Luận án tiến sĩ trồng và sử dụng cây chùm ngây (Moringa oleifera) trong chăn nuôi gà lông màu - Viện Chăn nuôi

Luận án tiến sĩ nghiên cứu trồng và sử dụng cây chùm ngây (Moringa oleifera) trong chăn nuôi gà lông màu hiệu quả.

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan giá trị và kỹ thuật trồng cây chùm ngây
Số trang:
153 trang
Trường:
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan giá trị và kỹ thuật trồng cây chùm ngây

Cây chùm ngây là loại cây thân gỗ nhỏ giàu dinh dưỡng. Cây sinh trưởng nhanh tại vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa. Sinh khối từ cây cung cấp nguồn đạm thực vật dồi dào và chất lượng cao. Ngành chăn nuôi gia cầm hiện nay đối mặt với chi phí thức ăn tăng cao. Giá khô dầu đậu tương nhập khẩu liên tục biến động thất thường. Việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế tại chỗ là giải pháp cấp thiết. Cây chùm ngây thích nghi tốt trên nhiều loại đất khác nhau. Kỹ thuật trồng cây chùm ngây không đòi hỏi quá nhiều chi phí đầu tư ban đầu. Bộ phận lá non và cành non có thể chế biến thành nguồn thức ăn bổ sung giàu đạm. Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu toàn diện từ khâu canh tác đến ứng dụng thực tế. Kết quả mở ra hướng đi bền vững cho ngành chăn nuôi gà lông màu tại Việt Nam.

1.1. Nguồn gốc sinh học của cây Moringa oleifera Lam

Cây Moringa oleifera Lam thuộc họ Moringaceae. Đây là loài cây bản địa của vùng Nam Á. Hiện nay cây được trồng rộng rãi tại nhiều quốc gia nhiệt đới trên thế giới. Cây có khả năng chịu hạn xuất sắc nhờ bộ rễ cọc ăn sâu vào lòng đất. Thân cây mềm, vỏ cây màu xám nhạt và phân nhiều cành nhánh. Lá chùm ngây là dạng lá kép lông chim ba lần mọc so le. Tốc độ tái sinh chồi non của cây sau mỗi chu kỳ thu hoạch diễn ra rất nhanh. Moringa oleifera Lam tích lũy lượng lớn dưỡng chất trong phiến lá. Điều kiện khí hậu ấm ẩm tại Việt Nam rất thích hợp cho loài cây này phát triển quanh năm. Cây thích nghi với biên độ nhiệt lớn và có khả năng kháng sâu bệnh tự nhiên rất tốt.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng quy trình canh tác đạt năng suất sinh khối cao nhất. Đề tài xác định mật độ trồng, mức phân bón và chu kỳ cắt thích hợp. Nghiên cứu đồng thời đánh giá toàn diện giá trị dinh dưỡng của bột lá chùm ngây. Mục tiêu tiếp theo là xác định tỷ lệ thay thế khô dầu đậu tương trong khẩu phần gà thịt và gà đẻ. Kết quả nghiên cứu giúp giảm chi phí thức ăn công nghiệp. Nguồn nguyên liệu xanh góp phần nâng cao chất lượng thịt và trứng gia cầm. Đề tài đóng góp cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển thức ăn chăn nuôi tự nhiên. Người chăn nuôi có thể chủ động nguồn protein chất lượng cao ngay tại trang trại.

II. Kỹ thuật canh tác và năng suất sinh khối chùm ngây

Quy trình canh tác quyết định trực tiếp đến sản lượng và chất lượng thu hoạch. Kỹ thuật trồng cây chùm ngây đòi hỏi sự đồng bộ từ khâu chọn giống, mật độ đến chế độ dinh dưỡng đất. Năng suất sinh khối chùm ngây đạt tối đa khi cây nhận đủ ánh sáng và dưỡng chất cần thiết. Mật độ gieo trồng hợp lý tạo không gian cho tán lá quang hợp tối ưu. Chế độ phân bón cân đối kích thích chồi non nảy mầm nhanh sau mỗi lần cắt tỉa. Đất trồng cần thoát nước tốt để tránh hiện tượng ngập úng rễ trong mùa mưa bão. Việc tối ưu hóa kỹ thuật canh tác giúp hạ giá thành sản xuất nguyên liệu bột lá thô cho chăn nuôi.

2.1. Mật độ gieo trồng tối ưu cho năng suất sinh khối

Thí nghiệm khảo sát mật độ gieo trồng cho thấy ảnh hưởng rõ rệt đến năng suất thân lá tươi. Mật độ trồng dày làm tăng tổng số chồi non trên một đơn vị diện tích đất. Tuy nhiên, mật độ quá dày làm giảm đường kính thân và độ dày phiến lá. Khoảng cách trồng hợp lý giúp cây phân cành cân đối và nhận đủ ánh sáng mặt trời. Năng suất sinh khối chùm ngây đạt mức cao nhất ở mật độ thích hợp từ 100.000 đến 166.000 cây trên một hecta. Ở mật độ này, sản lượng vật chất khô và lá tươi đạt hiệu quả kinh tế vượt trội. Cây phát triển tán lá đồng đều, tạo thuận lợi lớn cho thao tác thu hoạch cơ giới hóa hoặc thủ công.

2.2. Kỹ thuật bón phân đạm và chu kỳ thu hoạch thích hợp

Phân đạm đóng vai trò then chốt trong việc tổng hợp sinh khối xanh của cây chùm ngây. Bón đạm đúng liều lượng giúp tăng vọt hàm lượng đạm trong mô lá. Thí nghiệm xác định mức bón đạm từ 150 đến 250 kg N trên một hecta mỗi năm mang lại năng suất lá cao nhất. Khoảng cách giữa các lứa cắt ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ lá trên thân cây. Chu kỳ cắt từ 45 đến 60 ngày cho tỷ lệ lá non cao và hàm lượng xơ thô thấp. Kéo dài thời gian cắt làm tăng tỷ lệ xơ gỗ và làm giảm giá trị tiêu hóa. Việc kết hợp bón phân sau mỗi lứa cắt giúp cây phục hồi nhanh và duy trì năng suất qua nhiều năm canh tác liên tục.

III. Thành phần dinh dưỡng lá chùm ngây và hoạt chất quý

Thành phần dinh dưỡng lá chùm ngây được đánh giá là vượt trội so với nhiều cây họ đậu thức ăn chăn nuôi khác. Lá chùm ngây chứa nguồn protein đậm đặc, khoáng vi lượng và các vitamin phong phú. Hoạt chất sinh học trong lá giúp tăng cường sức đề kháng và cải thiện hệ tiêu hóa gia cầm. Quá trình chế biến bột lá chùm ngây đúng kỹ thuật giữ lại trọn vẹn các axit amin và sắc tố tự nhiên. Việc phân tích thành phần hóa học cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc phối trộn thức ăn tinh. Nguồn đạm thực vật này có tiềm năng to lớn thay thế các loại đạm thương phẩm đắt đỏ trong khẩu phần gia cầm.

3.1. Phân tích hàm lượng protein thô và axit amin thiết yếu

Lá chùm ngây sau khi sấy khô có hàm lượng dưỡng chất đậm đặc vượt trội. Hàm lượng protein thô trong chùm ngây dao động ấn tượng từ 24% đến 29% tính theo vật chất khô. Đây là mức đạm tương đương với nhiều loại thức ăn bổ sung công nghiệp đắt tiền. Bột lá chùm ngây chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu như lysine, methionine, threonine, leucine và valine. Cấu trúc axit amin cân bằng hỗ trợ quá trình tổng hợp mô cơ bắp của gia cầm phát triển nhanh chóng. Nguồn protein này có độ hòa tan tốt, dễ dàng hấp thu qua thành ruột non của gà. Việc bổ sung bột lá đáp ứng hoàn hảo nhu cầu đạm của gia cầm lông màu theo từng giai đoạn tuổi.

3.2. Đánh giá hợp chất chống oxy hóa tự nhiên và polyphenol

Không chỉ giàu đạm, lá chùm ngây còn là kho dự trữ hợp chất chống oxy hóa tự nhiên vô cùng dồi dào. Hàm lượng polyphenol và flavonoid trong chùm ngây chiếm tỷ lệ cao trong cấu trúc tế bào lá. Các chất này có tác dụng dọn dẹp các gốc tự do, giảm thiểu tình trạng stress nhiệt ở gà nuôi nhốt. Hợp chất sinh học quercetin và kaempferol thúc đẩy hệ miễn dịch tự nhiên của đàn gia cầm hoạt động hiệu quả. Ngoài ra, hàm lượng carotenoid và beta-carotene cao trong bột lá giúp tạo sắc tố vàng tươi tự nhiên cho da và lòng đỏ trứng gà. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn nâng cao giá trị thương phẩm của sản phẩm chăn nuôi trên thị trường.

3.3. Tỷ lệ tiêu hóa và sự hiện diện chất kháng dinh dưỡng

Nghiên cứu tỷ lệ tiêu hóa thức ăn chứng minh gia cầm hấp thu rất tốt các chất trong bột lá chùm ngây. Tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ và protein thô đều đạt trên 70%. Hàm lượng năng lượng trao đổi của bột lá đáp ứng tốt nhu cầu trao đổi chất hàng ngày của gà. Mức độ xuất hiện của chất kháng dinh dưỡng như tannin hay phytate trong lá chùm ngây ở mức rất thấp, không gây ức chế enzyme tiêu hóa của gia cầm. Quá trình phơi sấy hoặc ủ men còn làm giảm thêm các hợp chất bất lợi này. Nhờ đó, gà tiêu hóa thức ăn thuận lợi, không gặp tình trạng chướng diều, đầy hơi hay rối loạn đường ruột trong suốt quá trình nuôi.

IV. Ứng dụng bột lá chùm ngây trong chăn nuôi gà thịt

Bột lá chùm ngây là nguồn thức ăn bổ sung giàu tiềm năng cho gà thịt lông màu. Việc đưa bột lá vào khẩu phần ăn giúp cải thiện tốc độ tăng trưởng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh khẩu phần bổ sung bột lá kích thích tính thèm ăn của đàn gà. Gà nuôi có bộ lông bóng mượt và da chân vàng đậm tự nhiên. Khả năng kháng bệnh của đàn gà tăng lên rõ rệt, giảm thiểu nhu cầu sử dụng kháng sinh phòng bệnh. Phương pháp phối trộn đơn giản giúp người chăn nuôi dễ dàng áp dụng tại quy mô nông hộ cũng như trang trại tập trung quy mô lớn.

4.1. Thay thế khô dầu đậu tương bằng bột lá chùm ngây

Thí nghiệm thay thế khô dầu đậu tương bằng bột lá chùm ngây được tiến hành ở nhiều tỷ lệ khác nhau. Mức thay thế từ 3% đến 6% trong khẩu phần ăn mang lại kết quả tăng trọng tối ưu nhất. Khẩu phần giữ vững cân bằng axit amin thiết yếu mà không làm thay đổi giá trị năng lượng tổng thể của thức ăn. Việc thay thế này giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nguồn đạm đậu nành thương phẩm nhập khẩu. Tỷ lệ thay thế vượt quá 9% có thể làm tăng lượng chất xơ, ảnh hưởng nhẹ đến tốc độ tiêu hóa của gà con. Do đó, mức bổ sung 3-6% là tỷ lệ vàng giúp cân bằng hoàn hảo giữa hiệu quả sinh trưởng và chi phí thức ăn chăn nuôi.

4.2. Tác động đến tăng trọng và chất lượng thịt gà thương phẩm

Gà thịt ăn khẩu phần chứa bột lá chùm ngây đạt khối lượng xuất chuồng đồng đều và tỷ lệ thân thịt cao. Thịt gà săn chắc, thớ cơ mịn và giảm lượng mỡ tích tụ dưới da cũng như mỡ xoang bụng. Các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên trong bột lá giúp hạn chế quá trình oxy hóa lipid trong thịt sau khi giết mổ. Thịt giữ được độ tươi ngon lâu hơn khi bảo quản lạnh. Thịt gà sau chế biến có mùi thơm đặc trưng, vị ngọt đậm đà và màu sắc da vàng ươm bắt mắt. Người tiêu dùng đánh giá rất cao chất lượng thịt gà thảo mộc sạch. Mô hình nuôi này mang lại giá trị gia tăng đáng kể cho người chăn nuôi gà lông màu.

V. Hiệu quả sử dụng bột lá chùm ngây cho gà đẻ lông màu

Chăn nuôi gà đẻ lông màu đòi hỏi chế độ dinh dưỡng nghiêm ngặt để duy trì tỷ lệ đẻ và độ bền của vỏ trứng. Bột lá chùm ngây là nguồn bổ sung khoáng chất, vitamin và protein hoàn hảo cho gà mái đẻ. Bổ sung bột lá vào thức ăn giúp ổn định chu kỳ rụng trứng và kéo dài thời gian khai thác trứng đỉnh cao. Hệ tiêu hóa khỏe mạnh giúp gà hấp thu canxi tốt hơn, tạo nên vỏ trứng dày và cứng cáp. Chi phí thức ăn cho một quả trứng giảm xuống nhờ tận dụng nguồn nguyên liệu tự nhiên giá rẻ tại chỗ. Đây là giải pháp chăn nuôi an toàn sinh học mang lại lợi nhuận kinh tế cao.

5.1. Nâng cao tỷ lệ đẻ trứng và chất lượng lòng đỏ trứng

Gà đẻ được bổ sung bột lá chùm ngây ở mức 2% đến 5% cho tỷ lệ đẻ trứng tăng từ 3% đến 5% so với lô đối chứng. Chỉ số hình thái trứng đồng đều, tỷ lệ trứng dập vỡ giảm mạnh trong quá trình thu gom và vận chuyển. Đặc biệt, màu sắc lòng đỏ trứng chuyển sang màu cam đậm tự nhiên theo thang đo tiêu chuẩn Roche. Sắc tố carotenoid và flavonoid trong bột lá tích lũy trực tiếp vào lòng đỏ trứng gà. Hàm lượng cholesterol trong lòng đỏ có xu hướng giảm nhẹ nhờ các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên. Trứng gà có giá trị dinh dưỡng cao hơn, hương vị thơm ngon và đáp ứng hoàn hảo thị hiếu người tiêu dùng thực phẩm sạch.

5.2. Hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi gà sinh sản nông hộ

Sử dụng bột lá chùm ngây tự sản xuất tại nông hộ giúp cắt giảm từ 8% đến 12% chi phí thức ăn hỗn hợp công nghiệp. Năng suất đẻ ổn định kết hợp với tỷ lệ trứng loại một cao mang lại doanh thu vượt trội cho trang trại. Đàn gà có tỷ lệ nuôi sống cao nhờ sức đề kháng tự nhiên tốt, giảm mạnh chi phí thuốc thú y điều trị. Mô hình trồng cây chùm ngây kết hợp chăn nuôi gia cầm tạo ra chuỗi giá trị nông nghiệp tuần hoàn bền vững. Phân gà sau khi xử lý vi sinh được bón lại cho vườn cây, tiết kiệm tối đa chi phí phân bón. Hiệu quả kinh tế tăng trưởng rõ rệt giúp người chăn nuôi an tâm mở rộng quy mô.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giới thiệu về cây Moringa oleifera
1.2. Đặc điểm sinh học
1.3. Sinh sản, tái sinh, nhân giống
1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất cây M.
1.4.1. Ảnh hưởng của điều kiện khí hậu, thời tiết
1.4.2. Ảnh hưởng của điều kiện đất trồng
1.4.3. Ảnh hưởng của kỹ thuật canh tác
1.5. Thành phần hóa học của M.
1.6. Giá trị sử dụng của cây M.
1.7. Tình hình nghiên cứu sử dụng M. oleifera trong chăn nuôi
1.7.1. Nghiên cứu chế biến M. oleifera sử dụng trong chăn nuôi
1.7.2. Nghiên cứu sử dụng M. oleifera trong chăn nuôi gà
1.8. Nhận xét chung phần tổng quan tài liệu
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Địa điểm nghiên cứu
2.1.3. Thời gian nghiên cứu
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Khí tượng và thành phần hóa học đất khu vực thí nghiệm
2.3.2. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu mật độ trồng thích hợp cho cây M.
2.3.3. Thí nghiệm 2: Xác định mức bón phân đạm hợp lý cho cây M.
2.3.4. Thí nghiệm 3: Xác định khoảng cách cắt thích hợp cho cây M.
2.3.5. Thí nghiệm 4: Xác định tỉ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng và giá trị năng lượng trao đổi của bột lá M.
2.3.6. Thí nghiệm 5: Thay thế một phần khô dầu đậu tương bằng bột lá M. oleifera trong khẩu phần ăn cho gà thịt Lương Phượng
2.3.7. Thí nghiệm 6: Thay thế một phần khô dầu đậu tương bằng bột lá M. oleifera trong khẩu phần ăn cho gà đẻ bố mẹ Lương Phượng
2.4. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Khí tượng và thành phần hóa học đất khu vực thí nghiệm
3.1.1. Khí tượng khu vực thí nghiệm
3.1.2. Thành phần hóa học của đất thí nghiệm
3.2. Xác định mật độ trồng thích hợp đối với cây M.
3.2.1. Năng suất sinh khối của M. oleifera ở mật độ trồng khác nhau
3.2.2. Năng suất lá tươi và vật chất khô của M. oleifera ở các mật độ trồng khác nhau
3.2.3. Sản lượng của M. oleifera ở các mật độ trồng khác nhau
3.2.4. Chi phí sản xuất bột lá M. oleifera ở các mật độ trồng khác nhau
3.2.5. Kết luận thí nghiệm mật độ trồng
3.3. Xác định mức bón phân đạm thích hợp cho M.
3.3.1. Ảnh hưởng của các mức bón đạm đến năng suất M.
3.3.2. Ảnh hưởng của mức bón đạm đến sản lượng của M.
3.3.3. Hiệu quả sản xuất của các mức bón đạm
3.3.4. Ảnh hưởng của các mức bón đạm đến chất lượng lá M.
3.3.5. Kết luận thí nghiệm các mức bón đạm
3.4. Xác định khoảng cách cắt thích hợp đối với M.
3.4.1. Ảnh hưởng của khoảng cách cắt đến năng suất sinh khối, lá tươi và vật chất khô
3.4.2. Ảnh hưởng của khoảng cách cắt đến sản lượng M.
3.4.3. Ảnh hưởng của khoảng cách cắt đến chất lượng lá M.
3.4.4. Kết luận thí nghiệm về khoảng cách cắt
3.5. Xác định tỷ lệ tiêu hóa và năng lượng trao đổi của bột lá M.
3.5.1. Xác định tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng của bột lá M.
3.5.2. Xác định năng lượng trao đổi của bột lá M.
3.6. Nghiên cứu thay thế khô dầu đậu tương bằng bột lá Moringa oleifera trong khẩu phần của gà thịt Lương Phượng
3.6.1. Tỷ lệ nuôi sống của gà thí nghiệm
3.6.2. Sinh trưởng tích lũy và tuyệt đối của gà thí nghiệm
3.6.3. Khả năng thu nhận và chuyển hóa thức ăn
3.6.4. Năng suất và chất lượng thịt
3.6.5. Chỉ số sản xuất, chỉ số kinh tế của gà thí nghiệm
3.6.6. Nhận xét chung kết quả thí nghiệm 5
3.7. Nghiên cứu thay thế khô dầu đỗ tương bằng bột lá Moringa oleifera trong khẩu phần của gà đẻ bố mẹ Lương Phượng
3.7.1. Tỷ lệ nuôi sống và tỷ lệ đẻ của gà thí nghiệm
3.7.2. Năng suất và sản lượng trứng của gà thí nghiệm
3.7.3. Kết quả khảo sát một số chỉ tiêu của trứng
3.7.4. Kết quả phân tích một số chỉ tiêu hóa học của trứng
3.7.5. Ảnh hưởng của thay thế khô đỗ tương bằng bột lá M. oleifera đến chất lượng trứng ấp
3.7.6. Ảnh hưởng của thay thế khô đỗ tương bằng bột lá M. oleifera đến hiệu quả sử dụng thức ăn cho sản xuất trứng
3.7.7. Nhận xét chung kết quả thí nghiệm 6
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ trồng và sử dụng cây chùm ngây moringa oleifera trong chăn nuôi gà lông màu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG TRỒNG VÀ SỬ DỤNG CÂY CHÙM NGÂY (MORINGA OLEIFERA) TRONG CHĂN NUÔI GÀ LÔNG MÀU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: DINH DƯỠNG VÀ THỨC ĂN CHĂN NUÔI MÃ SỐ: 9620107 HÀ NỘI, NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG TRỒNG VÀ SỬ DỤNG CÂY CHÙM NGÂY (MORINGA OLEIFERA) TRONG CHĂN NUÔI GÀ LÔNG MÀU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: DINH DƯỠNG VÀ THỨC ĂN CHĂN NUÔI MÃ SỐ: 9620107 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TỪ TRUNG KIÊN 2. TRẦN THỊ BÍCH NGỌC HÀ NỘI, NĂM 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Hoàng Thị Hồng Nhung Hoàng Thị Hồng Nhung i luan an LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc Viện Chăn nuôi, Phòng Khoa học, Đào tạo & Hợp tác Quốc tế, Bộ môn Dinh Dưỡng & thức ăn chăn nuôi Viện Chăn nuôi đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS. Từ Trung Kiên, TS.

Trần Thị Bích Ngọc đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cám ơn tập thể Ban lãnh đạo và các Thầy cô Trường ĐH Hùng Vương đã giúp đỡ và tạo điều kiện giúp tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Hoàng Thị Hồng Nhung Hoàng Thị Hồng Nhung ii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu của đề tài. 4 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu về cây Moringa oleifera. Đặc điểm sinh học.

Sinh sản, tái sinh, nhân giống. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất cây M. Ảnh hưởng của điều kiện khí hậu, thời tiết. Ảnh hưởng của điều kiện đất trồng.

Ảnh hưởng của kỹ thuật canh tác. Thành phần hóa học của M. Giá trị sử dụng của cây M. Tình hình nghiên cứu sử dụng M.

oleifera trong chăn nuôi. Nghiên cứu chế biến M. oleifera sử dụng trong chăn nuôi. Nghiên cứu sử dụng M.

oleifera trong chăn nuôi gà. Nhận xét chung phần tổng quan tài liệu. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. 35 iii luan an 2. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Khí tượng và thành phần hoá học đất khu vực thí nghiệm. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu mật độ trồng thích hợp cho cây M.

Thí nghiệm 2: Xác định mức bón phân đạm hợp lý cho cây M. Thí nghiệm 3: Xác định khoảng cách cắt thích hợp cho cây M. Thí nghiệm 4: Xác định tỉ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng và giá trị năng lượng trao đổi của bột lá M. Thí nghiệm 5: Thay thế một phần khô dầu đậu tương bằng bột lá M.

oleifera trong khẩu phần ăn cho gà thịt. Thí nghiệm 6: Thay thế một phần khô dầu đậu tương bằng bột lá M. oleifera trong khẩu phần ăn cho gà đẻ. Phương pháp xử lý số liệu.

53 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Khí tượng và thành phần hóa học đất khu vực thí nghiệm. Khí tượng khu vực thí nghiệm. Thành phần hóa học của đất thí nghiệm.

Xác định mật độ trồng thích hợp đối với cây M. Năng suất sinh khối của M. oleifera ở mật độ trồng khác nhau. Năng suất lá tươi và vật chất khô của M.

oleifera ở các mật độ trồng khác nhau. Sản lượng của M. oleifera ở các mật độ trồng khác nhau. 57 iv luan an 3.

Chi phí sản xuất bột lá M. oleifera ở các mật độ trồng khác nhau. Kết luận thí nghiệm mật độ trồng. Xác định mức bón phân đạm thích hợp cho M.

Ảnh hưởng của các mức bón đạm đến năng suất M. Ảnh hưởng của mức bón đạm đến sản lượng của M. Hiệu quả sản xuất của các mức bón đạm. Ảnh hưởng của các mức bón đạm đến chất lượng lá M.

Kết luận thí nghiệm các mức bón đạm. Xác định khoảng cách cắt thích hợp đối với M. Ảnh hưởng của khoảng cách cắt đến năng suất sinh khối, lá tươi và vật chất khô .2 Ảnh hưởng của khoảng cách cắt đến sản lượng M.3 Ảnh hưởng của khoảng cách cắt đến chất lượng lá M. Kết luận thí nghiệm về khoảng cách cắt.

Xác định tỷ lệ tiêu hóa và năng lượng trao đổi của bột lá M. Xác định tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng của bột lá M. Xác định năng lượng trao đổi của bột lá M. Nghiên cứu thay thế khô dầu đậu tương bằng bột lá Moringa oleifera trong khẩu phần của gà thịt Lương Phượng.

Tỷ lệ nuôi sống của gà thí nghiệm. Sinh trưởng tích lũy và tuyệt đối của gà thí nghiệm. Khả năng thu nhận và chuyển hóa thức ăn. Năng suất và chất lượng thịt.

Chỉ số sản xuất, chỉ số kinh tế của gà thí nghiệm. Nhận xét chung kết quả thí nghiệm 5. Nghiên cứu thay thế khô dầu đỗ tương bằng bột lá Moringa oleifera trong khẩu của gà đẻ bố mẹ Lương Phượng. Tỷ lệ nuôi sống và tỷ lệ đẻ của gà thí nghiệm.

Năng suất và sản lượng trứng của gà thí nghiệm. Kết quả khảo sát một số chỉ tiêu của trứng. Kết quả phân tích một số chỉ tiêu hóa học của trứng. Ảnh hưởng của thay thế khô đỗ tương bằng bột lá M.

oleifera đến chất lượng trứng ấp. Ảnh hưởng của thay thế khô đỗ tương bằng bột lá M. oleifera đến hiệu quả sử dụng thức ăn cho sản xuất trứng. Nhận xét chung kết quả thí nghiệm 6.

109 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 111 vi luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Bố trí thí nghiệm xác định mật độ trồng thích hợp.

Bố trí thí nghiệm xác định mức bón đạm thích hợp. Bố trí thí nghiệm xác định khoảng cách cắt thích hợp. Sơ đồ bố trí thí nghiệm 5. Công thức và giá trị dinh dưỡng của TĂHH, Giai đoạn 15 – 42 ngày.

Công thức và giá trị dinh dưỡng của TĂHH, giai đoạn 43 – 70 ngày. Sơ đồ bố trí thí nghiệm 6. Công thức và giá trị dinh dưỡng của thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ. Năng suất sinh khối của M.

oleifera ở các mật độ trồng (kg/ha/lứa, n=5). Năng suất lá tươi và vật chất khô ở các mật độ trồng (kg/ha/lứa, n= 5). Sản lượng của M. oleifera ở các mật độ trồng (tấn/ha, n=5).

Chi phí sản xuất cho 1ha/2 năm và 1kg bột lá (1000 đồng). Năng suất sinh khối, lá tươi, VCK ở các mức bón đạm (kg/ha/lứa). Sản lượng của M. oleifera ở các mức bón đạm (tấn/ha/năm).

Hiệu lực sản xuất vật chất khô và protein thô của các mức bón đạm. Chi phí cho 1ha/2 năm và 1kg bột lá (1. Thành phần hóa học lá M. oleifera ở các mức bón đạm.

Axit amin của protein lá M. oleifera ở các mức bón đạm (%). Năng suất sinh khối, lá tươi, vật chất khô của các khoảng cách cắt (kg/ ha/ lứa, n=5). 72 vii luan an Bảng 3.

Sản lượng của M. oleifera ở các khoảng cách cắt. Thành phần hóa học lá M. oleifera ở các khoảng cách cắt (n=5).

Tỷ lệ các chất dinh dưỡng trong khẩu phần và dịch hồi tràng……. Tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng của các khẩu phần……………. Tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng của M. Thành phần hóa học của khẩu phần (%).

Năng lượng thô, khoáng không tan trong thức ăn, phân và. Kết quả xác định năng lượng trao đổi cần hiệu chỉnh. Khối lượng và tăng khối lượng của gà, (n=9). Thu nhận thức ăn, hiệu suất sử dụng thức ăn của gà thí nghiệm, (n=9).

Một số chỉ tiêu giết mổ của gà thí nghiệm ở 70 ngày tuổi, (n=5). Thành phần hóa học thịt gà thí nghiệm, (n=5). Độ mất nước sau bảo quản và sau chế biến của gà thí nghiệm, (n=5). Chỉ số PI và EN của gà thí nghiệm, (n=9).

Tỷ lệ đẻ của gà thí nghiệm, (n=3). Năng suất và sản lượng trứng của gà thí nghiệm, (n=3). Một số chỉ tiêu khảo sát trứng, (n=16). Một số chỉ tiêu hóa học của trứng, (n=5).

Kết quả theo dõi một số chỉ tiêu về trứng ấp, (n=3). Tiêu tốn thức ăn cho sản xuất trứng và gà con, (n=3). 107 viii luan an DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Cây Moringa oleifera.

Sản lượng sinh khối, lá tươi TB ở các mật độ trồng (tấn/ha)……….Sản lượng vật chất khô, protein TB ở các mật độ trồng (tấn/ha)…………………………………………………………………………. Sản lượng sinh khối và lá tươi của M. oleifera ở các mức bón đạm (tấn/ha/năm)………………………………………………………………………64 Hình 3. Sản lượng VCK, protein của M.

oleifera ở các mức bón đạm (tấn/ha/năm)………………………………………………………………………64 Hình 3. Sản lượng sinh khối, lá tươi của M. oleifera ở các KCC (tấn/ha/năm)………………………………………………………………………75 Hình 3. Sản lượng vật chất khô, protein của M.

oleifera ở các KCC (tấn/ha/năm) ……………………………………………………………………………………75 Hình 3. Khối lượng gà 70 ngày tuổi (gram/con). Đồ thị sinh trưởng tích lũy của gà thí nghiệm. FCR giai đoạn 15 –70 ngày tuổi của gà………………………………90 Hình 3.

Tỷ lệ mỡ bụng/ thân thịt……………………………………………. Hàm lượng carotennoids ở gan………………………………………94 Hình 3.Chi phí thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng giai đoạn 15 – 70 ngày tuổi………………………………………………………………………………. Tỷ lệ đẻ trung bình từ 1 – 16 tuần thí nghiệm của gà…………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Hồng Nhung (2021). Luận án tiến sĩ trồng và sử dụng cây chùm ngây trong chăn nuôi gà [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-tien-si-trong-va-su-dung-cay-chum-ngay-moringa-oleifera-trong-chan-nuoi-ga-long-mau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ trồng và sử dụng cây chùm ngây trong chăn nuôi gà" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu trồng và sử dụng cây chùm ngây (Moringa oleifera) trong chăn nuôi gà lông màu hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ trồng và sử dụng cây chùm ngây trong chăn nuôi gà" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ trồng và sử dụng cây chùm ngây trong chăn nuôi gà" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ trồng và sử dụng cây chùm ngây trong chăn nuôi gà" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Luận án tiến sĩ trồng và sử dụng cây chùm ngây trong chăn nuôi gà" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ trồng và sử dụng cây chùm ngây trong chăn nuôi gà" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ trồng và sử dụng cây chùm ngây trong chăn nuôi gà" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter