Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của phân bón và tưới nước đến năng suất lúa và phát thải khí nhà kính tại Thừa Thiên Huế - Nguyễn Đức Thành

"Luận án tiến sĩ nông nghiệp đánh giá ảnh hưởng của phân bón và tưới nước đến năng suất lúa và khí thải gây hiệu ứng nhà kính tại tỉnh Thừa Thiên Huế."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Canh tác lúa giảm phát thải và tối ưu lượng phân bón
Số trang:
178 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Khoa học Cây trồng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Canh tác lúa giảm phát thải và tối ưu lượng phân bón

Canh tác lúa nước giữ vai trò thiết yếu đối với an ninh lương thực toàn cầu. Hoạt động này tạo ra nguồn lương thực quan trọng nuôi sống hàng tỷ người. Tuy nhiên, đồng ruộng ngập nước thường xuyên tạo môi trường yếm khí mạnh. Điều này thúc đẩy vi sinh vật kỵ khí phân giải chất hữu cơ và sinh ra lượng lớn khí nhà kính. Biến đổi khí hậu đang tạo ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho nền nông nghiệp Việt Nam. Việc lạm dụng phân bón hóa học và giữ nước ngập liên tục làm gia tăng ô nhiễm môi trường. Nhu cầu chuyển đổi phương thức sản xuất truyền thống sang canh tác lúa giảm phát thải trở nên cấp bách. Các biện pháp kỹ thuật tiến bộ giúp tối ưu hóa chi phí vật tư đầu vào. Nhà nông đồng thời bảo vệ hệ sinh thái đất và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường khí quyển. Mô hình này mở ra hướng đi bền vững cho các vùng chuyên canh lúa nước trên cả nước.

1.1. Thực trạng phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa hiện nay

Sản xuất lúa nước là một trong những nguồn phát sinh khí nhà kính nông nghiệp lớn nhất. Trong điều kiện ngập nước liên tục, phát thải khí metan (CH4) diễn ra mạnh mẽ do các vi khuẩn sinh metan hoạt động trong môi trường yếm khí. Đồng thời, việc bón thừa phân đạm vô cơ làm gia tăng phát thải khí nitrous oxide (N2O) qua các quá trình nitrat hóa và khử nitrat trong đất. Cả hai loại khí này đều có hệ số gây hiệu ứng nhà kính cao hơn nhiều lần so với khí CO2. Tại Việt Nam, tập quán canh tác truyền thống duy trì mực nước sâu và bón phân theo cảm tính vẫn còn phổ biến. Điều này không chỉ gây lãng phí nguồn tài nguyên nước mà còn làm tăng tổng tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP). Do đó, nghiên cứu các giải pháp cắt giảm khí thải nông nghiệp đang là ưu tiên hàng đầu của ngành trồng trọt.

1.2. Mối liên hệ giữa chế độ tưới nước và liều lượng phân bón

Nước và chất dinh dưỡng có mối quan hệ tương tác mật thiết với nhau trong đất lúa. Chế độ tưới nước quyết định trực tiếp đến thế oxy hóa khử của đất trồng. Khi ruộng ngập nước liên tục, quá trình khoáng hóa chất hữu cơ chuyển sang dạng khử. Tình trạng này làm giảm hiệu lực hấp thu của rễ lúa đối với phân bón. Ngược lại, việc rút nước định kỳ giúp đất thoáng khí hơn và tăng cường oxy hòa tan. Rễ lúa hô hấp thuận lợi sẽ hấp thu dinh dưỡng khoáng hiệu quả. Bón phân đạm hợp lý kết hợp điều tiết nước đúng giai đoạn giúp hạn chế hiện tượng rửa trôi phân bón. Sự phối hợp đồng bộ giữa nước và phân bón vừa giúp cây lúa sinh trưởng khỏe, vừa ngăn chặn các phản ứng tạo khí độc trong tầng đất canh tác.

1.3. Mục tiêu phát triển mô hình thâm canh lúa bền vững

Mục tiêu trọng tâm của sản xuất lúa hiện đại là vừa bảo đảm năng suất cao vừa giảm phát thải khí nhà kính. Canh tác lúa giảm phát thải hướng đến việc cân bằng lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái. Quy trình tập trung giảm lượng phân bón vô cơ dư thừa trên mỗi diện tích canh tác. Thay vào đó, kỹ thuật chú trọng tận dụng phụ phẩm nông nghiệp và các nguồn phân bón hữu cơ vi sinh. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật hỗ trợ nâng cao hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích. Đồng thời, mô hình này giúp xây dựng nền nông nghiệp tuần hoàn, tăng sức chống chịu của cây trồng trước dịch bệnh và thời tiết bất thuận.

II. Ảnh hưởng của phân đạm urea đến phát thải khí nhà kính

Phân đạm là yếu tố dinh dưỡng then chốt quyết định sự sinh trưởng và năng suất của cây lúa. Trong sản xuất lúa, phân đạm (urea) là dạng phân khoáng được sử dụng phổ biến nhất. Tuy nhiên, việc bón thừa đạm thường gây ra nhiều hệ lụy xấu cho cây trồng và môi trường. Cây lúa thừa đạm dễ bị lốp đổ, lá rậm rạp và thu hút nhiều sâu bệnh gây hại. Ngoài ra, dư lượng đạm trong đất bị chuyển hóa thành các dạng khí gây ô nhiễm bầu không khí. Nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón (NUE) là giải pháp bắt buộc trong thâm canh hiện nay. Bón đúng liều lượng, đúng dạng phân và đúng thời điểm giúp hạt lúa chắc mẩy, thân cây cứng cáp và hạn chế thất thoát dinh dưỡng ra môi trường xung quanh.

2.1. Tác động của liều lượng phân đạm urea đến năng suất lúa

Liều lượng phân đạm (urea) ảnh hưởng trực tiếp đến số dảnh hữu hiệu, số hạt trên bông và năng suất thực thu của ruộng lúa. Khi bón đạm ở mức cân đối và hợp lý, cây lúa đẻ nhánh tập trung và nâng cao tỷ lệ bông hữu hiệu. Các chỉ tiêu cấu thành năng suất như số hạt chắc trên bông và khối lượng 1000 hạt đều đạt giá trị tối ưu. Ngược lại, việc bón quá nhiều đạm không làm tăng thêm năng suất mà làm tăng tỷ lệ hạt lép lửng. Cây lúa mềm yếu, dễ bị nấm bệnh đạo ôn và rầy nâu tấn công. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm khẳng định bón đạm theo nhu cầu sinh lý của cây mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất và giảm chi phí đầu tư cho vụ mùa.

2.2. Cơ chế phát thải khí nitrous oxide N2O từ phân bón hóa học

Phát thải khí nitrous oxide (N2O) từ ruộng lúa bắt nguồn chủ yếu từ sự chuyển hóa của phân đạm trong đất. Sau khi bón vào ruộng, phân đạm (urea) thủy phân thành amoni (NH4+) rồi tiếp tục bị oxy hóa thành nitrat (NO3-). Khi ruộng chuyển sang trạng thái ngập hoặc có độ ẩm thay đổi, quá trình khử nitrat diễn ra và giải phóng N2O vào khí quyển. Khí N2O có tiềm năng làm nóng toàn cầu cao gấp 298 lần so với CO2 tính trên chu kỳ 100 năm. Lượng đạm bón càng cao thì lượng N2O phát thải càng lớn. Việc chia nhỏ lượng phân bón qua nhiều lần bón đón đòng và nuôi hạt giúp rễ cây hấp thu kịp thời, từ đó hạn chế tối đa sự hình thành khí N2O.

2.3. Nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón NUE trong canh tác

Chỉ số hiệu quả sử dụng phân bón (NUE) phản ánh tỷ lệ phần trăm chất đạm được cây lúa hấp thu so với tổng lượng phân bón vào đất. Thực tế hiện nay cho thấy NUE trong canh tác lúa truyền thống thường chỉ đạt từ 30% đến 40%. Phần đạm còn lại bị thất thoát do bốc hơi amoniac, trực di và chuyển hóa thành khí nhà kính. Để nâng cao NUE, nông dân cần áp dụng bảng so màu lá lúa để bón phân đạm đúng lúc. Kết hợp đạm khoáng với các chất ức chế men urease hoặc sử dụng phân đạm hạt lớn giải phóng chậm cũng là biện pháp tiên tiến. Tăng NUE giúp tiết kiệm chi phí mua phân bón và giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước ngầm.

III. Kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ AWD giúp giảm phát thải

Quản lý nước là khâu then chốt trong kỹ thuật canh tác lúa tiên tiến. Phương pháp giữ nước ngập liên tục truyền thống tiêu tốn lượng nước tưới rất lớn. Đồng thời, ngập sâu liên tục duy trì điều kiện khử oxy, thúc đẩy vi khuẩn kỵ khí sinh ra khí metan. Kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ (AWD) ra đời nhằm khắc phục triệt để các nhược điểm này. Phương pháp AWD luân phiên đưa nước vào ruộng và để mực nước tự rút xuống dưới mặt đất theo chu kỳ. Nhờ đó, lượng oxy thâm nhập sâu vào tầng đất mặt, phá vỡ môi trường yếm khí của vi sinh vật sinh metan. Kỹ thuật này vừa tiết kiệm đáng kể nguồn nước tưới quý giá, vừa giữ vững năng suất hạt lúa thu hoạch.

3.1. Nguyên lý vận hành chế độ tưới ngập khô xen kẽ AWD

Kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ (AWD) dựa trên việc theo dõi mực nước ruộng bằng ống nhựa đục lỗ cắm sâu vào đất. Giai đoạn sau cấy hoặc sạ lúa, ruộng được giữ ẩm nhẹ để cây bén rễ và hồi xanh nhanh chóng. Khi cây bước vào giai đoạn đẻ nhánh rộ, nước được giữ ngập 3 đến 5 cm rồi để tự cạn dần. Nước được phép rút xuống mức âm 15 cm so với mặt đất trước khi bơm nước vào lại. Giai đoạn lúa làm đòng và trổ hoa, ruộng bắt buộc phải giữ đủ nước để hạt phát triển đều. Sau đó, quy trình khô ướt xen kẽ tiếp tục được áp dụng cho đến trước khi thu hoạch 10 đến 15 ngày. Quy trình vận hành đơn giản này giúp kiểm soát chính xác tài nguyên nước.

3.2. Giảm thiểu phát thải khí metan CH4 qua quản lý nước ruộng

Phát thải khí metan (CH4) chỉ diễn ra khi đất ở trạng thái ngập nước kéo dài và có thế oxy hóa khử rất thấp. Khi áp dụng tưới ngập khô xen kẽ (AWD), giai đoạn ruộng khô ráo cho phép oxy trong không khí khuếch tán sâu vào đất. Oxy oxy hóa môi trường đất, ức chế hoạt động của quần thể vi khuẩn cổ sinh metan. Đồng thời, vi khuẩn oxy hóa metan phát triển mạnh và tiêu thụ một phần khí CH4 sinh ra từ các tầng đất sâu. Kết quả đo đạc thực nghiệm cho thấy kỹ thuật AWD giúp giảm từ 30% đến 50% lượng phát thải khí metan so với chế độ tưới ngập liên tục. Đây là biện pháp kỹ thuật hiệu quả và ít tốn kém nhất để cắt giảm khí nhà kính nông nghiệp.

3.3. Tác động của kỹ thuật AWD đến khả năng sinh trưởng của lúa

Việc rút nước định kỳ theo kỹ thuật AWD mang lại nhiều tác động tích cực đối với bộ rễ và thân cây lúa. Khi lớp đất mặt khô ráo, rễ lúa có xu hướng ăn sâu và lan rộng vào các tầng đất sâu hơn để tìm nguồn nước. Bộ rễ ăn sâu giúp cây bám đất vững chắc, tăng khả năng chống đổ ngã trong điều kiện mưa bão. Tán lá lúa nhận đủ ánh sáng và không bị rậm rạp, làm giảm độ ẩm tiểu khí hậu trong ruộng. Điều này hạn chế sự phát sinh của các loại bệnh hại nguy hiểm như khô vằn và cháy bìa lá. Cây lúa sinh trưởng khỏe mạnh, quang hợp tốt và duy trì số lá xanh bền bỉ cho đến ngày thu hoạch.

IV. Đánh giá tiềm năng làm nóng toàn cầu GWP trong ruộng lúa

Tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP) là chỉ số khoa học đo lường tổng tác động gây ấm lên khí quyển của các loại khí nhà kính. Trong hệ sinh thái đất lúa, hai khí nhà kính phát thải chính là metan (CH4) và nitrous oxide (N2O). Mỗi loại khí có thời gian tồn tại và khả năng giữ nhiệt khác nhau trong khí quyển. Để đánh giá toàn diện tác động môi trường, lượng phát thải của từng khí được quy đổi tương đương về đơn vị kg CO2 tương đương. Phân tích chỉ số GWP giúp các nhà khoa học và nhà quản lý lựa chọn công thức phân bón và chế độ tưới tối ưu nhất. Mục tiêu cốt lõi là hạ thấp GWP trên mỗi tấn thóc thành phẩm thu hoạch được.

4.1. Cách tính toán tiềm năng làm nóng toàn cầu GWP từ ruộng lúa

Chỉ số tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP) được tính toán dựa trên tổng lượng phát thải khí metan (CH4) và phát thải khí nitrous oxide (N2O) tích lũy trong toàn bộ mùa vụ canh tác. Hệ số chuyển đổi 100 năm được tiêu chuẩn hóa theo khuyến cáo của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC). Cụ thể, 1 kg CH4 tương đương với 28 đến 34 kg CO2, trong khi 1 kg N2O tương đương với khoảng 265 đến 298 kg CO2. Công thức tính tổng GWP bằng tổng phát thải CH4 nhân hệ số tương ứng cộng với tổng phát thải N2O nhân hệ số tương ứng. Ngoài ra, cường độ phát thải khí nhà kính (GHGI) được tính bằng tỷ số giữa tổng GWP và năng suất lúa thực thu để đo lường hiệu quả xanh của đồng ruộng.

4.2. So sánh GWP giữa các công thức bón phân và phương pháp tưới

Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nghiệm thức ngập nước liên tục kết hợp bón nhiều phân đạm khoáng có tổng GWP cao nhất trong tất cả các công thức. Ngược lại, áp dụng phương pháp tưới ngập khô xen kẽ (AWD) kết hợp giảm 20% đến 30% lượng phân đạm (urea) giúp giảm rõ rệt tổng GWP của ruộng lúa. Mặc dù giai đoạn khô ráo của kỹ thuật AWD có thể làm tăng nhẹ phát thải N2O, lượng giảm vượt trội của CH4 đã bù đắp hoàn toàn và kéo giảm tổng tiềm năng làm nóng toàn cầu. Việc phối hợp đạm vô cơ với các chế phẩm hữu cơ vi sinh cũng góp phần giảm đáng kể cường độ phát thải trên mỗi kg hạt lúa thương phẩm.

V. Áp dụng phân bón hữu cơ vi sinh và kỹ thuật 1 phải 5 giảm

Chuyển dịch cơ cấu phân bón và gói kỹ thuật thâm canh đồng bộ là chìa khóa cho nền nông nghiệp xanh bền vững. Việc lạm dụng phân hóa học lâu năm làm suy giảm độ phì nhiêu và thoái hóa cấu trúc đất lúa. Bổ sung phân bón hữu cơ vi sinh giúp phục hồi hệ vi sinh vật có ích và cải thiện lý hóa tính của đất. Đồng thời, việc ứng dụng các gói kỹ thuật tiên tiến như 3 giảm 3 tăng và 1 phải 5 giảm tạo ra sự phối hợp hiệu quả giữa các yếu tố canh tác. Nông dân tiết kiệm được vật tư nông nghiệp đầu vào, gia tăng lợi nhuận kinh tế và bảo vệ nguồn nước sạch. Đây là hướng đi chuẩn mực cho canh tác lúa giảm phát thải hiện nay.

5.1. Vai trò của phân bón hữu cơ vi sinh trong cải tạo đất lúa

Phân bón hữu cơ vi sinh cung cấp nguồn mùn dồi dào, cân đối và chứa các chủng vi sinh vật cố định đạm, phân giải lân có lợi. Khi bón vào ruộng, các vi sinh vật hoạt động mạnh mẽ giúp chuyển hóa dinh dưỡng khó tiêu thành dạng dễ hấp thu cho rễ lúa. Nhờ đó, nông dân có thể cắt giảm đáng kể lượng phân đạm (urea) vô cơ mà cây vẫn sinh trưởng khỏe mạnh. Đất được bổ sung chất hữu cơ có độ xốp cao, tăng khả năng giữ nước và giữ màu. Quá trình phân hủy rơm rạ diễn ra triệt để hơn, giảm thiểu hiện tượng ngộ độc hữu cơ cho rễ. Cải tạo đất bằng phân hữu cơ vi sinh tạo nền tảng vững chắc để nâng cao năng suất và chất lượng hạt lúa.

5.2. Tích hợp kỹ thuật 3 giảm 3 tăng và 1 phải 5 giảm đồng bộ

Kỹ thuật 3 giảm 3 tăng hướng dẫn nông dân giảm lượng giống gieo sạ, giảm phân đạm và giảm thuốc bảo vệ thực vật, nhằm tăng năng suất, tăng chất lượng và tăng hiệu quả kinh tế. Trên nền tảng đó, kỹ thuật 1 phải 5 giảm hoàn thiện quy trình bằng cách yêu cầu sử dụng giống xác nhận, kết hợp 5 giảm gồm giảm giống, giảm phân bón, giảm thuốc trừ sâu, giảm nước tưới và giảm thất thoát sau thu hoạch. Việc tích hợp hai gói kỹ thuật này cùng phương pháp tưới ngập khô xen kẽ (AWD) tạo ra giải pháp thâm canh toàn diện. Mô hình giúp giảm thiểu phát thải khí metan (CH4) và phát thải khí nitrous oxide (N2O), bảo vệ môi trường nông thôn và gia tăng thu nhập cho người trồng lúa.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
MỤC ĐÍCH VÀ MỤC TIÊU ĐỀ TÀI
Mục đích của đề tài
Mục tiêu của đề tài
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN
Ý nghĩa khoa học
Ý nghĩa thực tiễn
PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI
1.1.1. Nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa
1.1.2. Nhu cầu nước đối với cây lúa
1.1.3. Hiệu ứng nhà kính và ảnh hưởng của nó đến sản xuất lúa
1.1.4. Mối quan hệ giữa phân bón, nước tưới với năng suất lúa và phát thải khí nhà kính
1.2. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
1.2.1. Tình hình sản xuất lúa trên thế giới và Việt Nam
1.2.2. Tình hình sử dụng phân đạm và quản lý sử dụng rơm rạ cho lúa trên thế giới và Việt Nam
1.2.3. Tình hình sử dụng nước và phương pháp tưới nước cho lúa trên thế giới và Việt Nam
1.2.4. Thực trạng phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa trên thế giới và Việt Nam
1.3. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.3.1. Sử dụng phân đạm với năng suất lúa và phát thải khí nhà kính trên thế giới và Việt Nam
1.3.2. Sử dụng phân bón hữu cơ và quản lý rơm rạ với năng suất lúa và phát thải khí nhà kính
1.3.3. Sử dụng nước tưới với năng suất lúa và phát thải khí nhà kính
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU
2.1.1. Đất thí nghiệm
2.1.2. Giống lúa thí nghiệm
2.1.3. Phụ phẩm cây lúa
2.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU
2.2.1. Địa điểm nghiên cứu
2.2.2. Thời gian nghiên cứu
2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.4.1. Công thức và bố trí thí nghiệm
2.4.2. Biện pháp kỹ thuật áp dụng cho các thí nghiệm
2.4.3. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi
2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu
2.5. ĐIỀU KIỆN THỜI TIẾT KHÍ HẬU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA LIỀU LƯỢNG VÀ DẠNG PHÂN ĐẠM ĐẾN LÚA VÀ PHÁT THẢI KHÍ CH4 VÀ N2O
3.1.1. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến thời gian sinh trưởng và phát triển của lúa
3.1.2. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến chiều cao cây và số lá xanh còn lại sau khi thu hoạch lúa
3.1.3. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến khả năng đẻ nhánh của lúa
3.1.4. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến khối lượng tươi và khô của lúa qua các giai đoạn sinh trưởng, phát triển
3.1.5. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến tình hình sâu bệnh hại
3.1.6. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất
3.1.7. Mối tương quan giữa liều lượng và dạng đạm bón với năng suất thực thu trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015
3.1.8. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến một số tính chất hóa học đất
3.1.9. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến hiệu quả kinh tế
3.1.10. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến hiệu suất phân đạm
3.1.11. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến khả năng phát thải khí CH 4, N2O
3.1.12. Mối tương quan giữa liều lượng và dạng đạm bón với lượng phát thải khí CH 4, N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015
3.1.13. Mối quan hệ giữa năng suất thực thu và phát thải khí CH4 và khí N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015
3.2. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ TƯỚI NƯỚC ĐẾN CÂY LÚA VÀ PHÁT THẢI KHÍ CH4 VÀ N2O
3.2.1. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến thời gian sinh trưởng và phát triển của lúa
3.2.2. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến chiều cao cây và số lá xanh còn lại sau khi thu hoạch
3.2.3. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến khả năng đẻ nhánh
3.2.4. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến khối lượng tươi và khô của cây lúa qua các giai đoạn sinh trưởng của lúa
3.2.5. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến tinh hình sâu bệnh hại
3.2.6. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất
3.2.7. Mối tương quan giữa chế độ nước tưới với năng suất thực thu trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015
3.2.8. Lượng nước tưới cho lúa ở các chế độ tưới khác nhau
3.2.9. Phân tích hiệu quả kinh tế
3.2.10. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến khả năng phát thải khí CH4, N2O
3.2.11. Mối tương quan giữa chế độ nước tưới với lượng phát thải khí CH4, N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015
3.2.12. Mối quan hệ giữa năng suất thực thu và phát thải khí CH4 và khí N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015 ở các chế độ tưới nước
3.3. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA QUẢN LÝ SỬ DỤNG RƠM RẠ VÀ CHẾ ĐỘ TƯỚI NƯỚC ĐẾN CÂY LÚA VÀ PHÁT THẢI KHÍ CH4 VÀ N2O
3.3.1. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến thời gian sinh trưởng và phát triển của lúa
3.3.2. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến chiều cao cây và số lá xanh còn lại sau khi thu hoạch
3.3.3. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến khả năng đẻ nhánh của lúa
3.3.4. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến khối lượng tươi và khô của lúa qua các giai đoạn sinh trưởng
3.3.5. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến tình hình sâu bệnh hại
3.3.6. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất
3.3.7. Mối tương quan giữa quản lý sử dụng rơm rạ và chế độ tưới nước với năng suất thực thu trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015
3.3.8. Lượng nước tưới cho lúa ở các biện pháp quản lý rơm rạ và chế độ tưới nước
3.3.9. Hiệu quả kinh tế của việc quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước
3.3.10. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến tính chất hóa học đất
3.3.11. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến khả năng phát thải khí CH4 , N2O
3.3.12. Mối tương quan giữa quản lý sử dụng rơm rạ và chế độ tưới nước với lượng phát thải khí CH4, N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015
3.3.13. Mối quan hệ giữa năng suất thực thu và phát thải khí CH4 và N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015
3.4. KẾT QUẢ XÂY DỰNG MÔ HÌNH SẢN XUẤT LÚA
3.4.1. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất
3.4.2. Lượng nước tưới cho lúa ở mô hình
3.4.3. Phân tích hiệu quả kinh tế
3.4.4. Tổng lượng khí phát thải trong 2 vụ
3.4.5. Mối quan hệ giữa năng suất thực thu và phát thải khí CH4 và khí N2O trong vụ hè thu 2015 và đông xuân 2015 - 2016
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón và tưới nước đến năng suất lúa và phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính tại tỉnh thừa thiên huế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN ĐỨC THÀNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN VÀ TƯỚI NƯỚC ĐẾN NĂNG SUẤT LÚA VÀ PHÁT THẢI KHÍ GÂY HIỆU ỨNG NHÀ KÍNH TẠI TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HUẾ – 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN ĐỨC THÀNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN VÀ TƯỚI NƯỚC ĐẾN NĂNG SUẤT LÚA VÀ PHÁT THẢI KHÍ GÂY HIỆU ỨNG NHÀ KÍNH TẠI TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62.10 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. HOÀNG THỊ THÁI HÒA 2. LÊ NHƯ CƯƠNG HUẾ – 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan, nghiêm túc và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Huế, ngày 09 tháng 09 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Đức Thành ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ về nhiều mặt của các cấp lãnh đạo, các tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng tới PGS. Hoàng Thị Thái Hòa và TS.

Lê Như Cương, là những người thầy/cô hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án này; Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Đào tạo - Đại học Huế, Lãnh đạo Trường Đại học Nông Lâm Huế, Phòng Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Nông Lâm Huế cùng các thầy, cô giáo Khoa Nông học đã nhiệt tình giảng dạy và tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu; Xin chân thành cảm ơn các bạn sinh viên, học viên cao học, các hộ nông dân của phường Hương An, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất và cộng tác với tôi trong quá trình nghiên cứu đề tài; Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn đến Lãnh đạo và viên chức thuộc Trường Trung cấp Kỹ thuật Công - Nông nghiệp Quảng Bình, các nhà khoa học và bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ, tạo điều kiện, động viên và có nhiều ý kiến đóng góp cho việc thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án; Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình và biết ơn tới gia đình tôi, đặc biệt là bố mẹ luôn bên cạnh động viên tôi về cả tinh thần lẫn vật chất và nhất là người vợ thân yêu cũng là đồng nghiệp, luôn cho tôi những ý kiến quý báu trong suốt thời gian học tiến sĩ và nghiên cứu đề tài luận án. Gia đình đã thực sự là nguồn động viên lớn lao để tôi hoàn thành luận án. Nghiên cứu này được tài trợ bởi Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) trong đề tài mã số 106-NN. Xin trân trọng cảm ơn.

Huế, ngày 09 tháng 09 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Đức Thành iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG .ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

xiii MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH VÀ MỤC TIÊU ĐỀ TÀI. Mục đích của đề tài.

Mục tiêu của đề tài. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI.

Nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa. Nhu cầu nước đối với cây lúa. Hiệu ứng nhà kính và ảnh hưởng của nó đến sản xuất lúa. Mối quan hệ giữa phân bón, nước tưới với năng suất lúa và phát thải khí nhà kính.

CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Tình hình sản xuất lúa trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sử dụng phân đạm và quản lý sử dụng rơm rạ cho lúa trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sử dụng nước và phương pháp tưới nước cho lúa trên thế giới và Việt Nam.

Thực trạng phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa trên thế giới và Việt Nam. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Sử dụng phân đạm với năng suất lúa và phát thải khí nhà kính trên thế giới và Việt Nam. Sử dụng phân bón hữu cơ và quản lý rơm rạ với năng suất lúa và phát thải khí nhà kính.

Sử dụng nước tưới với năng suất lúa và phát thải khí nhà kính. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Đất thí nghiệm.

Giống lúa thí nghiệm. Phụ phẩm cây lúa. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Công thức và bố trí thí nghiệm.

Biện pháp kỹ thuật áp dụng cho các thí nghiệm. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu. ĐIỀU KIỆN THỜI TIẾT KHÍ HẬU.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA LIỀU LƯỢNG VÀ DẠNG PHÂN ĐẠM ĐẾN LÚA VÀ PHÁT THẢI KHÍ CH4 VÀ N2O. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến thời gian sinh trưởng và phát triển của lúa. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến chiều cao cây và số lá xanh còn lại sau khi thu hoạch lúa.

Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến khả năng đẻ nhánh của lúa. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến khối lượng tươi và khô của lúa qua các giai đoạn sinh trưởng, phát triển. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến tình hình sâu bệnh hại. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất.

Mối tương quan giữa liều lượng và dạng đạm bón với năng suất thực thu trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến một số tính chất hóa học đất. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến hiệu quả kinh tế. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến hiệu suất phân đạm.

Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến khả năng phát thải khí CH 4, N2O. Mối tương quan giữa liều lượng và dạng đạm bón với lượng phát thải khí CH 4, N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. Mối quan hệ giữa năng suất thực thu và phát thải khí CH4 và khí N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ TƯỚI NƯỚC ĐẾN CÂY LÚA VÀ PHÁT THẢI KHÍ CH4 VÀ N2O.

Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến thời gian sinh trưởng và phát triển của lúa. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến chiều cao cây và số lá xanh còn lại sau khi thu hoạch. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến khả năng đẻ nhánh. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến khối lượng tươi và khô của cây lúa qua các giai đoạn sinh trưởng của lúa.

Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến tinh hình sâu bệnh hại. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất. Mối tương quan giữa chế độ nước tưới với năng suất thực thu trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. Lượng nước tưới cho lúa ở các chế độ tưới khác nhau.

Phân tích hiệu quả kinh tế. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến khả năng phát thải khí CH4, N2O. Mối tương quan giữa chế độ nước tưới với lượng phát thải khí CH4, N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. Mối quan hệ giữa năng suất thực thu và phát thải khí CH4 và khí N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015 ở các chế độ tưới nước.

NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA QUẢN LÝ SỬ DỤNG RƠM RẠ VÀ CHẾ ĐỘ TƯỚI NƯỚC ĐẾN CÂY LÚA VÀ PHÁT THẢI KHÍ CH4 VÀ N2O. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến thời gian sinh trưởng và phát triển của lúa. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến chiều cao cây và số lá xanh còn lại sau khi thu hoạch. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến khả năng đẻ nhánh của lúa.

Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến khối lượng tươi và khô của lúa qua các giai đoạn sinh trưởng. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến tình hình sâu bệnh hại. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất. Mối tương quan giữa quản lý sử dụng rơm rạ và chế độ tưới nước với năng suất thực thu trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015.

Lượng nước tưới cho lúa ở các biện pháp quản lý rơm rạ và chế độ tưới nước. Hiệu quả kinh tế của việc quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến tính chất hóa học đất. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến khả năng phát thải khí CH4 , N2O.

Mối tương quan giữa quản lý sử dụng rơm rạ và chế độ tưới nước với lượng phát thải khí CH4, N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. Mối quan hệ giữa năng suất thực thu và phát thải khí CH4 và N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. KẾT QUẢ XÂY DỰNG MÔ HÌNH SẢN XUẤT LÚA. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất.

Lượng nước tưới cho lúa ở mô hình. Phân tích hiệu quả kinh tế. Tổng lượng khí phát thải trong 2 vụ. Mối quan hệ giữa năng suất thực thu và phát thải khí CH4 và khí N2O trong vụ hè thu 2015 và đông xuân 2015 - 2016.

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .123 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đức Thành (2017). Ảnh hưởng phân bón, tưới nước đến năng suất lúa và khí nhà kính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nong-nghiep-nghien-cuu-anh-huong-cua-phan-bon-va-tuoi-nuoc-den-nang-suat-lua-va-phat-thai-khi-gay-hieu-ung-nha-kinh-tai-tinh-thua-thien-hue

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng phân bón, tưới nước đến năng suất lúa và khí nhà kính" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nông nghiệp đánh giá ảnh hưởng của phân bón và tưới nước đến năng suất lúa và khí thải gây hiệu ứng nhà kính tại tỉnh Thừa Thiên Huế."

Luận án "Ảnh hưởng phân bón, tưới nước đến năng suất lúa và khí nhà kính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Ảnh hưởng phân bón, tưới nước đến năng suất lúa và khí nhà kính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng phân bón, tưới nước đến năng suất lúa và khí nhà kính" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Ảnh hưởng phân bón, tưới nước đến năng suất lúa và khí nhà kính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng phân bón, tưới nước đến năng suất lúa và khí nhà kính" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng phân bón, tưới nước đến năng suất lúa và khí nhà kính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter