thể thực hiện: Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Nam, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
- Timeline: Thực hiện đề án nâng cao năng lực trong 5 năm tiếp theo.
- Target metric: Đảm bảo 100% cán bộ chủ chốt của Ban Quản lý được đào tạo chuyên sâu về bảo tồn di sản, tăng quyền hạn quyết định tại chỗ lên 15-20% đối với các vấn đề cấp thiết, giảm thiểu thời gian chờ đợi phản hồi từ cấp trên.
-
Đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư và đẩy mạnh xã hội hóa công tác bảo tồn:
- Hành động: Xây dựng các cơ chế khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia đóng góp tài chính vào công tác bảo tồn thông qua các quỹ xã hội hóa, hình thức đối tác công tư (PPP). Tìm kiếm và mở rộng hợp tác với các tổ chức quốc tế, các đại sứ quán, các quỹ bảo tồn di sản toàn cầu. Phát triển các sản phẩm du lịch có trách nhiệm, trích một phần doanh thu cho quỹ bảo tồn.
- Chủ thể thực hiện: Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Nam, Ban Quản lý di sản, Sở Du lịch, các doanh nghiệp du lịch.
- Timeline: Tăng cường huy động vốn xã hội hóa và quốc tế liên tục trong dài hạn, với mục tiêu cụ thể là tăng tỷ trọng nguồn vốn này lên 10% mỗi hai năm.
- Target metric: Tỷ trọng nguồn vốn từ xã hội hóa và quốc tế đạt 25% tổng kinh phí bảo tồn di sản vào năm 2025.
-
Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ hiện đại vào quản lý, giám sát và nghiên cứu di sản:
- Hành động: Triển khai hệ thống giám sát di sản bằng công nghệ GIS (Hệ thống thông tin địa lý), cảm biến thông minh để theo dõi tình trạng xuống cấp của di tích, biến động môi trường. Áp dụng các kỹ thuật tiên tiến trong trùng tu, phục chế vật liệu. Phát triển các cơ sở dữ liệu số hóa về di sản.
- Chủ thể thực hiện: Ban Quản lý di sản, Sở Khoa học và Công nghệ, các trường đại học, viện nghiên cứu.
- Timeline: Triển khai thí điểm tại ít nhất 50% các điểm di tích trọng yếu trong 3 năm tới.
- Target metric: Giảm 15% nguy cơ xuống cấp di tích do các yếu tố môi trường và thiên tai thông qua hệ thống cảnh báo sớm và giám sát liên tục.
-
Nâng cao vai trò và sự tham gia chủ động của cộng đồng trong bảo tồn di sản:
- Hành động: Tiếp tục phát triển và nhân rộng các chương trình giáo dục di sản trong nhà trường và cộng đồng. Khuyến khích người dân tham gia vào các ban quản lý, tổ giám sát di tích ở cấp cơ sở. Xây dựng cơ chế hỗ trợ và công nhận kịp thời những đóng góp của cộng đồng trong công tác bảo tồn.
- Chủ thể thực hiện: Chính quyền địa phương cấp xã/phường, các tổ chức văn hóa, đoàn thể xã hội.
- Timeline: Duy trì và mở rộng liên tục, với mục tiêu đạt 80% hộ dân tại khu vực di sản có kiến thức cơ bản về bảo tồn và 25% hộ dân tham gia tích cực vào các hoạt động liên quan trong 3 năm.
- Target metric: Tăng số lượng sáng kiến cộng đồng trong bảo tồn và phát huy di sản lên 15% mỗi năm.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa thế giới từ thực tiễn tỉnh Quảng Nam" mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau, cung cấp cái nhìn sâu sắc và những giải pháp cụ thể cho công tác bảo tồn di sản.
-
Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý nhà nước:
- Lợi ích: Luận văn cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng quản lý di sản tại một địa phương điển hình như Quảng Nam, bao gồm hệ thống pháp luật, cơ chế vận hành, những thành tựu và hạn chế. Các cán bộ tại Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Nam, và các sở, ban, ngành liên quan có thể sử dụng các phân tích và đề xuất để rà soát, điều chỉnh chính sách, luật pháp, và quy hoạch phát triển, nhằm giải quyết các vấn đề chồng chéo và nâng cao hiệu quả quản lý.
- Use case: Các phòng ban chuyên môn có thể tham khảo các giải pháp đề xuất để xây dựng các đề án, kế hoạch hành động cụ thể cho việc hoàn thiện pháp lý, tăng cường quyền hạn cho Ban Quản lý di sản hoặc đa dạng hóa nguồn vốn bảo tồn.
-
Các nhà nghiên cứu, học giả trong lĩnh vực luật học, văn hóa học, quản lý du lịch và phát triển bền vững:
- Lợi ích: Nghiên cứu này cung cấp nguồn tư liệu phong phú, đặc biệt là về cơ sở lý luận, khung pháp luật và thực tiễn cụ thể tại Việt Nam. Nó là một tài liệu tham khảo giá trị cho việc phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu hơn về quản lý di sản, tác động của du lịch đến di sản, hoặc vai trò của cộng đồng trong bảo tồn.
- Use case: Sinh viên cao học, nghiên cứu sinh có thể sử dụng luận văn làm cơ sở để phát triển khung lý thuyết, phương pháp nghiên cứu, hoặc so sánh kết quả với các khu di sản khác. Các học giả có thể trích dẫn để củng cố lập luận trong các bài báo khoa học hoặc hội thảo.
-
Cộng đồng dân cư địa phương tại các khu vực có di sản và các tổ chức xã hội, doanh nghiệp du lịch:
- Lợi ích: Luận văn giúp nâng cao nhận thức về giá trị to lớn của các di sản văn hóa thế giới, đồng thời chỉ ra vai trò và trách nhiệm của cộng đồng trong công tác bảo tồn. Các giải pháp đề xuất về xã hội hóa và sự tham gia của cộng đồng có thể truyền cảm hứng để họ chủ động hơn trong việc gìn giữ và phát huy di sản.
- Use case: Các hộ gia đình có di tích thuộc sở hữu tư nhân có thể tìm hiểu về các cơ chế hỗ trợ, các quy định về tu bổ. Các doanh nghiệp du lịch có thể tham khảo để phát triển các sản phẩm du lịch bền vững, gắn kết với hoạt động bảo tồn, đóng góp vào quỹ bảo tồn di sản.
-
Các tổ chức quốc tế, nhà tài trợ và chuyên gia về bảo tồn di sản:
- Lợi ích: Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về bối cảnh thực tiễn, những thách thức và thành công của công tác bảo tồn di sản tại Việt Nam, đặc biệt tại một địa phương có hai di sản thế giới. Điều này giúp các tổ chức quốc tế hiểu rõ hơn về nhu cầu và định hướng hỗ trợ.
- Use case: Các tổ chức như UNESCO, JICA, Lerici Foundation, hoặc các quỹ phát triển có thể tham khảo để đánh giá hiệu quả của các dự án đã thực hiện và định hướng các chương trình hợp tác trong tương lai, tập trung vào những vấn đề còn tồn tại như năng lực quản lý hay ứng dụng công nghệ.
Câu hỏi thường gặp
-
Di sản văn hóa thế giới tại Quảng Nam bao gồm những gì và được UNESCO công nhận khi nào? Tỉnh Quảng Nam là nơi tự hào sở hữu hai Di sản Văn hóa Thế giới được UNESCO công nhận. Đó là Khu đền tháp Mỹ Sơn, quần thể kiến trúc đền tháp Chăm pa cổ đại, và Đô thị cổ Hội An, một thương cảng quốc tế sầm uất vang bóng một thời. Cả hai di sản này đều vinh dự được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) ghi danh vào Danh mục Di sản Thế giới vào ngày 04 tháng 12 năm 1999, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa tại Việt Nam.
-
Vai trò của quản lý nhà nước trong bảo tồn di sản văn hóa thế giới là gì? Quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn di sản văn hóa thế giới. Theo nghiên cứu, vai trò này bao gồm việc ban hành và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (như Luật Di sản văn hóa 2001) và các cơ chế chính sách, đảm bảo hành lang pháp lý vững chắc. Đồng thời, nhà nước chịu trách nhiệm đào tạo nguồn nhân lực chuyên môn, triển khai các hoạt động truyền thông giáo dục nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng, và đầu tư ngân sách để trực tiếp thực hiện các dự án bảo tồn, tu bổ, cũng như huy động các nguồn lực xã hội khác.
-
Những thách thức lớn nhất trong công tác bảo tồn di sản tại Quảng Nam là gì? Mặc dù có nhiều thành tựu, công tác bảo tồn di sản tại Quảng Nam vẫn đối mặt với một số thách thức đáng kể. Theo kết quả nghiên cứu, một trong những vấn đề chính là sự chồng chéo và mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật về di sản văn hóa với các luật khác như Luật Xây dựng, Luật Đầu tư công hay Luật Du lịch, gây khó khăn trong việc triển khai thống nhất. Bên cạnh đó, chức năng và thẩm quyền của các Ban Quản lý Di sản cấp địa phương còn hạn chế, chưa đủ mạnh để ra quyết định và xử lý kịp thời các vấn đề tại chỗ.
-
Cộng đồng địa phương tham gia vào việc bảo tồn di sản thế giới tại Quảng Nam như thế nào? Cộng đồng địa phương đóng vai trò vô cùng quan trọng và được khuyến khích tham gia tích cực vào công tác bảo tồn di sản tại Quảng Nam. Trong thực tế, các Ban Quản lý di sản đã thành lập đội ngũ cộng tác viên từ cộng đồng, và nhiều di tích thuộc sở hữu tư nhân hay cộng đồng được người dân tự quản lý dưới sự giám sát của chính quyền. Các chương trình giáo dục di sản trong nhà trường, các hoạt động tuyên truyền ở khu dân cư cũng góp phần nâng cao ý thức, trách nhiệm của người dân, khuyến khích họ cùng chung tay gìn giữ và phát huy giá trị di sản.
-
Luận văn đề xuất những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả quản lý? Luận văn đề xuất một loạt các giải pháp toàn diện. Thứ nhất là hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế chính sách liên ngành để giảm thiểu chồng chéo. Thứ hai là tăng cường năng lực chuyên môn và mở rộng quyền hạn cho các Ban Quản lý Di sản cấp địa phương. Thứ ba là đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư và đẩy mạnh xã hội hóa công tác bảo tồn. Thứ tư là tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ hiện đại vào quản lý, giám sát và nghiên cứu di sản. Cuối cùng, luận văn khuyến nghị nâng cao vai trò và sự tham gia chủ động của cộng đồng trong bảo tồn di sản.
Kết luận
Luận văn đã thực hiện một phân tích chuyên sâu về quản lý nhà nước đối với bảo tồn di sản văn hóa thế giới từ thực tiễn tỉnh Quảng Nam, tập trung vào Khu đền tháp Mỹ Sơn và Đô thị cổ Hội An. Những đóng góp chính của nghiên cứu bao gồm:
- Hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận và pháp luật về quản lý nhà nước trong bảo tồn di sản văn hóa.
- Đánh giá khách quan và chi tiết thực trạng công tác quản lý tại Quảng Nam từ năm 1999 đến 2020, làm rõ các ưu điểm nổi bật và những hạn chế còn tồn tại.
- Chỉ ra những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các bất cập trong quản lý, đặc biệt là sự chồng chéo pháp luật và hạn chế về thẩm quyền của các cơ quan chuyên trách.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể, có tính khả thi cao, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, hướng tới sự phát triển bền vững của di sản.
- Góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị di sản và trách nhiệm chung trong việc bảo vệ, phát huy các giá trị văn hóa quý báu.
Để tiếp tục phát triển công tác này, khuyến nghị rằng trong 5 năm tới, cần tập trung hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý và tăng cường ứng dụng công nghệ trong giám sát. Những kết quả của luận văn này là nguồn tham khảo quý giá cho các nhà hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu và cộng đồng, khuyến khích sự hợp tác đa chiều để bảo tồn vĩnh viễn những giá trị di sản độc đáo của Quảng Nam cho các thế hệ tương lai. Hãy cùng nhau chung tay gìn giữ và phát huy di sản văn hóa thế giới!
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN DUY QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO TỒN DI SẢN VĂN HÓA THẾ GIỚI TỪ THỰC TIỄN TỈNH QUẢNG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, năm 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN DUY QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO TỒN DI SẢN VĂN HÓA THẾ GIỚI TỪ THỰC TIỄN TỈNH QUẢNG NAM Chuyên ngành : Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số : 8 38 01 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN ANH HÙNG HÀ NỘI, năm 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận văn thạc sĩ “Quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa thế giới từ thực tiễn tỉnh Quảng Nam” là kết quả của quá trình sưu tầm và nghiên cứu của bản thân dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Anh Hùng - người hướng dẫn khoa học. Mọi tài liệu sử dụng đều có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng.
Tác giả xin chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Quảng Nam, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận văn Nguyễn Duy luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO TỒN DI SẢN VĂN HÓA. Khái niệm, quan điểm, vai trò của quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa.
Nguyên tắc, nội dung, hình thức, phương pháp của quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về di sản văn hóa - cơ sở pháp lý quan trọng thực thi hiệu quả hoạt động bảo tồn di sản. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa. 23 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CÔNG TÁC BẢO TỒN DI SẢN VĂN HÓA THẾ GIỚI CÓ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NAM.
Điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội của tỉnh Quảng Nam và các di sản văn hóa thế giới ở Quảng Nam. Thực trạng thực hiện công tác quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa thế giới tại tỉnh Quảng Nam. Mâu thuẫn, bất cập trong công tác quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa thế giới ở tỉnh Quảng Nam. 48 CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỊNH HƯỚNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO TỒN DI SẢN VĂN HÓA THẾ GIỚI CÓ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NAM.
Mục tiêu quản lý nhà nước về bảo tồn di sản. Những định hướng nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa thế giới của Uỷ ban nhân dân tỉnh Quảng Nam. Kiến nghị, đề xuất. 76 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Di sản văn hóa của mỗi dân tộc ngưng đọng những chân giá trị của quá trình sáng tạo văn hóa, là những biểu hiện khách quan của truyền thống lịch sử và đặc thù dân tộc. Chính vì vậy, các di sản văn hóa không chỉ là những tài sản vô giá của mỗi quốc gia dân tộc mà còn là tài sản chung của nhân loại. Trong nền văn hóa Việt Nam, di sản văn hóa thể hiện một vị thế hết sức quan trọng, qua di sản văn hóa chúng ta có thể nắm bắt, hiểu biết về lịch sử dựng nước, giữ nước, là nơi lưu giữ những nét độc đáo, những giá trị tinh hoa của dân tộc. Luật Di sản văn hóa được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, tại kỳ họp thứ 9 khóa X thông qua ngày 29 tháng 6 năm 2001 đã khẳng định “Di sản văn hóa Việt Nam là tài sản quý giá của các cộng đồng các dân tộc Việt Nam, là bộ phận của di sản văn hóa nhân loại, có vai trò to lớn trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước của nhân dân ta” Việc bảo tồn di sản văn hóa là một trong những hoạt động gắn liền việc bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, tạo dựng sự phát triển tương lai của mỗi dân tộc từ những mối liên kết đặc thù của quá khứ và hiện tại.
Trong tiến trình lịch sử, hoạt động bảo tồn các di sản văn hóa xuất hiện ngay từ khi con người có ý thức về sáng tạo văn hóa trên cơ sở chinh phục, cải tạo và khai thác thiên nhiên để phục vụ cho sự phát triển của con người. Và do đó mỗi quốc gia, mỗi dân tộc đều coi việc bảo tồn và phát huy các giá trị của di sản như một trong những trách nhiệm và nghĩa vụ cao cả của mình. Trong thời kỳ đổi mới, Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều chủ trương, đường lối, chính sách để bảo tồn di sản văn hóa nhằm nâng cao đời sống tinh thần của nhân dân và góp phần phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Luật di sản văn hóa khẳng định: “Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa là nhằm đáp ứng nhu cầu về văn hóa ngày càng tăng của nhân dân, góp phần xây dựng và phát triển nền 1 luan an văn hóa Việt Nam tiên tiến, dậm đà bản sắc dân tộc và góp phần vào kho tàng di sản văn hóa thế giới.
Tuy nhiên các di sản văn hóa thường xuyên đứng trước nguy cơ bị hủy hoại do những tác động của thiên nhiên: Bão lụt, động đất, núi lửa, sự biến đổi về nhiệt độ, các hành động vô thức và hữu thức của con người, việc mở cửa hội nhập quốc tế bên cạnh những mặt tích cực cũng có những tác động mạnh mẽ ảnh hưởng đến văn hóa truyền thống … là những nguy cơ dẫn đến hậu quả không lường, đe dọa sự tồn vong của không ít di sản của các quốc gia dân tộc. Quảng Nam cũng như các địa phương khác cũng không tránh khỏi những tác động nêu trên.Từ nhiều năm nay, việc bảo tồn các di sản văn hóa ở Việt Nam cũng như hai di sản thế giới ở tỉnh Quảng Nam là Khu đền tháp Mỹ Sơn, Khu đô thị cổ Hội An đã và đang được coi là những hoạt động khoa học, chân xác, thu hút sự quan tâm của nhiều cấp, nhiều ngành. Những nguyên tắc về tu sửa, gia cố, phục hồi di tích được xác định trong các Công ước và Hiến chương quốc tế, những kinh nghiệm kỹ thuật của các trường phái tu sửa, phục hồi di tích của các nước đã và đang được vận dụng trong công tác bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa thế giới. Công tác bảo tồn các di sản văn hóa thế giới hiện nay là vấn đề cấp bách và mang tính chiến lược lâu dài đòi hỏi thực hiện tốt công tác quản lý nhà nước để đảm bảo theo hướng bền vững.
Vì vậy, học viên chọn đề tài “Quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa thế giới từ thực tiễn tỉnh Quảng Nam” làm đề tài luận văn thạc sĩ Luật học của mình. Tổng quan tình hình nghiên cứu Công tác quản lý di sản văn hóa thế giới luôn nhận được sự quan tâm của rất nhiều tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước nghiên cứu ở nhiều góc độ, khía cạnh khác nhau, cụ thể như sau: - Sách “Di sản văn hóa trong xã hội Việt Nam đương đại” của Nhà xuất bản Tri Thức, sách “Quản lý và khai thác di sản văn hóa trong thời ký hội nhập” của trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn Đại học quốc gia TP Hồ Chí Minh 2 luan an gồm nhiều bài viết của nhiều tác giả từ nhiều góc nhìn khác nhau đặt ra những vấn đề đối với di sản văn hóa Việt Nam trong xã hội đương đại. - Sách “Hướng dẫn Thực hiện Công ước Di sản Thế giới 1972” của Ủy ban liên Chính phủ về bảo tồn di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới tháng 7 năm 2013. tài liệu cung cấp các kiến thức giúp cơ quan quản lý di sản nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của các di sản trong công cuộc phát triển kinh tế xã hội của địa phương, hoạch định chính sách bảo tồn và phát huy giá trị di sản.
- Sách “Di sản văn hóa thế giới Mỹ Sơn” song ngữ Anh - Việt do văn phòng UNESCO tại Hà Nội phối hợp Ban Quản lý Di sản Văn hóa Mỹ Sơn xuất bản năm 2013, nội dung cuốn sách cung cấp về lịch sử hình thành và các giá trị của khu đền tháp và công tác trùng tu bảo tồn khu di tích cùng những nổ lực bảo tồn, cứu vãn Khu di tích Mỹ Sơn trước những thách thức hiện nay. - Sách “Từ nguồn xuống biển, vết tích văn hóa Chămpa xứ Quảng” do Ban Quản lý Di sản Văn hóa Mỹ Sơn biên soạn năm 2018, nội dung chỉ ra các mối liên hệ của văn hóa Chămpa trên dải đất miền trung Việt Nam. - Trung tâm quản lý bảo tồn di tích Hội An biên soạn tập sách “Di sản Văn hóa Hội An - Nhìn lại một chặng đường” năm 2013 đã khái quát những thuận lợi, khó khăn , những kết quả trong công tác quản lý, bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Hội An. Tập sách “ Tác động Hội An” do văn phòng UNESCO tại Hà Nội phối hợp Trung tâm quản lý bảo tồn di tích Hội An xuất bản năm 2013 đã nêu lên những áp lực và cảnh báo những nguy cơ ảnh hưởng đối với khu di sản.
- Viện sinh thái và Bảo vệ công trình chủ trì Hội thảo khoa học “Đa dạng sinh thái Mỹ Sơn nhằm bảo tồn gắn với phát triển bền vững Khu di tích Mỹ Sơn, Quảng Nam” năm 2016 đã nghiên cứu bảo tồn đa dạng sinh học, xây dựng bộ tiêu chí áp dụng trong công tác bảo tồn khu di tích. - Hội thảo quốc tế năm 2010 với chủ đề “Thông điệp từ di sản thế giới ở tỉnh Quảng Nam - Thực trạng và tương lai” với sự tham gia của các nhà khoa học Nhật Bản, Việt Nam đã chỉ ra những vấn đề gây ảnh hưởng đến di sản cần được chấn chỉnh, khắc phục.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Duy (2020). Luận văn quản lý nhà nước bảo tồn di sản văn hóa thế giới [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/quan-ly-nha-nuoc-bao-ton-di-san-van-hoa-the-gioi-tu-thuc-tien-quang-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận văn quản lý nhà nước bảo tồn di sản văn hóa thế giới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa thế giới. Phân tích thực tiễn và đề xuất giải pháp quản lý bền vững tỉnh Quảng Nam.
Luận án "Luận văn quản lý nhà nước bảo tồn di sản văn hóa thế giới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận văn quản lý nhà nước bảo tồn di sản văn hóa thế giới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận văn quản lý nhà nước bảo tồn di sản văn hóa thế giới" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Luận văn quản lý nhà nước bảo tồn di sản văn hóa thế giới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận văn quản lý nhà nước bảo tồn di sản văn hóa thế giới" có 96 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận văn quản lý nhà nước bảo tồn di sản văn hóa thế giới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.