Luận án tiến sĩ nông nghiệp tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác địn
Luận án: Luận án tiến sĩ nông nghiệp tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp tại thừa thiên huế. Xem tóm t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tuyển Chọn Giống Lúa Kháng Rầy Lưng Trắng Hiệu Quả
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Khoa học Cây trồng
- Tác giả:
- Trần Thị Hoàng Đông
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tuyển Chọn Giống Lúa Kháng Rầy Lưng Trắng Hiệu Quả
Rầy lưng trắng (Sogatella furcifera) là dịch hại nguy hiểm. Chúng gây tổn thất nghiêm trọng cho cây lúa. Việc tuyển chọn giống lúa kháng rầy là giải pháp then chốt. Giải pháp này giúp kiểm soát dịch hại. Nó hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu hóa học. Nâng cao hiệu quả sản xuất lúa. Đồng thời, đảm bảo an ninh lương thực. Luận án này tập trung vào việc tìm kiếm và đánh giá các giống lúa có khả năng chống chịu cao. Mục tiêu là phát triển nông nghiệp bền vững. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là hướng đi cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các giống lúa cần thích nghi tốt với điều kiện địa phương. Khả năng kháng rầy phải bền vững theo thời gian. Quá trình tuyển chọn giống cây trồng đòi hỏi sự tỉ mỉ. Nó cần áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến. Kết quả sẽ góp phần đáng kể vào ngành nông nghiệp.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của tuyển chọn giống lúa.
Tuyển chọn giống lúa kháng rầy giúp bảo vệ cây lúa. Nó giảm thiểu thiệt hại do rầy gây ra. Mục tiêu là tạo ra các giống lúa có khả năng tự vệ. Các giống này thích nghi với điều kiện môi trường Thừa Thiên Huế. Việc này giảm phụ thuộc vào thuốc hóa học. Nâng cao tính bền vững của hệ thống canh tác. Tầm quan trọng của nó nằm ở việc bảo vệ môi trường, sức khỏe nông dân. Đồng thời, nó đảm bảo nguồn cung cấp lương thực ổn định.
1.2. Các giống lúa tiềm năng kháng rầy lưng trắng.
Nhiều nguồn gen lúa đã được nghiên cứu. Các nguồn gen này mang đặc tính kháng rầy tự nhiên. Luận án khảo sát các giống lúa ở Thừa Thiên Huế. Nó tìm ra giống lúa bản địa hoặc nhập nội phù hợp. Những giống này cần có đặc điểm nông học tốt. Khả năng kháng rầy lưng trắng được khẳng định thông qua thí nghiệm. Việc này đảm bảo tính hiệu quả lâu dài của giống.
1.3. Phương pháp đánh giá khả năng kháng rầy.
Khả năng kháng rầy được đánh giá kỹ lưỡng. Các phương pháp gồm thử nghiệm trong nhà lưới và trên đồng ruộng. Quan sát mức độ gây hại của rầy. Đếm số lượng rầy trên cây lúa. Đánh giá sự sống sót và sinh sản của rầy trên các giống khác nhau. Việc này giúp xác định chính xác giống lúa kháng rầy. Đây là bước quan trọng trong quá trình tuyển chọn giống cây trồng.
II. Ảnh Hưởng Của Rầy Lưng Trắng Đến Năng Suất Lúa
Rầy lưng trắng gây ra những tác động nghiêm trọng đến sản xuất lúa. Chúng không chỉ chích hút nhựa cây mà còn truyền bệnh virus. Điều này dẫn đến sự suy yếu nhanh chóng của cây lúa. Năng suất và chất lượng lúa bị ảnh hưởng đáng kể. Dịch rầy bùng phát gây ra hiện tượng “cháy rầy”. Hàng trăm hecta lúa có thể bị tàn phá chỉ trong thời gian ngắn. Thiệt hại kinh tế là rất lớn. Nông dân đối mặt với mất mùa và nợ nần. Tình trạng này đe dọa an ninh lương thực. Nó đòi hỏi các giải pháp Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) toàn diện. Việc hiểu rõ tác động của rầy là cơ sở để phát triển chiến lược phòng chống hiệu quả. Nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống canh tác lúa.
2.1. Tác hại của rầy lưng trắng trên cây lúa.
Rầy lưng trắng chích hút nhựa từ thân và lá lúa. Chúng gây vàng lá, khô héo và lụi cây. Cây lúa yếu ớt, không thể phát triển bình thường. Mật độ rầy cao dẫn đến hiện tượng “cháy rầy” nặng nề. Đồng ruộng bị tàn phá, gây mất trắng. Năng suất và chất lượng lúa giảm sút nghiêm trọng. Tác hại này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập nông dân.
2.2. Nguyên nhân bùng phát dịch rầy.
Sử dụng giống lúa nhiễm rầy phổ biến là nguyên nhân chính. Việc phun thuốc trừ sâu bừa bãi tiêu diệt thiên địch có lợi. Điều kiện thời tiết thuận lợi cũng thúc đẩy rầy phát triển nhanh. Biến đổi khí hậu làm tình hình dịch hại phức tạp hơn. Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) không hiệu quả tạo điều kiện cho rầy bùng phát. Thiếu kiến thức về vòng đời rầy cũng là một yếu tố.
2.3. Thiệt hại kinh tế đối với sản xuất lúa.
Dịch rầy gây tổn thất kinh tế lớn cho nông dân. Chi phí mua thuốc bảo vệ thực vật tăng cao. Năng suất lúa giảm mạnh, thậm chí mất trắng. Thu nhập của nông hộ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này đe dọa an ninh lương thực khu vực. Nó gây bất ổn kinh tế xã hội ở các vùng trồng lúa. Cần có giải pháp bền vững để giảm thiểu thiệt hại.
III. Biện Pháp Canh Tác Hỗ Trợ Giống Lúa Kháng Rầy Tối Ưu
Việc lựa chọn giống lúa kháng rầy chỉ là một phần. Áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp là yếu tố quyết định. Chúng tối ưu hóa hiệu quả của giống kháng rầy. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro bùng phát dịch hại. Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là chiến lược cốt lõi. IPM kết hợp nhiều phương pháp. Gồm biện pháp canh tác, sinh học và hóa học có chọn lọc. Mục tiêu là tạo ra môi trường không thuận lợi cho rầy phát triển. Bảo vệ thiên địch và duy trì cân bằng sinh thái. Nông nghiệp bền vững được thúc đẩy thông qua các thực hành này. Cần chú ý đến đặc điểm nông học lúa. Đảm bảo sức khỏe cây trồng và năng suất cao.
3.1. Kỹ thuật canh tác quản lý dịch hại tổng hợp IPM .
IPM là chiến lược quan trọng để kiểm soát rầy. Nó kết hợp sử dụng giống kháng rầy. Áp dụng kỹ thuật canh tác hợp lý. Bảo vệ và tăng cường quần thể thiên địch. Chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi cần thiết. Hạn chế tối đa hóa chất. Đảm bảo nông nghiệp bền vững. IPM là chìa khóa để quản lý rầy lâu dài.
3.2. Ảnh hưởng của mật độ gieo cấy và phân bón.
Mật độ gieo cấy hợp lý giúp giảm áp lực sâu bệnh. Ruộng lúa thông thoáng hạn chế rầy sinh sôi. Bón phân cân đối, đặc biệt là đạm. Tránh bón thừa đạm làm cây lúa non mập, hấp dẫn rầy. Điều này cải thiện đặc điểm nông học lúa. Nâng cao sức đề kháng tự nhiên của cây. Đảm bảo năng suất và chất lượng lúa.
3.3. Các yếu tố khác thúc đẩy nông nghiệp bền vững.
Quản lý nước hiệu quả là rất cần thiết. Luân canh cây trồng giúp cắt đứt vòng đời dịch hại. Sử dụng phân hữu cơ cải thiện độ phì nhiêu của đất. Các biện pháp này giúp cây lúa khỏe mạnh. Tăng khả năng chống chịu sâu bệnh. Hướng tới một nền nông nghiệp xanh và bền vững. Chúng hỗ trợ cho việc tuyển chọn giống cây trồng kháng rầy.
IV. Lợi Ích Của Giống Lúa Kháng Rầy Trong Nông Nghiệp Bền Vững
Giống lúa kháng rầy mang lại nhiều lợi ích to lớn. Chúng không chỉ giúp kiểm soát dịch hại. Chúng còn góp phần vào sự phát triển của nông nghiệp bền vững. Giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu hóa học là một ưu điểm nổi bật. Điều này có tác động tích cực đến môi trường. Nó bảo vệ sức khỏe con người. Năng suất và chất lượng lúa cũng được cải thiện. Nông dân giảm bớt gánh nặng chi phí sản xuất. Đồng thời, tăng thêm giá trị cho sản phẩm. Đây là một phương pháp hiệu quả. Nó giải quyết vấn đề rầy lưng trắng. Nâng cao hiệu quả kinh tế và môi trường. Sự kết hợp với Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) sẽ mang lại hiệu quả tối đa. Giống lúa kháng rầy là nền tảng cho một tương lai nông nghiệp an toàn hơn.
4.1. Giảm thiểu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.
Giống lúa kháng rầy hạn chế nhu cầu phun thuốc trừ sâu. Điều này giúp giảm đáng kể lượng hóa chất độc hại. Thuốc trừ sâu gây hại môi trường và sức khỏe. Giảm chi phí sản xuất cho nông dân. Thúc đẩy sản xuất lúa an toàn. Đây là một lợi ích kinh tế và môi trường quan trọng.
4.2. Bảo vệ môi trường và sức khỏe nông dân.
Môi trường được bảo vệ khỏi ô nhiễm hóa chất. Đa dạng sinh học được duy trì. Thiên địch có lợi không bị tiêu diệt. Sức khỏe người nông dân được cải thiện. Người tiêu dùng có sản phẩm an toàn hơn. Đây là mục tiêu quan trọng của nông nghiệp bền vững. Nó cũng là thành quả của việc tuyển chọn giống cây trồng hiệu quả.
4.3. Tăng cường năng suất và chất lượng lúa.
Cây lúa không bị dịch hại tấn công sẽ phát triển tốt hơn. Năng suất lúa được đảm bảo và tăng lên. Chất lượng hạt gạo cũng được nâng cao rõ rệt. Gạo sạch, không dư lượng thuốc hóa học. Điều này tăng giá trị kinh tế cho sản phẩm lúa. Nó cải thiện đời sống nông dân. Đồng thời, đáp ứng nhu cầu thị trường.
V. Cơ Sở Khoa Học Và Phương Pháp Tuyển Chọn Giống Lúa
Việc tuyển chọn giống lúa kháng rầy dựa trên nền tảng khoa học vững chắc. Nghiên cứu sâu về cơ chế kháng rầy của cây lúa là cần thiết. Di truyền kháng bệnh đóng vai trò trung tâm. Các nhà khoa học tìm hiểu gen quy định tính kháng. Từ đó, xây dựng quy trình lai tạo giống lúa mới. Công nghệ sinh học lúa cũng được áp dụng rộng rãi. Nó giúp đẩy nhanh quá trình tuyển chọn. Các kỹ thuật tiên tiến hỗ trợ xác định chính xác các dòng có gen kháng. Việc này giảm thời gian và chi phí nghiên cứu. Đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của giống. Quy trình này kết hợp kiến thức về đặc điểm nông học lúa. Nó tạo ra các giống không chỉ kháng rầy mà còn có năng suất và chất lượng cao.
5.1. Nền tảng di truyền và cơ chế kháng rầy.
Khả năng kháng rầy ở lúa được điều khiển bởi các gen cụ thể. Các gen này có thể là gen trội hoặc gen lặn. Chúng mã hóa các protein hoặc chất chuyển hóa thứ cấp. Các chất này gây độc cho rầy hoặc ức chế sự sinh sản của chúng. Nghiên cứu cơ chế kháng rầy giúp lai tạo giống hiệu quả. Nó cung cấp hiểu biết sâu sắc về di truyền kháng bệnh.
5.2. Quy trình lai tạo và tuyển chọn giống cây trồng.
Quy trình bắt đầu bằng việc chọn vật liệu khởi đầu có đặc tính mong muốn. Lai hữu tính giữa các giống có ưu điểm khác nhau. Sau đó, tiến hành chọn lọc các thế hệ con lai. Các dòng con lai được đánh giá khả năng kháng rầy. Đồng thời, đánh giá đặc điểm nông học, năng suất và chất lượng lúa. Quá trình này đảm bảo giống mới ưu việt. Nó là bước cốt lõi trong tuyển chọn giống cây trồng.
5.3. Vai trò công nghệ sinh học trong nghiên cứu lúa.
Công nghệ sinh học đẩy nhanh quá trình tuyển chọn giống lúa. Nó sử dụng chỉ thị phân tử để chọn lọc gen kháng rầy. Kỹ thuật chỉnh sửa gen tạo ra giống có khả năng kháng bệnh. Các phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian nghiên cứu. Tăng độ chính xác trong lai tạo giống lúa mới. Công nghệ sinh học lúa góp phần vào nông nghiệp bền vững.
VI. Kết Quả Nghiên Cứu Và Ứng Dụng Thực Tiễn Tại Huế
Luận án đã đạt được những kết quả quan trọng. Các kết quả này có giá trị ứng dụng cao cho nông nghiệp Thừa Thiên Huế. Việc xác định các giống lúa kháng rầy phù hợp là thành tựu nổi bật. Những giống này không chỉ chống chịu tốt với rầy. Chúng còn thích nghi với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng địa phương. Quy trình canh tác tối ưu cũng đã được đề xuất. Quy trình này tích hợp giống kháng rầy với các biện pháp Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Nâng cao năng suất và chất lượng lúa. Các đóng góp này mang ý nghĩa thiết thực. Chúng cải thiện sinh kế cho nông dân. Thúc đẩy một nền nông nghiệp bền vững hơn trong khu vực. Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ra quyết định.
6.1. Xác định giống lúa kháng rầy phù hợp Thừa Thiên Huế.
Luận án đã xác định được một số giống lúa tiềm năng. Những giống này thể hiện khả năng kháng rầy lưng trắng tốt. Chúng thích nghi với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng Thừa Thiên Huế. Giống lúa này mang lại năng suất ổn định. Đây là cơ sở quan trọng cho sản xuất lúa địa phương. Việc này hỗ trợ cho tuyển chọn giống cây trồng.
6.2. Đề xuất quy trình canh tác tối ưu.
Nghiên cứu cũng xây dựng quy trình canh tác phù hợp. Quy trình này kết hợp giống kháng rầy với biện pháp IPM. Gồm mật độ gieo cấy, chế độ bón phân cân đối. Quản lý nước và bảo vệ thiên địch. Mục tiêu giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Nâng cao hiệu quả sản xuất lúa. Các đặc điểm nông học lúa được tối ưu hóa.
6.3. Đóng góp cho nông nghiệp địa phương.
Kết quả luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Giúp nông dân Thừa Thiên Huế lựa chọn giống lúa phù hợp. Áp dụng kỹ thuật canh tác hiệu quả. Góp phần kiểm soát dịch rầy lưng trắng. Thúc đẩy nông nghiệp bền vững tại địa phương. Cải thiện sinh kế và nâng cao năng suất và chất lượng lúa. Đây là ứng dụng thực tiễn quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRẦN THỊ HOÀNG ĐÔNG TUYỂN CHỌN GIỐNG LÚA KHÁNG RẦY LƯNG TRẮNG VÀ XÁC ĐỊNH BIỆN PHÁP KỸ THUẬT CANH TÁC PHÙ HỢP Ở THỪA THIÊN HUẾ CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ SỐ: 62 62 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. TRẦN ĐĂNG HÒA 2: TS. NGUYỄN ĐÌNH THI HUẾ - 2017 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp ở Thừa Thiên Huế” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và là kết quả quá trình làm việc nghiêm túc của bản thân.
Kết quả này chưa từng được công bố trên các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế. Các tài liệu tham khảo và kế thừa trong luận án đều được trích dẫn và chú thích đầy đủ. Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Giáo viên hướng dẫn Tác giả luận án PGS.
Trần Đăng Hòa TS. Nguyễn Đình Thi Trần Thị Hoàng Đông PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ về tinh thần và vật chất từ các cá nhân, tập thể, cơ quan, đơn vị. Nhân đây, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành về những sự giúp đỡ quý giá đó. Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới Thầy giáo, PGS.
Trần Đăng Hòa; Thầy giáo, TS. Nguyễn Đình Thi, khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế, là những người hướng dẫn khoa học. Thầy đã định hướng cho tôi thực hiện nghiên cứu này, tư vấn thấu đáo và tận tâm giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc và Ban Đào tạo sau Đại học, Đại học Huế; Ban Giám hiệu và Phòng Đào tạo Sau Đại học, trường Đại học Nông Lâm; Tập thể cán bộ, giáo viên Bộ môn Bảo vệ thực vật, khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm; Các anh (chị) là học viên cao học khóa 18, 19, các em sinh viên chuyên ngành Bảo vệ thực vật và Khoa học Cây trồng khóa 44, 45, 46; Viện nghiên cứu lúa Quốc tế (IRRI), Viện Bảo vệ thực vật; Công ty Nông nghiệp Quảng Bình, Công ty giống Cây trồng Quảng Nam, Công ty giống Cây trồng - Vật nuôi Quảng Ngãi; Công ty giống Cây trồng - Vật nuôi Thừa Thiên Huế; Trại nghiên cứu giống Nông - Lâm nghiệp Nam Phước, Quảng Nam; Hợp tác xã Nông nghiệp Hương An, phường Hương An và Hợp tác xã Nông nghiệp Đông Xuân, phường Hương Xuân, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện và hoàn thành luận án này.
Có được sự trưởng thành ngày hôm nay, tôi xin khắc ghi công ơn sinh thành, giáo dưỡng và tình yêu thương của cha mẹ dành cho tôi; cảm ơn sự ủng hộ, động viên, thương yêu, chăm sóc và đồng hành của gia đình nhà chồng cũng như các anh, chị, những người thân đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa tinh thần vững chắc để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Thừa Thiên Huế, tháng 5 năm 2017 Tác giả luận án Trần Thị Hoàng Đông PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI.
Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Ýnghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. Phạm vi về không gian: Đề tài được thực hiện tại tỉnh Thừa Thiên Huế;. Phạm vi về thời gian: Đề tài được thực hiện từ năm 2013 - 2016;.
Phạm vi về nội dung. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu giống lúa thích ứng với biến đổi khí hậu. Phân loại, phân bố và kí chủ của rầy lưng trắng. Triệu chứng gây hại và tác hại của rầy lưng trắng. Cơ chế kháng rầy của giống lúa.
Nguyên nhân bùng phát của rầy lưng trắng hại lúa trên đồng ruộng. Những biện pháp hạn chế sự gây hại của rầy lưng trắng trên đồng ruộng. 13 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma iv 1. Nghiên cứu về giảm lượng giống và phân bón cho lúa.
CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Sự gây hại của rầy lưng trắng trên thế giới. Sự gây hại của rầy lưng trắng ở Việt Nam. Sản xuất lúa ở Thừa Thiên Huế và tình hình gây hại của rầy lưng trắng.
NHỮNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THUỘC LĨNH VỰC ĐỀ TÀI. Nghiên cứu về rầy lưng trắng hại lúa trên thế giới và Việt Nam. Nghiên cứu và sử dụng giống lúa kháng rầy lưng trắng trên thế giới và ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
VẬT LIỆU, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Quần thể rầy lưng trắng. Đất thí nghiệm. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng ở Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác giống lúa kháng rầy lưng trắng theo hướng quản lý cây trồng tổng hợp. Xây dựng mô hình sản xuất lúa kháng rầy lưng trắng theo hướng quản lý cây trồng tổng hợp tại Thừa Thiên Huế. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp thu thập và nhân nuôi quần thể rầy lưng trắng. Phương pháp bố trí và theo dõi thí nghiệm. Phương pháp theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu.
ĐIỀU KIỆN NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. TUYỂN CHỌN GIỐNG LÚA KHÁNG RẦY LƯNG TRẮNG Ở THỪA THIÊN HUẾ. 50 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma v 3.
Thanh lọc tính kháng rầy lưng trắng của tập đoàn giống lúa nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Khả năng chống chịu rầy lưng trắng của các giống lúa trong điều kiện lây nhiễm nhân tạo ở nhà lưới. Khảo nghiệm cơ bản các giống lúa kháng rầy lưng trắng trên đồng ruộng ở Thừa Thiên Huế. NGHIÊN CỨU CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT CANH TÁC GIỐNG LÚA KHÁNG RẦY LƯNG TRẮNG Ở THỪA THIÊN HUẾ.
Nghiên cứu xác định lượng giống gieo thích hợp đối với giống lúa HP10 và ĐT34. Nghiên cứu xác định tổ hợp phân bón hiệu quả đối với các giống lúa HP10 và ĐT34. XÂY DỰNG MÔ HÌNH SẢN XUẤT GIỐNG LÚA KHÁNG RẦY LƯNG TRẮNG TẠI THỪA THIÊN HUẾ. Đặc điểm sinh trưởng, phát triển và năng suất của các giống lúa trong mô hình.
Sâu bệnh hại và tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên các giống lúa trong mô hình. Hiệu quả kinh tế của các giống lúa trong mô hình. 122 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
127 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AWD: Alternative Wetting and Drying/Ướt - khô xen kẽ BILs: Backcross-inbred lines/Dòng bố mẹ lai hồi quy Biotype: Dòng sinh học BMAT: Bắt mồi ăn thịt BNN&PTNT: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Bt: Bào tử BVTV: Bảo vệ thực vật CLN: Cuốn lá nhỏ CPNX: Chế phẩm Nấm xanh Cv: Co-efficient of variation/ Độ biến động D/R: Dài/Rộng Đ/c: Đối chứng ĐBSLC: Đồng bằng sông Cửu Long EC: Emulsifiable Concentrate/ Dạng huyền phù EM: Egg Mortality/ Tỷ lệ trứng chết FAO: Food and Agriculture Organization of the United Nations/ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc Ha: hecta HCVS: Hữu cơ vi sinh HT1: Hương Thơm số 1 ICM: Integrated Crop Management/ Quản lý cây trồng tổng hợp IPM: Integrated Pest Management/ Quản lý dịch hại tổng hợp IRRI: International Rice Research Institute/ Viện nghiên cứu lúa quốc tế KD18: Khang Dân 18 KHNN: Khoa học Nông nghiệp LNL: Lần nhắc lại LSD: Least Significant Difference/ Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa MĐK: Mức độ kháng NHH: Nhánh hữu hiệu NLN: Nông Lâm nghiệp NN&PTNT: Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NPK: Đạm - Lân - Kali NS: Năng suất NSLN: Ngày sau lây nhiễm NSLT: Năng suất lý thuyết NSTT: Năng suất thực thu PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma vii ns: Non-significant/ Không sai khác OECD: Organization for Economic Co-operation and Development/ Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OM: Organic Matter/ Chất hưu cơ PCR: Polymerase Chain Reaction/ Kỹ thuật tái tạo đoạn ADN (Phản ứng khuếch đại gen) P1000 hạt: Khối lượng 1000 hạt QCVN: Quy chuẩn Việt Nam QĐ-BNN-KHCN: Quyết định - Bộ Nông nghiệp - Khoa học công nghệ. QTLs: Quantitative Trait Locus/ Vị trí tính trạng số lượng RCBD: Randomized Complete Block/ Thiết kế khối hoàn toàn ngẫu nhiên RCD: Randomized Complete Design / Thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên RDSBV: Rice Black Streaked Dwarf Virus/ virus luá lùn sọc đen RFLP: Restriction Fragment Length Polymorphisms/ Đa hình chiều dài đoạn giới hạn Ri: Resistance Index/ Chỉ số kháng RILs: Recombinant Inbred Lines/ Dòng tái tổ hợp RLT: Rầy lưng trắng SE: Standard Error/ Sai số chuẩn SES: Standard Evaluation System/ Hệ thống đánh giá tiêu chuẩn SL: Solution Liquid/ Dạng dung dịch SRI: System of Rice Intensification/ Hệ thống canh tác lúa cải tiến TB: Trung bình TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam TGST: Thời gian sinh trưởng TN: Thí nghiệm TN1: Taichung Native 1 TPHCM: Thành phố Hồ Chí Minh TT: Trung tâm UBND: Ủy ban nhân dân VCR: Value Cost Ratio/ Tỷ lệ chi phí - giá trị Wbph: White-backed Planthopper/ Rầy lưng trắng WG: Water Granule/ Dạng hạt thấm nước WL: Watery Lesions/ Tổn thương mất nước WP: Wettable Powder/ Dạng bột hòa nước PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tỷ lệ (%) rầy nâu và rầy lưng trắng các lứa chính tại miền Bắc năm 2005 - 2007.
Diện tích, năng suất, sản lượng lúa ở Thừa Thiên Huế năm 2011 - 2015 21 Bảng 1. Tình hình sản xuất lúa tại thị xã Hương Trà từ năm 2013 - 2015. Cơ cấu giống lúa ở tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2013 - 2015 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hoàng Đông (2017). Luận án tiến sĩ nông nghiệp tuyển chọn giống lúa kháng rầy l [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nong-nghiep-tuyen-chon-giong-lua-khang-ray-lung-trang-va-xac-dinh-cac-bien-phap-ky-thuat-canh-tac-phu-hop-tai-thua-thien-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp tuyển chọn giống lúa kháng rầy l" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nông nghiệp tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp tại thừa thiên huế. Xem tóm t
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp tuyển chọn giống lúa kháng rầy l" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp tuyển chọn giống lúa kháng rầy l" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp tuyển chọn giống lúa kháng rầy l" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp tuyển chọn giống lúa kháng rầy l" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp tuyển chọn giống lúa kháng rầy l" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp tuyển chọn giống lúa kháng rầy l" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.