Luận án tiến sĩ chính sách quân điền năm 1839 ở bình định qua tư liệu địa bạ
Khám phá luận án tiến sĩ về chính sách quân điền năm 1839 tại Bình Định.
Lịch sử
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
281
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Bối cảnh chính sách quân điền năm 1839 ở Bình Định
Luận án tiến sĩ lịch sử này khảo sát chính sách quân điền năm 1839. Nghiên cứu tập trung tại tỉnh Bình Định. Triều Nguyễn đối mặt với tình trạng sở hữu ruộng đất phức tạp đầu thế kỷ XIX. Sở hữu nhà nước, tư nhân tồn tại song song. Quyền sở hữu tập trung vào một số nhóm đối tượng. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng nghiêm trọng. Nhà Nguyễn nỗ lực tăng cường quản lý đất đai. Các biện pháp bao gồm đo đạc, lập địa bạ. Chính sách ban cấp ruộng đất, khai hoang cũng được thực hiện. Việc này nhằm ổn định chế độ ruộng đất.
Chính sách quân điền năm 1839 ra đời trong bối cảnh đó. Triều Minh Mạng ban hành chủ trương. Mục tiêu là phân phối đất đai công bằng hơn. Đặc biệt hướng đến quân nhân và ruộng đất. Bình Định là một trong những địa phương trọng điểm. Luận án đi sâu phân tích việc thực hiện chính sách này tại tỉnh. Vị trí địa lý và diễn cách Bình Định có vai trò quan trọng. Chủ trương quân điền không chỉ là lý thuyết. Nó là một giải pháp cụ thể của triều Nguyễn.
Nghiên cứu sử dụng tư liệu địa bạ. Đây là nguồn thông tin quý giá. Địa bạ Bình Định lập trước và sau năm 1839 được sưu tập. Địa bạ Gia Long 14 (1815) và Minh Mệnh 20 (1839) là trọng tâm. Chúng cung cấp số liệu chi tiết. Các địa bạ được tuyển chọn để khảo cứu. Điều này giúp đánh giá chính xác điền thổ Bình Định. Việc đối chiếu tư liệu địa bạ là nền tảng. Nó cho phép hiểu rõ hơn về chính sách quân điền.
1.1. Tình hình ruộng đất nửa đầu thế kỷ XIX
Tình hình sở hữu ruộng đất ở Việt Nam giai đoạn nửa đầu thế kỷ XIX phức tạp. Sở hữu nhà nước và tư nhân tồn tại đan xen. Ruộng đất tư thường tập trung vào tay một số địa chủ. Nhiều người dân thiếu đất sản xuất. Chính sách ruộng đất của nhà Nguyễn chú trọng quản lý chặt chẽ. Triều đình tiến hành đo đạc, lập địa bạ trên cả nước. Việc ban cấp ruộng đất và khuyến khích khai hoang cũng được đẩy mạnh. Các biện pháp này nhằm kiểm soát và phân bổ tài nguyên đất đai. Tuy nhiên, vấn đề phân phối đất đai vẫn còn nhiều bất cập. Tình trạng này là nguyên nhân sâu xa dẫn đến các cải cách.
1.2. Chủ trương quân điền của triều Nguyễn
Chủ trương quân điền năm 1839 là một trong những cải cách lớn của triều Minh Mạng. Chính sách này nhằm điều chỉnh lại chế độ ruộng đất. Mục tiêu là cân bằng lại việc sở hữu đất đai. Ruộng công làng xã được quản lý hiệu quả hơn. Đặc biệt, chính sách tập trung vào việc phân phối lại đất cho quân nhân và ruộng đất. Bình Định được chọn là một trong những địa phương thí điểm. Việc triển khai tại đây có ý nghĩa quan trọng. Nó phản ánh nỗ lực của triều Nguyễn nhằm giải quyết các vấn đề xã hội. Chính sách quân điền 1839 thể hiện tư duy quản lý của nhà nước phong kiến.
1.3. Nguồn tư liệu địa bạ nghiên cứu chính sách
Nghiên cứu về chính sách quân điền năm 1839 ở Bình Định dựa trên nguồn tư liệu địa bạ. Các địa bạ được lập trước và sau quân điền là bằng chứng trực tiếp. Địa bạ Gia Long 14 (1815) cung cấp bức tranh về điền thổ Bình Định trước cải cách. Địa bạ Minh Mệnh 20 (1839) phản ánh những thay đổi sau khi chính sách được thực hiện. Việc sưu tập và tuyển chọn các địa bạ này là nền tảng. Nó cho phép phân tích định lượng và định tính. Tư liệu địa bạ giúp xác định các biến đổi trong sở hữu và phân phối đất đai. Đây là cơ sở quan trọng cho luận án tiến sĩ lịch sử.
II.Điền thổ Bình Định trước quân điền 1839 phân tích
Chương này phân tích tình hình sở hữu ruộng đất ở Bình Định trước khi chính sách quân điền năm 1839 được áp dụng. Địa bạ Gia Long 14 (1815) là nguồn dữ liệu chính. Địa bạ cung cấp các số liệu tổng quát quan trọng. Dữ liệu này hé lộ đặc điểm sở hữu ruộng đất thời điểm đó. Tỷ lệ ruộng công và ruộng tư được thống kê chi tiết. Sự phân bố sở hữu giữa các loại hình ruộng đất được làm rõ. Điền thổ Bình Định có những đặc thù riêng.
Sở hữu ruộng đất tư được phân tích sâu. Ruộng tư không phân bố đồng đều. Một số cá nhân, gia đình nắm giữ diện tích lớn. Phân bố sở hữu ruộng tư diễn ra theo nhiều cách. Luận án nghiên cứu sở hữu ruộng của chủ nữ và phụ canh. Sở hữu ruộng của chức sắc cũng được xem xét. Những người có địa vị xã hội thường có quy mô sở hữu lớn hơn. Ruộng đất được phân nhóm theo họ tộc. Điều này cho thấy vai trò của dòng họ trong chế độ ruộng đất. Các số liệu cụ thể được trình bày qua bảng biểu.
Đặc điểm sở hữu ruộng đất ở Bình Định được làm rõ. Tình trạng tập trung ruộng đất diễn ra phổ biến. Nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Chính sách của triều Nguyễn có ảnh hưởng. Tập quán xã hội và kinh tế địa phương cũng góp phần. Sự bất bình đẳng trong phân phối đất đai là vấn đề lớn. Điều này gây khó khăn cho nông dân. Nó cũng là động lực thúc đẩy chính sách quân điền. Phân tích này giúp hiểu rõ bối cảnh trước cải cách.
2.1. Số liệu tổng quát từ địa bạ Gia Long 14 1815
Địa bạ Gia Long 14, lập năm 1815, cung cấp cái nhìn toàn diện về điền thổ Bình Định. Các số liệu tổng quát về ruộng công và ruộng tư được thống kê. Đặc điểm sở hữu ruộng đất được phân tích chi tiết. Tỷ lệ đất nông nghiệp và các loại hình sử dụng đất khác được ghi chép. Luận án sử dụng các bảng thống kê để minh họa. Số liệu này là cơ sở để so sánh với tình hình sau chính sách quân điền 1839. Nó làm nổi bật sự tập trung ruộng đất trước cải cách. Tình hình này cho thấy sự cần thiết của việc tái phân phối đất đai.
2.2. Đặc điểm sở hữu ruộng đất tư ở Bình Định
Sở hữu ruộng đất tư ở Bình Định trước chính sách quân điền có nhiều đặc điểm nổi bật. Ruộng tư thường tập trung vào tay một số chủ lớn. Phân bố sở hữu không đồng đều giữa các tầng lớp dân cư. Các chủ nữ, phụ canh và chức sắc có xu hướng sở hữu diện tích lớn. Việc sở hữu ruộng đất cũng liên quan đến các nhóm họ. Nhiều dòng họ có ảnh hưởng lớn đến chế độ ruộng đất. Luận án phân tích quy mô sở hữu của từng nhóm đối tượng. Điều này cho thấy sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội Bình Định thời Nguyễn. Đây là bức tranh cơ bản trước khi triều Minh Mạng thực hiện cải cách.
2.3. Nguyên nhân tình trạng sở hữu ruộng đất
Tình trạng sở hữu ruộng đất ở Bình Định trước quân điền có nhiều nguyên nhân. Một phần do chính sách ruộng đất của các triều đại trước. Phần khác do tập quán mua bán, chuyển nhượng đất đai. Việc gia tăng dân số cũng tạo áp lực lên tài nguyên đất. Sự thiếu vắng một chính sách phân phối đất đai hiệu quả đã làm trầm trọng thêm vấn đề. Tình trạng này dẫn đến sự tích tụ ruộng đất vào tay một số ít người. Nông dân mất đất trở nên phổ biến. Đây là yếu tố thúc đẩy triều Nguyễn phải can thiệp. Chính sách quân điền năm 1839 ra đời nhằm giải quyết những bất cập này.
III.Thực hiện chính sách quân điền 1839 tại Bình Định
Chương này đi sâu vào việc triển khai chính sách quân điền năm 1839 ở Bình Định. Triều Minh Mạng đã có những chỉ đạo cụ thể. Tổ chức thực hiện chính sách được phân tích. Các quan chức địa phương chịu trách nhiệm. Họ tiến hành đo đạc, kiểm kê lại điền thổ Bình Định. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Mục tiêu là thiết lập một chế độ ruộng đất mới. Việc này nhằm khắc phục tình trạng sở hữu đất đai bất cập.
Tình hình sở hữu ruộng đất ở Bình Định thay đổi sau quân điền. Địa bạ Minh Mệnh 20 (1839) cung cấp dữ liệu. Các số liệu tổng quát cho thấy sự biến động. Tỷ lệ ruộng công và ruộng tư có sự điều chỉnh. Phân bố sở hữu ruộng tư cũng thay đổi. Nhiều chủ sở hữu lớn bị giảm diện tích. Ruộng của chủ nữ, phụ canh và chức sắc cũng chịu ảnh hưởng. Việc phân phối đất đai mới được thực hiện. Ruộng được chia lại cho nhiều đối tượng. Đặc biệt là quân nhân và ruộng đất.
Cách thức sung công ruộng tư được luận án làm rõ. Ruộng đất vượt quá quy định bị thu hồi. Chúng được đưa vào diện công điền. Việc này là một phần quan trọng của chính sách quân điền. Mục đích là để tái phân phối. Quá trình này không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nó liên quan đến quyền lợi của nhiều bên. Nghiên cứu chỉ ra những khó khăn. Những thành công ban đầu cũng được ghi nhận. Việc sung công góp phần hình thành chế độ ruộng đất mới.
3.1. Tổ chức triển khai chính sách quân điền ở Bình Định
Việc tổ chức triển khai chính sách quân điền năm 1839 ở Bình Định được thực hiện theo chỉ đạo của triều Minh Mạng. Các quan lại địa phương chịu trách nhiệm chính. Công việc bao gồm đo đạc, lập lại địa bạ. Các làng xã phải báo cáo tình hình điền thổ Bình Định. Mục tiêu là xác định rõ ranh giới các loại ruộng đất. Đặc biệt là phân biệt ruộng công và ruộng tư. Quá trình này gặp nhiều thách thức. Tuy nhiên, triều đình quyết tâm thực hiện. Việc tổ chức chặt chẽ là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo chính sách được áp dụng một cách đồng bộ.
3.2. Tình hình sở hữu ruộng đất sau quân điền 1839
Sau khi chính sách quân điền 1839 được triển khai, tình hình sở hữu ruộng đất ở Bình Định có nhiều biến động. Địa bạ Minh Mệnh 20 (1839) ghi nhận các số liệu mới. Tỷ lệ ruộng công tăng lên đáng kể. Ruộng tư bị giảm bớt diện tích sở hữu tập trung. Phân bố sở hữu ruộng tư trở nên đồng đều hơn. Luận án phân tích sự thay đổi trong sở hữu của chủ nữ, phụ canh, và chức sắc. Chính sách đã phần nào giải quyết được tình trạng tập trung đất đai. Chế độ ruộng đất được điều chỉnh. Mục tiêu phân phối đất đai công bằng hơn dần được hiện thực hóa.
3.3. Quy trình sung công ruộng tư trong quân điền
Quy trình sung công ruộng tư là một phần cốt lõi của chính sách quân điền năm 1839. Ruộng đất tư vượt quá hạn mức quy định bị triều đình thu hồi. Chúng được chuyển thành ruộng công. Việc sung công này nhằm tạo nguồn đất để tái phân phối. Nguồn đất này sau đó được chia cho nông dân, đặc biệt là quân nhân và ruộng đất. Quá trình sung công đòi hỏi sự minh bạch. Tuy nhiên, nó cũng gây ra sự phản ứng từ một số chủ sở hữu lớn. Việc sung công góp phần quan trọng vào việc hình thành chế độ ruộng đất mới. Nó thể hiện quyền lực quản lý đất đai của triều Nguyễn.
IV.Đánh giá kết quả chính sách quân điền 1839 Bình Định
Chương này đánh giá toàn diện kết quả của chính sách quân điền năm 1839 tại Bình Định. Biến đổi sở hữu ruộng đất được phân tích kỹ lưỡng. Luận án so sánh dữ liệu từ hai địa bạ: 1815 và 1839. Cơ cấu sở hữu các loại ruộng đất thay đổi rõ rệt. Tỷ lệ ruộng công tăng lên đáng kể. Sở hữu ruộng tư có sự phân tán hơn. Sở hữu của chủ nữ, phụ canh và chức sắc cũng điều chỉnh. Nghiên cứu theo dõi những chủ trùng tên. Việc này cho thấy tác động trực tiếp lên từng cá nhân. Nhiều người bị giảm sở hữu ruộng. Một số khác lại tăng diện tích sở hữu.
Cách chia ruộng công là một điểm nhấn. Ruộng công được phân chia theo lương điền và khẩu phần. Mỗi suất điền được cấp một diện tích cụ thể. Việc này nhằm đảm bảo sinh kế cho nông dân. Đặc biệt ưu tiên quân nhân và ruộng đất. Quyền lợi do quân điền mang lại rất quan trọng. Nó giúp ổn định xã hội. Tuy nhiên, chính sách cũng có những hệ quả nhất định. Một số tầng lớp chịu thiệt thòi. Trong khi đó, một số khác lại được hưởng lợi.
Luận án tiến sĩ lịch sử này đưa ra nhận xét tổng quát. Chính sách quân điền năm 1839 là một nỗ lực lớn của triều Minh Mạng. Nó thể hiện mong muốn cải thiện chế độ ruộng đất. Phân phối đất đai công bằng hơn là mục tiêu chính. Chính sách đã đạt được những thành công nhất định ở Bình Định. Tình trạng tập trung ruộng đất được hạn chế. Đời sống một bộ phận dân cư được cải thiện. Tuy nhiên, cũng có những hạn chế. Chính sách chưa giải quyết triệt để mọi vấn đề. Ảnh hưởng lâu dài của nó còn cần được nghiên cứu thêm. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu về triều Nguyễn và các cải cách.
4.1. Biến đổi sở hữu ruộng đất qua so sánh địa bạ
Luận án thực hiện so sánh chi tiết giữa địa bạ 1815 và địa bạ 1839. Việc này giúp định lượng biến đổi sở hữu ruộng đất ở Bình Định. Cơ cấu sở hữu ruộng công và ruộng tư có sự thay đổi. Tỷ lệ ruộng công tăng lên sau chính sách quân điền 1839. Sở hữu ruộng tư trở nên phân tán hơn. Đặc biệt, sở hữu của các chủ nữ, phụ canh và chức sắc cũng điều chỉnh. Nghiên cứu theo dõi sự biến động đất đai của những người có tên trùng trong hai địa bạ. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng cụ thể về tác động của chính sách lên từng cá nhân và gia đình. Nó cho thấy hiệu quả ban đầu của việc tái phân phối đất đai.
4.2. Cách thức chia ruộng công và hệ quả chính sách
Cách thức chia ruộng công sau quân điền 1839 là một phần quan trọng. Ruộng công được phân chia theo lương điền và khẩu phần cho người dân. Đặc biệt, quân nhân và ruộng đất được ưu tiên trong việc cấp phát. Việc này nhằm đảm bảo quyền lợi sinh kế cho người dân. Nó góp phần ổn định xã hội ở Bình Định thời Nguyễn. Tuy nhiên, chính sách cũng có những hệ quả phức tạp. Một số tầng lớp bị giảm quyền lợi. Trong khi đó, một số khác lại được hưởng lợi đáng kể. Hệ quả này ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội và kinh tế địa phương. Nó định hình lại chế độ ruộng đất của Bình Định.
4.3. Nhận xét tổng quát về chính sách quân điền
Chính sách quân điền năm 1839 là một nỗ lực cải cách quan trọng của triều Minh Mạng. Nó thể hiện sự quan tâm của nhà nước đối với chế độ ruộng đất. Mục tiêu chính là phân phối đất đai công bằng hơn. Ở Bình Định, chính sách đã đạt được những thành công nhất định. Tình trạng tập trung ruộng đất được hạn chế. Đời sống một bộ phận dân cư được cải thiện. Tuy nhiên, chính sách cũng có những hạn chế. Nó chưa giải quyết triệt để mọi vấn đề về đất đai. Luận án đóng góp vào việc đánh giá toàn diện một khía cạnh lịch sử. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về triều Nguyễn và các cải cách quản lý đất đai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (281 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHAN PHƯƠNG THẢO CHÍNH SÁCH QUÂN ĐIỀN NĂM 1839 Ở BÌNH ĐỊNH QUA TƯ LIỆU ĐỊA BẠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn: Hà Văn Tấn HÀ NỘI - 2003 MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC BẢNG THỐNG KÊ 1 DANH MỤC CÁC BẢN ĐỒ, BIỂU ĐỒ 3 MỞ ĐẦU 4 Chƣơng I : TÌNH HÌNH SỞ HỮU RUỘNG ĐẤT NỬA ĐẦU THẾ KỶ 17 XIX VÀ CHỦ TRƢƠNG QUÂN ĐIỀN NĂM 1839 Ở BÌNH ĐỊNH 1. NHÀ NGUYỄN TRƢỚC TÌNH HÌNH RUỘNG ĐẤT NỬA ĐẦU 17 THẾ KỶ XIX 1. Nhà Nguyễn thành lập 17 1. Tình hình sở hữu ruộng đất nửa đầu thế kỷ XIX 19 1.
Sở hữu nhà nƣớc 19 1. Sở hữu tƣ nhân 24 1. Chính sách ruộng đất của nhà Nguyễn 27 1. Tăng cƣờng quyền quản lý ruộng đất thông qua 27 việc đo đạc và lập địa bạ trong cả nƣớc 1.
Chính sách ban cấp ruộng đất 28 1. Chính sách khai hoang 28 1. Chính sách đối với ruộng đất công làng xã 32 1. Chính sách đối với ruộng đất tƣ 34 1.
CHỦ TRƢƠNG QUÂN ĐIỀN NĂM 1839 Ở BÌNH ĐỊNH 35 1. Vị trí địa lý, diên cách của Bình Định 35 1. Chủ trƣơng quân điền năm 1839 39 1. SƢU TẬP ĐỊA BẠ BÌNH ĐỊNH 45 1.
Sƣu tập địa bạ Bình Định lập trƣớc và sau quân điền năm 45 1839 1. Những địa bạ đƣợc tuyển chọn để khảo cứu 48 Tiểu kết chương 1 58 Chƣơng 2: TÌNH HÌNH SỞ HỮU RUỘNG ĐẤT Ở BÌNH ĐỊNH 60 TRƢỚC QUÂN ĐIỀN NĂM 1839 QUA ĐỊA BẠ GIA LONG 14 (1815) 2. NHỮNG SỐ LIỆU TỔNG QUÁT CỦA ĐỊA BẠ VÀ ĐẶC ĐIỂM 61 SỞ HỮU RUỘNG ĐẤT 2. TÌNH HÌNH SỞ HỮU RUỘNG ĐẤT TƢ 70 2.1 Phân bố sở hữu ruộng tƣ 70 2.
Sở hữu ruộng của chủ nữ và phụ canh 73 2. Sở hữu ruộng của chức sắc 77 2. Sở hữu ruộng theo nhóm họ 84 2. ĐẶC ĐIỂM VÀ NGUYÊN NHÂN CỦA TÌNH TRẠNG SỞ 89 HỮU RUỘNG ĐẤT Ở BÌNH ĐỊNH Tiểu kết chương 2 95 Chƣơng 3: THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH QUÂN ĐIỀN NĂM 1839 Ở 99 BÌNH ĐỊNH QUA ĐỊA BẠ MINH MỆNH 20 (1839) 3.
TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUÂN ĐIỀN NĂM 1839 Ở BÌNH 99 ĐỊNH 3. TÌNH HÌNH SỞ HỮU RUỘNG ĐẤT Ở BÌNH ĐỊNH SAU QUÂN 102 ĐIỀN QUA ĐỊA BẠ MINH MỆNH 20 (1839) 3. Những số liệu tổng quát trong địa bạ và đặc điểm sở hữu 102 ruộng đất 3. Phân bố sở hữu ruộng tƣ 109 3.
Sở hữu ruộng của chủ nữ, phụ canh 122 3. Sở hữu ruộng của chức sắc 124 3. Sở hữu ruộng theo nhóm họ 128 3. CÁCH SUNG CÔNG RUỘNG TƢ TRONG PHÉP QUÂN ĐIỀN 134 Tiểu kết chương 3 137 Chƣơng 4: KẾT QUẢ QUÂN ĐIỀN NĂM 1839 Ở BÌNH ĐỊNH 140 4.
BIẾN ĐỔI SỞ HỮU RUỘNG ĐẤT Ở BÌNH ĐỊNH QUA SO SÁNH 140 ĐỊA BẠ TẠI HAI THỜI ĐIỂM 1815 VÀ 1839 4. Về cơ cấu sở hữu các loại ruộng đất 140 4. Về sở hữu ruộng tƣ 143 4. Về sở hữu ruộng của chủ nữ, phụ canh 144 4.
Về sở hữu ruộng của chức sắc 147 4. Về sở hữu ruộng theo nhóm họ 148 4. BIẾN ĐỔI SỞ HỮU RUỘNG ĐẤT QUA NHỮNG CHỦ TRÙNG 152 TÊN TRONG HAI ĐỊA BẠ 1815 VÀ 1839 4. Số liệu tổng hợp chung về 210 chủ trùng tên 152 4.
Đối với 92 chủ bị giảm sở hữu ruộng 158 4. Đối với 99 chủ tăng sở hữu ruộng 159 4. CÁCH CHIA RUỘNG CÔNG VÀ HỆ QUẢ CỦA NÓ 160 4. Cách chia ruộng công theo lƣơng điền, khẩu phần 160 4.
Quyền lợi do quân điền mang lại và hệ quả của nó ở Bình Định 165 4. NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ TỔNG QUÁT VỀ PHÉP QUÂN ĐIỀN 169 NĂM 1839 Ở BÌNH ĐỊNH Tiểu kết chương 4 179 KẾT LUẬN 181 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TRỰC TIẾP 186 TỚI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 187 PHỤ LỤC (phần phụ lục đóng kèm sau luận án tách thành tập có số trang riêng) CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt: Đọc là: 9871.6 9871 mẫu 2 sào 13 thƣớc 4 tấc 5 phân 6 ly NXB Nhà xuất bản H. Hà Nội tr. trang 1 DANH MỤC CÁC BẢNG THỐNG KÊ Trang Bảng 1.1: Phân bố ruộng đất tỉnh Bình Định 37 Bảng 1.2: Phân bố các thôn của tỉnh Bình Định 48 Bảng 1.3: Danh mục 24 ấp thuộc trấn Bình Định có địa bạ năm 1815 51 Bảng 1.4: Danh mục 24 thôn thuộc tỉnh Bình Định có địa bạ năm 1839 52 Bảng 1.5: Danh mục 24 thôn/ấp năm 1886 -1888 53 Bảng 1.6: Thống kê đất đai và dân số của 24 thôn hiện nay 56 Bảng 1.
7: Thay đổi tên gọi của 24 thôn/ấp qua các thời 57 Bảng 2.1 : Chất lượng ruộng tư 65 Bảng 2.2: Phân bố ruộng theo thời vụ 68 Bảng 2.3: Phân bố ruộng đất cả trấn Bình Định 68 Bảng 2.4: Phân bố sở hữu ruộng đất ở một số tỉnh hồi đầu thế kỷ XIX 70 Bảng 2.5: Qui mô sở hữu ruộng tư 71 Bảng 2.6 : Phân bố chủ sở hữu tư điền 74 Bảng 2.7: Qui mô sở hữu của chức sắc 79 Bảng 2.8: Phân bố sở hữu ruộng đất của chức sắc 80 Bảng 2.9a: Qui mô sở hữu ruộng đất của chức dịch 81 Bảng 2.9b: Qui mô sở hữu ruộng đất của sắc mục 81 Bảng 2.10: Tổng hợp tình hình sở hữu ruộng đất của chức sắc 83 Bảng 2.11: Phân bố ruộng theo các nhóm họ 85 Bảng 3.1: Phân bố ruộng đất của 24 thôn 103 Bảng 3.2: Phân bố ruộng đất toàn tỉnh Bình Định 105 Bảng 3.3a: So sánh tỷ lệ công và tư điền cả tỉnh Bình Định 107 Bảng 3.3b: So sánh tỷ lệ công và tư điền của 24 thôn 108 Bảng 3. 4: Phân loại ruộng công và tư theo đẳng hạng 108 Bảng 3. 5: Phân bố sở hữu tư điền 110 Bảng 3.6: Qui mô sở hữu ruộng tư 111 2 Bảng 3.7: Danh sách 24 chủ có sở hữu tư điền trên 5 mẫu 113 Bảng 3.8: Mức sở hữu của 3 chủ khá giả trong địa bạ 1815 và 1839 115 Bảng 3.9a : Mức sở hữu theo địa bạ Gia Long 14 (1815) 116 Bảng 3.9b : Mức sở hữu theo địa bạ Minh Mệnh 20 (1839) 116 Bảng 3.10: Qui mô sở hữu tư điền thổ 121 Bảng 3.11: Phân bố sở hữu tư điền thổ 122 Bảng 3.12: Phân bố sở hữu ruộng đất của chức sắc 125 Bảng 3.13: Qui mô sở hữu của chức sắc 126 Bảng 3.14a: Qui mô sở hữu của chức dịch 127 Bảng 3.14b: Qui mô sở hữu của sắc mục 127 Bảng 3.15: Tổng hợp tình hình sở hữu ruộng đất của từng loại chức sắc 128 Bảng 3.16: Qui mô sở hữu ruộng tư theo các nhóm họ 129 Bảng 4.1 : So sánh các loại ruộng đất giữa hai thời điểm 141 Bảng 4.2 : So sánh qui mô sở hữu ruộng tư giữa hai thời điểm 146 Bảng 4.3 : So sánh số chủ sở hữu nữ, phụ canh giữa hai thời điểm 146 Bảng 4.4: So sánh sở hữu của các nhóm họ trong địa bạ Gia Long và Minh Mệnh 148 Bảng 4.5: Phân bố 210 chủ sở hữu tư điền theo địa bạ Gia Long 153 Bảng 4.6: Quy mô sở hữu tư điền của 210 chủ trùng tên năm 1815 154 Bảng 4.7: Quy mô sở hữu tư điền của 210 chủ trùng tên năm 1839 (sau quân điền) 155 Bảng 4.8: Quy mô sở hữu tư điền của 210 chủ trùng tên năm 1839 (trước quân điền) 156 Bảng 4.9: Quy mô sở hữu của 92 chủ tư điền năm 1815 và 1839 (trước quân điền) 158 Bảng 4.10: Quy mô sở hữu của 99 chủ năm 1815 và 1839 (trước quân điền) 159 3 DANH MỤC CÁC BẢN ĐỒ, BIỂU ĐỒ Trang Bản đồ: Phân bố các thôn/ấp có địa bạ được khảo cứu ở Bình Định 50 Biểu đồ 2.1: Tỷ lệ số chủ khá giả và sở hữu ruộng đất của họ ở một số tỉnh 72 Biểu đồ 2.2: Qui mô sở hữu ruộng tư 73 Biểu đồ 2.3: Phân bố ruộng của 12 nhóm họ có số chủ đông hơn mức bình quân 89 Biểu đồ 3.1: Qui mô sở hữu ruộng tư 112 Biểu đồ 3.2a: Mức sở hữu theo địa bạ Gia Long 14 (1815) 116 Biểu đồ 3.2b:Mức sở hữu theo địa bạ Minh Mệnh (1839) 117 Biểu đồ 3.3: Qui mô sở hữu tư điền thổ 122 Biểu đồ 4.1: So sánh số chủ tư hữu giữa hai thời điểm 145 Biểu đồ 4.2:So sánh diện tích sở hữu giữa hai thời điểm 147 Biểu đồ 4.3:Biến đổi sở hữu ruộng đất của 10 chủ trùng tên 157 CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Đọc là ĐB Địa bạ PC Phụ canh TCT Tang căn thổ TĐ Tư điền CĐ Công điền BATĐ Bản ấp tư điền h Hạ vụ ha Hạn vụ --------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Dù đã trải qua hàng nghìn năm phát triển song về cơ bản Việt Nam vẫn là một nước nông nghiệp với ba đặc điểm mang tính chi phối: kinh tế nông nghiệp, xã hội nông thôn, cư dân nông dân.
Tư liệu sản xuất chủ yếu của kinh tế nông nghiệp là ruộng đất, và gắn với nó là các hình thức sở hữu và sử dụng đất đai mà thông qua đó con người ràng buộc với nhau trong quá trình sản xuất và phân phối sản phẩm. Nghiên cứu chế độ ruộng đất nói chung, mối quan hệ giữa các hình thức sở hữu ruộng đất nói riêng, là cơ sở khoa học giúp chúng ta hiểu được bản chất các kiểu dạng xã hội trong lịch sử, tìm ra qui luật của lịch sử, lý giải các đặc điểm chung và riêng của Việt Nam trong bối cảnh chung của thế giới và khu vực. Ở Việt Nam, dưới thời phong kiến, chế độ ruộng đất là cơ sở, là nền tảng của nhà nước trung ương tập quyền, là nguồn thu nhập chủ yếu của các vương triều phong kiến, đồng thời cũng là nhân tố cơ bản chi phối mọi hoạt động của xã hội đương thời. Tìm hiểu chế độ ruộng đất ở Việt Nam nói chung, giai đoạn nửa đầu thế kỷ XIX nói riêng, các nhà sử học rất quan tâm những nguồn sử liệu trực tiếp liên quan đến tình hình sở hữu ruộng đất và việc phân chia ruộng đất của làng xã qua các thời kỳ mà địa bạ chính là một trong những nguồn sử liệu đó.
Rất may, qua nhiều thăng trầm lịch sử, kho địa bạ đồ sộ vẫn còn được lưu giữ đến nay. Riêng kho địa bạ lưu giữ tại Cục Lưu trữ Nhà nước đã gồm 10.884 địa bạ của các thôn ấp đời Nguyễn, phần lớn mang các niên đại 5 từ 1805 đến 1839.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách quân điền năm 1839 ở bình định qu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá luận án tiến sĩ về chính sách quân điền năm 1839 tại Bình Định.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách quân điền năm 1839 ở bình định qu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách quân điền năm 1839 ở bình định qu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách quân điền năm 1839 ở bình định qu" thuộc chuyên ngành Lịch sử. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách quân điền năm 1839 ở bình định qu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách quân điền năm 1839 ở bình định qu" có 281 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chính sách quân điền năm 1839 ở bình định qu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.