Luận án tiến sĩ hát trống quân
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng nghệ thuật hát trống quân trong văn hóa dân tộc. Phân tích giá trị lịch sử, thẩm mỹ và đề xuất giải pháp bảo tồn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
251
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luận án tiến sĩ hát trống quân và lịch sử nghiên cứu
- Số trang:
- 251 trang
- Trường:
- Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Âm nhạc học
- Tác giả:
- Phạm Minh Hương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luận án tiến sĩ hát trống quân và lịch sử nghiên cứu
Công trình Hát trống quân là một luận án tiến sĩ âm nhạc học chuyên sâu. Đề tài do nhà nghiên cứu Phạm Minh Hương thực hiện tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam năm 2018. Nghiên cứu do PGS. Nguyễn Thụy Loan hướng dẫn khoa học. Mục tiêu trọng tâm là hệ thống hóa diện mạo và đặc trưng âm nhạc của thể loại hát này. Công trình góp phần bổ sung nguồn tư liệu khoa học quý giá cho nghiên cứu văn hóa dân gian Việt Nam. Hát trống quân đại diện tiêu biểu cho kho tàng dân ca đồng bằng Bắc Bộ. Lịch sử nghiên cứu thể loại này trải qua nhiều giai đoạn với các cách tiếp cận khác nhau. Các tài liệu trước đây thường chỉ ghi chép lời ca hoặc miêu tả phong tục. Luận án tiến sĩ âm nhạc học này tập trung phân tích sâu cấu trúc âm nhạc, thang âm và phong cách diễn xướng.
1.1. Bối cảnh học thuật và mục tiêu của công trình nghiên cứu
Bối cảnh văn hóa hiện đại tạo ra nhiều biến đổi trong đời sống âm nhạc truyền thống. Thể loại hát trống quân đối diện nguy cơ mai một ở nhiều vùng quê Bắc Bộ. Mục tiêu nghiên cứu hướng đến việc làm rõ diện mạo toàn diện của làn điệu dân ca này. Công trình phân tích đồng thời hai góc độ: sinh hoạt diễn xướng và ngôn ngữ âm nhạc. Luận án tiến sĩ âm nhạc học đặt ra nhiệm vụ giải mã mối quan hệ giữa thang âm, tiết tấu và ngữ điệu lời thơ. Nguồn tư liệu khảo sát thực địa cung cấp cứ liệu xác thực. Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học để đánh giá đúng vị thế của thể loại này trong nền âm nhạc cổ truyền dân tộc.
1.2. Tổng quan các giai đoạn nghiên cứu về hát trống quân
Lịch sử nghiên cứu được phân kỳ thành các giai đoạn cụ thể trước và sau năm 1980. Ở giai đoạn đầu, các học giả tập trung sưu tầm lời ca và tìm hiểu nguồn gốc lịch sử. Nhiều giả thuyết liên quan đến thời kỳ vua Quang Trung hoặc thời Trần được nhắc tới. Giai đoạn tiếp theo chứng kiến sự mở rộng phạm vi điền dã và ghi âm trực tiếp tại các hội làng. Tuy nhiên, các công trình cũ thiếu sự phân tích âm nhạc học có hệ thống. Luận án tiến sĩ hát trống quân kế thừa thành tựu của các học giả đi trước. Đồng thời, công trình bổ sung những phân tích chuyên sâu về hệ thống làn điệu tại từng vùng miền cụ thể.
1.3. Phương pháp tiếp cận và hệ thống tư liệu âm nhạc học
Nghiên cứu sử dụng phương pháp liên ngành giữa âm nhạc học dân tộc và nghiên cứu văn hóa dân gian. Hệ thống tư liệu bao gồm bản ghi âm, băng hình và ghi chép thực địa tại nhiều địa phương. Luận án xử lý số liệu bằng phương pháp thống kê và so sánh âm nhạc. Cơ sở lý thuyết âm nhạc học truyền thống giúp phân tích chuẩn xác đường nét giai điệu. Các thang âm, quãng nòng cốt và cấu trúc tiết tấu được ký âm tỉ mỉ. Toàn bộ tư liệu được đối chiếu với bối cảnh không gian diễn xướng dân gian cụ thể để rút ra các kết luận khoa học có độ tin cậy cao.
II. Diện mạo nghệ thuật hát trống quân trong diễn xướng
Nghệ thuật hát trống quân sở hữu diện mạo sinh hoạt phong phú trong đời sống xóm làng. Sinh hoạt này gắn bó mật thiết với hội làng, mùa vụ và các đêm trăng rằm tháng Tám. Hình thức biểu diễn chia thành hai nhóm mục đích chính: thế tục và tín ngưỡng. Nhóm thế tục bao gồm hát giao duyên, thi tài ứng đối và vui chơi giải trí. Nhóm tín ngưỡng gắn liền với các nghi lễ thờ Thánh tại các đình, đền cổ. Mỗi hình thức mang quy tắc tổ chức, lề lối và phong thái biểu diễn riêng biệt. Không gian diễn xướng dân gian tạo điều kiện cho các nghệ nhân dân gian bộc lộ tài năng ứng tác văn thơ và âm nhạc.
2.1. Sinh hoạt hát giao duyên và thi tài văn hóa dân gian
Hát giao duyên là hình thức phổ biến nhất của nghệ thuật hát trống quân. Sinh hoạt này thường diễn ra giữa các nhóm nam nữ thanh niên vào dịp trung thu. Cuộc hát có các chặng rõ ràng: hát chào, hát mừng, hát giao hẹn, hát đối đáp dân gian và hát tiễn. Nội dung lời ca thể hiện tình cảm lứa đôi hóm hỉnh, kín đáo và mộc mạc. Tính chất thi tài thể hiện qua các màn đố chữ, đố địa danh và đố lịch sử. Người tham gia phải có tài ứng biến nhanh nhạy trên nền thể thơ lục bát quen thuộc. Môi trường thi tài này thúc đẩy sự sáng tạo văn học dân gian độc đáo.
2.2. Hình thức hát trống quân phục vụ mục đích tín ngưỡng
Bên cạnh giao duyên, hát trống quân còn đóng vai trò quan trọng trong nghi lễ thờ cúng. Làn điệu hát thờ Thánh xuất hiện tiêu biểu tại hội làng Đức Bác hoặc các di tích cổ. Lời ca thể hiện lòng tôn kính đối với tiền nhân và các vị anh hùng dân tộc. Nghi thức trao trống và hát thề được cử hành trang trọng trước cửa đình. Tính chất thiêng liêng hòa quyện cùng khát vọng cầu mùa, cầu mưa thuận gió hòa. Sinh hoạt này phản ánh chiều sâu tâm linh trong đời sống cư dân nông nghiệp Bắc Bộ. Âm nhạc nghi lễ tạo nên phong thái trang nghiêm, đĩnh đạc và uy nghi.
2.3. Không gian diễn xướng và lề lối sinh hoạt cộng đồng
Không gian diễn xướng dân gian của hát trống quân mang tính mở và gắn kết cộng đồng làng xã. Địa điểm biểu diễn thường là sân đình, bãi cỏ đầu làng, bến đò hoặc bãi cát ven sông. Người hát đứng thành hai hàng đối diện nhau, phân chia rõ ràng bên nam và bên nữ. Khoảng cách giữa hai bên tạo không khí đối thoại kịch tính và hấp dẫn. Trống quân được đặt ở vị trí trung tâm để giữ nhịp cho toàn bộ cuộc hát. Người dân trong làng vây quanh lắng nghe, cổ vũ và bình phẩm câu đối. Lề lối sinh hoạt phản ánh tinh thần đoàn kết, gắn bó của làng quê Việt Nam truyền thống.
III. Cấu trúc âm nhạc và nhạc cụ trống quân truyền thống
Góc độ âm nhạc học chứng minh hát trống quân có ngôn ngữ nghệ thuật độc đáo. Cấu trúc âm nhạc gắn liền với thanh điệu tiếng Việt và thể thơ lục bát truyền thống. Đường nét giai điệu có sự biến đổi linh hoạt tùy thuộc vào từng vùng miền cụ thể. Âm vực của các bài hát nhìn chung gọn gàng, phù hợp với giọng hát mộc mạc của người nông dân. Nhạc cụ trống quân đóng vai trò giữ nhịp phách, tạo điểm tựa cho câu hát đối đáp. Mối quan hệ giữa âm nhạc và lời ca phản ánh trình độ thẩm âm tinh tế của cộng đồng dân cư châu thổ sông Hồng.
3.1. Thang âm âm vực và giai điệu trong hát trống quân
Hát trống quân chủ yếu sử dụng các thang âm ba âm, bốn âm và năm âm (ngũ cung). Luận án tiến sĩ âm nhạc học đã thống kê chi tiết các dạng thang âm xuất hiện trong thực địa. Âm vực bài hát thường dao động trong khoảng quãng 5 đến quãng 8. Giai điệu phát triển dựa trên các bước nhảy kết hợp bước đi bình ổn. Cấu trúc quãng nòng cốt tạo nên nét nhận diện đặc trưng cho từng làn điệu. Các nốt nhấn, nốt lướt và kỹ thuật rung ngân tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên của giọng hát dân gian. Sự hòa quyện cao độ tạo nên âm hưởng mộc mạc, tha thiết.
3.2. Cấu tạo độc đáo và vai trò của nhạc cụ trống quân
Nhạc cụ trống quân là sáng tạo độc đáo của người nông dân Bắc Bộ. Trống gồm một sợi dây mảnh bằng mây hoặc thừng căng trên một cọc gỗ chôn dưới đất. Dưới đáy thường đặt một hố đất nhỏ phủ tấm ván mỏng hoặc thùng gỗ làm hộp cộng âm. Khi gõ bằng dùi gỗ, nhạc cụ phát ra âm thanh thình thùng thình vang vọng. Âm thanh mộc mạc này vừa giữ nhịp vừa kích thích cảm hứng cho người hát. Nhạc cụ trống quân có tính chất bán định âm, hỗ trợ đắc lực cho nhịp điệu của các câu hát đối đáp dân gian ngoài trời.
3.3. Mối quan hệ mật thiết giữa âm nhạc và lời thơ dân ca
Âm nhạc và lời ca trong hát trống quân có mối quan hệ hữu cơ gắn bó chặt chẽ. Lời ca phần lớn bắt nguồn từ thể thơ lục bát, song thất lục bát hoặc thể lục bát biến thể. Thanh điệu tiếng Việt (bằng, trắc, huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng) trực tiếp chi phối đường nét cao độ. Sự tương ứng giữa dấu giọng và giai điệu giúp lời ca rõ nghĩa và truyền cảm. Kỹ thuật đệm lót bằng các từ hư tự như ơi, i, thì, tình bằng làm câu hát thêm mềm mại. Âm nhạc nâng cánh cho chất thơ, tạo nên sức sống lâu bền trong lòng công chúng yêu dân ca đồng bằng Bắc Bộ.
IV. Đặc trưng hát trống quân tại các vùng văn hóa Bắc Bộ
Nghệ thuật hát trống quân phân bố rộng khắp trên địa bàn đồng bằng và trung du Bắc Bộ. Mỗi vùng văn hóa hình thành nên những nét phong cách và đặc trưng âm nhạc riêng biệt. Luận án phân định rõ ranh giới âm nhạc giữa vùng Đất Tổ (Phú Thọ, Vĩnh Phúc) và vùng châu thổ sông Hồng. Sự khác biệt thể hiện ở thang âm, âm vực, cách lấy hơi và lề lối diễn xướng. Trong đó, hát trống quân Liễn Sơn Vĩnh Phúc và hát trống quân Dạ Trạch Hưng Yên là hai điển hình tiêu biểu. Các bảng nhận diện âm nhạc của luận án giúp phân loại chính xác các tiểu vùng dân ca.
4.1. Bản sắc hát trống quân vùng Đất Tổ Phú Thọ Vĩnh Phúc
Vùng Đất Tổ lưu giữ những lớp trầm tích văn hóa cổ xưa nhất của người Việt. Hát trống quân tại đây mang âm hưởng cổ kính, gắn liền với tín ngưỡng nông nghiệp và thờ tự tổ tiên. Nhóm cao độ nòng cốt ở vùng này có cấu trúc quãng cô đọng và khúc chiết. Tiết tấu âm nhạc khỏe khoắn, dứt khoát và mang tính nghi lễ trang trọng. Các làng như Đức Bác (Sông Lô) hay Dị Nậu (Tam Nông) duy trì lối hát nghiêm cẩn trước cửa đền, cửa đình. Đây là nguồn dữ liệu quý giá cho nghiên cứu văn hóa dân gian thời kỳ Hùng Vương dựng nước.
4.2. Hát trống quân Liễn Sơn Vĩnh Phúc mang nét riêng biệt
Tại huyện Lập Thạch, hát trống quân Liễn Sơn Vĩnh Phúc mang sắc thái biểu cảm vô cùng độc đáo. Nghệ nhân Liễn Sơn sử dụng hệ thống làn điệu đa dạng với nhiều kỹ thuật ngân nga riêng có. Cấu trúc câu hát có sự biến hóa linh hoạt giữa phần xướng và phần xô của tập thể. Không gian trình diễn gắn bó với các triền đồi, bãi cỏ và đêm trăng hội xuân. Lời ca phản ánh chân thực nếp sống lao động, trồng trọt và tình yêu đôi lứa trong sáng. Làn điệu Liễn Sơn giữ trọn nét hồn hậu của dân ca vùng trung du tiếp giáp đồng bằng.
4.3. Nghệ thuật hát trống quân Dạ Trạch Hưng Yên tiêu biểu
Nằm bên bờ sông Hồng, hát trống quân Dạ Trạch Hưng Yên nổi tiếng với phong cách trữ tình đằm thắm. Điểm diễn xướng gắn liền với đền Chử Đồng Tử - Tiên Dung linh thiêng. Làn điệu Dạ Trạch có âm vực rộng hơn, đường nét giai điệu mượt mà và giàu chất trữ tình. Người hát vận dụng nhiều thanh âm hoa mỹ, luyến láy tinh xảo. Lối hát đối đáp dân gian tại đây đòi hỏi khả năng ứng đối chữ nghĩa uyên bác và giàu chất thơ. Hát trống quân Dạ Trạch khẳng định đỉnh cao nghệ thuật của dân ca đồng bằng Bắc Bộ trù phú.
V. Giá trị di sản và bảo tồn nghệ thuật hát trống quân
Hát trống quân là viên ngọc quý trong kho tàng âm nhạc cổ truyền dân tộc. Thể loại này đã được ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia cần được bảo vệ khẩn cấp. Luận án tiến sĩ âm nhạc học không chỉ tổng kết lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn. Công trình xác lập hệ thống tiêu chí khoa học để nhận diện và phân loại các điệu hát. Việc bảo tồn nghệ thuật hát trống quân đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nghiên cứu, truyền dạy và phục dựng không gian văn hóa. Giữ gìn làn điệu này đồng nghĩa với bảo tồn căn cốt tinh thần dân tộc.
5.1. Khẳng định giá trị của di sản văn hóa phi vật thể
Hát trống quân phản ánh lịch sử hình thành tâm hồn và trí tuệ của người Việt qua nhiều thế kỷ. Di sản văn hóa phi vật thể này chứa đựng tri thức dân gian về tự nhiên, xã hội và nhân sinh quan sâu sắc. Thể loại hát này rèn luyện khả năng tư duy ngôn ngữ nhạy bén thông qua hình thức đối đáp. Âm nhạc mộc mạc lưu giữ những cấu trúc thang âm cổ sơ của người Việt thời xưa. Việc tôn vinh hát trống quân góp phần khẳng định bản sắc văn hóa độc lập, giàu tính nhân văn của dân tộc trên trường quốc tế.
5.2. Thách thức bảo tồn trong đời sống văn hóa đương đại
Sự đô thị hóa nhanh chóng và làn sóng văn hóa giải trí hiện đại đe dọa trực tiếp đến dân ca cổ truyền. Các nghệ nhân cao tuổi nắm giữ kỹ thuật hát cổ ngày càng thưa thớt. Thế hệ trẻ ít có cơ hội tiếp xúc với không gian diễn xướng dân gian truyền thống. Nhạc cụ trống quân tự chế ít khi xuất hiện trong đời sống thường nhật của làng quê hiện nay. Nguy cơ đồng hóa giai điệu và biến dạng làn điệu gốc đang diễn ra ở nhiều nơi. Công tác bảo tồn di sản đòi hỏi những hành động cụ thể, kịp thời và có trách nhiệm cao.
5.3. Định hướng phát huy nghệ thuật hát đối đáp dân gian
Để bảo tồn hiệu quả, cần đưa hát trống quân vào trường học và các hoạt động ngoại khóa tại địa phương. Việc thành lập câu lạc bộ dân ca tại các làng quê giúp truyền dạy bí quyết hát đối đáp dân gian cho lớp trẻ. Cần số hóa các bản ghi âm, tư liệu điền dã từ các công trình nghiên cứu khoa học. Tổ chức liên hoan định kỳ tạo sân chơi giao lưu giữa các tiểu vùng văn hóa khác nhau. Phục dựng các đêm hội trăng rằm tháng Tám gắn liền với du lịch trải nghiệm di sản bền vững. Đây là con đường giúp làn điệu dân ca tiếp tục ngân vang trong đời sống hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (251 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án Tiến sĩ Âm nhạc học với đề tài "Hát Trống quân" (Mã số chuyên ngành: 62 21 02 01) do Nghiên cứu sinh Phạm Minh Hương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thụy Loan tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam (bảo vệ năm 2018), là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và chuyên sâu đầu tiên về thể loại Hát Trống quân của người Việt ở Bắc Bộ dưới lăng kính âm nhạc học thuần túy kết hợp dân tộc nhạc học (Ethnomusicology).
Trong bối cảnh biến đổi văn hóa - xã hội sâu sắc cùng sự mai một của các hình thức sinh hoạt văn nghệ dân gian truyền thống, Hát Trống quân từng đối mặt với nguy cơ biến dạng hoặc thất truyền cấu trúc âm nhạc nguyên bản. Dù đã có nhiều bài viết sưu tầm, ghi chép văn học dân gian, khoảng trống nghiên cứu cốt lõi (research gap) nằm ở việc thiếu vắng một công trình phân tích hình thái học âm nhạc (morphological musicology) có khả năng xác lập các đặc trưng âm nhạc chung, phân lập phong cách âm nhạc địa phương, và giải mã mối quan hệ tương hỗ giữa thanh điệu ngôn ngữ tiếng Việt với tiến trình giai điệu của các làn điệu Trống quân.
Luận án xác lập ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Diện mạo tổng thể của Hát Trống quân được cấu thành từ những mục đích diễn xướng và hệ thống bài bản nào trong đời sống văn hóa cộng đồng người Việt?
- Giả thuyết 1: Hát Trống quân không chỉ tồn tại dưới dạng thức giao duyên, vui chơi giải trí mà còn tồn tại một phân nhánh độc lập mang chức năng nghi lễ - tín ngưỡng với các thuộc tính âm nhạc riêng biệt.
- RQ2: Những đặc trưng bản thể về thang âm, âm vực, cấu trúc - hình thức và mối quan hệ giữa giai điệu và ca từ của Hát Trống quân là gì?
- Giả thuyết 2: Đường nét giai điệu Hát Trống quân được định hình bởi các nhóm cao độ nòng cốt tương ứng chặt chẽ với hệ thống thanh điệu tiếng Việt và mô hình tiết tấu lời ca độc lập.
- RQ3: Không gian âm nhạc Hát Trống quân ở Bắc Bộ có sự phân hóa địa phương như thế nào và dựa trên những tiêu chí âm nhạc học nào để định vị?
- Giả thuyết 3: Tồn tại sự phân vùng âm nhạc rõ rệt giữa Hát Trống quân vùng Đất Tổ (Phú Thọ, Vĩnh Phúc) và vùng đồng bằng Bắc Bộ (Hưng Yên, Hải Dương, Hà Nội/Hà Tây cũ, Bắc Ninh), trong đó đồng bằng Bắc Bộ tiếp tục phân hóa thành hai tiểu vùng âm nhạc đặc thù.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp:
- Lý thuyết phân tầng cấu trúc âm nhạc cổ truyền (Vĩ mô, Trung bình, Vi mô và Cấu trúc cơ sở) của PGS.TS Nguyễn Thụy Loan;
- Lý thuyết thang âm - điệu thức âm nhạc truyền thống của PGS. Tô Vũ và quan điểm âm nhạc học quốc tế (The New Grove Dictionary of Music and Musicians);
- Phương pháp luận dân tộc nhạc học của GS.TS Tô Ngọc Thanh và PGS. Tú Ngọc.
Phạm vi nghiên cứu bao quát nguồn tư liệu điền dã thực địa tại 5 tỉnh/thành phố trọng điểm (Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Hưng Yên, Hà Tây/Hà Nội, Hải Dương) kết hợp khai thác tư liệu âm thanh lưu trữ lịch sử tại Viện Âm nhạc thuộc 3 địa phương bổ sung (Hải Phòng, Ninh Bình, Bắc Ninh), phân tích chi tiết 74 ví dụ âm nhạc và 11 bảng biểu đối sánh định lượng, tạo ra bước đột phá về dữ liệu học thuật cho ngành Dân tộc nhạc học Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tiến trình nghiên cứu Hát Trống quân trong lịch sử được luận án tổng thuật và phân kỳ thành 3 giai đoạn then chốt dựa trên tổng phổ 45 tài liệu văn bản giấy (tiếp cận trực tiếp 33 tài liệu, tiếp cận gián tiếp 12 tài liệu):
TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU HÁT TRỐNG QUÂN (45 TÀI LIỆU)
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
Giai đoạn trước 1950 Giai đoạn 1950 - trước 1980 Giai đoạn 1980 đến nay
(12/45 tài liệu ~ 26.7%) (10/45 tài liệu ~ 22.2%) (23/45 tài liệu ~ 51.1%)
- Khảo tả sơ lược thực dân - Mở rộng góc nhìn nội sinh - Nở rộ chuyên khảo âm nhạc
- A. Chéon (1889) - Lê Văn Hảo (1963) - Nguyễn Hữu Thu (1980-1991)
- H. Dumoutier (1890) - Trần Văn Khê (1958) - Tú Ngọc (1983, 1994)
- Nguyễn Văn Huyên (1934) - Vũ Ngọc Phan (1957, 1977) - Đề tài Bộ VHTTDL (2009)
1. Giai đoạn trước năm 1950 (12/45 tài liệu, chiếm 26.7%)
Các công trình phương Tây của A. Chéon (Notes sur l’origine des chants Annamites, 1889), H. Dumoutier (Les chants et les traditions des Annamites, 1890), Nordemann (Chrestomathie Annamite, 1914) hay G. Cordier (1920) tiếp cận Hát Trống quân như một "sự lạ" dân tộc học ngoại vi. Tài liệu kinh điển của học giả Nguyễn Văn Huyên (Les chants alternés des garçons et des filles en Annam, Paris, 1934) xem Trống quân như một dữ liệu dân tộc học, phong tục học và ngôn ngữ học xã hội, song dung lượng trực tiếp chỉ chiếm 3/149 trang (tương đương 2% công trình) và chủ yếu dừng lại ở việc mô tả cơ học nhạc cụ trống đất.
2. Giai đoạn 1950 đến trước năm 1980 (10/45 tài liệu, chiếm 22.2%)
Giai đoạn này ghi nhận sự tham gia của các học giả Việt Nam như Phạm Duy (1952), Trần Văn Khê (1958), Vũ Ngọc Phan (1957, 1977), Thân Đức Thu (1977). Đáng chú ý, Lê Văn Hảo (Sơ khảo về hát Trống quân, dân ca Bắc Việt, 1963) đã phác thảo diện mạo văn hóa, kết nối Trống quân với nguồn gốc cổ xưa qua nhạc cụ trống đất và tục Hát trông giăng/thưởng giăng thời nguyên thủy.
3. Giai đoạn từ năm 1980 đến nay (23/45 tài liệu, chiếm 51.1%)
Các công trình bắt đầu đi sâu vào từng thành tố chuyên biệt. Tiêu biểu là chuỗi nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thu (1980, 1983, 1987, 1991) về tư duy Việt cổ từ nhạc khí trống quân, thang âm và lề lối; nghiên cứu của Tú Ngọc (1983, 1994, 1997) về bài hát giao duyên và phong tục; Bùi Trọng Hiền (1999) về Trống quân Dạ Trạch; Đề tài cấp Bộ do Lê Văn Toàn chủ nhiệm (2009); và chuyên khảo cấp cơ sở của Phạm Minh Hương (2004) về Trống quân Đức Bác.
Định vị học thuật và các cuộc tranh luận lý thuyết
Luận án chỉ ra ba luồng quan điểm đối lập sâu sắc về nguồn gốc thể loại:
- Luồng 1 (Điển tích văn học Trung Hoa): G. Cordier và một số nhà nho cho rằng "Trống quân" bắt nguồn từ "Tống quân" (tiễn bạn); hoặc do thi phẩm Nguyệt xuất trong Kinh Thi ảnh hưởng sang.
- Luồng 2 (Nguồn gốc quân sự/lịch sử): Phan Kế Bính (Việt Nam phong tục) và Phạm Duy cho rằng thể loại phát sinh từ thời vua Quang Trung đánh giặc Thanh cuối thế kỷ XVIII hoặc thời Trần Hưng Đạo đánh quân Nguyên (Vũ Ngọc Phan).
- Luồng 3 (Cội nguồn văn hóa nông nghiệp bản địa cổ sơ): Lê Văn Hảo và Nguyễn Hữu Thu khẳng định Hát Trống quân gắn liền với nghi thức phồn thực cầu mưa, thờ mặt trăng của nền văn minh lúa nước sông Hồng thời Tiền Mã-lai / Đông Sơn.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế về nhạc cụ dây - hố đất như trống đất tại Madagascar hay các tộc người tại Đông Nam Á lục địa và hải đảo, luận án định vị Hát Trống quân là một thể loại dân ca diễn xướng nghi lễ - giao duyên đặc thù của người Việt, xác lập chỗ đứng bằng việc phân tích cấu trúc âm nhạc nội tại thay vì chỉ dừng lại ở suy đoán dân tộc học thuần túy.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm các mô hình lý thuyết âm nhạc học truyền thống:
- Thực chứng lý thuyết phân tầng cấu trúc của PGS.TS Nguyễn Thụy Loan: Luận án áp dụng thành công hệ thống khái niệm gồm cấu trúc vĩ mô (toàn thể tác phẩm), cấu trúc trung bình (các chặng/bộ phận lớn), cấu trúc vi mô (câu, vế, tiết nhạc) và cấu trúc cơ sở (trổ hát/đoạn đơn) vào việc giải mã toàn diện các bản ghi Hát Trống quân.
- Phát triển lý thuyết thang âm - điệu thức phương Đông (PGS. Tô Vũ): Định nghĩa thang âm trong luận án không chỉ là chuỗi cao độ trừu tượng mà là hệ thống cao độ thực tế xuất hiện trong tác phẩm (bao gồm cả âm hoa mỹ đóng vai trò tạo màu sắc bản địa), đồng thời phản ánh trực tiếp âm vực (ambitus) và trục âm nòng cốt.
- Xác lập mô hình quan hệ hai chiều giữa Thanh điệu tiếng Việt và Tiến trình giai điệu: Luận án mô hình hóa quy luật tương ứng giữa 6 thanh điệu tiếng Việt (bằng, không dấu, huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng) với các bước nhảy (melodic leaps) và bước đi bình ổn (stepwise progressions), làm sáng tỏ bản chất ngữ điệu - nhạc điệu trong dân ca người Việt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trục phương pháp luận:
KHUNG PHÂN TÍCH LIÊN NGÀNH CỦA LUẬN ÁN
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
Trục Hình thái Âm nhạc Trục Ngôn ngữ - Âm luật Trục Chức năng Văn hóa
- Thang âm & Điệu thức - Tiết tấu lời ca (TTLC) - Diễn xướng Giao duyên
- Nhóm cao độ nòng cốt - Quy luật phối thanh ca từ - Diễn xướng Tín ngưỡng
- Cấu trúc vĩ mô / vi mô - Thủ pháp đảo ca từ - Nghi lễ thờ Thánh
- Trục hình thái âm nhạc: Khảo sát thang âm, âm vực, các bước nhảy quãng (quãng 4 Đúng, 5 Đúng, quãng 2 Trưởng/thứ, quãng 3 Trưởng/thứ), các motif mở đầu và nét láy kết trổ (cadence).
- Trục ngôn ngữ - âm luật: Tách biệt khái niệm "Tiết tấu lời ca" (sự phân bố trường độ tự nhiên giữa các ca từ chính trong thể thơ lục bát) với "Tiết tấu giai điệu" và "Tiết tấu trống đệm". Phân tích kỹ thuật gieo vần, từ phụ, từ đưa hơi và hiện tượng đảo vay trả ca từ.
- Trục chức năng văn hóa diễn xướng: Phân lập ranh giới âm nhạc theo hai nhánh chức năng: Diễn xướng thế tục (giao duyên, vui chơi giải trí, thi tài) và Diễn xướng thiêng (nghi lễ, tín ngưỡng thờ Thành hoàng/Thánh thần).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng kết hợp diễn giải (interpretivism), sử dụng phương pháp liên ngành Âm nhạc học - Dân tộc học - Văn hóa học. Thiết kế đa tầng phân tích từ cấp độ vĩ mô (vùng văn hóa) đến vi mô (từng nốt nhạc, từng âm hoa mỹ trong dị bản).
QUY TRÌNH PHÂN TÍCH ĐA TẦNG
│
┌───────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┐
▼ ▼
ĐIỀN DÃ DÂN TỘC NHẠC HỌC PHÂN TÍCH ÂM NHẠC HỌC
- Khảo sát thực địa 5 tỉnh - Ký âm chuẩn xác 74 bài bản
- Phỏng vấn sâu 12+ nghệ nhân - Phân tích Thang âm & Cao độ nòng cốt
- Thu thanh hồi cố & phục dựng - Thống kê tiến trình quãng & Điệu thức
└───────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
│
▼
TỔNG HỢP, ĐỐI SÁNH & XÂY DỰNG BẢNG NHẬN DIỆN
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Khai thác và đối sánh văn bản học: Rà soát, thẩm định toàn bộ 45 tài liệu lịch sử trong và ngoài nước từ 1889 đến 2017.
- Điền dã, phỏng vấn sâu và hồi cố: Thực hiện các đợt điền dã trực tiếp từ năm 2004 đến 2013 tại các làng Trống quân cổ truyền:
- Thôn Đào Quạt (Bãi Sậy, Ân Thi, Hưng Yên) - phỏng vấn nghệ nhân Đào Hà Lưu (sinh 1929), Đào Thị Két (sinh 1915), Đặng Thị Gái (sinh 1942);
- Thôn Thọ Vực, Nhân Thục (Nghĩa Trụ, Văn Giang, Hưng Yên) - phỏng vấn nghệ nhân Đào Văn Thảo (sinh 1929);
- Thôn Khúc Lộng (Vĩnh Khúc, Văn Giang, Hưng Yên) - phỏng vấn nghệ nhân Phạm Thị Khuê (sinh 1934);
- Thôn Kênh Cầu (Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên) - phỏng vấn cụ Vũ Thị Thơi (sinh 1911), Đặng Đình Thản (sinh 1926), Lương Bá Phẩm (sinh 1936);
- Thôn Lưu Xá (Đức Giang, Hoài Đức, Hà Nội) - phỏng vấn nghệ nhân Đỗ Thị Thu (sinh 1930);
- Thôn Đỗ Hà (Khánh Hà, Thường Tín, Hà Nội) - phỏng vấn cụ Nguyễn Thị Xế (sinh 1920), Dương Xuân Các (sinh 1944);
- Làng Kinh Kệ (Lâm Thao, Phú Thọ) - phỏng vấn cụ Bùi Văn Kiệm (sinh 1916);
- Làng Hiền Quan (Tam Nông, Phú Thọ) - phỏng vấn cụ Bùi Thị Dục (sinh 1919), Bùi Thị Thủy (sinh 1929);
- Làng Đức Bác (Sông Lô, Vĩnh Phúc).
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa lời kể hồi cố của nghệ nhân cao tuổi, băng ghi âm lưu trữ tại Thư viện Viện Âm nhạc và các bản ký âm xuất bản chính thức.
Data và phân tích
- Phân tích dữ liệu âm nhạc: Ký âm chi tiết các bản thu thanh, trích xuất cấu trúc giai điệu, tần suất xuất hiện cao độ để xác lập Nhóm cao độ nòng cốt dựa trên 3 tiêu chuẩn định lượng:
- Cao độ có tần suất xuất hiện dày đặc nhất;
- Cao độ xuất hiện ở các vị trí kết cấu cố định (từ thứ 2, 4 câu 6; từ thứ 3, 6 câu 8; âm kết trổ; motif mở đầu);
- Cao độ tạo điểm nhấn âm hưởng độc đáo cho bài hát.
- Phân tích nhịp trùng khớp: Đánh giá mối quan hệ giữa tiết tấu gõ của trống đất (hoặc trống da, mõ tre, sênh tiền) với tiết tấu lời ca theo ba mô hình: Trùng khớp, Giữ nhịp độc lập, hoặc Có mô hình tiết tấu cụ thể.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├───────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┤
│ 1. TÍNH NHỊ NGUYÊN CHỨC NĂNG │ Tách biệt Trống quân Giao duyên (mùa thu) │
│ │ và Trống quân Tín ngưỡng (mùa xuân). │
├───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ 2. PHÂN VÙNG ÂM NHẠC ĐỊNH LƯỢNG │ Phân lập rõ nét: Vùng Đất Tổ (3 nốt lõi) vs.│
│ │ Đồng bằng Bắc Bộ (5-7 nốt, 2 tiểu vùng). │
├───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ 3. DỊ BIỆT DIỄN XƯỚNG HIỀN QUAN │ Đội hình 5 nữ (1 cái 4 con), múa quạt/sênh, │
│ │ không dùng trống đất, có quan làng gõ điểm. │
├───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ 4. CÔNG THỨC KẾT CẤU CA TỪ │ Mô hình hóa thủ pháp "Đảo vay trả ca từ" và │
│ │ tiếng đệm định vị "Kia hỡi trống quân". │
└───────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────┘
- Phát hiện tính nhị nguyên về chức năng diễn xướng: Luận án phá vỡ định kiến cho rằng Hát Trống quân thuần túy là dân ca giao duyên mùa thu (tháng 7 - tháng 8 âm lịch). Tác giả chứng minh sự tồn tại vững chắc của nhánh Hát Trống quân mang mục đích tín ngưỡng, phục vụ lễ hội mùa xuân (tháng Giêng đến tháng 3 âm lịch) gắn với tục thờ Thành hoàng, thần linh tại vùng trung du Đất Tổ (như Trống quân Đức Bác thờ Thánh, hát trao trống và giã bạn thiêng).
- Xác lập ranh giới âm nhạc học giữa vùng Đất Tổ và vùng Đồng bằng Bắc Bộ:
- Vùng Đất Tổ (Phú Thọ, Vĩnh Phúc): Giai điệu xây dựng trên kết cấu 3 cao độ nòng cốt (hạt nhân), âm vực hẹp, tiến trình giai điệu lặp đi lặp lại mang tính ngâm ngợi, sử dụng câu kết trổ cố định điệp lại bộ phận câu 8 hoặc cụm từ phụ "Kia hỡi trống quân".
- Vùng Đồng bằng Bắc Bộ (Hưng Yên, Hải Dương, Hà Nội, Bắc Ninh...): Sử dụng thang âm rộng hơn (từ 5 đến 7 cao độ), kết cấu quãng phong phú với các bước nhảy quãng 4 Đúng, 5 Đúng xen kẽ bước đi bình ổn.
- Phân lập hai tiểu vùng âm nhạc tại Đồng bằng Bắc Bộ:
- Tiểu vùng 1 (Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Ninh...): Phổ biến mô hình tiết tấu lời ca đồng độ, sử dụng thủ pháp đảo 2 ca từ cuối câu 6 mở đầu, câu kết bài có cấu trúc mở rộng đặc thù.
- Tiểu vùng 2 (Hà Tây cũ/Hà Nội, Ninh Bình...): Nét láy kết trổ đặc trưng, nét luyến cao độ mềm mại và công thức kết trổ cố định khi từ kết thúc mang thanh không dấu.
- Phát hiện dị bản diễn xướng độc nhất vô nhị tại làng Hiền Quan (Tam Nông, Phú Thọ): Không diễn xướng đối đáp nam nữ, không sử dụng trống đất mà lập đội hình 5 nữ gồm một người "cái" hát chính đứng giữa và bốn người "con" đứng hai hàng vừa hát đế vừa múa sênh tiền hoặc múa quạt; quan chức làng (lý trưởng, chánh tổng) ngồi thưởng thức và đánh trống cái điểm nhịp.
- Mô hình hóa các thủ pháp cấu trúc lời ca và âm nhạc: Làm rõ thủ pháp "đảo cụm 4 ca từ", "đảo vay trả ca từ thứ 8 của vế 8 cuối trổ" và các mô hình tiết tấu trống đất từ cơ bản (mô hình 1, 2, 3, 4) đến mở rộng và rút gọn.
Trích dẫn dữ liệu tiêu biểu từ văn bản luận án
- Về hình thức diễn xướng cổ: Luận án trích dẫn ghi chép của A. Chéon (1905):
"Trai gái ngồi ra hai bên cách nhau chừng hai mươi thước, trai hát xướng lấy que tre đánh vào dây kêu bình bình, gái hát đáp gõ cái sênh kêu cách cách làm nhịp" (Chương 2, tr. 40).
- Về khái niệm thang âm chuyên ngành: Luận án trích dẫn định nghĩa quốc tế từ The New Grove Dictionary of Music and Musicians (Tập 16, tr. 547):
"Scale... A sequence of notes in ascending or descending order of pitch. As a musicological concept, a scale is long enough to define unambiguously a mode, tonality, or some special linear construction..." (Chương 1, tr. 32).
- Về diễn xướng độc đáo tại Hiền Quan: Nghệ nhân Bùi Thị Thủy (sinh 1929) khẳng định:
"Hát Trống quân không có trống, chỉ múa quạt với sênh tiền. Đến điệu nào sẽ phải múa điệu ấy. Nếu là điệu Sênh tiền thì phải múa sênh tiền, nếu là điệu Quạt thì phải múa quạt. Đấy là thời xa xưa" (Băng phỏng vấn điền dã ngày 24/11/2005; Chương 2, tr. 41).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận âm nhạc: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực chứng chuẩn xác cho việc xây dựng lý thuyết âm nhạc truyền thống Việt Nam, đặc biệt là hệ thống thang âm - điệu thức và thi pháp âm nhạc dân gian người Việt.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung phân tích cấu trúc - hình thức âm nhạc liên ngành, có thể chuyển giao để nghiên cứu các thể loại hát đối đáp giao duyên khác như Quan họ, Hát Xoan, Hát Ghẹo, Ca trù.
- Về thực tiễn bảo tồn: Cung cấp bảng nhận diện âm nhạc chuẩn xác theo từng địa phương, giúp các cơ quan quản lý văn hóa và câu lạc bộ nghệ nhân phục dựng đúng làn điệu gốc, tránh hiện tượng "Quan họ hóa" hoặc đồng nhất hóa âm nhạc Trống quân giữa các vùng miền.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu
- Phạm vi điền dã chưa bao phủ toàn bộ: Chưa khảo sát trực tiếp tại chỗ thể loại Trống quân ở miền Trung (như điệu Trống quân tại Quảng Trị) do giới hạn địa lý và nguồn lực, mà chỉ tập trung vào địa bàn Bắc Bộ.
- Tính đứt gãy của nguồn tư liệu sống: Nhiều nghệ nhân gạo cội sinh từ thập niên 1910 - 1920 đã qua đời trước thời điểm điền dã, khiến việc thẩm tra một số phong tục diễn xướng cổ phải dựa vào phương pháp hồi cố gián tiếp.
- Chưa ứng dụng phân tích âm học thực nghiệm: Việc phân tích cao độ và thang âm vẫn dựa trên hệ thống ký âm 5 dòng kẻ phương Tây kết hợp tai nghe âm nhạc học, chưa có điều kiện đo đạc tần số âm thanh cơ bản (fundamental frequency - F0) bằng phần mềm âm học chuyên dụng (như Praat) để xác định các thang âm phi bình quân (non-equal temperament).
Hướng nghiên cứu tương lai
- Mở rộng địa bàn khảo sát so sánh đối chiếu Hát Trống quân Bắc Bộ với các làn điệu mang tên Trống quân ở Bắc Trung Bộ (Quảng Trị, Thanh Hóa).
- Ứng dụng công nghệ xử lý tín hiệu âm thanh và âm học tính toán (computational musicology) để định lượng hóa các vi quãng (microtones) và âm hoa mỹ trong giọng hát nghệ nhân cổ truyền.
- Nghiên cứu cơ chế tiếp nhận và biến đổi của Hát Trống quân trong không gian sân khấu hóa đương đại và giáo dục âm nhạc học đường.
Tác động và ảnh hưởng
MA TRẬN TÁC ĐỘNG HỌC THUẬT & XÃ HỘI
┌───────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┐
│ VIỆN HÀN LÂM & ĐÀO TẠO │ CHÍNH SÁCH VĂN HÓA & DI SẢN │
│ - Chuẩn hóa giáo trình Dân ca VN │ - Hồ sơ Di sản văn hóa phi vật thể│
│ - Nguồn trích dẫn cho luận án │ - Bản đồ hóa phong cách âm nhạc │
├───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┤
│ BẢO TỒN CỘNG ĐỒNG │ HỢP TÁC HỌC THUẬT QUỐC TẾ │
│ - Định hướng CLB nghệ nhân │ - Đối sánh nhạc khí Đông Nam Á │
│ - Ngăn chặn "Quan họ hóa" │ - Dữ liệu Dân tộc nhạc học quốc tế│
└───────────────────────────────────┴───────────────────────────────────┘
- Giá trị học thuật hàn lâm: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam và Viện Âm nhạc; cung cấp hệ thống 74 bản ký âm mẫu làm nguồn dữ liệu cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Âm nhạc học.
- Tác động chính sách và bảo tồn di sản: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ việc xây dựng hồ sơ khoa học công nhận Hát Trống quân ở các địa phương (Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Hà Nội) là Di sản văn hóa phi vật thể Quốc gia.
- Hiệu quả thực hành cộng đồng: Bảng nhận diện âm nhạc địa phương của luận án trở thành "cẩm nang" chuyên môn giúp các nghệ nhân và nhà nghiên cứu địa phương chỉnh đốn lề lối hát, bảo tồn nguyên vẹn tính bản địa độc đáo.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Âm nhạc học: Tiếp cận khung phân tích cấu trúc - hình thức âm nhạc dân gian chặt chẽ, phương pháp điền dã dân tộc nhạc học và nguồn thư mục 45 tài liệu lịch sử được khảo cứu kỹ lưỡng.
- Cơ quan Quản lý Văn hóa (Sở VHTTDL các tỉnh): Nắm vững tiêu chí nhận diện phong cách Hát Trống quân của từng vùng/tiểu vùng để xây dựng đề án bảo tồn chính xác, tránh áp đặt mô hình đồng nhất.
- Nghệ nhân và Câu lạc bộ Dân ca cơ sở: Hiểu rõ giá trị thang âm, kỹ thuật gieo vần, lề lối đối đáp và cách sử dụng nhạc khí truyền thống (trống đất, mõ tre, sênh tiền) để truyền dạy cho thế hệ trẻ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc ứng dụng và hoàn thiện hệ thống Lý thuyết phân tầng cấu trúc âm nhạc cổ truyền của PGS.TS Nguyễn Thụy Loan (bao gồm 4 cấp độ: Vĩ mô, Trung bình, Vi mô và Cấu trúc cơ sở) vào việc giải mã toàn diện một thể loại dân ca đối ca. Luận án đã chứng minh trổ hát chính là cấu trúc cơ sở linh hoạt, có thể biến đổi từ cấu trúc đoạn đơn cân phương sang không cân phương (2 câu hoặc 3 câu) dưới tác động của kỹ thuật gieo vần và mở rộng ca từ.
2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu văn học dân gian (như Nguyễn Văn Huyên 1934; Vũ Ngọc Phan 1957) chỉ chú trọng ca từ, hoặc các khảo tả âm nhạc đơn lẻ (như Bùi Trọng Hiền 1999 tại Dạ Trạch; Phạm Khương 1984 tại Vĩnh Phú), luận án đã kết hợp phương pháp điền dã Dân tộc nhạc học đa địa bàn với phương pháp phân tích hình thái học âm nhạc học định lượng. Việc xây dựng hệ thống Bảng nhận diện âm nhạc với 3 tiêu chí chọn lọc nhóm cao độ nòng cốt là phương pháp luận hoàn toàn mới chưa từng có trước đây.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu điền dã?
Phát hiện bất ngờ nhất là sinh hoạt Hát Trống quân tại làng Hiền Quan (Tam Nông, Phú Thọ). Trái ngược với định nghĩa kinh điển xem Hát Trống quân là "hát đối đáp nam nữ có đánh trống đất đệm nhịp", Trống quân Hiền Quan là diễn xướng của đội hình thuần nữ (5 người), múa hát với sênh tiền hoặc quạt tại sân chùa vào mùa xuân, hoàn toàn không có trống đất, và người đánh trống cái điểm nhịp lại là quan chức làng (lý trưởng, chánh tổng).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích âm nhạc học 4 bước hoàn chỉnh có thể tái lặp:
- Thu thanh và phiên âm ca từ kèm xác định bối cảnh diễn xướng;
- Ký âm 5 dòng kẻ chi tiết cả cao độ chính lẫn âm hoa mỹ;
- Xác định thang âm, âm vực và lọc 3 tiêu chí nhóm cao độ nòng cốt;
- Đối chiếu tương quan giữa 6 thanh điệu tiếng Việt với các bước nhảy quãng và lập bảng nhận diện làn điệu.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Lộ trình học thuật 10 năm gồm 3 trọng tâm:
- Mở rộng điều tra điền dã điệu Trống quân tại khu vực miền Trung (Quảng Trị, Thừa Thiên Huế) để so sánh diện mạo âm nhạc xuyên Việt;
- Thiết lập cơ sở dữ liệu số hóa âm thanh chuẩn xác cao và phân tích quang phổ âm học cho các thang âm dân ca cổ;
- Biên soạn bộ giáo trình chuẩn hóa về Dân ca Trống quân đưa vào giảng dạy tại các bậc đào tạo chuyên nghiệp của Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Âm nhạc học của NCS Phạm Minh Hương đã tạo nên một dấu ấn học thuật xuất sắc với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập công trình chuyên khảo toàn diện đầu tiên nghiên cứu Hát Trống quân từ góc độ âm nhạc học hệ thống và liên ngành.
- Làm sáng tỏ tính nhị nguyên trong diện mạo thể loại: Phân định ranh giới giữa Hát Trống quân giao duyên/thi tài mùa thu và Hát Trống quân tín ngưỡng/thờ Thần mùa xuân.
- Đề xuất và xây dựng thành công hệ thống tiêu chí phân vùng âm nhạc học Hát Trống quân tại Bắc Bộ (vùng Đất Tổ và hai tiểu vùng thuộc vùng đồng bằng Bắc Bộ).
- Khám phá và mô hình hóa các quy luật tương tác giữa thanh điệu tiếng Việt, tiết tấu lời ca và tiến trình giai điệu, cùng các thủ pháp cấu trúc ca từ đặc thù.
- Cung cấp hệ thống bảng nhận diện âm nhạc và 74 bản ký âm chuẩn xác, tạo cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho sự nghiệp bảo tồn di sản âm nhạc truyền thống của dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM PHẠM MINH HƯƠNG HÁT TRỐNG QUÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ ÂM NHẠC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2018 BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM PHẠM MINH HƯƠNG HÁT TRỐNG QUÂN CHUYÊN NGÀNH: ÂM NHẠC HỌC MÃ SỐ: 62 21 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ÂM NHẠC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN THỤY LOAN HÀ NỘI, NĂM 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 01 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận án Phạm Minh Hương ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU…………………………………………………………………………. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ HÁT TRỐNG QUÂN VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN………. Tình hình nghiên cứu về Hát Trống quân…………………………………. Khái quát về các tài liệu liên quan đến Hát Trống quân được tìm hiểu trong luận án 5 1.
Phân kỳ các giai đoạn nghiên cứu……………………………………………. Những vấn đề đã được đề cập tới trong các tài liệu……………………………. Đánh giá tình hình nghiên cứu………………………………………………… 20 1. Một số vấn đề liên quan đến luận án.
Về những vấn đề sẽ được giải quyết trong luận án…………………………… 29 1. Về nguồn tư liệu được sử dụng………………………………………………. Về cơ sở lý thuyết và các thuật ngữ được sử dụng…………………………… 30 Tiểu kết……………………………………………………………………………. 36 CHƯƠNG 2: DIỆN MẠO CỦA HÁT TRỐNG QUÂN……………………….
Diện mạo của các sinh hoạt Hát Trống quân xét từ góc độ mục đích diễn xướng 37 2. Các sinh hoạt Hát Trống quân mang mục đích giao duyên, vui chơi giải trí, thi tài……………………………………………………. Các sinh hoạt Hát Trống quân mang mục đích tín ngưỡng………………. Diện mạo của Hát Trống quân xét từ góc độ âm nhạc…………………….
Thang âm và âm vực………………………………………………………. Cấu trúc - hình thức………………………………………………………. Nhạc cụ đi kèm……………………………………………………………. Mối quan hệ giữa âm nhạc và lời ca……………………………………….
92 CHƯƠNG 3: ĐẶC TRƯNG ÂM NHẠC CHUNG VÀ ĐẶC TRƯNG ÂM NHẠC MANG TÍNH ĐỊA PHƯƠNG CỦA HÁT TRỐNG QUÂN………………………. Đặc trưng âm nhạc chung của Hát Trống quân………………………. Đặc trưng âm nhạc của Hát Trống quân vùng Đất Tổ……………………. Đặc trưng âm nhạc chung của Hát Trống quân vùng Đất Tổ………………….
Đặc trưng âm nhạc mang tính địa phương của Hát Trống quân trong vùng Đất Tổ. Đặc trưng âm nhạc của Hát Trống quân vùng đồng bằng Bắc bộ………… 118 3. Đặc trưng âm nhạc chung của Hát Trống quân vùng đồng bằng Bắc bộ………. Đặc trưng âm nhạc riêng của Hát Trống quân tiểu vùng 1…………………….
Đặc trưng âm nhạc riêng của Hát Trống quân tiểu vùng 2……………………. Các bảng nhận diện làn điệu Hát Trống quân ở các vùng/tiểu vùng/địa phương 134 Tiểu kết……………………………………………………………………………. 140 Tài liệu tham khảo. 150 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TỪ ĐẦY ĐỦ KÝ HIỆU HOẶC CHỮ VIẾT TẮT Đi lên k Đi xuống m Đúng Đ Phụ lục PL Quãng q.
Thứ t Tiết tấu lời ca TTLC Trang tr. Trưởng T iv DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang * Bảng 1. So sánh mức độ nghiên cứu về khía cạnh nguồn gốc và lời ca 13 của Hát Trống quân ở hai giai đoạn trước năm 1980 * Bảng 2. So sánh Hát Trống quân giao duyên, vui chơi giải trí, thi tài và 57 Hát Trống quân tín ngưỡng về mặt diễn xướng * Bảng 2.
Bảng thống kê các thang âm được sử dụng trong Hát Trống quân 60 * Bảng 2. Bảng quy luật tiến hành quãng với các thanh điệu nối tiếp tương 76 ứng được sử dụng trong một số bài Hát Trống quân * Bảng 3. Các nhóm cao độ tạo nên đường nét cơ bản của giai điệu Hát 98 Trống quân vùng Đất Tổ * Bảng 3. So sánh âm vực của các bài Hát Trống quân vùng Đất Tổ và 119 vùng đồng bằng Bắc bộ * Bảng 3.
So sánh thang âm của các bài Hát Trống quân ở vùng Đất Tổ 120 và vùng đồng bằng Bắc bộ * Bảng 3. Các nhóm cao độ tạo nên đường nét cơ bản của giai điệu Hát 121 Trống quân vùng đồng bằng Bắc bộ * Bảng 3. Kết cấu quãng nòng cốt và sự hình thành các dạng cấu trúc 125 quãng được dùng nhiều nhất trong Hát Trống quân vùng đồng bằng Bắc bộ * Bảng 3. Bảng nhận diện âm nhạc của Hát Trống quân ở các vùng khác nhau 136 * Bảng 3.
Bảng nhận diện âm nhạc của Hát Trống quân ở các địa 137 phương/nhóm địa phương thuộc vùng Đất Tổ * Bảng 3. Bảng nhận diện âm nhạc của Hát Trống quân ở các tiểu vùng 138 thuộc vùng đồng bằng Bắc bộ v DANH MỤC CÁC VÍ DỤ ÂM NHẠC Số ví dụ Nội dung ví dụ Trang Ví dụ 1: Nội dung lời ca về chủ đề tình yêu mang tính hóm hỉnh, hài hước 46 Ví dụ 2: Nội dung lời ca phản ánh cuộc sống lao động 46 Ví dụ 3: Nội dung lời ca bài hát gọi 46 Ví dụ 4: Nội dung lời ca bài hát giao hẹn 47 Ví dụ 5: Nội dung lời ca phản ánh mục đích hát thờ Thánh 54 Ví dụ 6: Nội dung lời ca phản ánh sự mong ngóng của trai làng Đức Bác 54 Ví dụ 7: Nội dung lời ca phần hát trao trống 55 Ví dụ 8: Nội dung lời ca giao duyên trong Hát Trống quân tín ngưỡng 55 Ví dụ 9: Nội dung chặng cuối trong Hát Trống quân Đức Bác 56 Ví dụ 10: Một số kiểu kết hợp bước nhảy với bước đi bình ổn 62 Ví dụ 11: Nối tiếp hai hay nhiều bước nhảy liên tiếp gấp khúc 63 Ví dụ 12: Nối tiếp hai hay nhiều bước nhảy liên tiếp cùng chiều 63 Ví dụ 13: Nối tiếp hai hay nhiều bước nhảy liên tiếp ngược chiều và cùng chiều 63 Ví dụ 14: Mô hình tiết tấu đồng độ 64 Ví dụ 15: Đảo phách chỉ trong giai điệu âm nhạc 64 Ví dụ 16: Một đoạn đơn có câu nhạc thứ nhất ngắn hơn câu nhạc thứ hai 65 Ví dụ 17: Một đoạn đơn có câu nhạc thứ nhất dài hơn câu nhạc thứ hai 66 Ví dụ 18: Một đoạn đơn có hai câu nhạc cân phương 66 Ví dụ 19: Một đoạn đơn có ba câu nhạc không cân phương 67 Ví dụ 20: Các âm thanh của trống đất và vị trí phổ biến của chúng trong tiết nhịp 71 Ví dụ 21: Các vị trí khác trong tiết nhịp được dùng phân biệt với hai âm 71 thanh của trống đất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Minh Hương (2018). Luận án tiến sĩ hát trống quân [Luận án tiến sĩ, Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/am-nhac/am-nhac-hoc/luan-an-tien-si-hat-trong-quan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hát trống quân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng nghệ thuật hát trống quân trong văn hóa dân tộc. Phân tích giá trị lịch sử, thẩm mỹ và đề xuất giải pháp bảo tồn.
Luận án "Luận án tiến sĩ hát trống quân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ hát trống quân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hát trống quân" thuộc chuyên ngành Âm nhạc học. Danh mục: Âm Nhạc Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ hát trống quân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hát trống quân" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hát trống quân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.