Chính sách việc làm cho người lao động ở hà tĩnh luận án tiến sĩ
Chính sách việc làm cho người lao động ở Hà Tĩnh trong luận án, phân tích các quy định pháp luật và thực tiễn.
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu chính sách việc làm cho lao động Hà Tĩnh
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Đào Quang Thắng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu chính sách việc làm cho lao động Hà Tĩnh
Luận án tiến sĩ này tập trung vào chính sách việc làm cho người lao động tại Hà Tĩnh. Nghiên cứu xác định rõ mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, và phạm vi. Luận án đặt ra các câu hỏi cốt lõi về thực trạng và hiệu quả chính sách. Các phương pháp tiếp cận được sử dụng để phân tích và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển chính sách việc làm bền vững cho tỉnh Hà Tĩnh, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu chính sách việc làm
Phần này tổng hợp các công trình nghiên cứu đã có về việc làm, quản lý nhà nước về lao động, và chính sách việc làm. Các lý thuyết về chính sách công và chính sách việc làm được phân tích kỹ lưỡng. Luận án chỉ ra những khoảng trống trong nghiên cứu trước đây. Nó tạo nền tảng cho việc phát triển các giải pháp mới, phù hợp với bối cảnh Hà Tĩnh. Việc này đảm bảo tính mới mẻ và độc đáo của đề tài nghiên cứu.
1.2. Các câu hỏi mục tiêu nghiên cứu luận án việc làm
Luận án đặt ra các câu hỏi trọng tâm về thực trạng và hiệu quả của chính sách việc làm. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện các chính sách hiện hành tại Hà Tĩnh. Từ đó, đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể để hoàn thiện. Nghiên cứu cũng phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách việc làm. Mục đích là nâng cao chất lượng việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của tỉnh Hà Tĩnh.
II.Cơ sở lý thuyết về chính sách việc làm và kinh nghiệm
Chương này xây dựng khung lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu chính sách việc làm. Nó trình bày các khái niệm cơ bản, vai trò, và các yếu tố ảnh hưởng. Các tiêu chí đánh giá chính sách được xác định rõ ràng. Kinh nghiệm từ các địa phương trong nước và quốc tế cũng được phân tích. Đây là nền tảng quan trọng để đề xuất các giải pháp thực tiễn cho Hà Tĩnh.
2.1. Khái niệm vai trò chính sách việc làm thị trường lao động
Việc làm được định nghĩa và phân loại chi tiết, bao gồm lực lượng lao động và thị trường lao động. Chính sách việc làm được xem là công cụ của nhà nước để quản lý, điều tiết. Vai trò của chính sách là ổn định xã hội, thúc đẩy phát triển kinh tế. Các quan điểm chỉ đạo và mục tiêu chính sách được xác định. Các chỉ số đo lường mục tiêu cũng được trình bày, phục vụ cho việc đánh giá hiệu quả chính sách việc làm cho người lao động Hà Tĩnh.
2.2. Các tiêu chí đánh giá chính sách và yếu tố ảnh hưởng
Luận án xác định các tiêu chí quan trọng để đánh giá chính sách việc làm. Bao gồm hiệu quả, tính bền vững, khả năng tiếp cận, và tính công bằng. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cũng được phân tích. Đó là các yếu tố kinh tế, xã hội, công nghệ, và thể chế. Việc hiểu rõ các tiêu chí và yếu tố này giúp đánh giá khách quan. Nó giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu trong thực tiễn chính sách việc làm tại Hà Tĩnh.
2.3. Kinh nghiệm chính sách việc làm trong nước quốc tế
Chương này tổng hợp các kinh nghiệm quý báu từ các địa phương trong nước và các quốc gia khác. Các bài học được rút ra tập trung vào phương pháp xây dựng, triển khai và đánh giá chính sách việc làm. Những kinh nghiệm này cung cấp gợi ý quan trọng. Nó giúp Hà Tĩnh học hỏi và áp dụng sáng tạo vào bối cảnh cụ thể của mình. Mục tiêu là hoàn thiện chính sách việc làm, tạo việc làm hiệu quả và bền vững hơn cho người lao động.
III.Thực trạng chính sách việc làm cho lao động Hà Tĩnh 2011 2015
Chương này phân tích thực trạng việc làm và các chính sách liên quan tại Hà Tĩnh trong giai đoạn 2011-2015. Nó đánh giá toàn diện về lực lượng lao động, số lượng, cơ cấu, và chất lượng việc làm. Các chính sách đã triển khai được xem xét kỹ lưỡng. Đây là cơ sở để nhận diện những điểm mạnh và hạn chế của chính sách việc làm tại tỉnh. Từ đó, luận án đưa ra những phân tích sâu sắc về vấn đề này.
3.1. Khái quát về lực lượng lao động cơ cấu chất lượng việc làm
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội Hà Tĩnh. Thực trạng lực lượng lao động trên địa bàn tỉnh được mô tả chi tiết. Dữ liệu về số lượng việc làm và tình hình thất nghiệp được trình bày. Cơ cấu việc làm theo ngành nghề và khu vực kinh tế cũng được phân tích. Chất lượng việc làm, thu nhập và điều kiện lao động được đánh giá. Phần này là bức tranh tổng thể về thị trường lao động và việc làm ở Hà Tĩnh.
3.2. Thực hiện các chính sách việc làm trọng tâm tại Hà Tĩnh
Luận án đi sâu vào các chính sách việc làm cụ thể đã triển khai tại Hà Tĩnh. Bao gồm chính sách phát triển kinh tế tạo việc làm. Chính sách về dịch vụ việc làm được đánh giá. Chính sách đào tạo nghề gắn với việc làm cho người lao động được phân tích. Chính sách tín dụng tạo việc làm và chính sách đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài cũng được xem xét. Mỗi chính sách được phân tích về mục tiêu và kết quả thực hiện.
3.3. Đánh giá ưu nhược điểm chính sách nguyên nhân hạn chế
Chính sách việc làm của Hà Tĩnh được đánh giá dựa trên các tiêu chí đã đề ra. Những ưu điểm trong việc tạo việc làm và giảm thất nghiệp được ghi nhận. Đồng thời, các hạn chế của chính sách cũng được chỉ ra rõ ràng. Bao gồm hiệu quả chưa cao, sự phối hợp chưa đồng bộ. Các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế này được phân tích. Bao gồm cả nguyên nhân chủ quan từ nội bộ và khách quan từ bên ngoài. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề.
IV.Đánh giá tổng thể chính sách việc làm tại tỉnh Hà Tĩnh
Chương này tổng kết và đánh giá sâu sắc về hiệu quả và tác động của các chính sách việc làm. Việc đánh giá dựa trên các tiêu chí khoa học kết hợp dữ liệu thực tế. Mục đích là rút ra những bài học quan trọng. Đồng thời làm rõ hơn những thách thức và cơ hội. Các kết quả đánh giá là cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp cải thiện chính sách trong tương lai.
4.1. Phân tích kết quả hạn chế chính sách việc làm hiện hành
Luận án trình bày chi tiết những kết quả tích cực mà chính sách đã đạt được. Chính sách đã góp phần tạo thêm việc làm, cải thiện thu nhập cho người lao động. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Chất lượng việc làm chưa cao, tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng vẫn là thách thức. Sự mất cân đối giữa cung và cầu lao động còn phổ biến. Tỷ lệ thất nghiệp ở một số nhóm đối tượng vẫn cao. Chính sách chưa phát huy hết hiệu quả trong bối cảnh thị trường thay đổi nhanh chóng.
4.2. Nguyên nhân chủ quan khách quan ảnh hưởng đến chính sách
Các nguyên nhân của những hạn chế chính sách được phân tích kỹ lưỡng. Nguyên nhân khách quan bao gồm biến động kinh tế vĩ mô và xu hướng phát triển công nghệ. Thay đổi trong chính sách quốc gia cũng ảnh hưởng. Nguyên nhân chủ quan liên quan đến năng lực quản lý và triển khai. Sự phối hợp giữa các cơ quan ban ngành còn hạn chế. Nguồn lực đầu tư cho chính sách việc làm chưa đủ mạnh. Cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả chưa thực sự được quan tâm đúng mức. Việc này cần cải thiện để nâng cao hiệu quả chính sách.
V.Định hướng và giải pháp phát triển việc làm bền vững Hà Tĩnh
Chương này đề xuất các định hướng và giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện chính sách việc làm tại Hà Tĩnh. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận, thực trạng và kinh nghiệm. Mục tiêu là tạo ra nhiều việc làm chất lượng hơn. Đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh của người lao động Hà Tĩnh trong dài hạn. Các đề xuất này mang tính khả thi và có ý nghĩa thực tiễn cao.
5.1. Quan điểm mục tiêu chính sách việc làm đến 2020 2025
Các quan điểm chỉ đạo mới cho chính sách việc làm được đề xuất. Mục tiêu cụ thể đến năm 2020 và định hướng đến năm 2025 được xác định rõ ràng. Các chỉ số đo lường mục tiêu cũng được đề xuất. Nó bao gồm tỷ lệ việc làm, tỷ lệ thất nghiệp, cơ cấu việc làm, và thu nhập bình quân. Mục tiêu hướng đến việc làm bền vững, ổn định cho người lao động. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội toàn diện của tỉnh Hà Tĩnh.
5.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển kinh tế đào tạo nghề
Luận án đề xuất các giải pháp chính sách phát triển kinh tế. Điều này nhằm tạo nền tảng vững chắc cho việc làm. Các giải pháp tập trung vào thu hút đầu tư, phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua chính sách đào tạo nghề gắn với nhu cầu thị trường. Đổi mới chương trình đào tạo, tăng cường hợp tác giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Đảm bảo người lao động có kỹ năng phù hợp với yêu cầu của các doanh nghiệp.
5.3. Các giải pháp hỗ trợ khác dịch vụ việc làm tín dụng xuất khẩu
Luận án đề xuất các giải pháp về chính sách dịch vụ việc làm. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm. Phát triển chính sách tín dụng ưu đãi để hỗ trợ tạo việc làm. Đặc biệt là cho các đối tượng khó khăn, khởi nghiệp. Chính sách đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài cũng cần được đẩy mạnh. Nó đảm bảo quyền lợi và an toàn cho người lao động. Các giải pháp này hỗ trợ toàn diện, tạo môi trường thuận lợi cho người lao động tìm kiếm và duy trì việc làm ổn định.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Đào Quang Thắng tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (Học viện Khoa học Xã hội) tập trung giải quyết bài toán cốt lõi trong quản lý kinh tế cấp địa phương: hoàn thiện hệ thống chính sách việc làm trong bối cảnh phân cấp quản lý kinh tế và chuyển dịch cơ cấu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ sự bất cập giữa tăng trưởng kinh tế nhanh với tính bền vững của thị trường lao động tại các địa phương đang phát triển. Tính tiên phong của công trình thể hiện ở việc tiếp cận chính sách việc làm không đơn thuần là các biện pháp hành chính thụ động, mà là một hệ thống chính sách can thiệp đa chiều gắn kết giữa phát triển kinh tế vùng với nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ: trong khi phần lớn các nghiên cứu trước đây (như Đào Quang Vinh, 2005; Lê Duy Đồng, 2006) chủ yếu tiếp cận chính sách việc làm ở tầm vĩ mô cấp quốc gia hoặc từng chính sách đơn lẻ (đào tạo nghề nông thôn theo Quyết định 1956, xuất khẩu lao động), thì các cơ sở lý luận và công cụ phân tích chính sách việc làm tổng thể ở cấp độ chính quyền địa phương (cấp tỉnh) vẫn bị bỏ ngỏ. Sự đứt gãy giữa mục tiêu số lượng việc làm và chất lượng việc làm tại các tỉnh chuyển dịch kinh tế như Hà Tĩnh chưa được giải mã thấu đáo bằng một khung đánh giá có tính hệ thống.
Luận án đặt ra 6 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giải quyết các giả thuyết trọng tâm:
- RQ1: Hệ thống chính sách việc làm cấp địa phương bao gồm những bộ phận cấu thành nào?
- RQ2: Mục tiêu và hệ thống tiêu chí đánh giá chính sách việc làm địa phương được xác lập ra sao?
- RQ3: Những nhóm nhân tố nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến chính sách việc làm địa phương?
- RQ4: Thực trạng việc làm tại tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2011 - 2015 đã cải thiện ra sao về số lượng, cơ cấu và chất lượng?
- RQ5: Năm chính sách bộ phận hiện hành đóng góp ở mức độ nào vào mục tiêu việc làm của tỉnh?
- RQ6: Các nội dung chính sách hiện hành có đạt tính tối ưu để tiếp tục duy trì tác động tích cực giai đoạn đến 2020 - 2025?
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp lý thuyết tạo việc làm của John Maynard Keynes, mô hình chuyển dịch cơ cấu hai khu vực Lewis - Arthur Lewis, Fei & Ranis, cùng các tiêu chuẩn lao động của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và khung chính sách thị trường lao động của OECD. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu toàn diện của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2010 - 2015 với mẫu điều tra sơ cấp gồm 882 phiếu hợp lệ thu về từ 8 nhóm đối tượng bên liên quan, đưa ra giải pháp định hướng đến năm 2020 và tầm nhìn 2025.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong luận án tổng hợp ba dòng lý thuyết và thực nghiệm chính:
-
Dòng nghiên cứu về bản chất việc làm và thị trường lao động: Các khái niệm việc làm của ILO (2012, 2013) và chuẩn mực phân loại của Hội nghị Thống kê Lao động Quốc tế (ICLS) lần thứ 17 (2003) và 19 (2013) đã định hình việc làm gắn với thu nhập hợp pháp và tính chất chính thức/phi chính thức. Dương Ngọc Thành và Nguyễn Minh Hiếu (2014), Bùi Tôn Hiến (2009) tập trung vào lao động nông thôn và lao động qua đào tạo nghề tại Việt Nam.
-
Dòng nghiên cứu về mô hình tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm: Tranh luận lý thuyết lớn tồn tại giữa hai trường phái:
- Trường phái trọng cầu vĩ mô (Keynesian Economics): Nhấn mạnh vai trò của chi tiêu công, đầu tư hạ tầng và tín dụng giá rẻ để kích cầu sản xuất, từ đó kéo theo cầu lao động.
- Trường phái chuyển dịch cơ cấu cổ điển (Lewis - Fei - Ranis Model): Coi trọng việc chuyển dịch dòng lao động dư thừa từ khu vực nông nghiệp năng suất cận biên thấp sang khu vực công nghiệp hiện đại có năng suất cao hơn.
-
Dòng nghiên cứu quản lý nhà nước và chính sách công về việc làm: Tiếp thu tư tưởng khoa học chính sách của Harold D. Lasswell, Yehezkel Dror, B. Guy Peters (1990) và các tác giả trong nước như Lê Chi Mai (2001), Đoàn Thị Thu Hà (2010). Các nghiên cứu nhấn mạnh chu trình chính sách từ hoạch định, thực thi đến đánh giá kết quả đầu ra.
Về mặt tranh luận học thuật, luận án chỉ rõ mâu thuẫn giữa quan điểm ưu tiên "tăng trưởng số lượng việc làm" (tạo ra việc làm nhanh bằng mọi giá để giảm thất nghiệp tức thời) và quan điểm "cải thiện chất lượng việc làm bền vững" (đòi hỏi tay nghề cao, an sinh tốt, tiền lương thực tế tăng). Nghiên cứu định vị chính sách địa phương phải là cầu nối dung hòa hai thái cực này theo tiếp cận của Steven Miller (2012) và Thomas Bredgaard & Flemming Larsen (2005).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với mô hình phát triển du lịch làng nông thôn Saemaul Undong của Hàn Quốc (Lee Sang Mu), Hà Tĩnh cần kích hoạt chuỗi giá trị nông thôn thay vì chỉ dựa vào các dự án công nghiệp nặng.
- So với mô hình quản trị đa cấp (Multilevel Governance) của Roger Blanpain (2009) tại Liên minh châu Âu, nghiên cứu của tác giả chỉ ra lỗ hổng phân cấp quản lý tại Việt Nam khi địa phương thụ động áp đặt nguyên xi khung trung ương mà thiếu các quy chuẩn hành động đặc thù.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi cấp địa phương:
- Mở rộng Lý thuyết việc làm của Keynes bằng việc chứng minh rằng việc tăng chi tiêu ngân sách và trợ cấp vốn nếu thiếu sự liên kết thể chế với nhu cầu doanh nghiệp tại chỗ sẽ dẫn đến tình trạng "thất nghiệp cơ cấu" thay vì tăng tổng lượng việc làm thực chất.
- Bổ sung cho Mô hình hai khu vực Lewis - Fei - Ranis: Quá trình di chuyển lao động từ nông nghiệp sang khu kinh tế công nghiệp (như Khu kinh tế Vũng Áng) không tự động diễn ra trơn tru nếu rào cản kỹ năng nghề không được giải quyết đồng bộ.
- Xây dựng mô hình quan hệ nhân quả (Conceptual Framework) xác lập cơ chế tác động của 5 chính sách bộ phận lên 3 nhóm kết quả trung hạn: số lượng việc làm, cơ cấu việc làm và chất lượng việc làm; từ đó tác động đến mục tiêu tối hậu là tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo bền vững.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết chính: Khoa học chính sách công (Public Policy), Kinh tế học lao động (Labor Economics) và Tiếp cận chuỗi kết quả (Results-based Framework).
Hệ thống chính sách việc làm cấp địa phương được tác giả chuẩn hóa thành 5 chính sách bộ phận:
- Chính sách phát triển kinh tế địa phương tạo việc làm: Tác động trực tiếp vào phía cầu lao động (Demand-side).
- Chính sách dịch vụ việc làm (DVVL): Đóng vai trò kết nối trung gian thị trường, giảm bất cân xứng thông tin (Market Intermediation).
- Chính sách đào tạo nghề gắn với việc làm: Nâng cao chất lượng nguồn cung lao động (Supply-side capacity).
- Chính sách tín dụng tạo việc làm: Công cụ hỗ trợ vốn cho DNNVV, HTX, hộ kinh doanh để mở rộng sản xuất.
- Chính sách đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (XKLĐ): Giải tỏa áp lực dư thừa lao động ngắn hạn và tích lũy vốn nhân lực.
Bốn tiêu chí đánh giá chính sách việc làm địa phương được chuẩn hóa gồm:
- Tính hiệu lực (Effectiveness): Mức độ hoàn thành mục tiêu đề ra về số lượng, cơ cấu và chất lượng.
- Tính hiệu quả (Efficiency): Chi phí nguồn lực trên một việc làm mới được tạo ra hoặc một lao động được đào tạo.
- Tính công bằng (Equity): Cơ hội tiếp cận chính sách của nhóm lao động yếu thế, lao động nông thôn, phụ nữ.
- Tính phù hợp và bền vững (Relevance & Sustainability): Mức độ thích ứng với quy hoạch kinh tế xã hội và khả năng duy trì việc làm ổn định lâu dài.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng kết hợp thực tế phê phán (Critical Realism) và thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research) mang tính chuẩn mực cao:
- Nghiên cứu định tính: Nghiên cứu tài liệu thứ cấp, khung khổ pháp lý, kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia (Expert In-depth Interviews) để nhận diện các rào cản thể chế.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc đa nhóm đối tượng, xử lý dữ liệu thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian 2011 - 2015 và phân tích cây mục tiêu (Objective Tree Analysis).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện thông qua mạng lưới 29 điều tra viên chuyên nghiệp từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2015, bao gồm cán bộ Sở Lao động - Thương binh và Xã hội (4 người), Sở Kế hoạch & Đầu tư (1), Sở Nông nghiệp & PTNT (1), Sở Công Thương (1), Trung tâm DVVL Hà Tĩnh (1), Trường Trung cấp Nghề (1), Hội Doanh nghiệp (2), chuyên viên Phòng LĐTBXH các huyện (10) và lãnh đạo UBND xã (10).
Chi tiết cơ cấu mẫu điều tra phát ra và thu về:
- Chuyên gia (CG): Phát 60 phiếu, thu về 34 phiếu hợp lệ (Tỷ lệ: 57,0%).
- Cán bộ quản lý nhà nước (CBNN): Phát 62 phiếu, thu về 56 phiếu hợp lệ (Tỷ lệ: 90,3%).
- Người lao động (NLĐ): Phát 420 phiếu, thu về 380 phiếu hợp lệ (Tỷ lệ: 90,4%).
- Doanh nghiệp (DN): Phát 300 phiếu, thu về 246 phiếu hợp lệ (Tỷ lệ: 82,0%).
- Hộ kinh doanh (HKD): Phát 100 phiếu, thu về 86 phiếu hợp lệ (Tỷ lệ: 86,0%).
- Tổ chức cung cấp dịch vụ việc làm (TCDVVL): Phát 60 phiếu, thu về 58 phiếu hợp lệ (Tỷ lệ: 96,6%).
- Cơ sở đào tạo nghề (CSĐTN): Phát 28 phiếu, thu về 28 phiếu hợp lệ (Tỷ lệ: 100,0%).
- Doanh nghiệp XKLĐ và DN hợp tác: Phát 25 phiếu, thu về 22 phiếu hợp lệ (Tỷ lệ: 88,0%).
- Tổng cộng: Phát ra 1.055 phiếu, thu về 882 phiếu hợp lệ (Tỷ lệ chung đạt 83,6%).
Data và phân tích
Dữ liệu thứ cấp được trích xuất nhất quán từ Niên giám thống kê tỉnh Hà Tĩnh, Báo cáo điều tra lao động việc làm của UBND tỉnh Hà Tĩnh, Bộ LĐTBXH và Tổng cục Thống kê. Các công cụ xử lý dữ liệu bao gồm phân tích bảng chéo, phân tích trung bình nhóm và so sánh đối sánh chỉ số thị trường lao động (KILM) theo hướng dẫn của ILO.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Quy mô giải quyết việc làm ấn tượng nhưng hàm chứa tính bất ổn định: Giai đoạn 2011 - 2015, chính sách việc làm tỉnh Hà Tĩnh đã "góp phần tạo việc làm cho hơn 160.000 lượt người (bình quân mỗi năm hơn 30.000 lượt người)... trong đó số LĐ được giải quyết việc làm ở trong nước là 124.663 lượt người, số LĐ đi làm việc ở nước ngoài là 27. [nghìn lượt người]". Tỷ lệ thất nghiệp giảm từ 3,5% năm 2010 xuống 2,5% năm 2015. Tuy nhiên, tính bền vững của việc làm chưa cao khi có tới 18,2% lao động chỉ làm việc 10 - 19 giờ/tuần và 13,4% làm từ 20 - 29 giờ/tuần.
-
Lãng phí nguồn nhân lực và tỷ lệ không tham gia kinh tế lớn: Theo điều tra lao động việc làm của UBND tỉnh Hà Tĩnh năm 2015, "trong số 723.984 người trong độ tuổi LĐ, có 130.520 người không tham gia hoạt động kinh tế, chiếm hơn 18%". Thất nghiệp tập trung cao ở nữ giới (chiếm 54,98% tổng số người thất nghiệp). Tỷ lệ lao động không có việc làm thường xuyên là 4,53%, tập trung tại Can Lộc, Cẩm Xuyên, Lộc Hà, Thạch Hà.
-
Nghịch lý thiếu hụt kỹ năng tại trung tâm công nghiệp trọng điểm: Năm 2015, tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo toàn tỉnh ở mức rất cao là 49,71%. Đáng chú ý, ngay tại Khu kinh tế Vũng Áng - cực tăng trưởng công nghiệp lớn nhất của tỉnh, điều tra cho thấy "vẫn còn hơn 29% LĐ chưa qua đào tạo". Điều này tạo ra sự đứt gãy giữa nhu cầu kỹ thuật cao của các dự án FDI với khả năng đáp ứng của lao động bản địa.
-
Sự mất cân đối và đứt gãy trong 5 chính sách bộ phận:
- Chính sách tín dụng: Là cấu phần yếu nhất; tiêu chí xét duyệt còn mang tính "cào bằng", các hợp tác xã và hộ kinh doanh khó tiếp cận hạn mức vốn đủ lớn để mở rộng quy mô việc làm.
- Chính sách đào tạo nghề: Chưa gắn kết với danh mục ngành nghề mũi nhọn; thiếu vắng cơ chế chia sẻ kinh phí và hợp tác thực tập sâu giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp.
- Chính sách dịch vụ việc làm: Thiếu quy hoạch mạng lưới tổ chức DVVL tư nhân; các sàn giao dịch việc làm công lập hoạt động còn mang tính hình thức, hiệu quả kết nối cung - cầu thực chất chưa cao.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ khoa học khẳng định chính sách việc làm cấp tỉnh không thể vận hành đơn tuyến mà phải là một hệ sinh thái chính sách đồng bộ, tích hợp chặt chẽ giữa chính sách thu hút đầu tư công nghiệp với quy hoạch phát triển nhân lực tại chỗ.
- Về thực tiễn quản lý địa phương: Cung cấp cho UBND tỉnh Hà Tĩnh căn cứ khoa học để tái cấu trúc chương trình mục tiêu việc làm giai đoạn 2016 - 2020: chuyển trọng tâm từ "chạy theo số lượng lượt người được tạo việc làm" sang "nâng cao tỷ lệ việc làm chính thức, việc làm thường xuyên và có bảo hiểm xã hội".
- Về chính sách đào tạo: Thiết lập cơ chế hợp tác ba bên (Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp) với chính sách ưu đãi thuế thực chất cho doanh nghiệp trực tiếp tham gia đào tạo và cấp chứng chỉ nghề.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào nội dung chính sách (Policy Content), chưa đi sâu phân tích toàn diện chu trình vận hành chính trị và hành chính công trong khâu tổ chức thực thi (Policy Implementation Process).
- Phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu thực nghiệm diễn ra chủ yếu trong giai đoạn 2010 - 2015 tại một địa phương cụ thể (tỉnh Hà Tĩnh), do đó các kết luận mang tính đặc thù cao cho các tỉnh Bắc Trung Bộ đang trong quá trình công nghiệp hóa nhanh.
- Phương pháp lấy mẫu: Mặc dù quy mô mẫu lớn (882 phiếu), việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling) có thể tiềm ẩn những sai số nhất định so với phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng hoàn toàn.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động dài hạn của các cú sốc môi trường và biến động kinh tế vĩ mô (như sự cố môi trường biển Vũng Áng 2016) đến cấu trúc việc làm và chuyển dịch lao động địa phương.
- Ứng dụng các mô hình định lượng nâng cao (Mô hình phương trình cấu trúc - SEM, Mô hình Logit đa thức) để đo lường mức độ sẵn sàng chuyển đổi nghề nghiệp của lao động nông nghiệp.
- Nghiên cứu chính sách an sinh xã hội và việc làm thỏa đáng cho nhóm lao động khu vực phi chính thức trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam thiết lập khung phân tích toàn diện về chính sách việc làm cấp tỉnh, tạo tiền đề tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản lý kinh tế và Kinh tế lao động.
- Tác động chính sách: Các khuyến nghị của luận án đã cung cấp luận cứ trực tiếp cho Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hà Tĩnh trong việc xây dựng Đề án giải quyết việc làm tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2016 - 2020 và tầm nhìn 2025.
- Lợi ích xã hội: Đề xuất tái cấu trúc chính sách tín dụng và đào tạo nghề hướng tới nhóm lao động yếu thế, lao động nông thôn bị thu hồi đất phục vụ công nghiệp hóa, góp phần ổn định an sinh xã hội trên địa bàn tỉnh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn hóa, bộ tiêu chí đánh giá chính sách và phương pháp thiết kế công cụ khảo sát đa đối tượng trong nghiên cứu quản lý kinh tế.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu kinh tế lao động: Nguồn tài liệu thực chứng phong phú với các chỉ số thống kê chi tiết về thị trường lao động miền Trung giai đoạn chuyển dịch cơ cấu.
- Các nhà hoạch định chính sách địa phương (Sở, Ngành, UBND tỉnh): Bộ giải pháp cụ thể 5 nhóm chính sách giúp tháo gỡ điểm nghẽn về cung - cầu lao động và phân bổ ngân sách giải quyết việc làm hiệu quả hơn.
- Hiệp hội doanh nghiệp và các cơ sở dạy nghề: Cơ sở pháp lý và kinh tế để đề xuất các chương trình liên kết đào tạo theo đơn đặt hàng có trợ cấp ngân sách.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã địa phương hóa thành công khung lý thuyết chính sách việc làm thông qua việc thiết lập cấu trúc 5 chính sách bộ phận (Phát triển kinh tế, Dịch vụ việc làm, Đào tạo nghề, Tín dụng, XKLĐ) gắn với cây mục tiêu 3 tầng (Mục tiêu tổng quát: Tăng trưởng & Giảm nghèo; Mục tiêu chung: Số lượng, Cơ cấu, Chất lượng; Mục tiêu cụ thể: Năng lực tiếp cận từng nhánh chính sách).
-
Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu của Đào Quang Vinh (2005) hay Lê Duy Đồng (2006) chủ yếu dựa vào số liệu thứ cấp vĩ mô, luận án triển khai mạng lưới 29 điều tra viên thực hiện khảo sát đồng thời 8 nhóm tác nhân (Stakeholders) với 882 mẫu thực chứng, tạo ra độ tin cậy tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) vượt trội.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì? Mặc dù Khu kinh tế Vũng Áng thu hút hàng tỷ USD đầu tư công nghiệp nặng, tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo làm việc tại đây vẫn chiếm tới 29%, đồng thời toàn tỉnh tồn tại hơn 18% dân số trong độ tuổi lao động không tham gia hoạt động kinh tế. Điều này phản ánh tình trạng "tăng trưởng tách rời việc làm chất lượng cao" của địa phương.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp chi tiết hệ thống bảng hỏi cho 8 nhóm đối tượng, danh mục chỉ số đo lường KILM, quy trình chọn mẫu và phương pháp xử lý dữ liệu, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng nguyên vẹn khung phân tích này tại các tỉnh thành khác của Việt Nam.
-
Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo thế nào? Tập trung nghiên cứu chính sách chuyển đổi xanh và tự động hóa trong các khu kinh tế; tác động của chuyển đổi số đến các tổ chức dịch vụ việc làm công - tư; và hoàn thiện thể chế phân cấp ngân sách việc làm giữa Trung ương và địa phương.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về chính sách việc làm cho người lao động ở cấp độ chính quyền địa phương trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Xây dựng thành công khung phân tích và hệ thống chỉ số đo lường hiệu lực, hiệu quả, tính công bằng và tính bền vững của chính sách việc làm cấp tỉnh.
- Đánh giá toàn diện bức tranh lao động - việc làm Hà Tĩnh giai đoạn 2011 - 2015, chỉ ra thành tựu tạo việc làm cho hơn 160.000 lượt người song song với các điểm nghẽn nghiêm trọng về chất lượng việc làm và tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo (49,71%).
- Nhận diện sâu sắc nguyên nhân hạn chế của 5 chính sách bộ phận: sự thiếu vắng quy hoạch mạng lưới DVVL, chính sách tín dụng cào bằng, đào tạo nghề xa rời nhu cầu thực tế của doanh nghiệp FDI và chính sách XKLĐ thiếu tính bền vững.
- Đề xuất hệ thống quan điểm, mục tiêu và 5 nhóm giải pháp đột phá có tính khả thi cao nhằm hoàn thiện chính sách việc làm tỉnh Hà Tĩnh đến năm 2020 và định hướng đến năm 2025.
- Mở ra hướng tiếp cận học thuật mới trong việc tích hợp chính sách kinh tế ngành với chính sách phát triển nguồn nhân lực trong quản trị địa phương thời kỳ hội nhập.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO QUANG THẮNG CHÍNH SÁCH VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở HÀ TĨNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO QUANG THẮNG CHÍNH SÁCH VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở HÀ TĨNH Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN MINH NGỌC 2. NGUYỄN VĂN NAM HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Đào Quang Thắng i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. vi MỞ ĐẦU. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Các câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp và hạn chế của nghiên cứu.
Kết cấu của nghiên cứu. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu về việc làm. Tình hình nghiên cứu quản lý nhà nước về lao động và việc làm.
Tình hình nghiên cứu về chính sách việc làm. Nghiên cứu chính sách công. Nghiên cứu chính sách việc làm. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KINH NGHIỆM VỀ CHÍNH SÁCH VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG.
Tổng quan về việc làm. Lực lượng lao động và thị trường lao động. Việc làm và phân loại việc làm. Chính sách việc làm.
Khái niệm chính sách việc làm. Vai trò của chính sách việc làm. Quan điểm chỉ đạo của chính sách việc làm. Mục tiêu và các chỉ số đo lường mục tiêu chính sách việc làm.
Các chính sách bộ phận. Đánh giá chính sách việc làm. Các tiêu chí đánh giá chính sách việc làm. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách việc làm.
Kinh nghiệm về chính sách việc làm và bài học cho tỉnh Hà Tĩnh. Kinh nghiệm trong nước. Kinh nghiệm nước ngoài. Bài học đối với chính sách việc làm tại Tỉnh Hà Tĩnh.
59 Tiểu kết chương 2. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở HÀ TĨNH. Thực trạng việc làm cho người lao động ở Hà Tĩnh giai đoạn 2011 - 2015. Khái quát về tự nhiên, kinh tế, xã hội tỉnh Hà Tĩnh.
Thực trạng lực lượng lao động trên địa bàn Tỉnh. Thực trạng số lượng việc làm và thất nghiệp. Thực trạng cơ cấu việc làm. Thực trạng chất lượng việc làm.
Thực trạng chính sách việc làm cho lao động ở Hà Tĩnh giai đoạn 2011 - 2015. Mục tiêu chính sách việc làm ở Hà Tĩnh. Chính sách phát triển kinh tế tạo việc làm. Chính sách về dịch vụ việc làm.
Chính sách đào tạo nghề gắn việc làm cho người lao động. Chính sách tín dụng tạo việc làm. Chính sách đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Đánh giá chính sách việc làm cho lao động Hà Tĩnh trong thời gian qua.
Đánh giá theo các tiêu chí. Những ưu điểm của chính sách việc làm tỉnh Hà Tĩnh. Những hạn chế của chính sách việc làm tỉnh Hà Tĩnh. Nguyên nhân của những hạn chế.
116 Tiểu kết chương 3. 121 iii CHƯƠNG 4. ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP VỀ CHÍNH SÁCH VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở HÀ TĨNH. Quan điểm và định hướng Chính sách việc làm cho người lao động ở Hà Tĩnh.
Quan điểm Chính sách việc làm cho người lao động ở Hà Tĩnh. Định hướng chính sách việc làm cho người người lao động ở Hà Tĩnh. Mục tiêu của Chính sách việc làm cho người lao động ở Hà Tĩnh đến 2020 và định hướng 2025. Đề xuất các thành phần của mục tiêu chính sách việc làm cho tỉnh Hà Tĩnh.
Mục tiêu chính sách việc làm của Tỉnh Hà Tĩnh đến năm 2020. Một số giải pháp hoàn thiện chính sách việc làm cho người lao động ở tỉnh Hà Tĩnh nhằm thực hiện mục tiêu đến 2020 và định hướng 2025. Giải pháp chính sách phát triển kinh tế tạo việc làm. Giải pháp chính sách dịch vụ việc làm cho người lao động.
Giải pháp chính sách đào tạo nghề gắn việc làm cho người lao động. Giải pháp chính sách tín dụng tạo việc làm. Giải pháp chính sách đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. 141 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
Một số kiến nghị. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CN-XD Công nghiệp - xây dựng CSĐTN Cơ sở đào tạo nghề CTMTQG Chương trình mục tiêu quốc gia DN Doanh nghiệp DSTĐTLĐ Dân số trong độ tuổi lao động DVVL Dịch vụ việc làm HDLN Hướng dẫn liên ngành HĐND Hội đồng nhân dân HGĐ Hộ gia đình HKD Hộ kinh doanh HTX Hợp tác xã ILCS Hội nghị Thống kê Lao động Quốc tế ILO Tổ chức Lao động quốc tế (International Labor Organization) LĐ Lao động LĐTBXH Lao động thương binh xã hội NHCSXH Ngân hàng chính sách xã hội NN-LN-TS Nông nghiệp - lâm nghiệp - thủy sản SGDĐT Sở Giáo dục và Đào tạo SLĐTNXH Sở Lao động thương binh xã hội SNA Hệ thống tài khoản quốc gia SNV Sở Nội vụ THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TM-DV Thương mại - dịch vụ TTGTVL Trung tâm giới thiệu việc làm UBND Ủy ban nhân dân UNDP Chương trình phát triển liên hợp quốc (United Nations Development Programme) VL Việc làm WB Ngân hàng thế giới (World Bank) WSI Sáng kiến chiến lược về lực lượng lao động (Workforce Strategies Initiative) XKLĐ Xuất khẩu lao động v DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Bảng: Bảng 2. Mục tiêu và các chỉ số đo lường mục tiêu chính sách việc làm. Đánh giá tính hiệu lực của chính sách việc làm.
Đánh giá tính công bằng của chính sách việc làm. Đánh giá tính bền vững của chính sách việc làm. Đánh giá tính phù hợp của chính sách việc làm. Lực lượng LĐ và dân số tham gia hoạt động kinh tế trên địa bàn Hà Tĩnh.
Cơ cấu DSTĐTLĐ trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh (%). Số lượng việc làm giai đoạn 2011-2015. Tỷ số việc làm của dân số > 15 tuổi của Hà Tĩnh so với cả nước (%). Cơ cấu DSTĐTLĐ chia theo tình trạng kinh tế (%).
Lao động có việc làm phân theo loại hình kinh tế. Lao động có việc làm phân theo thành thị - nông thôn. Lao động có việc làm phân theo ngành kinh tế. Tỷ lệ thất nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh (%).
Số giờ làm việc bình quân/tuần của LĐ từ 15 tuổi trở lên (giờ). Thực trạng số việc làm được tạo ra hàng năm. Cơ cấu việc làm theo ngành kinh tế (%). Cơ cấu việc làm khu vực DN.
LĐ có việc làm thường xuyên và không thường xuyên năm 2015. Mục đích của chính sách việc làm tỉnh Hà Tĩnh 2011- 2015 (%). Lao động và doanh nghiệp trong ngành công nghiệp - xây dựng. Lao động và doanh nghiệp trong ngành NN-LN-TS.
Lao động và doanh nghiệp trong ngành TM-DV. Trung tâm và DN làm dịch vụ giới thiệu việc làm ở Hà Tĩnh. Đầu tư cho các trung tâm DVVL công. Kết quả hoạt động của Trung tâm DVVL.
Tổ chức sàn giao dịch việc làm. Kết quả tuyển mới dạy nghề trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh. Kết quả đào tạo nghề gắn với việc làm và LĐ đã qua đào tạo. Kết quả hỗ trợ LĐ học nghề, đào tạo nghề.
Kết quả hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo nghề. Kết quả hỗ trợ và thu hút đầu tư cơ sở vật chất cho các CSĐTN. Kết quả hỗ trợ hoạt động đào tạo nghề cho các CSĐTN. Kết quả hỗ trợ giảng viên và cán bộ quản lý tại các CSĐTN.
Kết quả hỗ trợ vốn, lãi suất và bảo lãnh tín dụng đối với DNNVV và HTX. Lao động đi làm việc ở nước ngoài. Kết quả hỗ trợ học nghề (thuộc dự án hỗ trợ XKLĐ thuộc CTMTQG Việc làm - Dạy nghề). Kết quả hỗ trợ vay vốn cho LĐ đi làm việc ở nước ngoài.
Tình hình DN và hỗ trợ DN đưa người đi làm việc ở nước ngoài. Kết quả thực hiện so với mục đích và mục tiêu chung của chính sách (%). Cây mục tiêu chính sách việc làm. LĐ Việt Nam làm việc tại khu kinh tế Vũng Áng chia theo ngành kinh tế.
Cơ cấu tỷ lệ lao động Việt Nam làm việc tại Khu kinh tế Vũng Áng chia theo thời gian làm việc cho đến ngày 30/09/2015. Cơ cấu LĐ Việt Nam tại Vũng Áng chia theo trình độ chuyên môn. 86 vii MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Ngày nay, trong xu thế hội nhập và mở cửa của nền kinh tế thế giới cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, một mặt nó đã tạo ra sự phát triển về kinh tế nói chung cho các quốc gia nhưng bên cạnh đó thì vấn đề thất nghiệp, thiếu việc làm cũng theo đó mà tăng lên đang trở thành nỗi lo chung và mang tính cấp bách của toàn cầu.
Việt Nam là nước có ưu thế về cơ cấu dân số, nguồn nhân lực dồi dào nhưng lại là một nước nghèo, có nền kinh tế đang phát triển và chịu nhiều hậu quả của chiến tranh. Bên cạnh đó vấn đề thất nghiệp, thiếu việc làm ở Việt Nam đang diễn biến rất phức tạp. Do đó, giải quyết việc làm cho người LĐ đang là ưu tiên hàng đầu của Đảng và Nhà Nước, có vai trò quan trọng, quyết định đến sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đất nước. Hà Tĩnh là một tỉnh thuộc khu vực Bắc trung bộ, với điều kiện tự nhiên khó khăn, nguồn lực cho phát triển kinh tế hạn chế, chỉ có nguồn lực con người là chủ yếu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Quang Thắng (2017). Chính sách việc làm cho người lao động ở hà tĩnh luận án tiế [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/chinh-sach-viec-lam-cho-nguoi-lao-dong-o-ha-tinh-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách việc làm cho người lao động ở hà tĩnh luận án tiế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chính sách việc làm cho người lao động ở Hà Tĩnh trong luận án, phân tích các quy định pháp luật và thực tiễn.
Luận án "Chính sách việc làm cho người lao động ở hà tĩnh luận án tiế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chính sách việc làm cho người lao động ở hà tĩnh luận án tiế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách việc làm cho người lao động ở hà tĩnh luận án tiế" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Chính sách việc làm cho người lao động ở hà tĩnh luận án tiế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách việc làm cho người lao động ở hà tĩnh luận án tiế" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách việc làm cho người lao động ở hà tĩnh luận án tiế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.