Luận án tiến sĩ: Đặc điểm sinh học và đa hình gen liên quan sinh trưởng sinh sản của lợn hung và lợn mẹo - Nguyễn Văn Trung

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học, đa hình gen liên quan sinh trưởng sinh sản lợn hung và lợn mẹo.

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặc điểm sinh học lợn bản địa: Giống lợn Hung và Mẹo
Số trang:
185 trang
Trường:
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành:
Di truyền và Chọn giống Vật nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặc điểm sinh học lợn bản địa Giống lợn Hung và Mẹo

Lợn bản địa Việt Nam là nguồn gen quý giá. Nguồn gen này cần được bảo tồn và khai thác hợp lý. Giống lợn Hung và giống lợn Mẹo là hai đại diện tiêu biểu. Chúng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu vùng cao. Điều kiện sống khắc nghiệt giúp chúng có sức đề kháng cao. Khả năng chống chịu dịch bệnh của hai giống lợn này rất vượt trội. Đặc điểm sinh học lợn bản địa phản ánh quá trình thích nghi tự nhiên lâu đời. Chúng phân bố chủ yếu tại miền núi phía Bắc và vùng Bắc Trung Bộ. Người dân địa phương duy trì tập quán chăn thả truyền thống. Quá trình chọn lọc tự nhiên định hình các ưu thế sinh học đặc thù. Đánh giá đặc điểm sinh học giúp định hướng chọn lọc giống. Công tác bảo tồn giúp duy trì tính đa dạng sinh học quốc gia. Nguồn gen này còn tạo tiền đề phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Ngoại hình và phân bố của giống lợn Hung tại Hà Giang

Giống lợn Hung phân bố chủ yếu tại huyện Hoàng Su Phì thuộc tỉnh Hà Giang. Chúng gắn liền với tập quán chăn nuôi của đồng bào dân tộc thiểu số. Ngoại hình lợn Hung mang những nét đặc trưng rõ rệt. Lông lợn có màu hung đỏ hoặc vàng hung. Da lợn dày và có sắc tố vàng đậm. Đầu lợn có kích thước trung bình. Mõm lợn thẳng và thon. Tai lợn nhỏ, dựng đứng hoặc hơi hướng về phía trước. Lưng lợn thẳng hoặc hơi võng nhẹ. Bụng lợn thon gọn và không bị sệ sát đất. Bốn chân lợn chắc khỏe và linh hoạt. Móng chân cứng cáp giúp lợn leo dốc dễ dàng. Khối lượng cơ thể trưởng thành ở mức trung bình. Giống lợn này di chuyển nhanh nhẹn trên địa hình dốc đứng. Chúng thích nghi hoàn hảo với khí hậu lạnh giá vùng núi cao. Tập tính kiếm ăn tự nhiên giúp lợn tận dụng tốt thức ăn thô xanh.

1.2. Đặc trưng hình thái và tập tính của giống lợn Mẹo tại Nghệ An

Giống lợn Mẹo được nuôi phổ biến tại huyện Kỳ Sơn và huyện Nghĩa Đàn thuộc tỉnh Nghệ An. Đồng bào dân tộc H'Mông lưu giữ giống lợn này qua nhiều thế hệ. Lợn Mẹo có tầm vóc lớn hơn nhiều giống lợn nội khác. Lông lợn có màu đen tuyền. Đa số cá thể có bốn đốm trắng ở bốn chân và một đốm trắng ở trán hoặc chóp đuôi. Da lợn dày và trơn bóng. Đầu lợn to, trán rộng và có nếp nhăn nhẹ. Mõm lợn dài vừa phải. Tai lợn to vừa, hướng chếch sang hai bên. Lưng lợn thẳng, ngực nở sâu và bụng gọn. Khung xương của lợn Mẹo to khỏe. Chân lợn cao giúp lợn đi lại vững vàng trên sườn đồi dốc. Giống lợn này có tập tính bầy đàn cao. Khả năng tìm kiếm thức ăn thô phụ phẩm của chúng rất tốt. Lợn chịu được điều kiện chăm sóc thô sơ và thời tiết khắc nghiệt.

II. Đánh giá khả năng sinh trưởng và phát dục ở lợn bản địa

Khả năng sinh trưởng và phát dục phản ánh tiềm năng sản xuất của vật nuôi. Chỉ tiêu này giúp xác định thời điểm phối giống và giết mổ thích hợp. Lợn Hung và lợn Mẹo có tốc độ sinh trưởng vừa phải. Tốc độ này phù hợp với phương thức chăn nuôi bán chăn thả truyền thống. Tăng trọng của lợn tăng dần theo các giai đoạn tháng tuổi. Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tăng trọng. Đánh giá sinh trưởng giúp xây dựng quy trình nuôi dưỡng chuẩn xác. Nghiên cứu giai đoạn phát dục giúp nâng cao hiệu quả phối giống. Tuổi thành thục sinh dục của lợn bản địa thường muộn hơn lợn ngoại. Tuy nhiên, chu kỳ sinh sản của chúng ổn định và kéo dài. Việc nắm vững quy luật phát dục giúp tối ưu hóa công tác nhân giống.

2.1. Tốc độ tăng trọng và chỉ số sinh trưởng qua các giai đoạn

Tốc độ tăng trọng của giống lợn Hung và giống lợn Mẹo thay đổi theo độ tuổi. Giai đoạn sơ sinh đến cai sữa có tốc độ tăng trọng chậm. Từ sau cai sữa đến 6 tháng tuổi, tốc độ tăng khối lượng diễn ra nhanh hơn. Khối lượng tích lũy mạnh nhất ở giai đoạn 8 đến 10 tháng tuổi. Lợn Mẹo có tiềm năng khối lượng lớn hơn lợn Hung. Khi xuất chuồng lúc 10 đến 12 tháng tuổi, lợn Mẹo đạt khối lượng từ 70 đến 90 kg. Lợn Hung đạt khối lượng từ 50 đến 65 kg ở cùng thời điểm. Hiệu quả chuyển hóa thức ăn của hai giống ở mức trung bình. Khả năng tích lũy nạc diễn ra ổn định ở các tháng tuổi đầu. Giai đoạn sau 8 tháng tuổi bắt đầu có sự tích lũy mỡ mạnh. Kiểm soát dinh dưỡng theo giai đoạn giúp nâng cao hiệu quả kinh tế.

2.2. Khả năng phát dục và thành thục tính sinh dục lần đầu

Khả năng sinh trưởng và phát dục gắn liền với quá trình thành thục tính dục. Lợn cái giống lợn Hung bắt đầu động dục lần đầu vào khoảng 6 đến 7 tháng tuổi. Khối lượng cơ thể lúc động dục lần đầu đạt khoảng 30 đến 35 kg. Lợn nái giống lợn Mẹo có tuổi động dục lần đầu muộn hơn, khoảng 7 đến 8 tháng tuổi. Khối lượng khi động dục lần đầu của lợn Mẹo đạt từ 40 đến 45 kg. Biểu hiện động dục của lợn nái bản địa rất rõ ràng. Âm hộ sưng đỏ và tiết dịch nhờn. Lợn có phản xạ đứng im khi kiểm tra chịu đực. Thời gian kéo dài chu kỳ động dục dao động từ 19 đến 22 ngày. Thời điểm phối giống thích hợp nhất là ở chu kỳ động dục thứ hai hoặc thứ ba. Phối giống đúng thời điểm giúp tăng tỷ lệ thụ thai và độ đồng đều của đàn con.

III. Nghiên cứu năng suất sinh sản lợn nái tại vùng cao

Năng suất sinh sản lợn nái là thước đo hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi. Lợn nái bản địa có bản năng làm mẹ rất tốt. Chúng khéo nuôi con và bảo vệ đàn con cẩn thận. Tỷ lệ hao hụt đàn con trong giai đoạn theo mẹ rất thấp. Năng suất sinh sản chịu sự chi phối của di truyền và môi trường sống. Chăm sóc lợn nái mang thai đúng kỹ thuật giúp nâng cao khối lượng đàn con sơ sinh. Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái góp phần bảo tồn nguồn giống. Đồng thời, việc này tạo nguồn con giống chất lượng cho nông hộ. Nghiên cứu xác định các chỉ tiêu sinh sản giúp tối ưu hóa chu kỳ đẻ. Mục tiêu hướng đến là tăng số lứa đẻ trên mỗi năm. Sự ổn định sinh sản là nền tảng mở rộng quy mô đàn lợn.

3.1. Các chỉ tiêu sinh sản cơ bản của lợn nái bản địa

Năng suất sinh sản lợn nái của giống lợn Hung và giống lợn Mẹo phản ánh đặc thù giống nội. Số con sơ sinh sống trên mỗi lứa dao động từ 7 đến 9 con. Khối lượng sơ sinh bình quân đạt từ 0,6 đến 0,8 kg mỗi con. Số con cai sữa trung bình đạt từ 6 đến 8 con mỗi lứa. Khối lượng cai sữa lúc 60 ngày tuổi đạt từ 6 đến 8 kg mỗi con. Khoảng cách giữa hai lứa đẻ dao động từ 6 đến 8 tháng. Số lứa đẻ bình quân đạt từ 1,5 đến 1,8 lứa trên mỗi năm. Tỷ lệ nuôi sống đàn con đến lúc cai sữa đạt trên 85%. Lợn nái tiết sữa tốt và có sức đề kháng cao sau sinh. Hệ thống chuồng trại khô ráo giúp lợn con phát triển khỏe mạnh. Chế độ dinh dưỡng trong kỳ nuôi con quyết định khả năng hồi phục của lợn mẹ.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến quy mô lứa đẻ và khối lượng sơ sinh

Quy mô lứa đẻ chịu tác động lớn từ lứa đẻ của lợn nái. Năng suất sinh sản đạt cao nhất từ lứa thứ ba đến lứa thứ năm. Các lứa đẻ đầu tiên thường có số con sinh ra ít hơn. Dinh dưỡng trong thời kỳ mang thai ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng sơ sinh. Khẩu phần thiếu khoáng và vitamin làm giảm sức sống của phôi. Điều kiện thời tiết và chuồng trại cũng đóng vai trò quan trọng. Mùa rét đậm tại vùng núi cao dễ gây suy giảm thể trạng lợn mẹ. Quản lý phối giống bằng kỹ thuật chuẩn giúp tăng tỷ lệ đậu thai. Đa hình gen sinh sản cũng quy định trực tiếp số lượng phôi làm tổ. Sự kết hợp giữa chọn lọc giống và chăm sóc giúp tăng tối đa số con cai sữa.

IV. Đánh giá chất lượng thân thịt và mỡ giắt của đàn lợn

Chất lượng thân thịt và mỡ giắt là ưu thế thương phẩm vượt trội của lợn bản địa. Thịt lợn bản địa có hương vị thơm ngon và vị ngọt tự nhiên. Thịt mềm, giữ nước tốt và không bị khô khi chế biến. Nhu cầu tiêu thụ đặc sản thịt lợn bản địa ngày càng tăng cao. Người tiêu dùng đánh giá cao độ an toàn và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Phân tích các chỉ tiêu thân thịt giúp xác định giá trị kinh tế của vật nuôi. Lợn Hung và lợn Mẹo có tỷ lệ mỡ giắt lý tưởng trong thớ cơ. Mỡ giắt giúp tăng độ mềm và độ mọng nước của miếng thịt. Đánh giá chất lượng thịt là cơ sở xây dựng thương hiệu nông sản đặc sản. Tiềm năng thương mại của nguồn thịt này rất rộng mở.

4.1. Tỷ lệ thịt xẻ và tỷ lệ nạc của lợn bản địa Việt Nam

Lợn bản địa Việt Nam có cấu trúc thân thịt đặc trưng. Khảo sát mổ khảo sát lúc 10 đến 12 tháng tuổi cho kết quả rõ ràng. Tỷ lệ thịt xẻ của giống lợn Mẹo đạt khoảng 68% đến 72%. Tỷ lệ thịt xẻ của giống lợn Hung dao động từ 66% đến 70%. Tỷ lệ nạc của hai giống lợn này đạt từ 36% đến 42%. Tỷ lệ mỡ thân thịt dao động từ 30% đến 35%. Diện tích cơ thăn của lợn Mẹo lớn hơn lợn Hung. Thịt có màu đỏ tươi tự nhiên, độ pH sau mổ nằm trong giới hạn thịt tươi tiêu chuẩn. Khả năng giữ nước của cơ thịt đạt mức cao. Cấu trúc sợi cơ mịn màng tạo nên chất lượng thịt thượng hạng. Tỷ lệ xương trong thân thịt thấp, nâng cao hiệu quả thu hồi thịt tinh.

4.2. Đánh giá tỷ lệ mỡ giắt và giá trị dinh dưỡng thịt lợn

Chất lượng thân thịt và mỡ giắt (IMF) quyết định độ ngon miệng của thịt lợn. Tỷ lệ mỡ giắt trong cơ thăn của lợn Hung và lợn Mẹo dao động từ 3,5% đến 5,2%. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với các giống lợn ngoại công nghiệp. Mỡ giắt phân bố đều giữa các bó cơ tạo vân cẩm thạch đẹp mắt. Hàm lượng mỡ nội cơ này giúp thịt mềm mại và béo ngậy vừa phải. Phân tích thành phần hóa học cho thấy hàm lượng protein thô đạt trên 21%. Hàm lượng axit béo không no chiếm tỷ lệ cân đối. Mỡ lợn thơm, điểm nóng chảy thấp và không ngấy. Giá trị dinh dưỡng cao cùng hương vị đậm đà tạo nên sức hút lớn trên thị trường. Đây là nguồn thực phẩm đặc sản mang lại giá trị gia tăng cao cho nông dân.

V. Ứng dụng đa hình nucleotide đơn SNP trong chọn giống

Nghiên cứu di truyền học phân tử mở ra hướng đi mới cho chọn giống vật nuôi. Ứng dụng chỉ thị phân tử giúp đánh giá chính xác tiềm năng di truyền. Các đột biến điểm có thể liên kết trực tiếp với các tính trạng kinh tế quan trọng. Đa hình nucleotide đơn (SNP) được ứng dụng rộng rãi trong đánh giá quần thể. Phương pháp này giúp phát hiện sớm các cá thể mang kiểu gen ưu việt. Đa dạng di truyền quần thể là cơ sở duy trì sức sống của đàn giống. Việc kết hợp kiểu hình và kiểu gen nâng cao hiệu quả chọn lọc lợn bản địa. Đánh giá biến dị di truyền ngăn ngừa hiện tượng cận huyết trong quần thể hẹp. Nguồn dữ liệu phân tử hỗ trợ bảo tồn nguồn gen lợn bản địa Việt Nam. Đây là công cụ đắc lực cho công tác nhân giống hiện đại.

5.1. Đa hình gen OVGP1 và LIF liên quan đến năng suất sinh sản

Đa hình nucleotide đơn (SNP) trên các gen ứng viên đóng vai trò quan trọng với sinh sản. Gen OVGP1 mã hóa cho glycoprotein dẫn truyền ống dẫn trứng. Gen này ảnh hưởng đến sự thụ tinh và phát triển ban đầu của phôi thai. Các kiểu gen khác nhau của OVGP1 cho thấy sự khác biệt về số con sơ sinh sống. Gen LIF mã hóa cho yếu tố ức chế bệnh bạch cầu. Yếu tố này tham gia trực tiếp vào quá trình phôi làm tổ trong tử cung. Các đột biến trên gen LIF liên kết chặt chẽ với tỷ lệ sống sót của bào thai. Năng suất sinh sản lợn nái mang kiểu gen có lợi cao hơn rõ rệt. Chọn lọc cá thể mang alen ưu thế giúp tăng số con trên lứa từ 0,5 đến 1,2 con. Sử dụng SNP trên gen OVGP1 và LIF giúp đẩy nhanh tiến bộ di truyền sinh sản.

5.2. Đa hình gen GH và IGF1 ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng

Khả năng sinh trưởng và phát dục chịu sự kiểm soát của trục hormone tăng trưởng. Gen GH mã hóa cho hormone sinh trưởng của lợn. Gen IGF1 mã hóa cho yếu tố tăng trưởng giống insulin 1. Các đa hình nucleotide đơn (SNP) trên gen GH liên kết với tốc độ tăng khối lượng hàng ngày. Kiểu gen đồng hợp thuận lợi của gen GH giúp lợn đạt khối lượng xuất chuồng sớm hơn. Đa hình trên gen IGF1 tác động đến sự phát triển của cơ bắp và tỷ lệ nạc. Lợn mang alen có lợi có diện tích cơ thăn lớn hơn và mỡ lưng mỏng hơn. Đánh giá đa hình gen GH và IGF1 cung cấp chỉ thị chọn giống tăng trưởng nhanh. Phương pháp này không làm mất đi các phẩm chất thịt đặc sản vốn có của giống lợn Hung và giống lợn Mẹo.

5.3. Chỉ thị phân tử microsatellite và đa dạng di truyền quần thể

Chỉ thị phân tử microsatellite là công cụ hữu hiệu để phân tích đa dạng di truyền quần thể. Phân tích các locus microsatellite giúp xác định mức độ dị hợp tử của đàn lợn. Quần thể giống lợn Hung tại Hà Giang và giống lợn Mẹo tại Nghệ An duy trì độ đa dạng di truyền tương đối cao. Hệ số cận huyết trong các đàn khảo sát được kiểm soát ở mức an toàn. Khoảng cách di truyền giữa lợn Hung và lợn Mẹo phản ánh sự phân hóa địa lý rõ rệt. Đánh giá di truyền phân tử giúp nhận diện cấu trúc đàn và mức độ lai tạp. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ xây dựng sơ đồ ghép đôi giao phối tối ưu. Chỉ thị microsatellite hỗ trợ bảo tồn bền vững nguồn gen lợn bản địa Việt Nam trước nguy cơ suy thoái giống.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI
3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN
4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1.1. Đặc điểm ngoại hình lợn, khả năng sản xuất, thành phần thân thịt và các yếu tố ảnh hƣởng
1.1.1.1. Đặc điểm ngoại hình lợn
1.1.1.2. Các yếu tố ảnh hƣởng đến ngoại hình
1.1.2. Các chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn
1.1.3. Những yếu tố ảnh hƣởng đến năng suất sinh sản
1.1.4. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trƣởng và thành phần thân thịt của lợn
1.1.5. Các yếu tố ảnh hƣởng đến khả năng sinh trƣởng và thành phần thân thịt của lợn
1.1.6. Đặc điểm của các đa hình gen ứng viên
1.1.6.1. Gen ảnh hƣởng đến khả năng sinh sản
1.1.6.2. Gen ảnh hƣởng đến khả năng sinh trƣởng
1.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI VÀ TRONG NƢỚC
1.2.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc
1.2.1.1. Các nghiên cứu về đặc điểm ngoại hình của lợn bản địa
1.2.1.2. Các nghiên cứu về khả năng sinh sản của lợn bản địa
1.2.1.3. Các nghiên cứu về khả năng sinh trƣởng và thành phần thân thịt
1.2.1.4. Các nghiên cứu về gen OVGP1 trên lợn
1.2.1.5. Các nghiên cứu về gen LIF trên lợn
1.2.1.6. Các nghiên cứu về gen GH trên lợn
1.2.1.7. Các nghiên cứu về gen IGF1 trên lợn
1.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc
1.2.2.1. Các nghiên cứu về đặc điểm ngoại hình của lợn bản địa Việt Nam
1.2.2.2. Các nghiên cứu về năng suất sinh sản của lợn bản địa Việt Nam
1.2.2.3. Tình hình nghiên cứu về khả năng sinh trƣởng và thành phần thân thịt của một số giống lợn bản địa Việt Nam
1.2.2.4. Các nghiên cứu về gen liên quan đến năng suất sinh sản và khả năng sinh trƣởng của lợn
2. ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƢỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU
2.1.1. Đối tƣợng nghiên cứu
2.1.2. Địa điểm nghiên cứu
2.1.3. Thời gian nghiên cứu
2.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.2.1. Đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất và thành phần thân thịt của lợn Hung và lợn Mẹo
2.2.1.1. Đặc điểm ngoại hình của lợn Hung và lợn Mẹo
2.2.1.2. Đánh giá khả năng sản xuất và thành phần thân thịt của lợn Hung và lợn Mẹo
2.2.2. Đa hình gen và sự liên kết giữa đa hình gen với năng suất sinh sản và sinh trƣởng của lợn Hung và lợn Mẹo
2.3. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Đặc điểm ngoại hình, đánh giá khả năng sản xuất và thành phần thân thịt của lợn Hung và lợn Mẹo
2.3.1.1. Xác định đặc điểm ngoại hình của lợn Hung và lợn Mẹo
2.3.1.2. Đánh giá khả năng sinh sản của lợn Hung và lợn Mẹo
2.3.1.3. Đánh giá khả năng sinh trƣởng và thành phần thân thịt của lợn
2.3.2. Xác định đa hình gen và sự liên kết giữa đa hình gen với năng suất sinh sản, sinh trƣởng của lợn Hung và lợn Mẹo
2.3.2.1. Phƣơng pháp thu mẫu và bảo quản mẫu
2.3.2.2. Phƣơng pháp tách chiết ADN
2.3.2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu đa hình gen OVGP1, LIF, GH và IGF1
2.4. XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.4.1. Đối với các tính trạng đặc điểm ngoại hình, năng suất sinh sản, khả năng sinh trƣởng và thành phần thân thịt
2.4.1.1. Đối với các tính trạng đặc điểm ngoại hình
2.4.1.2. Đối với các tính trạng năng suất sinh sản, sinh trƣởng và thành phần thân thịt
2.4.2. Phân tích đa hình gen và sự liên kết giữa đa hình gen với năng suất sinh sản, sinh trƣởng của lợn Hung và lợn Mẹo
2.4.2.1. Phân tích đánh giá cân bằng Hardy-Weinberg
2.4.2.2. Phân tích đánh giá sự liên kết giữa đa hình gen với năng suất sinh sản, sinh trƣởng của lợn Hung và lợn Mẹo
2.4.2.3. Phân tích đánh giá xác định các giá trị thành phần di truyền liên kết giữa đa hình gen với năng suất sinh sản, sinh trƣởng
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH, KHẢ NĂNG SẢN XUẤT VÀ THÀNH PHẦN THÂN THỊT CỦA LỢN HUNG VÀ LỢN MẸO
3.1.1. Đặc điểm ngoại hình
3.1.1.1. Đặc điểm màu sắc lông da
3.1.1.2. Hình thái cơ thể
3.1.1.3. Kích thƣớc một số chiều đo chính
3.1.2. Khả năng sản xuất và thành phần thân thịt của lợn Hung và lợn Mẹo
3.1.2.1. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn cái hậu bị Hung và lợn Mẹo
3.1.2.2. Năng suất sinh sản của lợn nái Hung và lợn Mẹo
3.1.2.3. Khả năng sinh trƣởng của lợn Hung và lợn Mẹo
3.1.2.4. Tăng khối lƣợng của lợn Hung và lợn Mẹo và các yếu tố ảnh hƣởng
3.1.2.5. Thành phần thân thịt của lợn Hung và lợn Mẹo
3.2. ĐA HÌNH GEN VÀ MỐI LIÊN KẾT GIỮA ĐA HÌNH GEN VỚI NĂNG SUẤT SINH SẢN, SINH TRƢỞNG CỦA LỢN HUNG VÀ LỢN MẸO
3.2.1. Đa hình các gen OVGP1 và LIF, GH và IGF1, trên lợn Hung và lợn Mẹo
3.2.1.1. Đa hình gen OVGP1 và LIF trên lợn nái Hung và lợn nái Mẹo
3.2.1.2. Đa hình gen GH và IGF1 trên lợn Hung và lợn Mẹo
3.2.2. Mối liên kết giữa các kiểu gen của các gen với khả năng sinh trƣởng và năng suất sinh sản của lợn Hung và lợn Mẹo
3.2.2.1. Mối liên kết giữa đa hình gen OVGP1 và LIF đến năng suất sinh sản của lợn nái Hung và lợn Mẹo
3.2.2.2. Mối liên kết giữa đa hình gen GH và IGF1 với khả năng sinh trƣởng của lợn Hung và lợn Mẹo
4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Tiếng nƣớc ngoài
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ một số đặc điểm sinh học và đa hình gen liên quan đến sinh trưởng sinh sản của lợn hung và lợn mẹo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI ---------- NGUYỄN VĂN TRUNG MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ ĐA HÌNH GEN LIÊN QUAN ĐẾN SINH TRƢỞNG, SINH SẢN CỦA LỢN HUNG VÀ LỢN MẸO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI ---------- NGUYỄN VĂN TRUNG MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ ĐA HÌNH GEN LIÊN QUAN ĐẾN SINH TRƢỞNG, SINH SẢN CỦA LỢN HUNG VÀ LỢN MẸO NGÀNH: Di truyền và Chọn giống vật nuôi MÃ SỐ: 9 62 01 08 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Trọng Ngữ Hà Nội, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, chính xác và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã đƣợc cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đã đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Trung i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Phạm Văn Giới và PGS. Nguyễn Trọng Ngữ là hai thầy hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới tập thể Ban Giám đốc Viện Chăn nuôi, Phòng Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế , các thầy cô đã giúp đỡ về mọi mặt, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo và các cán bộ Bộ môn Di truyền- Giống vật nuôi; Phòng Thí nghiệm trọng điểm Công nghệ tế bào động vật- Viện Chăn nuôi đã luôn ủng hộ, động viên và tạo điều kiện giúp đỡ tôi về mọi mặt trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới: - Toàn thể cán bộ và công nhân viên của Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp huyện Kỳ Sơn tỉnh Nghệ An; cán bộ và các cơ sở chăn nuôi lợn Mẹo tại các xã Tây Sơn, Tà Cạ huyện Kỳ Sơn, tỉnh Nghệ An; cán bộ và các cơ sở chăn nuôi lợn Mẹo tại xã Nghĩa Sơn huyện Nghĩa Đàn tỉnh Nghệ An. - Toàn thể cán bộ và công nhân viên của Trạm Chăn nuôi và Thú y huyện Hoàng Su Phì tỉnh Hà Giang; cán bộ và các cơ sở chăn nuôi lợn Hung tại các xã của huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn toàn thể gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án này.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Trung ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC BẢNG.x DANH MỤC HÌNH.xiii MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm ngoại hình lợn, khả năng sản xuất, thành phần thân thịt và các yếu tố ảnh hƣởng. Đặc điểm ngoại hình lợn. Các yếu tố ảnh hƣởng đến ngoại hình. Các chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn.

Những yếu tố ảnh hƣởng đến năng suất sinh sản. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trƣởng và thành phần thân thịt của lợn. Các yếu tố ảnh hƣởng đến khả năng sinh trƣởng và thành phần thân thịt của lợn. Đặc điểm của các đa hình gen ứng viên.

Gen ảnh hƣởng đến khả năng sinh sản. Gen ảnh hƣởng đến khả năng sinh trƣởng. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI VÀ TRONG NƢỚC. Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc.

Các nghiên cứu về đặc điểm ngoại hình của lợn bản địa. Các nghiên cứu về khả năng sinh sản của lợn bản địa. Các nghiên cứu về khả năng sinh trƣởng và thành phần thân thịt. Các nghiên cứu về gen OVGP1 trên lợn 22 1.

Các nghiên cứu về gen LIF trên lợn. Các nghiên cứu về gen GH trên lợn. Các nghiên cứu về gen IGF1 trên lợn. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc.

Các nghiên cứu về đặc điểm ngoại hình của lợn bản địa Việt Nam. Các nghiên cứu về năng suất sinh sản của lợn bản địa Việt Nam 27 1. Tình hình nghiên cứu về khả năng sinh trƣởng và thành phần thân thịt của một số giống lợn bản địa Việt Nam. Các nghiên cứu về gen liên quan đến năng suất sinh sản và khả năng sinh trƣởng của lợn.

ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất và thành phần thân thịt của lợn Hung và lợn Mẹo. Đặc điểm ngoại hình của lợn Hung và lợn Mẹo.

Đánh giá khả năng sản xuất và thành phần thân thịt của lợn iv Hung và lợn Mẹo. Đa hình gen và sự liên kết giữa đa hình gen với năng suất sinh sản và sinh trƣởng của lợn Hung và lợn Mẹo. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặc điểm ngoại hình, đánh giá khả năng sản xuất và thành phần thân thịt của lợn Hung và lợn Mẹo.

Xác định đặc điểm ngoại hình của lợn Hung và lợn Mẹo. Đánh giá khả năng sinh sản của lợn Hung và lợn Mẹo. Đánh giá khả năng sinh trƣởng và thành phần thân thịt của lợn 43 2. Xác định đa hình gen và sự liên kết giữa đa hình gen với năng suất sinh sản, sinh trƣởng của lợn Hung và lợn Mẹo.

Phƣơng pháp thu mẫu và bảo quản mẫu. Phƣơng pháp tách chiết ADN. Phƣơng pháp nghiên cứu đa hình gen OVGP1, LIF, GH và IGF1. XỬ LÝ SỐ LIỆU.

Đối với các tính trạng đặc điểm ngoại hình, năng suất sinh sản, khả năng sinh trƣởng và thành phần thân thịt. Đối với các tính trạng đặc điểm ngoại hình. Đối với các tính trạng năng suất sinh sản, sinh trƣởng và thành phần thân thịt. Phân tích đa hình gen và sự liên kết giữa đa hình gen với năng suất sinh sản, sinh trƣởng của lợn Hung và lợn Mẹo.

Phân tích đánh giá cân bằng Hardy-Weinberg. Phân tích đánh giá sự liên kết giữa đa hình gen với năng suất sinh sản, sinh trƣởng của lợn Hung và lợn Mẹo. Phân tích đánh giá xác định các giá trị thành phần di truyền liên v kết giữa đa hình gen với năng suất sinh sản, sinh trƣởng. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH, KHẢ NĂNG SẢN XUẤT VÀ THÀNH PHẦN THÂN THỊT CỦA LỢN HUNG VÀ LỢN MẸO. Đặc điểm ngoại hình. Đặc điểm màu sắc lông da. Hình thái cơ thể.

Kích thƣớc một số chiều đo chính. Khả năng sản xuất và thành phần thân thịt của lợn Hung và lợn Mẹo. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn cái hậu bị Hung và lợn Mẹo 62 3. Năng suất sinh sản của lợn nái Hung và lợn Mẹo.

Khả năng sinh trƣởng của lợn Hung và lợn Mẹo. Tăng khối lƣợng của lợn Hung và lợn Mẹo và các yếu tố ảnh hƣởng 95 3. Thành phần thân thịt của lợn Hung và lợn Mẹo. ĐA HÌNH GEN VÀ MỐI LIÊN KẾT GIỮA ĐA HÌNH GEN VỚI NĂNG SUẤT SINH SẢN, SINH TRƢỞNG CỦA LỢN HUNG VÀ LỢN MẸO.

Đa hình các gen OVGP1 và LIF, GH và IGF1, trên lợn Hung và lợn Mẹo 103 3. Đa hình gen OVGP1 và LIF trên lợn nái Hung và lợn nái Mẹo 103 3. Đa hình gen GH và IGF1 trên lợn Hung và lợn Mẹo. Mối liên kết giữa các kiểu gen của các gen với khả năng sinh trƣởng và năng suất sinh sản của lợn Hung và lợn Mẹo.

Mối liên kết giữa đa hình gen OVGP1 và LIF đến năng suất vi sinh sản của lợn nái Hung và lợn Mẹo. Mối liên kết giữa đa hình gen GH và IGF1 với khả năng sinh trƣởng của lợn Hung và lợn Mẹo.132 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.142 TÀI LIỆU THAM KHẢO.143 Tiếng nƣớc ngoài. 1656 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT a Giá trị di truyền cộng gộp ADN Axít deoxyribonucleic bp Base pair cs Cộng sự d Giá trị di truyền trội DML Dày mỡ lƣng d-value Giá trị di truyền trội của các kiểu gen FAO Tổ chức nông lƣơng Liên Hợp Quốc G Giá trị di truyền tổng cộng GH Growth Hormone GHRH Growth Hormone Releasing Hormone h2 Hệ số di truyền IGF1 Insulin-like Growth Factor -1 KCLĐ Khoảng cách lứa đẻ KL Khối lƣợng KLSS Khối lƣợng sơ sinh KLCS Khối lƣợng cai sữa KLĐLĐ Khối lƣợng đẻ lứa đầu KLPGCLĐ Khối lƣợng phối giống chửa lần đầu L Landrace LIF Leukemia inhibitory factor LSM Trung bình bình phƣơng nhỏ nhất LW Large White M Trung bình của kiểu gen đồng hợp tử MC Móng Cái vi Mean Trung bình tính toán MS Meishan n Số mẫu OVGP1 Oviductal Glycoprotein 1 p Tần số alen thứ nhất PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) PIT1 Pituitary-specific transcription factor q Tần số alen thứ hai RFLP Restriction Fragment Length Polymorphism: đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn SCSS Số con sơ sinh/ổ SCSSS Số con sơ sinh sống/ổ SCCS Số con cai sữa/ổ SE Sai số chuẩn TĐLĐ Tuổi đẻ lứa đầu TL Tỷ lệ TPGCLĐ Tuổi phối giống chửa lần đầu TSCCS Tổng số con cai sữa của 3 lứa đẻ đầu tiên TSCSS Tổng số con sơ sinh của 3 lứa đẻ đầu tiên TSCSSS Tổng số con sơ sinh sống của 3 lứa đẻ đầu tiên TT Tháng tuổi u Giá trị giống của các kiểu gen µ Trung bình quần thể  Giá trị thay thế alen Y Yorkshire ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Công thức phối trộn và giá trị dinh dƣỡng thức ăn cho lợn Hung và lợn Mẹo thí nghiệm.

Định mức thức ăn/ngày của lợn Hung và lợn Mẹo thí nghiệm. Trình tự mồi và enzyme đƣợc sử dụng trong nghiên cứu. Tính toán các giá trị thành phần di truyền theo phƣơng pháp của Falconer và Mackey 1996. Đốm lông trắng trên các bộ phận của cơ thể lợn Hung và lợn Mẹo.

Một số đặc điểm đặc trƣng về hình thái của lợn Hung và lợn Mẹo. Kích thƣớc một số chiều đo chính của lợn Hung và lợn Mẹo (cm). Một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn cái hậu bị Hung và lợn Mẹo 63 Bảng 3. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn cái Mẹo hậu bị theo khu vực.

Số con sơ sinh/ổ của lợn Hung và lợn Mẹo (con). Số con sơ sinh sống/ổ của lợn Hung và lợn Mẹo (con). Số con cai sữa/ổ của lợn Hung và lợn Mẹo (con). Khoảng cách lứa đẻ của lợn nái Hung và lợn Mẹo (ngày).

Khối lƣợng cơ thể nái qua các lứa đẻ của lợn Hung và lợn Mẹo (kg) 80 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Trung (2022). Nghiên cứu đặc điểm sinh học và đa hình gen lợn hung, lợn mẹo [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/meo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và đa hình gen lợn hung, lợn mẹo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học, đa hình gen liên quan sinh trưởng sinh sản lợn hung và lợn mẹo.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và đa hình gen lợn hung, lợn mẹo" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và đa hình gen lợn hung, lợn mẹo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và đa hình gen lợn hung, lợn mẹo" thuộc chuyên ngành Di truyền và Chọn giống vật nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và đa hình gen lợn hung, lợn mẹo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và đa hình gen lợn hung, lợn mẹo" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và đa hình gen lợn hung, lợn mẹo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter