Luận án: Năng suất sinh sản lợn nái VCN-MS15 & sức sản xuất thịt lợn lai tại Thừa Thiên Huế

Luận án TS: Năng suất lợn nái VCN MS15 & sức sản xuất thịt lợn lai VCN MS15. Nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Chuyên ngành
Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Năng suất sinh sản lợn nái VCN-MS15 ở Thừa Thiên Huế
Số trang:
124 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Chăn nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Năng suất sinh sản lợn nái VCN MS15 ở Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu tập trung đánh giá năng suất sinh sản lợn nái có 1/4 giống VCN-MS15 tại Thừa Thiên Huế. Giống lợn VCN-MS15 thể hiện tiềm năng vượt trội. Năng suất sinh sản lợn nái là yếu tố then chốt. Nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn ở địa phương. Nghiên cứu khảo sát các chỉ tiêu sinh sản quan trọng. Các dữ liệu được thu thập chi tiết. So sánh với các giống lợn nái thông thường. Đảm bảo kết quả chính xác. Thông tin cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Người chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế có thêm lựa chọn. Lợn nái VCN-MS15 phù hợp điều kiện khí hậu địa phương. Phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn. Cải thiện thu nhập cho nông dân. Giống lợn này mang lại hiệu quả kinh tế cao. Các đặc điểm sinh lý sinh dục cũng được phân tích. Từ đó hiểu rõ hơn về chu kỳ sinh sản. Tối ưu hóa quy trình chăn nuôi lợn nái. Giảm chi phí sản xuất. Tăng số lượng con cai sữa. Nghiên cứu này góp phần vào việc lựa chọn giống. Giúp nâng cao năng suất sinh sản lợn nói chung. Đặc biệt là tại các tỉnh miền Trung. Nâng cao năng lực cạnh tranh thị trường. Lợn nái VCN-MS15 là một giải pháp hiệu quả. Phát triển đàn lợn chất lượng cao. Giảm thiểu rủi ro trong chăn nuôi. Hướng tới một nền chăn nuôi hiện đại.

1.1. Chỉ tiêu sinh lý sinh dục lợn nái

Tuổi động dục lần đầu của lợn nái VCN-MS15 được ghi nhận. Thời điểm phối giống hiệu quả được xác định. Khoảng cách giữa các lứa đẻ cũng là chỉ tiêu quan trọng. Các dữ liệu về chu kỳ động dục được theo dõi chặt chẽ. Đảm bảo lợn nái có khả năng sinh sản tốt nhất. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá sức khỏe sinh sản. Từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời. Nâng cao tỷ lệ thụ thai. Giảm thiểu ngày trống của lợn nái. Thời gian sử dụng lợn nái được kéo dài. Gia tăng lợi nhuận cho trang trại. Việc theo dõi chỉ tiêu sinh lý giúp tối ưu hóa kế hoạch phối giống. Đảm bảo đàn lợn nái hoạt động ổn định. Các thông số này là cơ sở để cải thiện di truyền. Chọn lọc những cá thể có năng suất cao. Giúp đàn lợn nái VCN-MS15 duy trì hiệu quả. Đóng góp vào năng suất sinh sản lợn chung.

1.2. Kết quả sinh sản lứa đầu tiên

Số con sơ sinh sống trên ổ lứa đầu được đánh giá. Khối lượng sơ sinh của lợn con cũng được ghi nhận. Tỷ lệ sống sót của lợn con từ sơ sinh đến cai sữa là một chỉ tiêu quan trọng. Lợn nái VCN-MS15 cho thấy kết quả khả quan. Năng suất sinh sản lợn lứa đầu tiên quyết định tiềm năng. Các chỉ tiêu này cho thấy khả năng nuôi con của lợn nái. Lượng sữa lợn nái sản xuất ảnh hưởng đến sự phát triển của lợn con. Chú trọng quản lý dinh dưỡng cho lợn nái. Đảm bảo lợn con phát triển khỏe mạnh. Tăng số con cai sữa. Nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Kết quả này là nền tảng cho các lứa đẻ sau. Giúp lựa chọn những lợn nái tốt nhất để nhân giống. Cải thiện năng suất tổng thể của đàn.

1.3. Năng suất sinh sản các lứa tiếp theo

Nghiên cứu theo dõi năng suất sinh sản của lợn nái VCN-MS15 qua nhiều lứa đẻ. Số con sơ sinh sống trung bình trên ổ được ghi nhận. Khối lượng lợn con cai sữa của các lứa cũng được đánh giá. Khả năng duy trì năng suất cao qua các lứa là điểm mạnh. Lợn nái VCN-MS15 thể hiện sự ổn định. Các chỉ tiêu sinh sản lợn nái được so sánh. Đảm bảo hiệu suất sinh sản không giảm sút. Từ đó đánh giá được độ bền của giống. Kéo dài thời gian khai thác lợn nái. Mang lại lợi nhuận lâu dài cho người chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế. Việc duy trì năng suất cao giúp ổn định nguồn cung lợn con. Giảm chi phí thay thế lợn nái. Các kết quả này chứng minh tiềm năng. Giống lợn VCN-MS15 là lựa chọn đáng tin cậy. Góp phần vào sự phát triển ngành chăn nuôi lợn. Giúp nông dân yên tâm đầu tư.

II.Sinh trưởng lợn lai F1 Năng suất chất lượng thịt

Nghiên cứu đánh giá sức sản xuất thịt của các tổ hợp lợn lai F1. Các tổ hợp này có 1/8 giống VCN-MS15. Mục tiêu là xác định giống lợn lai F1 cho năng suất cao. Đồng thời đảm bảo chất lượng thịt lợn tốt. Các chỉ tiêu về sinh trưởng được theo dõi chặt chẽ. Khối lượng cơ thể và tăng trọng hàng ngày là trọng tâm. Lượng thức ăn tiêu thụ cũng được ghi nhận. Từ đó tính toán hệ số chuyển hóa thức ăn. Nghiên cứu so sánh các tổ hợp lai khác nhau. Ví dụ như DLPM, PLDM, PIC280LDM và PIC399LDM. Kết quả giúp người chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế lựa chọn. Giống lợn lai phù hợp với điều kiện địa phương. Nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Sản xuất ra sản phẩm thịt chất lượng cao. Đáp ứng nhu cầu thị trường. Các giống lợn lai này được kỳ vọng. Mang lại lợi ích vượt trội. Góp phần hiện đại hóa ngành chăn nuôi lợn. Tăng cường khả năng cạnh tranh. Đảm bảo cung cấp thịt sạch, an toàn. Phục vụ người tiêu dùng. Các chỉ tiêu này là cơ sở khoa học vững chắc. Quyết định hướng phát triển trong tương lai.

2.1. Tăng trọng khối lượng lợn lai theo tháng

Lợn lai F1 được theo dõi tăng trọng qua các giai đoạn nuôi. Khối lượng cơ thể lợn được cân định kỳ hàng tháng. Tăng trọng lợn thịt hàng ngày là chỉ số quan trọng. Các tổ hợp lai khác nhau cho thấy sự khác biệt. Giống lợn lai F1 cho tốc độ tăng trưởng tốt. Đạt khối lượng xuất chuồng nhanh. Điều này giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất. Giảm chi phí đầu tư. Nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Nghiên cứu xác định tổ hợp lai tối ưu. Đảm bảo lợn đạt khối lượng cao. Phù hợp với yêu cầu thị trường. Tăng trọng tốt còn liên quan đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng. Lợn lai có khả năng sử dụng thức ăn hiệu quả. Đem lại lợi ích kinh tế lớn. Giúp người chăn nuôi tối ưu hóa quy trình. Giảm rủi ro trong quá trình nuôi.

2.2. Lượng thức ăn hệ số chuyển hóa thức ăn

Lượng thức ăn chăn nuôi lợn tiêu thụ hàng ngày được đo lường chính xác. Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả. FCR thấp cho thấy lợn chuyển hóa thức ăn tốt. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí sản xuất. Giống lợn lai F1 được đánh giá khả năng chuyển hóa. Các tổ hợp lai có FCR tối ưu được xác định. Giúp người chăn nuôi lợn giảm chi phí thức ăn. Tăng lợi nhuận. Thức ăn chăn nuôi lợn chiếm tỷ trọng lớn. Việc tối ưu hóa FCR là rất cần thiết. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về lượng thức ăn cần thiết. Từ đó xây dựng khẩu phần ăn hợp lý. Đảm bảo lợn phát triển tối đa. Giảm lãng phí. Nâng cao năng suất chăn nuôi. Đảm bảo sự bền vững. Hướng tới mục tiêu hiệu quả kinh tế.

2.3. Năng suất thân thịt tỷ lệ nạc lợn

Năng suất thân thịt là chỉ tiêu quan trọng sau giết mổ. Tỷ lệ nạc lợn được đo đạc chính xác. Lớp mỡ lưng và diện tích mắt thăn cũng được đánh giá. Các tổ hợp giống lợn lai F1 cho tỷ lệ nạc cao. Điều này đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng. Thịt lợn nạc được ưa chuộng hơn. Nâng cao giá trị thương phẩm của sản phẩm. Năng suất thân thịt cao cũng đồng nghĩa. Lợn có khả năng tạo thịt tốt. Giảm tỷ lệ xương và mỡ không mong muốn. Nghiên cứu xác định tổ hợp lai ưu việt. Giúp tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi lợn. Chất lượng thịt lợn được cải thiện đáng kể. Đặc biệt là tỷ lệ nạc lợn. Góp phần vào sự phát triển của ngành chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế. Giúp nâng cao uy tín sản phẩm.

III.Phân tích chất lượng thịt lợn lai Thừa Thiên Huế

Chất lượng thịt lợn là yếu tố quyết định giá trị thương phẩm. Nghiên cứu đi sâu phân tích các chỉ tiêu lý hóa của thịt. Đảm bảo thịt đạt tiêu chuẩn cao nhất. Các chỉ số về màu sắc, độ mềm, độ dai được kiểm tra. Hàm lượng protein, lipid và độ ẩm cũng được xác định. Giống lợn lai F1 có 1/8 VCN-MS15 cho thấy chất lượng thịt vượt trội. Thịt có màu sắc hấp dẫn. Độ mềm phù hợp. Ít bị mất nước. Điều này giúp giữ được hương vị tự nhiên của thịt. Nghiên cứu so sánh chất lượng thịt của các tổ hợp lai. Từ đó đưa ra khuyến nghị phù hợp. Người chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế có thể lựa chọn. Sản xuất thịt đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường. Nâng cao khả năng cạnh tranh. Tạo dựng thương hiệu cho thịt lợn địa phương. Đảm bảo nguồn cung thực phẩm an toàn. Phục vụ người tiêu dùng. Kết quả phân tích chất lượng thịt lợn là cơ sở. Giúp định hướng chiến lược sản xuất. Tối ưu hóa giá trị sản phẩm. Giảm thiểu các vấn đề về chất lượng. Đem lại sự hài lòng cho khách hàng. Phát triển bền vững ngành chăn nuôi.

3.1. Các chỉ tiêu lý hóa thịt lợn

Độ pH của thịt sau giết mổ được đo lường. Khả năng giữ nước (WHC) của thịt cũng là chỉ tiêu quan trọng. WHC cao giúp thịt ít bị khô. Giữ được độ tươi ngon lâu hơn. Hàm lượng protein, lipid và độ ẩm được phân tích. Các chỉ tiêu này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị dinh dưỡng. Giống lợn lai F1 được đánh giá về các thành phần này. Đảm bảo thịt có giá trị dinh dưỡng cao. Phù hợp với yêu cầu của người tiêu dùng. Phân tích lý hóa giúp xác định chất lượng thịt lợn. Từ đó có biện pháp cải thiện nếu cần. Đảm bảo sản phẩm thịt đạt tiêu chuẩn. Giúp nâng cao uy tín cho chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế. Các chỉ tiêu này là cơ sở khoa học vững chắc. Đánh giá toàn diện chất lượng thịt. Hỗ trợ việc phát triển sản phẩm.

3.2. Màu sắc độ mềm độ dai của thịt

Màu sắc thịt được đánh giá bằng các chỉ số L*, a*, b*. Màu sắc thịt là yếu tố đầu tiên hấp dẫn người mua. Độ mềm và độ dai của thịt ảnh hưởng đến trải nghiệm ăn uống. Thịt có độ mềm phù hợp được ưa chuộng. Các tổ hợp giống lợn lai F1 cho thấy sự khác biệt về màu sắc. Độ mềm thịt cũng được cải thiện. Tránh tình trạng thịt bị DFD (thẫm màu, chắc, khô) hoặc PSE (nhạt màu, mềm, rỉ nước). Nghiên cứu xác định tổ hợp lai tối ưu. Mang lại chất lượng thịt lợn tốt nhất. Giúp nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường. Người chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế có thể tự tin. Sản phẩm thịt của họ đáp ứng tiêu chuẩn cao. Hướng tới mục tiêu thịt sạch, ngon. Đảm bảo sự hài lòng của khách hàng. Góp phần xây dựng thương hiệu mạnh mẽ.

3.3. So sánh chất lượng thịt các tổ hợp lai

Nghiên cứu tiến hành so sánh chất lượng thịt giữa các tổ hợp lợn lai khác nhau. Ví dụ DLPM, PLDM, PIC280LDM và PIC399LDM. Mỗi tổ hợp có những đặc điểm riêng. Việc so sánh giúp tìm ra tổ hợp ưu việt nhất. Đảm bảo chất lượng thịt lợn ổn định. Các chỉ tiêu như tỷ lệ nạc lợn, pH, WHC, màu sắc được đối chiếu. Từ đó đưa ra kết luận khoa học. Hướng dẫn người chăn nuôi lựa chọn giống phù hợp. Tối ưu hóa sản xuất thịt. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế có thể tận dụng kết quả này. Phát triển các sản phẩm thịt đặc trưng. Nâng cao giá trị kinh tế. Góp phần vào sự phát triển tổng thể. Đảm bảo ngành chăn nuôi lợn vững mạnh. Việc lựa chọn tổ hợp lai phù hợp là yếu tố then chốt.

IV.Hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế tiềm năng

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở năng suất và chất lượng. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn cũng là trọng tâm. Đánh giá tiềm năng lợi nhuận khi áp dụng giống lợn lai VCN-MS15. Phân tích chi phí sản xuất và doanh thu dự kiến. Các yếu tố như chi phí thức ăn chăn nuôi lợn, chi phí con giống. Chi phí thú y và công lao động được xem xét. Kết quả cho thấy tiềm năng kinh tế đáng kể. Từ việc tăng năng suất sinh sản lợn nái. Đến việc cải thiện tăng trọng lợn thịt và chất lượng thịt lợn. Các yếu tố này góp phần giảm giá thành sản xuất. Nâng cao giá trị sản phẩm. Mang lại lợi nhuận cao hơn cho người chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế. Giống lợn lai này là giải pháp đầu tư hiệu quả. Thúc đẩy phát triển bền vững. Đảm bảo an ninh lương thực. Góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy. Cho các nhà hoạch định chính sách. Giúp đưa ra các quyết định đầu tư đúng đắn. Nâng cao năng lực cạnh tranh. Giảm thiểu rủi ro cho người nông dân.

4.1. Chi phí chăn nuôi và lợi nhuận

Chi phí thức ăn chăn nuôi lợn chiếm tỷ trọng lớn nhất. Nghiên cứu phân tích chi phí này cho từng tổ hợp lai. Chi phí con giống, thuốc thú y, và nhân công cũng được tính toán. Doanh thu được ước tính dựa trên giá bán thịt lợn. Cũng như số lượng lợn xuất chuồng. Lợi nhuận ròng từ mỗi lợn thịt được tính toán. Các giống lợn lai VCN-MS15 cho thấy tiềm năng lợi nhuận cao hơn. Nhờ vào hiệu suất chuyển hóa thức ăn tốt. Tăng trọng lợn thịt nhanh. Và chất lượng thịt lợn vượt trội. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí. Mang lại thu nhập tốt cho người chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế. Các phân tích kinh tế này là cơ sở quan trọng. Giúp nông dân đưa ra quyết định đầu tư. Đảm bảo hiệu quả tài chính. Góp phần vào sự phát triển bền vững.

4.2. Khuyến nghị áp dụng giống lợn lai

Dựa trên kết quả nghiên cứu toàn diện. Các khuyến nghị được đưa ra về việc áp dụng giống lợn lai VCN-MS15. Tổ hợp lai ưu việt nhất về năng suất và chất lượng được đề xuất. Chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế nên cân nhắc. Phát triển rộng rãi các giống lợn lai này. Để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Khuyến nghị cũng bao gồm các biện pháp kỹ thuật. Về dinh dưỡng, chăm sóc và quản lý đàn. Đảm bảo lợn phát triển tốt nhất. Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái. Cải thiện tăng trọng lợn thịt. Phát triển các chuỗi giá trị. Từ trang trại đến bàn ăn. Giúp nâng cao giá trị tổng thể của ngành. Đảm bảo nông dân có thể áp dụng thành công. Các giải pháp này mang tính thực tiễn cao.

4.3. Phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn

Việc áp dụng giống lợn lai VCN-MS15 góp phần vào phát triển bền vững. Nâng cao năng suất tổng thể của ngành chăn nuôi lợn. Giảm thiểu tác động môi trường. Nhờ hiệu quả chuyển hóa thức ăn tốt. Các chỉ tiêu sinh sản lợn nái được cải thiện. Giúp giảm lượng chất thải. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế có thể hướng tới. Một mô hình chăn nuôi hiện đại, an toàn. Đảm bảo phúc lợi động vật. Sản xuất thịt lợn chất lượng cao. Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Góp phần vào an ninh lương thực quốc gia. Nâng cao vị thế của sản phẩm Việt Nam. Xây dựng một ngành chăn nuôi lợn mạnh mẽ. Bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là mục tiêu chiến lược lâu dài.

V.Tổng quan về nghiên cứu lợn lai tại Việt Nam

Tổng quan nghiên cứu cung cấp cái nhìn rộng hơn. Về tình hình lai giống lợn trên thế giới và trong nước. Mục tiêu là nâng cao sức sản xuất của lợn. Các giống lợn đực như Duroc, Pietrain, PIC280, PIC399 được giới thiệu. Vai trò của chúng trong tạo ra giống lợn lai F1 được nhấn mạnh. Nghiên cứu quốc tế đã đạt được nhiều thành tựu. Trong việc cải thiện năng suất sinh sản lợn và chất lượng thịt lợn. Việt Nam cũng đang tích cực ứng dụng. Các tiến bộ khoa học vào chăn nuôi lợn. Đặc biệt là ở các địa phương như Thừa Thiên Huế. Các nghiên cứu này là nền tảng. Giúp định hướng phát triển ngành. Lựa chọn các dòng gen phù hợp. Tạo ra giống lợn lai có ưu thế lai cao. Đáp ứng nhu cầu thị trường. Đảm bảo hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Góp phần vào sự phát triển nông nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh. Hướng tới một nền chăn nuôi hiện đại. Tạo ra sản phẩm an toàn, chất lượng.

5.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

Nghiên cứu về lai giống lợn đã phát triển mạnh mẽ toàn cầu. Các nước tiên tiến tập trung vào cải thiện di truyền. Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái và tăng trọng lợn thịt. Phát triển các giống lợn lai có chất lượng thịt lợn vượt trội. Các công nghệ gen tiên tiến được ứng dụng. Để chọn lọc và nhân giống. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. Giảm chi phí thức ăn chăn nuôi lợn. Đáp ứng nhu cầu protein của dân số toàn cầu. Các nghiên cứu này tạo ra cơ sở lý luận. Và thực tiễn cho Việt Nam. Giúp học hỏi và áp dụng. Các mô hình chăn nuôi lợn hiệu quả. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đảm bảo sự bền vững của ngành.

5.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

Ở Việt Nam, nghiên cứu lai giống lợn cũng rất được quan tâm. Các viện nghiên cứu và trường đại học đã thực hiện nhiều đề tài. Nhằm cải thiện năng suất sinh sản lợn. Và chất lượng thịt lợn lai. Việc nhập khẩu và sử dụng các giống lợn đực ngoại. Như Duroc, Pietrain, PIC đã phổ biến. Để tạo ra giống lợn lai F1. Phù hợp với điều kiện khí hậu và tập quán chăn nuôi địa phương. Đặc biệt là ở các tỉnh như Thừa Thiên Huế. Các nghiên cứu này góp phần vào việc lựa chọn giống. Nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Giảm thiểu rủi ro bệnh tật. Xây dựng thương hiệu cho thịt lợn Việt Nam. Đảm bảo nguồn cung ứng thịt ổn định. Phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn trong nước.

5.3. Giới thiệu các giống lợn đực lai tạo

Nghiên cứu này sử dụng các giống lợn đực nổi tiếng. Bao gồm Duroc, Pietrain, PIC280 và PIC399. Lợn Duroc nổi bật với khả năng tăng trọng lợn thịt nhanh. Và chất lượng thịt lợn tốt. Lợn Pietrain được biết đến với tỷ lệ nạc lợn cao. Và ít mỡ. Các dòng lợn PIC như PIC280 và PIC399. Được chọn lọc kỹ lưỡng về năng suất sinh sản lợn và hiệu quả tăng trưởng. Việc sử dụng các giống đực này. Trong tổ hợp lai với lợn nái VCN-MS15. Nhằm tạo ra giống lợn lai F1 ưu việt. Đáp ứng cả về năng suất và chất lượng. Các giống này đóng vai trò quan trọng. Trong việc cải thiện di truyền. Và hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Góp phần vào sự phát triển của ngành chăn nuôi. Đặc biệt là tại Thừa Thiên Huế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Năng suất sinh sản của lợn nái có 14 giống vcn ms15 và sức sản xuất thịt của một số tổ hợp lợn lai có 18 giống vcn ms15 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI CÓ 1/4 GIỐNG VCN-MS15 VÀ SỨC SẢN XUẤT THỊT CỦA MỘT SỐ TỔ HỢP LỢN LAI CÓ 1/8 GIỐNG VCN-MS15 Ở TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Ngành: Chăn nuôi Mã số: 9620105 HUẾ - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phùng Thăng Long và PGS. Lê Đình Phùng. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, chính xác và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Thừa Thiên Huế, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân An ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự ủng hộ, động viên và sự giúp đỡ hết sức quý báu từ nhiều cá nhân, tập thể. Lời đầu tiên tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Phùng Thăng Long và PGS.

Lê Đình Phùng đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Chăn nuôi Thú y, Phòng Đào tạo và Công tác sinh viên, Quý thầy cô giáo Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm, Lãnh đạo Viện Công nghệ Sinh học - Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Chăn nuôi, Công ty TNHH Eurofins Sắc Ký Hải Đăng đã giúp đỡ tôi trong quá trình phân tích chất lượng thịt. Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Lãnh đạo Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Quảng Trị đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian theo học và hoàn thành luận án này.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn toàn thể gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi để hoàn thành luận án này. Thừa Thiên Huế, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân An iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI.

Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tính trạng số lượng.

CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ NĂNG SUẤT SINH SẢN VÀ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI. Các chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái. CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ SỨC SẢN XUẤT, CHẤT LƯỢNG THỊT VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG.

Các chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất thịt. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng thịt. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức sản xuất thịt và chất lượng thịt. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, ỨNG DỤNG LAI GIỐNG NÂNG CAO SỨC SẢN XUẤT CỦA LỢN TRÊN THẾ GIỚI VÀ TRONG NƯỚC.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước. GIỚI THIỆU CÁC GIỐNG/DÒNG LỢN ĐỰC DUROC, PIETRAIN, PIC280 và PIC399. Lợn đực Duroc.

Lợn đực Pietrain. Lợn đực PIC280 và PIC399. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặc điểm sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của lợn nái có 1/4 giống VCN- MS15. Sinh trưởng, năng suất và chất lượng thịt của hai tổ hợp lai DLPM và PLDM. Sinh trưởng, năng suất và chất lượng thịt của hai tổ hợp lai PIC280LDM và PIC399LDM.

PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ SINH DỤC VÀ NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN CÁI LPM VÀ LDM. Đặc điểm sinh lý sinh sinh dục của lợn cái LPM và LDM.

Năng suất sinh sản của lợn nái LPM và LDM. SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT CỦA TỔ HỢP LỢN LAI DLPM VÀ PLDM. Khối lượng và tăng khối lượng của hai tổ hợp lợn lai DLPM và PLDM qua các tháng nuôi. Lượng thức ăn ăn vào và hệ số chuyển hóa thức ăn của hai tổ hợp lợn lai DLPM và PLDM qua các tháng nuôi.

Năng suất thân thịt của hai tổ hợp lợn lai DLPM và PLDM. Chất lượng thịt của hai tổ hợp lợn lai DLPM và PLDM. SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT CỦA HAI TỔ HỢP LỢN LAI PIC280LDM VÀ PIC399LDM. Khối lượng và tăng khối lượng của hai tổ hợp lợn lai PIC280LDM và PIC399LDM qua các tháng nuôi.

Lượng thức ăn ăn vào và hệ số chuyển hóa thức ăn của hai tổ hợp lợn lai PIC280LDM và PIC399LDM qua các tháng nuôi. Năng suất thân thịt của hai tổ hợp lợn lai PIC280LDM và PIC399LDM. Chất lượng thịt của hai tổ hợp lợn lai PIC280LDM và PIC399LDM. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.

94 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 95 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT a* Giá trị màu đỏ Association of Official Analytical Chemists (Hiệp hội các nhà AOAC hóa phân tích chính thống) ATP Adenosine triphosphate b* Giá trị màu vàng CP Curde protein (Protein thô) cs Cộng sự DFD Dark, firm, dry (Thẫm, chắc và khô) DLPM Duroc × [Landrace × (Pietrain × VCN-MS15)] L* Giá trị màu sáng LĂV Lượng thức ăn ăn vào LDM Landrace × (Duroc × VCN-MS15) LPM Landrace × (Pietrain × VCN-MS15) MUFA Mono-unsaturated fatty acid (Axít béo không bão hòa đơn) n Dung lượng mẫu NT Nguyên trạng pH24 Giá trị pH của thịt cơ thăn ở thời điểm 24 giờ sau giết thịt pH45 Giá trị pH của thịt cơ thăn ở thời điểm 45 phút sau giết thịt pH48 Giá trị pH của thịt cơ thăn ở thời điểm 48 giờ sau giết thịt PIC Pig Improvement Company (Tập đoàn cải biến giống lợn) PIC280LDM PIC280 × [Landrace × (Duroc × VCN-MS15)] PIC399LDM PIC399 × [Landrace × (Duroc × VCN-MS15)] PiDu Pietrain × Duroc PiDu25 Lợn lai có 1/4 giống Pietrain và 3/4 giống Duroc PiDu50 Lợn lai có 1/2 giống Pietrain và 1/2 giống Duroc PiDu75 Lợn lai có 3/4 giống Pietrain và 1/4 giống Duroc PLDM Pietrain × [Landrace × (Duroc × VCN-MS15)] vi PSE Pale, Soft, Exudative (Mềm, nhạt màu và rỉ dịch) PUFA Poly- unsaturated fatty acid (Axít béo không bão hòa đa) SE Standard error of the mean (Sai số tiêu chuẩn) SFA Saturated fatty acid (Axít béo bão hòa) TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam UFA Unsaturated fatty acid (Axít béo không bão hòa) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại chất lượng thịt.

Ảnh hưởng của khẩu phần thiếu protein/lysine lên tỷ lệ mỡ giắt trong cơ thăn. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của thức ăn lợn nái và lợn con. Sơ đồ bố trí thí nghiệm 2. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của thức ăn lợn nuôi thịt theo từng giai đoạn.

Phân loại thịt theo giá trị pH của cơ thăn. Phân loại thịt theo giá trị L* của cơ thăn. Phân loại thịt theo tỷ lệ mất nước của cơ thăn sau 24 giờ bảo quản. Sơ đồ bố trí thí nghiệm 3.

Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn cái LPM và LDM. Năng suất sinh sản của lợn nái LPM và LDM. Khối lượng và tăng khối lượng của hai tổ hợp lợn lai DLPM và PLDM qua các tháng nuôi. Lượng thức ăn ăn vào và hệ số chuyển hóa thức ăn của hai tổ hợp lợn lai DLPM và PLDM qua các tháng nuôi.

Năng suất thân thịt của hai tổ hợp lợn lai DLPM và PLDM. Chất lượng kỹ thuật của hai tổ hợp lợn lai DLPM và PLDM. Thành phần hóa học có trong cơ thăn của hai tổ hợp lợn lai DLPM và PLDM. Thành phần axít béo có trong cơ thăn (% so với tổng số axít béo) của hai tổ hợp lợn lai DLPM và PLDM.

Khối lượng và tăng khối lượng của hai tổ hợp lợn lai PIC280LDM và PIC399LDM qua các tháng nuôi. Lượng thức ăn ăn vào và hệ số chuyển hóa thức ăn của hai tổ hợp lợn lai PIC280LDM và PIC399LDM qua các tháng nuôi. Năng suất thân thịt của hai tổ hợp lợn lai PIC280LDM. 82 và PIC399LDM.

Chất lượng kỹ thuật của hai tổ hợp lợn lai PIC280LDM và PIC399LDM. Thành phần hóa học có trong cơ thăn của hai tổ hợp lợn lai PIC280LDM và PIC399LDM……………………………………………………………………………88 Bảng 3. Thành phần axít béo có trong cơ thăn (% so với tổng số axít béo) của hai tổ hợp lợn lai PIC280LDM và PIC399LDM. 90 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.

Lai tạo lợn nái lai LDM và LPM. Lai tạo lợn thương phẩm PLDM và DLPM. Lai tạo lợn thương phẩm PIC280LDM và PIC399LDM. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Chăn nuôi lợn là một ngành chăn nuôi chủ lực và có vai trò quan trọng trong cung cấp thực phẩm ở nước ta.

Theo Tổng cục Thống kê (2019) [64] thịt lợn chiếm tỷ lệ 65,6% trong tổng sản lượng thịt. Dù Quốc gia có tổng đàn lợn đứng thứ 4 sau Trung Quốc, EU, Braxin trong nhóm các quốc gia và lãnh thổ có sản lượng thịt lợn lớn, nhưng số lượng thịt lợn của Việt Nam xuất khẩu ra thị trường quốc tế còn rất nhỏ, chưa tới 5% tổng sản lượng thịt lợn sản xuất ra, do chất lượng thịt chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường và giá thành sản xuất còn cao, trong khi đó số lượng thịt lợn nhập khẩu về ngày càng tăng (USDA, 2020) [181]. Đứng trước thực tế đó và yêu cầu ngày càng cao của thị trường thế giới và trong nước (Bộ NN&PTNT, 2014) [11] về số lượng, và đặc biệt là chất lượng thịt đòi hỏi ngành chăn nuôi lợn Việt Nam phải tập trung nâng cao năng suất chăn nuôi, đặc biệt là chất lượng lợn thịt. Trên thế giới và ở nước ta, lai giống đã và đang được sử dụng rộng rãi và được xem như một giải pháp rất hiệu quả để nâng cao năng suất và chất lượng thịt lợn.

Giải pháp này giúp hạn chế những nhược điểm và phát huy tối đa ưu điểm của mỗi giống lợn. Ngoài ra sử dụng lợn nái lai và đực giống phù hợp để phối với lợn nái có ý nghĩa quan trọng trong việc mang lại ảnh hưởng bổ sung và ưu thế lai ở đời con lai (Jiang và cs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Xuân An (2020). Năng suất lợn nái VCN-MS15 & thịt lợn lai Thừa Thiên Huế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/nang-suat-lon-nai-vcn-ms15-thit-lon-lai-thua-thien-hue

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Năng suất lợn nái VCN-MS15 & thịt lợn lai Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Năng suất lợn nái VCN MS15 & sức sản xuất thịt lợn lai VCN MS15. Nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Luận án "Năng suất lợn nái VCN-MS15 & thịt lợn lai Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Năng suất lợn nái VCN-MS15 & thịt lợn lai Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Năng suất lợn nái VCN-MS15 & thịt lợn lai Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Năng suất lợn nái VCN-MS15 & thịt lợn lai Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Năng suất lợn nái VCN-MS15 & thịt lợn lai Thừa Thiên Huế" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Năng suất lợn nái VCN-MS15 & thịt lợn lai Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter