Luận án Tiến sĩ Múa Khmer Nam Bộ: Khám Phá Truyền Thống và Những Biến Đổi Hiện Nay
Nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ, phân tích sự giao thoa giữa truyền thống và biến đổi đương đại trong luận án học thuật.
Năm xuất bản
Số trang
259
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nguồn gốc hình thành nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ
- Số trang:
- 259 trang
- Trường:
- Trường Đại học Trà Vinh
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Sơn Cao Thắng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nguồn gốc hình thành nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ
Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ hình thành từ môi trường tự nhiên và quá trình lao động. Đất phù sa và hệ sinh thái sông nước tạo nguồn cảm hứng sáng tác. Người Khmer quan sát muông thú và cỏ cây để mô phỏng động tác. Gió, nước, chim muông đi vào ngôn ngữ múa một cách sống động. Tín ngưỡng vạn vật hữu linh chi phối các cử chỉ múa nguyên sơ. Qua dòng lịch sử, nghệ thuật múa tiếp nhận nhiều luồng tư tưởng tiến bộ. Phật giáo Nam tông và văn hóa Ấn Độ tạo chiều sâu tâm linh cho nghệ thuật này. Múa trở thành phương tiện kết nối cộng đồng với thế giới thần linh. Đây là tài sản tinh thần vô giá của cư dân đồng bằng sông Cửu Long.
1.1. Yếu tố tự nhiên và cội nguồn văn hóa bản địa
Môi trường tự nhiên đồng bằng định hình phong cách biểu diễn. Người dân Khmer quan sát thiên nhiên để tạo ra các điệu múa độc đáo. Hình ảnh chim công, chim phượng và khỉ thần Hanuman xuất hiện nhiều trong động tác. Cử chỉ tay uốn cong mô phỏng nhánh cây vươn mình đón nắng. Chân nhún nhảy nhịp nhàng theo bước chân lội ruộng ngày mùa. Tín ngưỡng nông nghiệp lúa nước gắn liền với ước nguyện mưa thuận gió hòa. Người Khmer múa để tạ ơn thần đất và thần nước. Điệu múa phản ánh đời sống lao động mộc mạc và chân thực. Văn hóa bản địa giữ vai trò nền tảng, tạo nên hồn cốt cho từng vũ điệu.
1.2. Tiếp biến văn hóa Ấn Độ và giao lưu khu vực
Sự giao lưu với văn hóa Ấn Độ mang lại nhiều giá trị mới. Sử thi Ramayana du nhập vào đời sống tinh thần người Khmer Nam Bộ. Các nhân vật như hoàng tử Rama, nàng Sita hay chằn tinh Yeak xuất hiện phổ biến. Văn hóa Phật giáo Nam tông mang đến tinh thần từ bi và thanh thản. Múa Khmer Nam Bộ có mối liên hệ mật thiết với múa cổ điển Campuchia. Tuy nhiên, các nghệ nhân Nam Bộ sáng tạo nên nét dung dị riêng biệt. Quyền thuật Trung Hoa cũng ảnh hưởng đến các màn đấu võ trên sân khấu. Điệu nhảy phương Tây du nhập bổ sung tính hiện đại cho vũ đạo. Quá trình giao thoa văn hóa làm phong phú kho tàng vũ kịch dân tộc.
II. Phân loại đặc sắc của nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ
Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ sở hữu hệ thống thể loại phong phú. Mỗi loại hình phản ánh một khía cạnh riêng của đời sống tinh thần. Múa dân gian gắn liền với sinh hoạt đời thường và công việc đồng áng. Múa cung đình và kịch múa Rô băm mang tính bác học, chuẩn mực. Vũ đạo trong sân khấu kịch hát Dù kê kết hợp ca kịch sống động. Trang phục biểu diễn rực rỡ sắc màu với mũ mão và mặt nạ tinh xảo. Động tác múa tuân thủ quy tắc khắt khe về đường nét và tư thế. Sự đa dạng thể loại khẳng định sức sống bền bỉ của di sản.
2.1. Múa sinh hoạt cộng đồng và múa dân gian Khmer
Múa sinh hoạt cộng đồng (Rom Vong, Rom Kbach, Saravan) thu hút mọi tầng lớp tham gia. Điệu Rom Vong có nhịp điệu nhẹ nhàng và đội hình di chuyển vòng tròn. Phụ nữ bước đi duyên dáng, cổ tay uốn lượn mềm mại. Nam giới di chuyển đối xứng, thể hiện sự che chở và lịch lãm. Điệu Rom Kbach đòi hỏi kỹ thuật cao hơn với nhịp bước chậm rãi, thanh thoát. Điệu Saravan mang tiết tấu nhanh, sôi nổi và tràn đầy năng lượng tươi trẻ. Múa dân gian Khmer không phân biệt ranh giới tuổi tác hay địa vị xã hội. Mọi người cùng hòa mình vào vũ điệu sau những ngày làm việc vất vả. Không khí thân ái thắt chặt tình làng nghĩa xóm trong phum sóc.
2.2. Nghệ thuật múa Rô băm và vũ đạo sân khấu Dù kê
Múa Rô băm (Robam) là hình thức kịch múa cổ điển đỉnh cao. Loại hình này kết hợp nhuần nhuyễn giữa kịch bản, âm nhạc và vũ đạo. Diễn viên đeo mặt nạ chằn Yeak hoặc đội mũ tháp Neang lộng lẫy. Tuyến nhân vật thiện - ác đối lập rõ nét qua từng cử chỉ và dáng đứng. Động tác tay và chân phải đạt độ chính xác theo quy chuẩn truyền thống. Song song đó, nghệ thuật sân khấu Dù kê ra đời đầu thế kỷ hai mươi. Dù kê hòa quyện giữa ca kịch, vũ đạo Khmer và võ thuật dân gian. Tiết tấu kịch nhanh, hấp dẫn và giàu cảm xúc kịch tính. Cả hai loại hình đều truyền tải thông điệp đạo đức sâu sắc cho người xem.
2.3. Múa trống Chhay dâm rộn rã trong các dịp lễ hội
Múa trống Chhay-dâm là điệu múa dân gian mang tính giải trí mạnh mẽ. Nam nghệ nhân đeo trống trước bụng, vừa vỗ trống vừa nhảy múa linh hoạt. Động tác múa kết hợp nhào lộn, dùng cùi chỏ và đầu gối đánh trống điêu luyện. Tiết tấu trống rộn ràng, dồn dập, xua tan không khí trầm lắng. Điệu múa biểu trưng cho tinh thần thượng võ và sức mạnh của người đàn ông Khmer. Âm thanh giòn giã thúc giục đám đông bước vào hội hè tưng bừng. Múa trống Chhay-dâm thường dẫn đầu các đoàn diễu hành trang trọng. Tiếng trống vang vọng khích lệ niềm lạc quan và hy vọng mùa màng tươi tốt.
III. Giá trị văn hóa trong nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ
Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ chứa đựng những giá trị nhân văn cao đẹp. Mỗi chuyển động cơ thể đều biểu đạt thế giới quan sâu sắc. Múa không chỉ phục vụ nhu cầu giải trí đơn thuần. Đây là bài học đạo đức về thiện ác, nhân quả và lẽ sống. Giá trị nhận thức thể hiện qua sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên. Giá trị thẩm mỹ tôn vinh vẻ đẹp hình thể và sự trong sáng tâm hồn. Vũ đạo phản ánh cốt cách bình dị, hiếu hòa của cộng đồng Khmer. Di sản này góp phần củng cố bản sắc văn hóa vùng đất phương Nam.
3.1. Giá trị nhận thức về vũ trụ và triết lý nhân sinh
Múa Khmer phản ánh quan niệm hài hòa âm dương trong vũ trụ. Động tác bước chân chạm đất tượng trưng cho đất mẹ chở che. Cánh tay hướng lên trời thể hiện sự kính ngưỡng đấng tạo hóa. Tính trọng nữ thể hiện nổi bật qua hình tượng mẹ thiên nhiên và các nữ thần. Người Khmer coi trọng vai trò người phụ nữ trong gia đình và xã hội. Cử chỉ múa mềm mại nhưng ẩn chứa nội lực bền bỉ phi thường. Triết lý Phật giáo về luật nhân quả hiện diện rõ trong các tích truyện múa. Con người nhận thức rõ cái đúng, cái sai để tự hoàn thiện bản thân. Múa trở thành tấm gương phản chiếu nhân sinh quan tiến bộ.
3.2. Giá trị đạo đức nhân văn và tinh thần đoàn kết
Tính hiếu hòa và lòng bao dung thấm đượm trong từng vũ khúc. Nhân vật thiện luôn chiến thắng cái ác bằng lòng trắc ẩn và sự vị tha. Múa cổ vũ con người sống chân thật, hướng thiện và từ bi bác ái. Điệu múa tập thể gắn kết các thành viên trong cộng đồng một cách tự nhiên. Mọi người cùng nắm tay, bước chung nhịp điệu và chia sẻ niềm vui. Tinh thần đoàn kết tộc người được củng cố vững chắc qua các sự kiện múa. Vũ điệu xua tan những bất đồng và mệt mỏi trong cuộc sống mưu sinh. Đây là chất keo gắn kết bền chặt khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
3.3. Vẻ đẹp thẩm mỹ kết hợp cùng dàn nhạc ngũ âm
Vẻ đẹp ngoại diện của múa toát lên từ trang phục thêu hoa văn tinh xảo. Mũ tháp thếp vàng, khăn choàng Krama và thắt lưng rực rỡ tạo ấn tượng thị giác. Vẻ đẹp nội tâm bộc lộ qua nét mặt bình thản, nụ cười an nhiên và ánh mắt từ tốn. Đặc biệt, dàn nhạc ngũ âm (Pinpeat) đóng vai trò linh hồn cho buổi diễn. Nhạc cụ làm từ năm chất liệu: đồng, sắt, gỗ, da và hơi. Tiếng đàn Roneat thanh thoát quyện cùng tiếng trống Skor Sampho trầm hùng. Âm nhạc nâng đỡ bước chân múa, tạo nên bức tranh nghệ thuật hoàn mỹ. Sự hòa quyện này mang đến trải nghiệm thẩm mỹ đỉnh cao cho công chúng.
IV. Không gian diễn xướng của nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ
Không gian diễn xướng múa Khmer gắn liền mật thiết với đời sống tâm linh và sinh hoạt. Ngôi chùa Khmer là trung tâm văn hóa, tín ngưỡng lớn nhất của phum sóc. Sân chùa rộng rãi trở thành sân khấu múa lý tưởng cho cộng đồng. Các ngày hội lớn mở ra không gian diễn xướng tưng bừng, náo nức. Người dân tụ họp quanh các nghệ nhân để cùng nhảy múa, ca hát. Môi trường diễn xướng tự nhiên giúp múa duy trì sức sống nguyên bản. Nghệ thuật múa và không gian văn hóa tạo nên chỉnh thể không thể tách rời.
4.1. Không gian lễ hội Chôl Chnăm Thmây và Ok Om Bok
Lễ hội Chôl Chnăm Thmây mừng năm mới là thời điểm múa diễn ra sôi nổi nhất. Người dân đón năm mới bằng những điệu Rom Vong rộn ràng thâu đêm. Điệu múa cầu chúc may mắn, sức khỏe và mùa màng bội thu cho xóm làng. Trong khi đó, lễ hội Ok Om Bok cúng trăng mang màu sắc huyền ảo, thiêng liêng. Điệu múa dâng hoa, múa đèn tạ ơn thần Mặt Trăng diễn ra trang nghiêm trước sân chùa. Tiếng trống vang rộn hòa cùng tiếng reo hò của hội đua ghe Ngo truyền thống. Các ngày hội biến cả phum sóc thành một sân khấu dân gian khổng lồ. Mọi ranh giới đời thường biến mất, chỉ còn lại niềm hân hoan gắn kết.
4.2. Môi trường sinh hoạt chùa chiền và phum sóc
Khuôn viên chùa Khmer là nơi lưu giữ và truyền dạy nghệ thuật múa qua bao thế hệ. Dưới bóng cây thốt nốt và mái ngói uốn cong, tiếng nhạc ngũ âm ngân vang mỗi chiều. Các nghệ nhân lớn tuổi truyền dạy từng thế tay, bước chân cho thanh thiếu niên. Không gian phum sóc bình yên là nơi khởi sinh các điệu múa sinh hoạt đời thường. Sau giờ đồng áng, người dân quây quần bên hiên nhà cùng vỗ tay tập múa. Múa xuất hiện tự nhiên trong đám cưới, lễ vào chùa hay lễ mừng nhà mới. Môi trường sống gắn bó với đạo Phật giúp điệu múa luôn giữ được sự thanh tịnh.
V. Xu hướng biến đổi của nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ
Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ đang trải qua nhiều chuyển biến sâu sắc. Quá trình đô thị hóa và hội nhập kinh tế tác động mạnh đến đời sống văn hóa. Không gian làng quê truyền thống dần thu hẹp nhường chỗ cho lối sống hiện đại. Nhận thức của thế hệ trẻ về nghệ thuật dân tộc có nhiều đổi khác. Nhu cầu thưởng thức nghệ thuật ngày càng đa dạng và khắt khe hơn. Múa Khmer vừa phải thích ứng với sân khấu hiện đại, vừa phải giữ gìn cội nguồn. Thực trạng này đặt ra cả cơ hội phát triển lẫn nguy cơ mai một di sản.
5.1. Nguyên nhân và bối cảnh chuyển dịch thời đại
Kinh tế thị trường thay đổi thói quen sinh hoạt và thưởng thức của người dân. Người trẻ rời phum sóc đi làm việc tại các khu công nghiệp và đô thị lớn. Lực lượng kế thừa thực hành múa truyền thống ngày càng suy giảm đáng kể. Các phương tiện giải trí kỹ thuật số cạnh tranh gay gắt với nghệ thuật dân gian. Kinh phí duy trì các đoàn nghệ thuật Rô băm và Dù kê còn hạn hẹp. Đời sống nghệ nhân gặp nhiều khó khăn, khó chuyên tâm truyền nghề. Không gian diễn xướng sân chùa bị thu hẹp do nhịp sống bận rộn. Những yếu tố này thúc đẩy sự biến đổi nhanh chóng của vũ đạo truyền thống.
5.2. Biểu hiện đổi mới và thách thức bảo tồn di sản
Nhiều tác phẩm múa mới được biên đạo tinh gọn để phục vụ biểu diễn chuyên nghiệp. Vũ đạo truyền thống kết hợp khéo léo với kỹ thuật múa đương đại thế giới. Trang phục và âm nhạc được cách tân hiện đại hơn nhằm thu hút công chúng. Tuy nhiên, sự biến đổi này tiềm ẩn nguy cơ làm mất bản sắc gốc. Một số điệu múa cổ bị rút ngắn, lược bỏ các động tác tay phức tạp. Điệu múa dân gian nguyên bản đứng trước nguy cơ mai một nếu thiếu bảo tồn. Cần có chính sách đãi ngộ nghệ nhân và đưa múa vào giảng dạy học đường. Việc bảo tồn di sản phải song hành với phát triển du lịch văn hóa bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (259 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (Mã số: 9229040) với đề tài "Múa Khmer Nam Bộ: truyền thống và biến đổi" do Nghiên cứu sinh (NCS) Sơn Cao Thắng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Phan Thị Thu Hiền tại Trường Đại học Trà Vinh (2023) là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và tiên phong về nghệ thuật múa của cộng đồng người Khmer tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Đặt trong bối cảnh cộng đồng hơn 1,3 triệu người Khmer tại Nam Bộ đang trải qua những chuyển dịch cấu trúc xã hội sâu sắc do công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, nghiên cứu đã giải quyết khoảng trống học thuật (research gap) quan trọng: sự thiếu vắng các công trình tiếp cận múa Khmer như một chỉnh thể văn hóa động dưới lăng kính Văn hóa học nghệ thuật liên ngành, vượt qua lối tiếp cận miêu tả hình thái thuần túy của nghệ thuật học truyền thống hay các khảo cứu địa phương rời rạc (Lê Ngọc Canh, 2013; Trần Thị Lan Hương, 2017).
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học đối ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Múa Khmer Nam Bộ truyền thống mang những đặc điểm, cấu trúc ngôn ngữ hình thể và hệ giá trị văn hóa tiêu biểu nào?
- Giả thuyết 1 (H1): Quá trình xác lập sinh kế nông nghiệp lúa nước và tiếp biến văn hóa bản địa hóa đã sản sinh một hệ thống nghệ thuật múa mang đậm căn tính mẫu hệ và tư duy nông nghiệp, thể hiện qua đặc trưng tạo hình nhấn mạnh vào sự linh hoạt của đôi tay (khác biệt với các nền vũ đạo phương Tây chú trọng vào đôi chân).
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Dưới tác động của hiện đại hóa và giao lưu tiếp biến văn hóa đương đại, múa Khmer Nam Bộ đang trải qua những biến đổi cấu trúc nào và hệ quả của chúng đối với căn tính tộc người?
- Giả thuyết 2 (H2): Tiến trình hiện đại hóa không tạo ra sự đồng nhất hóa hay hòa tan văn hóa; thay vào đó, thông qua thế ứng xử văn hóa chủ động và năng động tộc người (indigenous agency), cộng đồng Khmer đã tái cấu trúc và sản sinh các thực hành văn hóa múa mới nhằm thích ứng với không gian sinh tồn hiện đại.
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Văn hóa học Nghệ thuật (Art Culturology), Thuyết Cấu trúc - Chức năng (Structural-Functionalism) của Bronisław Malinowski và A.R. Radcliffe-Brown, Thuyết Tương đối văn hóa và Đặc thù lịch sử (Cultural Relativism & Historical Particularism) của Franz Boas, kết hợp Thuyết Vùng văn hóa (Culture Area) của Alfred Kroeber và Ngô Đức Thịnh. Phạm vi nghiên cứu bao trùm không gian cư trú cốt lõi tại hai tỉnh Trà Vinh và Sóc Trăng trong khung thời gian từ sau năm 1975 đến nay, khảo sát 3 loại hình vũ đạo cơ bản: múa cổ điển (Rô-băm), múa dân gian (Rom Vong, Rom Kbach, Saravan, Rom Kôs Ong-re, múa tín ngưỡng A-răk) và múa trong kịch hát (Dù-kê, Dì-kê).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai luồng nghiên cứu chủ đạo trong và ngoài nước:
Luồng nghiên cứu quốc tế tập trung khảo cứu nghệ thuật trình diễn Khmer tại Campuchia và Đông Nam Á. Các học giả như Chap Pin, Peach Sol (1964) trong Rombaam Prajeaprey Khmer phân tích 10 vũ điệu dân gian; Pich Tum Kravel (1997, 2000, 2010) hệ thống hóa sân khấu L-khôn Khôl, Dì-kê và Ba-săc; Preap Chanmara (2009) phân tích sân khấu Khôl chùa S-vai On-đet; công trình bảo tồn của UNESCO và Pruong Chean (2002) chuẩn hóa 12 động tác múa truyền thống (Kbach Mulathan). Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu khảo sát nghệ thuật cung đình hoàng gia hoặc nghệ thuật dân gian nội địa Campuchia mà không phân định không gian văn hóa đặc thù của người Khmer Nam Bộ - nơi diễn ra quá trình cộng cư đa tộc người lâu đời.
Luồng nghiên cứu trong nước tiếp cận tộc người Khmer từ nhân học, dân tộc học và nghệ thuật học. Lê Hương (1969), Huỳnh Ngọc Trảng (1987), Mạc Đường (1991), Trường Lưu (1993, 2001), Phan An (2009) đã phác thảo bức tranh dân tộc học toàn diện. Về nghệ thuật biểu diễn, Lê Ngọc Canh (2004, 2013), Đào Huy Quyền (2009), Hoàng Túc (2011), Sang Sết (2020), Trần Thị Lan Hương (2017) đã mô tả hình thái múa Rô-băm, Dù-kê. Tuy nhiên, phần lớn các công trình dừng lại ở góc độ miêu tả nghệ thuật học hình thức, bị giới hạn bởi rào cản phiên âm thuật ngữ tiếng Khmer và chưa giải mã thấu đáo mối quan hệ biện chứng giữa biến đổi văn hóa và bảo lưu truyền thống.
Luận án giải quyết hai tranh luận lý thuyết (theoretical debates) cốt lõi:
- Tranh luận về tính thuần nhất và nguồn gốc: Trái ngược với quan điểm quy giản múa Khmer Nam Bộ chỉ là bản sao di cư từ nghệ thuật cung đình Angkor, luận án khẳng định tính đặc thù bản địa hóa hình thành từ quá trình cộng cư với người Kinh, Hoa, Chăm tại ĐBSCL. Như Mạc Đường từng chỉ ra: "Cho đến trước thế kỷ XVII, người Khmer là thành phần cư dân duy nhất tồn tại ở ĐBSCL. Họ sống khu biệt và không có mối quan hệ hành chính với bất cứ một quốc gia nào thời đó" (1991, tr. 20).
- Tranh luận về tác động của hiện đại hóa: Đối lập với quan điểm bi quan xem hiện đại hóa là quá trình "xói mòn và hủy diệt di sản", luận án chứng minh quá trình tái cấu trúc không gian biểu diễn (từ sân chùa sang sân khấu chuyên nghiệp) là phương thức thích ứng văn hóa giúp múa Khmer nâng cao giá trị trong xã hội đương đại.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế như công trình của Preap Chanmara (2009) về sân khấu Khôl thuần nam giới tại Campuchia, nghiên cứu của Sơn Cao Thắng chỉ ra tính dung hợp độc đáo của sân khấu Rô-băm và Dù-kê Nam Bộ khi tích hợp cả vũ đạo võ thuật Trung Hoa và các điệu nhảy giao lưu phương Tây, tạo nên một hệ hình nghệ thuật đa tầng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong không gian văn hóa tộc người thiểu số:
- Mở rộng Thuyết Văn hóa học Nghệ thuật: Luận án hiện thực hóa luận điểm của Phan Thị Thu Hiền (2006): "Văn hoá học nghệ thuật coi nghiên cứu các tác phẩm/các nền nghệ thuật như phương tiện để nhằm đến mục đích hiểu biết những nền văn hoá đã sản sinh, nuôi dưỡng, là môi trường hoạt động của các tác phẩm/các nền nghệ thuật đó". Luận án chứng minh múa không chỉ là sản phẩm thẩm mỹ tự thân mà là "văn bản văn hóa" (cultural text) phản ánh thế giới quan, cấu trúc xã hội phum sroc và nhân sinh quan Phật giáo Theravada.
- Phát triển Thuyết Cấu trúc - Chức năng: Vận dụng quan điểm của Malinowski và Radcliffe-Brown, nghiên cứu xác lập 3 nhóm chức năng căn bản của múa Khmer: chức năng nhận thức (chân), chức năng cố kết cộng đồng và điều tiết đạo đức (thiện), chức năng biểu đạt mỹ cảm tộc người (mỹ). Múa đóng vai trò cân bằng tâm lý xã hội và củng cố thiết chế dòng họ, phum sroc.
- Khái niệm hóa sự biến đổi văn hóa: Kiểm chứng thuyết tiếp biến văn hóa của Robert Redfield (1936) và Leonard Broom (1954), luận án thiết lập mệnh đề: Sự biến đổi của múa Khmer là quá trình chọn lọc lưỡng phân (bổ sung dạng thức mới đi kèm nguy cơ mai một kịch bản cổ), trong đó tính tự quyết văn hóa đóng vai trò định hình diện mạo mới.
┌────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG MÚA KHMER NAM BỘ │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ MÚA CỔ ĐIỂN │ │ MÚA DÂN GIAN │ │MÚA KỊCH HÁT │
│ (Rô-băm) │ │ (Sinh hoạt/ │ │ (Dù-kê / │
│ │ │ Tín ngưỡng) │ │ Dì-kê) │
└───────┬──────┘ └───────┬──────┘ └───────┬──────┘
│ │ │
└───────────────────────┬───────┴───────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG ĐỘNG TÁC TẬP TRUNG VÀO ĐÔI TAY │
│ (Kbach Mulathan, Kbach Chi-vear, Som Peas) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ KHÔNG GIAN THIÊNG │ │ KHÔNG GIAN TRẦN TỤC │
│ Chùa chiền, Lễ hội định kỳ │ │ Sinh hoạt đời thường, │
│ (Chôl Chnam Thmây, Sên Đônta)│ │ Sân khấu hóa, Du lịch hóa │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 lý thuyết:
- Tiếp cận Hệ thống - Cấu trúc: Nhìn nhận múa trong mối liên hệ hữu cơ giữa: Chủ thể biểu diễn (Nghệ nhân, Diễn viên đoàn nghệ thuật, Người dân) ↔ Ngôn ngữ tạo hình (Động tác tay, Dáng chân, Tuyến đội hình) ↔ Môi trường sinh thái văn hóa (Chùa Phật giáo Nam tông, Phum sroc, Sân khấu kịch hát thương mại).
- Tiếp cận Phân vùng Không gian Văn hóa: Định nghĩa theo Trần Ngọc Thêm (2014, tr. 45): "Vùng văn hóa là một không gian văn hóa liên tục, trong đó tồn tại một chủ thể văn hóa thống nhất, và chủ thể đó hoạt động đồng hướng trong một thời gian văn hóa đủ dài, tạo nên một hệ thống giá trị đặc thù cho phép khu biệt vùng đang xét với những vùng có liên quan". Luận án xác lập không gian ĐBSCL là tiểu vùng văn hóa đặc thù quy định tính chất múa mở, phóng khoáng và đa tương tác.
- Tiếp cận Bản thể luận về Nghệ thuật Hình thể: Vận dụng định nghĩa trong Nghệ thuật học: "Múa là nghệ thuật tạo hình được xây dựng bằng những động tác chuyển động liên tục, giàu nhịp điệu, âm điệu, giàu biểu cảm của chính cơ thể con người. Nói một cách khác, múa là điêu khắc chuyển động trong nhịp điệu bằng chất liệu của cơ thể diễn viên" (Đỗ Văn Khang, 2001, tr. 172).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đặc thù cho cộng đồng người Khmer cư trú tại tiểu vùng Tây Nam Bộ, lấy trọng tâm là vùng đất Trà Vinh và Sóc Trăng với thiết chế tôn giáo Phật giáo Nam tông Theravada làm trục trung tâm.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu định vị theo thế giới quan kiến tạo xã hội (social constructivism) và lập trường nhận thức luận diễn giải (interpretivism), sử dụng thiết kế định tính chuyên sâu (qualitative research design) kết hợp phương pháp điền dã dân tộc học (ethnographic fieldwork).
Lợi thế phương pháp luận vượt bậc của công trình là vị thế nhà nghiên cứu bản địa (emic/insider perspective): NCS là người Khmer, sử dụng thông thạo tiếng mẹ đẻ (nói và viết), đồng thời là biên đạo múa trực tiếp tham gia giảng dạy và sáng tác nghệ thuật. Điều này loại bỏ hoàn toàn rào cản ngôn ngữ, tiếp cận sâu vào các tầng nghĩa biểu tượng của các vũ điệu thiêng mà các nhà nghiên cứu bên ngoài (etic) không thể thấu suốt.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Quan sát tham dự (Participant Observation): NCS trực tiếp trải nghiệm, ghi chép thực địa, chụp ảnh và quay phim tại các không gian trình diễn đa dạng: không gian thiêng (chùa chiền trong các lễ hội Chôl Chnam Thmây, Sen Đôn Ta, Ok Om Bok), không gian sinh hoạt phum sroc (đám cưới, lễ xúc hồn, nghi lễ chữa bệnh Rom A-răk), và không gian biểu diễn sân khấu chuyên nghiệp tại Đoàn Nghệ thuật Khmer Ánh Bình Minh (Trà Vinh) và Đoàn Nghệ thuật Khmer Sóc Trăng.
- Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (In-depth Semi-structured Interviews): Thực hiện phỏng vấn 8 chuyên gia, nghệ nhân ưu tú (NNƯT), nghệ sĩ ưu tú (NSƯT) và trí thức tôn giáo chủ chốt: NSƯT Thạch Chân, NSƯT Thạch Sết (Sang Sết), NSƯT Thạch Thị Thane, NSƯT Thạch Thị Văn Na, A-charr Trần Lài Hô, Nhà nghiên cứu Ngô Khị, Nghệ sĩ Thạch Thị Ni Ta.
- Phương pháp So sánh Đồng đại và Lịch đại:
- So sánh đồng đại: Đối chiếu các biến thể động tác múa giữa người Khmer Trà Vinh và Sóc Trăng để nhận diện sắc thái địa phương hóa.
- So sánh lịch đại: Phân tích sự chuyển dịch hình thức, đạo cụ, âm nhạc múa từ giai đoạn trước 1975 đến giai đoạn đổi mới và đương đại.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa tư liệu văn bản cổ (kịch bản Rô-băm, Dù-kê), lời kể nhân chứng lịch sử (oral history) và dữ liệu quan sát trực tiếp.
Data và phân tích
Cơ sở dữ liệu của luận án được lượng hóa và hệ thống hóa chi tiết trong 15 bảng phân tích phụ lục chuyên sâu:
- Hệ thống hóa 12 động tác múa truyền thống (Kbach Mulathan) và các kịch múa cổ điển tiêu biểu (Phôk-kol Kô-ma, Reamker).
- Thống kê phân loại 4 hệ thống nhân vật múa Rô-băm: vai Nam chính (Neay-rông), vai Nữ (Neang), vai Khỉ (S-va / Hanuman) và vai Chằn (Yeak / Ravana).
- Thống kê dàn nhạc và nhạc khí chuyên dụng: phân tích cấu trúc dàn nhạc cúng thần A-răk, dàn nhạc dân gian Mhory, dàn nhạc lễ cưới và dàn nhạc kịch hát Dù-kê.
- Khảo sát thực trạng đội ngũ: thống kê số lượng NSƯT, NNƯT và diễn viên múa chuyên nghiệp tại 2 tỉnh Trà Vinh và Sóc Trăng (Bảng 3.2).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA NGHIÊN CỨU │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Giải mã Cấu trúc Ngôn ngữ Tạo hình: │
│ Hệ động tác tay mang tính bản thể (90% cử chỉ biểu đạt tâm trạng). │
│ Phân hóa nghiêm ngặt: Neay-rông (góc vuông) vs Neang (đường cong mềm). │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Sự Dung hợp Đa văn hóa trong Sân khấu Dù-kê: │
│ Kết hợp vũ đạo Khmer + Quyền thuật Trung Hoa + Cải lương Nam Bộ. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Nhận thức Nhị nguyên và Triết lý Mẫu hệ: │
│ Hài hòa Âm - Dương trong tư thế múa; biểu tượng văn hóa lạy (Som Peas). │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Quy luật Biến đổi Lưỡng phân Đương đại: │
│ Tích cực: Chuyên nghiệp hóa, thương mại hóa, đưa vào festival quốc tế. │
│ Tiêu cực: Mai một điệu múa thiêng (A-răk, múa cưới), biến dạng Kbach. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Giải mã Cấu trúc Ngôn ngữ Động tác Múa Cổ điển: Luận án chứng minh ngôn ngữ múa Khmer Nam Bộ là một hệ ký hiệu học tinh tế lấy đôi tay làm trung tâm biểu đạt (hơn 90% cảm xúc, sự vật được mã hóa qua thế tay Kbach Chi-vear). Nghiên cứu giải mã chi tiết sự đối lập cấu trúc giữa tính cương của vai Nam (Neay-rông - chuyển động mở rộng góc 90 độ, dáng vuông) và tính nhu của vai Nữ (Neang - chuyển động khép góc, uốn cong mềm mại), cùng tính cách điệu hóa động vật trong điệu múa Khỉ (S-va) và Chằn (Yeak).
- Xác lập Tính Dung hợp Độc nhất của Múa Sân khấu Dù-kê: Không thuần nhất như nghệ thuật triều đình, múa trong kịch hát Dù-kê Nam Bộ là sản phẩm tiếp biến văn hóa đa tộc người đỉnh cao: tích hợp động tác múa truyền thống Khmer với thế tấn quyền thuật Trung Hoa và phong cách diễn xuất cải lương của người Kinh.
- Làm rõ Hệ Giá trị Triết mỹ và Căn tính Mẫu hệ: Phân tích nghi thức Som Peas (văn hóa lạy) và các điệu múa cưới (Rom Bơk Rô-bon, Rom bơt bai-sây), nghiên cứu chỉ ra múa Khmer Nam Bộ lưu giữ sâu đậm tàn dư chế độ mẫu hệ và triết lý dung hòa âm - dương của nền văn minh nông nghiệp lúa nước.
- Quy luật Biến đổi Không gian và Nguy cơ Đứt gãy Trao truyền: Khảo sát thực địa chỉ ra hiện tượng chuyển dịch môi trường biểu diễn nghiêm trọng: các điệu múa thiêng nghi lễ như múa lên đồng chữa bệnh (Rom A-răk), múa cúng tổ (Rom Chui-chai, Rom Hum-rông, Rom Buông-suông) hầu như biến mất trong thực hành đời sống của giới trẻ và chỉ còn tồn tại trong ký ức nghệ nhân cao tuổi.
- Hiện tượng Sân khấu hóa và Tây phương hóa: Các biên đạo múa đương đại có xu hướng lạm dụng kỹ thuật múa ballet hoặc múa đương đại phương Tây để biên kịch lại múa dân gian Khmer, làm biến dạng các kbach (thế múa) truyền thống, dẫn đến việc mất đi tính thiêng và phong vị mộc mạc nguyên bản.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa Lý luận (Theoretical Advances): Đóng góp bộ khung phân tích Văn hóa học Nghệ thuật chuẩn mực để nghiên cứu các loại hình nghệ thuật biểu diễn của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam và Đông Nam Á.
- Ý nghĩa Phương pháp luận (Methodological Innovations): Khẳng định tính ưu việt tuyệt đối của phương pháp nhân học bản địa (emic approach) trong việc giải mã các biểu tượng thiêng và vũ đạo nghi lễ.
- Ứng dụng Thực tiễn (Practical Applications): Cung cấp hệ thống tư liệu chuẩn xác (từ ngữ, hình ảnh, ký âm, phân tích động tác) làm giáo trình giảng dạy bộ môn Múa Khmer tại Trường Đại học Trà Vinh và các trường trung cấp văn hóa nghệ thuật khu vực ĐBSCL.
- Hàm ý Chính sách (Policy Recommendations): Đề xuất lộ trình 3 bước bảo tồn khẩn cấp: (1) Cấp bách vinh danh, trợ cấp sinh hoạt và thành lập câu lạc bộ truyền dạy cho các nghệ nhân dân gian nắm giữ bí quyết múa cổ; (2) Phục dựng không gian diễn xướng nguyên bản trong các lễ hội định kỳ tại phum sroc; (3) Chuẩn hóa quy chuẩn thẩm định nghệ thuật trong các hội diễn chuyên nghiệp, ngăn chặn tình trạng lai tạp vũ đạo vô nguyên tắc.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn không gian mẫu: Nghiên cứu tập trung chủ yếu tại Trà Vinh và Sóc Trăng, chưa thể bao quát toàn bộ các biến thể múa Khmer tại vùng Bảy Núi (An Giang), Kiên Giang hay Cà Mau.
- Thiếu hụt phương pháp phân tích chuyển động số học (Labanotation / Motion Capture): Việc ký âm động tác múa vẫn dựa trên mô tả ngôn ngữ học và hình ảnh tĩnh, chưa ứng dụng công nghệ số để số hóa 3D quỹ đạo chuyển động cơ thể của các nghệ nhân bậc thầy.
- Dữ liệu lịch sử gián tiếp: Các giai đoạn lịch sử trước thế kỷ XVII chủ yếu dựa trên nguồn tư liệu khảo cổ Óc Eo và thư tịch gián tiếp của học giả Pháp (Louis Malleret, Pierre Rossion), để lại khoảng trống nhất định về quá trình chuyển tiếp từ nghệ thuật Phù Nam sang Chân Lạp.
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Mở rộng khảo sát so sánh xuyên quốc gia (cross-national comparative study) giữa múa Khmer Nam Bộ (Việt Nam), múa cung đình Campuchia và múa dân gian vùng Đông Bắc Thái Lan (Isan).
- Ứng dụng công nghệ AI và Motion Capture để số hóa và lập bản đồ di sản chuyển động (digital choreography archiving) của các nghệ nhân cao tuổi trước nguy cơ thất truyền.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên cả 4 phương diện:
- Học thuật: Trở thành công trình tham chiếu bắt buộc (benchmark monograph) cho các nghiên cứu văn hóa Khmer Nam Bộ, dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành Văn hóa học, Nghệ thuật học và Nhân học.
- Ngành công nghiệp biểu diễn và Du lịch di sản: Cung cấp chất liệu văn hóa xác thực cho các nhà biên đạo, đoàn nghệ thuật chuyên nghiệp dàn dựng các tác phẩm đỉnh cao tham gia festival quốc tế; định hình sản phẩm du lịch văn hóa bền vững tại ĐBSCL.
- Chính sách Nhà nước: Đóng góp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và UBND các tỉnh Tây Nam Bộ trong việc lập hồ sơ đệ trình UNESCO công nhận Nghệ thuật sân khấu Rô-băm và Dù-kê là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
- Lợi ích Xã hội: Khơi dậy niềm tự hào dân tộc và ý thức tự giác bảo tồn di sản trong thế hệ trẻ Khmer, củng cố khối đại đoàn kết các dân tộc Việt - Khmer - Hoa - Chăm tại vùng đất Nam Bộ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu chuyên sâu: Tiếp cận khung lý thuyết Văn hóa học nghệ thuật và hệ thống dữ liệu điền dã dân tộc học chuẩn mực.
- Giảng viên và Sinh viên chuyên ngành Nghệ thuật/Văn hóa: Sử dụng bảng phân tích 15 phụ lục làm tài liệu giảng dạy, thị phạm động tác múa cổ điển và dân gian Khmer.
- Biên đạo múa và Diễn viên sân khấu chuyên nghiệp: Nắm vững ranh giới thẩm mỹ giữa bảo tồn kbach cốt lõi và sáng tạo cách tân đương đại.
- Cơ quan Quản lý Văn hóa và Hoạch định Chính sách: Sở hữu luận cứ khoa học để phê duyệt các đề án bảo tồn nghệ nhân ưu tú và di sản văn hóa phi vật thể dân tộc thiểu số.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc vận dụng và cụ thể hóa Thuyết Văn hóa học Nghệ thuật của Phan Thị Thu Hiền vào một đối tượng nghệ thuật trình diễn tộc người cụ thể. Luận án đã chứng minh múa Khmer Nam Bộ không đơn thuần là kỹ thuật hình thể mà là một "hệ thống mã hóa văn hóa" phản ánh sinh động quá trình thích ứng môi trường sinh thái lúa nước và tiếp biến văn hóa đa chiều. Nghiên cứu đã bổ sung vào lý thuyết vùng văn hóa của Alfred Kroeber và Ngô Đức Thịnh một trường hợp điển hình về "tính dung hợp và linh hoạt tộc người" tại tiểu vùng Tây Nam Bộ.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với ít nhất 2 công trình đi trước?
So với công trình Khái luận nghệ thuật múa (Lê Ngọc Canh, 1997, 2013) thuần túy tiếp cận hình thái nghệ thuật học và luận văn của Lâm Vĩnh Phương (2014) chỉ giới hạn phạm vi sân khấu Rô-băm ở Sóc Trăng, luận án của Sơn Cao Thắng tạo đột phá nhờ:
- Tận dụng triệt để vị thế nhà nghiên cứu bản địa (emic perspective) giúp giải mã chính xác ngữ nghĩa tên gọi động tác tiếng Khmer.
- Mở rộng quy mô khảo sát liên vùng (Trà Vinh và Sóc Trăng) trên cả 3 thể loại: múa cổ điển, múa dân gian và múa kịch hát dưới góc nhìn liên ngành Văn hóa học.
3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Đó là sự biến mất gần như hoàn toàn của các điệu múa thiêng nghi lễ chữa bệnh (Rom A-răk) và múa nghi thức hôn lễ truyền thống trong đời sống cư dân trẻ, trái ngược hoàn toàn với sự phát triển rực rỡ và phồn vinh của múa giao lưu dân vũ hiện đại (Rom Vong, Saravan) tại các lễ hội công cộng. Điều này phản ánh sự chuyển dịch căn bản từ "văn hóa thực hành tín ngưỡng phum sroc" sang "văn hóa trình diễn và giải trí đại chúng".
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án xây dựng hệ thống 15 bảng phụ lục chi tiết, chuẩn hóa tiêu chí phân loại động tác tay, tư thế chân, trang phục, mặt nạ, bảng câu hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc và danh mục địa bàn điền dã cụ thể, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập có thể tái lập quy trình khảo sát tại các địa bàn Khmer khác như An Giang, Kiên Giang hoặc Bạc Liêu.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 mũi nhọn:
- Số hóa 3D toàn bộ kho tàng động tác múa Khmer cổ truyền (Digital Archiving of Intangible Heritage).
- Xây dựng chương trình đối sánh nhân học nghệ thuật giữa các cộng đồng Khmer tại hạ lưu lưu vực sông Mê Kông (Việt Nam - Campuchia - Thái Lan - Lào).
- Đánh giá tác động của kinh tế du lịch và truyền thông số (TikTok, YouTube) đối với sự chuyển hóa thẩm mỹ múa Khmer của thế hệ Gen Z.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Sơn Cao Thắng khẳng định 6 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn: Định vị nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ như một thành tố văn hóa hữu cơ gắn liền với vòng đời con người và không gian sinh thái nông nghiệp lúa nước ĐBSCL.
- Giải mã chuẩn xác ngôn ngữ tạo hình: Chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ, phân tích ngữ nghĩa các động tác tay (Kbach), dáng bộ nhân vật (Neay-rông, Neang, S-va, Yeak) và văn hóa lạy (Som Peas).
- Định danh hệ giá trị Chân - Thiện - Mỹ: Làm sáng tỏ chức năng điều hòa tâm lý, cố kết cộng đồng và biểu đạt mỹ cảm nhị nguyên âm - dương đậm tính nhân văn của người Khmer.
- Làm rõ quy luật biến đổi văn hóa đương đại: Chỉ ra bức tranh biến đổi đa chiều giữa thành tựu chuyên nghiệp hóa, sân khấu hóa với nguy cơ mai một tính thiêng của các vũ điệu nghi lễ cổ truyền.
- Đề xuất giải pháp bảo tồn khả thi: Thiết lập mô hình kết hợp giữa bảo tồn nguyên vị tại phum sroc và bảo tồn chuyển hóa trên sân khấu chuyên nghiệp.
- Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền móng vững chắc cho chuyên ngành Văn hóa học Nghệ thuật tại Việt Nam, kết nối di sản văn hóa tộc người thiểu số với dòng chảy học thuật quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH ISO 9001:2015 SƠN CAO THẮNG MÚA KHMER NAM BỘ: TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC TRÀ VINH, NĂM 2023 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH SƠN CAO THẮNG MÚA KHMER NAM BỘ: TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI Ngành: VĂN HÓA HỌC Mã ngành: 9229040 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS.TS PHAN THỊ THU HIỀN TRÀ VINH, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ này là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Phan Thị Thu Hiền. Các số liệu được sử dụng trong Luận án là trung thực và được trích dẫn đầy đủ theo đúng quy định. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Trà Vinh, ngày tháng 05 năm 2023 Tác giả Sơn Cao Thắng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn GS.TS Phan Thị Thu Hiền, cô đã đồng hành và tận tình hướng dẫn khoa học cho tôi từ khi mới hình thành ý tưởng đề tài cho đến quá trình sưu tập tài liệu và thực hiện Luận án “Múa Khmer Nam Bộ: truyền thống và biến đổi”.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô ở Trường Đại học Trà Vinh đã truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập tại Trường; Chân thành cảm ơn những cán bộ địa phương, lãnh đạo Đoàn nghệ thuật Khmer ở các tỉnh, thành tại Nam Bộ, các nghệ nhân, nghệ sĩ và người dân Khmer tại Trà Vinh, Sóc Trăng, Cà Mau, Vĩnh Long đã hỗ trợ cung cấp thông tin, số liệu cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp - Những người đã luôn hỗ trợ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC BẢNG. x PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Bố cục của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Nhóm công trình nghiên cứu lý luận.
Các nghiên cứu của tác giả nước ngoài. Các nghiên cứu của các tác giả trong nước.Nhóm công trình nghiên cứu thực tiễn 10 1. Các nghiên cứu của tác giả nước ngoài.Nghiên cứu về tộc người và văn hóa Khmer.Nghiên cứu về văn nghệ truyền thống có sự hiện diện của múa.Nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật múa Khmer. Các nghiên cứu của các tác giả trong nước.
Nghiên cứu về tộc người và văn hóa Khmer.Nghiên cứu về văn nghệ truyền thống có sự hiện diện của múa.Nghiên cứu chuyên sâu về múa Khmer.Nhận xét chung……………………………………………………………………. Múa và hướng tiếp cận văn hóa học nghệ thuật. Hướng tiếp cận Văn hóa học Nghệ thuật. Văn hóa tộc người.
Vùng văn hóa và văn hóa vùng. Lý thuyết tương đối văn hóa và tính đặc thù lịch sử. Một số thuật ngữ. CƠ SỞ THỰC TIỄN.
Dân cư và phân bố dân cư. Văn hóa phi vật thể. Tín ngưỡng và tôn giáo. Phong tục và lễ hội.
Văn học nghệ thuật. Cơ sở hình thành múa Khmer Nam Bộ. Cơ sở tự nhiên. Hiện tượng tự nhiên góp phần hình thành chủ đề múa.
Động - thực vật góp phần hình thành động tác múa. Nền tảng văn hóa bản địa.Tôn giáo và văn học Ấn Độ. Mối quan hệ giữa múa Campuchia và múa Khmer Nam Bộ. Dấu ấn quyền thuật Trung Hoa qua vũ đạo Dù-kê.
Các điệu nhảy phương Tây - Cơ sở hình thành múa dân vũ hiện đại.65 Tiểu kết Chương 1. ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊCỦA MÚA TRUYỀN THỐNG KHMER NAM BỘ 68 2. ĐẶC ĐIỂM MÚA KHMER NAM BỘ. Nội dung và hình thức.
Ngôn ngữ, động tác. Nội dung và hình thức. Ngôn ngữ, động tác. Múa trong sân khấu.
Nội dung và hình thức. Ngôn ngữ, động tác. GIÁ TRỊ CỦA MÚA KHMER NAM BỘ.Giá trị nhận thức (chân) 96 2. Hài hòa âm dương.
Tính trọng nữ. Giá trị đạo đức (thiện). Tính hiếu hòa, bao dung. Tính đoàn kết và hướng thiện:.
Giá trị thẩm mỹ. Nét đẹp ngoại diện. Nét đẹp nội tâm. 113 Tiểu kết Chương 2.
NHỮNG BIẾN ĐỔI HIỆN NAY CỦA MÚA KHMER NAM BỘ. BỐI CẢNH VÀ NGUYÊN NHÂN BIẾN ĐỔI MÚA KHMER NAM BỘ. Không gian, môi trường thay đổi. Sự thay đổi nhận thức qua thời gian.
Nguồn nhân lực thực hành múa. Kinh tế mưu sinh. NHỮNG BIỂU HIỆN BIẾN ĐỔI CỦA MÚA KHMER NAM BỘ. HỆ QUẢ CỦA NHỮNG BIẾN ĐỔI MÚA KHMER NAM BỘ.
Bổ sung sự đa dạng mới trong thực hành văn hóa múa Khmer Nam Bộ. Nâng cao giá trị múa Khmer Nam Bộ trong văn hóa người Khmer hiện nay.Mai một các điệu múa truyền thống Khmer 151 3. Biến dạng đặc điểm múa truyền thống Khmer. 152 Tiểu kết chương 3:.
157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tài liệu tiếng Việt. Tài liệu tiếng nước ngoài. 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA NCS LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.1 DANH MỤC TÁC PHẨM MÚA KHMER NCS BIÊN ĐẠO VÀ DÀN DỰNG.2 MỤC LỤC PHỤ LỤC.
8 PHỤ LỤC 1: CÁC BẢNG PHÂN TÍCH SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. Bảng thống kê các tên gọi của loại hình sân khấu Rô-băm. Bảng phân tích đặc điểm một số điệu múa cổ điển của người Khmer. Bảng phân tích đặc điểm một số kịch múa của người Khmer.
Bảng hệ thống đặc điểm trang phục, mão, mặt nạ và đạo cụ múa Rô-băm. Bảng phân tích đặc điểm ngôn ngữ động tác tay múa cổ điển. Bảng hệ thống động tác múa Neay-rông và Neang. Bảng hệ thống động tác múa khỉ (S-va).
Bảng hệ thống các động tác múa chằn (Yeak). Bảng phân tích đặc điểm một số điệu múa tín ngưỡng của người Khmer. Bảng phân tích đặc điểm các điệu múa trong nghi lễ cưới của người Khmer. Bảng đặc điểm các điệu múa giao lưu Khmer Nam Bộ.
Bảng đặc điểm các nhạc khí có mặt trong dàn nhạc A-răk. Bảng phân loại nhạc khí trong dàn nhạc cưới của người Khmer ngày nay. Bảng phân tích các loại hình nghệ thuật múa trong vở diễn Dù-kê. Bảng phân tích văn hóa lạy (Som Peas) của người Khmer.
27 PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH NHỮNG NGƯỜI CUNG CẤP THÔNG TIN,. 28 PHỤ LỤC 3: TRÍCH LƯỢC MỘT SỐ CUỘC PHỎNG VẤN. Phỏng vấn NSƯT Thạch Chân. Phỏng vấn NSƯT Thạch Sết (Sang Sết).
Phỏng vấn NSƯT Thạch Thị Thane. Phỏng vấn A-charr Trần Lài Hô. Phỏng vấn NSƯT Thạch Thị Văn Na. Phỏng vấn Nhà nghiên cứu Ngô Khị.
Phỏng vấn NS. Thạch Thị Ni Ta. Phỏng vấn NS.47 PHỤ LỤC 4: HÌNH ẢNH ĐIỀN DÃ. 49 PHỤ LỤC 5: HÌNH ẢNH TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI MÚA KHMER NAM BỘ.
MỘT SỐ TÍCH TRUYỆN TIÊU BIỂU TRONG RÔ-BĂM KHMER. Sự tích sấm sét. Sự tích vào năm mới. Câu chuyện múa mở cổng rào (Rom Bơk Rô-bon).
Câu chuyện múa mở nắp mâm trầu (Rom bơt bai-sây). Nguồn gốc của vũ nữ Ap-sa-ra. Số phận kẻ bạc tình (Kịch múa nàng A-ma-ra). THÀNH TÍCH MÚA KHMER.
63 PHỤ LỤC 8: DANH SÁCH CÁC NGHỆ NHÂN, NGHỆ SĨ KHMER NAM BỘ.65 viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BMNT Bộ môn Nghệ thuật CLB Câu lạc bộ ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long GS.TS Giáo sư, Tiến sĩ NCKH Nghiên cứu khoa học NCS Nghiên cứu sinh NN - VH - NN Ngôn ngữ - Văn hóa - Nghệ thuật NN Nghệ nhân NNƯT Nghệ nhân Ưu Tú NS Nghệ sĩ NSƯT Nghệ sĩ Ưu tú NTSK Nghệ thuật Sân khấu Nxb Nhà xuất bản KHXH Khoa học xã hội KH&CN Khoa học và Công Nghệ PGS.TS Phó Giáo sư, Tiến sĩ PL Phụ lục sđd Sách đã dẫn tlđd Tài liệu đã dẫn Ths. Thành phố tr. Trang UNESCO United Nations Educational Scientific and Cultural Organization UBND Ủy ban Nhân dân VHNT Văn hóa Nghệ thuật VHTT Văn hóa Thông tin VTV. Vietnam Television ix DANH MỤC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang PL1.1: Thống kê các tên gọi của loại hình sân khấu Rô-băm 7 PL1.
Phân tích đặc điểm một số điệu múa cổ điển của người Khmer 7 PL1. Phân tích đặc điểm một số kịch múa của người Khmer 9 PL1. Hệ thống đặc điểm trang phục, mão/mặt nạ và đạo cụ múa 11 PL1. Phân tích đặc điểm ngôn ngữ động tác tay múa cổ điển Khmer 13 PL1.
Hệ thống động tác múa vai nam (Neay-rông) và vai nữ (Neang) 14 PL1. Hệ thống động tác múa khỉ (S-va) 14 PL1. Hệ thống các động tác múa chằn (Yeak) 16 Bảng 2. Tổng hợp các nhóm múa trong nghệ thuật sân khấu Rô-băm 73 Bảng 2.10 Phân tích hình thái múa dân gian Khmer 76 PL1.
Phân tích đặc điểm một số điệu múa tín ngưỡng Khmer 17 PL1. Phân tích đặc điểm các điệu múa trong nghi lễ cưới Khmer 18 Bảng 2. Lễ hội và một số hình thức múa Khmer có liên quan 80 Bảng 2. Ngành nghề lao động và một số hình thức múa Khmer 81 PL1.
Mô tả đặc điểm các điệu múa Khmer trong giao lưu 20 PL1. Đặc điểm các nhạc khí có mặt trong dàn nhạc A-răk 21 PL1. Phân loại nhạc khí trong dàn nhạc Lễ cưới của người Khmer 23 Bảng 2. Múa cổ điển và múa dân gian trong không gian ngoài xã hội và 89 không gian sân khấu kịch hát của người Khmer PL1.
Bảng phân tích các loại hình nghệ thuật múa Khmer và mô tả 24 ngôn ngữ múa trong vở diễn Dù-kê “Phôk-kol Kô-ma” Bảng 2. Phân loại múa tính cách nhân vật trong sân khấu Dù-kê 91 PL1. Bảng phân tích văn hóa lạy (Som Peas) của người Khmer 25 Bảng 3.1 Những mặt được và hạn chế chương trình văn hóa, văn nghệ 129 Bảng 3. Thống kê số lượng NSƯT và NNƯT lĩnh vực múa Khmer.
138 x PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong cộng đồng 54 tộc người của đất nước Việt Nam, tộc người Khmer hiện nay có hơn 1.3 triệu người, họ có mặt tại nhiều tỉnh, thành ở Nam Bộ như: Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Cần Thơ, Vĩnh Long, Hậu Giang, Kiên Giang, An Giang,. Cuộc sống của người Khmer Nam Bộ gắn liền với nghề canh tác lúa nước và nhiều nghề thủ công. Qua quá trình lao động, tồn tại và phát triển, người Khmer nơi đây đã tạo ra được bản sắc văn hóa phong phú, đặc sắc riêng như: ngôn ngữ, chữ viết hoàn chỉnh; phong tục, tập quán, lễ hội đa dạng; nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống phục vụ đời sống tinh thần của người dân, trong đó có múa.
Múa chiếm vị trí quan trọng và là thành tố văn hóa trong đời sống tinh thần không thể thiếu của người Khmer Nam Bộ. Múa gắn liền với vòng đời của tộc người này từ khi sinh ra cho đến mất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sơn Cao Thắng (2023). Múa Khmer Nam Bộ: Truyền Thống và Biến Đổi - Luận Án [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Trà Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/am-nhac/am-nhac-hoc/mua-khmer-nam-bo-truyen-thong-va-bien-doi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Múa Khmer Nam Bộ: Truyền Thống và Biến Đổi - Luận Án" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ, phân tích sự giao thoa giữa truyền thống và biến đổi đương đại trong luận án học thuật.
Luận án "Múa Khmer Nam Bộ: Truyền Thống và Biến Đổi - Luận Án" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Trà Vinh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Múa Khmer Nam Bộ: Truyền Thống và Biến Đổi - Luận Án" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Múa Khmer Nam Bộ: Truyền Thống và Biến Đổi - Luận Án" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Âm Nhạc Học.
Luận án "Múa Khmer Nam Bộ: Truyền Thống và Biến Đổi - Luận Án" có bao nhiêu trang?
Luận án "Múa Khmer Nam Bộ: Truyền Thống và Biến Đổi - Luận Án" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Múa Khmer Nam Bộ: Truyền Thống và Biến Đổi - Luận Án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.