Luận án về chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên (1954-1975) - Hồ Thành Tâm
Nghiên cứu chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên giai đoạn 1954-1975, phân tích tác động và hệ quả xã hội.
Lịch sử Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Khái quát chính sách tôn giáo Tây Nguyên 1954 1975
Bối cảnh chính trị khu vực định hình chính sách tôn giáo. Giai đoạn 1954-1975 chứng kiến sự chia cắt Việt Nam. Tây Nguyên giữ vị trí chiến lược quan trọng. Vùng này đa dạng về dân tộc thiểu số, tín ngưỡng. Chính quyền Việt Nam Cộng hòa triển khai các chính sách tôn giáo. Mục tiêu chính là củng cố quyền lực nhà nước. Đồng thời, chính sách nhằm bình định, kiểm soát dân cư vùng cao. Sự đa dạng tôn giáo tại Tây Nguyên tạo ra nhiều thách thức. Các nhóm dân tộc thiểu số Tây Nguyên có tín ngưỡng truyền thống sâu sắc. Sự xuất hiện của các tôn giáo mới như Công giáo, Tin lành cũng ảnh hưởng đến đời sống xã hội. Nghiên cứu này phân tích cụ thể diễn biến chính sách trong hai giai đoạn chính. Nó làm rõ các mục tiêu, phương pháp và tác động của chính sách.
1.1. Bối cảnh lịch sử và tầm quan trọng Tây Nguyên
Tây Nguyên là khu vực chiến lược về quân sự và kinh tế. Vùng đất này nối liền các miền đất nước. Nơi đây tập trung nhiều dân tộc thiểu số Tây Nguyên. Họ có văn hóa, tín ngưỡng riêng biệt. Từ 1954, chính quyền Việt Nam Cộng hòa kiểm soát vùng này. Chính sách dân tộc miền Nam luôn gắn liền với chính sách tôn giáo. Tây Nguyên là điểm nóng trong cuộc chiến. Sự ổn định vùng này ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh quốc gia. Vì vậy, các chính sách được xây dựng rất cẩn trọng.
1.2. Mục tiêu chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn
Chính sách tôn giáo của chính quyền Việt Nam Cộng hòa có nhiều mục tiêu. Mục tiêu hàng đầu là duy trì trật tự xã hội. Chính quyền muốn kiểm soát các hoạt động tôn giáo. Họ tìm cách ngăn chặn sự ảnh hưởng của Mặt trận Dân tộc Giải phóng. Chính sách cũng hướng tới việc đồng hóa các dân tộc thiểu số Tây Nguyên. Đồng thời, việc khai thác tài nguyên và lao động tại Tây Nguyên cũng là một mục tiêu. Một số tôn giáo được khuyến khích phát triển. Đây là công cụ để củng cố sự ủng hộ chính quyền.
1.3. Các tôn giáo tín ngưỡng phổ biến tại Tây Nguyên
Tây Nguyên là nơi hội tụ nhiều tín ngưỡng. Tín ngưỡng truyền thống Tây Nguyên là phổ biến nhất. Các dân tộc thiểu số có tục thờ cúng tổ tiên, thần linh. Công giáo và Tin lành du nhập từ trước 1954. Sau 1954, hai tôn giáo này phát triển mạnh. Phật giáo Tây Nguyên và Cao Đài cũng hiện diện. Tuy nhiên, số lượng tín đồ ít hơn. Sự đa dạng này đòi hỏi chính quyền phải có chính sách linh hoạt. Mâu thuẫn giữa các tôn giáo cũng là một vấn đề.
II.Chính sách tôn giáo Sài Gòn tại Tây Nguyên 1954 1963
Giai đoạn 1954-1963 đánh dấu sự ra đời của nền Cộng hòa. Chính quyền Ngô Đình Diệm thiết lập chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên. Bối cảnh này là sau Hiệp định Genève. Miền Nam Việt Nam chịu ảnh hưởng chính trị sâu sắc. Chính quyền tập trung củng cố nền tảng quốc gia. Chính sách dân tộc miền Nam được lồng ghép chặt chẽ. Mô hình nhà nước thế tục được tuyên bố. Tuy nhiên, có những ưu đãi rõ rệt cho một số tôn giáo. Các hoạt động truyền giáo được khuyến khích. Chính sách nhằm thu hút sự ủng hộ từ các cộng đồng. Đặc biệt, người Thượng là đối tượng trọng tâm. Việc quản lý các tôn giáo luôn được ưu tiên. Điều này nhằm duy trì sự kiểm soát chặt chẽ.
2.1. Quan điểm nhà nước thế tục và ưu tiên tôn giáo
Chính quyền Việt Nam Cộng hòa tuyên bố nhà nước thế tục. Tuy nhiên, chính sách lại thể hiện sự thiên vị. Công giáo nhận được nhiều ưu đãi đặc biệt. Tín đồ Công giáo thường giữ các vị trí quan trọng. Điều này gây ra sự bất bình trong cộng đồng. Các tôn giáo khác không nhận được sự hỗ trợ tương tự. Chính sách này phản ánh quan điểm cá nhân của Ngô Đình Diệm. Nó tạo ra những mâu thuẫn tôn giáo. Đặc biệt, Phật giáo bị hạn chế hoạt động. Chính sách tôn giáo giai đoạn này khá cứng nhắc.
2.2. Chính sách quản lý các tôn giáo truyền thống
Tín ngưỡng truyền thống Tây Nguyên đối mặt với nhiều thách thức. Chính quyền Sài Gòn tìm cách kiểm soát các phong tục. Một số hủ tục bị cấm đoán. Các lễ hội truyền thống bị giám sát. Chính quyền khuyến khích người dân bỏ tín ngưỡng cũ. Thay vào đó, họ khuyến khích theo các tôn giáo mới. Mục tiêu là để dễ dàng quản lý hơn. Điều này gây ra sự xáo trộn văn hóa. Giới thủ lĩnh người Thượng cảm thấy bị đe dọa. Chính sách này tạo ra sự xa cách giữa chính quyền và dân tộc thiểu số Tây Nguyên.
2.3. Vai trò của Công giáo Tin lành trong chính sách
Công giáo và Tin lành đóng vai trò quan trọng. Hai tôn giáo này được chính quyền ủng hộ. Các cơ sở truyền giáo được xây dựng. Chính quyền coi đây là công cụ bình định. Tin lành Tây Nguyên phát triển mạnh mẽ. Nhiều người Thượng gia nhập các nhà thờ. Công giáo Tây Nguyên cũng mở rộng tầm ảnh hưởng. Giáo dân được ưu tiên trong nhiều lĩnh vực. Sự phát triển này có cả yếu tố chính trị. Nó không chỉ đơn thuần là truyền bá đức tin.
III.Chuyển biến chính sách tôn giáo Tây Nguyên 1964 1975
Giai đoạn 1964-1975 chứng kiến nhiều thay đổi. Chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên được điều chỉnh. Sự sụp đổ của Ngô Đình Diệm mở ra kỷ nguyên mới. Chính quyền sau đó thực hiện các chính sách linh hoạt hơn. Bối cảnh chiến tranh lan rộng. Chính sách dân tộc miền Nam phải thích ứng. Mục tiêu vẫn là củng cố chính quyền. Tuy nhiên, phương pháp đã thay đổi. Các tôn giáo được nhìn nhận cởi mở hơn. Chính quyền cố gắng giảm thiểu căng thẳng tôn giáo. Đây là nỗ lực để tập trung vào cuộc chiến. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến người Thượng. Chính sách tôn giáo không còn quá thiên vị. Nó hướng đến sự cân bằng hơn.
3.1. Điều chỉnh chính sách sau năm 1963
Sau năm 1963, chính sách tôn giáo Sài Gòn thay đổi. Các ưu đãi đặc biệt cho Công giáo bị giảm. Chính quyền tìm cách xoa dịu các tôn giáo khác. Phật giáo nhận được nhiều quyền tự do hơn. Chính sách hướng tới sự đa nguyên tôn giáo. Điều này nhằm ổn định tình hình. Các phe phái chính trị cũng tham gia định hình chính sách. Mục tiêu là tạo sự đoàn kết trong cuộc chiến. Chính sách dân tộc miền Nam cũng được xem xét lại. Chính quyền hiểu rõ hơn tầm quan trọng của các dân tộc thiểu số.
3.2. Quản lý tôn giáo trong bối cảnh chiến tranh
Bối cảnh chiến tranh tác động lớn đến chính sách. Chính quyền cần sự ủng hộ của mọi tôn giáo. Các hoạt động tôn giáo bị kiểm soát chặt chẽ. Điều này nhằm ngăn chặn ảnh hưởng của Cộng sản. Chính sách tôn giáo trở thành công cụ chiến tranh. Tôn giáo được sử dụng để tuyên truyền. Các nhà thờ, chùa chiền trở thành nơi tập trung dân. Chính sách cũng tìm cách di dân, lập ấp chiến lược. Điều này ảnh hưởng nặng nề đến đời sống tín ngưỡng. Đặc biệt, tín ngưỡng truyền thống Tây Nguyên chịu nhiều biến đổi.
3.3. Chính sách dân tộc và tôn giáo người Thượng
Chính sách dân tộc và tôn giáo người Thượng có sự thay đổi. Chính quyền cố gắng xích lại gần người Thượng. Các dự án phát triển kinh tế được đưa ra. Chính quyền tìm cách gắn kết họ với chế độ. Đồng thời, quyền tự trị văn hóa được xem xét. Tuy nhiên, sự kiểm soát vẫn rất chặt chẽ. Các phong trào tự trị của người Thượng bị trấn áp. Chính sách tôn giáo đóng vai trò quan trọng. Nó được dùng để chia rẽ hoặc tập hợp cộng đồng. Việc theo Tin lành Tây Nguyên hay Công giáo Tây Nguyên đôi khi mang ý nghĩa chính trị.
IV.Tác động chính sách tôn giáo lên dân tộc thiểu số Tây Nguyên
Chính sách tôn giáo của chính quyền Việt Nam Cộng hòa có tác động sâu rộng. Cộng đồng dân tộc thiểu số Tây Nguyên chịu ảnh hưởng lớn. Các chính sách đã thay đổi cấu trúc xã hội. Đời sống văn hóa, tín ngưỡng bị biến đổi. Sự xuất hiện của các tôn giáo mới làm thay đổi bản sắc. Đặc biệt, người Thượng phải đối mặt với nhiều áp lực. Chính sách dân tộc miền Nam luôn đi kèm với chính sách tôn giáo. Mục tiêu là để đồng hóa hoặc kiểm soát. Kết quả là sự phân hóa trong cộng đồng. Một số người ủng hộ chính quyền. Một số khác chống đối hoặc giữ thái độ trung lập. Điều này gây ra nhiều mâu thuẫn nội bộ.
4.1. Thay đổi đời sống tín ngưỡng truyền thống
Tín ngưỡng truyền thống Tây Nguyên bị suy yếu. Chính sách khuyến khích bỏ hủ tục. Các lễ nghi truyền thống dần mai một. Nhiều người dân chuyển sang các tôn giáo mới. Điều này ảnh hưởng đến sự gắn kết cộng đồng. Các già làng, thủ lĩnh mất dần vai trò. Chính quyền tìm cách thay thế bằng hệ thống quản lý mới. Sự thay đổi này tạo ra một khoảng trống văn hóa. Nó gây khó khăn cho việc duy trì bản sắc dân tộc. Đời sống tâm linh của người Thượng chịu nhiều xáo trộn.
4.2. Ảnh hưởng của Công giáo Tin lành lên cộng đồng Thượng
Công giáo Tây Nguyên và Tin lành Tây Nguyên phát triển mạnh. Nhiều người Thượng đã cải đạo. Hai tôn giáo này mang lại một số lợi ích. Đó là hỗ trợ y tế, giáo dục. Tuy nhiên, nó cũng gây ra sự phân hóa. Các cộng đồng Thượng chia thành nhiều nhóm. Sự đoàn kết truyền thống bị ảnh hưởng. Các cuộc xung đột nhỏ giữa các nhóm tôn giáo xảy ra. Việc truyền giáo đôi khi đi kèm với mục đích chính trị. Chính quyền sử dụng tôn giáo để kiểm soát người Thượng.
4.3. Phân hóa xã hội và văn hóa vùng Tây Nguyên
Chính sách tôn giáo tạo ra sự phân hóa. Xã hội Tây Nguyên trở nên phức tạp hơn. Một số cộng đồng được hưởng lợi từ chính sách. Những cộng đồng khác bị gạt ra ngoài lề. Văn hóa truyền thống bị thách thức. Sự giao thoa văn hóa diễn ra mạnh mẽ. Tuy nhiên, nó cũng làm mất đi bản sắc riêng. Các giá trị truyền thống bị thay đổi. Điều này gây ra những hệ lụy lâu dài. Chính sách dân tộc miền Nam chưa thực sự hiệu quả. Nó không giải quyết được gốc rễ vấn đề dân tộc.
V.Phản ứng đối với chính sách tôn giáo Tây Nguyên
Chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn gặp nhiều phản ứng. Các giáo hội, tín đồ và cộng đồng dân tộc thiểu số đều có tiếng nói. Sự thay đổi trong chính sách cũng kéo theo những phản ứng khác nhau. Bối cảnh chiến tranh khiến mọi phản ứng trở nên phức tạp. Chính quyền Việt Nam Cộng hòa phải đối phó với nhiều lực lượng. Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam cũng tận dụng tình hình. Phản ứng này thể hiện sự đối kháng. Nó cũng cho thấy sự phức tạp của vấn đề tôn giáo tại Tây Nguyên. Các thủ lĩnh người Thượng đóng vai trò quan trọng. Họ là cầu nối giữa cộng đồng và chính quyền.
5.1. Phản ứng từ các giáo hội và tín đồ
Các giáo hội có phản ứng khác nhau. Công giáo ủng hộ chính quyền Ngô Đình Diệm. Sau 1963, họ giữ thái độ trung lập hơn. Phật giáo Tây Nguyên phản đối chính sách ưu đãi Công giáo. Các tín đồ Tin lành Tây Nguyên thường hợp tác với chính quyền. Tuy nhiên, có những nhóm đòi quyền tự trị. Phản ứng của các tôn giáo khác ít rõ rệt hơn. Tín đồ thường thể hiện sự tuân thủ. Tuy nhiên, sự bất mãn âm ỉ vẫn tồn tại. Các nhà lãnh đạo tôn giáo là cầu nối quan trọng.
5.2. Sự đối kháng của giới thủ lĩnh người Thượng
Giới thủ lĩnh người Thượng thể hiện sự đối kháng mạnh mẽ. Họ bảo vệ tín ngưỡng truyền thống Tây Nguyên. Nhiều phong trào tự trị của người Thượng ra đời. FULRO là một ví dụ điển hình. Các thủ lĩnh không chấp nhận sự kiểm soát của chính quyền. Họ muốn duy trì bản sắc dân tộc. Chính sách tôn giáo của chính quyền bị coi là xâm phạm văn hóa. Sự đối kháng này gây nhiều khó khăn cho chính quyền. Nó cũng thể hiện sự phức tạp của vấn đề dân tộc.
5.3. Vai trò của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam
Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam khai thác tình hình. Họ lên án chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn. Mặt trận kêu gọi đoàn kết các dân tộc, tôn giáo. Họ xây dựng chính sách dân tộc, tôn giáo riêng. Điều này nhằm tranh thủ sự ủng hộ của người Thượng. Nhiều người Thượng đã gia nhập Mặt trận. Phản ứng này là một phần của cuộc chiến tranh. Nó làm cho chính sách tôn giáo của chính quyền thêm phức tạp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------- Hồ Thành Tâm CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO CỦA CHÍNH QUYỀN SÀI GÒN TẠI TÂY NGUYÊN (1954 - 1975) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội, 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------- Hồ Thành Tâm CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO CỦA CHÍNH QUYỀN SÀI GÒN TẠI TÂY NGUYÊN (1954 - 1975) Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 62 22 03 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Đình Lê Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của cá nhân tôi, chưa được công bố dưới hình thức nào. Các thông tin, số liệu được sử dụng trong luận án đều được khai thác từ các nguồn tư liệu, tài liệu lưu trữ và tham khảo từ các công trình nghiên cứu khác. Những trích dẫn trong luận án là trung thực, xuất xứ rõ ràng.
Tác giả luận án Hồ Thành Tâm LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin chân thành cảm ơn GS. Đỗ Quang Hưng và PGS. Nguyễn Đình Lê. Hai Thầy đã luôn truyền đăng cho tôi kiến thức, phương pháp cũng như những lời động viên chân tình trong những lúc khó khăn nhất, mà nếu thiếu đi những điều đó, tôi sẽ không bao giờ có thể hoàn thành được luận án này.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các cán bộ thuộc Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II, những người đã nhiệt tình giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong suốt quãng thời gian tôi sưu tầm tư liệu tại Trung tâm. Sự giúp đỡ, chia sẻ của các đồng nghiệp tại Khoa Lịch sử, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội) cũng là một nguồn động viên to lớn. Trước tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến các thành viên trong Bộ môn Lịch sử Việt Nam Cận - Hiện đại, đã chia sẻ công việc cùng tôi trong những lúc cao điểm. Xin được cảm ơn PGS.
Trương Thị Tiến, mặc dù đã nghỉ hưu nhưng vẫn luôn quan tâm, giúp đỡ các thế hệ học trò, trong đó có tôi. Tôi cũng xin cảm ơn lãnh đạo Khoa Lịch sử, bộ phận Sau Đại học của Khoa và Phòng Sau Đại học của Nhà Trường, đã luôn tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi thực hiện công việc. Cuối cùng, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến Ba Má, những người đã luôn động viên tôi trong công việc và cuộc sống, và người Bạn đời đã chia sẻ với tôi mọi khó nhọc, vất vả trong suốt thời gian làm luận án. Tác giả Hồ Thành Tâm MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án. 15 Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Một số vấn đề lý thuyết.
Khái niệm Chính sách tôn giáo. Khái niệm Chính sách tôn giáo vùng. Các công trình nghiên cứu về chính sách tôn giáo. Các công trình nghiên cứu về bối cảnh lịch sử Tây Nguyên (1954-1975).
Các công trình nghiên cứu về tôn giáo, tín ngưỡng ở Tây Nguyên. Những thành tựu đã đạt được và những vấn đề cần giải quyết. 41 Tiểu kết Chương 1. 44 Chương 2: BỐI CẢNH LỊCH SỬ, TÔN GIÁO, TÍN NGƯỠNG TÂY NGUYÊN TRƯỚC NĂM 1954.
Bối cảnh Tây Nguyên trước 1954. Chính sách tôn giáo của thực dân Pháp tại Tây Nguyên. Đời sống tín ngưỡng, tôn giáo Tây Nguyên. Tín ngưỡng truyền thống.
Phật giáo và Cao Đài. 69 Tiểu kết Chương 2. 71 Chương 3: CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO CỦA CHÍNH QUYỀN SÀI GÒN TẠI TÂY NGUYÊN TỪ NĂM 1954 ĐẾN NĂM 1963. Bối cảnh miền Nam Việt Nam và Tây Nguyên (1954-1963).
Bối cảnh miền Nam Việt Nam (1954-1963). Bối cảnh Tây Nguyên (1954-1963). Những nội dung chủ yếu trong chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên từ năm 1954 đến năm 1963. Chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên với mô hình nhà nước thế tục.
Chính sách tôn giáo với vấn đề chính trị tại Tây Nguyên. Chính sách tôn giáo với việc quản lý tôn giáo tại Tây Nguyên. Chính sách tôn giáo với tín ngưỡng truyền thống của các dân tộc thiểu số Tây Nguyên. Phản ứng đối với chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên (1954-1963).
Phản ứng của các giáo hội và các tầng lớp nhân dân. Phản ứng của giới thủ lĩnh Thượng. Phản ứng của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. 116 Tiểu kết Chương 3.
118 Chương 4: CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO CỦA CHÍNH QUYỀN SÀI GÒN TẠI TÂY NGUYÊN TỪ NĂM 1964 ĐẾN NĂM 1975. Bối cảnh miền Nam Việt Nam và Tây Nguyên (1964-1975). Bối cảnh miền Nam Việt Nam (1964-1975). Bối cảnh Tây Nguyên (1964-1975).
Chuyển biến trong chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên từ năm 1964 đến năm 1975. Những điều chỉnh trong mô hình nhà nước thế tục hậu Ngô Đình Diệm. Chính sách tôn giáo với vấn đề chính trị tại Tây Nguyên. Chính sách tôn giáo với quản lý tôn giáo tại Tây Nguyên (1964-1975).
Chính sách tôn giáo với tín ngưỡng truyền thống của các dân tộc thiểu số Tây Nguyên (1964-1975). Phản ứng đối với chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên (1964-1975). Phản ứng của các giáo hội và các tầng lớp nhân dân. Phản ứng của giới thủ lĩnh Thượng.
Phản ứng của Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam và Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam. 151 Tiểu kết Chương 4. 156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 160 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
188 3 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT C&MA Hội truyền giáo Phúc âm liên hiệp (Christian and Missionary Alliance) CPCMLTCHMNVN Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam MTDTGPMNVN Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam NXB Nhà xuất bản TTLTQG Trung tâm Lưu trữ Quốc gia VNCH Việt Nam Cộng hòa VNDCCH Việt Nam Dân chủ Cộng hòa Tr. Trang 4 DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Tổ chức bộ máy hành chính tại Hoàng Triều Cương thổ (1952-1955). Số lượng tín đồ Công giáo tại giáo phận Kon Tum.
Dân số dinh điền tại Tây Nguyên 1957-1961. Cấu trúc tín đồ tôn giáo tại các địa điểm dinh điền Cao nguyên trung phần (tháng 11/1958). Tín đồ Tin lành và Công giáo tại Tây Nguyên 1955-1960. Tín đồ Công giáo tại các khu dinh điền Cao nguyên trung phần (tháng 9/1960).
Dân số các tỉnh Cao nguyên trung phần năm 1963. Tổng hợp hình thức đấu tranh của giới Phật giáo Cao nguyên trung phần năm 1963. Dân số Cao nguyên Trung phần 1963-1968. Dân số người Thượng tại Cao nguyên trung phần 1963-1968.
Dân số Cao nguyên trung phần 1968-1975. Dân số người Thượng tại Cao nguyên trung phần 1968-1975. Lý do chọn đề tài Tôn giáo không chỉ là một hệ ý thức xã hội, mà còn một thực tại xã hội. Tôn giáo do con người sản sinh ra, nhưng đến lượt mình, nó chi phối trở lại tiến trình của xã hội loài người, thậm chí góp phần quan trọng vào việc sáng tạo ra hiện thực xã hội.
Đối với mọi quốc gia, tôn giáo là vấn đề hết sức quan trọng, tác động mạnh mẽ đến ổn định chính trị, an ninh quốc gia, đời sống văn hóa, xã hội của mọi tầng lớp cư dân. Dân tộc Việt Nam vốn có truyền thống bao dung tôn giáo. Nhiều tôn giáo ngoại nhập đã cùng tồn tại và chung sống hòa bình với các tín ngưỡng bản địa, tạo ra thời kỳ tam giáo đồng nguyên thịnh đạt trong lịch sử dân tộc. Từ khi thực dân phương Tây xâm lược và đô hộ Việt Nam, yếu tố tôn giáo bị đối phương lợi dụng, thực hiện chia rẽ dân tộc Việt Nam về mặt tôn giáo.
Trải qua gần một thế kỉ kiên cường tranh đấu, nhiều thế hệ người Việt Nam, lương cũng như giáo, đã ngã xuống để đánh đuổi thực dân, đế quốc xâm lược. Đất nước độc lập, dân tộc tự do, giới tín đồ cũng được hưởng tự do và các tôn giáo trở nên bình đẳng. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, tình hình chính trị thế giới còn ẩn chứa nhiều phức tạp, tôn giáo vẫn là một khía cạnh dễ bị lợi dụng để chống phá sự nghiệp cách mạng của nhân dân Việt Nam. Do vậy, việc xây dựng một chính sách tôn giáo hoàn thiện, vừa đảm bảo quyền tự do tôn giáo, tín ngưỡng của công dân, lại vừa đánh bại mọi luận điệu xuyên tạc, là điều hết sức cần thiết.
Trong lịch sử, vì nhiều nguyên nhân khác nhau, các chính thể ở Việt Nam chưa thể quan tâm nhiều đến lĩnh vực lập pháp tôn giáo. Kinh nghiệm xây dựng và hoàn thiện thể chế pháp luật về tôn giáo hướng đến mục tiêu nhà nước pháp quyền ở Việt Nam còn đang ở bước đầu. Do vậy, việc tham khảo kinh nghiệm của các chính quyền đã từng tồn tại ở Việt Nam vào việc xây dựng chính sách tôn giáo hiện nay là điều rất cần thiết và hữu ích. 6 Giai đoạn 1954-1975, Tây Nguyên thuộc phạm vi quản lý của chính quyền Sài Gòn.
Là vùng đất có lịch sử, văn hóa đặc thù, vấn đề tôn giáo cùng các vấn đề xã hội khác tại Tây Nguyên hợp thành một phức thể đặt ra đối với chính quyền Sài Gòn. Trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt kéo dài, lại là trọng điểm tranh chấp giữa các bên tham chiến, diễn trình tôn giáo Tây Nguyên vận động theo những vector ngược chiều: đó là sự phát triển mạnh mẽ của một số tôn giáo ngoại nhập (Công giáo, Tin Lành) và sự suy giảm vai trò của tín ngưỡng truyền thống trong đời sống các dân tộc thiểu số Tây Nguyên. Trong quá trình tồn tại của mình, chính quyền Sài Gòn đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm điều tiết vấn đề tôn giáo tại Tây Nguyên. Nghiên cứu chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên nhằm đưa ra những tham chiếu cần thiết cho việc hoạch định và thực thi chính sách tôn giáo Việt Nam hiện nay là việc cần làm và nên làm.
Vì vậy, tác giả luận án đã quyết định chọn đề tài Chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên (1954 - 1975).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên (1954-1975)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chính sách tôn giáo của chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên giai đoạn 1954-1975, phân tích tác động và hệ quả xã hội.
Luận án "Chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên (1954-1975)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên (1954-1975)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên (1954-1975)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên (1954-1975)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên (1954-1975)" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách tôn giáo tại Tây Nguyên (1954-1975)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.