Luận án phát triển đội ngũ giảng viên múa ở việt nam trong bối cảnh hội nhập quố

Luận án phân tích thực trạng và giải pháp phát triển đội ngũ giảng viên múa tại Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở phát triển đội ngũ giảng viên múa hội nhập
Số trang:
215 trang
Trường:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở phát triển đội ngũ giảng viên múa hội nhập

Quá trình toàn cầu hóa tạo ra nhiều chuyển biến mạnh mẽ trong giáo dục đại học và cao đẳng. Ngành nghệ thuật biểu diễn đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng. Phát triển đội ngũ giảng viên múa là nhiệm vụ cấp thiết nhằm nâng tầm nghệ thuật nước nhà. Đội ngũ này giữ vai trò then chốt trong việc đào tạo tài năng trẻ. Họ trực tiếp truyền thụ kỹ năng biểu diễn và cảm thụ thẩm mỹ. Việc tiếp cận quản lý nguồn nhân lực theo năng lực là hướng đi tất yếu. Phương pháp này giúp xác định rõ các tiêu chuẩn về chuyên môn, thái độ và kỹ năng mềm. Giảng viên múa cần am hiểu sâu sắc văn hóa dân tộc. Đồng thời, họ phải nhanh nhạy nắm bắt các trào lưu múa đương đại quốc tế. Quản lý hiện đại tập trung vào việc tạo động lực và phát huy tối đa tiềm năng cá nhân. Xây dựng môi trường sư phạm nghệ thuật cởi mở thúc đẩy sáng tạo bền vững. Hệ thống lý luận này tạo nền móng vững chắc cho các bước đổi mới toàn diện.

1.1. Bối cảnh hội nhập và giáo dục múa chuyên nghiệp

Hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội giao lưu nghệ thuật sâu rộng. Các trường nghệ thuật mở rộng quan hệ với các học viện quốc tế danh tiếng. Giáo dục múa chuyên nghiệp chuyển dần từ mô hình truyền nghề thụ động sang đào tạo chuẩn hóa. Người học tiếp cận nhiều phong cách trình diễn đa dạng. Nhu cầu thưởng thức nghệ thuật của công chúng ngày càng khắt khe. Sinh viên múa tốt nghiệp cần đạt chuẩn quốc tế về kỹ thuật và tư duy sáng tác. Các cơ sở đào tạo múa đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt về chất lượng đầu ra. Đội ngũ giảng viên phải liên tục cập nhật giáo trình quốc tế. Công tác giảng dạy cần kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật múa cổ điển châu Âu và nghệ thuật truyền thống bản địa. Yêu cầu này đặt ra trọng trách lớn cho công tác phát triển đội ngũ.

1.2. Phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật múa theo năng lực

Mô hình năng lực là thước đo chuẩn xác để đánh giá cán bộ giảng dạy. Phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật múa đòi hỏi sự tổng hòa nhiều yếu tố. Giảng viên cần sở hữu kỹ năng thị phạm chuẩn mực và khả năng biên đạo sắc sảo. Năng lực nghiên cứu khoa học nghệ thuật cũng là tiêu chí bắt buộc. Người thầy múa hiện đại cần thành thạo ngoại ngữ để tiếp cận tài liệu chuyên khảo quốc tế. Khả năng ứng dụng công nghệ trong phân tích chuyển động cơ thể ngày càng quan trọng. Phương pháp phát triển dựa trên năng lực giúp cá nhân hóa lộ trình đào tạo cho từng giảng viên. Nhà trường dễ dàng phát hiện điểm nghẽn về kỹ năng để bồi dưỡng kịp thời. Đội ngũ giảng viên sẽ phát triển thực chất, đáp ứng tốt yêu cầu đổi mới giáo dục.

II. Thực trạng đội ngũ giảng viên múa ở Việt Nam nay

Đánh giá khách quan thực trạng đội ngũ giảng viên múa ở Việt Nam mang ý nghĩa then chốt. Mạng lưới các cơ sở đào tạo múa phân bố chủ yếu tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Các trường cao đẳng và đại học nghệ thuật đã có nhiều nỗ lực đào tạo nhân lực. Tuy nhiên, quy mô đội ngũ giảng viên vẫn còn khá mỏng. Cơ cấu độ tuổi bộc lộ nhiều điểm bất hợp lý và mất cân đối. Giảng viên dày dạn kinh nghiệm đang dần bước vào độ tuổi nghỉ hưu. Thế hệ giảng viên trẻ nhiệt huyết nhưng còn thiếu bản lĩnh sân khấu và chiều sâu học thuật. Trình độ học vấn của giảng viên múa nhìn chung còn khiêm tốn so với các ngành đào tạo khác. Tỷ lệ giảng viên đạt học vị thạc sĩ và tiến sĩ chuyên ngành múa còn rất thấp. Thực tế này đòi hỏi những giải pháp quy hoạch mang tính đột phá.

2.1. Quy mô và cơ cấu đội ngũ giảng viên múa hiện nay

Số lượng giảng viên múa cơ hữu tại các cơ sở đào tạo hiện nay còn hạn chế. Nhiều khoa chuyên môn phải phụ thuộc vào lực lượng nghệ sĩ thỉnh giảng từ các nhà hát. Tình trạng này gây khó khăn cho việc duy trì tính liên tục của chương trình đào tạo. Cơ cấu giới tính và chuyên ngành đào tạo còn chênh lệch rõ rệt. Giảng viên múa dân gian dân tộc chiếm tỷ trọng lớn nhưng đang thiếu hụt thế hệ kế cận. Giảng viên giảng dạy múa đương đại và múa cổ điển phương Tây chưa đáp ứng đủ nhu cầu mở rộng quy mô. Việc phân bổ giờ giảng chưa thực sự khoa học khiến nhiều giảng viên quá tải. Áp lực vừa tập luyện biểu diễn vừa hoàn thành giờ dạy lý thuyết làm giảm hiệu suất công việc. Công tác tuyển dụng giảng viên mới gặp nhiều rào cản về cơ chế và biên chế hành chính.

2.2. Hạn chế về trình độ và năng lực sư phạm nghệ thuật múa

Năng lực sư phạm nghệ thuật múa của một bộ phận giảng viên chưa đồng đều. Đa số giảng viên trưởng thành từ con đường biểu diễn chuyên nghiệp. Họ có kinh nghiệm thực tế phong phú nhưng thiếu kỹ năng sư phạm bài bản. Phương pháp truyền đạt chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân và sao chép động tác mẫu. Năng lực ngoại ngữ và tin học ứng dụng của giảng viên múa còn nhiều hạn chế. Điều này cản trở việc tiếp cận các tài liệu chuyên ngành múa từ nước ngoài. Hoạt động nghiên cứu khoa học nghệ thuật chưa được đầu tư đúng mức. Số lượng bài báo khoa học và công trình biên soạn sách chuyên khảo ngành múa còn rất ít. Việc chuyển đổi từ tư duy diễn viên múa sang tư duy nhà sư phạm múa còn nhiều lúng túng.

III. Chuẩn hóa khung năng lực của đội ngũ giảng viên múa

Xây dựng khung năng lực nghề nghiệp là nền tảng cho việc nâng cao chất lượng đào tạo múa. Khung năng lực đóng vai trò định hướng toàn bộ hoạt động quản lý nhân lực. Chuẩn hóa đội ngũ giảng viên nghệ thuật biểu diễn giúp các trường nghệ thuật tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế. Khung năng lực bao gồm ba trụ cột chính: phẩm chất nghề nghiệp, kiến thức chuyên môn và kỹ năng sư phạm. Giảng viên phải giữ vững phẩm chất đạo đức của người làm công tác giáo dục văn hóa. Họ cần nắm vững lý thuyết giải phẫu học cơ thể người và lịch sử múa thế giới. Kỹ năng thị phạm chuẩn xác giúp học viên nắm bắt kỹ thuật chuyển động an toàn. Khung năng lực cũng đề cao khả năng sáng tạo tác phẩm và dàn dựng sân khấu. Đây là căn cứ khoa học để đánh giá, tuyển dụng và bồi dưỡng giảng viên.

3.1. Tiêu chuẩn nghề nghiệp cho giảng viên múa hiện đại

Chuẩn hóa đội ngũ giảng viên nghệ thuật biểu diễn đòi hỏi hệ thống tiêu chí cụ thể và minh bạch. Tiêu chuẩn đầu tiên là trình độ chuyên môn và kỹ năng múa đạt chuẩn quốc gia. Giảng viên phải có năng lực thị phạm chuẩn xác từng biên độ chuyển động. Khả năng phát hiện lỗi kỹ thuật của học viên và sửa chữa kịp thời là yêu cầu bắt buộc. Tiêu chuẩn thứ hai là phương pháp sư phạm hiện đại. Giảng viên cần biết cách khơi gợi cảm xúc thẩm mỹ và tư duy phản biện cho sinh viên. Tiêu chuẩn thứ ba là năng lực thích ứng với môi trường quốc tế. Khả năng sử dụng ngoại ngữ chuyên ngành giúp giảng viên tham gia các hội thảo quốc tế. Giảng viên cũng cần có chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm theo quy định chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

3.2. Yêu cầu bảo tồn và phát triển nghệ thuật múa dân tộc

Nghệ thuật múa dân tộc là di sản văn hóa phi vật thể vô giá của Việt Nam. Giảng viên múa mang sứ mệnh lịch sử trong việc bảo tồn và phát triển nghệ thuật múa dân tộc. Khung năng lực đòi hỏi giảng viên phải am hiểu sâu sắc bản sắc múa của 54 dân tộc anh em. Giảng viên cần nắm vững các điệu múa cổ truyền, múa cung đình và múa dân gian các vùng miền. Nhiệm vụ giảng dạy không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn nguyên bản các động tác truyền thống. Người thầy phải biết cách cách tân và phát triển múa dân tộc trên nền tảng kỹ thuật hiện đại. Sự kết hợp giữa chất liệu múa dân gian và tư duy dàn dựng đương đại tạo nên sức hút mới cho tác phẩm múa Việt Nam trên đấu trường quốc tế.

IV. Đổi mới đào tạo giảng viên múa Việt Nam hiện đại

Đổi mới căn bản và toàn diện công tác đào tạo là chìa khóa then chốt. Ngành múa cần chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức truyền thống sang phương thức hiện đại. Hoạt động đào tạo giảng viên múa Việt Nam cần gắn kết chặt chẽ với nhu cầu xã hội. Chương trình đào tạo phải kết hợp cân đối giữa thực hành biểu diễn và nghiên cứu lý luận. Các trường nghệ thuật cần xây dựng môi trường học thuật sáng tạo và cởi mở. Giảng viên cần được tạo điều kiện tham gia các dự án nghệ thuật quốc tế. Việc học tập liên tục giúp người dạy làm mới tư duy và nâng cao tay nghề. Các cơ sở đào tạo cần chủ động hợp tác với các nhà hát chuyên nghiệp. Sự phối hợp này giúp giảng viên nắm bắt nhanh chóng thị hiếu nghệ thuật và xu hướng biểu diễn thực tế.

4.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy múa theo hướng hiện đại

Đổi mới phương pháp giảng dạy múa là yếu tố quyết định chất lượng giờ dạy trên sàn tập. Phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm cần được áp dụng rộng rãi. Giảng viên không chỉ thị phạm cơ học mà còn khuyến khích sinh viên tự khám phá ngôn ngữ cơ thể. Ứng dụng công nghệ ghi hình giúp sinh viên tự quan sát và hoàn thiện kỹ thuật chuyển động. Giảng viên ứng dụng âm nhạc đa phong cách để kích thích cảm hứng biểu đạt của học viên. Phương pháp dạy học dự án giúp sinh viên tự lên ý tưởng biên đạo và dàn dựng tác phẩm. Các bài kiểm tra đánh giá chuyển dịch từ chấm điểm kỹ thuật đơn thuần sang đánh giá năng lực sáng tạo toàn diện. Giờ học múa trở thành không gian sáng tạo nghệ thuật đầy cảm hứng.

4.2. Chương trình bồi dưỡng nâng cao trình độ giảng viên

Công tác bồi dưỡng định kỳ giúp chuẩn hóa và cập nhật kiến thức cho đội ngũ nhà giáo. Việc đào tạo giảng viên múa Việt Nam cần được thực hiện qua nhiều hình thức linh hoạt. Nhà trường cần tổ chức các khóa tập huấn ngắn hạn với sự tham gia của các chuyên gia múa quốc tế. Giảng viên trẻ cần được cử đi đào tạo sau đại học tại các quốc gia có nền nghệ thuật múa phát triển. Việc liên kết đào tạo thạc sĩ và tiến sĩ chuyên ngành múa là giải pháp lâu dài. Bên cạnh chuyên môn múa, các khóa bồi dưỡng về tâm lý học nghệ thuật và kỹ năng giao tiếp cũng rất cần thiết. Giảng viên cần được hỗ trợ kinh phí để tham dự các festival múa và hội thảo khoa học trong nước và quốc tế.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng giảng viên ngành múa

Thực hiện đồng bộ các giải pháp là điều kiện tiên quyết để tạo bước chuyển biến lớn. Mục tiêu cốt lõi là nâng cao chất lượng giảng viên ngành múa đáp ứng yêu cầu mới. Công tác quy hoạch đội ngũ phải có tầm nhìn chiến lược dài hạn và tính khả thi cao. Các trường nghệ thuật cần xây dựng cơ chế tự chủ gắn liền với trách nhiệm giải trình. Tuyển dụng giảng viên phải dựa trên năng lực thực chất và thành tích nghệ thuật tiêu biểu. Đánh giá giảng viên cần thực hiện định kỳ thông qua phản hồi của sinh viên và đồng nghiệp. Nhà trường cần tạo môi trường làm việc công bằng, dân chủ và giàu tính sáng tạo. Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất và sàn tập đạt chuẩn quốc tế giúp bảo vệ sức khỏe cho giảng viên và học viên. Mọi giải pháp phải hướng đến sự phát triển bền vững.

5.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ giảng viên nghệ thuật

Nghề múa có tính đặc thù cao với tuổi thọ nghề nghiệp ngắn và cường độ lao động lớn. Chính sách đãi ngộ giảng viên nghệ thuật cần được thiết kế riêng biệt và thỏa đáng. Chế độ lương, phụ cấp độc hại và phụ cấp đứng lớp cần được điều chỉnh tăng. Nhà nước cần có chính sách bảo hiểm nghề nghiệp và chăm sóc y tế chuyên biệt cho chấn thương ngành múa. Các giảng viên có danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân, Nghệ sĩ Ưu tú cần được hưởng chế độ đãi ngộ tương xứng. Cơ chế khen thưởng kịp thời cho các công trình biên đạo xuất sắc sẽ tạo động lực lớn. Chính sách đãi ngộ tốt là công cụ đắc lực để thu hút tài năng trẻ ở lại làm công tác giảng dạy. Giảng viên an tâm cống hiến trọn vẹn tâm huyết cho sự nghiệp giáo dục nghệ thuật.

5.2. Tăng cường hợp tác quốc tế và môi trường học thuật

Mở rộng hợp tác quốc tế là con đường ngắn nhất để nâng tầm giáo dục múa Việt Nam. Các trường nghệ thuật cần chủ động ký kết trao đổi giảng viên với các học viện múa quốc tế. Hoạt động đồng tổ chức các chương trình biểu diễn và dự án biên đạo chung mang lại nhiều trải nghiệm quý báu. Nhà trường cần tạo dựng không gian học thuật tự do để giảng viên thử nghiệm các ý tưởng nghệ thuật mới. Khuyến khích giảng viên xuất bản các công trình nghiên cứu trên các tạp chí nghệ thuật uy tín. Xây dựng thư viện chuyên khảo và kho dữ liệu số về múa phục vụ công tác tra cứu. Sự kết nối toàn cầu giúp giảng viên tự tin khẳng định vị thế của nghệ thuật múa Việt Nam trên trường quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu
Khách thể và đối tượng nghiên cứu
Giới hạn phạm vi nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu
Giả thuyết khoa học
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Những luận điểm bảo vệ
Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN MÚA DỰA VÀO NĂNG LỰC TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ
1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề
1.1.1. Các nghiên cứu về phát triển ĐNGV
1.1.2. Nghiên cứu về quản lý nguồn nhân lực và quản lý nguồn nhân lực dựa vào năng lực
1.1.3. Nghiên cứu về phát triển ĐNGV và ĐNGV Múa dựa vào năng lực trong bối cảnh hội nhập quốc tế
1.2. Một số khái niệm cơ bản
1.2.1. Giảng viên và giảng viên Múa
1.2.2. Nguồn nhân lực và ĐNGV Múa
1.2.3. Phát triển nguồn nhân lực và phát triển ĐNGV Múa
1.2.4. Xác định khung năng lực của ĐNGV Múa trong bối cảnh HNQT
1.3. Hội nhập quốc tế và cơ hội, thách thức đối với giáo dục và ĐNGV Múa
1.3.1. Mô hình nhân cách của giảng viên Múa trong bối cảnh HNQT
1.3.2. Khung năng lực của ĐNGV Múa trong bối cảnh hội nhập quốc tế
1.4. Phát triển ĐNGV Múa dựa vào năng lực trong bối cảnh HNQT
1.4.1. Cách tiếp cận phát triển nguồn nhân lực dựa vào năng lực
1.4.2. Nội dung phát triển ĐNGV Múa dựa vào năng lực
1.4.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến phát triển ĐNGV Múa trong bối cảnh HNQT
1.5. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN MÚA Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ
2.1. Tổ chức nghiên cứu thực trạng
2.1.1. Cách thức thu thập dữ liệu
2.1.2. Cách xử lý dữ liệu
2.1.3. Kết quả xử lý dữ liệu
2.2. Khái quát chung về các cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp ở Việt Nam
2.2.1. Mạng lưới các cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp ở Việt Nam
2.2.2. Quyền tự chủ và trách nhiệm xã hội của các cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp ở Việt Nam
2.2.3. Ngành và quy mô đào tạo
2.2.4. Khái quát tính đặc thù trong đào tạo Múa
2.3. Thực trạng ĐNGV Múa ở Việt Nam
2.3.1. Thực trạng về số lượng, trình độ và cơ cấu ĐNGV
2.3.2. Năng lực ĐNGV
2.4. Thực trạng phát triển ĐNGV Múa ở Việt Nam trong bối cảnh HNQT
2.4.1. Quy hoạch phát triển ĐNGV Múa
2.4.2. Thực trạng thực hiện quy hoạch ĐNGV Múa
2.5. Đánh giá chung
2.6. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN MÚA Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ
3.1. Quan điểm, phương hướng và mục tiêu phát triển ĐNGV Múa ở Việt Nam trong bối cảnh HNQT
3.1.1. Phương hướng
3.1.2. Nguyên tắc đề xuất giải pháp
3.1.2.1. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi
3.1.2.2. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống/đồng bộ
3.1.2.3. Nguyên tắc đảm bảo tính chiến lược
3.1.2.4. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn
3.2. Đề xuất một số giải pháp phát triển ĐNGV Múa ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế
3.2.1. Đề xuất khung năng lực nghề nghiệp của ĐNGV Múa ở Việt Nam đáp ứng yêu cầu HNQT
3.2.2. Đổi mới tư duy và nâng cao nhận thức về vai trò, nhiệm vụ của ĐNGV Múa ở Việt Nam trong bối cảnh HNQT
3.2.3. Xây dựng quy hoạch, kế hoạch phát triển ĐNGV Múa ở Việt Nam đủ về số lượng, đảm bảo về chất lượng, hợp lý về cơ cấu
3.2.4. Nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng, bố trí và sử dụng ĐNGV Múa ở Việt Nam dựa vào năng lực
3.2.5. Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng giảng viên Múa ở Việt Nam theo hướng nâng cao phẩm chất và năng lực trong bối cảnh HNQT
3.2.6. Tăng cường kiểm tra, đánh giá giảng viên Múa dựa vào năng lực và phản hồi thông tin để cải tiến
3.2.7. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ tạo điều kiện và động lực thúc đẩy ĐNGV Múa ở Việt Nam tự phát triển
3.2.8. Mối quan hệ giữa các giải pháp
3.3. Khảo nghiệm và thử nghiệm giải pháp
3.3.1. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các vấn đề cần giải quyết
3.3.1.1. Tiêu chí và thang đánh giá kết quả
3.3.1.2. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết
3.3.1.3. Kết quả khảo nghiệm tính khả thi
3.3.1.4. Kết quả khảo nghiệm sự tương quan giữa mức độ cần thiết và tính khả thi của các giải pháp quản lý
3.3.2. Thử nghiệm giải pháp
3.4. Kết luận Chương 3
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phát triển đội ngũ giảng viên múa ở việt nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM  VŨ DƢƠNG DŨNG PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN MÚA Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ ` LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA GIÁO DỤC HỌC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM  VŨ DƢƠNG DŨNG PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN MÚA Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ Chuyên ngành : Quản lý giáo dục Mã số : 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA GIÁO DỤC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Tiến Hùng 2.TS Nguyễn Thị Yến Phƣơng HÀ NỘI - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả của luận án là trung thực và chưa từng có ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Vũ Dƣơng Dũng ii LỜI CẢM ƠN Với những tình cảm chân thành và tấm lòng biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin cảm ơn PGS. Nguyễn Tiến Hùng và PGS.

Nguyễn Thị Yến Phương, những người thầy, người hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện KHGD Việt Nam; Trung tâm Đào tạo, bồi dưỡng Viện KHGD Việt Nam; Quí Thầy giáo, Cô giáo, các Nhà khoa học đã giảng dạy, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, ĐNGV Múa Trường Cao đẳng Múa Việt Nam và các cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp trên cả nước đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Luận án được hoàn thiện cũng nhờ có sự giúp đỡ, động viên về tinh thần, vật chất của gia đình, người thân, bạn bè đồng nghiệp, tôi xin cảm ơn! Dù đã rất cố gắng, song luận án chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được ý kiến đóng góp, chỉ dẫn từ các Thầy, Cô, Qúy vị và các bạn.

Hà Nội, ngày 15 tháng 11 năm 2016 Tác giả luận án Vũ Dƣơng Dũng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.ix DANH MỤC HÌNH VẼ. xi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giới hạn phạm vi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Những luận điểm bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN MÚA DỰA VÀO NĂNG LỰC TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ.

Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Các nghiên cứu về phát triển ĐNGV. Nghiên cứu về quản lý nguồn nhân lực và quản lý nguồn nhân lực dựa vào năng lực. Nghiên cứu về phát triển ĐNGV và ĐNGV Múa dựa vào năng lực trong bối cảng hội nhập quốc tế.

Một số khái niệm cơ bản. Giảng viên và giảng viên Múa. Nguồn nhân lực và ĐNGV Múa. Phát triển nguồn nhân lực và phát triển ĐNGV Múa.

Xác định khung năng lực của ĐNGV Múa trong bối cảnh HNQT. Hội nhập quốc tế và cơ hội, thách thức đối với giáo dục và ĐNGV Múa 25 1. Mô hình nhân cách của giảng viên Múa trong bối cảnh HNQT. Khung năng lực của ĐNGV Múa trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Phát triển ĐNGV Múa dựa vào năng lực trong bối cảnh HNQT. Cách tiếp cận phát triển nguồn nhân lực dựa vào năng lực. Nội dung phát triển ĐNGV Múa dựa vào năng lực. Những yếu tố ảnh hƣởng đến phát triển ĐNGV Múa trong bối cảnh HNQT.49 Kết luận Chƣơng 1.

THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN MÚA Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Tổ chức nghiên cứu thực trạng. Cách thức thu thập dữ liệu. Cách xử lý dữ liệu.

Kết quả xử lý dữ liệu. Khái quát chung về các cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp ở Việt Nam. Mạng lưới các cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp ở Việt Nam. Quyền tự chủ và trách nhiệm xã hội của các cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp ở Việt Nam.

Ngành và quy mô đào tạo. Khái quát tính đặc thù trong đào tạo Múa. Thực trạng ĐNGV Múa ở Việt Nam. Thực trạng về số lượng, trình độ và cơ cấu ĐNGV.

Năng lực ĐNGV. Thực trạng phát triển ĐNGV Múa ở Việt Nam trong bối cảng HNQT. Quy hoạch phát triển ĐNGV Múa. Thực trạng thực hiện quy hoạch ĐNGV Múa.

Đánh giá chung.100 Kết luận Chƣơng 2. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN MÚA Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Quan điểm, phƣơng hƣớng và mục tiêu phát triển ĐNGV Múa ở Việt Nam trong bối cảnh HNQT. Phương hướng.

Nguyên tắc đề xuất giải pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống/đồng bộ. Nguyên tắc đảm bảo tính chiến lược.

Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Đề xuất một số giải pháp phát triển ĐNGV Múa ở Việt Nam trong bối cảng hội nhập quốc tế. Đề xuất khung năng lực nghề nghiệp của ĐNGV Múa ở Việt Nam đáp ứng yêu cầu HNQT. Đổi mới tư duy và nâng cao nhận thức về vai trò, nhiệm vụ của ĐNGV Múa ở Việt Nam trong bối cảnh HNQT.

Xây dựng quy hoạch, kế hoạch phát triển ĐNGV Múa ở Việt Nam đủ về số lượng, đảm bảo về chất lượng, hợp lý về cơ cấu. Nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng, bố trí và sử dụng ĐNGV Múa vi ở Việt Nam dựa vào năng lực. Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng giảng viên Múa ở Việt Nam theo hướng nâng cao phẩm chất và năng lực trong bối cảnh HNQT. Tăng cường kiểm tra, đánh giá giảng viên Múa dựa vào năng lực và phản hồi thông tin để cải tiến.

Hoàn thiện chính sách đãi ngộ tạo điều kiện và động lực thúc đẩy ĐNGV Múa ở Việt Nam tự phát triển. Mối quan hệ giữa các giải pháp. Khảo nghiệm và thử nghiệm giải pháp.Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các vấn đề cần giải quyết143 3. Tiêu chí và thang đánh giá kết quả.

Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết. Kết quả khảo nghiệm tính khả thi. Kết quả khảo nghiệm sự tương quan giữa mức độ cần thiết và tính khả thi của các giải pháp quản lý. Thử nghiệm giải pháp.148 Kết luận Chƣơng 3.153 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ.159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.160 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CBQL : Cán bộ quản lý CĐ : Cao đẳng CH : Cao học CNH-HĐH : Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa CNTT : Công nghệ thông tin ĐH : Đại học ĐHQGHN : Đại học quốc gia Hà Nội ĐNGV : ĐNGV ĐT : Đào tạo GD : Giáo dục GD-ĐT : Giáo dục và Đào tạo GV : Giảng viên HK : Hồng Kông HNQT : Hội nhập quốc tế HTĐTQT : Hợp tác đào tạo quốc tế KH-CN : Khoa học - Công nghệ KT-XH : Kinh tế - Xã hội NCKH : Nghiên cứu khoa học NCS : Nghiên cứu sinh NCV : Nghiên cứu viên NGND : Nhà giáo nhân dân NGƯT : Nhà giáo ưu tú NNL : Nguồn nhân lực NSND : Nghệ sĩ nhân dân NSƯT : Nghệ sĩ ưu tú QL : Quản lý viii QLGD : Quản lý giáo dục QLNNL : Quản lý nguồn nhân lực SK-ĐA : Sân khấu-Điện ảnh SL : Số lượng SP : Sư phạm TC : Trung cấp TP : Thành phố TQ : Trung Quốc TP HCM : Thành phố Hồ Chí Minh TT : Thứ tự TƯ : Trung ương VHNT : Văn hóa – Nghệ thuật VHNT-DL : Văn hóa Nghệ thuật - Du lịch VHTTDL : Văn hóa, Thể thao và Du lịch VN : Việt Nam XHCN : Xã hội chủ nghĩa ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.

Hệ thống các cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp ở Việt Nam. Quy mô đào tạo của 15 cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp năm học 2012 - 2013. Quy mô đào tạo của 15 cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp năm học 2013 – 2014. Quy mô đào tạo của 15 cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp năm học 2014 – 2015.

Tổng quy mô đào tạo của 15 cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp qua 03 năm gần đây. Cơ cấu giới tính ĐNGV. Cơ cấu độ tuổi ĐNGV. Tình hình nhân lực các cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp năm học 2012 – 2013.

Tình hình nhân lực các cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp năm học 2013 - 2014. Tình hình nhân lực các cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp năm học 2014 – 2015. Số liệu giảng viên và sinh viên từ 2012 - 2015. Số liệu giảng viên và sinh viên năm học 2014 - 2015.

Mức độ đáp ứng năng lực tìm hiểu đối t ư ợ n g và môi trường giáo dục. Mức độ đáp ứng năng lực chuyên môn. Mức độ đáp ứng năng lực dạy học. Mức độ đáp ứng năng lực đánh giá kết quả học tập và rèn x luyện của SV.

Mức độ đáp ứng năng lực hợp tác trong dạy học và giáo dục. Mức độ đáp ứng năng lực nghiên cứu khoa học. Mức độ đáp ứng các năng lực hoạt động thực tiễn. Mức độ đáp ứng các năng lực hội nhập và cạnh tranh.

Mức độ phù hợp giữa quy hoạch phát triển ĐNGV Múa với CLPT tương lai của nhà trường. Quy hoạch ĐNGV Múa. Đánh giá nội dung tuyển dụng giảng viên mới tại các cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp. Đánh giá nội dung sử dụng ĐNGV Múa.

Đ á n h g i á n ộ i d u n g đ à o t ạ o , b ồ i d ư ỡ n g g i ả n g v i ê n Mú a tại các cơ sở GD ĐH, CĐ đào tạo Nghệ thuật múa chuyên nghiệp. Đánh giá nội dung đánh giá ĐNGV Múa. Đánh giá nội dung đầu tư cơ sở vật chất giảng dạy và nghiên cứu khoa học của GV Múa. Đánh giá nội dung thực hiện cơ chế, chính sách tạo động lực phát triển cho GV Múa.

Khung năng lực nghề nghiệp của ĐNGV Múa ở Việt Nam đáp ứng yêu cầu HNQT. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết của các giải pháp phát triển ĐNGV Múa ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Dương Dũng (2016). Luận án phát triển đội ngũ giảng viên múa ở việt nam trong b [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/am-nhac/am-nhac-hoc/luan-an-phat-trien-doi-ngu-giang-vien-mua-o-viet-nam-trong-boi-canh-hoi-nhap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án phát triển đội ngũ giảng viên múa ở việt nam trong b" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích thực trạng và giải pháp phát triển đội ngũ giảng viên múa tại Việt Nam.

Luận án "Luận án phát triển đội ngũ giảng viên múa ở việt nam trong b" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án phát triển đội ngũ giảng viên múa ở việt nam trong b" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án phát triển đội ngũ giảng viên múa ở việt nam trong b" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Âm Nhạc Học.

Luận án "Luận án phát triển đội ngũ giảng viên múa ở việt nam trong b" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án phát triển đội ngũ giảng viên múa ở việt nam trong b" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án phát triển đội ngũ giảng viên múa ở việt nam trong b" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter