Âm nhạc trong nghi lễ phật giáo ở hà nội
Âm nhạc trong nghi lễ Phật giáo ở Hà Nội phản ánh văn hóa tâm linh độc đáo. Khám phá vai trò của nhạc lễ trong các lễ hội Phật giáo thủ đô.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu: Âm nhạc Phật giáo Hà Nội và nghi lễ
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Tôn giáo học
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Lâm
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Âm nhạc Phật giáo Hà Nội và nghi lễ
Luận án tập trung phân tích vai trò của âm nhạc trong nghi lễ Phật giáo tại Hà Nội. Đây là công trình nghiên cứu chuyên sâu về một khía cạnh quan trọng của văn hóa Phật giáo Thăng Long. Tài liệu khám phá nguồn gốc, sự hình thành và diện mạo của nhạc Phật giáo Hà Nội. Nghiên cứu cũng làm rõ chức năng của âm nhạc cùng mối quan hệ mật thiết giữa âm nhạc và nghi lễ Phật giáo. Các lớp văn hóa âm nhạc, tôn giáo, tín ngưỡng được xem xét trong bối cảnh Hà Nội. Âm nhạc Phật giáo tại thủ đô mang nhiều đặc trưng riêng. Khu vực này bảo lưu được nhiều yếu tố độc đáo. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu sâu sắc hơn về Nhạc lễ Phật giáo Việt Nam. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về một di sản văn hóa. Việc nghiên cứu âm nhạc Phật giáo là cần thiết. Nó giúp nhận diện bản chất khác biệt vùng miền. Hà Nội là trung tâm hội tụ tinh hoa văn hóa. Âm nhạc Phật giáo ở đây xứng đáng được nghiên cứu chuyên sâu.
1.1. Luận án Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu chính của luận án là làm rõ nguồn gốc âm nhạc Phật giáo Hà Nội. Nó tìm hiểu sự hình thành và diện mạo của loại hình nghệ thuật này. Phân tích chức năng và mối quan hệ giữa âm nhạc và nghi lễ Phật giáo. Nghiên cứu cũng khảo sát các đặc trưng cơ bản của âm nhạc Phật giáo. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong phong cách Hà Nội. Các chùa trên địa bàn Hà Nội cũ là đối tượng chính. Đây là cách để làm nổi bật đặc trưng riêng của văn hóa Phật giáo Thăng Long. Tài liệu tập trung vào các lớp văn hóa âm nhạc, tôn giáo, tín ngưỡng. Nó cung cấp cái nhìn cụ thể về Nhạc Phật giáo Hà Nội. Nghiên cứu không mở rộng ra các vùng ngoại thành Hà Nội mới. Cách tiếp cận này đảm bảo sự sâu sắc. Nó giúp duy trì tính tập trung cho đề tài.
1.2. Khái niệm Âm nhạc nghi lễ Phật giáo
Âm nhạc nghi lễ Phật giáo là một khái niệm trung tâm. Nó chỉ âm nhạc được sử dụng trong các nghi thức tu tập. Đây là loại hình âm nhạc chức năng. Nó mang đặc trưng riêng gắn với triết lý nhà Phật. Nghiên cứu này định nghĩa rõ các thuật ngữ liên quan. Các thuật ngữ như Chúa tụng kinh và Nghi thức tụng niệm được làm sáng tỏ. Khái niệm về Pháp khí Phật giáo cũng được giải thích. Âm nhạc Phật giáo sinh ra từ nghi lễ. Nó là kết quả của quá trình vận động liên tục. Sự biến đổi tông phái và truyền thừa văn hóa ảnh hưởng lớn. Âm nhạc Phật giáo Việt Nam có tính nhiều tầng, nhiều lớp. Nó là minh chứng sống động cho sự tiếp biến. Âm nhạc này lấy âm nhạc bản địa làm cơ sở chính. Quá trình hình thành và phát triển phụ thuộc vào đó. Đây là một phần của Âm nhạc truyền thống chùa chiền.
II.Nguồn gốc diện mạo nhạc lễ Phật giáo Thăng Long
Âm nhạc Phật giáo ở Hà Nội mang những đặc điểm riêng. Nền âm nhạc này hình thành và phát triển dựa trên âm nhạc bản địa. Nó phản ánh quá trình nhập thế của Phật giáo Việt Nam. Các yếu tố truyền thống đã tác động ngược lại. Chúng là 'chất liệu' để Phật giáo phát triển. Sắc thái riêng của Phật giáo Hà Nội được thể hiện rõ. Nhạc lễ Phật giáo Việt Nam có tính vùng miền. Nghiên cứu trường hợp Thăng Long - Hà Nội cho thấy sự khác biệt này. Vùng châu thổ Bắc Bộ là bối cảnh quan trọng. Âm nhạc truyền thống chùa chiền tại đây rất phong phú. Nó chứa đựng nhiều yếu tố đặc trưng. Việc này chưa được nghiên cứu chuyên sâu trước đây. Luận án làm rõ nguồn gốc và diện mạo của Âm nhạc Phật giáo Hà Nội. Nó cung cấp cái nhìn toàn cảnh về di sản văn hóa này. Các yếu tố lịch sử và văn hóa được phân tích kỹ lưỡng. Sự pha trộn giữa bản địa và ngoại lai tạo nên nét độc đáo.
2.1. Nguồn gốc Âm nhạc Phật giáo truyền thống
Nguồn gốc âm nhạc Phật giáo Hà Nội rất đa dạng. Nó kết hợp giữa truyền thống Phật giáo và âm nhạc dân gian Việt Nam. Phật giáo du nhập gần hai thiên niên kỷ. Nó đã hòa quyện sâu sắc vào văn hóa Việt. Âm nhạc nghi lễ cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ. Các điệu hát chầu văn, hát xẩm, ca trù có thể tìm thấy dấu vết. Chúng được Phật giáo bản địa hóa. Các nghi thức tụng niệm, chúa tụng kinh kết hợp với làn điệu dân gian. Nhạc khí Phật giáo cũng phản ánh sự pha trộn này. Tiếng chuông, mõ, khánh, trống mang đậm nét truyền thống. Chúng được sử dụng theo một cách thức riêng. Điều này tạo nên sự độc đáo cho Âm nhạc truyền thống chùa chiền. Sự giao thoa văn hóa là yếu tố then chốt. Nó định hình nên đặc tính của nhạc Phật giáo Hà Nội.
2.2. Diện mạo Nhạc lễ Phật giáo Hà Nội ngày nay
Diện mạo của Nhạc lễ Phật giáo Hà Nội ngày nay khá phong phú. Nó bao gồm nhiều thể loại và hình thức biểu diễn. Các buổi lễ tụng kinh, lễ cầu an, cầu siêu sử dụng âm nhạc. Âm nhạc có thể là độc tấu, hòa tấu hoặc ca xướng. Nhạc khí Phật giáo truyền thống vẫn được duy trì. Chuông, mõ, khánh, trống là những nhạc khí không thể thiếu. Một số chùa có thể kết hợp thêm các nhạc cụ dân tộc khác. Điều này làm tăng tính biểu cảm và hấp dẫn. Các nghi thức tụng niệm được thực hiện một cách trang trọng. Chúa tụng kinh có giai điệu riêng biệt. Đây là nét đặc trưng của Âm nhạc truyền thống chùa chiền. Sự đa dạng trong diện mạo phản ánh sức sống của văn hóa Phật giáo Thăng Long. Nó cũng cho thấy khả năng thích nghi và biến đổi. Nhạc Phật giáo Hà Nội vẫn giữ được bản sắc. Đồng thời, nó có sự đổi mới phù hợp với thời đại.
III.Chức năng giá trị âm nhạc nghi lễ Phật giáo Việt Nam
Âm nhạc trong nghi lễ Phật giáo không chỉ là âm thanh. Nó mang nhiều chức năng quan trọng. Âm nhạc tạo không khí trang nghiêm cho các nghi thức. Nó giúp người tham gia tập trung vào buổi lễ. Giá trị âm nhạc nghi lễ Phật giáo nằm ở khả năng kết nối tâm linh. Nó dẫn dắt tín đồ vào trạng thái thanh tịnh. Âm nhạc Phật giáo Hà Nội có những đặc trưng riêng biệt. Điều này phân biệt nó với các vùng miền khác. Âm nhạc này là một phần không thể tách rời của văn hóa Phật giáo Thăng Long. Các giai điệu, tiết tấu được truyền dạy qua nhiều thế hệ. Nó là phương tiện truyền tải giáo lý. Đồng thời, nó cũng là hình thức nghệ thuật độc đáo. Nghiên cứu khám phá các chức năng này một cách chi tiết. Nó làm nổi bật giá trị văn hóa và tôn giáo của âm nhạc. Âm nhạc là chất keo gắn kết cộng đồng. Nó duy trì tín ngưỡng và tập quán tu tập.
3.1. Chức năng chính Hỗ trợ nghi lễ Phật giáo
Chức năng chính của âm nhạc là hỗ trợ nghi lễ. Nó không chỉ là phần tô điểm. Âm nhạc là yếu tố cấu thành nên nghi lễ. Âm nhạc giúp tạo sự đồng điệu trong Chúa tụng kinh. Các Nghi thức tụng niệm trở nên mạch lạc hơn. Âm nhạc có tác dụng dẫn dắt cảm xúc. Nó giúp tín đồ nhập tâm vào lời kinh. Nhạc khí Phật giáo như chuông, mõ, khánh có vai trò quan trọng. Chúng tạo nhịp điệu và điểm nhấn. Âm nhạc còn có chức năng giao tiếp. Nó là cầu nối giữa thế giới trần tục và cõi tâm linh. Âm nhạc truyền tải thông điệp từ bi, hỉ xả. Nó giúp làm dịu tâm hồn và mang lại bình an. Giá trị âm nhạc nghi lễ Phật giáo được khẳng định. Nó không thể thiếu trong các hoạt động tu tập. Đây là một đặc điểm cơ bản của Nhạc lễ Phật giáo Việt Nam.
3.2. Đặc trưng Nhạc Phật giáo Hà Nội độc đáo
Nhạc Phật giáo Hà Nội có những đặc trưng độc đáo. Nó thể hiện sự kết hợp hài hòa. Các làn điệu dân gian Bắc Bộ hòa quyện với kinh kệ Phật giáo. Giai điệu thường trầm lắng, sâu lắng. Nó mang tính chất thiền định. Âm nhạc phản ánh sự tinh tế của văn hóa Thăng Long. Nhạc khí Phật giáo được sử dụng một cách khéo léo. Chúng tạo ra âm hưởng đặc trưng riêng. Các nghệ nhân, nhà sư đã truyền giữ nét riêng này. Phong cách biểu diễn có sự trang trọng, linh thiêng. Đồng thời, nó vẫn giữ được chất 'thế tục' nhất định. Đây là yếu tố làm nên tính bản địa. Đặc trưng này giúp Nhạc Phật giáo Hà Nội khác biệt. Nó so với các vùng miền khác của Việt Nam. Âm nhạc này góp phần làm giàu thêm giá trị văn hóa. Nó là một phần quan trọng của Âm nhạc truyền thống chùa chiền.
IV.Bảo tồn phát huy nhạc Phật giáo Hà Nội hiện nay
Vấn đề bảo tồn và phát huy Âm nhạc Phật giáo Hà Nội đang được quan tâm. Âm nhạc này đối mặt với nhiều thách thức. Sự thay đổi của xã hội hiện đại ảnh hưởng lớn. Xu hướng toàn cầu hóa cũng tác động. Tuy nhiên, Nhạc Phật giáo Hà Nội vẫn giữ được sức sống. Nhiều nỗ lực đã được thực hiện để duy trì di sản này. Việc ghi chép, lưu trữ các bài bản cổ là cần thiết. Khuyến khích truyền dạy cho thế hệ trẻ. Đây là cách để Bảo tồn âm nhạc Phật giáo. Phát huy giá trị của nó trong đời sống đương đại. Âm nhạc không chỉ dừng lại trong chùa. Nó có thể được giới thiệu rộng rãi hơn. Điều này giúp nâng cao nhận thức về văn hóa Phật giáo Thăng Long. Các đề xuất nhằm phát huy bền vững được đưa ra. Mục tiêu là để Nhạc lễ Phật giáo Việt Nam tiếp tục phát triển.
4.1. Thực trạng Biến đổi âm nhạc nghi lễ
Âm nhạc nghi lễ Phật giáo đang trải qua nhiều biến đổi. Một số yếu tố truyền thống có nguy cơ mai một. Sự thiếu hụt người kế thừa là một vấn đề. Các bạn trẻ ít quan tâm đến Âm nhạc truyền thống chùa chiền. Đời sống hiện đại mang lại nhiều hình thức giải trí mới. Điều này làm giảm sự chú ý đến Nghi thức tụng niệm truyền thống. Một số nơi có sự pha trộn không phù hợp. Việc này làm mất đi tính linh thiêng của âm nhạc. Nhạc khí Phật giáo cũng có thể được sử dụng sai cách. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách. Cần có giải pháp hiệu quả cho Bảo tồn âm nhạc Phật giáo. Sự biến đổi là không tránh khỏi. Tuy nhiên, cần kiểm soát để duy trì bản sắc. Nó cần được giữ gìn Giá trị âm nhạc nghi lễ Phật giáo.
4.2. Giải pháp Bảo tồn nhạc Phật giáo bền vững
Các giải pháp bảo tồn Âm nhạc Phật giáo Hà Nội cần được triển khai đồng bộ. Đầu tiên, cần nghiên cứu, sưu tầm và ghi chép chi tiết. Các bài bản, giai điệu, cách thức Chúa tụng kinh phải được lưu giữ. Mở các lớp truyền dạy cho tăng ni, phật tử trẻ. Đảm bảo có người kế thừa và thực hành. Tổ chức các buổi biểu diễn Nhạc lễ Phật giáo Việt Nam. Giúp giới thiệu rộng rãi hơn đến công chúng. Khuyến khích các nhà nghiên cứu, nghệ sĩ sáng tạo. Họ có thể phát triển âm nhạc trên nền tảng truyền thống. Tận dụng công nghệ hiện đại trong việc quảng bá. Tạo ra các tư liệu số về Nhạc Phật giáo Hà Nội. Điều này giúp tiếp cận khán giả toàn cầu. Bảo tồn không chỉ là giữ nguyên. Nó còn là phát huy, làm sống động di sản. Phát huy Giá trị âm nhạc nghi lễ Phật giáo trong xã hội đương đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Âm nhạc trong nghi lễ Phật giáo ở Hà Nội" của tác giả Nguyễn Đình Lâm (Luận án Tiến sĩ Tôn giáo học, Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2013) là công trình tiên phong tiếp cận âm nhạc tôn giáo dưới góc độ liên ngành giữa Tôn giáo học, Dân tộc nhạc học (Ethnomusicology) và Xã hội học văn hóa. Đặt trong bối cảnh trung tâm văn hóa - chính trị ngàn năm Thăng Long - Hà Nội, nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật (research gap) trọng yếu: sự thiếu vắng các công trình phân tích toàn diện, hệ thống về bản chất chức năng tôn giáo, diện mạo âm nhạc học và các tầng lớp trầm tích văn hóa trong nghi lễ Phật giáo Đại thừa vùng châu thổ Bắc Bộ. Trước đó, các nghiên cứu lịch sử của Lê Mạnh Thát (2000, 2005) hay Nguyễn Lang (1994) chủ yếu dừng lại ở việc khảo cứu thư tịch cổ; trong khi các khảo cứu âm nhạc học của Trần Văn Khê (1960), Nguyễn Thuyết Phong (2010), Nguyễn Hữu Thông (2008) chủ yếu tập trung vào không gian diễn xướng xứ Huế hoặc Nam Bộ mà chưa làm rõ mối quan hệ hữu cơ giữa cấu trúc âm nhạc và thực hành nghi lễ tại Hà Nội.
Nghiên cứu vận hành trên hệ thống ba câu hỏi cốt lõi:
- Âm nhạc xuất hiện, xác lập vị thế và vận động lịch sử trong nghi lễ Phật giáo ở Hà Nội như thế nào từ thời kỳ cổ - trung đại đến đương đại?
- Âm nhạc đảm nhận những chức năng tôn giáo, xã hội, tâm lý và nghệ thuật gì trong tổng thể cấu trúc nghi lễ Phật giáo?
- Âm nhạc Phật giáo Hà Nội sở hữu những đặc trưng âm nhạc học độc thấu nào (thể loại, thang âm, cấu trúc đận, hệ thống nhịp trống, biên chế nhạc khí) trong sự so sánh liên vùng với Thái Bình, Thừa Thiên Huế và các loại hình âm nhạc dân gian châu thổ Bắc Bộ?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa chiều: Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Karl Marx) nhằm định vị quy luật biến đổi văn hóa theo tồn tại xã hội; Thuyết chức năng cấu trúc (Emile Durkheim, Talcott Parsons) để giải mã vai trò công cụ của âm thanh trong thực hành nghi lễ; Thuyết vùng văn hóa (Ngô Đức Thịnh) để phân định tính địa phương và tiểu vùng; cùng Thuyết tính nhiều tầng, nhiều lớp trong âm nhạc truyền thống (Nguyễn Thụy Loan). Phạm vi nghiên cứu giới hạn không gian tại các ngôi chùa thực hành phong cách cổ truyền Hà Nội (trước mốc sáp nhập địa giới hành chính năm 2008) và vùng phụ cận kế thừa phong cách này (chùa Bộc, chùa Quảng Bá, chùa Thanh Nhàn, chùa Đào Xuyên, chùa Kiêu Kỵ...), tập trung sâu vào hai không gian nghi lễ điển hình: Nghi lễ Thường nhật (Tam thời khóa tụng) và Đại khoa nghi Trai đàn chẩn tế. Ý nghĩa đột phá của nghiên cứu nằm ở việc lần đầu tiên giải mã 13 bản Canh đặc trưng của Hà Nội, chứng minh vai trò phương tiện chuyển hóa "Lý - Sự" trong tiến trình nhập thế của Phật giáo Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy sự phân hóa rõ rệt thành hai mạch học thuật chính:
Mạch nghiên cứu Sử học và Tư tưởng Phật giáo: Các học giả tiền bối như Lê Mạnh Thát (Lịch sử Âm nhạc Việt Nam, 2001; Lịch sử Phật giáo Việt Nam, 2005) và Nguyễn Lang (Việt Nam Phật giáo sử luận, 1994) đã khảo chứng nguồn thư tịch cổ, chỉ ra sự hiện diện của các thể loại xướng tụng "Ca - Tán - Tụng - Vịnh" và nghệ thuật "gảy đàn đốt hương" từ thời Giao Chỉ sơ kỳ (thế kỷ V-VI). Nguyễn Lang đặc biệt nhấn mạnh vai trò cải cách nghi lễ nhập thế thời Trần của Trúc Lâm Tam Tổ (Trần Nhân Tông, Pháp Loa, Huyền Quang) qua việc trước tác Phật giáo Pháp sự Đạo tràng Công Văn Cách Thức, Lục thì Sám hối Khoa nghi và Bình đẳng Lễ Sám Văn dựa trên việc Việt hóa bộ Thủy Lục chư khoa. Tuy nhiên, dòng nghiên cứu này thuần túy tiếp cận văn bản học, thiếu sự thẩm định thực địa và phân tích âm nhạc học cấu trúc.
Mạch nghiên cứu Dân tộc nhạc học: Các công trình tiêu biểu của Trần Văn Khê (Âm nhạc truyền thống Việt Nam), Nguyễn Thuyết Phong ("Bản sắc Lễ nhạc Phật giáo Việt Nam", 2010), Nguyễn Hữu Thông (Nhạc lễ Phật giáo xứ Huế, 2008) và Phạm Hồng Lĩnh (2009) đã xây dựng nền tảng phân tích thang âm, điệu thức, bài bản tán tụng miền Trung và Nam Bộ (như các điệu Hương Huê thỉnh, Dương chi, Tịnh Thủy, Nguyên tiêu, Nguyện sanh). Tại Hà Nội, công trình của Bùi Trọng Hiền (2010) bước đầu định danh khái niệm "Đận" và các thể loại Kệ, Bạch, Kể hạnh. Dù vậy, các nghiên cứu âm nhạc học thuần túy lại có xu hướng tách rời âm thanh ra khỏi môi trường "thiêng" của nghi lễ tôn giáo, xem nhẹ chức năng chuyển hóa tâm lý và hành vi tín ngưỡng.
Về mặt học thuật quốc tế, luận án định vị nghiên cứu trong mối tương quan với các nền âm nhạc Phật giáo Đông Á:
- So sánh với truyền thống Thủy Lục Họa / Thủy Lục Pháp Hội (Shuilu Fahui) của Phật giáo Trung Quốc: Nghi lễ Trai đàn chẩn tế tại Hà Nội tuy tiếp thu văn bản từ Trung Hoa nhưng đã bản địa hóa hoàn toàn cấu trúc âm nhạc, dung nạp làn điệu dân ca đồng bằng Bắc Bộ và tích hợp hệ thống nhạc khí Bát âm bản địa thay vì chỉ sử dụng pháp khí gõ thuần túy.
- So sánh với truyền thống Tụng kinh Shōmyō (Thanh minh - 声明) của Phật giáo Nhật Bản (Chân ngôn tông và Thiên thai tông): Nếu Shōmyō duy trì thang âm Cung - Thương cố định mang tính kinh viện cung đình khép kín, thì âm nhạc Phật giáo Hà Nội lại mang tính chất "hỗn dung tam giáo" và gắn chặt với môi trường làng xã, biến đổi linh hoạt theo ngữ điệu tiếng Việt (thanh điệu) và các "lò Canh" dân gian.
Từ đó, luận án xác lập vị trí đột phá: Không tách rời tôn giáo học khỏi âm nhạc học, mà sử dụng âm nhạc như một "lăng kính bản thể" để giải mã sự tích hợp văn hóa, cơ chế tâm lý tôn giáo và bản sắc Phật giáo Thăng Long - Hà Nội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho lý luận Tôn giáo học và Dân tộc nhạc học tại Việt Nam:
- Mở rộng Lý thuyết Chức năng Tôn giáo (Functionalism): Kế thừa luận điểm của Emile Durkheim trong Les Formes élémentaires de la vie religieuse ("khi cắt nghĩa một hiện tượng xã hội cần tìm nguyên nhân sản sinh và chức năng mà nó hoàn thành"), luận án chứng minh âm nhạc không phải là yếu tố phụ trợ thẩm mỹ mà là một "pháp khí vô hình" cốt lõi. Âm nhạc thực thi đồng thời ba chức năng: (a) Chức năng tu tập nội tại (rèn luyện Giới - Định - Tuệ, điều hòa thân - tâm qua nhịp thở và cao độ tụng kinh); (b) Chức năng giáo hóa - truyền đạo (ngoại diện hóa giáo lý trừu tượng thành âm thanh dân dã để dẫn dắt quần chúng); (c) Chức năng giải tỏa tâm lý và liên kết cộng đồng (chức năng xã hội hóa đạo đức qua tinh thần lục hòa).
- Lý thuyết hóa mối quan hệ biện chứng giữa "Lý" và "Sự" trong nghệ thuật tôn giáo: Giáo lý thâm sâu, siêu hình của Phật giáo Đại thừa (cái "Lý") không thể tự vận hành trong đời sống bình dân nếu thiếu đi phương tiện cảm quan (cái "Sự"). Âm nhạc đóng vai trò là "chiếc cầu nối hiện tượng luận", mượn chất liệu âm thanh dân gian gần gũi để biểu đạt và truyền tải các phạm trù Tính Không, Vô thường, Từ bi và Nghiệp báo.
- Định hình khái niệm "Lò Canh" và truyền thống truyền khẩu bác học: Chứng minh sự tồn tại của các trung tâm đào tạo nghi lễ âm nhạc Phật giáo mang tính phường hội/tổ nghề tại Thăng Long (như lò Canh Chùa Bộc, lò Canh Chùa Quảng Bá, lò Canh Chùa Thanh Nhàn), khẳng định âm nhạc Phật giáo Hà Nội là sự kết tinh giữa tính bác học kinh điển và kỹ thuật diễn xướng dân gian đỉnh cao.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trục lý thuyết đa ngành:
- Trục Hình thái - Lịch sử (Marxist Historical Materialism): Truy vết sự biến đổi của hình thái diễn xướng âm nhạc tương ứng với các bước ngoặt chính trị - xã hội từ thời Lý - Trần (cung đình hóa, quốc giáo), Lê - Nguyễn (dân gian hóa, tam giáo đồng nguyên) đến giai đoạn đô thị hóa đương đại.
- Trục Không gian - Tiểu vùng văn hóa (Cultural Area Framework - Ngô Đức Thịnh): Phân tích sự tương tác giữa "hạt nhân tạo vùng" Thăng Long với châu thổ Bắc Bộ; làm rõ ranh giới phong cách giữa âm nhạc Phật giáo Hà Nội (tinh tế, chuẩn mực ngữ âm, tiết tấu trang nhã) với Thái Bình (đậm chất chèo, biến báo dân dã) và Thừa Thiên Huế (ảnh hưởng nhã nhạc, âm sắc u buồn man mác).
- Trục Cấu trúc Trầm tích Văn hóa (Multi-layered Music Structure - Nguyễn Thụy Loan): Bóc tách các tầng văn hóa đan cài trong một bài bản: lớp lõi kinh điển Ấn - Hán, lớp nghi lễ Mật giáo (thần chú, ấn quyết), lớp cấu trúc Bát âm Nho giáo, và lớp biểu cảm giai điệu dân ca Việt (Ca trù, Chèo, Hát văn).
- Trục Âm nhạc học thực nghiệm: Sử dụng hệ thống ký âm 5 dòng kẻ phương Tây để lượng hóa cao độ, tiết tấu, phân tích thang âm 5 cung (ngũ cung Bắc Bộ), cấu trúc "Đận" (đơn vị phân khúc bài bản) và công năng các mô hình gõ của Chuông, Trống, Mõ, Não bạt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái diễn giải (Interpretivism) kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính chuyên sâu (Qualitative Research Design) và phân tích âm nhạc học cấu trúc (Structural Musicology). Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level Design) bao gồm:
- Tầng vi mô (Micro-level): Phân tích âm học từng câu tụng, đận tán, cấu trúc giai điệu, nhịp trống gõ canh gióng tại từng khóa lễ cụ thể.
- Tầng trung mô (Meso-level): Khảo sát thiết chế "lò Canh", tổ chức tăng đoàn, sự phân định tông phái (Lâm Tế, Tào Động đồng tu cùng Tịnh Độ và Mật Tông) và không gian văn hóa ngôi chùa làng Hà Nội.
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Đánh giá tác động của chính sách văn hóa, sự biến đổi kinh tế - xã hội và quy luật dung hợp tôn giáo trong lịch sử văn hóa Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Phương pháp Văn bản học và Sử liệu học:
- Khảo cứu trực tiếp hệ thống kinh điển Hán - Nôm nguyên bản: Giới luật Thiết yếu hội tập (quyển 5), Kinh Phạm Võng Bồ Tát Giới, Kinh Dược Sư, Kinh Vu Lan, Kinh A Di Đà, Kinh Địa Tạng, Thủy Lục Chư Khoa.
- Đối chiếu các bộ chính sử: Đại Việt Sử ký Toàn thư (bản khắc Chính Hòa 1679), Thiền Uyển Tập Anh, An Nam Chí Lược (Lê Tắc), Lịch triều hiến chương loại chí (Phan Huy Chú).
- Khảo sát tư liệu mỹ thuật và khảo cổ học: Văn bia chùa Đọi (Hà Nam), bệ đá chạm dàn nhạc Chùa Phật Tích (Bắc Ninh, thế kỷ XI-XII), điêu khắc gỗ người tấu nhạc (đàn tỳ bà, tranh, nguyệt, tiêu, sáo, nhị, vũ điệu dâng hoa) tại chùa Thái Lạc (Hưng Yên, thế kỷ XIII-XIV), chùa Dâu, tượng Bồ Tát Chuẩn Đề tại chùa Đào Xuyên, chùa Kiêu Kỵ, tượng Tứ Linh Thiên Vương chùa Linh Đàm.
-
Phương pháp Điền dã Dân tộc học (Ethnographic Fieldwork):
- Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Thực hiện phỏng vấn cấu trúc và bán cấu trúc với các chức sắc cao cấp của Giáo hội Phật giáo Việt Nam, các bậc cao tăng thạc đức, pháp sư chuyên khoa nghi và các nghệ nhân nhĩ nhạc lão thành (tiêu biểu như Thượng tọa Thích Thanh Quy - Trụ trì chùa Đào Xuyên; Đại đức Thích Quảng Tiếp - Trụ trì chùa Dương Đanh, Gia Lâm).
- Quan sát tham dự (Participant Observation): Trực tiếp tham gia, ghi âm kỹ thuật số, ghi hình tư liệu hàng chục đại khoa Trai đàn chẩn tế và các thời khóa tụng niệm Thường nhật tại Hà Nội, Thái Bình, Bắc Ninh, Nam Định trong suốt nhiều năm.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa ghi chép cổ sử, văn bản khoa nghi Hán - Nôm, lời kể truyền khẩu của các cao tăng và dữ liệu âm thanh thu âm thực địa nhằm đảm bảo độ giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy tuyệt đối của nguồn tin.
[Văn bản học Hán-Nôm] <====== Tam giác đạc ======> [Khảo cổ & Mỹ thuật chùa cổ]
|| ||
\=================> [Điền dã Dân tộc học] <=========/
(Phỏng vấn sâu & Ký âm)
Data và phân tích
- Dữ liệu âm nhạc học: Tiến hành ký âm (transcription) chính xác hàng chục bài bản diễn xướng từ dạng băng từ thực địa sang hệ thống nốt nhạc phương Tây 5 dòng kẻ, phân tích trường độ, cao độ luyến láy vi phân (microtones), âm hình tiết tấu đặc trưng.
- Phân tích hình thái học cấu trúc: Giải phẫu chi tiết cấu trúc liên kết văn học - âm nhạc giữa thể thơ Kệ (4, 5, 7 chữ), văn xuôi Kinh (thể Trường hàng) với các mô hình diễn xướng (Tán Canh, Tán Rơi, Tụng, Niệm, Thỉnh, Hãm, Thổng).
- Dữ liệu khảo cứu phương Tây: Khai thác các ghi chép lịch sử của du khách và học giả phương Tây: William Dampier (1688), Giovanni Filippo De Marini (1641-1658), Léopold Cadière (1997), Pierre Huard và Maurice Durand (1993), Giuseppe Capra nhằm kiểm chứng tính khách quan của thực hành nghi lễ trong lịch sử.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập hệ thống 13 thể loại Canh đặc trưng của trường phái Hà Nội: Luận án lần đầu tiên định danh và phân loại hoàn chỉnh 13 thể loại/bài bản Canh diễn xướng tại Thăng Long - Hà Nội: Canh Ai, Giả tổ, Lô hương, Chí tâm, Canh Phú, Hoàng kim, Canh Thổng, Canh Hãm, Giới đinh, Tả thủ, Canh Đông ba (Ba đông - Ba tây), Bảo đỉnh, Canh Đàn thượng. Sự đa dạng này phản ánh tính chuyên nghiệp hóa và phân hóa thẩm mỹ tinh vi của tầng lớp thị dân - trí thức kinh kỳ.
- Phát hiện bản chất cấu trúc "Đận" trong diễn xướng Canh: Chứng minh mỗi bài Canh không vận hành đơn điệu mà được tổ chức thành các "Đận" chặt chẽ, có sự phối hợp nhịp nhàng giữa lĩnh xướng (chủ tế/pháp sư), hòa tụng (chư tăng) và dàn nhạc gõ đệm (trống, thanh la, mõ, chuông), tạo nên kịch tính tâm linh chuyển hóa từ bi ai sang giác ngộ thanh tịnh.
- Chứng minh tính liên tục lịch sử của Trai đàn chẩn tế từ thời Lý: Sử liệu Đại Việt Sử ký Toàn thư khẳng định Trai đàn chẩn tế tổ chức quy mô cấp quốc gia vào năm 1118 (thời Lý Nhân Tông làm lễ cầu siêu cho Linh Nhân hoàng thái hậu Ỷ Lan) và năm 1128 (Lý Thần Tông làm lễ Vu Lan bồn cho Nhân Tông). Luận án chứng minh Trai đàn chẩn tế tại Hà Nội ngày nay vẫn bảo lưu nguyên vẹn cấu trúc cốt lõi từ thời Lý - Trần kết hợp Mật giáo Mạn-đà-la và Thủy Lục chư khoa.
- Khám phá sự dung hợp Mật giáo - Đạo giáo phù thủy trong nghi thức Phá ngục: Trong Trai đàn chẩn tế, âm nhạc kết hợp chặt chẽ với mật chú, thủ ấn (Tam mật gia trì) và cây Tích trượng của vị Pháp chủ để thực hiện nghi thức "vẽ bùa trong không trung" và mật ngữ giấy phẩm màu (Úm ma ni bát minh hồng), tạo ra hiệu ứng âm thanh - thị giác tâm linh giải tỏa tội chướng cho ngạ quỷ và cô hồn.
- Giải mã tính bất khả thi trong việc "đồng nhất hóa nghi lễ" toàn quốc: Dẫn chứng thực tế từ 6 kỳ Đại hội Đại biểu Phật giáo Toàn quốc (1981 - 2012), đặc biệt là Nghị quyết Đại hội IV (1997 - 2002) khẳng định:
"Với những đặc thù của truyền thống từng hệ phái, từng địa phương, từng vùng, do đó thực hiện được hình thức nghi lễ thống nhất vốn là việc khó áp dụng."
Luận án khẳng định tính đa dạng âm nhạc vùng miền là quy luật sinh tồn tự nhiên của Phật giáo Việt Nam.
+-------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG DIỄN XƯỚNG ÂM NHẠC PHẬT GIÁO HÀ NỘI |
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHÔNG GIAN THƯỜNG NHẬT KHÔNG GIAN TRAI ĐÀN CHẨN TẾ |
| (Tam thời khóa tụng) (Khoa nghi Thủy Lục quy mô) |
| - Sáng: Công phu khuya, Trì chú, - Triệu vong, Phá ngục tích trượng|
| Kệ khai kinh (Giới - Định - Tuệ) - Tán Canh (13 bản Canh kinh điển)|
| - Trưa: Chính ngọ, Tụng Kinh Cúng Phật - Sớ, Điệp, Bạt độ, Chúc thực |
| - Chiều: Thí thực cô hồn, Thỉnh Đại - Kết hợp Mật chú, Thủ ấn, |
| Hồng Chung (Cảnh tỉnh, Siêu độ) Nhạc khí Bát âm & Trống trận |
+-------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp luận cứ vững chắc bác bỏ quan điểm xem âm nhạc Phật giáo là bản sao chép thụ động từ Trung Quốc; khẳng định âm nhạc Phật giáo Hà Nội là một thực thể văn hóa độc lập, phản ánh bản sắc thẩm mỹ của người Việt.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình mẫu cho việc nghiên cứu liên ngành Tôn giáo - Dân tộc nhạc học, có thể nhân rộng để khảo sát âm nhạc của các tôn giáo, tín ngưỡng khác như Đạo Mẫu (Hát văn), Công giáo (Thánh ca ngắm nguyện) hay Cao Đài.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Là cơ sở khoa học để Giáo hội Phật giáo Việt Nam hoạch định chiến lược bảo tồn nghi lễ truyền thống, cảnh báo nguy cơ mai một các điệu Canh cổ do sự du nhập tùy tiện của tân nhạc hoặc âm điệu ngoại lai.
- Cung cấp tư liệu chuẩn xác cho việc xây dựng hồ sơ Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia và quốc tế (UNESCO) cho Nghệ thuật diễn xướng nghi lễ Phật giáo miền Bắc.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính trung thực học thuật qua việc thừa nhận các giới hạn:
- Giới hạn về phạm vi địa bàn: Do biến động sáp nhập địa giới hành chính Thủ đô Hà Nội mở rộng (năm 2008 sáp nhập toàn bộ tỉnh Hà Tây và huyện Mê Linh), luận án chủ yếu tập trung vào không gian Hà Nội cũ (nội thành và vùng ven truyền thống), chưa thể bao quát hết các tiểu vùng văn hóa đặc thù của xứ Đoài (Hà Tây cũ).
- Giới hạn về phân tích âm học kỹ thuật số: Chưa ứng dụng các phần mềm âm học hiện đại (như Praat hay Sonic Visualiser) để phân tích phổ tần số âm thanh (spectrogram) và cao độ vi phân (micro-pitch) của các luyến láy phức tạp trong giọng tán của các cao tăng.
- Độ mờ của thư tịch cổ: Nguồn tư liệu ghi chép về âm nhạc Phật giáo trong giai đoạn Lý - Trần còn tản mạn trong chính sử, nhiều thông tin buộc phải suy đoán thông qua khảo cổ học và văn bia.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Khảo sát mở rộng âm nhạc Phật giáo vùng văn hóa xứ Đoài (chùa Thầy, chùa Tây Phương, chùa Mía) trong thế so sánh đối sánh với khu vực kinh thành Thăng Long.
- Ứng dụng kỹ thuật số hóa 3D và lưu trữ âm thanh đa kênh (Multi-channel Audio Archiving) toàn bộ hệ thống 13 bản Canh và các bài vịnh cổ của các cao tăng lão thành trước nguy cơ thất truyền.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia giữa diễn xướng nghi lễ Phật giáo Đại thừa vùng đồng bằng sông Hồng với Phật giáo vùng Lưỡng Quảng (Trung Quốc) và bán đảo Triều Tiên.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực tại các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học chuyên ngành Tôn giáo học, Văn hóa học và Âm nhạc học (Học viện Khoa học Xã hội, Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQGHN, Học viện Phật giáo Việt Nam tại Hà Nội).
- Tác động văn hóa - xã hội: Góp phần thay đổi nhận thức xã hội về giá trị nghệ thuật của âm nhạc tôn giáo, thúc đẩy việc đưa âm nhạc nghi lễ Phật giáo vào các chương trình biểu diễn di sản văn hóa truyền thống phục vụ công chúng và giao lưu quốc tế.
- Định hướng bảo tồn thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học giúp Ban Nghi lễ Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam duy trì sự hài hòa giữa việc giữ gìn bản sắc vùng miền và chuẩn hóa một số nghi thức quốc tế chung.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học giả Tôn giáo học: Tiếp cận một khung lý thuyết liên ngành hoàn chỉnh và phương pháp luận điền dã kết hợp văn bản học mẫu mực.
- Giới Dân tộc nhạc học và Nghệ sĩ cổ truyền: Nắm vững thang âm, điệu thức, cấu trúc nhịp phách và các kỹ thuật hát tán, tụng độc đáo của âm nhạc Thăng Long - Hà Nội để ứng dụng trong sáng tác và biểu diễn.
- Giáo hội Phật giáo & Tăng Ni sinh: Hiểu sâu sắc nguồn gốc, ý nghĩa triết học và chức năng thiêng liêng của âm nhạc trong nghi lễ hằng ngày, nâng cao ý thức giữ gìn nghi quỹ cổ truyền.
- Nhà quản lý di sản & Hoạch định chính sách: Có cơ sở lý luận vững chắc để xây dựng đề án bảo tồn di sản âm nhạc tôn giáo, ngăn chặn sự thương mại hóa và dung tục hóa nghi lễ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã phát triển Thuyết Chức năng Tôn giáo (Functionalism) của Emile Durkheim trong bối cảnh văn hóa Việt Nam bằng việc chứng minh âm nhạc là cơ chế hiện thực hóa mối quan hệ biện chứng giữa cái "Lý" (giáo lý giải thoát trừu tượng) và cái "Sự" (âm thanh diễn xướng dân dã). Âm nhạc Phật giáo không chỉ là nghệ thuật mà là phương tiện thực hành tâm linh trực tiếp (pháp môn phương tiện) giúp hành giả đạt tới trạng thái Giới - Định - Tuệ.
2. Điểm cách tân trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu thuần túy văn bản học lịch sử của Lê Mạnh Thát (2000) hay phân tích hình thức âm nhạc độc lập của Trần Văn Khê (1960) và Nguyễn Hữu Thông (2008), luận án thực hiện bước đột phá khi tích hợp tam giác đạc phương pháp: Văn bản học Hán - Nôm + Điền dã dân tộc học (phỏng vấn sâu cao tăng, quan sát tham dự) + Ký âm phân tích cấu trúc âm nhạc 5 dòng kẻ đặt trong bối cảnh văn hóa làng xã châu thổ Bắc Bộ.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự bảo lưu hoàn chỉnh của hệ thống 13 thể loại Canh bác học cùng thiết chế "lò Canh" (chùa Bộc, Quảng Bá, Thanh Nhàn) mang tính chất phường nghề chuyên nghiệp tại Hà Nội. Đồng thời, dữ liệu chỉ ra rằng mặc dù chịu ảnh hưởng cấu trúc Thủy Lục chư khoa Trung Hoa, nhưng toàn bộ giai điệu, thang âm và cách thức hòa tấu nhạc khí Bát âm trong nghi lễ Trai đàn chẩn tế Hà Nội đã bị "Việt hóa" hoàn toàn theo âm hưởng dân gian Bắc Bộ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết: từ danh mục kinh điển và văn bản Hán - Nôm gốc, danh sách chùa khảo sát, mẫu câu hỏi phỏng vấn sâu Tăng Ni, đến phương pháp thu âm thực địa và quy chuẩn ký âm 5 dòng kẻ phương Tây, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập và kiểm chứng dữ liệu.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được đề xuất như thế nào?
Định hướng tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Số hóa và lập bản đồ âm thanh (Sound Mapping) âm nhạc nghi lễ Phật giáo toàn bộ vùng châu thổ sông Hồng; (2) Ứng dụng công nghệ xử lý tín hiệu số để phân tích cấu trúc thang âm vi phân cổ truyền; (3) Xây dựng hồ sơ trình UNESCO công nhận Nghi lễ Trai đàn chẩn tế miền Bắc là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.
Kết luận
Công trình "Âm nhạc trong nghi lễ Phật giáo ở Hà Nội" của Nguyễn Đình Lâm đã mang lại 5 đóng góp học thuật mang tính bước ngoặt:
- Xác lập hệ thống hóa toàn diện nguồn gốc, tiến trình lịch sử và diện mạo âm nhạc Phật giáo Thăng Long - Hà Nội từ thế kỷ đầu Công nguyên đến đương đại.
- Giải mã và ký âm chi tiết 13 thể loại Canh kinh điển cùng cấu trúc "Đận" độc thấu của các lò Canh truyền thống Thăng Long.
- Chứng minh luận điểm âm nhạc là công cụ bản thể thực thi chức năng tôn giáo, hòa quyện biện chứng giữa "Lý" và "Sự" trong tiến trình nhập thế.
- Làm sáng tỏ sự đa dạng vùng miền và tính bất khả thi của việc đồng nhất hóa nghi lễ, bảo vệ giá trị bản sắc văn hóa địa phương.
- Cung cấp nguồn tư liệu học thuật liên ngành chuẩn xác, làm nền tảng cho công tác bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể Phật giáo Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Nguyễn Đình Lâm ÂM NHẠC TRONG NGHI LỄ PHẬT GIÁO Ở HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÔN GIÁO HỌC HÀ NỘI - 2013 i VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Nguyễn Đình Lâm ÂM NHẠC TRONG NGHI LỄ PHẬT GIÁO Ở HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÔN GIÁO HỌC Chuyên ngành : Tôn giáo học Mã số : 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN MẠNH CƯỜNG HÀ NỘI - 2013 ii LỜI CAM ĐOAN Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của hai nhà khoa học. Tất cả trích dẫn, số liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, nghiêm túc, có nguồn gốc rõ ràng. Các kết luận trong luận án chưa từng được công bố trên bất kỳ công trình nào khác.
Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn nếu những lời cam đoan trên đây không đúng. Tác giả luận án Nguyễn Đình Lâm iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. NGUỒN TÀI LIỆU.
LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU. KHUNG PHÂN TÍCH LÝ THUYẾT. MỘT SỐ KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.
35 Chương 2: ĐẶC ĐIỂM NGHI LỄ PHẬT GIÁO VÀ NGUỒN GỐC, DIỆN MẠO CỦA ÂM NHẠC TRONG NGHI LỄ PHẬT GIÁO Ở HÀ NỘI. ĐẶC ĐIỂM NGHI LỄ PHẬT GIÁO. NGUỒN GỐC CỦA ÂM NHẠC PHẬT GIÁO HÀ NỘI. DIỆN MẠO CỦA ÂM NHẠC PHẬT GIÁO HÀ NỘI.
TIỂU KẾT CHƯƠNG 2…………………………………………………………………….82 Chương 3: CHỨC NĂNG VÀ MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG CỦA ÂM NHẠC TRONG NGHI LỄ PHẬT GIÁO Ở HÀ NỘI. CHỨC NĂNG CỦA ÂM NHẠC TRONG NGHI LỄ. MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG CƠ BẢN CỦA ÂM NHẠC PHẬT GIÁO HÀ NỘI. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.
124 Chương 4: VẤN ĐỀ BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY ÂM NHẠC TRONG NGHI LỄ PHẬT GIÁO HÀ NỘI HIỆN NAY. NHẬN ĐỊNH CHUNG. XU HƯỚNG BIẾN ĐỔI VÀ MỘT SỐ ĐỀ XUẤT. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4.
145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 159 iv BẢNG CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ÂN Âm nhạc ÂNPGHN Âm nhạc Phật giáo Hà Nôi ÂNPGVN Âm nhạc Phật giáo Việt Nam GS Giáo sư Nxb Nhà xuất bản PG Phật giáo PGVN Phật giáo Việt Nam TLTK Tài liệu tham khảo Tp.Hồ Chí Minh Thành phố Hồ Chí Minh TS Tiến sĩ v MỞ ĐẦU 1.Lý do chọn đề tài Trải qua gần hai thiên niên kỷ du nhập và phát triển, Phật giáo đã đi sâu vào hầu hết các khía cạnh của đời sống xã hội, trở thành một trong những bộ phận cấu thành nền văn hóa Việt Nam, để lại nhiều dấu mốc đáng chú ý trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc. Ngược lại, chính những yếu tố truyền thống đã tác động trở lại và là “chất liệu”, phương tiện để Phật giáo nhập thế, phát triển với sắc thái riêng so với Phật giáo trong khu vực và vùng lãnh thổ khác.
Âm nhạc Phật giáo sinh ra từ trong nghi lễ Phật giáo, là kết quả của quá trình vận động liên tục từ sự biến đổi, hình thành tông phái đến diễn trình truyền thừa vào các nền văn hóa khác nhau mà tính nhiều tầng, nhiều lớp trong âm nhạc Phật giáo Việt Nam là một minh chứng sống động. Nằm trong truyền thống âm nhạc nước nhà, âm nhạc Phật giáo lấy âm nhạc bản địa là cơ sở chính trong quá trình hình thành và phát triển. Ngoài thể hiện những đặc điểm chung của một nền âm nhạc truyền thống dân tộc, âm nhạc Phật giáo Việt Nam nói chung còn là âm nhạc chức năng nên mang những đặc trưng riêng gắn với triết lý và tập quán tu tập của tôn giáo này. Có thể nói, nghiên cứu âm nhạc Phật giáo là góp phần nghiên cứu Phật giáo Việt Nam, cũng là để, thông qua đó nghiên cứu âm nhạc, văn hóa và tôn giáo Việt Nam trong lịch sử.
Nói cách khác, thực tế cho thấy, Phật giáo Việt Nam mang tính vùng miền và tông phái, bởi vậy nghiên cứu về tôn giáo và văn hóa Việt Nam nói chung cũng như trong nghiên cứu vùng văn hóa không thể không nghiên cứu Phật giáo. Trong tương quan đó, nghiên cứu văn hóa, tư tưởng của Phật giáo Việt Nam không thể không nghiên cứu âm nhạc Phật giáo. Ở một phạm vi cụ thể, nghiên cứu âm nhạc Phật giáo qua trường hợp Thăng Long - Hà Nội, đặt trong bối cảnh vùng châu thổ Bắc bộ là góp phần chỉ ra bản chất của sự khác biệt mang tính vùng miền của âm nhạc và Phật giáo Việt Nam. Với vị trí là trung tâm kinh tế, chính trị văn hóa của đất nước, nơi hội tụ tinh hoa văn hóa của dân tộc hàng nghìn năm qua, âm nhạc Phật giáo ở Hà Nội chứa đựng và còn 1 bảo lưu được nhiều yếu tố mang đặc trưng riêng; dù vậy chưa dành được những nghiên cứu chuyên sâu.
Từ cơ sở lý luận và thực tiễn đó, chúng tôi chọn đề tài “Âm nhạc trong nghi lễ Phật giáo ở Hà Nội” để viết luận án Tiến sĩ chuyên ngành Tôn giáo học. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Với tên đề tài này, đối tượng cụ thể của luận án sẽ là vấn đề nguồn gốc, sự hình thành và diện mạo, đặc biệt là chức năng của âm nhạc cùng mối quan hệ âm nhạc - nghi lễ Phật giáo ở Hà Nội; một số đặc trưng cơ bản của âm nhạc Phật giáo; các lớp văn hóa âm nhạc, tôn giáo, tín ngưỡng trong âm nhạc và nghi lễ Phật giáo ở Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu Về không gian, thứ nhất, luận án nghiên cứu âm nhạc Phật giáo ở Hà Nội chỉ nghiên cứu phong cách Hà Nội.
Do vậy, ngoài những chùa trên địa bàn Hà Nội cũ (trước năm 2008), chúng tôi còn khảo sát một số chùa nằm ở phụ cận có thực hành phong cách này; và như vậy, các phong cách địa phương khác có mặt trên địa bàn Hà Nội hiện nay không thuộc phạm vi nghiên cứu của luận án này. Thứ hai, công trình tập trung nghiên cứu đặc điểm của trường hợp hai không gian nghi lễ tiêu biểu là lễ Thường nhật và lễ Trai đàn chẩn tế. Về âm nhạc, các khía cạnh tôn giáo học của âm nhạc trong nghi lễ sẽ được quan tâm nghiên cứu trước hết của luận án; vấn đề âm nhạc học có được đề cập nhưng chỉ dừng lại ở một số đặc trưng cơ bản như quan hệ ca từ, giai điệu, tổ chức và chức năng của nhạc khí; vai trò, chức năng của các nhịp trống - có so sánh với một số thể loại âm nhạc truyền thống vùng châu thổ Bắc bộ và âm nhạc Phật giáo ở Thái Bình. Về tên gọi, luận án “âm nhạc trong nghi lễ Phật giáo ở Hà Nội” là nhấn mạnh mối quan hệ giữa âm nhạc và nghi lễ Phật giáo.
Như vậy, các thể loại âm nhạc Phật giáo được đề cập với tư cách là âm nhạc Phật giáo chỉ sử dụng trong nghi lễ Phật giáo với mục đích cúng dàng chư Phật, Bồ Tát, và hóa giải chúng sinh, không có trường hợp ngoại lệ. Mục tiêu, mục đích nghiên cứu 2 3. Mục tiêu nghiên cứu của luận án là đạt được kết quả mà ở đó thể hiện những đóng góp, phát hiện mới với các kết luận như: diện mạo của âm nhạc Phật giáo; chức năng và mối quan hệ giữa âm nhạc với nghi lễ Phật giáo; đặc trưng và những lớp văn hóa, tôn giáo, tín ngưỡng trong âm nhạc nghi lễ Phật giáo ở Hà Nội. Mục đích nghiên cứu chính của luận án là đem kết quả nghiên cứu, bao gồm cơ sở lý luận và thực tiễn cũng như những kết luận khoa học vào ứng dụng trong nghiên cứu và đào tạo chuyên ngành tôn giáo học và âm nhạc truyền thống dân tộc.
Nhiệm vụ nghiên cứu Trên cơ sở nguồn tài liệu gốc là kinh điển Phật giáo và các bộ quốc sử, tài liệu thứ cấp, tài liệu điền dã trực tiếp và các lý thuyết nghiên cứu, luận án xây dựng, làm rõ cấu trúc, diện mạo của đối tượng nghiên cứu để trả lời các câu hỏi: 1. Âm nhạc xuất hiện trong nghi lễ Phật giáo ở Hà Nội từ khi nào; 2. Âm nhạc có chức năng và ý nghĩa như thế nào trong nghi lễ Phật giáo ở Hà Nội; 3. Âm nhạc Phật giáo ở Hà Nội có những đặc trưng cơ bản nào khác biệt và tương đồng so với một số thể loại âm nhạc phổ biến ở vùng châu thổ Bắc bộ và âm nhạc Phật giáo ở một địa phương cụ thể cùng khu vực? 5.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 5. Phương pháp luận Âm nhạc Phật giáo là kết quả của quá trình hình thành, vận động, bồi đắp và phát triển liên tục từ các lớp văn hóa qua lịch sử. Những cơ sở hình thành âm nhạc Phật giáo, những thăng trầm của âm nhạc Phật giáo gắn bó mật thiết với hoàn cảnh và những biến cố lịch sử; yếu tố vùng miền, sự phân hóa ngay trong nội bộ các tiểu vùng cũng ảnh hưởng không nhỏ tới sắc thái và đặc trưng của âm nhạc Phật giáo ở từng địa phương. Nói cách khác, âm nhạc Phật giáo ở Hà Nội nằm trong tổng thể nguyên hợp cũng như sự tác động của các yếu tố lịch sử, địa lý, con người và mối liên hệ qua lại giữa các yếu tố đó.
Vì vậy, để tiếp cận, làm rõ bản chất của đối tượng nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử, chủ nghĩa duy vật biện chứng trong triết học Mác-Lênin và một số lý thuyết trong nghiên cứu văn hóa, âm nhạc, tôn giáo và xã hội học. Phương pháp nghiên cứu 3 Luận án tiếp cận tổng thể đối tượng, do đó các phương pháp liên ngành tôn giáo, xã hội và âm nhạc học sẽ được ứng dụng trong nghiên cứu này. Sử dụng phương pháp nghiên cứu văn bản học khi tiếp cận kinh điển Phật giáo và các bộ quốc sử để “mở” các từ khóa là khái niệm, thuật ngữ liên quan đến âm nhạc và nghi lễ Phật giáo; tìm hiểu bản chất cũng như nội hàm của khái niệm; nghĩa đen hoặc nghĩa bóng của khái niệm căn cứ vào bối cảnh của khái niệm để thông qua đó, tìm hiểu nguyên nhân, nguồn gốc xuất hiện và những ghi nhận về sự có mặt của âm nhạc Phật giáo qua lịch sử; 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Lâm (2013). Âm nhạc trong nghi lễ phật giáo ở hà nội [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/am-nhac/am-nhac-hoc/am-nhac-trong-nghi-le-phat-giao-o-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Âm nhạc trong nghi lễ phật giáo ở hà nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Âm nhạc trong nghi lễ Phật giáo ở Hà Nội phản ánh văn hóa tâm linh độc đáo. Khám phá vai trò của nhạc lễ trong các lễ hội Phật giáo thủ đô.
Luận án "Âm nhạc trong nghi lễ phật giáo ở hà nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Âm nhạc trong nghi lễ phật giáo ở hà nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Âm nhạc trong nghi lễ phật giáo ở hà nội" thuộc chuyên ngành Tôn giáo học. Danh mục: Âm Nhạc Học.
Luận án "Âm nhạc trong nghi lễ phật giáo ở hà nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Âm nhạc trong nghi lễ phật giáo ở hà nội" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Âm nhạc trong nghi lễ phật giáo ở hà nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.