Luận án: Chọn lọc nhân thuần hai dòng gà hướng trứng D629 và D523 - Phạm Thùy Linh
Chọn lọc nhân thuần gà hướng trứng D629, D523 mang gen di truyền ưu việt, cho sản lượng trứng cao và chất lượng vượt trội.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chọn lọc nhân thuần gà hướng trứng D629, D523: Tổng quan
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Viện Chăn nuôi
- Chuyên ngành:
- Di truyền và Chọn giống Vật nuôi
- Tác giả:
- Phạm Thùy Linh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chọn lọc nhân thuần gà hướng trứng D629 D523 Tổng quan
Nghiên cứu tập trung vào chọn lọc nhân thuần hai dòng gà hướng trứng D629 và D523. Mục tiêu chính là cải thiện các chỉ tiêu sản xuất trứng. Dòng gà D629 được chọn lọc để nâng cao năng suất trứng. Dòng gà D523 được chọn lọc để tăng khối lượng trứng trung bình. Đây là công trình quan trọng cho ngành chăn nuôi gà. Nó cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc nhân giống thuần chủng. Việc chọn lọc hiệu quả giúp tạo ra các đàn giống hạt nhân chất lượng cao. Các đàn này sẽ dùng để lai tạo gà thương phẩm. Đề tài đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành gia cầm. Nhu cầu về trứng chất lượng cao ngày càng tăng. Việc cải thiện di truyền các dòng gà bố mẹ là thiết yếu. Nghiên cứu xác định các tham số di truyền quan trọng. Đồng thời, nó đánh giá hiệu quả của các phương pháp chọn lọc. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn trong việc nâng cao hiệu quả chăn nuôi.
1.1. Mục tiêu chọn lọc dòng gà hướng trứng D629 và D523
Mục tiêu chính là cải thiện năng suất trứng trên mái của dòng gà D629. Mục tiêu khác là tăng khối lượng trứng trung bình cho dòng gà D523. Nghiên cứu cũng nhằm đánh giá sự thay đổi của các tính trạng khác. Các tính trạng này bao gồm khối lượng cơ thể, tỷ lệ nuôi sống và tiêu tốn thức ăn. Công việc này đảm bảo sự cân bằng và phát triển toàn diện của đàn giống. Đạt được các mục tiêu này sẽ tạo ra nguồn gen quý giá. Nguồn gen này phục vụ cho sản xuất gà lai thương phẩm có hiệu quả kinh tế cao.
1.2. Tính cấp thiết của đề tài chọn lọc nhân thuần
Ngành chăn nuôi gà hướng trứng tại Việt Nam đang phát triển mạnh. Nhu cầu về con giống chất lượng cao là rất lớn. Việc nhập khẩu giống từ nước ngoài tốn kém. Nó cũng tiềm ẩn rủi ro dịch bệnh. Do đó, chủ động tạo ra các dòng gà thuần chủng trong nước là cần thiết. Dòng gà D629 và D523 là những dòng có tiềm năng. Chọn lọc nhân thuần giúp khai thác tối đa tiềm năng di truyền của chúng. Công việc này đảm bảo nguồn cung con giống ổn định và chất lượng. Nó cũng góp phần giảm sự phụ thuộc vào giống nhập ngoại.
1.3. Đóng góp khoa học từ nghiên cứu nhân giống gà
Luận án cung cấp dữ liệu quý giá về các tham số di truyền. Các tham số này liên quan đến năng suất trứng và khối lượng trứng. Đây là thông tin quan trọng cho công tác chọn giống sau này. Nghiên cứu chứng minh hiệu quả của phương pháp chọn lọc nhân thuần. Nó đưa ra cái nhìn sâu sắc về khuynh hướng di truyền. Luận án cũng đánh giá tiến bộ di truyền qua các thế hệ. Các đóng góp này làm giàu cơ sở lý luận về di truyền và chọn giống vật nuôi. Nó tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về gà hướng trứng.
II.Cải thiện năng suất trứng dòng gà D629 qua chọn lọc
Dòng gà D629 là dòng trống, tập trung vào chỉ tiêu năng suất trứng. Quá trình chọn lọc nhân thuần được thực hiện qua bốn thế hệ. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ đẻ trứng và tổng số trứng trên mái. Các chỉ tiêu về khối lượng cơ thể và tiêu tốn thức ăn cũng được theo dõi chặt chẽ. Việc chọn lọc dựa trên giá trị giống của từng cá thể. Điều này giúp tối ưu hóa tiến bộ di truyền. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về khả năng sản xuất trứng. Các thế hệ sau có năng suất trứng cao hơn đáng kể. Đồng thời, các đặc điểm khác vẫn được duy trì ở mức tốt. Dòng gà D629 đang trở thành một nguồn gen quý giá. Nó góp phần nâng cao hiệu quả cho các tổ hợp lai thương phẩm.
2.1. Tiến bộ di truyền năng suất trứng trên mái D629
Nghiên cứu ghi nhận tiến bộ di truyền đáng kể về năng suất trứng. Số lượng trứng thu được trên mỗi mái D629 tăng lên qua từng thế hệ. Điều này chứng tỏ hiệu quả của quy trình chọn lọc. Hệ số di truyền của tính trạng năng suất trứng được đánh giá. Giá trị này cho phép dự đoán khả năng truyền đạt di truyền cho thế hệ sau. Việc liên tục chọn lọc đã củng cố khả năng đẻ trứng của dòng gà D629. Năng suất trứng 38 tuần tuổi là một chỉ tiêu trọng tâm. Nó đã được cải thiện một cách bền vững.
2.2. Chỉ tiêu sản xuất trứng của dòng gà D629
Các chỉ tiêu sản xuất trứng của dòng gà D629 được theo dõi chi tiết. Chúng bao gồm tuổi đẻ quả trứng đầu tiên, tuổi đạt đỉnh cao sản xuất trứng, và tỷ lệ đẻ trứng. Khối lượng trứng ở các giai đoạn khác nhau cũng được đánh giá. Đặc biệt, chỉ tiêu năng suất trứng 38 tuần tuổi là thước đo quan trọng. Nó phản ánh khả năng sản xuất sớm và ổn định của gà. Kết quả cho thấy dòng D629 có khả năng đẻ trứng tốt. Khả năng này được cải thiện liên tục nhờ công tác chọn lọc.
2.3. Ảnh hưởng chọn lọc đến tỷ lệ đẻ trứng D629
Chọn lọc nhân thuần đã tác động tích cực đến tỷ lệ đẻ trứng của dòng D629. Tỷ lệ đẻ trứng duy trì ở mức cao hơn qua các thế hệ. Điều này trực tiếp làm tăng tổng sản lượng trứng. Việc chọn lọc giúp loại bỏ những cá thể có khả năng đẻ trứng kém. Đồng thời, nó giữ lại và nhân rộng những cá thể ưu tú. Điều này củng cố đặc tính di truyền mong muốn. Tỷ lệ đẻ trứng cao là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế. Nó đặc biệt quan trọng đối với các dòng gà hướng trứng.
III.Phát triển khối lượng trứng dòng gà D523 thuần chủng
Dòng gà D523 là dòng mái, trọng tâm chọn lọc là khối lượng trứng. Khối lượng trứng trung bình là yếu tố then chốt cho thị trường và ấp nở. Nghiên cứu thực hiện chọn lọc nhân thuần qua bốn thế hệ. Mục đích là tạo ra những con gà mái có khả năng đẻ trứng nặng hơn. Điều này không làm giảm đáng kể các chỉ tiêu sinh sản khác. Các tham số di truyền của khối lượng trứng được xác định. Chúng giúp định hướng quá trình chọn lọc. Dòng D523 cho thấy sự tiến bộ rõ ràng. Khối lượng trứng của gà D523 đã tăng lên qua các thế hệ. Dòng gà này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra gà lai thương phẩm. Những gà lai này sẽ cho ra quả trứng có kích thước phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng.
3.1. Nâng cao khối lượng trứng trung bình dòng gà D523
Mục tiêu chính của việc chọn lọc dòng gà D523 là nâng cao khối lượng trứng trung bình. Tiến bộ di truyền về khối lượng trứng 38 tuần tuổi được ghi nhận. Khối lượng trứng là một chỉ tiêu quan trọng. Trứng có khối lượng phù hợp sẽ dễ bán và giá trị kinh tế cao hơn. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc chọn lọc liên tục. Nó giúp cải thiện đáng kể đặc điểm này ở dòng gà D523. Điều này tạo ra một nguồn gen ổn định cho sản xuất trứng có kích thước mong muốn.
3.2. Đánh giá đặc điểm chọn lọc nhân thuần D523
Dòng gà D523 được đánh giá không chỉ về khối lượng trứng. Các đặc điểm khác như tỷ lệ nuôi sống, khối lượng cơ thể cũng được xem xét. Mục tiêu là đảm bảo sự đồng đều và sức khỏe của đàn giống hạt nhân. Quá trình chọn lọc duy trì sự ổn định di truyền. Đồng thời, nó tăng cường các đặc tính mong muốn. Đánh giá toàn diện giúp hiểu rõ hơn về tác động của chọn lọc. Nó đảm bảo dòng gà D523 phát triển bền vững.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng khối lượng trứng dòng D523
Khối lượng trứng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Chúng bao gồm di truyền, dinh dưỡng, và môi trường. Trong công tác chọn lọc dòng gà D523, yếu tố di truyền được ưu tiên. Hệ số di truyền của khối lượng trứng là một tham số quan trọng. Nó cho biết mức độ truyền lại đặc điểm này cho thế hệ sau. Việc kiểm soát chặt chẽ dinh dưỡng và môi trường cũng góp phần tối ưu hóa tiềm năng di truyền. Điều này giúp đạt được khối lượng trứng mong muốn.
IV.Phương pháp chọn lọc đàn giống hạt nhân D629 D523
Quy trình chọn lọc nhân thuần được áp dụng một cách khoa học. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thống kê và di truyền tiên tiến. Đàn giống hạt nhân của dòng gà D629 và D523 được theo dõi kỹ lưỡng. Dữ liệu về từng cá thể gà được thu thập chi tiết. Các chỉ tiêu năng suất trứng, khối lượng trứng, và các tính trạng khác được ghi lại. Phương pháp chọn lọc dựa trên giá trị giống được ưu tiên. Điều này giúp chọn lựa những cá thể có tiềm năng di truyền cao nhất. Việc này đảm bảo tiến bộ di truyền bền vững qua các thế hệ. Các hệ số di truyền và tương quan di truyền được tính toán. Chúng là cơ sở để đưa ra quyết định chọn lọc chính xác. Quy trình đảm bảo tính khách quan và hiệu quả khoa học.
4.1. Quy trình chọn lọc nhân thuần qua các thế hệ
Quy trình chọn lọc nhân thuần được thực hiện qua bốn thế hệ liên tiếp. Mỗi thế hệ, các cá thể gà được đánh giá dựa trên hiệu suất cá nhân và phả hệ. Các cá thể ưu tú nhất được chọn làm bố mẹ cho thế hệ kế tiếp. Việc giao phối có kiểm soát giúp duy trì sự đa dạng di truyền. Đồng thời, nó tăng cường tần số các gen có lợi. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao trong việc thu thập và phân tích dữ liệu. Mục tiêu là tối đa hóa tiến bộ di truyền cho dòng gà D629 và D523.
4.2. Đánh giá các tham số di truyền ở dòng gà D629 D523
Các tham số di truyền như hệ số di truyền và tương quan di truyền được tính toán. Hệ số di truyền cho biết mức độ ảnh hưởng của gen đến một tính trạng. Tương quan di truyền mô tả mối liên hệ di truyền giữa hai tính trạng khác nhau. Các giá trị này rất quan trọng. Chúng giúp nhà chọn giống hiểu rõ hơn về di truyền của tính trạng. Nó cũng giúp dự đoán phản ứng của đàn đối với chọn lọc. Việc này tối ưu hóa chiến lược chọn lọc cho gà hướng trứng.
4.3. Phân tích chỉ tiêu hiệu quả chọn lọc dòng gà
Hiệu quả chọn lọc được phân tích thông qua tiến bộ di truyền đạt được. Sự thay đổi của các tính trạng qua các thế hệ là một chỉ số quan trọng. Giá trị giống của các cá thể được ước tính. Điều này giúp định lượng mức độ cải thiện gen. Phân tích cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Các yếu tố này bao gồm quy mô đàn, cường độ chọn lọc, và phương pháp thống kê. Việc này đảm bảo tính bền vững và khả thi của chương trình nhân giống thuần chủng.
V.Ý nghĩa nghiên cứu chọn lọc gà hướng trứng D629 D523
Nghiên cứu về chọn lọc nhân thuần dòng gà hướng trứng D629 và D523 mang lại ý nghĩa to lớn. Nó không chỉ đóng góp về mặt khoa học mà còn có giá trị thực tiễn. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin cần thiết. Thông tin này giúp nâng cao năng lực sản xuất con giống trong nước. Việt Nam có thể giảm sự phụ thuộc vào giống ngoại. Dòng gà D629 và D523 được cải thiện sẽ là nền tảng. Chúng sẽ tạo ra các tổ hợp lai thương phẩm có năng suất cao. Điều này góp phần tăng thu nhập cho người chăn nuôi. Nó cũng đảm bảo nguồn cung thực phẩm chất lượng cho xã hội. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Đó là phát triển bền vững ngành chăn nuôi gia cầm trong tương lai.
5.1. Giá trị thực tiễn cho ngành chăn nuôi gà hướng trứng
Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn lớn cho ngành chăn nuôi gà hướng trứng. Các dòng gà D629 và D523 được chọn lọc sẽ là đàn giống hạt nhân chất lượng cao. Chúng được sử dụng để sản xuất gà lai thương phẩm. Những gà lai này có khả năng sản xuất trứng tốt hơn. Chúng cũng có khối lượng trứng phù hợp với thị trường. Điều này giúp nâng cao hiệu quả kinh tế cho các trang trại. Nó giảm chi phí đầu tư vào giống nhập khẩu. Nghiên cứu cũng góp phần vào an ninh lương thực quốc gia.
5.2. Hướng phát triển các dòng gà D629 D523 trong tương lai
Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển cho dòng gà D629 và D523. Các dòng này có thể tiếp tục được chọn lọc để cải thiện thêm các chỉ tiêu. Nghiên cứu sâu hơn về các gen liên quan đến năng suất trứng có thể được thực hiện. Việc này bao gồm cả ứng dụng công nghệ gen hiện đại. Tiềm năng lai tạo với các dòng khác để tạo ra các tổ hợp lai mới cũng rất lớn. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất sản xuất và khả năng thích nghi. Dòng D629 và D523 sẽ đóng vai trò trung tâm trong các chương trình nhân giống tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI PHẠM THÙY LINH CHỌN LỌC NHÂN THUẦN HAI DÒNG GÀ HƯỚNG TRỨNG D629 VÀ D523 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI PHẠM THÙY LINH CHỌN LỌC NHÂN THUẦN HAI DÒNG GÀ HƯỚNG TRỨNG D629 VÀ D523 Ngành : Di truyền và chọn giống vật nuôi Mã số : 9 62 01 08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Quý Khiêm 2. Nguyễn Huy Đạt HÀ NỘI - 2021 luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
iv MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 3 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Cơ sở khoa học về một số tính trạng năng suất ở gà. Bản chất di truyền của tính trạng năng suất. Các tham số di truyền và tham số thống kê đặc trưng. Hệ số di truyền.
Hệ số tương quan di truyền. Hiệu quả chọn lọc. Các tính trạng về khả năng sinh sản của gia cầm. Năng suất trứng.
Khối lượng trứng và chất lượng trứng. Cơ sở khoa học của chọn lọc giống gia cầm. Phương pháp chọn lọc dựa trên giá trị kiểu hình. Phương pháp chọn lọc dựa trên giá trị giống.
Cơ sở khoa học của công tác lai tạo và ưu thế lai. Tình hình nghiên cứu ngoài và trong nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu về hệ số di truyền và tương quan di truyền trong chọn lọc giống gà.
Nghiên cứu về chọn lọc giống gà. Nghiên cứu về lai tạo giống gà. Tình hình nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu về chọn lọc nhân thuần giống gà.
Nghiên cứu về chọn tạo giống gà. Nghiên cứu về lai tạo và đánh giá khả năng sản xuất của các tổ hợp lai. Đánh giá một số nghiên cứu về gà hướng trứng. 39 CHƯƠNG II: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Vật liệu, địa điểm và nội dung nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu nội dung 1. Phương pháp nghiên cứu nội dung 2.
Phương pháp nghiên cứu nội dung 3. 48 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Xác định một số đặc điểm ngoại hình, năng suất của hai dòng gà D629 và D523 thế hệ xuất phát. Đặc điểm ngoại hình của hai dòng gà.
Tỷ lệ nuôi sống của hai dòng gà qua các giai đoạn. Khối lượng cơ thể của hai dòng gà. Tiêu tốn thức ăn của hai dòng gà. Tuổi đẻ, khối lượng gà mái và khối lượng trứng khi tỷ lệ đẻ đạt 5%, đỉnh cao và 38 tuần tuổi của hai dòng gà.
Năng suất trứng 38 tuần tuổi của hai dòng gà. Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng và tiêu tốn thức ăn/10 trứng của hai dòng gà. Kết quả ấp nở của hai dòng gà. Chọn lọc hai dòng gà D629 và D523 qua 4 thế hệ.
Dòng trống D629 chọn lọc nâng cao năng suất trứng. Thành phần phương sai và hệ số di truyền các tính trạng qua từng thế hệ. Thành phần phương sai của 4 thế hệ chọn lọc. Hiệp phương sai các tính trạng khối lượng cơ thể, năng suất trứng và khối lượng trứng.
Hệ số di truyền và tương quan di truyền các tính trạng khối lượng cơ thể, năng suất trứng và khối lượng trứng. Giá trị giống, khuynh hướng di truyền và tiến bộ di truyền tính trạng năng suất trứng 38 tuần tuổi. Năng suất trứng 38 tuần tuổi qua 4 thế hệ. Khối lượng cơ thể lúc 8 và 18 tuần tuổi qua 4 thế hệ.
Tỷ lệ nuôi sống và tiêu tốn thức ăn qua 4 thế hệ. Tuổi đẻ, khối lượng gà mái và khối lượng trứng qua 4 thế hệ. Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng qua 4 thế hệ. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng qua 4 thế hệ.
Kết quả ấp nở qua 4 thế hệ. Dòng mái D523 chọn lọc nâng cao khối lượng trứng. Thành phần phương sai và hệ số di truyền các tính trạng qua từng thế hệ. Thành phần phương sai của 4 thế hệ chọn lọc.
Hiệp phương sai các tính trạng khối lượng cơ thể, năng suất trứng và khối lượng trứng. Hệ số di truyền và tương quan di truyền các tính trạng khối lượng cơ thể, năng suất trứng và khối lượng trứng. Giá trị giống, khuynh hướng di truyền và tiến bộ di truyền của tính trạng khối lượng trứng 38 tuần tuổi. Khối lượng trứng 38 tuần tuổi qua 4 thế hệ.
Khối lượng cơ thể lúc 8 và 18 tuần tuổi qua 4 thế hệ. Tỷ lệ nuôi sống và tiêu tốn thức ăn qua 4 thế hệ. Tuổi đẻ, khối lượng gà mái và khối lượng trứng qua 4 thế hệ. Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng qua 4 thế hệ.
Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng qua 4 thế hệ. Kết quả ấp nở qua 4 thế hệ. Tỷ lệ nuôi sống. Khối lượng cơ thể qua các tuần tuổi.
Tiêu tốn thức ăn. Tuổi đẻ, khối lượng gà mái, khối lượng trứng. Năng suất trứng. Chất lượng trứng.
Hiệu quả kinh tế nuôi gà lai thương phẩm DTP1. 113 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 114 NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
116 luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Hệ số di truyền một số tính trạng sản xuất của gà. Hệ số tương quan kiểu hình, kiểu di truyền và ngoại cảnh của một số cặp tính trạng năng suất của gà. Số lượng gà sử dụng trên đàn chọn lọc qua 4 thế hệ (con).
Sơ đồ bố trí thí nghiệm gà thương phẩm DTP1. Chế độ chăm sóc hai dòng gà D629, D523 và gà thương phẩm. Giá trị dinh dưỡng thức ăn nuôi gà D629, D523 và gà thương phẩm. Tỷ lệ nuôi sống của 2 dòng gà qua các giai đoạn.
Khối lượng cơ thể dòng D629 qua các tuần tuổi (g). Khối lượng cơ thể dòng D523 qua các tuần tuổi (g). Tiêu tốn thức ăn của hai dòng gà qua các tuần tuổi (g/con). Tuổi đẻ, khối lượng gà mái, khối lượng trứng khi tỷ lệ đẻ đạt 5%, đẻ đỉnh cao và 38 tuần tuổi của hai dòng gà thế hệ xuất phát.
Năng suất trứng 38 tuần tuổi của hai dòng gà D629 và D523 THXP. Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng và tiêu tốn thức ăn/10 trứng của hai dòng gà thế hệ xuất phát. Kết quả ấp nở của hai dòng gà thế hệ xuất phát. Thành phần phương sai và hệ số di truyền các tính trạng qua từng thế hệ.
Thành phần phương sai của 4 thế hệ chọn lọc. Hiệp phương sai các tính trạng khối lượng cơ thể, năng suất trứng và khối lượng trứng. Hệ số di truyền, tương quan di truyền và tương quan kiểu hình các tính trạng khối lượng cơ thể, năng suất trứng và khối lượng trứng. Giá trị giống tính trạng năng suất trứng 38 tuần tuổi dòng D629.
Năng suất trứng 38 tuần tuổi qua 4 thế hệ dòng D629. Khối lượng cơ thể lúc 8 và 18 tuần tuổi qua 4 thế hệ dòng D629 (g). Tỷ lệ nuôi sống và tiêu tốn thức ăn qua 4 thế hệ dòng D629. Tuổi đẻ, khối lượng gà, khối lượng trứng qua 4 thế hệ dòng D629.
Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng qua 4 thế hệ dòng D629. 80 luan an Bảng 3. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng qua 4 thế hệ dòng D629 (kg). Kết quả ấp nở qua 4 thế hệ dòng D629.
Thành phần phương sai và hệ số di truyền các tính trạng qua từng thế hệ. Thành phần phương sai của 4 thế hệ chọn lọc. Hiệp phương sai các tính trạng khối lượng cơ thể, năng suất trứng và khối lượng trứng. Hệ số di truyền và tương quan di truyền các tính trạng khối lượng cơ thể, năng suất trứng và khối lượng trứng.
Giá trị giống tính trạng khối lượng trứng 38 tuần tuổi dòng D523. Khối lượng trứng 38 tuần tuổi qua 4 thế hệ dòng D523. Khối lượng cơ thể lúc 8 và 18 tuần tuổi dòng gà D523 (g). Tỷ lệ nuôi sống và tiêu tốn thức ăn qua 4 thế hệ dòng D523.
Tuổi đẻ, khối lượng gà mái, khối lượng trứng, năng suất trứng qua 4 thế hệ dòng D523. Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng qua 4 thế hệ của dòng D523. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng qua 4 thế hệ dòng D523 (kg). Kết quả ấp nở qua 4 thế hệ dòng D523.
Tỷ lệ nuôi sống gà lai thương phẩm DTP1. Khối lượng cơ thể qua các tuần tuổi gà lai thương phẩm DTP1. Tiêu tốn thức ăn gà lai thương phẩm DTP1. Tuổi đẻ, khối lượng gà mái, khối lượng trứng gà lai thương phẩm DTP1 (n=3).
Tỷ lệ đẻ của gà lai thương phẩm DTP1. Năng suất trứng của gà thương phẩm DTP1. Một số chỉ tiêu đánh giá chất lượng trứng gà lai thương phẩm DTP1. Hạch toán sơ bộ hiệu quả kinh tế nuôi gà lai thương phẩm DTP1.
113 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3. Khuynh hướng di truyền tính trạng năng suất trứng 38 tuần tuổi. Khuynh hướng kiểu hình tính trạng năng suất trứng 38 tuần tuổi. Tỷ lệ đẻ qua 4 thế hệ dòng D629.
Năng suất trứng qua 4 thế hệ dòng D629. Khuynh hướng di truyền tính trạng KL trứng 38 tuần tuổi. Khuynh hướng kiểu hình tính trạng khối lượng trứng 38 tuần tuổi. Tỷ lệ đẻ của dòng D523 qua 4 thế hệ.
Tỷ lệ đẻ của gà lai thương phẩm DTP1. Năng suất trứng gà lai thương phẩm DTP1. 109 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án là trung thực và khách quan, do tôi nghiên cứu, có sự hợp tác của các cán bộ nghiên cứu khoa học thuộc Trung tâm Nghiên cứu gia cầm Thụy Phương.
Kết quả Luận án chưa từng được ai bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Những kết quả nghiên cứu của các tác giả khác được sử dụng trong Luận án đều là các trích dẫn được chỉ rõ nguồn gốc tham khảo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thùy Linh (2021). Chọn lọc nhân thuần gà hướng trứng D629, D523 [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-chon-loc-nhan-thuan-hai-dong-ga-huong-trung-d629-d523
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chọn lọc nhân thuần gà hướng trứng D629, D523" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chọn lọc nhân thuần gà hướng trứng D629, D523 mang gen di truyền ưu việt, cho sản lượng trứng cao và chất lượng vượt trội.
Luận án "Chọn lọc nhân thuần gà hướng trứng D629, D523" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Chọn lọc nhân thuần gà hướng trứng D629, D523" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chọn lọc nhân thuần gà hướng trứng D629, D523" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống vật nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Chọn lọc nhân thuần gà hướng trứng D629, D523" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chọn lọc nhân thuần gà hướng trứng D629, D523" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chọn lọc nhân thuần gà hướng trứng D629, D523" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.