Thất bại Cải cách Giáo dục Mỹ: Chính trị chương trình giảng dạy và bế tắc cản trở dân chủ
Phân tích sâu sắc thất bại cải cách giáo dục Mỹ: sự can thiệp chính trị, bế tắc và những bài học đắt giá cho tương lai.
Social Studies / Educational Change
Luan An
Sách
Năm xuất bản
Số trang
295
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cải cách giáo dục Mỹ: Bối cảnh & Thách thức chính trị.
- Số trang:
- 295 trang
- Chuyên ngành:
- Social Studies / Educational Change
- Tác giả:
- Ronald W. Evans
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cải cách giáo dục Mỹ Bối cảnh Thách thức chính trị
Cải cách giáo dục Mỹ đối mặt nhiều thách thức. Bối cảnh chính trị định hình các nỗ lực này. Giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh chứng kiến cải cách curriculum. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục. Các chương trình học mới xuất hiện. Chúng nhấn mạnh tư duy phản biện và khoa học. Tuy nhiên, sự thay đổi không diễn ra suôn sẻ. Nhiều nhóm bắt đầu phản đối nội dung mới. Điều này tạo ra rạn nứt chính trị sớm. Chính sách giáo dục trở thành điểm nóng tranh luận. Các xu hướng xã hội cũng ảnh hưởng lớn. Giáo dục đa văn hóa và sư phạm phê phán phát triển. Chúng mang lại những quan điểm mới mẻ. Đồng thời, chúng cũng gây ra thêm tranh cãi. Các cải cách ban đầu đặt nền móng cho những bế tắc sau này.
1.1. Nguồn gốc Chiến tranh Lạnh Cải cách ban đầu.
Nguồn gốc của "New Social Studies" gắn liền Chiến tranh Lạnh. Áp lực cạnh tranh không gian thúc đẩy cải cách. Quốc gia cần nguồn nhân lực chất lượng cao. Mục tiêu là tăng cường khoa học và công nghệ. Các chương trình mới nhấn mạnh học hỏi điều tra. Học sinh được khuyến khích tư duy phê phán. Các dự án nghiên cứu lớn được tài trợ. Nỗ lực này nhằm nâng cao tiêu chuẩn giáo dục. Nó cũng hướng đến tạo ra công dân có khả năng. Tuy nhiên, nội dung học thuật mới gây ra bất đồng. Nhiều ý kiến cho rằng nó đi chệch truyền thống. Điều này tạo tiền đề cho các cuộc tranh luận chính trị giáo dục sau này.
1.2. Xu hướng giáo dục mới Phân hóa chính sách.
Thập niên 1960-1970 chứng kiến các xu hướng mới. "Newer Social Studies" xuất hiện sau năm 1968. Giáo dục mở và đa văn hóa phát triển mạnh. Sư phạm phê phán khuyến khích tư duy độc lập. Các xu hướng này thách thức quan điểm truyền thống. Chúng kêu gọi xem xét lại lịch sử và văn hóa. Tuy nhiên, việc đưa chúng vào trường học gây ra chia rẽ. Nhiều người lo ngại về sự thay đổi giá trị. Chính sách giáo dục bắt đầu phân hóa rõ rệt. Các cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn. Điều này phản ánh sự phân cực trong xã hội.
II. Phản ứng bảo thủ Bế tắc chính trị giáo dục sâu sắc
Cải cách giáo dục kích hoạt phản ứng mạnh mẽ. Các nhóm bảo thủ bày tỏ sự lo ngại. Họ phản đối nội dung curriculum mới. Nhiều người coi đó là mối đe dọa văn hóa. Các cuộc tranh cãi nổi lên khắp đất nước. Đây là dấu hiệu của bế tắc chính trị giáo dục. Các chính sách giáo dục bị mắc kẹt. Sự đồng thuận trở nên khó khăn. Phân chia đảng phái giáo dục càng sâu sắc. Sự bảo thủ muốn khôi phục truyền thống. Họ tìm cách kiểm soát nội dung giảng dạy. Điều này tạo ra một chuỗi xung đột kéo dài.
2.1. Các cuộc chiến tranh sách giáo khoa Chống đối.
Các cuộc chiến tranh sách giáo khoa bùng nổ. Trường hợp như Fenton Textbook Controversy gây chú ý. Sự kiện Kanawha County War là một ví dụ điển hình. Các cuộc biểu tình lan rộng khắp cộng đồng. Phụ huynh phản đối sách giáo khoa mới. Họ cho rằng nội dung thiếu tôn trọng giá trị. Sự kiện MACOS cũng gây ra tranh cãi quốc gia. Chương trình này dạy về văn hóa khác lạ. Nhiều người chỉ trích nó là "phá hoại". Các nhà lập pháp cũng tham gia vào tranh chấp. Điều này làm tăng thêm áp lực chính trị. Nó cho thấy sự nhạy cảm của curriculum giáo dục.
2.2. Phục hồi bảo thủ Phân chia đảng phái giáo dục.
Giai đoạn này chứng kiến sự trỗi dậy của bảo thủ. Phong trào này tìm cách khôi phục truyền thống. Báo cáo "A Nation at Risk" năm 1983 tác động lớn. Nó cảnh báo về sự sa sút giáo dục quốc gia. Báo cáo này thúc đẩy các cải cách bảo thủ. Chúng bao gồm tăng cường tiêu chuẩn và trách nhiệm. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục. Tuy nhiên, nó cũng làm sâu sắc thêm phân chia đảng phái giáo dục. Các nhà bảo thủ và tự do có quan điểm trái ngược. Họ tranh cãi về vai trò của chính phủ. Điều này dẫn đến sự bế tắc trong chính sách giáo dục.
III. Hậu quả chính sách giáo dục Từ NCLB đến ESSA
Chính sách giáo dục liên bang có ảnh hưởng lớn. Đạo luật Không Trẻ Em Nào Bị Bỏ Lại Phía Sau (NCLB) thay đổi cục diện. Nó áp đặt các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. NCLB tập trung vào trách nhiệm giải trình trường học. Việc này dẫn đến kiểm tra tiêu chuẩn hóa mở rộng. Tuy nhiên, đạo luật gặp nhiều chỉ trích. Nó bị cho là quá cứng nhắc và không linh hoạt. Sau NCLB là Đạo luật Mọi Học Sinh Đều Thành Công (ESSA). ESSA tìm cách khắc phục nhược điểm của NCLB. Nó trao quyền nhiều hơn cho các bang. Các đạo luật này định hình sâu sắc hệ thống giáo dục. Chúng cũng phản ánh sự thay đổi trong tư duy chính sách.
3.1. Đạo luật NCLB Trách nhiệm giải trình Kiểm tra.
NCLB được ban hành năm 2002. Mục tiêu chính là thu hẹp khoảng cách thành tích. Đạo luật yêu cầu kiểm tra tiêu chuẩn hóa hàng năm. Kết quả kiểm tra xác định hiệu suất trường học. Các trường không đạt mục tiêu đối mặt trừng phạt. NCLB thúc đẩy trách nhiệm giải trình mạnh mẽ. Tuy nhiên, nó bị chỉ trích vì tập trung quá mức vào kiểm tra. Các nhà giáo dục cho rằng nó thu hẹp curriculum. Việc "dạy để thi" trở nên phổ biến. NCLB tạo áp lực lớn lên giáo viên và học sinh. Đạo luật này gây ra nhiều tranh cãi gay gắt.
3.2. Đạo luật ESSA Phân quyền Giảm kiểm tra.
ESSA được thông qua năm 2015. Nó thay thế hoàn toàn NCLB. ESSA mang lại sự linh hoạt lớn hơn cho các bang. Các bang tự thiết kế hệ thống đánh giá. Quyền lực liên bang giảm bớt đáng kể. Đạo luật vẫn yêu cầu kiểm tra hàng năm. Tuy nhiên, nó không còn liên kết trừng phạt với kết quả kiểm tra. ESSA khuyến khích các bang sử dụng nhiều chỉ số. Điều này bao gồm các yếu tố ngoài học thuật. Mục đích là tạo ra một cách tiếp cận toàn diện hơn. ESSA là một nỗ lực để giảm kiểm tra tiêu chuẩn hóa quá mức.
IV. Phân chia đảng phái giáo dục Chìa khóa thất bại cải cách
Sự phân chia đảng phái giáo dục là nguyên nhân chính. Nó cản trở thành công của các cải cách. Hai phe có quan điểm khác biệt sâu sắc. Một bên ưu tiên trách nhiệm giải trình và lựa chọn trường học. Bên kia nhấn mạnh công bằng và tài trợ công. Các cuộc tranh luận thường mang tính ý thức hệ. Chúng ít tập trung vào giải pháp thực tế. Các nhóm vận động hành lang cũng đóng vai trò. Họ bảo vệ lợi ích của mình. Điều này tạo ra bế tắc chính trị giáo dục. Việc đạt được sự đồng thuận trở nên bất khả thi. Các chính sách giáo dục thường thay đổi theo đảng cầm quyền. Điều này thiếu tính liên tục và ổn định. Nó gây ra sự thất vọng và thiếu niềm tin.
4.1. Cuộc chiến ý thức hệ trong chính sách giáo dục.
Chính sách giáo dục bị cuốn vào cuộc chiến ý thức hệ. Các đảng phái tranh cãi về mục tiêu giáo dục. Phe bảo thủ ưu tiên giáo dục truyền thống. Họ muốn tập trung vào kiến thức cơ bản. Phe tự do ủng hộ giáo dục toàn diện hơn. Họ nhấn mạnh tư duy phản biện và công bằng xã hội. Các cuộc tranh luận xoay quanh curriculum, giá trị. Ngay cả lịch sử giảng dạy cũng bị chính trị hóa. Sự phân cực này làm suy yếu nỗ lực cải cách. Nó ngăn cản các bên tìm kiếm điểm chung. Các giải pháp sáng tạo thường bị bỏ qua.
4.2. Các nhóm lợi ích Bế tắc chính trị giáo dục.
Các nhóm lợi ích có ảnh hưởng lớn. Công đoàn giáo viên là một lực lượng đáng kể. Họ bảo vệ quyền lợi và điều kiện làm việc. Các tổ chức phụ huynh cũng vận động mạnh mẽ. Các nhóm doanh nghiệp thúc đẩy cải cách thị trường. Những lợi ích xung đột này tạo ra bế tắc. Mỗi nhóm cố gắng định hình chính sách. Họ thường chống lại những thay đổi bất lợi. Điều này làm cho việc ra quyết định trở nên phức tạp. Sự đồng thuận về cải cách lớn gần như không tồn tại. Kết quả là nhiều dự án cải cách bị đình trệ.
V. Tiêu chuẩn chung Kiểm tra Thách thức Công đoàn giáo viên
Các tiêu chuẩn chung và kiểm tra là trọng tâm cải cách. Tiêu chuẩn chung (Common Core) ra đời để đồng bộ hóa chương trình. Nó nhằm mục đích nâng cao chất lượng giáo dục. Tuy nhiên, nó gặp phải phản đối gay gắt. Nhiều bang không chấp nhận hoặc sửa đổi. Kiểm tra tiêu chuẩn hóa cũng là một vấn đề. Nó là công cụ chính để đánh giá hiệu suất. Nhưng nó bị chỉ trích vì nhiều lý do. Công đoàn giáo viên thường là đối thủ của các chính sách này. Họ lập luận về tác động tiêu cực. Điều này bao gồm áp lực lên giáo viên và học sinh. Các cuộc tranh luận này nhấn mạnh sự phức tạp. Chúng cho thấy các lực lượng đối lập trong cải cách giáo dục.
5.1. Tiêu chuẩn chung Tranh cãi Phản đối chính trị.
Tiêu chuẩn chung (Common Core State Standards) được phát triển. Mục tiêu là thiết lập các kỳ vọng nhất quán. Nó tập trung vào Toán và Ngữ văn. Common Core được nhiều bang áp dụng ban đầu. Tuy nhiên, nó nhanh chóng gặp phản đối chính trị. Các nhà bảo thủ coi đây là sự can thiệp liên bang. Họ cho rằng nó tước bỏ quyền kiểm soát địa phương. Các nhà giáo dục cũng có ý kiến khác nhau. Một số ủng hộ sự rõ ràng của tiêu chuẩn. Số khác lo ngại về tính thực tiễn. Tranh cãi này làm suy yếu việc triển khai.
