Luận án tiến sĩ: Chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam - Phạm Thu Thủy

"Luận án nghiên cứu chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam hiện nay, đánh giá hiệu quả và đề xuất cải thiện để phù hợp hơn với thực tế."

Chuyên ngành
Chính sách công
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chính sách khen thưởng: Nền tảng ghi nhận lao động Việt Nam
Số trang:
183 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Chính sách công
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chính sách khen thưởng Nền tảng ghi nhận lao động Việt Nam

Chính sách khen thưởng đóng vai trò cốt lõi trong quản lý nguồn nhân lực tại Việt Nam. Nó không chỉ là công cụ khích lệ mà còn thể hiện sự ghi nhận đóng góp của người lao động. Một chính sách hiệu quả tạo động lực mạnh mẽ, thúc đẩy năng suất và sự gắn bó. Chính sách này giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài, xây dựng văn hóa làm việc tích cực. Sự công bằng, minh bạch trong khen thưởng là yếu tố then chốt. Chính sách cần phù hợp với đặc thù ngành nghề và văn hóa doanh nghiệp. Nó phải đảm bảo hài hòa lợi ích giữa người sử dụng lao động và người lao động. Đây là nền tảng để xây dựng môi trường làm việc bền vững, năng động. Chính sách khen thưởng phát triển dựa trên các quy định pháp luật. Đồng thời, nó được điều chỉnh linh hoạt theo tình hình kinh tế, xã hội.

1.1. Khái niệm và mục tiêu chính sách khen thưởng

Chính sách khen thưởng là hệ thống các quy định, nguyên tắc và phương pháp ghi nhận, vinh danh thành tích của người lao động. Mục tiêu chính bao gồm khuyến khích người lao động nỗ lực hơn, tăng cường hiệu suất làm việc. Chính sách còn nhằm duy trì và phát triển đội ngũ nhân sự chất lượng. Nó góp phần xây dựng lòng trung thành, giảm tỷ lệ nghỉ việc. Khen thưởng thúc đẩy tinh thần đổi mới, sáng tạo trong công việc. Mục tiêu khác là tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các chính sách này cần rõ ràng, dễ hiểu và dễ áp dụng. Chúng phải hướng đến sự công bằng và khách quan. Việc thiết lập mục tiêu rõ ràng giúp đo lường hiệu quả chính sách. Điều này đảm bảo nguồn lực được sử dụng hợp lý. Khen thưởng hướng đến việc tạo ra giá trị bền vững cho cả người lao động và tổ chức.

1.2. Vai trò của khen thưởng đối với người lao động

Khen thưởng mang lại nhiều lợi ích cho người lao động. Nó giúp nâng cao tinh thần, sự tự tin và lòng tự hào nghề nghiệp. Người lao động cảm thấy được trân trọng, công nhận thành quả. Điều này cải thiện sự hài lòng trong công việc. Khen thưởng cũng tạo động lực để học hỏi, phát triển kỹ năng mới. Nó khơi dậy tiềm năng cá nhân, thúc đẩy sự cống hiến. Người lao động có xu hướng gắn bó lâu dài hơn với doanh nghiệp. Chính sách khen thưởng còn là minh chứng cho sự công bằng. Nó khẳng định giá trị của mỗi cá nhân. Khen thưởng tạo môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ lẫn nhau. Nó giúp giảm căng thẳng, tăng cường sức khỏe tinh thần. Vai trò của khen thưởng không chỉ dừng lại ở mặt vật chất. Nó còn có ý nghĩa tinh thần sâu sắc.

1.3. Các hình thức khen thưởng vật chất và tinh thần

Các hình thức khen thưởng đa dạng, bao gồm cả vật chất và tinh thần. Khen thưởng vật chất thường là tiền thưởng, tăng lương, phụ cấp. Nó có thể là các phần quà giá trị, chuyến du lịch hoặc cổ phiếu thưởng. Ví dụ phổ biến là Thưởng lương tháng 13 và Thưởng Tết Nguyên đán. Các khoản thưởng này được quy định rõ ràng trong Quy chế khen thưởng doanh nghiệp. Khen thưởng tinh thần bao gồm bằng khen, giấy khen, danh hiệu. Nó có thể là lời khen ngợi công khai, thư cảm ơn. Việc trao cơ hội thăng tiến, đào tạo cũng là một hình thức khen thưởng tinh thần. Sự ghi nhận từ cấp trên và đồng nghiệp mang lại giá trị lớn. Kết hợp cả hai hình thức này tạo ra hiệu quả tối ưu. Nó đáp ứng nhu cầu đa dạng của người lao động. Việc lựa chọn hình thức phù hợp cần dựa trên thành tích và mong muốn của cá nhân. Hình thức khen thưởng vật chất và tinh thần bổ trợ cho nhau. Chúng tạo nên một hệ thống khen thưởng toàn diện.

II.Quy định pháp luật về khen thưởng người lao động hiện nay

Pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định chi tiết về chính sách khen thưởng. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động và thúc đẩy sản xuất. Các văn bản pháp luật là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp. Chúng thiết lập khung khổ chung về tiền thưởng, kỷ luật lao động. Sự hiểu biết đầy đủ về các quy định này rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách hợp pháp, hiệu quả. Việc tuân thủ pháp luật giúp tránh các tranh chấp lao động. Đồng thời, nó tạo môi trường làm việc ổn định, minh bạch. Chính sách cần được cập nhật thường xuyên. Điều này đảm bảo phù hợp với sự thay đổi của luật pháp. Các quy định về thuế và bảo hiểm cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên.

2.1. Cơ sở pháp lý và thể chế chính sách khen thưởng

Chính sách khen thưởng ở Việt Nam dựa trên nhiều văn bản pháp luật. Bộ luật Lao động 2019 là cơ sở pháp lý quan trọng nhất. Ngoài ra, còn có các nghị định, thông tư hướng dẫn của Chính phủ và Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Các quy định này định hình thể chế chính sách khen thưởng. Chúng đưa ra nguyên tắc, điều kiện và hình thức khen thưởng. Doanh nghiệp cần tham chiếu để xây dựng Quy chế khen thưởng doanh nghiệp. Quy chế này cần phù hợp với đặc thù sản xuất, kinh doanh. Cơ sở pháp lý đảm bảo tính công khai, minh bạch. Nó tạo sự đồng thuận trong việc áp dụng chính sách. Việc xây dựng chính sách phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Điều này nhằm tránh vi phạm và rủi ro pháp lý. Cơ sở pháp lý vững chắc là nền tảng cho một chính sách khen thưởng bền vững.

2.2. Tiền thưởng theo Bộ luật Lao động 2019 và quy chế doanh nghiệp

Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ về tiền thưởng. Điều 104 của Bộ luật quy định tiền thưởng là khoản tiền mà người sử dụng lao động thưởng cho người lao động. Nó dựa trên kết quả sản xuất kinh doanh và mức độ hoàn thành công việc của người lao động. Doanh nghiệp ban hành Quy chế khen thưởng doanh nghiệp riêng. Quy chế này cần cụ thể hóa các tiêu chí, mức thưởng và quy trình. Nó có thể bao gồm Thưởng sáng kiến cải tiến, thưởng năng suất. Quy chế phải được công khai tại nơi làm việc. Đồng thời, nó phải được tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động. Tiền thưởng là một phần quan trọng trong cơ cấu thu nhập. Nó khuyến khích người lao động làm việc hiệu quả hơn. Các quy định này đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch. Nó tạo niềm tin cho người lao động. Việc áp dụng đúng quy định giúp doanh nghiệp tránh tranh chấp lao động.

2.3. Các yếu tố tác động đến chính sách khen thưởng

Nhiều yếu tố tác động đến việc hình thành và thực thi chính sách khen thưởng. Yếu tố kinh tế bao gồm tình hình tài chính của doanh nghiệp, biến động thị trường. Yếu tố xã hội như văn hóa doanh nghiệp, quan niệm về giá trị lao động cũng quan trọng. Pháp luật, chính sách của nhà nước đóng vai trò khung. Năng lực quản lý của lãnh đạo và bộ phận nhân sự ảnh hưởng đến hiệu quả. Các điều kiện về thông tin và thời gian hoạch định chính sách cũng cần được xem xét. Mục tiêu, động cơ của các bên tham gia cũng định hình chính sách. Ví dụ, sự cạnh tranh về nhân lực trên thị trường có thể yêu cầu chính sách khen thưởng hấp dẫn hơn. Sự phát triển của công nghệ cũng mở ra các hình thức khen thưởng mới. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách linh hoạt, phù hợp.

III.Thực trạng áp dụng chính sách khen thưởng tại doanh nghiệp

Việc áp dụng chính sách khen thưởng tại các doanh nghiệp Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Đa số doanh nghiệp đã có quy chế khen thưởng. Tuy nhiên, mức độ chi tiết và hiệu quả thực thi còn khác nhau. Nhiều doanh nghiệp chú trọng vào các khoản thưởng mang tính định kỳ. Các chính sách này thường ít linh hoạt, chưa thực sự gắn với hiệu suất cá nhân. Điều này đôi khi làm giảm động lực của người lao động xuất sắc. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp tiên phong đã áp dụng các mô hình khen thưởng sáng tạo. Họ gắn kết chặt chẽ với mục tiêu kinh doanh và phát triển bền vững. Việc đánh giá khách quan, minh bạch là thách thức lớn. Nguồn lực tài chính cũng là yếu tố hạn chế đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chính sách khen thưởng cần được điều chỉnh để phù hợp với từng giai đoạn phát triển.

3.1. Phổ biến các loại tiền thưởng tại Việt Nam

Các loại tiền thưởng phổ biến tại Việt Nam bao gồm Thưởng lương tháng 13. Đây là khoản thưởng gần như bắt buộc tại nhiều doanh nghiệp. Thưởng Tết Nguyên đán cũng là một khoản thưởng truyền thống. Nó thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp dịp lễ quan trọng. Ngoài ra, còn có thưởng doanh số, thưởng hiệu suất, thưởng chuyên cần. Một số doanh nghiệp còn áp dụng Thưởng sáng kiến cải tiến để khuyến khích sự đổi mới. Tiền thưởng dựa trên lợi nhuận cũng được nhiều doanh nghiệp lớn áp dụng. Các khoản thưởng này thường được quy định rõ trong Thỏa ước lao động tập thể. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Việc đa dạng hóa các loại tiền thưởng giúp phù hợp với nhiều đối tượng lao động. Nó cũng đáp ứng các mục tiêu khác nhau của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc quản lý và tính toán cần chặt chẽ.

3.2. Tiêu chí và quy trình đánh giá khen thưởng

Việc đánh giá để khen thưởng đòi hỏi tiêu chí rõ ràng và quy trình minh bạch. Đánh giá hiệu suất KPI là một phương pháp phổ biến. KPI (Key Performance Indicator) giúp đo lường mức độ hoàn thành mục tiêu. Các tiêu chí khác bao gồm thái độ làm việc, sự tuân thủ quy định, khả năng hợp tác. Một số doanh nghiệp còn xem xét đóng góp vào văn hóa công ty. Quy trình đánh giá thường bắt đầu từ việc tự đánh giá của người lao động. Sau đó, quản lý trực tiếp sẽ đánh giá. Kết quả đánh giá được thảo luận, phản hồi cho người lao động. Quy trình cần đảm bảo tính khách quan và công bằng. Việc công khai tiêu chí và quy trình giúp người lao động hiểu rõ hơn. Họ biết cách để đạt được thành tích cao. Điều này tạo động lực cho sự phát triển cá nhân và tập thể. Sự đồng thuận về tiêu chí là rất quan trọng.

3.3. Thỏa ước lao động tập thể và hiệu quả khen thưởng

Thỏa ước lao động tập thể đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa chính sách khen thưởng. Thỏa ước là văn bản thỏa thuận giữa tập thể người lao động và người sử dụng lao động. Nó quy định về các điều kiện lao động, trong đó có cả các khoản thưởng. Việc đàm phán và ký kết thỏa ước giúp đảm bảo quyền lợi của người lao động. Nó tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực thi chính sách khen thưởng. Thỏa ước có thể quy định rõ ràng về Thưởng lương tháng 13, Thưởng Tết Nguyên đán. Nó cũng có thể bao gồm các khoản thưởng đặc biệt. Hiệu quả của chính sách khen thưởng được nâng cao khi có sự đồng thuận từ thỏa ước. Điều này mang lại sự ổn định và niềm tin cho người lao động. Nó góp phần xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa, bền vững. Thỏa ước lao động tập thể là công cụ hữu hiệu.

IV.Đánh giá hiệu quả thách thức chính sách khen thưởng Việt Nam

Chính sách khen thưởng tại Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức cần vượt qua. Hiệu quả của chính sách cần được đánh giá một cách toàn diện. Điều này bao gồm mức độ tác động đến năng suất, chất lượng công việc. Nó cũng cần xem xét sự hài lòng và gắn bó của người lao động. Một số chính sách chưa thực sự phát huy hết tác dụng. Chúng còn mang tính hình thức, thiếu sự đổi mới. Việc đối mặt với các thách thức sẽ giúp hoàn thiện chính sách. Điều này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Đánh giá khách quan là bước đầu tiên để cải thiện. Cần có sự tham gia của nhiều bên liên quan. Chính sách khen thưởng cần linh hoạt hơn để thích ứng với biến động. Nó phải đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

4.1. Kết quả đạt được và lợi ích từ khen thưởng

Chính sách khen thưởng đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Nó góp phần nâng cao ý thức trách nhiệm và sự chủ động của người lao động. Nhiều cá nhân và tập thể đã đạt được thành tích xuất sắc. Điều này đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp và đất nước. Khen thưởng giúp cải thiện môi trường làm việc. Nó tạo sự đoàn kết, gắn bó trong nội bộ. Các sáng kiến cải tiến được khuyến khích, mang lại giá trị kinh tế. Chính sách khen thưởng còn là công cụ thu hút nhân tài hiệu quả. Nó xây dựng hình ảnh tích cực cho doanh nghiệp. Việc khen thưởng đúng người, đúng việc củng cố niềm tin. Nó thể hiện sự công bằng, minh bạch trong quản lý. Lợi ích từ khen thưởng không chỉ dừng lại ở hiệu suất. Nó còn ảnh hưởng đến văn hóa và danh tiếng của tổ chức.

4.2. Hạn chế vấn đề tồn tại trong thực tiễn

Bên cạnh những thành tựu, chính sách khen thưởng còn tồn tại nhiều hạn chế. Một số doanh nghiệp áp dụng khen thưởng chưa thực sự công bằng. Tiêu chí đánh giá còn mơ hồ, thiếu khách quan. Điều này dẫn đến tình trạng khen thưởng dàn trải, thiếu tập trung. Nó làm giảm động lực của người lao động thực sự xuất sắc. Quy trình khen thưởng đôi khi còn rườm rà, chậm trễ. Nguồn kinh phí dành cho khen thưởng còn hạn chế ở nhiều doanh nghiệp nhỏ. Sự thiếu đồng bộ giữa các cấp quản lý cũng là một vấn đề. Các quy định về Thuế TNCN đối với tiền thưởng đôi khi còn gây khó khăn. Việc chưa cập nhật kịp thời các hình thức khen thưởng mới cũng là một điểm yếu. Các hạn chế này cần được nhận diện rõ ràng. Nó là cơ sở để tìm kiếm giải pháp cải thiện.

4.3. Những thách thức đang đặt ra cho chính sách hiện tại

Chính sách khen thưởng đang đối mặt với nhiều thách thức mới. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ yêu cầu các hình thức khen thưởng linh hoạt hơn. Nhu cầu của thế hệ lao động trẻ cũng khác biệt. Họ mong muốn sự công nhận và cơ hội phát triển cá nhân. Cạnh tranh nhân tài ngày càng gay gắt. Điều này đòi hỏi chính sách khen thưởng phải cạnh tranh và hấp dẫn hơn. Vấn đề cân bằng giữa khen thưởng vật chất và tinh thần là một thách thức. Việc quản lý các khoản thưởng và quy định về Tiền thưởng và bảo hiểm xã hội cũng phức tạp. Thách thức khác là đảm bảo tính minh bạch, tránh tiêu cực. Nguồn lực tài chính bền vững để duy trì chính sách cũng là mối lo. Chính sách cần thích nghi để giải quyết các vấn đề này. Nó phải duy trì được hiệu quả trong bối cảnh mới.

V.Giải pháp hoàn thiện chính sách khen thưởng Hướng tới tương lai

Để nâng cao hiệu quả chính sách khen thưởng, cần có những giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải dựa trên quan điểm phát triển bền vững và lấy người lao động làm trung tâm. Việc hoàn thiện chính sách không chỉ là điều chỉnh luật lệ. Nó còn là thay đổi tư duy quản lý và văn hóa doanh nghiệp. Cần chú trọng đến sự linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng lao động. Các giải pháp phải giải quyết được những hạn chế hiện tại. Đồng thời, nó cần dự báo và ứng phó với thách thức tương lai. Sự tham gia của các bên liên quan là yếu tố then chốt. Chính sách khen thưởng cần được xem xét như một khoản đầu tư. Đầu tư vào con người mang lại giá trị lâu dài cho tổ chức. Việc này sẽ tạo ra một hệ thống khen thưởng công bằng, minh bạch và tạo động lực.

5.1. Quan điểm phát triển chính sách khen thưởng bền vững

Quan điểm phát triển chính sách khen thưởng bền vững đặt con người vào vị trí trung tâm. Chính sách cần kế thừa các giá trị nhân văn. Đồng thời, nó phải quán triệt các quan điểm của Đảng về khen thưởng. Khen thưởng phải gắn liền với phong trào thi đua. Nó cần tạo được chuyển biến nhận thức của xã hội về vai trò người lao động. Chính sách phải đồng bộ trong hệ thống chính sách chung. Nó cần rõ ràng về tiêu chí, điều kiện khen. Khen thưởng không chỉ là chi phí mà là đầu tư cho sự phát triển. Nó cần tạo ra giá trị gia tăng cho doanh nghiệp. Quan điểm này hướng tới việc xây dựng chính sách dài hạn. Chính sách phải có khả năng thích ứng với mọi biến động. Nó đảm bảo sự công bằng, minh bạch cho tất cả người lao động.

5.2. Các giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách

Nâng cao hiệu quả chính sách khen thưởng đòi hỏi nhiều giải pháp. Cần xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu suất KPI cụ thể, minh bạch. Đảm bảo quy trình khen thưởng nhanh chóng, chính xác. Đa dạng hóa các hình thức khen thưởng vật chất và tinh thần. Khuyến khích Thưởng sáng kiến cải tiến để thúc đẩy đổi mới. Tăng cường công tác truyền thông về chính sách khen thưởng. Điều này giúp người lao động hiểu rõ hơn. Cần đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ làm công tác khen thưởng. Xem xét lại quy định về Thuế TNCN đối với tiền thưởng. Điều này nhằm tạo sự thuận lợi hơn cho người lao động. Xây dựng quỹ khen thưởng linh hoạt. Các doanh nghiệp cần định kỳ rà soát, đánh giá chính sách. Điều này đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả liên tục.

5.3. Vai trò của các bên trong cải thiện chính sách

Việc cải thiện chính sách khen thưởng cần sự phối hợp của nhiều bên. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, ban hành các hướng dẫn chi tiết. Bộ luật Lao động 2019 cần được cụ thể hóa bằng các văn bản dưới luật. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng Quy chế khen thưởng doanh nghiệp phù hợp. Đồng thời, họ cần đầu tư nguồn lực cho công tác khen thưởng. Các tổ chức đại diện người lao động có vai trò quan trọng. Họ tham gia vào việc đàm phán Thỏa ước lao động tập thể. Họ góp ý, giám sát việc thực hiện chính sách. Người lao động cần chủ động tìm hiểu chính sách. Họ cần nỗ lực phấn đấu để đạt thành tích. Sự hợp tác giữa các bên tạo nên một hệ thống khen thưởng mạnh mẽ. Nó mang lại lợi ích cho cả người lao động và doanh nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài
prefix.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
prefix.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
prefix.4. Phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu, câu hỏi, giả thuyết nghiên cứu
prefix.5. Đóng góp mới của Luận án
prefix.6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của Luận án
prefix.7. Cấu trúc Luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
1.1. Tình hình nghiên cứu đề tài luận án
1.1.1. Tình hình nghiên cứu về lý luận chính sách và chính sách khen thưởng
1.1.2. Tình hình nghiên cứu về thực trạng chính sách khen thưởng
1.1.3. Tình hình nghiên cứu về giải pháp thực hiện chính sách khen thưởng
1.2. Kết quả nghiên cứu đã đạt được, những nội dung kế thừa trong Luận án và một số vấn đề tiếp tục nghiên cứu
1.2.1. Kết quả nghiên cứu đã đạt được
1.2.2. Những nội dung được kế thừa trong Luận án
1.2.3. Những nội dung Luận án tiếp tục nghiên cứu
1.3. Tiểu kết Chương 1
2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH KHEN THƯỞNG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG
2.1. Một số khái niệm có liên quan
2.1.1. Người lao động
2.1.2. Khen thưởng
2.1.3. Chính sách
2.1.4. Chính sách khen thưởng cho người lao động
2.2. Mục tiêu, nội dung, vai trò của chính sách khen thưởng cho người lao động
2.2.1. Mục tiêu của chính sách khen thưởng cho người lao động
2.2.2. Nội dung chính sách khen thưởng cho người lao động
2.2.3. Vai trò của chính sách khen thưởng cho người lao động
2.3. Thể chế và công cụ chính sách khen thưởng cho người lao động
2.3.1. Thể chế chính sách khen thưởng cho người lao động
2.3.2. Công cụ chính sách khen thưởng cho người lao động
2.4. Các yếu tố tác động đến chính sách khen thưởng cho người lao động
2.4.1. Yếu tố về vấn đề chính sách
2.4.2. Yếu tố về thể chế chính trị, năng lực lãnh đạo của đảng cầm quyền
2.4.3. Yếu tố về năng lực của chủ thể tham gia hoạch định chính sách
2.4.4. Yếu tố về năng lực của cơ quan, tổ chức, cá nhân thực thi chính sách
2.4.5. Yếu tố về thời gian và thông tin hoạch định chính sách
2.4.6. Yếu tố động cơ, mục đích mà các bên tham gia hoạch định chính sách
2.4.7. Yếu tố về các điều kiện bảo đảm thực thi chính sách
2.5. Các tiêu chí đánh giá chính sách khen thưởng cho người lao động
2.5.1. Tiêu chí về mức độ áp dụng chính sách khen thưởng cho người lao động
2.5.2. Tiêu chí về tính phù hợp trong áp dụng hình thức khen, mức khen cho người lao động
2.5.3. Tiêu chí về khả năng tuân thủ chính sách khen thưởng cho người lao động
2.5.4. Tiêu chí về tính hữu ích và bền vững của chính sách khen thưởng cho người lao động
2.6. Tiểu kết Chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH KHEN THƯỞNG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM
3.1. Khái quát quá trình xây dựng và thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động
3.1.1. Chính sách khen thưởng trong giai đoạn 1946 - 2013
3.1.2. Thực trạng thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động giai đoạn 1946-2013
3.2. Chính sách khen thưởng và thực hiện chính sách khen thưởng hiện nay
3.2.1. Thực trạng chính sách khen thưởng cho người lao động
3.2.2. Thực trạng thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động
3.3. Kết quả, hạn chế và những vấn đề đang đặt ra hiện nay
3.3.1. Những vấn đề đang đặt ra hiện nay
3.4. Tiểu kết Chương 3
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH KHEN THƯỞNG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM
4.1. Quan điểm hoàn thiện chính sách khen thưởng đối với người lao động
4.1.1. Hoàn thiện chính sách khen thưởng đối với người lao động phải kế thừa các giá trị nhân văn trong tư tưởng Hồ Chí Minh về khen thưởng
4.1.2. Hoàn thiện chính sách khen thưởng cho người lao động trên cơ sở quán triệt các quan điểm của Đảng về khen thưởng
4.1.3. Hoàn thiện chính sách khen thưởng đối với người lao động gắn với phong trào thi đua, tạo được chuyển biến nhận thức của xã hội về vị trí, vai trò của người lao động trong phát triển kinh tế - xã hội của đất nước
4.1.4. Khen thưởng cho người lao động cần đồng bộ trong hệ thống chính sách về khen thưởng và rõ về tiêu chí, điều kiện khen
4.1.5. Hoàn thiện chính sách khen thưởng đối với người lao động phù hợp với hệ thống pháp luật của Nhà nước về khen thưởng và nguyên tắc chính xác, công khai, công bằng, kịp thời
4.2. Các giải pháp hoàn thiện chính sách khen thưởng cho người lao động ở nước ta hiện nay
4.2.1. Hoàn thiện nội dung chính sách khen thưởng cho người lao động
4.2.2. Hoàn thiện các công cụ chính sách khen thưởng cho người lao động
4.2.3. Cụ thể hóa chính sách khen thưởng cho người lao động thành văn bản quy phạm pháp luật để thuận lợi trong thực tiễn thực hiện
4.2.4. Hoàn thiện quy định về thủ tục hồ sơ, tiêu chuẩn, tuyến trình đề nghị khen thưởng đối với người lao động
4.2.5. Nâng cao năng lực chủ thể chịu sự tác động là người lao động và chủ thể thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động
4.2.6. Tăng cường nguồn lực thực thi chính sách khen thưởng đối với người lao động
4.2.7. Bảo đảm công khai, minh bạch, công bằng trong khen thưởng và bình đẳng giới trong xét khen thưởng cho người lao động
4.2.8. Thanh tra, kiểm tra thực hiện chính sách khen thưởng đối với người lao động
4.3. Tiểu kết Chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chính sách khen thưởng cho người lao động ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THU THỦY CHÍNH SÁCH KHEN THƢỞNG CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH SÁCH CÔNG Hà Nội, 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THU THỦY CHÍNH SÁCH KHEN THƢỞNG CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Chính sách công Mã số : 934 04 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH SÁCH CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN THỊ MINH THI Hà Nội, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Thu Thủy LỜI CẢM ƠN Luận án “Chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam hiện nay” là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu nghiêm túc và tâm huyết của Nghiên cứu sinh với sự giúp đỡ, hướng dẫn nhiệt tình của quý thầy cô, bạn bè đồng nghiệp và các chuyên gia nghiên cứu về công tác thi đua, khen thưởng.

Qua đây, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành tới Ban Giám đốc Học viện Khoa học xã hội; Khoa Chính sách công, Học viện Khoa học xã hội và PGS. Trần Thị Minh Thi, người đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, tìm hiểu và hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 02 năm 2023 Phạm Thu Thủy MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu, câu hỏi, giả thuyết nghiên cứu. Đóng góp mới của Luận án.

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của Luận án. Cấu trúc Luận án. 11 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu đề tài luận án.

Tình hình nghiên cứu về lý luận chính sách và chính sách khen thưởng. Tình hình nghiên cứu về thực trạng chính sách khen thưởng. Tình hình nghiên cứu về giải pháp thực hiện chính sách khen thưởng. Kết quả nghiên cứu đã đạt đƣợc, những nội dung kế thừa trong Luận án và một số vấn đề tiếp tục nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu đã đạt được. Những nội dung được kế thừa trong Luận án. Những nội dung Luận án tiếp tục nghiên cứu. 31 Tiểu kết Chƣơng 1.

32 Chƣơng 2: LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH KHEN THƢỞNG CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG. Một số khái niệm có liên quan. Người lao động. Khen thưởng.

Chính sách. Chính sách khen thưởng cho người lao động. Mục tiêu, nội dung, vai trò của chính sách khen thƣởng cho ngƣời lao động. Mục tiêu của chính sách khen thưởng cho người lao động.

Nội dung chính sách khen thưởng cho người lao động. Vai trò của chính sách khen thưởng cho người lao động. Thể chế và công cụ chính sách khen thƣởng cho ngƣời lao động. Thể chế chính sách khen thưởng cho người lao động.

Công cụ chính sách khen thưởng cho người lao động. Các yếu tố tác động đến chính sách khen thưởng cho người lao động. Yếu tố về vấn đề chính sách. Yếu tố về thể chế chính trị, năng lực lãnh đạo của đảng cầm quyền.

Yếu tố về năng lực của chủ thể tham gia hoạch định chính sách. Yếu tố về năng lực của cơ quan, tổ chức, cá nhân thực thi chính sách. Yếu tố về thời gian và thông tin hoạch định chính sách. Yếu tố động cơ, mục đích mà các bên tham gia hoạch định chính sách.

Yếu tố về các điều kiện bảo đảm thực thi chính sách. Các tiêu chí đánh giá chính sách khen thƣởng cho ngƣời lao động. Tiêu chí về mức độ áp dụng chính sách khen thưởng cho người lao động. Tiêu chí về tính phù hợp trong áp dụng hình thức khen, mức khen cho người lao động.

Tiêu chí về khả năng tuân thủ chính sách khen thưởng cho người lao động. Tiêu chí về tính hữu ích và bền vững của chính sách khen thưởng cho người lao động. 68 Tiểu kết Chƣơng 2. 69 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH KHEN THƯỞNG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM.

Khái quát quá trình xây dựng và thực hiện chính sách khen thƣởng cho ngƣời lao động. Chính sách khen thưởng trong giai đoạn 1946 - 2013. Thực trạng thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động giai đoạn 1946-2013 [97]. Chính sách khen thƣởng và thực hiện chính sách khen thƣởng hiện nay.

Thực trạng chính sách khen thưởng cho người lao động. Thực trạng thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động. Kết quả, hạn chế và những vấn đề đang đặt ra hiện nay. Những vấn đề đang đặt ra hiện nay.

108 Tiểu kết Chƣơng 3. 114 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH KHEN THƢỞNG CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM. Quan điểm hoàn thiện chính sách khen thƣởng đối với ngƣời lao động. Hoàn thiện chính sách khen thưởng đối với người lao động phải kế thừa các giá trị nhân văn trong tư tưởng Hồ Chí Minh về khen thưởng.

Hoàn thiện chính sách khen thưởng cho người lao động trên cơ sở quán triệt các quan điểm của Đảng về khen thưởng. Hoàn thiện chính sách khen thưởng đối với người lao động gắn với phong trào thi đua, tạo được chuyển biến nhận thức của xã hội về vị trí, vai trò của người lao động trong phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Khen thưởng cho người lao động cần đồng bộ trong hệ thống chính sách về khen thưởng và rõ về tiêu chí, điều kiện khen. Hoàn thiện chính sách khen thưởng đối với người lao động phù hợp với hệ thống pháp luật của Nhà nước về khen thưởng và nguyên tắc chính xác, công khai, công bằng, kịp thời.

Các giải pháp hoàn thiện chính sách khen thƣởng cho ngƣời lao động ở nƣớc ta hiện nay. Hoàn thiện nội dung chính sách khen thưởng cho người lao động. Hoàn thiện các công cụ chính sách khen thưởng cho người lao động. Cụ thể hóa chính sách khen thưởng cho người lao động thành văn bản quy phạm pháp luật để thuận lợi trong thực tiễn thực hiện.

Hoàn thiện quy định về thủ tục hồ sơ, tiêu chuẩn, tuyến trình đề nghị khen thưởng đối với người lao động. Nâng cao năng lực chủ thể chịu sự tác động là người lao động và chủ thể thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động. Tăng cường nguồn lực thực thi chính sách khen thưởng đối với người lao động. Bảo đảm công khai, minh bạch, công bằng trong khen thưởng và bình đẳng giới trong xét khen thưởng cho người lao động.

Thanh tra, kiểm tra thực hiện chính sách khen thưởng đối với người lao động. 147 Tiểu kết Chƣơng 4. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

163 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT Viết tắt Viết đầy đủ 1. BNV Bộ Nội vụ 2. CP Chính phủ 3. CT Chỉ thị 4.

ĐBSH Đồng bằng Sông Hồng 5. DHMT Duyên hải Miền trung 6. HCM Hồ Chí Minh 7. NCS Nghiên cứu sinh 8.

ND Nhân dân 9. NLĐ Người lao động 11. NTM Nông thôn mới 12. QPPL Quy phạm pháp luật 13.

TĐKT Thi đua - Khen thưởng 14. TDMNPB Trung du miền núi phía Bắc 15. TN Tây Nguyên 16. TP Thành phố 17.

TW Trung ương 19. UBND Ủy ban nhân dân 20. UBTVQH Ủy ban Thường vụ Quốc hội 21. XHCN Xã hội chủ nghĩa i DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Tương quan các hình thức khen được trao tặng năm 2020 .2: Số lượng và tỷ lệ người lao động được khen năm 2020 .3: Tỷ lệ tương quan chức danh quản lý với giới tính người được khen .4: Về ngành nghề khen thưởng cho người lao động.5: Tỷ lệ người lao động được khen trong các khu vực/khối .6: Tương quan các tuyến trình khen năm 2020 .7: Thể hiện yêu cầu chịu trách nhiệm của cán bộ, công chức khi thực hiện công tác khen thưởng .8: Mức độ phát hiện, nhân rộng điển hình tiên tiến.

89 trong khen thưởng đối với người lao động .9: Đề xuất bổ sung hình thức khen riêng cho người lao động .10: Tỉ lệ khen thưởng đột xuất cho người lao động .11: Khen thưởng phong trào:“Cả nước đoàn kết, chung sức, đồng lòng thi đua phòng, chống và chiến thắng đại dịch Covid -19” .12: Khen thưởng phong trào: “Cả nước chung sức xây dựng nông thôn mới” .13: Khen thưởng phong trào: “Cả nước chung tay vì người nghèo - Không để ai bị bỏ lại phía sau” .14: Khen thưởng phong trào: “Cán bộ, công chức, viên chức thi đua thực hiện văn hóa công sở” .15: Động lực của khen thưởng .16: Tầm quan trọng của chính sách khen thưởng cho người lao động theo tương quan giữa các vùng miền. Đánh giá của NLĐ về chính sách khen thưởng hiện nay. 107 ii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Thể hiện tỷ lệ khen theo nghề nghiệp. 85 iii MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Người lao động là một trong những đối tượng chiếm phần lớn trong tổng số cơ cấu dân số của Việt Nam. Trong cơ quan, đơn vị, cơ sở sản xuất, người lao động có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển, mang lại giá trị vật chất cho hoạt động của tổ chức. Trong một quốc gia, lực lượng lao động là nguồn lực chính bảo đảm sự phát triển kinh tế, giữ vững ổn định xã hội và là lực lượng đông đảo, chiếm phần đa dân số. Để khuyến khích và nâng cao giá trị sức lao động của người lao động, Đảng, Nhà nước ta đã ban hành các chính sách nhằm tạo cơ hội, điều kiện để người lao động phát triển, trong đó có chính sách về khen thưởng cho người lao động.

Nhìn nhận từ lịch sử, chính sách khen thưởng cho người lao động có biến đổi để phù hợp với từng thời kỳ phát triển của đất nước. Cụ thể trong thời kỳ khôi phục kinh tế sau thống nhất đất nước, Nhà nước có các chính sách để khôi phục mạnh mẽ các ngành nghề sản xuất, người lao động là lực lượng nòng cốt, đi đầu trong lao động, làm việc và đưa đất nước đi đến thắng lợi trên mặt trận kinh tế. Từ một quốc gia không đủ lương thực, thực phẩm, đất nước đã có những khởi sắc về kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục, y tế, ngoại giao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thu Thủy (2023). Chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/luan-an-tien-si-chinh-sach-khen-thuong-nguoi-lao-dong-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam hiện nay, đánh giá hiệu quả và đề xuất cải thiện để phù hợp hơn với thực tế."

Luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Chính sách công. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam hiện nay" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter