Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán
Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện áp dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu nguyên tắc thận trọng kế toán doanh nghiệp niêm yết
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
- Tác giả:
- Doãn Thùy Dương
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu nguyên tắc thận trọng kế toán doanh nghiệp niêm yết
Luận án tập trung nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nguyên tắc thận trọng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính tin cậy của thông tin kế toán, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng, và làm rõ tác động của việc áp dụng nguyên tắc thận trọng đến giá cổ phiếu. Phân tích này đóng góp vào sự minh bạch của thị trường chứng khoán và quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Nghiên cứu xác định các khoảng trống trong các công trình trước, từ đó xây dựng các giả thuyết khoa học mới. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn kế toán tại Việt Nam, đặc biệt với các doanh nghiệp có tính công chúng cao. Mục tiêu là đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho cơ quan quản lý và các công ty. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên các sàn giao dịch chứng khoán của Việt Nam.
1.1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò trung tâm của nguyên tắc thận trọng trong kế toán tài chính. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng báo cáo tài chính. Thông tin kế toán đáng tin cậy là nền tảng cho quyết định của nhà đầu tư và sự ổn định của thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về mức độ thực hiện nguyên tắc này còn hạn chế. Đặc biệt, mối liên hệ giữa nguyên tắc thận trọng, các yếu tố ảnh hưởng và giá trị cổ phiếu chưa được làm rõ đầy đủ. Khoảng trống nghiên cứu này đòi hỏi một phân tích toàn diện, sử dụng các mô hình đo lường hiện đại và dữ liệu thực tế của doanh nghiệp niêm yết.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án
Mục tiêu chính của luận án là xác định mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng của các doanh nghiệp niêm yết. Luận án phân tích các nhân tố đặc thù (quản lý, sở hữu, kiểm soát) tác động đến mức độ này. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của nguyên tắc thận trọng đến giá cổ phiếu của doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết phi tài chính trên các sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012-2020. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán. Đối tượng nghiên cứu là mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng và các nhân tố liên quan.
II.Cơ sở lý luận nguyên tắc thận trọng trong kế toán doanh nghiệp
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Định nghĩa rõ ràng về nguyên tắc thận trọng trong kế toán được trình bày. Các yêu cầu cơ bản của nguyên tắc này, như ghi nhận kịp thời chi phí và nợ phải trả, đồng thời trì hoãn ghi nhận doanh thu và tài sản, được làm rõ. Việc phân loại nguyên tắc thận trọng thành các dạng khác nhau, ví dụ như thận trọng có điều kiện và không điều kiện, giúp định hình phương pháp đo lường. Các lý thuyết kinh tế như lý thuyết đại diện và lý thuyết thông tin bất đối xứng được sử dụng để giải thích hành vi của các doanh nghiệp trong việc áp dụng nguyên tắc này. Những lý thuyết này cung cấp khung phân tích cho mối quan hệ giữa thông tin kế toán, quản trị doanh nghiệp và các bên liên quan. Luận án cũng xem xét các nghiên cứu thực chứng trong kế toán để đặt nền móng cho mô hình nghiên cứu.
2.1. Khái niệm và phân loại nguyên tắc thận trọng
Nguyên tắc thận trọng trong kế toán yêu cầu doanh nghiệp dự phòng cho các khoản lỗ tiềm năng nhưng không được ghi nhận trước các khoản lãi chưa chắc chắn. Điều này đảm bảo rằng các báo cáo tài chính không phóng đại tài sản hoặc thu nhập. Việc áp dụng thận trọng giúp tránh các rủi ro kế toán, tăng tính đáng tin cậy của thông tin. Nguyên tắc này thường được phân loại dựa trên tính chất ghi nhận: thận trọng có điều kiện (phụ thuộc vào sự kiện tương lai) và thận trọng không điều kiện (áp dụng độc lập với các sự kiện cụ thể). Phân loại này quan trọng trong việc lựa chọn mô hình đo lường phù hợp và hiểu các chiến lược kế toán của doanh nghiệp.
2.2. Các lý thuyết nền tảng vận dụng nghiên cứu
Luận án vận dụng các lý thuyết kinh tế quan trọng. Lý thuyết đại diện giải thích mâu thuẫn lợi ích giữa người quản lý và cổ đông. Người quản lý có thể sử dụng thông tin kế toán để tối đa hóa lợi ích cá nhân, ảnh hưởng đến mức độ thận trọng. Lý thuyết thông tin bất đối xứng giải thích sự khác biệt về thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư. Nguyên tắc thận trọng giúp giảm thiểu bất đối xứng thông tin bằng cách cung cấp thông tin đáng tin cậy hơn, đặc biệt trong các tình huống không chắc chắn. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở để xây dựng các giả thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng và tác động của nó.
III.Phương pháp đo lường thận trọng kế toán và nhân tố ảnh hưởng
Để đánh giá mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng, luận án áp dụng các phương pháp đo lường đã được công nhận trong lĩnh vực kế toán. Các mô hình này giúp lượng hóa mức độ thận trọng một cách khách quan. Nghiên cứu đi sâu vào các nhân tố có thể tác động đến việc áp dụng nguyên tắc này. Các nhân tố này được phân loại thành nhóm thuộc đặc điểm quản lý, cơ cấu sở hữu và các cơ chế kiểm soát. Việc hiểu rõ các phương pháp đo lường và các nhân tố ảnh hưởng là chìa khóa để xây dựng mô hình nghiên cứu mạnh mẽ. Luận án cũng tính toán chỉ số CScore, một thước đo mức độ thận trọng tổng hợp, để phục vụ cho việc phân tích thực nghiệm. Việc sử dụng đa dạng các phương pháp đảm bảo tính vững chắc của kết quả nghiên cứu.
3.1. Các phương pháp đo lường mức độ thận trọng
Luận án sử dụng nhiều phương pháp để đo lường mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng. Mô hình Basu (1997) là một phương pháp phổ biến, đánh giá tính kịp thời bất đối xứng trong việc ghi nhận tin tốt và tin xấu. Phương pháp dựa trên tỷ lệ giá trị sổ sách so với giá trị thị trường (BTM) cũng được xem xét. Các phương pháp dựa trên giá trị dồn tích âm (Accrual based measures) và phương pháp dòng tiền (AACF) cũng được sử dụng. Mô hình Khan và Watts (2009) được áp dụng như một phần mở rộng của mô hình Basu. Cuối cùng, chỉ số CScore được tính toán để tổng hợp mức độ thận trọng, cung cấp một thước đo toàn diện cho các phân tích tiếp theo.
3.2. Nhân tố tác động đến nguyên tắc thận trọng
Nhiều yếu tố được xác định có ảnh hưởng đến việc áp dụng nguyên tắc thận trọng. Các nhân tố thuộc đặc điểm quản lý và kiểm soát nội bộ bao gồm trình độ của ban giám đốc, cấu trúc quản trị công ty, và sự hiện diện của ủy ban kiểm toán độc lập. Các nhân tố cơ cấu sở hữu như tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn, cổ đông tổ chức hay sở hữu nhà nước cũng được xem xét. Các cơ chế kiểm soát khác như chất lượng kiểm toán độc lập và áp lực từ thị trường vốn cũng có thể thúc đẩy hoặc cản trở việc thực hiện nguyên tắc thận trọng. Việc phân tích các nhân tố này giúp hiểu rõ hơn động lực đằng sau quyết định kế toán của doanh nghiệp.
IV.Kết quả thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán tại Việt Nam
Phần này trình bày các phát hiện chính từ việc phân tích dữ liệu thực tế của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng (CScore) được đánh giá chi tiết, đưa ra cái nhìn tổng quan về thực trạng. Nghiên cứu cũng phân tích sự khác biệt về mức độ thận trọng giữa các sàn niêm yết (HOSE, HNX, UPCoM) và các ngành nghề khác nhau. Các kết quả thống kê mô tả về các biến nghiên cứu và mối tương quan giữa chúng được trình bày. Luận án thực hiện kiểm định các giả thuyết khoa học đã xây dựng trong Chương 3, sử dụng các mô hình hồi quy như OLS, FEM và REM. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, làm rõ cách các nhân tố ảnh hưởng và tác động của nguyên tắc thận trọng đến giá trị cổ phiếu. Kết quả phân tích giúp xác nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết ban đầu.
4.1. Đánh giá mức độ thận trọng tại doanh nghiệp
Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng (CScore) của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam được đánh giá định lượng. Các chỉ số cho thấy xu hướng chung trong việc áp dụng nguyên tắc này. Phân tích so sánh giữa các sàn niêm yết (HOSE, HNX, UPCoM) và các nhóm ngành nghề cho thấy có sự khác biệt đáng kể. Một số ngành có mức độ thận trọng cao hơn do đặc thù kinh doanh hoặc quy định ngành. Việc đánh giá này cung cấp bức tranh cụ thể về thực trạng tuân thủ và áp dụng nguyên tắc thận trọng trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp Việt Nam.
4.2. Thống kê và kiểm định giả thuyết nghiên cứu
Phần này trình bày kết quả thống kê mô tả các biến nghiên cứu, bao gồm các chỉ số về quy mô doanh nghiệp, cấu trúc sở hữu, chất lượng quản trị và mức độ thận trọng. Mối tương quan giữa các biến được phân tích để xác định các mối quan hệ ban đầu. Kết quả kiểm định giả thuyết khoa học được trình bày cho cả hai lớp mô hình. Các mô hình hồi quy bình phương bé nhất (OLS), tác động cố định (FEM) và tác động ngẫu nhiên (REM) được áp dụng để kiểm định giả thuyết. Các phát hiện từ hồi quy cung cấp bằng chứng về tác động của các nhân tố đến mức độ thận trọng và hệ quả của nó đối với giá cổ phiếu, góp phần vào hiểu biết về quản trị doanh nghiệp và kế toán.
V.Tác động nguyên tắc thận trọng đến giá cổ phiếu doanh nghiệp
Một trong những đóng góp quan trọng của luận án là phân tích mối quan hệ giữa mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng và giá cổ phiếu của các công ty niêm yết. Phần này thảo luận cụ thể về cách mà thông tin kế toán thận trọng tác động đến quyết định định giá của nhà đầu tư và phản ứng của thị trường. Nghiên cứu làm rõ vai trò của nguyên tắc thận trọng như một yếu tố chất lượng thông tin, ảnh hưởng đến độ tin cậy của báo cáo tài chính. Bên cạnh đó, các yếu tố khác cũng được xem xét để cung cấp một cái nhìn toàn diện về các nhân tố định hình giá cổ phiếu. Việc hiểu rõ mối quan hệ này có ý nghĩa quan trọng đối với cả doanh nghiệp và nhà đầu tư, giúp nâng cao hiệu quả của thị trường chứng khoán.
5.1. Mối liên hệ thận trọng kế toán và giá cổ phiếu
Nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán có tác động đáng kể đến giá cổ phiếu của công ty. Các doanh nghiệp có mức độ thận trọng cao hơn thường được nhà đầu tư đánh giá tích cực hơn. Điều này thể hiện qua giá cổ phiếu ổn định hoặc tăng trưởng bền vững hơn. Nguyên tắc thận trọng giúp giảm rủi ro thông tin, tăng cường minh bạch và xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư. Khi thông tin kế toán đáng tin cậy, đặc biệt trong các tình huống không chắc chắn, nó góp phần vào việc định giá doanh nghiệp một cách hợp lý và giảm biến động giá cổ phiếu.
5.2. Các nhân tố khác ảnh hưởng tới giá cổ phiếu
Ngoài nguyên tắc thận trọng, nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Các yếu tố này bao gồm kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, tiềm năng tăng trưởng, tình hình ngành, và các điều kiện kinh tế vĩ mô. Chất lượng quản trị doanh nghiệp, cấu trúc vốn, và chính sách cổ tức cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu xem xét mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố này và mức độ thận trọng để đưa ra một phân tích toàn diện. Việc nhận diện các nhân tố này giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể hơn về các yếu tố định giá trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
VI.Giải pháp nâng cao thận trọng kế toán quản trị hiệu quả
Từ những kết quả nghiên cứu và thảo luận, luận án đề xuất một số khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Các khuyến nghị này hướng đến hai nhóm đối tượng chính: cơ quan quản lý thị trường và các doanh nghiệp niêm yết. Mục tiêu là cải thiện chất lượng thông tin kế toán, tăng cường minh bạch trên thị trường chứng khoán và góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao năng lực thực thi và khuyến khích các thực hành quản trị doanh nghiệp tốt. Việc áp dụng các khuyến nghị này sẽ tạo ra môi trường kinh doanh lành mạnh hơn, bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư và nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp.
6.1. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý thị trường
Cơ quan quản lý thị trường cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện các chuẩn mực kế toán Việt Nam, đảm bảo tính nhất quán và phù hợp với thông lệ quốc tế về nguyên tắc thận trọng. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ các quy định kế toán của doanh nghiệp niêm yết. Việc nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và minh bạch thông tin nên được ưu tiên. Khuyến nghị bao gồm việc ban hành hướng dẫn chi tiết hơn về ghi nhận các khoản mục có tính thận trọng cao, đồng thời tăng cường chế tài đối với các hành vi vi phạm. Điều này giúp thúc đẩy môi trường kinh doanh công bằng và hiệu quả hơn.
6.2. Khuyến nghị cho các doanh nghiệp niêm yết
Đối với các doanh nghiệp niêm yết, việc nâng cao mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo. Doanh nghiệp cần tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ, đặc biệt trong các quy trình ghi nhận doanh thu, chi phí và trích lập dự phòng. Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ kế toán viên. Khuyến nghị bao gồm việc thiết lập ủy ban kiểm toán độc lập và hiệu quả, cũng như xây dựng văn hóa minh bạch thông tin. Việc chủ động áp dụng nguyên tắc thận trọng không chỉ giúp tuân thủ quy định mà còn nâng cao uy tín, thu hút nhà đầu tư và góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của Doãn Thùy Dương, bảo vệ năm 2022 dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Hữu Ánh, là một nghiên cứu tiên phong trong chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh khoa học kế toán đã trải qua nhiều thế kỷ hình thành và phát triển, nơi nguyên tắc thận trọng vẫn duy trì vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính trung thực, đáng tin cậy và hữu ích của thông tin kế toán trên Báo cáo tài chính (BCTC). Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc khắc phục những khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật trong nước và quốc tế, đặc biệt là việc áp dụng một cách tiếp cận toàn diện và phương pháp đo lường tiên tiến cho thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này được thực hiện nhằm giải quyết ba khoảng trống nghiên cứu chính đã được xác định rõ ràng từ tổng quan các công trình trong và ngoài nước (Trang 8-9).
- Thiếu nghiên cứu tổng hợp về các nhân tố ảnh hưởng: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, như của Lê Tuấn Bách (2018) và Nguyễn Thị Bích Thủy (2019), chỉ tập trung vào một nhóm yếu tố riêng lẻ (ví dụ: cơ cấu sở hữu hoặc quản trị công ty) ảnh hưởng đến mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Luận án này hướng tới một nghiên cứu tổng hợp hơn, bao gồm đầy đủ các nhóm nhân tố ảnh hưởng, cung cấp một bức tranh toàn diện chưa từng có về các yếu tố tác động đến sự thận trọng kế toán tại Việt Nam.
- Kết quả không nhất quán về vai trò của thận trọng kế toán đối với giá trị cổ phiếu: Các nghiên cứu quốc tế về mối quan hệ giữa thận trọng kế toán và giá trị doanh nghiệp/giá cổ phiếu đã đưa ra những kết quả trái chiều, phụ thuộc vào đặc điểm của hệ thống thị trường tài chính và giai đoạn phát triển của từng quốc gia. Với "thị trường chứng khoán đang trong quá trình phát triển, có nhiều biến động và rủi ro tiềm tàng" tại Việt Nam (Trang 9), một nghiên cứu cụ thể trong bối cảnh này là cực kỳ cần thiết để đưa ra những kết luận và khuyến nghị phù hợp.
- Hạn chế trong mô hình đo lường thận trọng kế toán: Hầu hết các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây đã "vận dụng các Phương pháp đo lường tương đối cũ và còn nhiều tồn tại" (Trang 9), mặc dù dễ dàng trong việc thu thập và tính toán số liệu. Luận án này đặt mục tiêu so sánh và lựa chọn "phương pháp đo lường mở rộng của Khan và Watts (2009) - đây là phương pháp mới và cải tiến nhất, hiện đang được sử dụng rộng rãi" (Trang 9-10) để tính toán C-Score, một chỉ số thận trọng cho từng công ty, từ đó nâng cao độ tin cậy và sự phù hợp của các kết quả nghiên cứu.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Dựa trên các mục tiêu và khoảng trống nghiên cứu, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: CQ1: Nên lựa chọn mô hình đo lường mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán nào để áp dụng tại TTCK Việt Nam? CQ2: Đối với TTCK Việt Nam, những yếu tố nào có ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán? CQ3: Đối với TTCK Việt Nam, mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán ảnh hưởng như thế nào tới giá cổ phiếu?
Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng cho hai lớp mô hình: Lớp mô hình 1: Các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. (Giả thuyết cụ thể sẽ được trình bày chi tiết trong Chương 3, dựa trên các nhân tố thuộc đặc điểm quản lý - kiểm soát và cơ cấu sở hữu.) Lớp mô hình 2: Ảnh hưởng của mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán tới giá cổ phiếu. (Giả thuyết cụ thể sẽ được trình bày chi tiết trong Chương 3, xem xét mối quan hệ giữa C-Score và giá trị cổ phiếu - MPS.)
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý thuyết chính:
- Lý thuyết Kế toán Thực chứng (Positive Accounting Theory) của Watts và Zimmerman (1986): Cung cấp nền tảng để giải thích hành vi của người lập báo cáo tài chính và người sử dụng thông tin trong thực tế, thay vì chỉ tập trung vào các quy định chuẩn mực. Lý thuyết này cho phép nghiên cứu sự ảnh hưởng của các quy định kế toán (như nguyên tắc thận trọng) đến các quyết định kinh tế và phản ứng thị trường.
- Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976), với tiền đề từ Adam Smith (1776) và Ross (1973): Giải thích các xung đột lợi ích giữa các bên liên quan trong doanh nghiệp (chủ sở hữu - người quản lý, chủ sở hữu - chủ nợ, cổ đông lớn - cổ đông thiểu số) và cách thức nguyên tắc thận trọng kế toán có thể bị lạm dụng hoặc được sử dụng để điều tiết các mâu thuẫn này.
- Lý thuyết Thông tin Bất đối xứng (Asymmetric Information Theory) của Akerlof (1970), Spence (1973) và Stiglitz (1975): Giải thích việc một bên (ví dụ: nhà quản lý) có lợi thế thông tin hơn các bên khác (nhà đầu tư, cổ đông) và cách thức nguyên tắc thận trọng kế toán có thể giảm thiểu hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bất đối xứng này, ảnh hưởng đến chất lượng thông tin và quyết định đầu tư.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng và định tính rõ rệt:
- Phát triển mô hình đo lường thận trọng kế toán tại Việt Nam: Bằng việc áp dụng "mô hình Khan và Watts (2009) - mở rộng của mô hình Basu (1997)" (Trang 28, 37), luận án sẽ tính toán được chỉ số C-Score cho từng công ty niêm yết, vượt qua hạn chế của các nghiên cứu trước đây chỉ đưa ra mức độ thận trọng tổng thể. Điều này cho phép "so sánh mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng giữa các doanh nghiệp với nhau" (Trang 30), mở ra hướng nghiên cứu chi tiết hơn về hành vi thận trọng ở cấp độ doanh nghiệp.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng: Nghiên cứu tổng hợp các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến thận trọng kế toán tại Việt Nam, vượt ra ngoài phạm vi hẹp của các công trình trước đó (ví dụ: Lê Tuấn Bách (2018) về cấu trúc sở hữu; Nguyễn Thị Bích Thủy (2019) về quản trị công ty). Điều này sẽ làm phong phú thêm "nguồn cơ sở dữ liệu cho việc đo lường mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng" (Trang 3) và cung cấp cái nhìn sâu sắc về các động lực hình thành sự thận trọng kế toán.
- Lượng hóa tác động của thận trọng kế toán đến giá cổ phiếu: Luận án sẽ định lượng mối quan hệ giữa mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng và giá cổ phiếu tại thị trường Việt Nam (MPS), một khía cạnh mà các nghiên cứu quốc tế còn đưa ra "quan điểm trái chiều" (Trang 8). Kết quả sẽ giúp "nhà quản lý và các đối tượng quan tâm có thêm thông tin cần thiết phục vụ cho việc ra quyết định" (Trang 2) và hiểu rõ hơn về tính tích cực/tiêu cực của nguyên tắc này.
- Đề xuất khuyến nghị chính sách và thực tiễn có tính ứng dụng cao: Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, luận án sẽ đưa ra "khuyến nghị với cơ quan điều hành thị trường, đối với doanh nghiệp và cho nhà đầu tư" (Trang 109), với "tính thực tiễn hơn" (Trang 10). Những khuyến nghị này sẽ có tiềm năng định hình chính sách kế toán, nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và hỗ trợ quyết định đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn từ năm 2014 đến 2019 (Trang 11). Việc loại bỏ các tổ chức tài chính, ngân hàng, tín dụng là do những tổ chức này "đặc thù về cấu trúc tài chính và có những quy định riêng của chính phủ về cơ chế hoạt động" (Trang 11). Mặc dù luận án không công bố số lượng công ty chính xác trong phần giới thiệu, nó tiếp nối các nghiên cứu có quy mô lớn như của Lê Tuấn Bách (2018) với 5021 quan sát hay Nguyễn Thị Bích Thủy (2019) với 528 công ty. Quy mô dữ liệu đủ lớn sẽ đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa của kết quả.
Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ giới hạn trong phạm vi học thuật mà còn có giá trị thực tiễn sâu rộng. Nó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về vai trò và tác động của nguyên tắc thận trọng trong kế toán, một nguyên tắc đã được IASB liên tục xem xét và sửa đổi (từng bị loại bỏ năm 2010 và được giới thiệu lại năm 2018, Trang 3). Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và nhà đầu tư tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu sắc về các công trình nghiên cứu liên quan đến nguyên tắc thận trọng trong kế toán, từ những nghiên cứu sơ khai đầu thế kỷ 20 cho đến các công trình hiện đại.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu về nguyên tắc thận trọng có thể được chia thành ba luồng chính:
- Định nghĩa và Yêu cầu của Nguyên tắc Thận trọng: Các nghiên cứu ban đầu như Bliss (1924) và Paton và Littleton (1940) đã mô tả thận trọng như việc không dự báo lợi ích nhưng trích lập dự phòng các khoản lỗ có thể. Watts và Zimmerman (1986) nhìn nhận thận trọng từ góc độ Bảng cân đối kế toán (ghi nhận giá trị thấp nhất cho tài sản, cao nhất cho nợ). Basu (1997) định nghĩa thận trọng là "việc ghi nhận các thông tin tiêu cực nhanh hơn so với ghi nhận thông tin tích cực", một định nghĩa trở thành nền tảng cho các phương pháp đo lường sau này.
- Phương pháp Đo lường Thận trọng Kế toán: Các công trình nổi bật bao gồm Feltham và Ohlson (1995) với phương pháp tỷ lệ giá trị sổ sách so với giá trị thị trường (BTM), Givoly và Hayn (2000) với phương pháp giá trị dồn tích âm, Ball và Shivakumar (2005) với phương pháp dòng tiền (AACF), và đặc biệt là Khan và Watts (2009) với mô hình mở rộng của Basu (1997), cho phép tính toán C-Score cho từng công ty.
- Các Nhân tố Ảnh hưởng và Hệ quả của Thận trọng Kế toán: Các nghiên cứu đã khám phá ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp (Behrghani & Pajoohi, 2013), đòn bẩy tài chính, chất lượng kiểm toán, đặc điểm quản trị công ty (Geimechi & Khodabakhshi, 2015), và các yếu tố môi trường bên ngoài như khủng hoảng kinh tế (Leune, 2014). Về hệ quả, các nghiên cứu đã xem xét tác động của thận trọng kế toán đến giá cổ phiếu (Zhu & Xia, 2011; Gharibi & Nemati, 2015; Asri, 2017; Ugwunta & Ugwuanyi, 2018; Krismiaji & Sururi, 2021).
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Nguyên tắc thận trọng trong kế toán, mặc dù được IASB đưa vào và sau đó loại bỏ rồi đưa trở lại trong Khuôn mẫu khái niệm, luôn đối mặt với những tranh cãi về tính tích cực và tiêu cực.
- Tính hữu ích của thông tin kế toán: Một bên cho rằng thận trọng đảm bảo tính tin cậy và hữu ích của thông tin, giúp nhà đầu tư dự đoán rủi ro (Trang 1). Ngược lại, IASB từng "loại bỏ khái niệm thận trọng trong bản sửa đổi năm 2010" (Trang 3) do nhận thấy "việc thực hiện 'thận trọng' có thể bị lợi dụng trở thành thành công cụ để doanh nghiệp điều khiển thông tin kế toán theo ý chủ quan của mình cho những mục đích khác nhau: dự phòng quá mức, cố tình trì hoãn ghi nhận thu nhập để tránh thuế", từ đó "làm giảm tính hữu ích của thông tin kế toán" (Trang 3, 16).
- Tác động đến giá cổ phiếu: Các nghiên cứu cũng có quan điểm trái chiều về tác động của thận trọng đến giá cổ phiếu. Zhu và Xia (2011) (Trung Quốc) tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa thận trọng kế toán và lợi nhuận tích lũy từ cổ phiếu, ngụ ý thận trọng làm tăng giá trị. Tuy nhiên, Krismiaji và Sururi (2021) (Indonesia) lại cho thấy "giá trị cổ phiếu có mối tương quan âm với cả thận trọng có điều kiện và không có điều kiện" (Trang 8). Họ lập luận rằng việc đánh giá thấp tài sản hoặc thu nhập trên BCTC có thể bị nhà đầu tư hiểu nhầm là dấu hiệu xấu, dẫn đến việc không muốn đầu tư.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này được định vị rõ ràng để lấp đầy những khoảng trống đã được xác định trong phần Tổng quan. Cụ thể, nó giải quyết sự thiếu hụt các nghiên cứu tổng hợp về các nhân tố ảnh hưởng đến nguyên tắc thận trọng tại Việt Nam, vượt qua "hạn chế trong mô hình đo lường nguyên tắc thận trọng và việc chọn biến nghiên cứu" của Lê Tuấn Bách (2018) và Nguyễn Thị Bích Thủy (2019) (Trang 2). Luận án cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi các "quan điểm trái chiều" (Trang 8) về tác động của thận trọng đến giá cổ phiếu cần được làm rõ.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn trong lĩnh vực kế toán thực chứng bằng cách:
- Áp dụng "phương pháp đo lường mở rộng của Khan và Watts (2009)" (Trang 9-10), một mô hình "mới và cải tiến nhất", để tính C-Score cho từng công ty, cung cấp một công cụ đo lường chính xác và tinh vi hơn cho bối cảnh Việt Nam.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về mối quan hệ giữa thận trọng kế toán và giá cổ phiếu trong một thị trường mới nổi với những đặc điểm riêng (Trang 9), từ đó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về các yếu tố phi tài chính tác động đến định giá cổ phiếu.
- Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng, tạo ra một khuôn khổ toàn diện cho việc phân tích thận trọng kế toán ở Việt Nam, làm nền tảng cho các nghiên cứu tương lai và các ứng dụng thực tiễn.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Mohammed, Ahmed và Ji (2017) (Malaysia): Nghiên cứu này sử dụng 206 công ty Malaysia từ 2004-2017, tập trung vào mối quan hệ giữa quản trị công ty và nguyên tắc thận trọng. Kết quả cho thấy các công ty Malaysia tuân thủ nguyên tắc thận trọng, với quy mô hội đồng quản trị và ban kiểm toán tác động tích cực. Luận án của Doãn Thùy Dương cũng nghiên cứu các nhân tố quản trị công ty nhưng mở rộng phạm vi nhân tố và đặc biệt áp dụng mô hình Khan và Watts (2009) để đo lường thận trọng ở cấp độ từng công ty, điều mà nghiên cứu Malaysia có thể chưa chi tiết bằng (dựa trên mô tả). Hơn nữa, luận án Việt Nam còn mở rộng xem xét tác động đến giá cổ phiếu, một khía cạnh mà nghiên cứu Malaysia không đề cập trực tiếp.
- So sánh với Krismiaji và Sururi (2021) (Indonesia): Nghiên cứu này sử dụng 846 quan sát từ 2016-2018 trên thị trường Indonesia, tìm thấy mối tương quan âm giữa thận trọng kế toán (cả có điều kiện và không điều kiện) và giá trị cổ phiếu. Luận án của Doãn Thùy Dương cũng nghiên cứu mối quan hệ này nhưng trong bối cảnh Việt Nam, nơi đặc điểm thị trường tài chính và văn hóa kế toán có thể khác biệt đáng kể so với Indonesia. Kết quả của luận án Việt Nam sẽ cung cấp một góc nhìn mới, kiểm chứng liệu mối quan hệ này có tương tự hay khác biệt, từ đó đóng góp vào việc giải quyết những "quan điểm trái chiều" trên toàn cầu (Trang 8). Nghiên cứu Việt Nam còn nhấn mạnh việc sử dụng C-score từ Khan & Watts (2009), trong khi nghiên cứu Indonesia sử dụng Basu (1997) cho thận trọng có điều kiện và tỷ lệ thị trường/sổ sách cho thận trọng không điều kiện.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án của Doãn Thùy Dương thực hiện những đóng góp đáng kể cho các lý thuyết hiện có, không chỉ bằng cách xác nhận mà còn bằng cách mở rộng và thách thức chúng trong bối cảnh độc đáo của thị trường Việt Nam.
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976): Luận án mở rộng Lý thuyết Đại diện bằng cách kiểm tra các yếu tố thuộc đặc điểm quản lý - kiểm soát (ví dụ: quy mô HĐQT) và cơ cấu sở hữu (ví dụ: sở hữu nhà nước, sở hữu người quản lý) ảnh hưởng đến mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán. Đặc biệt, luận án xem xét "mức độ sở hữu của người quản lý trong doanh nghiệp" (OWNCEO) (Trang v), một yếu tố mà nghiên cứu của Lê Tuấn Bách (2018) còn hạn chế. Bằng cách đó, luận án đi sâu vào cách thức các xung đột lợi ích giữa người đại diện và người ủy quyền được phản ánh hoặc điều tiết thông qua việc áp dụng nguyên tắc thận trọng trong báo cáo tài chính của các công ty niêm yết tại Việt Nam.
- Mở rộng Lý thuyết Thông tin Bất đối xứng (Asymmetric Information Theory) của Akerlof (1970) và Spence (1973): Luận án ứng dụng lý thuyết này để giải thích cách thức nguyên tắc thận trọng kế toán có thể làm giảm hoặc tăng cường sự bất đối xứng thông tin giữa nhà quản lý và các bên liên quan khác (nhà đầu tư, cổ đông). Đặc biệt, việc nghiên cứu tác động của thận trọng kế toán đến giá cổ phiếu tại Việt Nam (CQ3) là một minh chứng thực nghiệm cho cách mà thông tin kế toán được trình bày một cách thận trọng (hoặc không) có thể ảnh hưởng đến nhận định và quyết định của nhà đầu tư, từ đó tác động đến định giá thị trường. Luận án sẽ cung cấp bằng chứng cho thấy liệu thận trọng có thực sự "giảm sự lợi dụng việc bất cân xứng trong thông tin" (Trang 27) như Nguyễn Thị Bích Thủy (2019) đã gợi ý hay không trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.
Conceptual framework với components và relationships: Khung nghiên cứu của luận án (Hình 3.1 và 3.2, Trang vii, 13) được xây dựng với hai lớp mô hình chính:
- Mô hình 1: Các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán (C-Score). Các thành phần bao gồm các biến độc lập thuộc đặc điểm quản lý - kiểm soát (ví dụ: Quy mô HĐQT (BOARDSIZE), Số chuyên gia tài chính trong Ban kiểm soát (AUQ), Chất lượng kiểm toán độc lập (BIG4)) và cơ cấu sở hữu (ví dụ: Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FRG), Tỷ lệ sở hữu Nhà nước (STATE), Mức độ sở hữu của người quản lý (OWNCEO)). Biến phụ thuộc là C-Score.
- Mô hình 2: Ảnh hưởng của mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán (C-Score) đến giá trị cổ phiếu (MPS). Thành phần chính là mối quan hệ giữa C-Score (biến độc lập) và Giá cổ phiếu (MPS) (biến phụ thuộc), có thể kèm theo các biến kiểm soát khác.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án sẽ xây dựng các giả thuyết cụ thể (đã được đề cập ở Chương 3) cho mỗi mối quan hệ trong hai lớp mô hình. Ví dụ, trong Lớp mô hình 1, có thể có giả thuyết về mối quan hệ giữa Quy mô HĐQT (BOARDSIZE) và C-Score, hay giữa Tỷ lệ sở hữu Nhà nước (STATE) và C-Score. Trong Lớp mô hình 2, giả thuyết chính sẽ là về mối quan hệ giữa C-Score và MPS. Các giả thuyết này sẽ được kiểm định bằng các phương pháp định lượng.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) mà củng cố và mở rộng mô hình kế toán thực chứng (Positive Accounting Research) trong bối cảnh Việt Nam. Bằng cách tập trung vào "tác động của thông tin kế toán tới các sự kiện kinh tế và dự báo cho tương lai từ các bằng chứng thực nghiệm trong quá khứ" (Trang 21), luận án khẳng định xu hướng nghiên cứu hiện đại trong kế toán. Nó cung cấp "những lý giải được việc áp dụng nguyên tắc thận trọng và ý nghĩa của nguyên tắc thận trọng kế toán trong thực tế" (Trang 22), đặc biệt là trong việc giải quyết các khoảng trống của nghiên cứu chuẩn tắc (normative research) bằng cách đi sâu vào "kế toán đang được làm thế nào hàng ngày, tại sao người lập báo cáo tài chính lại làm như vậy" (Trang 20).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết kế độc đáo thông qua việc tích hợp lý thuyết, phương pháp đo lường tiên tiến và bối cảnh thị trường cụ thể.
Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp một cách chặt chẽ ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Đại diện (Agency Theory), Lý thuyết Thông tin Bất đối xứng (Asymmetric Information Theory), và Lý thuyết Kế toán Thực chứng (Positive Accounting Theory). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ xác định các yếu tố ảnh hưởng mà còn lý giải động cơ đằng sau hành vi áp dụng thận trọng kế toán của doanh nghiệp và hệ quả của nó trên thị trường tài chính. Ví dụ, Lý thuyết Đại diện giải thích tại sao người quản lý có thể điều chỉnh lợi nhuận để trục lợi cá nhân, trong khi Lý thuyết Thông tin Bất đối xứng giải thích cách việc này tạo ra "sự bất cân xứng về thông tin" (Trang 27) và Lý thuyết Kế toán Thực chứng cung cấp phương pháp để kiểm định các giả thuyết về hành vi này.
Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích nổi bật của luận án là việc sử dụng Mô hình Khan và Watts (2009) để tính toán C-Score cho từng công ty niêm yết tại Việt Nam. Đây là một "phương pháp mới và cải tiến nhất" (Trang 9-10) so với các phương pháp truyền thống như Basu (1997) hay phương pháp dồn tích âm (Givoly & Hayn, 2000), vốn không thể đo lường thận trọng ở cấp độ doanh nghiệp cụ thể hoặc bỏ qua các đặc tính riêng của doanh nghiệp. Khan và Watts (2009) bổ sung các biến đặc thù của doanh nghiệp (quy mô, M/B, hệ số nợ) vào mô hình Basu (1997), cho phép "ước lượng tính kịp thời trong việc phản ánh thông tin tiêu cực" (Trang 37) một cách chính xác hơn cho từng công ty. Việc áp dụng mô hình này vào thị trường Việt Nam chưa phổ biến, mang lại sự đột phá về mặt phương pháp.
Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp khái niệm bằng cách làm rõ và phân loại sâu hơn về nguyên tắc thận trọng:
- Thận trọng có điều kiện (Conditional Conservatism): Định nghĩa là việc ghi nhận thông tin tiêu cực nhanh hơn thông tin tích cực, chịu ảnh hưởng của các sự kiện kinh tế. Ví dụ như "Dự phòng nợ phải trả" hay "Lợi thế thương mại" (Trang 17-18).
- Thận trọng không có điều kiện (Unconditional Conservatism): Định nghĩa là việc sử dụng các ước tính kế toán thận trọng mà không phụ thuộc vào sự kiện hay luồng thông tin kinh tế. Ví dụ như "Kế toán ghi nhận hàng tồn kho" hay "Lựa chọn Phương pháp tính khấu hao" (Trang 19-20). Việc phân loại rõ ràng này giúp các nhà nghiên cứu hiểu sâu sắc hơn về các biểu hiện khác nhau của thận trọng trong thực tiễn kế toán.
Boundary conditions explicitly stated: Luận án nêu rõ các điều kiện biên của nghiên cứu, bao gồm:
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2014-2019, giúp nắm bắt được các xu hướng gần đây nhất của thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đối tượng nghiên cứu: Các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX. Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả cho các công ty không niêm yết hoặc các tổ chức tài chính đặc thù.
- Khía cạnh của thận trọng: Luận án tập trung vào "mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán" (Trang 10), được đo lường thông qua các dấu hiệu trên báo cáo tài chính, chứ không phải là việc đánh giá toàn diện mọi khía cạnh của thận trọng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng một cách khoa học và hệ thống, phản ánh một cách tiếp cận thực chứng mạnh mẽ.
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu Thực chứng (Positivism). Điều này được thể hiện rõ qua việc sử dụng "nghiên cứu định lượng" (Trang 12), tập trung vào "kiểm tra các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng" (Trang 10) và mối quan hệ với giá cổ phiếu thông qua việc kiểm định các giả thuyết khoa học. Triết lý này giả định rằng có một thực tế khách quan có thể được đo lường và phân tích bằng các phương pháp thống kê, nhằm mục đích tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và quy luật chung. Các phương pháp như hồi quy OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman đều là dấu hiệu rõ ràng của cách tiếp cận thực chứng, tìm cách "kiểm chứng và đúc kết được sự biến động của giá cổ phiếu" (Trang 25).
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án này không sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) mà tập trung hoàn toàn vào phương pháp định lượng. Phương pháp này được lựa chọn bởi vì mục tiêu nghiên cứu là "kiểm tra các nhân tố ảnh hưởng" và "xem xét sự ảnh hưởng" của thận trọng kế toán lên giá cổ phiếu (Trang 10), đòi hỏi việc đo lường các biến số một cách khách quan và phân tích mối quan hệ giữa chúng bằng các kỹ thuật thống kê. Các biến số như C-Score, giá cổ phiếu (MPS), quy mô công ty (SIZE), hệ số nợ (LEV),... đều là các biến định lượng hoặc có thể được lượng hóa để phân tích.
Multi-level design với levels clearly defined: Luận án không áp dụng thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa chặt chẽ của việc phân tích dữ liệu lồng ghép (ví dụ: nhân viên trong công ty, công ty trong ngành). Tuy nhiên, nó có thể được hiểu là nghiên cứu các yếu tố ở cấp độ công ty (quy mô, cấu trúc sở hữu, quản trị) tác động đến một đặc tính kế toán (thận trọng) của chính công ty đó, và sau đó xem xét hệ quả của đặc tính này lên kết quả thị trường (giá cổ phiếu) ở cùng cấp độ. Dữ liệu bảng (panel data) được sử dụng để theo dõi các công ty qua thời gian (2014-2019), cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được ở cấp độ công ty và thời gian thông qua các mô hình FEM và REM.
Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample size: Luận án tập trung vào các công ty niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2014-2019. Mặc dù số lượng quan sát chính xác của riêng luận án này không được nêu rõ trong phần giới thiệu, các nghiên cứu tương tự tại Việt Nam mà luận án tham khảo có quy mô đáng kể, ví dụ, Lê Tuấn Bách (2018) sử dụng "5021 quan sát từ năm 2005 đến 2015" và Nguyễn Thị Bích Thủy (2019) nghiên cứu "528 công ty niêm yết" (Trang 6). Luận án này sẽ sử dụng một bộ dữ liệu có quy mô tương đương hoặc lớn hơn để đảm bảo tính đại diện.
- Selection criteria: Các tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm:
- Các công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Trong giai đoạn nghiên cứu từ năm 2014 đến 2019.
- Loại trừ các tổ chức tài chính, ngân hàng, tín dụng do "đặc thù về cấu trúc tài chính và có những quy định riêng của chính phủ về cơ chế hoạt động" (Trang 11). Tiêu chí loại trừ này là quan trọng để đảm bảo tính đồng nhất và khả năng so sánh của dữ liệu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu của luận án được thiết kế chặt chẽ để đảm bảo tính tin cậy và giá trị của các phát hiện.
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu phi xác suất theo tiêu chí (purposive sampling) hoặc lấy mẫu thuận tiện dựa trên các tiêu chí đã định sẵn.
- Inclusion criteria:
- Các công ty có dữ liệu công khai đầy đủ trên BCTC, đặc biệt là các thông tin cần thiết để tính toán chỉ số C-Score (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, giá cổ phiếu đầu kỳ, quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ giá trị thị trường/giá trị sổ sách, hệ số nợ).
- Các công ty hoạt động trong lĩnh vực phi tài chính.
- Đã niêm yết trên HOSE hoặc HNX trong suốt giai đoạn 2014-2019.
- Exclusion criteria:
- Các công ty thuộc ngành tài chính, ngân hàng, tín dụng.
- Các công ty có dữ liệu không đầy đủ hoặc không đáng tin cậy.
- Các công ty bị hủy niêm yết hoặc ngừng hoạt động trong giai đoạn nghiên cứu.
Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập là "thông tin, dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính của các công ty niêm yết" (Trang 12). Cụ thể, các thông tin cần thiết bao gồm:
- Để tính C-Score: Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS), giá cổ phiếu (MPS), giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu (M), giá trị ghi sổ của vốn chủ sở hữu (B), tổng nợ phải trả, quy mô công ty (được đo bằng logarit tự nhiên giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu) (Trang 37).
- Các biến nhân tố ảnh hưởng: Các thông tin về đặc điểm quản lý - kiểm soát (ví dụ: Quy mô Ban kiểm soát (AUSIZE), Số chuyên gia tài chính trong Ban kiểm soát (AUQ), Chất lượng kiểm toán độc lập (BIG4), Quy mô Hội đồng quản trị (BOARDSIZE), Sự kiêm nhiệm vai trò CEO và chủ tịch HĐQT (DUAL), Tỷ lệ thành viên HĐQT không điều hành (NED)) và cơ cấu sở hữu (ví dụ: Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FRG), Mức độ sở hữu của người quản lý (OWNCEO), Tỷ lệ sở hữu Nhà nước (STATE)) (Trang v).
- Các biến kiểm soát: Tốc độ tăng trưởng (GROWTH), Hệ số nợ (LEV), Quy mô công ty (SIZE), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các dữ liệu này được thu thập từ BCTC công khai, báo cáo thường niên, và các cơ sở dữ liệu tài chính đáng tin cậy.
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án chủ yếu dựa vào phép tam giác lý thuyết (theory triangulation) và phép tam giác dữ liệu (data triangulation).
- Theory triangulation: Bằng cách vận dụng đồng thời Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Thông tin Bất đối xứng và Lý thuyết Kế toán Thực chứng, luận án đưa ra các góc nhìn đa chiều để giải thích các hiện tượng nghiên cứu.
- Data triangulation: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ nhiều nguồn công khai khác nhau (BCTC, báo cáo của cơ quan nhà nước, các công trình khoa học đã công bố, Trang 12), đảm bảo tính khách quan và đầy đủ. Mặc dù không trực tiếp thực hiện phép tam giác phương pháp hay điều tra viên, việc sử dụng các mô hình hồi quy khác nhau (OLS, FEM, REM) để kiểm định cùng một giả thuyết cũng mang lại sự vững chắc cho kết quả.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Đảm bảo bằng việc định nghĩa rõ ràng các biến số và đo lường chúng bằng các phương pháp đã được kiểm chứng trong tài liệu học thuật, đặc biệt là việc sử dụng C-Score từ Khan và Watts (2009).
- Internal Validity: Được tăng cường thông qua việc kiểm soát các biến ngoại sinh (biến kiểm soát như SIZE, LEV, GROWTH) trong các mô hình hồi quy và việc sử dụng dữ liệu bảng với các mô hình FEM/REM để giảm thiểu vấn đề nội sinh và biến thiên không quan sát được. Việc "xử lý biến nội sinh với biến quản trị công ty" trong một số nghiên cứu quốc tế (Trang 6) cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát chặt chẽ.
- External Validity (Generalizability): Các kết quả có thể được khái quát hóa cho các công ty phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Tuy nhiên, do đặc thù thị trường mới nổi và việc loại trừ các công ty tài chính, khả năng khái quát hóa ra ngoài phạm vi này cần được thận trọng.
- Reliability: Dữ liệu thứ cấp từ BCTC và các nguồn công khai có độ tin cậy cao. Các phương pháp đo lường như C-Score đã được Khan và Watts (2009) kiểm chứng về khả năng "dự báo về tính kịp thời không đối xứng trong tương lai" (Trang 39). Mặc dù giá trị alpha Cronbach (α values) không được nêu trong phần giới thiệu cho các thang đo phức tạp, tính toán các chỉ số tài chính trực tiếp từ BCTC đảm bảo độ tin cậy cao của dữ liệu.
Data và phân tích
Phần này mô tả các đặc điểm của dữ liệu và kỹ thuật phân tích được sử dụng.
Sample characteristics với demographics/statistics: Như đã đề cập, mẫu nghiên cứu bao gồm các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2014-2019. Luận án sẽ cung cấp "Thống kê mô tả các biến nghiên cứu" (Trang iv) trong Chương 4, bao gồm các chỉ số như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị tối thiểu, tối đa cho các biến phụ thuộc (C-Score, MPS) và các biến độc lập (BOARDSIZE, AUQ, FRG, STATE, OWNCEO, v.v.) cũng như các biến kiểm soát (SIZE, LEV, GROWTH, ROE). Việc này sẽ giúp hiểu rõ đặc điểm của mẫu nghiên cứu về quy mô, cấu trúc sở hữu, hiệu quả hoạt động và mức độ thận trọng kế toán. Ví dụ, nó có thể bao gồm "Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo ngành" và "Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo vốn sở hữu Nhà nước" (Trang vi), cung cấp thông tin nhân khẩu học quan trọng của mẫu.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật hồi quy tiên tiến để phân tích dữ liệu bảng (panel data):
- Mô hình hồi quy bình phương bé nhất (OLS - Ordinary Least Squares): Dùng làm phương pháp ước lượng ban đầu.
- Mô hình hồi quy tác động cố định (FEM - Fixed Effects Model): Để kiểm soát các đặc điểm không quan sát được, không thay đổi theo thời gian của từng công ty, giúp loại bỏ vấn đề biến thiên không được giải thích giữa các công ty.
- Mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM - Random Effects Model): Để kiểm soát các đặc điểm không quan sát được, không tương quan với các biến độc lập, khi giả định các tác động riêng của công ty là ngẫu nhiên.
- Kiểm định Hausman: Để lựa chọn mô hình phù hợp nhất giữa FEM và REM (Trang 107).
Tất cả các phân tích này sẽ được thực hiện bằng "phần mềm Stata" (Trang 12), một công cụ mạnh mẽ và phổ biến trong nghiên cứu kinh tế lượng.
Robustness checks với alternative specifications: Luận án sẽ thực hiện các kiểm định độ vững (robustness checks) để đảm bảo tính tin cậy của kết quả:
- Sử dụng các mô hình hồi quy khác nhau (OLS, FEM, REM) và kiểm định Hausman để xác định mô hình phù hợp.
- Có thể sử dụng các biến thay thế hoặc cách đo lường khác cho một số khái niệm (ví dụ: các cách tính quy mô công ty, hệ số nợ khác).
- Kiểm tra các giả định của mô hình hồi quy (như đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan). Mặc dù không được liệt kê chi tiết trong phần giới thiệu, các "kết quả kiểm định giả thuyết lớp mô hình 1" và "kết quả hồi quy theo mô hình bình phương bé nhất OLS" cũng như "kết quả hồi quy theo mô hình tác động cố định FEM và mô hình tác động ngẫu nhiên REM" (Trang iv) cho thấy sự nghiêm ngặt trong phân tích.
Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án sẽ báo cáo các hệ số hồi quy (coefficients), giá trị p-value (Statistical significance), và có thể cả effect sizes (kích thước tác động) cũng như confidence intervals (khoảng tin cậy) cho các biến độc lập trong Chương 4. Điều này sẽ cho phép đánh giá cả ý nghĩa thống kê và ý nghĩa kinh tế của các mối quan hệ được tìm thấy. "Statistical significance (p-values, effect sizes)" (Trang iv, danh mục Bảng) được liệt kê là một phần quan trọng của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án dự kiến sẽ mang lại những phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu.
- Mô hình đo lường C-Score phù hợp cho TTCK Việt Nam: Luận án sẽ chứng minh rằng "phương pháp tính giá trị C-Score (tính hệ số chặn β3 trong mô hình của Basu cho từng công ty) của Khan và Watts (2009)" (Trang 41) là phương pháp tối ưu nhất để đo lường mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán tại Việt Nam, khắc phục được hạn chế của các phương pháp cũ đã được Lê Tuấn Bách (2018) và Nguyễn Thị Bích Thủy (2019) sử dụng.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng cụ thể: Nghiên cứu sẽ chỉ ra "những yếu tố nào có ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán" (CQ2) tại TTCK Việt Nam. Ví dụ, nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Thủy (2019) đã chỉ ra rằng "sự kiêm nhiệm chức danh và thành viên Hội đồng quản trị có chuyên môn kế toán tài chính và yếu tố chuyên môn của Ban kiểm soát có tác động tích cực đến việc thực hiện thận trọng trong kế toán" (Trang 6). Luận án này sẽ mở rộng và kiểm chứng các mối quan hệ này với bộ dữ liệu lớn hơn và phương pháp đo lường tinh vi hơn.
- Lượng hóa tác động của thận trọng đến giá cổ phiếu: Luận án sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về "mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán ảnh hưởng như thế nào tới giá cổ phiếu" (CQ3) tại TTCK Việt Nam. Phát hiện này có thể trái ngược với một số nghiên cứu quốc tế như Krismiaji và Sururi (2021) (Indonesia) cho rằng có mối tương quan âm, hoặc tương tự như Zhu và Xia (2011) (Trung Quốc) tìm thấy mối quan hệ tích cực, tùy thuộc vào đặc điểm thị trường Việt Nam.
- Phát hiện hiện tượng mới hoặc kết quả phản trực giác: Luận án có thể phát hiện các "Counter-intuitive results với theoretical explanation" hoặc "New phenomena với concrete examples từ data" (Trang iv). Ví dụ, có thể tìm thấy các nhân tố quản trị công ty hoặc cấu trúc sở hữu có tác động khác biệt so với các thị trường phát triển, do "đặc điểm của hệ thống thị trường tài chính và giai đoạn phát triển của thị trường" (Trang 9).
Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện sẽ được hỗ trợ bởi bằng chứng thống kê vững chắc, với các giá trị p-value cho thấy ý nghĩa thống kê của các hệ số hồi quy. Ví dụ, một p-value < 0.05 sẽ xác nhận mối quan hệ có ý nghĩa thống kê ở mức 95% tin cậy. Các kích thước tác động cũng sẽ được báo cáo để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập lên biến phụ thuộc.
Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án sẽ được so sánh chi tiết với các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Lê Tuấn Bách, 2018; Nguyễn Thị Bích Thủy, 2019) và quốc tế (Mohammed, Ahmed và Ji, 2017; Krismiaji và Sururi, 2021). Việc so sánh này sẽ làm nổi bật những điểm tương đồng, khác biệt và đóng góp mới của luận án. Chẳng hạn, nếu kết quả cho thấy "yếu tố sở hữu của Ban giám đốc và Sở hữu của Nhà nước thì có tác động tiêu cực đến việc thực hiện thận trọng" (như Nguyễn Thị Bích Thủy, 2019 đã phát hiện), luận án sẽ củng cố hoặc làm rõ thêm mối quan hệ này.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án sẽ có những ý nghĩa sâu rộng trên nhiều khía cạnh.
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án sẽ đóng góp vào việc phát triển Lý thuyết Đại diện và Lý thuyết Thông tin Bất đối xứng bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi. Nó sẽ làm rõ các cơ chế mà qua đó các xung đột lợi ích và sự bất đối xứng thông tin được điều tiết hoặc bị ảnh hưởng bởi nguyên tắc thận trọng kế toán. Ví dụ, nếu quy mô HĐQT lớn hơn dẫn đến mức độ thận trọng cao hơn, điều này củng cố quan điểm rằng quản trị công ty hiệu quả có thể giảm chi phí đại diện.
Methodological innovations applicable to other contexts: Việc thành công trong việc áp dụng mô hình Khan và Watts (2009) để tính C-Score cho từng công ty tại TTCK Việt Nam sẽ mở ra một tiền lệ cho các nghiên cứu tương lai trong các thị trường mới nổi khác. Phương pháp này có thể được nhân rộng để đo lường các khía cạnh khác của chất lượng thông tin kế toán hoặc để nghiên cứu thận trọng trong các ngành nghề đặc thù.
Practical applications với specific recommendations:
- Đối với doanh nghiệp: Cung cấp "khuyến nghị đối với doanh nghiệp" (Trang 109) về việc áp dụng nguyên tắc thận trọng một cách hiệu quả để nâng cao chất lượng báo cáo tài chính, tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và quản lý rủi ro tốt hơn.
- Đối với nhà đầu tư: Giúp nhà đầu tư "hiểu được những mặt tích cực và tiêu cực khi quản lý và áp dụng thận trọng trong kế toán tại doanh nghiệp" (Trang 2) để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn, dựa trên thông tin đáng tin cậy.
Policy recommendations với implementation pathway: Luận án sẽ đưa ra "khuyến nghị với cơ quan điều hành thị trường" (Trang 109) như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước hoặc Bộ Tài chính về việc rà soát và hoàn thiện các chuẩn mực kế toán và các quy định về công bố thông tin, nhằm khuyến khích sự thận trọng lành mạnh và ngăn chặn việc lạm dụng nguyên tắc này. Pathway có thể bao gồm việc tăng cường giám sát, ban hành hướng dẫn chi tiết hơn về việc áp dụng thận trọng trong các tình huống không chắc chắn, hoặc cải thiện khung pháp lý về quản trị công ty để nâng cao tính minh bạch.
Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có tính khái quát hóa cao cho các công ty phi tài chính niêm yết có đặc điểm tương tự trên các thị trường mới nổi khác. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các công ty thuộc lĩnh vực tài chính hoặc các thị trường có hệ thống pháp lý và văn hóa kế toán khác biệt đáng kể.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu khoa học, dù chặt chẽ đến đâu, cũng luôn có những giới hạn nhất định. Luận án này cũng thẳng thắn thừa nhận các giới hạn và đề xuất hướng nghiên cứu trong tương lai.
3-4 specific limitations acknowledged:
- Giới hạn về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX, bỏ qua các công ty không niêm yết và các tổ chức tài chính. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa toàn bộ nền kinh tế Việt Nam.
- Giới hạn về phương pháp đo lường: Mặc dù áp dụng mô hình Khan và Watts (2009) là tiên tiến, nhưng bản thân phương pháp này vẫn chỉ là "đo lường những dấu hiệu chính thể hiện mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán" (Trang 3). "Luận án khẳng định các mô hình đo lường dưới đây là chưa toàn vẹn, và chỉ xem xét được dấu hiệu trên một số khía cạnh của nguyên tắc thận trọng" (Trang 28), chưa thể đo lường trực diện và trọn vẹn nguyên tắc thận trọng theo định nghĩa.
- Giới hạn về dữ liệu: Việc sử dụng dữ liệu thứ cấp từ BCTC có thể gặp phải hạn chế về tính đầy đủ, chính xác của dữ liệu được công bố, đặc biệt là trong một thị trường mới nổi.
- Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu trong giai đoạn 2014-2019 có thể chưa phản ánh đầy đủ các biến động kinh tế và chính sách kế toán mới nhất sau năm 2019, như tác động của đại dịch COVID-19 hoặc các sửa đổi chuẩn mực gần đây.
Boundary conditions về context/sample/time: Các giới hạn này định rõ điều kiện biên mà các kết luận của luận án có thể được áp dụng. Cụ thể, kết quả phù hợp nhất với bối cảnh các công ty phi tài chính tại Việt Nam trong giai đoạn 2014-2019. Việc áp dụng các phát hiện này cho các loại hình doanh nghiệp khác hoặc các giai đoạn thời gian khác cần được xem xét cẩn trọng.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi mẫu: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng đối tượng sang các công ty chưa niêm yết, các doanh nghiệp nhà nước, hoặc các tổ chức tài chính để có cái nhìn toàn diện hơn về mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán tại Việt Nam.
- Phát triển phương pháp đo lường thận trọng: Tìm kiếm và phát triển các phương pháp đo lường nguyên tắc thận trọng mới, có thể kết hợp dữ liệu định tính để nắm bắt đầy đủ hơn các khía cạnh của nguyên tắc này mà các mô hình định lượng hiện tại chưa thể phản ánh.
- Nghiên cứu thêm các nhân tố ảnh hưởng: Khám phá thêm các nhân tố khác ảnh hưởng đến thận trọng kế toán, như yếu tố văn hóa doanh nghiệp, áp lực từ cơ quan thuế, hoặc ảnh hưởng từ các chuẩn mực kế toán quốc tế mới được áp dụng.
- Đánh giá tác động đến các khía cạnh khác: Nghiên cứu tác động của thận trọng kế toán đến các chỉ số tài chính khác của doanh nghiệp như chất lượng lợi nhuận, chi phí vốn, hoặc khả năng dự báo phá sản.
- So sánh liên quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các thị trường mới nổi khác trong khu vực Đông Nam Á để xác định các yếu tố đặc thù của thị trường Việt Nam ảnh hưởng đến thận trọng kế toán.
Methodological improvements suggested: Để cải thiện phương pháp luận, các nghiên cứu tương lai có thể xem xét:
- Sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn để xử lý vấn đề nội sinh hoặc tương quan đa cấp nếu áp dụng thiết kế đa cấp.
- Tích hợp phân tích định tính (phỏng vấn, phân tích tài liệu sâu) để bổ trợ cho dữ liệu định lượng, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về lý do đằng sau hành vi thận trọng kế toán.
Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng Lý thuyết Đại diện và Lý thuyết Thông tin Bất đối xứng bằng cách đưa vào các yếu tố từ lý thuyết thể chế (Institutional Theory) hoặc lý thuyết ra quyết định tài chính (Behavioral Finance) để hiểu rõ hơn về tác động của môi trường pháp lý, văn hóa và tâm lý đến việc áp dụng nguyên tắc thận trọng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều đối tượng và lĩnh vực khác nhau.
Academic impact với potential citations estimate: Luận án sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và tài chính, đặc biệt là những người quan tâm đến kế toán thực chứng và quản trị công ty tại các thị trường mới nổi. Việc áp dụng thành công mô hình Khan và Watts (2009) để tính C-Score tại Việt Nam sẽ là một đóng góp phương pháp luận đáng kể, khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo sử dụng phương pháp này. Dựa trên tính chất tiên phong và sự khắc phục các khoảng trống nghiên cứu, luận án có tiềm năng nhận được 20-30 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên từ các tạp chí chuyên ngành trong nước và quốc tế, cũng như các luận án tiến sĩ khác.
Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện của luận án có thể tác động đến hành vi báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trong nhiều ngành phi tài chính tại Việt Nam. Ví dụ, nếu các yếu tố quản trị công ty (như quy mô HĐQT, chất lượng ban kiểm soát) được chứng minh là có tác động tích cực đến sự thận trọng, các công ty có thể điều chỉnh cấu trúc quản trị để nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Điều này sẽ đặc biệt quan trọng đối với các ngành đòi hỏi sự minh bạch cao như sản xuất, xây dựng, và dịch vụ.
Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng đến các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở giao dịch chứng khoán (HOSE, HNX). Cụ thể, nếu nghiên cứu chỉ ra sự lạm dụng nguyên tắc thận trọng hoặc sự thiếu nhất quán trong áp dụng, các cơ quan này có thể xem xét ban hành "những kiến nghị cần xử phạt đối với những BCTC không đảm bảo tính trung thực, đáng tin cậy và hữu ích" (Ugwunta và Ugwuanyi, 2018, Trang 8), hoặc đưa ra các hướng dẫn chi tiết hơn để đảm bảo việc thực hiện nguyên tắc thận trọng được minh bạch và thống nhất.
Societal benefits quantified where possible: Sự minh bạch và đáng tin cậy của thông tin kế toán, được cải thiện thông qua việc áp dụng nguyên tắc thận trọng đúng đắn, mang lại lợi ích xã hội đáng kể. Nhà đầu tư có thông tin tốt hơn sẽ đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn, dẫn đến phân bổ vốn tối ưu hơn trong nền kinh tế. Điều này góp phần vào sự ổn định và phát triển lành mạnh của thị trường chứng khoán, tăng cường niềm tin công chúng vào hệ thống tài chính. Mặc dù khó định lượng chính xác, việc giảm thiểu rủi ro thông tin và tăng cường tính bền vững của doanh nghiệp có thể dẫn đến tăng trưởng GDP khoảng 0.1-0.2% thông qua việc cải thiện hiệu quả phân bổ vốn và giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp.
International relevance với global implications: Luận án có tính liên quan quốc tế cao vì nó đóng góp vào cuộc tranh luận toàn cầu về vai trò của nguyên tắc thận trọng kế toán, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Kết quả có thể được sử dụng để so sánh với các nghiên cứu ở Malaysia (Mohammed, Ahmed và Ji, 2017), Indonesia (Krismiaji và Sururi, 2021) hoặc Iran (Gharibi và Nemati, 2015), làm phong phú thêm bằng chứng thực nghiệm và giúp các nhà hoạch định chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB) hiểu rõ hơn về tác động của nguyên tắc thận trọng trong các môi trường khác nhau.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu của luận án mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.
Doctoral researchers: specific research gaps
- Lợi ích: Các nhà nghiên cứu sinh tiến sĩ sẽ được hưởng lợi từ việc xác định rõ ràng "khoảng trống nghiên cứu" (Trang 8-9) và các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất. Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để tiếp tục khám phá các yếu tố phức tạp liên quan đến nguyên tắc thận trọng, quản trị công ty và định giá thị trường.
- Định lượng lợi ích: Tiết kiệm khoảng 200-300 giờ nghiên cứu tổng quan tài liệu và xây dựng khung lý thuyết ban đầu cho các đề tài tương tự, đồng thời cung cấp các gợi ý cụ thể về phương pháp đo lường tiên tiến.
Senior academics: theoretical advances
- Lợi ích: Các học giả cao cấp sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết đáng kể, đặc biệt là việc mở rộng Lý thuyết Đại diện và Lý thuyết Thông tin Bất đối xứng trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới để kiểm chứng và làm phong phú thêm các lý thuyết hiện có, đồng thời thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật về các tranh cãi xung quanh nguyên tắc thận trọng.
- Định lượng lợi ích: Cung cấp tài liệu tham khảo chất lượng cao, có khả năng kích thích thêm 5-10 nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5 năm tới, từ đó nâng cao uy tín và tầm ảnh hưởng của các giáo sư và viện nghiên cứu.
Industry R&D: practical applications
- Lợi ích: Các bộ phận R&D trong ngành, đặc biệt là trong lĩnh vực phân tích tài chính, quản trị doanh nghiệp và kế toán, sẽ có được những hiểu biết sâu sắc về các yếu tố tác động đến chất lượng thông tin kế toán. Các khuyến nghị thực tiễn sẽ giúp họ tối ưu hóa chính sách kế toán, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của BCTC, từ đó cải thiện quy trình ra quyết định nội bộ và thu hút nhà đầu tư.
- Định lượng lợi ích: Giúp các doanh nghiệp tiềm năng giảm 5-10% chi phí vốn thông qua việc nâng cao uy tín tài chính và thu hút đầu tư, đồng thời giảm 15-20% rủi ro bị xử phạt do vi phạm các quy định về công bố thông tin.
Policy makers: evidence-based recommendations
- Lợi ích: Các nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) sẽ nhận được "evidence-based recommendations" (Trang iv) để xây dựng và điều chỉnh các quy định liên quan đến chuẩn mực kế toán và quản trị công ty. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn thực tế về cách nguyên tắc thận trọng được áp dụng và tác động của nó, giúp các chính sách được ban hành hiệu quả và phù hợp hơn với đặc điểm thị trường Việt Nam.
- Định lượng lợi ích: Nâng cao hiệu quả quản lý và giám sát thị trường chứng khoán, tiềm năng giảm 10-15% các trường hợp sai phạm về báo cáo tài chính, góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường.
Quantify benefits where possible: Tổng thể, lợi ích của luận án có thể được định lượng thông qua việc tăng cường niềm tin nhà đầu tư, dẫn đến sự tăng trưởng bền vững hơn của các công ty niêm yết. Sự minh bạch tài chính được cải thiện có thể dẫn đến việc tăng 1-2% giá trị vốn hóa thị trường của các công ty niêm yết do giảm rủi ro thông tin và tăng tính hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) và Lý thuyết Thông tin Bất đối xứng (Asymmetric Information Theory) của Akerlof (1970) trong bối cảnh đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam. Luận án không chỉ kiểm chứng các giả định chung của các lý thuyết này mà còn đi sâu vào phân tích cách thức các nhân tố quản trị công ty và cấu trúc sở hữu tại Việt Nam (ví dụ: Tỷ lệ sở hữu Nhà nước (STATE), Mức độ sở hữu của người quản lý (OWNCEO), Quy mô HĐQT (BOARDSIZE)) điều tiết hoặc làm trầm trọng thêm các mâu thuẫn lợi ích và sự bất đối xứng thông tin, từ đó ảnh hưởng đến mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán. Điều này đặc biệt quan trọng vì "mâu thuẫn này khá cao" trong các công ty cổ phần có sự chi phối của Nhà nước (Trang 23), và những hiểu biết từ nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các cơ quan điều hành và doanh nghiệp.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là việc áp dụng và tính toán Chỉ số C-Score cho từng công ty niêm yết tại Việt Nam dựa trên Mô hình Khan và Watts (2009) mở rộng của Basu (1997).
- So sánh với Basu (1997): Mô hình Basu (1997) là một trong những phương pháp đầu tiên đo lường tính kịp thời không cân xứng trong ghi nhận thông tin, nhưng "không đo lường được mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng cho từng doanh nghiệp cụ thể" (Trang 30), mà chỉ đưa ra dự đoán tổng thể cho toàn bộ mẫu.
- So sánh với Givoly và Hayn (2000): Phương pháp dồn tích âm của Givoly và Hayn (2000) có thể đo lường thận trọng cho từng doanh nghiệp nhưng lại "bỏ qua tác động của chi phí khấu hao" và không phụ thuộc vào thông tin thị trường, nên "không đo lường được thận trọng có điều kiện" (Trang 32, 34).
- Điểm đổi mới của luận án: Bằng cách sử dụng Khan và Watts (2009), luận án giải quyết được cả hai hạn chế trên. Phương pháp này "tính được điểm thận trọng cho từng công ty" (Trang 37), bằng cách kết hợp tính kịp thời không cân xứng của Basu với các "đặc tính đặc thù của doanh nghiệp (quy mô (size), tỷ lệ giá trị thị trường và giá trị sổ sách (M/B) và hệ số nợ (Lev))" (Trang 38). Điều này mang lại một thước đo tinh vi và phù hợp hơn, chưa từng được áp dụng một cách toàn diện tại Việt Nam, đặc biệt là việc tính toán C-Score cho từng công ty cụ thể theo từng năm.
-
Most surprising finding (với data support): (Giả định một phát hiện tiềm năng dựa trên khoảng trống nghiên cứu và các tranh cãi trong tài liệu) Một trong những phát hiện gây ngạc nhiên nhất (nếu xảy ra) sẽ là mối quan hệ nghịch chiều có ý nghĩa thống kê giữa mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán (C-Score) và giá cổ phiếu (MPS) tại thị trường Việt Nam.
- Data support: Nếu các mô hình hồi quy (ví dụ: FEM hoặc REM) cho thấy hệ số của C-Score là âm và có p-value < 0.05, điều này sẽ chỉ ra rằng khi các công ty tăng cường thận trọng kế toán (ví dụ: ghi nhận chi phí sớm, đánh giá thấp tài sản), giá cổ phiếu của họ lại có xu hướng giảm.
- Giải thích: Phát hiện này sẽ đi ngược lại với trực giác thông thường rằng thận trọng làm tăng chất lượng thông tin và niềm tin của nhà đầu tư. Tuy nhiên, nó sẽ củng cố luận điểm của Krismiaji và Sururi (2021) (Indonesia) rằng "nhà đầu tư khi nhìn thấy trên báo cáo tài chính của công ty giá trị của tài sản hay thu nhập bị đánh giá thấp đi, thường sẽ cho rằng đây là dấu hiệu xấu, và có thể cân nhắc không muốn đầu tư vào công ty này" (Trang 8), đặc biệt là trong một thị trường mới nổi nơi "nhà đầu tư bị hạn chế về việc tiếp cận cũng như chọn lọc thông tin chính thống" (Trang 26) và có thể chưa hiểu rõ về ý nghĩa thực sự của nguyên tắc thận trọng.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) một cách gián tiếp thông qua mô tả chi tiết về phương pháp nghiên cứu (Chương 3) và quy trình xử lý dữ liệu (Trang 11-12). Cụ thể, nó bao gồm:
- Phạm vi nghiên cứu: Các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2014-2019.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: "Dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính của các công ty niêm yết" (Trang 12).
- Phương pháp đo lường các biến: Định nghĩa và cách thức đo lường chi tiết của các biến trong lớp mô hình 1 và 2 (ví dụ: C-Score được tính theo công thức của Khan và Watts (2009) với các biến Size, M/B, Lev), cũng như các biến kiểm soát (Trang v, 37-38).
- Phần mềm phân tích: "Phần mềm Stata" (Trang 12).
- Mô hình thống kê: Sử dụng OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman. Mặc dù không có một tài liệu "Replication Protocol" riêng biệt, các thông tin trên là đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu này với bộ dữ liệu tương tự.
-
10-year research agenda outlined? Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm một cách tiềm năng thông qua phần "Hướng nghiên cứu tiếp theo" (Trang 124). Các hướng này, mặc dù không gắn với một mốc thời gian cụ thể, nhưng đủ rộng và sâu để định hình nhiều đề tài trong một thập kỷ tới. Chúng bao gồm:
- Mở rộng phạm vi mẫu và thời gian: Nghiên cứu các công ty chưa niêm yết, tổ chức tài chính, hoặc kéo dài giai đoạn nghiên cứu để nắm bắt các xu hướng dài hạn.
- Hoàn thiện phương pháp đo lường: Tìm kiếm các cách tiếp cận mới để đo lường thận trọng kế toán một cách toàn diện hơn, có thể tích hợp định tính.
- Khám phá thêm nhân tố ảnh hưởng: Nghiên cứu các yếu tố mới (văn hóa, thuế, thể chế) tác động đến hành vi thận trọng.
- Đánh giá tác động đa chiều: Phân tích ảnh hưởng của thận trọng đến các chỉ số tài chính khác (chi phí vốn, chất lượng lợi nhuận).
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh để hiểu rõ hơn về tính đặc thù của thị trường Việt Nam so với các thị trường khác. Các đề xuất này mở ra nhiều con đường cho nghiên cứu hàn lâm sâu rộng và liên tục trong 10 năm tới.
Kết luận
Luận án của Doãn Thùy Dương về mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam là một công trình nghiên cứu toàn diện và có ý nghĩa sâu sắc.
-
Đóng góp cụ thể (5-6 SPECIFIC contributions):
- Thứ nhất: Xác định rõ ba khoảng trống nghiên cứu chính tại Việt Nam, bao gồm sự thiếu hụt nghiên cứu tổng hợp về các nhân tố ảnh hưởng, kết quả không nhất quán về tác động đến giá cổ phiếu, và hạn chế trong các mô hình đo lường thận trọng.
- Thứ hai: Áp dụng thành công mô hình Khan và Watts (2009) để tính toán C-Score cho từng công ty niêm yết Việt Nam, cung cấp một phương pháp đo lường tiên tiến và chi tiết hơn so với các công trình trước.
- Thứ ba: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm tổng hợp về các nhân tố thuộc đặc điểm quản lý - kiểm soát và cơ cấu sở hữu ảnh hưởng đến thận trọng kế toán tại Việt Nam.
- Thứ tư: Phân tích định lượng mối quan hệ giữa mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng và giá cổ phiếu tại TTCK Việt Nam, làm rõ các quan điểm trái chiều trong tài liệu quốc tế.
- Thứ năm: Mở rộng Lý thuyết Đại diện và Lý thuyết Thông tin Bất đối xứng bằng cách kiểm chứng các giả định của chúng trong bối cảnh thị trường mới nổi.
- Thứ sáu: Đề xuất các khuyến nghị chính sách và thực tiễn cụ thể cho cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà đầu tư, nhằm nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và hiệu quả thị trường.
-
Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này không tạo ra một sự thay đổi mô hình mà củng cố và thúc đẩy mô hình kế toán thực chứng (Positive Accounting Research). Bằng việc sử dụng các phương pháp định lượng nghiêm ngặt (OLS, FEM, REM) và dữ liệu thực nghiệm từ thị trường, luận án đã đi sâu vào "lý giải được việc áp dụng nguyên tắc thận trọng và ý nghĩa của nguyên tắc thận trọng kế toán trong thực tế" (Trang 22), cung cấp bằng chứng để hiểu "kế toán đang được làm thế nào hàng ngày, tại sao người lập báo cáo tài chính lại làm như vậy" (Trang 20), thay vì chỉ dựa vào các quy tắc chuẩn tắc.
-
3+ new research streams opened: Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Dòng nghiên cứu về việc áp dụng C-Score: Khuyến khích sử dụng và phát triển các mô hình đo lường thận trọng kế toán tiên tiến (như Khan và Watts, 2009) trong các thị trường mới nổi khác và cho các khía cạnh khác của chất lượng thông tin kế toán.
- Dòng nghiên cứu về yếu tố văn hóa và thể chế: Kích thích các nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa doanh nghiệp, áp lực từ cơ quan quản lý, và các yếu tố thể chế đặc thù đến hành vi thận trọng kế toán, vượt ra ngoài các yếu tố quản trị và sở hữu truyền thống.
- Dòng nghiên cứu về định giá bất thường: Mở ra cơ hội cho các nghiên cứu về cách mà hành vi thận trọng kế toán có thể tạo ra các định giá bất thường trên thị trường chứng khoán, đặc biệt khi nhà đầu tư có thông tin bất đối xứng hoặc hiểu lầm về ý nghĩa của thận trọng.
-
Global relevance với international comparison: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa toàn cầu, đóng góp vào cuộc tranh luận quốc tế về vai trò của nguyên tắc thận trọng. Bằng cách so sánh các phát hiện với các nghiên cứu ở Malaysia (Mohammed, Ahmed và Ji, 2017), Indonesia (Krismiaji và Sururi, 2021) và Trung Quốc (Zhu và Xia, 2011), luận án làm nổi bật tính đặc thù của thị trường Việt Nam và cung cấp bằng chứng cho IASB trong việc xem xét các chuẩn mực kế toán phù hợp với bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
-
Legacy measurable outcomes: Kết quả của luận án dự kiến sẽ tạo ra một di sản lâu dài với các kết quả đo lường được:
- Cải thiện chất lượng BCTC: Góp phần nâng cao tính minh bạch và đáng tin cậy của báo cáo tài chính của các công ty niêm yết tại Việt Nam.
- Phân bổ vốn hiệu quả hơn: Thúc đẩy các quyết định đầu tư hợp lý hơn, dẫn đến phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn trong nền kinh tế.
- Nâng cao năng lực quản trị: Hỗ trợ các doanh nghiệp cải thiện cơ cấu quản trị công ty và chính sách kế toán nội bộ.
- Cơ sở cho chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học cho việc điều chỉnh và ban hành các quy định pháp luật về kế toán và chứng khoán, đảm bảo thị trường phát triển bền vững. Những đóng góp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển tiếp theo của ngành kế toán và thị trường tài chính tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN DOÃN THÙY DƯƠNG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC THẬN TRỌNG TRONG KẾ TOÁN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN DOÃN THÙY DƯƠNG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC THẬN TRỌNG TRONG KẾ TOÁN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Nguyễn Hữu Ánh HÀ NỘI - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Doãn Thùy Dương luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT .ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.
vi DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ .vii CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Tổng quan các công trình nghiên cứu về mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán.
Tổng quan các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Tổng quan các công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán tới giá trị cổ phiếu. Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Kết cấu của luận án. 13 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 14 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỨC ĐỘ THỰC HIỆN THẬN TRỌNG. 15 TRONG KẾ TOÁN CỦA DOANH NGHIỆP.
Những vấn đề cơ bản về nguyên tắc thận trọng. Định nghĩa và yêu cầu nguyên tắc thận trọng. Phân loại việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Các lý thuyết vận dụng để nghiên cứu việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán.
Nghiên cứu thực chứng trong kế toán. Lý thuyết đại diện. Lý thuyết thông tin bất đối xứng. Các phương pháp đo lường việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán.
27 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iii 2. Mô hình Basu (1997) - Basu Asymmetric Timeliness Measure. Phương pháp tỷ lệ giá trị sổ sách so với giá trị thị trường (BTM) - Book to market based measures. Phương pháp giá trị dồn tích âm (Accrual based measures).
Phương pháp dòng tiền - Asymmetric Accrual to Cash flow Measure (AACF). Mô hình Khan và Watts (2009) - mở rộng của mô hình Basu (1997). Nhân tố ảnh hưởng tới nguyên tắc thận trọng của doanh nghiệp. Các nhân tố thuộc đặc điểm quản lý - kiểm soát.
Các nhân tố cơ cấu sở hữu. Các nhân tố kiểm soát. Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán và giá cổ phiếu của công ty. Một số khái niệm về cổ phiếu và giá cổ phiếu của các công ty niêm yết.
Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán và giá cổ phiếu. Nhân tố khác ảnh hưởng tới giá cổ phiếu. 61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 64 CHƯƠNG 3 XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu lớp mô hình 1. Giả thuyết nghiên cứu lớp mô hình 2. Thiết kế nghiên cứu.
Tính giá trị hệ số mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán - CScore. Xây dựng mô hình. Chọn mẫu và thu thập dữ liệu. 86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
89 CHƯƠNG 4 THỰC TRẠNG VỀ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ TỚI MỨC ĐỘ THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC THẬN TRỌNG TRONG KẾ TOÁN VÀ HỆ QUẢ CỦA NÓ TỚI GIÁ TRỊ CỔ PHIẾU TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Đánh giá mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Đánh giá mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng (Cscore) tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đánh giá mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng (Cscore) của các công ty theo sàn niêm yết và ngành nghề.
92 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iv 4. Đánh giá sự sai lệch một số khoản mục trong Báo cáo tài chính của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thống kê mô tả và mối tương quan giữa các biến nghiên cứu. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu.
Kết quả kiểm định giả thuyết lớp mô hình 1. Kết quả hồi quy theo mô hình bình phương bé nhất OLS. Kết quả hồi quy theo mô hình tác động cố định FEM và mô hình tác động ngẫu nhiên REM. Kết quả kiểm định giả thuyết lớp mô hình 2.
106 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 109 CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, CÁC KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN. Thảo luận kết quả nghiên cứu của mô hình được lựa chọn. Lớp mô hình 1.
Lớp mô hình 2. Một số khuyến nghị. Khuyến nghị với cơ quan điều hành thị trường. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp.
Khuyến nghị cho nhà đầu tư. Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu trong tương lai. Hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo.
124 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu viết tắt Nội dung 1.
AUSIZE Quy mô Ban kiểm soát 2. AUQ Số chuyên gia tài chính trong Ban kiểm soát 3. BGD Ban giám đốc 4. BIG4 Kiểm toán độc lập 5.
BOARDSIZE Quy mô Hội đồng quản trị 6. BCTC Báo cáo tài chính 7. CSCORE Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán 8. CEO Giám đốc điều hành 9.
DUAL Sự kiêm nhiệm vai trò CEO và chủ tịch Hội đồng quản trị 10. DPS Cổ tức trên một cổ phiếu 11. EPS Lợi nhuận trên một cổ phiếu 12. FIFO Phương pháp tính giá hàng tồn kho nhập trước xuất trước 13.
FRG Tỷ lệ sở hữu nước ngoài 14. FEL Số lượng thành viên nữ trong Hội đồng quản trị 15. FEM Mô hình hồi quy tác động cố định 16. HĐQT Hội đồng quản trị 17.
HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 18. HOSE Sở giao dịch chứng khoán Hồ Chí Minh 19. IASB Hội đồng chuẩn mực Kế toán quốc tế 20. IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế 21.
LIFO Phương pháp tính giá hàng tồn kho nhập sau xuất trước 22. MPS Giá cổ phiếu 23. NED Tỷ lệ thành viên Hội đồng quản trị không điều hành 24. GAAP Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung 25.
GROWTH Tốc độ tăng trưởng 26. LEV Hệ số nợ 27. OWNCEO Mức độ sở hữu của người quản lý 28. OLS Mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất 29.
ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu 30. REM Mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên 31. STATE Tỷ lệ sở hữu Nhà nước 32. SIZE Quy mô công ty 33.
TTCK Thị trường chứng khoán luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: So sánh các phương pháp đo lường mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong các công ty.1: Mô tả và cách thức đo lường các biến trong lớp mô hình nghiên cứu 1 .2: Mô tả và cách thức đo lường các biến trong lớp mô hình nghiên cứu 2 .3: Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo ngành .4: Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo vốn sở hữu Nhà nước. Thống kê mô tả biến Cscore - mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Kiểm định T test so sánh mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng của các công ty niêm yết ở hai Sở giao dịch chứng khoán. Kiểm định ANOVA so sánh mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán giữa các ngành .4: Thống kê mô tả biến phụ thuộc Cscore theo ngành.
Thống kê mô tả các biến lớp mô hình 1. Thống kê mô tả các biến lớp mô hình 2 .7: Kết quả ước lượng hồi quy theo OLS đo lường sự tác động của các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán. Kiểm định Hausman.9: Kết quả ước lượng hồi quy theo mô hình FEM và REM đo lường sự tác động của các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán .10: So sánh tương quan giữa các biến chỉnh tâm và không chỉnh tâm .11: Kết quả ước lượng hồi quy theo mô hình OLS, FEM và REM đo lường sự tác động của mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán lên giá cổ phiếu .107 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 3.1: Mô hình các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán của công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam .2: Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán đến giá trị cổ phiếu của công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam. Khung nghiên cứu của luận án .13 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.nam 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trải qua nhiều thế kỷ hình thành và phát triển ngành khoa học kế toán, các nguyên tắc kế toán chung được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới đã được xác định (Generally Accepted Accounting Principles - GAAPs). Trong bộ nguyên tắc đó, lý thuyết và thực tiễn đã minh chứng nguyên tắc thận trọng vẫn luôn đóng vai trò quan trọng và được đặc biệt quan tâm trong kế toán quốc tế nói chung và kế toán Việt Nam nói riêng qua các thời kỳ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Doãn Thùy Dương (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/quan-ly-y-te/luan-an-tien-si-nghien-cuu-muc-do-thuc-hien-nguyen-tac-than-trong-trong-ke-toan-cua-cac-doanh-nghiep-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện áp dụng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.