Tóm tắt luận án tiến sĩ: Năng suất, giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối làm thức ăn cho bò thịt tại Thừa Thiên Huế - Đại học Huế
Tóm tắt luận án tiến sĩ chăn nuôi: năng suất, giá trị dinh dưỡng và hiệu quả sử dụng ngô lai sinh khối làm thức ăn cho bò thịt tại Thừa Thiên Huế.
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhu cầu thức ăn thô xanh cho bò thịt ở Thừa Thiên Huế
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Ngô Mậu Dũng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhu cầu thức ăn thô xanh cho bò thịt ở Thừa Thiên Huế
Chăn nuôi bò thịt tại miền Trung đối mặt với thách thức lớn về nguồn thức ăn. Thời tiết khắc nghiệt gây thiếu hụt thức ăn xanh nghiêm trọng. Lượng mưa lớn vào mùa đông và khô hạn vào mùa hè làm gián đoạn nguồn cung. Nhu cầu thức ăn thô xanh cho bò thịt chiếm khoảng 2% đến 2,5% khối lượng cơ thể tính theo vật chất khô. Cả nước cần từ 35 đến 42 triệu tấn vật chất khô mỗi năm. Các loại cỏ trồng truyền thống và phụ phẩm nông nghiệp chưa đáp ứng đủ nhu cầu sinh trưởng. Việc phát triển giống ngô lai sinh khối mở ra hướng đi chiến lược. Cây ngô cung cấp nguồn sinh khối lớn trong thời gian ngắn. Giải pháp này giúp ổn định an ninh thức ăn chăn nuôi quanh năm tại Thừa Thiên Huế.
1.1. Thực trạng thiếu hụt nguồn thức ăn thô xanh chăn nuôi bò
Đàn bò thịt tại Thừa Thiên Huế tăng trưởng liên tục qua các năm. Nhu cầu dinh dưỡng gia súc đòi hỏi nguồn thức ăn thô xanh ổn định. Nguồn cung hiện nay phụ thuộc chủ yếu vào rơm rạ, ngọn mía và cỏ tự nhiên. Các loại thức ăn này có năng suất không đồng đều. Chất lượng dinh dưỡng của phụ phẩm nông nghiệp thường thấp. Mùa khô kéo dài khiến đồng cỏ suy thoái nhanh chóng. Mùa mưa bão làm ngập úng các vùng trồng cỏ ven sông. Hiện tượng thiếu hụt thức ăn xảy ra gay gắt theo mùa vụ. Tình trạng này làm giảm tốc độ tăng khối lượng của đàn bò thịt. Người chăn nuôi gặp khó khăn trong việc duy trì quy mô đàn.
1.2. Tiềm năng phát triển cây ngô sinh khối tại miền Trung
Cây ngô sinh khối sở hữu thời gian sinh trưởng ngắn từ 75 đến 90 ngày. Khả năng thích nghi của cây ngô trên đất xám bạc màu rất tốt. Vùng đất Thừa Thiên Huế phù hợp cho việc thâm canh ngô vụ Đông Xuân. Cây ngô cung cấp khối lượng thân lá và bắp lớn. Nguồn thức ăn này giàu năng lượng và dễ tiêu hóa cho gia súc nhai lại. Trồng ngô giúp tận dụng tối đa quỹ đất nông nghiệp nhàn rỗi. Mô hình luân canh tăng hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích. Đây là giải pháp đột phá để chủ động nguồn thức ăn thô xanh cho bò thịt chất lượng cao.
II. Đánh giá giống ngô lai sinh khối về năng suất chất xanh
Nghiên cứu khảo nghiệm 10 dòng và giống ngô lai sinh khối do Viện Nghiên cứu Ngô chọn tạo. Thử nghiệm tiến hành trên vùng đất xám bạc màu tại Thừa Thiên Huế. Mục tiêu xác định các giống ngô lai sinh khối có năng suất sinh khối vượt trội. Quá trình theo dõi ghi nhận tốc độ sinh trưởng thân lá và chiều cao cây. Các giống triển vọng cho năng suất chất xanh cao vượt trội so với giống đại trà. Đặc điểm thân lá phát triển mạnh tạo nền tảng cho tích lũy sinh khối. Khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện thời tiết bất lợi đạt mức tốt. Kết quả mở ra cơ hội lựa chọn giống cây thức ăn phù hợp cho địa phương.
2.1. Khảo nghiệm các dòng ngô lai sinh khối vụ Đông Xuân
Mười giống ngô lai được gieo trồng và theo dõi chặt chẽ trong vụ Đông Xuân. Các chỉ tiêu sinh trưởng bao gồm chiều cao cây, số lá và đường kính thân. Thời gian từ gieo hạt đến trỗ cờ diễn ra đồng đều giữa các giống. Diện tích bề mặt lá lớn giúp tăng hiệu suất quang hợp. Bộ rễ ăn sâu giúp cây đứng vững và hút dinh dưỡng hiệu quả trên đất bạc màu. Một số tổ hợp lai thể hiện ưu thế lai vượt trội về sinh trưởng sinh dưỡng. Cây ngô duy trì độ xanh của bộ lá cho đến tận giai đoạn thu hoạch. Yếu tố này quyết định trực tiếp đến năng suất chất xanh và chất lượng thu hoạch.
2.2. Năng suất chất xanh và năng suất vật chất khô vượt trội
Năng suất chất xanh của các giống ngô lai đạt từ 45 đến hơn 60 tấn trên mỗi hecta. Năng suất vật chất khô dao động ở mức cao, đạt 12 đến 16 tấn trên hecta. Các dòng 2485FxCML161, 414xKP3 và giống HQ2000 thể hiện năng suất sinh khối cao nhất. Giống HQ2000 nổi bật với tỷ lệ bắp trên cây đạt mức lý tưởng. Tỷ lệ bắp cao làm tăng mật độ năng lượng trên toàn bộ cây thức ăn. Khối lượng thân lá dồi dào cung cấp lượng lớn sinh khối cho chế biến ủ chua. Khảo nghiệm khẳng định tiềm năng to lớn của các giống ngô lai sinh khối tại Thừa Thiên Huế.
III. Giá trị dinh dưỡng thức ăn gia súc và tỷ lệ xơ NDF ADF
Chất lượng ngô sinh khối quyết định hiệu quả chuyển hóa dinh dưỡng ở bò thịt. Phân tích phòng thí nghiệm xác định thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng thức ăn gia súc. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm vật chất khô, protein, khoáng và các phân đoạn xơ. Cây ngô cung cấp nguồn năng lượng trao đổi dồi dào cho hệ vi sinh vật dạ cỏ. Tinh bột từ hạt ngô kết hợp với xơ tiêu hóa từ thân lá tạo khẩu phần cân bằng. Giống ngô HQ2000 sở hữu đặc tính dinh dưỡng vượt trội. Việc đánh giá chính xác tỷ lệ xơ NDF ADF giúp người chăn nuôi tối ưu hóa khẩu phần ăn hàng ngày.
3.1. Hàm lượng protein thô và thành phần hóa học cây ngô
Hàm lượng protein thô trong ngô sinh khối đạt mức 7,5% đến 9,2% tính theo vật chất khô. Mức protein này đáp ứng tốt nhu cầu duy trì và phát triển của bò thịt. Hàm lượng khoáng tổng số và chất béo thô duy trì ở mức ổn định. Tỷ lệ vật chất hữu cơ trong cây ngô luôn đạt trên 90%. Năng lượng trao đổi ước tính đạt từ 9,5 đến 10,5 MJ trên mỗi kilogam vật chất khô. Dinh dưỡng tập trung nhiều nhất ở phần bắp ngô và lá ngọn. Thân cây chứa lượng đường hòa tan cao, tạo vị ngon miệng tự nhiên. Gia súc ăn nhiều hơn khi khẩu phần sử dụng ngô sinh khối chất lượng cao.
3.2. Kiểm soát tỷ lệ xơ NDF ADF và tỷ lệ tiêu hóa dạ cỏ
Tỷ lệ xơ trung tính NDF và xơ axit ADF quyết định khả năng thu nhận thức ăn của bò. Hàm lượng NDF dao động trong khoảng 48% đến 56%, còn ADF từ 26% đến 32%. Mức xơ hợp lý kích thích quá trình nhai lại và ổn định pH dạ cỏ. Tỷ lệ tiêu hóa dạ cỏ của ngô HQ2000 đạt mức rất cao qua phương pháp túi nilon in situ. Khả năng phân giải vật chất khô và protein thô trong dạ cỏ diễn ra thuận lợi. Tỷ lệ tiêu hóa toàn phần các chất dinh dưỡng đạt trên 65%. Thức ăn di chuyển nhịp nhàng qua đường tiêu hóa, giúp bò hấp thu dưỡng chất tối đa.
IV. Thu hoạch ngô giai đoạn chín sáp tăng vật chất khô cao
Thời điểm thu hoạch quyết định trực tiếp đến phẩm cấp dinh dưỡng của cây ngô. Nghiên cứu so sánh ba giai đoạn thu hoạch: chín sữa, chín sáp và chín sinh lý. Mỗi giai đoạn thể hiện sự biến đổi rõ rệt về năng suất và thành phần hóa học. Thu hoạch sớm lúc chín sữa cho năng suất chất xanh cao nhưng hàm lượng nước quá nhiều. Thu hoạch muộn lúc chín sinh lý khiến thân cây bị hóa gỗ và giảm độ tiêu hóa. Thu hoạch ngô giai đoạn chín sáp là thời điểm vàng cho chất lượng dinh dưỡng. Tại mốc này, năng suất vật chất khô và tinh bột tích lũy đạt đỉnh cao nhất.
4.1. Động thái tích lũy dinh dưỡng qua các giai đoạn hạt
Cây ngô chuyển đổi chất dinh dưỡng từ thân lá vào bắp theo tiến trình chín của hạt. Ở giai đoạn chín sữa, hạt ngô chứa nhiều dịch lỏng và ít tinh bột. Hàm lượng nước trong toàn cây ở mức trên 78%, gây khó khăn cho dự trữ. Khi chuyển sang chín sáp, tinh bột tích lũy mạnh mẽ trong nội nhũ hạt. Tỷ lệ bắp trên toàn cây tăng vọt lên mức 40% đến 45%. Sang giai đoạn chín sinh lý, thân lá ngô bị khô xơ và giảm lượng đường hòa tan. Hàm lượng lignin tăng cao làm giảm đáng kể khả năng phân giải xơ của dạ cỏ.
4.2. Thời điểm thu hoạch ngô giai đoạn chín sáp tối ưu nhất
Giai đoạn chín sáp diễn ra khi đường chân sữa trên hạt ngô đạt từ 1/2 đến 2/3 hạt. Hàm lượng vật chất khô của toàn cây đạt mức lý tưởng từ 30% đến 35%. Thu hoạch ngô giai đoạn chín sáp giúp tối đa hóa năng suất tinh bột và năng lượng trao đổi. Cây ngô giữ được độ ẩm tiêu chuẩn cho quá trình lên men yếm khí. Năng suất vật chất khô trên mỗi hecta đạt giá trị cực đại. Thân lá vẫn duy trì độ mềm và lượng đạm hòa tan cao. Đây là mốc thời gian tối ưu được khuyến cáo cho các trang trại chăn nuôi bò thịt.
V. Hoàn thiện kỹ thuật ủ chua ngô sinh khối nuôi bò thịt
Ủ chua là giải pháp bảo quản sinh khối ngô hiệu quả và kinh tế nhất. Phương pháp này giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt thức ăn trong mùa đông và mùa khô hạn. Quá trình lên men yếm khí giữ nguyên vẹn giá trị dinh dưỡng của cây ngô. Nghiên cứu xác định liều lượng phụ gia tối ưu bằng việc bổ sung rỉ mật mía. Áp dụng đúng kỹ thuật ủ chua ngô sinh khối tạo ra sản phẩm thức ăn thơm ngon. Thức ăn ủ chua có độ chua nhẹ, kích thích bò ăn nhiều và tiêu hóa tốt. Kết quả thực nghiệm mở rộng khả năng ứng dụng thực tế cho nông hộ và trang trại miền Trung.
5.1. Quy trình kỹ thuật ủ chua ngô sinh khối với rỉ mật
Cây ngô sau khi thu hoạch được băm nhỏ thành đoạn dài từ 1 đến 3 centimet. Kích thước này tạo điều kiện nén chặt và loại bỏ triệt để không khí trong hố ủ. Bổ sung rỉ mật mía với tỷ lệ thích hợp cung cấp cơ chất đường cho vi khuẩn lên men lactic. Vi khuẩn lactic phát triển nhanh chóng giúp hạ độ pH khối ủ xuống dưới mức 4,0. Môi trường axit ức chế hoàn toàn hoạt động của nấm mốc và vi khuẩn gây thối Clostridium. Hố ủ được đầm nén kỹ lưỡng và che phủ kín bằng bạt nilon dày. Sau 21 đến 30 ngày lên men, thức ăn ủ chua đạt chất lượng chuẩn và sẵn sàng sử dụng.
5.2. Hiệu quả vỗ béo và tăng trưởng đàn bò thịt Thừa Thiên Huế
Sử dụng ngô sinh khối ủ chua thay thế một phần thức ăn thô truyền thống trong khẩu phần. Đàn bò thịt vỗ béo tăng lượng thu nhận vật chất khô hàng ngày rõ rệt. Khả năng tiêu hóa các chất dinh dưỡng protein, mỡ và xơ đều cải thiện đáng kể. Tốc độ tăng khối lượng bình quân ngày của bò đạt mức cao hơn từ 15% đến 20%. Chi phí thức ăn trên mỗi kilogam tăng khối lượng giảm xuống rõ rệt. Thịt bò đạt phẩm chất tốt với độ mềm và tỷ lệ mỡ giắt cao. Mô hình nâng cao hiệu quả kinh tế và thu nhập bền vững cho người chăn nuôi bò thịt Thừa Thiên Huế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGÔ MẬU DŨNG NĂNG SUẤT, GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG VÀ SỬ DỤNG NGÔ LAI SINH KHỐI LÀM THỨC ĂN CHO BÒ THỊT Ở THỪA THIÊN HUẾ Ngành: Chăn nuôi Mã số: 9620105 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHĂN NUÔI NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỮU VĂN HUẾ - NĂM 2023 Công trình được hoàn thành tại Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN HỮU VĂN Phản biện 1:. Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại.
Có thể tìm hiểu luận án tại Thư viện Trường Đại học Nông Lâm, Thư viện Quốc gia Việt Nam 1 MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Phát triển chăn nuôi bò ở Việt Nam nói chung và ở miền Trung nói riêng đang gặp khó khăn lớn nhất là thiếu hụt thức ăn thô xanh và giải quyết thức ăn quanh năm. Nhu cầu thức ăn thô hàng ngày cho bò ước tính bằng 2-2,5% (tính theo vật chất khô - DM) khối lượng cơ thể bò và với đàn bò hiện tại, khối lượng thức ăn cần 35-42 triệu tấn DM/năm. Thực tế, nguồn thức ăn thô cung cấp cho bò dựa vào cỏ trồng có năng suất cao như các giống cỏ voi, cỏ sả, VA06, voi Đài Loan, TD58, Mombasa., cỏ tự nhiên và phụ phẩm nông nghiệp như rơm lúa, thân lá cây ngô, ngọn lá mía, dây lá lạc.
Tuy nhiên, khối lượng thức ăn thô hiện nay chưa đáp ứng với tốc độ phát triển của đàn bò, ngoài ra sự thiếu hụt thức ăn xanh và dự trữ vào các tháng có thời tiết khắc nghiệt trong mùa khô và mùa mưa làm cho cung cấp thức ăn thô bị gián đoạn, đặc biệt ở Thừa Thiên Huế. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài luận án “Năng suất, giá trị dinh dưỡng và sử dụng ngô lai sinh khối làm thức ăn cho bò thịt ở Thừa Thiên Huế”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Xác định năng suất sinh khối và thành phần hoá học của các dòng/giống ngô lai trồng ở tỉnh Thừa Thiên Huế; - Xác định năng suất sinh khối và giá trị dinh dưỡng của giống ngô lai có triển vọng (HQ2000) làm thức ăn chăn nuôi bò thịt; - Xác định ảnh hưởng các phương pháp ủ chua cây ngô sinh khối đến giá trị dinh dưỡng thức ăn ủ chua; - Xác định ảnh hưởng của ngô ủ chua trong khẩu phần đến tỷ lệ tiêu hoá và khả năng sinh trưởng của bò thịt vỗ béo. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN - Đề tài là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu một cách toàn diện và có tính hệ thống về xác định được thời điểm thu hoạch ngô lai sinh khối tối ưu nhất về năng suất các chất dinh dưỡng cho bò thịt; đồng thời nghiên cứu kỹ thuật ủ chua cây ngô sinh khối để giải quyết thức ăn quanh năm cho bò ở các tỉnh miền Trung.
- Kết quả nghiên cứu của đề tài bổ sung thêm tư liệu khoa học về đặc điểm sinh trưởng, năng suất chất xanh, thành phần hóa học của 10 giống ngô sinh khối, đặc biệt giống HQ2000; đặc điểm dinh dưỡng của cây ngô sinh khối ủ chua và ảnh hưởng của việc sử dụng ngô sinh khối ủ chua trong khẩu phần ăn của bò thịt vỗ béo nuôi tại Thừa Thiên Huế. - Các thông tin/tư liệu này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo trong nghiên cứu, giảng dạy và học tập cho cán bộ, sinh viên, học viên ngành chăn nuôi. - Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở để khuyến cáo phát triển các giống ngô sinh khối có năng suất, chất lượng cao và chế biến, dự trữ đảm bảo giải quyết thức ăn thô quanh năm để nuôi bò. - Kết quả nghiên cứu góp phần phát triển nguồn thức ăn thô xanh trong chăn nuôi bò thịt, đặc biệt bò giai đoạn vỗ béo tại tỉnh Thừa Thiên Huế và các tỉnh có điều kiện tương tự.
NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI Đây là tư liệu nghiên cứu trên 10 giống ngô sinh khối, đặc biệt là giống HQ2000 trồng ở vùng đất xám bạc màu ở Thừa Thiên Huế được công bố đầu tiên ở nước ta về: (i) Đặc điểm sinh trưởng thân lá, năng suất sinh khối và thành phần hoá học của 10 giống ngô được gieo trồng ở Thừa Thiên Huế trong vụ Đông Xuân, ở các thời điểm thu hoạch lúc ngô chín sữa, chín sáp và chín sinh lý. Các giống 2485FxCML161, 414xKP3 và HQ2000 có triển vọng để gieo trồng làm thức ăn xanh cho gia súc; 3 (ii) Thành phần hoá học, tỷ lệ tiêu hóa bằng phương pháp phân giải ở dạ cỏ và tỷ lệ tiêu hoá toàn phần các chất dinh dưỡng trong khẩu phần ăn sử dụng ngô sinh khối giống HQ2000 ở bò; và (iii) Giá trị dinh dưỡng của ngô sinh khối được ủ chua với các mức rỉ mật mía khác nhau và hiệu quả sử dụng thức ăn ủ chua đó trong khẩu phần cho bò thịt nuôi vỗ béo 4 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Chương này trình bày 5 nội dung chính: (i) Chăn nuôi bò thịt ở Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế, trong đó, đề cập đến phát triển số lượng bò và sản lượng thịt trong 5 năm gần đây và nêu những hạn chế liên quan đến thiếu hụt thức ăn thô theo mùa vụ; (ii) Sử dụng ngô sinh khối làm thức ăn cho bò bao gồm những ưu điểm và tiềm năng cũng như hạn chế; (iii) Ủ chua thức ăn trình bày tầm quan trọng, đặc điểm và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng ủ chua; (iv) Nghiên cứu chọn tạo và sử dụng giống ngô lai làm thức ăn chăn nuôi; và (v) Sử dụng thức ăn thô ở gia súc nhai lại gồm đặc điểm tiêu hoá thức ăn nhiều xơ và các phương pháp đánh giá giá trị dinh dưỡng của thức ăn. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP 2.
ĐỐI TƯỢNG Mười (10) dòng/giống ngô lai sinh khối, do Viện nghiên cứu Ngô chọn tạo. Tên các dòng/giống ngô thí nghiệm Dòng/ Ký Dòng/ Ký Tên Tên Giống hiệu Giống hiệu TA 16.1 Dòng TA 1 414xKP3 Dòng TA 6 2485FxCML161 Dòng TA 2 171xG5 Dòng TA 7 NX2 Dòng TA 3 171xG1 Dòng TA 8 NX3 Dòng TA 4 HQ2000 Giống TA 9 CP555xDF4 Dòng TA 5 NK7328 Giống TA 10 Nguồn: Viện Nghiên cứu Ngô Bò sử dụng trong nghiên cứu là bò thịt địa phương 2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU Địa điểm: Các nghiên cứu được triển khai ở Viện Nghiên cứu Phát triển và phòng Thí nghiệm khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Thời gian: Từ tháng 1 năm 2018 đến 10 năm 2021.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Nội dung 1: Đặc điểm sinh trưởng, năng suất sinh khối và thành phần hóa học của 10 dòng/giống ngô lai làm thức ăn xanh chăn nuôi được trồng tại tỉnh Thừa Thiên Huế (TN 1). Nội dung 2: Ảnh hưởng của thời kỳ thu cắt đến năng suất, thành phần hoá học và tỷ lệ phân giải ở dạ cỏ của cây ngô HQ2000 làm thức ăn cho bò (TN 2, 3). 6 Nội dung 3: Xác định phương pháp ủ chua thích hợp ngô sinh khối với rỉ mật đường và giá trị dinh dưỡng của thức ăn ủ chua ở bò sinh trưởng tại Thừa Thiên Huế (TN 4 và 5). Nội dung 4: Ảnh hưởng của ngô sinh khối ủ chua, cỏ voi và rơm lúa trong khẩu phần ăn đến tỷ lệ tiêu hóa toàn phần và sinh trưởng của bò thịt nuôi ở Thừa Thiên Huế (TN 6 và 7).
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Nội dung 1: Sinh trưởng và năng suất 10 dòng/giống ngô (TN 1) Thí nghiệm được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD), gồm 3 khối ứng với 3 lần lặp lại cho mỗi giống. Các dòng/giống ngô lai được gieo trồng theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khảo nghiệm (Bộ NNPTNT/ QCVN 01-66, 2011). Mật độ gieo trồng: 70 x 25 cm (57.
Các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nhiễm bệnh, năng suất chất xanh và hiệu quả kinh tế theo phương pháp thường quy. Phân tích hoá học gồm các chỉ tiêu: Vật chất khô (DM), protein thô (CP) và khoáng tổng số theo AOAC (1990), xơ không tan trong chất tẩy trung tính (NDF) và xơ không tan trong chất tẩy axit (ADF) theo Van Soest và cs. Xử lý số liệu được xử lý theo ANOVA qua mô hình GLM trên Minitab 16. Sai khác giữa các giá trị trung bình được phân tích bằng phương pháp Tukey với khoảng tin cậy 95%.
Mô hình thống kê như sau: Yij = + Ti + Bj + eij 2. Nội dung 2: Năng suất, thành phần hoá học và giá trị dinh dưỡng giống ngô HQ2000 2. TN 2: Ảnh hưởng thời kỳ thu cắt đến sinh trưởng và năng suất TN 2 gồm 3 nghiệm thức được bố trí ngẫu nhiên hoàn toàn với 3 lần nhắc lại trên 9 ô. Các nghiệm thức tương ứng với thời điểm thu 7 hoạch: chín sữa; chín sáp; và chin sinh lý.
Ngô gieo mật độ 57.140 cây/ha và thu toàn bộ thân, lá và bắp. Các chỉ tiêu theo dõi: sinh trưởng, hình thái và năng suất tiến hành theo hướng dẫn của Viện nghiên cứu Ngô bao gồm: thời gian mọc, trổ cờ, chín sáp (ngày); chiều cao cây (cm); số lá trên cây; diện tích lá; chỉ số diện tích lá; khối lượng cây và năng suất sinh khối. Phân tích hoá học tiến hành như thí nghiệm 1. TN 3: Xác định tỷ lệ phân giải dạ cỏ của ngô thu hoạch ở các thời kỳ TN gồm 3 nghiệm thức, tương ứng thời điểm ngô thu hoạch vào lúc chín sữa, chín sáp và chín sinh lý.
TN được tiến hành trên 4 bò (250 kg/con) đặt canun dạ cỏ. Bò được nuôi nhốt riêng từng con trong ô chuồng và ăn cỏ tự nhiên 2 lần/ngày (8. Khối lượng thức ăn ước tính 2,5% (theo DM) khối lượng cơ thể và nước uống tự do. Xác định tỷ lệ phân giải các chất dinh dưỡng theo kỹ thuật túi nylon của Orkov và cs (1980).
Số liệu của 2 TN được xử lý thống kê theo ANOVA qua mô hình phân tích GLM trên Minitab 16. Sai khác giữa các giá trị trung bình được phân tích bằng phương pháp Tukey với khoảng tin cậy 95%. Mô hình thống kê như sau: Yij = + Ti + eij 2. Nội dung 3: Ủ chua cây ngô HQ2000 và sử dụng nuôi bò 2.
TN 4: Kỹ thuật ủ chua ngô HQ2000 Ngô HQ2000 được gieo trồng như TN2 và thu hoạch lúc 85 ngày tuổi. Ngay sau khi thu hoạch, thân và lá ngô được thái nhỏ 2-3 cm và phơi héo 3- 4 giờ đến khi độ ẩm còn khoảng 60%.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Mậu Dũng (2023). Năng suất, giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/tom-tat-luan-an-tien-si-chan-nuoi-nang-suat-gia-tri-dinh-duong-va-su-dung-ngo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng suất, giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tóm tắt luận án tiến sĩ chăn nuôi: năng suất, giá trị dinh dưỡng và hiệu quả sử dụng ngô lai sinh khối làm thức ăn cho bò thịt tại Thừa Thiên Huế.
Luận án "Năng suất, giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Năng suất, giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng suất, giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Năng suất, giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng suất, giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng suất, giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.