Nghiên cứu chế tạo sensor huỳnh quang xác định dư lượng clenbuterol trong chăn nuôi - Luận án tiến sĩ hóa học của Đào Văn Chương

Luận án tiến sĩ chế tạo sensor huỳnh quang phát hiện clenbuterol dư lượng trong chăn nuôi bằng công nghệ tiên tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nguy cơ từ chất tạo nạc clenbuterol trong chăn nuôi
Số trang:
127 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nguy cơ từ chất tạo nạc clenbuterol trong chăn nuôi

Chất tạo nạc clenbuterol thuộc nhóm hợp chất beta-agonist tổng hợp. Hợp chất kích thích thụ thể beta-2 adrenergic. Cơ thể gia súc giảm mỡ và tăng sinh cơ bắp nhanh chóng. Người chăn nuôi lạm dụng hóa chất nhằm tăng lợi nhuận thương mại. Dư lượng clenbuterol tích tụ trong mô thịt và nội tạng động vật. Con người tiêu thụ thực phẩm chứa chất độc dễ gặp biến chứng tim mạch. Triệu chứng ngộ độc cấp tính gồm run cơ, rối loạn nhịp tim và tụt huyết áp. Nguy cơ ngộ độc mãn tính gây tổn thương gan và hệ thần kinh trung ương. Nhiều quốc gia đã ban hành lệnh cấm sử dụng chất này trong chăn nuôi. Nhu cầu kiểm soát dư lượng beta-agonist ngày càng cấp thiết. Việc phát triển công cụ phát hiện nhanh trở thành yêu cầu sống còn cho an toàn thực phẩm.

1.1. Đặc tính hóa học và tác hại của clenbuterol

Clenbuterol có công thức hóa học C12H18Cl2N2O. Cấu trúc phân tử chứa nhân thơm và nhóm amin tự do. Hợp chất bền nhiệt cao. Quá trình nấu chín thông thường không phá hủy hoàn toàn độc tính. Dư lượng beta-agonist tồn lưu lâu dài trong cơ thể động vật và môi trường. Độc chất gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe người tiêu dùng. Người ăn thịt nhiễm độc xuất hiện triệu chứng đau đầu dữ dội. Tim đập nhanh bất thường và huyết áp biến động nguy hiểm. Sử dụng kéo dài dẫn đến suy giảm chức năng tim và đột quỵ. Việc phát hiện sớm chất tạo nạc clenbuterol bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.2. Thực trạng kiểm soát dư lượng beta agonist

Tình trạng sử dụng lén lút chất cấm trong chăn nuôi diễn biến phức tạp. Nhiều trang trại cố tình bổ sung hóa chất vào thức ăn gia súc. Các cơ quan quản lý gặp khó khăn trong việc thanh tra đột xuất. Phương pháp sắc ký khối phổ tiêu chuẩn yêu cầu thiết bị đắt tiền. Thời gian phân tích tại phòng thí nghiệm kéo dài nhiều ngày. Chi phí vận hành máy móc phân tích rất tốn kém. Nhu cầu phân tích nhanh tại hiện trường gia tăng mạnh mẽ. Hệ thống giám sát an toàn thực phẩm đòi hỏi giải pháp đo lường linh hoạt. Cảm biến huỳnh quang mở ra hướng tiếp cận kiểm soát dư lượng hiệu quả.

II. Cảm biến huỳnh quang phát hiện clenbuterol hiệu quả

Cảm biến huỳnh quang là công cụ phân tích quang học hiện đại. Thiết bị chuyển đổi tương tác hóa học thành tín hiệu phát xạ ánh sáng. Phương pháp sở hữu độ nhạy cao và giới hạn phát hiện cực thấp. Thời gian phản hồi tín hiệu diễn ra trong vài giây. Chi phí chế tạo hệ đo thấp hơn nhiều so với hệ thống sắc ký. Công nghệ đáp ứng hoàn hảo tiêu chí sàng lọc nhanh tại trang trại. Cảm biến quang học hỗ trợ kiểm tra trực tiếp mẫu nước tiểu và thức ăn chăn nuôi. Sự phát triển của vật liệu mới nâng cao tính chọn lọc của phép đo. Phương pháp giúp phát hiện sớm chất tạo nạc clenbuterol ở nồng độ vết.

2.1. So sánh cảm biến huỳnh quang với phương pháp truyền thống

Phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ cho kết quả chuẩn xác tuyệt đối. Tuy nhiên quy trình xử lý mẫu rất phức tạp và tốn dung môi độc hại. Kỹ thuật miễn dịch ELISA thực hiện nhanh hơn nhưng độ bền thuốc thử thấp. Ngược lại, cảm biến huỳnh quang khắc phục hầu hết các nhược điểm trên. Hệ cảm biến có thiết kế nhỏ gọn và dễ vận hành tại chỗ. Tín hiệu quang học hiển thị rõ ràng và hạn chế nhiễu nền. Chi phí kiểm tra mỗi mẫu giảm đáng kể. Aptasensor huỳnh quang cùng vật liệu nano giúp đơn giản hóa quy trình thử nghiệm. Đây là bước đột phá trong kiểm nghiệm an toàn thực phẩm.

2.2. Đa dạng hóa công nghệ cảm biến quang học hiện đại

Các nhà khoa học phát triển nhiều dạng cảm biến quang học tiên tiến. Aptasensor huỳnh quang sử dụng chuỗi oligonucleotide nhận diện phân tử đích đặc hiệu. Cấu trúc polymer in dấu phân tử tạo ra các lỗ xốp nhân tạo vừa vặn với clenbuterol. Sự kết hợp này gia tăng độ chọn lọc vượt trội trong nền mẫu sinh học phức tạp. Hệ khung hữu cơ kim loại đóng vai trò chất mang xốp cố định đầu dò quang học. Tín hiệu phát xạ huỳnh quang thay đổi tương ứng theo nồng độ chất phân tích. Các cảm biến nano thể hiện độ ổn định quang học tuyệt vời. Nền tảng công nghệ mới thúc đẩy ứng dụng kiểm tra thực địa.

III. Chế tạo sensor huỳnh quang từ vật liệu chấm lượng tử

Chấm lượng tử là vật liệu nano bán dẫn có kích thước vài nanomet. Vật liệu sở hữu dải hấp thụ rộng và phổ phát xạ hẹp đối xứng. Cường độ phát quang mạnh mẽ và chống suy giảm quang hóa rất tốt. Các hệ nano phổ biến gồm chấm lượng tử CdTe, CdS và graphene quantum dots. Ngoài ra, chấm carbon thân thiện môi trường cũng được nghiên cứu rộng rãi. Bề mặt hạt nano dễ dàng gắn kết các nhóm chức hóa học. Chấm lượng tử đóng vai trò chất cho năng lượng hoàn hảo trong hệ sensor. Biến tính bề mặt hạt giúp nhận diện đặc hiệu phân tử chất độc. Đây là nền tảng cốt lõi để xây dựng cảm biến huỳnh quang có độ nhạy vượt trội.

3.1. Tổng hợp và biến tính bề mặt chấm lượng tử

Quá trình tổng hợp chấm lượng tử CdTe và CdS thực hiện trong môi trường nước. Hợp chất thiol như axit thioglycolic đóng vai trò chất bọc bề mặt. Lớp bọc cung cấp các nhóm carboxylate tự do tích điện âm. Hạt nano phân tán đồng đều trong dung dịch và duy trì độ bền keo cao. Đối với GQds và chấm carbon, phương pháp thủy nhiệt từ nguồn carbon hữu cơ được ưu tiên. Bề mặt GQds chứa phong phú nhóm hydroxy và carboxyl. Các nhóm chức này sẵn sàng liên kết với phân tử phối tử. Quá trình biến tính bề mặt tối ưu hóa hiệu suất phát quang. Hạt nano sẵn sàng tham gia phản ứng bắt giữ phân tử clenbuterol.

3.2. Tối ưu hóa cấu trúc chấm carbon và khung hữu cơ kim loại

Chấm carbon mang lại độ an toàn sinh học cao do không chứa kim loại nặng. Cấu trúc chấm carbon kết hợp cùng khung hữu cơ kim loại gia tăng diện tích tiếp xúc. Khung xốp bảo vệ hạt huỳnh quang khỏi tác động xấu của môi trường. Polymer in dấu phân tử phủ ngoài khung nano tạo bẫy bắt chọn lọc. Khi clenbuterol gắn vào vị trí in dấu, hệ quang học kích hoạt tín hiệu đo. Tỷ lệ vật liệu được khảo sát nghiêm ngặt để đạt tín hiệu tối ưu. Nồng độ chất hoạt hóa và pH dung dịch được chuẩn hóa chính xác. Hệ cảm biến đạt độ ổn định cao trong suốt thời gian lưu trữ dài ngày.

IV. Cơ chế truyền năng lượng cộng hưởng huỳnh quang FRET

Truyền năng lượng cộng hưởng huỳnh quang FRET là cơ chế truyền năng lượng không bức xạ. Năng lượng kích thích truyền từ chất cho sang chất nhận qua tương tác lưỡng cực. Quá trình diễn ra khi phổ phát xạ của chất cho phủ lên phổ hấp thụ của chất nhận. Khoảng cách giữa hai chất phải nằm trong phạm vi 1 đến 10 nanomet. Sự định hướng không gian của các lưỡng cực ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Trong cảm biến, chấm lượng tử đóng vai trò chất cho phát quang. Phức chất màu diazo clenbuterol giữ vai trò chất nhận năng lượng. Hiệu ứng tắt huỳnh quang xảy ra tỷ lệ thuận với lượng clenbuterol có mặt trong mẫu.

4.1. Phản ứng tạo phức màu và hiệu ứng tắt huỳnh quang

Nhóm amin thơm tự do của clenbuterol tham gia phản ứng diazo hóa với axit nitrơ. Hợp chất diazo tạo thành tiếp tục phản ứng ghép đôi với N-(1-naphthyl)ethylenediamine. Phản ứng sinh ra sản phẩm azo có màu tím đậm đặc trưng. Phức màu azo sở hữu dải hấp thụ quang học mạnh tại bước sóng 545 nanomet. Dải hấp thụ này trùng khớp hoàn hảo với đỉnh phát xạ huỳnh quang của chấm lượng tử. Phân tử NED liên kết tĩnh điện hoặc cộng hóa trị lên bề mặt hạt nano. Năng lượng kích thích truyền nhanh chóng sang phân tử màu. Hiệu ứng tắt huỳnh quang của hạt nano diễn ra mạnh mẽ và tức thì.

4.2. Xây dựng đường chuẩn phân tích dựa trên hiệu ứng FRET

Cường độ huỳnh quang của hệ đo suy giảm tuyến tính theo nồng độ chất tạo nạc clenbuterol. Các thông số phản ứng được chuẩn hóa gồm thời gian phản ứng, nhiệt độ và nồng độ phối tử. Phương trình Stern-Volmer mô tả chính xác tương quan giữa tín hiệu tắt quang và nồng độ chất cấm. Cảm biến huỳnh quang đạt giới hạn phát hiện ở mức nồng độ ppb hoặc ppt. Hệ đo phân biệt rõ ràng clenbuterol với các hợp chất gây nhiễu khác. Khả năng phục hồi tín hiệu và độ lặp lại của phép đo đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm. Cơ chế FRET mang lại độ tin cậy khoa học vững chắc cho hệ sensor.

V. Ứng dụng sensor phát hiện clenbuterol trong mẫu thực

Sensor huỳnh quang được ứng dụng kiểm tra dư lượng clenbuterol trên các mẫu sinh học thực tế. Đối tượng khảo sát bao gồm mẫu nước tiểu gia súc, thức ăn chăn nuôi và mô thịt lợn. Quy trình xử lý mẫu thực diễn ra nhanh gọn và không đòi hỏi dung môi độc hại. Mẫu chỉ cần qua bước ly tâm, lọc và chiết xuất đơn giản. Tín hiệu quang học được ghi nhận bằng máy đo huỳnh quang cầm tay hoặc máy quang phổ để bàn. Kết quả phân tích hiển thị nhanh chóng sau 15 đến 30 phút. Sensor thể hiện độ nhạy xuất sắc trong môi trường nền sinh học phức tạp. Hệ thống đáp ứng toàn diện nhu cầu kiểm tra thực địa.

5.1. Quy trình xử lý và phân tích mẫu nước tiểu lợn

Mẫu nước tiểu lợn tươi được thu thập tại trại chăn nuôi và chuyển về phòng thử nghiệm. Mẫu được ly tâm ở tốc độ cao để loại bỏ cặn lơ lửng và chất béo. Dịch trong sau ly tâm được điều chỉnh pH về môi trường đệm thích hợp. Tiếp theo, dung dịch tiến hành phản ứng diazo hóa và ghép đôi với NED. Cảm biến huỳnh quang gốc chấm lượng tử hoặc GQds được thêm vào hỗn hợp. Cường độ phát xạ quang được ghi nhận tại bước sóng đặc trưng. Kết quả cho thấy độ thu hồi đạt từ 85% đến 105%. Phương pháp loại bỏ hiệu quả ảnh hưởng của các thành phần nền sinh học.

5.2. Đánh giá độ tin cậy và tiềm năng thương mại hóa

Kết quả đo bằng sensor huỳnh quang được đối chứng với phương pháp sắc ký HPLC/MS và ELISA. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy mức độ tương đồng rất cao giữa các phương pháp. Sai số đo lường nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn quốc tế. Cảm biến duy trì hoạt tính ổn định trong nhiều tuần bảo quản khô ráo. Chi phí sản xuất mỗi que đo hoặc kit thử nghiệm ở mức rất thấp. Công nghệ cảm biến huỳnh quang mở ra triển vọng thương mại hóa thành các thiết bị thử nhanh di động. Cán bộ thú y và cơ quan chức năng có thể dễ dàng kiểm tra trực tiếp tại lò mổ và trang trại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo sensor huỳnh quang xác định dư lượng clenbuterol trong chăn nuôi research and manufacture fluorescent sensor to determine residues of clenbuterol in livestock

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Đào Văn Chƣơng NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO SENSOR HUỲNH QUANG XÁC ĐỊNH DƢ LƢỢNG CLENBUTEROL TRONG CHĂN NUÔI LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội - Năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Đào Văn Chƣơng NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO SENSOR HUỲNH QUANG XÁC ĐỊNH DƢ LƢỢNG CLENBUTEROL TRONG CHĂN NUÔI Chuyên ngành : Kỹ thuật hóa học Mã số : 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Chức danh, tên HD1 : PGS.TS Ngô Trịnh Tùng 2. Chức danh, tên HD2 : PGS.TS Dương Nghĩa Bang Hà Nội – Năm 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là kết quả nghiên cứu của tôi. Các số liệu kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Đào Văn Chƣơng luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng tới PGS.TS Ngô Trịnh Tùng và PGS.TS Dương Nghĩa Bang là hai người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, định hướng nghiên cứu, đóng góp ý kiến cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện hóa học, Ban lãnh đạo Học Viện Khoa học và Công nghệ đã quan tâm giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học và Công nghệ Bộ Công an, Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ chiến sĩ Trung tâm kiểm định đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, khích lệ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này.

Tác giả luận án Đào Văn Chƣơng luan an iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG .x DANH MỤC HÌNH .xi MỞ ĐẦU. Chất tăng trọng CLB.

Chất tăng trọng trong chăn nuôi. Công thức hóa học và tính chất của CLB. Ứng dụng của CLB. Thực trạng sử dụng CLB trên thế giới và ở Việt Nam.

Thực trạng sử dụng CLB trên thế giới. Thực trạng sử dụng CLB tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu phát hiện CLB. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Một số phương pháp phát hiện CLB. Phương pháp khối phổ. Phương pháp điện hóa.

Phương pháp quang học. Phương pháp sinh học. Chấm lượng tử. Tính chất của Qds.

Một số phương pháp chế tạo GQds. Chế tạo GQds theo cách từ dưới lên .2 Chế tạo GQds theo cách từ trên xuống. Hiệu ứng truyền năng lượng cộng hưởng huỳnh quang FRET .40 luan an iv 1. Cơ chế hoạt động của hiệu ứng FRET.

Một số điều kiện cần phải được thỏa mãn để cho FRET xảy ra. Phát hiện hiệu ứng FRET. Ứng dụng hiệu ứng FRET và Qds chế tạo sensor huỳnh quang. Ứng dụng hiệu ứng FRET và chấm lượng tử chế tạo sensor huỳnh quang xác định hàm lượng maltozơ.

Ứng dụng hiệu ứng FRET và Qds chế tạo sensor huỳnh quang xác định DNA. Ứng dụng hiệu ứng FRET và Qds chế tạo sensor huỳnh quang trong nghiên cứu enzym. Chế tạo sensor huỳnh quang dạng dung dịch xác định CLB dựa vào hiệu ứng FRET. Phản ứng diazo CLB.

Phản ứng cộng hợp của diazo CLB với napthyletylen diamin (NED). Sensor huỳnh quang phát hiện CLB sử dụng Qds CdTe. Sensor huỳnh quang phát hiện CLB sử dụng Qds CdS. Tổng hợp GQds và chế tạo sensor huỳnh quang phát hiện CLB sử dụng GQds.

Tổng hợp GQds. Sensor huỳnh quang phát hiện CLB sử dụng GQds. Kỹ thuật đánh giá khả năng phát hiện CLB trong mẫu thực. Kỹ thuật đánh giá CLB bằng phương pháp sensor huỳnh quang sử dụng hiệu ứng FRET.

Kỹ thuật đánh giá CLB bằng phương pháp ELISA. Kỹ thuật đánh giá CLB bằng phương pháp HPLC/MS. Các phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ - THẢO LUẬN.

Khảo sát tính chất của các Qds. Tính chất của Qds CdTe. Tính chất của Qds CdS. Tính chất của GQds.

Nghiên cứu chế tạo sensor huỳnh quang xác định CLB sử dụng hiệu ứng FRET. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của sensor huỳnh quang được chế tạo từ Qds sử dụng hiệu ứng FRET. Nghiên cứu biến tính CLB tạo ‘khóa’ trong sensor. Phản ứng diazo hóa CLB.

Phản ứng cộng hợp giữa DCL và ligand .3 Đánh giá khả năng liên kết của NED với Qds .1 Đánh giá khả năng tạo liên kết của NED với Qds CdTe .2 Đánh giá khả năng tạo liên kết của NED với Qds CdS .3 Đánh giá khả năng tạo liên kết của NED với GQds. Nghiên cứu hiệu ứng FRET của sensor chế tạo từ Qds khác nhau .1 Nghiên cứu hiệu ứng FRET của sensor được chế tạo từ Qds CdTe .2 Nghiên cứu hiệu ứng FRET của sensor được chế tạo từ Qds CdS .3 Nghiên cứu hiệu ứng FRET của sensor được chế tạo từ GQds .4 Nghiên cứu khả năng xác định CLB của sensor huỳnh quang được chế tạo từ Qds CdTe, CdS, GQds sử dụng hiệu ứng FRET .1 Nghiên cứu khả năng xác định CLB của sensor huỳnh quang được chế tạo từ Qds CdTe có sử dụng hiệu ứng FRET. Nghiên cứu khả năng xác định CLB của sensor huỳnh quang được chế tạo từ Qds CdS có sử dụng hiệu ứng FRET. Nghiên cứu khả năng xác định CLB của sensor huỳnh quang được chế tạo từ GQds có sử dụng hiệu ứng FRET.

Nghiên cứu khả năng xác định CLB của sensor huỳnh quang chế tạo từ Qds sử dụng hiệu ứng FRET trong mẫu thực. Đánh giá khả năng xác định CLB của sensor trong mẫu thịt lợn. Đánh giá khả năng xác định CLB của sensor trong mẫu nội tạng lợn. Đánh giá khả năng xác định CLB của sensor trong mẫu nước tiểu lợn.

Đánh giá khả năng xác định CLB của sensor trong mẫu thức ăn chăn nuôi .90 luan an vi 3. So sánh khả năng xác định CLB của sensor huỳnh quang chế tạo từ Qds sử dụng hiệu ứng FRET với phương pháp ELISA và HPLC/MS .1 So sánh khả năng xác định CLB bằng phương pháp huỳnh quang sử dụng sensor được chế tạo từ Qds sử dụng hiệu ứng FRET với phương pháp ELISA .2 So sánh khả năng xác định CLB bằng phương pháp huỳnh quang sử dụng sensor được chế tạo từ Qds sử dụng hiệu ứng FRET với phương pháp HPLC/MS .93 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .98 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.99 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.100 TÀI LIỆU THAM KHẢO .101 luan an vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT  k. : Bước sóng kích thích Antibody : Kháng thể ATP : Adenozin triphotphat BDMS : Tert-butyldimethylsilyl BRET : Truyền năng lượng cộng hưởng phát quang sinh học BSA : Albumine huyết thanh bò Cds : Sợi carbon CI : Ion hóa bằng tác nhân hóa học CLB – OVA : Clenbuterol – ovalbumin CLB, clen : Clenbuterol CPC : Cetylpyridinium clorua CRP : C-reactive protein CZTS : Copper zinc tin sulfide DCL : Diazo clenbuterol DHLA : Dihydrolipoic axit DNA : Deoxyribonucleic axit ECL : Electrochemiluminescent EDC : 1-Ethyl-3-(3-dimethylaminopropyl) cacbodiimide EDTA : Axit ethylnediamine-tetraacetic Eg : Năng lượng độ rộng vùng cấm EG : Graphite nở EGC : Graphen liên kết với ethylendiamin EI : Ion hóa bằng electron ELISA : Phương pháp xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzym ESI : Ion hóa tia điện FE-SEM : Phương pháp hiển vi điện tử quét trường phát xạ FRET : Truyền năng lượng cộng hưởng huỳnh quang FT-IR : Phổ hồng ngoại biến đổi chuỗi Fourier luan an viii GCE : Bề mặt điện cực cacbon thủy tinh GC-MS : Sắc ký khí ghép khối phổ GNPs : Nano vàng GO : Graphen oxit GQds : Chấm lượng tử graphen HDA : Hexadecylamine HDDO : 1,2-hexadecanediol HPA : Hexylphoshonic axit HPLC-MS : Sắc ký lỏng ghép khối phổ HQ : Quang phổ huỳnh quang HR-TEM : Kính hiển vi điện tử độ phân giải cao HRP : Peroxidase cây cải ngựa IgG : Kháng thể dê kháng chuột IR : Phổ hồng ngoại LC : Sắc ký lỏng LC-MS-MS : Sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép đầu dò khối phổ LFA : Lateral flow assay MBP : Maitose binding protein MPA : axit 3-mercaptopropionic MPS : 3-mercapto-1-propansulfonic axit MRL : Giới hạn dư lượng tối đa MSA : Mercapto succinic axit MWNTs : Ống nano cacbon da lớp NDCL : Naphthyletylene diamine-diazo clenbuterol NED : N-(1-Naphthyl)ethylenediamine dihydrocloride NHS : N-hydroxysuccinimide ODE : 1-octadecene OM : Kính hiển vi quang học PBS : Đệm photphat, pH = 7,4 PL : Phổ phát huỳnh quang PLD : Lắng đọng xung laze luan an ix PMMA : Poly(methyl methacrylate) PXRD : Nhiễu xạ tia X với mẫu dạng bột Qds : Quantum dots Qds MIP- : Chấm lượng tử CdTe gắn polymer in phân tử CdTe QuEChERS : Quick, easy, cheap, effective, rugged and safe Quencher : Tín hiệu dập tắt huỳnh quang sal : Salbutamol SEM : Phương pháp hiển vi điện tử quét SPME : Vi phân đoạn pha rắn TACN : Tiêu chuẩn thức ăn chăn nuôi TBP : Tributylphosphine TEM : Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua TOP/TOPO : Trioctyl phosphin/Trioctyl phosphin oxit UV-Vis : Phổ tử ngoại – khả kiến XRD : Phương pháp nhiễu xạ tia X HPLC/MS/MS : Sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ UHPLC- : Sắc ký lỏng áp suất siêu cao hai lần khối phổ. MS/MS UPLC/MS/MS : Ultra performance liquid chromatography - mass spectrometer – mass spectrometer luan an x DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Các chất cấm sử dụng trong chăn nuôi ở Việt Nam. So sánh tính chất của các chất huỳnh quang hữu cơ/protein và Qds. Bảng phân loại ba hướng chế tạo sensor thông dụng. Năng lượng phân mảnh của CLB.

So sánh GQds điều chế từ L-glutamic và QDs điều chế từ CA theo. Nồng độ CLB trong các mẫu sensor phát xạ huỳnh quang. So sánh khả năng phát hiện CLB của các sensor huỳnh quang chế tạo từ các Qds khác nhau. So sánh độ chính xác của mẫu thịt lợn ở các nồng độ khác nhau.

So sánh độ chính xác của mẫu nội tạng lợn ở các nồng độ khác nhau. So sánh độ chính xác của mẫu nước tiểu ở các nồng độ khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Văn Chương (2021). Chế tạo sensor huỳnh quang phát hiện clenbuterol trong chăn nuôi [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/thu-y/che-tao-sensor-huynh-quang-xac-dinh-du-luong-clenbuterol-trong-chan-nuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo sensor huỳnh quang phát hiện clenbuterol trong chăn nuôi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ chế tạo sensor huỳnh quang phát hiện clenbuterol dư lượng trong chăn nuôi bằng công nghệ tiên tiến.

Luận án "Chế tạo sensor huỳnh quang phát hiện clenbuterol trong chăn nuôi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Chế tạo sensor huỳnh quang phát hiện clenbuterol trong chăn nuôi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo sensor huỳnh quang phát hiện clenbuterol trong chăn nuôi" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Thú Y.

Luận án "Chế tạo sensor huỳnh quang phát hiện clenbuterol trong chăn nuôi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo sensor huỳnh quang phát hiện clenbuterol trong chăn nuôi" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo sensor huỳnh quang phát hiện clenbuterol trong chăn nuôi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter