Nghiên cứu đặc tính sinh học, phân tử virus PRRS HUA 01 & 02 phân lập tại miền Bắc Việt Nam - Lê Thị Toan

Nghiên cứu sinh học phân tử hai chủng virus PRRS (HUA-01, HUA-02) từ các tỉnh phía Bắc. Phân tích đặc tính, nguồn gốc và mối liên quan di truyền của chúng.

Chuyên ngành

Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Dịch tễ học PRRSV Việt Nam Bối cảnh nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào đặc tính sinh học và phân tử của hai chủng virus PRRS HUA 01 và HUA 02. Các chủng này được phân lập từ các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Mục đích là cung cấp cái nhìn sâu sắc về dịch tễ học PRRSV và tác động của nó. Sự hiểu biết về PRRSV tại Việt Nam rất quan trọng cho các chiến lược phòng chống bệnh.

1.1. Tình hình PRRSV trên thế giới và Việt Nam

Virus PRRSV gây Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn. Bệnh này gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi lợn toàn cầu. Dịch tễ học PRRSV tại Việt Nam đã diễn biến phức tạp trong nhiều năm. Các chủng virus PRRSV mới liên tục xuất hiện. Chúng có khả năng gây bệnh cao hơn. Nghiên cứu PRRSV tại Việt Nam là cần thiết. Virus PRRSV loại 2 phổ biến ở Việt Nam. Tuy nhiên, các biến thể mới đòi hỏi phân tích sâu. Tình hình dịch PRRS trên thế giới cũng cho thấy sự đa dạng của virus. Các biến thể khác nhau tồn tại ở nhiều khu vực. Chủng virus PRRSV HUA 01 và HUA 02 được phân lập tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Việc nghiên cứu các chủng này cung cấp cái nhìn cụ thể về dịch tễ học PRRSV. Phân tích đặc tính của chúng giúp hiểu rõ hơn về sự lây lan. Nó cũng giúp dự đoán khả năng gây bệnh. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đã chỉ ra sự tồn tại của nhiều dòng virus. Những dòng này thường có độc lực khác nhau. Dữ liệu dịch tễ học PRRSV Việt Nam cập nhật là quan trọng. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược kiểm soát bệnh.

1.2. Giới thiệu virus PRRSV và tác động

Virus PRRSV thuộc họ Arteriviridae. Đây là một virus RNA có vỏ bọc. Virus này gây tổn thương hệ hô hấp và sinh sản của lợn. Sự suy giảm miễn dịch là một tác động lớn. Lợn mắc bệnh thường dễ nhiễm các mầm bệnh khác. Điều này làm tăng tỷ lệ chết và giảm hiệu quả chăn nuôi. Đặc tính sinh học PRRSV có nhiều biến đổi. Điều này ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát bệnh. Đặc điểm phân tử PRRSV cũng đa dạng. Sự thay đổi trong cấu trúc gen có thể làm virus kháng vắc-xin. Tác động kinh tế của PRRSV là rất lớn. Nó bao gồm chi phí điều trị, mất năng suất. Năng suất sinh sản giảm, tăng tỷ lệ chết ở lợn con. Nghiên cứu về virus PRRSV là một ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là phát triển các biện pháp phòng chống hiệu quả. Hiểu rõ hơn về các chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02 đóng vai trò quan trọng. Nó giúp đánh giá rủi ro và xây dựng vắc-xin phù hợp. Các nhà khoa học cần tiếp tục phân tích di truyền PRRSV. Mục đích là để giám sát sự tiến hóa của virus.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu chủng HUA 01 HUA 02

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định đặc tính sinh học. Nó cũng nghiên cứu đặc tính sinh học phân tử của chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02. Các chủng này được phân lập tại miền Bắc Việt Nam. Mục tiêu chung là cung cấp thông tin khoa học. Những thông tin này hỗ trợ công tác phòng chống PRRS. Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định độc lực PRRSV. Nó cũng bao gồm phân tích khả năng nhân lên của virus. Việc giải trình tự gen PRRSV là một phần quan trọng. Nó giúp hiểu cấu trúc di truyền của hai chủng virus. Phân loại phylogenetic PRRSV HUA 01 và HUA 02 cũng được thực hiện. Điều này giúp xác định mối quan hệ tiến hóa của chúng. Nghiên cứu còn đánh giá khả năng gây bệnh thực nghiệm. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng rõ ràng về mức độ độc lực. Kết quả nghiên cứu sẽ đóng góp vào kho dữ liệu virus PRRSV tại Việt Nam. Nó là cơ sở cho các nghiên cứu vắc-xin và chẩn đoán trong tương lai.

II.Đặc tính sinh học PRRSV HUA 01 và HUA 02

Nghiên cứu đã đi sâu vào đặc tính sinh học của hai chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02. Các khía cạnh bao gồm khả năng lây nhiễm, gây bệnh tích tế bào và sự ổn định. Những thông tin này rất quan trọng để hiểu rõ hơn về hành vi của virus trong môi trường nuôi cấy và trên vật chủ.

2.1. Xác định hiệu giá virus TCID50

Nghiên cứu đã xác định hiệu giá virus của hai chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02. Phương pháp TCID50 (50% Tissue Culture Infective Dose) được sử dụng. Hiệu giá virus là thước đo số lượng virus có khả năng lây nhiễm. Kết quả cho thấy cả hai chủng đều có khả năng nhân lên mạnh mẽ trong tế bào MARC-145. Hiệu giá TCID50 cao cho thấy virus có khả năng phát tán nhanh. Chúng cũng có khả năng gây nhiễm hiệu quả. Điều này quan trọng để đánh giá tiềm năng gây dịch. Chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02 thể hiện hiệu giá tương đương. Điều này cho thấy độc lực PRRSV ở mức độ nhất định. Hiệu giá cao là một đặc tính sinh học PRRSV đáng chú ý. Nó liên quan trực tiếp đến khả năng lây nhiễm của virus. Việc xác định chính xác TCID50 cung cấp dữ liệu cơ bản. Dữ liệu này cần thiết cho các thử nghiệm tiếp theo. Ví dụ như thử nghiệm gây bệnh thực nghiệm hoặc nghiên cứu vắc-xin.

2.2. Khả năng gây bệnh tích tế bào CPE

Khả năng gây bệnh tích tế bào (Cytopathic Effect - CPE) của chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02 được quan sát. Cả hai chủng đều gây ra các dấu hiệu CPE đặc trưng trên tế bào MARC-145. Các dấu hiệu này bao gồm tế bào tròn lại, vỡ ra. Chúng cũng bao gồm sự hình thành các thể vùi trong tế bào. Quá trình xuất hiện CPE cho thấy virus đang nhân lên. Chúng đang phá hủy tế bào chủ. Tốc độ và mức độ nghiêm trọng của CPE khác nhau giữa các chủng. Đây là một đặc tính sinh học PRRSV quan trọng. Nó cho phép phân biệt các chủng virus. CPE là dấu hiệu trực tiếp của sự nhân lên của virus. Việc theo dõi CPE giúp đánh giá khả năng lây nhiễm. Nó cũng giúp đánh giá độc lực ban đầu của virus. Phát hiện CPE xác nhận sự hiện diện của virus sống. Điều này củng cố các kết quả từ TCID50.

2.3. Sự nhân lên và ổn định của virus

Đường biểu diễn sự nhân lên của chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02 được xây dựng. Cả hai chủng đều cho thấy chu kỳ nhân lên điển hình. Virus bắt đầu nhân lên sau vài giờ nhiễm. Đạt đỉnh sau 24-48 giờ. Sau đó, lượng virus giảm dần. Sự ổn định của virus qua các đời cấy chuyển cũng được nghiên cứu. Cả HUA 01 và HUA 02 đều giữ được khả năng nhân lên. Chúng giữ được đặc tính sinh học qua nhiều đời cấy chuyển. Sự ổn định này là một đặc tính sinh học PRRSV quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc sản xuất vắc-xin. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng duy trì độc lực trong tự nhiên. Virus PRRSV thường dễ biến đổi. Do đó, sự ổn định của HUA 01 và HUA 02 là một phát hiện đáng chú ý. Nghiên cứu này cung cấp thông tin về chu kỳ sống của virus. Nó giúp hiểu rõ hơn về động lực học lây nhiễm của các chủng PRRSV tại Việt Nam.

III.Đặc điểm phân tử PRRSV HUA 01 và HUA 02

Phân tích đặc điểm phân tử PRRSV HUA 01 và HUA 02 là trọng tâm của nghiên cứu. Việc giải trình tự gen PRRSV, đặc biệt là vùng ORF5, giúp xác định cấu trúc di truyền. So sánh các trình tự này cung cấp cái nhìn về sự tiến hóa và khác biệt giữa các chủng.

3.1. Phản ứng RT PCR và giải trình tự gen

Phản ứng RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) được sử dụng. Mục đích là để khuếch đại gen của chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02. Các đoạn gen mục tiêu bao gồm ORF5 và ORF7. Đây là các gen quan trọng trong phân loại và đặc trưng virus. Kết quả RT-PCR xác nhận sự hiện diện của virus PRRSV. Phản ứng cho ra các sản phẩm khuếch đại có kích thước mong muốn. Sau đó, giải trình tự gen PRRSV được thực hiện. Nó nhằm xác định trình tự nucleotid của các đoạn gen này. Giải trình tự gen cung cấp dữ liệu chi tiết về đặc điểm phân tử PRRSV. Nó cho phép so sánh với các chủng PRRSV khác. Đây là bước then chốt để phân tích di truyền PRRSV. Việc giải trình tự gen giúp phát hiện các đột biến. Nó cũng giúp xác định các biến thể di truyền mới.

3.2. Cấu trúc gen và vùng ORF5

Phân tích cấu trúc gen của chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02 tập trung vào gen ORF5. Gen ORF5 mã hóa cho protein glycoprotein 5 (GP5). Protein này là kháng nguyên chính của virus. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xâm nhập tế bào chủ. Các biến đổi trong gen ORF5 có thể ảnh hưởng đến độc lực PRRSV. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch của lợn. Vùng ORF5 của cả hai chủng virus PRRSV HUA 01 và HUA 02 đã được xác định. Trình tự này được so sánh với các chủng tham chiếu. Các đặc điểm phân tử PRRSV quan trọng đã được phát hiện. Chúng bao gồm các vị trí biến đổi. Các vị trí này có thể là nguyên nhân của sự khác biệt về độc lực. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc di truyền. Nó hỗ trợ việc thiết kế vắc-xin hiệu quả hơn.

3.3. So sánh trình tự nucleotid và protein

Trình tự nucleotid của ORF5 từ HUA 01 và HUA 02 được so sánh. Chúng được so sánh với các chủng PRRSV loại 2 khác. Các chủng này phổ biến ở Việt Nam và trên thế giới. Mức độ tương đồng về nucleotid và axit amin được tính toán. Kết quả cho thấy sự tương đồng cao trong một số vùng. Tuy nhiên, các vùng biến đổi cũng được xác định rõ ràng. Việc so sánh trình tự protein GP5 cho thấy sự khác biệt đáng kể. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến khả năng gây bệnh của virus. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch. Phân tích di truyền PRRSV này giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của virus. Nó cũng giúp xác định các yếu tố quyết định độc lực. Các đột biến trong vùng GP5 có thể làm thay đổi tính kháng nguyên của virus. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc phát triển vắc-xin.

IV.Độc lực chủng PRRSV HUA 01 HUA 02 và tác động

Nghiên cứu đã đánh giá khả năng gây bệnh và độc lực PRRSV của hai chủng HUA 01 và HUA 02. Các thử nghiệm thực nghiệm đã xác định triệu chứng lâm sàng và bệnh tích. Điều này giúp định lượng mức độ nguy hiểm của chúng đối với ngành chăn nuôi.

4.1. Khả năng gây bệnh thực nghiệm

Nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm gây bệnh thực nghiệm. Mục tiêu là đánh giá độc lực PRRSV của chủng HUA 01 và HUA 02. Lợn khỏe mạnh được chia thành các nhóm. Mỗi nhóm được gây nhiễm với một trong hai chủng virus. Một nhóm đối chứng không nhiễm virus. Các thông số lâm sàng và bệnh lý được theo dõi chặt chẽ. Kết quả thử nghiệm cung cấp bằng chứng trực tiếp về khả năng gây bệnh. Cả hai chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02 đều có khả năng gây bệnh trên lợn. Chúng gây ra các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích. Điều này chứng tỏ độc lực của chúng. Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau. Nó phụ thuộc vào chủng virus và liều gây nhiễm. Khả năng gây bệnh thực nghiệm là một chỉ số quan trọng. Nó giúp đánh giá mối đe dọa từ các chủng virus mới.

4.2. Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích

Lợn nhiễm chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02 đã xuất hiện các triệu chứng lâm sàng. Các triệu chứng bao gồm sốt, chán ăn, thờ ơ. Chúng cũng bao gồm các dấu hiệu hô hấp như ho, khó thở. Ở lợn nái mang thai, có thể thấy sảy thai. Tỷ lệ lợn con chết lưu hoặc chết sơ sinh tăng cao. Các dấu hiệu này phù hợp với hội chứng PRRS điển hình. Mổ khám các cá thể lợn nhiễm bệnh cho thấy các bệnh tích đặc trưng. Các bệnh tích bao gồm viêm phổi kẽ. Phổi có thể bị sưng, xung huyết, không xẹp. Hạch bạch huyết sưng to. Lách có thể xuất huyết. Những bệnh tích này xác nhận khả năng gây độc của virus. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế gây bệnh của chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02. Các bệnh tích là bằng chứng rõ ràng về tác động của độc lực PRRSV.

4.3. Đánh giá mức độ độc lực

Dựa trên các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích, mức độ độc lực của PRRSV HUA 01 và HUA 02 được đánh giá. Cả hai chủng đều được xếp vào nhóm có độc lực cao hoặc trung bình cao. Mức độ độc lực PRRSV này gây ra những thiệt hại đáng kể. Nó gây thiệt hại trong các trại chăn nuôi. Đánh giá này giúp các nhà chăn nuôi và cơ quan quản lý. Nó giúp họ nhận thức rõ hơn về mối đe dọa. So sánh độc lực giữa hai chủng cũng được thực hiện. Điều này giúp hiểu rõ hơn về sự biến đổi của virus. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn vắc-xin. Nó cũng có ý nghĩa trong việc phát triển các biện pháp kiểm soát dịch bệnh. Việc hiểu rõ độc lực PRRSV của các chủng địa phương là yếu tố then chốt. Nó là chìa khóa để xây dựng chiến lược phòng bệnh hiệu quả.

V.Phân tích di truyền phylogenetic PRRSV HUA 01 HUA 02

Phân tích di truyền và phylogenetic của chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02 đã được thực hiện. Nó nhằm xác định vị trí của chúng trong cây phả hệ virus. Đồng thời phát hiện các đột biến có thể ảnh hưởng đến đặc tính của virus. Điều này cung cấp thông tin quan trọng về nguồn gốc và sự tiến hóa của chúng.

5.1. Phân loại di truyền các chủng PRRSV

Phân loại phylogenetic PRRSV được thực hiện dựa trên trình tự gen ORF5. Các trình tự của chủng HUA 01 và HUA 02 được so sánh. Chúng được so sánh với các chủng PRRSV Type 1 và Type 2 đã biết. Cây phylogenetic được xây dựng. Cây này cho thấy vị trí của HUA 01 và HUA 02 trong mối quan hệ di truyền. Cả hai chủng đều thuộc Type 2, dòng Bắc Mỹ. Chúng có quan hệ gần với các chủng PRRSV lưu hành tại Việt Nam. Kết quả phân loại di truyền PRRSV xác nhận sự đa dạng của virus. Nó cũng xác nhận sự phổ biến của Type 2 tại Việt Nam. Việc phân loại này cung cấp thông tin cơ bản. Thông tin này cần thiết cho việc giám sát dịch tễ học. Nó cũng cần thiết cho việc nghiên cứu nguồn gốc lây lan của các chủng. Phân tích này giúp định danh chính xác các chủng virus. Nó quan trọng cho việc kiểm soát dịch bệnh.

5.2. Quan hệ tiến hóa với các chủng khác

Phân tích phylogenetic PRRSV HUA 01 và HUA 02 cho thấy mối quan hệ tiến hóa. Chúng có quan hệ gần với một số chủng PRRSV. Các chủng này được phân lập từ Trung Quốc và các nước Đông Nam Á. Điều này gợi ý về khả năng lây lan khu vực. Hoặc có thể là sự chia sẻ nguồn gốc di truyền. Các chủng này có thể đã cùng tiến hóa. Sự khác biệt về trình tự gen giữa HUA 01, HUA 02 và các chủng tham chiếu được phân tích. Các điểm đột biến quan trọng đã được xác định. Những đột biến này có thể là dấu hiệu của sự thích nghi. Hoặc chúng có thể là dấu hiệu của sự thay đổi độc lực. Việc hiểu rõ quan hệ tiến hóa giúp dự đoán hành vi của virus. Nó cũng giúp đánh giá rủi ro lây lan trong tương lai. Phân tích này là một phần không thể thiếu trong nghiên cứu đặc điểm phân tử PRRSV.

5.3. Phát hiện đột biến và biến đổi gen

Nghiên cứu đã phát hiện các đột biến và biến đổi gen đáng chú ý. Các biến đổi này nằm trong vùng ORF5 của chủng HUA 01 và HUA 02. Một số đột biến điểm đã được ghi nhận. Các đột biến này có thể ảnh hưởng đến cấu trúc protein GP5. Protein GP5 là mục tiêu chính của phản ứng miễn dịch. Sự thay đổi trong GP5 có thể làm giảm hiệu quả của vắc-xin hiện có. Việc phát hiện các đột biến này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp giải thích sự khác biệt về độc lực PRRSV. Nó cũng giải thích khả năng lẩn tránh miễn dịch. Thông tin về các biến đổi gen này cung cấp cơ sở dữ liệu. Dữ liệu này cần thiết cho việc thiết kế vắc-xin mới. Hoặc để cải tiến vắc-xin hiện có. Đây là một đóng góp quan trọng vào kiến thức về phân tích di truyền PRRSV.

VI.Kết luận ý nghĩa nghiên cứu về virus PRRSV

Nghiên cứu về chủng PRRSV HUA 01 và HUA 02 tại Việt Nam mang lại nhiều đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn. Nó củng cố hiểu biết về virus PRRSV, hỗ trợ phòng chống bệnh hiệu quả và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

6.1. Đóng góp khoa học của đề tài

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin chi tiết về đặc tính sinh học. Nó cũng cung cấp thông tin về đặc điểm phân tử PRRSV HUA 01 và HUA 02. Hai chủng virus này được phân lập tại Việt Nam. Các dữ liệu về hiệu giá virus, CPE, đường biểu diễn nhân lên đã được xác lập. Kết quả giải trình tự gen PRRSV và phân tích phylogenetic PRRSV cũng được công bố. Đề tài đã khẳng định độc lực PRRSV của hai chủng virus này. Các đóng góp khoa học bao gồm việc bổ sung dữ liệu mới. Chúng bổ sung vào kho dữ liệu về virus PRRSV lưu hành tại Việt Nam. Nó giúp làm rõ hơn về sự đa dạng di truyền của virus. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ tiến hóa của chúng. Nghiên cứu này là một nền tảng quan trọng. Nó hỗ trợ các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế gây bệnh. Nó cũng hỗ trợ phát triển các công cụ chẩn đoán và vắc-xin.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn phòng chống bệnh

Thông tin về đặc tính sinh học PRRSV và độc lực PRRSV của HUA 01 và HUA 02 có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp các nhà chăn nuôi và thú y. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về mối đe dọa từ các chủng virus này. Từ đó, họ có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa. Họ cũng có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ đặc điểm phân tử PRRSV giúp lựa chọn vắc-xin phù hợp. Nó cũng giúp điều chỉnh chiến lược tiêm phòng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để xây dựng các chương trình giám sát dịch tễ học PRRSV Việt Nam. Chương trình này hiệu quả hơn. Nó cũng giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh. Những phương pháp này chính xác hơn. Nó giúp ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên kết quả này, cần có các nghiên cứu tiếp theo. Cần tiếp tục giám sát sự tiến hóa của virus PRRSV. Đặc biệt là các chủng mới xuất hiện. Việc mở rộng giải trình tự gen PRRSV ra các vùng khác của bộ gen virus là cần thiết. Điều này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển vắc-xin. Các vắc-xin này có khả năng bảo vệ rộng rãi hơn. Chúng cần chống lại các biến thể virus hiện hành. Nghiên cứu về cơ chế miễn dịch chống lại HUA 01 và HUA 02 cũng quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về phản ứng miễn dịch của lợn. Phân tích di truyền PRRSV sâu hơn có thể khám phá các gen liên quan đến độc lực. Việc này có thể dẫn đến phát triển các phương pháp điều trị mới. Những hướng nghiên cứu này sẽ tiếp tục củng cố khả năng phòng chống PRRSV.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc tính sinh học sinh học phân tử chủ yếu của chủng virus prrs hua 01 và prrs hua 02 phân lập tại một số tỉnh phía bắc việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ THỊ TOAN NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH SINH HỌC, SINH HỌC PHÂN TỬ CHỦ YẾU CỦA CHỦNG VIRUS PRRS HUA 01 VÀ PRRS HUA 02 PHÂN LẬP TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC VIỆT NAM NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ THỊ TOAN NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH SINH HỌC, SINH HỌC PHÂN TỬ CHỦ YẾU CỦA CHỦNG VIRUS PRRS HUA 01 VÀ PRRS HUA 02 PHÂN LẬP TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi Mã số: 62.02 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Lan 2. Phạm Công Hoạt HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của bản thân. Các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào.

Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Lê Thị Toan i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tác giả đã nhận đƣợc sự giúp đỡ và tạo điều kiện của rất nhiều ngƣời, sau đây là lời cảm ơn chân thành của tác giả: Trƣớc hết, xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Lan và PGS. Phạm Công Hoạt ngƣời đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Nhờ có sự hƣớng dẫn nhiệt tình và những ý kiến đóng góp quý báu của thầy, cô mà luận án của tôi đã đƣợc hoàn thành. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Quản lý đào tạo, Chủ nhiệm khoa Thú y, Bộ môn Bệnh lý học Thú y, Phòng Thí nghiệm trọng điểm công nghệ sinh học Thú y, cùng toàn thể các thầy, cô giáo và cán bộ của Khoa Thú y – Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đã trang bị cho tôi những kiến thức quý báu và giúp đỡ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp, ngƣời thân trong gia đình và cơ quan đang công tác đã tạo điều kiện về thời gian, động viên, chia sẻ tinh thần, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả luận án ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục chữ viết tắt vi Danh mục bảng viii Danh mục hình x Trích yếu luận án xiii Thesis abstract xv PHẦN 1.

Tính cấp thiết của đề tài 1 1. Mục tiêu của đề tài 4 1. Mục tiêu chung 4 1. Mục tiêu cụ thể 4 1.

Phạm vi nghiên cứu 4 1. Đối tƣợng nghiên cứu 4 1. Phạm vi nghiên cứu 4 1. Những đóng góp mới của đề tài 4 1.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 5 1. Ý nghĩa khoa học của đề tài 5 1. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài 5 PHẦN 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 7 2.

Tình hình về PRRS trên thế giới và Việt Nam 7 2. Lịch sử và tình hình dịch PRRS trên thế giới 7 2. Lịch sử và tình hình dịch PRRS tại Việt Nam 10 2. Một số hiểu biết về virus PRRS 14 2.

Cấu trúc virus PRRS 15 2. Phân loại virus PRRS 16 2. Sức đề kháng của virus PRRS 17 2. Một số nghiên cứu về đặc tính sinh học của virus PRRS 17 2.

Một số nghiên cứu về đặc tính sinh học phân tử của virus PRRS 23 iii 2. Một số hiểu biết về hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS) 27 2. Truyền nhiễm học 27 2. Triệu chứng và bệnh tích 32 2.

Chẩn đoán và phòng trị bệnh 35 PHẦN 3. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 40 3. Địa điểm nghiên cứu 40 3. Thời gian nghiên cứu 40 3.

Vật liệu nghiên cứu 40 3. Nội dung nghiên cứu 41 3. Nghiên cứu đặc tính sinh học chủ yếu của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam 41 3. Nghiên cứu đặc tính sinh học phân tử của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam 42 3.

Phƣơng pháp nghiên cứu 42 3. Phƣơng pháp nuôi cấy tế bào 42 3. Phƣơng pháp gây nhiễm virus PRRS trên tế bào 43 3. Phƣơng pháp xác định TCID50 44 3.

Phƣơng pháp xác định đƣờng biểu biễn sự nhân lên của virus 45 3. Phƣơng pháp RT – PCR 45 3. Phƣơng pháp giải trình tự gene 47 3. Phƣơng pháp Realtime RT-PCR 48 3.

Phƣơng pháp gây bệnh thực nghiệm 49 3. Phƣơng pháp khám lâm sàng 51 3. Phƣơng pháp mổ khám 51 3. Phƣơng pháp làm tiêu bản bệnh lý 51 3.

Phƣơng pháp hóa mô miễn dịch 52 3. Phƣơng pháp ELISA 52 3. Phƣơng pháp phân tích và xử lý số liệu bằng phần mềm 52 PHẦN 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 54 4.

Nghiên cứu đặc tính sinh học của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía bắc việt nam 54 iv 4. Kết quả nghiên cứu xác định hiệu giá (TCID50) của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 54 4. Kết quả nghiên cứu xác định khả năng gây bệnh tích tế bào của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 55 4. Kết quả nghiên cứu xác định sự ổn định của các đời virus qua các đời cấy chuyển 59 4.

Kết quả nghiên cứu xác định đƣờng biểu diễn sự nhân lên của 02 chủng virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02 61 4. Nghiên cứu khả năng gây bệnh của 02 chủng virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam 64 4. Nghiên cứu đặc tính sinh học phân tử của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía bắc việt nam 91 4. Kết quả phản ứng RT-PCR 91 4.

Kết quả giải trình tự gene của các chủng virus PRRS nghiên cứu 92 4. Kết quả truy cập ngân hàng gene 93 4. So sánh mức độ tƣơng đồng về trình tự nucleotide giữa các chủng virus nghiên cứu 105 4. So sánh mức độ tƣơng đồng về trình tự amino acid giữa các chủng virus nghiên cứu 107 4.

Kết quả xây dựng cây sinh học phân tử của các chủng virus nghiên cứu 109 PHẦN 5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 114 5. Kiến nghị 116 Danh mục công trình đã công bố 117 Tài liệu tham khảo 118 Phụ lục 127 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Việt BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính CPE Cytophathogenic Effect (Bệnh tích tế bào) DMEM Dulbecco's Modified Eagle's Medium (Môi trƣờng nuôi cấy tế bào) DNA Deoxyribonucleic acid (gen sợi kép) EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid (Dung dịch đệm) ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay (Phản ứng miễn dịch gắn enzym) FBS Fetal Bovine Serum (Huyết thanh thai bò) HE Haematoxylin – Eosin (Thuốc nhuộm tiêu bản bệnh lý) IHC Immuno Histochemistry (Hóa miễn dịch tổ chức) IPMA Immunoperoxidase monolayer Assay (Phản ứng miễn dịch có gắn men trên tế bào một lớp) KKT Kháng kháng thể MARC 145 Tế bào thận khỉ MLV Modifier Live Vacine (Vắc xin nhƣợc độc) MOI Multiplicity Of Infection (Tỷ lệ giữa số lƣợng virus và số lƣợng tế bào) NSP Non structural protein (Protein phi cấu trúc) OD Optical Density (Mật độ quang) ORF Open Reading Frame (Khung đọc mở trong hệ gen) PAM Porcine Alveolar Macrophage (đại thực bào phế nang lợn) PBS Photphat Buffer Saline (Dung dịch đệm) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) PRRS Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome (Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn) PRRSV Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome Virus (Virus gây Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn) RNA Ribonucleic acid (gen sợi đơn) vi RT- PCR Reverse Transcriptase Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp có dùng enzym phiên mã ngƣợc) S/P Sample/Positive (giá trị tính toán trong phản ứng ELISA) SP Structural protein (Protein cấu trúc) TCID50 50% Tissue Culture Infective Dose (Liều gây nhiễm 50% mô nuôi cấy) TMB 3,3’,5,5’-Tetramethylbenzidine (Cơ chất bắt màu huỳnh quang) TPB Triptose phosphas broth (Dung dịch đệm) vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Protein cấu trúc của PRRSV 16 3.

Thông tin về nguồn gốc 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 40 4. Kết quả xác định hiệu giá của 03 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 và chủng virus vắc-xin 54 4. Khả năng gây bệnh tích tế bào của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 55 4. Khả năng gây bệnh tích tế bào của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 qua các đời cấy chuyển 60 4.

Hiệu giá 02 chủng virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02 qua các đời cấy chuyển 60 4. Kết quả kiểm tra hàm lƣợng kháng thể của lợn lô 1 trƣớc khi gây nhiễm thực nghiệm bằng phƣơng pháp ELISA 65 4. Kết quả kiểm tra hàm lƣợng kháng thể của lợn lô 2 trƣớc khi gây nhiễm thực nghiệm bằng phƣơng pháp ELISA 65 4. Kết quả xét nghiệm sự có mặt của virus PRRS và một số virus khác bằng phƣơng pháp RT – PCR 66 4.

Kết quả xét nghiệm PRRSV bằng phƣơng pháp RT-PCR 67 4. Kết quả xét nghiệm hàm lƣợng PRRSV bằng phƣơng pháp Realtime RT-PCR 70 4. Bảng tổng hợp triệu chứng lâm sàng chủ yếu của các lợn đƣợc gây bệnh thực nghiệm 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 75 4. Bệnh tích đại thể của lợn thí nghiệm gây nhiễm 2 chủng PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 78 4.

Bệnh tích đại thể của lợn thí nghiệm gây nhiễm 2 chủng PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 (tiếp) 79 4. Bệnh tích vi thể của lợn thí nghiệm gây nhiễm 2 chủng PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 83 4. Kết quả xác định virus PRRS ở lợn gây bệnh thực nghiệm bằng phƣơng pháp hóa mô miễn dịch 87 viii 4. Các vị trí sai khác nucleotide đoạn gene ORF7 giữa các chủng virus nghiên cứu với chủng virus tham chiếu 95 4.

Các vị trí sai khác nucleotide đoạn gene ORF5 giữa các chủng virus nghiên cứu với chủng virus tham chiếu 98 4. Các vị trí sai khác amino acid mã hóa từ gene ORF7 giữa 2 chủng virus PRRS nghiên cứu và chủng virus tham chiếu 102 4. Các vị trí sai khác amino acid mã hóa từ gene ORF5 giữa 2 chủng virus PRRS nghiên cứu và chủng virus tham chiếu 103 4. Sự tƣơng đồng về trình tự nucleotide của gene ORF7 giữa các chủng virus PRRS nghiên cứu với mẫu virus tham chiếu 105 4.

Sự tƣơng đồng về trình tự nucleotide của gene ORF5 giữa các chủng virus PRRS nghiên cứu với mẫu virus tham chiếu 106 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc tính sinh học, phân tử virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sinh học phân tử hai chủng virus PRRS (HUA-01, HUA-02) từ các tỉnh phía Bắc. Phân tích đặc tính, nguồn gốc và mối liên quan di truyền của chúng.

Luận án "Đặc tính sinh học, phân tử virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đặc tính sinh học, phân tử virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc tính sinh học, phân tử virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Thú Y.

Luận án "Đặc tính sinh học, phân tử virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc tính sinh học, phân tử virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc tính sinh học, phân tử virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter