Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Quản lý nhà nước đối với dự án đầu tư xây dựng theo phương thức đối tác công tư tại Việt Nam" của Phạm Quốc Trường được thực hiện trong bối cảnh khoa học cấp thiết khi phương thức đối tác công tư (PPP) đang trở thành một kênh huy động vốn quan trọng cho phát triển cơ sở hạ tầng, nhưng lại đối mặt với nhiều thách thức về quản lý tại Việt Nam. Nghiên cứu này mang tính tiên phong trong việc cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống về vai trò của quản lý nhà nước (QLNN) trong toàn bộ vòng đời của dự án đầu tư xây dựng (ĐTXD) theo phương thức PPP, từ giai đoạn hoạch định đến vận hành.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong các tài liệu khoa học hiện có, vốn thường chỉ tập trung vào các khía cạnh rời rạc của PPP hoặc các giai đoạn cụ thể của dự án. Cụ thể, "Hầu hết các nghiên cứu về PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng tập trung vào giai đoạn trước khi xây dựng, giai đoạn thi công và vận hành ít được chú ý hơn" (Mục 1.2), trong khi QLNN cần quản lý toàn bộ vòng đời dự án. Các công trình trước đây như của Nguyễn Thị Bình (2013) và Tạ Văn Khoái (2009) đã đề cập đến QLNN đối với dự án sử dụng vốn ngân sách, hoặc các nghiên cứu của Lê Hương Linh và cộng sự (2017) và Đoàn Thị Hải Yến (2020) tập trung vào rủi ro và khung pháp lý của PPP. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa cung cấp một phân tích đầy đủ, hệ thống về những tồn tại, hạn chế của QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP ở Việt Nam, đặc biệt là việc làm rõ các nhân tố ảnh hưởng, thực trạng triển khai và các giải pháp hoàn thiện toàn diện. Đặc biệt, "nguyên nhân sâu xa của vấn đề nghiên cứu vẫn còn bỏ ngỏ, ví dụ như tác động từ bên ngoài (Phản ứng của cộng đồng, Áp lực thời gian vì thành tích của lãnh đạo cấp cao, Chi phối bởi các cơ quan liên quan đến dự án)" (Mục 1.2), một khía cạnh mà luận án này đã nỗ lực giải quyết thông qua cách tiếp cận đa chiều.

Research questions và hypotheses: Luận án được dẫn dắt bởi ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Nội dung QLNN trong dự án ĐTXD theo phương thức PPP là gì? Các nhân tố ảnh hưởng đến QLNN ra sao?
  2. QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP tại Việt Nam thời gian vừa qua như thế nào?
  3. Cần phải làm gì để công tác QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP đạt được hiệu lực - hiệu quả?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án đề xuất các giả thuyết sau: Về công cụ QLNN:

  1. Hoàn thiện chính sách và pháp luật về PPP.
  2. Giải pháp chiến lược tổng thể quốc gia về PPP.
  3. Tiêu chí đánh giá dự án ĐTXD theo phương thức PPP của cơ quan QLNN theo giai đoạn của dự án. Về phương pháp QLNN:
  4. Hoàn thiện bộ máy QLNN về PPP.
  5. Tăng cường phân cấp thẩm quyền quyết định dự án.
  6. Hỗ trợ của Nhà nước trong các giai đoạn của dự án.
  7. Công khai minh bạch thông qua trang Website quốc gia.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng dựa trên khung lý thuyết vững chắc, tiếp cận các vấn đề nghiên cứu từ cơ sở lý luận và thực tiễn, đồng thời vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứngchủ nghĩa duy vật lịch sử. Khung lý thuyết của luận án (Hình 1.1) tích hợp các cấp độ chính sách/thể chế về đầu tư PPP, nội dung QLNN suốt quá trình thực hiện dự án, từ xác định dự án đến khai thác vận hành. Nó xem xét các vấn đề từ quan điểm của các bên liên quan khác nhau (Nhà nước, tư nhân, đối tượng thụ hưởng) và đánh giá các tồn tại/hạn chế ở nhiều cấp độ, bao gồm chính sách/thể chế, bộ máy tổ chức quản lý và năng lực cán bộ. Mục tiêu QLNN được xác định rõ ràng: đạt được hiệu quả kinh tế-xã hội, giảm chi ngân sách, tăng hiệu quả nguồn lực, cải thiện chất lượng dịch vụ, và thu hút nhà đầu tư tiềm năng.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá đáng kể. Một là, khẳng định QLNN là nhân tố quan trọng quyết định đến sự thành công của dự án PPP, không chỉ dừng lại ở các yếu tố tài chính hay kỹ thuật, mà còn là "sự tương tác chặt chẽ quan hệ Nhà nước và tư nhân hướng đến cân bằng lợi ích của cả hai bên và người hưởng lợi" (Mục 7.1). Hai là, đề xuất một bộ tiêu chí khung đánh giá dự án ĐTXD theo phương thức PPP của cơ quan QLNN cho từng giai đoạn của dự án (Mục 7.2, điểm Hai). Đây là một công cụ định lượng hóa hiệu suất quản lý, có khả năng tác động đến hàng trăm dự án PPP trong tương lai bằng cách cung cấp một khuôn khổ đánh giá minh bạch, khách quan. Ba là, luận án đưa ra 4 nhóm giải pháp cụ thể và 6 khuyến nghị nhằm hoàn thiện QLNN đối với PPP tại Việt Nam, bao gồm hoàn thiện chính sách, tổ chức bộ máy, tài chính và phân cấp quyết định, với tiềm năng cải thiện hiệu quả quản lý, giảm thiểu rủi ro cho các dự án PPP lên đến 20-30% thông qua việc tăng cường minh bạch và năng lực quản lý.

Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP, với trọng tâm là các dự án cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ (HTGTĐB) và năng lượng tại Việt Nam, là hai lĩnh vực áp dụng PPP nhiều nhất. Nghiên cứu khái quát quá trình hình thành PPP tại Việt Nam đến năm 2020 và tập trung sâu vào giai đoạn 2014-2020, giai đoạn chứng kiến sự ra đời của nhiều Luật và Nghị định quan trọng chi phối phương thức PPP [59, 60, 61, 62, 63, 30, 68]. Đối tượng nghiên cứu bao gồm luật pháp/khung chính sách, phương pháp và công cụ quản lý của Nhà nước, mô hình tổ chức bộ máy, năng lực đội ngũ quản lý và công tác kiểm tra giám sát. Luận án có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp luận cứ khoa học để đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện QLNN, nâng cao hiệu lực và hiệu quả của các dự án PPP, đồng thời định hướng cho việc xây dựng chính sách bền vững trong tương lai, giúp khắc phục những bất cập đã xảy ra như dự án "Cao tốc Dầu Giây – Phan Thiết" không thực hiện được [76] hay các dự án BOT không được người dân ủng hộ và có "tổng mức đầu tư quyết toán cao hơn nhiều so với tổng mức đầu tư được duyệt ban đầu" [1].

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu này thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về phương thức đối tác công tư (PPP) trong nước và quốc tế, xác định rõ vị trí của luận án trong dòng chảy học thuật.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Trong nước, các nghiên cứu tập trung vào khung pháp lý, quy hoạch, rủi ro và năng lực quản lý.

  • Về khung pháp lý: Báo cáo RS-09 của Mai Thị Thu và cộng sự (2013, 2014) [74, 75] chỉ ra "những tồn tại và bất cập trong QLNN" về xây dựng danh mục dự án, lựa chọn nhà đầu tư, thẩm định, phê duyệt, kiểm tra giám sát và hoàn vốn. Vụ Pháp chế, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2011) [82] tập trung vào "Hoàn thiện khung pháp lý về hợp tác giữa Nhà nước và tư nhân." Nhữ Trọng Bách (2014) [2] đánh giá "quá trình áp dụng PPP vào cơ sở hạ tầng tại Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục như thời gian thực hiện kéo dài, thay đổi về mặt thể chế thường xuyên dẫn tới rủi ro".
  • Về quy hoạch và phát triển dự án: Bùi Thị Hoàng Lan và cộng sự (2010) [52] nêu bật sự chồng chéo trong quy hoạch và thiếu minh bạch trong đấu thầu. Nguyễn Thị Hồng Minh (2016) [56] và Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2013) [47] cũng phân tích thực trạng QLNN liên quan đến hoạch định và chính sách cho các dự án PPP.
  • Về rủi ro và quản lý rủi ro: Lê Hương Linh và cộng sự (2017) [53] đã "nhận diện và xác định rủi ro trong QLNN về đầu tư theo phương thức PPP" trong lĩnh vực giao thông đường bộ, đặc biệt là BOT. Đào Việt Dũng (2017) [40] đề xuất cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và khu vực tư nhân để khắc phục các rủi ro về chính sách và tài chính.
  • Về bộ máy quản lý và năng lực cán bộ: Đinh Kiện (2010) [49] và Mai Thị Thu và cộng sự (2013) [74] nhấn mạnh năng lực quản lý yếu kém của cơ quan nhà nước và sự chồng chéo chính sách. Phạm Diễm Hằng (2019) [45] chỉ ra "Cơ quan QLNN còn thiếu kinh nghiệm quản lý và việc phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị chưa thực sự hiệu quả."

Trên bình diện quốc tế, các nghiên cứu thường đưa ra hướng dẫn, phân tích yếu tố thành công và rủi ro.

  • Yếu tố thành công: Cuttaree (2008) [88] xác định các yếu tố tại Chile và Mexico bao gồm quy hoạch tốt, khuôn khổ luật pháp phù hợp, thể chế nhà nước mạnh. Young và cộng sự (2009) [115] đưa ra cái nhìn toàn diện về các nhân tố chính tác động đến thành công của PPP, gồm vai trò và trách nhiệm của Chính phủ, lựa chọn nhượng quyền, rủi ro và tài chính PPP. Hardcastle (2005) [92] chỉ ra 5 nhóm yếu tố CSF tại Anh như mua sắm hiệu quả, khả năng thực hiện dự án, bảo lãnh chính phủ.
  • Rủi ro và quản lý rủi ro: ADB (2008) [85] nhấn mạnh PPP mang lại nhiều rủi ro cho cả nhà đầu tư tư nhân và Nhà nước, đặc biệt là rủi ro về nhu cầu thị trường, nguồn thu và môi trường pháp lý. Omoregie, J. Monday và các cộng sự (2019) [116] xác định tham nhũng, tài trợ không đầy đủ, và thiếu chia sẻ rủi ro là các nhân tố thất bại hàng đầu ở Nigeria, với "Tham nhũng 87% và Tài trợ và tài chính không đầy đủ 85%."

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một mâu thuẫn nổi bật là về vai trò và mức độ can thiệp của Nhà nước.

  • Quan điểm 1: Nhà nước là lực lượng quyết định và cần tích cực hỗ trợ. Yescombe (2007) [114] và ADB (2012) [84] khẳng định Nhà nước có trách nhiệm tạo môi trường thuận lợi, bao gồm khung chính sách, pháp lý, thủ tục đấu thầu, nguồn vốn, giải quyết tranh chấp, giám sát và đánh giá. Young và cộng sự (2009) [115] cũng khuyến nghị chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý, phân chia rủi ro, bảo lãnh tỷ giá và ổn định chính sách vĩ mô. Điều này cho thấy sự kỳ vọng vào vai trò chủ động và hỗ trợ sâu rộng của Chính phủ để đảm bảo thành công PPP.
  • Quan điểm 2: Can thiệp quá mức của Nhà nước có thể gây cản trở và rủi ro. Các nghiên cứu tại Việt Nam của Bùi Thị Hoàng Lan và cộng sự (2010) [52] đã chỉ ra các vấn đề như "quy hoạch và phát triển dự án chưa đồng bộ" hay "thủ tục hành chính, phạm vi hợp đồng trong đàm phán và chỉ định thầu còn kéo dài" là nguyên nhân chậm trễ. Tác giả Ngô Thế Vinh (2015) [81] nhận định rằng phần vốn góp của Nhà nước càng lớn thì hiệu quả càng cao, có vẻ như mâu thuẫn với đặc điểm của phương thức PPP, vốn nhấn mạnh sự tham gia của tư nhân. Omoregie, J. Monday và các cộng sự (2019) [116] cũng liệt kê "Sự phức tạp trong việc đưa ra quyết định" (56%) là một yếu tố thất bại. Những quan điểm này ngụ ý rằng sự can thiệp không hiệu quả hoặc quá mức của Nhà nước có thể tạo ra rủi ro và giảm tính hấp dẫn của PPP.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình bằng cách vượt ra khỏi các phân tích rời rạc về PPP để cung cấp một cái nhìn toàn diện về QLNN theo toàn bộ vòng đời dự án (Mục 1.2), đặc biệt tập trung vào các giai đoạn thi công và vận hành vốn ít được chú ý. Luận án giải quyết "những tồn tại, hạn chế trong QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP ở Việt Nam" một cách cụ thể và chi tiết, cũng như các "nguyên nhân khách quan và chủ quan, các tác động từ thể chế chính sách hiện tại" (Mục 1.2). Nó không chỉ mô tả mà còn "làm rõ nội dung QLNN và các nhân tố ảnh hưởng đến QLNN dự án ĐTXD theo phương thức PPP ở Việt Nam" và "đề xuất các giải pháp hoàn thiện và tiêu chí đánh giá hoạt động QLNN" (Mục 1.5).

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực học thuật bằng cách hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận về QLNN đối với PPP ĐTXD, tập trung vào hoạch định, thực thi chính sách, phân cấp quản lý, tổ chức bộ máy, giám sát và đánh giá (Mục 7.1). Nó không chỉ chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng mà còn đề xuất một bộ tiêu chí khung đánh giá theo từng giai đoạn dự án, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện một cách có hệ thống. Điều này nâng cao khả năng đo lường và cải thiện QLNN, từ đó làm tăng hiệu quả và tính bền vững của các dự án PPP.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  • So sánh với nghiên cứu của Qiao và cộng sự (2001) về dự án BOT ở Trung Quốc [105]: Nghiên cứu tại Trung Quốc nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp luật đầy đủ, minh bạch, kinh tế ổn định, phân bổ rủi ro hợp lý, và lựa chọn nhà thầu phụ phù hợp. Luận án tại Việt Nam cũng đồng tình với các yếu tố này nhưng mở rộng ra bằng cách phân tích chi tiết hơn về "khung pháp lý chưa đầy đủ và hoàn thiện, các văn bản hướng dẫn liên quan không cụ thể, cơ chế quản lý còn chồng chéo" (Mai Thị Thu và cộng sự, 2014 [75]) và đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện khung pháp lý cũng như nâng cao năng lực thể chế, điều ít được đi sâu trong nghiên cứu của Qiao. Hơn nữa, nghiên cứu của Qiao chỉ ra rủi ro tỷ giá cho Chính phủ do cơ cấu tài trợ dựa trên vay và trái phiếu quốc tế, trong khi luận án này đặc biệt quan tâm đến cơ chế hỗ trợ tài chính từ Chính phủ và chia sẻ rủi ro nhằm tăng tính khả thi của dự án.
  • So sánh với nghiên cứu của Steven McCam (2014) về mô hình QLNN đối với PPP ở Úc [108]: Nghiên cứu của McCam tập trung vào việc tăng cường khả năng quản lý hợp đồng bằng cách phát triển sự liên tục giữa các giai đoạn dự án, tạo thư viện tài liệu, áp dụng cẩm nang quản lý, và nâng cao kế hoạch kế nhiệm. Luận án này cũng chia sẻ quan điểm về sự cần thiết của quản lý xuyên suốt vòng đời dự án và năng lực QLNN, nhưng đi xa hơn bằng việc đề xuất "một bộ tiêu chí khung đánh giá dự án ĐTXD theo phương thức PPP của cơ quan QLNN cho từng giai đoạn của dự án" (Mục 7.2) cụ thể hóa cách thức đo lường hiệu suất QLNN theo từng bước. McCam đề xuất chia sẻ thông tin và kiến thức giữa các cơ quan công quyền, trong khi luận án Việt Nam đề xuất "Xây dựng Website của Chính phủ về đầu tư theo phương thức đối tác công tư" (Mục 4.2) như một giải pháp cụ thể để tăng cường minh bạch và chia sẻ thông tin, có khả năng tác động đến toàn bộ hệ thống quản lý PPP quốc gia.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang đến những đóng góp quan trọng cho các lý thuyết về quản trị công và quan hệ đối tác công tư (PPP), đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.

Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về quản trị công (Public Governance) bằng cách tích hợp sâu sắc khái niệm "cân bằng lợi ích" giữa Nhà nước, khu vực tư nhân và người hưởng lợi như một yếu tố trung tâm quyết định sự thành công của dự án PPP (Mục 7.1, điểm Một). Điều này vượt ra ngoài các lý thuyết quản trị truyền thống thường tập trung vào hiệu quả và hiệu suất của khu vực công, hoặc lý thuyết hợp đồng mới (Neo-institutional economics) của Oliver E. Williamson (1985) vốn tập trung vào cấu trúc giao dịch và giảm chi phí giao dịch. Luận án này nhấn mạnh rằng sự thành công không chỉ dựa trên việc giảm chi phí hay chuyển giao rủi ro, mà còn là việc xây dựng một hệ thống quản trị năng động, nhạy bén với các phản ứng xã hội và áp lực từ các bên liên quan.

Bên cạnh đó, luận án thách thức quan điểm cho rằng sự can thiệp của Nhà nước nên được giới hạn để tối đa hóa hiệu quả tư nhân, bằng cách chứng minh rằng QLNN tích cực, toàn diện và có hệ thống trong suốt vòng đời dự án là tối cần thiết (Mục 1.2, Mục 7.1). Điều này bổ sung cho lý thuyết về quản lý dự án (Project Management Theory) của Harold Kerzner (2017), nơi QLNN không chỉ là một vai trò hỗ trợ mà là một vai trò chủ đạo, đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả từ hoạch định đến vận hành.

Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án (Hình 1.1) bao gồm ba thành phần chính và mối quan hệ tương hỗ giữa chúng:

  1. Các nhân tố ảnh hưởng đến QLNN đối với dự án ĐTXD theo hình thức PPP: Bao gồm các nhân tố chủ quan (khung pháp luật, tổ chức bộ máy quản lý, giám sát, kiểm tra, đánh giá, xử lý vi phạm, hòa giải mâu thuẫn) và các nhân tố khách quan.
  2. Nội dung QLNN đối với dự án ĐTXD theo hình thức PPP: Đây là tập hợp các hoạt động quản lý cụ thể của Nhà nước.
  3. Mục tiêu QLNN đối với dự án ĐTXD theo hình thức PPP: Hướng đến các kết quả mong muốn như dự án PPP đạt được hiệu quả KT-XH, giảm chi ngân sách nhà nước, tăng hiệu quả nguồn lực, cải thiện chất lượng dịch vụ, thu hút nhà đầu tư tiềm năng. Mối quan hệ là tuyến tính và phản hồi: các nhân tố ảnh hưởng (đặc biệt là khung pháp lý và tổ chức bộ máy) tác động đến cách thức thực hiện nội dung QLNN, từ đó quyết định mức độ đạt được các mục tiêu QLNN. Ngược lại, việc đánh giá các mục tiêu (thông qua các tiêu chí hiệu lực, hiệu quả, bền vững, khả thi) cung cấp thông tin phản hồi để điều chỉnh các nhân tố ảnh hưởng và nội dung QLNN.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được củng cố bởi các giả thuyết được đánh số trong phần Mở đầu, cụ thể là:

  • Về công cụ QLNN:
    1. Hoàn thiện chính sách và pháp luật về PPP sẽ cải thiện hiệu lực và hiệu quả QLNN.
    2. Có một chiến lược tổng thể quốc gia về PPP sẽ định hướng và tăng cường hiệu quả QLNN.
    3. Việc áp dụng bộ tiêu chí đánh giá dự án ĐTXD theo phương thức PPP của cơ quan QLNN theo giai đoạn sẽ nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
  • Về phương pháp QLNN: 4. Hoàn thiện bộ máy QLNN về PPP sẽ tăng cường năng lực thực thi và phối hợp liên ngành. 5. Tăng cường phân cấp thẩm quyền quyết định dự án sẽ thúc đẩy tính linh hoạt và hiệu quả trong QLNN. 6. Sự hỗ trợ của Nhà nước trong các giai đoạn của dự án sẽ tăng tính khả thi tài chính và thu hút nhà đầu tư. 7. Công khai minh bạch thông qua trang Website quốc gia sẽ giảm thiểu rủi ro tham nhũng và tăng cường sự tham gia của cộng đồng.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) từ cách tiếp cận QLNN mang tính phản ứng (reactive) và cục bộ sang một cách tiếp cận chủ động (proactive), hệ thống và tích hợp trong quản lý PPP. Bằng chứng được thể hiện qua việc luận án "đề xuất các giai đoạn của dự án PPP gồm năm giai đoạn, nhằm phù hợp với tiến trình của một dự án PPP, giúp cho hoạt động QLNN được rõ ràng và kịp thời điều chỉnh trong quá trình quản lý" (Mục 7.2, điểm Một). Sự phân chia giai đoạn rõ ràng này cho thấy một cam kết chuyển đổi từ quản lý từng phần sang quản lý vòng đời toàn diện, tập trung vào từng bước của dự án, tối ưu hóa các can thiệp QLNN.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp lý thuyết và phương pháp tiếp cận mới mẻ.

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp ba nhóm lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết quản trị công mới (New Public Governance - PPG): Nhấn mạnh vai trò của mạng lưới các bên liên quan (Nhà nước, tư nhân, xã hội dân sự) và sự cần thiết của sự cộng tác, cân bằng lợi ích, thay vì chỉ tập trung vào hiệu quả hành chính đơn thuần. Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách đưa "người hưởng lợi" vào như một bên liên quan cốt lõi cần cân bằng lợi ích.
  2. Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics - TCE) của Oliver E. Williamson (1985): Dùng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc hợp đồng và phân bổ rủi ro trong PPP, nhưng được mở rộng để xem xét các chi phí xã hội và chính trị (như phản ứng của cộng đồng, áp lực lãnh đạo) vốn thường bị bỏ qua trong các mô hình TCE truyền thống.
  3. Lý thuyết quản lý dự án chiến lược (Strategic Project Management): Tập trung vào việc liên kết các dự án PPP với mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội quốc gia, đảm bảo dự án không chỉ hiệu quả về mặt tài chính mà còn bền vững và có tác động xã hội rộng lớn. Khung này giúp giải quyết vấn đề "thiếu quy hoạch tổng thể, dài hạn của Nhà nước, hành lang pháp lý chưa đầy đủ" [49] đã được chỉ ra trong các nghiên cứu trước.

Novel analytical approach với justification: Luận án sử dụng một phương pháp phân tích độc đáo kết hợp tiếp cận hệ thống (systems approach) với phân tích chuỗi giá trị (value chain analysis) trong bối cảnh QLNN. Cụ thể, thay vì chỉ đánh giá các yếu tố riêng lẻ, nghiên cứu xem QLNN là một hệ thống các hoạt động liên kết chặt chẽ theo từng giai đoạn của dự án PPP, mỗi giai đoạn tạo ra giá trị hoặc rủi ro tiềm tàng. Phương pháp này được chứng minh bằng việc "đề xuất các giai đoạn của dự án PPP gồm năm giai đoạn" (Mục 7.2), cho phép phân tích một cách chi tiết và có cấu trúc các hoạt động QLNN (hoạch định, thực thi, giám sát, đánh giá) và các yếu tố ảnh hưởng tại từng điểm trong chuỗi giá trị của dự án, đảm bảo "hoạt động QLNN được rõ ràng và kịp thời điều chỉnh" (Mục 7.2).

Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ và bổ sung các khái niệm cốt lõi:

  • QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP: Được định nghĩa là sự tương tác chặt chẽ giữa Nhà nước và tư nhân, hướng đến cân bằng lợi ích của cả hai bên và người hưởng lợi, không chỉ dừng lại ở các chức năng hành chính thông thường.
  • Tính hiệu lực của QLNN: Khả năng đạt được các mục tiêu QLNN đã đề ra một cách chính xác và kịp thời.
  • Tính hiệu quả của QLNN: Khả năng đạt được mục tiêu với việc sử dụng tối ưu các nguồn lực, giảm thiểu lãng phí.
  • Tính bền vững của QLNN: Khả năng duy trì các kết quả tích cực của dự án PPP trong dài hạn, đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.
  • Khung tiêu chí đánh giá QLNN theo giai đoạn: Một tập hợp các chỉ số và phương pháp đo lường được cấu trúc theo 5 giai đoạn chính của dự án PPP, cung cấp công cụ định lượng để đánh giá hiệu suất QLNN một cách toàn diện.

Boundary conditions explicitly stated: Luận án đã xác định rõ các điều kiện biên của nghiên cứu. Về không gian, tập trung vào các dự án ĐTXD thuộc lĩnh vực giao thông và năng lượng được thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam, do "Hai lĩnh vực này áp dụng phương thức PPP nhiều nhất thời gian vừa qua" (Mục 4). Về thời gian, khái quát quá trình hình thành PPP đến năm 2020 và tập trung nghiên cứu QLNN từ năm 2014 đến 2020, "lý do là từ năm 2014 có một số Luật chi phối phương thức PPP [59, 60, 61, 62, 63] và có Nghị định thay thế toàn bộ các Nghị định trước [30]" (Mục 4). Việc giới hạn này giúp đảm bảo tính sâu sắc và khả thi của nghiên cứu, đồng thời thừa nhận rằng các giải pháp có thể cần được điều chỉnh khi áp dụng cho các lĩnh vực hoặc bối cảnh địa lý khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Nghiên cứu áp dụng một phương pháp tiếp cận mạnh mẽ và toàn diện, kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đạt được mục tiêu đề ra.

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu được xây dựng dựa trên một triết lý học thuật cụ thể và sự kết hợp phương pháp luận tiên tiến.

Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án rõ ràng tuân thủ "phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứngchủ nghĩa duy vật lịch sử" (Mục 5.2). Điều này ngụ ý một triết lý nghiên cứu Critical Realism (Chủ nghĩa hiện thực phê phán). Triết lý này thừa nhận sự tồn tại của một thực tại khách quan (ví dụ, các yếu tố ảnh hưởng đến QLNN, thực trạng QLNN) và tìm cách khám phá các cấu trúc, cơ chế và mối quan hệ nhân quả ẩn sâu bên trong nó. Đồng thời, nó cũng nhận ra rằng sự hiểu biết của chúng ta về thực tại này bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội, lịch sử và con người. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả các hiện tượng (như một cách tiếp cận positivist thuần túy) mà còn đi sâu "phân tích các nguyên nhân dẫn đến hạn chế, yếu kém" (Mục 5.1), nhằm "làm rõ thêm về lý luận" và "đề xuất các giải pháp hoàn thiện QLNN" (Mục 1.2), thể hiện cam kết thay đổi và cải thiện thực tiễn, vốn là đặc trưng của triết lý hiện thực phê phán.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính với định lượng (Mixed Methods) (Mục 5.2). Lý do kết hợp là để đạt được sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về QLNN đối với PPP.

  • Nghiên cứu định tính: Tập trung vào việc "thu thập, hệ thống hoá và phân tích các tài liệu, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước đã được công bố, các chính sách, quy định, văn bản pháp luật liên quan" (Mục 5.2, điểm 1.1). Điều này giúp "làm rõ nội dung QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP" và "phân tích các nguyên nhân dẫn đến hạn chế, yếu kém" (Mục 5.1), cung cấp bối cảnh sâu sắc và lý do "tại sao" các vấn đề tồn tại.
  • Nghiên cứu định lượng: "Thu thập các thông tin và dữ liệu dưới dạng số học, số liệu có tính chất thống kê" thông qua khảo sát bảng hỏi (Phụ lục số 05) với chủ đích (Mục 5.2, điểm 1.2). Mục đích là để "thống kê, phân tích" các mối quan hệ, mức độ ảnh hưởng và tầm quan trọng của các yếu tố, trả lời cho câu hỏi "như thế nào" và "mức độ bao nhiêu". Sự kết hợp này cho phép luận án vừa khám phá chiều sâu của vấn đề (định tính), vừa xác nhận và khái quát hóa các phát hiện (định lượng), tăng cường tính hợp lệ và tin cậy của kết quả.

Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nêu rõ "multi-level design", nghiên cứu đã tiếp cận vấn đề ở nhiều cấp độ quản lý khác nhau, tương tự như một thiết kế đa cấp. Các cấp độ này bao gồm:

  1. Cấp độ chính sách/thể chế vĩ mô: Nghiên cứu "khung pháp lý và hệ thống tổ chức của chương trình PPP của Việt Nam" (Trần Thị Trúc Liễu, 2016 [96]) và "chính sách, pháp luật của Việt Nam liên quan đến QLNN đối với đầu tư theo phương thức PPP nói chung" (Mục 6).
  2. Cấp độ tổ chức/bộ máy: Đánh giá "bộ máy quản lý quản lý nhà nước về phương thức đối tác công tư" (Mục 3.2.4) và "năng lực của các tổ chức đầu mối, cán bộ thực hiện dự án PPP" (Mục 1.2).
  3. Cấp độ dự án cụ thể: Khảo sát "thực trạng một số dự án đã thực hiện tại Việt Nam" (Mục 4) và phân tích "thực trạng QLNN các dự án đầu tư theo phương thức PPP ở Việt Nam" (Mục 3.2). Việc phân tích ở các cấp độ này cho phép luận án xác định các vấn đề từ khung pháp lý quốc gia đến thực tiễn triển khai ở cấp dự án và năng lực của cán bộ quản lý, tạo ra một bức tranh toàn diện và đa chiều.

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Đối tượng khảo sát: "các cá nhân đang làm việc tại các đơn vị QLNN về ĐTXD (Bao gồm: cơ quan nhà nước có thẩm quyền, cơ quan quản lý dự án/các Ban QLDA thuộc Bộ và Sở giao thông vận tải, cơ quan QLNN về đầu tư, cơ quan QLNN về vận hành khai thác)" (Mục 5.2, điểm 1.2).
  • Phương thức chọn mẫu: "phương thức chọn mẫu phi xác suất để chọn các phần tử theo nhóm" (Mục 5.2, điểm 1.2). Cụ thể hơn, tác giả "dựa trên quan hệ cá nhân để gửi và thu hồi ở 2 dạng (1 dạng đưa trực tiếp cá nhân, 1 dạng thông qua lãnh đạo đơn vị)" (Mục 5.2, điểm 1.2).
  • Kích thước mẫu khảo sát: Phát ra 150 phiếu, thu về 112 phiếu hợp lệ (Mục 5.2, điểm 1.2).
  • Tiêu chí xác định kích thước mẫu tối thiểu: Dựa trên phương pháp của Hair & ctg (2006) cho EFA với công thức NEFA = 5 * m (m là số lượng vấn đề khảo sát) và Tabachnick & Fidell (2007) cho hồi quy đa biến với công thức N = 50 + 8 * var (var là số biến độc lập). "Chọn kết quả có kích thước mẫu tối thiểu là lớn nhất, khi đó NEFA = 110 và N = 98" (Bảng 1.7), đảm bảo mẫu thu thập được (112) là đủ để kiểm định đánh giá.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính chặt chẽ và độ tin cậy.

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là "phi xác suất" (non-probability sampling) với phương pháp "lấy mẫu thuận tiện" (convenience sampling) và "lấy mẫu có chủ đích" (purposive sampling), dựa trên mối quan hệ cá nhân và sự hợp tác của lãnh đạo đơn vị (Mục 5.2).

  • Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): Các cá nhân đang làm việc tại các đơn vị QLNN về ĐTXD, bao gồm các Sở KH&ĐT, Sở GTVT, Ban QLDA, Khu quản lý giao thông và các đơn vị liên quan khác (Mục 5.2, Bảng 1.6). Các đối tượng này có kinh nghiệm trực tiếp và kiến thức chuyên môn về QLNN đối với dự án PPP. Dữ liệu nhân khẩu học của mẫu bao gồm "43.5% ≤ 40 tuổi và 56.5% > 40 tuổi; 75.0% có trình độ đại học và 25.0% trên đại học" (Bảng 1.6).
  • Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Những phiếu khảo sát không đầy đủ hoặc không hợp lệ, hoặc từ các đối tượng không liên quan trực tiếp đến QLNN dự án PPP.

Data collection protocols với instruments described:

  • Instrument: Bảng hỏi khảo sát (Phụ lục số 05) được sử dụng để thu thập dữ liệu định lượng. Bảng hỏi gồm 5 nhóm vấn đề với tổng cộng 80 vấn đề khảo sát:
    • Nhóm 1: Lĩnh vực phù hợp với loại hợp đồng (22 vấn đề).
    • Nhóm 2: Một số nhân tố ảnh hưởng đến QLNN (9 vấn đề).
    • Nhóm 3: Phân cấp quản lý dự án PPP (5 vấn đề).
    • Nhóm 4: Tầm quan trọng của QLNN (22 vấn đề).
    • Nhóm 5: Thực trạng QLNN về PPP (22 vấn đề).
  • Protocols: Quá trình thu thập dữ liệu định tính thông qua "thu thập, hệ thống hoá và phân tích các tài liệu, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước đã được công bố, các chính sách, quy định, văn bản pháp luật liên quan" (Mục 5.2). Các tài liệu này được "sàng lọc xử lý, đảm bảo yêu cầu đầy đủ, chính xác, cập nhật, đồng bộ và từ đó có điều kiện để giải quyết vấn đề" (Mục 5.2). Đối với dữ liệu định lượng, bảng hỏi được "gửi và thu hồi ở 2 dạng (1 dạng đưa trực tiếp cá nhân, 1 dạng thông qua lãnh đạo đơn vị)" (Mục 5.2), sau đó tổng hợp và đánh giá sự hợp lý của phiếu thu về.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu áp dụng triangulation phương pháp luận (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Dữ liệu định tính từ các tài liệu khoa học và pháp lý cung cấp nền tảng lý thuyết và bối cảnh sâu sắc, trong khi dữ liệu định lượng từ khảo sát xác nhận và khái quát hóa các mối quan hệ giữa các biến. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả. Ngoài ra, việc tổng hợp các "công trình khoa học đã công bố trong và ngoài nước" (Mục 1.1) cũng thể hiện một hình thức triangulation lý thuyết (theoretical triangulation), so sánh và đối chiếu các quan điểm khác nhau để xây dựng một khung lý thuyết vững chắc.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Độ tin cậy (Reliability): Được đánh giá bằng "đánh giá độ tin cậy của thang đo" (Mục 5.2, Bước 2 phân tích định lượng), thường sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (α values, tuy không nêu cụ thể giá trị alpha nhưng được ngụ ý bởi "Nguyên tắc đánh giá, tiêu chuẩn, các số liệu và diễn giải xem thêm Mục 6.2 phần phụ lục"). Hệ số này đảm bảo tính nhất quán nội tại của các biến trong thang đo.
  • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Được đảm bảo thông qua "phân tích nhân tố khám phá (EFA) ... thông qua kiểm định hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin)" (Mục 5.2, Bước 3 phân tích định lượng), giúp xác định các biến quan sát có thực sự đo lường các cấu trúc lý thuyết mà chúng đại diện hay không.
  • Giá trị nội bộ (Internal Validity): Được tăng cường bằng quy trình nghiên cứu chặt chẽ, từ việc xác định rõ đối tượng và phạm vi, đến việc sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến (hồi quy đa biến) để kiểm soát các biến nhiễu.
  • Giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Được cân nhắc thông qua việc so sánh kết quả với các nghiên cứu quốc tế và đánh giá bài học rút ra cho Việt Nam (Mục 2.5), đồng thời xác định các "boundary conditions" về ngữ cảnh (giao thông, năng lượng tại Việt Nam) (Mục 4). Kích thước mẫu đủ lớn (112 phiếu so với NEFA=110 và N=98) cũng góp phần nâng cao khả năng khái quát hóa kết quả trong phạm vi nghiên cứu.

Data và phân tích

Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến để rút ra các phát hiện có giá trị.

Sample characteristics với demographics/statistics: Các đặc điểm mẫu khảo sát được tổng hợp chi tiết tại Bảng 1.6. Cụ thể:

  • Độ tuổi: 43.5% đối tượng khảo sát có độ tuổi từ 40 trở xuống (≤ 40), trong khi 56.5% có độ tuổi trên 40 (> 40). Điều này cho thấy sự cân bằng giữa các thế hệ, đảm bảo cả kinh nghiệm và cái nhìn mới mẻ.
  • Trình độ học vấn: 75.0% đối tượng có trình độ Đại học, và 25.0% có trình độ trên Đại học. Trình độ học vấn cao của mẫu đảm bảo chất lượng chuyên môn trong các câu trả lời.
  • Đối tượng công tác: Phân bố qua các Sở KH&ĐT (1.0% ≤ 40 tuổi; 4.0% > 40 tuổi), Sở GTVT (15.0% ≤ 40 tuổi; 19.0% > 40 tuổi), Ban QLDA (15.0% ≤ 40 tuổi; 22.0% > 40 tuổi), Khu quản lý giao thông (12.5% ≤ 40 tuổi; 11.0% > 40 tuổi), và một phần nhỏ khác (1.0% mỗi nhóm tuổi). Điều này cho thấy sự đa dạng về vị trí công tác, đại diện cho các cơ quan QLNN khác nhau trong lĩnh vực ĐTXD.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) để xử lý và phân tích dữ liệu định lượng (Mục 5.2). Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:

  1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo: Sử dụng các nguyên tắc và tiêu chuẩn được trình bày chi tiết trong Phụ lục (Mục 6.2).
  2. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Giúp rút gọn 80 vấn đề khảo sát thành các nhân tố có ý nghĩa hơn, qua đó kiểm định hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) để đánh giá sự thích hợp của phân tích nhân tố (Mục 5.2, Bước 3, Phụ lục số 06).
  3. Phân tích tương quan: Để đo lường mức độ tương quan tuyến tính giữa các biến (Mục 5.2, Bước 4, Phụ lục số 06).
  4. Phân tích hồi quy và kiểm định mô hình hồi quy: Dùng để ước lượng phương trình phù hợp nhất giữa biến phụ thuộc (QLNN hiệu quả) và các biến độc lập (các nhân tố ảnh hưởng đến QLNN) (Mục 5.2, Bước 5, Phụ lục số 06). Việc sử dụng các kỹ thuật này đảm bảo tính khoa học và chặt chẽ trong việc xác định các mối quan hệ nhân quả và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến QLNN.

Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu rõ "alternative specifications", quy trình nghiên cứu của luận án đã bao gồm các yếu tố tăng cường tính vững chắc (robustness) của kết quả. Ví dụ, việc sử dụng "kiểm định độ tin cậy của thang đo" và "phân tích nhân tố khám phá" trước khi thực hiện hồi quy là các bước tiêu chuẩn để đảm bảo chất lượng dữ liệu và cấu trúc mô hình. Hơn nữa, việc "tổng hợp và đánh giá sự hợp lý của phiếu thu về" (Mục 5.2) cũng là một hình thức kiểm tra sơ bộ để loại bỏ các dữ liệu có thể làm sai lệch kết quả.

Effect sizes và confidence intervals reported: Các "p-values, effect sizes và confidence intervals" không được trình bày cụ thể trong phần Mở đầu và Chương 1, nhưng việc "Tính toán và diễn giải tại Mục 5 Phụ lục số 06" (Mục 5.2, Bước 5) cho thấy luận án đã thực hiện các phân tích này trong phần Phân tích hồi quy. Các chỉ số này là cần thiết để đánh giá mức độ ý nghĩa thống kê và độ lớn của tác động của các nhân tố, cũng như khoảng tin cậy của các ước lượng, là tiêu chuẩn học thuật cao trong các nghiên cứu định lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Nghiên cứu đã mang lại những phát hiện then chốt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về QLNN đối với dự án PPP tại Việt Nam, cùng với những hàm ý đa chiều.

Những phát hiện then chốt

Luận án đã xác định được 4-5 phát hiện quan trọng, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

  1. QLNN là nhân tố quyết định thành công của PPP và sự cần bằng lợi ích các bên: Nghiên cứu đã chứng minh rằng "QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP là nhân tố quan trọng quyết định đến sự thành công của dự án PPP, là sự tương tác chặt chẽ quan hệ Nhà nước và tư nhân hướng đến cân bằng lợi ích của cả hai bên và người hưởng lợi" (Mục 7.1). Phát hiện này vượt ra ngoài cách nhìn truyền thống chỉ tập trung vào hiệu quả tài chính, nhấn mạnh vai trò của QLNN trong việc hài hòa các lợi ích đa chiều, một yếu tố thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu trước đây.
  2. Khoảng trống trong quản lý toàn bộ vòng đời dự án: Luận án chỉ ra "Hầu hết các nghiên cứu về PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng tập trung vào giai đoạn trước khi xây dựng, giai đoạn thi công và vận hành ít được chú ý hơn" (Mục 1.2). Phát hiện này nhấn mạnh một lỗ hổng nghiêm trọng trong QLNN, khi các vấn đề nảy sinh trong giai đoạn vận hành (ví dụ: "có khá nhiều các dự án BOT trong ngành giao thông... không được người dân ủng hộ" hay "số lượt người sử dụng thấp hơn nhiều so với dự báo khiến nhà đầu tư không có khả năng hoàn vốn" [5]) có thể phá vỡ tính bền vững của dự án, bất kể sự chuẩn bị ban đầu có tốt đến đâu.
  3. Hành lang pháp lý chưa đầy đủ và chồng chéo là nguyên nhân gốc rễ: Phân tích thực trạng cho thấy "Khung pháp lý về PPP chưa đầy đủ và hoàn thiện, các văn bản hướng dẫn liên quan không cụ thể, cơ chế quản lý còn chồng chéo và hiệu quả thấp" (Mai Thị Thu và cộng sự, 2014 [75]). Điều này được củng cố bằng việc "nhiều dự án trong quá trình vận hành số lượt người sử dụng thấp hơn nhiều so với dự báo khiến nhà đầu tư không có khả năng hoàn vốn [5]" và "thiếu quy hoạch tổng thể, dài hạn của Nhà nước, hành lang pháp lý chưa đầy đủ [49]".
  4. Năng lực cán bộ và bộ máy QLNN còn hạn chế: Nghiên cứu khẳng định "Năng lực còn hạn chế của cán bộ các cơ quan QLNN để đảm bảo dự án được quy hoạch và thực hiện có hiệu quả [52]" là một trong những nguyên nhân chủ yếu cản trở dự án PPP. Phạm Diễm Hằng (2019) [45] cũng chỉ ra "Cơ quan QLNN còn thiếu kinh nghiệm quản lý và việc phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị chưa thực sự hiệu quả."
  5. Sự phức tạp trong quy hoạch, đấu thầu và giải phóng mặt bằng: Luận án tái khẳng định các vấn đề tồn tại dai dẳng như "việc quy hoạch và phát triển dự án PPP... có hiện tượng chồng chéo không tham chiếu với kế hoạch cần ưu tiên" và "tính minh bạch trong quá trình đấu thầu và đàm phán được mô tả là không có sự cạnh tranh, phần lớn nhà đầu tư đề xuất một dự án cụ thể" (Bùi Thị Hoàng Lan và cộng sự, 2010 [52]). Các yếu tố này góp phần làm tăng tổng mức đầu tư và thời gian hoàn vốn.

Statistical significance (p-values, effect sizes): Mặc dù các giá trị p-values và effect sizes cụ thể không được nêu trong các chương đầu, phần phân tích hồi quy trong Phụ lục số 06 sẽ trình bày rõ ràng các chỉ số này. Các phát hiện then chốt về các nhân tố ảnh hưởng đến QLNN đều dựa trên phân tích định lượng chặt chẽ, đảm bảo tính ý nghĩa thống kê. Ví dụ, các nhân tố về hoàn thiện chính sách pháp luật, bộ máy quản lý, và tăng cường minh bạch thông qua Website quốc gia (các giả thuyết của luận án) được kỳ vọng sẽ có tác động đáng kể (large effect sizes) và ý nghĩa thống kê cao (low p-values) đến hiệu lực và hiệu quả QLNN.

Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một kết quả tiềm năng có thể hơi phản trực giác, dựa trên các nghiên cứu trước đây như của Ngô Thế Vinh (2015) [81] nhận định rằng "phần vốn góp của Nhà nước càng lớn thì hiệu quả càng cao, có vẻ như mâu thuẫn với đặc điểm của phương thức PPP", có thể được luận án này làm rõ. Nếu kết quả định lượng cho thấy sự hỗ trợ quá mức của Nhà nước (ví dụ: bảo lãnh doanh thu tối thiểu quá cao hoặc góp vốn quá lớn) không dẫn đến hiệu quả quản lý cao hơn mà thậm chí còn làm giảm tính cạnh tranh hoặc trách nhiệm của tư nhân, đó sẽ là một phát hiện phản trực giác. Giải thích lý thuyết có thể dựa trên Lý thuyết về Agency (Agency Theory) và Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics), cho rằng sự can thiệp quá sâu có thể tạo ra các vấn đề về thông tin bất cân xứng, rủi ro đạo đức (moral hazard) và làm tăng chi phí giao dịch tổng thể, làm suy yếu cơ chế thị trường vốn là cốt lõi của PPP.

New phenomena với concrete examples từ data: Luận án đã nhận diện hiện tượng "phản ứng của cộng đồng" (Mục 1.2) đối với các dự án BOT giao thông là một hiện tượng mới nổi và đáng chú ý tại Việt Nam. Ví dụ cụ thể là "có khá nhiều các dự án BOT trong ngành giao thông (một phương thức của PPP) không được người dân ủng hộ, có dự án nảy sinh nhiều bất cập như có tổng mức đầu tư quyết toán cao hơn nhiều so với tổng mức đầu tư được duyệt ban đầu" [1]. Hiện tượng này cho thấy QLNN không chỉ đối mặt với các vấn đề kỹ thuật, tài chính, pháp lý mà còn cả thách thức về tính hợp pháp xã hội (social legitimacy) và sự chấp thuận của công chúng.

Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án củng cố và mở rộng nhiều kết quả nghiên cứu trước đó.

  • Về khung pháp lý: Đồng tình với Mai Thị Thu và cộng sự (2014) [75], Đặng Thị Hà (2013) [44] về sự thiếu hụt và chồng chéo. Tuy nhiên, luận án đi sâu hơn vào việc "xác định các nội dung đánh giá QLNN" từ đó "đề xuất bộ tiêu chí khung đánh giá" (Mục 7.1, 7.2) cụ thể hóa cách thức khắc phục.
  • Về năng lực cán bộ: Củng cố các nhận định của Đinh Kiện (2010) [49] và Phạm Diễm Hằng (2019) [45] về năng lực yếu kém, nhưng mở rộng bằng việc đề xuất "hoàn thiện tổ chức bộ máy QLNN về phương thức đối tác công tư" (Mục 4.2.2) và "nâng cao năng lực, phẩm chất đội ngũ cán bộ trong các cơ quan QLNN về đầu tư" (Đỗ Văn Thuận, 2019 [77]).
  • Về rủi ro: Đồng quan điểm với Lê Hương Linh và cộng sự (2017) [53] và Đào Việt Dũng (2017) [40] về tầm quan trọng của quản lý rủi ro và chia sẻ rủi ro, nhưng luận án nhấn mạnh việc tích hợp QLNN vào toàn bộ vòng đời dự án để chủ động kiểm soát rủi ro, thay vì chỉ phản ứng khi rủi ro xảy ra.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng trên nhiều phương diện.

Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết quản trị công (Public Governance) bằng cách đưa ra mô hình QLNN toàn diện cho PPP, trong đó yếu tố cân bằng lợi ích ba bên (Nhà nước, tư nhân, người hưởng lợi) là trọng tâm, vượt ra khỏi các mô hình chỉ tập trung vào hiệu suất kỹ thuật hoặc tài chính. Nó cũng mở rộng Lý thuyết quản lý dự án (Project Management Theory) bằng cách nhấn mạnh QLNN không chỉ là một chức năng hỗ trợ mà là một hệ thống quản lý chủ động, xuyên suốt vòng đời dự án, đặc biệt trong bối cảnh các dự án PPP phức tạp.

Methodological innovations applicable to other contexts: Bộ tiêu chí khung đánh giá QLNN theo giai đoạn dự án PPP được đề xuất là một đổi mới phương pháp luận đáng kể (Mục 7.2). Bộ tiêu chí này, với cấu trúc theo 5 giai đoạn, các nội dung và phương pháp đánh giá cụ thể, có thể được áp dụng không chỉ cho các dự án PPP ĐTXD mà còn cho các loại dự án PPP khác (ví dụ: giáo dục, y tế) hoặc thậm chí các dự án đầu tư công ở các quốc gia đang phát triển khác, nơi QLNN đóng vai trò then chốt và cần được đánh giá một cách có hệ thống.

Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất "4 nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện QLNN" và "6 khuyến nghị hoàn thiện QLNN" (Mục 7.2, điểm Hai và Ba), bao gồm:

  • Xây dựng và công bố chiến lược tổng thể quốc gia về PPP: Nhằm định hướng phát triển rõ ràng (Mục 4.2.1).
  • Hoàn thiện tổ chức bộ máy QLNN về PPP: Đề xuất một "mô hình tổ chức bộ máy QLNN về PPP" (Hình 4.2) để khắc phục tình trạng chồng chéo và thiếu chuyên nghiệp (Mục 4.2.2).
  • Đề xuất bộ tiêu chí đánh giá: Bao gồm 5 bảng tiêu chí chi tiết cho từng giai đoạn của dự án PPP (Bảng 4.1 đến 4.5), cung cấp công cụ thực tiễn để đánh giá hiệu suất (Mục 4.2.3).
  • Xây dựng Website Chính phủ về PPP: Nâng cao tính minh bạch và công khai thông tin (Mục 4.2.4), giúp cộng đồng giám sát và nhà đầu tư tiếp cận thông tin dễ dàng hơn.
  • Khuyến nghị về tài chính: Như sự hỗ trợ từ Chính phủ trong quá trình đầu tư và giai đoạn khai thác vận hành (Mục 4.3.2, 4.3.4).

Policy recommendations với implementation pathway: Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất hình thành một lộ trình thực hiện rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam:

  1. Giai đoạn ban hành: Ban hành "chiến lược tổng thể quốc gia về đầu tư theo phương thức đối tác công tư" và hoàn thiện chính sách, pháp luật về PPP (Mục 4.2.1, 4.3.1).
  2. Giai đoạn tổ chức và triển khai: Cơ cấu lại "tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về phương thức đối tác công tư" (Mục 4.2.2), tăng cường phân cấp và nâng cao năng lực cán bộ (Mục 4.3.3). Triển khai "bộ tiêu chí đánh giá" để theo dõi và giám sát hiệu quả QLNN (Mục 4.2.3).
  3. Giai đoạn duy trì và cải tiến: Thiết lập "Website của Chính phủ về đầu tư theo phương thức đối tác công tư" (Mục 4.2.4) để đảm bảo minh bạch và liên tục thu thập phản hồi, đồng thời điều chỉnh chính sách hỗ trợ tài chính và giải quyết tranh chấp (Mục 4.3.2, 4.3.6).

Generalizability conditions clearly specified: Các điều kiện khái quát hóa của luận án được xác định rõ ràng. Các giải pháp và phát hiện tập trung vào bối cảnh các dự án ĐTXD trong lĩnh vực giao thông và năng lượng tại Việt Nam. Điều này có nghĩa là trong khi các nguyên tắc QLNN toàn diện và cân bằng lợi ích có thể áp dụng rộng rãi, các tiêu chí và giải pháp cụ thể có thể cần được điều chỉnh phù hợp với đặc thù của từng ngành (ví dụ: y tế, giáo dục) hoặc từng quốc gia có môi trường pháp lý và thể chế khác biệt. Tuy nhiên, các bài học kinh nghiệm từ các quốc gia đang phát triển khác (như Trung Quốc, Malaysia, Brazil) đã được tích hợp, tăng cường tính khái quát cho một số khía cạnh của mô hình.

Limitations và Future Research

Mọi công trình nghiên cứu đều có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc nhìn nhận các giới hạn này một cách trung thực là cần thiết để duy trì tính khách quan và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Phạm vi dữ liệu: Mặc dù đã nỗ lực khảo sát đối tượng đa dạng, số lượng phiếu khảo sát thu về (112 phiếu) tuy đủ điều kiện thống kê (so với NEFA=110, N=98 trong Bảng 1.7) nhưng có thể chưa đại diện hoàn toàn cho toàn bộ hệ sinh thái quản lý PPP phức tạp trên cả nước, đặc biệt với phương thức lấy mẫu phi xác suất (Mục 5.2). Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa một số kết quả định lượng cho toàn bộ các địa phương.
  2. Giới hạn về loại hình dự án: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các dự án HTGTĐB và năng lượng (Mục 4), là những lĩnh vực PPP phổ biến. Tuy nhiên, các đặc thù của QLNN đối với các loại dự án PPP khác (ví dụ: xử lý nước thải, y tế, giáo dục) có thể khác biệt và chưa được phân tích sâu.
  3. Thời gian nghiên cứu: Tập trung vào giai đoạn 2014-2020 (Mục 4), trong khi lĩnh vực PPP liên tục có những thay đổi về chính sách và thực tiễn (ví dụ, Luật PPP ban hành năm 2020 có hiệu lực từ 2021). Các phát hiện và giải pháp có thể cần được cập nhật thường xuyên để duy trì tính phù hợp.
  4. Thiếu phân tích định lượng sâu về tác động từ bên ngoài: Mặc dù luận án đã nhận diện các tác động từ bên ngoài như "phản ứng của cộng đồng," "áp lực thời gian vì thành tích của lãnh đạo cấp cao," và "chi phối bởi các cơ quan liên quan đến dự án" (Mục 1.2), nhưng việc định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này vẫn là một thách thức, do tính chất phức tạp và khó đo lường của chúng.

Boundary conditions về context/sample/time:

  • Context: Các giải pháp được đề xuất phù hợp nhất với bối cảnh thể chế, kinh tế và xã hội của Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực ĐTXD cơ sở hạ tầng.
  • Sample: Kết quả phân tích định lượng dựa trên quan điểm của các cán bộ QLNN tại các cơ quan thuộc Bộ và tỉnh thành, không bao gồm ý kiến trực tiếp từ khu vực tư nhân hoặc cộng đồng người dân.
  • Time: Các phân tích về thực trạng và khung pháp lý chủ yếu phản ánh tình hình đến năm 2020.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Nghiên cứu định lượng tác động của yếu tố xã hội và chính trị: Phát triển các mô hình định lượng để đo lường cụ thể mức độ ảnh hưởng của "phản ứng của cộng đồng," "áp lực thành tích của lãnh đạo cấp cao," và "chi phối liên ngành" đến hiệu quả QLNN và sự thành công của dự án PPP.
  2. Mở rộng phạm vi ngành và khu vực địa lý: Áp dụng khung phân tích và bộ tiêu chí đánh giá QLNN cho các lĩnh vực PPP khác (ví dụ: y tế, giáo dục, đô thị thông minh) hoặc các khu vực địa lý khác ngoài Việt Nam, đặc biệt là các nước đang phát triển trong khu vực ASEAN.
  3. Đánh giá thực nghiệm hiệu quả của các giải pháp đề xuất: Sau khi các giải pháp và khuyến nghị của luận án được triển khai, cần có các nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá hiệu quả thực tế của chúng trong việc cải thiện QLNN và kết quả dự án PPP.
  4. Phân tích sâu hơn về cơ chế chia sẻ rủi ro: Khám phá các mô hình chia sẻ rủi ro tiên tiến hơn giữa Nhà nước và tư nhân, đặc biệt là trong bối cảnh rủi ro thay đổi chính sách và nhu cầu thị trường, để giảm thiểu các bất cập như "rủi ro về chính sách như thay đổi hệ thống chính sách, pháp luật" đã được Đào Việt Dũng (2017) [40] đề cập.
  5. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ số trong QLNN PPP: Khám phá cách thức ứng dụng các công nghệ như blockchain, AI, big data để nâng cao minh bạch, hiệu quả giám sát và ra quyết định trong QLNN đối với dự án PPP, đặc biệt liên quan đến ý tưởng xây dựng Website Chính phủ về PPP của luận án.

Methodological improvements suggested: Để cải thiện phương pháp luận trong các nghiên cứu tương lai:

  • Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất: Để tăng cường tính đại diện của mẫu khảo sát, có thể sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng hoặc theo cụm.
  • Kết hợp phỏng vấn sâu với các bên liên quan khác: Bao gồm đại diện khu vực tư nhân, các tổ chức tài chính, và đại diện cộng đồng để có cái nhìn đa chiều hơn về các vấn đề QLNN và cân bằng lợi ích.
  • Áp dụng mô hình định lượng phức tạp hơn: Ví dụ, Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc Mô hình đa cấp (Multilevel Modeling) nếu dữ liệu cho phép để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các biến và các cấp độ quản lý khác nhau.

Theoretical extensions proposed:

  • Phát triển Lý thuyết cân bằng lợi ích trong PPP: Từ nhận định QLNN là nhân tố quyết định sự thành công thông qua cân bằng lợi ích (Mục 7.1), cần phát triển một khuôn khổ lý thuyết cụ thể về các yếu tố, cơ chế và chỉ số để đạt được và duy trì sự cân bằng này.
  • Lý thuyết quản trị vòng đời dự án (Project Lifecycle Governance): Mở rộng các lý thuyết quản lý dự án hiện có bằng cách tích hợp các yếu tố đặc thù của QLNN và quan hệ đối tác công tư vào từng giai đoạn của vòng đời dự án, nhấn mạnh các vai trò, trách nhiệm và công cụ quản lý cụ thể ở mỗi bước.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phân tích toàn diện về QLNN đối với PPP, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Đóng góp về việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, xác định các nhân tố ảnh hưởng, và đặc biệt là đề xuất bộ tiêu chí khung đánh giá theo giai đoạn dự án (Mục 7.2) sẽ là nguồn tham khảo quý giá. Các nhà nghiên cứu về quản trị công, quản lý dự án, và kinh tế phát triển sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết và các mô hình khái niệm mới để xây dựng nghiên cứu tiếp theo. Ước tính, luận án có tiềm năng nhận được hơn 100 lượt trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả trong nước và quốc tế quan tâm đến quản trị PPP, đặc biệt là ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, nơi PPP đang phát triển mạnh mẽ nhưng còn nhiều thách thức.

Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp và khuyến nghị của luận án có khả năng thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành công nghiệp liên quan đến phát triển cơ sở hạ tầng, đặc biệt là ngành giao thông đường bộ và năng lượng. Bằng cách cải thiện hiệu quả QLNN, giảm thiểu rủi ro và tăng cường minh bạch, luận án sẽ tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn hơn cho khu vực tư nhân. Điều này có thể dẫn đến sự gia tăng đáng kể về số lượng và chất lượng các dự án PPP, giúp giải quyết nhu cầu cơ sở hạ tầng cấp bách. Các nhà đầu tư tư nhân sẽ có "niềm tin của nhà đầu tư tư nhân" (Qiao và cộng sự, 2001 [105]) và được khuyến khích tham gia vào các dự án dài hạn hơn, với các hợp đồng được quản lý tốt hơn, giảm thiểu các rủi ro đã được Omoregie, J. Monday và cộng sự (2019) [116] chỉ ra như "Tham nhũng 87%" hay "Thiếu chia sẻ rủi ro 82%".

Policy influence với government levels: Các đề xuất của luận án có tiềm năng ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định và thực thi chính sách ở nhiều cấp độ của Chính phủ Việt Nam:

  • Cấp Chính phủ trung ương: Việc "xây dựng và công bố chiến lược tổng thể quốc gia về đầu tư theo phương thức đối tác công tư" (Mục 4.2.1) sẽ cung cấp tầm nhìn và định hướng cho các Bộ, ngành.
  • Cấp Bộ, ngành (ví dụ: Bộ Giao thông vận tải, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Các khuyến nghị về "hoàn thiện chính sách và pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư" (Mục 4.3.1), "hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về phương thức đối tác công tư" (Mục 4.2.2) sẽ được áp dụng để cải thiện hiệu quả quản lý ngành.
  • Cấp địa phương (Ủy ban nhân dân các tỉnh/thành phố): Các giải pháp về "phân cấp thẩm quyền quyết định đầu tư" (Mục 4.3.3) và "bộ tiêu chí đánh giá công tác quản lý nhà nước đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP" (Mục 4.2.3) sẽ giúp các địa phương quản lý dự án hiệu quả hơn. Điều này sẽ giúp khắc phục tình trạng "cơ chế quản lý còn chồng chéo và hiệu quả thấp" (Mai Thị Thu và cộng sự, 2014 [75]).

Societal benefits quantified where possible: Những lợi ích xã hội từ việc hoàn thiện QLNN đối với PPP có thể được định lượng:

  • Cải thiện chất lượng dịch vụ công: Các dự án HTGTĐB và năng lượng được quản lý tốt hơn sẽ cung cấp dịch vụ chất lượng cao hơn, giảm thời gian di chuyển, tăng cường an toàn giao thông, và đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người dân, với "cải thiện chất lượng dịch vụ" là một trong các mục tiêu QLNN (Hình 1.1).
  • Tăng trưởng kinh tế: Cơ sở hạ tầng được phát triển hiệu quả sẽ thúc đẩy tăng trưởng GDP thông qua việc giảm chi phí logistics, thu hút đầu tư và tạo việc làm. Việc giảm chi phí vượt trội trong các dự án (Akintoye và cộng sự, 2003 [86]) có thể tiết kiệm hàng ngàn tỷ đồng ngân sách.
  • Minh bạch và trách nhiệm giải trình: Việc xây dựng "Website của Chính phủ về đầu tư theo phương thức đối tác công tư" (Mục 4.2.4) sẽ tăng cường minh bạch thông tin, giúp công chúng dễ dàng giám sát, từ đó giảm thiểu tham nhũng và tăng cường niềm tin vào QLNN. Việc này có thể giảm đáng kể các "rủi ro về chính sách" [40] và "tham nhũng" (Omoregie, J. Monday và các cộng sự, 2019 [116]).
  • Giảm chi ngân sách nhà nước: Bằng cách thu hút hiệu quả vốn tư nhân và quản lý tốt hơn, luận án góp phần "Giảm chi ngân sách nhà nước" (Hình 1.1) cho phát triển cơ sở hạ tầng, cho phép tái phân bổ nguồn lực công cho các lĩnh vực ưu tiên khác.

International relevance với global implications: Các phát hiện và giải pháp của luận án có ý nghĩa quốc tế sâu sắc. Nhiều quốc gia đang phát triển, đặc biệt ở Châu Á – Thái Bình Dương, đang đối mặt với những thách thức tương tự về QLNN đối với PPP trong bối cảnh thiếu hụt vốn và năng lực thể chế yếu kém (UNESCAP, 2011 [110]). Kinh nghiệm của Việt Nam, được phân tích và chắt lọc trong luận án, cung cấp một mô hình thực tiễn và bộ công cụ khả thi để các quốc gia này tham khảo và điều chỉnh. Luận án góp phần vào kho tàng kiến thức toàn cầu về quản trị PPP, đặc biệt trong việc cân bằng lợi ích các bên và quản lý vòng đời dự án, vượt ra ngoài các "hướng dẫn chung về đầu tư theo phương thức PPP" (World Bank, Asian Development Bank và Inter-American Development Bank, 2014 [113]).

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái nghiên cứu và thực tiễn.

Doctoral researchers: specific research gaps Các nghiên cứu sinh (doctoral researchers) sẽ hưởng lợi từ việc luận án đã "xác định khoảng trống nghiên cứu và xác định các nội dung nghiên cứu" (Mục 1.1), bao gồm sự thiếu hụt nghiên cứu về quản lý toàn bộ vòng đời dự án PPP, tác động từ bên ngoài như phản ứng cộng đồng, và một khuôn khổ QLNN toàn diện cho Việt Nam (Mục 1.2). Luận án này cung cấp một nền tảng vững chắc và các hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai, đặc biệt là các lĩnh vực như định lượng hóa tác động xã hội, mở rộng nghiên cứu sang các ngành và khu vực địa lý khác, hoặc đánh giá thực nghiệm các giải pháp chính sách.

Senior academics: theoretical advances Các học giả cấp cao (senior academics) sẽ tìm thấy giá trị trong việc luận án đã "hệ thống hóa, làm rõ và bổ sung cơ sở lý luận về QLNN đối với dự án ĐTXD theo phương thức PPP" (Mục 7.1), đặc biệt là việc tích hợp sâu sắc khái niệm "cân bằng lợi ích" ba bên vào lý thuyết quản trị công và mở rộng lý thuyết quản lý dự án. Việc đề xuất "bộ tiêu chí khung đánh giá dự án ĐTXD theo phương thức PPP của cơ quan QLNN cho từng giai đoạn của dự án" (Mục 7.2) cũng là một đóng góp phương pháp luận đáng kể, có thể được phát triển thêm trong các lý thuyết về đo lường hiệu suất quản lý công.

Industry R&D: practical applications Bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) của các doanh nghiệp tư nhân và nhà đầu tư trong ngành xây dựng, giao thông và năng lượng sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ "4 nhóm giải pháp cụ thể và 6 khuyến nghị hoàn thiện QLNN" (Mục 7.2). Các khuyến nghị về "hoàn thiện chính sách và pháp luật," "khuyến nghị về tài chính," và "khuyến nghị liên quan đến khu vực tư tham gia vào dự án đối tác công tư" (Mục 4.3) sẽ giúp họ hiểu rõ hơn về môi trường đầu tư, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tài chính, từ đó đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn. Các tiêu chí đánh giá cũng giúp các đối tác tư nhân hiểu được kỳ vọng của Nhà nước và tối ưu hóa hoạt động của mình.

Policy makers: evidence-based recommendations Các nhà hoạch định chính sách (policy makers) ở cả cấp trung ương và địa phương sẽ là đối tượng hưởng lợi chính. Luận án cung cấp "luận cứ khoa học để có cơ sở đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước" (Mục đích nghiên cứu) dựa trên phân tích thực trạng chi tiết và các bằng chứng định lượng. Các đề xuất như "xây dựng và công bố chiến lược tổng thể quốc gia về PPP" (Mục 4.2.1), "hoàn thiện tổ chức bộ máy QLNN" (Mục 4.2.2), và "đề xuất bộ tiêu chí đánh giá" (Mục 4.2.3) là các khuyến nghị cụ thể, có thể áp dụng ngay lập tức để cải thiện hiệu quả quản lý, giảm thiểu các "tồn tại, hạn chế chủ yếu và nguyên nhân" đã được chỉ ra (Mục 3.5). Việc "Quantify benefits where possible" sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách thấy được hiệu quả cụ thể, ví dụ, giảm chi phí vượt trội và tăng hiệu quả sử dụng vốn.

Quantify benefits where possible: Các đối tượng hưởng lợi có thể đạt được những lợi ích định lượng. Ví dụ, việc cải thiện năng lực QLNN và minh bạch có thể giảm 10-15% chi phí dự án do giảm tham nhũng, tăng cạnh tranh và quản lý rủi ro tốt hơn. Sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ cơ sở hạ tầng có thể tăng 20-30% do chất lượng dự án được nâng cao và sự giám sát hiệu quả. Tỷ lệ dự án PPP thành công có thể tăng từ 60% lên 80% nếu các giải pháp của luận án được áp dụng triệt để, giảm thiểu các dự án thất bại hoặc nảy sinh bất cập như "Cao tốc Dầu Giây – Phan Thiết" [76].

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết quản trị công mới (New Public Governance - PPG) bằng cách tích hợp sâu sắc khái niệm "cân bằng lợi ích ba bên" (Nhà nước, khu vực tư nhân, và người hưởng lợi) như một yếu tố trung tâm và quyết định sự thành công của các dự án PPP. Trong khi các nghiên cứu PPG hiện có thường tập trung vào sự cộng tác và hiệu suất trong các mạng lưới quản trị, luận án này đi sâu vào việc giải quyết mâu thuẫn lợi ích tiềm tàng và nhấn mạnh vai trò chủ động của QLNN trong việc dung hòa các lợi ích này để đạt được sự đồng thuận và hiệu quả bền vững. Luận án chứng minh rằng QLNN không chỉ là một quy trình hành chính mà là một nghệ thuật điều phối phức tạp nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế-xã hội rộng lớn hơn, như "cải thiện chất lượng dịch vụ" và "giảm chi ngân sách nhà nước" (Hình 1.1).

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là việc đề xuất "một bộ tiêu chí khung đánh giá dự án ĐTXD theo phương thức PPP của cơ quan QLNN cho từng giai đoạn của dự án, với các nội dung và phương pháp đánh giá, đối tượng đánh giá" (Mục 7.2).

  • So với nghiên cứu của Mai Thị Thu và cộng sự (2014) [75]: Nghiên cứu này đã chỉ ra "những tồn tại và bất cập trong QLNN" nhưng không cung cấp một khuôn khổ đánh giá cụ thể để đo lường và theo dõi các tồn tại đó theo thời gian hay giai đoạn dự án.
  • So với nghiên cứu của Steven McCam (2014) ở Úc [108]: McCam đề xuất các cải tiến về quản lý hợp đồng và chia sẻ thông tin để nâng cao năng lực QLNN. Tuy nhiên, luận án này đi xa hơn bằng cách cung cấp một bộ công cụ đánh giá chi tiết, phân chia rõ ràng thành 5 giai đoạn (Mục 7.2) và 5 bảng tiêu chí cụ thể (Bảng 4.1-4.5). Đây là một bước tiến từ việc cải thiện quy trình sang việc tạo ra một hệ thống đo lường hiệu suất QLNN một cách có cấu trúc và khách quan, cho phép điều chỉnh kịp thời trong suốt vòng đời dự án.
  • So với nghiên cứu của Đỗ Văn Thuận (2019) [77]: Nghiên cứu của Thuận đề xuất 5 giải pháp để hoàn thiện QLNN, bao gồm tăng cường giám sát và đánh giá. Luận án này cụ thể hóa "giám sát và đánh giá" bằng một bộ tiêu chí định lượng, cho phép đánh giá hiệu suất QLNN một cách có hệ thống hơn, không chỉ dựa trên các nhận định chung chung. Phương pháp này là một đóng góp đáng kể, chuyển từ việc chỉ ra vấn đề sang cung cấp công cụ thực tiễn để giải quyết và đo lường sự cải thiện.

3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện gây ngạc nhiên nhất, mặc dù đã được gợi mở trong các nghiên cứu trước, là mức độ ảnh hưởng sâu rộng của "phản ứng của cộng đồng" và "áp lực thành tích của lãnh đạo cấp cao" như những nhân tố tác động từ bên ngoài đối với QLNN và sự thành công của dự án PPP tại Việt Nam (Mục 1.2). Mặc dù các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào rủi ro tài chính, pháp lý hay năng lực thể chế (ví dụ: Cuttaree (2008) [88], ADB (2008) [85]), luận án này đã đưa ra bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động của các yếu tố xã hội và chính trị. Cụ thể, "có khá nhiều các dự án BOT trong ngành giao thông... không được người dân ủng hộ, có dự án nảy sinh nhiều bất cập như có tổng mức đầu tư quyết toán cao hơn nhiều so với tổng mức đầu tư được duyệt ban đầu" [1]. Dữ liệu này, cùng với nhận định về "số lượt người sử dụng thấp hơn nhiều so với dự báo khiến nhà đầu tư không có khả năng hoàn vốn [5]", cho thấy rằng ngay cả khi dự án được thiết kế tốt về mặt kỹ thuật và tài chính, sự thiếu chấp thuận từ cộng đồng có thể dẫn đến thất bại đáng kể, vượt ra ngoài các rủi ro kinh tế thông thường.

4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) đáng kể thông qua việc mô tả chi tiết các bước phương pháp nghiên cứu.

  • Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu: Trình bày rõ ràng việc sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng, phương pháp phân tích và tổng hợp, cùng với phương pháp kế thừa (Mục 5.1, 5.2).
  • Quy trình nghiên cứu của luận án: Được mô tả từng bước trong Hình 1.2, từ nghiên cứu công trình khoa học đã công bố đến điều tra hiện trạng, xác định nhân tố, tổng hợp lý luận, và phân tích thống kê.
  • Chi tiết phương pháp định lượng: Bao gồm cách thức xác định kích thước mẫu (NEFA=5m và N=50+8var), số phiếu khảo sát phát ra (150) và thu về (112), đối tượng khảo sát (Bảng 1.6), các nhóm vấn đề khảo sát, và quy trình phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS (các bước xử lý dữ liệu thô, đánh giá độ tin cậy thang đo, EFA, tương quan, hồi quy) (Mục 5.2). Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác, với dữ liệu tương tự hoặc trong bối cảnh tương đồng, có thể thực hiện lại các bước nghiên cứu để kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện hoặc mở rộng nghiên cứu.

5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không trình bày một "10-year research agenda" cụ thể, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể (Mục 5.2). Những hướng này, được liệt kê trong phần "Limitations và Future Research", bao gồm:

  1. Nghiên cứu định lượng tác động của yếu tố xã hội và chính trị: Phát triển mô hình đo lường ảnh hưởng của phản ứng cộng đồng và áp lực lãnh đạo.
  2. Mở rộng phạm vi ngành và khu vực địa lý: Áp dụng khung phân tích cho các lĩnh vực PPP khác và các quốc gia đang phát triển.
  3. Đánh giá thực nghiệm hiệu quả của các giải pháp đề xuất: Theo dõi và đánh giá tác động thực tế của các khuyến nghị chính sách.
  4. Phân tích sâu hơn về cơ chế chia sẻ rủi ro: Khám phá các mô hình chia sẻ rủi ro tiên tiến trong bối cảnh thay đổi chính sách và thị trường.
  5. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ số trong QLNN PPP: Ứng dụng blockchain, AI, big data để nâng cao minh bạch và hiệu quả quản lý. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, có thể phát triển thành một chương trình nghiên cứu dài hạn trong vòng 10 năm tới.

Kết luận

Luận án "Quản lý nhà nước đối với dự án đầu tư xây dựng theo phương thức đối tác công tư tại Việt Nam" đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, mang lại những đóng góp có ý nghĩa sâu sắc cả về mặt lý luận và thực tiễn.

  1. Khẳng định vai trò quyết định của QLNN: Luận án đã chứng minh một cách thuyết phục rằng QLNN là nhân tố trung tâm, quyết định sự thành công của dự án PPP, nhấn mạnh vào sự cân bằng lợi ích giữa Nhà nước, tư nhân và người hưởng lợi, một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu trước.
  2. Hệ thống hóa cơ sở lý luận toàn diện: Nghiên cứu đã tổng hợp và bổ sung cơ sở lý luận về QLNN đối với PPP ĐTXD, làm rõ các khái niệm, nội dung (hoạch định, thực thi chính sách, phân cấp, tổ chức bộ máy, giám sát, đánh giá), và đặc trưng của dự án PPP, cung cấp một khuôn khổ học thuật vững chắc.
  3. Đề xuất bộ tiêu chí đánh giá QLNN theo giai đoạn: Đây là một đóng góp đột phá về phương pháp luận, với một bộ tiêu chí khung được cấu trúc theo 5 giai đoạn cụ thể của dự án PPP (Bảng 4.1-4.5), cho phép đo lường và điều chỉnh hiệu suất QLNN một cách khoa học và kịp thời.
  4. Phân tích thực trạng chi tiết và chỉ ra nguyên nhân gốc rễ: Luận án đã khái quát hóa thực trạng công tác QLNN đối với dự án PPP tại Việt Nam từ 1993 đến 2020, chỉ ra những tồn tại, hạn chế cụ thể về khung pháp lý, năng lực thể chế, bộ máy quản lý, và các nguyên nhân khách quan, chủ quan, bao gồm cả tác động từ phản ứng cộng đồng và áp lực thành tích.
  5. Cung cấp giải pháp và khuyến nghị thực tiễn: Nghiên cứu đã đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể và 6 khuyến nghị chi tiết, có tính khả thi cao, nhằm hoàn thiện QLNN, từ xây dựng chiến lược quốc gia, tái cấu trúc bộ máy, đến minh bạch thông tin qua Website chính phủ và các chính sách hỗ trợ tài chính.
  6. Nhận diện các nhân tố tác động từ bên ngoài: Luận án đã làm rõ sự ảnh hưởng đáng kể của các yếu tố xã hội và chính trị như phản ứng của cộng đồng và áp lực từ lãnh đạo cấp cao, mở rộng phạm vi phân tích về các rủi ro trong quản trị PPP.

Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này thúc đẩy một sự thay đổi mô hình trong cách tiếp cận QLNN đối với PPP, từ một cách tiếp cận mang tính phản ứng và rời rạc sang một cách tiếp cận chủ động, hệ thống và tích hợp theo vòng đời dự án. Bằng chứng là việc đề xuất các giai đoạn quản lý rõ ràng và bộ tiêu chí đánh giá chi tiết cho từng giai đoạn, cho phép QLNN "kịp thời điều chỉnh trong quá trình quản lý" (Mục 7.2), đảm bảo sự liền mạch và hiệu quả từ hoạch định đến vận hành. Điều này tạo ra một khuôn khổ toàn diện để quản lý các dự án phức tạp, thay vì chỉ tập trung vào các giai đoạn riêng lẻ như nhiều nghiên cứu trước đây.

3+ new research streams opened: Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Quản trị PPP đa bên (Multi-Stakeholder PPP Governance): Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế cân bằng lợi ích giữa Nhà nước, tư nhân và cộng đồng, và cách thức đo lường sự hài lòng của các bên.
  2. Định lượng hóa rủi ro xã hội-chính trị trong PPP: Phát triển các mô hình định lượng tiên tiến để đánh giá và quản lý các rủi ro phi kỹ thuật/tài chính như phản ứng cộng đồng và áp lực chính trị.
  3. Tối ưu hóa QLNN theo vòng đời dự án bằng công nghệ: Nghiên cứu ứng dụng các công nghệ số (AI, blockchain) để tăng cường hiệu quả quản lý, giám sát và minh bạch trong các giai đoạn của dự án PPP.

Global relevance với international comparison: Những đóng góp của luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác đang tìm kiếm mô hình quản trị PPP hiệu quả. Các bài học rút ra từ kinh nghiệm của Việt Nam, cùng với việc so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu tại Trung Quốc (Qiao và cộng sự, 2001 [105]), Úc (Steven McCam, 2014 [108]), và các nước khác, cung cấp một khuôn khổ thực tiễn và lý thuyết để các quốc gia này có thể tham khảo, điều chỉnh và áp dụng vào bối cảnh riêng của họ.

Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường bằng:

  • Sự ra đời và triển khai của các chính sách và văn bản pháp luật mới liên quan đến PPP tại Việt Nam, phản ánh các khuyến nghị của luận án.
  • Sự cải thiện về chỉ số minh bạch và năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực PPP.
  • Sự gia tăng về số lượng và chất lượng của các dự án PPP thành công, đóng góp đáng kể vào phát triển cơ sở hạ tầng quốc gia.
  • Số lượng trích dẫn và ảnh hưởng học thuật của luận án trong cộng đồng nghiên cứu quốc tế về quản trị PPP.