Luận án tiến sĩ đặc điểm ngoại hình khả năng sản xuất của con lai giữa vịt biển
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất của bò cái.
Chăn nuôi
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu vịt lai Ngoại hình Năng suất sản xuất
Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của các tổ hợp vịt lai. Đối tượng nghiên cứu là con lai giữa Vịt Biển 15 - Đại Xuyên, Vịt Trời và Vịt Star 53. Đây là một nghiên cứu khoa học quan trọng trong lĩnh vực chăn nuôi. Đề tài đánh giá tiềm năng của các giống vịt lai mới tại Việt Nam. Mục tiêu chính là tìm ra tổ hợp lai tối ưu. Tổ hợp lai này cần có khả năng sinh trưởng tốt và năng suất vật nuôi cao. Các chỉ tiêu về sinh sản và tiêu tốn thức ăn cũng được khảo sát. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học. Nó giúp các nhà quản lý và chăn nuôi lựa chọn giống phù hợp. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi vịt.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu khoa học
Mục tiêu chính của đề tài là xác định đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai. Đặc biệt là các tổ hợp lai giữa Vịt Biển 15 - Đại Xuyên, Vịt Trời và Vịt Star 53. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học lớn. Nó bổ sung kiến thức về di truyền học và lai tạo giống thủy cầm. Luận án cung cấp thông tin quý giá về ưu thế lai. Nó giúp nâng cao năng suất vật nuôi. Ý nghĩa thực tiễn là tạo ra giống vịt có hiệu quả kinh tế cao. Giống vịt này đáp ứng nhu cầu thị trường. Nó góp phần vào an ninh lương thực quốc gia.
1.2. Các giống vịt lai được khảo sát chi tiết
Nghiên cứu khảo sát ba giống vịt bố mẹ và các tổ hợp lai của chúng. Vịt Biển 15 - Đại Xuyên là giống bản địa có khả năng chịu đựng tốt. Vịt Trời mang đặc điểm hoang dã, có sức sống cao. Vịt Star 53 là giống vịt chuyên thịt, có tốc độ sinh trưởng nhanh. Các tổ hợp lai hai và ba giống được tạo ra. Ví dụ: lai giữa Vịt Biển và Vịt Trời, hoặc giữa Vịt Biển, Vịt Trời và Vịt Star 53. Việc so sánh các tổ hợp này giúp nhận diện ưu điểm của từng con lai. Đặc điểm hình thái và năng suất của chúng được ghi nhận chi tiết.
1.3. Tính cấp thiết của đề tài chăn nuôi vịt
Ngành chăn nuôi vịt đối mặt với nhiều thách thức. Nhu cầu về giống vịt có năng suất cao ngày càng tăng. Khả năng kháng bệnh và thích nghi với điều kiện môi trường cũng quan trọng. Đề tài này giải quyết vấn đề cấp thiết đó. Nó tìm kiếm giống vịt lai có ưu thế nổi bật. Giống vịt này có thể sản xuất hiệu quả. Nó góp phần vào phát triển kinh tế nông hộ và doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng sản phẩm thịt và trứng vịt là mục tiêu quan trọng. Đây là một bước tiến trong nghiên cứu khoa học về giống vật nuôi.
II. Đặc điểm hình thái vịt lai Đánh giá chỉ số cơ thể
Phân tích đặc điểm ngoại hình là một phần cốt lõi của luận án. Các nhà khoa học đã đo lường nhiều chỉ số cơ thể trên các tổ hợp vịt lai. Các chỉ số này bao gồm khối lượng cơ thể, chiều dài thân, vòng ngực và chiều dài xương ống chân. Mục đích là để xác định sự khác biệt về hình thái giữa các nhóm vịt lai. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng và năng suất vật nuôi. Việc đánh giá chính xác giúp hiểu rõ hơn về di truyền học của các giống vịt. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở để chọn lọc và cải tạo giống hiệu quả hơn. Các phương pháp đánh giá định lượng được sử dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu thu thập.
2.1. Phân tích đặc điểm ngoại hình chung
Đặc điểm ngoại hình chung của vịt lai được mô tả chi tiết. Màu lông, hình dáng đầu, mỏ, cổ, thân và chân được ghi nhận. Sự đa dạng về màu lông thể hiện rõ ở các tổ hợp lai khác nhau. Ví dụ, vịt lai có thể mang màu lông của cả vịt bố và mẹ. Các nhà nghiên cứu quan sát sự cân đối của cơ thể. Hình dáng tổng thể ảnh hưởng đến khả năng di chuyển và tìm kiếm thức ăn. Sự phân tích này giúp nhận diện các đặc điểm ưu việt của từng tổ hợp. Nó cũng giúp loại bỏ những đặc điểm không mong muốn.
2.2. Đo lường các chỉ số cơ thể quan trọng
Các chỉ số cơ thể định lượng được thu thập ở các giai đoạn phát triển khác nhau. Khối lượng cơ thể tại các mốc tuổi quan trọng được theo dõi. Chiều dài thân, chiều dài xương đùi, xương ống chân được đo chính xác. Các chỉ số này phản ánh tốc độ sinh trưởng và sự phát triển của khung xương. Vòng ngực và chiều rộng lườn cho thấy khả năng tích lũy cơ thịt. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá tiềm năng cho thịt của vịt lai. Nó cũng hỗ trợ trong việc phát triển các chỉ số cơ thể lý tưởng cho từng mục đích sản xuất.
2.3. So sánh hình thái giữa các tổ hợp lai
Nghiên cứu tiến hành so sánh các chỉ số hình thái giữa các tổ hợp vịt lai. Ví dụ, vịt lai hai giống được so sánh với vịt lai ba giống. Sự khác biệt về khối lượng và kích thước cơ thể được phân tích thống kê. Các nhà khoa học tìm kiếm ưu thế lai về hình thái. Ưu thế này biểu hiện qua sự vượt trội của con lai so với bố mẹ. Việc so sánh giúp xác định tổ hợp lai nào có hình dáng và cấu trúc cơ thể phù hợp nhất. Nó cũng giúp cho mục đích chăn nuôi thịt hoặc trứng.
III. Khả năng sinh trưởng và năng suất vật nuôi vịt
Khả năng sinh trưởng là một yếu tố then chốt đánh giá năng suất vật nuôi. Luận án đã theo dõi chặt chẽ tốc độ tăng khối lượng của các tổ hợp vịt lai. Khối lượng cơ thể ở các giai đoạn tuổi khác nhau được ghi nhận. Khả năng cho thịt được đánh giá qua tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ các phần thịt chính. Các chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả kinh tế của việc chăn nuôi. Một con vịt có tốc độ sinh trưởng nhanh, khối lượng lớn và tỷ lệ thịt xẻ cao sẽ mang lại lợi nhuận tốt. Nghiên cứu cũng xem xét yếu tố di truyền ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng. Việc lựa chọn giống có tiềm năng sinh trưởng tốt là mục tiêu hàng đầu.
3.1. Đánh giá tốc độ tăng trưởng của vịt lai
Tốc độ tăng trưởng hàng ngày và khối lượng cơ thể tại các mốc tuổi được ghi lại. Vịt lai Biển x Trời, Biển x Star, và lai ba giống được so sánh. Các nhà nghiên cứu phân tích đường cong sinh trưởng của từng tổ hợp. Tốc độ tăng trưởng nhanh cho thấy tiềm năng kinh tế. Nó giúp rút ngắn chu kỳ nuôi. Điều này tiết kiệm chi phí thức ăn và nhân công. Kết quả này rất quan trọng. Nó giúp lựa chọn tổ hợp lai phù hợp với mục đích sản xuất thịt.
3.2. Phân tích khối lượng cơ thể và khả năng cho thịt
Khối lượng cơ thể đạt được khi xuất bán là chỉ tiêu quan trọng. Nghiên cứu đánh giá khối lượng sống và khối lượng thịt xẻ. Tỷ lệ thịt ngực, thịt đùi, và mỡ dưới da cũng được phân tích. Các chỉ số này quyết định chất lượng sản phẩm thịt. Vịt lai có tỷ lệ thịt xẻ cao, ít mỡ sẽ được thị trường ưa chuộng. Việc đánh giá toàn diện giúp xác định tổ hợp lai nào tối ưu cho sản xuất thịt. Nó cung cấp dữ liệu cho việc cải tiến giống.
3.3. Hiệu quả kinh tế từ năng suất vật nuôi
Hiệu quả kinh tế của các tổ hợp vịt lai được tính toán. Nó dựa trên năng suất vật nuôi và chi phí sản xuất. Năng suất cao hơn thường đi kèm với lợi nhuận cao hơn. Đề tài xem xét mối liên hệ giữa năng suất sinh trưởng và giá thành sản phẩm. Vịt lai có hiệu quả kinh tế tốt sẽ được khuyến khích đưa vào sản xuất đại trà. Các kết quả này có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó giúp người chăn nuôi đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Nó cũng góp phần vào sự phát triển của ngành.
IV. Năng suất sinh sản và chất lượng trứng vịt lai
Khả năng sinh sản là một yếu tố then chốt khác đối với năng suất vật nuôi. Luận án đã đánh giá chi tiết năng suất trứng và các chỉ tiêu liên quan. Tuổi thành thục sinh dục, năng suất trứng/mái/năm, và tỷ lệ trứng giống được theo dõi. Chất lượng trứng cũng được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ tiêu về khối lượng trứng, độ dày vỏ, tỷ lệ lòng đỏ/lòng trắng được ghi nhận. Khả năng ấp nở của trứng giống cũng được kiểm tra. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng sinh sản của các giống vịt lai. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp lai có khả năng sinh sản vượt trội. Điều này đóng góp vào việc cải thiện chất lượng sản phẩm trứng trên thị trường.
4.1. Khảo sát năng suất trứng và tuổi đẻ
Tuổi thành thục sinh dục của vịt mái lai được xác định. Số lượng trứng trung bình/mái/năm được ghi nhận. Năng suất trứng cao là yếu tố quan trọng cho các trang trại sản xuất trứng. Các nhà nghiên cứu so sánh năng suất trứng giữa các tổ hợp lai. Việc này giúp tìm ra giống vịt đẻ sai, đẻ bền. Đây là một chỉ tiêu quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của chăn nuôi vịt đẻ.
4.2. Đánh giá chất lượng trứng thương phẩm
Chất lượng trứng được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu. Khối lượng trứng trung bình, màu sắc vỏ trứng được kiểm tra. Độ dày vỏ trứng ảnh hưởng đến khả năng bảo quản. Tỷ lệ lòng đỏ, lòng trắng và chỉ số Haugh cũng được phân tích. Trứng có chất lượng tốt đáp ứng được yêu cầu của người tiêu dùng. Nó mang lại giá trị kinh tế cao hơn. Nghiên cứu xác định tổ hợp lai nào sản xuất trứng có chất lượng tốt nhất. Điều này quan trọng cho thị trường trứng gia cầm.
4.3. Phân tích khả năng thụ tinh và ấp nở
Khả năng thụ tinh của trứng giống và tỷ lệ ấp nở là các chỉ tiêu quan trọng. Chúng quyết định hiệu quả của quá trình sản xuất con giống. Tỷ lệ trứng phôi và tỷ lệ nở của từng tổ hợp lai được ghi nhận. Vịt lai có tỷ lệ thụ tinh và ấp nở cao giúp giảm chi phí sản xuất con giống. Nó tăng hiệu quả kinh tế cho các cơ sở chăn nuôi. Kết quả này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất giống vịt. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành.
V. Hiệu quả sử dụng thức ăn Di truyền học vịt lai
Hiệu quả sử dụng thức ăn là một trong những chỉ tiêu kinh tế quan trọng nhất. Luận án đã tính toán chỉ số tiêu tốn thức ăn trên mỗi đơn vị sản phẩm. Các nhà nghiên cứu so sánh lượng thức ăn tiêu thụ cho 10 quả trứng hoặc 1kg tăng khối lượng. Việc này giúp xác định tổ hợp lai có hiệu quả thức ăn tốt nhất. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích cơ sở di truyền học của ưu thế lai. Cơ chế di truyền phức tạp tạo ra sự vượt trội ở con lai. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa các chương trình lai tạo giống. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào chăn nuôi thực tiễn mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp giảm chi phí sản xuất, tăng năng suất vật nuôi và nâng cao lợi nhuận.
5.1. Chỉ số tiêu tốn thức ăn cho sản xuất
Chỉ số tiêu tốn thức ăn trên 10 quả trứng và trên 1kg tăng khối lượng được tính toán. Chỉ số này phản ánh hiệu quả chuyển hóa thức ăn thành sản phẩm. Vịt lai có chỉ số tiêu tốn thức ăn thấp sẽ mang lại lợi nhuận cao hơn. Nó giảm chi phí đầu vào cho người chăn nuôi. Các nhà nghiên cứu so sánh chỉ số này giữa các tổ hợp lai. Việc này giúp xác định giống vịt ăn ít, tăng nhanh hoặc đẻ nhiều. Nó có ý nghĩa quan trọng trong chăn nuôi bền vững.
5.2. Vai trò di truyền trong ưu thế lai
Luận án phân tích cơ sở di truyền học tạo nên ưu thế lai. Ưu thế lai là hiện tượng con lai có năng suất vượt trội bố mẹ. Sự kết hợp gen từ các giống vịt khác nhau tạo ra hiệu ứng này. Di truyền học đóng vai trò trung tâm trong việc giải thích hiện tượng này. Hiểu rõ cơ chế di truyền giúp các nhà khoa học thiết kế các chương trình lai tạo hiệu quả hơn. Nó cho phép chọn lọc các đặc điểm mong muốn từ các giống bố mẹ khác nhau. Điều này góp phần vào việc tạo ra giống mới có năng suất cao.
5.3. Ứng dụng kết quả vào chăn nuôi thực tiễn
Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn cao. Nó cung cấp thông tin cho các trại chăn nuôi về việc lựa chọn tổ hợp vịt lai tối ưu. Những tổ hợp này phù hợp với điều kiện sản xuất cụ thể. Nó giúp tối ưu hóa năng suất vật nuôi, giảm chi phí thức ăn. Nó cũng cải thiện chất lượng sản phẩm thịt và trứng. Luận án khuyến nghị các tổ hợp lai có tiềm năng thương mại hóa. Việc này góp phần vào sự phát triển của ngành chăn nuôi vịt Việt Nam. Nó mang lại hiệu quả kinh tế cho người nông dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI LÊ THỊ MAI HOA ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH, KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA CON LAI GIỮA VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN, VỊT TRỜI VÀ VỊT STAR 53 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI LÊ THỊ MAI HOA ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH, KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA CON LAI GIỮA VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN, VỊT TRỜI VÀ VỊT STAR 53 Ngành : Chăn nuôi Mã số : 9 62 01 05 Người hướng dẫn khoa học 1 Người hướng dẫn khoa học 2 TS. Nguyễn Văn Duy PGS.TS Hoàng Văn Tiệu HÀ NỘI - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Mai Hoa i luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn hai thầy hướng dẫn Phó Giáo sư - Tiến sĩ Hoàng Văn Tiệu nguyên Viện trưởng Viện Chăn nuôi, Tiến sĩ Nguyễn Văn Duy, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên đã tận tâm, nhiệt tình hướng dẫn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn thầy PSG. Đỗ Đức Lực, thầy TS. Hà Xuân Bộ, cô ThS. Nguyễn Châu Giang Bộ Môn Di truyền Giống vật nuôi, Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Ban Giám đốc Viện Chăn nuôi, Phòng Khoa học, Đào tạo và Hợp tác Quốc tế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu tại Viện Chăn nuôi. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, tập thể cán bộ, công nhân viên Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất, nhân lực giúp đỡ tôi thực hiện các nội dung cũng như theo dõi các chỉ tiêu nghiên cứu. Xin cảm ơn các cơ sở trang trại chăn nuôi đã giúp hoàn thành thí nghiệm của luận án. Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các chuyên gia trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm, bạn bè đồng nghiệp và người thân trong gia đình đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khích lệ tôi hoàn thành công trình luận án này.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Mai Hoa ii luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.
viii DANH MỤC HÌNH .Tính cấp thiết .Mục tiêu của đề tài. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Những đóng góp mới của đề tài, luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu. Cơ sở khoa học về đặc điểm ngoại hình của thủy cầm. Cơ sở khoa học của lai tạo và ưu thế lai 1. Sức sống và khả năng kháng bệnh.
Cơ sở khoa học về khả năng sinh sản của thủy cầm. Năng suất trứng. Chất lượng trứng. Khả năng thụ tinh và ấp nở.
15 iii luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Cơ sở khoa học về khả năng sinh trưởng và cho thịt của thủy cầm .1 Khả năng sinh trưởng. Khả năng cho thịt. Cơ sở khoa học về tiêu tốn thức ăn.
Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng. Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng .Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu về lai tạo giống thủy cầm.
Các nghiên cứu về vịt Biển, vịt Trời và vịt Star 53. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu về lai tạo giống thủy cầm. Một số nghiên cứu về vịt Trời, vịt Biển và vịt Star 53 .ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu .Phương pháp nghiên cứu.
Nội dung 1: Đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai hai giống BT và TB. Bố trí thí nghiệm. Chăm sóc nuôi dưỡng. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi:.
Nội dung 2: Đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai ba giống SBT và STB. Bố trí thí nghiệm. 47 iv luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp theo dõi các chỉ tiêu.
Nội dung 3: Đánh giá khả năng sản xuất của vịt BT và SBT trong điều kiện sản xuất. Đánh giá khả năng sản xuất của vịt BT trong điều kiện sản xuất. Tiêu chí chọn hộ. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu:.
Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai hai giống bt và tb. Đặc điểm ngoại hình của vịt lai hai giống BT và TB.
Khả năng sản xuất của vịt lai hai giống BT và TB. Tỷ lệ nuôi sống. Khối lượng cơ thể của vịt sinh sản. Tuổi thành thục sinh dục và khối lượng cơ thể vào đẻ của vịt sinh sản.
Năng suất trứng. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng. Tỷ lệ trứng giống. Một số chỉ tiêu về chất lượng trứng.
Một số chỉ tiêu ấp nở .Đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất của vịt lai ba giống SBT và STB. Đặc điểm ngoại hình của vịt lai ba giống SBT và STB thương phẩm. Khả năng sản xuất của vịt lai ba giống SBT và STB. Tỷ lệ nuôi sống.
Khối lượng cơ thể của vịt lai ba giống SBT và STB qua các tuần tuổi 90 3. Sinh trưởng tuyệt đối. Sinh trưởng tương đối .99 v luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng cơ thể.
Khả năng cho thịt của vịt nuôi thương phẩm. Chất lượng thịt vịt thương phẩm. Đánh giá khả năng sản xuất của vịt BT và SBT trong điều kiện sản xuất. Khả năng sản xuất của vịt BT trong điều kiện sản xuất.
Tỷ lệ nuôi sống của vịt BT. Khối lượng cơ thể của vịt mái BT. Một số chỉ tiêu sinh sản của vịt BT. Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng của vịt BT.
Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của vịt BT. Hiệu quả chăn nuôi sơ bộ của mô hình nuôi vịt BT. Khả năng sản xuất của vịt SBT trong điều kiện sản xuất. Một số chỉ tiêu sinh trưởng vịt SBT.
Hiệu quả chăn nuôi sơ bộ của vịt SBT. 125 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .129 TÀI LIỆU THAM KHẢO .130 Tiếng nước ngoài.142 vi luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ BQ Bảo quản CB Chế biến CS Cộng sự DT Dài thân ĐVT Đơn vị tính KL Khối lượng ME Năng lượng trao đổi nt Ngày tuổi NST Năng suất trứng R2 Hệ số xác định SE Sai số tiêu chuẩn TA Thức ăn TB Trung bình TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TCTK Tổng cục thống kê TĐ Tuổi đẻ TL Tỷ lệ TLĐ Tỷ lệ đẻ TLNS Tỷ lệ nuôi sống TTTA Tiêu tốn thức ăn TT Tuần tuổi VN Vòng ngực vii luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.53 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Số lượng vịt bố trí thí nghiệm trên đàn vịt sinh sản. Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng trên đàn vịt sinh sản.
Thành phần dinh dưỡng trong thức ăn cho vịt sinh sản ở các giai đoạn. Thành phần dinh dưỡng thức ăn của vịt thương phẩm. Đặc điểm ngoại hình của vịt lai. Kích thước một số chiều đo của vịt lai (cm).
Tỷ lệ nuôi sống của vịt nuôi sinh sản. Khối lượng cơ thể vịt trống sinh sản (g/con). Khối lượng cơ thể vịt mái sinh sản (g/con). Tuổi đẻ, khối lượng vào đẻ của vịt sinh sản.
Tỷ lệ đẻ của vịt thí nghiệm sinh sản (%). Năng suất trứng của vịt thí nghiệm sinh sản (quả/mái/2tuần đẻ). Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của vịt thí nghiệm sinh sản (kg). Tỷ lệ trứng giống của vịt sinh sản thí nghiệm (%).
Chỉ tiêu chất lượng trứng của vịt thí nghiệm (n=30). Một số chỉ tiêu ấp nở của vịt thí nghiệm (n=3). Kích thước các chiều đo của vịt lai thương phẩm ở các tuần tuổi. Tỷ lệ nuôi sống của vịt lai thương phẩm.
Khối lượng cơ thể của vịt lai ở các tuần tuổi (g). Kết quả phân tích ảnh hưởng của các yếu tố thí nghiệm đến khối lượng của vịt thương phẩm. Sinh trưởng tuyệt đối của vịt thương phẩm (g/con/ngày). Kết quả phân tích ảnh hưởng của các yếu tố thí nghiệm đến sinh trưởng tuyệt đối của vịt thương phẩm.
Sinh trưởng tương đối của vịt thương phẩm qua các tuần tuổi (%) .53 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Kết quả phân tích ảnh hưởng của các yếu tố thí nghiệm đến sinh trưởng tương đối của vịt thương phẩm. Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng cơ thể của vịt thương phẩm (kg). Kết quả mổ khảo sát vịt thương phẩm.
Khả năng giữ nước, độ pH của thịt vịt thương phẩm (n=6). Màu sắc và độ dai của thịt vịt thương phẩm (n=6). Thành phần hóa học của thịt vịt thương phẩm (%). Tỷ lệ nuôi sống của vịt BT ở 3 tỉnh.
Khối lượng cơ thể của vịt mái BT (g/con). Một số chỉ tiêu sinh sản của vịt BT. Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng của vịt BT. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của vịt BT (kg).
Hiệu quả chăn nuôi sơ bộ của mô hình nuôi vịt BT. Một số chỉ tiêu của vịt SBT nuôi tại 3 tỉnh. Hiệu quả chăn nuôi sơ bộ của mô hình nuôi vịt SBT .53 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.53 DANH MỤC HÌNH Hình 3. Vịt BT lúc trưởng thành.
Vịt TB lúc trưởng thành. Tỷ lệ nuôi sống của vịt thí nghiệm qua các giai đoạn tuổi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm ngoại hình khả năng sản xuất của co" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất của bò cái.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm ngoại hình khả năng sản xuất của co" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm ngoại hình khả năng sản xuất của co" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm ngoại hình khả năng sản xuất của co" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm ngoại hình khả năng sản xuất của co" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm ngoại hình khả năng sản xuất của co" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm ngoại hình khả năng sản xuất của co" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.