Ước lượng hàm cầu nhóm mặt hàng thịt cá của hộ gia đình việ

Ước lượng hàm cầu nhóm mặt hàng thịt cá bằng phương pháp phân tích dữ liệu tiên tiến, ứng dụng mô hình thống kê hiệu quả.

Chuyên ngành
Kinh tế học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ước lượng hàm cầu tiêu dùng thịt cá hộ gia đình
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ước lượng hàm cầu tiêu dùng thịt cá hộ gia đình

Chi tiêu cho thực phẩm chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách gia đình tại Việt Nam. Thịt và cá là nguồn cung cấp đạm động vật chủ yếu. Việc phân tích hàm cầu tiêu dùng hộ gia đình giúp hiểu rõ quy luật phân bổ chi tiêu thực tế. Nhu cầu dinh dưỡng chuyển dịch nhanh theo đà tăng trưởng kinh tế. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng bữa ăn hàng ngày. Nghiên cứu tập trung ước lượng phản ứng tiêu dùng đối với từng nhóm thực phẩm cụ thể. Các nhóm hàng chính gồm thịt heo, thịt bò, thịt gia cầm và thủy hải sản. Nghiên cứu cung cấp cơ sở định lượng để theo dõi biến động thị trường. Kết quả ước lượng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách điều tiết vĩ mô hiệu quả. Doanh nghiệp thực phẩm cũng có căn cứ rõ ràng để lập kế hoạch sản xuất kinh doanh phù hợp.

1.1. Thực trạng tiêu dùng nhóm mặt hàng thịt cá tại Việt Nam

Giai đoạn 2010 - 2014 ghi nhận sự thay đổi rõ nét trong cơ cấu bữa ăn của người Việt. Lượng tiêu thụ thịt cá bình quân đầu người tăng trưởng liên tục. Nhóm thịt gia súc và gia cầm chiếm vị trí áp đảo trong cơ cấu giỏ hàng thực phẩm. Thủy hải sản cũng giữ vai trò quan trọng trong khẩu phần đạm truyền thống. Tuy nhiên, mức độ phân bổ chi tiêu không đồng đều giữa các nhóm dân cư. Giá cả biến động tạo áp lực trực tiếp lên quyết định mua sắm của các gia đình. Thu nhập tăng thúc đẩy xu hướng lựa chọn thực phẩm tươi sống và an toàn hơn. Sự chuyển dịch này đòi hỏi việc phân tích định lượng chính xác về hành vi chi tiêu thực tế.

1.2. Nguồn dữ liệu khảo sát mức sống hộ gia đình VHLSS

Phân tích thực nghiệm sử dụng dữ liệu khảo sát mức sống hộ gia đình VHLSS qua các năm 2010, 2012 và 2014. Bộ dữ liệu do Tổng cục Thống kê thu thập trên phạm vi toàn quốc. Mẫu khảo sát phản ánh chi tiết cơ cấu chi tiêu, số lượng thành viên và đặc điểm nhân khẩu học. Dữ liệu VHLSS cung cấp thông tin toàn diện về giá cả thực tế và khối lượng tiêu dùng từng loại thịt cá. Nguồn thông tin vi mô này đảm bảo tính đại diện cao cho tổng thể dân cư cả nước. Việc khai thác dữ liệu qua nhiều mốc thời gian giúp nhận diện xu hướng thay đổi dài hạn. Đây là nền tảng tin cậy để thực hiện các mô hình kinh tế lượng phức tạp.

II. Mô hình hệ hàm cầu gần như lý tưởng ước lượng thịt cá

Ước lượng hệ thống cầu thực phẩm đòi hỏi các công cụ kinh tế lượng hiện đại. Nghiên cứu áp dụng hệ hàm cầu gần như lý tưởng AIDS và biến thể tuyến tính LA/AIDS. Mô hình này xuất phát từ hàm chi tiêu linh hoạt, thỏa mãn các tiên đề hành vi vi mô. Cách tiếp cận hệ thống cho phép mô tả đồng thời quyết định phân bổ ngân sách cho nhiều nhóm thực phẩm. Phương pháp này xử lý tốt mối quan hệ phụ thuộc giữa các phương trình chi tiêu. Các hệ số ước lượng phản ánh trực tiếp phản ứng của lượng cầu trước biến động giá cả và tổng chi tiêu. Mô hình cung cấp bức tranh toàn diện về cấu trúc tiêu dùng thực phẩm tại Việt Nam.

2.1. Cấu trúc hệ hàm cầu gần như lý tưởng AIDS và QUAIDS

Bên cạnh mô hình chuẩn, mô hình QUAIDS ước lượng hàm cầu mở rộng bổ sung thành phần bậc hai của chi tiêu thực tế. Sự cải tiến này giúp nắm bắt các đường cong Engel phi tuyến tính chính xác hơn. Thực tế cho thấy tỷ trọng chi tiêu thực phẩm thay đổi linh hoạt khi thu nhập tăng cao. Mô hình phân loại chi tiết các mặt hàng thành hàng thiết yếu hoặc hàng cao cấp ở các mức thu nhập khác nhau. Cấu trúc toán học của hệ phương trình đảm bảo tính linh hoạt trong phân tích thực nghiệm. Nhờ đó, việc ước lượng phản ánh trung thực mức độ bão hòa nhu cầu đối với từng loại thịt cá cụ thể.

2.2. Kiểm định tính thuần nhất và đối xứng hàm cầu

Các lý thuyết kinh tế vi mô đòi hỏi hệ hàm cầu phải thỏa mãn các ràng buộc lý thuyết cơ bản. Kiểm định tính thuần nhất và đối xứng hàm cầu là bước bắt buộc trong quá trình ước lượng. Tính thuần nhất bậc không theo giá và thu nhập đảm bảo người tiêu dùng không mắc ảo giác tiền tệ. Đồng thời, điều kiện đối xứng Slutsky bảo đảm tính nhất quán trong lựa chọn tiêu dùng qua lại giữa các mặt hàng. Việc áp đặt và kiểm định các ràng buộc này giúp nâng cao hiệu quả thống kê của các tham số. Kết quả ước lượng sau kiểm định phản ánh chuẩn xác quy luật hành vi của hộ gia đình.

2.3. Quy trình hai bước Heckman và hồi quy dường như không liên quan SUR

Dữ liệu vi mô thường chứa tỷ lệ quan sát không tiêu dùng lớn đối với một số loại thực phẩm. Để khắc phục thiên lệch chọn mẫu, nghiên cứu sử dụng quy trình hồi quy kiểm duyệt hai bước Heckman. Bước đầu tiên ước lượng mô hình Probit nhằm tính tỷ lệ nghịch đảo Mills (IMR). Biến IMR sau đó được đưa vào hệ phương trình hàm cầu như một biến kiểm soát độc lập. Tiếp theo, phương pháp hồi quy dường như không liên quan SUR được áp dụng để ước lượng đồng thời toàn bộ hệ thống. Phương pháp SUR xử lý triệt để hiện tượng tương quan giữa các phần dư của từng phương trình, mang lại ước lượng hiệu quả và vững.

III. Phân tích độ co giãn của cầu thịt cá theo thu nhập

Các hệ số ước lượng từ mô hình kinh tế lượng được chuyển hóa thành các chỉ số co giãn cụ thể. Phân tích này cho thấy độ co giãn của cầu theo giá và thu nhập đối với từng nhóm thực phẩm. Giá trị co giãn đo lường mức độ thay đổi phần trăm của lượng cầu khi giá hoặc tổng chi tiêu biến động một phần trăm. Nhìn chung, cầu thịt cá tại Việt Nam có tính co giãn vừa phải theo thu nhập. Tuy nhiên, độ nhạy cảm của người tiêu dùng có xu hướng gia tăng rõ rệt qua các năm khảo sát. Điều này khẳng định thịt cá ngày càng đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc dinh dưỡng của hộ gia đình.

3.1. Độ co giãn của cầu theo giá và thu nhập thực tế

Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng hầu hết các mặt hàng thịt cá đều có độ co giãn theo giá tự thân mang dấu âm. Khi giá thịt heo, thịt bò hoặc cá tăng, lượng cầu tương ứng đều sụt giảm. Độ co giãn chi tiêu của các mặt hàng thịt gia súc và gia cầm đều dương và nhỏ hơn một. Điều này chứng minh thịt và cá vẫn thuộc nhóm hàng hóa thiết yếu trong đời sống thường nhật. Dù vậy, khi thu nhập bình quân cải thiện, người dân có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho các sản phẩm thịt chất lượng cao. Tốc độ tăng cầu thịt bò và thủy sản cao cấp diễn ra nhanh hơn so với các loại thịt thông thường.

3.2. So sánh độ co giãn Marshallian và Hicksian nhóm thịt cá

Nghiên cứu phân biệt rõ giữa độ co giãn Marshallian và Hicksian để tách bạch các hiệu ứng kinh tế. Độ co giãn Marshallian đo lường tác động tổng hợp gồm cả hiệu ứng thay thế lẫn hiệu ứng thu nhập. Ngược lại, độ co giãn Hicksian chỉ phản ánh thuần túy hiệu ứng thay thế khi mức thỏa dụng được giữ nguyên. Giá trị co giãn tự thân Hicksian luôn có độ lớn nhỏ hơn co giãn Marshallian tương ứng. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết vi mô về hàng hóa thông thường. Sự chênh lệch giữa hai thước đo chứng minh biến động giá thực phẩm tạo ra áp lực thu nhập thực tế đáng kể đối với các hộ gia đình Việt Nam.

3.3. Tác động từ độ co giãn chéo của cầu thực phẩm

Phân tích độ co giãn chéo của cầu thực phẩm làm sáng tỏ mối quan hệ thay thế hoặc bổ sung giữa các nhóm hàng. Khi giá thịt heo tăng cao, người tiêu dùng có xu hướng chuyển dịch mạnh sang tiêu thụ thịt gia cầm và cá. Các hệ số co giãn chéo dương giữa thịt heo và thịt gà khẳng định tính chất thay thế lẫn nhau rõ rệt. Ngược lại, một số nhóm thủy hải sản tươi sống và gia vị chế biến lại có mối quan hệ bổ sung nhẹ. Việc nắm bắt chính xác ma trận co giãn chéo giúp dự báo chuẩn xác phản ứng dây chuyền trên thị trường khi một mặt hàng gặp cú sốc nguồn cung.

IV. Xu hướng tiêu dùng thịt cá giữa các nhóm hộ gia đình

Hành vi tiêu dùng thực phẩm không đồng nhất giữa các phân khúc dân cư tại Việt Nam. Yếu tố nhân khẩu học, trình độ học vấn, quy mô hộ và vị trí địa lý tạo ra những khác biệt sâu sắc. Nghiên cứu thực hiện phân nhóm chi tiết để đánh giá mức độ dị biệt này. Phân tích cho thấy tốc độ chuyển đổi cơ cấu bữa ăn diễn ra mạnh mẽ tại các đô thị lớn. Trong khi đó, các vùng nông thôn vẫn duy trì mức độ nhạy cảm giá tương đối cao. Nhận diện các đặc trưng phân tầng này giúp đưa ra các đánh giá thực chất và toàn diện hơn về thị trường tiêu dùng nội địa.

4.1. Khác biệt hành vi tiêu dùng giữa nông thôn và thành thị

Hộ gia đình khu vực thành thị có tỷ trọng chi tiêu cho thịt gia súc chế biến và thủy hải sản cao cấp lớn hơn nông thôn. Cư dân đô thị ít nhạy cảm với biến động giá ngắn hạn của các loại thịt tươi sống. Họ sẵn sàng trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Ngược lại, hộ gia đình nông thôn phản ứng mạnh mẽ trước các đợt tăng giá thực phẩm thiết yếu. Khi giá thịt heo tăng, nhóm hộ nông thôn nhanh chóng cắt giảm lượng mua và thay thế bằng nguồn cá đồng hoặc gia cầm tự nuôi. Mức co giãn của cầu theo giá tại nông thôn luôn cao hơn đáng kể so với thành thị.

4.2. Biến động hành vi tiêu dùng thịt cá và thủy hải sản theo thu nhập

Sự phân hóa hành vi tiêu dùng thịt cá và thủy hải sản thể hiện rõ nét qua các ngũ vị phân thu nhập. Nhóm hộ nghèo nhất dành phần lớn ngân sách thực phẩm cho các loại thịt mỡ và cá nước ngọt giá rẻ. Độ co giãn thu nhập của nhóm này đối với thịt cá rất cao, cho thấy nhu cầu bổ sung đạm còn bị dồn nén. Đối với nhóm hộ giàu, độ co giãn thu nhập giảm dần về mức thấp do tiêu dùng đã tiệm cận mức bão hòa. Nhóm thu nhập cao chuyển hướng ưu tiên sang các loại hải sản biển đắt tiền và thịt bò nhập khẩu. Xu hướng phân hóa này phản ánh rõ quy luật Engel mở rộng trong tiêu dùng thực phẩm hiện đại.

V. Hàm ý chính sách và định hướng phát triển ngành thịt cá

Kết quả ước lượng hàm cầu cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc điều hành kinh tế vĩ mô. Sự hiểu biết sâu sắc về phản ứng thị trường giúp cơ quan quản lý chủ động ứng phó với các biến động giá cả. Ngành nông nghiệp cần dựa trên xu hướng cầu thực tế để tái cơ cấu sản xuất hiệu quả. Việc bảo đảm nguồn cung ổn định cho các mặt hàng thịt cá thiết yếu là chìa khóa duy trì an ninh dinh dưỡng quốc gia. Các chính sách điều tiết cần tính đến sự khác biệt giữa các nhóm thu nhập và vùng miền nhằm đạt hiệu quả cao nhất.

5.1. Quản lý thị trường và bình ổn giá thực phẩm thiết yếu

Vì thịt heo và thịt gia cầm là hàng thiết yếu có tính co giãn thay thế cao, các cú sốc nguồn cung cục bộ dễ tạo ra biến động giá dây chuyền. Nhà nước cần duy trì hệ thống dự trữ thịt mát và kiểm soát biên độ dao động giá trong các dịp cao điểm. Các chính sách bình ổn giá nên ưu tiên tập trung hỗ trợ nhóm hộ gia đình thu nhập thấp và khu vực nông thôn. Việc giảm thuế hoặc trợ cấp gián tiếp vào chuỗi cung ứng thịt cá sẽ bảo vệ sức mua thực tế của người nghèo. Đồng thời, cần tăng cường giám sát khâu phân phối trung gian để ngăn chặn hành vi đầu cơ thổi giá.

5.2. Định hướng chuỗi cung ứng thực phẩm dinh dưỡng bền vững

Xu hướng gia tăng tiêu dùng thủy hải sản và thịt chất lượng cao mở ra cơ hội lớn cho ngành chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản. Các doanh nghiệp cần đầu tư nâng cấp chuỗi lạnh bảo quản và áp dụng quy trình truy xuất nguồn gốc minh bạch. Chiến lược phát triển nông nghiệp cần chuyển dịch từ số lượng thuần túy sang nâng cao giá trị gia tăng và an toàn sinh học. Việc đa dạng hóa các sản phẩm thịt chế biến và hải sản đóng gói sẵn sẽ đáp ứng tốt nhu cầu ngày càng phong phú của lối sống hiện đại. Đây là hướng đi then chốt để xây dựng chuỗi cung ứng thực phẩm bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Lý do nghiên cứu
1.2. Mục đích nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng nghiên cứu
1.5. Phạm vi nghiên cứu
1.6. Phương pháp nghiên cứu
1.7. Ý nghĩa nghiên cứu
1.8. Hạn chế của đề tài
1.9. Kết cấu của nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
2.1. Lý thuyết cầu hàng hóa
2.1.1. Khái niệm cầu
2.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến cầu hàng hóa
2.1.2.1. Thu nhập của người tiêu dùng
2.1.2.2. Giá cả của hàng hóa có liên quan
2.1.2.2.1. Hàng hóa thay thế
2.1.2.2.2. Hàng hóa bổ sung
2.1.2.3. Giá cả của chính loại hàng hóa đó trong tương lai
2.1.2.4. Thị hiếu của người tiêu dùng
2.1.2.5. Quy mô thị trường
2.1.2.6. Các yếu tố khác
2.2. Lý thuyết cầu tiêu dùng và sự hình thành hàm cầu
2.2.1. Tối đa hóa độ thỏa dụng và sự hình thành hàm cầu Marshallian
2.2.2. Tối thiểu hóa chi phí và sự hình thành hàm cầu Hicksian
2.3. Độ co giãn của cầu
2.3.1. Độ co giãn của cầu theo thu nhập
2.3.2. Độ co dãn của cầu theo giá riêng
2.3.3. Độ co giãn của cầu theo giá chéo
2.3.4. Độ co giãn của cầu Hicksian (độ co giãn bù đắp)
2.4. Các mô hình kinh tế lượng cho phân tích cầu tiêu dùng
2.4.1. Các mô hình ước lượng hàm cầu cổ điển
2.4.2. Mô hình ước lượng hàm cầu AIDS
2.5. Các nghiên cứu trước về phân tích cầu tiêu dùng
2.5.1. Các nghiên cứu ngoài nước
2.5.2. Các nghiên cứu trong nước
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Phương pháp thống kê mô tả
3.2.2. Mô hình hồi quy dường như không liên quan (Mô hình SUR)
3.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất
3.3.1. Định nghĩa các biến được sử dụng trong mô hình thực nghiệm
3.3.2. Mô hình LA/AIDS (Linear Approximated Almost Ideal Demand System)
3.3.3. Các giả thuyết nghiên cứu
3.4. Mô tả dữ liệu
3.5. Thủ tục và các kỹ thuật ước lượng mô hình
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Thống kê mô tả và so sánh cho các biến quan sát
4.1.1. Tiêu dùng mặt hàng thịt cá theo thu nhập và nhóm tuổi của chủ hộ
4.1.2. Tiêu dùng mặt hàng thịt cá theo thu nhập và quy mô hộ
4.1.3. Tiêu dùng thịt cá theo yếu tố khu vực và vùng miền
4.1.4. Thống kê mô tả tiêu dùng mặt hàng thịt cá ở Việt Nam năm 2010
4.1.5. Thống kê mô tả tiêu dùng mặt hàng thịt cá ở Việt Nam năm 2012
4.1.6. Thống kê mô tả tiêu dùng mặt hàng thịt cá ở Việt Nam năm 2014
4.2. Các kết quả ước lượng mô hình
4.2.1. Ước lượng hàm cầu tiêu dùng thịt cá của hộ gia đình Việt Nam năm 2010
4.2.2. Ước lượng hàm cầu tiêu dùng thịt cá của hộ gia đình Việt Nam năm 2012
4.2.3. Ước lượng hàm cầu tiêu dùng thịt cá của hộ gia đình Việt Nam năm 2014
4.2.4. Ước lượng các độ co giãn theo giá riêng, giá chéo và theo thu nhập
4.2.4.1. Độ co giãn theo chi tiêu (thu nhập)
4.2.4.2. Độ co giãn của cầu tiêu dùng thịt cá theo giá riêng
4.2.4.3. Độ co giãn của cầu tiêu dùng thịt cá theo giá chéo
4.2.5. Ước lượng hàm cầu thịt cá theo khu vực thành thị và nông thôn
4.2.6. Ước lượng hàm cầu thịt cá theo các nhóm thu nhập khác nhau
4.3. So sánh kết quả phân tích với một số nghiên cứu trước
4.4. Ứng dụng trong phân tích cầu tiêu dùng và dự báo
4.5. Tóm tắt chương
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. Hàm ý chính sách
5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ước lượng hàm cầu nhóm mặt hàng thịt cá của hộ gia đình việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------------- HUỲNH CÔNG TOẠI ƯỚC LƯỢNG HÀM CẦU NHÓM MẶT HÀNG THỊT CÁ CỦA HỘ GIA ĐÌNH VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh, năm 2018 Tai Lieu Chat Luong BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------------- HUỲNH CÔNG TOẠI ƯỚC LƯỢNG HÀM CẦU NHÓM MẶT HÀNG THỊT CÁ CỦA HỘ GIA ĐÌNH VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế học Mã ngành: 60.01 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: TS. PHẠM ĐÌNH LONG TP. Hồ Chí Minh, năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận văn “Ước lượng hàm cầu nhóm mặt hàng thịt cá của hộ gia đình Việt Nam” là bài nghiên cứu của chính tôi.

Ngoại trừ những tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận văn này, tôi cam đoan rằng toàn phần hay những phần nhỏ của luận văn này chưa từng được công bố hoặc sử dụng để nhận bằng cấp ở những nơi khác. Không có sản phẩm/nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận văn này mà không được trích dẫn theo đúng quy định. Luận văn này chưa bao giờ được nộp để nhận bất kỳ bằng cấp nào tại các trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác. TP Hồ Chí Minh, ngày 15 tháng 03 năm 2018 Tác giả luận văn Huỳnh Công Toại ii LỜI CẢM ƠN Để có thể hoàn thành đề tài luận văn thạc sĩ một cách hoàn chỉnh, bên cạnh sự nỗ lực cố gắng của bản thân còn có sự hướng dẫn nhiệt tình của quý Thầy Cô, cũng như sự động viên ủng hộ của bạn bè trong suốt thời gian học tập nghiên cứu và thực hiện luận văn thạc sĩ.

Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy TS. Phạm Đình Long đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận văn này. Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến toàn thể quý thầy cô trong Khoa Đào tạo sau đại học Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh đã tận tâm truyền đạt những kiến thức nền tảng quý báu và giúp đỡ tôi hoàn thành tất cả chương trình trong thời gian học tập tại trường. Với điều kiện và vốn kiến thức còn hạn chế, luận văn này không thể tránh được nhiều thiếu sót.

Vì vậy, tôi rất mong được sự chỉ bảo của các Thầy Cô để tôi nâng cao kiến thức của bản thân, phục vụ tốt quá trình công tác của tôi sau này. iii TÓM TẮT Luận án tiến hành phân tích kinh tế lượng về cầu tiêu dùng nhóm hàng thịt cá của hộ gia đình Việt Nam, có xem xét đến yếu tố thị trường, điều kiện kinh tế và điều kiện nhân khẩu học của hộ. Mục đích chính của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định các kiểu hình chi tiêu cho nhóm hàng thịt cá mà còn phản ánh sự thay đổi trong khuynh hướng tiêu dùng nhóm hàng qua thời gian. Trên cơ sở hàm cầu được ước lượng, nghiên cứu đi sâu vào đánh giá mức độ phản ứng của hộ gia đình trước những biến động và giá và thu nhập (chi tiêu) thông qua việc tính toán và phân tích các độ co giãn của cầu thịt cá theo giá và theo thu nhập.

Kết quả nghiên cứu là bằng chứng thực tiễn khách quan giúp cho các nhà hoạch định thiết kế các chính sách có liên quan đến hoạt động quản lí giá cả và tiêu dùng cũng như hoạch định các chiến lược phát triển ngành sản xuất đáp ứng nhu cầu thị trường trong tương lai. Kết quả nghiên cứu được ước lượng bằng mô hình hệ thống hàm cầu LA/AIDS (Linear Approximated Almost Ideal Demand System) từ bộ dữ liệu chéo của cuộc khảo sát về mức sống hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) năm 2010, 2012 và 2014. Về kĩ thuật ước lượng, luận án sử dụng phương pháp hồi quy kiểm duyệt hai bước Heckman cho hệ thống các phương trình hàm cầu trong đó có phương trình hàm cầu thịt cá lần lượt ở năm 2010, 2012 và 2014. Phương pháp này cho phép bao gồm một số lượng lớn các quan sát không tiêu dùng đối với một mặt hàng nhất định trong giai đoạn khảo sát, nhằm phát hiện tính thiên lệch trong vấn đề chọn mẫu.

Bước thứ nhất, xây dựng mô hình về quyết đinh tiêu dùng của hộ bằng mô hình hồi quy Probit để xác định xác suất mua sắm một loại hàng nhất định. Từ đó, tỷ lệ IMR (Inverse Mill’s Ratio) được ước lượng thông qua mô hình Probit. IMR trở thành một biến kết nối với quyết định tham gia tiêu dùng với phương trình mà nó đại diện cho lượng cầu. Bước thứ hai, biến IMR được thêm vào các mô hình hàm cầu để ước lượng như một biến giải thích.

Mô hình hệ thống hàm cầu được ước lượng bằng việc áp đặt các ràng buộc về tính đồng nhất và tính đối xứng. Các tham số từ phương trình hàm cầu thịt cá được sử dụng để tính các độ co giãn của cầu theo giá Marshallian và Hicksian, độ co giãn của cầu theo chi tiêu (thu nhập). Bên cạnh đó, luận án còn tiến hành phân tích sự khác biệt trong hành vi cầu thịt cá giữa các hộ gia đình ở khu vực thành thị và nông thôn, cũng như giữa các nhóm thu nhập khác nhau. iv Nghiên cứu đưa ra các kết luận rằng kiểu hình tiêu dùng nhóm hàng thịt cá ở Việt Nam có sự thay đổi tương đối đáng kể qua thời gian trong giai đoạn 2010 – 2014.

Kết quả cho thấy mặc dù cầu thịt cá ít co giãn theo thu nhập (chi tiêu), nhưng mức độ nhạy cảm trước biến động về thu nhập ngày càng tăng qua thời gian. Chứng tỏ, thịt cá đã định hình kiểu tiêu dùng phổ biến trong cuộc sống của các hộ gia đình Việt Nam. Tiêu dùng thịt cá theo thời gian không chỉ nhắm đến số lượng mà còn là chất lượng, chủng loại tương ứng giá trị cao hơn. Do đó, khi thu nhập tăng, các hộ gia đình sẵn sàng nhắm đến nhóm mặt hàng này với mức chi tiêu nhiều hơn.

Độ co giãn của cầu theo giá riêng của nhóm hàng này có trị tuyệt đối nhỏ hơn 1 (cầu ít co giãn theo giá) nhưng mức độ ngày càng co giãn theo thời gian. Chứng tỏ, khi tỉ lệ chi tiêu dành cho mặt hàng này càng lớn qua thời gian thì một sự thay đổi về giá nhỏ cũng làm cho các hộ gia đình phản ứng nhạy cảm hơn dưới tác động của hiệu ứng thay thế so với các mặt hàng có tỉ trọng chi tiêu nhỏ hơn. Sự thay thế mạnh của thịt cá so với các loại thịt truyền thống như thịt gà, thịt heo được phản ánh bằng độ lớn hệ số co giãn theo giá chéo ngày càng tăng. Tiêu dùng thịt cá ở thành thị có phần phản ứng nhạy cảm hơn trước sự biến động về giá so với khu vực nông thôn do khác biệt mặt bằng chung về giá.

Các hộ gia đình thuộc nhóm giàu nhất bị tác động bởi sự thay đổi về giá mạnh hơn so với nhóm hộ nghèo nhất. Ngoài ra, các hộ gia đình thuộc nhóm giàu nhất chịu tác động của hiệu ứng thay thế mạnh hơn nhóm hộ nghèo nhất khi giá riêng của mặt hàng này thay đổi theo chiều hướng bất lợi trên thị trường. Điều này chứng tỏ, cấu trúc cầu thịt cá có sự khác nhau rõ ràng giữa các nhóm thu nhập bởi vì tính không đồng nhất về chất lượng và giá trị hàng mua. Một số kiến nghị về chính sách chủ yếu được đưa ra như (1) các nhóm chính sách tác động làm tăng thu nhập của hộ gia đình sẽ có tác động cộng hưởng trong việc tăng mức chi tiêu tiêu dùng thịt cá.

(2) Định hướng quy hoạch phát triển vùng khai thác, đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản nói chung phải có lộ trình dài hạn để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. (3) Kiểm soát lượng cung và giá cả bằng các chính sách bình ổn giá tránh tình trạng đầu cơ lũng đoạn thị trường. (4) Các chính sách cho tiêu dùng thịt cá nên thiếp lập dựa trên các kiểu hình tiêu dùng cụ thể của mỗi nhóm theo khu vực thành thị và nông thôn, theo kiểu hình của từng nhóm hộ gia đình có mức thu nhập khác nhau. v PHẦN MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .iii PHẦN MỤC LỤC .v DANH MỤC HÌNH.

ix DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC VIẾT TẮT.xv CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Lý do nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu:. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu:.

Ý nghĩa nghiên cứu. Hạn chế của đề tài. Kết cấu của nghiên cứu:. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN.

Lý thuyết cầu hàng hóa. Khái niệm cầu. Các yếu tố ảnh hưởng đến cầu hàng hóa. Thu nhập của người tiêu dùng.

Giá cả của hàng hóa có liên quan. Hàng hóa thay thế. Hàng hóa bổ sung. Giá cả của chính loại hàng hóa đó trong tương lai.

Thị hiếu của người tiêu dùng. Quy mô thị trường. Các yếu tố khác. Lý thuyết cầu tiêu dùng và sự hình thành hàm c ầu.

Tối đa hóa độ thỏa dụng và sự hình thành hàm cầu Marshallian. Tối thiểu hóa chi phí và sự hình thành hàm c ầu Hicksian. Độ co giãn của cầu. Độ co giãn của cầu theo thu nhập.

Độ co dãn của cầu theo giá riêng. Độ co giãn của cầu theo giá chéo. Độ co giãn của cầu Hicksian (độ co giãn bù đắp). Các mô hình kinh tế lượng cho phân tích cầu tiêu dùng.

Các mô hình ước lượng hàm cầu cổ điển. Mô hình ước lượng hàm cầu AIDS. Các nghiên cứu trước về phân tích cầu tiêu dùng. Các nghiên cứu ngoài nước.

Các nghiên cứu trong nước. 22 vii CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp thống kê mô tả. Mô hình hồi quy dường như không liên quan (Mô hình SUR). Mô hình nghiên cứu đề xuất. Định nghĩa các biến được sử dụng trong mô hình thực nghiệm.

Mô hình LA/AIDS (Linear Approximated Almost Ideal Demand System). Các giả thuyết nghiên cứu. Mô tả dữ liệu. Thủ tục và các kỹ thuật ước lượng mô hình.

39 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả và so sánh cho các biến quan sát. Tiêu dùng mặt hàng thịt cá theo thu nhập và nhóm tuổi của chủ hộ. Tiêu dùng mặt hàng thịt cá theo thu nhập và quy mô hộ.

Tiêu dùng thịt cá theo yếu tố khu vực và vùng miền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Công Toại (2018). Ước lượng hàm cầu nhóm mặt hàng thịt cá của [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/u-o-c-lu-o-ng-ha-m-ca-u-nho-m-ma-t-ha-ng-thi-t-ca-cu-a-ho-gia-di-nh-vie-t-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ước lượng hàm cầu nhóm mặt hàng thịt cá của" nghiên cứu về vấn đề gì?

Ước lượng hàm cầu nhóm mặt hàng thịt cá bằng phương pháp phân tích dữ liệu tiên tiến, ứng dụng mô hình thống kê hiệu quả.

Luận án "Ước lượng hàm cầu nhóm mặt hàng thịt cá của" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Ước lượng hàm cầu nhóm mặt hàng thịt cá của" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ước lượng hàm cầu nhóm mặt hàng thịt cá của" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Ước lượng hàm cầu nhóm mặt hàng thịt cá của" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ước lượng hàm cầu nhóm mặt hàng thịt cá của" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ước lượng hàm cầu nhóm mặt hàng thịt cá của" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter