Luận án tiến sĩ: Khả năng sinh trưởng sinh sản của lợn Landrace x Yorkshire x VCN MS15 qua các thế hệ và sức sản xuất

Luận án tiến sĩ: Khả năng sinh trưởng, sinh sản lợn Landrace x Yorkshire x VCN MS15 qua các thế hệ và sức sản. Nghiên cứu tối ưu.

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành
Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tổ hợp lai Landrace x Yorkshire x VCN MS15
Số trang:
166 trang
Trường:
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành:
Chăn nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tổ hợp lai Landrace x Yorkshire x VCN MS15

Chăn nuôi lợn đóng vai trò then chốt trong cung cấp thực phẩm tại Việt Nam. Nhu cầu thịt lợn chất lượng cao ngày càng gia tăng trên thị trường. Việc cải tiến công tác giống mang tính chất quyết định đối với năng suất đàn lợn. Tổ hợp lai Landrace x Yorkshire x VCN MS15 được nghiên cứu nhằm tạo ra dòng nái sinh sản năng suất cao. Giống lợn ngoại Landrace và Yorkshire sở hữu tỷ lệ nạc vượt trội cùng tốc độ lớn nhanh. Giống VCN MS15 có nguồn gốc từ lợn Meishan nổi tiếng với tính mắn đẻ, hiền lành và khéo nuôi con. Phép lai ba giống này kết hợp hài hòa ưu thế lai về sinh sản và chất lượng thịt. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để phát triển đàn nái thương phẩm cho chăn nuôi công nghiệp.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu và lai tạo giống lợn nái

Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán nâng cao số lượng lợn con trên lứa tại các cơ sở chăn nuôi. Đề tài đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh sản của đàn nái lai qua nhiều thế hệ liên tiếp. Các nhà khoa học tiến hành chọn lọc nái có khả năng sinh sản của lợn nái tối ưu nhất. Tổ hợp lai Landrace x Yorkshire x VCN MS15 kế thừa khả năng sinh trưởng của lợn lai từ các dòng bố mẹ cao sản. Quá trình lai tạo đồng thời khắc phục nhược điểm mỡ nhiều của giống lợn bản địa. Đề tài mở ra giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế cho các trang trại quy mô vừa và lớn.

1.2. Nguồn gốc di truyền và đặc điểm giống lợn VCN MS15

Giống lợn VCN MS15 được chọn lọc từ nguồn gen lợn Meishan thuần chủng. Lợn Meishan nổi tiếng toàn cầu về độ thành thục sớm và số lượng vú nhiều. Lợn nái VCN MS15 có ngoại hình màu đen, tính tình thuần và khả năng tiết sữa dồi dào. Khả năng nuôi con khéo léo giúp giảm thiểu tối đa tỷ lệ hao hụt đàn con sơ sinh. Tuy nhiên, giống lợn thuần mang nhược điểm về tốc độ tăng khối lượng và tỷ lệ nạc thấp. Việc sử dụng VCN MS15 làm dòng mẹ trong công thức lai giúp chuyển giao trọn vẹn đặc tính sinh sản vượt trội vào con lai tổng hợp.

1.3. Phương pháp lai kết hợp giữa ba giống lợn cao sản

Quy trình lai tạo thực hiện qua các bước ghép phối khoa học và kiểm soát nghiêm ngặt. Ban đầu, đực Yorkshire được phối với nái VCN MS15 để tạo ra con lai F1 mang 50% máu ngoại. Tiếp theo, nái F1 (Yorkshire x VCN MS15) được phối giống với đực Landrace thuần chủng. Đời con thu được là tổ hợp lai Landrace x Yorkshire x VCN MS15 mang tỷ lệ máu chuẩn xác. Thế hệ nái lai này hội tụ đầy đủ ưu điểm về ngoại hình dài đòn, tỷ lệ nạc cao từ Landrace và khả năng mắn đẻ từ VCN MS15. Quy trình đảm bảo tính ổn định di truyền qua nhiều chu kỳ sản xuất.

II. Tuổi thành thục sinh dục và phối giống lần đầu lợn nái

Thời điểm thành thục sinh lý quyết định trực tiếp đến vòng đời khai thác của lợn nái hậu bị. Lợn nái có biểu hiện động dục sớm giúp rút ngắn thời gian nuôi hậu bị vô sản xuất. Chỉ tiêu tuổi thành thục sinh dục và phối giống lần đầu đóng vai trò then chốt trong tuyển chọn giống. Đàn nái mang nguồn gen VCN MS15 ghi nhận chu kỳ động dục đầu tiên rất sớm. Biểu hiện động dục diễn ra rõ ràng với các triệu chứng lâm sàng đặc trưng. Nghiên cứu xác định chính xác thời điểm phối giống thích hợp nhằm đạt tỷ lệ thụ thai cao nhất ngay từ lần gieo tinh đầu tiên.

2.1. Tuổi thành thục sinh dục và phối giống lần đầu của hậu bị

Đàn hậu bị thuộc tổ hợp lai Landrace x Yorkshire x VCN MS15 bắt đầu xuất hiện triệu chứng động dục lúc 150 đến 170 ngày tuổi. Tuổi thành thục sinh dục và phối giống lần đầu đạt mức trung bình từ 210 đến 230 ngày tuổi. Thời gian này ngắn hơn đáng kể so với các giống lợn ngoại thuần chủng như Landrace hay Yorkshire thuần. Lợn nái được phối giống vào chu kỳ động dục thứ hai hoặc thứ ba để cơ quan sinh dục hoàn thiện đầy đủ. Tỷ lệ đậu thai lứa đầu tiên đạt trên 88%, minh chứng cho phản xạ sinh dục mạnh mẽ và ổn định.

2.2. Khối lượng cơ thể đạt chuẩn khi phối giống lần đầu

Khối lượng cơ thể khi phối giống lần đầu ảnh hưởng lớn đến sức bền sinh sản của nái trong suốt đời khai thác. Hậu bị đạt thể trọng từ 110 kg đến 125 kg tại thời điểm phối giống lần đầu là tối ưu nhất. Khung xương phát triển vững chắc cùng thể trạng cân đối giúp nái mang thai an toàn và giảm thiểu rủi ro đẻ khó. Chế độ dinh dưỡng trong giai đoạn nuôi hậu bị được cân đối khoa học nhằm tránh hiện tượng tích lũy mỡ thừa vùng cơ quan sinh sản. Thể trọng chuẩn xác đảm bảo số lượng trứng rụng nhiều và phôi phát triển thuận lợi.

2.3. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sinh lý sinh sản

Điều kiện chuồng trại và kỹ thuật quản lý tác động trực tiếp đến hoạt động nội tiết của đàn lợn hậu bị. Chế độ chiếu sáng đầy đủ từ 14 đến 16 giờ mỗi ngày kích thích buồng trứng phát triển mạnh mẽ. Kỹ thuật tiếp xúc trực tiếp với đực giống thăm dò hàng ngày thúc đẩy nái lên giống đồng loạt và rõ nét. Nhiệt độ chuồng nuôi duy trì ở ngưỡng 22 đến 26 độ C giúp hạn chế stress nhiệt gây ức chế rụng trứng. Việc bổ sung đầy đủ vitamin E, selen và khoáng vi lượng trong khẩu phần duy trì hoạt động sinh lý ổn định.

III. Đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái qua các thế hệ

Khả năng sinh sản của lợn nái là yếu tố quyết định năng suất và lợi nhuận của toàn bộ quy trình chăn nuôi. Đề tài khảo sát liên tục các chỉ tiêu sản xuất của tổ hợp nái lai từ lứa 1 đến lứa 6. Đàn nái thể hiện năng suất sinh sản vượt trội so với các công thức lai thông thường hiện nay. Tỷ lệ đẻ con nhiều, đồng đều và sức sống phôi thai cao duy trì ổn định qua nhiều thế hệ. Nái có bản năng làm mẹ tốt, tiết nhiều sữa và ít xảy ra hiện tượng đè con trong chuồng úm. Năng suất sinh sản cao khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn của công thức lai ba giống.

3.1. Số con sơ sinh còn sống trên lứa và khối lượng lợn sơ sinh

Chỉ tiêu số con sơ sinh còn sống trên lứa ở tổ hợp nái lai đạt mức bình quân ấn tượng từ 12,5 đến 13,8 con mỗi lứa. Con số này cao hơn từ 1,5 đến 2,0 con so với nái lai hai giống ngoại F1 thông thường. Khối lượng lợn sơ sinh bình quân đạt từ 1,35 kg đến 1,45 kg mỗi con. Độ đồng đều thể trọng của đàn con sơ sinh trong cùng một ổ rất cao. Tỷ lệ con non yếu ớt hoặc dị tật bẩm sinh dưới 2%. Sức sống mạnh mẽ ngay sau khi sinh giúp lợn con nhanh chóng tiếp cận nguồn sữa đầu quý giá của mẹ.

3.2. Khối lượng cai sữa 21 ngày 28 ngày và khả năng tiết sữa

Khả năng tiết sữa dồi dào của nái mẹ tạo tiền đề cho đàn con phát triển thể trọng vượt bậc. Khối lượng cai sữa 21 ngày 28 ngày ghi nhận kết quả rất khả quan trong điều kiện nuôi trang trại. Ở mốc 21 ngày tuổi, khối lượng lợn con đạt trung bình từ 6,2 kg đến 6,8 kg mỗi con. Tại thời điểm 28 ngày tuổi, thể trọng đàn con tăng nhanh lên mức 8,0 kg đến 8,7 kg mỗi con. Sữa mẹ giàu kháng thể tự nhiên giúp lợn con có hệ miễn dịch đường ruột khỏe mạnh. Lợn con thích nghi tốt với thức ăn tập ăn sớm và không bị còi cọc.

3.3. Khoảng cách giữa hai lứa đẻ và tỷ lệ hao hụt sau cai sữa

Chỉ tiêu khoảng cách giữa hai lứa đẻ được rút ngắn đáng kể xuống còn 145 đến 150 ngày. Nái hồi phục thể trạng nhanh sau khi cai sữa lợn con. Thời gian nái động dục lại chỉ kéo dài từ 4 đến 6 ngày sau cai sữa với tỷ lệ phối đậu đạt trên 90%. Nhờ đó, số lứa đẻ bình quân của mỗi nái đạt từ 2,3 đến 2,4 lứa mỗi năm. Tỷ lệ hao hụt đàn con trong suốt giai đoạn theo mẹ được kiểm soát dưới mức 5%. Năng suất xuất chuồng hàng năm đạt từ 26 đến 28 lợn cai sữa trên mỗi nái.

IV. Đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn lai thương phẩm

Khả năng sinh trưởng của lợn lai thương phẩm quyết định trực tiếp đến thời gian quay vòng chuồng và hiệu quả kinh tế. Đời con được tạo ra bằng cách phối nái nền tổ hợp với đực giống ngoại chuyên nạc. Đàn lợn thương phẩm thừa hưởng tốc độ lớn nhanh, cơ bắp phát triển săn chắc và khung xương lớn. Quá trình nuôi vỗ béo diễn ra thuận lợi nhờ sức đề kháng tốt và tính thèm ăn cao của con lai. Các chỉ tiêu về tỷ lệ nuôi sống và độ đồng đều đàn thịt đều đạt tiêu chuẩn chăn nuôi tiên tiến. Thị trường tiêu thụ đánh giá rất cao chất lượng đàn lợn thương phẩm này.

4.1. Hiệu quả lai tạo khi phối với đực Pietrain x Duroc

Việc sử dụng đực lai Pietrain x Duroc (PiDu) phối giống với nái tổ hợp Landrace x Yorkshire x VCN MS15 mang lại ưu thế lai vượt trội ở thế hệ thương phẩm 4 giống. Dòng đực PiDu cung cấp gen tăng cơ bắp, mông nở và lưng rộng đặc trưng. Đời con kết hợp hoàn hảo giữa độ nạc cao của Pietrain, tốc độ lớn của Duroc và sức sống bền bỉ của dòng mẹ. Đàn con lai thương phẩm có sức đề kháng cao trước các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp và tiêu hóa. Tỷ lệ sống sót trong suốt chu kỳ nuôi thịt đạt trên 96%.

4.2. Khả năng sinh trưởng của lợn lai trong giai đoạn nuôi thịt

Giai đoạn nuôi thịt từ 25 kg đến khi đạt khối lượng xuất chuồng 105 - 110 kg ghi nhận tốc độ tích lũy cơ bắp ấn tượng. Khả năng sinh trưởng của lợn lai được duy trì liên tục mà không bị chững lại ở giai đoạn chuyển tiếp thức ăn. Thể trạng lợn nở nang, lưng thẳng và chân đùi phát triển đồng đều. Lợn thích nghi tốt với quy trình nuôi nhốt chuồng kín có hệ thống làm mát bằng tấm cooling pad. Thời gian nuôi thịt thương phẩm chỉ kéo dài từ 145 đến 155 ngày tuổi, giúp các trang trại rút ngắn đáng kể chu kỳ chăn nuôi.

4.3. Năng suất thân thịt và tỷ lệ nạc của con lai thương phẩm

Khảo sát mổ thịt đánh giá chất lượng thân thịt cho thấy các chỉ tiêu xuất sắc về năng suất quầy thịt. Tỷ lệ móc hàm đạt từ 78% đến 80%, trong đó tỷ lệ nạc quầy thịt đạt từ 58% đến 61%. Diện tích mắt thịt thăn lớn, độ dày mỡ lưng mỏng chỉ từ 12 mm đến 15 mm tại vị trí xương sườn số 10. Thịt có màu đỏ tươi tự nhiên, pH24 đạt ngưỡng chuẩn từ 5,6 đến 5,8. Thớ thịt mềm, giữ nước tốt và có vân mỡ xen kẽ nhẹ, đáp ứng hoàn hảo thị hiếu của người tiêu dùng và các nhà máy chế biến thực phẩm.

V. Phân tích tăng trọng bình quân ngày ADG và chỉ số FCR

Hiệu quả chuyển hóa thức ăn và tốc độ tăng trưởng là hai thước đo kinh tế quan trọng nhất trong nuôi lợn thịt. Nghiên cứu thực hiện theo dõi chặt chẽ lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày và biến động thể trọng đàn lợn theo từng tháng tuổi. Đàn lợn lai thương phẩm chứng minh tiềm năng di truyền vượt trội qua tốc độ lớn nhanh và mức tiêu thụ cám tiết kiệm. Sự kết hợp các dòng giống cao sản tạo nên sức bật mạnh mẽ về khả năng hấp thu dinh dưỡng. Kết quả phân tích chỉ ra lợi thế kinh tế rõ rệt khi áp dụng công thức lai này vào thực tiễn sản xuất đại trà.

5.1. Mức tăng trọng bình quân ngày ADG qua từng giai đoạn

Tăng trọng bình quân ngày ADG của đàn lợn lai thương phẩm tăng tiến đều đặn theo tuổi nuôi. Trong giai đoạn sau cai sữa từ 60 đến 90 ngày tuổi, chỉ số ADG đạt từ 550 đến 620 g mỗi con mỗi ngày. Bước vào giai đoạn vỗ béo từ 90 ngày tuổi đến xuất chuồng, chỉ số ADG bứt phá mạnh mẽ, đạt mức 780 đến 860 g mỗi con mỗi ngày. Tính chung cho toàn bộ giai đoạn nuôi thịt từ 25 kg đến 110 kg, mức tăng trọng bình quân ngày ADG đạt ngưỡng 730 đến 780 g mỗi con mỗi ngày. Tốc độ tăng trưởng cao giúp lợn đạt khối lượng xuất chuồng sớm hơn từ 10 đến 15 ngày.

5.2. Hệ số tiêu tốn thức ăn FCR và hiệu quả chuyển hóa

Hệ số tiêu tốn thức ăn FCR được kiểm soát ở mức rất tối ưu nhờ khả năng tiêu hóa triệt để dinh dưỡng của con lai. Trong suốt giai đoạn nuôi thịt từ 25 kg đến 110 kg, hệ số tiêu tốn thức ăn FCR duy trì trong khoảng 2,55 đến 2,70 kg thức ăn trên mỗi kg tăng khối lượng. Khả năng hấp thu đạm và khoáng chất cao giúp giảm lượng chất thải bài tiết ra môi trường. Đàn lợn hấp thu trọn vẹn năng lượng từ khẩu phần thức ăn công nghiệp tiêu chuẩn. Chỉ số FCR thấp giúp giảm trực tiếp 10% đến 12% chi phí thức ăn cho mỗi kg lợn hơi xuất bán.

5.3. Hiệu quả kinh tế trong mô hình chăn nuôi trang trại

Ứng dụng đàn nái tổ hợp lai Landrace x Yorkshire x VCN MS15 mang lại giá trị gia tăng vượt bậc cho các doanh nghiệp chăn nuôi. Năng suất cai sữa cao kết hợp chi phí thức ăn thấp giúp hạ giá thành sản xuất mỗi kg lợn giống và lợn thịt. Lợi nhuận ròng thu được trên mỗi nái sinh sản tăng thêm từ 15% đến 20% so với nuôi nái lai hai giống truyền thống. Đàn lợn thương phẩm đồng đều dễ tiêu thụ với giá bán buôn cao tại các lò giết mổ công nghiệp. Mô hình lai tạo này chứng minh tính khả thi cao và đem lại lợi ích kinh tế bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục đích nghiên cứu
1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Khái niệm tính trạng số lượng
2.1.1. Đặc điểm di truyền học của tính trạng số lượng
2.2. Khái niệm về lai giống và ưu thế lai
2.2.1. Cơ sở di truyền của ưu thế lai
2.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến ưu thế lai
2.2.2.1. Công thức lai
2.2.2.2. Tính trạng
2.2.2.3. Sự khác biệt giữa bố và mẹ
2.3. Tạo dòng tổng hợp
2.4. Sinh trưởng của lợn và các yếu tố ảnh hưởng
2.4.1. Sinh trưởng và các chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng của lợn
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khả năng sinh trưởng sinh sản của lợn landrace x yorkshire x vcn ms15 qua các thế hệ và sức sản

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP &PTNT VIỆN CHĂN NUÔI NGUYỄN THI HƯƠNG KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG, SINH SẢN CỦA LỢN LANDRACE X (YORKSHIRE X VCN-MS15) QUA CÁC THẾ HỆ VÀ SỨC SẢN XUẤT CỦA ĐỜI CON KHI PHỐI VỚI ĐỰC PIETRAIN X DUROC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP &PTNT VIỆN CHĂN NUÔI NGUYỄN THI HƯƠNG KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG, SINH SẢN CỦA LỢN LANDRACE X (YORKSHIRE X VCN-MS15) QUA CÁC THẾ HỆ VÀ SỨC SẢN XUẤT CỦA ĐỜI CON KHI PHỐI VỚI ĐỰC PIETRAIN X DUROC CHUYÊN NGÀNH: Chăn nuôi MÃ SỐ: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Đình Phùng 2. Phạm Sỹ Tiệp HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học của tôi, trong khuôn khổ đề tài cấp Nhà nước mã số ĐTĐL. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chính xác và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào.

Mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 12 tháng 8 năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thi Hương i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự ủng hộ, động viên và giúp đỡ hết sức quý báu của các cá nhân, tập thể. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, lời cảm ơn chân thành tới PGS. Lê Đình Phùng và TS.

Phạm Sỹ Tiệp đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo và Thông tin Viện Chăn Nuôi, Quý Thầy giáo, Cô giáo đã giúp đỡ về mọi mặt, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, tập thể cán bộ công nhân viên Trung tâm Nghiên cứu lợn Th y Phương đã luôn ủng hộ, động viên và tạo điều kiện giúp đỡ tôi về mọi mặt trong quá trình hoàn thành luận án này. Xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp, người thân đã động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày 12 tháng 8 năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thi Hương ii DANH M C CH VIẾT T T A : Hoạt lực tinh trùng (%) a* : Giá trị màu đ b* : Giá trị màu vàng BQ24 : Bảo quản sau 2 gi giết mổ C : Nồng độ tinh trùng triệu/ml) CB24 : Chế biến sau 2 gi giết mổ cs. : Cộng sự Du : Duroc h2 : Hệ số di truyền K : Tỉ lệ tinh trùng kì hình (%) L* : Giá trị màu sáng pH24 : Giá trị pH sau 2 gi giết mổ pH45 : Giá trị pH sau 5 phút giết mổ Pi : Pietrain PiDu : Tổ hợp lai đực Pi train x nái Duroc PiDu50 : PiDu 50% giống Pi train và 50% giống Duroc PiDu75 : PiDu 75% giống Pi train và 25% giống Duroc V : Thể tích tinh dịch (ml) VAC : Tổng số tinh trùng tiến th ng tỉ/l n) YS : Yorkshire LR : Landrace LRYSMS : Landrace x (Yorkshire x VCN-MS15) MS : Lợn VCN-MS15 có nguồn g n Meishan TCVN : Tiêu chuẩn Việt Nam iii Chương I MỞ Đ U 1. T nh h Chăn nuôi lợn có một vị trí quan trọng trong cung cấp thực phẩm tiêu thụ trong nước cũng như xuất khẩu. Năng suất ngành chăn nuôi lợn ở nước ta trong th i gian qua đã không ngừng được nâng lên rõ rệt, trong đó có vai trò của công tác giống.

Một trong những mục tiêu tổng quát phát triển chăn nuôi lợn của nước ta từ nay đến năm 2020 là nâng cao hiệu quả chăn nuôi cùng với năng suất, chất lượng và tính cạnh tranh của sản phẩm Quyết định số10/2008/QĐ-TTg). Con giống có vai trò quyết định đến khả năng sản xuất tối đa của con vật. Bên cạnh các ưu điểm, mỗi giống đều có những nhược điểm nhất định liên quan đến khả năng sản xuất. Một trong những giải pháp để hạn chế những nhược điểm và phát huy tối đa ưu điểm của mỗi giống là sử dụng lai tạo.

Lai tạo vừa có được ảnh hưởng bổ sung, vừa có được ảnh hưởng của ưu thế lai. Giống lợn được chọn lọc th o 2 hướng: dòng cái có năng suất sinh sản cao và dòng đực có khả năng sinh trưởng cao, chất lượng thịt tốt; lợn dòng đực lai với lợn dòng cái tạo ra con lai thương phẩm kế thừa được ưu điểm của các dòng, giống đ m lai và tận dụng ưu thế lai nh đó có khả năng sản xuất cao. Trên thế giới có giống lợn M ishan là giống lợn siêu sinh sản và nổi tiếng về tính mắn đẻ và đẻ nhiều con. Lợn M ishan có lông da đ n, mặt nhăn gẫy, đặc trưng có nhiều vú, thành thục về sinh dục sớm, đẻ nhiều con, lợn nái hiền lành, nuôi con tốt Bidan l và cs.

Lợn M ishan đẻ nhiều con hơn so với các giống lợn trắng của Châu Âu, tuy nhiên nhược điểm của lợn M ishan là khả năng tăng trưởng chưa cao và tỷ lệ nạc thấp 1 (Haley và cs. Giống lợn Meishan đã được nhập vào Châu Âu và Châu Mỹ từ những năm 80 của thế kỷ trước để khai thác đặc tính mắn đẻ và đẻ nhiều con của chúng. Từ đó họ đã tạo ra được một số dòng lợn cái tổng hợp có giống Meishan và sản xuất ra các sản phẩm có chất lượng cao chiếm lĩnh thị trường của nhiều nước trên thế giới. Tập đoàn PIC (Pig Improvement Company - Tập đoàn cải tiến giống lợn) của Anh Quốc sử dụng dòng lợn Meishan tổng hợp L95, ở nước ta gọi tên là VCN05 có khả năng sinh sản tốt, số con sơ sinh sống/ổ đạt 14,48 con (Nguyễn Thi Hương, 2004).

Dòng này tham gia vào quá trình lai tạo sản phẩm cuối cùng là lợn lai thương phẩm 5 giống có năng suất cao và chất lượng thịt tốt. Ở Trung Quốc, giống lợn Meishan đã được sử dụng làm nái nền lai với giong lơn uroc va chon tao thanh cong giong lơn utai. No đươc dung đe lai vơi đưc giong Landrace (L ) hoac orkshire ( ) tao ra lơn thương pham cho nang suat va chat lương thit canh tranh so vơi to hơp lai 3 giống ngoại uroc x (Landrace x Yorkshire) (Li va cs. Mot so nghien cưu gan đay cung ch ra rang cac giong lơn Meishan khi sư dung vơi ty le 1/8 trong cac cong thưc lai thương pham co kha nang cai thien chat lương thit xe (Jang và cs., 2012) và nâng cao chất lượng thịt (Cesar và cs.

Năm 2010, Trung tâm nghiên cứu lợn Thụy Phương - Viện Chăn nuôi nuôi khảo nghiệm đàn lợn có nguồn gen Meishan kết quả cho thấy giong lơn nay co kha nang th ch nghi tai Viet Nam va co kha nang sinh san ưu viet hơn giong lơn Mong Cai ơ nươc ta (Trinh Hong ơn va cs., 2011 Pham uy Pham va cs. Giong lơn nay đa đươc o Nong nghiep va Phat trien nong thon cong nhan la giong mơi vơi ten goi VCN-M 15 va đươc phep san xuat, kinh doanh ơ Viet Nam (Thông tư 18/2014/TT- BNNPTNT). 2 Viec nghien cưu sư dung giong lơn VCN-M 15 (M ) tao ra cac nhom nai lai đe tao thanh dong lơn nai tong hơp co kha nang sinh san cao tư đo phoi giong vơi cac đưc giong cuoi cung tao cac lơn lai thương pham co nang suat va chat lương thit canh tranh la rat can thiet. Trong khuôn khổ đề tài cấp Nhà nước “Nghiên cứu lai tạo một số dòng lợn chuyên hóa năng suất cao phù hợp chăn nuôi công nghiệp khu vực phía Bắc”, Trung tâm Nghiên cứu lợn Thụy Phương đã tạo được nhóm lợn Landrace x (Yorkshire x VCN-M 15), được ký hiệu là L M , nhóm lợn này được tạo ra nhằm tận dụng ảnh hưởng bổ sung và ưu thế lai giữa các giống lợn thuộc dòng cái Landrace, orkshire có khả năng sinh trưởng, sinh sản cao, năng suất, chất lượng thịt tốt và lợn VCN-M 15 có khả năng siêu sinh sản.

Để đánh giá khả năng sản xuất của lợn lai L M và từng bước ổn định về di truyền, trong tương lai tạo thành dòng cái phục vụ cho chăn nuôi công nghiệp, việc nghiên cứu: Đánh giá khả năng sinh trưởng, sinh sản của lợn L M qua các thế hệ, đồng thời thử nghiệm đánh giá khả năng sinh sản của lợn L M khi phối với đực Pietrain x uroc (được ký hiệu là Pi u) và sinh trưởng, năng suất, chất lượng thịt của đời con là cấp thiết. M ngh n - Đánh giá được khả năng sinh trưởng của lợn LRYSMS qua các thế hệ. - Đanh gia đươc so lương va chat lương tinh dich cua lơn đưc giong LRYSMS, nang suat sinh san cua lơn cai LRYSMS qua cac the he. - Thử nghiệm đánh giá được khả năng sản xuất của lợn LRYSMS khi phối với lợn đực Pi u.

T nh 3 - Lần đầu tiên tại Việt Nam công bố công trình khoa học đánh giá được một cách tương đối toàn diện và có hệ thống về khả năng sản xuất (khả năng sinh trưởng, năng suất sinh sản và khả năng cho thịt) của lợn L M góp phần chủ động nguồn giống lợn nái có sức sinh sản cao để sản xuất lợn lai nuôi thịt có năng suất và chất lượng thịt cao. - Đánh giá được khả năng sinh sản của lợn cái L M khi phối với lợn đực Pi u, đồng thời xác định được khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng thịt của lợn lai Pi u x L YSMS. Luận án cung cấp tư liệu khoa học về khả năng sản xuất của lợn L M cũng như con lai thương phẩm giữa lợn đực Pi u với lợn cái L M. Các tư liệu này được dùng trong nghiên cứu và giảng dạy về lĩnh vực chăn nuôi lợn, chọn tạo giống vật nuôi cho các Trường, Viện nghiên cứu về chăn nuôi.

Đề tài đã tạo ra lợn lai 3 giống L M có khả năng sinh trưởng, sinh sản cao, có tiềm năng làm dòng cái tổng hợp và lợn thương phẩm Pi u x L M có khả năng sinh trưởng, năng suất, chất lượng thịt cao. et qua nghien cưu cua đe tai la cơ sơ đe cac cơ quan chuyen mon khuyen cao ngươi chan nuoi sư dung nhom nai mơi L M gom 3 nguồn gen VCN-MS15, Landrace và Yorkshire vao san xuat nham nang cao nang suat sinh san cua lơn nai cung như sư dung lơn lai thương pham Pi u x L M co nang suat cao va chat lương thit tot trong chan nuoi lơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thi Hương (2018). Khá năng sinh trưởng sinh sản của lợn Landrace x Yorkshire x VCN MS15 qua các thế hệ và sức sản xuất [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/ms15-qua-cac-the-he-va-suc-san

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khá năng sinh trưởng sinh sản của lợn Landrace x Yorkshire x VCN MS15 qua các thế hệ và sức sản xuất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Khả năng sinh trưởng, sinh sản lợn Landrace x Yorkshire x VCN MS15 qua các thế hệ và sức sản. Nghiên cứu tối ưu.

Luận án "Khá năng sinh trưởng sinh sản của lợn Landrace x Yorkshire x VCN MS15 qua các thế hệ và sức sản xuất" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Khá năng sinh trưởng sinh sản của lợn Landrace x Yorkshire x VCN MS15 qua các thế hệ và sức sản xuất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khá năng sinh trưởng sinh sản của lợn Landrace x Yorkshire x VCN MS15 qua các thế hệ và sức sản xuất" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Khá năng sinh trưởng sinh sản của lợn Landrace x Yorkshire x VCN MS15 qua các thế hệ và sức sản xuất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khá năng sinh trưởng sinh sản của lợn Landrace x Yorkshire x VCN MS15 qua các thế hệ và sức sản xuất" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khá năng sinh trưởng sinh sản của lợn Landrace x Yorkshire x VCN MS15 qua các thế hệ và sức sản xuất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter