Hoàn thiện các chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu của việt nam đến năm 2015

Hoàn thiện chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu, nâng cao hiệu quả giải pháp bền vững.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

232

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận chính sách xóa đói giảm nghèo bền vững

Phần này tập trung vào nền tảng khoa học cho việc hoàn thiện các chính sách xóa đói giảm nghèo. Chính sách cần dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về khái niệm đói nghèo, vai trò của chính phủ và kinh nghiệm quốc tế. Khái niệm đói nghèo không chỉ dừng lại ở thu nhập, mà còn bao gồm khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Chính phủ đóng vai trò trung tâm trong việc định hình và triển khai các chương trình xóa đói giảm nghèo quốc gia. Việc phân tích kỹ lưỡng cơ sở lý luận giúp xây dựng một chiến lược giảm nghèo hiệu quả. Các chính sách giảm nghèo bền vững phải đảm bảo tính toàn diện, bao gồm cả hỗ trợ sinh kế và an sinh xã hội. Nền tảng vững chắc này là chìa khóa để đạt được các mục tiêu phát triển thiên niên kỷ và cải thiện chất lượng sống cho người dân. Các nghiên cứu quốc tế cung cấp góc nhìn quý giá về các phương pháp tiếp cận đã thành công và những bài học cần tránh. Một chính sách hiệu quả cần có khả năng thích ứng với điều kiện kinh tế-xã hội cụ thể của từng địa phương.

1.1. Khái niệm đói nghèo và vai trò chính phủ

Đói nghèo được định nghĩa không chỉ bởi thiếu hụt thu nhập, mà còn bởi sự hạn chế trong tiếp cận giáo dục, y tế, nước sạch và các dịch vụ thiết yếu khác. Đó là một trạng thái đa chiều, đòi hỏi giải pháp tổng thể. Chính phủ có vai trò then chốt trong công cuộc xóa đói giảm nghèo. Chính phủ thiết lập khung pháp lý, huy động nguồn lực và điều phối các chương trình. Vai trò này bao gồm việc xây dựng các chính sách giảm nghèo toàn diện, từ hỗ trợ sinh kế đến đảm bảo an sinh xã hội. Các chương trình cần tập trung vào việc tạo cơ hội, không chỉ hỗ trợ tức thời. Sự can thiệp của nhà nước giúp bảo vệ nhóm yếu thế, đảm bảo công bằng xã hội. Việc xác định đúng đối tượng và nhu cầu là yếu tố quyết định thành công. Phát triển hạ tầng vùng khó khăn cũng là một phần không thể thiếu trong vai trò của chính phủ.

1.2. Kinh nghiệm quốc tế về giải quyết đói nghèo

Nhiều quốc gia đã đạt được thành tựu đáng kể trong giảm nghèo thông qua các chính sách sáng tạo. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của các chương trình tín dụng ưu đãi cho người nghèo. Các mô hình hỗ trợ sinh kế hiệu quả cũng được triển khai rộng rãi. Chính sách an sinh xã hội mạnh mẽ giúp bảo vệ người dân khỏi các cú sốc kinh tế. Chương trình xóa đói giảm nghèo quốc gia cần học hỏi từ các bài học này. Một số quốc gia ưu tiên đào tạo nghề cho lao động nông thôn, giúp họ chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Khám phá các chính sách về y tế cho người nghèo và giáo dục cho con em hộ nghèo cũng là trọng tâm. Thành công thường đến từ sự kết hợp đa chiều các giải pháp, phù hợp với bối cảnh địa phương. Sự hợp tác giữa chính phủ, tổ chức phi chính phủ và cộng đồng cũng là yếu tố quan trọng.

II.Đánh giá thực trạng chính sách xóa đói giảm nghèo Việt Nam

Phần này tập trung vào việc đánh giá tổng quan các chính sách xóa đói giảm nghèo đã được Việt Nam triển khai. Chính phủ đã ban hành nhiều chương trình và chính sách nhằm giảm tỷ lệ đói nghèo trên cả nước. Việc đánh giá bao gồm xem xét hiệu quả thực tế, những thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Các chính sách này đã tác động tích cực đến đời sống người dân, đặc biệt là ở các vùng khó khăn. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần khắc phục để nâng cao hiệu quả. Một số chính sách chưa thực sự đến được với đối tượng cần hỗ trợ nhất. Việc triển khai cần được điều chỉnh linh hoạt hơn để phù hợp với từng địa phương. Sự phối hợp giữa các ban ngành cũng cần được tăng cường. Dữ liệu thực tế cho thấy cần có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của các chính sách hiện hành.

2.1. Tổng quan hệ thống chính sách giảm nghèo

Việt Nam đã xây dựng một hệ thống chính sách xóa đói giảm nghèo đa dạng. Hệ thống này bao gồm các chương trình hỗ trợ trực tiếp, chính sách tín dụng ưu đãi cho người nghèo, và các biện pháp phát triển hạ tầng. Chiến lược giảm nghèo được thiết kế để tạo cơ hội và giảm thiểu rủi ro cho nhóm yếu thế. Các chương trình quốc gia đã góp phần đáng kể vào việc cải thiện điều kiện sống. Tuy nhiên, một số chính sách còn chồng chéo, hoặc chưa phát huy tối đa hiệu quả. Cần có sự rà soát và tinh giản để đảm bảo tính đồng bộ. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống chính sách giảm nghèo bền vững, toàn diện, và có khả năng thích ứng cao.

2.2. Thực hiện chính sách hỗ trợ sinh kế và an sinh xã hội

Các chính sách hỗ trợ sinh kế đã được triển khai nhằm giúp người nghèo tự chủ hơn trong phát triển kinh tế. Các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn là một ví dụ điển hình. Hỗ trợ về kỹ thuật canh tác, giống cây trồng, vật nuôi cũng được chú trọng. Chính sách an sinh xã hội, bao gồm bảo hiểm y tế cho người nghèo và hỗ trợ giáo dục cho con em hộ nghèo, đã góp phần giảm gánh nặng cho các hộ gia đình. Tuy nhiên, việc xác định đối tượng thụ hưởng và mức độ hỗ trợ đôi khi còn bất cập. Hiệu quả của các chính sách này cần được đánh giá định kỳ để đảm bảo nguồn lực được sử dụng tối ưu. Cần tăng cường giám sát để chính sách đến đúng người, đúng thời điểm.

2.3. Đánh giá các chính sách y tế và giáo dục cho người nghèo

Chính sách y tế cho người nghèo đã giúp nhiều hộ gia đình tiếp cận dịch vụ khám chữa bệnh. Các thẻ bảo hiểm y tế miễn phí hoặc giảm giá là một hỗ trợ quan trọng. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ y tế ở vùng sâu, vùng xa còn hạn chế. Chính sách giáo dục cho con em hộ nghèo cũng đã được triển khai, bao gồm miễn giảm học phí và hỗ trợ sách vở. Điều này giúp nâng cao trình độ dân trí và tạo cơ hội bình đẳng. Tuy nhiên, tỷ lệ bỏ học ở một số vùng vẫn còn cao. Cần có những giải pháp đồng bộ hơn để nâng cao chất lượng giáo dục và y tế cho người nghèo, đảm bảo quyền được tiếp cận các dịch vụ cơ bản.

III.Thách thức và định hướng hoàn thiện chính sách giảm nghèo

Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức trong công cuộc giảm nghèo, đặc biệt là trong giai đoạn tiếp theo. Tỷ lệ nghèo đói hiện nay chủ yếu tập trung ở các vùng sâu, vùng xa, nơi có điều kiện kinh tế - xã hội kém phát triển. Tốc độ giảm nghèo chậm lại, đòi hỏi những cách tiếp cận mới. Các chính sách cần được hoàn thiện để giải quyết hiệu quả những thách thức này. Định hướng đến năm 2015 tập trung vào tính bền vững và toàn diện. Mục tiêu là không chỉ giảm số lượng người nghèo mà còn cải thiện chất lượng sống. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Việc xây dựng một chiến lược giảm nghèo linh hoạt và thích ứng là vô cùng cần thiết. Định hướng này cũng nhấn mạnh vào việc tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong quá trình ra quyết định và triển khai chính sách.

3.1. Thách thức đối với quá trình giảm nghèo

Các thách thức bao gồm sự tập trung của đói nghèo ở những khu vực khó khăn. Tình trạng nghèo đói thường đi kèm với trình độ dân trí thấp và thiếu tiếp cận thông tin. Các hộ nghèo dễ bị tổn thương trước thiên tai và biến động kinh tế. Khoảng cách giàu nghèo giữa các vùng, các nhóm dân cư có xu hướng gia tăng. Các chính sách hiện hành có thể chưa đáp ứng đủ các nhu cầu đa dạng của từng nhóm đối tượng. Việc phát triển hạ tầng vùng khó khăn còn chậm. Cần có giải pháp đột phá để đẩy nhanh tốc độ giảm nghèo ở những khu vực này. Sự thay đổi khí hậu và đô thị hóa cũng tạo ra những thách thức mới đối với an sinh xã hội và sinh kế của người dân.

3.2. Quan điểm và định hướng hoàn thiện chính sách giảm nghèo

Quan điểm hoàn thiện chính sách giảm nghèo tập trung vào phát triển bền vững và giảm nghèo đa chiều. Các chính sách cần ưu tiên hỗ trợ sinh kế và tạo cơ hội việc làm ổn định. Định hướng là tăng cường chính sách an sinh xã hội, đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Chương trình xóa đói giảm nghèo quốc gia cần tích hợp các giải pháp toàn diện. Việc nâng cao chất lượng giáo dục cho con em hộ nghèo và y tế cho người nghèo là ưu tiên hàng đầu. Phát triển hạ tầng vùng khó khăn cũng là một trụ cột quan trọng. Định hướng này cũng nhấn mạnh việc phân cấp mạnh mẽ hơn cho địa phương, tăng cường sự tham gia của người dân.

IV.Giải pháp hoàn thiện chính sách giảm nghèo đến năm 2015

Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện các chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu của Việt Nam đến năm 2015. Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện hiệu quả của các chương trình hiện hành và đưa ra những sáng kiến mới. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực, đảm bảo chính sách đến đúng đối tượng và mang lại hiệu quả bền vững. Việc rà soát và điều chỉnh các quy định pháp lý là cần thiết. Cần tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản cho người nghèo. Các giải pháp phải được xây dựng dựa trên thực tiễn và có khả năng thích ứng cao. Sự phối hợp đa ngành và đa cấp là yếu tố quyết định thành công. Các biện pháp cụ thể sẽ giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu giảm nghèo đã đề ra.

4.1. Cải thiện chính sách tín dụng ưu đãi cho người nghèo

Chính sách tín dụng ưu đãi cho người nghèo cần được cải thiện về hạn mức và điều kiện vay. Cần đơn giản hóa thủ tục tiếp cận nguồn vốn, đảm bảo người nghèo dễ dàng nhận được hỗ trợ. Việc tăng cường giám sát và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn vay là cần thiết. Các chương trình đào tạo kỹ năng quản lý tài chính cũng nên được lồng ghép. Mục tiêu là giúp các hộ nghèo phát triển sản xuất, kinh doanh hiệu quả, tạo ra sinh kế bền vững. Chính sách này cần linh hoạt để phù hợp với đặc thù từng vùng, từng đối tượng. Mở rộng mạng lưới các tổ chức tín dụng xã hội cũng là một hướng đi quan trọng.

4.2. Nâng cao chất lượng đào tạo nghề y tế và giáo dục

Chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn cần được nâng cao, chú trọng các ngành nghề phù hợp với nhu cầu thị trường. Liên kết với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra sau đào tạo. Chính sách y tế cho người nghèo cần cải thiện chất lượng dịch vụ, đặc biệt ở tuyến cơ sở. Nâng cao năng lực khám chữa bệnh của trạm y tế xã. Chính sách giáo dục cho con em hộ nghèo cần toàn diện hơn, không chỉ hỗ trợ học phí mà còn quan tâm đến điều kiện học tập. Đảm bảo mọi trẻ em nghèo đều có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng. Đây là nền tảng để phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo.

4.3. Phát triển hạ tầng vùng khó khăn và an sinh xã hội

Phát triển hạ tầng vùng khó khăn là yếu tố then chốt để thúc đẩy kinh tế và cải thiện đời sống. Đầu tư vào giao thông, điện, nước sạch và thông tin liên lạc. Việc này giúp người dân dễ dàng tiếp cận thị trường và các dịch vụ công. Đồng thời, cần hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội, mở rộng đối tượng thụ hưởng và nâng cao mức hỗ trợ. Đảm bảo các chính sách an sinh xã hội hoạt động hiệu quả, giúp người nghèo chống đỡ với các rủi ro. Chính sách giảm nghèo bền vững cần có sự kết hợp hài hòa giữa phát triển hạ tầng và lưới an sinh xã hội vững chắc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hoàn thiện các chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu của việt nam đến năm 2015

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (232 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, bản Luận án “ Hoàn thiện các chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu của Việt Nam đến năm 2015” là công trình nghiên cứu độc lập, do chính tôi hoàn thành. Các tài liệu tham khảo và trích dẫn được sử dụng trong Luận án này đều nêu rõ xuất xứ tác giả và được ghi trong danh mục các tài liệu tham khảo. Tôi xin chịu trách nhiệm trước luật pháp về lời cam đoan trên! Hà nội, ngày 30 tháng 09 năm 2009 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hoa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT LỜI MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH XOÁ ĐÓI GIẢM NGHÈO Ở VIỆT NAM. Quan niệm đói nghèo và vai trò của chính phủ trong xóa đói giảm nghèo.

Chính sách xoá đói giảm nghèo. Cơ sở lý luận hoàn thiện chính sách xóa đói giảm nghèo. Kinh nghiệm quốc tế về giải quyết đói nghèo .41 CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ CÁC CHÍNH SÁCH XOÁ ĐÓI GIẢM NGHÈO CHỦ YẾU CỦA VIỆT NAM. Tổng quan về hệ thống chính sách xóa đói giảm nghèo của Việt Nam.

Thực trạng thực hiện các chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu. Đánh giá các chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu. 121 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN CÁC CHÍNH SÁCH XOÁ ĐÓI GIẢM NGHÈO CHỦ YẾU CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2015. Các thách thức đối với quá trình giảm nghèo ở Việt Nam.

Quan điểm và định hướng hoàn thiện các chính sách giảm nghèo đến năm 2015. Giải pháp hoàn thiện một số chính sách giảm nghèo chủ yếu đến năm 2015. 198 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BHYT Bảo hiểm y tế CSHT Cơ sở hạ tầng CTCC Công trình công cộng CSSK Chăm sóc sức khỏe CT 135 Chương trình 135 GD & ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo KCBNN Khám chữa bệnh cho người nghèo KCB Khám chữa bệnh MDGs Các Mục tiêu phát triển Thiên niên kỷ LĐ, TB & XH Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội NHCSXH Ngân hàng Chính sách Xã hội Việt Nam NS Ngân sách NSNN Ngân sách nhà nước Nhóm 1 Nhóm nghèo Nhóm 2 Nhóm cận nghèo Nhóm 3 Nhóm trung bình Nhóm 4 Nhóm khá Nhóm 5 Nhóm giàu Quĩ 139 Quĩ khám chữa bệnh cho người nghèo TYT Trạm y tế xã TH Tiểu học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông UNDP Chương trình Phát triển Liên hợp quốc UBND Ủy ban nhân dân iv Vùng 1 Vùng Đông Bắc Vùng 2 Vùng Tây Bắc Vùng 3 Vùng Đồng bằng sông Hồng Vùng 4 Vùng Bắc Trung Bộ Vùng 5 Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ Vùng 6 Vùng Tây Nguyên Vùng 7 Vùng Đông Nam Bộ Vùng 8 Vùng Đồng bằng sông Cửu Long WB Ngân hàng Thế giới v DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU Sơ đồ 1.1: Khung hoàn thiện chính sách.2: Mô hình logic "chuỗi kết quả" của chính sách .1: Hệ thống chỉ số đánh giá một số chính sách XĐGN chủ yếu .1: Sự biến động về lãi suất tín dụng ưu đãi từ năm 1996 đến nay .2: Hạn mức cho vay tín dụng ưu đãi từ năm 1995 đến nay .3: Kết quả cho vay tín dụng ưu đãi giai đoạn 1996 – 2008 .4: Mức độ tiếp cận tín dụng ưu đãi theo vùng và nhóm chỉ tiêu.5: Hiệu quả của công tác xác định đối tượng của chính sách hỗ trợ tín dụng cho hộ nghèo .6: Tổng hợp phân bổ nguồn vốn từ ngân sách trung ương qua các năm 83 Bảng 2.7: Kết quả và kết cấu đầu tư xây dựng các công trình CSHT .8: Kết quả hỗ trợ về giáo dục cho người nghèo qua các giai đoạn.9: Mức độ tiếp cận hỗ trợ giáo dục theo nhóm chi tiêu và theo vùng .10: Hiệu quả của công tác xác định đối tượng của chính sách hỗ trợ giáo dục cho người nghèo .11: Kết quả hỗ trợ giáo dục phân chia theo vùng từ năm 2001 đến nay .12: Kết quả thực hiện chính sách hỗ trợ y tế cho người nghèo từ năm 2001 đến nay .13: Mức độ tiếp cận tới hỗ trợ y tế theo nhóm chi tiêu và vùng .13: Mức độ tiếp cận hỗ trợ y tế theo nhóm chi tiêu và theo vùng.14: Hiệu quả của công tác xác định đối tượng của chính sách hỗ trợ y tế cho người nghèo .1: xếp loại xã và phân cấp đầu tư các công trình CSHT.2: Khung hoàn thiện chính sách giảm nghèo ở Việt Nam giai đoạn 2011- 2015. 194 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Thời gian qua, Việt Nam được cộng đồng quốc tế công nhận đạt được thành tựu to lớn trong công cuộc giảm nghèo. Để có được kết quả như vậy, chính phủ đã nỗ lực rất nhiều thể hiện bằng việc đưa ra một loạt các giải pháp trong đó có nhóm giải pháp chính sách tấn công đói nghèo. Ban đầu chỉ là một số các chính sách đơn lẻ, sau đó đã xây dựng thành chiến lược XĐGN giai đoạn 2001- 2010 với các nhóm chính sách khác nhau nhằm tạo cơ hội cho người nghèo cải thiện về thu nhập cũng như cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản và hỗ trợ người nghèo chống đỡ với rủi ro, tránh nguy cơ bị tổn thương. Việc triển khai hệ thống chính sách XĐGN thời gian qua đã có tác động tích cực đến tấn công đói nghèo ở Việt Nam.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả, trong quá trình thực hiện, các chính sách cũng dần bộc lộ những bất cập đòi hỏi phải được hoàn thiện cho phù hợp với thực tiễn. Đặc biệt, khi bước sang thế kỷ 21, cụ thể giai đoạn 2011- 2015, Việt Nam sẽ phải đương đầu với một loạt các thách thức mới trong tấn công đói nghèo như: (i) nghèo đói chỉ tập trung ở một số vùng có điều kiện kinh tế xã hội kém phát triển, trình độ dân trí thấp và tốc độ giảm nghèo chậm hơn các thời kỳ trước; (ii) các khoản hỗ trợ ưu đãi cho nước nghèo sẽ dần bị cắt giảm khi Việt Nam ra khỏi danh sách các nước có thu nhập thấp; (iii) sự biến đổi khí hậu sẽ tác động nhiều đến hoạt động sản xuất kinh doanh trong đó có ngành nông nghiệp nơi đang tạo thu nhập chủ yếu cho đại bộ phận người dân ở nông thôn. Để chống đỡ với những thách thức này, đòi hỏi Việt Nam cần xây dựng cho mình một chiến lược giảm nghèo trong đó là một hệ thống chính sách XĐGN có tính khả thi và hiệu lực cao hơn. Muốn vậy, điều đầu tiên cần phải đánh giá một cách nghiêm túc các chính sách đã và đang được thực hiện để tìm ra những điểm bất cập.

Tiếp đến, trên cơ sở kết quả đánh giá, Việt Nam sẽ hoàn thiện hệ thống chính sách XĐGN theo hướng khắc phục những điểm yếu và phát huy những tác động 2 tích cực trong mỗi chính sách, sửa đổi những chính sách không phù hợp, bổ sung những chính sách còn thiếu để hệ thống chính sách XĐGN tác động có hiệu quả hơn nữa đến người nghèo, giúp họ khắc phục những khó khăn để có thể tự vươn lên thoát nghèo, được hưởng một cách công bằng những thành quả của công cuộc đổi mới. Tất cả những điều này chỉ có thể có được khi tiến hành một nghiên cứu đánh giá có hệ thống và đầy đủ quá trình triển khai thực hiện các chính sách XĐGN ở Việt Nam qua các giai đoạn. Tổng quan nghiên cứu Với mục tiêu hỗ trợ chính phủ Việt Nam xây dựng một chiến lược tấn công đói nghèo toàn diện, thời gian qua có rất nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã được thực hiện. Hầu hết các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào vấn đề đói nghèo, chỉ có một số rất nhỏ đánh giá một chính sách hoặc một số chính sách trong hệ thống chính sách XĐGN của Việt Nam.

Một nghiên cứu được coi là đầu tiên liên quan đến chính sách XĐGN đó là “nghèo đói và chính sách giảm nghèo đói ở Việt Nam, kinh nghiệm từ nền kinh tế chuyển đổi” của Tuan Phong Don và Hosein Jalian (1997) [92]. Trong nghiên cứu này, các tác giả đã tập trung phân tích đánh giá một số chính sách giảm nghèo như chính sách đất đai, chính sách tín dụng ưu đãi cho người nghèo và chính sách xây dựng CSHT. Nghiên cứu đã chỉ ra được tầm quan trọng của các chính sách giảm nghèo trong công cuộc XĐGN ở Việt Nam. Cũng vào thời điểm này, một nghiên cứu khác của WB được thực hiện với qui mô và phạm vi lớn hơn “Đánh giá nghèo đói và chiến lược” (1995) [30].

Bên cạnh đánh giá thực trạng đói nghèo của Việt Nam, nghiên cứu này bước đầu đã hệ thống hoá các giải pháp trong đó có các chính sách tác động đến giảm nghèo ở Việt Nam. Điều quan trọng, kết quả nghiên cứu cho thấy để tấn công đói nghèo không chỉ các chính sách góp phần tăng trưởng kinh tế mà cần phải có các chính sách tác động trực tiếp đến người nghèo. Trong đó, một số chính sách như đất đai, CSHT, giáo dục và y tế đã được đề cập đến. Một 3 nghiên cứu của UNDP cũng đã được tiến hành đồng thời đó là “Xóa đói giảm nghèo ở Việt Nam”( 1995) [62].

Điểm nổi bật trong nghiên cứu này đó là đã làm rõ được nguyên nhân gây ra đói nghèo ở Việt Nam và phân tích tác động của các nhóm giải pháp được thực hiện tương ứng với các nguyên nhân. Trong đó, một số chính sách XĐGN như chính sách đất đai, chính sách tín dụng ưu đãi, chính sách xây dựng CSHT cũng được đánh giá khá chi tiết. Có thể nói, trong giai đoạn này các nghiên cứu trên đều có một điểm chung là đã đề cập đến một số chính sách liên quan trực tiếp đến XĐGN và các kết quả nghiên cứu đó đã góp phần quan trọng cho chính phủ Việt Nam trong xây dựng chương trình XĐGN giai đoạn 1998- 2000. Sau khi triển khai chương trình XĐGN (giai đoạn 1998-2000), với hệ thống các chính sách trực tiếp tác động đến người nghèo, một loạt các nghiên cứu của các tổ chức phi chính phủ được thực hiện với mục tiêu tiếp tục hỗ trợ chính phủ Việt Nam xây dựng chương trình XĐGN giai đoạn tiếp theo.

Trong số đó, báo cáo “tấn cống đói nghèo” (2000) [34] của WB được coi là nghiên cứu đầu tiên mà trong đó có đánh giá tác động của hệ thống chính sách XĐGN trên phạm vi cả nước. Kết quả đánh giá (tuy mục đích báo cáo không phải trọng tâm vào chính sách XĐGN) có ý nghĩa lớn vì đã chỉ ra những tác động tích cực của các chính sách cũng như những điểm bất cập trong mỗi chính sách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện các chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu của việ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Hoàn thiện chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu, nâng cao hiệu quả giải pháp bền vững.

Luận án "Hoàn thiện các chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu của việ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện các chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu của việ" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Hoàn thiện các chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu của việ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện các chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu của việ" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện các chính sách xóa đói giảm nghèo chủ yếu của việ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter