Luận án chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống vùng Đồng bằng sông Hồng

Chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống nhằm bảo tồn di sản văn hóa, nâng cao thu nhập và thúc đẩy kinh tế địa phương.

Chuyên ngành
Chính sách công
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận phát triển bền vững làng nghề truyền thống
Số trang:
195 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Chính sách công
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận phát triển bền vững làng nghề truyền thống

Làng nghề truyền thống là trung tâm sản xuất thủ công lâu đời. Nơi đây kết tinh tri thức bản địa và chiều sâu văn hóa dân tộc. Phát triển bền vững làng nghề đòi hỏi sự cân bằng ba yếu tố then chốt. Ba yếu tố này bao gồm tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái. Các chính sách công đóng vai trò định hướng sự phát triển này. Nhà nước tạo lập hành lang pháp lý vững chắc cho người dân. Các cơ chế khuyến khích giúp cơ sở sản xuất mở rộng quy mô kinh doanh. Vùng Đồng bằng sông Hồng sở hữu mật độ làng nghề cao nhất cả nước. Nơi đây có tiềm năng kinh tế lớn nhưng đối mặt nhiều rào cản. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp nhận diện rõ các vấn đề thực tiễn. Từ đó, các cấp quản lý xây dựng giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Chính sách cần giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển. Sự tham gia của cộng đồng là nhân tố quyết định thành công lâu dài.

1.1. Bản chất và vai trò của làng nghề trong nền kinh tế

Làng nghề tạo việc làm phi nông nghiệp cho hàng triệu lao động nông thôn. Thu nhập từ nghề thủ công giúp cải thiện đời sống người dân địa phương. Tỷ trọng kinh tế làng nghề đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước. Hoạt động sản xuất thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp hiệu quả. Nhiều mặt hàng tinh xảo vươn mạnh ra thị trường quốc tế. Kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công tăng trưởng đều qua các năm. Làng nghề còn giữ vai trò điều hòa lao động trong mùa nông nhàn. Người nông dân tận dụng thời gian rảnh để gia tăng thu nhập gia đình. Hoạt động này hạn chế làn sóng di cư tự do ra các đô thị lớn. Nguồn lực xã hội được giữ lại và phát huy ngay tại quê hương. Cơ sở hạ tầng nông thôn cũng được nâng cấp nhờ nguồn thu từ làng nghề.

1.2. Trụ cột xã hội và bảo tồn di sản văn hóa dân tộc

Mỗi làng nghề là một không gian văn hóa đặc sắc và sống động. Sản phẩm thủ công chứa đựng tinh hoa nghệ thuật và lịch sử dân tộc. Công tác bảo tồn di sản văn hóa là nhiệm vụ cấp thiết trong thời kỳ hội nhập sâu rộng. Sự mai một các giá trị truyền thống đe dọa trực tiếp sự tồn vong của làng nghề. Việc gìn giữ kỹ thuật cổ truyền tạo nên bản sắc độc đáo cho sản phẩm. Bản sắc này giúp tăng sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Trụ cột xã hội nhấn mạnh sự gắn kết cộng đồng và tính công bằng trong phân phối lợi ích. Mọi tầng lớp nhân dân đều có cơ hội hưởng lợi từ sự phát triển chung. Các giá trị văn hóa phi vật thể như lễ hội làng nghề cần được phục dựng nghiêm túc. Nhà nước và nhân dân cùng chung tay gìn giữ vốn quý của cha ông.

1.3. Tiêu chí đánh giá tính bền vững tại các làng nghề

Bộ tiêu chí đánh giá tính bền vững cần phản ánh đầy đủ mọi khía cạnh phát triển. Khía cạnh kinh tế đo lường tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ổn định. Khía cạnh xã hội xem xét mức sống, an sinh xã hội và việc làm an toàn. Khía cạnh môi trường đánh giá mức độ phát thải và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Một làng nghề phát triển bền vững không thể đánh đổi môi trường lấy lợi ích trước mắt. Hiệu lực quản lý nhà nước cũng là một tiêu chí then chốt. Tiêu chí này đo lường sự minh bạch và tính khả thi của chính sách ban hành. Các số liệu thống kê định kỳ giúp nhận diện sớm nguy cơ tụt hậu. Việc lượng hóa các chỉ số tạo cơ sở cho việc điều chỉnh chính sách kịp thời. Sự đồng thuận của người dân là thước đo cuối cùng của chính sách.

II. Đánh giá chính sách phát triển bền vững làng nghề hiện nay

Hệ thống chính sách phát triển làng nghề tại Vùng Đồng bằng sông Hồng từng bước hoàn thiện. Các văn bản quy phạm pháp luật tạo khung khổ pháp lý cho hoạt động sản xuất. Nhiều chương trình hỗ trợ thiết thực đã đi vào cuộc sống và phát huy tác dụng. Tuy nhiên, quá trình thực thi chính sách vẫn còn bộc lộ một số khoảng trống. Sự phối hợp giữa các ban ngành chuyên trách đôi lúc chưa đồng bộ và kịp thời. Nguồn lực phân bổ cho các đề án làng nghề còn phân tán và thiếu tập trung. Các thủ tục hành chính tại một số địa phương vẫn còn rườm rà, phức tạp. Doanh nghiệp và hộ sản xuất gặp khó khăn khi tiếp cận các gói hỗ trợ của nhà nước. Đánh giá đúng thực trạng giúp nhận diện rõ các điểm nghẽn thể chế hiện hành. Từ đó, cơ quan chức năng đề xuất giải pháp tháo gỡ hiệu quả.

2.1. Chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi làng nghề thủ công

Thiếu vốn lưu động là rào cản lớn nhất đối với các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Các cơ sở cần nguồn tài chính để mua sắm máy móc và mở rộng nhà xưởng. Chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi làng nghề mở ra cơ hội tiếp cận tài chính thuận lợi. Ngân hàng Chính sách Xã hội triển khai nhiều gói vay với mức lãi suất thấp. Thời hạn vay linh hoạt giúp người dân chủ động quay vòng vốn sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, điều kiện thế chấp tài sản vẫn là trở ngại đối với đa số hộ làm nghề. Nhiều cơ sở sản xuất chưa có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất xưởng hợp pháp. Thủ tục xét duyệt hồ sơ vay vốn cần được đơn giản hóa hơn nữa. Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ cần phát huy tối đa vai trò hỗ trợ. Dòng vốn ưu đãi kịp thời tiếp sức cho làng nghề bứt phá.

2.2. Tôn vinh nghệ nhân và thợ giỏi giữ lửa nghề truyền thống

Đội ngũ nghệ nhân và thợ giỏi là tài sản vô giá của mỗi làng nghề truyền thống. Họ nắm giữ bí quyết kỹ thuật độc đáo và đôi bàn tay tài hoa bậc thầy. Chính sách phong tặng danh hiệu Nghệ nhân Nhân dân đã khích lệ tinh thần người lao động. Các chế độ đãi ngộ, trợ cấp hàng tháng giúp nghệ nhân yên tâm gắn bó với nghề. Tuy nhiên, mức hỗ trợ tài chính tại nhiều địa phương vẫn còn mang tính hình thức. Khoản trợ cấp chưa tương xứng với công sức truyền dạy và đóng góp thực tế. Nhà nước cần tạo điều kiện cho nghệ nhân mở các xưởng thực hành sáng tạo độc lập. Họ cần được hỗ trợ pháp lý để đăng ký bản quyền cho các tác phẩm tinh xảo. Sự tôn vinh đúng mức tạo động lực lan tỏa tình yêu nghề cho thế hệ mai sau.

2.3. Đào tạo truyền nghề cho lao động trẻ tại các địa phương

Lực lượng lao động tại các làng nghề truyền thống đang đối mặt nguy cơ già hóa nhanh. Thanh niên nông thôn có xu hướng rời quê làm việc tại các khu công nghiệp. Vì vậy, công tác đào tạo truyền nghề cho lao động trẻ trở thành vấn đề sống còn. Nhà nước cần cấp kinh phí tổ chức các lớp học nghề do nghệ nhân trực tiếp giảng dạy. Giáo trình đào tạo cần kết hợp giữa kỹ năng thủ công truyền thống và tư duy mỹ thuật hiện đại. Người trẻ cần nhận thấy cơ hội làm giàu chính đáng từ nghề truyền thống của cha ông. Việc cấp chứng chỉ nghề quốc gia giúp nâng cao vị thế xã hội của người thợ. Chính quyền địa phương cần ban hành gói hỗ trợ khởi nghiệp cho thanh niên làng nghề. Lao động trẻ gắn bó giúp làng nghề duy trì sức sống dài lâu.

III. Tác động môi trường và phát triển bền vững làng nghề

Tăng trưởng nóng tại các làng nghề kéo theo nhiều hệ lụy môi trường nghiêm trọng. Rác thải, nước thải và khí thải công nghiệp chưa qua xử lý xả thẳng ra tự nhiên. Nguồn nước mặt và nước ngầm tại nhiều khu vực dân cư bị ô nhiễm nặng nề. Môi trường không khí suy giảm ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người lao động và cộng đồng. Tỷ lệ mắc các bệnh về đường hô hấp và da liễu tại làng nghề gia tăng nhanh. Quản lý môi trường làng nghề là bài toán cấp bách đối với các nhà quản lý. Chính quyền cần cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và chất lượng không gian sống. Các chế tài xử phạt hành vi vi phạm môi trường phải được thực thi nghiêm minh. Kiểm tra định kỳ và giám sát cộng đồng cần được triển khai liên tục. Bảo vệ môi trường là điều kiện sống còn của làng nghề.

3.1. Thực trạng và xử lý ô nhiễm môi trường làng nghề gay gắt

Ô nhiễm tại các làng nghề tái chế kim loại, dệt nhuộm và chế biến nông sản ở mức báo động. Công nghệ lạc hậu và quy trình thủ công thô sơ làm phát sinh lượng lớn chất thải độc hại. Công tác xử lý ô nhiễm môi trường làng nghề gặp nhiều rào cản do thiếu mặt bằng và nguồn vốn. Các trạm xử lý chất thải tập trung chưa được đầu tư xây dựng đồng bộ tại nhiều xã nghề. Nhận thức của người sản xuất về bảo vệ môi trường và an toàn lao động còn hạn chế. Địa phương cần đầu tư hệ thống thu gom và xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn quy định. Các cơ sở gây ô nhiễm nặng buộc phải chịu trách nhiệm tài chính khắc phục hậu quả. Ứng dụng chế phẩm sinh học giúp xử lý mùi hôi và phân hủy nhanh rác thải hữu cơ. Môi trường trong sạch giúp làng nghề phát triển ổn định.

3.2. Quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề tập trung sinh thái

Sản xuất xen lẫn trong khu dân cư là nguyên nhân chính gây xung đột môi trường sống. Do đó, việc quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề là giải pháp chiến lược và căn cơ. Cơ quan quản lý cần bố trí quỹ đất sạch để di dời các cơ sở gây ô nhiễm nặng ra khỏi làng. Cụm công nghiệp mới phải hoàn thiện đồng bộ hạ tầng kỹ thuật và trạm xử lý nước thải. Chính sách ưu đãi tiền thuê đất và miễn giảm thuế sẽ khuyến khích hộ sản xuất di dời. Mô hình cụm công nghiệp sinh thái áp dụng nguyên lý kinh tế tuần hoàn cần được nhân rộng. Quy hoạch khoa học giúp phân tách rõ ràng không gian cư trú và khu vực sản xuất tập trung. Giải pháp này vừa bảo vệ sức khỏe nhân dân, vừa mở rộng quy mô nhà xưởng sản xuất hiện đại.

3.3. Ứng dụng khoa học kỹ thuật trong sản xuất sạch hơn

Đổi mới công nghệ là chìa khóa then chốt để giảm thiểu phát thải và nâng cao năng suất. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật trong sản xuất giúp tiết kiệm nguyên vật liệu và năng lượng. Nhiều làng nghề gốm sứ đã chuyển đổi thành công từ lò nung than sang lò gas hiện đại. Sự thay đổi công nghệ này giúp cắt giảm tối đa khói bụi độc hại ra môi trường xung quanh. Máy móc bán tự động hỗ trợ giải phóng sức lao động thủ công trong các khâu nặng nhọc. Nhà nước cần ban hành chính sách tài trợ nghiên cứu và chuyển giao công nghệ sạch cho làng nghề. Các viện nghiên cứu cần phối hợp với nghệ nhân để thiết kế máy móc chuyên dụng phù hợp. Sản xuất sạch hơn nâng cao chất lượng thành phẩm và bảo vệ môi trường sinh thái.

IV. Nhóm giải pháp cho phát triển bền vững làng nghề hiện đại

Bước vào kỷ nguyên mới, làng nghề truyền thống đứng trước nhiều vận hội và thách thức to lớn. Các giải pháp phát triển bền vững cần mang tính đột phá và thích ứng linh hoạt với thị trường. Sự giao thoa giữa bí quyết cổ truyền và công nghệ tiên tiến tạo nên giá trị gia tăng vượt trội. Cơ quan hoạch định chính sách cần tiếp cận theo hướng chuỗi giá trị và liên kết vùng bền vững. Mở rộng thị trường tiêu thụ là nhân tố quyết định sự sống còn của các cơ sở sản xuất. Thương mại điện tử và dịch vụ trải nghiệm văn hóa mở ra hướng đi mới đầy tiềm năng. Các chính sách hỗ trợ cần chú trọng xây dựng thương hiệu và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Nâng cao năng lực cạnh tranh giúp sản phẩm thủ công mỹ nghệ đứng vững trên thị trường.

4.1. Nâng cao chuỗi giá trị qua chương trình OCOP quốc gia

Chuẩn hóa sản phẩm theo chương trình OCOP mang lại luồng sinh khí mới cho các làng nghề. Bộ tiêu chí OCOP thúc đẩy hoàn thiện quy trình sản xuất và kiểm soát chặt chẽ chất lượng. Các sản phẩm đạt chứng nhận OCOP 4 sao và 5 sao sở hữu lợi thế cạnh tranh vượt trội. Người tiêu dùng đặt trọn niềm tin vào nguồn gốc xuất xứ và quy chuẩn an toàn của sản phẩm. Chương trình OCOP khuyến khích chủ thể đổi mới bao bì, mẫu mã và dán tem truy xuất nguồn gốc. Các cơ sở tham gia OCOP được ưu tiên hỗ trợ quảng bá tại các hội chợ thương mại lớn. Mối liên kết giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nghệ nhân ngày càng khăng khít. OCOP là đòn bẩy vững chắc nâng tầm giá trị nông sản và hàng thủ công mỹ nghệ.

4.2. Chuyển đổi số sản phẩm thủ công mỹ nghệ ra thế giới

Kỷ nguyên số mở ra cơ hội xóa bỏ mọi ranh giới địa lý trong thương mại hàng hóa. Việc chuyển đổi số sản phẩm thủ công mỹ nghệ giúp làng nghề tiếp cận trực tiếp khách hàng quốc tế. Doanh nghiệp và hộ sản xuất cần xây dựng website chuyên nghiệp và xuất hiện trên sàn thương mại điện tử. Ứng dụng công nghệ thực tế ảo 3D giúp khách hàng tương tác trực quan với từng chi tiết sản phẩm. Dữ liệu số hóa câu chuyện lịch sử làng nghề tạo chiều sâu cảm xúc cho người mua hàng. Các cơ quan chức năng cần tổ chức lớp đào tạo kỹ năng bán hàng đa kênh cho thợ thủ công. Cổng thanh toán quốc tế và hệ thống logistics thông minh cần được tích hợp đồng bộ. Chuyển đổi số là chìa khóa đưa sản phẩm thủ công vươn tầm toàn cầu.

4.3. Phát triển mạnh mô hình du lịch làng nghề truyền thống

Gắn kết hoạt động sản xuất với dịch vụ trải nghiệm là hướng đi mang lại hiệu quả kép. Mô hình du lịch làng nghề truyền thống thu hút đông đảo du khách trong nước và bạn bè quốc tế. Du khách hào hứng tham quan di tích, tìm hiểu quy trình và tự tay làm ra sản phẩm lưu niệm. Hoạt động du lịch tạo thêm nguồn thu nhập trực tiếp từ dịch vụ lưu trú, ăn uống và bán hàng. Địa phương cần đầu tư nâng cấp cảnh quan đường làng, bãi đỗ xe và hệ thống biển chỉ dẫn. Các tour du lịch liên kết giữa di sản văn hóa và làng nghề cần được thiết kế chuyên nghiệp. Nghệ nhân và người dân địa phương cần được bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp và thuyết minh du lịch. Du lịch làng nghề vừa tạo sinh kế vừa quảng bá di sản.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
5. Những đóng góp mới của luận án
6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
7. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
1.1. Nhóm các công trình khoa học đã công bố liên quan đến phát triển bền vững
1.2. Nhóm các công trình khoa học đã công bố liên quan đến chính sách công và đánh giá chính sách công
1.3. Nhóm các công trình khoa học đã công bố liên quan đến làng nghề truyền thống
1.4. Nhóm các công trình khoa học đã công bố liên quan đến chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống
1.5. Khoảng trống và những vấn đề tiếp tục nghiên cứu
1.5.1. Đánh giá chung về các công trình đã công bố
1.5.2. Những vấn đề tiếp tục nghiên cứu
1.6. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG
2.1. Một số khái niệm
2.1.1. Làng nghề và làng nghề truyền thống
2.1.2. Phát triển bền vững và tăng trưởng xanh
2.1.3. Chính sách và chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống
2.2. Các đặc điểm phát triển bền vững làng nghề truyền thống gắn với đặc thù vùng
2.2.1. Đặc điểm phát triển bền vững làng nghề truyền thống gắn với đặc thù vùng về kinh tế
2.2.2. Đặc điểm phát triển bền vững làng nghề truyền thống gắn với đặc thù vùng về xã hội
2.3. Mục tiêu, vai trò và nội dung của chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống
2.3.1. Mục tiêu của chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống
2.3.2. Vai trò của chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống
2.3.3. Nội dung chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống
2.4. Chủ thể chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống
2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống
2.6. Kinh nghiệm và bài học rút ra về chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống tại một số vùng, một số địa phương của nước ta
2.6.1. Kinh nghiệm về chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống tại Vùng Đông Nam bộ
2.6.2. Kinh nghiệm về chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống tại Vùng Đồng bằng sông Cửu Long
2.6.3. Bài học rút ra cho Vùng Đồng bằng sông Hồng về chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống
2.7. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG
3.1. Khái quát về làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.1.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.1.2. Kết quả phát triển làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.1.3. Một số thách thức trong phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.2. Thực trạng về chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.2.1. Phân tích thực trạng nội dung các chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.2.2. Thực trạng hoạt động của các chủ thể trong triển khai thực hiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.2.3. Kết quả thực hiện mục tiêu của chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.3. Đánh giá chung về thực trạng chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
3.3.1. Những hạn chế
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG TỪ THỰC TIỄN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG
4.1. Bối cảnh mới trong phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
4.1.1. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và hiện thực hóa các cam kết
4.1.2. Sự thay đổi của thị hiếu người tiêu dùng và nhu cầu của thị trường đối với sản phẩm làng nghề truyền thống
4.1.3. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ và yêu cầu ứng dụng thành tựu khoa học công nghệ vào hoạt động sản xuất của làng nghề truyền thống
4.1.4. Chủ trương đẩy mạnh công cuộc công nghiệp hóa - hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn và thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới
4.2. Quan điểm, định hướng hoàn thiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống
4.2.1. Quan điểm hoàn thiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
4.2.2. Định hướng hoàn thiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
4.3. Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
4.3.1. Hoàn thiện các nội dung chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
4.3.2. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
4.3.3. Tăng cường sự tham gia và phối hợp của các chủ thể trong tổ chức thực hiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
4.3.4. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra thực hiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
4.4. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chính sách công chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống từ thực tiễn vùng đồng bằng sông hồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI --------------------- TRẦN KIM BÁ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG TỪ THỰC TIỄN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH SÁCH CÔNG HÀ NỘI - 2023 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI --------------------- TRẦN KIM BÁ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG TỪ THỰC TIỄN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Ngành: Chính sách công Mã số: 934.02 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Vũ Quang HÀ NỘI - 2023 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống từ thực tiễn Vùng Đồng bằng sông Hồng” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các nội dung nghiên cứu trong luận án là kết quả nghiên cứu do tôi thực hiện, có kế thừa và trích dẫn đầy đủ kết quả nghiên cứu của các tác giả đã công bố. Số liệu sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Trần Kim Bá iii luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.

Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Nhóm các công trình khoa học đã công bố liên quan đến phát triển bền vững. Nhóm các công trình khoa học đã công bố liên quan đến chính sách công và đánh giá chính sách công.

Nhóm các công trình khoa học đã công bố liên quan đến làng nghề truyền thống. Nhóm các công trình khoa học đã công bố liên quan đến chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống. Khoảng trống và những vấn đề tiếp tục nghiên cứu. Đánh giá chung về các công trình đã công bố.

Những vấn đề tiếp tục nghiên cứu. 23 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG. Một số khái niệm.

Làng nghề và làng nghề truyền thống. Phát triển bền vững và tăng trưởng xanh. Chính sách và chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống. 31 iv luan an 2.

Các đặc điểm phát triển bền vững làng nghề truyền thống gắn với đặc thù vùng. Đặc điểm phát triển bền vững làng nghề truyền thống gắn với đặc thù vùng về kinh tế. Đặc điểm phát triển bền vững làng nghề truyền thống gắn với đặc thù vùng về xã hội. Mục tiêu, vai trò và nội dung của chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống.

Mục tiêu của chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống. Vai trò của chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống. Nội dung chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống. Chủ thể chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống. Kinh nghiệm và bài học rút ra về chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống tại một số vùng, một số địa phương của nước ta. Kinh nghiệm về chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống tại Vùng Đông Nam bộ. Kinh nghiệm về chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống tại Vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

Bài học rút ra cho Vùng Đồng bằng sông Hồng về chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống. 56 Tiểu kết chương 2. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Khái quát về làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng.

Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội Vùng Đồng bằng sông Hồng. Kết quả phát triển làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng. Một số thách thức trong phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng. Thực trạng về chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng.

Phân tích thực trạng nội dung các chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng. Thực trạng hoạt động của các chủ thể trong triển khai thực hiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng. Kết quả thực hiện mục tiêu của chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng. Đánh giá chung về thực trạng chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng.

Những hạn chế. 113 Tiểu kết chương 3. MỘT SỐ QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG TỪ THỰC TIỄN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Bối cảnh mới trong phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng.

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và hiện thực hóa các cam kết. Sự thay đổi của thị hiếu người tiêu dùng và nhu cầu của thị trường đối với sản phẩm làng nghề truyền thống. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ và yêu cầu ứng dụng thành tựu khoa học công nghệ vào hoạt động sản xuất của làng nghề truyền thống. Chủ trương đẩy mạnh công cuộc công nghiệp hóa - hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn và thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới.

118 vi luan an 4. Quan điểm, định hướng hoàn thiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống. Quan điểm hoàn thiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng. Định hướng hoàn thiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng.

Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng. Hoàn thiện các nội dung chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng. Tăng cường sự tham gia và phối hợp của các chủ thể trong tổ chức thực hiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng.

Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra thực hiện chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống ở Vùng Đồng bằng sông Hồng. 138 Tiểu kết chương 4. 141 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 156 vii luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CCN Cụm công nghiệp CNH-HĐH Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa KCN Khu công nghiệp KT-XH Kinh tế - xã hội LNTT Làng nghề truyền thống PTBV Phát triển bền vững UBND Ủy ban nhân dân viii luan an DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ Bảng 3.

Số LNTT vùng ĐBSH tính đến năm 2020. Cơ cấu LNTT theo nhóm ngành nghề tại Nghị định số 52/2018/NĐ-CP. Kết quả lấy ý kiến về chính sách quy hoạch phát triển LNTT ở Vùng ĐBSH. Tổng hợp nguồn cung cấp nguyên liệu LNTT ở Vùng ĐBSH.

Kết quả lấy ý kiến về chính sách phát triển vùng nguyên liệu cho LNTT ở Vùng ĐBSH. Kết quả lấy ý kiến về chính sách đầu tư cơ sở hạ tầng trong phát triển LNTT. Kết quả lấy ý kiến về chính sách vốn, tín dụng trong phát triển LNTT. Thị trường tiêu thụ của các cơ sở công nghiệp LNTT Hà Nội năm 2020.

Thị trường xuất khẩu của một số mặt hàng chính, năm 2020. Kết quả lấy ý kiến về chính sách xúc tiến thương mại và tiêu thụ sản phẩm cho các LNTT. Số hộ và lao động tham gia sản xuất LNTT năm 2020. Kết quả đào tạo nghề nông thôn ở Vùng ĐBSH giai đoạn 2016 - 2020.

Kết quả lấy ý kiến về chính sách đào tạo nghề trong PTBV LNTT. Tình hình LNTT có nguy cơ mai một ở Vùng ĐBSH so với các Vùng khác. Kết quả lấy ý kiến về chính sách bảo tồn và phát triển LNTT. So sánh một số chỉ tiêu khi sử dụng lò hộp và lò gas ở Bát Tràng năm 2020.

Công nghệ sử dụng tại một số LNTT tỉnh Bắc Ninh 2020. Kết quả lấy ý kiến về chính sách khoa học - công nghệ trong hỗ trợ PTBV LNTT. Kết quả lấy ý kiến về chính sách bảo vệ môi trường tại các LNTT. Kết quả lấy ý kiến về hiệu quả tham gia của các bên liên quan trong triển khai thực hiện chính sách PTBV LNTT.

Kết quả lấy ý kiến về mục tiêu của chính sách PTBV LNTT ở Vùng ĐBSH. Kết quả thực hiện mục tiêu của chính sách PTBV LNTT về kinh tế ở Vùng ĐBSH. 103 ix luan an Bảng 3. Kết quả thực hiện mục tiêu của chính sách PTBV LNTT về xã hội ở Vùng ĐBSH.

Kết quả thực hiện mục tiêu của chính sách PTBV LNTT về môi trường ở Vùng ĐBSH. Dự báo thị trường xuất khẩu chính của các nhóm ngành hàng. Số lượng LNTT gắn với du lịch đến năm 2030. Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp.

Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp. Khung phân tích luận án. 8 x luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam được biết đến là một đất nước có nhiều nghề thủ công truyền thống gắn liều với lịch sử hơn 4000 năm của dân tộc.

Các LNTT hình thành, tồn tại và trải qua nhiều thăng trầm và phát triển cho đến nay. LNTT đã chứng tỏ được sức sống bền bỉ của mình góp phần gìn giữ nét đẹp văn hóa của cha ông chúng ta để lại và tạo điều kiện cho xã hội phát triển. Trong thời gian qua, Đảng và Nhà nước ta đều quan tâm đến sự phát triển của các LNTT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Kim Bá (2023). Chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/chinh-sach-phat-trien-ben-vung-lang-nghe-truyen-thong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống nhằm bảo tồn di sản văn hóa, nâng cao thu nhập và thúc đẩy kinh tế địa phương.

Luận án "Chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống" thuộc chuyên ngành Chính sách công. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách phát triển bền vững làng nghề truyền thống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter