Ảnh hưởng chăn nuôi lợn đến phúc lợi và năng suất - Nguyễn Thị Phượng Giang
Luận án TS: Chăn nuôi lợn ĐBSH ảnh hưởng quyền lợi ĐV & năng suất. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp bền vững.
Chăn nuôi
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Phúc lợi động vật lợn Nền tảng năng suất chăn nuôi bền vững
Phúc lợi động vật trong chăn nuôi lợn ngày càng được quan tâm. Đây không chỉ là vấn đề đạo đức. Phúc lợi cao tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh tế. Thực hành phúc lợi động vật đúng cách tạo ra môi trường sống tốt cho lợn. Điều này giảm stress, cải thiện sức khỏe lợn. Lợn khỏe mạnh có năng suất chăn nuôi lợn tốt hơn. Sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn phụ thuộc vào việc đảm bảo phúc lợi. Nâng cao nhận thức về phúc lợi động vật là cần thiết. Các phương pháp đánh giá phúc lợi khách quan đang được áp dụng. Điều này giúp các trang trại cải thiện điều kiện sống lợn một cách khoa học. Việc đầu tư vào phúc lợi động vật mang lại lợi ích lâu dài cho cả người chăn nuôi và vật nuôi.
1.1. Khái niệm phúc lợi động vật lợn và tầm quan trọng
Phúc lợi động vật lợn là trạng thái thể chất và tinh thần tốt của lợn. Trạng thái này đảm bảo lợn không bị đói, khát, khó chịu. Lợn cũng không bị đau đớn, bệnh tật, sợ hãi, căng thẳng. Lợn có khả năng thể hiện các hành vi tự nhiên. Tiêu chuẩn 'Năm không' là kim chỉ nam cho phúc lợi động vật. Nó bao gồm không đói khát, không khó chịu, không đau đớn/bệnh tật, không sợ hãi/lo lắng và tự do thể hiện hành vi tự nhiên. Việc đảm bảo phúc lợi động vật có tầm quan trọng lớn. Nó đáp ứng yêu cầu đạo đức xã hội. Đồng thời, nó cải thiện sức khỏe lợn, giảm chi phí điều trị. Năng suất chăn nuôi lợn được nâng cao. Sản phẩm thịt cũng chất lượng hơn. Ngành chăn nuôi lợn phát triển bền vững hơn.
1.2. Các yếu tố tác động đến điều kiện sống lợn
Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện sống lợn. Chuồng trại là một yếu tố quan trọng. Kích thước chuồng, vật liệu sàn, thông gió cần được thiết kế khoa học. Mật độ nuôi quá cao gây stress ở lợn. Dinh dưỡng lợn đầy đủ, cân bằng là cần thiết. Khẩu phần ăn phải đáp ứng nhu cầu phát triển từng giai đoạn. Nước uống sạch, liên tục phải được cung cấp. Môi trường chuồng nuôi phải luôn sạch sẽ, khô ráo. Nhiệt độ, độ ẩm phù hợp rất quan trọng. Quản lý chăm sóc hàng ngày cũng ảnh hưởng lớn. Việc xử lý thô bạo gây ra stress. Cung cấp các vật liệu làm giàu môi trường giúp lợn thể hiện hành vi tự nhiên. Các yếu tố này tổng hòa tạo nên chất lượng phúc lợi. Điều kiện sống lợn tốt thúc đẩy sự phát triển toàn diện của vật nuôi.
1.3. Mối liên hệ phúc lợi và hiệu quả kinh tế
Phúc lợi động vật và hiệu quả kinh tế có mối liên hệ chặt chẽ. Đầu tư vào phúc lợi mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Lợn được nuôi trong điều kiện phúc lợi tốt ít bị stress. Chúng có sức đề kháng cao hơn. Tỷ lệ mắc bệnh giảm, chi phí thuốc thú y giảm. Năng suất chăn nuôi lợn được cải thiện đáng kể. Lợn tăng trưởng nhanh hơn. Tỷ lệ tăng trưởng lợn ổn định. Lợn nái có tỷ lệ sinh sản lợn cao hơn, nuôi con tốt hơn. Chất lượng thịt lợn cũng được cải thiện, giảm tỷ lệ thịt PSE. Điều này tăng giá trị sản phẩm. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sản phẩm từ chăn nuôi nhân đạo. Do đó, đảm bảo phúc lợi động vật không chỉ là trách nhiệm mà còn là chiến lược kinh doanh thông minh. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
II. Phương thức chăn nuôi ảnh hưởng phúc lợi và stress lợn
Phương thức chăn nuôi đóng vai trò quyết định đến phúc lợi và mức độ stress ở lợn. Các hệ thống chuồng nuôi khác nhau tạo ra môi trường sống khác biệt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi, sức khỏe và trạng thái tâm lý của lợn. Từ chuồng cũi cá thể đến chuồng nhóm có sân chơi, mỗi phương thức đều có những ưu và nhược điểm riêng. Việc hiểu rõ tác động này giúp người chăn nuôi lựa chọn giải pháp tối ưu. Mục tiêu là nâng cao phúc lợi động vật đồng thời duy trì năng suất chăn nuôi lợn. Việc giảm stress ở lợn là chìa khóa để đạt được cả hai mục tiêu. Các dấu hiệu stress cần được nhận biết sớm. Sau đó áp dụng biện pháp can thiệp kịp thời. Cải thiện môi trường chuồng nuôi là một bước quan trọng.
2.1. Chuồng nuôi ảnh hưởng đến sức khỏe lợn
Thiết kế chuồng nuôi tác động sâu sắc đến sức khỏe lợn. Chuồng cũi cá thể, đặc biệt cho lợn nái mang thai, hạn chế nghiêm trọng vận động. Điều này dẫn đến các vấn đề về xương khớp, loét chân. Lợn dễ bị teo cơ. Hệ thống thông gió kém gây ra các bệnh hô hấp. Môi trường chuồng nuôi ẩm ướt, bẩn thỉu là điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Từ đó làm tăng nguy cơ dịch bệnh. Thiếu không gian sống, thiếu vật liệu làm giàu môi trường gây stress. Stress làm suy yếu hệ miễn dịch của lợn. Lợn dễ mắc bệnh truyền nhiễm. Việc cải thiện môi trường chuồng nuôi, tăng cường vệ sinh là cần thiết. Nó giúp nâng cao sức khỏe lợn. Đồng thời giảm chi phí điều trị bệnh và tăng năng suất chăn nuôi lợn.
2.2. Phân tích các kiểu môi trường chuồng nuôi lợn
Hiện có nhiều kiểu môi trường chuồng nuôi lợn phổ biến. Chuồng cũi cá thể là hệ thống truyền thống, tiết kiệm diện tích. Tuy nhiên, nó hạn chế vận động và giao tiếp xã hội của lợn. Điều này gây stress ở lợn nghiêm trọng. Chuồng nhóm cho phép lợn tương tác, vận động nhiều hơn. Nhưng cần quản lý tốt để tránh xung đột giữa các cá thể. Chuồng có sân chơi cung cấp không gian tự nhiên rộng rãi. Lợn có thể đào bới, chạy nhảy, tắm bùn. Đây là kiểu chuồng có phúc lợi động vật cao nhất. Mỗi kiểu chuồng có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào quy mô, nguồn lực và mục tiêu của trang trại. Cần cân nhắc giữa chi phí đầu tư và lợi ích về phúc lợi động vật cũng như năng suất chăn nuôi lợn.
2.3. Dấu hiệu stress ở lợn trong các hệ thống
Stress ở lợn biểu hiện qua nhiều dấu hiệu khác nhau. Trong các hệ thống chuồng nuôi không tối ưu, lợn thường có hành vi bất thường. Ví dụ: cắn đuôi, cắn tai, gặm chuồng, đi lại liên tục hoặc nằm lỳ. Lợn có thể giảm ăn hoặc bỏ ăn. Thay đổi hormone cortisol trong máu cũng là chỉ số của stress. Lợn bị stress thường có sức đề kháng kém. Chúng dễ mắc bệnh, chậm lớn. Đối với lợn nái, stress ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ sinh sản lợn. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu stress là rất quan trọng. Điều này giúp người chăn nuôi kịp thời điều chỉnh môi trường chuồng nuôi. Hoặc thay đổi phương thức quản lý. Giảm stress ở lợn góp phần cải thiện phúc lợi động vật. Nó cũng nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
III. Tác động điều kiện sống đến năng suất chăn nuôi lợn
Điều kiện sống lợn là yếu tố then chốt quyết định năng suất chăn nuôi lợn. Từ chuồng trại, dinh dưỡng đến môi trường xã hội, mọi khía cạnh đều ảnh hưởng. Một môi trường sống tốt giúp lợn phát triển tối đa tiềm năng di truyền. Nó không chỉ tác động đến tốc độ tăng trưởng mà còn ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và chất lượng thịt. Ngược lại, điều kiện sống kém gây stress, bệnh tật. Điều này làm giảm hiệu quả sản xuất. Nâng cao điều kiện sống lợn là đầu tư mang lại lợi nhuận cao. Nó đảm bảo sự bền vững cho toàn bộ ngành chăn nuôi.
3.1. Năng suất sinh sản lợn nái theo hệ thống nuôi
Hệ thống nuôi ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ sinh sản lợn nái. Lợn nái nuôi trong cũi cá thể bị hạn chế vận động. Điều này làm tăng stress ở lợn. Lợn có thể gặp khó khăn trong việc phối giống, đậu thai. Tỷ lệ đẻ thấp, số con sơ sinh yếu. Ngược lại, lợn nái nuôi theo nhóm hoặc trong chuồng có sân có điều kiện sống lợn tốt hơn. Chúng vận động nhiều, tương tác xã hội. Điều này giúp giảm stress, cải thiện thể trạng. Lợn nái có tỷ lệ động dục đều, đậu thai cao. Số con cai sữa cũng nhiều hơn. Chuồng đẻ có không gian phù hợp cũng giúp lợn nái thoải mái hơn khi sinh sản. Nó giảm tỷ lệ lợn con chết do bị đè. Điều này trực tiếp nâng cao năng suất chăn nuôi lợn nái.
3.2. Tỷ lệ tăng trưởng lợn con và lợn thịt
Tỷ lệ tăng trưởng lợn con và lợn thịt chịu ảnh hưởng trực tiếp từ điều kiện sống. Môi trường chuồng nuôi sạch sẽ, khô ráo, thông thoáng giúp lợn tránh bệnh tật. Dinh dưỡng lợn đầy đủ, cân bằng là yếu tố quyết định. Lợn con được bú sữa mẹ đủ lượng, chất lượng tốt sẽ phát triển khỏe mạnh. Lợn thịt sống trong môi trường ít stress, có không gian vận động phù hợp. Chúng sẽ chuyển hóa thức ăn hiệu quả hơn. Tỷ lệ tăng trưởng lợn cao hơn. Việc kiểm soát tốt nhiệt độ, độ ẩm cũng rất quan trọng. Môi trường quá nóng hoặc quá lạnh đều làm lợn tốn năng lượng để điều hòa cơ thể. Năng lượng này lẽ ra dùng cho tăng trưởng. Điều này ảnh hưởng đến năng suất chăn nuôi lợn cuối cùng.
3.3. Chất lượng thịt lợn và dinh dưỡng lợn
Chất lượng thịt lợn không chỉ phụ thuộc vào giống mà còn bị ảnh hưởng bởi điều kiện sống và dinh dưỡng lợn. Lợn bị stress trước hoặc trong quá trình giết mổ có thể dẫn đến thịt PSE (Pale, Soft, Exudative - nhạt màu, mềm, rỉ nước). Thịt PSE có chất lượng kém, giá trị thương phẩm thấp. Ngược lại, lợn được nuôi trong môi trường thoải mái, ít stress, có chất lượng thịt tốt hơn. Dinh dưỡng lợn hợp lý, đặc biệt là cân bằng protein và năng lượng, ảnh hưởng đến tỷ lệ nạc, mỡ. Các khoáng chất và vitamin cần thiết cũng góp phần vào hương vị, độ mềm của thịt. Việc đảm bảo phúc lợi động vật và cung cấp dinh dưỡng lợn tối ưu giúp tạo ra sản phẩm thịt lợn chất lượng cao. Điều này đáp ứng nhu cầu của thị trường khó tính.
IV. Giải pháp cải thiện phúc lợi và năng suất chăn nuôi lợn
Để nâng cao cả phúc lợi và năng suất chăn nuôi lợn, cần áp dụng nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm việc tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế, cải tiến thiết kế chuồng trại và nâng cao năng lực cho người chăn nuôi. Việc tích hợp công nghệ hiện đại và kiến thức khoa học vào thực tiễn là yếu tố then chốt. Từ việc cung cấp dinh dưỡng lợn phù hợp đến việc tạo ra môi trường chuồng nuôi lý tưởng, mỗi bước đều quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một ngành chăn nuôi lợn bền vững, nhân đạo và hiệu quả kinh tế.
4.1. Các tiêu chuẩn phúc lợi động vật lợn hiện hành
Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã ban hành các tiêu chuẩn phúc lợi động vật lợn. Các tiêu chuẩn này đưa ra hướng dẫn cụ thể về không gian sống, mật độ nuôi, loại sàn chuồng. Chúng cũng quy định về việc cung cấp nước, thức ăn và vật liệu làm giàu môi trường. Ví dụ, Liên minh Châu Âu có các quy định nghiêm ngặt về việc cấm cũi cá thể cho lợn nái mang thai. Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) cũng có các hướng dẫn chung về phúc lợi động vật. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp giảm stress ở lợn. Lợn có điều kiện sống lợn tốt hơn. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường khó tính. Nó còn nâng cao uy tín sản phẩm và năng suất chăn nuôi lợn tổng thể.
4.2. Lợi ích của chuồng nuôi lợn được cải tiến
Chuồng nuôi lợn được cải tiến mang lại nhiều lợi ích. Thiết kế chuồng rộng rãi hơn, có khu vực vận động, tắm bùn hoặc sân chơi. Điều này giúp lợn thể hiện hành vi tự nhiên. Nó giảm đáng kể stress ở lợn. Sàn chuồng thân thiện hơn, giảm chấn thương và các vấn đề về chân. Hệ thống thông gió, làm mát hiện đại giúp duy trì môi trường chuồng nuôi ổn định. Nó giảm nguy cơ bệnh hô hấp, cải thiện sức khỏe lợn. Việc cung cấp vật liệu làm giàu môi trường như rơm, gỗ giúp lợn bớt nhàm chán, giảm cắn đuôi. Từ đó, lợn khỏe mạnh hơn, tăng trưởng nhanh hơn. Tỷ lệ tăng trưởng lợn được cải thiện. Năng suất chăn nuôi lợn tăng. Chất lượng thịt lợn cũng tốt hơn.
4.3. Đào tạo kỹ thuật viên về dinh dưỡng và quản lý lợn
Đào tạo kỹ thuật viên chuyên sâu là giải pháp quan trọng. Kỹ thuật viên cần được trang bị kiến thức về dinh dưỡng lợn. Họ cần hiểu các giai đoạn phát triển, nhu cầu thức ăn. Việc quản lý lợn theo nguyên tắc phúc lợi cũng cần được đào tạo. Kỹ thuật viên phải biết cách nhận diện stress ở lợn, các dấu hiệu bệnh tật sớm. Họ cần nắm vững cách thiết kế và vận hành môi trường chuồng nuôi hiệu quả. Kiến thức về phòng bệnh, vệ sinh trại cũng rất quan trọng. Nguồn nhân lực có trình độ cao giúp áp dụng các tiến bộ khoa học vào thực tiễn. Điều này tối ưu hóa điều kiện sống lợn. Từ đó, nâng cao phúc lợi động vật và năng suất chăn nuôi lợn một cách bền vững.
V. Thực trạng chăn nuôi lợn ở vùng Đồng bằng sông Hồng
Vùng Đồng bằng sông Hồng là khu vực trọng điểm chăn nuôi lợn của Việt Nam. Tuy nhiên, các phương thức chăn nuôi ở đây còn đa dạng. Từ mô hình hộ gia đình nhỏ lẻ đến các trang trại quy mô lớn. Việc đánh giá thực trạng phúc lợi động vật và năng suất chăn nuôi lợn tại khu vực này là cần thiết. Điều này giúp xác định những thách thức và cơ hội. Từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để cải thiện điều kiện sống lợn. Mục tiêu là phát triển ngành chăn nuôi lợn bền vững, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.
5.1. Đánh giá phương thức chăn nuôi lợn phổ biến
Các phương thức chăn nuôi lợn tại Đồng bằng sông Hồng rất đa dạng. Chuồng cũi cá thể cho lợn nái mang thai vẫn còn phổ biến ở nhiều trang trại nhỏ. Phương thức này giúp tiết kiệm diện tích nhưng hạn chế nghiêm trọng vận động của lợn. Nhiều trang trại lớn hơn đã chuyển sang nuôi nhóm cho lợn nái. Một số áp dụng hệ thống chuồng sàn bê tông hoặc sàn nhựa. Việc này giúp dễ vệ sinh nhưng có thể gây khó chịu cho lợn. Vấn đề về môi trường chuồng nuôi như thông gió, nhiệt độ, độ ẩm cần được cải thiện. Các nghiên cứu đã đánh giá mức độ phúc lợi động vật trong từng phương thức. Điều này cung cấp cơ sở để khuyến nghị thay đổi. Việc cải thiện phương thức chăn nuôi sẽ nâng cao sức khỏe lợn và năng suất chăn nuôi lợn.
5.2. Thách thức và cơ hội nâng cao phúc lợi lợn
Ngành chăn nuôi lợn ở Đồng bằng sông Hồng đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu cho việc cải tạo chuồng trại theo hướng phúc lợi còn cao. Thiếu nhận thức về tầm quan trọng của phúc lợi động vật ở một số người chăn nuôi. Các quy định pháp luật về phúc lợi động vật chưa thực sự chặt chẽ. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội để cải thiện. Nhu cầu của người tiêu dùng về sản phẩm chăn nuôi nhân đạo ngày càng tăng. Các chương trình hỗ trợ của chính phủ và tổ chức quốc tế có thể giúp trang trại đầu tư. Việc áp dụng khoa học công nghệ mới trong thiết kế chuồng trại. Cải thiện dinh dưỡng lợn và quản lý stress ở lợn. Tất cả sẽ thúc đẩy nâng cao điều kiện sống lợn. Điều này tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của ngành. Nó cũng góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi lợn của khu vực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ PHƯƠNG GIANG ẢNH HƯỞNG CỦA PHƯƠNG THỨC CHĂN NUÔI LỢN ĐẾN CHẤT LƯỢNG PHÚC LỢI ĐỘNG VẬT VÀ NĂNG SUẤT CHĂN NUÔI Ở MỘT SỐ TỈNH VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ PHƢƠNG GIANG ẢNH HƯỞNG CỦA PHƯƠNG THỨC CHĂN NUÔI LỢN ĐẾN CHẤT LƯỢNG PHÚC LỢI ĐỘNG VẬT VÀ NĂNG SUẤT CHĂN NUÔI Ở MỘT SỐ TỈNH VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Chuyên ngành : Chăn nuôi Mã số : 09 62 01 05 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Đình Tôn HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Phƣơng Giang i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.
Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Vũ Đình Tôn, đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin cảm ơn GS. Marc Vandenheed, Khoa Thú y, Trƣờng Đại học Liege đã chỉ bảo tận tình, giúp đỡ tôi có thêm nhiều kiến thức chuyên môn và thực tế trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin cảm ơn ThS.
Vũ Tiến Việt Dũng, Oxford University Clinicl Research Unit- Hà Nội, là ngƣời đã đƣa ra giải pháp xử lý số liệu để kết quả luận án đƣợc chặt chẽ và có độ tin cậy cao. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Chăn nuôi Chuyên Khoa, Bộ môn Sinh lý - Tập tính động vật, Khoa Chăn Nuôi - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn đến Chƣơng trình Hợp tác Việt-Bỉ (VNUA-ARES CCD) đã cấp nguồn kinh phí thực hiện đề tài nghiên cứu này. Cảm ơn tổ chức HSI (Humane Society International) đã tài trợ cho việc xây dựng chuồng trại thí nghiệm.
Xin chân thành cảm ơn cán bộ Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo nghề Chăn nuôi, Phòng thí nghiệm Trung tâm Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, cùng nhóm sinh viên nghiên cứu khoa học đã tận tình giúp đỡ nhóm tác giả thực hiện đề tài này. Xin chân thành cảm ơn gia đình, ngƣời thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày. năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phƣơng Giang ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục chữ viết tắt vi Danh mục bảng vii Danh mục hình ix Trích yếu luận án xi Thesis abstract xiii PHẦN 1.
Tính cấp thiết của đề tài 1 1. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 2 1. Phạm vi nghiên cứu 3 1. Những đóng góp mới của đề tài 3 1.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3 PHẦN 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 2. Phúc lợi động vật 5 2. Khái niệm và lịch sử phát triển 5 2.
Vai trò của phúc lợi động vật trong chăn nuôi 7 2. Luật pháp liên quan đến phúc lợi động vật trên thế giới 10 2. Luật pháp liên quan đến phúc lợi động vật ở Việt Nam 12 2. Các phƣơng thức chăn nuôi lợn nái 13 2.
Các phƣơng thức chăn nuôi lợn nái trên thế giới 13 2. Các phƣơng thức chăn nuôi lợn nái ở Việt Nam 17 2. Ảnh hƣởng của Stress đến phúc lợi ở lợn nái 19 2. Khái niệm stress và mối liên hệ với phúc lợi động vật 19 2.
Các giai đoạn và cơ chế phản ứng của stress 19 2. Ảnh hƣởng của stress đến phúc lợi ở lợn nái 21 2. Các phƣơng pháp đánh giá phúc lợi ở lợn nái 24 2. Đánh giá phúc lợi động vật dựa vào tiêu chí ―5 không‖ 24 2.
Đánh giá phúc lợi động vật dựa vào các chỉ tiêu sinh lý 25 iii 2. Đánh giá phúc lợi động vật dựa vào các quan sát tập tính 26 2. Đánh giá phúc lợi động vật dựa vào thể chất 27 2. Đánh giá phúc lợi động vật dựa hƣớng dẫn của Chất lƣợng Phúc lợi 2009 27 2.
Tình hình nghiên cứu phúc lợi động vật ở lợn nái mang thai 28 2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 28 2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 32 PHẦN 3. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 34 3.
Nội dung nghiên cứu 34 3. Điều tra tình hình chăn nuôi lợn và đánh giá thực trạng phúc lợi của lợn nái theo quy mô chăn nuôi ở vùng nghiên cứu 34 3. Đánh giá phúc lợi của lợn cái nuôi theo nhóm ở kiểu chuồng có sân và không có sân 34 3. Đánh giá phúc lợi và năng suất sinh sản của lợn cái nuôi theo nhóm và cũi cá thể 34 3.
Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu 34 3. Phƣơng pháp điều tra tình hình chăn nuôi lợn và đánh giá thực trạng phúc lợi của lợn nái theo quy mô chăn nuôi ở vùng nghiên cứu 34 3. Phƣơng pháp đánh giá phúc lợi của lợn cái hậu bị nuôi theo nhóm ở kiểu chuồng có sân và không có sân 38 3. Phƣơng pháp đánh giá phúc lợi và năng suất sinh sản của lợn nái nuôi theo nhóm và cũi cá thể 44 PHẦN 4.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 49 4. Tình hình chăn nuôi lợn và thực trạng phúc lợi động vật của lợn nái ở vùng nghiên cứu 49 4. Tình hình chăn nuôi lợn ở vùng nghiên cứu 49 4. Thực trạng phúc lợi của lợn nái ở vùng nghiên cứu 52 4.
Phúc lợi của lợn cái nuôi theo nhóm có sân và không có sân 59 4. Đánh giá phúc lợi của lợn cái theo Chất lƣợng Phúc lợi® 2009 59 4. Đánh giá mức độ Stress thông qua biến đổi nồng độ cortisol trong huyết tƣơng và nƣớc bọt 63 4. Đánh giá phúc lợi của lợn cái thông qua thể hiện tập tính 69 iv 4.
Đánh giá phúc lợi và năng suất sinh sản của lợn nái nuôi nhóm và nuôi cũi cá thể ở các giai đoạn 72 ® 4. Đánh giá phúc lợi của lợn nái theo Chất lƣợng Phúc lợi 2009 72 4. Đánh giá mức độ stress thông qua biến đổi nồng độ cortisol ở các giai đoạn 80 4. Đánh giá phúc lợi của lợn nái thông qua thể hiện tập tính ở các giai đoạn 85 4.
Đánh giá năng suất sinh sản 92 PHẦN 5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 100 5. Kiến nghị 100 Danh mục các công trình công bố liên quan đến luận án 102 Tài liệu tham khảo 103 Phụ lục 125 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt ACTH Adrenocorticotropic Hormone Kích vỏ thƣợng thận tố CRH Corticotropin Releasing Hormone Hormone giải phóng corticotropin EC European Commission Ủy ban Châu Âu ELISA Enzyme Linked ImmunoSorbent Assay Phân tích hấp phụ miễn dịch gắn enzym EU European Union Liên minh Châu Âu F1(LxY) F1(LandracexYorkshire) Lợn lai Landrace và Yorkshire HSUS Humane Society of the United States Tổ chức nhân đạo của Mỹ HSI Humane Society International Tổ chức nhân đạo quốc tế OIE World Organisation for Animal Health Tổ chức thú y thế giới RSPCA Royal Society for Prevention of Hiệp hội Hoàng gia phòng Cruelty to Animals chống ngƣợc đãi động vật TSPCA Thai Society for the Prevention of Hiệp hội phòng chống ngƣợc đãi Cruetly to Animals động vật Thái Lan UDAW Universal Declaration on Aninmal Công ƣớc quốc tế về phúc lợi Welfare động vật WAP World Animal Protection Tổ chức bảo vệ động vật thế giới WF Welfare Quality Chất lƣợng phúc lợi vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2. Quy định liên quan đến phúc lợi động vật ở lợn nái của Châu Âu (Chỉ thị số 2008/120 /EC) 11 3.
Các tiêu chí đánh giá chất lƣợng phúc lợi động vật theo Chất lƣợng Phúc lợi®2009 37 4. Đặc điểm các quy mô chăn nuôi 49 4. Điều kiện chuồng trại và thức ăn trong chăn nuôi lợn tại vùng nghiên cứu 50 4. Mối liên hệ giữa quy mô và các chỉ tiêu đánh giá về nuôi dƣỡng và chuồng trại 53 4.
Ảnh hƣởng của quy mô đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi về nuôi dƣỡng và chuồng trại 53 4. Mối liên hệ giữa quy mô và các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi về sức khỏe 55 4. Ảnh hƣởng của quy mô đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi về sức khỏe 56 4. Mối liên hệ giữa quy mô và các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi về tập tính 57 4.
Ảnh hƣởng của quy mô đến các tiêu chí đánh giá phúc lợi về tập tính 58 4. Ảnh hƣởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi về nuôi dƣỡng và chuồng trại 60 4. Ảnh hƣởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi về sức khỏe và tập tính 61 4. Ảnh hƣởng của kiểu chuồng đến biến động nồng độ cortisol trong nƣớc bọt của lợn cái hậu bị 64 4.
Ảnh hƣởng của kiểu chuồng đến biến động nồng độ cortisol trong huyết tƣơng của lợn cái hậu bị 66 4. Ảnh hƣởng của kiểu chuồng có sân và không có sân tới thời gian thể hiện tập tính ở lợn cái hậu bị 69 4. Tỷ lệ thời gian hoạt động của lợn cái hậu bị trong một ngày đêm 71 4. Ảnh hƣởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi ở lợn cái hậu bị 72 4.
Ảnh hƣởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi ở lợn cái hậu bị 74 vii 4. Ảnh hƣởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi ở lợn nái giai đoạn từ 1 đến 30 ngày sau phối 75 4. Ảnh hƣởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi ở lợn nái giai đoạn từ 1 đến 30 ngày sau phối 76 4. Ảnh hƣởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi ở lợn nái mang thai từ 31 đến 100 ngày 77 4.
Ảnh hƣởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi ở lợn nái mang thai từ 31 đến 100 ngày 78 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng chăn nuôi lợn đến phúc lợi và năng suất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Chăn nuôi lợn ĐBSH ảnh hưởng quyền lợi ĐV & năng suất. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp bền vững.
Luận án "Ảnh hưởng chăn nuôi lợn đến phúc lợi và năng suất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ảnh hưởng chăn nuôi lợn đến phúc lợi và năng suất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng chăn nuôi lợn đến phúc lợi và năng suất" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Ảnh hưởng chăn nuôi lợn đến phúc lợi và năng suất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng chăn nuôi lợn đến phúc lợi và năng suất" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng chăn nuôi lợn đến phúc lợi và năng suất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.