Nghiên cứu tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O trong hệ biểu hiện baculovirus tế bào côn trùng - Nguyễn Phương Hoa

Tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O bằng hệ biểu hiện baculovirus. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất vaccine.

Chuyên ngành
Hóa sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Sinh học

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Công nghệ tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O
Số trang:
187 trang
Trường:
Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Công nghệ sinh học
Chuyên ngành:
Hóa sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Công nghệ tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O

Bệnh lở mồm long móng gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi gia súc toàn cầu. Virus lở mồm long móng type O lây lan rất nhanh qua đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp. Gia súc nhiễm bệnh thường bị sốt cao, xuất hiện mụn nước ở miệng, móng và núm vú. Tình trạng này làm giảm sản lượng sữa và khiến vật nuôi sút cân nhanh chóng. Vaccine truyền thống dùng virus bất hoạt còn tồn tại nhiều nhược điểm lớn. Nguy cơ virus sống thoát ra ngoài môi trường trong quá trình sản xuất luôn hiện hữu. Ngoài ra, việc phân biệt động vật tiêm phòng và động vật nhiễm bệnh tự nhiên gặp nhiều khó khăn. Giải pháp công nghệ sinh học hiện đại hướng tới việc tạo hạt giả virus. Hạt giả virus mô phỏng chính xác cấu trúc vỏ capsid nhưng không chứa vật liệu di truyền. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn khả năng nhân lên của mầm bệnh. Hệ biểu hiện baculovirus trên tế bào côn trùng mang lại hiệu quả vượt trội trong việc tổng hợp các protein phức tạp. Công nghệ này mở ra hướng đi an toàn và bền vững cho ngành thú y.

1.1. Tác hại dịch bệnh và nhu cầu đổi mới vaccine

Dịch lở mồm long móng bùng phát định kỳ tại nhiều địa phương trên cả nước. Chủng virus type O chiếm tỷ lệ lây nhiễm cao và gây hậu quả nặng nề nhất. Thiệt hại kinh tế bao gồm chi phí tiêu hủy gia súc, sụt giảm thương mại và suy thoái chuỗi cung ứng thực phẩm. Các biện pháp kiểm soát truyền thống chủ yếu dựa vào tiêm phòng định kỳ. Tuy nhiên, vaccine bất hoạt đòi hỏi cơ sở sản xuất có mức độ an toàn sinh học cấp ba. Yêu cầu này làm tăng chi phí đầu tư và vận hành nhà máy. Mặt khác, kháng nguyên bất hoạt có thể bị biến tính trong quá trình xử lý hóa chất. Điều này dẫn đến sự suy giảm hiệu lực bảo hộ thực tế của lô sản phẩm. Do đó, việc nghiên cứu loại vaccine thế hệ mới là yêu cầu cấp thiết. Vaccine mới cần đáp ứng tiêu chuẩn an toàn tuyệt đối, giá thành hợp lý và dễ dàng phân biệt miễn dịch DIVA.

1.2. Ưu điểm nổi bật của công nghệ hạt giả virus

Hạt giả virus (Virus-Like Particles - VLP) sở hữu nhiều đặc tính sinh học vượt bậc. Cấu trúc không gian của VLP tương tự hoàn toàn hạt virus tự nhiên. Các epitope gây miễn dịch phân bố đồng đều trên bề mặt vỏ capsid. Nhờ đó, hệ miễn dịch của vật chủ dễ dàng nhận diện và kích hoạt đáp ứng bảo vệ mạnh mẽ. VLP kích thích cả miễn dịch dịch thể lẫn miễn dịch qua trung gian tế bào. Điểm mấu chốt là VLP không chứa bộ gen RNA của virus. Sản phẩm hoàn toàn không có nguy cơ tái hoạt lực hay gây nhiễm trùng thứ cấp. Quá trình kiểm nghiệm chất lượng và an toàn sinh học trở nên đơn giản hơn nhiều. Ngoài ra, vật nuôi tiêm VLP không sản sinh kháng thể kháng các protein phi cấu trúc. Điều này giúp cán bộ thú y nhanh chóng phân biệt gia súc tiêm phòng và gia súc nhiễm bệnh thực địa.

II. Tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O tái tổ hợp

Quy trình tạo hạt giả virus đòi hỏi sự phối hợp chính xác của các gen cấu trúc. Virus lở mồm long móng có vỏ capsid tạo thành từ các protein VP1, VP2, VP3 và VP4. Trong tự nhiên, tiền chất P1-2A được protease 3C cắt thành các phân đoạn nhỏ. Sau đó, các protein tự lắp ráp thành cấu trúc rỗng 75S. Nghiên cứu sử dụng chiến lược biểu hiện đồng thời hai cụm gen riêng biệt. Cụm thứ nhất chứa gen mã hóa protein VP0. Cụm thứ hai chứa liên kết gen VP1-2A-VP3. Việc thiết kế cụm gen cần tối ưu hóa codon để tăng hiệu suất dịch mã trong tế bào chủ. Trình tự gen được khuếch đại từ mẫu bệnh phẩm virus type O lưu hành tại Việt Nam. Toàn bộ đoạn gen được kiểm tra độ chính xác thông qua giải trình tự nucleotide.

2.1. Phân lập và khuếch đại các đoạn gen mục tiêu

Mẫu RNA tổng số được tách chiết từ mô bệnh phẩm của gia súc nhiễm bệnh. Phản ứng phiên mã ngược RT-PCR được thực hiện để tổng hợp chuỗi cDNA bổ sung. Các cặp mồi đặc hiệu được thiết kế tỉ mỉ dựa trên trình tự chủng virus type O chuẩn. Phản ứng PCR khuếch đại thành công đoạn gen VP0 có kích thước khoảng 876 cặp base. Đoạn liên kết VP1-2A-VP3 được nối liền mạch bằng kỹ thuật PCR trùng lặp. Kích thước đoạn gen tổ hợp đạt khoảng 1350 cặp base. Sản phẩm khuếch đại được kiểm tra độ tinh sạch trên gel agarose 1%. Các băng DNA thu được có độ sắc nét cao và đúng kích thước lý thuyết. Đoạn gen sau đó được tinh sạch để phục vụ bước gắn nối vào vector chuyển gen.

2.2. Xây dựng vector chuyển gen pFastBac Dual

Vector pFastBac Dual đóng vai trò trung tâm trong chiến lược biểu hiện đa gen. Vector này chứa hai promoter độc lập là polyhedrin (polh) và p10. Cụm gen VP1-2A-VP3 được chèn xuôi chiều dưới sự điều khiển của promoter polh. Gen VP0 được gắn vào vị trí hạ lưu của promoter p10. Kỹ thuật cắt nối bằng enzyme giới hạn đặc hiệu đảm bảo tính định hướng chính xác của từng gen. Vector tái tổ hợp pFastBac Dual mang cả hai cụm gen được biến nạp vào tế bào E. coli DH5alpha. Khuẩn lạc mang plasmid tái tổ hợp được chọn lọc trên môi trường chứa kháng sinh ampicillin. Kết quả giải trình tự khẳng định khung đọc mở của các gen hoàn toàn chính xác, không phát sinh đột biến sai nghĩa.

2.3. Tạo bacmid tái tổ hợp trong tế bào E. coli

Plasmid tái tổ hợp được chuyển hóa vào tế bào khả biến E. coli DH10Bac. Tế bào này chứa sẵn bacmid mang đoạn đích mini-attTn7 và plasmid trợ giúp. Hiện tượng chuyển vị vị trí đặc hiệu xảy ra giữa vector chuyển gen và bacmid. Đoạn biểu hiện mang hai promoter và các gen cấu trúc được tích hợp hoàn toàn vào vùng gen lacZ trên bacmid. Khuẩn lạc tái tổ hợp được sàng lọc qua cơ chế chọn màu trắng xanh trên đĩa thạch chứa X-gal, IPTG và ba loại kháng sinh. Các khuẩn lạc màu trắng đại diện cho dòng tái tổ hợp thành công. DNA bacmid kích thước lớn được tách chiết cẩn thận để tránh đứt gãy cơ học. Phản ứng PCR kiểm tra xác nhận sự hiện diện đầy đủ của đoạn chèn chuyển vị.

III. Biểu hiện hạt giả virus lở mồm long móng trong tế bào

Biểu hiện protein trong tế bào côn trùng mang lại năng suất và hoạt tính sinh học cao. Bacmid tái tổ hợp tinh sạch được chuyển nhiễm trực tiếp vào tế bào côn trùng Sf9. Tế bào được nuôi cấy trong môi trường không huyết thanh ở nhiệt độ 27 độ C. Quá trình chuyển nhiễm tạo ra thế hệ virus tái tổ hợp ban đầu ký hiệu là Bac-P1. Nồng độ virus P1 được nhân dòng qua các chu kỳ liên tiếp để thu nhận lượng lớn virus Bac-P2. Chủng virus này phục vụ cho các mẻ nuôi cấy quy mô lớn. Các thông số động học của quá trình nuôi cấy được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc xác định đúng thời điểm thu hoạch quyết định trực tiếp đến sản lượng và độ ổn định của các hạt giả virus.

3.1. Chuyển nhiễm và nhân dòng virus tái tổ hợp

Quá trình chuyển nhiễm sử dụng chất trợ phân Cellfectin để đưa bacmid vào tế bào Sf9. Sau 72 giờ chuyển nhiễm, tế bào xuất hiện các dấu hiệu bệnh lý tế bào đặc trưng. Kích thước tế bào phình to, nhân phân rã và ngừng phân chia. Dịch nổi chứa virus tái tổ hợp Bac-P1 được thu hồi qua ly tâm tốc độ thấp. Hạt virus P1 tiếp tục được dùng để gây nhiễm tế bào Sf9 ở mật độ cao nhằm tạo kho hạt virus Bac-P2. Hiệu giá virus được xác định bằng phương pháp đếm mảng hoại tử hoặc kháng thể huỳnh quang. Nồng độ virus đạt chuẩn đảm bảo hiệu quả lây nhiễm đồng đều trong các mẻ biểu hiện quy mô lớn tiếp theo.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy và biểu hiện

Hiệu suất tạo hạt giả virus phụ thuộc chặt chẽ vào độ đa nhiễm MOI và thời gian thu hoạch. Thí nghiệm khảo sát tỷ lệ MOI từ 0.1 đến 5 đơn vị tạo đám hoại tử trên mỗi tế bào. Kết quả cho thấy MOI bằng 1 cho sản lượng protein cấu trúc tối ưu. Thời gian thu hoạch thích hợp nhất dao động trong khoảng 48 đến 72 giờ sau khi gây nhiễm. Tại mốc thời gian này, tỷ lệ tế bào sống sót vẫn duy trì trên 80%. Tế bào nuôi cấy được thu hồi và phá vỡ bằng phương pháp đông tan lặp lại kết hợp siêu âm ngắt quãng. Dịch chiết tế bào được phân tích điện di SDS-PAGE và thẩm tách miễn dịch Western Blot để xác định sự có mặt của các protein VP0, VP1 và VP3.

IV. Phân tích hạt giả virus lở mồm long móng type O bằng TEM

Xác định hình thái và kích thước là bước then chốt để chứng minh sự hình thành của VLP. Hạt giả virus sau khi biểu hiện cần được tách chiết khỏi các tạp chất tế bào. Quá trình tinh sạch sử dụng phương pháp ly tâm siêu tốc qua gradient nồng độ sucrose. Các phân đoạn chứa protein vỏ được thu nhận và thẩm tích loại bỏ đường. Khối hạt tinh khiết được đưa đi phân tích dưới kính hiển vi điện tử truyền qua TEM. Hình ảnh hiển vi cung cấp bằng chứng trực quan về độ đồng nhất và hình thái học của cấu trúc hạt. Sự lắp ráp hoàn chỉnh của các tiểu phần protein tạo nên các hạt rỗng đồng dạng với virus tự nhiên.

4.1. Tinh sạch hạt giả virus qua thang nồng độ sucrose

Dịch phá tế bào được ly tâm làm trong sơ bộ để loại bỏ mảnh vụn tế bào lớn. Dịch nổi trong suốt được cô đặc bằng màng lọc tiếp tuyến hoặc kết tủa PEG 6000. Cặn hòa tan được nạp lên gradient sucrose liên tục từ 15% đến 45%. Quá trình ly tâm siêu tốc được tiến hành ở tốc độ 35000 vòng trên phút trong 4 giờ ở 4 độ C. Hạt giả virus di chuyển và hội tụ thành một dải băng rõ rệt ở dải nồng độ sucrose 25-30%. Các phân đoạn tương ứng được thu gom cẩn thận bằng kim tiêm chuyên dụng. Dung dịch sau đó được thẩm tích qua đệm PBS để loại bỏ hoàn toàn lượng đường dư thừa, chuẩn bị cho các bước phân tích sinh lý tiếp theo.

4.2. Quan sát hình thái học của hạt giả virus qua TEM

Mẫu VLP tinh sạch được cố định trên lưới đồng phủ màng carbon và nhuộm âm bản bằng dung dịch uranyl acetate 2%. Kính hiển vi điện tử truyền qua TEM ghi nhận các hạt hình cầu đối xứng hai mươi mặt đều đặn. Kích thước đường kính trung bình của hạt dao động từ 25 đến 30 nanomet. Kích thước và hình dạng này tương đồng hoàn toàn với vỏ capsid của virus lở mồm long móng tự nhiên. Trung tâm hạt hiển thị vùng rỗng đặc trưng do không chứa vật liệu di truyền RNA. Không quan sát thấy sự biến dạng hay kết cụm bất thường giữa các hạt. Bằng chứng hiển vi khẳng định các protein VP0, VP1 và VP3 đã tự lắp ráp chính xác thành hạt hoàn chỉnh.

V. Miễn dịch từ hạt giả virus lở mồm long móng type O

Đánh giá tính sinh miễn dịch là bước quyết định giá trị ứng dụng thực tiễn của hạt giả virus. Khả năng bảo hộ của vaccine phụ thuộc vào mức độ kích thích hệ thống miễn dịch tạo kháng thể đặc hiệu. Nghiên cứu thực hiện các thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật thí nghiệm bao gồm chuột nhắt trắng và bê con. Chế phẩm VLP tinh khiết được phối trộn với chất bổ trợ miễn dịch dầu khoáng chuyên dụng. Quy trình tiêm phòng bao gồm mũi tiêm khởi động và mũi tiêm nhắc lại sau 21 ngày. Các chỉ tiêu về độ an toàn lâm sàng, hàm lượng kháng thể IgG huyết thanh và hiệu giá trung hòa virus được theo dõi định kỳ trong suốt thời gian thử nghiệm.

5.1. Thử nghiệm độ an toàn và độc tính trên chuột nhắt

Thử nghiệm độc tính cấp và độc tính bán trường diễn được tiến hành trên chuột nhắt trắng khỏe mạnh. Nhóm chuột thí nghiệm được tiêm bắp liều VLP gấp ba lần liều khuyến cáo. Chuột đối chứng được tiêm dung dịch đệm sinh lý vô trùng. Chuột được theo dõi liên tục trong 14 ngày về hành vi vận động, mức độ tiêu thụ thức ăn và biến thiên trọng lượng cơ thể. Không có trường hợp động vật nào bị sốt, sút cân hoặc tử vong trong suốt quá trình thử nghiệm. Vị trí tiêm bắp không xuất hiện phản ứng viêm mủ hay hoại tử mô. Kết quả xét nghiệm giải phẫu bệnh lý các cơ quan nội tạng chính như gan, thận, lách đều bình thường, chứng minh VLP có độ an toàn sinh học cao.

5.2. Đánh giá hiệu giá kháng thể trung hòa trên bê con

Thử nghiệm đáp ứng miễn dịch thực địa được triển khai trên bê con âm tính với virus lở mồm long móng. Bê được tiêm hai liều vaccine VLP cách nhau 3 tuần. Mẫu máu tĩnh mạch được thu thập định kỳ vào các ngày 0, 14, 28 và 45 sau mũi tiêm đầu tiên. Hiệu giá kháng thể kháng protein capsid được định lượng bằng xét nghiệm ELISA gián tiếp. Hiệu giá kháng thể trung hòa virus sống được xác định qua phản ứng trung hòa trên dòng tế bào BHK-21. Kết quả cho thấy hàm lượng kháng thể tăng vọt sau mũi tiêm nhắc lại, đạt đỉnh vào ngày 28. Hiệu giá kháng thể trung hòa đạt mức bảo hộ tương đương vaccine thương mại truyền thống, khẳng định tiềm năng sản xuất vaccine tái tổ hợp quy mô công nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo hạt giả virus lở mồm long móng type o trong hệ biểu hiện baculovirus tế bào côn trùng định hướng sản xuất vaccine

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGUYỄN PHƯƠNG HOA NGHIÊN CỨU TẠO HẠT GIẢ VIRUS LỞ MỒM LONG MÓNG TYPE O TRONG HỆ BIỂU HIỆN BACULOVIRUS TẾ BÀO CÔN TRÙNG ĐỊNH HƯỚNG SẢN XUẤT VACCINE LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội, 2020 1 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC GUYỄN P NGHIÊN CỨU TẠO HẠT VIRUS LỞ MỒM LONG MÓNG TYPE O TRONG HỆ BIỂU HIỆN BACULOVIRUS TẾ BÀO CÔN TRÙNG ĐỊNH HƯỚNG SẢN XUẤT VACCINE Chuyên ngành: Hóa sinh học Mã số: 9 42 01 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Kim Cúc Viện Hóa sinh biển 2. Đinh Duy Kháng Viện Công nghệ sinh học Hà nội, 2020 2 luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn sau sắc tới hai thầy hướng dẫn cho tôi hoàn thành luận án, PGS. Nguyễn Thị Kim Cúc, Viện Hóa sinh biển và PGS.

Đinh Duy Kháng, Viện Công nghệ sinh học. Kết quả đạt được ngày hôm nay có sự tận tâm dạy dỗ, định hướng cho tôi trong nghiên cứu, truyền cho tôi niềm say mê và kiến thức khoa học vững chắc. Một lần nữa xin được cảm ơn Thầy cô của tôi. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Chủ nhiệm đề tài TS.

Lê Thị Hồng Minh đã cho phép và tạo mọi điều kiện cho tôi thực hiện luận án theo hướng nghiên cứu của đề. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Nghiên cứu Khoa học Miền Trung đã cử tôi đi học, PGS. Phạm việt Cường, TS. Nguyễn Hoàng Dương, cùng tập thể đồng nghiệp Trung tâm sinh học phân tử Nghĩa Đô, nơi tôi làm việc đã tạo điều kiện giúp đỡ cho tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến cơ sở đào tạo, Viện Công nghệ sinh học và Ths. Bùi Thị Hải Hà cán bộ phụ trách NCS đã hướng dẫn và gúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập này. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, gia đình đã luôn bên tôi, cổ vũ và động viên tôi, hoàn thành tốt luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nôi, ngày tháng năm 2020 Tác giả NCS.

Nguyễn Phương Hoa i luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện và một số kết quả có được cùng sự cộng tác với các cộng sự khác. Tất cả số liệu và kết quả được trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên nghành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả. Phần còn lại trong luận án chưa được ai công bố trong bất kì công trình nào khác Hà nôi, ngày tháng năm 2020 Tác giả NCS. Nguyễn Phương Hoa ii luan an MỤC LỤC Lời cảm ơn.

i Lời cam đoan. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.

v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. vi MỞ ĐẦU. 3 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 3 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Bệnh lở mồm long móng. Giới thiệu chung về bệnh lở mồm long móng. Tình hình dịch bệnh LMLM trên thế giới. Tình hình dịch bệnh tại Việt Nam.

Virus gây bệnh LMLM. Cấu trúc của virus LMLM. Các type huyết thanh của Virus LMLM. Chẩn đoán bệnh LMLM.

Đặc tính của virus LMLM ở mức độ phân type. Vaccine phòng bệnh LMLM. Hạt giả virus (VLP) và vaccine phát triển bằng công nghệ VLP. Khái niệm về VLP.

Phương pháp tạo hạt giả virus VLP. Các hệ thống biểu hiện tạo VLP. Các loại vaccine VLP. Hệ biểu hiện VLP cho virus LMLM.

38 Chương 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. 44 iii luan an 2. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp RT-PCR tạo cDNA. Thiết kế các primer để nhân dòng các gen VP0, VP1-2A và VP3. Tách dòng các gen VP0, VP1-2A và VP3, giải trình tự. Thiết kế vector pFastBacTM Dual mang gen VP0 và VP1-2A-VP3.

Tạo bacmid tái tổ hợp trong tế bào E. coli DH10Bac. Biểu hiện các cụm gen VP0, VP1-2A-VP3 trong tế bào côn trùng. Tối ưu biểu hiện hai cụm gẹn VP0, VP1-2A-VP3 trong tế bào côn trùng tạo VLP-LMLM lớn nhất.

Phương pháp điện di protein trên gel polyacrylamid. Phương pháp Western Blot. Phương pháp thu hổi VLP. Phương pháp soi kính hiển vi điện tử truyền qua.

Đánh giá khả năng gây đáp ứng miễn dịch của VLP-LMLM. Đánh giá đáp ứng miễn dịch của VLP-LMLM trên chuột. Đánh giá gây đáp ứng miễn dịch của VLP-LMLM trên bê. Kiểm tra độc tính của VLP-LMLM trên chuột thí nghiệm.

Đánh giá hiệu giá kháng thể của VLP-LMLM. 67 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Phân lập các gen cấu trúc VP0, VP1-2A và VP3. Thiết kế các primer cho 3 gen VP0, VP1-2A và VP3. Tổng hợp cDNA.

Lựa chọn chủng làm nghuyên liệu nghiên cứu. Tách dòng và giải trình tự các gen VP0, VP1-2A và VP3. Tối ưu các gen VP0, VP1-2A và P3 tạo thành hai cụm gen VP0, VP1- 2A-VP3. Thiết kế vector pFastBacTM Dual mang gen VP0 và VP1-2A-VP3.

Kết quả tạo vector pFastBacTM Dual mang cụm gen VP1-2A-VP3. Tạo vector pFastBacTM DualVP1-2A-VP3 mang gen VP0. Tạo bacmid tái tổ hợp mang gen VP1-2A-VP3 và VP0 trong tế bào E. coli DH10Bac.

82 iv luan an 3. Biểu hiện gen VP0, VP1-2A-VP3 trong tế bào côn trùng tạo VLP. Nuôi cấy tăng sinh lượng lớn tế bào côn trùng. Nhiễm bacmid tái tổ hợp vào tế bào côn trùng tạo Bac stock P1.

Biểu hiện Bac stock P2 trong tế bào côn trùng. Kiểm tra sự tạo thành VLP bằng kính hiển vi điện tử TEM. Tối ưu biểu hiện Bac stock P2 trong tế bào côn trùng. Xác định dòng tế bào thích hợp nhiễm biểu hiện tạo VLP-LMLM lớn nhất.

Xác định nồng độ tế bào côn trùng và khoảng thời gian thích hợp để lượng VLP-LMLM thu được lớn nhất. Kiểm tra protein trên gel polyacrylamid và Western blot. Đánh giá khả năng gây miên dịch của VP-LMLM trên động vật. Kết quả gây miễn dịch của VLP-LMLM trên chuột lang.

Kết quả kiểm tra độc tính của VLP-LMLM trên chuột thí nghiệm. Kết quả đánh giá đáp ứng miễn dịch của VLP-LMLM trên bê. Nghiên cứu thử nghiệm liều sinh miễn dịch trên bê. Đánh giá hiệu giá kháng thể của VLP-LMLM.

102 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN KẾT QUẢ. Phân lập các gen cấu trúc VP0, VP1-2A và VP3. Tối ưu codon trong hai cụm genVP0 và VP1-2A-VP3. Biểu hiện hai gen VP0, VP1-2A-VP3 trong tế bào côn trùng.

Thử nghiệm VLP-LMLM trên động vật thí nghiệm. 113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 116 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 117 TÓM TẮT LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG ANH.

119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 128 v luan an DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chú thích ATP Adenosine triphosphat APS Amonium persulphate Amp Ampicillin ARN Ribonucleic acid BSA Bovine serum albumin cDNA Complementary deoxyribonucleic acid DNA Deoxyribonucleic acid CBB Comassie brillant blu R-250 EtBr Ethidium bromite ELISA Enzyme linked immunosorbent assay FMD Foot Mouth Disease FBS Phosphat buffered saline GDP Gross Domestic Product ELISA Enzyme linked immunosorbent assay IRES Internal Ribosome Entry Site Kb Kilo base IPTG Isopropylthio-β-D-galactosita LB Lauria Betani BLAST Basic Local Alignment Search Tool LMLM Lở mồm long móng mRNA Messenger Ribonuclease Acid TTH Tái tổ hợp vi luan an NEB Native Elution Buffer NWB Native Wash Buffer NPB Native purification Buffer OIE Organization of International Epizootics ORF Open reading frame OD Optical Density PCR Polymerase Chain Reaction PBS Phosphat buffered saline PVDF Polyvinylidene difluoride RNA Ribonucleic acid RT Revesec transcriptase SDS Sodium dodecyl sulphat SDS-PAGE Sodium dodecyl sulphat- polyacrylamide gel electrophoresis TBS Tris buffered saline TEDED N, N, N’, N’- tetramethyl ethylenediamine TTBS Tween- Tris Buffered Saline UTR Untranslated region VLP Virus-like particles vii luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tóm tắt các đợt bùng phát dịch LMLM 2007 đến 2017.1: Danh sách mẫu bệnh phẩm virus LMLM sử dụng trong nghiên cứu .2: Thành phần phản ứng PCR từ cDNA .3: Thông tin cặp mồi FMDV-1F/1R được sử dụng.4: Chu trình nhiệt cho phản ứng khuếch đại sản phẩm PCR .5: Phản ứng gắn gen VP1-2A-VP3 vào vector pFastBacTM Dual .6: Trình tự cặp mồi M13 .7: Chu trình nhiệt phản ứng PCR gen VP0 vàVP1-2A-VP3 .8: Thành phần gel polyacrylamide12% .9: Bố trí thí nghiệm gây miễn dịch của VPL-LMLM trên huột.1: Kết quả tách chiết AR từ các mẫu LMLM .2: Các cặp primer khuếch đại các gen VP0, VP3 và VP1-2A .3: Trạng thái của tế bào sau khi lây nhiễm .4: Kết quả xác định liều tiêm phù hợp kháng nguyênVLP-LMLM .5: Tổng kết sự thay đổi kháng thể (tính theo chỉ số PI) của chuột thử nghiệm ở nồng độ 400 ng/liều .6: Bảng theo dõi chuột trong 10 ngày sau tiêm VLP-LML .7: Kết quả kiểm tra huyết thanh bê trước khi thử nghiệm .8: Tổng hợp kết quả xác định liều sinh miễn dịch .9: Kết quả kiểm tra hiệu giá kháng thể từ HT bê. 102 viii luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Bản đồ tình trạng bệnh LMLM khu vực Đôg Nam Á .2: Tổ chức hệ gen của virus LMLM và cấu trúc của virus .3: Vòng đời của virus lở mồm long móng tròng tế bào chủ .4: Cấu trúc VLP các loại virus sử dụng làm vaccine .5: Cấu trúc virus tự nhiên và hạt giả virus (VLP-virus-like particle) .6: Cấu trúc của Baculovirus Mulicapsid nucleopolyhedrovirus .7: Mô tả quá trình biểu hiện trong hệ thống Bạc-to-Bac® baculovirus .1: Sơ đồ vector pFastBacTM Dual mang hai cụm gen VP0, VP1-2A-P3 .1: Kết quả PCR sử dụng cặp mồi định tính LMLM FMD-1F/R .2: Ảnh tách dòng gen gel agarose 1% các gen VP3, VP1-2A, VP0 .3: Ảnh tách dòng gen gel agarose 1% các gen VP3, VP1-2A, VP0 .7: Ảnh kiểm tra DNA trên gel agarose 1%.8: Đĩa biến nạp vector pFastBacTM Dual mang gen VP1-2A-VP3 .10: Khuẩn lạc mang vector p DualVP1-2A-VP3; pUC57-VP0 .12: Đĩa biến nạp pDual-VP1-2A-VP3 gắn gen VP0 và điện di trên gel agarose1%.coli DH10Bac biến nạp vector pDual VP1-2A-VP3-VP0 .15: Hình thái tế bào Sf9 ở các độ phóng đại khác nhau .16: Hình thái tế bào SF9 ở các giai đoạn khác nhau .17: Hình thái tế bào sau khi nhiễm Bac stock P1 .18: Ảnh kiểm tra biểu hiện protein sau 24 h, 48 h, 72 h, 96 h nuôi cấy. 94 ix luan an Hình 3.

Ảnh chụp TEM đánh giá sự hình thành VLP-LMLM .20: Hình thái tế bào sau khi nhiễm vào hai loại tế bào Sf9 và Sf21 .21: Hình thái tế bào sau các khoảng thời gian lây nhiễm khác nhau tại các mật độ khác nhau .22: Ảnh điện di kiểm tra biểu hiện protein .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Phương Hoa (2020). Tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O bằng hệ biểu hiện baculovirus [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Công nghệ Sinh học]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/thu-y/tao-hat-gia-virus-lo-mom-long-mong-type-o-he-baculovirus

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O bằng hệ biểu hiện baculovirus" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O bằng hệ biểu hiện baculovirus. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất vaccine.

Luận án "Tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O bằng hệ biểu hiện baculovirus" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Công nghệ Sinh học. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O bằng hệ biểu hiện baculovirus" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O bằng hệ biểu hiện baculovirus" thuộc chuyên ngành Hóa sinh học. Danh mục: Thú Y.

Luận án "Tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O bằng hệ biểu hiện baculovirus" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O bằng hệ biểu hiện baculovirus" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tạo hạt giả virus lở mồm long móng type O bằng hệ biểu hiện baculovirus" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter