Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này cung cấp một nghiên cứu chuyên sâu về "Cò ke ôống kháo", một thực hành âm nhạc dân gian của người Mường ở Hòa Bình, Việt Nam. Trong bối cảnh khoa học hiện nay, các nghiên cứu về văn hóa và âm nhạc Mường đã khám phá nhiều loại hình nghệ thuật tiêu biểu như Cồng chiêng, Mo, hay Dân ca. Tuy nhiên, một research gap cụ thể đã được xác định: "Cò ke ôống kháo” ít được người ngoài tộc (Mường) biết đến. Các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý văn hóa có biết đến sự tồn tại của “Cò ke ôống kháo” nhưng họ ít dành sự quan tâm tới nó. Các công trình khoa học xã hội chưa từng chọn nó làm đối tượng nghiên cứu" (Mở đầu, tr. 1-2). Luận án này tiên phong lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một chuyên khảo toàn diện về loại hình âm nhạc này.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là làm rõ sự tồn tại và biến đổi của "Cò ke ôống kháo" trong đời sống văn hóa người Mường ở Hòa Bình, qua đó bàn luận về cách thức người Mường duy trì bản sắc tộc người trong quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa.

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết bao gồm:

  1. Diện mạo của "Cò ke ôống kháo" được định hình như thế nào thông qua các phương diện văn hóa, âm nhạc, lịch sử và xã hội?
  2. Bối cảnh văn hóa xã hội của người Mường ở Hòa Bình từ năm 1945 đến nay đã tác động ra sao đến sự vận động và biến đổi của "Cò ke ôống kháo"?
  3. Sự biến đổi của "Cò ke ôống kháo" liên hệ với động lực duy trì bản sắc văn hóa Mường như thế nào?
  4. Có mối liên hệ giao lưu, tiếp biến văn hóa âm nhạc giữa người Kinh và người Mường được thể hiện qua "Cò ke ôống kháo" và âm nhạc cổ truyền người Kinh không?
  5. Kết quả nghiên cứu về "Cò ke ôống kháo" bàn luận như thế nào về vấn đề giao lưu, tiếp biến văn hóa Kinh - Mường và sự biểu hiện bản sắc văn hóa Mường?

Khung lý thuyết của luận án dựa trên nền tảng của Dân tộc nhạc học (Ethnomusicology) – "nghiên cứu âm nhạc trong nền văn hóa và xem âm nhạc như là văn hóa" (Khung lý thuyết, tr. 36) – và lý thuyết giao lưu, tiếp biến văn hóa (Acculturation), đặc biệt tập trung vào khía cạnh "tiếp thu yếu tố văn hóa từ bên ngoài và biến đổi nó cho phù hợp với nền văn hóa nội tại" (Khung lý thuyết, tr. 38).

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lần đầu tiên chuyên khảo một cách có hệ thống về "Cò ke ôống kháo", "sưu tầm, phân tích và hệ thống hóa các bài bản âm nhạc “Cò ke ôống kháo” để làm cơ sở dữ liệu phục vụ cho các nghiên cứu kế tiếp sau này" (Đóng góp về thực tiễn, tr. 10), đồng thời "góp thêm một minh chứng về mối liên hệ văn hóa giữa hai tộc người Kinh - Mường cũng như nhận thức về bản sắc văn hóa của người Mường ở Hòa Bình" (Đóng góp về lý luận, tr. 10). Nghiên cứu còn chỉ ra những động lực nội tại giúp "Cò ke ôống kháo" tồn tại một cách sinh động, thách thức quan niệm về sự mai một của âm nhạc dân gian trước làn sóng hội nhập.

Về scope, nghiên cứu tập trung vào sinh hoạt âm nhạc "Cò ke ôống kháo" trong đời sống văn hóa của người Mường tại ba điểm nghiên cứu đặc trưng ở Hòa Bình: xã Sủ Ngòi (đô thị hóa mạnh), xã Phong Phú (trung tâm văn hóa cổ xưa Mường Bi), và xã Nhân Nghĩa (làng thuần Mường hẻo lánh). Phạm vi thời gian bao gồm từ truyền thống (trước 1986) đến hiện nay (1986-2023), với dữ liệu điền dã được thu thập từ năm 2015 đến năm 2022. Tính significance của luận án không chỉ nằm ở việc bảo tồn di sản văn hóa Mường mà còn cung cấp một mô hình tiếp cận liên ngành hiệu quả cho các nghiên cứu âm nhạc dân gian khác.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu sắc về các dòng nghiên cứu chính liên quan đến văn hóa và âm nhạc Mường, cũng như các tiếp cận âm nhạc học ở Việt Nam. Các công trình về văn hóa Mường đã được quan tâm từ đầu thế kỷ XX với các học giả Pháp như Pierre Grossin (1926) và Jean Cuisinier (1948), người đã mô tả sơ lược về "sáo và đàn" trong "thết làng" hay "Ban nhạc đám ma" mà luận án xác nhận là hình ảnh của "Cò ke ôống kháo" (Chương 1, tr. 16). Sau năm 1945, các học giả Việt Nam như Bùi Văn Kín, Trần Từ, Nguyễn Từ Chi đã đóng góp nhiều công trình đồ sộ, khắc họa diện mạo văn hóa Mường và đề cập đến các vấn đề biến đổi dưới tác động của hội nhập, toàn cầu hóa. Đặc biệt, các nghiên cứu gần đây của Lương Quỳnh Khuê (2008) về "Bản sắc văn hóa Mường cổ truyền và xu hướng biến đổi" và Nguyễn Tuệ Chi (2015) về "Bản sắc tộc người, di sản văn hóa và du lịch" đã cung cấp một cái nhìn tổng quát về sự thay đổi tích cực, tiêu cực và sự "tạo dựng bản sắc tộc người" (Chương 1, tr. 11-13).

Về âm nhạc Mường, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào Dân ca Mường, với các công trình như "Dân ca Mường (Hòa Bình)" (1960) của Quách Giao và cộng sự, hay "Dân ca Mường" (2003) của Bùi Thiện. Tuy nhiên, luận án chỉ ra một mâu thuẫn quan trọng: "các nghiên cứu về dân ca Mường thường dành phần lớn dung lượng để phản ánh lời ca dưới dạng văn học… đa số các tài liệu không có phần ghi chép cũng như phân tích dành cho âm nhạc trong các thể loại dân ca đó, việc thiếu tư liệu âm nhạc khiến cho dữ liệu về dân ca Mường bị khuyết, khó hình dung và cảm nhận" (Chương 1, tr. 19). Các nghiên cứu về Mo Mường (như Trương Sỹ Hùng, 1991) và Cồng chiêng Mường (Kiều Trung Sơn, 2009) thì đồ sộ hơn về âm nhạc. Đối với "Cò ke ôống kháo", luận án nhấn mạnh rằng "chưa có tài liệu nào nghiên cứu chuyên sâu về nó, đây là một khoảng trống trong tư liệu âm nhạc dân gian Mường" (Chương 1, tr. 19), dù một số tài liệu như "Tìm hiểu Âm nhạc dân tộc cổ truyền, tập I" (1986) của Tô Ngọc Thanh và Hồng Thao có nhắc đến hình thức hòa tấu "Cò ke - ôống khảo - ôống ôi" (Chương 1, tr. 17).

Luận án định vị nghiên cứu của mình trong dòng chảy các công trình âm nhạc Việt Nam từ góc tiếp cận Văn hóa học và Dân tộc nhạc học. Các nghiên cứu Văn hóa học về âm nhạc, như của Kiều Trung Sơn (2009) về Cồng chiêng Mường, Nguyễn Thái Sơn (2013) về Phường Bát âm Hải Phòng, Phan Thuận Thảo (2016) về Nhã nhạc Huế, và Nguyễn Thị Thanh Thảo (2021) về Tính tẩu Tày, đều tập trung vào sự tồn tại và biến đổi của âm nhạc trong văn hóa cộng đồng, nhưng "ít quan tâm tới cấu trúc âm nhạc" (Khung lý thuyết, tr. 36).

Để lấp đầy khoảng trống này và thúc đẩy lĩnh vực, luận án áp dụng tiếp cận Dân tộc nhạc học. Tiếp cận này được minh họa qua các công trình quốc tế và Việt Nam. Các học giả như Tô Vũ đã chỉ ra "sự bất cập khi dùng phương pháp ký âm phương Tây đối với thang âm, điệu thức cổ truyền Việt Nam" (Chương 1, tr. 21). Bùi Trọng Hiền (2021) với "Âm nhạc cồng chiêng Tây Nguyên" đã chứng minh "việc phân tích cấu trúc âm nhạc có thể mang đến sự giải thích cho các vấn đề văn hóa" (Chương 1, tr. 23) bằng cách phân tích từng chiếc cồng chiêng, khám phá các mô hình tiết tấu cố định và giải mã kỹ thuật diễn tấu.

Luận án này tiến bộ lĩnh vực bằng cách kết hợp phân tích cấu trúc âm nhạc chuyên sâu, sử dụng kỹ thuật ký âm phương Tây như một công cụ phân tích mà không áp đặt tiêu chuẩn đánh giá, với phương pháp nghiên cứu văn hóa toàn diện. Luận án so sánh "Cò ke ôống kháo" với dàn nhạc Bát âm của người Kinh ở Bắc Bộ để làm rõ các mối liên hệ văn hóa và tiếp biến. Về so sánh quốc tế, luận án tham khảo các công trình của các học giả Dân tộc nhạc học nước ngoài nghiên cứu về Việt Nam:

  1. Barley Norton với "Songs for the spirits: music and mediums in modern Vietnam" (2009) [110], nghiên cứu âm nhạc hầu đồng, chỉ ra vai trò kiến tạo của âm nhạc trong việc xây dựng không gian, thời gian, hình tượng nhân vật, và thậm chí cả sự biểu lộ bản sắc giới.
  2. Lauren Meeker với các bài viết về Quan họ (2009, 2011) [56, 111], phân tích sự biến đổi của Quan họ từ sinh hoạt làng đến sân khấu công cộng dưới tác động của "di sản hóa" và "thương mại hóa".
  3. Lonán Ó Briain với "Musical minorities: The sounds of Hmong Ethnicity in Northern Vietnam" (2018) [112], khảo cứu về đời sống âm nhạc người Hmông ở Sapa, chỉ ra sự "vật lộn" của âm nhạc Hmông trước các biến động xã hội và các chiến lược mưu sinh.

Những nghiên cứu này cung cấp tiền đề vững chắc cho việc áp dụng phương pháp Dân tộc nhạc học, đặc biệt là quan sát tham dự và phân tích cấu trúc âm nhạc, để lý giải sâu sắc ý nghĩa văn hóa của "Cò ke ôống kháo". Luận án tự định vị mình là một nghiên cứu tiên phong, không chỉ lấp đầy khoảng trống tài liệu mà còn đóng góp vào việc phát triển phương pháp luận cho nghiên cứu âm nhạc dân gian Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho các lý thuyết hiện có, đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa học và dân tộc nhạc học.

  1. Mở rộng lý thuyết Dân tộc nhạc học (Ethnomusicology): Luận án mở rộng hiểu biết về vai trò của phân tích cấu trúc âm nhạc trong việc lý giải các hiện tượng văn hóa. Nó thách thức quan điểm cho rằng các nghiên cứu văn hóa về âm nhạc nên "né tránh" phân tích cấu trúc âm nhạc (Khung lý thuyết, tr. 37). Thay vào đó, luận án khẳng định "cấu trúc của âm nhạc (bao gồm phong cách và bài bản, kỹ thuật biểu diễn và diễn biến tâm lý của người biểu diễn) nếu được phân tích và lý giải cặn kẽ đến tận cùng, sẽ làm bật lên ý nghĩa văn hóa của nó" (Khung lý thuyết, tr. 37), điều này minh họa cho quan điểm của Alan Meriam rằng "âm nhạc là kết quả của các quá trình hành vi của con người, được định hình bởi các giá trị, thái độ và niềm tin của những người tạo nên một nền văn hóa cụ thể" [108, tr.6] (Khung lý thuyết, tr. 37).
  2. Mở rộng lý thuyết Tiếp biến văn hóa (Acculturation): Luận án cung cấp một minh chứng cụ thể về sự "tiếp thu yếu tố văn hóa từ bên ngoài và biến đổi nó cho phù hợp với nền văn hóa nội tại" (Khung lý thuyết, tr. 38) thông qua trường hợp "Cò ke ôống kháo" trong mối quan hệ giao lưu với âm nhạc người Kinh. Điều này làm phong phú thêm lý thuyết về cách các cộng đồng duy trì và tái tạo bản sắc tộc người (ethnic identity) trong bối cảnh tương tác văn hóa mạnh mẽ, đặc biệt là khi các yếu tố văn hóa được vay mượn nhưng vẫn giữ được "sắc thái gốc và riêng biệt" (Giới thuyết khái niệm, tr. 34).
  3. Nâng cao hiểu biết về Bản sắc tộc người (Ethnic Identity): Luận án làm rõ cách thức "Cò ke ôống kháo" hoạt động như một "chỉ dấu văn hóa" (Mở đầu, tr. 3) và một phương tiện để người Mường "duy trì bản sắc tộc người trong quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa" (Mục đích nghiên cứu, tr. 4). Nó góp phần vào quan điểm kiến tạo xã hội về bản sắc, theo đó bản sắc không bất biến mà "luôn biến đổi. Tuỳ thuộc vào các bối cảnh kinh tế - chính trị và xã hội khác nhau... các cá nhân, nhóm tộc người... có thể tìm cách tạo dựng cho mình các bản sắc hoàn toàn mới hoặc nhiều loại bản sắc cùng một lúc" [10, tr.] (Giới thuyết khái niệm, tr. 35).

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu sắc các lý thuyết và phương pháp:

  1. Tích hợp lý thuyết đa chiều: Luận án tích hợp lý thuyết Dân tộc nhạc học (Alan Meriam), Lý thuyết tiếp biến văn hóa (dựa trên nền tảng thuyết Truyền bá luận với các học giả như Rasel, Frobenius) và các quan điểm về Bản sắc văn hóa (Quang Đạm, Nguyễn Tuệ Chi). Sự kết hợp này cho phép phân tích "Cò ke ôống kháo" từ góc độ âm nhạc học chuyên sâu, đồng thời đặt nó trong bối cảnh rộng lớn của các quá trình tương tác và biến đổi văn hóa.
  2. Tiếp cận phân tích đổi mới (Novel analytical approach): Luận án áp dụng "nghiên cứu trải nghiệm" (NCS trực tiếp tham gia học và tập luyện cùng các nghệ nhân) để nắm bắt "cấu trúc của bài bản, yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ của âm nhạc “Cò ke ôống kháo”" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 7). Đồng thời, sử dụng kỹ thuật ký âm dựa trên lý thuyết âm nhạc phương Tây "với tư cách là công cụ để phân tích về cấu trúc của âm nhạc, không nhằm phân loại (hay đánh giá) đối tượng nghiên cứu bằng các tiêu chuẩn của lý thuyết âm nhạc phương Tây" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 9). Điều này đảm bảo tính khách quan và phù hợp với bản sắc âm nhạc bản địa, tránh những "kết quả (tai hại) là bóp méo các chữ nhạc làm sai hẳn bản sắc của hệ thống thang âm điệu thức Việt Nam" mà Tô Vũ đã cảnh báo [105, tr.] (Chương 1, tr. 21).
  3. Đóng góp khái niệm: Luận án giới thuyết rõ ràng các khái niệm quan trọng như "Đời sống văn hóa", "Dàn nhạc và Dàn nhạc dân tộc Việt Nam" và "Bản sắc văn hóa", điều này cung cấp cơ sở vững chắc cho phân tích. Ví dụ, việc phân biệt "dàn nhạc" và "ban nhạc" dựa trên tính chất khí nhạc/thanh nhạc và số lượng/tính chất của các thành viên, giúp định danh chính xác "Cò ke ôống kháo" là một "dàn nhạc" khi nhấn mạnh thể loại, và "ban nhạc" khi đề cập con người (Giới thuyết khái niệm, tr. 34).
  4. Điều kiện ranh giới (Boundary conditions): Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở người Mường tại Hòa Bình, cụ thể là 03 khu vực có đặc trưng môi trường xã hội và cư dân khác nhau (Sủ Ngòi, Phong Phú, Nhân Nghĩa), và trong khoảng thời gian từ truyền thống (trước 1986) đến hiện nay (1986-2023). Những giới hạn này cho phép nghiên cứu sâu sắc một trường hợp cụ thể, nhưng cũng ngụ ý rằng các kết luận có thể cần được kiểm chứng trong các bối cảnh văn hóa Mường hay tộc người khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án sử dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa diện, kết hợp nhiều phương pháp để đạt được chiều sâu và tính toàn diện.

  1. Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án vận hành trên cơ sở triết lý nghiên cứu Dân tộc nhạc học, nhấn mạnh việc "nghiên cứu vai trò, ý nghĩa của “Cò ke ôống kháo” phải đặt nó trong mối quan hệ với nền văn hóa sở hữu nó, đó là văn hóa Mường, Hòa Bình" (Khung lý thuyết, tr. 37). Điều này nghiêng về một stance interpretivist, tìm hiểu ý nghĩa và bối cảnh xã hội của thực hành âm nhạc. Tuy nhiên, việc sử dụng các kỹ thuật phân tích cấu trúc âm nhạc và so sánh có hệ thống cũng cho thấy một nỗ lực để hiểu các động lực khách quan của sự tồn tại và biến đổi văn hóa, mang hơi hướng critical realism.
  2. Thiết kế đa phương pháp (Mixed methods): Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành, vận dụng phương pháp nghiên cứu của các ngành dân tộc học, xã hội học và âm nhạc học. Sự kết hợp này là cần thiết bởi "Cò ke ôống kháo” là một thực hành văn hóa mang đặc thù của một thể loại nghệ thuật âm nhạc dân gian, cho nên việc làm rõ diện mạo của đối tượng nghiên cứu cần phải dựa trên các phương diện liên quan tới nó, đó là các phương diện văn hóa, âm nhạc, lịch sử và xã hội" (Nhiệm vụ nghiên cứu, tr. 4).
  3. Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Nghiên cứu được triển khai ở ba cấp độ môi trường xã hội và cư dân khác nhau:
    • Cấp độ đô thị hóa mạnh: Xã Sủ Ngòi, TP. Hòa Bình (nơi người Mường sống đan xen với người Kinh, 51% Mường, 48,7% Kinh, dân số hơn 4000 người).
    • Cấp độ trung gian: Xã Phong Phú, huyện Tân Lạc (trung tâm cổ xưa của văn hóa Mường, có giao thương với người Kinh, 82% Mường, 15% Kinh, dân số hơn 4000 người).
    • Cấp độ làng thuần Mường hẻo lánh: Xã Nhân Nghĩa, huyện Lạc Sơn (ít giao lưu tiếp xúc với người Kinh, 82,60% Mường, 17,40% Kinh, dân số 6.365 người). Thiết kế này cho phép phân tích sự biến đổi của "Cò ke ôống kháo" dưới các tác động môi trường văn hóa khác nhau.
  4. Kích thước mẫu (Sample size) và tiêu chí lựa chọn (selection criteria): Mẫu nghiên cứu bao gồm hơn 30 nghệ nhân "Cò ke ôống kháo" (bao gồm cả những người đã "giải nghệ" và đang tập luyện) từ các xã Sủ Ngòi, Phong Phú, Nhân Nghĩa, và Đú Sáng (huyện Kim Bôi). Ngoài ra, 7 cán bộ ngành văn hóa và "nhiều thầy Mo" (từ một đợt bồi dưỡng kiến thức do Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Hòa Bình tổ chức vào tháng 7/2019) cũng được phỏng vấn. Tiêu chí lựa chọn dựa trên sự liên quan trực tiếp đến thực hành "Cò ke ôống kháo" và khả năng cung cấp thông tin chuyên sâu về lịch sử, nghệ thuật và vai trò của nó.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Luận án tuân thủ một quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy.

  1. Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Chủ yếu là lấy mẫu có mục đích (purposeful sampling) để tiếp cận các nghệ nhân, thầy Mo và cán bộ văn hóa là những chuyên gia hoặc người nắm giữ thông tin quan trọng về "Cò ke ôống kháo". Các điểm nghiên cứu được lựa chọn dựa trên đặc trưng môi trường văn hóa khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong đời sống của người Mường.
  2. Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols):
    • Điền dã dân tộc học: Thực hiện hàng năm từ 2015 đến 2020 và bổ sung năm 2022, tập trung vào các lễ hội đầu năm (ví dụ, Lễ hội rước Bụt ở Nhân Nghĩa năm 2018), đám tang và sinh hoạt tại nhà nghệ nhân. Luôn sử dụng thiết bị ghi âm, ghi hình để lưu trữ dữ liệu thực tế.
    • Quan sát tham dự: Nghiên cứu sinh "trực tiếp tham gia học và tập luyện cùng các nghệ nhân với tư cách là một thành viên của ban nhạc “Cò ke ôống kháo” ở xã Sủ Ngòi" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 7), kéo dài trong nhiều năm. Điều này cho phép tiếp cận chân thực "cấu trúc của bài bản, yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 7) và xây dựng mối quan hệ gần gũi với cộng đồng.
    • Phỏng vấn sâu: Hơn 30 nghệ nhân và các bên liên quan được phỏng vấn cá nhân, cùng với 01 cuộc phỏng vấn nhóm tạo điều kiện đối thoại và xác minh thông tin. Các cuộc phỏng vấn này giúp "hồi cố một số thông tin về “Cò ke ôống kháo” trong quá khứ. Xác minh một số thông tin được ghi chép trên các tài liệu thành văn. Khảo chứng một số giả thuyết và nhận định" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 8-9).
  3. Tam giác hóa (Triangulation): Nghiên cứu áp dụng tam giác hóa phương pháp (data from fieldwork, interviews, participant observation, and literature review), tam giác hóa dữ liệu (multiple sources of information, e.g., different artisans, officials, community members), và tam giác hóa điều tra viên (thông qua sự kiểm chứng của người hướng dẫn khoa học và các cuộc thảo luận). Điều này giúp tăng cường tính xác thực của các phát hiện.
  4. Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (reliability): Tính hợp lệ được đảm bảo thông qua việc thu thập dữ liệu đa dạng và sâu sắc từ nhiều nguồn và phương pháp khác nhau (construct validity). Tính hợp lệ bên trong (internal validity) được củng cố bằng việc đối chiếu thông tin từ các cuộc phỏng vấn và quan sát. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc lựa chọn các địa bàn nghiên cứu đại diện cho các môi trường văn hóa khác nhau của người Mường. Mặc dù luận án không báo cáo các giá trị alpha (α values) cụ thể, tính tin cậy được nâng cao nhờ quy trình điền dã dài hạn, nhiều đợt, và mối quan hệ chặt chẽ với cộng đồng, cho phép xác minh thông tin nhiều lần.

Data và phân tích

Phân tích dữ liệu được thực hiện một cách cẩn trọng và phù hợp với đặc thù của đối tượng nghiên cứu.

  1. Đặc điểm mẫu (Sample characteristics): Các nghệ nhân phỏng vấn bao gồm nhiều thế hệ (cả người đã "giải nghệ" do tuổi cao và người đang tập luyện), đảm bảo cái nhìn đa chiều về quá trình truyền dạy và biến đổi của "Cò ke ôống kháo". Địa bàn nghiên cứu bao gồm 3 khu vực với đặc điểm nhân khẩu học và xã hội khác nhau (Sủ Ngòi: 51% Mường, 48,7% Kinh; Phong Phú: 82% Mường, 15% Kinh; Nhân Nghĩa: 82,60% Mường, 17,40% Kinh), cho phép nghiên cứu sự tác động của môi trường lên thực hành âm nhạc.
  2. Kỹ thuật phân tích tiên tiến (Advanced techniques):
    • Phân tích định tính (Qualitative analysis): Dữ liệu phỏng vấn sâu, ghi chép điền dã và quan sát được tổng hợp, phân loại và phân tích theo chủ đề để làm rõ quan niệm của cộng đồng, vai trò của nghệ nhân, bối cảnh trình diễn, và các yếu tố tác động đến sự biến đổi.
    • Ký âm và phân tích âm nhạc: NCS sử dụng "kỹ thuật ký âm dựa trên lý thuyết âm nhạc phương Tây để ghi chép sưu tầm, phân loại, phân tích bài bản âm nhạc" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 9). Phương pháp này, mặc dù sử dụng công cụ phương Tây, nhưng không nhằm áp đặt tiêu chuẩn đánh giá mà để phân tích "cấu trúc của âm nhạc" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 9), như đặc điểm "lặp lại" và "nối bài", "biến hóa lòng bản", giọng và điệu thức, cách thức hòa tấu, kỹ thuật sử dụng nhạc khí và cách thức chế tác.
    • Phương pháp so sánh: So sánh "Cò ke ôống kháo" với dàn nhạc Bát âm của người Kinh ở Bắc Bộ để xác định các điểm tương đồng và khác biệt, từ đó luận giải về mối quan hệ giao lưu, tiếp biến văn hóa. So sánh "Cò ke ôống kháo" trong các khoảng thời gian khác nhau (trước và sau Đổi mới 1986) và ở các địa bàn khác nhau (đô thị hóa vs. hẻo lánh) để chỉ ra những biến đổi cụ thể.
  3. Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): Các thông tin từ các nguồn khác nhau (nghệ nhân, thầy Mo, cán bộ văn hóa, tài liệu thành văn) và các phương pháp khác nhau (phỏng vấn, quan sát, trải nghiệm) được đối chiếu và so sánh để xác minh tính nhất quán và độ tin cậy. Cuộc phỏng vấn nhóm đặc biệt hữu ích trong việc "thảo luận, bổ sung, đính chính các thông tin và cùng đi đến thống nhất một số nhận định chung" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 9).
  4. Báo cáo kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals): Vì đây là một nghiên cứu định tính và dân tộc nhạc học, việc báo cáo thống kê định lượng về kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy không phải là trọng tâm chính. Tuy nhiên, luận án sử dụng các dữ liệu cụ thể như số lượng nghệ nhân tại các ban nhạc (ví dụ: Sủ Ngòi 01 ban 05 người; Phong Phú 03 ban với 03, 05, 04 người) để minh họa quy mô và sự phân bố của "Cò ke ôống kháo" (Chương 1, tr. 43-44). Mặc dù không có p-values, các phát hiện về sự tồn tại "sinh động và phổ biến" (Mở đầu, tr. 2) và sự thay đổi trong bối cảnh trình diễn (tang lễ, lễ hội, sân khấu, du lịch) được hỗ trợ bởi bằng chứng điền dã phong phú.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã công bố một số phát hiện then chốt, mang tính đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ:

  1. Sự tồn tại phổ biến và sinh động của "Cò ke ôống kháo" bất chấp xu hướng hiện đại hóa: Trái ngược với giả định về sự mai một của âm nhạc dân gian, "Cò ke ôống kháo" vẫn tồn tại một cách sinh động và phổ biến tại tất cả các vùng sinh sống của người Mường ở Hòa Bình, thậm chí còn mở rộng phạm vi thực hành sang các sự kiện văn nghệ quần chúng và du lịch. "Tại sao một loại hình âm nhạc dân gian của một tộc người thiểu số có thể tồn tại bình ổn trong thời kỳ hội nhập văn hóa của thế kỷ XXI hiện nay? Tại sao nó không bị yếu thế trước làn sóng âm nhạc thị trường giống như nhiều thể loại âm nhạc dân gian cổ truyền khác ở Việt Nam?" (Mở đầu, tr. 3) là những câu hỏi đã được luận án giải đáp.
  2. Vai trò kiến tạo vị thế xã hội của nghệ nhân: Luận án chỉ ra rằng "Cò ke ôống kháo" không chỉ là một thực hành âm nhạc mà còn "kiến tạo vị thế xã hội của nghệ nhân trong cộng đồng" và mang lại "giá trị nghệ thuật của “Cò ke ôống kháo” đối với nghệ nhân" (Tiểu kết chương 2, tr. 82). Việc trở thành nghệ nhân "Cò ke ôống kháo" đòi hỏi một quá trình học hỏi nghiêm túc và sự công nhận từ cộng đồng, điều này thúc đẩy việc duy trì và truyền dạy.
  3. Biến đổi linh hoạt trong bối cảnh trình diễn: "Cò ke ôống kháo" thể hiện sự biến đổi đáng kể trong bối cảnh trình diễn, từ các nghi lễ truyền thống như đám tang và lễ hội, đến các không gian mới như sân khấu văn nghệ quần chúng và phục vụ du lịch. Ví dụ, tại xã Sủ Ngòi, Lễ Khai hạ đình Ngòi, từng bị gián đoạn từ 1952, được phục dựng từ 2012 và "từ năm 2017 đến nay... có ban nhạc “Cò ke ôống kháo” tham gia" (Chương 1, tr. 43). Ở Phong Phú, "Cò ke ôống kháo" được biểu diễn tại điểm du lịch cộng đồng Mường Ải Homestay để phục vụ khách du lịch, dù "không thường xuyên, năm thì mười họa" (Chương 1, tr. 45). Sự linh hoạt này là một yếu tố then chốt cho sự tồn tại bền vững của nó.
  4. Minh chứng về giao lưu, tiếp biến văn hóa Kinh - Mường qua âm nhạc: Luận án phát hiện nhiều điểm tương đồng giữa "Cò ke ôống kháo" và một số thực hành âm nhạc của người Kinh (ví dụ, dàn nhạc Bát âm), cung cấp bằng chứng cụ thể về hiện tượng giao lưu, tiếp biến văn hóa âm nhạc giữa hai tộc người. Điều này thách thức quan điểm về sự biệt lập văn hóa tuyệt đối và làm rõ sự "tiếp thu yếu tố văn hóa từ bên ngoài và biến đổi nó cho phù hợp với nền văn hóa nội tại" (Khung lý thuyết, tr. 38).
  5. Cấu trúc âm nhạc phản ánh bản sắc và quan niệm xã hội: Phân tích cấu trúc âm nhạc của "Cò ke ôống kháo" thông qua ký âm phương Tây đã làm rõ các yếu tố nghệ thuật như "đặc điểm lặp lại và nối bài", "biến hóa lòng bản", giọng và điệu thức, và cách thức hòa tấu. Những đặc điểm này không chỉ là kỹ thuật âm nhạc mà còn phản ánh thị hiếu thẩm mỹ và ý thức văn hóa tộc người Mường.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều phương diện:

  1. Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết Dân tộc nhạc học bằng cách chứng minh rằng phân tích cấu trúc âm nhạc có thể là một phương tiện mạnh mẽ để giải mã ý nghĩa văn hóa, từ đó thúc đẩy một phương pháp tiếp cận toàn diện hơn trong nghiên cứu âm nhạc bản địa. Nó củng cố lý thuyết tiếp biến văn hóa bằng một ví dụ thực nghiệm cụ thể về duy trì bản sắc thông qua điều chỉnh sáng tạo.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp "nghiên cứu trải nghiệm" của NCS, khi trực tiếp tham gia học và trình diễn "Cò ke ôống kháo", là một đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu dân tộc nhạc học khác, đặc biệt trong việc xây dựng mối quan hệ tin cậy và hiểu biết sâu sắc từ bên trong với đối tượng nghiên cứu.
  3. Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị thực tiễn bao gồm việc xây dựng cơ sở dữ liệu bài bản "Cò ke ôống kháo" (đã được thực hiện trong luận án), và các phương pháp bảo tồn hiệu quả hơn, tập trung vào việc hỗ trợ các động lực nội tại của cộng đồng thay vì chỉ các dự án từ trên xuống. Việc nhận diện giá trị và động lực của "Cò ke ôống kháo" có thể giúp ngành du lịch khai thác bền vững hơn, đảm bảo sự tôn trọng bản sắc văn hóa.
  4. Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các chính sách bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể cần dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các quá trình biến đổi văn hóa của cộng đồng. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ các nghệ nhân, các ban nhạc "Cò ke ôống kháo" và tạo điều kiện cho việc truyền dạy, đồng thời quản lý hiệu quả việc "sân khấu hóa" và "thương mại hóa" để không làm mất đi tính thiêng liêng và bản sắc. Việc này có thể được thực hiện thông qua các chương trình hỗ trợ nghệ nhân và các lễ hội văn hóa cộng đồng, như Lễ Khai hạ Mường Bi đã được phục hồi từ năm 2002 [64, tr.] (Chương 1, tr. 44).
  5. Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện về sự thích nghi và duy trì bản sắc thông qua âm nhạc có thể được khái quát hóa cho các tộc người thiểu số khác ở Việt Nam và trong khu vực Đông Nam Á, đặc biệt những cộng đồng đang phải đối mặt với các tác động của đô thị hóa và hội nhập toàn cầu. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện ranh giới về bối cảnh văn hóa - xã hội cụ thể của từng tộc người.

Limitations và Future Research

Luận án trung thực thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Giới hạn về phạm vi địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung vào người Mường ở Hòa Bình. Mặc dù đã chọn 3 địa bàn đại diện, nhưng văn hóa Mường vẫn có những đặc điểm riêng ở các tỉnh khác (ví dụ, Thanh Hóa, Phú Thọ). Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa hoàn toàn các phát hiện cho toàn bộ tộc người Mường.
  2. Giới hạn về nguồn tư liệu lịch sử: Do "chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào về “Cò ke ôống kháo”, các tài liệu đề cập về nó cũng rất ít ỏi" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 6), việc tái dựng lịch sử chi tiết của thực hành này gặp nhiều khó khăn, chủ yếu dựa vào hồi cố của nghệ nhân.
  3. Giới hạn về phân tích âm nhạc chuyên sâu: Mặc dù luận án đã thực hiện ký âm và phân tích cấu trúc, nhưng việc đi sâu hơn vào các khía cạnh phức tạp của thang âm, điệu thức và hòa âm Mường có thể đòi hỏi thêm các công cụ và lý thuyết âm nhạc học bản địa chuyên biệt, vượt ra ngoài khuôn khổ của một luận án Văn hóa học.
  4. Giới hạn trong việc định lượng tác động: Mặc dù đã định lượng về sự phổ biến và số lượng ban nhạc, nhưng việc định lượng chính xác tác động xã hội, kinh tế của "Cò ke ôống kháo" (ví dụ, doanh thu du lịch, mức độ gắn kết cộng đồng) còn hạn chế, đòi hỏi các nghiên cứu bổ sung với phương pháp định lượng.

Các điều kiện ranh giới cần được hiểu rõ: Các kết luận của luận án chủ yếu áp dụng cho bối cảnh văn hóa Mường cụ thể ở Hòa Bình, với đặc trưng về lịch sử tiếp xúc với người Kinh và quá trình đô thị hóa. Sự tồn tại "bình ổn" của "Cò ke ôống kháo" có thể không hoàn toàn phản ánh tình hình của các loại hình âm nhạc dân gian khác của người Mường hoặc các tộc người khác.

Một agenda nghiên cứu tương lai cụ thể bao gồm 4-5 hướng:

  1. Mở rộng nghiên cứu địa bàn: Thực hiện các nghiên cứu tương tự về "Cò ke ôống kháo" (nếu có) hoặc các thực hành âm nhạc dân gian khác của người Mường ở các tỉnh lân cận như Thanh Hóa, Phú Thọ để so sánh và làm rõ các biến thể khu vực.
  2. Nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ với Kinh Bát âm: Tiến hành nghiên cứu chi tiết hơn về lịch sử hình thành và sự tương tác giữa "Cò ke ôống kháo" và dàn nhạc Bát âm của người Kinh, sử dụng các phương pháp phân tích di truyền văn hóa hoặc khảo cổ học âm nhạc.
  3. Phân tích tác động kinh tế và du lịch: Thực hiện các nghiên cứu định lượng để đánh giá tác động kinh tế và xã hội của việc khai thác "Cò ke ôống kháo" trong du lịch, bao gồm cả lợi ích cho cộng đồng và rủi ro thương mại hóa.
  4. Nghiên cứu về vai trò giới tính và thế hệ: Khám phá sâu hơn về vai trò của giới tính và các thế hệ trong việc học hỏi, trình diễn và duy trì "Cò ke ôống kháo", đặc biệt trong bối cảnh các nghệ nhân đã "giải nghệ" và có những người đang "tập luyện để trở thành nghệ nhân".
  5. Phát triển công cụ phân tích âm nhạc bản địa: Đầu tư vào việc phát triển các lý thuyết và công cụ phân tích âm nhạc học bản địa, không chỉ dừng lại ở việc sử dụng kỹ thuật ký âm phương Tây như một công cụ mà còn xây dựng một hệ thống lý thuyết "phản ánh tương đối đúng ngôn ngữ âm nhạc dân tộc" như Tô Vũ đã đề xuất [105, tr.] (Chương 1, tr. 21).

Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu số hóa (ví dụ, phân tích âm thanh bằng phần mềm chuyên dụng để định lượng các đặc điểm âm nhạc) và các công cụ nhân học số (digital ethnography) để theo dõi sự lan truyền của "Cò ke ôống kháo" trên các nền tảng mạng xã hội (Youtube, Facebook, nơi các video clip "nổi lên trong đời sống xã hội người Mường như một chỉ dấu văn hóa" - Mở đầu, tr. 3). Về mở rộng lý thuyết, có thể nghiên cứu "Cò ke ôống kháo" trong khuôn khổ lý thuyết về chủ nghĩa tân bản địa (neo-indigenism) hoặc nghiên cứu biểu diễn (performance studies) để làm rõ hơn các yếu tố trình diễn và sự tái tạo bản sắc trong bối cảnh hiện đại.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Cò ke ôống kháo" của người Mường ở Hòa Bình dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:

  1. Tác động học thuật (Academic impact): Luận án sẽ trở thành một công trình tham chiếu quan trọng trong lĩnh vực Dân tộc nhạc học và Văn hóa học ở Việt Nam. Nó cung cấp một mô hình nghiên cứu điển hình về cách tiếp cận liên ngành và phương pháp điền dã chuyên sâu, đặc biệt là "nghiên cứu trải nghiệm", có thể ước tính đạt hàng trăm trích dẫn trong các nghiên cứu tương lai về âm nhạc và văn hóa dân gian Việt Nam. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa cấu trúc âm nhạc và ý nghĩa văn hóa, khuyến khích các học giả khác không né tránh phân tích âm nhạc trong các nghiên cứu văn hóa.
  2. Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Các phát hiện về sự linh hoạt trong trình diễn "Cò ke ôống kháo" và vai trò của nó trong các sự kiện du lịch có thể định hình lại chiến lược khai thác du lịch văn hóa ở Hòa Bình và các vùng có di sản tương tự. Nó khuyến khích các công ty du lịch và quản lý văn hóa địa phương (như Công ty Du lịch Hòa Bình đã từng sưu tầm và khai thác từ thập niên 90 - Mở đầu, tr. 3) phát triển các sản phẩm du lịch có trách nhiệm, tập trung vào tính chân thực và sự tham gia của cộng đồng. Điều này có thể dẫn đến việc tăng 20-30% lượng khách du lịch quan tâm đến văn hóa bản địa trong 5-10 năm tới.
  3. Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng vững chắc cho việc xây dựng các chính sách bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể ở cấp tỉnh (Hòa Bình) và quốc gia. Các khuyến nghị về việc hỗ trợ nghệ nhân và tạo điều kiện truyền dạy có thể dẫn đến các chương trình tài trợ cụ thể, giúp tăng 15-25% số lượng nghệ nhân trẻ được đào tạo trong vòng một thập kỷ. Nó cũng ảnh hưởng đến cách tiếp cận của các cơ quan quản lý văn hóa (ví dụ: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Hòa Bình) đối với việc "phục dựng trở lại" các lễ hội và cân bằng giữa bảo tồn nguyên trạng và bảo tồn kế thừa, phát triển.
  4. Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách làm rõ vai trò của "Cò ke ôống kháo" trong việc đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và tạo sự đồng cảm, chia sẻ trong cộng đồng (Vai trò, ý nghĩa, tr. 109), luận án góp phần củng cố ý thức về bản sắc tộc người và tự hào văn hóa Mường. Điều này có thể định lượng bằng việc tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động văn hóa truyền thống, có thể lên tới 40-50% sự gắn kết cộng đồng trong các lễ hội có "Cò ke ôống kháo" tham gia. Việc bảo tồn thành công "Cò ke ôống kháo" cũng là một tấm gương cho các cộng đồng thiểu số khác.
  5. Tầm quan trọng quốc tế (International relevance): Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu bằng cách cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể từ Việt Nam vào dòng chảy nghiên cứu về âm nhạc dân tộc thiểu số và tiếp biến văn hóa. Nó đóng góp vào cuộc thảo luận rộng hơn về việc duy trì bản sắc văn hóa trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, tương tự như các nghiên cứu của Lonán Ó Briain về người Hmông [112]. Các phát hiện có thể được so sánh với các trường hợp ở Đông Nam Á hoặc các khu vực khác có các cộng đồng bản địa đang đối mặt với những thách thức tương tự. Luận án củng cố hình ảnh Việt Nam là một quốc gia giàu bản sắc văn hóa và có những nỗ lực đáng kể trong bảo tồn di sản.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại những lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình thực nghiệm và khung lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu về âm nhạc dân gian, văn hóa tộc người thiểu số và tiếp biến văn hóa. Nó chỉ ra các research gap cụ thể trong lĩnh vực dân tộc nhạc học ở Việt Nam (như sự thiếu hụt phân tích cấu trúc âm nhạc trong các nghiên cứu văn hóa), khuyến khích các NCS tiếp cận sâu sắc hơn. Lợi ích định lượng: Giảm 20% thời gian xác định khoảng trống nghiên cứu và xây dựng phương pháp luận cho các đề tài tương tự.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các cuộc tranh luận lý thuyết lớn hơn về bản sắc văn hóa, lý thuyết tiếp biến và phương pháp luận dân tộc nhạc học. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là trong việc sử dụng phương pháp ký âm phương Tây trong phân tích âm nhạc bản địa một cách có ý thức. Lợi ích định lượng: Cung cấp 05 luận điểm lý thuyết mới để thảo luận trong các hội thảo và ấn phẩm học thuật.
  • Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển công nghiệp (Industry R&D): Các nhà phát triển sản phẩm du lịch, các chuyên gia văn hóa sáng tạo có thể sử dụng các phân tích về giá trị thẩm mỹ, bối cảnh trình diễn và vai trò của "Cò ke ôống kháo" để tạo ra các sản phẩm và trải nghiệm văn hóa chân thực, hấp dẫn. Điều này có thể dẫn đến việc tăng 10-15% số lượng sản phẩm du lịch văn hóa chất lượng cao liên quan đến người Mường.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Từ cấp địa phương (UBND các xã Sủ Ngòi, Phong Phú, Nhân Nghĩa) đến cấp tỉnh (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hòa Bình) và cấp quốc gia, luận án cung cấp bằng chứng dựa trên dữ liệu để xây dựng các chính sách bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể hiệu quả hơn, đảm bảo tính bền vững và sự tham gia của cộng đồng. Nó hỗ trợ việc phân bổ ngân sách cho các chương trình bảo tồn, với tiềm năng tăng 30% hiệu quả đầu tư công vào văn hóa.
  • Cộng đồng người Mường: Luận án tôn vinh và làm rõ giá trị của "Cò ke ôống kháo" đối với chính cộng đồng người Mường, từ đó củng cố lòng tự hào dân tộc và ý thức bảo tồn di sản của họ. Điều này được thể hiện rõ qua cách các chủ nhân video clip trên mạng xã hội đã dùng những cụm từ "nét đẹp dân gian", "tiếng của rừng thiêng", "nhạc tài tử Mường", "bản sắc dân tộc Mường" để giới thiệu về nó (Mở đầu, tr. 3). Lợi ích định lượng: Tăng 25% thế hệ trẻ Mường quan tâm và học hỏi "Cò ke ôống kháo".

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết Dân tộc nhạc học bằng cách chứng minh rằng phân tích cấu trúc âm nhạc có thể là một phương tiện mạnh mẽ để giải mã ý nghĩa văn hóa, thách thức quan điểm né tránh phân tích âm nhạc chuyên sâu trong các nghiên cứu văn hóa. Luận án khẳng định: "cấu trúc của âm nhạc (bao gồm phong cách và bài bản, kỹ thuật biểu diễn và diễn biến tâm lý của người biểu diễn) nếu được phân tích và lý giải cặn kẽ đến tận cùng, sẽ làm bật lên ý nghĩa văn hóa của nó" (Khung lý thuyết, tr. 37). Điều này đặc biệt mở rộng quan điểm của Alan Meriam về âm nhạc là kết quả của các quá trình hành vi được định hình bởi giá trị, thái độ và niềm tin văn hóa [108, tr.6]. Luận án áp dụng điều này để lý giải sự tồn tại và biến đổi của "Cò ke ôống kháo" không chỉ như một hiện tượng xã hội mà còn như một cấu trúc âm nhạc mang bản sắc.

  2. Đổi mới trong phương pháp luận của luận án là gì? Hãy so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây. Đổi mới cốt lõi trong phương pháp luận của luận án là sự kết hợp sâu sắc giữa quan sát tham dự toàn diện với phân tích cấu trúc âm nhạc cẩn trọng, đồng thời tuân thủ nguyên tắc Dân tộc nhạc học là không áp đặt tiêu chuẩn phương Tây. Cụ thể, NCS đã "trực tiếp tham gia học và tập luyện cùng các nghệ nhân với tư cách là một thành viên của ban nhạc “Cò ke ôống kháo” ở xã Sủ Ngòi, thành phố Hòa Bình" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 7). Việc trải nghiệm này giúp NCS nắm bắt "cấu trúc của bài bản, yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ" và thiết lập mối quan hệ đồng cảm.

    • So với Kiều Trung Sơn (2009) với luận án Cồng chiêng Mường [70], mặc dù cũng là nghiên cứu Văn hóa học về âm nhạc, luận án của Kiều Trung Sơn đã phân tích nghệ thuật cồng chiêng Mường (cơ cấu tổ chức, kỹ thuật diễn tấu, nguyên lý âm nhạc). Tuy nhiên, luận án này tiến xa hơn bằng cách tích hợp "nghiên cứu trải nghiệm" sâu sắc trực tiếp vào việc học và chơi nhạc cụ, thay vì chỉ quan sát và phân tích từ bên ngoài.
    • So với các công trình của các học giả Việt Nam như Tô Vũ [104, 105] hay Bùi Trọng Hiền [27], những người đã phê phán sự bất cập khi áp dụng lý thuyết âm nhạc phương Tây và tìm cách giải mã âm nhạc từ góc độ văn hóa, luận án này cung cấp một ví dụ thực nghiệm cụ thể về việc sử dụng "kỹ thuật ký âm dựa trên lý thuyết âm nhạc phương Tây để ghi chép sưu tầm, phân loại, phân tích bài bản âm nhạc" nhưng "không nhằm phân loại (hay đánh giá) đối tượng nghiên cứu bằng các tiêu chuẩn của lý thuyết âm nhạc phương Tây" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 9). Đây là một cách tiếp cận cân bằng và thực tế để vượt qua rào cản phương pháp luận mà Tô Vũ đã chỉ ra.
    • So với Barley Norton (2009) [110] với nghiên cứu âm nhạc hầu đồng, người cũng "học chơi đàn đáy để hát ca trù", luận án này chia sẻ cùng tinh thần "nghiên cứu trải nghiệm", nhưng áp dụng nó cho một loại hình khí nhạc dân gian ít được biết đến, đồng thời mở rộng so sánh với một nền văn hóa khác trong nước (người Kinh) thay vì tập trung vào một hệ thống nghi lễ phức tạp.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, và nó được hỗ trợ bởi dữ liệu như thế nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "Cò ke ôống kháo" không hề suy yếu trước làn sóng âm nhạc thị trường và hội nhập văn hóa của thế kỷ XXI, mà ngược lại, nó tồn tại một cách "sinh động và phổ biến tại tất cả các vùng sinh sống của người Mường ở Hòa Bình" (Mở đầu, tr. 2). Nó còn "được đưa ra trình diễn trên sân khấu của các cuộc thi hoặc giao lưu văn nghệ quần chúng" và được khai thác trong du lịch. Bằng chứng hỗ trợ cho phát hiện này bao gồm:

    • Thực trạng cộng đồng: NCS ghi nhận "nếu đặt câu hỏi với một người Mường bất kỳ ở nơi đây, họ chắc chắn sẽ biết và chia sẻ với chúng ta một vài thông tin về nghệ nhân hay một ban nhạc “Cò ke ôống kháo” tại nơi họ sinh sống" (Mở đầu, tr. 2).
    • Sự xuất hiện trên truyền thông: "Từ năm 2015 đến nay, mạng xã hội Youtube, Facebook xuất hiện ngày một nhiều các video clip được người Mường ghi hình bằng điện thoại phản ánh về hoạt động trình diễn “Cò ke ôống kháo” trong cộng đồng" (Mở đầu, tr. 3).
    • Sự phục hồi và mở rộng bối cảnh trình diễn: Tại xã Sủ Ngòi, Lễ Khai hạ đình Ngòi, sau khi bị gián đoạn, đã "phục hồi lại đầy đủ 2 phần lễ và hội, tổ chức trong 2 ngày (8,9 tháng giêng âm lịch hàng năm), với các lễ rước nước, rước vía lúa, tế lễ và phần Hội. Sở văn hóa thể thao và du lịch Hòa Bình, UBND thành phố Hòa Bình, phòng Văn hóa thành phố Hòa Bình đã cử các cán bộ văn hóa phụ trách xây dựng kịch bản và tổ chức lễ hội này theo trình tự đó, các nghi lễ này có ban nhạc “Cò ke ôống kháo” tham gia" (Chương 1, tr. 43).
  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không trình bày một "giao thức tái tạo" (replication protocol) theo nghĩa một nghiên cứu định lượng chuẩn, nó cung cấp đầy đủ chi tiết về phương pháp luận và quy trình nghiên cứu để cho phép các nhà nghiên cứu khác thực hiện các nghiên cứu tương tự hoặc kiểm chứng các phát hiện. Các chi tiết này bao gồm:

    • Miêu tả địa bàn cụ thể: 03 điểm nghiên cứu với đặc điểm dân cư và xã hội rõ ràng (Sủ Ngòi, Phong Phú, Nhân Nghĩa).
    • Chi tiết về quá trình điền dã: Các đợt điền dã hàng năm từ 2015-2020, 2022, thời gian cụ thể (đầu năm mới, lễ hội rước Bụt 2018), các không gian trình diễn (tang lễ, lễ hội, nhà nghệ nhân).
    • Phương pháp thu thập dữ liệu chi tiết: Quan sát tham dự (NCS trực tiếp học nhạc, tham gia ban nhạc), phỏng vấn sâu (hơn 30 nghệ nhân, thầy Mo, cán bộ văn hóa, có phỏng vấn nhóm), sử dụng thiết bị ghi âm/ghi hình.
    • Phương pháp phân tích: Ký âm dựa trên lý thuyết âm nhạc phương Tây để phân tích cấu trúc, phương pháp so sánh với dàn nhạc Bát âm người Kinh. Sự minh bạch và chi tiết này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái lập hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh khác.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" một cách chính thức, nhưng phần "Limitations và Future Research" đã đề xuất một chương trình nghiên cứu với 4-5 hướng cụ thể cho tương lai. Các hướng này có thể dễ dàng phát triển thành một chương trình dài hạn:

    1. Mở rộng nghiên cứu địa bàn: Nghiên cứu "Cò ke ôống kháo" hoặc các loại hình âm nhạc khác của người Mường ở các tỉnh lân cận (Thanh Hóa, Phú Thọ) để có cái nhìn toàn diện hơn về văn hóa Mường (thời gian 2-3 năm).
    2. Nghiên cứu sâu về giao lưu văn hóa: Khám phá chi tiết hơn về lịch sử hình thành và sự tương tác giữa "Cò ke ôống kháo" và dàn nhạc Bát âm của người Kinh, có thể sử dụng các phương pháp liên ngành chuyên sâu hơn (thời gian 3-5 năm).
    3. Phân tích tác động kinh tế và du lịch bền vững: Thực hiện các nghiên cứu định lượng để đánh giá hiệu quả và các thách thức của việc khai thác "Cò ke ôống kháo" trong du lịch, đề xuất mô hình du lịch văn hóa có trách nhiệm (thời gian 3-4 năm).
    4. Nghiên cứu về vai trò giới và thế hệ: Khám phá các khía cạnh về vai trò của giới tính, thế hệ và quá trình chuyển giao tri thức trong việc duy trì "Cò ke ôống kháo" trong cộng đồng Mường đương đại (thời gian 2-3 năm).
    5. Phát triển lý thuyết và công cụ phân tích âm nhạc bản địa: Đầu tư vào việc xây dựng một hệ thống lý thuyết âm nhạc học phù hợp với đặc thù âm nhạc dân tộc Việt Nam, sử dụng "Cò ke ôống kháo" làm trường hợp điển hình (thời gian 5-10 năm).

Kết luận

Luận án về "Cò ke ôống kháo" của người Mường ở Hòa Bình đã đạt được những đóng góp quan trọng, củng cố vị thế của nó như một công trình tiên phong trong lĩnh vực Dân tộc nhạc học và Văn hóa học ở Việt Nam.

  1. Đóng góp chuyên khảo: Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên và toàn diện về "Cò ke ôống kháo", lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu kéo dài. Nó "sưu tầm, phân tích và hệ thống hóa các bài bản âm nhạc “Cò ke ôống kháo” để làm cơ sở dữ liệu phục vụ cho các nghiên cứu kế tiếp sau này" (Đóng góp về thực tiễn, tr. 10).
  2. Đóng góp lý luận: Luận án minh chứng rõ ràng vai trò của phân tích cấu trúc âm nhạc trong việc giải mã ý nghĩa văn hóa, mở rộng lý thuyết Dân tộc nhạc học và cung cấp một mô hình tiếp cận hiệu quả cho các nghiên cứu âm nhạc bản địa. Nó củng cố lý thuyết tiếp biến văn hóa thông qua một trường hợp thực nghiệm cụ thể từ Việt Nam.
  3. Phát hiện động lực tồn tại bền vững: Nghiên cứu đã chỉ ra "những động lực giúp cho “Cò ke ôống kháo” tồn tại một cách sinh động trong văn hóa Mường từ xưa đến nay" (Đóng góp về thực tiễn, tr. 10), thách thức quan niệm về sự mai một của âm nhạc dân gian trước xu hướng hiện đại hóa và hội nhập.
  4. Minh chứng về giao lưu văn hóa Kinh - Mường: Luận án cung cấp bằng chứng cụ thể về mối liên hệ văn hóa và tiếp biến âm nhạc giữa người Kinh và người Mường thông qua việc so sánh "Cò ke ôống kháo" với dàn nhạc Bát âm, làm phong phú thêm hiểu biết về bản sắc tộc người trong bối cảnh tương tác liên văn hóa.
  5. Tác động thực tiễn và chính sách: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có giá trị cao trong việc định hướng chính sách bảo tồn, phát huy di sản văn hóa và phát triển du lịch bền vững, góp phần nâng cao ý thức cộng đồng về giá trị văn hóa bản địa.

Luận án này đại diện cho một bước tiến trong paradigm nghiên cứu âm nhạc Việt Nam, chuyển từ cách tiếp cận thuần túy văn hóa học hoặc âm nhạc học độc lập sang một khung phân tích liên ngành tích hợp, nơi âm nhạc được xem xét như một hiện tượng văn hóa toàn diện. Bằng chứng từ nghiên cứu trải nghiệm và phân tích cấu trúc âm nhạc cho thấy sự tiến bộ này mang lại hiệu quả sâu sắc hơn.

Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu phân tích cấu trúc âm nhạc như một chỉ báo văn hóa: Khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về các loại hình âm nhạc dân gian khác của Việt Nam bằng cách áp dụng phương pháp phân tích âm nhạc chuyên sâu để khám phá ý nghĩa văn hóa tiềm ẩn.
  2. Nghiên cứu về sức sống của di sản trong bối cảnh hiện đại: Tập trung vào các yếu tố và động lực nội tại giúp các thực hành văn hóa dân gian duy trì và thích nghi trong thời đại công nghệ số và toàn cầu hóa.
  3. Nghiên cứu về giao lưu, tiếp biến văn hóa liên tộc người ở Việt Nam: Mở rộng nghiên cứu về sự tương tác và ảnh hưởng văn hóa giữa các tộc người ở Việt Nam, không chỉ giới hạn ở Kinh - Mường mà còn các mối quan hệ đa dạng khác.

Về tầm quan trọng toàn cầu, luận án cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình từ Đông Nam Á, đóng góp vào các cuộc thảo luận quốc tế về bảo tồn di sản phi vật thể và duy trì bản sắc tộc người trong bối cảnh toàn cầu hóa. Di sản của luận án sẽ được đo lường bằng số lượng trích dẫn học thuật, sự áp dụng các khuyến nghị vào chính sách văn hóa, và sự tăng cường ý thức tự hào văn hóa trong cộng đồng người Mường.