Luận án Cải cách thể chế hành chính: Thực tiễn TP. Hồ Chí Minh - Lâm Quang Sinh
Nghiên cứu cải cách thể chế hành chính từ thực tiễn TP.HCM. Phân tích bối cảnh, đề xuất giải pháp đổi mới, tối ưu hóa quản lý công.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cải cách thể chế hành chính: Bối cảnh và thực tiễn
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Lâm Quang Sinh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cải cách thể chế hành chính Bối cảnh và thực tiễn
Cải cách thể chế hành chính là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đặc biệt tại TP Hồ Chí Minh. Thành phố lớn như HCM cần điều chỉnh mô hình chính quyền đô thị để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế-xã hội. Quá trình cải cách phải dựa trên cơ sở lý luận về phân cấp, trách nhiệm giải trình và minh bạch. TP Hồ Chí Minh đã triển khai nhiều biện pháp như đơn giản hóa thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ số. Tuy nhiên, vẫn tồn tại thách thức về sự phối hợp giữa các cấp chính quyền. Cải cách thể chế hành chính cần gắn liền với thực tiễn, đảm bảo tính linh hoạt và khả năng thích ứng.
1.1. Bối cảnh cần cải cách
TP Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn, nhưng mô hình hành chính hiện tại chưa theo kịp yêu cầu phát triển. Tỷ lệ doanh nghiệp hài lòng với thủ tục hành chính còn thấp. Tình trạng chồng chéo trong phân quyền giữa các cấp chính quyền gây khó khăn cho doanh nghiệp và người dân. Nhu cầu cải cách thể chế hành chính đặt ra để nâng cao hiệu quả quản lý và minh bạch hóa hoạt động công.
1.2. Cơ sở lý luận cải cách
Lý thuyết cải cách thể chế hành chính nhấn mạnh vai trò của phân cấp, trách nhiệm giải trình và minh bạch. Tại TP HCM, việc áp dụng lý thuyết này đòi hỏi sự điều chỉnh về tổ chức bộ máy và quy trình làm việc. Cải cách cần hướng đến mô hình chính quyền đô thị linh hoạt, phản ứng nhanh với các vấn đề đô thị. Các nghiên cứu cho thấy, việc giảm bớt tầng nấc hành chính giúp tăng tốc độ xử lý công việc.
1.3. Ứng dụng thực tiễn
TP Hồ Chí Minh đã thí điểm mô hình một cửa điện tử, kết nối các cơ quan chức năng. Hệ thống này giúp giảm thời gian xử lý hồ sơ từ 30% đến 50%. Tuy nhiên, việc triển khai còn gặp khó khăn do thiếu nguồn lực kỹ thuật và nhận thức chưa đồng bộ. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ và đào tạo nhân sự để duy trì hiệu quả cải cách.
II. Cải cách thể chế hành chính tại TP Hồ Chí Minh Thách thức và giải pháp
Cải cách thể chế hành chính tại TP Hồ Chí Minh đối mặt với nhiều thách thức, từ nhận thức đến nguồn lực. Giải pháp đòi hỏi sự phối hợp đa chiều giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Ưu tiên hàng đầu là đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường trách nhiệm giải trình.
2.1. Thách thức trong cải cách
Một số hạn chế tại TP Hồ Chí Minh bao gồm: Quy trình phê duyệt dự án kéo dài, sự thiếu đồng bộ giữa các cấp chính quyền, và mức độ hài lòng của người dân chưa cao. Nguyên nhân xuất phát từ cơ cấu tổ chức phức tạp và thiếu cơ chế giám sát hiệu quả. Những yếu tố này làm giảm tốc độ cải cách thể chế hành chính.
2.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả
Giải pháp cần tập trung vào ba hướng: Rút gọn bộ máy hành chính, tăng cường ứng dụng công nghệ và mở rộng phân cấp. TP Hồ Chí Minh nên học hỏi mô hình chính quyền đô thị của các quốc gia phát triển. Việc triển khai các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ cũng đóng vai trò quan trọng trong cải cách thể chế hành chính.
III. Thí điểm cải cách bộ máy nhà nước tại TP Hồ Chí Minh
TP Hồ Chí Minh đã triển khai thí điểm mô hình chính quyền đô thị, tập trung vào phân cấp và tăng cường trách nhiệm giải trình. Kết quả bước đầu cho thấy sự cải thiện trong hoạt động quản lý đô thị, nhưng vẫn cần điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn.
3.1. Mô hình thí điểm
Thí điểm tại quận 1 và huyện Bình Chánh tập trung vào việc tinh gọn bộ máy, giao quyền tự chủ cho cấp xã. Các chính quyền địa phương được ủy quyền quyết định các vấn đề thuộc phạm vi quản lý. Mô hình này giúp rút ngắn thời gian xử lý công việc và tăng tính linh hoạt.
3.2. Kết quả đạt được
Sau 2 năm thí điểm, tỷ lệ hài lòng của người dân tăng từ 65% lên 78%. Các doanh nghiệp đánh giá cao sự đơn giản hóa thủ tục. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế về nguồn lực tài chính và kỹ năng quản lý của cán bộ địa phương.
3.3. Bài học kinh nghiệm
Bài học từ thí điểm cho thấy cần cân bằng giữa phân cấp và kiểm soát. TP Hồ Chí Minh nên mở rộng mô hình thí điểm đồng thời tăng cường đào tạo cán bộ. Việc giám sát và đánh giá định kỳ sẽ giúp điều chỉnh kịp thời các bất cập trong cải cách thể chế hành chính.
IV. Tầm nhìn cải cách thể chế hành chính cho chính quyền đô thị
Cải cách thể chế hành chính hướng đến xây dựng chính quyền đô thị thông minh, lấy người dân làm trung tâm. TP Hồ Chí Minh cần tiếp tục đổi mới để trở thành mô hình dẫn đầu cả nước.
4.1. Định hướng cải cách
Định hướng cải cách bao gồm: Tích hợp dữ liệu hành chính, xây dựng chính quyền số, và tăng cường đối thoại giữa chính quyền và người dân. TP Hồ Chí Minh cần phối hợp với các tổ chức quốc tế để học hỏi kinh nghiệm cải cách thể chế hành chính.
4.2. Vai trò của phân cấp phân quyền
Phân cấp phân quyền giúp chính quyền địa phương chủ động hơn trong quản lý đô thị. TP Hồ Chí Minh cần điều chỉnh cơ chế phân quyền để phù hợp với đặc thù của đô thị lớn. Việc phân quyền cần đi kèm với cơ chế giám sát để tránh lạm quyền.
4.3. Đánh giá hiệu quả
Hiệu quả cải cách thể chế hành chính được đo lường qua chỉ số hài lòng của người dân và doanh nghiệp. TP Hồ Chí Minh cần công khai kết quả đánh giá để tạo sự minh bạch. Các chỉ số như thời gian giải quyết thủ tục và tỷ lệ phản hồi công dân là thước đo quan trọng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng, cải cách thể chế hành chính được xác định là khâu đột phá chiến lược hàng đầu. Luận án tiến sĩ luật học "Cải cách thể chế hành chính từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh" (Mã số: 9 38 01 02, chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính) do Nghiên cứu sinh Lâm Quang Sinh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đăng Dung tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2023), đặt nền móng lý luận và thực chứng quan trọng nhằm giải quyết các xung đột pháp lý trong mô hình quản trị đô thị hiện đại.
Bối cảnh khoa học của công trình khởi nguồn từ sự bất cập mang tính cơ cấu: hệ thống hành chính công Việt Nam trong thời gian dài vận hành theo cơ chế đồng nhất hóa thể chế giữa nông thôn và đô thị. Như luận án đã thẳng thắn nhận định: "Trước chúng ta máy móc rằng mô hình quản lý nhà nước phải thống nhất từ trên xuống dưới, tỉnh nào cũng như tỉnh nào cũng phải từng ấy sở, quận, huyện. Do đó, cần phải nghiên cứu đặt mô hình quản lý nhà nước ở các địa phương phù hợp với tình hình đặc điểm của địa phương ấy".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác lập là sự thiếu hụt khung lý thuyết và cơ sở lập pháp chuyên biệt về thể chế hành chính đô thị đặc biệt. Mặc dù Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 131/2020/QH14 về tổ chức chính quyền đô thị tại TP.HCM và mốc lịch sử ngày 01/7/2021 đã chính thức vận hành mô hình không tổ chức Hội đồng nhân dân (HĐND) cấp quận, phường, song các cơ chế pháp lý về phân cấp, ủy quyền, tự chủ tài khóa và trách nhiệm công quyền vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn.
Luận án thiết lập hệ thống 03 câu hỏi nghiên cứu (RQs) và 03 giả thuyết khoa học (Hs):
- RQ1: Nội hàm khoa học và ranh giới phân định của thể chế hành chính nhà nước trong bối cảnh quản trị đô thị là gì?
- RQ2: Thực tiễn tổ chức bộ máy và phân quyền quản lý tại TP.HCM (bao gồm mô hình "thành phố trong thành phố" – TP. Thủ Đức) bộc lộ những xung đột thể chế nào?
- RQ3: Khung giải pháp pháp lý đồng bộ nào bảo đảm tính khả thi cho việc hoàn thiện thể chế chính quyền đô thị tại Việt Nam?
- H1: Sự thiếu đồng bộ giữa phân quyền trách nhiệm và tự chủ tài chính là nguyên nhân cốt lõi làm giảm hiệu lực quản trị tại đô thị đặc biệt.
- H2: Việc bãi bỏ HĐND cấp quận/phường chỉ tối ưu hóa hiệu năng khi thiết lập được cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp và dân chủ đại diện thay thế thông qua Đoàn đại biểu Quốc hội và HĐND thành phố.
- H3: Thể chế hóa chế độ thủ trưởng hành chính triệt để tại UBND quận/phường sẽ gia tăng tốc độ ban hành quyết định hành chính và trách nhiệm giải trình cá nhân.
Về quy mô và phạm vi nghiên cứu, luận án khảo sát toàn diện hệ thống 863 đô thị của cả nước (gồm 02 đô thị loại đặc biệt, 23 đô thị loại 1, 31 đô thị loại 2, 48 loại 4 và 672 loại 5 với tỷ lệ đô thị hóa xấp xỉ 40%), lấy thực tiễn chuyển đổi sâu rộng tại 22 quận, huyện và TP. Thủ Đức thuộc TP.HCM làm địa bàn trọng điểm trong giai đoạn 2011–2023.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong và ngoài nước cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các dòng học thuyết quản lý công và luật hành chính. Luận án đã tổng hợp và phê phán ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng thứ nhất tập trung vào lý luận cải cách hành chính và bộ máy nhà nước. Đoàn Trọng Tuyến (2006) và Đào Trọng Truyến tiếp cận cải cách hành chính như một công cụ xây dựng nhà nước pháp quyền; Nguyễn Ngọc Hiến (2001) định vị 04 trụ cột (thể chế, bộ máy, công vụ - công chức, tài chính công); Đặng Xuân Phương (2011) tập trung vào tổ chức bộ máy cấp Bộ; trong khi Đỗ Xuân Đông và Lê Hữu Hiền khảo cứu các điểm nghẽn tại cấp tỉnh. Điểm hạn chế chung của nhóm nghiên cứu này là nhìn nhận thể chế dưới góc độ cấu trúc tĩnh, chưa xem xét tính tương tác động giữa thể chế pháp lý và kinh tế đô thị.
Dòng thứ hai nghiên cứu về bản thể luận của thể chế. Trần Đình Ân và Võ Trí Thành tiếp cận thể chế từ kinh tế học phát triển; GS. Đinh Văn Mậu nhấn mạnh phân hệ tổ chức hành chính và thực thi quyền hành pháp; GS. Phạm Hồng Thái tiếp cận thể chế bao gồm tổ chức bộ máy, chế độ công vụ, thủ tục hành chính và thể chế quản lý lãnh thổ; trong khi Võ Kim Sơn phân tích sự giao thoa giữa thể chế và hệ thống pháp luật.
Dòng thứ ba khảo sát chuyên sâu về chính quyền địa phương và chính quyền đô thị. Tiêu biểu là các công trình của Lê Minh Thông và Nguyễn Như Phát (2002, 2006) về cơ sở lý luận chính quyền địa phương; GS. Nguyễn Đăng Dung (2006) trong "Nhà nước và trách nhiệm của Nhà nước" khẳng định tính tất yếu của việc tinh giản HĐND quận, phường; Trần Du Lịch (2007) và Bùi Ngọc Hiền phân tích chức năng kinh tế và đột phá cơ chế cho TP.HCM; Phan Hải Hồ (2021) nghiên cứu phân cấp ủy quyền.
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái: (1) Trường phái "Thể chế hình thức tập trung" (đại diện bởi các quan điểm truyền thống) nhấn mạnh tính thống nhất tuyệt đối của quyền lực nhà nước, e ngại việc trao quyền tự chủ quá lớn cho đô thị sẽ làm suy yếu quyền kiểm soát của trung ương; (2) Trường phái "Quản trị công mới và Tự trị địa phương" (ủng hộ bởi Akira Nakamura, Hiromi Muto, GS. Nguyễn Đăng Dung) lập luận rằng đặc thù kinh tế - xã hội đô thị đòi hỏi cơ chế phân quyền triệt để và chế độ thủ trưởng hành chính linh hoạt.
So sánh quốc tế, luận án định vị khoảng trống thông qua hai trường hợp điển hình:
- Mô hình Tokyo (Nhật Bản): Công trình của Akira Nakamura (1997) và Hiromi Muto (1997) về phi tập trung hóa quyền lực trung ương chứng minh hiệu quả của việc phân định rạch ròi giữa thẩm quyền vùng thủ đô và các khu tự quản đặc biệt (23 ku), kết hợp xã hội hóa dịch vụ công.
- Mô hình đô thị Hoa Kỳ: Khảo cứu của Barnes (1991) cùng Kimberly L. Wood & Gerald T. Gabris khẳng định tính ưu việt của cấu trúc Hội đồng - Nhà quản lý (Council-Manager) trong việc chuyên nghiệp hóa điều hành đô thị, tách bạch hoạch định chính sách và hành chính trị sự.
Luận án khẳng định vị thế tiên phong bằng việc tích hợp lý thuyết thể chế với thực tiễn pháp lý đặc thù của Việt Nam, xây dựng luận cứ khoa học giải quyết mâu thuẫn giữa nguyên tắc tập trung dân chủ và yêu cầu tự chủ năng động của siêu đô thị.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Thể chế Mới (New Institutionalism) của Douglass North kết hợp với Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management - NPM) của Christopher Hood trong môi trường chuyển đổi tại Việt Nam.
Tác giả đưa ra định nghĩa có tính chuẩn hóa học thuật cao: "Thể chế hành chính nhà nước được hiểu là toàn bộ các quy định pháp luật về tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước nhằm thực hiện chức năng quản lý hành chính nhà nước". Định nghĩa này khắc phục sự nhầm lẫn kéo dài giữa thể chế (institution) và văn bản quy phạm pháp luật thuần túy, định vị thể chế là một chỉnh thể hữu cơ gồm: quy tắc pháp lý nội dung, quy phạm thủ tục, cấu trúc bộ máy thực thi, và cơ chế kiểm soát tương tác.
Bên cạnh đó, luận án làm rõ bước chuyển paradigm trong nhận thức quản trị: chuyển từ mô hình "Nhà nước chèo thuyền" (trực tiếp can thiệp, quản lý vi mô bằng mệnh lệnh hành chính) sang mô hình "Nhà nước cầm lái" (kiến tạo phát triển, điều tiết gián tiếp, lấy sự phục vụ người dân và doanh nghiệp làm thước đo). Điều này đóng góp trực tiếp vào việc tái định hình Điều 111 Hiến pháp năm 2013 về tổ chức chính quyền địa phương phù hợp với địa bàn đô thị.
[CHUYỂN ĐỔI PARADIGM QUẢN TRỊ ĐÔ THỊ]
Mô hình Truyền thống (Nông thôn / Bao cấp)
┌───────────────────────────────────────────┐
│ - Quản lý đồng nhất, cào bằng địa bàn │
│ - Cơ chế tập quyền, "xin - cho" rườm rà │
│ - Mô hình "Chèo thuyền" (Trực tiếp can thiệp)│
└───────────────────────────────────────────┘
│
▼ (Đột phá thể chế: Nghị quyết 131 & 27)
Mô hình Chính quyền Đô thị Hiện đại (TP.HCM)
┌───────────────────────────────────────────┐
│ - Tinh gọn bộ máy: Bãi bỏ HĐND quận/phường│
│ - Chế độ thủ trưởng hành chính triệt để │
│ - Phân cấp, ủy quyền tài khóa & nhân sự │
│ - Mô hình "Cầm lái" (Kiến tạo & phục vụ) │
└───────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết lập trên sự tích hợp đa chiều của 03 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Pháp quyền và Phân công quyền lực: Vận dụng Điều 2 Hiến pháp 2013, phân tích tính thống nhất của quyền lực nhà nước đi đôi với sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp.
- Lý thuyết Phân cấp tài khóa (Fiscal Decentralization): Khảo sát mối quan hệ giữa thẩm quyền quản lý ngân sách đô thị và khả năng đáp ứng nhu cầu hạ tầng công cộng.
- Lý thuyết Quản trị mạng lưới đa tầng (Multi-level Governance): Luận giải mối liên kết phối hợp giữa cấp chính quyền thành phố, cấp quận/huyện/thành phố trực thuộc và cấp cơ sở phường/xã.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: áp dụng cho các đô thị loại đặc biệt và loại 1 trực thuộc trung ương trong khuôn khổ thể chế chính trị một đảng duy nhất cầm quyền, bảo đảm tính định hướng XHCN song hành cùng cơ chế kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp lập trường nhận thức luận hiện thực phê phán (critical realism) và chuẩn tắc pháp lý (legal normativism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết hợp phương pháp hỗn hợp định tính sâu và phân tích dữ liệu thể chế:
[THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG]
Cấp độ vĩ mô: Thể chế Quốc gia & Hiến định
(Hiến pháp 2013, Nghị quyết 27-NQ/TW, Luật Tổ chức CQĐP)
│
▼
Cấp độ trung mô: Thể chế Đô thị Đặc biệt
(Nghị quyết 131/2020/QH14, Nghị định 33/2021/NĐ-CP - TP.HCM)
│
▼
Cấp độ vi mô: Thực thi Hành chính & Cơ sở
(UBND Quận - Phường, TP. Thủ Đức, Thủ tục 1 cửa, Dịch vụ công)
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu bảo đảm tính nghiêm cẩn học thuật thông qua tam giác hóa dữ liệu (data triangulation):
- Pháp lý học so sánh: Đối chiếu hệ thống luật học Việt Nam với mô hình quản trị đô thị của Nhật Bản, Hoa Kỳ, Pháp nhằm đúc kết kinh nghiệm tổ chức chính quyền tự quản và dịch vụ công đô thị.
- Phân tích văn bản quy phạm (Documentary Analysis): Hệ thống hóa toàn bộ văn bản pháp lý từ Hiến pháp năm 1945, 1959, 1980, 1992, 2013; các Chương trình tổng thể CCHC giai đoạn 2001–2010 (Quyết định 136/2001/QĐ-TTg) và 2011–2020 (Nghị quyết 30c/NQ-CP); các nghị quyết chuyên đề của Đảng và Quốc hội về TP.HCM.
- Nghiên cứu điển cứu tình huống sâu (Case Study Approach): Khảo sát thực tiễn tại 16 quận, 05 huyện và 01 thành phố trực thuộc (TP. Thủ Đức) sau mốc chuyển đổi 01/7/2021.
Data và phân tích
Luận án xử lý nguồn dữ liệu quy mô bao gồm:
- Toàn văn 120+ văn bản quy phạm pháp luật trung ương và địa phương ban hành trong hơn 20 năm CCHC.
- Dữ liệu thống kê quản lý hành chính từ các báo cáo tổng kết 10 năm thực hiện Chương trình tổng thể CCHC tại TP.HCM (2010–2020) và báo cáo sơ kết thực hiện Nghị quyết 131/2020/QH14.
- Đánh giá chỉ số Cải cách hành chính (PAR INDEX), chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI), chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của TP.HCM qua các năm.
Độ tin cậy và giá trị khoa học được bảo đảm qua việc đối chiếu chéo giữa số liệu báo cáo của các cơ quan công quyền với các nghiên cứu độc lập của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Châu Á (The Asia Foundation) và các khảo sát dư luận xã hội học pháp lý.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Giải phóng nút thắt vận hành liên tục của đô thị: Việc bãi bỏ HĐND ở 16 quận và 249 phường tại TP.HCM từ ngày 01/7/2021 đã chấm dứt tính trạng cắt khúc lãnh thổ trong quản lý đô thị. UBND quận và UBND phường chính thức chuyển đổi từ "cấp chính quyền địa phương hoàn chỉnh" sang "cơ quan hành chính nhà nước trực thuộc", giúp rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính, tinh gọn bộ máy và bảo đảm sự chỉ đạo thông suốt của Chủ tịch UBND thành phố.
- Xung đột thể chế tại mô hình "thành phố trong thành phố" (TP. Thủ Đức): Luận án phát hiện lỗ hổng lớn về mặt phân quyền. Mặc dù được thành lập trên cơ sở sáp nhập 03 quận (Quận 2, 9, Thủ Đức) với kỳ vọng trở thành cực tăng trưởng tương đương 1/3 GRDP của TP.HCM, nhưng thể chế hành chính của TP. Thủ Đức ban đầu chỉ được phân cấp tương đương một đơn vị hành chính cấp huyện, tạo ra sự "nghẽn mạch" nghiêm trọng giữa nhiệm vụ kinh tế - xã hội khổng lồ và thẩm quyền pháp lý hạn hẹp.
- Sự tồn tại dai dẳng của cơ chế "xin - cho" và ách tắc thủ tục hành chính: Luận án chỉ rõ: "Thể chế hành chính, trong đó có TTHC nhìn chung vẫn còn nhiều phức tạp, rườm rà, gây không ít phiền toái cho doanh nghiệp và người dân; vẫn mang nặng cơ chế 'xin – cho'". Việc phân cấp chưa đi liền với phân quyền tài khóa khiến các cấp cơ sở thiếu chủ động, tình trạng nợ đọng văn bản hướng dẫn thi hành và tâm lý sợ sai, đùn đẩy trách nhiệm của công chức vẫn hiện hữu.
- Hẫng hụt cơ chế giám sát dân chủ đại diện cấp cơ sở: Khi không còn HĐND quận/phường, nhiệm vụ giám sát dồn lên HĐND TP.HCM, Đoàn Đại biểu Quốc hội và Mặt trận Tổ quốc. Tuy nhiên, khối lượng công việc quá tải và thiếu chế tài xử lý sau giám sát khiến hiệu lực kiểm soát quyền lực tại địa bàn dân cư đứng trước nhiều thách thức.
[BẢN ĐỒ PHÁT HIỆN THỰC TRẠNG CẢI CÁCH THỂ CHẾ TP.HCM]
Ưu điểm / Bước đột phá Hạn chế / Xung đột thể chế
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ - Tinh gọn 16 HĐND quận, │ │ - TP. Thủ Đức "mặc áo quá chật"│
│ 249 HĐND phường │ │ (thẩm quyền cấp huyện) │
│ - Tăng tốc độ ban hành quyết │ VS │ - TTHC rườm rà, nặng cơ chế │
│ định hành chính điều hành │ │ "xin - cho", chậm giải ngân │
│ - Thống nhất hạ tầng kỹ thuật │ │ - Áp lực giám sát quá tải lên │
│ toàn đô thị │ │ HĐND cấp Thành phố │
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án khẳng định sự cần thiết phải phân biệt dứt khoát giữa thể chế quản trị đô thị (đòi hỏi tính tập trung, liên tục, nhanh nhạy) và thể chế quản trị nông thôn (đòi hỏi tính tự quản cộng đồng và vai trò quyết định của HĐND cùng cấp).
- Về mặt lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học để sửa đổi Luật Tổ chức chính quyền địa phương, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, và là tiền đề trực tiếp cho Quốc hội ban hành Nghị quyết số 98/2023/QH15 về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển TP.HCM.
- Về thực tiễn quản trị: Đề xuất phân cấp ủy quyền triệt để cho Chủ tịch UBND TP.HCM và người đứng đầu chính quyền các quận, thành phố trực thuộc trong các lĩnh vực quản lý quy hoạch, đất đai, đầu tư công và tổ chức bộ máy biên chế.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn thời gian quan sát thực chứng: Mô hình chính quyền đô thị theo Nghị quyết 131/2020/QH14 mới triển khai từ tháng 7/2021, lại chịu ảnh hưởng nặng nề của đại dịch COVID-19 trong giai đoạn đầu, do đó dữ liệu đánh giá hiệu quả kinh tế dài hạn cần thêm thời gian để tích lũy.
- Phạm vi khảo sát định lượng công vụ: Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận qua lăng kính luật học và phân tích quy phạm, chưa triển khai các mô hình kinh tế lượng đo lường chính xác tác động cận biên của cải cách thể chế đến tốc độ tăng trưởng GRDP.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá chi phí tuân thủ thể chế (compliance cost) của người dân tại đô thị phi HĐND cấp quận/phường.
- Khảo cứu cơ chế tài phán hiến pháp và tòa án hành chính độc lập trong kiểm soát quyền lực tại các siêu đô thị (megacities).
- Ứng dụng khung lý thuyết Thể chế số (Digital Institutionalism) trong bối cảnh xây dựng chính quyền số và đô thị thông minh tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những tác động lan tỏa sâu rộng:
- Học thuật: Định hình chuyên đề nghiên cứu chuyên sâu về "Thể chế chính quyền đô thị" trong chương trình đào tạo sau đại học ngành Luật Hiến pháp - Hành chính và Quản trị công.
- Chính sách: Trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho Ban Chỉ đạo Cải cách hành chính của Chính phủ, Bộ Nội vụ, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội và Thành ủy - UBND TP.HCM trong việc hoàn thiện thể chế phân cấp quản lý nhà nước.
- Kinh tế - Xã hội: Góp phần tháo gỡ rào cản pháp lý cho môi trường kinh doanh tại đầu tàu kinh tế chiếm hơn 22% GDP và 27% tổng thu ngân sách quốc gia, bảo đảm quyền tự do kinh doanh và quyền con người của hơn 10 triệu cư dân đô thị.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học viên Cao học Luật & Hành chính công: Tiếp cận cơ sở lý luận chuẩn mực và phương pháp tiếp cận thể chế toàn diện.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Lập pháp (Quốc hội, Chính phủ, Bộ Nội vụ): Sử dụng các khuyến nghị để xây dựng khung pháp lý về phân quyền và mô hình chính quyền đô thị trên toàn quốc (như Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ).
- Lãnh đạo và Công chức Chính quyền TP.HCM: Tài liệu tham khảo trực tiếp để thiết kế quy trình ủy quyền, phân công trách nhiệm và giải quyết điểm nghẽn thủ tục hành chính.
- Cộng đồng Doanh nghiệp & Nhân dân: Thụ hưởng môi trường hành chính minh bạch, tinh gọn, giảm chi phí không chính thức và thời gian chờ đợi.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã hệ thống hóa và xác lập định nghĩa chuẩn mực về thể chế hành chính nhà nước trong điều kiện xây dựng chính quyền đô thị, mở rộng Lý thuyết Thể chế Mới bằng cách tích hợp quy phạm pháp luật nội dung với cấu trúc thiết chế và cơ chế kiểm soát quyền lực địa phương. -
Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu thuần túy diễn giải luật học của Lê Minh Thông (2002) hay thuần túy quản lý học của Nguyễn Ngọc Hiến (2001), luận án kết hợp đa phương pháp: chuẩn mực pháp lý (legal normativism), luật học so sánh quốc tế (Tokyo, US Municipalities) và nghiên cứu điển cứu thực chứng tại địa bàn chuyển đổi thực tế TP.HCM và TP. Thủ Đức. -
Phát hiện bất ngờ và gai góc nhất từ dữ liệu thực tế?
Đó là sự mâu thuẫn thể chế tại TP. Thủ Đức: dù mang danh xưng "thành phố trong thành phố" đầu tiên của cả nước, thiết chế pháp lý và thẩm quyền thực tế của bộ máy hành chính này trong giai đoạn đầu hoàn toàn đồng dạng với một đơn vị cấp huyện thông thường, gây ra sự tắc nghẽn nghiêm trọng trong xử lý công việc. -
Nghiên cứu có cung cấp giao thức nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Khung giải pháp 04 trụ cột (Thể chế phân quyền – Thiết chế tinh gọn – Quy trình minh bạch – Giám sát đa tầng) được thiết kế có tính chuẩn hóa, hoàn toàn có thể áp dụng cho các đô thị loại 1 và thành phố trực thuộc trung ương khác có đặc điểm tương đồng. -
Chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo cho lĩnh vực này là gì?
Tập trung vào ba trục chính: (1) Luật hóa toàn diện mô hình chính quyền đô thị trong Luật Tổ chức chính quyền địa phương sửa đổi; (2) Hoàn thiện cơ chế tự chủ ngân sách và phát hành trái phiếu đô thị; (3) Chuyển đổi thể chế hành chính sang môi trường quản trị dữ liệu số hóa và chính quyền thông minh.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Lâm Quang Sinh là công trình khoa học công phu, nghiêm túc và mang tính thời sự sâu sắc. Nghiên cứu đã thực hiện trọn vẹn 05 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống khái niệm chuẩn mực về thể chế hành chính nhà nước và cải cách thể chế chính quyền đô thị.
- Luận giải sâu sắc bản chất khoa học của việc chuyển đổi paradigm từ quản trị cào bằng sang quản trị đặc thù theo tính chất đô thị.
- Đánh giá khách quan, toàn diện bức tranh thực tiễn cải cách tại TP.HCM, chỉ rõ các thành tựu đột phá cùng những nút thắt thể chế tại TP. Thủ Đức và các cấp quận/phường.
- Xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp và hành pháp đồng bộ, khả thi, gắn liền với việc phân cấp, ủy quyền và chế độ thủ trưởng.
- Cung cấp luận cứ khoa học tin cậy phục vụ công cuộc hoàn thiện thể chế Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------- LÂM QUANG SINH CẢI CÁCH THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2023 1 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------- LÂM QUANG SINH CẢI CÁCH THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số : 9 38 01 02 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Đăng Dung HÀ NỘI – 2023 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu và trích dẫn trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lâm Quang Sinh 3 LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian dài nghiên cứu, Luận án “Cải cách thể chế hành chính từ thực tiễn thành phố Hồ Chí Minh” đã hoàn thành, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và người thân. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến người thầy hướng dẫn GS. Nguyễn Đăng Dung đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Lãnh đạo Học viện Khoa học xã hội, các thầy cô ở Học viện Khoa học xã hội đã chỉ bảo, góp ý, hỗ trợ tôi rất nhiều trong việc tìm kiếm tư liệu cũng như nâng cao phương pháp, kỹ năng viết luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn động viên, khuyến khích, giúp đỡ cho tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình nghiên cứu, học tập và hoàn thành Luận án này. Tuy nhiên, do nội dung nghiên cứu, vấn đề muốn bao quát khá rộng, vì vậy chắn chắn Luận án không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả rất mong nhận được sự góp ý nhiều hơn của các nhà khoa học, các thầy cô giáo để luận án được hoàn thiện, góp phần nâng cao hiệu quả công tác cải cách thể chế hành chính tại thành phố Hồ Chí Minh cũng như đáp ứng mô hình chính quyền đô thị tại Việt Nam. Trân trọng cảm ơn! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lâm Quang Sinh 4 MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của nghiên cứu 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 5.
Những đóng góp mới của luận án 6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 7. Bố cục của luận án CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến cải cách thể chế hành chính 1.
Các công trình nghiên cứu liên quan đến cải cách thể chế hành chính tại thành phố Hồ Chí Minh 1. Các công trình liên quan đến xây dựng chính quyền đô thị 1. Đánh giá tình hình nghiên cứu 1. Những vấn đề đặt ra cần được luận án nghiên cứu, giải quyết KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CẢI CÁCH THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH TRONG XÂY DỰNG CHÍNH QUYỀN ĐÔ THỊ 2.
Những vấn đề lý luận cải cách thể chế hành chính nhà nước 2. Những vấn đề lý luận cải cách thể chế hành chính về xây dựng chính quyền đô thị. Nội dung cải cách thể chế hành chính (tổ chức hoạt động các cấp hành chính) KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CẢI CÁCH THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH TRONG XÂY DỰNG CHÍNH QUYỀN ĐÔ THỊ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 3. Cải cách thể chế hành chính về tổ chức và hoạt động của chính quyền đô thị tại thành phố Hồ Chí Minh 3.
Những kết quả đạt được 5 3. Một số vấn đề còn vướng mắc 3. Nguyên nhân của các hạn chế, bất cập KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP TIẾP TỤC CẢI CÁCH THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 4. Giải pháp cải cách thể chế hành chính để hoàn thiện chính quyền đô thị tại thành phố Hồ Chí Minh 4.
Giải pháp cải cách thể chế hành chính từ thực tiễn tại thành phố Hồ Chí Minh KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 KẾT LUẬN CHUNG DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 6 MỤC LỤC (CHI TIẾT) MỞ ĐẦU 10 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu………………………………………………. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu…………………………………………. Mục đích nghiên cứu…………………………………………………….
Nhiệm vụ nghiên cứu…………………………………………………… 13 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu…………………………………………. Đối tượng nghiên cứu……………………………………………………. Phạm vi nghiên cứu……………………………………………………….
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu……………………………. Những đóng góp mới của luận án………………………………………… 15 6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án…………………………………. Bố cục của luận án……………………………………………………….
16 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN……………………………………………………. Các công trình nghiên cứu liên quan đến cải cách thể chế hành chính…. Các công trình nghiên cứu liên quan đến cải cách thể chế hành chính tại thành phố Hồ Chí Minh…………………. Các công trình nghiên cứu liên quan đến xây dựng chính quyền đô thị.
Các công trình nghiên cứu trong nước…………………………………. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài………………………………. Đánh giá tình hình nghiên cứu…………………………………………… 28 1. Những vấn đề đặt ra cần được luận án nghiên cứu, giải quyết ………….
30 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1……………………………………………………. 35 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CẢI CÁCH THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH TRONG XÂY DỰNG CHÍNH QUYỀN ĐÔ THỊ 36 2. Những vấn đề lý luận về cải cách thể chế hành chính nhà nước. Những vấn đề lý luận cải cách thể chế hành chính về xây dựng chính quyền đô thị …………………………… 45 2.
Đặc điểm, vai trò của cải cách thể chế hành chính về xây dựng chính quyền đô thị…………………………………………………………………… 46 2. Các yếu tố tác động đến cải cách thể chế hành chính về xây dựng chính quyền đô thị…………………………………………………………………… 54 2. Nội dung của cải cách thể chế hành chính (tổ chức hoạt động các cấp 62 7 hành chính )…………………………………. Cải cách thể chế hành chính cấp tỉnh ………………………………… 62 2.
Cải cách thể chế hành chính cấp huyện ……………………………… 67 2. Cải cách thể chế hành chính cấp xã………………………. 68 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2……………………………………………………. 75 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CẢI CÁCH THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH TRONG XÂY DỰNG CHÍNH QUYỀN ĐÔ THỊ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH …………………………………………………………………… 76 3.
Cải cách thể chế hành chính về tổ chức và hoạt động của chính quyền đô thị tại thành phố Hồ Chí Minh……………………………………………… 76 3. Mô hình chính quyền đô thị ……………………………………………. Tổ chức hoạt động các cấp hành chính nhà nước tại thành phố Hồ Chí Minh…………………………………………………………………………… 95 3. Tổ chức hoạt động cấp thành phố…………………………………….
Tổ chức hoạt động cấp huyện………………………………………… 99 3. Tổ chức hoạt động cấp xã, phường …………………………………. Những kết quả đạt được …………………………………………. Một số vấn đề còn vướng mắc…………………………………………….
Nguyên nhân của các hạn chế, bất cập….……………………………………… 123 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3…………………………………………………. 133 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP TIẾP TỤC CẢI CÁCH THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH …………………………………………………………………………………. Giải pháp cải cách thể chế hành chính để hoàn thiện chính quyền đô thị tại thành phố Hồ Chí Minh…………………………………………………………. Giải pháp cải cách thể chế hành chính từ thực tiễn tại thành phố Hồ Chí Minh……………………………………………………….
147 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4…………………………………………………. 153 KẾT LUẬN CHUNG………………………………………………………. 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ…………. 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………….
158 Tài liệu Tiếng Việt…………………………………………………………… 158 Tài liệu nước ngoài…………………………………………………………. 167 8 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT BMHC : Bộ máy hành chính CCHC : Cải cách hành chính CQĐT : Chính quyền đô thị DNNN : Doanh nghiệp nhà nước HĐND : Hội đồng nhân dân KT-XH : Kinh tế - xã hội QLHC : Quản lý hành chính QLNN : Quản lý nhà nước UBND : Uỷ ban nhân dân TP.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh TTHC : Thủ tục hành chính VBQPPL : Văn bản quy phạm pháp luật XHCN : Xã hội chủ nghĩa 9 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới với mục tiêu tổng quát là hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo; có hệ thống pháp luật hoàn thiện, được thực hiện nghiêm minh, nhất quán; thượng tôn Hiến pháp và pháp luật, tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ hiệu quả quyền con người, quyền công dân; quyền lực nhà nước là thống nhất, được phân công rành mạch, phối hợp chặt chẽ, kiểm soát hiệu quả; nền hành chính, tư pháp chuyên nghiệp, pháp quyền, hiện đại; bộ máy nhà nước tinh gọn, trong sạch, hoạt động hiệu lực, hiệu quả; đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có đủ phẩm chất, năng lực, thực sự chuyên nghiệp, liêm chính; quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả; đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh, bền vững, trở thành nước phát triển, có thu nhập cao theo định hướng xã hội chủ nghĩa vào năm 2045. Trong đó, tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính (CCHC) mà trọng tâm là yêu cầu về cải cách thể chế trong CCHC của Chính phủ.
Chính phủ Việt Nam đang nỗ lực cải cách thể chế hành chính nhằm nâng cao năng lực quản lý hành chính nhà nước, tăng cường hiệu lực, hiệu quả trong công tác điều hành. Có thể nói một trong những đột phá về thể chế hành chính trong giai đoạn hiện nay chính là xây dựng chính quyền đô thị, bởi vì việc tổ chức mô hình chính quyền đô thị sẽ phát huy vai trò chủ động, trách nhiệm, sáng tạo trong quá trình phục vụ người dân một cách tốt nhất, đáp ứng sự hài lòng của tổ chức, cá nhân và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Trong khi đó, để chuẩn bị cho việc thực hiện mô hình chính quyền đô thị, cần phải đề ra nhiều giải pháp để nâng cao hiệu lực, hiệu quả trong công tác quản lý nhà nước, hướng tới người dân để phục vụ. Sau các Nghị quyết của Quốc hội, hiện nay Chính phủ đã ban hành các Nghị định về mô hình tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) và Đà Nẵng.
Ngày 01/7/2021 là dấu mốc quan trọng khi tại cả ba thành phố đầu tàu đều bắt đầu triển khai các Nghị quyết này. Dù đều là chính quyền đô thị, song ba mô hình ở ba thành phố lại có những điểm khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lâm Quang Sinh (2023). Cải cách thể chế hành chính: Thực tiễn tại TP Hồ Chí Minh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/cai-cach-the-che-hanh-chinh-thuc-tien-tp-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải cách thể chế hành chính: Thực tiễn tại TP Hồ Chí Minh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cải cách thể chế hành chính từ thực tiễn TP.HCM. Phân tích bối cảnh, đề xuất giải pháp đổi mới, tối ưu hóa quản lý công.
Luận án "Cải cách thể chế hành chính: Thực tiễn tại TP Hồ Chí Minh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Cải cách thể chế hành chính: Thực tiễn tại TP Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải cách thể chế hành chính: Thực tiễn tại TP Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Cải cách thể chế hành chính: Thực tiễn tại TP Hồ Chí Minh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải cách thể chế hành chính: Thực tiễn tại TP Hồ Chí Minh" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải cách thể chế hành chính: Thực tiễn tại TP Hồ Chí Minh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.