Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của kỹ thuật tổ chức sản xuất đến năng suất, chất lượng lợn thịt tại Đồng bằng sông Hồng - Võ Trọng Thành (2018)
Luận án tiến sĩ đánh giá tác động biện pháp kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt đến năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế tại Đồng bằng sông Hồng.
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt trang trại tại ĐBSH
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Viện Chăn nuôi
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Võ Trọng Thành
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt trang trại tại ĐBSH
Kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt tại khu vực Đồng bằng sông Hồng đang trải qua quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nhỏ lẻ sang quy mô trang trại tập trung. Việc hiện đại hóa hạ tầng cơ sở giúp nâng cao năng suất đàn lợn rõ rệt. Các cơ sở chăn nuôi áp dụng đồng bộ các giải pháp chuồng kín, kiểm soát vi khí hậu tự động và chuẩn hóa vận hành. Sự đồng bộ này giúp đàn lợn sinh trưởng khỏe mạnh, đồng đều và ít chịu tác động bởi thời tiết khắc nghiệt. Đầu tư đúng kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để hạ giá thành sản xuất và tăng tính cạnh tranh. Định hướng phát triển trang trại lợn thịt hiện nay đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ xây dựng chuồng trại hiện đại và kỷ luật quản lý lao động nghiêm ngặt.
1.1. Chuồng trại khép kín làm mát và mật độ nuôi lợn thịt
Chuồng trại khép kín làm mát bằng hệ thống tấm làm mát cooling pad và quạt hút tạo môi trường ổn định cho lợn. Nhiệt độ chuồng duy trì từ 24 đến 28 độ C giúp giảm căng thẳng nhiệt. Lợn không mất năng lượng điều hòa thân nhiệt nên tăng trưởng nhanh hơn. Bên cạnh đó, mật độ nuôi lợn thịt cần được tính toán chính xác theo từng giai đoạn phát triển. Mật độ tối ưu dao động từ 1,0 đến 1,2 mét vuông cho mỗi cá thể ở giai đoạn xuất chuồng. Mật độ quá dày dẫn đến tình trạng cắn đuôi, tranh giành máng ăn và tăng nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh qua đường hô hấp. Ngược lại, mật độ quá thưa làm tăng chi phí xây dựng chuồng trại trên một đầu lợn. Quản lý tốt vi khí hậu kết hợp mật độ chuẩn giúp đàn lợn đạt chỉ tiêu tăng trưởng tối đa.
1.2. Ứng dụng phương thức cùng vào cùng ra All in All out
Phương thức cùng vào cùng ra (All-in All-out) là quy trình quản lý chuồng nuôi theo từng lô đồng đều về độ tuổi và trọng lượng. Khi xuất bán, toàn bộ đàn lợn trong một dãy chuồng được chuyển đi cùng lúc. Người chăn nuôi tiến hành rửa sạch chuồng, phun thuốc khử trùng và để trống chuồng tối thiểu từ 5 đến 7 ngày. Quá trình này cắt đứt hoàn toàn chu kỳ lây nhiễm của virus và vi khuẩn gây bệnh giữa các lứa nuôi. Phương thức này loại bỏ nguy cơ lây chéo bệnh từ lợn lớn sang lợn nhỏ. Nhờ đó, tỷ lệ sống của đàn tăng cao và chi phí dùng thuốc kháng sinh giảm rõ rệt. Việc thực hiện nghiêm ngặt quy trình All-in All-out là nền tảng cốt lõi giúp các trang trại lớn duy trì năng suất chăn nuôi bền vững.
1.3. Xu hướng phát triển quy mô trang trại lợn ĐBSH
Quy mô trang trại lợn ĐBSH đang chuyển hướng mở rộng nhằm tận dụng lợi thế quy mô kinh tế. Các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ giảm dần do áp lực dịch bệnh và biến động thị trường. Thay vào đó là các trang trại quy mô vừa và lớn với số lượng từ 500 đến vài nghìn đầu lợn thịt mỗi lứa. Trang trại lớn có khả năng đầu tư hệ thống tự động hóa khép kín từ khâu cung cấp thức ăn, nước uống đến xử lý môi trường. Việc mở rộng quy mô giúp tối ưu hóa chi phí cố định trên mỗi kilôgam thịt lợn hơi xuất chuồng. Đồng thời, các trang trại quy mô lớn dễ dàng tiếp cận nguồn giống chất lượng cao, thức ăn giá gốc và kết nối trực tiếp với các kênh phân phối tiêu thụ thực phẩm an toàn.
II. Quản lý khẩu phần và dinh dưỡng lợn thịt chuẩn hóa
Quản lý khẩu phần và dinh dưỡng lợn thịt là yếu tố then chốt quyết định tốc độ tăng trưởng và chất lượng quặng thịt. Khẩu phần ăn cần cung cấp đầy đủ năng lượng trao đổi, axit amin thiết yếu, vitamin và khoáng chất. Nhu cầu dinh dưỡng thay đổi liên tục theo từng giai đoạn thể trọng của lợn. Chế độ ăn hợp lý giúp tối ưu hóa hiệu quả đồng hóa thức ăn thành nạc mà không làm tăng lượng mỡ thừa tích lũy. Việc áp dụng chương trình dinh dưỡng chia nhiều giai đoạn đang mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội cho các trang trại. Thức ăn cân đối dinh dưỡng giúp kích thích tính thèm ăn, tăng khả năng tiêu hóa và giảm thải nitơ ra môi trường.
2.1. Phân kỳ giai đoạn nuôi và tối ưu nhu cầu dinh dưỡng
Chương trình nuôi dưỡng lợn thịt thương phẩm thường chia thành ba giai đoạn chính gồm giai đoạn úm chuyển tiếp, giai đoạn sinh trưởng và giai đoạn vỗ béo. Ở giai đoạn đầu từ 20 đến 50 kg, lợn cần khẩu phần giàu protein thô và lysine để phát triển khung xương và cơ bắp. Giai đoạn từ 50 đến 80 kg tập trung duy trì tốc độ phát triển cơ nạc với mức năng lượng vừa phải. Giai đoạn kết thúc từ 80 kg đến khi xuất chuồng cần điều chỉnh giảm tỷ lệ protein và kiểm soát năng lượng để tránh tích mỡ thừa dưới da. Điều chỉnh khẩu phần theo từng mốc khối lượng giúp lợn hấp thu dinh dưỡng tối đa. Biện pháp này tiết kiệm chi phí thức ăn đắt tiền và bảo đảm phẩm cấp thịt nạc đồng đều.
2.2. Kiểm soát chất lượng thức ăn hỗn hợp và nước uống
Chất lượng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh phải được kiểm soát nghiêm ngặt về độ tươi mới, độ ẩm và độc tố nấm mốc aflatoxin. Thức ăn ôi thiu hoặc nhiễm khuẩn làm giảm khả năng hấp thu và gây viêm ruột hoại tử ở lợn. Song song với thức ăn, nguồn nước uống cho lợn cần đảm bảo tiêu chuẩn vi sinh và khoáng chất hòa tan. Lợn cần lượng nước uống gấp 2,5 đến 3 lần lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày. Hệ thống núm uống tự động cần được kiểm tra định kỳ về áp lực dòng chảy và tốc độ cấp nước. Thiếu nước uống làm giảm lượng thức ăn ăn vào và hạn chế nghiêm trọng tốc độ phát triển của lợn thịt. Đảm bảo nguồn nước sạch giúp duy trì quá trình trao đổi chất diễn ra thuận lợi.
2.3. Cải thiện tỷ lệ mỡ giắt và độ dày mỡ lưng lợn thịt
Chất lượng thịt lợn thương phẩm được đánh giá qua tỷ lệ nạc, độ dày mỡ lưng và tỷ lệ mỡ giắt trong cơ thăn. Mỡ giắt tạo độ mềm, mọng nước và hương vị thơm ngon đặc trưng cho miếng thịt khi chế biến. Việc bổ sung các axit amin thiết yếu như lysine, methionine và threonine theo tỷ lệ lý tưởng giúp tăng mật độ sợi cơ. Đồng thời, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ năng lượng trên protein trong giai đoạn trước xuất chuồng ngăn ngừa độ dày mỡ lưng tăng cao. Giữ độ dày mỡ lưng ở mức vừa phải giúp thịt đạt tiêu chuẩn thu mua của các siêu thị và nhà máy chế biến thịt sạch. Điều chỉnh dinh dưỡng thông minh là công cụ hữu hiệu để nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm thịt.
III. An toàn sinh học và quy trình thú y phòng dịch lợn
An toàn sinh học trong chăn nuôi là lá chắn bảo vệ đàn lợn trước nguy cơ xâm nhập của các dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Bối cảnh dịch tễ tại khu vực Đồng bằng sông Hồng luôn tiềm ẩn nhiều mầm bệnh phức tạp như Dịch tả lợn châu Phi, Tai xanh và Lở mồm long móng. Việc xây dựng hàng rào ngăn cách vật lý và quy trình kiểm soát người, phương tiện ra vào là yêu cầu bắt buộc. Áp dụng quy trình thú y phòng dịch bài bản giúp duy trì sức khỏe ổn định cho đàn gia súc. Đây là giải pháp căn cơ để cắt giảm tối đa chi phí thú y, hạn chế sử dụng kháng sinh và bảo toàn vốn đầu tư cho trang trại.
3.1. Thiết lập hàng rào an toàn sinh học trong chăn nuôi
Hàng rào an toàn sinh học trong chăn nuôi bao gồm ba cấp độ bảo vệ gồm cách ly vật lý, vệ sinh khử trùng và kiểm soát nội bộ. Vành đai trang trại phải có tường rào bao quanh, ngăn chặn triệt để động vật hoang dã và chuột xâm nhập. Tất cả công nhân và khách thăm bắt buộc phải qua nhà tắm sát trùng, thay trang phục bảo hộ chuyên dụng trước khi bước vào khu chuồng nuôi. Xe vận chuyển thức ăn và lợn xuất chuồng phải được phun hóa chất tiêu độc khử trùng tại hố sát trùng cổng chính và cách ly tối thiểu 30 phút. Bố trí các khu vực cách ly riêng biệt cho lợn mới nhập đàn giúp sàng lọc mầm bệnh kịp thời. Giữ vững kỷ luật an toàn sinh học giúp trang trại an toàn qua các đợt dịch lớn.
3.2. Tiêm phòng vắc xin và quy trình thú y phòng dịch
Quy trình thú y phòng dịch cần được lập kế hoạch chi tiết dựa trên đặc điểm dịch tễ từng vùng và lứa tuổi của đàn lợn. Lợn con sau khi cai sữa cần được tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin bắt buộc như Suyễn lợn, Dịch tả cổ điển, Tai xanh và Lở mồm long móng. Lịch tiêm phòng phải được tuân thủ nghiêm ngặt về liều lượng, đường tiêm và điều kiện bảo quản vắc xin ở nhiệt độ tiêu chuẩn từ 2 đến 8 độ C. Định kỳ xét nghiệm kháng thể giúp đánh giá hiệu quả miễn dịch sau tiêm phòng để có biện pháp tiêm bổ sung kịp thời. Sử dụng thuốc kháng sinh dự phòng phải theo chỉ dẫn của bác sĩ thú y để tránh hiện tượng kháng thuốc. Phòng bệnh chủ động bằng vắc xin luôn đem lại hiệu quả kinh tế cao hơn chữa bệnh.
3.3. Xử lý chất thải và kiểm soát mầm bệnh môi trường
Quản lý chất thải chăn nuôi lợn thịt đúng kỹ thuật giúp ngăn chặn sự phát tán mầm bệnh và bảo vệ môi trường xung quanh. Nước thải và phân lợn cần được thu gom qua hệ thống mương dẫn kín vào hầm biogas kỵ khí dung tích lớn. Hầm biogas phân giải chất hữu cơ, tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh đường ruột và sinh ra khí sinh học phục vụ đun nấu, chạy máy phát điện. Nước sau biogas cần được dẫn qua hệ thống hồ sinh học lọc cát và bèo tây trước khi thải ra ngoài tự nhiên. Định kỳ rắc vôi bột và phun thuốc khử trùng xung quanh khu xử lý chất thải giúp triệt tiêu nơi trú ngụ của ruồi muỗi. Môi trường sạch sẽ làm giảm áp lực mầm bệnh lên đường hô hấp của đàn lợn.
IV. Tăng trọng bình quân ngày ADG và tối ưu hệ số FCR
Tăng trọng bình quân ngày (ADG) và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) là hai chỉ số kỹ thuật cốt lõi phản ánh năng suất nuôi lợn thịt. Chỉ số ADG cao giúp rút ngắn chu kỳ nuôi, tăng số lứa nuôi trong năm và nâng cao hiệu suất quay vòng chuồng trại. Ngược lại, chỉ số FCR thấp đồng nghĩa với việc tiêu tốn ít thức ăn hơn để tạo ra một kilôgam thịt nạc, trực tiếp hạ giá thành sản phẩm. Tối ưu hóa hai chỉ số này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa chất lượng giống, chế độ dinh dưỡng, điều kiện chuồng trại và quy trình quản lý đàn nghiêm ngặt. Phân tích số liệu ADG và FCR thường xuyên giúp người nuôi phát hiện sớm các vấn đề phát sinh để điều chỉnh kịp thời.
4.1. Tác động của dinh dưỡng tới tăng trọng bình quân ngày
Tăng trọng bình quân ngày (ADG) chịu ảnh hưởng lớn từ hàm lượng dinh dưỡng và tính ngon miệng của thức ăn. Lợn ngoại thương phẩm nuôi tại ĐBSH có tiềm năng di truyền đạt ADG từ 750 đến 850 gam mỗi con mỗi ngày. Cung cấp thức ăn dạng viên ép chất lượng cao giúp tăng lượng thức ăn ăn vào hàng ngày của lợn. Bổ sung các enzyme tiêu hóa và axit hữu cơ giúp cải thiện khả năng tiêu hóa protein và khoáng chất tại ruột non. Duy trì chuồng trại thông thoáng, nhiệt độ mát mẻ vào mùa hè kích thích lợn ăn nhiều hơn. Khi lợn không bị sốc nhiệt và không bị áp lực bệnh tật, mức tăng trọng ADG sẽ duy trì ổn định ở mức đỉnh cao trong suốt chu kỳ nuôi dưỡng.
4.2. Biện pháp hạ thấp hệ số tiêu tốn thức ăn FCR chăn nuôi
Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) là thước đo hiệu quả sử dụng thức ăn của trang trại lợn thịt. Mục tiêu FCR của các trang trại công nghiệp hiện đại thường duy trì ở mức 2,4 đến 2,6 kg thức ăn cho mỗi kg tăng khối lượng. Để hạ thấp FCR, trang trại cần sử dụng máng ăn tự động chống rơi vãi và điều chỉnh lượng cám chảy ra hợp lý. Thức ăn rơi vãi xuống sàn chuồng gây lãng phí lớn và làm tăng FCR giả tạo. Bên cạnh đó, việc phòng trị dứt điểm các bệnh giun sán và tiêu hóa giúp thức ăn được chuyển hóa triệt để vào cơ thể lợn. Chọn lọc các dòng lợn giống có chỉ số FCR thấp từ các trung tâm giống uy tín cũng là giải pháp căn bản mang tính dài hạn.
4.3. Xác định khối lượng kết thúc xuất chuồng tối ưu nhất
Khối lượng kết thúc xuất chuồng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và chất lượng thân thịt lợn. Trước đây, lợn thường xuất chuồng ở mức 90 đến 100 kg mỗi con. Hiện nay, xu hướng kỹ thuật nâng khối lượng kết thúc lên 110 đến 120 kg đang được áp dụng rộng rãi. Khi lợn vượt qua mốc 100 kg, tỷ lệ thân thịt và tỷ lệ thịt xẻ tăng lên, đáp ứng tốt nhu cầu chế biến công nghiệp. Tuy nhiên, nếu kéo dài thời gian nuôi trên 125 kg, hệ số FCR sẽ tăng mạnh và mỡ tích lũy nhiều hơn làm giảm tỷ lệ nạc. Tính toán điểm hòa vốn giữa chi phí thức ăn tiêu tốn thêm và giá trị bán thịt giúp chủ trang trại xác định chính xác thời điểm xuất chuồng có lợi nhuận cao nhất.
V. Mô hình chuỗi giá trị và quy mô trang trại lợn ĐBSH
Liên kết theo chuỗi giá trị là xu thế tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành chăn nuôi lợn tại Đồng bằng sông Hồng. Chuỗi giá trị khép kín từ con giống, thức ăn chăn nuôi, chuồng trại, giết mổ đến hệ thống phân phối bán lẻ giúp kiểm soát chất lượng đồng bộ. Mô hình này giảm bớt các khâu trung gian, hạn chế rủi ro biến động giá cả thị trường và bảo đảm đầu ra ổn định. Sự gắn kết giữa các doanh nghiệp đầu ngành và các chủ trang trại tạo nên sức mạnh tổng hợp cho toàn ngành. Phát triển chuỗi thịt lợn an toàn sinh học là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi người chăn nuôi và cung cấp thực phẩm sạch cho người tiêu dùng.
5.1. Liên kết chuỗi giá trị thịt lợn khép kín vùng ĐBSH
Chuỗi giá trị thịt lợn khép kín theo mô hình 3F (Feed - Farm - Food) đang định hình lại diện mạo ngành chăn nuôi vùng ĐBSH. Doanh nghiệp làm chủ chuỗi cung ứng thức ăn dinh dưỡng chuẩn, cung cấp con giống sạch bệnh và chuyển giao kỹ thuật nuôi tiên tiến cho trang trại. Sản phẩm lợn hơi sau khi xuất chuồng được đưa thẳng vào nhà máy giết mổ treo hiện đại đạt chuẩn vệ sinh thú y. Thịt lợn mảnh sau đó được làm mát nhanh và phân phối qua hệ thống cửa hàng thực phẩm sạch và siêu thị. Chuỗi khép kín giúp truy xuất nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từng sản phẩm thịt trên thị trường. Người tiêu dùng an tâm sử dụng sản phẩm sạch với nguồn gốc minh bạch.
5.2. Hợp đồng chăn nuôi gia công và chia sẻ rủi ro thị trường
Hình thức liên kết chăn nuôi gia công giữa các tập đoàn lớn và trang trại địa phương phát triển rất mạnh tại Bắc Ninh, Vĩnh Phúc và Hà Nội. Doanh nghiệp cung cấp con giống, thức ăn, thuốc thú y và chịu trách nhiệm bao tiêu toàn bộ sản phẩm lợn thịt đầu ra. Chủ trang trại đầu tư quỹ đất, xây dựng chuồng trại khép kín làm mát và cung cấp công lao động chăm sóc đàn lợn. Chủ trại nhận tiền công gia công ổn định tính trên mỗi kilôgam lợn xuất chuồng hoặc trên mỗi đầu lợn nuôi đạt chỉ tiêu. Mô hình gia công giúp người chăn nuôi tránh được các cú sốc giảm giá sâu của thị trường lợn hơi. Đồng thời, doanh nghiệp chủ động được nguồn nguyên liệu lợn sạch số lượng lớn.
5.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế và giải pháp nhân rộng mô hình
Ứng dụng đồng bộ kỹ thuật tổ chức sản xuất giúp gia tăng tỷ suất lợi nhuận trên đồng vốn đầu tư cho trang trại lợn thịt. Nhờ rút ngắn thời gian nuôi, cải thiện tăng trọng ADG và giảm FCR, giá thành sản xuất lợn hơi giảm từ 5% đến 10% so với phương pháp nuôi truyền thống. Tỷ lệ lợn sống đạt trên 95% cùng chất lượng thịt nạc cao mang lại nguồn thu ổn định và bền vững. Để nhân rộng mô hình này tại các tỉnh ĐBSH, cần có chính sách hỗ trợ tích tụ đất đai tập trung và nguồn vốn vay ưu đãi cho hạ tầng chuồng kín. Việc đẩy mạnh đào tạo kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt an toàn sinh học cho lao động nông thôn cũng là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI VÕ TRỌNG THÀNH ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT VÀ TỔ CHỨC SẢN XUẤT ĐẾN NĂNG SUẤT, CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM VÀ HIỆU QUẢ KINH TẾ TRONG CHĂN NUÔI LỢN THỊT Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI VÕ TRỌNG THÀNH ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT VÀ TỔ CHỨC SẢN XUẤT ĐẾN NĂNG SUẤT, CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM VÀ HIỆU QUẢ KINH TẾ TRONG CHĂN NUÔI LỢN THỊT Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 9.05 Người hướng dẫn khoa học: TS. Đinh Xuân Tùng TS. Hoàng Thanh Vân HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, chính xác và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Nghiên cứu sinh Võ Trọng Thành i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn TS. Đinh Xuân Tùng và TS. Hoàng Thanh Vân là hai thầy hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các Lãnh đạo của Viện Chăn nuôi, Phòng Đào tạo và Thông tin, Bộ Môn Kinh tế và Hệ thống Chăn nuôi, các thầy giáo, cô giáo đã giúp đỡ về mọi mặt, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban lãnh đạo Công ty cổ phần tập đoàn Dabaco, Ban Giám đốc, kỹ thuật và công nhân viên Công ty TNHH MTV lợn giống Lạc Vệ, Công ty TNHH lợn giống hạt nhân Dabaco, Công ty TNHH chế biến thực phẩm Dabaco, Công ty TNHH Đầu tư và phát triển chăn nuôi gia công đã tạo điều kiện để tôi tiến hành triển khai toàn bộ thí nghiệm và dành thời gian cho các buổi phỏng vấn để tôi có thể thu thập được nguồn dữ liệu. Tôi gửi lời cảm ơn tới PGS. Đỗ Đức Lực, TS.
Hà Xuân Bộ, các giảng viên và kỹ thuật viên Bộ môn Di truyền giống vật nuôi - Khoa Chăn nuôi - Học Viện Nông nghiệp Việt Nam đã phối hợp, giúp đỡ nhiệt tình trong việc triển khai thí nghiệm và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ông Vũ Anh Tuấn (PTGĐ Công ty CP Chăn nuôi CP Việt Nam, Ông Nguyễn Văn Thắng (Giám đốc Bảo Châu Farm) đã dành thời gian và cung cấp thông tin về chuỗi thịt lợn.TS Vũ Duy Giảng, TS. Nguyễn Văn Trọng (Dự án Chuỗi thịt lợn VIP), TS. Tống Xuân Chinh,TS.
Võ Ngân Giang, TS. Huỳnh Thị Thủy, ThS. Nguyễn Ngọc Phục …. là những người đã hỗ trợ tôi trong quá trình tập hợp tư liệu thực hiện nghiên cứu.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng cảm ơn đối với chủ các trang trại chăn nuôi lợn thuộc Hà Nội, Vĩnh Phúc và Bắc Ninh mà tôi không thể kể tên hết ra đây đã dành thời gian cung cấp thông tin cho nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp tại Cục Chăn nuôi đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích để tôi có thể hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Võ Trọng Thành ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii ANH MỤC T VIẾT T T. vii MỞ ĐẦU .TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI .Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. NĂNG SUẤT, CHẤT LƯỢNG THỊT LỢN. Năng suất chăn nuôi lợn. Khái quát chung.
Các chỉ tiêu phản ánh năng suất sinh sản. Chỉ tiêu về năng suất chăn nuôi lợn thịt. Chỉ tiêu về năng suất thân thịt. Chất lượng thịt lợn.
Chế độ ăn và nhu cầu dinh dưỡng của lợn. Các nghiên cứu trên thế giới về cải tiến chế độ ăn và dinh dưỡng. Các nghiên cứu ở Việt Nam về cải tiến chế độ ăn và dinh dưỡng. Cải tiến KLKT và năng suất chăn nuôi lợn thịt.
Cải tiến khối lượng kết thúc và năng suất lợn thịt trên thế giới. Cải tiến khối lượng kết thúc và năng suất lợn thịt ở Việt Nam. Một số yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thịt. Yếu tố dinh dưỡng và chế độ ăn.
Tuổi giết mổ - Khối lượng kết thúc. Tỷ lệ mỡ giắt. HỢP TÁC LIÊN KẾT THEO CHUỖI GIÁ TRỊ. Cách tiếp cận về chuỗi giá trị.
Công cụ đánh giá chuỗi giá trị nông sản. Mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị trên thế giới. Chuỗi giá trị nông sản tại Việt Nam. Chuỗi giá trị thịt lợn ở Việt Nam.
43 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Khảo sát lựa chọn công nghệ/kỹ thuật và xu hướng phát triển của trang trại chăn nuôi lợn vùng Đồng bằng sông Hồng. Lựa chọn và đánh giá một số giải pháp kỹ thuật nâng cao năng suất, chất lượng và giá thành sản xuất lợn thịt.
Đánh giá một số mô hình liên kết theo chuỗi giá trị trong chuỗi thịt lợn tại vùng Đồng bằng sông Hồng. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra, khảo sát tình hình áp dụng công nghệ và tổ chức sản xuất trong chăn nuôi lợn trang trại vùng Đồng bằng sông Hồng. Phương pháp đánh giá năng suất, chất lượng thịt, chi phí sản xuất của tổ hợp lai D(LY) theo chế độ cho ăn, thời điểm giết mổ.
Đánh giá hợp tác liên kết theo chuỗi giá trị trong chăn nuôi lợn. 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Khảo sát lựa chọn các giải pháp kỹ thuật và hiện trạng phát triển của trang trại chăn nuôi lợn vùng ĐBSH. Thông tin chung về trang trại.
Lựa chọn con giống và chuồng trại trong chăn nuôi lợn. Chế độ nuôi dưỡng. An toàn sinh học. Năng suất chăn nuôi.
Năng suất lợn nái. Năng suất lợn thịt. Lựa chọn và đánh giá một số giải pháp kỹ thuật nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả chuỗi lợn thịt. Đánh giá ảnh hưởng của chế độ ăn, khối lượng kết thúc, tính biệt đến năng suất sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn của lợn lai D(LY).
Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố. Ảnh hưởng của chế độ ăn khác nhau đến sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn. Ảnh hưởng khối lượng kết thúc đến sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn. Sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn theo tính biệt.
Đánh giá ảnh hưởng của chế độ ăn, KLKT và tính biệt đến năng suất thân thịt của tổ hợp lai D(LY). Đánh giá ảnh hưởng của khối lượng kết thúc năng suất thân thịt. Đánh giá ảnh hưởng của chế độ ăn đến năng suất thân thịt. Đánh giá ảnh hưởng của tính biệt đến năng suất thân thịt.
Đánh giá ảnh hưởng của chế độ ăn, KLKT, tính biệt đến chất lượng thịt, thành phần hóa học, tỷ lệ mỡ giắt. Ảnh hưởng của KLKT, chế độ ăn, tính biệt đến chất lượng thịt. Ảnh hưởng của KLKT đến thành phần hoá học thịt. Ảnh hưởng của chế độ ăn và tính biệt đến thành phần hoá học thịt.
Chi phí sản xuất lợn thịt khi áp dụng các giải pháp kỹ thuật về chế độ ăn và thời điểm giết mổ. Đánh giá một số mô hình liên kết theo chuỗi giá trị trong chuỗi thịt lợn tại vùng Đồng bằng sông Hồng. Sơ đồ hóa chuỗi thịt lợn điển hình vùng ĐBSH. Chuỗi thịt lợn Dabaco.
Chuỗi giá trị thịt lợn của CP Việt Nam tại vùng ĐBSH. Chuỗi thịt lợn Bảo Châu. So sánh tính cạnh tranh của các mô hình trang trại chăn nuôi lợn. Phân tích SWOT các mô hình hợp tác, liên kết chuỗi.
Phân tích yếu tố thành công mô hình chuỗi vùng ĐBSH. 118 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .1 Về những biến chuyển trong trang trại chăn nuôi lợn vùng ĐBSH. Ảnh hưởng của chế độ ăn, khối lượng kết thúc và tính biệt đến năng suất chăn nuôi, năng suất thân thịt, chất lượng thịt, tỷ lệ mỡ giắt, thành phần hóa học của thịt và chi phí sản xuất. Mô hình điển hình về hợp tác liên kết theo chuỗi tại vùng ĐBSH.
125 vi ANH MỤC T VIẾT T T - a* : Giá trị màu đ (độ đ ) - b* : Giá trị màu vàng (độ vàng) - cs : Cộng sự - Du : Duroc - D(LY) : Duroc x F1 (Landrace x Yorshire) - PiDu(LY) : (Pitrain x Duroc) x (Landrace x Yorshire) - DCT : Dày cơ thăn - DML : Dày mỡ lưng - ĐBSH : Đồng bằng sông Hồng 2 -h : Hệ số di truyền - KL : Khối lượng - KLKT : Khối lượng kết thúc -L : Landrace - L* : Giá trị màu sáng (độ sáng) - LSM : Trung bình bình phương nh nhất - ME : Năng lượng trao đổi -N : Ni tơ -P : Phốt pho - pH24 : Giá trị pH sau 24 giờ giết mổ - pH45 : Giá trị pH sau 45 phút giết mổ - Pi : Pietrain - PiDu : Tổ hợp lai đực Pietrain x nái Duroc - SE : Sai số chu n - TACN : Thức ăn chăn nuôi - TCVN : Tiêu chu n Việt Nam - TTTA : Tiêu tốn thức ăn - TBKT : Tiến bộ kỹ thuật -Y : Yorkshire - LW : Large White vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Khả năng sinh sản của lợn nái F1(Yorkshire x Móng Cái) khi lai với đực Duroc, Landrace và PiDu. Năng suất thân thịt của tổ hợp lai từ lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Landrace, Duroc và (Piétrain x Duroc). Lịch sử các bản sửa đổi của NRC về nhu cầu dinh dưỡng của lợn, gia cầm, bò thịt và bò sữa theo năm xuất bản.
Nhu cầu dinh dưỡng của lợn thịt. Ứng dụng chế độ ăn tối ưu cho lợn để giảm thải N và P. Sơ đồ bố trí thí nghiệm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Trọng Thành (2018). Ảnh hưởng kỹ thuật tổ chức sản xuất đến năng suất lợn thịt ĐB Sông Hồng [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-tien-si-anh-huong-cua-mot-so-bien-phap-ky-thuat-to-chuc-san-xuat-den-nang-suat-chat-luong-san-pham-va-hieu-qua-kinh-te-trong-chan-nuoi-lon-thit-o-dong-bang-song-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng kỹ thuật tổ chức sản xuất đến năng suất lợn thịt ĐB Sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá tác động biện pháp kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt đến năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế tại Đồng bằng sông Hồng.
Luận án "Ảnh hưởng kỹ thuật tổ chức sản xuất đến năng suất lợn thịt ĐB Sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ảnh hưởng kỹ thuật tổ chức sản xuất đến năng suất lợn thịt ĐB Sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng kỹ thuật tổ chức sản xuất đến năng suất lợn thịt ĐB Sông Hồng" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Ảnh hưởng kỹ thuật tổ chức sản xuất đến năng suất lợn thịt ĐB Sông Hồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng kỹ thuật tổ chức sản xuất đến năng suất lợn thịt ĐB Sông Hồng" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng kỹ thuật tổ chức sản xuất đến năng suất lợn thịt ĐB Sông Hồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.