Luận án tiến sĩ: Chọn lọc nâng cao năng suất lợn Duroc, Landrace và Yorkshire thuần nuôi tại Công ty Lợn giống hạt nhân Dabaco

Nâng cao năng suất lợn Duroc, Landrace, Yorkshire thuần bằng kỹ thuật chăn nuôi hiện đại. Phương pháp tối ưu hóa dinh dưỡng và môi trường.

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chọn lọc nâng cao năng suất lợn Duroc Landrace Yorkshire
Số trang:
150 trang
Trường:
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành:
Di truyền và Chọn giống Vật nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chọn lọc nâng cao năng suất lợn Duroc Landrace Yorkshire

Công tác giống giữ vai trò quyết định trong chăn nuôi công nghiệp. Đàn hạt nhân cần được chọn lọc liên tục để nâng cao tiềm năng di truyền. Ba giống lợn thuần Duroc, Landrace và Yorkshire sở hữu các đặc tính kinh tế bổ trợ lẫn nhau. Duroc đại diện cho dòng đực thương phẩm với tốc độ sinh trưởng nhanh. Landrace và Yorkshire đóng vai trò chủ lực trong dòng nái sinh sản. Việc cải thiện năng suất đàn giống cụ kỵ giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cho các thế hệ thương phẩm tiếp theo. Nghiên cứu tại các trại hạt nhân tập trung vào đánh giá giá trị giống chuẩn xác. Các chỉ tiêu kiểm tra năng suất cá thể bao gồm sinh trưởng, độ dày mỡ lưng và số con sơ sinh sống trên ổ. Phương pháp chọn lọc hiện đại giúp rút ngắn khoảng cách thế hệ. Đàn hạt nhân đạt tiến bộ di truyền vững chắc qua từng năm.

1.1. Mục tiêu chọn lọc nâng cao năng suất đàn hạt nhân

Mục tiêu cốt lõi là cải thiện đồng thời tính trạng sinh trưởng và khả năng sinh sản. Đàn đực giống cần đạt tốc độ tăng trưởng nhanh và tiêu tốn ít thức ăn. Đàn nái cần duy trì số con sơ sinh sống cao trên mỗi lứa đẻ. Công tác chọn giống lợn cụ kỵ ông bà đòi hỏi quy trình đánh giá nghiêm ngặt. Mỗi cá thể hậu bị phải trải qua giai đoạn kiểm tra năng suất cá thể tiêu chuẩn. Dữ liệu phả hệ được ghi chép đầy đủ qua nhiều thế hệ. Việc loại thải nghiêm ngặt những cá thể kém giúp nâng cao độ đồng đều của đàn hạt nhân. Tiêu chí chọn lọc được lượng hóa thành các chỉ số kinh tế di truyền cụ thể. Kết quả chọn lọc tạo nền tảng vững chắc cho việc cung cấp con giống chất lượng cao cho toàn hệ thống sản xuất.

1.2. Ứng dụng phương pháp BLUP trong đánh giá giá trị giống

Phương pháp mô hình động vật BLUP (Best Linear Unbiased Prediction) được ứng dụng rộng rãi trong đánh giá di truyền. Thuật toán này giúp ước tính giá trị giống (EBV) cho từng cá thể một cách chuẩn xác. BLUP loại bỏ hiệu quả các sai số do môi trường, chuồng nuôi và thời vụ tác động lên kiểu hình. Nhờ đó, việc xếp hạng cá thể giống đạt độ tin cậy vượt trội so với phương pháp truyền thống. Các tham số di truyền như hệ số di truyền và tương quan di truyền được ước tính định kỳ. Nhà quản lý dễ dàng lựa chọn những cá thể đực và cái ưu tú nhất để phối giống tạo thế hệ kế tiếp. Tiến bộ di truyền hàng năm của từng dòng giống thuần được theo dõi chặt chẽ qua các biểu đồ khuynh hướng di truyền.

II. Đánh giá khả năng sinh trưởng và tỷ lệ nạc đàn lợn thuần

Tính trạng sinh trưởng và chất lượng thân thịt quyết định trực tiếp hiệu quả chăn nuôi lợn thịt. Nghiên cứu tập trung đánh giá tăng trọng bình quân ngày ADG, hệ số tiêu tốn thức ăn FCR và tỷ lệ nạc thân thịt. Lợn hậu bị được kiểm tra năng suất trong giai đoạn từ 30 kg đến 100 kg thể trọng. Máy siêu âm chuyên dụng đo độ dày mỡ lưng và diện tích cơ thăn tại vị trí xương sườn số 10 và 11. Các tham số di truyền cho thấy tính trạng tăng khối lượng và tỷ lệ nạc có hệ số di truyền từ trung bình đến cao. Điều này tạo thuận lợi lớn cho công tác chọn lọc cá thể trực tiếp. Dòng heo Duroc thuần chủng thể hiện ưu thế vượt trội về sinh trưởng và chuyển hóa thức ăn so với các giống lợn ngoại khác.

2.1. Đánh giá tăng trọng bình quân ngày ADG của heo Duroc

Dòng heo Duroc thuần chủng thể hiện tốc độ phát triển cơ thể ấn tượng trong suốt chu kỳ nuôi kiểm tra. Tăng trọng bình quân ngày ADG của đực giống Duroc thường xuyên vượt mức 900 g/ngày đến trên 1000 g/ngày. Hệ số tiêu tốn thức ăn FCR duy trì ở mức tối ưu từ 2,3 đến 2,4 kg thức ăn trên một kg tăng khối lượng. Khả năng đồng hóa dinh dưỡng cao giúp rút ngắn thời gian nuôi thương phẩm đáng kể. Đực giống được chọn lọc có cấu trúc khung xương vững chắc và hệ cơ bắp nở nang. Hiệu quả chuyển hóa thức ăn vượt trội giúp giảm chi phí sản xuất thức ăn chăn nuôi. Lợn Duroc đóng vai trò là dòng đực cuối lý tưởng trong các công thức lai thương phẩm 3 hoặc 4 máu.

2.2. Kiểm soát độ dày mỡ lưng và tỷ lệ nạc thân thịt

Tỷ lệ nạc thân thịt là tiêu chí quan trọng hàng đầu trong chọn lọc lợn hướng nạc. Kỹ thuật đo siêu âm thời gian thực cho phép ước tính chính xác tỷ lệ nạc trên lợn sống mà không cần giết mổ. Độ dày mỡ lưng P2 được khống chế ở mức mỏng hợp lý để bảo đảm độ dày nạc tối ưu. Các cá thể có tỷ lệ nạc cao được ưu tiên giữ lại làm giống hạt nhân. Tương quan di truyền giữa tăng trọng và tỷ lệ nạc được cân bằng thông qua chỉ số chọn lọc tổng hợp. Quá trình chọn lọc giúp tăng diện tích cơ thăn và giảm lượng mỡ giắt không cần thiết. Thân thịt của đàn giống thuần mang lại chất lượng thịt thương phẩm thơm ngon, đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng hiện đại.

III. Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái Landrace và Yorkshire

Năng suất sinh sản của dòng nái quyết định số lượng lợn con cai sữa trên nái mỗi năm. Hai giống lợn Landrace và Yorkshire đóng vai trò chủ lực tạo nái bố mẹ thương phẩm. Lợn nái Landrace sinh sản nổi tiếng với thân hình dài, số vú nhiều và tính hiền hòa. Giống heo Yorkshire thuần sở hữu khung xương chắc khỏe, khả năng tiết sữa dồi dào và tuổi thọ sinh sản cao. Hệ số di truyền của các tính trạng sinh sản thường ở mức thấp, dao động từ 0,08 đến 0,15. Do đó, việc cải thiện năng suất sinh sản đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ cả yếu tố di truyền lẫn quản lý chuồng trại. Việc tích hợp dữ liệu nhiều lứa đẻ giúp nâng cao độ chính xác khi ước tính giá trị giống cho đàn nái.

3.1. Cải thiện số con sơ sinh sống trên ổ của nái Landrace

Số con sơ sinh sống trên ổ là chỉ tiêu kinh tế quan trọng nhất đối với đàn nái sinh sản. Lợn nái Landrace sinh sản qua chọn lọc có thể đạt bình quân từ 12 đến 14 con sống trên mỗi lứa đẻ. Việc chọn lọc dựa trên giá trị giống EBV giúp tăng dần số phôi làm tổ và giảm tỷ lệ chết thai. Tỷ lệ lợn con đồng đều về khối lượng sơ sinh được cải thiện rõ rệt qua từng thế hệ. Khối lượng sơ sinh bình quân đạt trên 1,35 kg mỗi con giúp lợn con có sức sống cao. Nái Landrace được tuyển chọn có tối thiểu 14 vú đều, không bị kẹt vú hay núm vú lép. Năng suất sinh sản cao tạo tiền đề sản xuất đàn lợn con thương phẩm dồi dào và khỏe mạnh.

3.2. Nâng cao khả năng nuôi con của giống heo Yorkshire thuần

Giống heo Yorkshire thuần thể hiện khả năng tiết sữa vượt trội và bản năng làm mẹ tuyệt vời. Nái Yorkshire chăm sóc lợn con khéo léo, giảm thiểu tỷ lệ đè con trong giai đoạn theo mẹ. Khối lượng toàn ổ ở thời điểm cai sữa 21 ngày tuổi đạt mức cao và đồng đều. Tỷ lệ nuôi sống lợn con đến khi cai sữa thường đạt trên 92%. Việc chọn lọc tính trạng sinh sản ở giống Yorkshire tập trung vào số con cai sữa và khối lượng cai sữa. Nái có thời gian động dục lại sau cai sữa ngắn, thường từ 4 đến 6 ngày. Chu kỳ sinh sản đều đặn giúp tăng số lứa đẻ trên nái mỗi năm, tối ưu hóa công suất chuồng trại chăn nuôi.

IV. Ứng dụng chỉ số chọn giống lợn cụ kỵ ông bà chuẩn hạt nhân

Hệ thống tháp giống lợn hiện đại yêu cầu duy trì độ tinh khiết và phẩm cấp di truyền cao tại tầng hạt nhân. Công tác chọn giống lợn cụ kỵ ông bà được vận hành theo quy trình khép kín và đồng bộ. Dữ liệu kiểu hình của từng cá thể được đo lường chính xác bằng các thiết bị công nghệ cao. Chỉ số chọn lọc kết hợp đa tính trạng được thiết lập riêng cho từng dòng chuyên đực và chuyên cái. Dòng đực tập trung vào tăng trọng, tiêu tốn thức ăn và độ dày mỡ lưng. Dòng cái tập trung vào số con sơ sinh sống và khả năng nuôi con cai sữa. Đực giống được tuyển chọn kỹ lưỡng để phục vụ công tác khai thác tinh dịch đực giống chất lượng cao, cung cấp cho toàn hệ thống nhân giống.

4.1. Tiêu chuẩn chọn lọc lợn đực giống cụ kỵ và ông bà

Lợn đực giống giữ vai trò then chốt trong việc truyền các đặc tính di truyền ưu tú cho đàn con. Tiêu chuẩn chọn lọc lợn đực cụ kỵ bao gồm ngoại hình chuẩn, chân móng vững chắc và tinh hoàn phát triển cân đối. Đực giống phải vượt qua bài kiểm tra năng suất cá thể với chỉ số tăng trọng và độ nạc nằm trong top đầu của đàn. Giá trị giống EBV của đực được cập nhật liên tục dựa trên thông tin bản thân và họ hàng. Tỷ lệ loại thải đực giống không đạt chuẩn được thực hiện định kỳ để duy trì tiến bộ di truyền. Việc chọn lọc nghiêm ngặt giúp đàn lợn thương phẩm đời sau có tốc độ lớn nhanh và tỷ lệ nạc cao đồng đều.

4.2. Quy trình khai thác tinh dịch đực giống đạt chuẩn cao

Công tác khai thác tinh dịch đực giống tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh dịch tễ và kỹ thuật thao tác. Đực giống được huấn luyện nhảy giá từ 7 đến 8 tháng tuổi. Tần suất khai thác tinh được bố trí hợp lý, từ 1 đến 2 lần mỗi tuần tùy theo lứa tuổi lợn đực. Tinh dịch thu nhận được kiểm tra ngay về thể tích, hoạt lực (A) và nồng độ tinh trùng (C). Môi trường pha loãng chất lượng cao giúp duy trì sức sống tinh trùng trong thời gian bảo quản ở nhiệt độ 16 - 18 độ C. Mỗi liều tinh đều được định danh rõ nguồn gốc cá thể đực và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trước khi phân phối đến các trại sản xuất.

V. Dinh dưỡng nái hậu bị và kỹ thuật phối giống nhân tạo lợn

Quản lý chăm sóc nuôi dưỡng và sinh sản là yếu tố quyết định để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của đàn giống. Chế độ dinh dưỡng nái hậu bị đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển xương cốt và cơ quan sinh dục. Bên cạnh đó, việc áp dụng kỹ thuật phối giống nhân tạo hiện đại giúp nâng cao tỷ lệ thụ thai và số con sinh ra trên lứa. Môi trường chuồng trại cần bảo đảm thông thoáng, mát mẻ và kiểm soát tốt độ ẩm. Chế độ an toàn sinh học nghiêm ngặt bảo vệ đàn giống khỏi các mầm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Sự kết hợp giữa con giống tốt, dinh dưỡng chuẩn và kỹ thuật phối giống khoa học tạo nên năng suất chăn nuôi bền vững.

5.1. Khẩu phần dinh dưỡng nái hậu bị theo từng giai đoạn

Chế độ dinh dưỡng nái hậu bị cần được phân chia theo từng giai đoạn sinh trưởng cụ thể. Giai đoạn từ 30 kg đến 60 kg tập trung phát triển khung xương vững chắc với mức năng lượng và khoáng chất cân đối. Giai đoạn từ 60 kg đến trước phối giống cần kiểm soát lượng thức ăn để tránh tình trạng nái quá mỡ. Tỷ lệ canxi và phospho được bổ sung tối ưu nhằm tăng độ chắc khỏe của hệ chân móng. Bổ sung đầy đủ vitamin E, selen và các axit amin thiết yếu như lysine giúp hoàn thiện chức năng buồng trứng. Trước khi phối giống 10 đến 14 ngày, áp dụng phương pháp cho ăn tăng cường (flushing) để kích thích nái rụng trứng nhiều hơn, tăng số phôi thụ tinh.

5.2. Kỹ thuật phối giống nhân tạo nâng cao tỷ lệ đậu thai

Áp dụng kỹ thuật phối giống nhân tạo đòi hỏi phát hiện động dục chính xác bằng phương pháp đực thí tình tiếp xúc trực tiếp. Thời điểm phối giống tối ưu là sau khi nái bắt đầu có phản xạ đứng yên từ 10 đến 12 giờ. Thực hiện phối lặp lại lần hai sau 12 giờ để bảo đảm tinh trùng gặp trứng vào thời điểm rụng trứng thuận lợi nhất. Kỹ thuật gieo tinh sâu qua cổ tử cung (PCAI) giúp giảm liều lượng tinh và đưa tinh trùng đến gần sừng tử cung nhanh hơn. Vệ sinh vùng âm hộ sạch sẽ trước khi đưa que phối vào đường sinh dục nái. Tỷ lệ thụ thai đạt trên 90% khi quy trình kỹ thuật được thực hiện chuẩn xác và điều kiện chuồng nuôi yên tĩnh.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục hình
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu của đề tài
Mục tiêu chung
Mục tiêu cụ thể
Những đóng góp mới của đề tài
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Ý nghĩa khoa học
Ý nghĩa thực tiễn
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
1.1.1. Tính trạng số lượng
1.1.2. Hệ số di truyền
1.1.3. Hệ số tương quan di truyền
1.1.4. Hệ số lặp lại
1.1.5. Giá trị giống
1.1.6. Hiệu quả chọn lọc
1.1.7. Khuynh hướng di truyền
1.2. Khả năng sinh trưởng của lợn
1.2.1. Các chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng của lợn
1.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng
1.3. Khả năng sinh sản của lợn
1.3.1. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái
1.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái
1.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.4.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.4.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm nghiên cứu
2.2. Thời gian nghiên cứu
2.3. Nội dung nghiên cứu
2.4. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
2.5. Nội dung nghiên cứu thứ nhất
2.6. Nội dung nghiên cứu thứ hai: Chọn lọc nâng cao khả năng tăng khối lượng của lợn đực giống D, L và Y thuần nuôi tại Công ty Dabaco
2.7. Nội dung nghiên cứu thứ ba: Chọn lọc cải thiện tính trạng số con sơ sinh sống/ổ của lợn nái L và Y thuần nuôi tại Công ty Dabaco
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Khả năng sinh trưởng, sinh sản và một số tham số di truyền các tính trạng chủ yếu của lợn D, L VÀ Y thuần nuôi tại công ty dabaco
3.1.1. Khả năng sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng
3.1.2. Năng suất sinh sản của lợn nái và các yếu tố ảnh hưởng
3.2. Chọn lọc nâng cao khả năng tăng khối lượng của lợn đực D, L và y thuần nuôi tại công ty DABACO
3.2.1. Chọn lọc nâng cao khả năng tăng khối lượng của lợn đực D
3.2.2. Chọn lọc nâng cao khả năng tăng khối lượng của lợn L
3.2.3. Chọn lọc nâng cao khả năng tăng khối lượng của lợn Y
3.3. Chọn lọc cải thiện tính trạng số con sơ sinh sống/ổ của lợn nái l và y nuôi tại công ty DABACO
3.3.1. Chọn lọc cải thiện khả năng tính trạng số con sơ sinh sống/ổ của lợn nái L
3.3.2. Chọn lọc cải thiện khả năng sinh sản của lợn nái Y
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Danh mục các công trình công bố liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chọn lọc nâng cao năng suất lợn duroc landrace và yorkshire thuần nuôi tại công ty lợn giống hạt nhân dabaco

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI LƢU VĂN TRÁNG CHỌN LỌC NÂNG CAO NĂNG SUẤT LỢN DUROC, LANDRACE VÀ YORKSHIRE THUẦN NUÔI TẠI CÔNG TY LỢN GIỐNG HẠT NHÂN DABACO LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT ---------- VIỆN CHĂN NUÔI LƢU VĂN TRÁNG CHỌN LỌC NÂNG CAO NĂNG SUẤT LỢN DUROC, LANDRACE VÀ YORKSHIRE THUẦN NUÔI TẠI CÔNG TY LỢN GIỐNG HẠT NHÂN DABACO Ngành : Di truyền và Chọn giống Vật nuôi Mã số 9 62 01 08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. ĐẶNG VŨ BÌNH PGS. LÊ THỊ THANH HUYỀN HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luậnán này là trung thực.

Những kết quả nghiên cứu của các tác giả khác nếu được sử dụng trong bản luận án đều là các trích dẫn và được ghi rõ nguồn gốc trong phần Tài liệu tham khảo. Tác giả luận án Lƣu Văn Tráng i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn GS. Đặng Vũ Bình, PGS. Lê Thị Thanh Huyền đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tiến hành nghiên cứu và viết luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện chăn nuôi, Phòng khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, Bộ môn Di truyền – Giống vật nuôi Viện Chăn nuôi đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, tập thể cán bộ, công nhân viên Công ty lợn giống Hạt nhân DABACO đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất, nhân lực giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài của luận án Tiến sỹ. Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các chuyên gia trong lĩnh vực Di truyền giống vật nuôi, chăn nuôi lợn, bạn bè đồng nghiệp và người thân trong gia đình đã động viên và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian học tập nghiên cứu sinh. Tác giả luận án Lƣu Văn Tráng ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục.iii Danh mục các chữ viết tắt.vi Danh mục bảng.vii Danh mục hình. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài.

Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu.

Tính trạng số lượng. Hệ số di truyền. Hệ số tương quan di truyền. Hệ số lặp lại.

Giá trị giống. Hiệu quả chọn lọc. Khuynh hướng di truyền. Khả năng sinh trưởng của lợn.

Các chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng của lợn. Các yếu tố ảnh hưởng hưởng đến khả năng sinh trưởng. Khả năng sinh sản của lợn. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái.

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nước.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu thứ nhất. Nội dung nghiên cứu thứ hai: Chọn lọc nâng cao khả năng tăng khối lượng của lợn đực giống D, L và Y thuần nuôi tại Công ty Dabaco. Nội dung nghiên cứu thứ ba: Chọn lọc cải thiện tính trạng số con sơ sinh sống/ổ của lợn nái L và Y thuần nuôi tại Công ty Dabaco.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Khả năng sinh trưởng, sinh sản và một số tham số di truyền các tính trạng chủ yếu của lợn D, L VÀ Y thuần nuôi tại công ty dabaco. Khả năng sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng. Năng suất sinh sản của lợn nái và các yếu tố ảnh hưởng.

Chọn lọc nâng cao khả năng tăng khối lượng của lợn đực D, L và y thuần nuôi tại công ty DABACO. Chọn lọc nâng cao khả năng tăng khối lượng của lợn đực D. Chọn lọc nâng cao khả năng tăng khối lượng của lợn L. Chọn lọc nâng cao khả năng tăng khối lượng của lợn Y.

Chọn lọc cải thiện tính trạng số con sơ sinh sống/ổ của lợn nái l và y nuôi tại công ty DABACO. Chọn lọc cải thiện khả năng tính trạng số con sơ sinh sống/ổ của lợn nái L. Chọn lọc cải thiện khả năng sinh sản của lợn nái Y.89 iv Chƣơng 4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.97 Danh mục các công trình công bố liên quan đến luận án.98 Tài liệu tham khảo.114 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLUP : Dự đoán tuyến tính không thiên vị tốt nhất Công ty Dabaco : Công ty Lợn giống hạt nhân Dabaco Cs.

: cộng sự D : Lợn Duroc EBV : Giá trị giống ước tính Giá trị giống : Giá trị giống ước tính được trong luận án h2 : Hệ số di truyền L : Lợn Landrace LSM : Giá trị trung bình bình phương nhỏ nhất Mean : Giá trị trung bình SE : Sai số trung bình Tăng khối lượng : Tăng khối lượng cơ thể trung bình hàng ngày Y : Lợn Yorkshire vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Số lượng đực và cái hậu bị kiểm tra năng suất. Số lượng nái sinh sản và số lứa đẻ. Kết quả kiểm tra năng suất lợn hậu bị D, L và Y.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tính trạng tăng khối lượng và tỷ lệ nạc. Các tham số di truyền đối với tính trạng tăng khối lượng và tỷ lệ nạc. Năng suất sinh sản của lợn nái D, L và Y. Các yếu tố ảnh hưởng tới các tính trạng số con/ổ của lợn nái D, L và Y.

Hệ số di truyền, tương quan di truyền, lặp lại và tương quan kiểu hình của các tính trạng số con/ổ. Kết quả kiểm tra năng suất lợn D ở các giai đoạn chọn lọc. Hệ số di truyền, tương quan di truyền và kiểu hình của tăng khối lượng và tỷ lệ nạc của lợn D qua các giai đoạn chọn lọc. Kết quả chọn lợn đực giống D qua các giai đoạn chọn lọc.

Trung bình bình phương nhỏ nhất (LSM) về tăng khối lượng của lợn D qua các giai đoạn chọn lọc. Kết quả kiểm tra năng suất lợn L ở các giai đoạn chọn lọc. Hệ số di truyền, tương quan di truyền và kiểu hình của tăng khối lượng và tỷ lệ nạc của lợn L qua các giai đoạn chọn lọc. Kết quả chọn lợn đực giống L qua các giai đoạn chọn lọc.

Trung bình bình phương nhỏ nhất (LSM) về tăng khối lượng của lợn L qua các giai đoạn chọn lọc. Kết quả kiểm tra năng suất lợn Y ở các giai đoạn chọn lọc. Hệ số di truyền, tương quan di truyền và kiểu hình của tăng khối lượng và tỷ lệ nạc của lợn Y qua các giai đoạn chọn lọc. Kết quả chọn lợn đực giống Y qua các giai đoạn chọn lọc.

Trung bình bình phương nhỏ nhất (LSM) về tăng khối lượng của lợn Y qua các giai đoạn chọn lọc. Năng suất sinh sản của lợn nái L ở giai đoạn 1. Hệ số di truyền, tương quan di truyền, lặp lại và tương quan kiểu hình các tính trạng số con/ổ của lợn nái L ở giai đoạn chọn lọc 1. Kết quả chọn lọc lợn nái L ở giai đoạn 1.

Năng suất sinh sản của lợn nái L ở giai đoạn 2. Hệ số di truyền, tương quan di truyền, lặp lại và tương quan kiểu hình các tính trạng số con/ổ của lợn nái L ở giai đoạn chọn lọc 2. Kết quả chọn lọc lợn nái L ở giai đoạn 2. Trung bình bình phương nhỏ nhất (LSM) về các tính trạng số con/ổ của lợn nái L qua các giai đoạn chọn lọc.

Năng suất sinh sản của lợn nái Y ở giai đoạn chọn lọc 1. Hệ số di truyền, tương quan di truyền, lặp lại và tương quan kiểu hình các tính trạng số con/ổ của lợn nái Y ở giai đoạn 1. Kết quả chọn lợn nái Y ở giai đoạn 1. Năng suất sinh sản của lợn nái Y ở giai đoạn chọn lọc 2.

Hệ số di truyền, lặp lại, tương quan di truyền, kiểu hình của các tính trạng số con/ổ của lợn Y ở giai đoạn 2. Kết quả chọn lợn nái Y ở giai đoạn 2. Trung bình bình phương nhỏ nhất (LSM) về các tính trạng số con/ổ của lợn nái Y qua các giai đoạn chọn lọc.94 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Sơ đồ các giai đoạn chọn lọc lợn đực giống.

Sơ đồ các giai đoạn chọn lọc lợn nái sinh sản. Khuynh hướng di truyền tăng khối lượng trung bình hàng ngày qua các giai đoạn chọn lọc của đực D (bên trái: tỷ lệ chọn giống 5%, bên phải: toàn đàn đực giống). Giá trị kiểu hình tăng khối lượng qua các giai đoạn chọn lọc lợn D (bên trái: con cái, bên phải: con đực). Khuynh hướng di truyền tăng khối lượng qua qua giai đoạn chọn lọc của đực L (bên trái: tỷ lệ chọn giống 5%, bên phải: toàn đàn đực giống).

Giá trị kiểu hình tăng khối lượng qua các giai đoạn chọn lọc lợn L (bên trái: con cái, bên phải: con đực). Khuynh hướng di truyền tăng khối lượng trung bình hàng ngày qua các giai đoạn chọn lọc của đực Y (bên trái: tỷ lệ chọn giống 5%, bên phải: toàn đàn đực giống). Giá trị kiểu hình tăng khối lượng trung bình hàng ngày qua các giai đoạn chọn lọc lợn Y (bên trái: con cái, bên phải: con đực). Khuynh hướng di truyền số con sơ sinh sống/ổ qua các giai đoạn chọn lọc của lợn nái L (bên trái: tỷ lệ chọn giống 40%, bên phải: toàn đàn nái).

Giá trị trung bình bình phương nhỏ nhất về số con/ổ qua các giai đoạn chọn lọc của lợn nái L. Khuynh hướng di truyền số con sơ sinh sống/ổ qua các giai đoạn chọn lọc của lợn nái Y (bên trái: tỷ lệ chọn giống 40%, bên phải: toàn đàn nái). Giá trị kiểu hình các tính trạng số con/ổ qua các giai đoạn chọn lọc của lợn nái Y.94 ix MỞ ĐẦU 1. TÍNH CấP THIếT CủA Đề TÀI Duroc (D), Landrace (L) và Yorkshire (Y) là 3 giống lợn chủ yếu được sử dụng trong chăn nuôi lợn công nghiệp ở hầu hết các nước trên thế giới cũng như ở Việt Nam.

Ba giống lợn này cũng tham gia vào hầu hết các tổ hợp lai theo hướng công nghiệp, bán công nghiệp với các quy mô chăn nuôi khác nhau ở nước ta. LợnY và L không những được sử dụng để tạo các tổ hợp lai làm nái nền trong sản xuất lợn công nghiệp, mà các đực giống của chúng còn tham gia vào các tổ hợp lai nội x ngoại tại các trang trại quy mô vừa hoặc nhỏ và các nông hộ chăn nuôi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lưu Văn Tráng (2021). Nâng cao năng suất lợn Duroc, Landrace, Yorkshire thuần [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/chon-loc-nang-cao-nang-suat-lon-duroc-landrace-yorkshire-thuan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao năng suất lợn Duroc, Landrace, Yorkshire thuần" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao năng suất lợn Duroc, Landrace, Yorkshire thuần bằng kỹ thuật chăn nuôi hiện đại. Phương pháp tối ưu hóa dinh dưỡng và môi trường.

Luận án "Nâng cao năng suất lợn Duroc, Landrace, Yorkshire thuần" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nâng cao năng suất lợn Duroc, Landrace, Yorkshire thuần" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao năng suất lợn Duroc, Landrace, Yorkshire thuần" thuộc chuyên ngành Di truyền và Chọn giống Vật nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Nâng cao năng suất lợn Duroc, Landrace, Yorkshire thuần" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao năng suất lợn Duroc, Landrace, Yorkshire thuần" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao năng suất lợn Duroc, Landrace, Yorkshire thuần" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter