Luận án về vai trò của Đảng trong xã hội hóa y tế giai đoạn 1993-2015
Luận án nghiên cứu vai trò của Đảng trong xã hội hóa y tế từ năm 1993 đến 2015, phân tích tác động và kết quả đạt được trong lĩnh vực này.
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Chính sách Đảng về xã hội hóa y tế giai đoạn 1993 2005
Giai đoạn 1993-2005 đánh dấu những bước đi đầu tiên trong chính sách xã hội hóa y tế của Việt Nam. Bối cảnh đất nước sau Đổi mới đặt ra nhiều thách thức lớn cho ngành y tế. Ngân sách nhà nước còn hạn hẹp. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe nhân dân ngày càng tăng. Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhận định rõ tình hình. Nhiều nghị quyết quan trọng được ban hành. Các nghị quyết này định hướng huy động mọi thành phần xã hội tham gia. Mục tiêu là giảm gánh nặng tài chính cho nhà nước. Đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cho người dân. Quyết định 139/TTg năm 1993 của Thủ tướng Chính phủ là một cột mốc quan trọng. Quyết định này mở đường cho việc thu một phần viện phí. Các quy định khác khuyến khích đầu tư ngoài nhà nước vào lĩnh vực y tế. Đây là nền tảng cho sự phát triển của y tế tư nhân và hệ thống bảo hiểm y tế sau này.
1.1. Yếu tố tác động và chủ trương ban đầu
Bối cảnh Việt Nam sau Đổi mới đặt ra nhiều thách thức cho ngành y tế. Ngân sách nhà nước hạn hẹp. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe nhân dân ngày càng tăng. Chính sách xã hội hóa y tế ra đời nhằm đa dạng hóa nguồn lực. Đảng Cộng sản Việt Nam đã ban hành nhiều nghị quyết quan trọng. Các nghị quyết này định hướng huy động mọi thành phần xã hội tham gia. Mục tiêu là phát triển hệ thống y tế công lập và tư nhân song song. Chủ trương này nhằm giảm gánh nặng cho ngân sách. Đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Quyết định 139/TTg năm 1993 của Thủ tướng Chính phủ là một cột mốc. Nó mở đường cho việc thu một phần viện phí. Các quy định khác khuyến khích đầu tư ngoài nhà nước.
1.2. Phát triển hệ thống y tế tư nhân
Giai đoạn này chứng kiến sự xuất hiện và phát triển của y tế tư nhân. Các phòng khám tư, bệnh viện tư nhân bắt đầu hình thành. Chính sách khuyến khích đầu tư tư nhân vào y tế được triển khai. Điều này góp phần bổ sung nguồn lực cho hệ thống. Y tế tư nhân cung cấp thêm lựa chọn cho người dân. Tuy nhiên, tỷ trọng y tế tư nhân còn nhỏ. Chủ yếu tập trung ở các thành phố lớn. Chất lượng dịch vụ y tế tư nhân cũng có sự khác biệt. Việc quản lý y tế tư nhân đặt ra nhiều thách thức. Đảng đã chỉ đạo việc quản lý chặt chẽ hơn. Đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý. Đồng thời, đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe cho mọi đối tượng. Sự phát triển này cũng thúc đẩy cạnh tranh, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ chung.
1.3. Cơ chế tài chính Viện phí bảo hiểm y tế
Chính sách thu một phần viện phí được áp dụng rộng rãi. Điều này giúp các cơ sở y tế có thêm nguồn thu. Nguồn thu này được sử dụng để cải thiện cơ sở vật chất. Đồng thời, nâng cao đời sống cán bộ y tế. Tuy nhiên, chính sách này cũng gây ra gánh nặng tài chính cho người nghèo. Để giải quyết vấn đề này, Bảo hiểm y tế Việt Nam được hình thành. BHYT ban đầu có diện bao phủ hạn chế. Chủ yếu dành cho cán bộ công chức, viên chức. Việc mở rộng đối tượng tham gia BHYT là một ưu tiên. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro tài chính khi khám chữa bệnh. Cơ chế tài chính y tế dần chuyển đổi. Từ bao cấp hoàn toàn sang kết hợp nhiều nguồn.
II. Đẩy mạnh xã hội hóa y tế Đảng lãnh đạo 2006 2015
Giai đoạn 2006-2015, Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh chính sách xã hội hóa y tế. Các chủ trương, chỉ đạo được hoàn thiện hơn. Nổi bật là Nghị quyết số 46-NQ/TW của Bộ Chính trị. Nghị quyết này về công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân. Mục tiêu tập trung vào nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đảm bảo công bằng. Việc mở rộng diện bao phủ Bảo hiểm y tế Việt Nam là trọng tâm. Luật Bảo hiểm y tế năm 2008 là bước ngoặt quan trọng. Chính sách này hướng tới BHYT toàn dân. Các cơ sở y tế công lập cũng được khuyến khích liên doanh liên kết. Điều này giúp huy động thêm nguồn vốn đầu tư. Đồng thời, vận động sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức quốc tế cũng được tăng cường. Những nỗ lực này đã góp phần đáng kể vào cải cách hệ thống y tế Việt Nam.
2.1. Tiếp tục hoàn thiện chủ trương chỉ đạo
Giai đoạn 2006-2015, Đảng tiếp tục đẩy mạnh chính sách xã hội hóa y tế. Các Nghị quyết của Đảng khóa X, XI đã cụ thể hóa định hướng này. Nổi bật là Nghị quyết số 46-NQ/TW của Bộ Chính trị về công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới. Chủ trương tập trung vào nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe. Huy động mọi nguồn lực xã hội. Cải cách hệ thống y tế Việt Nam trở nên toàn diện hơn. Đảng chỉ đạo hoàn thiện thể chế, chính sách. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho xã hội hóa. Đồng thời, tăng cường quản lý nhà nước. Tránh tình trạng thương mại hóa quá mức.
2.2. Mở rộng bảo hiểm y tế liên doanh liên kết
Bảo hiểm y tế Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc. Luật Bảo hiểm y tế năm 2008 là dấu mốc quan trọng. Diện bao phủ BHYT được mở rộng đáng kể. Hướng tới mục tiêu BHYT toàn dân. Các đối tượng yếu thế được nhà nước hỗ trợ thẻ BHYT. Chính sách liên doanh liên kết tại các cơ sở y tế công lập cũng được đẩy mạnh. Các bệnh viện công được phép hợp tác đầu tư. Mua sắm trang thiết bị hiện đại. Cung ứng dịch vụ theo yêu cầu. Điều này giúp tăng nguồn thu cho bệnh viện. Nâng cao năng lực khám chữa bệnh. Tuy nhiên, quản lý việc thu phí khám chữa bệnh và các dịch vụ theo yêu cầu cần chặt chẽ. Đảm bảo lợi ích của người bệnh.
2.3. Vận động nguồn lực cộng đồng và quốc tế
Sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội ngày càng được khuyến khích. Các tổ chức thiện nguyện, hội chữ thập đỏ đóng góp tích cực. Họ hỗ trợ người nghèo tiếp cận dịch vụ y tế. Các chương trình y tế dự phòng được xã hội hóa. Nguồn lực từ các tổ chức quốc tế cũng rất quan trọng. Nhiều dự án hỗ trợ kỹ thuật, tài chính được triển khai. Chúng góp phần nâng cao năng lực hệ thống y tế. Đặc biệt là trong các lĩnh vực phòng chống dịch bệnh. HIV/AIDS, sốt rét, lao là những ví dụ. Việc huy động nguồn lực y tế đa dạng này thể hiện sự đúng đắn của chính sách xã hội hóa. Nó góp phần xây dựng một nền y tế vững mạnh hơn.
III. Cải cách hệ thống y tế Việt Nam Nguồn lực và công bằng
Chính sách xã hội hóa y tế là một phần quan trọng của cải cách hệ thống y tế Việt Nam. Nó tập trung vào việc huy động đa dạng các nguồn lực. Bao gồm ngân sách nhà nước, bảo hiểm y tế, đầu tư tư nhân và hỗ trợ quốc tế. Sự phát triển song song của y tế công lập và tư nhân là chủ trương xuyên suốt. Y tế công giữ vai trò chủ đạo, đảm bảo các dịch vụ thiết yếu. Y tế tư nhân bổ sung các dịch vụ theo yêu cầu. Mục tiêu hàng đầu của chính sách là đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, thách thức vẫn tồn tại. Đặc biệt là sự chênh lệch về chất lượng dịch vụ giữa các vùng miền. Đảng đã chỉ đạo củng cố y tế cơ sở. Nâng cao năng lực tuyến dưới để mọi người dân đều được tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng.
3.1. Huy động đa dạng các nguồn lực y tế
Chính sách xã hội hóa y tế đã thành công trong việc huy động nguồn lực. Các nguồn lực bao gồm ngân sách nhà nước, bảo hiểm y tế. Ngoài ra còn có viện phí, đầu tư tư nhân, và hỗ trợ quốc tế. Đây là cải cách hệ thống y tế Việt Nam toàn diện. Nó giúp tăng cường khả năng tài chính cho ngành. Đặc biệt, đầu tư từ khu vực tư nhân giúp giảm tải cho bệnh viện công. Phát triển hạ tầng, trang thiết bị y tế hiện đại hơn. Việc huy động này không chỉ về tài chính. Nó còn bao gồm nguồn nhân lực y tế chất lượng cao. Các chính sách khuyến khích đào tạo, thu hút nhân tài cũng được chú trọng. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của người dân.
3.2. Vai trò y tế công lập và tư nhân
Sự phát triển của y tế công lập và tư nhân song song là chủ trương xuyên suốt. Y tế công lập giữ vai trò chủ đạo. Đảm bảo cung cấp dịch vụ thiết yếu, đặc biệt là cho người nghèo. Y tế tư nhân đóng vai trò bổ sung. Nó cung cấp các dịch vụ đa dạng, theo yêu cầu. Điều này tạo ra sự cạnh tranh, thúc đẩy nâng cao chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, cũng có thách thức trong việc quản lý. Đảm bảo y tế tư nhân hoạt động đúng pháp luật. Tránh các hành vi trục lợi. Đảng đã chỉ đạo tăng cường quản lý nhà nước. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho y tế tư nhân phát triển bền vững. Mục tiêu là tối ưu hóa cả hai khu vực.
3.3. Đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe
Công bằng trong chăm sóc sức khỏe là một trong những mục tiêu hàng đầu. Chính sách xã hội hóa y tế phải gắn liền với mục tiêu này. Việc mở rộng bảo hiểm y tế, hỗ trợ phí cho người nghèo là giải pháp trọng tâm. Tuy nhiên, sự chênh lệch về chất lượng dịch vụ vẫn tồn tại. Giữa các vùng miền, giữa y tế công và tư. Người dân ở vùng sâu, vùng xa vẫn gặp khó khăn. Tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao còn hạn chế. Đảng đã có nhiều chỉ đạo. Tập trung vào củng cố y tế cơ sở. Nâng cao năng lực khám chữa bệnh tuyến dưới. Điều này nhằm giảm tải cho tuyến trên. Đồng thời, đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận dịch vụ y tế. Bất kể địa vị kinh tế, xã hội.
IV. Cơ chế tài chính y tế bảo hiểm y tế Việt Nam
Cơ chế tài chính y tế tại Việt Nam đã có sự chuyển đổi mạnh mẽ từ 1993 đến 2015. Chính sách thu phí khám chữa bệnh được điều chỉnh linh hoạt. Nó nhằm đảm bảo nguồn thu cho cơ sở y tế. Đồng thời, hạn chế gánh nặng cho người dân. Bảo hiểm y tế Việt Nam đã trở thành trụ cột của hệ thống tài chính y tế. Mục tiêu bao phủ BHYT toàn dân đã đạt được nhiều thành tựu. Tỷ lệ dân số tham gia BHYT tăng nhanh chóng. Các chính sách hỗ trợ đóng BHYT cho nhóm yếu thế được triển khai hiệu quả. Cùng với đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công lập là ưu tiên hàng đầu. Các bệnh viện công được đầu tư hiện đại hóa. Nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ. Mục tiêu là cung cấp dịch vụ y tế hiệu quả và đáp ứng sự hài lòng của người bệnh.
4.1. Chính sách thu phí khám chữa bệnh
Chính sách thu phí khám chữa bệnh được điều chỉnh qua các thời kỳ. Nó nhằm đảm bảo nguồn thu cho cơ sở y tế. Đồng thời, không gây gánh nặng quá lớn cho người dân. Ban đầu là thu một phần viện phí. Sau đó là giá dịch vụ y tế tính đúng, tính đủ. Tuy nhiên, mức phí này được điều tiết cẩn trọng. Luôn có sự cân nhắc giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội. Các nhóm đối tượng yếu thế được miễn, giảm viện phí. Hoặc được hỗ trợ qua Quỹ bảo hiểm y tế. Việc quản lý phí khám chữa bệnh cần minh bạch. Nó giúp tránh lãng phí và tiêu cực. Chính sách này là một phần quan trọng của cơ chế tài chính y tế.
4.2. Mở rộng diện bao phủ bảo hiểm y tế
Bảo hiểm y tế Việt Nam đã trở thành trụ cột của cơ chế tài chính y tế. Mục tiêu bao phủ BHYT toàn dân đã được đặt ra và từng bước đạt được. Tỷ lệ dân số tham gia BHYT tăng nhanh. Đặc biệt là từ năm 2008 trở đi. Các chính sách hỗ trợ đóng BHYT cho người nghèo, cận nghèo. Học sinh, sinh viên và các đối tượng xã hội khác được triển khai. BHYT giúp người dân giảm đáng kể chi phí y tế. Đặc biệt khi phải điều trị dài ngày hoặc bệnh nặng. Việc mở rộng diện bao phủ BHYT góp phần quan trọng. Nó đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe. Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
4.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công lập
Cùng với việc huy động tài chính, chất lượng dịch vụ y tế cũng được chú trọng. Đảng chỉ đạo các bệnh viện công lập cải thiện cơ sở vật chất. Đầu tư trang thiết bị hiện đại. Nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ. Việc thực hiện liên doanh liên kết góp phần đáng kể. Nó giúp bệnh viện có thêm nguồn lực để hiện đại hóa. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng được tăng cường. Chính sách xã hội hóa y tế không chỉ là vấn đề tài chính. Nó còn là đòn bẩy để nâng cao năng lực chuyên môn. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp dịch vụ y tế hiệu quả. Đáp ứng sự hài lòng của người bệnh.
V. Nhận xét kinh nghiệm lãnh đạo xã hội hóa y tế
Chính sách xã hội hóa y tế từ 1993 đến 2015 đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật. Nó góp phần quan trọng vào việc cải thiện hệ thống y tế. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế cần được khắc phục. Đặc biệt là thách thức về công bằng trong chăm sóc sức khỏe. Bài học kinh nghiệm được rút ra là vai trò lãnh đạo của Đảng và Nhà nước. Nhà nước cần giữ vai trò chủ đạo. Nó đảm bảo định hướng, quản lý và điều tiết. Việc huy động tiềm năng trí tuệ và vật chất của nhân dân là yếu tố then chốt. Cần tiếp thu và vận dụng sáng tạo kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, gắn chặt xã hội hóa y tế với đổi mới thể chế. Mục tiêu là hoàn thiện mô hình tổ chức và quản lý y tế. Hướng tới sự công bằng, hiệu quả và phát triển bền vững.
5.1. Đánh giá ưu điểm hạn chế của chính sách
Chính sách xã hội hóa y tế đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Nó huy động được nguồn lực lớn cho ngành y tế. Góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ. Mở rộng khả năng tiếp cận của người dân. Tuy nhiên, cũng có những hạn chế cần khắc phục. Vấn đề công bằng trong chăm sóc sức khỏe vẫn là thách thức. Sự chênh lệch giữa các vùng miền còn lớn. Đôi khi, chính sách xã hội hóa cũng dẫn đến thương mại hóa y tế. Điều này gây khó khăn cho người nghèo. Việc quản lý nhà nước đôi lúc chưa theo kịp. Cần có sự điều chỉnh, hoàn thiện liên tục. Mục tiêu là đảm bảo chính sách phát huy hiệu quả tối đa.
5.2. Bài học về vai trò Nhà nước và huy động nhân dân
Bài học kinh nghiệm quan trọng là vai trò lãnh đạo của Đảng và Nhà nước. Nhà nước cần giữ vai trò chủ đạo. Đảm bảo định hướng, quản lý và điều tiết. Không thể phó mặc hoàn toàn cho cơ chế thị trường. Việc huy động tiềm năng trí tuệ và vật chất của nhân dân là yếu tố then chốt. Sự tham gia của toàn xã hội giúp tăng cường nguồn lực. Nó cũng tạo sự đồng thuận trong triển khai chính sách. Cần phát huy đầy đủ vai trò, trách nhiệm của Nhà nước. Đặc biệt trong việc bảo đảm cung ứng các dịch vụ y tế cơ bản. Đồng thời, khuyến khích sự tham gia của các thành phần khác.
5.3. Vận dụng kinh nghiệm quốc tế đổi mới thể chế
Luận án rút ra kinh nghiệm từ việc tiếp thu quốc tế. Vận dụng sáng tạo các mô hình xã hội hóa y tế phù hợp Việt Nam. Không sao chép máy móc kinh nghiệm nước ngoài. Cần gắn chặt xã hội hóa y tế với đổi mới thể chế. Hoàn thiện mô hình tổ chức và quản lý y tế. Định hướng công bằng, hiệu quả và phát triển bền vững. Tiếp tục nghiên cứu, điều chỉnh chính sách. Đảm bảo phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống y tế hiện đại. Nó đáp ứng tốt nhất nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhân dân. Đồng thời, góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- Đào Văn Phương ĐẢNG LÃNH ĐẠO XÃ HỘI HÓA Y TẾ TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI, 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- Đào Văn Phương ĐẢNG LÃNH ĐẠO XÃ HỘI HÓA Y TẾ TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2015 Chuyên ngành: Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam Mã số: 62 22 03 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGÔ ĐĂNG TRI XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Ngô Đăng Tri PGS. Lê Văn Thịnh HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.
Ngô Đăng Tri. Tên đề tài không trùng với bất cứ nghiên cứu nào đã được công bố. Các số liệu, trích dẫn trong luận án là trung thực, đảm bảo tính khách quan. Các tài liệu tham khảo có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.
Tác giả Luận án Đào Văn Phương MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC BẢNG, HÌNH. 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu. Đóng góp của luận án.
Bố cục của luận án. 8 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình khoa học liên quan đến đề tài luận án. Các công trình nghiên cứu về xã hội hóa y tế nói chung.
Các công trình nghiên cứu về sự lãnh đạo của Đảng đối với xã hội hóa y tế. Những kết quả có thể kế thừa và những vấn đề luận án tập trung giải quyết. Những kết quả có thể kế thừa. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết.
28 Chƣơng 2: CHỦ TRƢƠNG VÀ SỰ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG VỀ XÃ HỘI HÓA Y TẾ TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2005. Những yếu tố tác động đến chủ trương XHH y tế và chủ trương của Đảng. Những yếu tố tác động đến chủ trương xã hội hóa y tế của Đảng. Chủ trương của Đảng về xã hội hóa y tế.
Sự chỉ đạo của Đảng. Về phát triển hệ thống y tế y tế tư nhân. Về phát triển hệ thống bảo hiểm y tế. Về chính sách thu một phần viện phí, thực hiện liên doanh liên kết và cung ứng dịch vụ theo nhu cầu ở các cơ sở y tế công lập.
Về vận động sự tham gia của cộng đồng, các tổ chức xã hội và các tổ chức quốc tế thực hiện xã hội hóa y tế. 56 Tiểu kết chương 2. 63 1 Chƣơng 3: ĐẢNG LÃNH ĐẠO ĐẨY MẠNH XÃ HỘI HÓA Y TẾ TỪ NĂM 2006 ĐẾN NĂM 2015. Những yếu tố tác động đến chủ trương XHH y tế và chủ trương của Đảng.
Những yếu tố tác động đến chủ trương xã hội hóa y tế của Đảng. Chủ trương của Đảng. Sự chỉ đạo của Đảng. Về phát triển hệ thống y tế y tư nhân.
Về phát triển hệ thống bảo hiểm y tế. Về chính sách thu một phần viện phí, thực hiện liên doanh liên kết và cung ứng dịch vụ theo nhu cầu ở các cơ sở y tế công lập. Về vận động sự tham gia của cộng đồng, các tổ chức xã hội và các tổ chức quốc tế thực hiện xã hội hóa y tế. 100 Tiểu kết chương 3.
104 Chƣơng 4: NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM. Nhận xét chung. Về hạn chế. Hoạch định chủ trương xã hội hóa y tế dựa trên cơ sở kiên trì thực hiện mục tiêu, quan điểm về chăm sóc sức khỏe nhân dân trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.
Phát huy tiềm năng trí tuệ và vật chất của nhân dân, huy động toàn xã hội tham gia sự nghiệp chăm sóc sức khoẻ cộng đồng. Phát huy đầy đủ vai trò, trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm cung ứng các dịch vụ y tế. Thực hiện xã hội hoá y tế gắn chặt với đổi mới thể chế, hoàn thiện mô hình tổ chức và quản lý y tế theo định hướng công bằng, hiệu quả và phát triển. Tiếp thu và vận dụng sáng tạo kinh nghiệm quốc tế về xã hội hóa y tế phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội của đất nước thời kỳ đổi mới.
131 Tiểu kết chương 4. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 140 PHỤ LỤC 2 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Số lượng cơ sở hành nghề y tư nhân .2: Số lượng bệnh viện tư nhân giai đoạn 2000 - 2005.3: Tỷ trọng các nguồn kinh phí trong tổng chi của bệnh viện .1: Loại hình hành nghề y tư nhân trên toàn quốc (2010) .2: So sánh nguồn nhân lực bệnh viện tư và bệnh viện công .3: Kết quả hoạt động của bệnh viện tư nhân năm 2008 - 2009 .4: Các nguồn thu chủ yếu của bệnh viện.
94 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Diện bao phủ của BHYT qua các năm .1: Tỷ lệ dân số được bao phủ BHYT, 2010 - 2015.2: Số lượt KCB bình quân thẻ/năm theo 6 nhóm, 2014 .3: Tỷ lệ hộ gia đình mắc chi phí y tế thảm họa và bị nghèo hóa do chi phí y tế 2008 - 2012. 89 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. BHXH Bảo hiểm xã hội 2. BHYT Bảo hiểm y tế 3.
CSSK Chăm sóc sức khỏe 4. CTMTQG Chương trình mục tiêu quốc gia 5. FFI Thực hành nội trú 6. KCB Khám chữa bệnh 7.
KHTC Kế hoạch - Tài chính 8. HIV/AIDS Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người/ Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải 9. HSSV Học sinh sinh viên 10. LDLK Liên doanh liên kết 11.
NSDLĐ Người sử dụng lao động 13. NSNN Ngân sách Nhà nước 14. VHLSS (Vietnam - Household Living Standards Survey) Bộ dữ liệu khảo sát mức sống hộ gia đình 15. YHCT Y học cổ truyền 17.
YTTN Y tế tư nhân 18. WB Ngân hàng thế giới 4 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Sức khỏe là vốn quý nhất của mỗi con người và của toàn xã hội. Bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân là vấn đề luôn được Đảng Cộng sản Việt Nam coi trọng trong suốt quá trình phát triển của đất nước.
Kể từ khi tiến hành đường lối đổi mới, cùng với việc đề ra các chủ trương, chính sách phát triển kinh tế - xã hội nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho nhân dân, phấn đấu vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh, thì lĩnh vực y tế cũng được Đảng quan tâm đặc biệt. Tuy nhiên, do điều kiện điểm xuất phát quá độ lên chủ nghĩa xã hội của đất nước thấp, kinh tế - xã hội còn gặp nhiều khó khăn. Nhiều hậu quả nặng nề do chiến tranh để lại đã tác động xấu đến sức khỏe nhân dân. Mặt trái của cơ chế thị trường tạo nên sức ép lớn đối với ngành y tế.
Sự phân hoá giàu nghèo, các tệ nạn xã hội xuất hiện ngày một nhiều và mang tính đa dạng, phức tạp, gây khó khăn cho việc thực hiện công bằng trong chăm sóc sức khoẻ. Bên cạnh đó, dân số Việt Nam gia tăng nhanh chóng dẫn đến những đòi hỏi khách quan về chăm sóc y tế. Sự phát triển của khoa học công nghệ trong lĩnh vực y học, cơ cấu bệnh tật có nhiều thay đổi dẫn đến chi phí khám, chữa bệnh ngày càng cao trong khi đất nước chưa ra khỏi khủng hoảng. Ngân sách Nhà nước đầu tư cho lĩnh vực y tế thấp, khu vực y tế nhà nước ngày càng tỏ rõ những bất cập trong việc đáp ứng nhu cầu khám, chữa bệnh của nhân dân cả về số lượng, lẫn chất lượng.
Điều đó đặt ngành y tế nước nhà đứng trước những thử thách lớn, đòi hỏi phải có một giải pháp tổng thể nhằm tháo gỡ những khó khăn, xây dựng nền y học Việt Nam đủ sức phục vụ sự nghiệp bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Để giải quyết những khó khăn, thử thách mà ngành y tế đang phải đối mặt trong những năm đầu của công cuộc đổi mới, Đảng Cộng sản Việt Nam đã hoạch định chủ trương huy động sự tham gia và đóng góp của các thành phần kinh tế, ngành nghề, cá nhân, tổ chức xã hội vào công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân. Nói cách khác, đó là chủ trương xã hội hóa nền y tế. 5 Nghị quyết số 04-NQ/HNTW về những vấn đề cấp bách của sự nghiệp chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân của Ban Chấp hành Trung ương Đảng ban hành ngày 14/01/1993 lần đầu tiên đã nêu lên chủ trương xã hội hóa nền y tế Việt Nam.
Với quan điểm “Sự nghiệp chăm sóc sức khoẻ là trách nhiệm của cộng đồng và mỗi người dân, là trách nhiệm của các cấp uỷ đảng và chính quyền, các đoàn thể nhân dân và các tổ chức xã hội, trong đó ngành y tế giữ vai trò nòng cốt”, thực hiện phương châm "Nhà nước và nhân dân cùng làm" [120, tr.522], Nghị quyết số 04- NQ/HNTW đã đặt nền móng để Đảng tiếp tục bổ sung, phát triển chủ trương xã hội hóa y tế trong thời gian tiếp theo nhằm xây dựng nền y tế Việt Nam theo định hướng công bằng - hiệu quả - phát triển. Lĩnh vực y tế là một trong những lĩnh vực luôn dành được sự quan tâm rất lớn từ xã hội cũng như các nhà nghiên cứu, vì nó liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng của con người. Xã hội hóa y tế cũng vậy. Đã có rất nhiều nhà khoa học dày công nghiên cứu về chủ đề này trên các khía cạnh khác nhau.
Tuy nhiên, các nghiên cứu còn tương đối nhỏ lẻ, rời rạc. Trong các nghiên cứu này, nhiều nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở những phương thức cụ thể của xã hội hoá y tế, chưa có đề tài nào nghiên cứu về sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng đối với xã hội hoá y tế từ khi có chủ trương này đến nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đảng lãnh đạo xã hội hóa y tế từ 1993 đến 2015" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu vai trò của Đảng trong xã hội hóa y tế từ năm 1993 đến 2015, phân tích tác động và kết quả đạt được trong lĩnh vực này.
Luận án "Đảng lãnh đạo xã hội hóa y tế từ 1993 đến 2015" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đảng lãnh đạo xã hội hóa y tế từ 1993 đến 2015" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đảng lãnh đạo xã hội hóa y tế từ 1993 đến 2015" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Đảng lãnh đạo xã hội hóa y tế từ 1993 đến 2015" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đảng lãnh đạo xã hội hóa y tế từ 1993 đến 2015" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đảng lãnh đạo xã hội hóa y tế từ 1993 đến 2015" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.