Luận án Nguyễn Huy Hoàng: Hợp tác công tư y tế Hà Nội: Thực trạng và giải pháp

Phân tích hợp tác công tư (PPP) trong y tế tại Hà Nội. Đánh giá cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp phát triển bền vững ngành.

Chuyên ngành

Quản lý công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan PPP Y tế Hà Nội Nghiên cứu ý nghĩa

Luận án tập trung phân tích sâu về hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực y tế tại Hà Nội. Nghiên cứu đánh giá thực trạng, đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường mô hình này. Mục tiêu chính là làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn của PPP y tế. Đồng thời, luận án khảo sát các công trình nghiên cứu trong nước, quốc tế liên quan đến hợp tác công tư. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện về bối cảnh nghiên cứu. Các công trình trước đây thường đề cập đến khái niệm, hình thức, yếu tố ảnh hưởng đến PPP. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng triển khai PPP trong y tế tại một địa bàn cụ thể như Hà Nội. Luận án đặt trọng tâm vào việc phân tích chi tiết các dự án PPP y tế công lập, y tế tư nhân tại thủ đô. Đây là nền tảng quan trọng để đề xuất các chính sách y tế phù hợp. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh ý nghĩa của PPP đối với sự phát triển hệ thống y tế.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu PPP y tế Hà Nội

Luận án đặt ra mục tiêu phân tích toàn diện thực trạng hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực y tế tại Hà Nội. Nghiên cứu mong muốn đưa ra các đánh giá khách quan về những kết quả đạt được. Đồng thời, chỉ rõ những hạn chế, khó khăn hiện hành. Từ đó, đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi để tăng cường hiệu quả mô hình PPP. Luận án góp phần vào việc hoàn thiện chính sách y tế, thúc đẩy đầu tư y tế theo hình thức PPP.

1.2. Tổng quan các công trình PPP y tế

Luận án đã tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về hợp tác công tư (PPP) y tế. Các công trình quốc tế tập trung vào khuôn khổ pháp lý, cấu trúc dự án PPP. Nghiên cứu trong nước thường xem xét xã hội hóa y tế, vai trò của y tế tư nhân. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng của PPP trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Tuy nhiên, các phân tích chuyên sâu về thực trạng triển khai tại Hà Nội còn hạn chế. Luận án kế thừa và phát triển từ những nền tảng này, tập trung vào bối cảnh cụ thể của y tế Hà Nội.

II.Cơ sở khoa học PPP Y tế Khái niệm đặc điểm

Phần này trình bày cơ sở lý luận về hợp tác công tư (PPP) nói chung và PPP trong lĩnh vực y tế nói riêng. PPP là hình thức hợp tác giữa Nhà nước và khu vực tư nhân. Mục đích là cung cấp dịch vụ công hoặc cơ sở hạ tầng. Trong y tế, PPP giúp huy động nguồn lực tài chính, công nghệ, quản lý từ khu vực tư nhân. Điều này giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Các dự án PPP y tế thường có quy mô lớn, thời gian thực hiện dài. Chúng yêu cầu sự cam kết cao từ cả hai bên. Khái niệm PPP y tế bao gồm đa dạng các hình thức. Ví dụ như đầu tư xây dựng, cung cấp trang thiết bị, quản lý vận hành bệnh viện. Ý nghĩa của PPP trong y tế rất lớn. Nó cải thiện chất lượng dịch vụ, mở rộng khả năng tiếp cận y tế cho người dân. Đồng thời, nâng cao năng lực cho cả bệnh viện công và y tế tư nhân.

2.1. Định nghĩa đặc điểm hợp tác công tư PPP

Hợp tác công tư (PPP) là phương thức hợp tác giữa cơ quan nhà nước và doanh nghiệp tư nhân. Mục tiêu là thực hiện các dự án công hoặc cung cấp dịch vụ công. Đặc điểm nổi bật của PPP bao gồm chia sẻ rủi ro, trách nhiệm và lợi ích. Các dự án PPP thường đòi hỏi cam kết dài hạn. Nó tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn, kinh nghiệm quản lý từ khu vực tư. PPP được kỳ vọng mang lại nguồn đầu tư y tế lớn. Nó giúp cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị cho y tế công lập.

2.2. Vai trò PPP trong phát triển y tế

PPP đóng vai trò quan trọng trong phát triển ngành y tế. Nó bổ sung nguồn vốn đầu tư y tế, đặc biệt cho y tế công lập. PPP giúp hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, trang thiết bị cho bệnh viện công. Nó thúc đẩy xã hội hóa y tế, khuyến khích y tế tư nhân tham gia sâu hơn. Thông qua PPP, năng lực quản lý y tế được cải thiện. Các dịch vụ y tế được đa dạng hóa, nâng cao chất lượng. PPP góp phần giảm tải cho các bệnh viện công, tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân.

2.3. Các hình thức triển khai PPP y tế

Các hình thức PPP trong lĩnh vực y tế rất phong phú. Chúng bao gồm xây dựng - vận hành - chuyển giao (BOT), xây dựng - sở hữu - vận hành (BOO). Ngoài ra còn có hợp đồng quản lý, hợp đồng thuê. Ở Việt Nam, các hình thức phổ biến là liên doanh, liên kết, cho thuê trang thiết bị. Chính sách y tế khuyến khích các bệnh viện công liên kết với y tế tư nhân. Điều này nhằm đầu tư trang thiết bị, cung cấp dịch vụ kỹ thuật cao. Việc lựa chọn hình thức PPP phù hợp phụ thuộc vào loại hình dịch vụ và mục tiêu cụ thể của dự án.

III.Thực trạng PPP y tế Hà Nội Phân tích các dự án

Thực trạng triển khai hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực y tế tại Hà Nội cho thấy nhiều khía cạnh. Thành phố Hà Nội là trung tâm kinh tế, văn hóa, y tế lớn. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng. Chính sách y tế của Hà Nội khuyến khích xã hội hóa y tế, thu hút đầu tư y tế tư nhân. Tuy nhiên, khung pháp lý cho PPP y tế còn nhiều vướng mắc. Điều này ảnh hưởng đến việc triển khai các dự án lớn. Cơ cấu tổ chức quản lý y tế và PPP chưa đồng bộ. Các dự án đầu tư theo hình thức PPP chủ yếu tập trung vào mua sắm, lắp đặt trang thiết bị. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng bệnh viện công theo PPP còn hạn chế. Công tác thanh tra, kiểm tra các dự án PPP chưa thực sự hiệu quả. Điều này dẫn đến khó khăn trong đánh giá, quản lý y tế và giám sát chất lượng dịch vụ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các bên để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.

3.1. Khung pháp lý tổ chức bộ máy PPP y tế

Khung pháp lý cho PPP trong lĩnh vực y tế nói chung và tại Hà Nội nói riêng còn nhiều điểm cần hoàn thiện. Các quy định về thẩm quyền, trách nhiệm của các bên chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong quá trình đàm phán, triển khai dự án. Về tổ chức bộ máy, chưa có đơn vị chuyên trách về PPP y tế tại Hà Nội. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành còn hạn chế. Đây là rào cản lớn đối với việc thu hút đầu tư y tế, đặc biệt là từ y tế tư nhân. Việc thiếu một cơ chế quản lý y tế thống nhất cũng ảnh hưởng đến hiệu quả thực hiện.

3.2. Triển khai dự án đầu tư PPP y tế

Thực trạng triển khai các dự án hợp tác công tư (PPP) trong y tế tại Hà Nội chủ yếu dưới hình thức liên doanh, liên kết. Các bệnh viện công đã hợp tác với y tế tư nhân để đầu tư trang thiết bị hiện đại. Các dự án này góp phần nâng cao năng lực khám chữa bệnh. Tuy nhiên, số lượng dự án PPP quy mô lớn, toàn diện còn ít. Đầu tư y tế từ khu vực tư nhân vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Nhiều dự án gặp vướng mắc về thủ tục hành chính, giải phóng mặt bằng. Điều này làm chậm tiến độ triển khai, ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư.

3.3. Thanh tra kiểm tra dự án PPP

Công tác thanh tra, kiểm tra các dự án hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực y tế tại Hà Nội chưa được đẩy mạnh. Việc thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ gây ra rủi ro trong quản lý y tế. Các dự án PPP đòi hỏi sự minh bạch cao. Tuy nhiên, việc công khai thông tin còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến lòng tin của các nhà đầu tư tư nhân. Công tác kiểm tra định kỳ, đột xuất cần được tăng cường. Mục đích là đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Đồng thời, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả y tế công lập và y tế tư nhân.

IV.Đánh giá hiệu quả PPP Y tế Hạn chế nguyên nhân

Đánh giá về hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực y tế tại Hà Nội cho thấy nhiều thành tựu. PPP đã góp phần cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế. Điều này nâng cao chất lượng khám chữa bệnh cho người dân. Tuy nhiên, mô hình PPP vẫn còn nhiều hạn chế và khó khăn. Các dự án lớn còn ít, chưa phát huy hết tiềm năng của y tế tư nhân. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ khung pháp lý chưa hoàn thiện. Thiếu cơ chế khuyến khích đầu tư rõ ràng. Quy trình thủ tục hành chính phức tạp. Năng lực quản lý y tế và nguồn nhân lực thực hiện PPP còn hạn chế. Việc thiếu hài hòa lợi ích giữa y tế công lập và y tế tư nhân cũng là một vấn đề. Các bệnh viện công đôi khi e ngại rủi ro khi hợp tác. Nhà đầu tư tư nhân cũng lo ngại về tính minh bạch và ổn định của chính sách y tế.

4.1. Thành tựu đạt được từ PPP y tế

Hợp tác công tư (PPP) đã mang lại nhiều thành tựu cho y tế Hà Nội. Hệ thống y tế công lập được bổ sung nguồn vốn đầu tư y tế quan trọng. Nhiều trang thiết bị hiện đại đã được đưa vào sử dụng. Điều này giúp nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị. Chất lượng dịch vụ y tế được cải thiện rõ rệt. Người dân có thêm lựa chọn dịch vụ y tế chất lượng cao. Mô hình PPP cũng thúc đẩy sự phát triển của y tế tư nhân. Nó tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh hơn.

4.2. Hạn chế khó khăn trong PPP y tế

Các hạn chế trong triển khai PPP y tế Hà Nội bao gồm thiếu khuôn khổ pháp lý đồng bộ. Quy trình phê duyệt dự án còn phức tạp. Năng lực quản lý y tế, đặc biệt là quản lý dự án PPP, chưa đáp ứng yêu cầu. Việc xác định lợi ích, rủi ro giữa bệnh viện công và y tế tư nhân còn nhiều thách thức. Các cơ chế khuyến khích đầu tư y tế tư nhân chưa đủ hấp dẫn. Thiếu nguồn nhân lực chuyên trách cho PPP cũng là một trở ngại lớn. Các dự án lớn gặp khó khăn trong việc thu hút đầu tư.

4.3. Nguyên nhân gây ra các hạn chế

Nguyên nhân chính của các hạn chế bao gồm hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, thiếu cụ thể cho PPP y tế. Chính sách y tế chưa đủ mạnh để tạo động lực cho xã hội hóa y tế. Năng lực đàm phán, quản lý dự án của các bên công còn yếu. Thiếu kinh nghiệm trong việc đánh giá và phân bổ rủi ro. Nhận thức về lợi ích, vai trò của PPP y tế công lập và y tế tư nhân chưa đồng đều. Các vấn đề về cơ chế tài chính, bảo lãnh của nhà nước cũng gây e ngại cho nhà đầu tư.

V.Giải pháp tăng cường PPP y tế Hà Nội Hoàn thiện chính sách

Để tăng cường hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực y tế tại Hà Nội, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Bối cảnh phát triển ngành y tế quốc gia và định hướng của Hà Nội là nền tảng. Quan điểm, mục tiêu phát triển ngành y tế Thủ đô đến năm 2030, tầm nhìn 2050 cần được cụ thể hóa. Điều này tạo cơ sở cho việc xây dựng chính sách y tế phù hợp. Giải pháp trọng tâm là hoàn thiện thể chế, chính sách về PPP. Cần xây dựng chiến lược dài hạn cho PPP y tế, gắn với quy hoạch mạng lưới y tế của thành phố. Đồng thời, tăng cường công tác xúc tiến đầu tư y tế, cải thiện môi trường đầu tư. Việc thành lập đơn vị chuyên trách về PPP y tế là cần thiết. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác PPP cũng rất quan trọng. Đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các bên: bệnh viện công, y tế tư nhân, người dân. Nâng cao nhận thức và thông tin rộng rãi về các dự án PPP.

5.1. Định hướng mục tiêu phát triển PPP y tế

Hà Nội cần xây dựng chiến lược dài hạn cho hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực y tế. Chiến lược này phải đồng bộ với quy hoạch phát triển ngành y tế thủ đô đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Mục tiêu là phát triển hệ thống y tế hiện đại, chất lượng cao. Đặc biệt, ưu tiên các dự án PPP y tế công lập, y tế tư nhân trong các lĩnh vực chuyên sâu. Mục tiêu cũng bao gồm tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân. Khuyến khích đầu tư y tế vào các khu vực khó khăn. Chính sách y tế cần tạo môi trường thuận lợi để thu hút mọi nguồn lực.

5.2. Hoàn thiện thể chế chính sách PPP y tế

Giải pháp cốt lõi là hoàn thiện thể chế, chính sách về hợp tác công tư (PPP) trong y tế. Cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể về quy trình, thủ tục. Điều này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư tư nhân. Tạo cơ chế phân chia rủi ro, lợi ích minh bạch. Chính sách y tế cần có các ưu đãi rõ ràng cho các dự án đầu tư y tế theo hình thức PPP. Đặc biệt đối với các dự án xã hội hóa y tế có ý nghĩa lớn.

5.3. Nâng cao năng lực xúc tiến đầu tư PPP y tế

Cần thành lập đơn vị chuyên trách về hợp tác công tư (PPP) cấp thành phố. Đơn vị này sẽ hỗ trợ các bệnh viện công và nhà đầu tư tư nhân trong triển khai dự án. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác PPP y tế thông qua đào tạo chuyên sâu. Tổ chức các hoạt động xúc tiến đầu tư y tế mạnh mẽ. Cải thiện môi trường đầu tư để thu hút các nhà đầu tư lớn. Minh bạch hóa thông tin dự án, quy trình lựa chọn đối tác. Đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các bên là yếu tố then chốt để thành công của mô hình PPP y tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hợp tác công tư trong lĩnh vực y tế trên địa bàn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN HUY HOÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỢP TÁC CÔNG - TƯ TRONG LĨNH VỰC Y TẾ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN HUY HOÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỢP TÁC CÔNG - TƯ TRONG LĨNH VỰC Y TẾ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 Người hướng dẫn 1: PGS. Đặng Khắc Ánh Người hướng dẫn 2: TS. Cao Viết Sinh Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng nghiên cứu này là của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đặng Khắc Ánh và TS.

Cao Viết Sinh. Những số liệu, kết luận nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực. Các số liệu và quan điểm của các tác giả khác được tôi trích dẫn nguồn đầy đủ, rõ ràng. Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình.

Tác giả luận án Nguyễn Huy Hoàng i MỤC LỤC DANH MỤC BIỂU ĐỒ. iv DANH MỤC HÌNH. iv DANH MỤC HỘP. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ HỢP TÁC CÔNG - TƯ TRONG LĨNH VỰC Y TẾ. Các công trình nghiên cứu của nước ngoài có liên quan đến hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế. Các công trình nghiên cứu về hợp tác công - tư. Các công trình nghiên cứu liên quan đến hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế.

Các công trình nghiên cứu ở trong nước có liên quan đến hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế. Các công trình khoa học nghiên cứu về hợp tác công - tư. Các công trình khoa học nghiên cứu về hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế 15 1. Khái quát những kết quả của các công trình nghiên cứu tổng quan và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết.

Những kết quả chủ yếu của các công trình nghiên cứu có liên quan đến hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ HỢP TÁC CÔNG – TƯ TRONG LĨNH VỰC Y TẾ. Cơ sở khoa học về hợp tác công - tư.

Quan niệm về hợp tác công - tư. Đặc điểm của hợp tác công - tư. Hình thức của hợp tác công - tư. Hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế.

Quan niệm về hợp tác trong lĩnh vực y tế. Ý nghĩa của hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế. Đặc điểm của hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế. Các hình thức triển khai hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế ở Việt Nam.

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc triển khai mô hình hợp tác công - tư trong cung ứng DVYT. QLNN về hoạt động hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế. Khái quát chung về quản lý nhà nước đối với hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế. Nội dung QLNN đối với hoạt động hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế.

Kinh nghiệm về hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế ở một số nước trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam. Hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế ở một số nước trên thế giới. Giá trị tham khảo cho triển khai hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế tại Việt Nam. THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI HỢP TÁC CÔNG - TƯ TRONG LĨNH VỰC Y TẾ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.

Khái quát về thành phố Hà Nội và cung ứng DVYT trên địa bàn thành phố Hà Nội. Tổng quan về thành phố Hà Nội. Tổng quan về cung ứng DVYT trên địa bàn Hà Nội. Hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế trên địa bàn Thành phố Hà Nội.

Thực trạng pháp lý về hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế nói chung và ở Hà Nội nói riêng. Về tổ chức bộ máy triển khai hợp tác công tư trong lĩnh vực y tế. Thực trạng triển khai hoạt động hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế nói chung và ở Hà Nội nói riêng. Đầu tư của nhà nước và tư nhân trong lĩnh vực y tế trên địa bàn Thành phố Hà Nội.

Công tác thanh tra, kiểm tra các dự án hợp tác công - tư. Đánh giá về hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế tại Thành phố Hà Nội. Kết quả đạt được. Những hạn chế, khó khăn.

Nguyên nhân của hạn chế. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG HỢP TÁC CÔNG - TƯ TRONG LĨNH VỰC Y TẾ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Bối cảnh trong nước và quốc tế có ảnh hưởng tới sự phát triển của ngành y tế Việt Nam nói chung và y tế Hà Nội nói riêng. Quan điểm, định hướng quy hoạch phát triển ngành Y tế Thủ đô thời kỳ 2021- 2030, tầm nhìn đến 2050.

Mục tiêu, nguyên tắc hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế tại Thành phố Hà Nội 123 4. Nguyên tắc hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế tại Thành phố Hà Nội. Các giải pháp tăng cường hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Các giải pháp về thể chế, chính sách về PPP trong lĩnh vực y tế.

Xây dựng chiến lược dài hạn phát triển PPP gắn với quy hoạch mạng lưới y tế của Thành phố Hà Nội. Tổ chức thực hiện hoạt động xúc tiến đầu tư, cải thiện môi trường đầu tư PPP trong lĩnh vực y tế. Thành lập đơn vị chuyên trách về hợp tác công - tư của Thành phố, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác hợp tác công - tư của Thành phố. Đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các bên trong hợp tác công - tư về y tế,.

Nâng cao nhận thức và thông tin rộng rãi về cấc dự án hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tê (Hướng dẫn hỗ trợ giải quyết các vướng mắc về thủ tục cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp dự án hợp tác công - tư khi đầu tư dự án hợp tác công - tư trong y tế). Kiểm tra, thanh tra, giám sát việc thực hiện các dự án hợp tác công - tư. Tổng kết đánh giá về việc triển khai công tác quy hoạch, các dự án về hợp tác công - tư về y tế. Đề xuất mô hình PPP trong lĩnh vực y tế.143 KIẾN NGHỊ, ĐỀ XUẤT .146 TÀI LIỆU THAM KHẢO .159 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.178 iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tỷ lệ cán bộ công chức và viên chức nhận định lý do cần triển khai đầu tư theo hình thức đối tác công - tư .2: Hiểu biết của người được khảo sát về các hình thức hợp tác công - tư được triển khai tại các bệnh viện ở Hà Nội .3: Đánh giá của cán bộ công chức và viên chức về các quy định pháp lý về đầu tư theo hình thức đối tác công - tư .4: Đánh giá của cán bộ công chức và viên chức về thực trạng triển khai đầu tư theo hình thức đối tác công - tư trong y tế tại Hà Nội .5: Đánh giá của cán bộ công chức và viên chức về các rào cản triển khai đầu tư theo hình thức đối tác công - tư y tế trong thực tế .6: Hiểu biết của cán bộ công chức quản lý và viên chức bệnh viện về đầu tư theo hình thức đối tác công - tư.

1: Đánh giá của cán bộ công chức và viên chức về mức độ cần thiết phải triển khai PPP trong lĩnh vực y tế ở Hà Nội trong tương lai. 124 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: So sánh sự khác biệt giữa cách tiếp cận dựa vào kết quả đầu ra so với cách tiếp cận dựa trên đầu vào truyền thống. 2: Biểu hiện mức độ chia sẻ lợi ích và những rủi ro cho các bên tham gia hợp tác công - tư theo cơ chế đồng thuận .31 DANH MỤC HỘP Hộp 2.1: Hợp đồng cung cấp dịch vụ xét nghiệm tại các bệnh viện của Thừa Thiên Huế .1: Bất cập của việc tư nhân đầu tư trang thiết bị trong bệnh viện công. Những vi phạm pháp luật và trở ngại khi triển khai thực hiện các dự án đầu tư theo hình thức đối tác công - tư trong lĩnh vực y tế được phát hiện thông qua thanh tra, kiểm tra, kiểm toán.

89 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. Từ tiếng Việt Chữ viết tắt Nội dung viết tắt CSYT Cơ sở y tế CTĐT Chủ trương đầu tư DVYT Dịch vụ y tế KTTT Kinh tế thị trường NĐT Nhà đầu tư NSNN Ngân sách nhà nước QLNN Quản lý nhà nước TMĐT Tổng mức đầu tư TNHH Trách nhiệm hữu hạn UBND Ủy ban nhân dân 2. Từ tiếng Anh Nội dung viết tắt Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển Châu Á Hợp đồng Xây dựng - Kinh BOT Build - Operation - Transfer doanh - Chuyển giao Hợp đồng Xây dựng - BT Build - Transfer Chuyển giao Official Development ODA Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance PPP Public Private Partnership Hợp tác công tư 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án “Hợp tác công - tư (Public - Private Partnership - PPP) trong cung cấp dịch vụ công là một trong những xu hướng phổ biến trên thế giới hiện nay.

Đối với Việt Nam - Một quốc gia đã từng theo đuổi mô hình kinh tế “công hữu, kế hoạch hóa, phi thị trường”, ở đó Nhà nước độc quyền trong tất cả các khâu: đầu tư, quản lý, tổ chức hệ thống cung ứng hàng hóa, dịch vụ và chi trả phí… khi chuyển sang mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa nhu cầu tăng cường PPP ngày càng trở nên bức thiết. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều nội dung chưa rõ về lý luận và thực tiễn, đòi hỏi phải tập trung nghiên cứu, làm rõ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hợp tác công tư y tế Hà Nội: Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích hợp tác công tư (PPP) trong y tế tại Hà Nội. Đánh giá cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp phát triển bền vững ngành.

Luận án "Hợp tác công tư y tế Hà Nội: Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Hợp tác công tư y tế Hà Nội: Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hợp tác công tư y tế Hà Nội: Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Quản Lý Y Tế.

Luận án "Hợp tác công tư y tế Hà Nội: Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hợp tác công tư y tế Hà Nội: Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hợp tác công tư y tế Hà Nội: Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter