Luận án về chính sách đối ngoại Ấn Độ với Đông Nam Á giai đoạn 1947-1964 - Phùng Thị Thảo
Nghiên cứu chính sách đối ngoại Ấn Độ với Đông Nam Á giai đoạn 1947-1964, phân tích tác động và ảnh hưởng văn hóa khu vực.
Đông Nam Á học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Chính sách đối ngoại Ấn Độ với Đông Nam Á 1947 1964
Chính sách đối ngoại của Ấn Độ đối với Đông Nam Á giai đoạn 1947-1964 là nền tảng cho vai trò khu vực của nước này. Thời kỳ này chứng kiến sự trỗi dậy của Ấn Độ như một cường quốc độc lập. Nước này tập trung vào việc định hình một trật tự quốc tế mới. Chính sách đối ngoại Ấn Độ ưu tiên hòa bình, ổn định và độc lập dân tộc. Các hoạt động ngoại giao nhằm chống lại chủ nghĩa thực dân, đế quốc. Ấn Độ mong muốn thiết lập một khu vực châu Á tự chủ, không bị chi phối bởi các cường quốc bên ngoài. Các mục tiêu chiến lược bao gồm củng cố an ninh quốc gia, phát triển kinh tế. Nước này cũng hướng tới việc thúc đẩy các giá trị dân chủ, hợp tác khu vực. Chính sách của Ấn Độ được xây dựng trên nguyên tắc phi liên kết. Điều này cho phép Ấn Độ duy trì sự độc lập trong các vấn đề quốc tế. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho quan hệ hữu nghị với cả hai khối siêu cường. Giai đoạn này là minh chứng cho nỗ lực xây dựng một chính sách đối ngoại độc lập. Chính sách đó thể hiện tầm nhìn của lãnh đạo Ấn Độ về một châu Á hòa bình, thịnh vượng.
1.1. Mục tiêu và nguyên tắc cốt lõi của Ấn Độ
Ấn Độ theo đuổi mục tiêu kép: an ninh quốc gia và thúc đẩy hòa bình thế giới. Ấn Độ chủ trương hỗ trợ các quốc gia Đông Nam Á giành độc lập hoàn toàn. Nước này tích cực đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân và phân biệt chủng tộc. Một mục tiêu quan trọng khác là xây dựng khối cộng đồng châu Á đoàn kết. Ấn Độ muốn có một tiếng nói chung, mạnh mẽ trên trường quốc tế. Các nguyên tắc nền tảng bao gồm Tuyên bố Panchsheel (Năm nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình). Những nguyên tắc này nhấn mạnh sự tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ. Chúng cũng đề cao nguyên tắc không xâm lược, không can thiệp nội bộ, bình đẳng, cùng có lợi. Chính sách phi liên kết là trụ cột vững chắc. Ấn Độ từ chối tham gia các liên minh quân sự. Nước này giữ vững lập trường trung lập trong các xung đột siêu cường. Cách tiếp cận này giúp Ấn Độ duy trì vị thế độc lập. Ấn Độ đóng vai trò trung gian hòa giải hiệu quả. Các nguyên tắc này không chỉ định hình chính sách Ấn Độ mà còn ảnh hưởng đến nhiều quốc gia mới giành độc lập. Tầm nhìn của Nehru về một thế giới đa cực, hòa bình là cốt lõi. Nó đã tạo nên một dấu ấn đặc biệt trong lịch sử đối ngoại hiện đại.
1.2. Bối cảnh lịch sử và tầm quan trọng khu vực
Giai đoạn 1947-1964 là thời kỳ đầy biến động. Đông Nam Á chứng kiến sự kết thúc của chủ nghĩa thực dân truyền thống. Tuy nhiên, khu vực lại đối mặt với sự trỗi dậy của các hình thức can thiệp mới. Chiến tranh Lạnh đã biến Đông Nam Á thành điểm nóng địa chính trị. Các cường quốc tìm cách mở rộng ảnh hưởng của mình. Ấn Độ nhận thức rõ tầm quan trọng chiến lược của khu vực này. Đông Nam Á là vùng đệm quan trọng đối với an ninh Ấn Độ. Các tuyến hàng hải trọng yếu đi qua khu vực này. Ấn Độ có các mối quan hệ lịch sử, văn hóa sâu sắc với nhiều nước Đông Nam Á. Điều này tạo cơ sở cho sự tương tác chặt chẽ. Ấn Độ muốn xây dựng một khu vực ổn định, không bị quân sự hóa. Nước này nỗ lực ngăn chặn sự hình thành các liên minh đối đầu. Chính sách này nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia. Đồng thời, nó góp phần vào hòa bình, thịnh vượng chung của châu Á. Sự ổn định ở Đông Nam Á là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của Ấn Độ. Các quốc gia trong khu vực cũng nhìn nhận Ấn Độ như một đối tác tiềm năng. Ấn Độ được coi là tiếng nói đáng tin cậy trong bối cảnh quốc tế phức tạp.
II. Các yếu tố định hình chính sách đối ngoại Ấn Độ
Chính sách đối ngoại của Ấn Độ trong giai đoạn 1947-1964 không hình thành ngẫu nhiên. Nó là sản phẩm của một tập hợp các yếu tố phức tạp. Những yếu tố này bao gồm từ di sản lịch sử lâu đời đến bối cảnh quốc tế hiện đại. Tư tưởng chính trị truyền thống đóng vai trò định hướng. Các nguyên tắc đạo đức và giá trị văn hóa Ấn Độ được phản ánh trong ngoại giao. Đồng thời, những thách thức thực tiễn của thời kỳ Chiến tranh Lạnh cũng buộc Ấn Độ phải linh hoạt. Các yếu tố nội địa như nhu cầu phát triển quốc gia cũng rất quan trọng. Chúng định hình ưu tiên và phạm vi ảnh hưởng của chính sách. Vai trò của các nhà lãnh đạo cá nhân, đặc biệt là Jawaharlal Nehru, cũng là then chốt. Sự kết hợp của những yếu tố này đã tạo nên một chính sách đối ngoại độc đáo. Chính sách này vừa mang tính lý tưởng cao, vừa có tính thực dụng nhất định. Nó thể hiện khát vọng của một quốc gia mới độc lập. Ấn Độ muốn tự chủ, đồng thời muốn đóng góp vào hòa bình thế giới. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp đánh giá sâu sắc hơn về hành động ngoại giao của Ấn Độ.
2.1. Nền tảng tư tưởng và di sản lịch sử Ấn Độ
Chính sách đối ngoại của Ấn Độ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các nền tảng tư tưởng. Triết lý bất bạo động của Mahatma Gandhi là một trong số đó. Nó thúc đẩy các giải pháp hòa bình cho xung đột. Chủ nghĩa Nehru, với tầm nhìn về chủ nghĩa xã hội dân chủ, cũng định hình chính sách. Nehru tin vào vai trò đạo đức của Ấn Độ trên trường quốc tế. Nước này cần là tiếng nói của các dân tộc bị áp bức. Di sản lịch sử lâu đời của Ấn Độ cũng đóng vai trò quan trọng. Mối liên hệ văn hóa với Đông Nam Á, như Phật giáo, Hindu giáo, tạo cầu nối tự nhiên. Lịch sử thuộc địa đã hun đúc tinh thần chống thực dân mạnh mẽ. Nó thúc đẩy Ấn Độ ủng hộ tự do cho các quốc gia khác. Chính sách đối ngoại Ấn Độ phản ánh khát vọng độc lập, tự chủ. Nước này muốn thoát khỏi sự chi phối của các cường quốc. Ấn Độ mong muốn xây dựng một trật tự thế giới công bằng hơn. Các giá trị nhân văn, đoàn kết châu Á được coi trọng. Đây là một cách tiếp cận mang tính lý tưởng. Nó giúp Ấn Độ tạo dựng uy tín trong cộng đồng quốc tế. Các yếu tố này cung cấp một khuôn khổ đạo đức. Nó định hướng các hành động và quyết định ngoại giao của Ấn Độ trong giai đoạn hậu độc lập.
2.2. Các nhân tố quốc tế và nội địa tác động
Bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai là yếu tố then chốt. Sự đối đầu giữa hai khối siêu cường Mỹ và Liên Xô tạo áp lực lớn. Ấn Độ phải tìm cách giữ vững lập trường trung lập. Nước này tránh xa các liên minh quân sự. Làn sóng phi thực dân hóa toàn cầu cũng là một nhân tố mạnh mẽ. Ấn Độ là một trong những quốc gia tiên phong. Nước này trở thành người ủng hộ nhiệt thành cho các phong trào giải phóng dân tộc. Các diễn biến ở Đông Nam Á, như cuộc chiến ở Đông Dương, Indonesia, ảnh hưởng trực tiếp. Chúng đòi hỏi Ấn Độ phải có phản ứng ngoại giao. Các nhân tố nội địa cũng không kém phần quan trọng. Nhu cầu phát triển kinh tế và xã hội sau độc lập rất lớn. Một môi trường khu vực hòa bình là cần thiết cho sự phát triển. Các vấn đề nội bộ như xung đột biên giới với Pakistan và Trung Quốc dần trở nên nổi bật. Chúng buộc Ấn Độ phải điều chỉnh ưu tiên chính sách. Vai trò của Thủ tướng Nehru là không thể thiếu. Ông là kiến trúc sư trưởng của chính sách đối ngoại. Tầm nhìn cá nhân và kỹ năng lãnh đạo của ông đã định hình hướng đi của Ấn Độ. Các yếu tố này cùng nhau tạo nên một chính sách phức tạp. Chính sách này vừa phản ứng với thế giới bên ngoài, vừa đáp ứng nhu cầu bên trong.
III. Triển khai chính sách Ấn Độ và Đông Nam Á
Chính sách đối ngoại của Ấn Độ đối với Đông Nam Á được triển khai thông qua nhiều kênh. Ấn Độ sử dụng ngoại giao, hỗ trợ chính trị, và hợp tác phát triển. Nước này tập trung vào việc củng cố các mối quan hệ song phương và đa phương. Các hoạt động này nhằm thúc đẩy mục tiêu hòa bình, ổn định và tự chủ khu vực. Ấn Độ đã thể hiện vai trò lãnh đạo trong việc tập hợp các quốc gia mới độc lập. Mục đích là tạo ra một tiếng nói chung trên trường quốc tế. Việc triển khai chính sách không chỉ dừng lại ở lời nói. Ấn Độ đã có những hành động cụ thể để hỗ trợ các quốc gia Đông Nam Á. Các hành động này bao gồm việc lên tiếng phản đối chủ nghĩa thực dân. Ấn Độ cũng tham gia vào các cơ chế hòa giải quốc tế. Các hoạt động này củng cố hình ảnh của Ấn Độ. Nước này được coi là một đối tác đáng tin cậy. Ấn Độ là một người bạn của các dân tộc đang đấu tranh cho tự do. Quá trình triển khai chính sách cũng cho thấy sự phức tạp. Ấn Độ phải cân bằng giữa lý tưởng và thực tế chính trị. Các thách thức khu vực và quốc tế luôn hiện hữu. Tuy nhiên, nỗ lực của Ấn Độ đã để lại dấu ấn đáng kể. Nó góp phần định hình cục diện chính trị Đông Nam Á thời kỳ hậu độc lập.
3.1. Hỗ trợ độc lập và vai trò trung gian hòa giải
Ấn Độ kiên định ủng hộ các phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á. Một ví dụ nổi bật là sự ủng hộ dành cho Indonesia. Ấn Độ đã lên tiếng mạnh mẽ chống lại chủ nghĩa thực dân Hà Lan. Nước này tổ chức Hội nghị châu Á về Indonesia tại Delhi năm 1949. Hội nghị này là nỗ lực ngoại giao quan trọng. Nó tạo áp lực quốc tế, đẩy nhanh quá trình độc lập của Indonesia. Vai trò trung gian hòa giải của Ấn Độ cũng rất rõ nét. Trong cuộc xung đột ở Việt Nam, Ấn Độ giữ lập trường trung lập. Ấn Độ tham gia Ủy ban Giám sát và Kiểm soát Quốc tế (ICSC) sau Hiệp định Genève 1954. ICSC có nhiệm vụ giám sát việc thực thi các điều khoản hòa bình. Vai trò của Ấn Độ giúp duy trì sự ổn định mong manh trong khu vực. Nước này thúc đẩy các giải pháp chính trị thay vì quân sự. Ấn Độ nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại. Các nỗ lực này không chỉ góp phần vào hòa bình khu vực. Chúng còn củng cố vị thế của Ấn Độ như một quốc gia có trách nhiệm. Ấn Độ được nhìn nhận là một đối tác đáng tin cậy. Nước này có khả năng ảnh hưởng đến các vấn đề quốc tế quan trọng.
3.2. Xây dựng khối cộng đồng và quan hệ song phương
Ấn Độ nỗ lực xây dựng một khối cộng đồng châu Á đoàn kết. Mục tiêu là tạo ra một mặt trận thống nhất chống chủ nghĩa thực dân. Đồng thời, khối này cũng nhằm thúc đẩy lợi ích chung của các quốc gia châu Á. Hội nghị Bandung năm 1955 là đỉnh cao của nỗ lực này. Ấn Độ là một trong những quốc gia chủ chốt tổ chức sự kiện. Hội nghị đã đưa ra Tuyên bố Mười Nguyên tắc Bandung. Các nguyên tắc này nhấn mạnh chủ quyền quốc gia, hòa bình, và hợp tác. Chúng đặt nền móng cho Phong trào Không Liên kết sau này. Ấn Độ cũng phát triển quan hệ song phương chặt chẽ với nhiều nước. Quan hệ với Miến Điện (Myanmar) là một ví dụ điển hình. Hai nước giải quyết các tranh chấp biên giới một cách hòa bình. Ấn Độ cung cấp viện trợ kinh tế, kỹ thuật cho Miến Điện. Hợp tác văn hóa, giáo dục cũng được thúc đẩy. Mục đích là tăng cường sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau. Các hoạt động này thể hiện cam kết của Ấn Độ. Nước này muốn xây dựng một khu vực Đông Nam Á ổn định, thịnh vượng. Chính sách này phản ánh tầm nhìn chiến lược của Ấn Độ. Nước này mong muốn trở thành một trung tâm quyền lực ở châu Á. Ấn Độ muốn đạt được điều đó thông qua hợp tác và đối thoại.
3.3. Phản ứng của các nước Đông Nam Á với Ấn Độ
Phản ứng của các nước Đông Nam Á đối với chính sách Ấn Độ rất đa dạng. Indonesia đặc biệt hoan nghênh sự ủng hộ của Ấn Độ trong cuộc đấu tranh giành độc lập. Điều này tạo nên mối quan hệ bền chặt giữa Jakarta và New Delhi. Việt Nam Dân chủ Cộng hòa cũng đánh giá cao vai trò trung gian của Ấn Độ. Đặc biệt là trong việc giám sát Hiệp định Genève. Miến Điện duy trì quan hệ hữu nghị sâu sắc với Ấn Độ. Hai nước chia sẻ quan điểm về phi liên kết. Họ cũng hợp tác trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, không phải tất cả các quốc gia đều có cùng mức độ nhiệt tình. Một số nước có thể dè dặt về ảnh hưởng tiềm tàng của Ấn Độ. Họ lo ngại về sự thống trị của bất kỳ cường quốc khu vực nào. Sự đa dạng về bối cảnh chính trị, kinh tế và lịch sử của từng nước Đông Nam Á cũng ảnh hưởng. Nó dẫn đến các phản ứng khác nhau. Chính sách của Ấn Độ được nhìn nhận thông qua lăng kính riêng của từng quốc gia. Tuy nhiên, nhìn chung, Ấn Độ đã thành công trong việc tạo dựng thiện chí. Nước này được coi là một đối tác quan trọng trong quá trình xây dựng khu vực hậu thực dân.
IV. Ảnh hưởng chính sách đối ngoại Ấn Độ với khu vực
Chính sách đối ngoại của Ấn Độ đối với Đông Nam Á giai đoạn 1947-1964 đã tạo ra những ảnh hưởng sâu rộng. Các tác động này bao gồm cả những thành tựu đáng kể và những hạn chế nhất định. Ấn Độ đã thành công trong việc định vị mình. Nước này là một tiếng nói quan trọng cho các quốc gia mới độc lập. Vai trò của Ấn Độ trong việc thúc đẩy phi thực dân hóa là không thể phủ nhận. Nước này cũng góp phần vào việc xây dựng một trật tự khu vực mới. Một trật tự dựa trên hòa bình, không liên kết. Tuy nhiên, chính sách này cũng gặp phải nhiều thách thức. Các thách thức đến từ bối cảnh quốc tế phức tạp. Chúng cũng đến từ các vấn đề nội bộ và nguồn lực hạn chế. Việc đánh giá ảnh hưởng của chính sách giúp hiểu rõ hơn. Chúng ta hiểu được vai trò của Ấn Độ trong lịch sử khu vực. Đồng thời, nó cũng cung cấp bài học cho chính sách đối ngoại hiện đại. Các tác động này không chỉ giới hạn trong giai đoạn này. Chúng còn tạo tiền đề cho các mối quan hệ sau này. Nền tảng được xây dựng trong thời kỳ này tiếp tục ảnh hưởng. Ảnh hưởng đó định hình quan hệ Ấn Độ - Đông Nam Á trong nhiều thập kỷ tới.
4.1. Kết quả đạt được và tác động tích cực ban đầu
Chính sách đối ngoại của Ấn Độ đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Nước này đóng góp quan trọng vào quá trình phi thực dân hóa. Ấn Độ đã hỗ trợ mạnh mẽ các quốc gia Đông Nam Á giành độc lập. Điều này giúp củng cố chủ quyền quốc gia trong khu vực. Vai trò trung gian hòa giải của Ấn Độ được đánh giá cao. Nước này giúp ổn định tình hình, ví dụ ở Việt Nam và Indonesia. Phong trào Không liên kết, với Ấn Độ là đồng sáng lập, đã trở thành một lực lượng chính trị. Phong trào này đại diện cho các nước đang phát triển. Nó tạo ra một lựa chọn thứ ba, phi khối, trong Chiến tranh Lạnh. Ấn Độ đã củng cố mối quan hệ hữu nghị với nhiều nước Đông Nam Á. Điều này thông qua hợp tác kinh tế, văn hóa và ngoại giao. Các mối quan hệ này xây dựng nền tảng cho sự hợp tác lâu dài. Nỗ lực của Ấn Độ cũng nâng cao uy tín của nước này. Ấn Độ được xem là một cường quốc khu vực có trách nhiệm. Nước này cam kết thúc đẩy hòa bình và công lý quốc tế. Những thành tựu này đã định hình đáng kể cục diện chính trị Đông Nam Á. Chúng góp phần vào sự phát triển ổn định của khu vực.
4.2. Hạn chế và thách thức trong giai đoạn này
Mặc dù có nhiều thành công, chính sách đối ngoại của Ấn Độ vẫn gặp nhiều hạn chế. Ấn Độ không thể hoàn toàn ngăn chặn sự can thiệp của các cường quốc lớn. Các nước Đông Nam Á vẫn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các khối siêu cường. Sự phân cực của Chiến tranh Lạnh tiếp tục là thách thức. Ấn Độ phải đối mặt với các xung đột biên giới. Đặc biệt là cuộc chiến với Trung Quốc năm 1962. Xung đột này đã làm thay đổi ưu tiên trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ. Nước này phải tập trung nhiều hơn vào an ninh quốc gia. Nguồn lực kinh tế hạn chế cũng là một rào cản. Ấn Độ không có khả năng cung cấp viện trợ quy mô lớn. Điều này giới hạn sức ảnh hưởng của nước này so với các cường quốc giàu có. Một số quốc gia Đông Nam Á cũng cảnh giác. Họ lo ngại về một sự thống trị tiềm tàng từ Ấn Độ. Chính sách lý tưởng, đôi khi, gặp khó khăn. Nó khó áp dụng trong một thế giới đầy toan tính thực dụng. Những hạn chế này cho thấy sự phức tạp của chính sách đối ngoại. Ấn Độ phải tìm cách cân bằng giữa lý tưởng và thực tế. Nước này phải đối mặt với các áp lực từ cả bên trong và bên ngoài.
V. Đặc trưng và định hướng chính sách đối ngoại
Chính sách đối ngoại của Ấn Độ với Đông Nam Á giai đoạn 1947-1964 mang nhiều đặc trưng nổi bật. Nó là sự tổng hòa của các yếu tố lý tưởng và thực dụng. Chính sách này phản ánh khát vọng của một quốc gia mới độc lập. Ấn Độ muốn đóng góp vào một trật tự thế giới công bằng hơn. Đồng thời, nước này cũng phải đảm bảo lợi ích an ninh và phát triển của mình. Các nguyên tắc cơ bản được thiết lập trong thời kỳ này đã trở thành kim chỉ nam. Chúng định hướng cho các giai đoạn tiếp theo của chính sách đối ngoại Ấn Độ. Mặc dù có những điều chỉnh sau này, cốt lõi của chính sách vẫn được duy trì. Đặc biệt là trong quan hệ với Đông Nam Á. Việc phân tích các đặc trưng này giúp hiểu rõ hơn về tính liên tục. Nó cũng cho thấy sự thay đổi trong chiến lược ngoại giao của Ấn Độ. Chính sách này đã định hình vị thế của Ấn Độ trong khu vực. Nước này được nhìn nhận là một đối tác quan trọng. Nó cũng là một tiếng nói có ảnh hưởng trong các vấn đề toàn cầu. Tầm nhìn của Nehru vẫn còn vang vọng trong chính sách hiện đại.
5.1. Phản ánh chủ nghĩa lý tưởng và hiện thực
Chính sách đối ngoại của Ấn Độ trong giai đoạn này là sự pha trộn độc đáo. Nó kết hợp chủ nghĩa lý tưởng cao đẹp với sự tính toán thực dụng. Chủ nghĩa lý tưởng được thể hiện qua cam kết mạnh mẽ của Ấn Độ. Nước này ủng hộ hòa bình thế giới, phi thực dân hóa. Ấn Độ đấu tranh chống phân biệt chủng tộc. Nước này đề cao các nguyên tắc đạo đức trong quan hệ quốc tế. Thủ tướng Nehru tin rằng đạo đức có thể định hướng chính trị quốc tế. Tuy nhiên, chủ nghĩa hiện thực cũng hiện diện rõ rệt. Ấn Độ luôn ưu tiên bảo vệ lợi ích quốc gia cốt lõi. Lợi ích đó bao gồm an ninh biên giới, phát triển kinh tế. Chính sách phi liên kết, dù mang tính lý tưởng, cũng là một lựa chọn thực dụng. Nó giúp Ấn Độ tránh bị cuốn vào cuộc đối đầu giữa các siêu cường. Chính sách này đảm bảo sự tự chủ chiến lược. Nó giúp Ấn Độ duy trì quan hệ với cả hai khối. Sự pha trộn này giúp Ấn Độ tạo dựng uy tín. Nước này được nhìn nhận là một tiếng nói độc lập, có trách nhiệm. Nó có khả năng thích nghi với các biến động của môi trường quốc tế phức tạp. Việc cân bằng hai yếu tố này là thách thức lớn. Ấn Độ đã thực hiện điều đó một cách tương đối thành công.
5.2. Mối liên hệ với chính sách sau năm 1964
Giai đoạn 1947-1964 là nền tảng vững chắc cho chính sách đối ngoại của Ấn Độ. Các nguyên tắc, mục tiêu được thiết lập trong thời kỳ này vẫn có tính liên tục. Sau năm 1964, Ấn Độ phải đối mặt với nhiều thách thức mới. Các cuộc xung đột biên giới với Trung Quốc (1962) và Pakistan đã thay đổi cục diện. Chúng buộc Ấn Độ phải điều chỉnh chiến lược. Nước này phải ưu tiên hơn cho an ninh quốc gia và khả năng phòng thủ. Cách tiếp cận trở nên thực dụng hơn. Tuy nhiên, tinh thần của chủ nghĩa phi liên kết vẫn được duy trì. Ấn Độ vẫn tiếp tục coi trọng hợp tác khu vực. Nước này vẫn tìm cách tăng cường mối quan hệ với Đông Nam Á. Mặc dù có sự thay đổi về ưu tiên và cách thức. Chính sách đối ngoại của Ấn Độ vẫn giữ nguyên các giá trị cốt lõi. Đó là độc lập, hòa bình, và tự chủ. Giai đoạn đầu này không chỉ là một chương riêng biệt. Nó là một phần quan trọng trong quá trình tiến hóa của chính sách đối ngoại Ấn Độ. Nó định hình sâu sắc tư duy chiến lược của nước này trong nhiều thập kỷ sau đó. Đặc biệt là trong việc duy trì vị thế ở châu Á.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ---------------------------- Phùng Thị Thảo Í SÁ ỐI NGO I CỦA Ấ ỐI VỚ Ô MÁ 1947 ẾN 1964 LUẬN ÁN TIẾ S Ô MÁ - 2018 I HỌ QU GI H N I TRƢỜ V V ---------------------------- Phùng Thị Thảo Í SÁ ỐI NGO I CỦA Ấ ỐI VỚ Ô MÁ N 1947 ẾN 1964 Chuyên ngành: ông am Á học Mã số: 62 31 06 10 LUẬN ÁN TIẾ S Ô MÁ CHỦ TỊCH H I ỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. MAI NG C CHỪ P S. Ỗ THU HÀ i - 2018 LỜ M Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi. c k t quả n u trong luận n l trung th c v ch a t ng đ c ai công trong ất k công tr nh n o kh c TÁ UẬ Á Phùng Thị Thảo LỜI C M Ơ Trong quá trình th c hiện luận án này, tôi đã nhận đ c s h ớng dẫn tận tình v giúp đỡ to lớn t các thầy cô, đồng nghiệp v gia đ nh Trước hết, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân th nh v sâu sắc nhất tới PGS.
Không chỉ tận t nh h ớng dẫn, cô còn tạo mọi điều kiện để tôi nghiên cứu trong su t những năm v a qua. Lòng tâm huy t với khoa học và với nghề của cô không chỉ giúp tôi hoàn thành luận án mà còn cho tôi những kinh nghiệm quý u tr n con đ ờng nghiên cứu khoa học. Thứ hai, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân th nh tới các thầy cô trong Bộ môn ông Nam Á học cũng nh c c thầy cô trong Khoa ông ph ơng học đã d nh thời gian cho tôi những nhận xét, những kinh nghiệm quý báu và những lời động viên kịp thời trong những lúc khó khăn nhất. Cuối cùng, tôi xin dành s bi t ơn tới ng ời thân trong gia đ nh v ạn bè.
ây l những ng ời đã cùng tôi chia sẻ khó khăn, khích lệ tôi không ng ng c gắng trong su t thời gian th c hiện luận án này. Mặc dù đã c gắng để có đ c thành quả t t nhất nh ng do năng l c còn hạn ch , kinh nghiệm nghiên cứu ch a nhiều nên luận án này chắc chắn sẽ không tránh khỏi những thi u sót. Do vậy, tôi rất mong nhận đ c s đóng góp ý ki n của các thầy cô, đồng nghiệp, các nhà nghiên cứu và những ng ời quan tâm để có thể ti p tục hoàn thiện công trình này. Tôi xin chân thành cảm ơn! TÁ UẬ Á Phùng Thị Thảo MỤC LỤC LỜ M LỜI C M Ơ MỤC LỤC.
1 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ Ề TÀI. Các công trình nghiên cứu đã đ c công b. Hướng tiếp cận đối với chính sách đối ngoại của Ấn Độ nói chung, với chính sách đối ngoại của Ấn Độ với Đông Nam Á nói riêng.
Các nhân tố hình thành chính sách đối ngoại của Ấn Độ nói chung, chính sách đối ngoại của Ấn Độ với Đông Nam Á nói riêng. Quá trình triển khai chính sách đối ngoại của Ấn Độ đối với các nước Đông Nam Á trong các mốc thời gian liên quan tới giai đoạn 1947-1964. Những vấn đề ch a giải quy t v h ớng đi của luận án. Về hướng tiếp cận của đề tài.
Về các nhân tố chi phối. Về quá trình triển khai chính sách. Về phản ứng của các nước Đông Nam Á. Về đặc trưng và mối liên hệ với giai đoạn 1991-2017.
33 Tiểu kết Chương 1. Ơ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN HÌNH THÀNH Í SÁ ỐI NGO I CỦA Ấ ỐI VỚ Ô MÁ N 1947-1964. 35 2 1 ơ sở lý thuy t của chính s ch đ i ngoại của Ấn ộ đ i với ông Nam Á giai đoạn 1947-1964. Khái niệm chính sách đối ngoại.
Khung lý thuyết phân tích của đề tài. Những khuynh hướng tư tưởng chính trị truyền thống trong lịch sử Ấn Độ. 40 2 2 ơ sở th c tiễn h nh th nh chính s ch đ i ngoại của Ấn ộ đ i với ông Nam Á giai đoạn 1947-1964. Các nhân tố thuộc cấp độ hệ thống/trật tự quốc tế.
Các nhân tố thuộc cấp độ quốc gia. Nhân tố thuộc cấp độ cá nhân. 57 Tiểu kết Chương 2. N I DUNG, QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH ỐI NGO I CỦA Ấ ỐI VỚ Ô MÁ N 1947-1964 VÀ PH N ỨNG CỦ Á ƢỚ Ô M Á.
Nội dung chính s ch đ i ngoại của Ấn ộ đ i với ông Nam Á giai đoạn 1947-1964. Mục tiêu trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ đối với Đông Nam Á giai đoạn 1947-1964. Nguyên tắc trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ đối với Đông Nam Á giai đoạn 1947-1964. Quá trình triển khai chính s ch đ i ngoại của Ấn ộ đ i với ông Nam Á giai đoạn 1947-1964.
Hỗ trợ phong trào giải phóng dân tộc của các nước thuộc địa bằng biện pháp hòa bình: Trường hợp mối quan hệ với Indonesia. Chính sách trung lập và vai trò trung gian hòa giải : Trường hợp mối quan hệ với Việt Nam. Nỗ lực giải quyết xung đột với các nước bằng biện pháp hòa bình: Trường hợp mối quan hệ với Miến Điện. Nỗ lực xây dựng, tăng cường khối cộng đồng châu Á.
Phản ứng của c c n ớc ông Nam Á tr ớc chính s ch đ i ngoại của Ấn ộ đ i với ông Nam Á giai đoạn 1947-1964. Phản ứng của Indonesia. Phản ứng của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Phản ứng của Miến Điện.
117 Tiểu kết Chương 3. Á Á Í SÁ ỐI NGO I CỦA Ấ ỐI VỚ Ô MÁ N 1947-1964. K t quả của chính s ch đ i ngoại Ấn ộ đ i với ông Nam Á giai đoạn 1947-1964. 125 4 2 T c động của chính s ch đ i ngoại của Ấn ộ đ i với ông Nam Á giai đoạn 1947-1964.
Đối với Đông Nam Á. Đối với Việt Nam. 129 2 4 3 ặc tr ng chính s ch đ i ngoại của Ấn ộ đ i với ông Nam Á giai đoạn 1947-1964. Sự phản ánh hướng tiếp cận của chủ nghĩa lý tưởng.
Sự phản ánh hướng tiếp cận của chủ nghĩa hiện thực. M i liên hệ giữa chính s ch đ i ngoại của Ấn ộ đ i với ông Nam Á giai đoạn 1947-1964 v giai đoạn sau năm 1964. Hướng tiếp cận của chủ hiện thực. Hướng tiếp cận của chủ nghĩa lý tưởng.
143 Tiểu kết Chương 4. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA H C CỦA TÁC GI LIÊN QU ẾN LUẬN ÁN. 155 TÀI LIỆU THAM KH O. 156 3 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ASEAN Association of South East Hiệp hội các Qu c gia ông Nam Á Asian Nations CENTO Central Treaty Organization Tổ chức Hiệp ớc Trung tâm DOC Declaration on Conduct of the Tuyên b về quy tắc ứng xử Parties in the South China Sea của các bên ở Biển ông VNDCCH The Democratic Republic of Việt Nam Dân chủ Cộng hòa Vietnam GOI Government of India Chính phủ Ấn ộ ICV International Commission for Ủy ban Qu c t Giám sát và Supervision and Control in Kiểm soát tại Việt Nam, Ủy ban Vietnam nh chi n qu c t tại Việt Nam, Ủy ban Qu c t MEA Ministry of External Affairs Bộ Ngoại giao NATO North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ớc Organization Bắc ại Tây D ơng Rs Rupee ơn vị tiền tệ của Ấn ộ SEATO Southeast Asia Treaty Tổ chức Hiệp ớc ông Nam Á Organization UN United Nations Liên H p Qu c UNCLOS United Nations Convention on ông ớc của Liên H p Qu c Law of the Sea về Luật biển 4 MỞ ẦU 1.
Lý do chọn đề tài Là một trong những khu v c của châu Á, ông Nam Á 1 nằm ở phía Nam Trung Qu c, phía ông Ấn ộ và phía Bắc của ustralia V o năm 1948, diện tích của ông Nam Á là 4,2 triệu km2, chi m khoảng 1/6 diện tích của toàn bộ lục địa châu Á (26.000 km2) [United Nations, 1950, pp. ông Nam Á l vùng đất đ c ban tặng nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú. Xét tr n ph ơng diện địa lý - chi n l c, ông Nam Á n ngữ vị trí vô cùng quan trọng với hệ th ng cảng biển, eo biển v đ ờng hàng hải thuận tiện t Th i B nh D ơng sang Ấn ộ D ơng, ại Tây D ơng ông Nam Á trở thành cầu n i giữa hai châu lục Á - Âu, giữa Tây Nam Á, Trung Cận ông, Bắc Phi với ông Bắc Á và Bắc Mỹ. Với vị trí địa lý quan trọng nh vậy, ông Nam Á trở thành khu v c chi n l c, là địa bàn giành giật ảnh h ởng của nhiều n ớc t rất sớm [Nguyễn Hoàng Giáp, Nguyễn Thị Qu , Nguyễn Thị Lệ, 2007, tr.
Sau Chi n tranh th giới lần hai, đặc biệt sau thành công của cách mạng Trung Qu c (1949), ông Nam Á trở thành khu v c địa chính trị và quân s quan trọng của nhiều c ờng qu c nh Mỹ, Liên Xô. Không chỉ quan trọng với hai si u c ờng kể tr n, ông Nam Á cũng nằm trong tính toán của c c n ớc lớn ở châu Á mới gi nh đ c độc lập, trong đó có Ấn ộ. Vào thời điểm gi nh đ c độc lập (15/8/1947), Ấn ộ phải đ i mặt tr ớc nhiều khó khăn Sau s kiện chia cắt tiểu lục địa Nam Á thành Ấn ộ và Pakistan, quân đội Ấn ộ bị chia một phần cho Pakistan trong khi nền kinh t của qu c gia này th c s kiệt quệ và tê liệt do phải hứng chịu chính sách khai thác và bóc lột hà khắc của th c dân Anh. Mặc dù không có quân đội hùng hậu, không nắm giữ một nền kinh t vững chắc nh c c si u c ờng Mỹ v Li n Xô nh ng d ới s lãnh đạo của Thủ t ớng Jawaharlal Nehru (1947-1964), Ấn ộ chủ động ti n hành nhiều 1 Tên gọi n y đ c các nhà nghiên cứu chính trị và quân s của Hà Lan, Anh, Mỹ đ a ra t những năm đầu nổ ra Chi n tranh th giới lần hai.
Tháng 8/1943, tên gọi này chính thức đi v o lịch sử với vai trò là khu v c địa-chính trị, quân s khi Tổng th ng Mỹ F. Roosevelt và Thủ t ớng Anh W.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách đối ngoại của Ấn Độ với Đông Nam Á (1947-1964)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chính sách đối ngoại Ấn Độ với Đông Nam Á giai đoạn 1947-1964, phân tích tác động và ảnh hưởng văn hóa khu vực.
Luận án "Chính sách đối ngoại của Ấn Độ với Đông Nam Á (1947-1964)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Chính sách đối ngoại của Ấn Độ với Đông Nam Á (1947-1964)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách đối ngoại của Ấn Độ với Đông Nam Á (1947-1964)" thuộc chuyên ngành Đông Nam Á học. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Chính sách đối ngoại của Ấn Độ với Đông Nam Á (1947-1964)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách đối ngoại của Ấn Độ với Đông Nam Á (1947-1964)" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách đối ngoại của Ấn Độ với Đông Nam Á (1947-1964)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.