5.2. Kiểm tra tiêu chuẩn hóa Vai trò Công đoàn giáo viên.
Kiểm tra tiêu chuẩn hóa trở thành tâm điểm. Nó được sử dụng để đánh giá học sinh và trường học. NCLB đã mở rộng phạm vi của nó. Tuy nhiên, nó gây ra nhiều phản đối. Các nhà phê bình cho rằng kiểm tra không toàn diện. Nó không đo lường được tất cả các kỹ năng quan trọng. Công đoàn giáo viên là một trong những tiếng nói mạnh mẽ. Họ chỉ trích việc kiểm tra quá mức. Công đoàn lập luận nó gây áp lực không cần thiết. Họ cũng cho rằng nó dẫn đến "dạy để thi". Công đoàn giáo viên đấu tranh cho sự chuyên nghiệp. Họ yêu cầu các phương pháp đánh giá đa dạng hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (295 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộThe Tragedy of American School Reform Also by Ronald W. Evans The Hope for American School Reform: The Cold War Pursuit of Inquiry Learning in Social Studies This Happened in America: Harold Rugg and the Censure of Social Studies The Social Studies Wars: What Should We Teach the Children? The Handbook on Teaching Social Issues (coeditor) The Tragedy of American School Reform How Curriculum Politics and Entrenched Dilemmas Have Diverted Us from Democracy Ronald W. Evans Palgrave macmillan THE TRAGEDY OF AMERICAN SCHOOL REFORM Copyright © Ronald W. Softcover reprint of the hardcover 1st edition 2011 978-0-230-10798-4 All rights reserved.
Portions of Chapter 1 are adapted from “National Security Trumps Social Progress: The Era of the New Social Studies in Retrospect. Evans, 2010, in Barbara Slater-Stern, (ed.), The New Social Studies: People, Politics and Perspectives, 1–40. Copyright 2010 by Information Age Publishing. Adapted with permission.
First published in 2011 by PALGRAVE MACMILLAN® in the United States—a division of St. Martin’s Press LLC, 175 Fifth Avenue, New York, NY 10010. Where this book is distributed in the UK, Europe and the rest of the world, this is by Palgrave Macmillan, a division of Macmillan Publishers Limited, registered in England, company number 785998, of Houndmills, Basingstoke, Hampshire RG21 6XS. Palgrave Macmillan is the global academic imprint of the above companies and has companies and representatives throughout the world.
Palgrave® and Macmillan® are registered trademarks in the United States, the United Kingdom, Europe and other countries. ISBN 978-1-349-29083-3 ISBN 978-0-230-11910-9 (eBook) DOI 10.1057/9780230119109 Library of Congress Cataloging-in-Publication Data Evans, Ronald W. The tragedy of American school reform : how curriculum politics and entrenched dilemmas have diverted us from democracy / Ronald W. Social studies—Study and teaching—United States.
Educational change—United States.719073—dc22 2011005469 A catalogue record of the book is available from the British Library. Design by Newgen Imaging Systems (P) Ltd. First edition: May 2011 This book is dedicated to my late mentor, Richard E. Gross, who read a previous draft manuscript and remarked, “This is what we’ve been up against for all these years.” Contents List of Illustrations ix Acknowledgments xi Introduction: Challenges of Curriculum Development 1 The Problem 4 Part I Changes 1 The New Social Studies 9 Cold War Origins 9 Emergence 15 The Projects 20 Concerns and Critiques 23 Reform in Perspective 24 2 The Newer Social Studies 27 1968: The Year Everything Changed 28 The New-Wave Critique of Schooling 35 New Trends in Social Studies 46 Conclusion 57 3 Larger Trends in Schools 59 Open Education 60 Multicultural Education 64 Critical Pedagogy 68 Behind the Newer Social Studies 72 Influence in Schools 75 Conclusion 79 Part II Reaction 4 Aftermath: “We Face a National Conspiracy” 83 Academic Freedom Cases 84 The Fenton Textbook Controversy 86 viii Contents The Kanawha County War 91 Conclusion 97 5 The MACOS Controversy and Beyond 99 Initial Confrontations 100 Nationwide Controversy 114 Who Were the Critics? 119 Controversy in Congress 127 Conclusion 146 6 The Conservative Restoration 149 Books Burning in Indiana 149 The Conservative Restoration in School and Society 155 A Nation at Risk? 165 The Revival of Traditional History 171 Explaining the Conservative Restoration 178 Conclusion 182 Part III Making Sense 7 Can We Transcend the Grammar of Social Studies? 185 Status Studies 186 Constancy and Change 192 The Grammar of Social Studies 196 Failure of the New and Newer Social Studies 203 Conclusion: Reflections on Education for Democracy 209 Dissonance 210 Can We Make a Difference? 211 Lasting Impressions 213 List of Abbreviations 217 List of Manuscript Collections Abbreviated in Notes 221 Notes 223 Index 251 Illustrations (Following Page 98) 1 Jerome S.
Fenton 3 Alice Moore Reelection Poster 4 Mel and Norma Gabler 5 Robert Welch, founder of the John Birch Society 6 Peter B. Dow 7 Jigging for lake trout 8 John Steinbacher 9 Congressman John B. Conlan 10 Legislative aide George H. Archibald, with Vice President Gerald R.
Ford, at a 1973 fundraiser for Congressman Conlan 11 Ed Feulner introducing President Ronald Reagan at a Heritage Foundation dinner, November 30, 1987 12 Joseph Coors and President Ronald Reagan shaking hands while attending a dinner for the board of governors of the Ronald Reagan Library Foundation at the Ritz-Carlton Hotel in Washington, DC, December 14, 1985 13 George C. Wallace announces he is a presidential candidate, February 8, 1968 14 William J. Bennett, Secretary of Education, 1985–1988 15 Diane Ravitch, with Barbara Bush Cover photograph: Demonstrator holding sign in front of Kanawha County Board of Education, 1974. Courtesy of Bill Tiernan, photogra- pher, Nanya Friend, editor and publisher of the Charleston Daily Mail, and Trey Kay.
Acknowledgments As I send this book to press, I would like to acknowledge all of the people who made contributions to this project. First, the work could not have been completed without the helpful assistance of many archivists and the access to materials they provided. I would like to express my deep grati- tude to Jennie Benford at Carnegie Mellon University Archives; Nora Murphy of the Massachusetts Institute of Technology Institute Archives; David Ment at Milbank Memorial Library and Archives at Teachers College, Columbia University; Janice Goldblum at the National Academy of Sciences Archives; Sharon Kelly of the John F. Kennedy Presidential Library; and the reference staff at Harvard University Archives.
I thank the many archivists and support staff at each of these institutions and elsewhere who endured my endless requests, helped locate materials, and offered many wise suggestions. I would particularly like to acknowledge the helpful assistance of Alan Walker at the National Archives Civilian Record Unit, College Park, Maryland, who guided me to many helpful materials, and Peter Dow, who gave me full access to the EDC materials while they were in his care. Both were extremely helpful. I would also like to acknowledge the assistance of several archivists and others who supplied photographs and permissions including Bill Tiernan and Nanya Friend of the Charleston Daily Mail; Trey Kay, pro- ducer of “The Great Textbook War”; Jennie Benford of Carnegie Mellon University Archives; Debra Basham of the West Virginia State Archives; Danny Turner of Danny Turner Photography, Dallas, Texas; Scott Rook of the Oregon Historical Society; Peter Dow of Buffalo, New York; William Hulsey of the Education Development Center, Inc.
(EDC); Wendy Saul and Inda Sachaenen of the University of Missouri-St. Louis; Wendy Goen of the Arizona State Historical Archive; Kathy White of the Ludwig von Mises Institute, Auburn, Alabama; Bonnie Burlbaw of the George H. Bush Presidential Library; Steve Branch and Michael Pinckney of the Ronald Reagan Presidential Library; John Steinbacher; Ted Fenton; and George H. I would also like to thank Trey xii Acknowledgments Kay, Carole Mason, Jim Haught, Ron Miller, Kay Michael, Stan Bumgardner, Steve Fesenmaier, Debra Basham, Karl Priest and the many others who helped in tracking photos and permissions.
I would also like to thank Jerome Bruner, Peter Dow, and Ted Fenton for generously agreeing to interviews and for their many helpful insights. As key leaders of in the new social studies, nothing could substitute for meeting them in person and hearing their stories and answers to my ques- tions. I found each extremely generous with time, resources, memories, and perspectives. In each case, my visit was a memorable experience.
I am very appreciative. My colleagues at San Diego State University have been very supportive of my research for many years, and of this project as well. I received con- sistent and invaluable support in the form of research assigned time, small grants to fund archival visits, and a sabbatical leave, which pro- vided ample time for writing. I would especially like to thank David Strom and Nancy Farnan for their support and encouragement.
I would also like to acknowledge the support I received from countless other col- leagues and staff, and the steadfast assistance of John Rizzo, Marc Pastor, Jim Edwards, and Ricardo Fitipaldi at Instructional Technology Services. Several colleagues provided thoughtful comments on various portions of this work, or offered helpful comments and resources. In that regard, I would especially like to thank Geoff Scheurman, Barbara Slater-Stern, Gregg Jorgensen, Barry Franklin, Catherine Broom, Lynn Burlbaw, and Jared Stallones. The path-breaking work of several other scholars con- tributed in laying a strong foundation for this work, notably books by Peter Dow, John Rudolph, and Eugene Provenzo, Jr.
I would like to thank Gene Maeroff, William Reese, and John Rudolph for their wise counsel as I negotiated the path to publication. I would also like to express my gratitude to my colleagues in the Issues-Centered Education Community of the National Council for the Social Studies for their friendship and support. I would especially like to thank Mike Dorfi, Kim Cohn, Jason Leichter, Kris Wardwell, and Gregg Jorgensen for their generous and careful help with proofreading. While many others contributed to the work, I take full responsibility for any errors or omissions.
I would also like to acknowledge the support of my family and friends who put up with this preoccupation over many years and offered encour- agement as well as supportive questions and comments. I would espe- cially like to thank my wife Mika, and my children, Kathryn, Mira, and Kai who have patiently endured many rambling discussions of this proj- ect. I would also like to express my appreciation to my men’s support group and the Men’s Fellowship of the First Unitarian Universalist Acknowledgments xiii Church of San Diego for listening to me talk at length about this project and offering their generous and unflagging support. The research project behind this book aimed to cover the entire era of social studies curriculum reform from its inception in the 1950s through its undoing in the late 1970s.
Because the initial draft was quite lengthy, my editor at Palgrave Macmillan asked whether I had considered break- ing the work into two volumes. The first volume, The Hope for American School Reform: The Cold War Pursuit of Inquiry Learning, examines the origins and development of the reform, the projects, and reactions from academics through the early 1970s. This, the second volume, focuses on changes in the direction of reform from the late 1960s through the 1970s, and the academic freedom battles and entrenched dilemmas that brought the era of the new social studies to a close. I will be forever grateful to my editor at Palgrave, Burke Gerstenschlager, editorial assis- tants Samantha Hasey and Kaylan Connally, and production assistants Richard Bellis and Rohini Krishnan, for the opportunity to publish my full treatment of the topic and for their efforts to help bring the project to completion.
Evans San Diego, California Introduction: Challenges of Curriculum Development As a social studies teacher in the 1970s and early 1980s, I found that students were often excited by my experiments with inquiry and issues- oriented approaches to teaching. I was given tremendous freedom to create interesting lessons and courses within broad parameters. That freedom allowed me to explore a variety of modes of teaching, to go for depth when warranted, to engage students frequently in wide ranging discussions of inquiry and value questions, Socratic seminars, debates, mock trials, and simulations. Teaching was a compelling, dynamic, and creative experience, deeply intellectual work combined with the opportunity to influence a rising generation.
This history of the new social studies, the newer social studies, and its aftermath, the conservative restoration, highlights two important dilemmas in the fields of social studies and curriculum, both of which are related to my early teaching experience and the experiences of teachers today. The first quandary, curriculum politics, is colorful and controversial, especially in social studies. It is, in essence, a blood sport in which armies of citizens struggle over whose version of the American way will prevail in our schools and culture. The second puzzle, which I am calling the “grammar” of social studies, embodies the entrenched dilemmas of schooling, the institutional obstacles that seem to stifle attempts at reform, and against which we have made little progress.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ronald W. Evans (2011). Thất bại Cải cách Giáo dục Mỹ: Chính trị & Bế tắc [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/3-how-curriculum-politics-and-entrenched-dilemmas-have-diverted-us-from
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thất bại Cải cách Giáo dục Mỹ: Chính trị & Bế tắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sâu sắc thất bại cải cách giáo dục Mỹ: sự can thiệp chính trị, bế tắc và những bài học đắt giá cho tương lai.
Luận án "Thất bại Cải cách Giáo dục Mỹ: Chính trị & Bế tắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thất bại Cải cách Giáo dục Mỹ: Chính trị & Bế tắc" thuộc chuyên ngành Social Studies / Educational Change. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Thất bại Cải cách Giáo dục Mỹ: Chính trị & Bế tắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thất bại Cải cách Giáo dục Mỹ: Chính trị & Bế tắc" có 295 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thất bại Cải cách Giáo dục Mỹ: Chính trị & Bế tắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.